Gói thầu: Gói thầu số 18: Mua sắm công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210687760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 - Công ty thủy điện Đại Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18: Mua sắm công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210332284 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-28 14:02:00 đến ngày 2021-07-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 53,212,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ vít cách điện 1000V 13 chi tiết có từ tính | 1 | Bộ | Bộ vít cách điện 1000V 13 chi tiết có từ tính - Vít cách điện được làm từ thép hợp kim Cr-V có bọc nhựa được chứng nhận VDE và GS chịu được dòng điện 1000V - Bộ tô vít bao gồm: + 4 tô vít 2 cạnh với quy cách: 1.2x6.5x100, 1x5.5x100, 0.8x4x100, 0.5x3x100 + 2 tô vít 4 cạnh với quy cách: PH2x100, PH1x80 + 2 tô vít 6 cạnh với quy cách: PZ2x100, PZ1x80 + 3 tô vít lục giác trong với quy cách: T20x100, T15x100, T10x100 + 1 bút thử điện 140mm + 1 cán tô vít có chốt gài | ||
| 2 | Kềm Điện 6 Inch | 2 | Cái | Kềm Điện 6 Inch Mã hàng: Tolsen 10000; hoặc tương đương. Tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: - Loại: kềm điện - Kích thước: 160 mm - Trọng lượng: ~1.0 Kg - Chất liệu: Hợp kim thép | ||
| 3 | Ampe kìm | 1 | Cái | Ampe kìm Mã hàng: Sanwa DCM-22AD; hoặc tương đương. Tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: - ACA : 20/ 200A/2% - DCA : 20/ 200A /2% - ACV : 2/ 20/ 200/ 500V /2% - DCV : 2/ 20/ 200/ 500V/1.5% - Điện trở : 2k/ 20k/ 200k/ 2000kOhm/2% - Kiểm tra liên tục, kiểm tra diode - Băng thông : 40~ 400Hz ( ACA), 40~ 500Hz ( ACV) - Hiện thị: 1999 - Đường kính kìm: 22mm - Nguồn: R03 x2 - Kích thước: ~H179xW56xD26.5mm - Khối lượn : ~140g - Phụ kiện : Que đo, Hộp đựng, HDSD - Cung cấp CO, CQ. | ||
| 4 | Ổ cắm điện | 1 | Cái | Ổ cắm điện Mã hàng: 4D6S32 Lioa; hoặc tương đương. Tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: - 10 lỗ Cắm: 6 lỗ cắm 2 chấu, 4 lỗ cắm 3 chấu. - Có Công Tắc - Dây Dài 3 m - Công suất tối đa: 2.200W 10A 250V | ||
| 5 | Ổ cắm điện | 1 | Cái | Ổ cắm điện Mã hàng: 6D32N Lioa; hoặc tương đương. Tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: - Loại 6 ổ cắm 3 chấu - Có bảo vệ quá tải bằng CB và nắp che an toàn - Có công tắc - Dây điện dài 3 mét - Công suất tối đa 2200W 10A 250V | ||
| 6 | Cờ lê vòng miệng 10mm | 1 | Cái | Cờ lê vòng miệng 10mm | ||
| 7 | Máy hút bụi công nghiệp | 1 | Cái | Máy hút bụi công nghiệp Mã hàng: Sancos 3239W; hoặc tương đương. Tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: - Công suất tiêu thụ điện: 2400W - Dung tích thùng chứa: 55L - Áp lực hút: 2100mmH2O - Điện áp: 220-240V/50Hz - Khối lượng: ~25kg - Kích thước: ~540x490x880mm - Motor: hai tầng cánh - Phụ kiện theo máy: bàn hút bụi, bàn hút nước, bàn hút khe, chổi tròn. - Cung cấp CO, CQ. | ||
| 8 | Máy hút bụi công nghiệp | 1 | Cái | Máy hút bụi công nghiệp Mã hàng: Dewalt - DXV23P; hoặc tương đương. Thương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: - Công suất: 1150W (4HP) - Lực hút: 13kpa - Tốc độ gió: 37.7l/s - Dung tích: ~3 lít - Kích thước: ~39 × 39 x 60 cm - Điện áp: 220V/50Hz - Trọng lượng: ~6.7 kg - Dây điện: 3m - Chức nắng: 3 chức năng quan trọng gồm hút bụi khô, hút nước ước các chất lỏng đổ tràn trên mặt sàn và chức năng đặc biệt là chức năng thổi. - Cung cấp CO, CQ. | ||
| 9 | Thước cuộn thép TCT | 1 | Cái | Thước cuộn thép TCT - Chiều dài thước: 7,5m - Vật liệu: Làm bằng thép dẻo cao cấp phủ lớp polymer - Vỏ ngoài bằng nhựa ABS - Có khóa dừng để cố định vị trí - Dây đeo tiện dụng giúp bạn mang theo bên người tiện lợi. | ||
| 10 | Thước cặp điện tử | 1 | Cái | Thước cặp điện tử Mã hàng: Mitutoyo 500-181-30; hoặc tương đương. Tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: - Phạm vi đo: 0-150mm - Độ chia: 0.01mm - Độ chính xác: 0.02mm - Kích thước: 6" - Cung cấp CO, CQ. | ||
| 11 | Thước cuộn 50 m | 1 | Cái | Thước cuộn 50 m Mã hàng: KDS ST10-50C; hoặc tương đương. Tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: - Kích thước: 10mm x 50m - Màu: Màu vàng - Chất liệu: Thép nhựa nylon, vỏ thước thì được làm từ nhựa ABS. - Chuyên dùng để đo đạc trong xây dựng - Trọng lượng: ~ 2 kg | ||
| 12 | Máy khoan Pin | 1 | Cái | Máy khoan Pin Mã hàng: Makita CLX224S (bao gồm: DF333DZ + TD110DZ ); hoặc tương đương. Tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: Bộ sản phẩm bao gồm: + 1 máy khoan pin công suất ~170W (có chổi than) + 1 máy vặn vít pin công suất ~120W (có chổi than) + 1 cục sạc nhanh DC10WD + 2 pin BL1016 12V/1.5Ah + 2 đầu vặn bake đầu xoắn siêu bền + Túi đựng kèm dây đeo tiện lợi - Cung cấp CO, CQ. | ||
| 13 | Bộ dụng cụ 143 món | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ 143 món Mã hàng: Licota ALK-8009F; hoặc tương đương. Tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: - 13 đầu tuýp gắn 6 cạnh 1/4": 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14mm - 19 đầu tuýp gắn 6 cạnh 1/2": 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 27, 30, 32mm - 4 đầu tuýp sao 1/4": E5, E6, E7, E8 - 5 đầu tuýp sao 1/2": E10, E12, E14, E16, E18 - 6 đầu tuýp dài 1/4": 6, 7, 8, 10, 12, 13mm - 5 đầu tuýp dài 1/2": 13, 14, 17, 19, 22mm - 2 tuýp mở bugi 1/2": 16, 21mm - 1 đầu tuýp có bi giữ 1/4": 6mm - 1 đầu tuýp có bi giữ 1/2": 8mm - 1 tua vít bake ngắn: ph2 x 38mm - 1 tua vít dẹp ngắn: 6.5mm x 38mm - 1 tua vít bake: ph2 x 100mm - 1 tua vít dẹp: 6.5 x 100mm - 5 đầu vít bake thân 1/4" dài 25mm: PH0, 1, 2 (2 cái), 3 - 3 đầu vít dẹp thân 1/4" dài 25mm: 4, 5.5, 7mm - 5 đầu lục giác thân 1/4" dài 25mm: 2.5, 3, 4, 5, 6mm - 7 đầu vít sao có lỗ, thân 1/4" dài 25mm: TH 10, 15, 20, 25, 27, 30, 40 - 2 đầu vít bake đặc biệt thân 1/4" dài 25mm: PZ1, PZ - 1 đầu vít bake thân 5/16" dài 30mm: PH4 - 2 đầu vít dẹp thân 5/16" dài 30mm: 8,10mm - 4 đầu lục giác thân 5/16" dài 30mm: 8, 10, 12, 14mm - 4 đầu vít sao, thân 5/16" dài 30mm: T40, 45, 50, 55 - 4 đầu vít sao 12 cánh, thân 5/16" dài 30mm: M6, 8, 10, 12 - 2 đầu nối lắc léo: 1/2" và 1/4" - 3 đầu nối 1/2" dài 50, 125, 250mm - 5 đầu nối 1/4" dài 50, 75, 150mm - 1 nối lò xo dài 150mm - 1 cần siết lắc léo 1/2" dài 380mm - 1 kìm điện dài 180mm - 1 kìm cắt dài 160mm - 1 kìm mỏ quạ dài 240mm - 1 cần kéo 1/4" dài 115mm - 1 cần kéo 1/2" dài 250mm - 1 tua vít đầu 1/4" dài 150mm - 2 cần tự động 1/2" và 1/4" - 16 vòng miệng: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19, 21, 22, 24 - 10 cây lục giác: 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10 - 1 bút có nam châm - 1 bút thử điện - Cung cấp CO, CQ. | ||
| 14 | Đồng hồ đo dòng điện (Ampe kìm) | 1 | Cái | Đồng hồ đo dòng điện (Ampe kìm) Mã hàng: KYORITSU 2009R; hoặc tương đương. Tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: - True RMS - Đường kính kìm kẹp ф: 55mm - Dải đo dòng ACA: 400A/2000A / ±1.3%~±2.3% - Giải đo dòng DCA: 400A/2000A / ±1.3% - Dải đo điện áp ACV: 40/400/750V / ±1.0%~±1.5% - Dải đo điện áp DCV: 40/400/1000V / ±1.0% - Dải đo điện trở Ω: 400Ω/4kΩ / ±1.5% - Dải đo tần số Hz: 10 ~ 4Khz / ±1.5% - Nguồn cung cấp : R6P (1.5V)x2 - Kích thước: ~250x105x49mm - Khối lượng: ~540g - Phụ kiện : Que đo, Đầu nối ouput, Túi đựng, Pin, HDSD - Cung cấp CO, CQ. | ||
| 15 | Ổ căm điện di động | 3 | Cái | Ổ cắm điện di động Mã hàng: Lioa 10 OFFICE-3; hoặc tương đương. Tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: - 10 ổ cắm 3 chấu (đa năng) + 1 công tắc nguồn + 1 mạch chống xung sét đường điện thoại + 1 mạch chống xung sét đường internet - Điện áp: 250VAC 50/60 Hz | ||
| 16 | Ổ cắm quay tay kiểu ru lô | 1 | Cái | Ổ cắm quay tay kiểu ru lô Mã hàng: Yato YT-8016; hoặc tương đương. Tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau: - Loại: Ổ cắm kiểu xách tay - Công suất: 16A - Công tắc: 1 công tắc, - Ổ cắm : 4 - Chiều dài dây điện: 30M - Dây điện: 3 lõi dây - Trọng lượng: ~ 8.2Kg - Kích thước: ~295x210x430mm - Có bảo vệ quá tải bằng CB, ổ đa năng có nắp che an toàn. - Cung cấp CO, CQ. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi