Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210681432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210669917 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-25 11:36:00 đến ngày 2021-07-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 125,175,001 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN TRỤ, MÓNG TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (không ứng lực trước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 2 | Móng M14BT2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| B | PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | kg |
| 2 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | m |
| 3 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 4 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | - Bulon mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 7 | - Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | - Nối ép WR-289 (50-70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | - Kẹp quai U 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | - Kẹp dây nóng 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | - Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | - Ốc siết cáp 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | - Băng quấn Silicon 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 14 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | km |
| 16 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | km |
| 17 | Kéo dây CX-25-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | km |
| 18 | Lắp chuỗi cách điện treo polymer 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp nối ép cỡ ≤120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp kẹp quai U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp kẹp dây nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp Ốc siết cáp, kẹp 3 bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | - Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | km |
| 25 | - Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | km |
| C | TRẠM PHÂN PHỐI | |||
| 1 | - Đà composit FCO-800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | - Cáp đồng bọc 600V-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 3 | - Cáp CX 24kV-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 4 | - Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 5 | - Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | - Kẹp quai U 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | - Đầu cosse Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 10đầu |
| 8 | - Thùng tole MS: 7945 + 02 bộ code lắp tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | - Bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | - Bảng tên trạm (mica) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | - đai thép + 02 khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | - Ống PVC 49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 14 | - Co PVC 49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | - Ống PVC 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 16 | - Co PVC 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | - Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 18 | - Băng quấn Silicon 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 19 | - Nắp che đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 21 | - Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | - Bộ tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | - Hàng rào trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | - Tiếp địa đo đếm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | - Hộp composit gắn ĐK 1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| D | Thiết Bị | |||
| 1 | - MBT 1x25kVA-12,7/0,23kV - Amorphous | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | - FCO 27kV-100A (kèm bát+boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | - Chì 24kV-3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 4 | - Chống sét van LA 18kV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | - MCCB 3P-690V-120A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | - ĐK hữu công 220/380V-80A (điện lực cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi