Gói thầu: Mua sắm thiết bị, đồ dùng, đồ chơi Trường MN Bình Phú, MN Đồng Sơn, MN Long Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210688315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN GÒ CÔNG TÂY |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị, đồ dùng, đồ chơi Trường MN Bình Phú, MN Đồng Sơn, MN Long Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210653209 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-28 16:39:00 đến ngày 2021-07-05 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 483,858,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mô hình hàm răng | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Cột ném bóng | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Cổng chui | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Nguyên liệu đan tết | 1 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 5 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bộ xếp hình trên xe | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Đồ chơi dụng cụ sữa chữa đồ dùng gia đình | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Kính lúp | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bộ hình học phẳng | 18 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Tranh về các loại rau, củ, quả và hoa | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 18 | Tranh các con vật | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 19 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 20 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Hộp thả hình | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 22 | Bàn tính học đếm | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bộ tranh truyện MG 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 24 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 25 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 26 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 27 | Băng/đĩa hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 28 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 29 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 30 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 31 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 32 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Cổng chui | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Cột ném bóng | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Vòng thể dục cho GV | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Gậy thể dục cho GV | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bảng chun toán học | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bụt bật sâu | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Nguyên liệu đan tết | 3 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 41 | Bộ xâu dây tạo hình | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bộ dinh dưỡng 1 | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bộ dinh dưỡng 2 | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Bộ dinh dưỡng 3 | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Bộ dinh dưỡng 4 | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Lô tô dinh dưỡng | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Bộ luồn hạt | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Búp bê bé gái | 1 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Bộ đồ chơi gia đình | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bộ tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Đồ chơi dụng cụ sữa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Bộ lắp ráp xe lửa | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Tranh về các loại rau, củ, quả và hoa | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 58 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 59 | Kính lúp | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 61 | Cân thăng bằng | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Bàn tính học đếm | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam thắng cảnh | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Tranh số lượng | 3 | Tờ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 70 | Domino toán học | 6 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Lô tô hình và số lượng | 30 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Bộ tranh truyện MG 4-5 tuổi | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 74 | Bộ tranh minh họa thơ MG 4-5 tuổi | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 75 | Bộ tranh MG 4-5 tuổi theo chủ đề | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 76 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 77 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 78 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Gạch xây dựng | 3 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Con rối | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Băng/đĩa hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 82 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 83 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 84 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 85 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 86 | Bình ủ nước | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Vòng thể dục to | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Xắc xô fi 20cm | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Cổng chui | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Gậy thể dục to 50cm | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Cột ném bóng | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Bóng các loại ( fi 10+fi 18) | 20 | Quả | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 96 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Bộ lắp ghép | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Bộ động vật sống dưới nước | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Bộ động vật sống trong rừng | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Bộ côn trùng | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Cân chia vạch | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 106 | Kính lúp | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Đồng hồ học số, học hình | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Domino chữ cái và số | 15 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bộ chữ cái | 15 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 6 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Lịch của trẻ | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 115 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 116 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 117 | Bộ dụng cụ lao động | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Bộ trang phục nấu ăn | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 121 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Bộ trang phục bác sỹ | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Gạch xây dựng | 3 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Vòng thể dục to (60cm) | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Gậy thể dục to (50 cm) | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Cột ném bóng | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Vòng thể dục nhỏ (30 cm) | 25 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Gậy thể dục nhỏ (30 cm) | 25 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 131 | Xắc xô 1 mặt to | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Trống con | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 133 | Bóng nhỏ | 25 | Quả | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Nguyên liệu đan tết | 1 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Búp bê bé trai | 2 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 136 | Búp bê bé gái | 2 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 137 | Nam châm vĩ | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 138 | Kính lúp lớn | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 139 | Bộ rối kể chuyển dùng cho lớp Mầm | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 140 | Hộp thả hình | 3 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 141 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 142 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 143 | Vòng thể dục nhỏ (30 cm) | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 144 | Gậy thể dục nhỏ (30 cm) | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 145 | Vòng thể dục (60 cm) | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 146 | Gậy thể dục cho giáo viên (50 cm) | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 147 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 148 | Bục bật sâu | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 149 | Nguyên liệu đan tết | 3 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 150 | Bộ hình khối (Dùng cho cháu) | 20 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 151 | Bộ xâu dây | 20 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 152 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 153 | Nam châm vĩ | 9 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 154 | Kính lúp lớn | 9 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 155 | Cân thăng bằng | 6 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 156 | Cân chia vạch | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 157 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 158 | Ghép nút lớn | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 159 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 160 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 161 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 3 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 162 | Dập lỗ | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 163 | Đôn nệm hình hoa | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 164 | Vách ngăn con thỏ | 1 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 165 | Băng ghế thăng bằng | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 166 | Thanh đi thăng bằng | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 167 | Ván dốc thể dục | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 168 | Thú ném | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 169 | Ném vòng voi | 1 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 170 | Hầm chui sâu | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 171 | Cung chui chữ U | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 172 | Bộ lắc hông | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 173 | Bộ luyện cơ chân | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 174 | Máy tập xe đạp | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 175 | Xe đạp | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 176 | Bộ vận động thăng bằng số 6 | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 177 | Nhà banh | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 178 | Xích đu thuyền rồng | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 179 | Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ 12 ngăn | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 180 | Giường lưới | 25 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 181 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 182 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 183 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 184 | Bàn cho trẻ | 25 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 185 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 186 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 187 | Giá để đồ chơi học liệu 9 ngăn | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 188 | Bóng nhựa nhỏ | 10 | Trái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 189 | Bóng nhựa to | 5 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 190 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 191 | Gậy thể dục to | 1 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 192 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 193 | Vòng thể dục to | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 194 | Bập bênh ngựa | 2 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 195 | Cổng chui | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 196 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 197 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo (ong kéo) | 4 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 198 | Hộp thả hình | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 199 | Lồng hộp vuông | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 200 | Lồng hộp tròn | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 201 | Bộ xâu hạt | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 202 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 203 | Bộ búa cọc | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 204 | Búa 3 bi 2 tầng | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 205 | Các con kéo dây có khớp (cá sấu nhảy) | 5 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 206 | Bộ tháo lắp vòng | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 207 | Bộ xây dựng trên xe (35 chi tiết) | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 208 | Hàng rào nhựa nhỏ | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 209 | Bộ rau, củ, quả | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 210 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 211 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 212 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 213 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 214 | Tranh ghép con trâu | 2 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 215 | Tranh ghép con rùa | 2 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 216 | Tranh ghép con bướm | 2 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 217 | Tranh ghép trái lê | 2 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 218 | Tranh ghép trái su su | 2 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 219 | Tranh ghép trái chuối | 2 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 220 | Đồ chơi với cát | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 221 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 222 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 223 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 224 | Tranh các phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 225 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 226 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 227 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 228 | Lô tô các loại quả | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 229 | Lô tô các con vật | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 230 | Lô tô các phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 231 | Lô tô thực vật (Rau – Hoa – Củ - Quả) | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 232 | Con rối (bộ 8 con) | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 233 | Khối hình to | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 234 | Khối hình nhỏ | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 235 | Búp bê bé trai | 1 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 236 | Búp bê bé gái | 1 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 237 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 238 | Bộ bàn ghế giường tủ | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 239 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 240 | Giường búp bê | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 241 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 242 | Xắc xô 2 mặt to | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 243 | Phách gỏ | 5 | Cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 244 | Trống cơm | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 245 | Xúc xắc các loại | 5 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 246 | Trống con | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 247 | Bộ tranh nhận biết - Tập nói | 1 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | (*) | |
| 248 | Ghế nệm cho trẻ ngồi đọc sách hình thú. | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 249 | Đàn organ | 2 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 250 | Tủ đồ dùng cá nhân trẻ 12 ngăn | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 251 | Tủ đựng chăn màn chiếu | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 252 | Giá để giày dép | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 253 | Giá để đồ chơi và học liệu 9 ngăn | 7 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.3E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.4E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Số lượng hợp đồng tương tự bằng 02 (hai) hoặc khác 02 (hai) cung cho đơn vị thuộc ngành giáo dục, phải có ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 340.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 680.000.000 VND. Trong đó mỗi hợp đồng phải có cung cấp 04/07 chủng loại hàng hóa sau:
1. Thanh đi thăng bằng
2. Tủ đồ dùng cá nhân Hoặc Tủ đựng chăn màn chiếu
3. Đàn organ
4. Nhà banh
5. Xích đu thuyền rồng
6. Hầm chui Hoặc Cung chui
7. Xe đạp
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 340.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
680.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Có cam kết thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 48 giờ (02 ngày) kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư trong thời gian bảo hành; |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi