Gói thầu: 01 2021 ĐTD Cung cấp vật tư G01”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210680838-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 01 2021 ĐTD Cung cấp vật tư G01” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210680781 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-25 11:54:00 đến ngày 2021-07-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,184,565,408 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự về chủng loại với gói thầu đang xét và đã hoàn thành. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 3.700.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| E-CDNT 1.2 |
01 2021 ĐTD Cung cấp vật tư G01” gói thầu 01/2021/ĐTD “Cung cấp vật tư G01” thuộc Đề xuất mua sắm hàng hóa vật tư phục vụ kế hoạch sản xuất kinh doanh sản phẩm ĐTD năm 2021 160 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Bảng tuyên bố đáp ứng phạm vi cung cấp gồm phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa. - Bảng tuyên bố đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. - Bảng tuyên bố đáp ứng ĐKC, ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu. Trong các bảng tuyên bố đáp ứng, nhà thầu phải tuyên bố rõ “đáp ứng hoàn toàn”, “đáp ứng một phần”, “không đáp ứng”; Trường hợp đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng một số ĐKC, ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho những nội dung đó. - Catalog/Datasheet, tài liệu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu. |
| E-CDNT 10.2(c) | - Cam kết cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O do Phòng Thương mại và Công nghiệp (hoặc cơ quan có thẩm quyền) của nước sản xuất/nước xuất khẩu cấp hoặc C/O do nhà sản xuất cấp trong đó ghi rõ danh mục, chủng loại hàng hóa, tên nhà sản xuất, nước xuất xứ (bản gốc hoặc bản sao công chứng/chứng thực) hoặc Giấy chứng nhận chất lượng (CQ hoặc COC) đối với hàng hóa nhà sản xuất/nhà phân phối có thể cung cấp (bản gốc hoặc bản sao công chứng/chứng thực) (Áp dụng với hàng hóa nhập khẩu). - Cam kết an toàn thông tin: Nhà thầu phải cam kết tất cả các thiết bị chào thầu không/ không có khả năng gây mất an toàn thông tin, mất an toàn mạng viễn thông, mạng công nghệ thông tin tại Việt Nam. Trường hợp Tập đoàn Công nghiệp - Viễn Thông Quân đội(Viettel) hoặc cơ quan nhà nước phát hiện bất kỳ sản phẩm nào của hãng sản xuất thiết bị, phần mềm hoặc nhà thầu gây/có nguy cơ gây mất mất an toàn thông tin, mất an toàn mạng viễn thông, mạng công nghệ thông tin tại Việt Nam hoặc trên thế giới thì: (i) trong quá trình lựa chọn nhà thầu Bên mời thầu có quyền loại bỏ HSDT của nhà thầu; (ii) trong quá trình hoàn thiện, thực hiện hợp đồng Bên mời thầu có quyền hủy hợp đồng và Nhà thầu phải chịu mọi trách nhiệm và chi phí liên quan. - HSDT cũng như tất cả thư từ và tài liệu liên quan đến HSDT được trao đổi giữa nhà thầu với Bên mời thầu được viết bằng tiếng Việt. Các tài liệu và tư liệu bổ trợ trong HSDT có thể được viết bằng ngôn ngữ khác, đồng thời kèm theo bản dịch sang tiếng Việt. Trường hợp thiếu bản dịch, nếu cần thiết, Bên mời thầu có thể yêu cầu nhà thầu gửi bổ sung. |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào của hàng hóa là giá giao tại kho bên mua đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Tối thiểu 05 năm |
| E-CDNT 15.2 | Đối với hàng hóa thông thường, thông dụng, sẵn có trên thị trường, đã được tiêu chuẩn hóa và được bảo hành theo quy định của nhà sản xuất thì không yêu cầu nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Đối với hàng hóa đặc thù, phức tạp cần gắn với trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng như bảo hành, bảo trì, sửa chữa, cung cấp phụ tùng, vật tư thay thế…, trong E-HSMT có thể yêu cầu nhà thầu tham dự thầu phải cung cấp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp gói thầu có yêu cầu dịch vụ sau bán hàng thì Bên mời thầu có thể yêu cầu nhà thầu phải có một đại lý (hoặc đại diện) có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác được quy định tại Phần 2. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 70.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty TNHH MTV Thông tin M1 Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức - Hà Nội; Điện thoại: (024) 62650365, Fax: (024) 62650365 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Lưu Quang Trường Công ty Thông tin M1 - Địa chỉ: An khánh – Hoài Đức – Hà nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Ban thường trực Hội đồng Đầu tư mua sắm, Công ty TNHH MTV Thông tin M1, Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức - Hà Nội; Điện thoại: (024) 62650365, Fax: (024) 62650365 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Không |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RES-SMD;22KOHM,1%,0603,1/10W | RMCF0603FG22K0hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSTACKPOLE ELECTRONICS INChoặc tương đương | |
| 2 | RES-SMD;10OHM,5%,0603,1/10W | CR0603-JW-100ELFhoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương | |
| 3 | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,50V,X7R | CL10B103KB8SFNChoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương | |
| 4 | RES-SMD;3.3OHM,1%,0805,1/8W | CRCW08053R30FNEAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 5 | RES-SMD;470OHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-10470RLhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 6 | RES-SMD;47OHM,1%,0805,1/8W | ERJ-6ENF47R0Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 7 | RES-SMD;137OHM,1%,0603,1/10W | CRCW0603137RFKEAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 8 | OTHER-ME;GROUND BRAID TUBE,6.35mm,Copper | MBN0.25SV250hoặc tương đương | 76,2 | MET | Theo datasheet trên web của NSXTechflexhoặc tương đương | |
| 9 | RES-SMD;182OHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-07182RLhoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 10 | DIODE-ZENER;5.1V,500MW,SOD123 | MMSZ5231BT3Ghoặc tương đương | 6 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXON SEMICONDUCTORhoặc tương đương | |
| 11 | RES-SMD;0OHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-070RLhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 12 | OTHER-ME;GROUND BRAID TUBE,3.96mm,Copper | MBN0.16SV250hoặc tương đương | 76,2 | MET | Theo datasheet trên web của NSXTechflexhoặc tương đương | |
| 13 | RES-SMD;71.5OHM,1%,0603,1/8W | RK73H1JTTD71R5Fhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKOA SPEERhoặc tương đương | |
| 14 | RES-SMD;24KOHM,5%,0805,1/8W | CRCW080524K0JNEAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 15 | RES-SMD;287KOHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-07287KLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 16 | RES-SMD;43KOHM,0.1%,0805,1/8W,Auto | ERA-6AEB433Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 17 | RES-SMD;825OHM,1%,0603,1/8W,Auto | RK73H1JTTD8250Fhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKOA SPEERhoặc tương đương | |
| 18 | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0402,50V,C0G | CL05C101JB5NNNChoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSAMSUNGhoặc tương đương | |
| 19 | RES-SMD;130OHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-07130RLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 20 | RES-SMD;8.2KOHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-078K2Lhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 21 | RES-SMD;1.69KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB1691Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 22 | RES-SMD;4.7KOHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-104K7Lhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 23 | RES-SMD;51OHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-0751RLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 24 | RES-SMD;47OHM,1%,1/10W,0603 | RC0603FR-0747RLhoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 25 | RES-SMD;100OHM,1%,0603,1/8W | RK73H1JTTD1000Fhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKOA SPEERhoặc tương đương | |
| 26 | RES-SMD;470OHM,1%,0603,1/10W | CRGCQ0603F470Rhoặc tương đương | 18 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTE Connectivity Passive Producthoặc tương đương | |
| 27 | RES-SMD;232OHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB2320Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 28 | RES-SMD;100OHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-07100RLhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 29 | RES-SMD;30OHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-0730RLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 30 | RES-SMD;10OHM,1%,0402,1/10W | ERJ-2RKF10R0Xhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương | |
| 31 | RES-SMD;120OHM,1%,0805,1/8W | ERA-6VEB1200Vhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 32 | RES-SMD;100KOHM,1%,0402,1/10W | ERJ-2RKF1003Xhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 33 | RES-SMD;820OHM,1%,0603,1/8W | MCT06030C8200FP500hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY BEYSCHLAGhoặc tương đương | |
| 34 | RES-SMD;0OHM,JUM,0805,1/8W | CRCW08050000Z0EBhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 35 | RES-SMD;100KOHM,1%,0805,1/8W | RMCF0805FT100Khoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSTACKPOLEhoặc tương đương | |
| 36 | CAP-CER,SMD;220PF,5%,0603,25V,C0G/NP0 | C0603C221J3GACAUTOhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 37 | CAP-CER,SMD;1000pF,10%,0805,50V,X7R | CC0805KRX7R9BB102hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 38 | CAP-CER,SMD;15pF,5%,0603,50V,C0G | 06035A150JAT4Ahoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 39 | RES-SMD;20OHM,5%,0603,1/10W | ERJ-3GEYJ200Vhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 40 | RES-SMD;120OHM,1%,0402,1/10W | ERJ-2RKF1200Xhoặc tương đương | 14 | Chiếc | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 41 | RES-SMD;71.5OHM,1%,0603,1/10W | CRCW060371R5FKEAhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 42 | RES-SMD;36KOHM,0.5%,0805,1/8W | ERA-6AED363Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 43 | IND-SMD;47nH,5%,0402,300mA,720mOHM | LQG15HS47NJ02Dhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 44 | RES-SMD;50OHM,1%,0603,1/10W | CRCW060350R0FKEAhoặc tương đương | 4 | Chiếc | Theo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương | |
| 45 | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0805,50V,X7R | VJ0805Y104KXABE31hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương | |
| 46 | DIODE-ZENER;3.3V,500mW,DO-213AC | TZMC3V3-GS08hoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY SEMICONDUCTORShoặc tương đương | |
| 47 | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0402,50V,C0G | 04025A101JAT4Ahoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 48 | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0603,50V,X7R | 06035C103JAT4Ahoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 49 | RES-SMD;430OHM,5%,0603,1/10W | RC0603JR-07430RLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 50 | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0805,1/8W | CRCW08052K20FKEAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 51 | RES-SMD;4.7KOHM,5%,0603,1/10W | RC0603JR-074K7Lhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 52 | RES-SMD;510OHM,1%,0805,1/8W | CRCW0805510RFKEAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 53 | RES-SMD;1KOhm,1%,0402,1/16W | RC0402FR-071KLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 54 | RES-SMD;4.3KOHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-074K3Lhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 55 | RES-SMD;52.3OHM,1%,0402,1/10W | ERJ-2RKF52R3Xhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 56 | RES-SMD;174OHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-07174RLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 57 | RES-SMD;332KOHM,1%,0805,1/8W | CRCW0805332KFKEAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 58 | RES-SMD;620OHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-07620RLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 59 | CAP-CER,SMD;22nF,10%,0603,50V,X7R | C0603C223K5RACTUhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 60 | CAP-CER,SMD;43pF,5%,0603,50V,C0G | CL10C430JB8NNNChoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương | |
| 61 | CAP-CER,SMD;680pF,5%,0603,50V,C0G,Auto | CL10C681JB81PNChoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương | |
| 62 | CAP-CER,SMD;8.2pF,±0.5pF,0402,50V,C0G/NPO | CC0402DRNPO9BN8R2hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 63 | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0402,50V,C0G,Auto | GCM1555C1H101JA16Dhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 64 | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V,X7R | 06035C102KAT2Ahoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORP/KYOCERA CORPhoặc tương đương | |
| 65 | IND-SMD;7.5nH,±0.5nH,750MA,82MOHM | LQW18AN7N5D00Dhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICS NORTH AMERICAhoặc tương đương | |
| 66 | DIODE-SCHOTTKY;40V,2A,SOD-123F | SS24FLhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXON SEMICONDUCTORhoặc tương đương | |
| 67 | FB;300OHM@100MHz,600mA,0805,150mOHM | MMZ2012R301ATD25hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 68 | RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10W | RT0603FRE07120RLhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 69 | CAP-CER,SMD;56pF,5%,0603,50V,C0G | C0603C560J5GACTUhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 70 | RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-101KLhoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 71 | RES-SMD;330OHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-10330RLhoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 72 | IND-SMD;100nH,20%,0805,500mA,160mOHM | CK2125R10M-Thoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTAIYO YUDENhoặc tương đương | |
| 73 | IC;OPAMP,8SOIC,-40°C TO 125°C,10V,1.6mA | ADA4610-2BRZ-R7hoặc tương đương | 57 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 74 | CAP-CER,SMD;27pF,5%,0603,50V,C0G | CL10C270JB8NNNChoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương | |
| 75 | CAP-CER,SMD;1.5nF,5%,0603,50V,C0G/NP0 | GCM1885C1H152JA16Dhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 76 | RES-SMD;2.7KOHM,1%,0603,1/4W,Auto | RCS06032K70FKEAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 77 | CAP-CER,SMD;47pF,5%,0603,50V,C0G | CL10C470JB8NNNChoặc tương đương | 24 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương | |
| 78 | RES-SMD;5.9KOHM,0.1%,0805,1/8W,Auto | ERA-6AEB5901Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 79 | CAP-CER,SMD;3.3nF,10%,0603,50V,X7R,Auto | GCM188R71H332KA37Dhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 80 | DIODE-SCHOTTKY;40V,1A,DO-214AC | ACDBA140-HFhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCOMCHIP TECHNOLOGYhoặc tương đương | |
| 81 | RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10W | AC0603FR-0710KLhoặc tương đương | 24 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 82 | FB;300OHM@100 MHz,600mA,0805,200mOHM | MMZ2012S301ATD25hoặc tương đương | 6 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 83 | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,25V,X7R | CGA3E2X7R1E104K080AAhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 84 | CAP-CER,SMD;1.2nF,5%,0603,50V,C0G | CGA3E2C0G1H122J080AAhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 85 | RES-SMD;10KOHM,1%,0805,1/8W | CRCW080510K0FKEBhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 86 | RES-SMD;22OHM,1%,0805,1/8W | CRCW080522R0FKEAhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 87 | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G | C0603C101J5GACTUhoặc tương đương | 47 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 88 | CAP-CER,SMD;100PF,5%,0805,250V,C0G/NP0 | C0805C101JAGACAUTOhoặc tương đương | 6 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 89 | CAP-CER,SMD;1.8nF,5%,0603,50V,C0G/NP0 | GCM1885C1H182JA16Dhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 90 | RES-SMD;249 OHM,0.5%,0603,1/10W | RT0603DRD07249RLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 91 | RES-SMD;1KOHM,5%,0603,1/10W | RC0603JR-071KLhoặc tương đương | 114 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 92 | RES-SMD;240OHM,1%,0805,1/8W | CRCW0805240RFKEAhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 93 | RES-SMD;10KOHM,1%,0402,1/16W | RC0402FR-0710KLhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 94 | RES-SMD;1OHM,1%,0805,1/8W | CRCW08051R00FNEAhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 95 | RES-SMD;56OHM,1%,0402,1/10W | ERJ-2RKF56R0Xhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 96 | RES-SMD;100KOHM,0.5%,0603,1/10W | ERA-3AED104Vhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 97 | RES-SMD;51OHM,1%,0603,1/10W | RC0603FR-0751RLhoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 98 | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X7R | 0603YC105KAT2Ahoặc tương đương | 34 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORP/KYOCERA CORPhoặc tương đương | |
| 99 | CAP-CER,SMD;560pF,2%,0603,50V,C0G | CC0603GRNPO9BN561hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 100 | CAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,50V,C0G,HiQ | CBR06C100J5GAChoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 101 | IND-SMD;220nH,5%,0603,300mA,2.8OHM | L-14CR22JV4Thoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXJOHANSON TECHNOLOGY INChoặc tương đương | |
| 102 | CAP-CER,SMD;270pF,1%,0603,100V,C0G | GCM1885C2A271FA16Dhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương | |
| 103 | RES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10W | ERJ-3GEYJ103Vhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 104 | IC;AND Gate IC 2 Channel,14-SOIC,-40°C ~ 85°C,SN74HC21DR | SN74HC21DRhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 105 | RES-SMD;100OHM,1%,0805,1/8W | CRCW0805100RFKEBhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 106 | LED-SMD;2.2V,20mA,1608 (Metric),Red,SML-D12U1WT86 | SML-D12U1WT86hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXROHMhoặc tương đương | |
| 107 | IC;High-Speed CMOS Logic Hex Inverter 6 Chanel,14-SOIC,-55°C to 125°C,2V to 6V | CD74HC04M96hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 108 | RES-SMD;10OHM,1%,0603,1/10W | RE0603FRE0710RLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 109 | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R,Auto | GCM188R71H104KA57Jhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 110 | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R | CGA4J2X7R1H224K125AAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 111 | CAP-CER,SMD;100PF,5%,0805,50V,X8R | C0805X101J5HACAUTOhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 112 | CAP-CER,SMD;12nF,5%,0805,50V,C0G/NP0 | GCM2195C1H123JA16Dhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 113 | CAP-CER,SMD;2.7nF,2%,0603,50V,C0G | GRM1885C1H272GA01Dhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICS NORTH AMERICAhoặc tương đương | |
| 114 | RES-SMD;9.1KOHM,0.1%,0603,1/5W,Auto | ERJ-PB3B9101Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 115 | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,50V,X5R | GRM188R61H225KE11Dhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 116 | IND-SMD;5.1nH,2%,0603,700mA,140mOHM | LQW18AS5N1G0ZDhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 117 | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,25V,X7R | GRM155R71E103KA01Dhoặc tương đương | 93 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 118 | CAP-CER,SMD;2.2UF,10%,0603,25V,X5R | GRM188R61E225KA12Dhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 119 | RES-SMD;12.1KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB1212Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 120 | RES-SMD;24.9KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB2492Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 121 | RES-SMD;5.1KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB512Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 122 | CAP-CER,SMD;820PF,1%,0603,100V,C0G/NP0 | GCM1885C2A821FA16Dhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 123 | CAP-CER,SMD;56nF,5%,0603,50V,X7R | C0603C563K5RACAUTOhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 124 | CAP-CER,SMD;120pF,5%,0603,50V,C0G | GRM1885C1H121JA01Dhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 125 | CAP-CER,SMD;33nF,10%,0603,25V,X7R | CGJ3E2X7R1E333K080AAhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 126 | RES-SMD;39.2KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB3922Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 127 | RES-SMD;4.7OHM,1%,0805,0.4W | RCS08054R70FKEAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 128 | RES-SMD;38.3KOHM,0.1%,0603,1/10W | RT0603BRD0738K3Lhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 129 | FB;1KOHM@100 MHz,800mA,0603,230MOHM | BLM18KG102WH1Dhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 130 | RES-SMD;1KOHM,1%,0805,1/8W | CRCW08051K00FKTChoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 131 | CAP-CER,SMD;470nF,10%,0805,50V,X7R,Auto | CGA4J3X7R1H474K125ABhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 132 | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,16V,X7R | CL10B104KO8NNNChoặc tương đương | 70 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSAMSUNGhoặc tương đương | |
| 133 | RES-SMD;150OHM,5%,0603,1/4W | ESR03EZPJ151hoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXROHM SEMICONDUCTORhoặc tương đương | |
| 134 | RES-SMD;27.4KOHM,0.1%,0603,1/5W | ERA-3AEB2742Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 135 | RES-SMD;1.13KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB1131Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 136 | RES-SMD;4.7OHM,5%,0603,1/10W | RC0603JR-074R7Lhoặc tương đương | 48 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 137 | RES-SMD;8.45KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB8451Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương | |
| 138 | RES-SMD;13.7KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB1372Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 139 | RES-SMD;1.62KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB1621Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 140 | IC;Buffer, Non-Inverting 1 Element 1 Bit per Element 3-State Output,USV,-40°C ~ 85°C | TC7SZ125FU,LJ(CThoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTOSHIBA SEMICONDUCTOR AND STORAGEhoặc tương đương | |
| 141 | RES-SMD;56.2KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB5622Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 142 | RES-SMD;13KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB133Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 143 | RES-SMD;154KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB1543Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 144 | RES-SMD;174KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB1743Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 145 | RES-SMD;43KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB433Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 146 | RES-SMD;470OHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB471Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 147 | RES-SMD;95.3KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB9532Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 148 | RES-SMD;1.3KOHM,1%,0805,1/8W | ERA-6AEB132Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 149 | LED-SMD;2.2V,20mA,0603,YELLOW | SML-D12Y8WT86hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXROHM SEMICONDUCTORhoặc tương đương | |
| 150 | RES-SMD;1.6KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB162Vhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương | |
| 151 | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,C0G | 06035A102JAT2Ahoặc tương đương | 31 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 152 | RES-SMD;47OHM,0.5%,0603,1/16W | RR0816Q-470-Dhoặc tương đương | 15 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương | |
| 153 | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0603,100V | 06031C103J4Z2Ahoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 154 | RES-SMD;750OHM,0.5%,0603,1/10W | RT0603DRD07750RLhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 155 | DIODE-SWITCHING;100V,150mA,SOD-523 | 1N4148X-TPhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMICRO COMMERCIALhoặc tương đương | |
| 156 | FB;6OHM@100 MHz,500mA,0402,340MOHM | BLM15AX601SN1Dhoặc tương đương | 31 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 157 | CAP-CER,SMD;12PF,5%,0603,100V,C0G/NP0 | CGA3E2NP02A120J080AAhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 158 | CAP-CER,SMD;100nF,20%,0805,25V,FEEDTHRU | NFM21PC104R1E3Dhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 159 | RES-SMD;140KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB1403Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 160 | CAP-CER,SMD;1uF,10%,1206,100V,X7R | CL31B105KCHSNNEhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương | |
| 161 | RES-SMD;10OHM,5%,0805,1/8W | ERJ-6GEYJ100Vhoặc tương đương | 28 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 162 | CAP-CER,SMD;100PF,5%,0603,50V,C0G/NP0 | CGA3E2C0G1H101J080AAhoặc tương đương | 24 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 163 | RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10W | RC0603JR-070RLhoặc tương đương | 279 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 164 | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,10V,X7S | C1608X7S1A475K080AChoặc tương đương | 7 | CAI | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 165 | DIODE-ZENER;13.6V,600mW,DO-214AA,SMBJ8.0A-E3/52 | SMBJ8.0A-E3/52hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương | |
| 166 | CAP-CER,SMD;100PF,5%,0805,50V,C0G/NP0 | C0805C101J5GACAUTOhoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 167 | RES-SMD;17.4KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB1742Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 168 | RES-SMD;20KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB203Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 169 | CAP-CER,SMD;100PF,1%,0402,50V,C0G/NP0 | GCM1555C1H101FA16Dhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 170 | DIODE-ZENER;4.1V,200mW,SOD-923,DZ9F4V1S92-7 | DZ9F4V1S92-7hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXDiodes Incorpratedhoặc tương đương | |
