Gói thầu: 01 2021 ĐTD Cung cấp vật tư G01”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210680838-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Thông tin M1
Tên gói thầu 01 2021 ĐTD Cung cấp vật tư G01”
Số hiệu KHLCNT 20210680781
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-25 11:54:00 đến ngày 2021-07-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,184,565,408 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự về chủng loại với gói thầu đang xét và đã hoàn thành.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 3.700.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
E-CDNT 1.1 Công ty TNHH MTV Thông tin M1
E-CDNT 1.2 01 2021 ĐTD Cung cấp vật tư G01”
gói thầu 01/2021/ĐTD “Cung cấp vật tư G01” thuộc Đề xuất mua sắm hàng hóa vật tư phục vụ kế hoạch sản xuất kinh doanh sản phẩm ĐTD năm 2021
160 Ngày
E-CDNT 3 Chi phí sản xuất kinh doanh
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Công ty TNHH MTV Thông tin M1 Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức - Hà Nội; Điện thoại: (024) 62650365, Fax: (024) 62650365
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có


- Bên mời thầu: Công ty TNHH MTV Thông tin M1 , địa chỉ: Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
- Chủ đầu tư: Công ty TNHH MTV Thông tin M1 Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức - Hà Nội; Điện thoại: (024) 62650365, Fax: (024) 62650365


E-CDNT 10.1(g)
- Bảng tuyên bố đáp ứng phạm vi cung cấp gồm phạm vi và tiến độ cung cấp hàng hóa. - Bảng tuyên bố đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. - Bảng tuyên bố đáp ứng ĐKC, ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu. Trong các bảng tuyên bố đáp ứng, nhà thầu phải tuyên bố rõ “đáp ứng hoàn toàn”, “đáp ứng một phần”, “không đáp ứng”; Trường hợp đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng một số ĐKC, ĐKCT, điều khoản trong hợp đồng mẫu nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho những nội dung đó. - Catalog/Datasheet, tài liệu kỹ thuật của hàng hóa chào thầu.
E-CDNT 10.2(c)
- Cam kết cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O do Phòng Thương mại và Công nghiệp (hoặc cơ quan có thẩm quyền) của nước sản xuất/nước xuất khẩu cấp hoặc C/O do nhà sản xuất cấp trong đó ghi rõ danh mục, chủng loại hàng hóa, tên nhà sản xuất, nước xuất xứ (bản gốc hoặc bản sao công chứng/chứng thực) hoặc Giấy chứng nhận chất lượng (CQ hoặc COC) đối với hàng hóa nhà sản xuất/nhà phân phối có thể cung cấp (bản gốc hoặc bản sao công chứng/chứng thực) (Áp dụng với hàng hóa nhập khẩu). - Cam kết an toàn thông tin: Nhà thầu phải cam kết tất cả các thiết bị chào thầu không/ không có khả năng gây mất an toàn thông tin, mất an toàn mạng viễn thông, mạng công nghệ thông tin tại Việt Nam. Trường hợp Tập đoàn Công nghiệp - Viễn Thông Quân đội(Viettel) hoặc cơ quan nhà nước phát hiện bất kỳ sản phẩm nào của hãng sản xuất thiết bị, phần mềm hoặc nhà thầu gây/có nguy cơ gây mất mất an toàn thông tin, mất an toàn mạng viễn thông, mạng công nghệ thông tin tại Việt Nam hoặc trên thế giới thì: (i) trong quá trình lựa chọn nhà thầu Bên mời thầu có quyền loại bỏ HSDT của nhà thầu; (ii) trong quá trình hoàn thiện, thực hiện hợp đồng Bên mời thầu có quyền hủy hợp đồng và Nhà thầu phải chịu mọi trách nhiệm và chi phí liên quan. - HSDT cũng như tất cả thư từ và tài liệu liên quan đến HSDT được trao đổi giữa nhà thầu với Bên mời thầu được viết bằng tiếng Việt. Các tài liệu và tư liệu bổ trợ trong HSDT có thể được viết bằng ngôn ngữ khác, đồng thời kèm theo bản dịch sang tiếng Việt. Trường hợp thiếu bản dịch, nếu cần thiết, Bên mời thầu có thể yêu cầu nhà thầu gửi bổ sung.
E-CDNT 12.2
Giá chào của hàng hóa là giá giao tại kho bên mua đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV.
E-CDNT 14.3 Tối thiểu 05 năm
E-CDNT 15.2
Đối với hàng hóa thông thường, thông dụng, sẵn có trên thị trường, đã được tiêu chuẩn hóa và được bảo hành theo quy định của nhà sản xuất thì không yêu cầu nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Đối với hàng hóa đặc thù, phức tạp cần gắn với trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng như bảo hành, bảo trì, sửa chữa, cung cấp phụ tùng, vật tư thay thế…, trong E-HSMT có thể yêu cầu nhà thầu tham dự thầu phải cung cấp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp gói thầu có yêu cầu dịch vụ sau bán hàng thì Bên mời thầu có thể yêu cầu nhà thầu phải có một đại lý (hoặc đại diện) có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác được quy định tại Phần 2.
E-CDNT 16.1 60 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 70.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Công ty TNHH MTV Thông tin M1 Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức - Hà Nội; Điện thoại: (024) 62650365, Fax: (024) 62650365
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Lưu Quang Trường Công ty Thông tin M1 - Địa chỉ: An khánh – Hoài Đức – Hà nội. Số điện thoại : 02462650365 số fax: 02462650365
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Ban thường trực Hội đồng Đầu tư mua sắm, Công ty TNHH MTV Thông tin M1, Xã An Khánh - Huyện Hoài Đức - Hà Nội; Điện thoại: (024) 62650365, Fax: (024) 62650365
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Không
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1RES-SMD;22KOHM,1%,0603,1/10WRMCF0603FG22K0hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXSTACKPOLE ELECTRONICS INChoặc tương đương
2RES-SMD;10OHM,5%,0603,1/10WCR0603-JW-100ELFhoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương
3CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,50V,X7RCL10B103KB8SFNChoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương
4RES-SMD;3.3OHM,1%,0805,1/8WCRCW08053R30FNEAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
5RES-SMD;470OHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-10470RLhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
6RES-SMD;47OHM,1%,0805,1/8WERJ-6ENF47R0Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
7RES-SMD;137OHM,1%,0603,1/10WCRCW0603137RFKEAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
8OTHER-ME;GROUND BRAID TUBE,6.35mm,CopperMBN0.25SV250hoặc tương đương76,2METTheo datasheet trên web của NSXTechflexhoặc tương đương
9RES-SMD;182OHM,1%,0603,1/10WRC0603FR-07182RLhoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
10DIODE-ZENER;5.1V,500MW,SOD123MMSZ5231BT3Ghoặc tương đương6CHIECTheo datasheet trên web của NSXON SEMICONDUCTORhoặc tương đương
11RES-SMD;0OHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-070RLhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
12OTHER-ME;GROUND BRAID TUBE,3.96mm,CopperMBN0.16SV250hoặc tương đương76,2METTheo datasheet trên web của NSXTechflexhoặc tương đương
13RES-SMD;71.5OHM,1%,0603,1/8WRK73H1JTTD71R5Fhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXKOA SPEERhoặc tương đương
14RES-SMD;24KOHM,5%,0805,1/8WCRCW080524K0JNEAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
15RES-SMD;287KOHM,1%,0603,1/10WRC0603FR-07287KLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
16RES-SMD;43KOHM,0.1%,0805,1/8W,AutoERA-6AEB433Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
17RES-SMD;825OHM,1%,0603,1/8W,AutoRK73H1JTTD8250Fhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXKOA SPEERhoặc tương đương
18CAP-CER,SMD;100pF,5%,0402,50V,C0GCL05C101JB5NNNChoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXSAMSUNGhoặc tương đương
19RES-SMD;130OHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-07130RLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
20RES-SMD;8.2KOHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-078K2Lhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
21RES-SMD;1.69KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB1691Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
22RES-SMD;4.7KOHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-104K7Lhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
23RES-SMD;51OHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-0751RLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
24RES-SMD;47OHM,1%,1/10W,0603RC0603FR-0747RLhoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
25RES-SMD;100OHM,1%,0603,1/8WRK73H1JTTD1000Fhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXKOA SPEERhoặc tương đương
26RES-SMD;470OHM,1%,0603,1/10WCRGCQ0603F470Rhoặc tương đương18CHIECTheo datasheet trên web của NSXTE Connectivity Passive Producthoặc tương đương
27RES-SMD;232OHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB2320Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
28RES-SMD;100OHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-07100RLhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
29RES-SMD;30OHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-0730RLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
30RES-SMD;10OHM,1%,0402,1/10WERJ-2RKF10R0Xhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương
31RES-SMD;120OHM,1%,0805,1/8WERA-6VEB1200Vhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
32RES-SMD;100KOHM,1%,0402,1/10WERJ-2RKF1003Xhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
33RES-SMD;820OHM,1%,0603,1/8WMCT06030C8200FP500hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY BEYSCHLAGhoặc tương đương
34RES-SMD;0OHM,JUM,0805,1/8WCRCW08050000Z0EBhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
35RES-SMD;100KOHM,1%,0805,1/8WRMCF0805FT100Khoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSTACKPOLEhoặc tương đương
36CAP-CER,SMD;220PF,5%,0603,25V,C0G/NP0C0603C221J3GACAUTOhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
37CAP-CER,SMD;1000pF,10%,0805,50V,X7RCC0805KRX7R9BB102hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
38CAP-CER,SMD;15pF,5%,0603,50V,C0G06035A150JAT4Ahoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
39RES-SMD;20OHM,5%,0603,1/10WERJ-3GEYJ200Vhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
40RES-SMD;120OHM,1%,0402,1/10WERJ-2RKF1200Xhoặc tương đương14ChiếcTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
41RES-SMD;71.5OHM,1%,0603,1/10WCRCW060371R5FKEAhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
42RES-SMD;36KOHM,0.5%,0805,1/8WERA-6AED363Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
43IND-SMD;47nH,5%,0402,300mA,720mOHMLQG15HS47NJ02Dhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
44RES-SMD;50OHM,1%,0603,1/10WCRCW060350R0FKEAhoặc tương đương4ChiếcTheo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương
45CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0805,50V,X7RVJ0805Y104KXABE31hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương
46DIODE-ZENER;3.3V,500mW,DO-213ACTZMC3V3-GS08hoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY SEMICONDUCTORShoặc tương đương
47CAP-CER,SMD;100pF,5%,0402,50V,C0G04025A101JAT4Ahoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
48CAP-CER,SMD;10nF,5%,0603,50V,X7R06035C103JAT4Ahoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
49RES-SMD;430OHM,5%,0603,1/10WRC0603JR-07430RLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
50RES-SMD;2.2KOHM,1%,0805,1/8WCRCW08052K20FKEAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
51RES-SMD;4.7KOHM,5%,0603,1/10WRC0603JR-074K7Lhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
52RES-SMD;510OHM,1%,0805,1/8WCRCW0805510RFKEAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
53RES-SMD;1KOhm,1%,0402,1/16WRC0402FR-071KLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
54RES-SMD;4.3KOHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-074K3Lhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
55RES-SMD;52.3OHM,1%,0402,1/10WERJ-2RKF52R3Xhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
56RES-SMD;174OHM,1%,0603,1/10WRC0603FR-07174RLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
57RES-SMD;332KOHM,1%,0805,1/8WCRCW0805332KFKEAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
58RES-SMD;620OHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-07620RLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
59CAP-CER,SMD;22nF,10%,0603,50V,X7RC0603C223K5RACTUhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
60CAP-CER,SMD;43pF,5%,0603,50V,C0GCL10C430JB8NNNChoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương
61CAP-CER,SMD;680pF,5%,0603,50V,C0G,AutoCL10C681JB81PNChoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương
62CAP-CER,SMD;8.2pF,±0.5pF,0402,50V,C0G/NPOCC0402DRNPO9BN8R2hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
63CAP-CER,SMD;100pF,5%,0402,50V,C0G,AutoGCM1555C1H101JA16Dhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
64CAP-CER,SMD;1nF,10%,0603,50V,X7R06035C102KAT2Ahoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORP/KYOCERA CORPhoặc tương đương
65IND-SMD;7.5nH,±0.5nH,750MA,82MOHMLQW18AN7N5D00Dhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICS NORTH AMERICAhoặc tương đương
66DIODE-SCHOTTKY;40V,2A,SOD-123FSS24FLhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXON SEMICONDUCTORhoặc tương đương
67FB;300OHM@100MHz,600mA,0805,150mOHMMMZ2012R301ATD25hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
68RES-SMD;120OHM,1%,0603,1/10WRT0603FRE07120RLhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
69CAP-CER,SMD;56pF,5%,0603,50V,C0GC0603C560J5GACTUhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
70RES-SMD;1KOHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-101KLhoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
71RES-SMD;330OHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-10330RLhoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
72IND-SMD;100nH,20%,0805,500mA,160mOHMCK2125R10M-Thoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTAIYO YUDENhoặc tương đương
73IC;OPAMP,8SOIC,-40°C TO 125°C,10V,1.6mAADA4610-2BRZ-R7hoặc tương đương57CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
74CAP-CER,SMD;27pF,5%,0603,50V,C0GCL10C270JB8NNNChoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương
75CAP-CER,SMD;1.5nF,5%,0603,50V,C0G/NP0GCM1885C1H152JA16Dhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
76RES-SMD;2.7KOHM,1%,0603,1/4W,AutoRCS06032K70FKEAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
77CAP-CER,SMD;47pF,5%,0603,50V,C0GCL10C470JB8NNNChoặc tương đương24CHIECTheo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương
78RES-SMD;5.9KOHM,0.1%,0805,1/8W,AutoERA-6AEB5901Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
79CAP-CER,SMD;3.3nF,10%,0603,50V,X7R,AutoGCM188R71H332KA37Dhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
80DIODE-SCHOTTKY;40V,1A,DO-214ACACDBA140-HFhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXCOMCHIP TECHNOLOGYhoặc tương đương
81RES-SMD;10KOHM,1%,0603,1/10WAC0603FR-0710KLhoặc tương đương24CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
82FB;300OHM@100 MHz,600mA,0805,200mOHMMMZ2012S301ATD25hoặc tương đương6CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
83CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,25V,X7RCGA3E2X7R1E104K080AAhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
84CAP-CER,SMD;1.2nF,5%,0603,50V,C0GCGA3E2C0G1H122J080AAhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
85RES-SMD;10KOHM,1%,0805,1/8WCRCW080510K0FKEBhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
86RES-SMD;22OHM,1%,0805,1/8WCRCW080522R0FKEAhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
87CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0GC0603C101J5GACTUhoặc tương đương47CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
88CAP-CER,SMD;100PF,5%,0805,250V,C0G/NP0C0805C101JAGACAUTOhoặc tương đương6CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
89CAP-CER,SMD;1.8nF,5%,0603,50V,C0G/NP0GCM1885C1H182JA16Dhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
90RES-SMD;249 OHM,0.5%,0603,1/10WRT0603DRD07249RLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
91RES-SMD;1KOHM,5%,0603,1/10WRC0603JR-071KLhoặc tương đương114CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
92RES-SMD;240OHM,1%,0805,1/8WCRCW0805240RFKEAhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
93RES-SMD;10KOHM,1%,0402,1/16WRC0402FR-0710KLhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
94RES-SMD;1OHM,1%,0805,1/8WCRCW08051R00FNEAhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
95RES-SMD;56OHM,1%,0402,1/10WERJ-2RKF56R0Xhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
96RES-SMD;100KOHM,0.5%,0603,1/10WERA-3AED104Vhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
97RES-SMD;51OHM,1%,0603,1/10WRC0603FR-0751RLhoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
98CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X7R0603YC105KAT2Ahoặc tương đương34CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORP/KYOCERA CORPhoặc tương đương
99CAP-CER,SMD;560pF,2%,0603,50V,C0GCC0603GRNPO9BN561hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
100CAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,50V,C0G,HiQCBR06C100J5GAChoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
101IND-SMD;220nH,5%,0603,300mA,2.8OHML-14CR22JV4Thoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXJOHANSON TECHNOLOGY INChoặc tương đương
102CAP-CER,SMD;270pF,1%,0603,100V,C0GGCM1885C2A271FA16Dhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương
103RES-SMD;10KOHM,5%,0603,1/10WERJ-3GEYJ103Vhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
104IC;AND Gate IC 2 Channel,14-SOIC,-40°C ~ 85°C,SN74HC21DRSN74HC21DRhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
105RES-SMD;100OHM,1%,0805,1/8WCRCW0805100RFKEBhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
106LED-SMD;2.2V,20mA,1608 (Metric),Red,SML-D12U1WT86SML-D12U1WT86hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXROHMhoặc tương đương
107IC;High-Speed CMOS Logic Hex Inverter 6 Chanel,14-SOIC,-55°C to 125°C,2V to 6VCD74HC04M96hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
108RES-SMD;10OHM,1%,0603,1/10WRE0603FRE0710RLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
109CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R,AutoGCM188R71H104KA57Jhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
110CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7RCGA4J2X7R1H224K125AAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
111CAP-CER,SMD;100PF,5%,0805,50V,X8RC0805X101J5HACAUTOhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
112CAP-CER,SMD;12nF,5%,0805,50V,C0G/NP0GCM2195C1H123JA16Dhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
113CAP-CER,SMD;2.7nF,2%,0603,50V,C0GGRM1885C1H272GA01Dhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICS NORTH AMERICAhoặc tương đương
114RES-SMD;9.1KOHM,0.1%,0603,1/5W,AutoERJ-PB3B9101Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
115CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,50V,X5RGRM188R61H225KE11Dhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
116IND-SMD;5.1nH,2%,0603,700mA,140mOHMLQW18AS5N1G0ZDhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
117CAP-CER,SMD;10nF,10%,0402,25V,X7RGRM155R71E103KA01Dhoặc tương đương93CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
118CAP-CER,SMD;2.2UF,10%,0603,25V,X5RGRM188R61E225KA12Dhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
119RES-SMD;12.1KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB1212Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
120RES-SMD;24.9KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB2492Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
121RES-SMD;5.1KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB512Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
122CAP-CER,SMD;820PF,1%,0603,100V,C0G/NP0GCM1885C2A821FA16Dhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
123CAP-CER,SMD;56nF,5%,0603,50V,X7RC0603C563K5RACAUTOhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
124CAP-CER,SMD;120pF,5%,0603,50V,C0GGRM1885C1H121JA01Dhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
125CAP-CER,SMD;33nF,10%,0603,25V,X7RCGJ3E2X7R1E333K080AAhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
126RES-SMD;39.2KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB3922Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
127RES-SMD;4.7OHM,1%,0805,0.4WRCS08054R70FKEAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
128RES-SMD;38.3KOHM,0.1%,0603,1/10WRT0603BRD0738K3Lhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
129FB;1KOHM@100 MHz,800mA,0603,230MOHMBLM18KG102WH1Dhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
130RES-SMD;1KOHM,1%,0805,1/8WCRCW08051K00FKTChoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
131CAP-CER,SMD;470nF,10%,0805,50V,X7R,AutoCGA4J3X7R1H474K125ABhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
132CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,16V,X7RCL10B104KO8NNNChoặc tương đương70CHIECTheo datasheet trên web của NSXSAMSUNGhoặc tương đương
133RES-SMD;150OHM,5%,0603,1/4WESR03EZPJ151hoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXROHM SEMICONDUCTORhoặc tương đương
134RES-SMD;27.4KOHM,0.1%,0603,1/5WERA-3AEB2742Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
135RES-SMD;1.13KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB1131Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
136RES-SMD;4.7OHM,5%,0603,1/10WRC0603JR-074R7Lhoặc tương đương48CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
137RES-SMD;8.45KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB8451Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương
138RES-SMD;13.7KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB1372Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
139RES-SMD;1.62KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB1621Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
140IC;Buffer, Non-Inverting 1 Element 1 Bit per Element 3-State Output,USV,-40°C ~ 85°CTC7SZ125FU,LJ(CThoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTOSHIBA SEMICONDUCTOR AND STORAGEhoặc tương đương
141RES-SMD;56.2KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB5622Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
142RES-SMD;13KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB133Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
143RES-SMD;154KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB1543Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
144RES-SMD;174KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB1743Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
145RES-SMD;43KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB433Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
146RES-SMD;470OHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB471Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
147RES-SMD;95.3KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB9532Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
148RES-SMD;1.3KOHM,1%,0805,1/8WERA-6AEB132Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
149LED-SMD;2.2V,20mA,0603,YELLOWSML-D12Y8WT86hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXROHM SEMICONDUCTORhoặc tương đương
150RES-SMD;1.6KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB162Vhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương
151CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,C0G06035A102JAT2Ahoặc tương đương31CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
152RES-SMD;47OHM,0.5%,0603,1/16WRR0816Q-470-Dhoặc tương đương15CHIECTheo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương
153CAP-CER,SMD;10nF,5%,0603,100V06031C103J4Z2Ahoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
154RES-SMD;750OHM,0.5%,0603,1/10WRT0603DRD07750RLhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
155DIODE-SWITCHING;100V,150mA,SOD-5231N4148X-TPhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXMICRO COMMERCIALhoặc tương đương
156FB;6OHM@100 MHz,500mA,0402,340MOHMBLM15AX601SN1Dhoặc tương đương31CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
157CAP-CER,SMD;12PF,5%,0603,100V,C0G/NP0CGA3E2NP02A120J080AAhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
158CAP-CER,SMD;100nF,20%,0805,25V,FEEDTHRUNFM21PC104R1E3Dhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
159RES-SMD;140KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB1403Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
160CAP-CER,SMD;1uF,10%,1206,100V,X7RCL31B105KCHSNNEhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương
161RES-SMD;10OHM,5%,0805,1/8WERJ-6GEYJ100Vhoặc tương đương28CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
162CAP-CER,SMD;100PF,5%,0603,50V,C0G/NP0CGA3E2C0G1H101J080AAhoặc tương đương24CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
163RES-SMD;0OHM,JUMP,0603,1/10WRC0603JR-070RLhoặc tương đương279CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
164CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,10V,X7SC1608X7S1A475K080AChoặc tương đương7CAITheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
165DIODE-ZENER;13.6V,600mW,DO-214AA,SMBJ8.0A-E3/52SMBJ8.0A-E3/52hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương
166CAP-CER,SMD;100PF,5%,0805,50V,C0G/NP0C0805C101J5GACAUTOhoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
167RES-SMD;17.4KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB1742Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
168RES-SMD;20KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB203Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
169CAP-CER,SMD;100PF,1%,0402,50V,C0G/NP0GCM1555C1H101FA16Dhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
170DIODE-ZENER;4.1V,200mW,SOD-923,DZ9F4V1S92-7DZ9F4V1S92-7hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXDiodes Incorpratedhoặc tương đương
171CAP-CER,SMD;0.33uF,10%,0603,25V,X7RCGA3E3X7R1E334K080ABhoặc tương đương24CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
172RES-SMD;49.9KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB4992Vhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
173RES-SMD;255KOHM,0.1%,0805,1/8WERA-6AEB2553Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
174CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,10V,X6S,AutoGRT188C81A106ME13Dhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
175RES-SMD;10.5KOHM,0.1%,0603,1/10WRT0603BRE0710K5Lhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
176CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7R06035C104KAT4Ahoặc tương đương51CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
177RES-SMD;9.09KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB9091Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
178CAP-CER,SMD;1nF,1%,0402,50V,C0G/NP0GCM1555C1H102FA16Dhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
179DIODE-SCHOTTKY;4V,110A,SOD323,BAT1503WE6327HTSA1BAT1503WE6327HTSA1hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXINFINEON TECHNOLOGIEShoặc tương đương
180CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,50V,C0GCC0603JRNPO9BN101hoặc tương đương79CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
181RES-SMD;37.4KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB3742Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
182CAP-CER,SMD;1uF,10 %,0603,50V,X5RGRT188R61H105KE13Dhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương
183RES-SMD;100OHM,1%,0402,1/10WERJ-2RKF1000Xhoặc tương đương62CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
184CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0603,35V,X7R,AutoCGA3E3X7R1V224K080AEhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
185LED-SMD;2V,30mA,0603 (Metric),OrangeLTST-C190KFKThoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXLITE-ON INChoặc tương đương
186RES-SMD;120OHM,1%,0805,1/8WCRCW0805120RFKEAhoặc tương đương28CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
187DIODE-SCHOTTKY;40V,0.2A,0603SD0603S040S0R2hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
188LED-SMD;2.2V,20mA,2012 (Metric),GreenLGR971-KN-1hoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXOSRAM OPTO SEMICONDUCTORS INChoặc tương đương
189CAP-CER,SMD;10nF,5%,0603,50V,X7RC0603C103J5RACTUhoặc tương đương104CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
190CAP-CER,SMD;3.9nF,5%,0603,100V,C0G/NP0C0603C392J1GACAUTOhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
191CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0805,50V,X7R,AutoCGA4J3X7R1H225K125ABhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
192LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREENLG R971-KN-1hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXOSRAM OPTO SEMICONDUCTORS INChoặc tương đương
193CAP-CER,SMD;22PF,5%,0603,25V,C0G/NP0C0603C220J3GACAUTOhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
194CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,16V,X7SCGA3E1X7S1C225K080AChoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
195IND-SMD;68nH,5%,0603,300mA,800mOHMLQG18HH68NJ00Dhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
196RES-SMD;47KOHM,1%,2512,2W352147KFThoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTE Connectivity Passive Producthoặc tương đương
197RES-SMD;4.99KOHM,1%,0603,1/8WMCT06030C4991FP500hoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY BEYSCHLAGhoặc tương đương
198CAP-CER,SMD;10nF,5%,0805,50V,C0GCGA4C2C0G1H103J060AAhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
199CAP-CER,SMD;10uF,10%,0603,10V,X5RCC0603KRX5R6BB106hoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
200RES-SMD;10.2KOHM,0.1%,0603,1/10WRT0603BRD0710K2Lhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
201MOS-FET;Mosfet Array N and P-Channel,±30VDC,3.8 A(N-Channel),-2.5A(P-Channel),TSOT26DMG6601LVT-7hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXDiodes Incorporatedhoặc tương đương
202RES-SMD;3.3KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB332Vhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
203CAP-CER,SMD;2.2uF,20%,0603,16V,X7REMK107BB7225MA-Thoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXTAIYO YUDENhoặc tương đương
204RES-SMD;1.54KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB1541Vhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
205CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X7RCGA3E2X7R1H104K080AEhoặc tương đương167CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
206CAP-CER,SMD;47uF,20%,1210,10V,X5RCL32A476MPJNNNEhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXSamsung Electro-Mechanics America, Inchoặc tương đương
207CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0402,10V,X7R0402ZC104KAT2Ahoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
208CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,16V,X7RC1210C106K4RACTUhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
209RES-SMD;48.7KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB4872Vhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
210CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,25V,X7RCGA4J1X7R1E475K125ADhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
211RES-SMD;1.89KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoTNPW06031K89BEEAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
212RES-SMD;31.2KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoTNPW060331K2BEEAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
213RES-SMD;40.2KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB4022Vhoặc tương đương10CHIECTheo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương
214CAP-ALUM,SMD;3.3uF,20%,5.3x5.3mm,80V,AutoEEV-FK1K3R3Rhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
215CAP-CER,SMD;20pF,5%,0805,50V,C0G/NP0C0805C200J5GACAUTOhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
216LED-SMD;2.1V,20mA,0805,GreenLTST-C171GKThoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXLITE-ON INChoặc tương đương
217RES-SMD;1KOHM,0.1%,0603,1/10WRT0603BRD071KLhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
218LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREENSML-H12P8TT86Choặc tương đương6CHIECTheo datasheet trên web của NSXROHM SEMICONDUCTORhoặc tương đương
219RES-SMD;45.3KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB4532Vhoặc tương đương10CHIECTheo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương
220CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0603,35V,X5RGRT188R6YA475KE13Dhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
221CAP-CER,SMD;39nF,10%,0603,50V,X7RGCM188R71H393KA55Dhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
222LED-SMD;2.2V,20mA,0603,Yellowish GreenSML-D12M8WT86hoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXROHM SEMICONDUCTORhoặc tương đương
223RES-SMD;100KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB104Vhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
224CRYSTAL;8MHZ,30PPM,18pF,12.7x4.7x4.2mmABLS-8.000MHZ-K4Thoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXAbracon LLChoặc tương đương
225RES-SMD;11KOHM,0.1%,0603,1/10WRT0603BRE0711KLhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
226IND-SMD;68nH,5%,0603,600mA,340mOHMLQW18AS68NJ0ZDhoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương
227GEN;Heat-shrink tubing,F2,black,V2-1.5-0-SP-SMV2-1.5-0-SP-SMhoặc tương đương50METTheo datasheet trên web của NSXTE CONNECTIVITYhoặc tương đương
228CAP-CER,SMD;10nF,10%,0805,50V,X7RGCJ216R71H103KA01Dhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương
229RES-SMD;100OHM,0.1%,0805,1/8W,AutoERA-6AEB101Vhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
230CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7RCNA6P1X7R1H106K250AEhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
231CAP-CER,SMD;100nF,10%,0805,25V,X7RCGJ4J2X7R1E104K125AAhoặc tương đương28CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
232CAP-CER,SMD;330nF,10%,0805,100V,X7SCGA4J3X7S2A334K125ABhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
233CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,16V,X5RGRM185R61C105KE44Dhoặc tương đương41CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương
234CAP-CER,SMD;0.047uF,10%,0402,50V,X7R04025C473KAT2Ahoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
235RES-SMD;877OHM,0.1%,0603,0.15WRQ73C1J887RBTDhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTE Connectivity Passive Producthoặc tương đương
236RES-SMD;0.009OHM,1%,2512,2WERJ-MS4HF9M0Uhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
237RES-SMD;29.4KOHM,0.1%,0603,1/10WRT0603BRD0729K4Lhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
238RES-SMD;10OHM,0.5%,0603,1/10WERA-3AHD100Vhoặc tương đương31CHIECTheo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương
239CRYSTAL;8MHZ,±10ppm,10PF,5x 3.2x0.85mmECS-80-10-30B-CWN-TRhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXECS INChoặc tương đương
240FB;1.5KOHM@100 MHz,700mA,0805,350MOHM782853152hoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXWürth Elektronik hoặc tương đương
241RES-SMD;10KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB103Vhoặc tương đương96CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
242DIODE-SCHOTTKY;60V,5A,DO-214AB,B560C-13-FB560C-13-Fhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXDIODES INChoặc tương đương
243CAP-CER,SMD;82pF,2%,0603,250V,C0G251R14S820GV4Thoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXJOHANSON TECHNOLOGY INChoặc tương đương
244RES-SMD;0.5OHM,1%,2512,2WCSR2512FTR500hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSTACKPOLE ELECTRONICS INChoặc tương đương
245RES-SMD;3KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB302Vhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
246RES-SMD;4.99KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB4991Vhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
247CAP-CER,SMD;33nF,10%,0805,100V,X7RGRM21BR72A333KA01Lhoặc tương đương42CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
248CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,1206,100V,X7SC3216X7S2A225K160ABhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
249FILTER-SMD;EMIFILTER ARRAY,0805,50MHzNFA21SL506X1A48Lhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICS NORTH AMERICAhoặc tương đương
250CAP-CER,SMD;1UF,10%,1210,50V,X7RCGJ6L2X7R1H105K160AAhoặc tương đương28CAITheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
251CAP-CER,SMD;100F,5%,0603,50V,X7R06035C104J4Z2Ahoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVXhoặc tương đương
252CAP-CER,SMD;1nF,5%,0603,50V,X7RC0603C102J5RACTUhoặc tương đương272CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
253CAP-CER,SMD;1uF,10%,0805,50V,X7RGCM21BR71H105KA03Lhoặc tương đương33CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
254CAP-CER,SMD;1nF,1%,0805,50V,C0G/NP0C0805C102F5GACAUTOhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
255CAP-CER,SMD;20UF,20%,0805,35V,JBC2012JB1V226M125AChoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
256IC;Temperature Sensors,SOIC(8),0°C to 100°C,LM35DMX/NOPBLM35DMX/NOPBhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTI(TEXAS INSTRUMENTS)hoặc tương đương
257CAP-CER,SMD;3.9PF,±0.1pF,0402,200V,C0G/NP0600L3R9BT200Thoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương
258RES-SMD;100OHM,0.5%,0603 1/10WRT0603DRD07100RLhoặc tương đương156CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
259TVS-DIODE;BI-DIR,600W,66.7V,DO-214AA,SMBJ60A-E3/52SMBJ60A-E3/52hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY SEMICONDUCTOR DIODES DIVISIONhoặc tương đương
260CRYSTAL;10MHZ,±20ppm,12PF,3.2x 2.5x0.8mmABM8AIG-10.000MHZ-12-2Z-T3hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXAbracon LLChoặc tương đương
261CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0805,25V,X7RCGA4J3X7R1E225K125AEhoặc tương đương13CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
262CAP-CER,SMD;4.7UF,5%,0805,50V,X7RC0805C475J3RAC7800hoặc tương đương6CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
263DIODE-RECTIFIER;60V,8-PowerTDFNSBRT25U60SLP-13hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXDiodes Incorporatedhoặc tương đương
264FB;600Ohm@100MHz,1000mA (85-125°C)_10mA (150 °C),0603,150mOhmBLM18KG601BH1Dhoặc tương đương68CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
265RES-SMD;1OHM,0.5%,1206,2/5WTNPW12061R00DEEAhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
266RES-SMD;47KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB473Vhoặc tương đương17ChiếcTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
267RES-SMD;249KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB2493Vhoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
268RES-SMD;500UOHM,1%,2512,2WCSNL2512FTL500hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSTACKPOLE ELECTRONICS INChoặc tương đương
269IND-SMD;330nH,20%,0603,1.1A/1.2A,160mOHM74479762133hoặc tương đương10CHIECTheo datasheet trên web của NSXWURTH ELECTRONICS INChoặc tương đương
270IND-SMD;270nH,5%,0603,200mA,2.1OHM36501JR27JTDGhoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXTE Connectivity Passive Producthoặc tương đương
271CAP-CER,SMD;1.5PF,0.05%,0402,200V,C0G/NP0600L1R5AT200Thoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương
272MODULE DIP;FEMI Feed through filters 10pF 200V@125°C,15.24x4.03mm4400-038LFhoặc tương đương36CHIECTheo datasheet trên web của NSXTUSONIX A SUBSIDIARY OF CTS ELECTRONIC COMPONENTShoặc tương đương
273IND-SMD;47nH,20%,12.5x12.5x7.5mm,2.8A,80mOHM,AutoSRR1280A-470Mhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương
274CAP-ALUM,SMD;45UF,20%,6.3x8mm,50V,680mOHM,AutoEEE-FN1H470XPhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương
275RES-SMD;0.03OHM,1%,2512,1W,AutoWSL2512R0300FEAhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
276CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7SCGA6P3X7S1H106K250AEhoặc tương đương56CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
277RES-SMD;470OHM,0.1%,0603,1/10WERA-3YEB471Vhoặc tương đương31CHIECTheo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương
278RES-SMD;0.05OHM,1%,2512,1WERJ-L1WKF50MUhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
279RES-SMD;10.7KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB1072Vhoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
280IND-SMD;22uH,20%,11x10x4mm,5A/7A,74mOHM,AutoSRP1038A-220Mhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương
281RES-SMD;4.02KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB4021Vhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
282RES-VR;1KOHM,20%,3.4x3.4x2.0mm,1/8WST-32ETA102hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXNIDEChoặc tương đương
283RES-SMD;3.3KOHM,0.5%,1206,1WHRG3216P-3301-D-T1hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương
284RES-SMD;1.1KOHM,0.5%,1206,1WHRG3216P-1101-D-T1hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương
285RES-SMD;1.8KOHM,0.5%,1206,1WHRG3216P-1801-D-T1hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương
286RES-SMD;300OHM,0.5%,1206,1WHRG3216P-3000-D-T1hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương
287RES-SMD;510OHM,0.5%,1206,1WHRG3216P-5100-D-T1hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương
288RES-SMD;100OHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB101Vhoặc tương đương58CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
289CAP-CER,SMD;680nF,10%,1210,100V,X7RC1210C684K1RACAUTOhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
290LED-DIP;2V,30mA,8x34.8mm,REDSSI-LXR1612IDhoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXLUMEX OPTO/COMPONENTS INChoặc tương đương
291CAP-CER,SMD;10nF,5%,0402,50V,X7RGCM155R71H103JA55Dhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương
292CAP-TA,SMD;2.2uF,20%,1206,20V,5OhmF931D225MAAhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
293IC;RF Amplifier GaN MMIC Power Amp 6.0-12.0GHz, 25 Watt,(25.27x9.65x3.76mm) ± 0.5mm,–40°C to 150°CCMPA601C025Fhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXCREE INChoặc tương đương
294CAP-TA,SMD;100UF,20%,1210,6.3V,450mOhm,AutoF910J107MBAAJ6hoặc tương đương45CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVXhoặc tương đương
295RES-SMD;0.2OHM,1%,1206,1/2WCSR1206FKR200hoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXSTACKPOLE ELECTRONICS INChoặc tương đương
296FUSE;SURFACE MOUNT FUSE,1.5A,32VDC,0603SF-0603HIA150M-2hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương
297RES-SMD;1.27KOHM,0.1%,0603,0.15W,AutoRQ73C1J1K27BTDhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXTE Connectivity Passive Producthoặc tương đương
298IC;REG CHARGE PUMP,8SOIC,-40°C to 85°C,NOPB,1.5V TO 5.5VLM2662MX/NOPBhoặc tương đương25CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
299IND-SMD;10uH,20%,14.0x12.8x6.5mm,10/15.5A,16.5mOHMPA4343.103NLThoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPULSE ELECTRONICShoặc tương đương
300RES-SPECIAL;50OHM,5%,2.54x5.08mm,20WLT11020T0050JBKhoặc tương đương18CHIECTheo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương
301RES-SMD;0.015OHM,1%,2512,2WWSL2512R0150FEA18hoặc tương đương10CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
302RES-SMD;200KOHM,0.1%,0603,1/10W,AutoERA-3AEB204Vhoặc tương đương38CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
303CAP-CER,SMD;330nF,10%,0805,100V,X7SCGJ4J3X7S2A334K125AAhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
304CAP-ALUM,SMD;150UF,20%,10x12mm,50V,170mOHM,AutoMAL214699105E3hoặc tương đương44CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương
305IC;CMOS Voltage Converter,8-SOIC,-40°C to 125°C,TL7660IDR,1.5 V to 10 VTL7660IDRhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
306IC;OPAMP,SOT23-5,-40°C TO 125°C,2.5V TO 32V,1.1mALM7321MFX/NOPBhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
307CAP-CER,SMD;22UF,20%,1210,16V,X7RGCM32ER71C226ME19Khoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương
308RES-SMD;0.5OHM,1%,1206,1/2WCSR1206FTR500hoặc tương đương55CHIECTheo datasheet trên web của NSXSTACKPOLE ELECTRONICS INC.hoặc tương đương
309CAP-TA,SMD;47uF,20%,1411,10V,70mOhmT520B476M010ATE070hoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
310RES-SMD;1.5KOHM,0.1%,1206,1WHRG3216P-1501-B-T1hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương
311RES-SPECIAL;50OHM, 5%,5.08x7.62x3.81mm,20WFT10302N0050JBKhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương
312MOS-FET;N-CHANNEL,100V,100A,TO-220SIS,TK100A10N1,S4XTK100A10N1,S4Xhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTOSHIBA SEMICONDUCTOR AND STORAGEhoặc tương đương
313RES-SMD;50OHM,0.1%,0603,1/8WFC0603E50R0BTBST1hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY/THIN FILMhoặc tương đương
314IC;REG CTRLR MULT,20HTSSOP,-40°C to 125°C,4.5V to 65VLM5122MHX/NOPBhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
315CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7SCGA6P3X7S1H106K250ABhoặc tương đương24CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
316RES-SMD;0.02OHM,1%,2512,2WWSL2512R0200FEA18hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
317IC;RF Amplifiers,8LFCSP-VD,−40°C to +85°C,3V or 5V,16mA to 31mA,1MHz to 2.7GHzAD8354ACPZ-REEL7hoặc tương đương6CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
318CAP-ALUM,SMD;1nF,20%,35V,35mOHM,AutoEEE-FK1V102AVhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương
319RES-VR;10KOHM,20%,3.40x3.40x2.00mm,1/8WST32ETA103hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXNIDEChoặc tương đương
320CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0805,50V,X7RC0805X104K5RAC3316hoặc tương đương151CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
321RES-SMD;2.2KOHM,0.5%,1206,1WHRG3216P-2201-D-T1hoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương
322WIRE STRIPPER 20-30 AWGJIC-2030hoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXJONARDhoặc tương đương
323MOS-FET;N-CHANNEL,60V,100A,SON,CSD18563Q5ACSD18563Q5Ahoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXTI(TEXAS INSTRUMENTS)hoặc tương đương
324CAP-CER,SMD;100nF,10%,0603,50V,X8L,AutoGCM188L81H104KA57Dhoặc tương đương116CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
325RES-SMD;0.008OHM,1%,2512,2WWSL25128L000FEA18hoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương
326CAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,250V,C0G,HiQ600S100JT250XThoặc tương đương29CHIECTheo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương
327CAP-CER,SMD;47UF,10%,1210,6.3V,X7SJMJ325KB7476KMHThoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTAIYO YUDENhoặc tương đương
328RES-SMD;1KOHM,0.1%,0805,1/8WTNPU08051K00BZEA00hoặc tương đương6CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
329TRANS-BJT;NPN,40V,200mA,SOT-23-3MMBT3904LT1Ghoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXON SEMIDUCTORhoặc tương đương
330CONN-DIP;D-Sub Micro-D Connectors 9 Position,M,19.94x7.82x10.57mmMDM-9PH003Bhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
331TVS-DIODE;600W,12V,SOT23-3SM712-02HTGhoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXLITTELFUSE INChoặc tương đương
332CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,25V,X7R,AutoCGA3E1X7R1E105K080AChoặc tương đương201CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
333FILTER;Low Pass Filter,3.2x1.6x0.94mm,DC to 11000 MHz,LFCN-113+LFCN-113+hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
334TRANSFORMER;TC1-1-13M+hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
335RES-SMD;68OHM,0.1%,1206,1WHRG3216P-68R0-B-T1hoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXSUSUMUhoặc tương đương
336CAP-CER,SMD;100nF,5%,0402,16V,X7RC0402C104J4RACAUTOhoặc tương đương58CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
337DIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMC,SS34SS34hoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXFAIRCHILD-SEMICONDUCTORhoặc tương đương
338RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8WERJ-6ENF10R0Vhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
339FILTER-SMD;LOW PASS FILTER,1206,13MHzSBSPP0500473MXThoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXKNOWLES SYFERhoặc tương đương
340FB;1KOHM@100Mhz,800mA,0603,300mOHMMPZ1608S102ATA00hoặc tương đương68CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
341RES-SMD;50OHM,2%,0603,1.5WRCP0603W50R0GEBhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
342CAP-CER,SMD;1.5UF,10%,1210,50V,X7RCGJ6M2X7R1h155K200AAhoặc tương đương24CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
343CAP-TA,SMD;220uF,10%,2917,16V,KoT491X227K016AThoặc tương đương24CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
344IC;Linear Voltage Regulator IC,5-Lead TSOT,−40°C to +125°C,−2.7 V to −28 VADP7182AUJZ-5.0-R7hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
345CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R,AutoGCJ188R71H103KA01Dhoặc tương đương41CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
346CAP-CER,SMD;10uF,10%,0603,16V,X5RGRT188R61C106KE13Dhoặc tương đương72CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICS NORTH AMERICAhoặc tương đương
347RES-SMD;1.5KOHM,1%,0805,1/8WCRCW08051K50FKEAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY DALEhoặc tương đương
348CAP-ALUM,SMD;220UF,20%,12.5x13.5mm,63V,260mOhm,AutoEEV-TG1J221Qhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
349IND-SMD;1uH,10%,19.9x18.5x8mm,36.3A,0.95mOHM,AutoB82559B2102A019hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
350IC;Module DC DC Converter,71-LGA,-55°C to 125°C,3.6V to 36VLTM8032MPV#PBFhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
351IC;RECEIVER,16SOIC,-55°C TO 125°C,3V TO 3.6V,8mAAM26LV32EMDREPhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
352IC;OPAMP,SOT-23-5,-40 TO 125°CLM7321QMF/NOPBhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXBETTELhoặc tương đương
353IC;OPAMP,SOT23-5,-40°C TO 125°C,2.5V TO 32V,1.1mALM7321MFXhoặc tương đương18CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
354IC;Low-Noise High-Speed Amplifiers,8-MSOP,-40°C to 85°CTHS4031IDGNRhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTI(TEXAS INSTRUMENTS)hoặc tương đương
355IC;IC SURGE STOPPER ADJ,16-Lead Plastic SO,–40°C to 125°CLT4356HS-2#TRPBFhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
356DIODE-SCHOTTKY;120V,35A,TO-252-3V35PWM12HM3/Ihoặc tương đương24CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương
3570301-005803_CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,1210,100V,X5RHMK325BJ475KN-TEhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXTAIYO YUDENhoặc tương đương
358FILTER;High Pass Filter,3.2x1.6x0.94mm,9700 to 15000 MHzHFCN-103+hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
359RES-SMD;50KOHM,0.05%,0805,1/8WTNPU080550K0AZEN00hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAYhoặc tương đương
360CONT CABLE;1 head,MDM-9SH003B,(L=457,2mm)MDM-9SH003Bhoặc tương đương32CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
361RES-VR;10kOhm,20%,J-Hook,0.25WPVG3A103C01R00hoặc tương đương28CHIECTheo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương
362CONT CABLE;1 head,MDM-15SH003B,(L=457,2mm)MDM-15SH003Bhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
363CAP-CER,SMD;1pF,5%,0402,50V,C0G,HiQ600L1R0BT200Thoặc tương đương29CHIECTheo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương
364CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7SCGA4J1X7S1E106K125AChoặc tương đương34CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
365IC;Current Sensor,SOIC16,-40°C to 125°C,ACS723KMATR-40AB-TACS723KMATR-40AB-Thoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXALLEGRO MICROSYSTEMS, LLChoặc tương đương
366RES-SMD;2KOHM,0.1%,0603,1/10WERA-3AEB202Vhoặc tương đương55CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
367CAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,50V,C0GC0603C100J5GACTUhoặc tương đương222CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
368IC;REG LINEAR,6DFN,-40°C to 125°C,900mV to 5.5VLTC3025EDC-4hoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
369CAP-TA,SMD;4.7uF,20%,0603,16V,12OhmF981C475MMAhoặc tương đương58CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
370IND-SMD;4.7uH,20%,12.5x12.5x8.5mm,14.25A,11mOHMB82477R4472M100hoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXEPCOS INChoặc tương đương
371CAP-CER,SMD;22uF,20%,1206,16V,X7REMK316BB7226ML-Thoặc tương đương51CHIECTheo datasheet trên web của NSXTAIYO YUDENhoặc tương đương
372CAP-CER,SMD;100pF,1%,0402,25V,C0GCBR04C101F3GAChoặc tương đương93CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
373CONN-DIP;Micro D-Sub Connector,Male,3Rx15Px1.27mm,MDM-15PCBRPMDM-15PCBRPhoặc tương đương31CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
374IC;REG LINEAR,16TSSOP,-40°C to 125°C,20V,200mALT1764AEFE#TRPBFhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
375IND-SMD;22uH,20%,22.5x22.0x12.4mm,15/18A,7mOHM74435582200hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXWURTH ELECTRONICS INChoặc tương đương
376OTHER-ME;GROUND BRAID TUBE,1.57mm,CopperMBN0.06SV100hoặc tương đương30,48METTheo datasheet trên web của NSXTechflexhoặc tương đương
377CAP-ALUM,SMD;470uF,20%,16x16.5mm,63VEEV-FK1K471Mhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
378RES-VR;1KOHM,20%,3.40x3.40x2.00mm,1/8WST32ETA102hoặc tương đương31CHIECTheo datasheet trên web của NSXNIDEChoặc tương đương
379IC;AMP LOG DETECT,8-LFCSP-VD,-40TO 85°CAD8317ACPZ-R7hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
380IC;Linear Voltage Regulator IC 1 Output 200mA,8-MSOP-PowerPad,–40°C to 125°CTPS7A3001DGNThoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
381IC;Frequency Mixer wide band,-55°C to 125°C,MAC-24+,300 to 2400 MHzMAC-24+hoặc tương đương15CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
382CAP-CER,SMD;100PF,1%,0603,250V,C0G/NP0600S101FT250XThoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương
383CAP-CER,SMD;10pF,1%,0603,250V,C0G600S100FT250XThoặc tương đương24CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMERICAN TECHNICAL CERAMICShoặc tương đương
384CAP-CER,SMD;1.6PF,±0.1pF,0603,250V,C0G/NP0600S1R6BT250XThoặc tương đương32CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMERICAN TECHNICAL CERAMICShoặc tương đương
385IC;REG CTRLR BUCK,16TSSOP,-40°C to 125°C,4.5V to 75VLM5088QMH-1/NOPBhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
386OTHER;Shield Metal,1/8"MBN0.13SV100hoặc tương đương30,48METTheo datasheet trên web của NSXTechflexhoặc tương đương
387CAP-CER,SMD;10uF,20%,0603,16V,X5RGRM188R61C106MA73Dhoặc tương đương55CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
388RES-VR;1kOhm,10%,P,0.75W3006P-1-102LFhoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương
389TVS-VARISTOR;68VDC,42VAC,3kA,D14mmV14P42AUTOhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXLITTELFUSEhoặc tương đương
390CONN-DIP;CONN MICRO-D,F,23.75x7.82x10.09mmMDM-15SSBhoặc tương đương5CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
391IND-SMD;15uH,20%,1890,14A,9mOHM,Auto74435571500hoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXWURTH ELECTRONICS INChoặc tương đương
392FILTER;Low Pass Filter,3.2x1.6x0.94 mm,1400MHz,LFCN-1400+, DC to 1400 MHzLFCN-1400+hoặc tương đương19CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
393RES-VR;10KOHM,10%,20.57x4.83x11.68mm,0.75W3006P-1-103LFhoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXBOURNS INChoặc tương đương
394CAP-TA,SMD;2.2uF,10%,0603,10V,5OhmTPCL225K010R5000hoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
395IC;Buck, Split Rail Switching Regulator IC Positive Adjustable 0.8V 1 Output 5A,PowerPad 8-SOIC,-40°C ~ 125°CTPS54560DDARhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
396CAP-CER,SMD;100pF,5%,0603,250V,C0G,HiQ600S101JT250XThoặc tương đương48CHIECTheo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương
397CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,1210,50V,X7RCNA6P1X7R1H475K250AEhoặc tương đương276CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
398IC;Transceiver,28-SOIC,-40°C TO 105°C,3V to 5.5VADM2867EBRNZ-RL7hoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
399IC;REG CHARGE PUMP,8SOIC,-40°C to 85°C,1.5V TO 7VADM660ARZ-REELhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
400MODULE-DIP;GYROSCOPE DIGITAL,44.0x35.6x13.8mmADIS16136AMLZhoặc tương đương5CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
401CAP-CER,SMD;10UF,20%,0603,10V,X7TGRM188D71A106MA73Dhoặc tương đương493CAITheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICS NORTH AMERICAhoặc tương đương
402IC;OPAMP,SOT-23-5,-40TO 125°C,LM7321MF/NOPBLM7321MF/NOPBhoặc tương đương28CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
403CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,25V,X7RC0805C475K3RACAUTOhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
404OTHER;EMI ABSORBING SHEET,304.8x304.8x1.52mm,2240-.252240-.25hoặc tương đương6TAMTheo datasheet trên web của NSXLaird Technologies EMIhoặc tương đương
405IC;REG LINEAR,20-VQFN,-40°C to 145°C,3V to 35V,6.1mATPS7A4701QRGWTQ1hoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
406FILTER-SMD;LOW PASS FILTER,12.1x9.1x3.7mm,1KHzBNX026H01Lhoặc tương đương31CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
407IC;Wideband Synthesizer with Integrated VCO,32LFCSP,−40°C to +85°CADF4350BCPZ-RL7hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
408FILTER;High Pass Filter,3.2x1.6x0.89mm,5500MHz,HFCN-5500+, 6000 to 11500 MHzHFCN-5500+hoặc tương đương30CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
409CAP-ALUM,SMD;1000uF,20%,18x21mm,63V,72mOHM,AutoMAL214699814E3hoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXVISHAY BC COMPONENTShoặc tương đương
410IC;RF SWICTH,16-QFN,-40°C to 85°C,20GHzHMC547ALP3ETRhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
411CAP-CER,SMD;1.8nF,5%,0603,50V,C0G/NP0CGA3E2C0G1H182J080AAhoặc tương đương10CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDK CORPORATIONhoặc tương đương
412IC;Low Noise Amplifier,LFCSP,−40°C to +85°C,HMC903LP3EHMC903LP3ETRhoặc tương đương24CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
413FILTER;High Pass Filter,3.2x1.6mm,7900 to 11000 MHz,HFCN-7150+HFCN-7150+hoặc tương đương97CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
414CAP-CER,SMD;10PF,1%,0402,200V,C0G/NP0600L100FT200Thoặc tương đương41CHIECTheo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương
415IC;TRANSCEIVER,8SOIC,-40°C to 125°C,3V to 3.6VSN65HVD74DRhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
416IC;Linear Voltage Regulator IC 1 Output 800mA,8-SOIC-EP,-40°C to 125°CADM7150ARDZ-3.3-R7hoặc tương đương57CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
417RES-SMD;61.9OHM,0.1%,0603,1/10WRT0603BRD0761R9Lhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
418IC;Power Splitter/Combiner 5 to 20 GHz,QFN,-40°C to 85°CEP2K+hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
419FILTER;High Pass Filter,3.2x1.6x0.89mm,3800MHz,HFCN-3800D+,4250 to 10000 MHzHFCN-3800D+hoặc tương đương84CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
420CONT CABLE;1Head,MICRO-D RCPT 15POS PIN 18,914.40mmMDM-15PH006Bhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
421OTHER;THERMAL PAD,TO-22053-77-9Ghoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXAavid Thermalloyhoặc tương đương
422CONN-DIP;Micro D-Sub Connector,Male,2Rx9Px1.27mmMDM-9PBSPhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
423FILTER DIP;Cavity Filter,43x33.41x11mm,9200MHz to 9600MHzECA9400P400C25Ahoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXEcho Microwavehoặc tương đương
424LED-DIP;2.2V,25mA,8x164.6mm,GREENSSI-LXR1612GDhoặc tương đương31CHIECTheo datasheet trên web của NSXLUMEX OPTO/COMPONENTS INChoặc tương đương
425IC;Low Dropout Linear Regulator,SOT-223,-40TO 125°CLT3080EST#TRPBFhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
426IC;Dual Full-Bridge PWM Motor Driver,36HSSOP,−40°C to +85°CDRV8432DKDRhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
427MODULE DIP;TR4 FPGA Development Board,182.88 mm x 210.82 mmP0107hoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXTerasichoặc tương đương
428BOARD EVAL FOR AD9914AD9914/PCBZhoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
429MODULE DIP;ADC/DAC data conversion card,145x 80x18 mmP0035hoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXTerasichoặc tương đương
430MODULE DIP;Ethernet-HSMC daughter cardP0038hoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXTerasichoặc tương đương
431IC;RF IC Frequency Multiplier VSAT 3.8GHz to 5.6GHz,16-VFQFN,-40 to +85°CHMC1096LP3Ehoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
432IC;Solid State Relays,8-SMD,−40°C to +85°CG3VM-61FR1(TR05)hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXOMRONhoặc tương đương
433IND-SMD;15uH,15%,28.50x19.50x18.5mm,30/26A,2.4mOHM7443641500hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXWURTH ELECTRONICS INChoặc tương đương
434FILTER;Low Pass Filter,3.2x1.6x0.94mm,8400MHz,LFCN-113+,DC to 8400 MHzLFCN-8400+hoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
435CONN-DIP;Header Connector 5POS,F,13.2x11.7x2.54xmmPPTC051LFBN-RChoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSULLINS CONNECTOR SOLUTIONShoặc tương đương
436CONN-SMD;SMA - 50 Ohm Connectors,F142-1701-201hoặc tương đương116CHIECTheo datasheet trên web của NSXCINCH CONNECTIVITY SOLUTIONS JOHNSONhoặc tương đương
437RES-SMD;164KOHM,0.5%,0603,1/10WRT0603DRE07164KLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAGEOhoặc tương đương
438IC;Linear-in-dB VGA with AGC Detector,14-Lead TSSOP,−40°C to +85°C,500 MHzAD8367ARUZ-RL7hoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
439BUSH;Screw teminal 4 PIN,BRASS,M474650074Rhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXWURTH ELECTRONICS INChoặc tương đương
440IC;RF Mosfet HEMT 40V 1A 7.9GHz ~ 9.6GHz 10.2dB 131W,(23.75x17.25x4.78mm) ± 0.5mm,–40°C to 125°CCGHV96100F2hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXCREE INChoặc tương đương
441IC;Clock Buffer/Driver, Data IC 1:2 7.5GHz,LFCSP,−40°C to +125°CADCLK925BCPZ-R2hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
442IC;DDS 3.5GSPS DAC 12BIT,88-LFCSP,-40TO 85°CAD9914BCPZhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
443CUTTER SIDE TAPERED FLUSH 5"170MNhoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXApex Tool Grouphoặc tương đương
444IC;High Linearity LNA Gain Block amplifier,SOT-89,−40°C to +105°C, 0.05 – 4 GHzTQP3M9008hoặc tương đương28CHIECTheo datasheet trên web của NSXQORVOhoặc tương đương
