Gói thầu: Thay thế linh kiện, thành phần các hệ thống thiết bị mạng, máy chủ, bảo mật, lưu trữ trong Trung tâm dữ liệu và các hệ thống hạ tầng kỹ thuật Trung tâm dữ liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210680366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tin học Bộ Kế hoạch và Đầu tư |
| Tên gói thầu | Thay thế linh kiện, thành phần các hệ thống thiết bị mạng, máy chủ, bảo mật, lưu trữ trong Trung tâm dữ liệu và các hệ thống hạ tầng kỹ thuật Trung tâm dữ liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210629060 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-28 18:10:00 đến ngày 2021-07-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 133,050,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDD 1TB SAS | HDD 1TB SAS | 2 | Chiếc | HDD 1TB SAS 2.5" 6Gb/s 7.2K RPM 64M, Hot-Swap Hard Drive IBM P/N: 81Y9693 (hoặc tương đương) | |
| 2 | HDD 146GB SAS | HDD 146GB SAS | 4 | Chiếc | IBM 146-GB 3G 10K 2.5 SAS (hoặc tương đương) | |
| 3 | HDD 900GB SAS | HDD 900GB SAS | 2 | Chiếc | IBM 900-GB 3G 10K 2.5 SAS (hoặc tương đương) | |
| 4 | HDD 600GB SAS | HDD 600GB SAS | 3 | Chiếc | HP 600GB 12G SAS 10K rpm SFF (2.5-inch) SC Enterprise (hoặc tương đương) | |
| 5 | HDD 300GB SAS | HDD 300GB SAS | 4 | Chiếc | HP 300GB 12G SAS 10K rpm SFF (2.5-inch) SC Enterprise (hoặc tương đương) | |
| 6 | HDD 8TB SATA III | HDD 1TB SATA III | 2 | Chiếc | HDD 8TB 3.5 inch SATA III 256MB Cache 7200RPM (hoặc tương đương) | |
| 7 | Nguồn cho Cisco Fabric Interconnect | N10-PAC1-550W | 1 | Chiếc | Nguồn Cisco Fabric Interconnect: 100-240VAC PSU for UCS 6120 (hoặc tương đương) | |
| 8 | Nguồn cho Cisco Nexus 5010 | N5K-PAC-550W | 1 | Chiếc | Nguồn Cisco Nexus 5010 PSU module, 100-240VAC 550W (hoặc tương đương) | |
| 9 | Ắc quy Hệ thống tủ giám sát vào ra (Access controll) | Ắc quy | 1 | Chiếc | Bình ắc quy 12V 7Ah | |
| 10 | Ắc quy Hệ thống tủ điều khiển Phòng cháy chữa cháy | Ắc quy | 1 | Chiếc | Bình ắc quy 12V 7Ah | |
| 11 | Ắc quy cho 03 đèn Led khẩn cấp trong Trung tâm dữ liệu | Ắc quy | 3 | Chiếc | Bình ắc quy 6V 4,5Ah | |
| 12 | PIN cho SAN EMC CX4-240 | Stanby Power Supply | 2 | Chiếc | PIN Stanby Power Supply (Enclosure SPE SPS A và Enclosure SPE SPS B) của Hệ thống SAN EMC CX4-240 | |
| 13 | PIN cho SAN EMC CX4-120 | Stanby Power Supply | 1 | Chiếc | PIN Stanby Power Supply (Enclosure SPE SPS B) của Hệ thống SAN EMC CX4-120 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi