Gói thầu: Thiết bị sửa giếng MMWU - Phụ tùng để bảo dưỡng 03 máy diesel CAT 3412C trên giàn MMWU-02 năm 2021 – gói thầu số 2 (các mục 29÷40, 43÷49, 63,66, 85÷90, 99, 100, 110÷115, 117)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210687055-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Thiết bị sửa giếng MMWU - Phụ tùng để bảo dưỡng 03 máy diesel CAT 3412C trên giàn MMWU-02 năm 2021 – gói thầu số 2 (các mục 29÷40, 43÷49, 63,66, 85÷90, 99, 100, 110÷115, 117) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210686846 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch mua sắm VTTB Thuê DV năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-28 10:34:00 đến ngày 2021-07-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 326,455,247 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,700,000 VNĐ ((Bốn triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Van hằng nhiệt / Регулятор температуры фирмы / CATERP.- REGULATOR WATER TEMPER. P/N: 248-5513 | 248-5513 | 6 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3508B; 3406; 3408; 3412; C32; C18 | Caterpillar /OEM |
| 2 | GASKET-REGULATOR COVER (4N-1156) - Gioăng van hằng nhiệt /Прокладка-крышка регулятора | 4N-1156 | 6 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 3 | Phớt / тип уплотнения / SEAL-LIP TYPE. P/N: 3S-9643 | 3S-9643 | 6 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3508B; C18; C32; 3406 | Caterpillar /OEM |
| 4 | Gioăng / прокладка / GASKET - P/N: 7C-0307 | 7C-0307 | 12 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 5 | SEAL-O-RING (109-0072) - Gioăng tròn làm kín /Уплотнительное кольцо | 109-0072 | 6 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3406; 3408; 3412; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 6 | SEAL-O-RING (109-0074) - Gioăng tròn /Уплотнительное кольцо | 109-0074 | 6 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 7 | Gioang O-ring / Уплотнительное кольцо / Seal - Oring - P/N: 109-0073 | 109-0073 | 6 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C; 3406; 3408 | Caterpillar /OEM |
| 8 | Gioang O-ring / Уплотнительное кольцо / Seal - Oring, P/N: 109-0076 | 109-0076 | 6 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C; 3408 | Caterpillar /OEM |
| 9 | SEAL-O-RING (WATER PUMP), P/N: 467-2620 - Gioăng tròn bơm nước /Уплотнительное кольцо (ВОДЯНОЙ НАСОС) | 467-2620 | 3 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C | Caterpillar /OEM |
| 10 | SEAL GP 349-2654 (128-0317) - Phớt làm kín bơm nước /Уплотнение gp (водяной насос) | 349-2654 (128-0317) | 3 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3406; 3408; 3412; C18 | Caterpillar /OEM |
| 11 | Phớt / тип уплотнения / SEAL LIP TYPE 153-1256 | 153-1256 | 3 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; C-18; 3412 | Caterpillar /OEM |
| 12 | Gasket, PN:4N-2199 - Gioăng /Прокладка | 4N-2199 | 3 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 13 | SEAL ORING 9X-7371 - Gioăng tròn làm kín /Уплотнительное кольцо | 9X-7371 | 3 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3408 | Caterpillar /OEM |
| 14 | SEAL-O-RING, PN:112-1580 - Gioăng tròn làm kín /Уплотнительное кольцо | 112-1580 | 3 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 15 | SEAL-O-RING, PN:112-1579 - Gioăng tròn làm kín /Уплотнительное кольцо | 112-1579 | 3 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 16 | AIR FILTER 142-1339 - Lọc khí nạp /Фильтр элемент | 42-1339 | 6 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3306 | Caterpillar /OEM |
| 17 | LOCKNUT 2N-2766 - Đai ốc /Гайками | 2N-2766 | 120 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3508B | Caterpillar /OEM |
| 18 | WASHER-HARD 5M-2894 - Long đền đường khí xả - Обычная шайба | 5M-2894 | 72 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3508B | Caterpillar /OEM |
| 19 | BOLT-HIGH TEMPERATURE (6V-2751) - Bu lông /болт | 6V-2751 | 48 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C | Caterpillar /OEM |
| 20 | Lọc nhiên liệu / топливный фильтр / FUEL FILTER P/N: 1R-0749 (P551311) | 1R-0749 (P551311) | 24 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3406, 3408, 3412, 3516 | Caterpillar /OEM |
| 21 | SEAL-LIP TYPE (6V-5029) - Gioăng /Тип уплотнения | 6V-5029 | 3 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 22 | BEARING-SLEEVE (FOR OIL PUMP) 8S-6511 - Bạc lót bơm nhớt /Подшипник-втулка | 8S-6511 | 6 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3306 | Caterpillar /OEM |
| 23 | SPRING (2S-2760) - Lò xo /Пружины | 2S-2760 | 3 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 24 | PLUNGER (6N-1931) - Con trượt /Поршень | 6N-1931 | 3 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 25 | BEARING-SLEEVE (7N-2156) - Bạc lót /Подшипник-втулка | 7N-2156 | 6 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 26 | Lọc nhớt/масляный фильтр/Lub. Oil Filter Assy 1R-1808 (P551808) | 1R-1808 (P551808) | 36 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3406; 3408; 3412; 3516; C32, C18; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 27 | V-BELT (ALTERNATOR ) (9L-6639) - Dây đai /Клиновый ремень (генератор) | 9L-6639 | 3 | KIT | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C | Caterpillar /OEM |
| 28 | BEARING (DRIVE END + EXCITER END), PN:A-7812R-110 - Vòng bi /Подшипник | A-7812R-110 | 6 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C | Marathon Electric |
| 29 | Caterpillar Electronic Technician included XPS 13 9300 programing with licensed software by Caterpillar Inc. - Caterpillar Electronic Technician включил программу XPS 13 9300 с лицензионным программным обеспечением Caterpillar Inc. | 1 | PCE | Bộ kết nối ET truy cập ECM để chuẩn đoán, sửa lỗi phục vụ quá trình vận hành bảo dưỡng máy phát. (Cấu hình laptop XPS 13 9300: Vi xử lý: Intel Core i7-1065G7, 4 nhân / 8 luồng Màn hình: 13.4" FHD+ IPS (1920 x 1200) chống phản xạ, cảm ứng Độ phủ màu: 100% sRGB RAM: 8GB LPDDR4X bus 3733 MHz (Hàn trên Mainboard - Không thể nâng cấp) Card đồ họa: Intel Iris Plus G7 Lưu trữ: 512GB m.2 NVMe Pin: 52Wh Kết nối chính: 2 x USB-C with Thunderbolt 3, 1 x MicroSD Cân nặng: 1.3 kg Hệ điều hành: Windows 10 bản quyền) | Caterpillar /OEM | |
| 30 | Loctite LB 8150 - Keo chống kẹt /Клей против вращения | LB 8150 | 3 | BOX | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C | Loctite /OEM |
| 31 | COMPOUND (HIGH TEMP) (4C-5599) - Mỡ chịu nhiệt /Состав (высокая темп.) | 4C-5599 (Loctite P/N: 51007) | 3 | BOX | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412; 3412C | Caterpillar /Loctite /OEM |
| 32 | GREASE - CARTRIDGE-P/N:2S-3230 - Mỡ /Смазка | 2S-3230 | 9 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3516C; 3516C HD | Caterpillar /OEM |
| 33 | PAINT-YELLOW, P/N: 4C-4184 (479-5392) - Sơn vàng /Краска-желтая | 4C-4184 (New P/N: 479-5392) | 3 | CAN | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3412; 3516C; 3516C HD | Caterpillar /OEM |
| 34 | THREAD LOCK (Old PN:155-0695) (New PN:44068) - Keo chống tự tháo /Замок резьбы | 155-0695 (Loctite P/N: 44068) | 3 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3412; C-175; 3516C; 3516C HD | Caterpillar /Loctite /OEM |
| 35 | Additive coolant SCA 217-0617 - Dung dịch làm mát- Охлаждающий раствор. (20L/botl) | 217-0617 | 15 | PCE | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C; 3508B; C-18 | Caterpillar /OEM |
| 36 | Extractor sets, P/N: 4C-3384 - Bộ ta rô ren /Наборы экстракторов | 4C-3384 | 2 | SET | Phụ tùng cho máy diezel Caterpillar 3412C | Caterpillar /OEM |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.7E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 9.6E7 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 228.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi