Gói thầu: Mua hải đồ và ấn phẩm hàng hải bảo đảm cho các tàu đi công tác nước ngoài

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210690332-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân
Tên gói thầu Mua hải đồ và ấn phẩm hàng hải bảo đảm cho các tàu đi công tác nước ngoài
Số hiệu KHLCNT 20210681970
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-29 08:55:00 đến ngày 2021-07-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 200,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Paracel Islands and Macclesfield Bank BA94 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/500000
2 Hainan Dao Eastwards BA103 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/500000
3 Korea Strait BA127 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/300000
4 Ulsan Hang to Daebyeon Hang BA896 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/50000
5 App to Masan, Busan, Busan New Port BA1065 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/75000
6 Nanri Qundao to Shenhu Wan BA1716 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/120000
7 Mazu Liedao to Dongtou Liedao BA1754 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/300000
8 Wenzhou Wan to Ningbo Gang BA1759 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/300000
9 Taiwan Strait - Southern Part BA1760 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/300000
10 Taiwan Strait - Northern Part BA1761 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/300000
11 Hong Kong to Shantou BA1962 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/300000
12 Taiwan Strait BA1968 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/750000
13 Northern Japan and adjacent Seas BA2293 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/1500000
14 Southern Japan and adjacent Seas BA2347 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/1500000
15 Baiquan Liedao to Nanri Dao BA2401 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/150000
16 Kao-hsiung Kang to Fang-yuan Po-Ti BA2409 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/150000
17 East China Sea BA2412 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/1500000
18 Musu Dan to Mys Nizmennyy BA2432 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/500000
19 Vladivostok BA3044 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/25000
20 Approaches to Vladivostok BA3045 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/100000
21 Approaches to Nakodka BA3046 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/150000
22 Hai-k'ou Po-ti to Chiu-kang Po-ti BA3231 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/150000
23 T'ai-wan to Okinawa Shima BA3236 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/750000
24 Yellow Sea and Korea Strait BA3480 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/1200000
25 Manila to Hong Kong BA3489 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/1500000
26 Chiu-kang Po-ti to Kuei-shan Tao BA3658 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/150000
27 Busan Hang to Jukbyeon Hang BA3666 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
28 South China Sea BA4508 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/3500000
29 Western Portion of Japan BA4509 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/3500000
30 Northern Portion of Japan BA4511 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/3500000
31 Northwestern Part of Kyushu JP187 2 Tờ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/300000
32 SOUTH OF WUQIU ISLETS 1U319240 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/180000
33 Changjiang Kou to Minjiang Kou C1313000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/750000
34 Taizhou Liedao C1313500 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
35 Taizhou Liedao - Taishan Liedao C1313700 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
36 Taishan Liedao to Haitan Dao C1313900 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
37 Haitan Haixia to Xiamen Gang C1314100 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
38 Xiamen Gang To Shantou Gang C1314300 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
39 Sea Area S of Taiwan Qiantan C1315101 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
40 Sea Area E of Dongsha Qundao C1315302 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
41 Dongsha Qundao and Approaches C1315400 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
42 Sea Area SW of Dongsha Qundao C1315503 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
43 S part of Yitong ansha Sea Area C1315703 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
44 NW part of Xianfa ansha Area C1315704 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
45 NE Part Xuande Qundao Sea Area C1317102 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
46 Zhongsha Qundao C13A7300 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
47 Sishuang Liedao To Baiquan C1413940 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/150000
48 Baiquan Liedao To Nanri Qundao C1414110 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/150000
49 Kao-Hsiung P'eng-Hu Ch'un-Tao GB302409 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/90000
50 Hai-K'ou Po-Ti Chiu-Kang Po-Ti GB303231 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/90000
51 K'an-t'ou-t'so Kang Chi-Lung GB303658 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/90000
52 South China Sea 2 JP13DS14 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/3000000
53 Adjacent Seas of Japan 5 JP148NF0 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/1500000
54 Adjacent Seas of Japan 10 JP14IFV0 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/1500000
55 Adjacent Seas of Japan 11 JP14IG00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/1500000
56 Adjacent Seas of Japan 15 JP14S8G0 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/1500000
57 East China Sea 1 JP248NF0 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/700000
58 East China Sea 2 JP24DJN0 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/700000
59 East China Sea 3 JP24DJNG 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/350000
60 East China Sea 5 JP24IFVG 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/350000
61 Japan Sea 1 JP24NC80 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/350000
62 Kyushu 19 JP34NC84 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/90000
63 Adjacent Seas of Korea KR1C0000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/2000000
64 Western Part of Korea KR1F0000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/2000000
65 Eastern Part of Korea KR1G0000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/2000000
66 Adjacent Seas of Korea KR1I0000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/2000000
67 Adjacent Seas of Korea KR1J0000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/2000000
68 South China Sea KR1M0000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/2000000
69 South China Sea KR1SW000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/2000000
70 North Part of Korea East Coast KR2C3000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/500000
71 North Part of Korea East Coast KR2C4000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/500000
72 South Coast of Korea and Appr KR2F4000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/500000
73 South Part of Korea East Coast KR2G1000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/330000
74 Daehan Haehyeop and Approaches KR2G3000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/500000
75 Southern Part of Korea KR2J2000 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/500000
76 Jejudo to Goto Yeoldo KR3F4L00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
77 Jejudo KR3F4O00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
78 Jejudo to Goto Yeoldo KR3F4P00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
79 Ulleungdo to Dokdo KR3G1H00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
80 Jukbyeon Hang to Busan Hang KR3G1K00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
81 Ulleungdo to Dokdo KR3G1L00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
82 Jukbyeon Hang to Busan Hang KR3G1O00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
83 Busan Hang to Geomundo KR3G3B00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
84 Busan Hang to Kanmon Haehyeop KR3G3C00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
85 Busan Hang to Geomundo KR3G3E00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
86 Busan Hang to Kanmon Haehyeop KR3G3F00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
87 Jejudo to Goto Yeoldo KR3G3I00 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/250000
88 Ulleungdo KR4G1K20 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/50000
89 Ulleungdo KR4G1K40 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/50000
90 Approaches to Ulleungdo KR4G1L10 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/50000
91 Approaches to Ulsan Hang KR4G3B20 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/50000
92 Busan Hang to Gadeokdo KR4G3B30 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/50000
93 Approaches to Ulsan Hang KR4G3B40 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/50000
94 Approaches to Ulsan Hang KR4G3C10 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/50000
95 Appr Jungnimpo Tongyeong Haeman KR4G3E20 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/50000
96 Western Part of Geojedo & Appr KR4G3E40 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/50000
97 Busan Hang to Gadeokdo KR4G3F10 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/50000
98 Ulleungdo KR5G1K24 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/25000
99 Ulleungdo Hang KR5G1K42 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/25000
100 Noch'an Bay to Zelyonyy Point RU3M6US9 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/180000
101 Pyotr Velikiy Gulf Ussuriyskiy RU4M7V50 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/45000
102 Sea of Japan Pyotr Velikiy RU4M8V41 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/45000
103 Northern Part of Amurskiy Gulf RU4M9V40 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/45000
104 Zolotoy Rog and Diomid Bays RU5M9V50 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/:4000
105 Paris and Zhitkov Bays RU5M9V51 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/4000
106 Russkiy Island Ayaks Bay RU5M9V55 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/4000
107 Russkiy Island Zhitkov Bay RU6M9V50 2 Cell Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Tỷ lệ 1/2000
108 LL VOL F: NE INDIAN OCEAN SOUTH CHINA SEAS NP 079 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 1st 2020
109 LL VOL P: NP OF SOUTH CHINA AND EASTERN ARCH. SEAS NP 087 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 1st 2020
110 LL VOL M: WESTERN SIDE NORTH PAC OCEAN NP 085 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 1st 2020
111 ALRS VOL 1 PART 2: AMERICAS, FAR EAST & OCEANIA . NP 2812 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 1st 2020
112 ALRS VOLUME 2 PART 2: AMERICAS,FAR EAST & OCEANIA (.) NP 2822 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 2st 2020
113 ALRS VOL 3 PART 2: AMERICAS, FAR EAST & OCEANIA -. NP 2832 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 1st 2020
114 ALRS VOL 6 PART 6: NORTH EAST ASIA & RUSSIA - . NP 2866 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 2st 2020
115 NORTH PACIFIC OCEAN (INCL TIDAL STREAMS) NP 206 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 2021
116 KOREA,E SIBERIA PILOT NP 043 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 12( 2020)
117 CHINA SEA PILOT VOL 1 NP 030 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 12(2021)
118 CHINA SEA PILOT VOL 3 NP 032A 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 3(2020)
119 CHINA SEA PILOT VOL 4 NP 032B 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 3 (2020)
120 OCEAN PASSAGES OF THE WORLD INDIAN AND PACIFIC OCEAN-VOL.2 NP 136.2 2 quyển Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 2(2021)
121 Guide to port entry vol1+2+3+4 + CD Ship 01 2 Bộ Chi tiết như Chương V- Yêu cầu kỹ thuật Phiên bản 2021/2022
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.0E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.0E7 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 140.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->