445IC;RF Amplifier,QFN-24,-40 to 85 °C,CMD275P4,4V to 7V,52mA to 110mA,0Hz to 26.5GHzCMD275P4hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXQORVOhoặc tương đương
446FILTER;Low Pass Filter,6.35x6.35x2.54mm,1094MHz,DC to 1094 MHzULP-1094+hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
447IC;POWER SPLITTER/COMBINER,6.35x5.08x1.75mm,-55°C to 105°CQCH-123+hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini Circuithoặc tương đương
448FILTER-DIP;Bandpass Filter,31.75x31.75x19.05mm,70Mhz,,SMA-FZFBP-70HR-S+hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
449FILTER;Band Pass Filter,11.2x16.21x3.05mm,1400 MHz,1320 to 1480 MHzCBP-1400E+hoặc tương đương15CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
450FILTER;Bandpass Filter,19.05x19.05x5.33mm,1034 MHz,,978 to 1090 MHzCBP-1034C+hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
451CONN-DIP;CONN MICRO-D,F,19.94x7.82x10.09mmMDM-9SSBhoặc tương đương5CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
452GEN;Heat Shrink Tubing,6.35mm,White80611607930hoặc tương đương3,66METTheo datasheet trên web của NSX3Mhoặc tương đương
453SWITCH;SLIDE,22.4x9.65x11.45mm,150mA 30V78H02Thoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXGRAYHILL INChoặc tương đương
454IC;Linear Voltage Regulator IC 1 Output 800mA,8-SOIC-EP,-40°C to 125°CADM7150ARDZ-5.0-R7hoặc tương đương56CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
455CAP-TA,DIP;470uF,20%,9.52x26.97mm,100V,700mOHMTWAE477M100CBEZ0700hoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
456CONN-DIP;Receptacle,F, 2R 6PM300-FV3064500hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXHARWIN INChoặc tương đương
457CONN-DIP;Receptacle Connector Through Hole,1Rx3Px3mmM300-FV1034500hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXHARWIN INChoặc tương đương
458IC;MCU,100TQFP,-40°C TO 125°C,3V to 3.6VDSPIC33EP512GM710-E/PThoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMICROCHIP TECHNOLOGYhoặc tương đương
459MODULE DIP;DC-DC Converter,36.83x57.91x12.7mmV24C24T100BLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXVicor Corporationhoặc tương đương
460CAP-TA,SMD;100uF,20%,2917,16V,600mOhmTAJD107M016RNJhoặc tương đương58CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
461IC;RF Amplifier,24-QFN,-40 to +85 °C,HMC996LP4E,General Purpose 5GHz ~ 12GHzHMC996LP4Ehoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
462IC;RF AMP,24 QFN,-40 to 85 °C,4.5V,120mAHMC996LP4E / HMC996LP4ETRhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
463IC;IC PLL W/VCO FRACT-N,40-QFN,-40°C to 85°CHMC765LP6CEhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
464OTHER-ME;GASKET FABRIC/FOAM,2mm,Polyurethane Foam30302015hoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXWürth Elektronik hoặc tương đương
465CAP-ALUM,SMD;100uF,20%,8x10.2mm,35VEEE-FK1V101Phoặc tương đương58CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
466IC;RF Mosfet HEMT 40V 500mA 7.9GHz ~ 9.6GHz 10dB 70W,(23.75x17.25x4.78mm) ± 0.5mm,–40°C to 125°CCGHV96050F2hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXCREE INChoặc tương đương
467CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM132101hoặc tương đương10CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOL-RF DIVISIONhoặc tương đương
468CONN-DIP;Micro D-Sub Connector,Male,2Rx15Px1.27mmMDM-15PBSPhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
469CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,M,19PINSPT02E-14-19Phoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương
470OSCILLATOR;50MHZ,±20ppm,3.3V,14.2x 9.14x5.3mm,CVHD-950-50.000cvhd-950-50.000hoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXCrystek Corparationhoặc tương đương
471IC;SWITCH,8SOIC,-40°C to 85°C,12VADG417BRZ-REELhoặc tương đương17CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
472CONN-CAP;Connector Cap,Aluminum Alloy,B=32mm,OLIVED38999/33W15Rhoặc tương đương5CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOL PCDhoặc tương đương
473SWITCH;Tactile Switch,4 PinB3FS-1012Phoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXOMRON ELECTRONICS INC-EMC DIVhoặc tương đương
474CONT CABLE;1 head,(L=914.4mm)MDM-9PH006B-A174-F222hoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
475CONT CABLE;1Head,RIBBON Connector 40POS 2ROW,914.40mmA1CXH-4036Mhoặc tương đương5CHIECTheo datasheet trên web của NSXTE CONNECTIVITY AMP CONNECTORShoặc tương đương
476CAP-ALUM,SMD;330uF,20%,6.3x7.7mm,16V,AutoEEE-FTC331XAPhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
477IC;RF Attenuator 7-Bit 0.25 dB Wideband Digital Step to 31.75 dB,32-WFQFN,-40 °C to +105 °C,1 to 6000 MHzF1956NBGIhoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXIDThoặc tương đương
478CONT CABLE;1 head,(L=914.4mm)MDM-15SH006B-A174-F222hoặc tương đương24CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
479RES-SMD;357KOHM,0.1%,0603,1/16WRN73C1J357KBTDFhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXTE CONNECTIVITYhoặc tương đương
480FILTER-SMD;Feedthrough Filter,0805,25VDC,0.1uFW2H13C1048AT1Ahoặc tương đương47CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
481IC;Band Pass Filter 50 Ohm 1850 - 2040 MHz,3.2x1.6mm,-55TO100ºCBFCN-1945+hoặc tương đương84CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini Circuithoặc tương đương
482TAPE;TAPE POLYETHYLENE CLR,12.70mmx4.6m,Clear1/2-5-5425hoặc tương đương2CUONTheo datasheet trên web của NSX3Mhoặc tương đương
483IC;RF IC Frequency Doubler 20MHz to 2.4GHz,12.45x9.4x4.75mm,-54ºC to +85ºCCSFD25hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMACOMhoặc tương đương
484FILTER;Bandpass Filter,3.2x2.5mm,3400 to 3850 MHzBFCV-3641+hoặc tương đương84CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
485IC;RF IC Frequency Multiplier General Purpose 6GHz ~ 9GHz Active Frequency Multiplier,24-VFQFN,-40 to +85°CHMC575LP4hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
486CONT CABLE;1 head,MDM-9SH006B-A174-F222,(L=914.4mm)MDM-9SH006B-A174-F222hoặc tương đương13CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
487CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,F,19PINSPT06E-14-19S(SR)hoặc tương đương8CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương
488MODULE DIP;Limiter Frequency 8-12Ghz,17.8x9.5x12.6mmMLT080120T10hoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXMEUROhoặc tương đương
489MODULE-DIP;WIDE BAND PIN DIODE LIMITER,17.8x12.6x9.5mmMLT080180T15hoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXMEUROhoặc tương đương
490CONN-DIP;DUAL BLADE 20 A POWER HEADER,1Rx8Px3.81mmUPT-08-01-01-L-RAhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương
491VINYL INSULATED TERMINAL;RING3240073hoặc tương đương9CHIECTheo datasheet trên web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương
492CONT CABLE;2 Heads,SMA Female to SMA Male,304.80mm135111-01-12.00hoặc tương đương12CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương
493IC;IC MCU 8BIT 128KB FLASH,80TQFP,-40°C ~ 85°CPIC18F8720-I/PThoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMICROCHIP TECHNOLOGYhoặc tương đương
494CONN-DIP;D-SUB PLUG,M,2R 17P680S17W2103L401hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXNORCOMP INChoặc tương đương
495CONN-DIP;D-SUB PLUG,F,2R 17P680S17W2203L401hoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXNORCOMP INChoặc tương đương
496CONN-DIP;BACKSHELL,9POS 180DEGMDM-BT-9TE-SJS-CADhoặc tương đương23CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
497CONN-DIP;CIRCULAR CONNECTORS,M,14PINSPT06A-12-14Phoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương
498CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,F,50OHMHRM(V)-306Shoặc tương đương8CHIECTheo datasheet trên web của NSXHIROSE ELECTRIC CO LTDhoặc tương đương
499HIGHT FREQUENCY CABLE; 2 head SMA(F) to SMA (M) cable RG-316,L=152.40mm135111-01-06.00hoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOL CONNEXhoặc tương đương
500CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM132360hoặc tương đương5CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOL CONNEXhoặc tương đương
501TAPE;Electrical Tape Rubber Adhesive,19.05mmx23.2m,Black,33+ SUPER (3/4"X66')33+ SUPER (3/4"X66')hoặc tương đương3CUONTheo datasheet trên web của NSX3Mhoặc tương đương
502HIGHT FREQUENCY CABLE; 2 head SMA(M) to SMA (M) cable RG-174,L=304.80mm135104-02-12.00hoặc tương đương13CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOL CONNEXhoặc tương đương
503CONT CABLE;2 Heads,SMA Plug,152.40mm135104-02-06.00hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOL-RF DIVISIONhoặc tương đương
504FILTER;Low Pass Filter,3.81x3.81x0.86 mm,3300 MHz,LFCN-3300+, DC to 3300 MHzLFTC-3300+hoặc tương đương54CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
505IC;Frequency Mixers wide band,-55°C to 125°C,MAC-12GL+,3800 to 12000 MHzMAC-12GL+hoặc tương đương15CHIECTheo datasheet trên web của NSXMini-Circuitshoặc tương đương
506GLUE; thermal silicone,silver,7 gram8463-7Ghoặc tương đương8LOTheo datasheet trên web của NSXMG-Chemicalshoặc tương đương
507CONN-DIP;SMA JACK STR 50OHM SOLDER,F142-1701-041hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXCINCH CONNECTIVITY SOLUTIONS JOHNSONhoặc tương đương
508CONN-DIP;CONN SMA RCPT,F,50OHM732510420hoặc tương đương46CHIECTheo datasheet trên web của NSXMOLEXhoặc tương đương
509MOS-FET;N-CHANNEL Power MOSFET,75VDC,230AAUIRFS3107TRLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXINFINEON TECHNOLOGIEShoặc tương đương
510PRO-GRIP STRIPPER FIBER OPTICPA1177hoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXTempo Communicationshoặc tương đương
511CONN-DIP;DUAL LEAF 20 A POWER SOCKET,1Rx4Px3.81mmUPS-04-04.0-01-L-Vhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương
512CONN-DIP;DUAL LEAF 20 A POWER SOCKET,1Rx8Px3.81mmUPS-08-04.0-01-L-Vhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương
513CONN-SMD;Header,F,2Rx24Px1mmCLM-112-02-F-Dhoặc tương đương6CHIECTheo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương
514Tool Gun For MBT Stainless Steel Cable TiesMK9SSThoặc tương đương1CHIECTheo datasheet trên web của NSXHELLERMANNTYTONhoặc tương đương
515CAP-ALUM,SMD;220uF,20%,12.5x13.5mm,50V,AutoEEE-TK1H221AQhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXPANASONIChoặc tương đương
516CONN-DIP;BACKSHELL,15POS 180DEGMDM-BT-15TE-SJS-CADhoặc tương đương20CHIECTheo datasheet trên web của NSXITT CANNONhoặc tương đương
517CAP-CER,SMD;1nF,1%,0603,100V,C0G/NP0C0603C102F1GACAUTOhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
518CONN-DIP;Receptacle,F,14POSPT02A-12-14Shoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương
519CONN-DIP;Circular Connectors,M,19PIND38999/20WD19PNhoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương
520CONN-DIP;Receptacle,M,15POSD38999/20WD15PNhoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXSOURIAU-SUNBANKhoặc tương đương
521IC;CURR SENSE,TSOT23-6,-40°C TO 125°C,2.7V to 12V,2.2mALMP8645MKE/NOPBhoặc tương đương55CHIECTheo datasheet trên web của NSXTEXAS INSTRUMENTShoặc tương đương
522CAP-CER,SMD;470nF,10%,2220,1KV2220Y1K00474KETWS2hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXKNOWLES SYFERhoặc tương đương
523CAP-CER,SMD;470pF,5%,1111,200V,Ko,HiQ100B471JT200XThoặc tương đương29CHIECTheo datasheet trên web của NSXATChoặc tương đương
524CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM132111hoặc tương đương120CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOL-RF DIVISIONhoặc tương đương
525CAP-CER,SMD;4.7uF,20%,1210,100V,X7SCGA6M3X7S2A475M200ABhoặc tương đương62CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
526OTHER;Lacing Tape,0.085x0.014 inchLC162 BK088hoặc tương đương457METTheo datasheet trên web của NSXALPHA WIREhoặc tương đương
527CAP-TA,SMD;33uF,20%,2917,50V,75mOhmT521X336M050ATE075hoặc tương đương21CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
528CAP-CER,SMD;100nF,5%,0603,16V,X7R0603YC104JAT2Ahoặc tương đương34CHIECTheo datasheet trên web của NSXAVX CORPORATIONhoặc tương đương
529SWITCH;SLIDE,25.4x10.16x18.67mmGF-123-3011hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXCW INDUSTRIEShoặc tương đương
530LED HOLDER;17.88mm,Chrome,Led len cap F5LH1050hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXARCOLECTRIChoặc tương đương
531CONN-DIP;COAXIAL CONNECTORS RF,M,50OHM,132102132102hoặc tương đương8CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOL CONNEXhoặc tương đương
532CONN-DIP;CONN SMA PLUG,F,132105,50OHM132105hoặc tương đương16CHIECTheo datasheet trên web của NSXAMPHENOLhoặc tương đương
533OTHER-EL;TEST POINT MINIATURE RED,2.54x4.57mm,50005000hoặc tương đương75CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEYSTONE ELECTRONICShoặc tương đương
534FILTER-DIP;Bandpass Filter,57.15x15.24x15.24mm,10Mhz2962hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXKR Electronics, Inchoặc tương đương
535LED-DIP;5V,20mA,5x8.6mm,RED/BLUE/GREENWP154A4SUREQBFZGChoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXKingbrighthoặc tương đương
536IND-SMD;150nH,5%,0603,200mA,450mOHMMLF1608DR15JTD25hoặc tương đương24CHIECTheo datasheet trên web của NSXTDKhoặc tương đương
537MODULE DIP;MILITARY COTS DC-DC CONVERTER,80.1x60.6x17.14mmMCOTS-C-28-28-HZ-F-Shoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXSynqorhoặc tương đương
538RES-SMD;910OHM,5%,1206,2/3WERJ-P08J911Vhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXPanasonic Electronic Componentshoặc tương đương
539CAP-CER,SMD;22pF,5%,0402,50V,C0G/NP0C0402C220J5GACAUTOhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
540CAP-CER,SMD;1.5nF,5%,0603,50V,X8RC0603C152J5HACAUTOhoặc tương đương11CHIECTheo datasheet trên web của NSXKEMEThoặc tương đương
541DIODE-RECTIFIER;75V,DO-213AA1N914URhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXMICROSEMIhoặc tương đương
542IC;Phase Locked Loops - PLL Intg Integer-N VCO Out Freq 1200-1400,LFCSP-24,-40°C to 85°CADF4360-5BCPZRLhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXANALOG DEVICES INChoặc tương đương
543CONN-DIP;Power Connectors,KO,4PINSUPT-04-01-01-L-RA-LChoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương
544FB;1.8kOHM@100 MHz,200mA,0402,2.2OHMBLM15HD182SH1Dhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATA ELECTRONICShoặc tương đương
545GEN;Heat-shrink tubing,8.99mm,blackRNF-3000-9/3-0-SPhoặc tương đương25METTheo datasheet trên web của NSXTE Connectivity Raychem Cable Protectionhoặc tương đương
546IC;Microcontroller IC 32-Bit 180MHz 2MB (2M x 8) FLASH,144-LQFP (20x20), –40 to 85 °CSTM32F429ZIT6hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXSTMicroelectronicshoặc tương đương
547IC;Drop in isolator 9.2-9.6GHz,15x8xmm,–40°C to 75°CCID09090525-H0hoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương
548FILTER;BAW FILTER,3.26x1.6x0.84mm,1380MHz880365hoặc tương đương20CHIECTheo datasheet trên web của NSXQORVOhoặc tương đương
549FILTER-DIP;Bandpass Filter,35x31x14mm,7810-8210MHzCBF07082555C-01hoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương
550FILTER-DIP;Bandpass Filter,66x37x16mm,1320MHzCBF01012055C-01hoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương
551CONN-DIP;40 A SIGNAL/POWER COMBO SYSTEM,4Rx104Px2.54mmPETC-04-40-04-01-S-VT-LC-Lhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương
552CONN-DIP;DUAL BLADE 20 A POWER HEADER,1Rx6Px3.81mmUPT-06-01-01-L-RAhoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương
553CONN-DIP;Header,F,4Rx40Px2.54mm(Signal),1Rx2Px72.39mm(Power)PESC-04-40-04-01-S-RA-SDhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương
554CONN-DIP;RJ45,M,11.68x13.32x7.07mm900750141hoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXMOLEXhoặc tương đương
555MODULE DIP;M EMILITARY COTSI FILTER,80.01x60.6x12.45mmMCOTS-F-28-T-HT-F-Shoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXSynqorhoặc tương đương
556MODULE DIP;Circuilator 8.9-9.6 Ghz 45W CW,8.9x15x7.8mmCCD08090420hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương
557MODULE DIP;SP2T Reflective Pin Diode Switch,25x15.5x10.2mmC2TR08121860CShoặc tương đương3CHIECTheo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương
558MODULE DIP;Low Noise Amplifier,17.78x13.46x7.6mmCBL08123015-01hoặc tương đương6CHIECTheo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương
559MODULE-DIP;Drop-in Isolator 7.6-8.4GHZ,15x8.9x7.7mmCID-7684G0523 H1hoặc tương đương10CHIECTheo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương
560MODULE DIP;Motor DCX26L EB KL 24V+Encoder ENX 16 Easy Absolute SSI,26x57mmDCX26Lhoặc tương đương5CHIECTheo datasheet trên web của NSXMaxonhoặc tương đương
561MODULE DIP;Absolute encoders,33x24mmATD-07S-A-4-12-SS-GR-KR1-S 4hoặc tương đương5CHIECTheo datasheet trên web của NSXBaumerhoặc tương đương
562ATTENUATOR;9.3 to 9.6GHz,,VSWR≤1.67,≥55dB,SMACPD09092060-01hoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương
563Bộ mũi mài đường kính trục 3mmEA819CF-3Khoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXEscohoặc tương đương
564COAXIAL CABLE;F=2.083mm,50OHMHFE-100Dhoặc tương đương3METTheo datasheet trên web của NSXMICRO-COAXIALhoặc tương đương
565COAXIAL CABLE;F= 2.159mm,50OHMUT-085C-Form-LLhoặc tương đương7METTheo datasheet trên web của NSXMICRO-COAXIALhoặc tương đương
566COAXIAL CABLE;F= 3.27mm,50OHMCZFLEX-500hoặc tương đương3METTheo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương
567COAXIAL CABLE;3.6mm,50OhmCzFlex-360hoặc tương đương3METTheo datasheet trên web của NSXCERNEXhoặc tương đương
568CONN-DIP;Power Connectors,KO,6PINSUPS-06-04.0-01-L-V-LChoặc tương đương7CHIECTheo datasheet trên web của NSXSAMTEChoặc tương đương
569Máy in mã vạch PT-E800TPT-E800Thoặc tương đương1CHIECTheo datasheet trên web của NSXBrotherhoặc tương đương
570TOOL STRIP FIBER COMBINATION1278947-1hoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXTE CONNECTIVITY AMP CONNECTORShoặc tương đương
571Máy vặn vít dùng pinBosch Go Gen 2hoặc tương đương1CHIECTheo datasheet trên web của NSXBOSCHhoặc tương đương
572Thước kẹp điện tử dải đo 300 mm500-153-30hoặc tương đương1CHIECTheo datasheet trên web của NSXMitutoyohoặc tương đương
573Thanh quay taro tự động từ M3-M10 TRUSCO NAKAYAMATTR-10hoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXTRUSCO NAKAYAMAhoặc tương đương
574GEN;Heat Shrink Tubing,1mm,ClearMT2000-1.0-X-SPhoặc tương đương10METTheo datasheet trên web của NSXTE CONNECTIVITYhoặc tương đương
575GEN;Heat Shrink Tubing,9.53mm,WhiteFP301-3/8-48''-WHITE-125 PCShoặc tương đương6,1METTheo datasheet trên web của NSX3Mhoặc tương đương
576MŨI TARO THẲNG PO M1.6 * 0,35POQ1.6Dhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương
577Mũi Taro +SP P2 M2.0 * 0.4SPQ2.0Ehoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương
578Mũi Taro +SP P2 M2.5 * 0,45SPQ2.5Fhoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương
579Mũi Taro +SP P2 M3 * 0,5SPQ3.0Ghoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương
580Mũi Taro +SP P2 M4 * 0,7SNPQ4.0Ihoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương
581Mũi Taro +SP P2 M5 * 0,8SNPQ5.0Khoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương
582Mũi Taro +SP P2 M6 * 1.0SNPQ6.0Mhoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXYAMAWAhoặc tương đương
583Mũi mài đường kính lưỡi 7mm,đường kính trục 3mmT3-167DM-05hoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXMisumihoặc tương đương
584ASSY CASE;Nylon,19.8x9.6x6mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựaCC-0hoặc tương đương50CHIECTheo CTKT đính kèm
585ASSY CASE;Nylon,19.8x9.6x7.6mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựaCC-0.5hoặc tương đương50CHIECTheo CTKT đính kèm
586ASSY CASE;Nylon,22x10x9.15mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựaCC-1hoặc tương đương50CHIECTheo CTKT đính kèm
587ASSY CASE;Nylon,22x10x11.9mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựaCC-1.5hoặc tương đương50CHIECTheo CTKT đính kèm
588ASSY CASE;Nylon,24x12x12.5mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựaCC-2hoặc tương đương50CHIECTheo CTKT đính kèm
589ASSY CASE;Nylon,31x12x15.7mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựaCC-3hoặc tương đương50CHIECTheo CTKT đính kèm
590ASSY CASE;Nylon,34.3x12x18.8mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựaCC-4hoặc tương đương50CHIECTheo CTKT đính kèm
591ASSY CASE;Nylon,35x11.78x22.4mm,White,Kẹp chữ P bằng nhựaCC-5hoặc tương đương50CHIECTheo CTKT đính kèm
592Dầu chống rỉ sétRP7hoặc tương đương2HOPDầu chống rỉ sét RP7 hoặc tương đương
593Keo 704Keo 704hoặc tương đương5CHAIKeo dán cách điện, chịu nhiệt 704 hoặc tương đương
594Mũi khoan COSD5.0COSD5.0hoặc tương đương2ChiếcTheo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương
595TOOL;HAND CRIMPER 12-26AWG SIDE615708hoặc tương đương1CHIECTheo datasheet trên web của NSXAstro Tool Corphoặc tương đương
596Mũi khoan D1.2COSD1.2hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương
597Mũi khoan D1.6COSD1.6hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương
598Mũi khoan D2.1COSD2.1hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương
599Mũi khoan D2.5COSD2.5hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương
600Mũi khoan D3.3COSD3.3hoặc tương đương4CHIECTheo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương
601Mũi khoan D4.2COSD4.2hoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXNACHIhoặc tương đương
602Mũi mài đường kính lưỡi 13mm,đường kính trục 3mmnT3-167DM-14hoặc tương đương2CHIECTheo datasheet trên web của NSXMisumihoặc tương đương
603GEN;Heat Shrink Tube Tape,5.8mm,Black on WhiteHSe-211hoặc tương đương4,5METTheo datasheet trên web của NSX Brother hoặc tương đương
604GEN;Heat Shrink Tube Tape,12mm,Black on WhiteHSe-231hoặc tương đương4,5METTheo datasheet trên web của NSX Brother hoặc tương đương
605GEN;Heat Shrink Tube Tape,17.7mm,Black on WhiteHSe-241hoặc tương đương4,5METTheo datasheet trên web của NSX Brother hoặc tương đương
606GEN;Heat Shrink Tube Tape,8.8mm,Black on WhiteHSe-221hoặc tương đương4,5METTheo datasheet trên web của NSX Brother hoặc tương đương
607GEN;Labelling Tape Cassette – Black on White Strong Adhesive,6mm,Black on ClearTze-S211hoặc tương đương24METTheo datasheet trên web của NSX Brother hoặc tương đương
608PAPER;Giấy nhám ,23x28cmAA-180hoặc tương đương10TOTheo CTKT đính kèm
609PAPER;Giấy nhám,23x28cmAA-240hoặc tương đương10TOTheo CTKT đính kèm
610PAPER;Giấy nhám,23x28cmAA-320hoặc tương đương10TOTheo CTKT đính kèm
611PAPER;Giấy nhám,23x28cmAA-400hoặc tương đương10TOTheo CTKT đính kèm
612PAPER;Giấy nhám,23x28cmAA-600hoặc tương đương10TOTheo CTKT đính kèm
613GREASE;Mỡ bôi trơn,Wolver modelux ep2Wolver Modelux EP2hoặc tương đương0,4KGTheo datasheet trên web của NSX Wolver hoặc tương đương
614GLUE;Ethyl CyanoacrylateMC100 20G BTLhoặc tương đương5LOTheo datasheet trên web của NSX 3M hoặc tương đương
615GLUE;Dimethacrylate ester135333hoặc tương đương3LOTheo datasheet trên web của NSX Loctite hoặc tương đương
616GLUE;Resin,Blue1329837hoặc tương đương2LOTheo datasheet trên web của NSX Loctite hoặc tương đương
617GLUE;Alkoxy silicone236637hoặc tương đương5LOTheo datasheet trên web của NSX Loctite hoặc tương đương
618OTHER-EL;SILVER CONDUC EPOXY,0.52 oz8331S-15Ghoặc tương đương1CHIECTheo datasheet trên web của NSX MG-Chemicals hoặc tương đương
619INSERT NUT;SS304,M10-M6Ren trung gian Insert M10-M6 ENTS6-14hoặc tương đương31CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
620INSERT NUT;SS304,M5-M3Ren trung gian Insert M5-M3 ENTS3-6hoặc tương đương286CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
621INSERT NUT;SS304,M8-M5Ren trung gian Insert M8-M5 ENTS5-10hoặc tương đương26CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
622MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M2x6,ISO 7046-1Vít phễu M2x6, SFBJ2-6, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương220CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
623MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M2x8,ISO 7046-1Vít phễu M2x8, SFBJ2-8, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương220CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
624MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M2.5x5,ISO 7046-1Vít phễu M2.5x5, SFBJ2.5-5, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
625MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M2.5x6,ISO 7046-1Vít phễu M2.5x6, SFBJ2.5-6, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
626MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M2.5x8,ISO 7046-1Vít phễu M2.5x8, SFBJ2.5-8, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
627MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M3x8,ISO 7046-1Vít phễu M3x8, SFBJ3-8, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương220CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
628MACHINE SCREW;Ss304,FH,+, M3x10,ISO 7046-1Vít phễu M3x10, SFBJ3-10, Inox 304 ISO 7046-1hoặc tương đương220CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
629MACHINE SCREW;Ss304,SC,M1.6x16,,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M1.6x16, CSH-SUS-M1.6-15, Inox 304 Din 912hoặc tương đương220CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
630MACHINE SCREW;Ss304,SC,M1.6x20,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M1.6x20, CSH-SUS-M1.6-20, Inox 304 Din 912hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
631MACHINE SCREW;Ss304,SC,M1.6x6,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M1.6x6, CSH-SUS-M1.6-6, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
632MACHINE SCREW;Ss304,SC,M1.6x8,,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M1.6x8, CSH-SUS-M1.6-8, Inox 304 Din 912hoặc tương đương35CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
633MACHINE SCREW;Ss304,SC,M1.6x10,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M1.6x10, CSH-SUS-M1.6-10, Inox 304 Din 912hoặc tương đương35CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
634MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2.5x5,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M2.5x5, SCB2.5-5, Inox 304 Din 912hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
635MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2.5x6,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M2.5x6, SCB2.5-6, Inox 304 Din 912hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
636MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2.5x8,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M2.5x8, SCB2.5-8, Inox 304 Din 912hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
637MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x10,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M2x10, SCB2.5-10, Inox 304 Din 912hoặc tương đương48CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
638MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x12,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M2x12, SCB2.5-12, Inox 304 Din 912hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
639MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x18,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M2x18, CSH-SUS-M2-18, Inox 304 Din 912hoặc tương đương26CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
640MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x20,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M2x20, CSHZ-SUS-M2-20, Inox 304 Din 912hoặc tương đương26CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
641MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x4,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M2x4, SCB2-4, Inox 304 Din 912hoặc tương đương220CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
642MACHINE SCREW;Ss304,SC, M2x5,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M2x5, BOX-SCB2-5, Inox 304 Din 912hoặc tương đương2CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
643MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x6,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M2x6, SCB2-6, Inox 304 Din 912hoặc tương đương1.400CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
644MACHINE SCREW;Ss304,SFH,M2x6,DIN 7991Vít lục giác chìm đầu phễu M2x6,SFBJ2-6, Inox 304 DIN 7991hoặc tương đương352CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
645MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x8,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M2x8, SCB2-8, Inox 304 Din 912hoặc tương đương220CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
646MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x10,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M3x10, SCBZ3-10, Inox 304 Din 912hoặc tương đương340CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
647MACHINE SCREW;Ss304,SFH,M3x10,DIN 7991Vít lục giác chìm đầu phễu M3x10,SFB3-10, Inox 304 DIN 7991hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
648MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x12,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M3x12, SCBZ3-12, Inox 304 Din 912hoặc tương đương800CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
649MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x14,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M3x14, SCB3-14, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
650MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x16,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M3x16, SCB3-16, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
651MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x20,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M3x20, SCB3-20, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
652MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x25,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M3x25, SCB3-25, Inox 304 Din 912hoặc tương đương35CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
653MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x35,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M3x35, SCB3-35, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
654MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x6,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M3x6, SCBZ3-6, Inox 304 Din 912hoặc tương đương550CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
655MACHINE SCREW;Ss304,SC,M3x8,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M3x8, SCBZ3-8, Inox 304 Din 912hoặc tương đương330CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
656MACHINE SCREW;Ss304,SFH,M3x8,DIN 7991Vít lục giác chìm đầu phễu M3x8,SFB3-8, Inox 304 DIN 7991hoặc tương đương33CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
657MACHINE SCREW;Ss304,SC,M4x10,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M4x10, SCB4-10, Inox 304 Din 912hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
658MACHINE SCREW;Ss304,SC,M4x12,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M4x12, SCB4-12, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
659MACHINE SCREW;Ss304,SC,M4x14,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M4x14, SCB4-14, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
660MACHINE SCREW;Ss304,SC,M4x16,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M4x16, SCB4-16, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
661MACHINE SCREW;Ss304,SC,M4x20,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M4x20, SCB4-20, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
662MACHINE SCREW;Ss304,SC,M4x8,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M4x8, SCB4-8, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
663MACHINE SCREW;Ss304,SC,M5x10,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M5x10, SCB5-10, Inox 304 Din 912hoặc tương đương40CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
664MACHINE SCREW;Ss304,SC,M5x12DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M5x12, SCB5-12, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
665MACHINE SCREW;Ss304,SC,M5x16,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M5x16, SCB5-16, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
666MACHINE SCREW;Ss304,SC,M5x8,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M5x8, SCB5-8, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
667MACHINE SCREW;Ss304,SC,M6x20,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M6x20, SCB6-20, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
668MACHINE SCREW;Ss304,SC,M6x25,DIN 912Vít lục giác chìm đầu trụ M6x25, SCB4-25, Inox 304 Din 912hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
669BEARING;SS304,NSKỔ lăn NSK 6801ZZhoặc tương đương18CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
670BEARING;SS304,NSKỔ lăn NSK 684-A-1hoặc tương đương66CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
671BEARING;SS304,NSKBEARING;SS304,NSK,6901ZZhoặc tương đương18CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
672BEARING;SS304,NSKỔ lăn NSK 6901ZZhoặc tương đương10CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
673BEARING;SS304,NSKỔ lăn NSK 6900ZZhoặc tương đương18CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
674MACHINE SCREW;Ss304,SC,M2x5Vít nối tầng M2x5 071433002hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Molex hoặc tương đương
675AXIS;SS304,F2x8Chốt trụ Pin Ø2x8, MSSH2-8, Inox 304hoặc tương đương18CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
676AXIS;SS304,F3x10Chốt trụ Pin Ø3x10, MSSH3-10, Inox 304hoặc tương đương18CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
677AXIS;SS304,A1.5x10Chốt côn Taper Pin A1.5x10, 303TP-1.5X10-SUS, Inox 304hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
678AXIS;SS304,A1.5x12Chốt côn Taper Pin A1.5x12, 303TP-1.5X12-SUS, Inox 304hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
679AXIS;SS304,A1.5x15Chốt côn Taper Pin A1.5x15, 303TP-1.5X15-SUS, Inox 304hoặc tương đương12CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
680AXIS;SS304,A2.5x15Chốt côn Taper Pin A2.5x15, 303TP-2.5X15-SUS, Inox 304hoặc tương đương12CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
681SET SCREW;Ss304,M4x10,DIN 913Vít cấy M4x10, MSSF4-10,Din 913 Inox 304hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
682SET SCREW;Ss304,M6x25,DIN 913Vít cấy M6x25 Din 913 Inox 304,MSSF6-25hoặc tương đương22CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
683MACHINE SCREW;Ss304,SC, M3x6Vít nối tầng M3x6 971050324hoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSX Wurth Elektronik hoặc tương đương
684FLAT WASHER;Ss304,M1.6,DIN 127Đệm phẳng M1.6, LDVI304-M1.6-3x1.8x0.6, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương220CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX TGK hoặc tương đương
685FLAT WASHER;Ss304,M2,DIN 127Đệm phẳng M2, SSLW2, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương1.100CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
686FLAT WASHER;Ss304,M2.5,DIN 127Đệm phẳng M2.5, SSLW2.5, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương132CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
687FLAT WASHER;Ss304,M3,DIN 127Đệm phẳng M3, BOX-SSLW3, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương4.000CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
688FLAT WASHER;Ss304,M4,DIN 127Đệm phẳng M4, SSLW4, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương110CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
689FLAT WASHER;Ss304,M5,DIN 127Đệm phẳng M5, SSLW5, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương88CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
690FLAT WASHER;Ss304,M6,DIN 127Đệm phẳng M6, SSLW6, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
691FLAT WASHER;Ss304,M1.6,DIN 125Đệm phẳng M1.6, LDPI304-M1.6, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương220CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
692FLAT WASHER;Ss304,M2,DIN 125Đệm phẳng M2, SPWF2, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương1.100CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
693FLAT WASHER;Ss304,M2.5,DIN 125Đệm phẳng M2.5, SPWF2.5, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương132CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
694FLAT WASHER;Ss304,M3,DIN 125Đệm phẳng M3, BOX-SPWF3, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương4.000CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
695FLAT WASHER;Ss304,M4,DIN 125Đệm phẳng M4, SPWF4, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương110CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
696FLAT WASHER;Ss304,M5,DIN 125Đệm phẳng M5, SPWF5, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương88CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
697FLAT WASHER;Ss304,M6,DIN 125Đệm phẳng M6, SPWF6, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương44CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
698HEX NUT;Ss304, M4,DIN 125Đai ốc M4, LBNR4, Inox 304 DIN 125hoặc tương đương10CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
699OTHER;Giảm chấn cao suGiảm chấn cao su VD3-2015M6-SUShoặc tương đương14CHIECTheo bảng thông số kỹ thuật, bản vẽ trên web của NSX Misumi hoặc tương đương
700CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,50V,X5RGRT188R61H225KE13Dhoặc tương đương14CHIECTheo datasheet trên web của NSXMURATAhoặc tương đương
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự về chủng loại với gói thầu đang xét và đã hoàn thành.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 3.700.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->