| 171 | CAP-CER,SMD;0.33uF,10%,0603,25V,X7R | CGA3E3X7R1E334K080ABhoặc tương đương | 24 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 172 | RES-SMD;49.9KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB4992Vhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 173 | RES-SMD;255KOHM,0.1%,0805,1/8W | ERA-6AEB2553Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 174 | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,10V,X6S,Auto | GRT188C81A106ME13Dhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 175 | RES-SMD;10.5KOHM,0.1%,0603,1/10W | RT0603BRE0710K5Lhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 176 | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | 06035C104KAT4Ahoặc tương đương | 51 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 177 | RES-SMD;9.09KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB9091Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 178 | CAP-CER,SMD;1nF,1%,0402,50V,C0G/NP0 | GCM1555C1H102FA16Dhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 179 | DIODE-SCHOTTKY;4V,110A,SOD323,BAT1503WE6327HTSA1 | BAT1503WE6327HTSA1hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXINFINEON TECHNOLOGIEShoặc tương đương | |
| 180 | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0G | CC0603JRNPO9BN101hoặc tương đương | 79 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 181 | RES-SMD;37.4KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB3742Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 182 | CAP-CER,SMD;1uF,10 %,0603,50V,X5R | GRT188R61H105KE13Dhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương | |
| 183 | RES-SMD;100OHM,1%,0402,1/10W | ERJ-2RKF1000Xhoặc tương đương | 62 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 184 | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0603,35V,X7R,Auto | CGA3E3X7R1V224K080AEhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 185 | LED-SMD;2V,30mA,0603 (Metric),Orange | LTST-C190KFKThoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXLITE-ON INChoặc tương đương | |
| 186 | RES-SMD;120OHM,1%,0805,1/8W | CRCW0805120RFKEAhoặc tương đương | 28 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 187 | DIODE-SCHOTTKY;40V,0.2A,0603 | SD0603S040S0R2hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 188 | LED-SMD;2.2V,20mA,2012 (Metric),Green | LGR971-KN-1hoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXOSRAM OPTO SEMICONDUCTORS INChoặc tương đương | |
| 189 | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0603,50V,X7R | C0603C103J5RACTUhoặc tương đương | 104 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 190 | CAP-CER,SMD;3.9nF,5%,0603,100V,C0G/NP0 | C0603C392J1GACAUTOhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 191 | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0805,50V,X7R,Auto | CGA4J3X7R1H225K125ABhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 192 | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN | LG R971-KN-1hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXOSRAM OPTO SEMICONDUCTORS INChoặc tương đương | |
| 193 | CAP-CER,SMD;22PF,5%,0603,25V,C0G/NP0 | C0603C220J3GACAUTOhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 194 | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,16V,X7S | CGA3E1X7S1C225K080AChoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 195 | IND-SMD;68nH,5%,0603,300mA,800mOHM | LQG18HH68NJ00Dhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 196 | RES-SMD;47KOHM,1%,2512,2W | 352147KFThoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTE Connectivity Passive Producthoặc tương đương | |
| 197 | RES-SMD;4.99KOHM,1%,0603,1/8W | MCT06030C4991FP500hoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY BEYSCHLAGhoặc tương đương | |
| 198 | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0805,50V,C0G | CGA4C2C0G1H103J060AAhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 199 | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0603,10V,X5R | CC0603KRX5R6BB106hoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 200 | RES-SMD;10.2KOHM,0.1%,0603,1/10W | RT0603BRD0710K2Lhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 201 | MOS-FET;Mosfet Array N and P-Channel,±30VDC,3.8 A(N-Channel),-2.5A(P-Channel),TSOT26 | DMG6601LVT-7hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXDiodes Incorporatedhoặc tương đương | |
| 202 | RES-SMD;3.3KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB332Vhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 203 | CAP-CER,SMD;2.2uF,20%,0603,16V,X7R | EMK107BB7225MA-Thoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTAIYO YUDENhoặc tương đương | |
| 204 | RES-SMD;1.54KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB1541Vhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 205 | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R | CGA3E2X7R1H104K080AEhoặc tương đương | 167 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 206 | CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X5R | CL32A476MPJNNNEhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương | |
| 207 | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0402,10V,X7R | 0402ZC104KAT2Ahoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 208 | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,16V,X7R | C1210C106K4RACTUhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 209 | RES-SMD;48.7KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB4872Vhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 210 | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,25V,X7R | CGA4J1X7R1E475K125ADhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 211 | RES-SMD;1.89KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | TNPW06031K89BEEAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 212 | RES-SMD;31.2KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | TNPW060331K2BEEAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 213 | RES-SMD;40.2KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB4022Vhoặc tương đương | 10 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương | |
| 214 | CAP-ALUM,SMD;3.3uF,20%,5.3x5.3mm,80V,Auto | EEV-FK1K3R3Rhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 215 | CAP-CER,SMD;20pF,5%,0805,50V,C0G/NP0 | C0805C200J5GACAUTOhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 216 | LED-SMD;2.1V,20mA,0805,Green | LTST-C171GKThoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXLITE-ON INChoặc tương đương | |
| 217 | RES-SMD;1KOHM,0.1%,0603,1/10W | RT0603BRD071KLhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 218 | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN | SML-H12P8TT86Choặc tương đương | 6 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXROHM SEMICONDUCTORhoặc tương đương | |
| 219 | RES-SMD;45.3KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB4532Vhoặc tương đương | 10 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương | |
| 220 | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,35V,X5R | GRT188R6YA475KE13Dhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 221 | CAP-CER,SMD;39nF,10%,0603,50V,X7R | GCM188R71H393KA55Dhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 222 | LED-SMD;2.2V,20mA,0603,Yellowish Green | SML-D12M8WT86hoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXROHM SEMICONDUCTORhoặc tương đương | |
| 223 | RES-SMD;100KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB104Vhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 224 | CRYSTAL;8MHZ,30PPM,18pF,12.7x4.7x4.2mm | ABLS-8.000MHZ-K4Thoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAbracon LLChoặc tương đương | |
| 225 | RES-SMD;11KOHM,0.1%,0603,1/10W | RT0603BRE0711KLhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 226 | IND-SMD;68nH,5%,0603,600mA,340mOHM | LQW18AS68NJ0ZDhoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương | |
| 227 | GEN;Heat-shrink tubing,F2,black,V2-1.5-0-SP-SM | V2-1.5-0-SP-SMhoặc tương đương | 50 | MET | Theo datasheet trên web của NSXTE CONNECTIVITYhoặc tương đương | |
| 228 | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0805,50V,X7R | GCJ216R71H103KA01Dhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương | |
| 229 | RES-SMD;100OHM,0.1%,0805,1/8W,Auto | ERA-6AEB101Vhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 230 | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R | CNA6P1X7R1H106K250AEhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 231 | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0805,25V,X7R | CGJ4J2X7R1E104K125AAhoặc tương đương | 28 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 232 | CAP-CER,SMD;330nF,10%,0805,100V,X7S | CGA4J3X7S2A334K125ABhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 233 | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X5R | GRM185R61C105KE44Dhoặc tương đương | 41 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương | |
| 234 | CAP-CER,SMD;0.047uF,10%,0402,50V,X7R | 04025C473KAT2Ahoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 235 | RES-SMD;877OHM,0.1%,0603,0.15W | RQ73C1J887RBTDhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTE Connectivity Passive Producthoặc tương đương | |
| 236 | RES-SMD;0.009OHM,1%,2512,2W | ERJ-MS4HF9M0Uhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 237 | RES-SMD;29.4KOHM,0.1%,0603,1/10W | RT0603BRD0729K4Lhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 238 | RES-SMD;10OHM,0.5%,0603,1/10W | ERA-3AHD100Vhoặc tương đương | 31 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương | |
| 239 | CRYSTAL;8MHZ,±10ppm,10PF,5x 3.2x0.85mm | ECS-80-10-30B-CWN-TRhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXECS INChoặc tương đương | |
| 240 | FB;1.5KOHM@100 MHz,700mA,0805,350MOHM | 782853152hoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXWürth Elektronik hoặc tương đương | |
| 241 | RES-SMD;10KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB103Vhoặc tương đương | 96 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 242 | DIODE-SCHOTTKY;60V,5A,DO-214AB,B560C-13-F | B560C-13-Fhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXDIODES INChoặc tương đương | |
| 243 | CAP-CER,SMD;82pF,2%,0603,250V,C0G | 251R14S820GV4Thoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXJOHANSON TECHNOLOGY INChoặc tương đương | |
| 244 | RES-SMD;0.5OHM,1%,2512,2W | CSR2512FTR500hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSTACKPOLE ELECTRONICS INChoặc tương đương | |
| 245 | RES-SMD;3KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB302Vhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 246 | RES-SMD;4.99KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB4991Vhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 247 | CAP-CER,SMD;33nF,10%,0805,100V,X7R | GRM21BR72A333KA01Lhoặc tương đương | 42 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 248 | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,1206,100V,X7S | C3216X7S2A225K160ABhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 249 | FILTER-SMD;EMIFILTER ARRAY,0805,50MHz | NFA21SL506X1A48Lhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICS NORTH AMERICAhoặc tương đương | |
| 250 | CAP-CER,SMD;1UF,10%,1210,50V,X7R | CGJ6L2X7R1H105K160AAhoặc tương đương | 28 | CAI | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 251 | CAP-CER,SMD;100F,5%,0603,50V,X7R | 06035C104J4Z2Ahoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVXhoặc tương đương | |
| 252 | CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,X7R | C0603C102J5RACTUhoặc tương đương | 272 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 253 | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0805,50V,X7R | GCM21BR71H105KA03Lhoặc tương đương | 33 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 254 | CAP-CER,SMD;1nF,1%,0805,50V,C0G/NP0 | C0805C102F5GACAUTOhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 255 | CAP-CER,SMD;20UF,20%,0805,35V,JB | C2012JB1V226M125AChoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 256 | IC;Temperature Sensors,SOIC(8),0°C to 100°C,LM35DMX/NOPB | LM35DMX/NOPBhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTI(TEXAS INSTRUMENTS)hoặc tương đương | |
| 257 | CAP-CER,SMD;3.9PF,±0.1pF,0402,200V,C0G/NP0 | 600L3R9BT200Thoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương | |
| 258 | RES-SMD;100OHM,0.5%,0603 1/10W | RT0603DRD07100RLhoặc tương đương | 156 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 259 | TVS-DIODE;BI-DIR,600W,66.7V,DO-214AA,SMBJ60A-E3/52 | SMBJ60A-E3/52hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY SEMICONDUCTOR DIODES DIVISIONhoặc tương đương | |
| 260 | CRYSTAL;10MHZ,±20ppm,12PF,3.2x 2.5x0.8mm | ABM8AIG-10.000MHZ-12-2Z-T3hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAbracon LLChoặc tương đương | |
| 261 | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0805,25V,X7R | CGA4J3X7R1E225K125AEhoặc tương đương | 13 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 262 | CAP-CER,SMD;4.7UF,5%,0805,50V,X7R | C0805C475J3RAC7800hoặc tương đương | 6 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 263 | DIODE-RECTIFIER;60V,8-PowerTDFN | SBRT25U60SLP-13hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXDiodes Incorporatedhoặc tương đương | |
| 264 | FB;600Ohm@100MHz,1000mA (85-125°C)_10mA (150 °C),0603,150mOhm | BLM18KG601BH1Dhoặc tương đương | 68 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 265 | RES-SMD;1OHM,0.5%,1206,2/5W | TNPW12061R00DEEAhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 266 | RES-SMD;47KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB473Vhoặc tương đương | 17 | Chiếc | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 267 | RES-SMD;249KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB2493Vhoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 268 | RES-SMD;500UOHM,1%,2512,2W | CSNL2512FTL500hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSTACKPOLE ELECTRONICS INChoặc tương đương | |
| 269 | IND-SMD;330nH,20%,0603,1.1A/1.2A,160mOHM | 74479762133hoặc tương đương | 10 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXWURTH ELECTRONICS INChoặc tương đương | |
| 270 | IND-SMD;270nH,5%,0603,200mA,2.1OHM | 36501JR27JTDGhoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTE Connectivity Passive Producthoặc tương đương | |
| 271 | CAP-CER,SMD;1.5PF,0.05%,0402,200V,C0G/NP0 | 600L1R5AT200Thoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương | |
| 272 | MODULE DIP;FEMI Feed through filters 10pF 200V@125°C,15.24x4.03mm | 4400-038LFhoặc tương đương | 36 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTUSONIX A SUBSIDIARY OF CTS ELECTRONIC COMPONENTShoặc tương đương | |
| 273 | IND-SMD;47nH,20%,12.5x12.5x7.5mm,2.8A,80mOHM,Auto | SRR1280A-470Mhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương | |
| 274 | CAP-ALUM,SMD;45UF,20%,6.3x8mm,50V,680mOHM,Auto | EEE-FN1H470XPhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương | |
| 275 | RES-SMD;0.03OHM,1%,2512,1W,Auto | WSL2512R0300FEAhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 276 | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7S | CGA6P3X7S1H106K250AEhoặc tương đương | 56 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 277 | RES-SMD;470OHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3YEB471Vhoặc tương đương | 31 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương | |
| 278 | RES-SMD;0.05OHM,1%,2512,1W | ERJ-L1WKF50MUhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 279 | RES-SMD;10.7KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB1072Vhoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 280 | IND-SMD;22uH,20%,11x10x4mm,5A/7A,74mOHM,Auto | SRP1038A-220Mhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương | |
| 281 | RES-SMD;4.02KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB4021Vhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 282 | RES-VR;1KOHM,20%,3.4x3.4x2.0mm,1/8W | ST-32ETA102hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXNIDEChoặc tương đương | |
| 283 | RES-SMD;3.3KOHM,0.5%,1206,1W | HRG3216P-3301-D-T1hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương | |
| 284 | RES-SMD;1.1KOHM,0.5%,1206,1W | HRG3216P-1101-D-T1hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương | |
| 285 | RES-SMD;1.8KOHM,0.5%,1206,1W | HRG3216P-1801-D-T1hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương | |
| 286 | RES-SMD;300OHM,0.5%,1206,1W | HRG3216P-3000-D-T1hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương | |
| 287 | RES-SMD;510OHM,0.5%,1206,1W | HRG3216P-5100-D-T1hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương | |
| 288 | RES-SMD;100OHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB101Vhoặc tương đương | 58 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 289 | CAP-CER,SMD;680nF,10%,1210,100V,X7R | C1210C684K1RACAUTOhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 290 | LED-DIP;2V,30mA,8x34.8mm,RED | SSI-LXR1612IDhoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXLUMEX OPTO/COMPONENTS INChoặc tương đương | |
| 291 | CAP-CER,SMD;10nF,5%,0402,50V,X7R | GCM155R71H103JA55Dhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương | |
| 292 | CAP-TA,SMD;2.2uF,20%,1206,20V,5Ohm | F931D225MAAhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 293 | IC;RF Amplifier GaN MMIC Power Amp 6.0-12.0GHz, 25 Watt,(25.27x9.65x3.76mm) ± 0.5mm,–40°C to 150°C | CMPA601C025Fhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCREE INChoặc tương đương | |
| 294 | CAP-TA,SMD;100UF,20%,1210,6.3V,450mOhm,Auto | F910J107MBAAJ6hoặc tương đương | 45 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVXhoặc tương đương | |
| 295 | RES-SMD;0.2OHM,1%,1206,1/2W | CSR1206FKR200hoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSTACKPOLE ELECTRONICS INChoặc tương đương | |
| 296 | FUSE;SURFACE MOUNT FUSE,1.5A,32VDC,0603 | SF-0603HIA150M-2hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương | |
| 297 | RES-SMD;1.27KOHM,0.1%,0603,0.15W,Auto | RQ73C1J1K27BTDhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTE Connectivity Passive Producthoặc tương đương | |
| 298 | IC;REG CHARGE PUMP,8SOIC,-40°C to 85°C,NOPB,1.5V TO 5.5V | LM2662MX/NOPBhoặc tương đương | 25 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 299 | IND-SMD;10uH,20%,14.0x12.8x6.5mm,10/15.5A,16.5mOHM | PA4343.103NLThoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPULSE ELECTRONICShoặc tương đương | |
| 300 | RES-SPECIAL;50OHM,5%,2.54x5.08mm,20W | LT11020T0050JBKhoặc tương đương | 18 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương | |
| 301 | RES-SMD;0.015OHM,1%,2512,2W | WSL2512R0150FEA18hoặc tương đương | 10 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 302 | RES-SMD;200KOHM,0.1%,0603,1/10W,Auto | ERA-3AEB204Vhoặc tương đương | 38 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 303 | CAP-CER,SMD;330nF,10%,0805,100V,X7S | CGJ4J3X7S2A334K125AAhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 304 | CAP-ALUM,SMD;150UF,20%,10x12mm,50V,170mOHM,Auto | MAL214699105E3hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương | |
| 305 | IC;CMOS Voltage Converter,8-SOIC,-40°C to 125°C,TL7660IDR,1.5 V to 10 V | TL7660IDRhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 306 | IC;OPAMP,SOT23-5,-40°C TO 125°C,2.5V TO 32V,1.1mA | LM7321MFX/NOPBhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 307 | CAP-CER,SMD;22UF,20%,1210,16V,X7R | GCM32ER71C226ME19Khoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương | |
| 308 | RES-SMD;0.5OHM,1%,1206,1/2W | CSR1206FTR500hoặc tương đương | 55 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSTACKPOLE ELECTRONICS INC.hoặc tương đương | |
| 309 | CAP-TA,SMD;47uF,20%,1411,10V,70mOhm | T520B476M010ATE070hoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 310 | RES-SMD;1.5KOHM,0.1%,1206,1W | HRG3216P-1501-B-T1hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương | |
| 311 | RES-SPECIAL;50OHM, 5%,5.08x7.62x3.81mm,20W | FT10302N0050JBKhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương | |
| 312 | MOS-FET;N-CHANNEL,100V,100A,TO-220SIS,TK100A10N1,S4X | TK100A10N1,S4Xhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTOSHIBA SEMICONDUCTOR AND STORAGEhoặc tương đương | |
| 313 | RES-SMD;50OHM,0.1%,0603,1/8W | FC0603E50R0BTBST1hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY/THIN FILMhoặc tương đương | |
| 314 | IC;REG CTRLR MULT,20HTSSOP,-40°C to 125°C,4.5V to 65V | LM5122MHX/NOPBhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 315 | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7S | CGA6P3X7S1H106K250ABhoặc tương đương | 24 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 316 | RES-SMD;0.02OHM,1%,2512,2W | WSL2512R0200FEA18hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 317 | IC;RF Amplifiers,8LFCSP-VD,−40°C to +85°C,3V or 5V,16mA to 31mA,1MHz to 2.7GHz | AD8354ACPZ-REEL7hoặc tương đương | 6 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 318 | CAP-ALUM,SMD;1nF,20%,35V,35mOHM,Auto | EEE-FK1V102AVhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương | |
| 319 | RES-VR;10KOHM,20%,3.40x3.40x2.00mm,1/8W | ST32ETA103hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXNIDEChoặc tương đương | |
| 320 | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0805,50V,X7R | C0805X104K5RAC3316hoặc tương đương | 151 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 321 | RES-SMD;2.2KOHM,0.5%,1206,1W | HRG3216P-2201-D-T1hoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương | |
| 322 | WIRE STRIPPER 20-30 AWG | JIC-2030hoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXJONARDhoặc tương đương | |
| 323 | MOS-FET;N-CHANNEL,60V,100A,SON,CSD18563Q5A | CSD18563Q5Ahoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTI(TEXAS INSTRUMENTS)hoặc tương đương | |
| 324 | CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X8L,Auto | GCM188L81H104KA57Dhoặc tương đương | 116 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 325 | RES-SMD;0.008OHM,1%,2512,2W | WSL25128L000FEA18hoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương | |
| 326 | CAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,250V,C0G,HiQ | 600S100JT250XThoặc tương đương | 29 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương | |
| 327 | CAP-CER,SMD;47UF,10%,1210,6.3V,X7S | JMJ325KB7476KMHThoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTAIYO YUDENhoặc tương đương | |
| 328 | RES-SMD;1KOHM,0.1%,0805,1/8W | TNPU08051K00BZEA00hoặc tương đương | 6 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 329 | TRANS-BJT;NPN,40V,200mA,SOT-23-3 | MMBT3904LT1Ghoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXON SEMIDUCTORhoặc tương đương | |
| 330 | CONN-DIP;D-Sub Micro-D Connectors 9 Position,M,19.94x7.82x10.57mm | MDM-9PH003Bhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 331 | TVS-DIODE;600W,12V,SOT23-3 | SM712-02HTGhoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXLITTELFUSE INChoặc tương đương | |
| 332 | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,25V,X7R,Auto | CGA3E1X7R1E105K080AChoặc tương đương | 201 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 333 | FILTER;Low Pass Filter,3.2x1.6x0.94mm,DC to 11000 MHz,LFCN-113+ | LFCN-113+hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 334 | TRANSFORMER; | TC1-1-13M+hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 335 | RES-SMD;68OHM,0.1%,1206,1W | HRG3216P-68R0-B-T1hoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương | |
| 336 | CAP-CER,SMD;100nF,5%,0402,16V,X7R | C0402C104J4RACAUTOhoặc tương đương | 58 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 337 | DIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMC,SS34 | SS34hoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXFAIRCHILD-SEMICONDUCTORhoặc tương đương | |
| 338 | RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8W | ERJ-6ENF10R0Vhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 339 | FILTER-SMD;LOW PASS FILTER,1206,13MHz | SBSPP0500473MXThoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKNOWLES SYFERhoặc tương đương | |
| 340 | FB;1KOHM@100Mhz,800mA,0603,300mOHM | MPZ1608S102ATA00hoặc tương đương | 68 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 341 | RES-SMD;50OHM,2%,0603,1.5W | RCP0603W50R0GEBhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 342 | CAP-CER,SMD;1.5UF,10%,1210,50V,X7R | CGJ6M2X7R1h155K200AAhoặc tương đương | 24 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 343 | CAP-TA,SMD;220uF,10%,2917,16V,Ko | T491X227K016AThoặc tương đương | 24 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 344 | IC;Linear Voltage Regulator IC,5-Lead TSOT,−40°C to +125°C,−2.7 V to −28 V | ADP7182AUJZ-5.0-R7hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 345 | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R,Auto | GCJ188R71H103KA01Dhoặc tương đương | 41 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 346 | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0603,16V,X5R | GRT188R61C106KE13Dhoặc tương đương | 72 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICS NORTH AMERICAhoặc tương đương | |
| 347 | RES-SMD;1.5KOHM,1%,0805,1/8W | CRCW08051K50FKEAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương | |
| 348 | CAP-ALUM,SMD;220UF,20%,12.5x13.5mm,63V,260mOhm,Auto | EEV-TG1J221Qhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 349 | IND-SMD;1uH,10%,19.9x18.5x8mm,36.3A,0.95mOHM,Auto | B82559B2102A019hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 350 | IC;Module DC DC Converter,71-LGA,-55°C to 125°C,3.6V to 36V | LTM8032MPV#PBFhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 351 | IC;RECEIVER,16SOIC,-55°C TO 125°C,3V TO 3.6V,8mA | AM26LV32EMDREPhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 352 | IC;OPAMP,SOT-23-5,-40 TO 125°C | LM7321QMF/NOPBhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXBETTELhoặc tương đương | |
| 353 | IC;OPAMP,SOT23-5,-40°C TO 125°C,2.5V TO 32V,1.1mA | LM7321MFXhoặc tương đương | 18 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 354 | IC;Low-Noise High-Speed Amplifiers,8-MSOP,-40°C to 85°C | THS4031IDGNRhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTI(TEXAS INSTRUMENTS)hoặc tương đương | |
| 355 | IC;IC SURGE STOPPER ADJ,16-Lead Plastic SO,–40°C to 125°C | LT4356HS-2#TRPBFhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 356 | DIODE-SCHOTTKY;120V,35A,TO-252-3 | V35PWM12HM3/Ihoặc tương đương | 24 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương | |
| 357 | 0301-005803_CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,1210,100V,X5R | HMK325BJ475KN-TEhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTAIYO YUDENhoặc tương đương | |
| 358 | FILTER;High Pass Filter,3.2x1.6x0.94mm,9700 to 15000 MHz | HFCN-103+hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 359 | RES-SMD;50KOHM,0.05%,0805,1/8W | TNPU080550K0AZEN00hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương | |
| 360 | CONT CABLE;1 head,MDM-9SH003B,(L=457,2mm) | MDM-9SH003Bhoặc tương đương | 32 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 361 | RES-VR;10kOhm,20%,J-Hook,0.25W | PVG3A103C01R00hoặc tương đương | 28 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương | |
| 362 | CONT CABLE;1 head,MDM-15SH003B,(L=457,2mm) | MDM-15SH003Bhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 363 | CAP-CER,SMD;1pF,5%,0402,50V,C0G,HiQ | 600L1R0BT200Thoặc tương đương | 29 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương | |
| 364 | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7S | CGA4J1X7S1E106K125AChoặc tương đương | 34 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 365 | IC;Current Sensor,SOIC16,-40°C to 125°C,ACS723KMATR-40AB-T | ACS723KMATR-40AB-Thoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXALLEGRO MICROSYSTEMS, LLChoặc tương đương | |
| 366 | RES-SMD;2KOHM,0.1%,0603,1/10W | ERA-3AEB202Vhoặc tương đương | 55 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 367 | CAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,50V,C0G | C0603C100J5GACTUhoặc tương đương | 222 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 368 | IC;REG LINEAR,6DFN,-40°C to 125°C,900mV to 5.5V | LTC3025EDC-4hoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 369 | CAP-TA,SMD;4.7uF,20%,0603,16V,12Ohm | F981C475MMAhoặc tương đương | 58 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 370 | IND-SMD;4.7uH,20%,12.5x12.5x8.5mm,14.25A,11mOHM | B82477R4472M100hoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXEPCOS INChoặc tương đương | |
| 371 | CAP-CER,SMD;22uF,20%,1206,16V,X7R | EMK316BB7226ML-Thoặc tương đương | 51 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTAIYO YUDENhoặc tương đương | |
| 372 | CAP-CER,SMD;100pF,1%,0402,25V,C0G | CBR04C101F3GAChoặc tương đương | 93 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 373 | CONN-DIP;Micro D-Sub Connector,Male,3Rx15Px1.27mm,MDM-15PCBRP | MDM-15PCBRPhoặc tương đương | 31 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 374 | IC;REG LINEAR,16TSSOP,-40°C to 125°C,20V,200mA | LT1764AEFE#TRPBFhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 375 | IND-SMD;22uH,20%,22.5x22.0x12.4mm,15/18A,7mOHM | 74435582200hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXWURTH ELECTRONICS INChoặc tương đương | |
| 376 | OTHER-ME;GROUND BRAID TUBE,1.57mm,Copper | MBN0.06SV100hoặc tương đương | 30,48 | MET | Theo datasheet trên web của NSXTechflexhoặc tương đương | |
| 377 | CAP-ALUM,SMD;470uF,20%,16x16.5mm,63V | EEV-FK1K471Mhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 378 | RES-VR;1KOHM,20%,3.40x3.40x2.00mm,1/8W | ST32ETA102hoặc tương đương | 31 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXNIDEChoặc tương đương | |
| 379 | IC;AMP LOG DETECT,8-LFCSP-VD,-40TO 85°C | AD8317ACPZ-R7hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 380 | IC;Linear Voltage Regulator IC 1 Output 200mA,8-MSOP-PowerPad,–40°C to 125°C | TPS7A3001DGNThoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 381 | IC;Frequency Mixer wide band,-55°C to 125°C,MAC-24+,300 to 2400 MHz | MAC-24+hoặc tương đương | 15 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 382 | CAP-CER,SMD;100PF,1%,0603,250V,C0G/NP0 | 600S101FT250XThoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương | |
| 383 | CAP-CER,SMD;10pF,1%,0603,250V,C0G | 600S100FT250XThoặc tương đương | 24 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMERICAN TECHNICAL CERAMICShoặc tương đương | |
| 384 | CAP-CER,SMD;1.6PF,±0.1pF,0603,250V,C0G/NP0 | 600S1R6BT250XThoặc tương đương | 32 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMERICAN TECHNICAL CERAMICShoặc tương đương | |
| 385 | IC;REG CTRLR BUCK,16TSSOP,-40°C to 125°C,4.5V to 75V | LM5088QMH-1/NOPBhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 386 | OTHER;Shield Metal,1/8" | MBN0.13SV100hoặc tương đương | 30,48 | MET | Theo datasheet trên web của NSXTechflexhoặc tương đương | |
| 387 | CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,16V,X5R | GRM188R61C106MA73Dhoặc tương đương | 55 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 388 | RES-VR;1kOhm,10%,P,0.75W | 3006P-1-102LFhoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương | |
| 389 | TVS-VARISTOR;68VDC,42VAC,3kA,D14mm | V14P42AUTOhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXLITTELFUSEhoặc tương đương | |
| 390 | CONN-DIP;CONN MICRO-D,F,23.75x7.82x10.09mm | MDM-15SSBhoặc tương đương | 5 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 391 | IND-SMD;15uH,20%,1890,14A,9mOHM,Auto | 74435571500hoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXWURTH ELECTRONICS INChoặc tương đương | |
| 392 | FILTER;Low Pass Filter,3.2x1.6x0.94 mm,1400MHz,LFCN-1400+, DC to 1400 MHz | LFCN-1400+hoặc tương đương | 19 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 393 | RES-VR;10KOHM,10%,20.57x4.83x11.68mm,0.75W | 3006P-1-103LFhoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương | |
| 394 | CAP-TA,SMD;2.2uF,10%,0603,10V,5Ohm | TPCL225K010R5000hoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 395 | IC;Buck, Split Rail Switching Regulator IC Positive Adjustable 0.8V 1 Output 5A,PowerPad 8-SOIC,-40°C ~ 125°C | TPS54560DDARhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 396 | CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,250V,C0G,HiQ | 600S101JT250XThoặc tương đương | 48 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương | |
| 397 | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,1210,50V,X7R | CNA6P1X7R1H475K250AEhoặc tương đương | 276 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 398 | IC;Transceiver,28-SOIC,-40°C TO 105°C,3V to 5.5V | ADM2867EBRNZ-RL7hoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 399 | IC;REG CHARGE PUMP,8SOIC,-40°C to 85°C,1.5V TO 7V | ADM660ARZ-REELhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 400 | MODULE-DIP;GYROSCOPE DIGITAL,44.0x35.6x13.8mm | ADIS16136AMLZhoặc tương đương | 5 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 401 | CAP-CER,SMD;10UF,20%,0603,10V,X7T | GRM188D71A106MA73Dhoặc tương đương | 493 | CAI | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICS NORTH AMERICAhoặc tương đương | |
| 402 | IC;OPAMP,SOT-23-5,-40TO 125°C,LM7321MF/NOPB | LM7321MF/NOPBhoặc tương đương | 28 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 403 | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,25V,X7R | C0805C475K3RACAUTOhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 404 | OTHER;EMI ABSORBING SHEET,304.8x304.8x1.52mm,2240-.25 | 2240-.25hoặc tương đương | 6 | TAM | Theo datasheet trên web của NSXLaird Technologies EMIhoặc tương đương | |
| 405 | IC;REG LINEAR,20-VQFN,-40°C to 145°C,3V to 35V,6.1mA | TPS7A4701QRGWTQ1hoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 406 | FILTER-SMD;LOW PASS FILTER,12.1x9.1x3.7mm,1KHz | BNX026H01Lhoặc tương đương | 31 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương | |
| 407 | IC;Wideband Synthesizer with Integrated VCO,32LFCSP,−40°C to +85°C | ADF4350BCPZ-RL7hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 408 | FILTER;High Pass Filter,3.2x1.6x0.89mm,5500MHz,HFCN-5500+, 6000 to 11500 MHz | HFCN-5500+hoặc tương đương | 30 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 409 | CAP-ALUM,SMD;1000uF,20%,18x21mm,63V,72mOHM,Auto | MAL214699814E3hoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVISHAY BC COMPONENTShoặc tương đương | |
| 410 | IC;RF SWICTH,16-QFN,-40°C to 85°C,20GHz | HMC547ALP3ETRhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 411 | CAP-CER,SMD;1.8nF,5%,0603,50V,C0G/NP0 | CGA3E2C0G1H182J080AAhoặc tương đương | 10 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 412 | IC;Low Noise Amplifier,LFCSP,−40°C to +85°C,HMC903LP3E | HMC903LP3ETRhoặc tương đương | 24 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 413 | FILTER;High Pass Filter,3.2x1.6mm,7900 to 11000 MHz,HFCN-7150+ | HFCN-7150+hoặc tương đương | 97 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 414 | CAP-CER,SMD;10PF,1%,0402,200V,C0G/NP0 | 600L100FT200Thoặc tương đương | 41 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương | |
| 415 | IC;TRANSCEIVER,8SOIC,-40°C to 125°C,3V to 3.6V | SN65HVD74DRhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 416 | IC;Linear Voltage Regulator IC 1 Output 800mA,8-SOIC-EP,-40°C to 125°C | ADM7150ARDZ-3.3-R7hoặc tương đương | 57 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 417 | RES-SMD;61.9OHM,0.1%,0603,1/10W | RT0603BRD0761R9Lhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 418 | IC;Power Splitter/Combiner 5 to 20 GHz,QFN,-40°C to 85°C | EP2K+hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 419 | FILTER;High Pass Filter,3.2x1.6x0.89mm,3800MHz,HFCN-3800D+,4250 to 10000 MHz | HFCN-3800D+hoặc tương đương | 84 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 420 | CONT CABLE;1Head,MICRO-D RCPT 15POS PIN 18,914.40mm | MDM-15PH006Bhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 421 | OTHER;THERMAL PAD,TO-220 | 53-77-9Ghoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAavid Thermalloyhoặc tương đương | |
| 422 | CONN-DIP;Micro D-Sub Connector,Male,2Rx9Px1.27mm | MDM-9PBSPhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 423 | FILTER DIP;Cavity Filter,43x33.41x11mm,9200MHz to 9600MHz | ECA9400P400C25Ahoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXEcho Microwavehoặc tương đương | |
| 424 | LED-DIP;2.2V,25mA,8x164.6mm,GREEN | SSI-LXR1612GDhoặc tương đương | 31 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXLUMEX OPTO/COMPONENTS INChoặc tương đương | |
| 425 | IC;Low Dropout Linear Regulator,SOT-223,-40TO 125°C | LT3080EST#TRPBFhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 426 | IC;Dual Full-Bridge PWM Motor Driver,36HSSOP,−40°C to +85°C | DRV8432DKDRhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 427 | MODULE DIP;TR4 FPGA Development Board,182.88 mm x 210.82 mm | P0107hoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTerasichoặc tương đương | |
| 428 | BOARD EVAL FOR AD9914 | AD9914/PCBZhoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 429 | MODULE DIP;ADC/DAC data conversion card,145x 80x18 mm | P0035hoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTerasichoặc tương đương | |
| 430 | MODULE DIP;Ethernet-HSMC daughter card | P0038hoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTerasichoặc tương đương | |
| 431 | IC;RF IC Frequency Multiplier VSAT 3.8GHz to 5.6GHz,16-VFQFN,-40 to +85°C | HMC1096LP3Ehoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 432 | IC;Solid State Relays,8-SMD,−40°C to +85°C | G3VM-61FR1(TR05)hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXOMRONhoặc tương đương | |
| 433 | IND-SMD;15uH,15%,28.50x19.50x18.5mm,30/26A,2.4mOHM | 7443641500hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXWURTH ELECTRONICS INChoặc tương đương | |
| 434 | FILTER;Low Pass Filter,3.2x1.6x0.94mm,8400MHz,LFCN-113+,DC to 8400 MHz | LFCN-8400+hoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 435 | CONN-DIP;Header Connector 5POS,F,13.2x11.7x2.54xmm | PPTC051LFBN-RChoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSULLINS CONNECTOR SOLUTIONShoặc tương đương | |
| 436 | CONN-SMD;SMA - 50 Ohm Connectors,F | 142-1701-201hoặc tương đương | 116 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCINCH CONNECTIVITY SOLUTIONS JOHNSONhoặc tương đương | |
| 437 | RES-SMD;164KOHM,0.5%,0603,1/10W | RT0603DRE07164KLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương | |
| 438 | IC;Linear-in-dB VGA with AGC Detector,14-Lead TSSOP,−40°C to +85°C,500 MHz | AD8367ARUZ-RL7hoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 439 | BUSH;Screw teminal 4 PIN,BRASS,M4 | 74650074Rhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXWURTH ELECTRONICS INChoặc tương đương | |
| 440 | IC;RF Mosfet HEMT 40V 1A 7.9GHz ~ 9.6GHz 10.2dB 131W,(23.75x17.25x4.78mm) ± 0.5mm,–40°C to 125°C | CGHV96100F2hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCREE INChoặc tương đương | |
| 441 | IC;Clock Buffer/Driver, Data IC 1:2 7.5GHz,LFCSP,−40°C to +125°C | ADCLK925BCPZ-R2hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 442 | IC;DDS 3.5GSPS DAC 12BIT,88-LFCSP,-40TO 85°C | AD9914BCPZhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 443 | CUTTER SIDE TAPERED FLUSH 5" | 170MNhoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXApex Tool Grouphoặc tương đương | |
| 444 | IC;High Linearity LNA Gain Block amplifier,SOT-89,−40°C to +105°C, 0.05 – 4 GHz | TQP3M9008hoặc tương đương | 28 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXQORVOhoặc tương đương | |
| 445 | IC;RF Amplifier,QFN-24,-40 to 85 °C,CMD275P4,4V to 7V,52mA to 110mA,0Hz to 26.5GHz | CMD275P4hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXQORVOhoặc tương đương | |
| 446 | FILTER;Low Pass Filter,6.35x6.35x2.54mm,1094MHz,DC to 1094 MHz | ULP-1094+hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 447 | IC;POWER SPLITTER/COMBINER,6.35x5.08x1.75mm,-55°C to 105°C | QCH-123+hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini Circuithoặc tương đương | |
| 448 | FILTER-DIP;Bandpass Filter,31.75x31.75x19.05mm,70Mhz,,SMA-F | ZFBP-70HR-S+hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 449 | FILTER;Band Pass Filter,11.2x16.21x3.05mm,1400 MHz,1320 to 1480 MHz | CBP-1400E+hoặc tương đương | 15 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 450 | FILTER;Bandpass Filter,19.05x19.05x5.33mm,1034 MHz,,978 to 1090 MHz | CBP-1034C+hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 451 | CONN-DIP;CONN MICRO-D,F,19.94x7.82x10.09mm | MDM-9SSBhoặc tương đương | 5 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 452 | GEN;Heat Shrink Tubing,6.35mm,White | 80611607930hoặc tương đương | 3,66 | MET | Theo datasheet trên web của NSX3Mhoặc tương đương | |
| 453 | SWITCH;SLIDE,22.4x9.65x11.45mm,150mA 30V | 78H02Thoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXGRAYHILL INChoặc tương đương | |
| 454 | IC;Linear Voltage Regulator IC 1 Output 800mA,8-SOIC-EP,-40°C to 125°C | ADM7150ARDZ-5.0-R7hoặc tương đương | 56 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 455 | CAP-TA,DIP;470uF,20%,9.52x26.97mm,100V,700mOHM | TWAE477M100CBEZ0700hoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 456 | CONN-DIP;Receptacle,F, 2R 6P | M300-FV3064500hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXHARWIN INChoặc tương đương | |
| 457 | CONN-DIP;Receptacle Connector Through Hole,1Rx3Px3mm | M300-FV1034500hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXHARWIN INChoặc tương đương | |
| 458 | IC;MCU,100TQFP,-40°C TO 125°C,3V to 3.6V | DSPIC33EP512GM710-E/PThoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMICROCHIP TECHNOLOGYhoặc tương đương | |
| 459 | MODULE DIP;DC-DC Converter,36.83x57.91x12.7mm | V24C24T100BLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXVicor Corporationhoặc tương đương | |
| 460 | CAP-TA,SMD;100uF,20%,2917,16V,600mOhm | TAJD107M016RNJhoặc tương đương | 58 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 461 | IC;RF Amplifier,24-QFN,-40 to +85 °C,HMC996LP4E,General Purpose 5GHz ~ 12GHz | HMC996LP4Ehoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 462 | IC;RF AMP,24 QFN,-40 to 85 °C,4.5V,120mA | HMC996LP4E / HMC996LP4ETRhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 463 | IC;IC PLL W/VCO FRACT-N,40-QFN,-40°C to 85°C | HMC765LP6CEhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 464 | OTHER-ME;GASKET FABRIC/FOAM,2mm,Polyurethane Foam | 30302015hoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXWürth Elektronik hoặc tương đương | |
| 465 | CAP-ALUM,SMD;100uF,20%,8x10.2mm,35V | EEE-FK1V101Phoặc tương đương | 58 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 466 | IC;RF Mosfet HEMT 40V 500mA 7.9GHz ~ 9.6GHz 10dB 70W,(23.75x17.25x4.78mm) ± 0.5mm,–40°C to 125°C | CGHV96050F2hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCREE INChoặc tương đương | |
| 467 | CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM | 132101hoặc tương đương | 10 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOL-RF DIVISIONhoặc tương đương | |
| 468 | CONN-DIP;Micro D-Sub Connector,Male,2Rx15Px1.27mm | MDM-15PBSPhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 469 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,M,19PINS | PT02E-14-19Phoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương | |
| 470 | OSCILLATOR;50MHZ,±20ppm,3.3V,14.2x 9.14x5.3mm,CVHD-950-50.000 | cvhd-950-50.000hoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCrystek Corparationhoặc tương đương | |
| 471 | IC;SWITCH,8SOIC,-40°C to 85°C,12V | ADG417BRZ-REELhoặc tương đương | 17 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 472 | CONN-CAP;Connector Cap,Aluminum Alloy,B=32mm,OLIVE | D38999/33W15Rhoặc tương đương | 5 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOL PCDhoặc tương đương | |
| 473 | SWITCH;Tactile Switch,4 Pin | B3FS-1012Phoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXOMRON ELECTRONICS INC-EMC DIVhoặc tương đương | |
| 474 | CONT CABLE;1 head,(L=914.4mm) | MDM-9PH006B-A174-F222hoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 475 | CONT CABLE;1Head,RIBBON Connector 40POS 2ROW,914.40mm | A1CXH-4036Mhoặc tương đương | 5 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTE CONNECTIVITY AMP CONNECTORShoặc tương đương | |
| 476 | CAP-ALUM,SMD;330uF,20%,6.3x7.7mm,16V,Auto | EEE-FTC331XAPhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 477 | IC;RF Attenuator 7-Bit 0.25 dB Wideband Digital Step to 31.75 dB,32-WFQFN,-40 °C to +105 °C,1 to 6000 MHz | F1956NBGIhoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXIDThoặc tương đương | |
| 478 | CONT CABLE;1 head,(L=914.4mm) | MDM-15SH006B-A174-F222hoặc tương đương | 24 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 479 | RES-SMD;357KOHM,0.1%,0603,1/16W | RN73C1J357KBTDFhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTE CONNECTIVITYhoặc tương đương | |
| 480 | FILTER-SMD;Feedthrough Filter,0805,25VDC,0.1uF | W2H13C1048AT1Ahoặc tương đương | 47 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 481 | IC;Band Pass Filter 50 Ohm 1850 - 2040 MHz,3.2x1.6mm,-55TO100ºC | BFCN-1945+hoặc tương đương | 84 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini Circuithoặc tương đương | |
| 482 | TAPE;TAPE POLYETHYLENE CLR,12.70mmx4.6m,Clear | 1/2-5-5425hoặc tương đương | 2 | CUON | Theo datasheet trên web của NSX3Mhoặc tương đương | |
| 483 | IC;RF IC Frequency Doubler 20MHz to 2.4GHz,12.45x9.4x4.75mm,-54ºC to +85ºC | CSFD25hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMACOMhoặc tương đương | |
| 484 | FILTER;Bandpass Filter,3.2x2.5mm,3400 to 3850 MHz | BFCV-3641+hoặc tương đương | 84 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 485 | IC;RF IC Frequency Multiplier General Purpose 6GHz ~ 9GHz Active Frequency Multiplier,24-VFQFN,-40 to +85°C | HMC575LP4hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 486 | CONT CABLE;1 head,MDM-9SH006B-A174-F222,(L=914.4mm) | MDM-9SH006B-A174-F222hoặc tương đương | 13 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 487 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,F,19PINS | PT06E-14-19S(SR)hoặc tương đương | 8 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương | |
| 488 | MODULE DIP;Limiter Frequency 8-12Ghz,17.8x9.5x12.6mm | MLT080120T10hoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMEUROhoặc tương đương | |
| 489 | MODULE-DIP;WIDE BAND PIN DIODE LIMITER,17.8x12.6x9.5mm | MLT080180T15hoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMEUROhoặc tương đương | |
| 490 | CONN-DIP;DUAL BLADE 20 A POWER HEADER,1Rx8Px3.81mm | UPT-08-01-01-L-RAhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương | |
| 491 | VINYL INSULATED TERMINAL;RING | 3240073hoặc tương đương | 9 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương | |
| 492 | CONT CABLE;2 Heads,SMA Female to SMA Male,304.80mm | 135111-01-12.00hoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương | |
| 493 | IC;IC MCU 8BIT 128KB FLASH,80TQFP,-40°C ~ 85°C | PIC18F8720-I/PThoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMICROCHIP TECHNOLOGYhoặc tương đương | |
| 494 | CONN-DIP;D-SUB PLUG,M,2R 17P | 680S17W2103L401hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXNORCOMP INChoặc tương đương | |
| 495 | CONN-DIP;D-SUB PLUG,F,2R 17P | 680S17W2203L401hoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXNORCOMP INChoặc tương đương | |
| 496 | CONN-DIP;BACKSHELL,9POS 180DEG | MDM-BT-9TE-SJS-CADhoặc tương đương | 23 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 497 | CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,M,14PINS | PT06A-12-14Phoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương | |
| 498 | CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,F,50OHM | HRM(V)-306Shoặc tương đương | 8 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXHIROSE ELECTRIC CO LTDhoặc tương đương | |
| 499 | HIGHT FREQUENCY CABLE; 2 head SMA(F) to SMA (M) cable RG-316,L=152.40mm | 135111-01-06.00hoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOL CONNEXhoặc tương đương | |
| 500 | CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM | 132360hoặc tương đương | 5 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOL CONNEXhoặc tương đương | |
| 501 | TAPE;Electrical Tape Rubber Adhesive,19.05mmx23.2m,Black,33+ SUPER (3/4"X66') | 33+ SUPER (3/4"X66')hoặc tương đương | 3 | CUON | Theo datasheet trên web của NSX3Mhoặc tương đương | |
| 502 | HIGHT FREQUENCY CABLE; 2 head SMA(M) to SMA (M) cable RG-174,L=304.80mm | 135104-02-12.00hoặc tương đương | 13 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOL CONNEXhoặc tương đương | |
| 503 | CONT CABLE;2 Heads,SMA Plug,152.40mm | 135104-02-06.00hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOL-RF DIVISIONhoặc tương đương | |
| 504 | FILTER;Low Pass Filter,3.81x3.81x0.86 mm,3300 MHz,LFCN-3300+, DC to 3300 MHz | LFTC-3300+hoặc tương đương | 54 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 505 | IC;Frequency Mixers wide band,-55°C to 125°C,MAC-12GL+,3800 to 12000 MHz | MAC-12GL+hoặc tương đương | 15 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương | |
| 506 | GLUE; thermal silicone,silver,7 gram | 8463-7Ghoặc tương đương | 8 | LO | Theo datasheet trên web của NSXMG-Chemicalshoặc tương đương | |
| 507 | CONN-DIP;SMA JACK STR 50OHM SOLDER,F | 142-1701-041hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCINCH CONNECTIVITY SOLUTIONS JOHNSONhoặc tương đương | |
| 508 | CONN-DIP;CONN SMA RCPT,F,50OHM | 732510420hoặc tương đương | 46 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMOLEXhoặc tương đương | |
| 509 | MOS-FET;N-CHANNEL Power MOSFET,75VDC,230A | AUIRFS3107TRLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXINFINEON TECHNOLOGIEShoặc tương đương | |
| 510 | PRO-GRIP STRIPPER FIBER OPTIC | PA1177hoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTempo Communicationshoặc tương đương | |
| 511 | CONN-DIP;DUAL LEAF 20 A POWER SOCKET,1Rx4Px3.81mm | UPS-04-04.0-01-L-Vhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương | |
| 512 | CONN-DIP;DUAL LEAF 20 A POWER SOCKET,1Rx8Px3.81mm | UPS-08-04.0-01-L-Vhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương | |
| 513 | CONN-SMD;Header,F,2Rx24Px1mm | CLM-112-02-F-Dhoặc tương đương | 6 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương | |
| 514 | Tool Gun For MBT Stainless Steel Cable Ties | MK9SSThoặc tương đương | 1 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXHELLERMANNTYTONhoặc tương đương | |
| 515 | CAP-ALUM,SMD;220uF,20%,12.5x13.5mm,50V,Auto | EEE-TK1H221AQhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương | |
| 516 | CONN-DIP;BACKSHELL,15POS 180DEG | MDM-BT-15TE-SJS-CADhoặc tương đương | 20 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương | |
| 517 | CAP-CER,SMD;1nF,1%,0603,100V,C0G/NP0 | C0603C102F1GACAUTOhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 518 | CONN-DIP;Receptacle,F,14POS | PT02A-12-14Shoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương | |
| 519 | CONN-DIP;Circular Connectors,M,19PIN | D38999/20WD19PNhoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương | |
| 520 | CONN-DIP;Receptacle,M,15POS | D38999/20WD15PNhoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSOURIAU-SUNBANKhoặc tương đương | |
| 521 | IC;CURR SENSE,TSOT23-6,-40°C TO 125°C,2.7V to 12V,2.2mA | LMP8645MKE/NOPBhoặc tương đương | 55 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương | |
| 522 | CAP-CER,SMD;470nF,10%,2220,1KV | 2220Y1K00474KETWS2hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKNOWLES SYFERhoặc tương đương | |
| 523 | CAP-CER,SMD;470pF,5%,1111,200V,Ko,HiQ | 100B471JT200XThoặc tương đương | 29 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương | |
| 524 | CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM | 132111hoặc tương đương | 120 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOL-RF DIVISIONhoặc tương đương | |
| 525 | CAP-CER,SMD;4.7uF,20%,1210,100V,X7S | CGA6M3X7S2A475M200ABhoặc tương đương | 62 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 526 | OTHER;Lacing Tape,0.085x0.014 inch | LC162 BK088hoặc tương đương | 457 | MET | Theo datasheet trên web của NSXALPHA WIREhoặc tương đương | |
| 527 | CAP-TA,SMD;33uF,20%,2917,50V,75mOhm | T521X336M050ATE075hoặc tương đương | 21 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 528 | CAP-CER,SMD;100nF,5%,0603,16V,X7R | 0603YC104JAT2Ahoặc tương đương | 34 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương | |
| 529 | SWITCH;SLIDE,25.4x10.16x18.67mm | GF-123-3011hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCW INDUSTRIEShoặc tương đương | |
| 530 | LED HOLDER;17.88mm,Chrome,Led len cap F5 | LH1050hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXARCOLECTRIChoặc tương đương | |
| 531 | CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM,132102 | 132102hoặc tương đương | 8 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOL CONNEXhoặc tương đương | |
| 532 | CONN-DIP;CONN SMA PLUG,F,132105,50OHM | 132105hoặc tương đương | 16 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương | |
| 533 | OTHER-EL;TEST POINT MINIATURE RED,2.54x4.57mm,5000 | 5000hoặc tương đương | 75 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEYSTONE ELECTRONICShoặc tương đương | |
| 534 | FILTER-DIP;Bandpass Filter,57.15x15.24x15.24mm,10Mhz | 2962hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKR Electronics, Inchoặc tương đương | |
| 535 | LED-DIP;5V,20mA,5x8.6mm,RED/BLUE/GREEN | WP154A4SUREQBFZGChoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKingbrighthoặc tương đương | |
| 536 | IND-SMD;150nH,5%,0603,200mA,450mOHM | MLF1608DR15JTD25hoặc tương đương | 24 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương | |
| 537 | MODULE DIP;MILITARY COTS DC-DC CONVERTER,80.1x60.6x17.14mm | MCOTS-C-28-28-HZ-F-Shoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSynqorhoặc tương đương | |
| 538 | RES-SMD;910OHM,5%,1206,2/3W | ERJ-P08J911Vhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương | |
| 539 | CAP-CER,SMD;22pF,5%,0402,50V,C0G/NP0 | C0402C220J5GACAUTOhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 540 | CAP-CER,SMD;1.5nF,5%,0603,50V,X8R | C0603C152J5HACAUTOhoặc tương đương | 11 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương | |
| 541 | DIODE-RECTIFIER;75V,DO-213AA | 1N914URhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMICROSEMIhoặc tương đương | |
| 542 | IC;Phase Locked Loops - PLL Intg Integer-N VCO Out Freq 1200-1400,LFCSP-24,-40°C to 85°C | ADF4360-5BCPZRLhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương | |
| 543 | CONN-DIP;Power Connectors,KO,4PINS | UPT-04-01-01-L-RA-LChoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương | |
| 544 | FB;1.8kOHM@100 MHz,200mA,0402,2.2OHM | BLM15HD182SH1Dhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương | |
| 545 | GEN;Heat-shrink tubing,8.99mm,black | RNF-3000-9/3-0-SPhoặc tương đương | 25 | MET | Theo datasheet trên web của NSXTE Connectivity Raychem Cable Protectionhoặc tương đương | |
| 546 | IC;Microcontroller IC 32-Bit 180MHz 2MB (2M x 8) FLASH,144-LQFP (20x20), –40 to 85 °C | STM32F429ZIT6hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSTMicroelectronicshoặc tương đương | |
| 547 | IC;Drop in isolator 9.2-9.6GHz,15x8xmm,–40°C to 75°C | CID09090525-H0hoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương | |
| 548 | FILTER;BAW FILTER,3.26x1.6x0.84mm,1380MHz | 880365hoặc tương đương | 20 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXQORVOhoặc tương đương | |
| 549 | FILTER-DIP;Bandpass Filter,35x31x14mm,7810-8210MHz | CBF07082555C-01hoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương | |
| 550 | FILTER-DIP;Bandpass Filter,66x37x16mm,1320MHz | CBF01012055C-01hoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương | |
| 551 | CONN-DIP;40 A SIGNAL/POWER COMBO SYSTEM,4Rx104Px2.54mm | PETC-04-40-04-01-S-VT-LC-Lhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương | |
| 552 | CONN-DIP;DUAL BLADE 20 A POWER HEADER,1Rx6Px3.81mm | UPT-06-01-01-L-RAhoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương | |
| 553 | CONN-DIP;Header,F,4Rx40Px2.54mm(Signal),1Rx2Px72.39mm(Power) | PESC-04-40-04-01-S-RA-SDhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương | |
| 554 | CONN-DIP;RJ45,M,11.68x13.32x7.07mm | 900750141hoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMOLEXhoặc tương đương | |
| 555 | MODULE DIP;M EMILITARY COTSI FILTER,80.01x60.6x12.45mm | MCOTS-F-28-T-HT-F-Shoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSynqorhoặc tương đương | |
| 556 | MODULE DIP;Circuilator 8.9-9.6 Ghz 45W CW,8.9x15x7.8mm | CCD08090420hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương | |
| 557 | MODULE DIP;SP2T Reflective Pin Diode Switch,25x15.5x10.2mm | C2TR08121860CShoặc tương đương | 3 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương | |
| 558 | MODULE DIP;Low Noise Amplifier,17.78x13.46x7.6mm | CBL08123015-01hoặc tương đương | 6 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương | |
| 559 | MODULE-DIP;Drop-in Isolator 7.6-8.4GHZ,15x8.9x7.7mm | CID-7684G0523 H1hoặc tương đương | 10 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương | |
| 560 | MODULE DIP;Motor DCX26L EB KL 24V+Encoder ENX 16 Easy Absolute SSI,26x57mm | DCX26Lhoặc tương đương | 5 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMaxonhoặc tương đương | |
| 561 | MODULE DIP;Absolute encoders,33x24mm | ATD-07S-A-4-12-SS-GR-KR1-S 4hoặc tương đương | 5 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXBaumerhoặc tương đương | |
| 562 | ATTENUATOR;9.3 to 9.6GHz,,VSWR≤1.67,≥55dB,SMA | CPD09092060-01hoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương | |
| 563 | Bộ mũi mài đường kính trục 3mm | EA819CF-3Khoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXEscohoặc tương đương | |
| 564 | COAXIAL CABLE;F=2.083mm,50OHM | HFE-100Dhoặc tương đương | 3 | MET | Theo datasheet trên web của NSXMICRO-COAXIALhoặc tương đương | |
| 565 | COAXIAL CABLE;F= 2.159mm,50OHM | UT-085C-Form-LLhoặc tương đương | 7 | MET | Theo datasheet trên web của NSXMICRO-COAXIALhoặc tương đương | |
| 566 | COAXIAL CABLE;F= 3.27mm,50OHM | CZFLEX-500hoặc tương đương | 3 | MET | Theo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương | |
| 567 | COAXIAL CABLE;3.6mm,50Ohm | CzFlex-360hoặc tương đương | 3 | MET | Theo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương | |
| 568 | CONN-DIP;Power Connectors,KO,6PINS | UPS-06-04.0-01-L-V-LChoặc tương đương | 7 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương | |
| 569 | Máy in mã vạch PT-E800T | PT-E800Thoặc tương đương | 1 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXBrotherhoặc tương đương | |
| 570 | TOOL STRIP FIBER COMBINATION | 1278947-1hoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTE CONNECTIVITY AMP CONNECTORShoặc tương đương | |
| 571 | Máy vặn vít dùng pin | Bosch Go Gen 2hoặc tương đương | 1 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXBOSCHhoặc tương đương | |
| 572 | Thước kẹp điện tử dải đo 300 mm | 500-153-30hoặc tương đương | 1 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMitutoyohoặc tương đương | |
| 573 | Thanh quay taro tự động từ M3-M10 TRUSCO NAKAYAMA | TTR-10hoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXTRUSCO NAKAYAMAhoặc tương đương | |
| 574 | GEN;Heat Shrink Tubing,1mm,Clear | MT2000-1.0-X-SPhoặc tương đương | 10 | MET | Theo datasheet trên web của NSXTE CONNECTIVITYhoặc tương đương | |
| 575 | GEN;Heat Shrink Tubing,9.53mm,White | FP301-3/8-48''-WHITE-125 PCShoặc tương đương | 6,1 | MET | Theo datasheet trên web của NSX3Mhoặc tương đương | |
| 576 | MŨI TARO THẲNG PO M1.6 * 0,35 | POQ1.6Dhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương | |
| 577 | Mũi Taro +SP P2 M2.0 * 0.4 | SPQ2.0Ehoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương | |
| 578 | Mũi Taro +SP P2 M2.5 * 0,45 | SPQ2.5Fhoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương | |
| 579 | Mũi Taro +SP P2 M3 * 0,5 | SPQ3.0Ghoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương | |
| 580 | Mũi Taro +SP P2 M4 * 0,7 | SNPQ4.0Ihoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương | |
| 581 | Mũi Taro +SP P2 M5 * 0,8 | SNPQ5.0Khoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương | |
| 582 | Mũi Taro +SP P2 M6 * 1.0 | SNPQ6.0Mhoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương | |
| 583 | Mũi mài đường kính lưỡi 7mm,đường kính trục 3mm | T3-167DM-05hoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMisumihoặc tương đương | |
| 584 | ASSY CASE;Nylon,19.8x9.6x6mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựa | CC-0hoặc tương đương | 50 | CHIEC | Theo CTKT đính kèm | |
| 585 | ASSY CASE;Nylon,19.8x9.6x7.6mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựa | CC-0.5hoặc tương đương | 50 | CHIEC | Theo CTKT đính kèm | |
| 586 | ASSY CASE;Nylon,22x10x9.15mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựa | CC-1hoặc tương đương | 50 | CHIEC | Theo CTKT đính kèm | |
| 587 | ASSY CASE;Nylon,22x10x11.9mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựa | CC-1.5hoặc tương đương | 50 | CHIEC | Theo CTKT đính kèm | |
| 588 | ASSY CASE;Nylon,24x12x12.5mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựa | CC-2hoặc tương đương | 50 | CHIEC | Theo CTKT đính kèm | |
| 589 | ASSY CASE;Nylon,31x12x15.7mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựa | CC-3hoặc tương đương | 50 | CHIEC | Theo CTKT đính kèm | |
| 590 | ASSY CASE;Nylon,34.3x12x18.8mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựa | CC-4hoặc tương đương | 50 | CHIEC | Theo CTKT đính kèm | |
| 591 | ASSY CASE;Nylon,35x11.78x22.4mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựa | CC-5hoặc tương đương | 50 | CHIEC | Theo CTKT đính kèm | |
| 592 | Dầu chống rỉ sét | RP7hoặc tương đương | 2 | HOP | Dầu chống rỉ sét RP7 hoặc tương đương | |
| 593 | Keo 704 | Keo 704hoặc tương đương | 5 | CHAI | Keo dán cách điện, chịu nhiệt 704 hoặc tương đương | |
| 594 | Mũi khoan COSD5.0 | COSD5.0hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Theo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương | |
| 595 | TOOL;HAND CRIMPER 12-26AWG SIDE | 615708hoặc tương đương | 1 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXAstro Tool Corphoặc tương đương | |
| 596 | Mũi khoan D1.2 | COSD1.2hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương | |
| 597 | Mũi khoan D1.6 | COSD1.6hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương | |
| 598 | Mũi khoan D2.1 | COSD2.1hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương | |
| 599 | Mũi khoan D2.5 | COSD2.5hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương | |
| 600 | Mũi khoan D3.3 | COSD3.3hoặc tương đương | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương | |
| 601 | Mũi khoan D4.2 | COSD4.2hoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương | |
| 602 | Mũi mài đường kính lưỡi 13mm,đường kính trục 3mmn | T3-167DM-14hoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMisumihoặc tương đương | |
| 603 | GEN;Heat Shrink Tube Tape,5.8mm,Black on White | HSe-211hoặc tương đương | 4,5 | MET | Theo datasheet trên web của NSX Brother hoặc tương đương | |
| 604 | GEN;Heat Shrink Tube Tape,12mm,Black on White | HSe-231hoặc tương đương | 4,5 | MET | Theo datasheet trên web của NSX Brother hoặc tương đương | |
| 605 | GEN;Heat Shrink Tube Tape,17.7mm,Black on White | HSe-241hoặc tương đương | 4,5 | MET | Theo datasheet trên web của NSX Brother hoặc tương đương | |
| 606 | GEN;Heat Shrink Tube Tape,8.8mm,Black on White | HSe-221hoặc tương đương | 4,5 | MET | Theo datasheet trên web của NSX Brother hoặc tương đương | |
| 607 | GEN;Labelling Tape Cassette – Black on White Strong Adhesive,6mm,Black on Clear | Tze-S211hoặc tương đương | 24 | MET | Theo datasheet trên web của NSX Brother hoặc tương đương | |
| 608 | PAPER;Giấy nhám ,23x28cm | AA-180hoặc tương đương | 10 | TO | Theo CTKT đính kèm | |
| 609 | PAPER;Giấy nhám,23x28cm | AA-240hoặc tương đương | 10 | TO | Theo CTKT đính kèm | |
| 610 | PAPER;Giấy nhám,23x28cm | AA-320hoặc tương đương | 10 | TO | Theo CTKT đính kèm | |
| 611 | PAPER;Giấy nhám,23x28cm | AA-400hoặc tương đương | 10 | TO | Theo CTKT đính kèm | |
| 612 | PAPER;Giấy nhám,23x28cm | AA-600hoặc tương đương | 10 | TO | Theo CTKT đính kèm | |
| 613 | GREASE;Mỡ bôi trơn,Wolver modelux ep2 | Wolver Modelux EP2hoặc tương đương | 0,4 | KG | Theo datasheet trên web của NSX Wolver hoặc tương đương | |
| 614 | GLUE;Ethyl Cyanoacrylate | MC100 20G BTLhoặc tương đương | 5 | LO | Theo datasheet trên web của NSX 3M hoặc tương đương | |
| 615 | GLUE;Dimethacrylate ester | 135333hoặc tương đương | 3 | LO | Theo datasheet trên web của NSX Loctite hoặc tương đương | |
| 616 | GLUE;Resin,Blue | 1329837hoặc tương đương | 2 | LO | Theo datasheet trên web của NSX Loctite hoặc tương đương | |
| 617 | GLUE;Alkoxy silicone | 236637hoặc tương đương | 5 | LO | Theo datasheet trên web của NSX Loctite hoặc tương đương | |
| 618 | OTHER-EL;SILVER CONDUC EPOXY,0.52 oz | 8331S-15Ghoặc tương đương | 1 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSX MG-Chemicals hoặc tương đương | |
| 619 | INSERT NUT;SS304,M10-M6 | Ren trung gian Insert M10-M6 ENTS6-14hoặc tương đương | 31 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 620 | INSERT NUT;SS304,M5-M3 | Ren trung gian Insert M5-M3 ENTS3-6hoặc tương đương | 286 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 621 | INSERT NUT;SS304,M8-M5 | Ren trung gian Insert M8-M5 ENTS5-10hoặc tương đương | 26 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 622 | MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M2x6,ISO 7046-1 | Vít phễu M2x6, SFBJ2-6, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương | 220 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 623 | MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M2x8,ISO 7046-1 | Vít phễu M2x8, SFBJ2-8, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương | 220 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 624 | MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M2.5x5,ISO 7046-1 | Vít phễu M2.5x5, SFBJ2.5-5, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 625 | MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M2.5x6,ISO 7046-1 | Vít phễu M2.5x6, SFBJ2.5-6, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 626 | MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M2.5x8,ISO 7046-1 | Vít phễu M2.5x8, SFBJ2.5-8, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 627 | MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M3x8,ISO 7046-1 | Vít phễu M3x8, SFBJ3-8, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương | 220 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 628 | MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M3x10,ISO 7046-1 | Vít phễu M3x10, SFBJ3-10, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương | 220 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 629 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M1.6x16,,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M1.6x16, CSH-SUS-M1.6-15, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 220 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 630 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M1.6x20,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M1.6x20, CSH-SUS-M1.6-20, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 631 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M1.6x6,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M1.6x6, CSH-SUS-M1.6-6, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 632 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M1.6x8,,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M1.6x8, CSH-SUS-M1.6-8, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 35 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 633 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M1.6x10,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M1.6x10, CSH-SUS-M1.6-10, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 35 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 634 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2.5x5,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M2.5x5, SCB2.5-5, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 635 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2.5x6,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M2.5x6, SCB2.5-6, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 636 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2.5x8,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M2.5x8, SCB2.5-8, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 637 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x10,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M2x10, SCB2.5-10, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 48 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 638 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x12,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M2x12, SCB2.5-12, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 639 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x18,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M2x18, CSH-SUS-M2-18, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 26 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 640 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x20,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M2x20, CSHZ-SUS-M2-20, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 26 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 641 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x4,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M2x4, SCB2-4, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 220 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 642 | MACHINE SCREW;Ss304,SC, M2x5,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M2x5, BOX-SCB2-5, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 2 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 643 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x6,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M2x6, SCB2-6, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 1.400 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 644 | MACHINE SCREW;Ss304,SFH,M2x6,DIN 7991 | Vít lục giác chìm đầu phễu M2x6,SFBJ2-6, Inox 304 DIN 7991hoặc tương đương | 352 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 645 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x8,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M2x8, SCB2-8, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 220 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 646 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x10,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3x10, SCBZ3-10, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 340 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 647 | MACHINE SCREW;Ss304,SFH,M3x10,DIN 7991 | Vít lục giác chìm đầu phễu M3x10,SFB3-10, Inox 304 DIN 7991hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 648 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x12,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3x12, SCBZ3-12, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 800 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 649 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x14,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3x14, SCB3-14, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 650 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x16,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3x16, SCB3-16, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 651 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x20,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3x20, SCB3-20, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 652 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x25,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3x25, SCB3-25, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 35 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 653 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x35,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3x35, SCB3-35, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 654 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x6,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3x6, SCBZ3-6, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 550 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 655 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x8,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M3x8, SCBZ3-8, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 330 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 656 | MACHINE SCREW;Ss304,SFH,M3x8,DIN 7991 | Vít lục giác chìm đầu phễu M3x8,SFB3-8, Inox 304 DIN 7991hoặc tương đương | 33 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 657 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M4x10,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4x10, SCB4-10, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 658 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M4x12,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4x12, SCB4-12, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 659 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M4x14,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4x14, SCB4-14, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 660 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M4x16,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4x16, SCB4-16, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 661 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M4x20,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4x20, SCB4-20, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 662 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M4x8,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4x8, SCB4-8, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 663 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M5x10,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5x10, SCB5-10, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 40 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 664 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M5x12DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5x12, SCB5-12, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 665 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M5x16,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5x16, SCB5-16, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 666 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M5x8,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5x8, SCB5-8, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 667 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M6x20,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6x20, SCB6-20, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 668 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M6x25,DIN 912 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6x25, SCB4-25, Inox 304 Din 912hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 669 | BEARING;SS304,NSK | Ổ lăn NSK 6801ZZhoặc tương đương | 18 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 670 | BEARING;SS304,NSK | Ổ lăn NSK 684-A-1hoặc tương đương | 66 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 671 | BEARING;SS304,NSK | BEARING;SS304,NSK,6901ZZhoặc tương đương | 18 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 672 | BEARING;SS304,NSK | Ổ lăn NSK 6901ZZhoặc tương đương | 10 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 673 | BEARING;SS304,NSK | Ổ lăn NSK 6900ZZhoặc tương đương | 18 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 674 | MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x5 | Vít nối tầng M2x5 071433002hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Molex hoặc tương đương | |
| 675 | AXIS;SS304,F2x8 | Chốt trụ Pin Ø2x8, MSSH2-8, Inox 304hoặc tương đương | 18 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 676 | AXIS;SS304,F3x10 | Chốt trụ Pin Ø3x10, MSSH3-10, Inox 304hoặc tương đương | 18 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 677 | AXIS;SS304,A1.5x10 | Chốt côn Taper Pin A1.5x10, 303TP-1.5X10-SUS, Inox 304hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 678 | AXIS;SS304,A1.5x12 | Chốt côn Taper Pin A1.5x12, 303TP-1.5X12-SUS, Inox 304hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 679 | AXIS;SS304,A1.5x15 | Chốt côn Taper Pin A1.5x15, 303TP-1.5X15-SUS, Inox 304hoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 680 | AXIS;SS304,A2.5x15 | Chốt côn Taper Pin A2.5x15, 303TP-2.5X15-SUS, Inox 304hoặc tương đương | 12 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 681 | SET SCREW;Ss304,M4x10,DIN 913 | Vít cấy M4x10, MSSF4-10,Din 913 Inox 304hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 682 | SET SCREW;Ss304,M6x25,DIN 913 | Vít cấy M6x25 Din 913 Inox 304,MSSF6-25hoặc tương đương | 22 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 683 | MACHINE SCREW;Ss304,SC, M3x6 | Vít nối tầng M3x6 971050324hoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSX Wurth Elektronik hoặc tương đương | |
| 684 | FLAT WASHER;Ss304,M1.6,DIN 127 | Đệm phẳng M1.6, LDVI304-M1.6-3x1.8x0.6, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 220 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX TGK hoặc tương đương | |
| 685 | FLAT WASHER;Ss304,M2,DIN 127 | Đệm phẳng M2, SSLW2, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 1.100 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 686 | FLAT WASHER;Ss304,M2.5,DIN 127 | Đệm phẳng M2.5, SSLW2.5, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 132 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 687 | FLAT WASHER;Ss304,M3,DIN 127 | Đệm phẳng M3, BOX-SSLW3, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 4.000 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 688 | FLAT WASHER;Ss304,M4,DIN 127 | Đệm phẳng M4, SSLW4, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 110 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 689 | FLAT WASHER;Ss304,M5,DIN 127 | Đệm phẳng M5, SSLW5, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 88 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 690 | FLAT WASHER;Ss304,M6,DIN 127 | Đệm phẳng M6, SSLW6, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 691 | FLAT WASHER;Ss304,M1.6,DIN 125 | Đệm phẳng M1.6, LDPI304-M1.6, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 220 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 692 | FLAT WASHER;Ss304,M2,DIN 125 | Đệm phẳng M2, SPWF2, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 1.100 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 693 | FLAT WASHER;Ss304,M2.5,DIN 125 | Đệm phẳng M2.5, SPWF2.5, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 132 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 694 | FLAT WASHER;Ss304,M3,DIN 125 | Đệm phẳng M3, BOX-SPWF3, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 4.000 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 695 | FLAT WASHER;Ss304,M4,DIN 125 | Đệm phẳng M4, SPWF4, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 110 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 696 | FLAT WASHER;Ss304,M5,DIN 125 | Đệm phẳng M5, SPWF5, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 88 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 697 | FLAT WASHER;Ss304,M6,DIN 125 | Đệm phẳng M6, SPWF6, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 44 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 698 | HEX NUT;Ss304, M4,DIN 125 | Đai ốc M4, LBNR4, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương | 10 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 699 | OTHER;Giảm chấn cao su | Giảm chấn cao su VD3-2015M6-SUShoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương | |
| 700 | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,50V,X5R | GRT188R61H225KE13Dhoặc tương đương | 14 | CHIEC | Theo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự về chủng loại với gói thầu đang xét và đã hoàn thành. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 3.700.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi