Gói thầu: Mua hải đồ và ấn phẩm hàng hải bảo đảm cho các tàu đi công tác nước ngoài
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210690332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua hải đồ và ấn phẩm hàng hải bảo đảm cho các tàu đi công tác nước ngoài |
| Số hiệu KHLCNT | 20210681970 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-29 08:55:00 đến ngày 2021-07-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 200,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paracel Islands and Macclesfield Bank | BA94 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/500000 |
| 2 | Hainan Dao Eastwards | BA103 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/500000 |
| 3 | Korea Strait | BA127 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/300000 |
| 4 | Ulsan Hang to Daebyeon Hang | BA896 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/50000 |
| 5 | App to Masan, Busan, Busan New Port | BA1065 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/75000 |
| 6 | Nanri Qundao to Shenhu Wan | BA1716 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/120000 |
| 7 | Mazu Liedao to Dongtou Liedao | BA1754 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/300000 |
| 8 | Wenzhou Wan to Ningbo Gang | BA1759 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/300000 |
| 9 | Taiwan Strait - Southern Part | BA1760 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/300000 |
| 10 | Taiwan Strait - Northern Part | BA1761 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/300000 |
| 11 | Hong Kong to Shantou | BA1962 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/300000 |
| 12 | Taiwan Strait | BA1968 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/750000 |
| 13 | Northern Japan and adjacent Seas | BA2293 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/1500000 |
| 14 | Southern Japan and adjacent Seas | BA2347 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/1500000 |
| 15 | Baiquan Liedao to Nanri Dao | BA2401 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/150000 |
| 16 | Kao-hsiung Kang to Fang-yuan Po-Ti | BA2409 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/150000 |
| 17 | East China Sea | BA2412 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/1500000 |
| 18 | Musu Dan to Mys Nizmennyy | BA2432 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/500000 |
| 19 | Vladivostok | BA3044 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/25000 |
| 20 | Approaches to Vladivostok | BA3045 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/100000 |
| 21 | Approaches to Nakodka | BA3046 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/150000 |
| 22 | Hai-k'ou Po-ti to Chiu-kang Po-ti | BA3231 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/150000 |
| 23 | T'ai-wan to Okinawa Shima | BA3236 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/750000 |
| 24 | Yellow Sea and Korea Strait | BA3480 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/1200000 |
| 25 | Manila to Hong Kong | BA3489 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/1500000 |
| 26 | Chiu-kang Po-ti to Kuei-shan Tao | BA3658 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/150000 |
| 27 | Busan Hang to Jukbyeon Hang | BA3666 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 28 | South China Sea | BA4508 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/3500000 |
| 29 | Western Portion of Japan | BA4509 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/3500000 |
| 30 | Northern Portion of Japan | BA4511 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/3500000 |
| 31 | Northwestern Part of Kyushu | JP187 | 2 | Tờ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/300000 |
| 32 | SOUTH OF WUQIU ISLETS | 1U319240 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/180000 |
| 33 | Changjiang Kou to Minjiang Kou | C1313000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/750000 |
| 34 | Taizhou Liedao | C1313500 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 35 | Taizhou Liedao - Taishan Liedao | C1313700 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 36 | Taishan Liedao to Haitan Dao | C1313900 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 37 | Haitan Haixia to Xiamen Gang | C1314100 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 38 | Xiamen Gang To Shantou Gang | C1314300 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 39 | Sea Area S of Taiwan Qiantan | C1315101 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 40 | Sea Area E of Dongsha Qundao | C1315302 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 41 | Dongsha Qundao and Approaches | C1315400 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 42 | Sea Area SW of Dongsha Qundao | C1315503 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 43 | S part of Yitong ansha Sea Area | C1315703 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 44 | NW part of Xianfa ansha Area | C1315704 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 45 | NE Part Xuande Qundao Sea Area | C1317102 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 46 | Zhongsha Qundao | C13A7300 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 47 | Sishuang Liedao To Baiquan | C1413940 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/150000 |
| 48 | Baiquan Liedao To Nanri Qundao | C1414110 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/150000 |
| 49 | Kao-Hsiung P'eng-Hu Ch'un-Tao | GB302409 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/90000 |
| 50 | Hai-K'ou Po-Ti Chiu-Kang Po-Ti | GB303231 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/90000 |
| 51 | K'an-t'ou-t'so Kang Chi-Lung | GB303658 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/90000 |
| 52 | South China Sea 2 | JP13DS14 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/3000000 |
| 53 | Adjacent Seas of Japan 5 | JP148NF0 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/1500000 |
| 54 | Adjacent Seas of Japan 10 | JP14IFV0 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/1500000 |
| 55 | Adjacent Seas of Japan 11 | JP14IG00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/1500000 |
| 56 | Adjacent Seas of Japan 15 | JP14S8G0 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/1500000 |
| 57 | East China Sea 1 | JP248NF0 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/700000 |
| 58 | East China Sea 2 | JP24DJN0 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/700000 |
| 59 | East China Sea 3 | JP24DJNG | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/350000 |
| 60 | East China Sea 5 | JP24IFVG | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/350000 |
| 61 | Japan Sea 1 | JP24NC80 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/350000 |
| 62 | Kyushu 19 | JP34NC84 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/90000 |
| 63 | Adjacent Seas of Korea | KR1C0000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/2000000 |
| 64 | Western Part of Korea | KR1F0000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/2000000 |
| 65 | Eastern Part of Korea | KR1G0000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/2000000 |
| 66 | Adjacent Seas of Korea | KR1I0000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/2000000 |
| 67 | Adjacent Seas of Korea | KR1J0000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/2000000 |
| 68 | South China Sea | KR1M0000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/2000000 |
| 69 | South China Sea | KR1SW000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/2000000 |
| 70 | North Part of Korea East Coast | KR2C3000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/500000 |
| 71 | North Part of Korea East Coast | KR2C4000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/500000 |
| 72 | South Coast of Korea and Appr | KR2F4000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/500000 |
| 73 | South Part of Korea East Coast | KR2G1000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/330000 |
| 74 | Daehan Haehyeop and Approaches | KR2G3000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/500000 |
| 75 | Southern Part of Korea | KR2J2000 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/500000 |
| 76 | Jejudo to Goto Yeoldo | KR3F4L00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 77 | Jejudo | KR3F4O00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 78 | Jejudo to Goto Yeoldo | KR3F4P00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 79 | Ulleungdo to Dokdo | KR3G1H00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 80 | Jukbyeon Hang to Busan Hang | KR3G1K00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 81 | Ulleungdo to Dokdo | KR3G1L00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 82 | Jukbyeon Hang to Busan Hang | KR3G1O00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 83 | Busan Hang to Geomundo | KR3G3B00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 84 | Busan Hang to Kanmon Haehyeop | KR3G3C00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 85 | Busan Hang to Geomundo | KR3G3E00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 86 | Busan Hang to Kanmon Haehyeop | KR3G3F00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 87 | Jejudo to Goto Yeoldo | KR3G3I00 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/250000 |
| 88 | Ulleungdo | KR4G1K20 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/50000 |
| 89 | Ulleungdo | KR4G1K40 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/50000 |
| 90 | Approaches to Ulleungdo | KR4G1L10 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/50000 |
| 91 | Approaches to Ulsan Hang | KR4G3B20 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/50000 |
| 92 | Busan Hang to Gadeokdo | KR4G3B30 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/50000 |
| 93 | Approaches to Ulsan Hang | KR4G3B40 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/50000 |
| 94 | Approaches to Ulsan Hang | KR4G3C10 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/50000 |
| 95 | Appr Jungnimpo Tongyeong Haeman | KR4G3E20 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/50000 |
| 96 | Western Part of Geojedo & Appr | KR4G3E40 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/50000 |
| 97 | Busan Hang to Gadeokdo | KR4G3F10 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/50000 |
| 98 | Ulleungdo | KR5G1K24 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/25000 |
| 99 | Ulleungdo Hang | KR5G1K42 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/25000 |
| 100 | Noch'an Bay to Zelyonyy Point | RU3M6US9 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/180000 |
| 101 | Pyotr Velikiy Gulf Ussuriyskiy | RU4M7V50 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/45000 |
| 102 | Sea of Japan Pyotr Velikiy | RU4M8V41 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/45000 |
| 103 | Northern Part of Amurskiy Gulf | RU4M9V40 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/45000 |
| 104 | Zolotoy Rog and Diomid Bays | RU5M9V50 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/:4000 |
| 105 | Paris and Zhitkov Bays | RU5M9V51 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/4000 |
| 106 | Russkiy Island Ayaks Bay | RU5M9V55 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/4000 |
| 107 | Russkiy Island Zhitkov Bay | RU6M9V50 | 2 | Cell | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Tỷ lệ 1/2000 |
| 108 | LL VOL F: NE INDIAN OCEAN SOUTH CHINA SEAS | NP 079 | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 1st 2020 |
| 109 | LL VOL P: NP OF SOUTH CHINA AND EASTERN ARCH. SEAS | NP 087 | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 1st 2020 |
| 110 | LL VOL M: WESTERN SIDE NORTH PAC OCEAN | NP 085 | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 1st 2020 |
| 111 | ALRS VOL 1 PART 2: AMERICAS, FAR EAST & OCEANIA . | NP 2812 | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 1st 2020 |
| 112 | ALRS VOLUME 2 PART 2: AMERICAS,FAR EAST & OCEANIA (.) | NP 2822 | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 2st 2020 |
| 113 | ALRS VOL 3 PART 2: AMERICAS, FAR EAST & OCEANIA -. | NP 2832 | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 1st 2020 |
| 114 | ALRS VOL 6 PART 6: NORTH EAST ASIA & RUSSIA - . | NP 2866 | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 2st 2020 |
| 115 | NORTH PACIFIC OCEAN (INCL TIDAL STREAMS) | NP 206 | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 2021 |
| 116 | KOREA,E SIBERIA PILOT | NP 043 | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 12( 2020) |
| 117 | CHINA SEA PILOT VOL 1 | NP 030 | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 12(2021) |
| 118 | CHINA SEA PILOT VOL 3 | NP 032A | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 3(2020) |
| 119 | CHINA SEA PILOT VOL 4 | NP 032B | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 3 (2020) |
| 120 | OCEAN PASSAGES OF THE WORLD INDIAN AND PACIFIC OCEAN-VOL.2 | NP 136.2 | 2 | quyển | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 2(2021) |
| 121 | Guide to port entry vol1+2+3+4 + CD | Ship 01 | 2 | Bộ | Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật | Phiên bản 2021/2022 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.0E7 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 140.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi