Gói thầu: Gói thầu số 24 - Sửa chữa TĐT Bơm cấp 2A, bơm cấp 2B, bơm cấp 2C - NMNĐ Cẩm Phả

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210684798-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần nhiệt điện Cẩm Phả - TKV
Tên gói thầu Gói thầu số 24 - Sửa chữa TĐT Bơm cấp 2A, bơm cấp 2B, bơm cấp 2C - NMNĐ Cẩm Phả
Số hiệu KHLCNT 20210229305
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-29 10:23:00 đến ngày 2021-07-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 48,143,032,066 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Gối đỡ/Bearing shell 370.01 Quy cách 90/160*90; Vật liệu C15N2.37900 1 Cái Quy cách 90/160*90; Vật liệu C15N2.37900 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối.
2 Gối đỡ/Bearing shell 370.02 Quy cách: 90/160*90; Vật liệu: C15N-2.3790 1 Cái Quy cách: 90/160*90; Vật liệu: C15N-2.3790 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
3 Bu lông/Bolt 914.19 Quy cách: M10*16 (8.8) 4 Cái Quy cách: M10*16 (8.8) Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
4 Chốt/Pin 562.06 Quy cách: A10*24; Vật liệu: 45 2 Cái Quy cách: A10*24; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
5 Tấm Babit chặn/ Thrust bearing segment 387.01 Vật liệu: ST-LGSN 3 Cái Vật liệu: ST-LGSN Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
6 Tấm Babit chặn/ Thrust bearing segment 387.02 Vật liệu: ST-LGSN 13 Cái Vật liệu: ST-LGSN Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
7 Bu lông/Bolt 900.02 Quy cách: AM10-M8190; Vật liệu: 45 16 Cái Quy cách: AM10-M8190; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
8 Đĩa chặn/Thrust bearing plate 384 Quy cách: 78/213*45; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: 78/213*45; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
9 Đai ốc/ Bearing nut 923 Quy cách: M75*2; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: M75*2; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
10 Vòng bù đĩa chặn/Spacer ring 504.04 Quy cách: 78/100*20; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: 78/100*20; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
11 Tang cân bằng động/Balancing piston 603.02 Quy cách: 95/280*224; Vật liệu: 1.4024.09 1 Cái Quy cách: 95/280*224; Vật liệu: 1.4024.09 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
12 Bu lông/Bolt 914.10 Quy cách: M10*45; Vật liệu: C3-80 8 Cái Quy cách: M10*45; Vật liệu: C3-80 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
13 Tang cân bằng tĩnh/Balancing counter dics 602.02 Quy cách: 182/299*154; Vật liệu: RWA350 1 Cái Quy cách: 182/299*154; Vật liệu: RWA350 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
14 Chốt/Parallel pin 562.03 Quy cách: A8*22; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 1 Cái Quy cách: A8*22; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
15 Vòng chặn tang cân bằng/Throttling bush 542.02 Quy cách: 280/360*80; Vật liệu: RWA350 1 Cái Quy cách: 280/360*80; Vật liệu: RWA350 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
16 Bu lông/ Bolt 902.16 Quy cách: AM 16*50; Vật liệu: C3-80 12 Cái Quy cách: AM 16*50; Vật liệu: C3-80 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
17 Đai ốc/Nut 920.16 Quy cách: M16; Vật liệu: A4-70 12 Cái Quy cách: M16; Vật liệu: A4-70 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
18 Đệm/Disc 550.16 Quy cách: M16; Vật liệu: A140 12 Cái Quy cách: M16; Vật liệu: A140 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
19 Vòng bù/Spacer ring 504.02 Quy cách: 95/120*14; Vật liệu: 1Cr17Ni2 1 Cái Quy cách: 95/120*14; Vật liệu: 1Cr17Ni2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
20 Vòng định vị tang cân bằng/Multiple ring 501.01 Quy cách: 80/115*35; Vật liệu: 1Cr17Ni2 1 Cái Quy cách: 80/115*35; Vật liệu: 1Cr17Ni2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
21 Vòng chèn dầu/Shaft seal ring 420.01 Quy cách: 90/120*10; Vật liệu: ZCuPb10Sn10 2 Cái Quy cách: 90/120*10; Vật liệu: ZCuPb10Sn10 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
22 Phanh/Circlip 932.03 Quy cách: 125*4; Vật liệu: 65Mn 2 Cái Quy cách: 125*4; Vật liệu: 65Mn Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
23 Chốt/Pin 562.07 Quy cách: A3*6; Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti 2 Cái Quy cách: A3*6; Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
24 Vành chèn cơ khí/Mechanical seal 433 SHP11/107-E1-AX-AQ2EGE 2 Bộ SHP11/107-E1-AX-AQ2EGE Hãng Eagle Burgmann hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
25 Bu lông/Bolt 914.07 Quy cách: M 10*60; Vật liệu: C3-80 15 Cái Quy cách: M 10*60; Vật liệu: C3-80 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
26 Vòng chèn cánh động/Casing wear ring 502.02 Quy cách: 220/240*25; Vật liệu: RWA350 6 Cái Quy cách: 220/240*25; Vật liệu: RWA350 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
27 Đệm chèn/Washer 411.01 Quy cách: A21*26; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 8 Cái Quy cách: A21*26; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
28 Gioăng/O-ring 412.08 Quy cách: 200*4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 200*4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
29 Gioăng/ O-ring 412.02 Quy cách: 95 4N; Vật liệu: EPDM 1 Cái Quy cách: 95 4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
30 Gioăng/ O-ring 412.01 Quy cách: 100x4N; Vật liệu: EPDM 1 Cái Quy cách: 100x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
31 Gioăng / O-ring 412.04 Quy cách: 530*5N; Vật liệu: NBR60 1 Cái Quy cách: 530*5N; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
32 Gioăng / O-ring 412.19 Quy cách: 440*4N; Vật liệu: 440*4N 1 Cái Quy cách: 440*4N; Vật liệu: 440*4N Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
33 Gioăng / O-ring 412.07 Quy cách: 118*4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 118*4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
34 Gioăng / O-ring 412.05 Quy cách: 58x4N; Vật liệu: EPDM 1 Cái Quy cách: 58x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
35 Gioăng / O-ring 412.09 Quy cách: 140*4N; Vật liệu: NBR60 3 Cái Quy cách: 140*4N; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
36 Gioăng / O-ring 412.12 Quy cách: 220*3N; Vật liệu: NBR60 2 Cái Quy cách: 220*3N; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
37 Gioăng / O-ring 412.17 Quy cách: 160*4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 160*4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
38 Gioăng / O-ring 412.15 Quy cách: 90*4N; Vật liệu: NBR60 3 Cái Quy cách: 90*4N; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
39 Gioăng/Spiral wound gasket 411.04 Quy cách: 381/404*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 1 Cái Quy cách: 381/404*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
40 Gioăng/Spiral wound gasket 411.03 Quy cách: 521/544*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 1 Cái Quy cách: 521/544*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
41 Gioăng/Spiral wound gasket 411.09 Quy cách: 551/574*4.5;Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 1 Cái Quy cách: 551/574*4.5;Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
42 Gioăng/ Spiral wound gasket 411.08 Quy cách: 360/383*4.5; Vật liệu: 0Cr17Ni4Cu4Nb 5 Cái Quy cách: 360/383*4.5; Vật liệu: 0Cr17Ni4Cu4Nb Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
43 Gioăng/Disc 551.03 Quy cách: 360/385*2; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 4 Cái Quy cách: 360/385*2; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
44 Gioăng/Disc 551.06 Quy cách: 360/385*1.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 2 Cái Quy cách: 360/385*1.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
45 Gioăng/Disc 551.07 Quy cách: 360/385*2.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 4 Cái Quy cách: 360/385*2.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
46 Gioăng/Profile joint 410.02 Quy cách: 240x256x4.8; Vật liệu: PTFE 1 Cái Quy cách: 240x256x4.8; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
47 Gioăng/Profile joint 410.01 Quy cách: 520*545*26; Vật liệu: PTFE 1 Cái Quy cách: 520*545*26; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
48 Gioăng/Gasket 400.01 Quy cách: 162/310*0.3; Vật liệu: DPAF2 1 Cái Quy cách: 162/310*0.3; Vật liệu: DPAF2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
49 Gioăng/Gasket 400.02 Quy cách: 237/316*0.3; Vật liệu: DPAF2 1 Cái Quy cách: 237/316*0.3; Vật liệu: DPAF2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
50 Gioăng thép mặt bích đường cân bằng DN1-1/2'' 1-1/2''- Class300 1 Cái 1-1/2''- Class300
51 Tấm đàn hồi của khớp nối trục trung gian/Dics pack- 4 (Bản vẽ TDP8-6600-00T60 (E)) - TD8-6600-10 Quy cách: TD8-6600-10 2 Bộ Quy cách: TD8-6600-10
52 Dầu bôi trơn bơm cấp 1.254 Lít Dầu bôi trơn bơm cấp Castrol perfecto X32 hoặc tương đương
53 Gioăng bình làm mát dầu bôi trơn Quy cách: TL100KBDL 1 Bộ Quy cách: TL100KBDL
54 Gioăng bình làm mát dầu làm việc Quy cách: TL400KBF1 1 Bộ Quy cách: TL400KBF1
55 Bạc chặn / Thrust bearing segment 387.01 Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 1 Bộ Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
56 Bạc chặn /Thrust bearing segment 387.02 Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 1 Bộ Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
57 Chốt/Pin 562.02 Quy cách: 4x10; Vật liệu: 65Mn 18 Cái Quy cách: 4x10; Vật liệu: 65Mn Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
58 Phớt chèn dầu/Shaft seal ring 421 Quy cách: 45x60x7; Vật liệu: NBR60 1 Cái Quy cách: 45x60x7; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
59 Gối đỡ số 1/Bearing shell 370.02 Quy cách: 50x80x70; Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 1 Cái Quy cách: 50x80x70; Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
60 Gối đỡ số 2/Bearing shell 370.01 Quy cách: 50x80x70; Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 1 Cái Quy cách: 50x80x70; Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
61 Chốt định vị/Pin 562.01 Quy cách: 5x16; Vật liệu: 65Mn 2 Cái Quy cách: 5x16; Vật liệu: 65Mn Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
62 Vòng chèn dầu/ Labyrinth ring 423.01 Quy cách: 50/85x13; Vật liệu: ZCuSn10Pb1 1 Bộ Quy cách: 50/85x13; Vật liệu: ZCuSn10Pb1 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
63 Vòng chèn dầu/ Labyrinth ring 423.02 Quy cách: 50/85x13; Vật liệu: ZCuSn10Pb1 2 Bộ Quy cách: 50/85x13; Vật liệu: ZCuSn10Pb1 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
64 Chốt định vị/Pin 562.03 Quy cách: 3x16; Vật liệu: 65Mn 2 Cái Quy cách: 3x16; Vật liệu: 65Mn Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
65 Đĩa chặn/ Thrust bearing plate 384 Quy cách: 30x96x48; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: 30x96x48; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
66 Gioăng/Gasket 400.03 Quy cách: 110x150x0,3; Vật liệu: DPAF2 3 Cái Quy cách: 110x150x0,3; Vật liệu: DPAF2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
67 Gioăng/Profile joint 410.01 Quy cách: 433x454x6; Vật liệu: PTFE 2 Cái Quy cách: 433x454x6; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
68 Gioăng/Profile joint 410.02 Quy cách: 240x256x4.8; Vật liệu: PTFE 2 Cái Quy cách: 240x256x4.8; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
69 Gioăng chèn/Thrower 507 Quy cách: T50; Vật liệu: PTFE 1 Cái Quy cách: T50; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
70 Gioăng/O-ring 412.01 Quy cách: 100x4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 100x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
71 Gioăng/O-ring 412.02 Quy cách: 180x4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 180x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
72 Gioăng/O-ring 412.05 Quy cách: 58x4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 58x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
73 Vành chèn cơ khí/Mechanical seal 433 Quy cách: H75S2115/58-E4 2 Bộ Quy cách: H75S2115/58-E4 Hãng Eagle Burgman hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
74 Vòng chèn đầu cánh động/Casing wear ring 502 Vật liệu RWA350 2 Cái Vật liệu RWA350 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
75 Vít trí/Screw 901.01 Quy cách: M5x12; Vật liệu: A2-70 4 Cái Quy cách: M5x12; Vật liệu: A2-70 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
76 Vỏ gối/Bearing cover 360 Quy cách: 70/150x12; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: 70/150x12; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
77 Gioăng thép đầu đẩy/Gasket DN200 Quy cách: 8''- Class 300 1 Cái Quy cách: 8''- Class 300
78 Gioăng thép đầu hút/Gasket DN300 Quy cách: 12''- Class 300 1 Cái Quy cách: 12''- Class 300
79 Gối đỡ số 1&2/Bearing shell 0050/0010 TCR42582390 (205.00905910) Quy cách: LAGER 1 U.2; Vật liệu: CK10/TEGOV738 2 Cái Quy cách: LAGER 1 U.2; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
80 Gối chặn số 3 /Segment 0050/0080/0040 TCR40225510 Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Bộ Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
81 Gối chặn số 4 /Segment 0050/0080/0040 TCR40225510 Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Bộ Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
82 Đĩa chặn gối 3-4 /Thrust ring 0040/0010 TCR40001380 Quy cách: 177DX19.8; Vật liệu: 16MNCR5 1 Cái Quy cách: 177DX19.8; Vật liệu: 16MNCR5 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
83 Gối đỡ số 5 /Bearing shell 0050/0020 TCR42582410 (205.00906010) Quy cách: LAGER 5; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Cái Quy cách: LAGER 5; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
84 Gối đỡ số 6 /Bearing shell 0050/0030 TCR42582420 (205.00906110) Quy cách: LAGER 6; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Cái Quy cách: LAGER 6; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
85 Gối đỡ số 7 /Bearing shell 0050/0040 TCR42582430 (205.00906210) Quy cách: LAGER 7; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Cái Quy cách: LAGER 7; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
86 Gối chặn số 8 /Segment 0050/0100/0040 TCR40225510 Quy cách: 79.8H6DX239; Vật liệu: C45 1 Bộ Quy cách: 79.8H6DX239; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
87 Gối chặn số 9 /Segment 0050/0100/00400 TCR40225510 Quy cách: 79.8H6DX192; Vật liệu: C45 1 Bộ Quy cách: 79.8H6DX192; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
88 Gối đỡ số 10 /Bearing shell 0050/0050 TCR42582440 (205.00906310) Quy cách: LAGER 10; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Cái Quy cách: LAGER 10; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
89 Nút an toàn /Fusible plug 0010/0010/0080 TCR41336730 Quy cách: M12X12 180C; Vật liệu: 10.9 2 Cái Quy cách: M12X12 180C; Vật liệu: 10.9 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
90 Gối trục của bơm dầu chính /Plain bearing 0450/0010/0040 TCR41307390 Vật liệu: NACHARBEIT 4 Cái Vật liệu: NACHARBEIT Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
91 Trục răng chủ động bơm dầu chính /Input pinion 0450/0010/0050 TCR40585420 Quy cách: 79.8H6DX239; Vật liệu: C45 1 Cái Quy cách: 79.8H6DX239; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
92 Trục răng bị động bơm dầu chính /Gear pinion 0450/0010/0060 TCR40585430 Quy cách: 79.8H6DX192; Vật liệu: C45 1 Cái Quy cách: 79.8H6DX192; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
93 Gối đỡ bơm dầu khởi động /Plain bearing 0250/0060/0060 TCR42011610 (205.00916110) Quy cách: 65X32X40,8 1 Cái Quy cách: 65X32X40,8 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
94 Gối đỡ bơm dầu khởi động /Plain bearing 0250/0060/0070 TCR42011630 (205.00916310) Quy cách: 65X32X40,8 1 Cái Quy cách: 65X32X40,8 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
95 Gối đỡ bơm dầu khởi động /Plain bearing 0250/0060/0080 TCR42011640 (205.00916410) Quy cách: 65X32X40,8 1 Cái Quy cách: 65X32X40,8 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
96 Gối đỡ bơm dầu khởi động /Plain bearing 0250/0060/0090 TCR42011620 (205.00916210) Quy cách: 65X32X40,8 1 Cái Quy cách: 65X32X40,8 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
97 Trục răng chủ động bơm dầu khởi động /Input pinion 0250/0060/0030 TCR40143290 Quy cách: 59,3X287,5; Vật liệu: C45 1 Cái Quy cách: 59,3X287,5; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
98 Trục răng bị động bơm dầu khởi động /Pinion 0250/0060/0040 TCR40143300 Quy cách: 59.3DX210; Vật liệu: C45 1 Cái Quy cách: 59.3DX210; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
99 Phớt chèn dầu trục chủ động bơm dầu khởi động /Shaft seal ring 0250/0060/0110 TCR49917301 Quy cách: 822N 32X50X7; Vật liệu: NBR 80 1 Cái Quy cách: 822N 32X50X7; Vật liệu: NBR 80 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
100 Ống điều chỉnh dầu / Scoop tube 0069/0080 TCR.41311780 Quy cách: D32x267 1 Cái Quy cách: D32x267 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
101 Bạc dẫn hướng ống điều chỉnh dầu /Guide bush 0069/0030 TCR42589500 Quy cách: 45DX224 RE DREHR.RECHTS; Vật liệu: 16MNCR5 1 Cái Quy cách: 45DX224 RE DREHR.RECHTS; Vật liệu: 16MNCR5 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
102 Cao su nối trục bơm dầu khởi động /Normex-elast.ring 0250/0012 TCR03647063 Quy cách: E97-10 PB75SH 1 Cái Quy cách: E97-10 PB75SH Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
103 Phanh hãm dẫn hướng ống điều chỉnh dầu /Guide pin 0069/0070 TCR42159660 Quy cách: 18DX21 / 30CRMOV9; Vật liệu: 31CRMOV9 1 Cái Quy cách: 18DX21 / 30CRMOV9; Vật liệu: 31CRMOV9 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
104 Trục răng điều chỉnh của ống điều chỉnh dầu /Regulating shaft 0069/0090 TCR42582700 Quy cách: 168/35X358; Vật liệu: GGG-60 1 Cái Quy cách: 168/35X358; Vật liệu: GGG-60 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
105 Vòng điều chỉnh /Adjusting ring 0069/0100 TCR49918001 Quy cách: A35; Vật liệu: C22K 1 Cái Quy cách: A35; Vật liệu: C22K Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
106 Vòng điều chỉnh /Adjusting ring 0410/0080 TCR49918001 Quy cách: A35; Vật liệu: C22K 1 Cái Quy cách: A35; Vật liệu: C22K Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
107 Các chốt gối đỡ /Straight pin 0050/0060 TCR.03049053 Quy cách: 10M6x20; Vật liệu: ST 4 Cái Quy cách: 10M6x20; Vật liệu: ST Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
108 Bu lông /Socket head screw 0050/0090 TCR.03014043 Quy cách: M6x16 (10.9) 20 Cái Quy cách: M6x16 (10.9) Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
109 Bu lông /Socket head screw 0050/0110 TCR.03015021 Quy cách: M6x12 (8.8) 20 Cái Quy cách: M6x12 (8.8) Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
110 Phin lọc dầu /Star filter element 0369/0010/0060 TCR4201062001 Quy cách: 35 MY VSF50 2 Cái Quy cách: 35 MY VSF50 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
111 Phin lọc gió / Vent filter 0060/0040 TCR4188931002 Quy cách: TLF I 3-40G25; Vật liệu: RST-37 1 Cái Quy cách: TLF I 3-40G25; Vật liệu: RST-37 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
112 Gioăng / O-ring 0026/0030 TCR03645151 Quy cách: 150X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 150X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
113 Gioăng / O-ring 0026/0020 TCR03645221 Quy cách: 221,5x5,7B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 221,5x5,7B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
114 Gioăng / O-ring 0026/0130 TCR03645260 Quy cách: 260X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 260X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
115 Gioăng / O-ring 0060/0285 TCR03645015 Quy cách: 15x2,5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 15x2,5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
116 Gioăng / O-ring 0031/0030 TCR03645103 Quy cách: 100X3B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 100X3B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
117 Gioăng / O-ring 0031/0020 TCR03645180 Quy cách: 180X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 180X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
118 Gioăng / O-ring 0031/0130 TCR03645217 Quy cách: 217X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 217X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
119 Gioăng / O-ring 0069/0110 TCR03646028 Quy cách: 29,2X3B; Vật liệu: FPM 75 1 Cái Quy cách: 29,2X3B; Vật liệu: FPM 75 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
120 Gioăng / O-ring 0369/0010/0030 TCR03645150 Quy cách: 150X3B; Vật liệu: NBR 70 2 Cái Quy cách: 150X3B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
121 Gioăng / O-ring 0369/0010/0130 TCR03645055 Quy cách: 55X3B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 55X3B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
122 Gioăng / O-ring 0369/0010/0090 TCR03646612 Quy cách: 12,37X2,62 B.NR. 4112; Vật liệu: FKM70 2 Cái Quy cách: 12,37X2,62 B.NR. 4112; Vật liệu: FKM70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
123 Gioăng /Seal 0360/0020 TCR40769510 Quy cách: 120DX62X0.5 AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 1 Cái Quy cách: 120DX62X0.5 AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
124 Gioăng /Seal 0280/5.29/0100 TCR41349280 Quy cách: OVAL AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 1 Cái Quy cách: OVAL AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
125 Gối đỡ/Bearing shell 370.01 Quy cách: 90/160*90; Vật liệu: C15N2.37900 1 Cái Quy cách: 90/160*90; Vật liệu: C15N2.37900 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
126 Gối đỡ/Bearing shell 370.02 Quy cách: 90/160*90; Vật liệu: C15N-2.3790 1 Cái Quy cách: 90/160*90; Vật liệu: C15N-2.3790 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
127 Bu lông/Bolt 914.19 Quy cách: M10*16 (8.8); 4 Cái Quy cách: M10*16 (8.8); Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
128 Chốt/Pin 562.06 Quy cách: A10*24; Vật liệu: 45 2 Cái Quy cách: A10*24; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
129 Tấm Babit chặn/ Thrust bearing segment 387.01 Vật liệu: ST-LGSN 3 Cái Vật liệu: ST-LGSN Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
130 Tấm Babit chặn/ Thrust bearing segment 387.02 Vật liệu: ST-LGSN 13 Cái Vật liệu: ST-LGSN Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
131 Bu lông/Bolt 900.02 Quy cách: AM10-M8190; Vật liệu: 45 16 Cái Quy cách: AM10-M8190; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
132 Đĩa chặn/Thrust bearing plate 384 Quy cách: 78/213*45; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: 78/213*45; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
133 Đai ốc/ Bearing nut 923 Quy cách: M75*2; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: M75*2; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
134 Vòng bù đĩa chặn/Spacer ring 504.04 Quy cách: 78/100*20; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: 78/100*20; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
135 Tang cân bằng động/Balancing piston 603.02 Quy cách: 95/280*224; Vật liệu: 1.4024.09 1 Cái Quy cách: 95/280*224; Vật liệu: 1.4024.09 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
136 Bu lông/Bolt 914.10 Quy cách: M10*45; Vật liệu: C3-80 8 Cái Quy cách: M10*45; Vật liệu: C3-80 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
137 Tang cân bằng tĩnh/Balancing counter dics 602.02 Quy cách: 182/299*154; Vật liệu: RWA350 1 Cái Quy cách: 182/299*154; Vật liệu: RWA350 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
138 Chốt/Parallel pin 562.03 Quy cách: A8*22; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 1 Cái Quy cách: A8*22; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
139 Vòng chặn tang cân bằng/Throttling bush 542.02 Quy cách: 280/360*80; Vật liệu: RWA350 1 Cái Quy cách: 280/360*80; Vật liệu: RWA350 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
140 Bu lông/ Bolt 902.16 Quy cách: AM 16*50; Vật liệu: C3-80 12 Cái Quy cách: AM 16*50; Vật liệu: C3-80 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
141 Đai ốc/Nut 920.16 Quy cách: M16; Vật liệu: A4-70 12 Cái Quy cách: M16; Vật liệu: A4-70 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
142 Đệm/Disc 550.16 Quy cách: M16; Vật liệu: A140 12 Cái Quy cách: M16; Vật liệu: A140 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
143 Vòng bù/Spacer ring 504.02 Quy cách: 95/120*14; Vật liệu: 1Cr17Ni2 1 Cái Quy cách: 95/120*14; Vật liệu: 1Cr17Ni2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
144 Vòng định vị tang cân bằng/Multiple ring 501.01 Quy cách: 80/115*35; Vật liệu: 1Cr17Ni2 1 Cái Quy cách: 80/115*35; Vật liệu: 1Cr17Ni2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
145 Vòng chèn dầu/Shaft seal ring 420.01 Quy cách: 90/120*10 Vật liệu: ZCuPb10Sn10 2 Cái Quy cách: 90/120*10 Vật liệu: ZCuPb10Sn10 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
146 Phanh/Circlip 932.03 Quy cách: 125*4; Vật liệu: 65Mn 2 Cái Quy cách: 125*4; Vật liệu: 65Mn Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
147 Chốt/Pin 562.07 Quy cách: A3*6; Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti 2 Cái Quy cách: A3*6; Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
148 Vành chèn cơ khí/Mechanical seal 433 SHP11/107-E1-AX-AQ2EGE 2 Bộ SHP11/107-E1-AX-AQ2EGE Hãng Eagle Burgmann hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
149 Bu lông/Bolt 914.07 Quy cách: M 10*60; Vật liệu: C3-80 15 Cái Quy cách: M 10*60; Vật liệu: C3-80 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
150 Vòng chèn cánh động/Casing wear ring 502.02 Quy cách: 220/240*25; Vật liệu: RWA350 6 Cái Quy cách: 220/240*25; Vật liệu: RWA350 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
151 Đệm chèn/Washer 411.01 Quy cách: A21*26; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 8 Cái Quy cách: A21*26; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
152 Gioăng/O-ring 412.08 Quy cách: 200*4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 200*4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
153 Gioăng/ O-ring 412.02 Quy cách: 95 4N; Vật liệu: EPDM 1 Cái Quy cách: 95 4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
154 Gioăng/ O-ring 412.01 Quy cách: 100x4N; Vật liệu: EPDM 1 Cái Quy cách: 100x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
155 Gioăng / O-ring 412.04 Quy cách: 530*5N; Vật liệu: NBR60 1 Cái Quy cách: 530*5N; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
156 Gioăng / O-ring 412.19 Quy cách: 440*4N; Vật liệu: 440*4N 1 Cái Quy cách: 440*4N; Vật liệu: 440*4N Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
157 Gioăng / O-ring 412.07 Quy cách: 118*4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 118*4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
158 Gioăng / O-ring 412.05 Quy cách: 58x4N; Vật liệu: EPDM 1 Cái Quy cách: 58x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
159 Gioăng / O-ring 412.09 Quy cách: 140*4N; Vật liệu: NBR60 3 Cái Quy cách: 140*4N; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
160 Gioăng / O-ring 412.12 Quy cách: 220*3N; Vật liệu: NBR60 2 Cái Quy cách: 220*3N; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
161 Gioăng / O-ring 412.17 Quy cách: 160*4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 160*4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
162 Gioăng / O-ring 412.15 Quy cách: 90*4N; Vật liệu: NBR60 3 Cái Quy cách: 90*4N; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
163 Gioăng/Spiral wound gasket 411.04 Quy cách: 381/404*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 1 Cái Quy cách: 381/404*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
164 Gioăng/Spiral wound gasket 411.03 Quy cách: 521/544*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 1 Cái Quy cách: 521/544*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
165 Gioăng/Spiral wound gasket 411.09 Quy cách: 551/574*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 1 Cái Quy cách: 551/574*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
166 Gioăng/ Spiral wound gasket 411.08 Quy cách: 360/383*4.5; Vật liệu: 0Cr17Ni4Cu4Nb 5 Cái Quy cách: 360/383*4.5; Vật liệu: 0Cr17Ni4Cu4Nb Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
167 Gioăng/Disc 551.03 Quy cách: 360/385*2; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 4 Cái Quy cách: 360/385*2; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
168 Gioăng/Disc 551.06 Quy cách: 360/385*1.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 2 Cái Quy cách: 360/385*1.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
169 Gioăng/Disc 551.07 Quy cách: 360/385*2.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 4 Cái Quy cách: 360/385*2.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
170 Gioăng/Profile joint 410.02 Quy cách: 240x256x4.8; Vật liệu: PTFE 1 Cái Quy cách: 240x256x4.8; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
171 Gioăng/Profile joint 410.01 Quy cách: 520*545*26; Vật liệu: PTFE 1 Cái Quy cách: 520*545*26; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
172 Gioăng/Gasket 400.01 Quy cách: 162/310*0.3; Vật liệu: DPAF2 1 Cái Quy cách: 162/310*0.3; Vật liệu: DPAF2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
173 Gioăng/Gasket 400.02 Quy cách: 237/316*0.3; Vật liệu: DPAF2 1 Cái Quy cách: 237/316*0.3; Vật liệu: DPAF2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
174 Gioăng thép mặt bích đường cân bằng DN1 1/2'' Quy cách: 1-1/2''- Class300 1 Cái Quy cách: 1-1/2''- Class300
175 Tấm đàn hồi của khớp nối trục trung gian/Dics pack- 4(Bản vẽ TDP8-6600-00T60 (E)) TD8-6600-10 TD8-6600-10 Quy cách: TD8-6600-10 2 Bộ Quy cách: TD8-6600-10
176 Dầu bôi trơn bơm cấp 1.254 Lít Dầu bôi trơn bơm cấp Castrol perfecto X32 hoặc tương đương
177 Gioăng bình làm mát dầu bôi trơn Quy cách: TL100KBDL 1 Bộ Quy cách: TL100KBDL
178 Gioăng bình làm mát dầu làm việc Quy cách: TL400KBF1 1 Bộ Quy cách: TL400KBF1
179 Bạc chặn / Thrust bearing segment 387.01 Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 1 Bộ Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
180 Bạc chặn /Thrust bearing segment 387.02 Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 1 Bộ Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
181 Chốt/Pin 562.02 Quy cách: 4x10; Vật liệu: 65Mn 18 Cái Quy cách: 4x10; Vật liệu: 65Mn Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
182 Phớt chèn dầu/Shaft seal ring 421 Quy cách: 45x60x7; Vật liệu: NBR60 1 Cái Quy cách: 45x60x7; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
183 Gối đỡ số 1/Bearing shell 370.02 Quy cách: 50x80x70; Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 1 Cái Quy cách: 50x80x70; Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
184 Gối đỡ số 2/Bearing shell 370.01 Quy cách: 50x80x70; Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 1 Cái Quy cách: 50x80x70; Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
185 Chốt định vị/Pin 562.01 Quy cách: 5x16; Vật liệu: 65Mn 2 Cái Quy cách: 5x16; Vật liệu: 65Mn Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
186 Vòng chèn dầu/ Labyrinth ring 423.01 Quy cách: 50/85x13; Vật liệu: ZCuSn10Pb1 1 Bộ Quy cách: 50/85x13; Vật liệu: ZCuSn10Pb1 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
187 Vòng chèn dầu/ Labyrinth ring 423.02 Quy cách: 50/85x13; Vật liệu: ZCuSn10Pb1 2 Bộ Quy cách: 50/85x13; Vật liệu: ZCuSn10Pb1 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
188 Chốt định vị/Pin 562.03 Quy cách: 3x16; Vật liệu: 65Mn 2 Cái Quy cách: 3x16; Vật liệu: 65Mn Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
189 Đĩa chặn/ Thrust bearing plate 384 Quy cách: 30x96x48; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: 30x96x48; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
190 Gioăng/Gasket 400.03 Quy cách: 110x150x0,3; Vật liệu: DPAF2 3 Cái Quy cách: 110x150x0,3; Vật liệu: DPAF2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
191 Gioăng/Profile joint 410.01 Quy cách: 433x454x6; Vật liệu: PTFE 2 Cái Quy cách: 433x454x6; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
192 Gioăng/Profile joint 410.02 Quy cách: 240x256x4.8; Vật liệu: PTFE 2 Cái Quy cách: 240x256x4.8; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
193 Gioăng chèn/Thrower 507 Quy cách: T50; Vật liệu: PTFE 1 Cái Quy cách: T50; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
194 Gioăng/O-ring 412.01 Quy cách: 100x4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 100x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
195 Gioăng/O-ring 412.02 Quy cách: 180x4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 180x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
196 Gioăng/O-ring 412.05 Quy cách: 58x4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 58x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
197 Vành chèn cơ khí/Mechanical seal 433 Quy cách: H75S2115/58-E4 2 Bộ Quy cách: H75S2115/58-E4 Hãng Eagle Burgmann hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
198 Vòng chèn đầu cánh động/Casing wear ring 502 Vật liệu: RWA350 2 Cái Vật liệu: RWA350 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
199 Vít trí/Screw 901.01 Quy cách: M5x12; Vật liệu: A2-70 4 Cái Quy cách: M5x12; Vật liệu: A2-70 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
200 Vỏ gối/Bearing cover 360 Quy cách: 70/150x12; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: 70/150x12; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
201 Gioăng thép đầu đẩy/Gasket DN200 Quy cách: 8''- Class 300 1 Cái Quy cách: 8''- Class 300
202 Gioăng thép đầu hút/Gasket DN300 Quy cách: 12''- Class 300 1 Cái Quy cách: 12''- Class 300
203 Gối đỡ số 1&2/Bearing shell 0050/0010 TCR42582390 (205.00905910) Quy cách: LAGER 1 U.2; Vật liệu: CK10/TEGOV738 2 Cái Quy cách: LAGER 1 U.2; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
204 Gối chặn số 3 /Segment 0050/0080/0040 TCR40225510 Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Bộ Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
205 Gối chặn số 4 /Segment 0050/0080/0040 TCR40225510 Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Bộ Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
206 Đĩa chặn gối 3-4 /Thrust ring 0040/0010 TCR40001380 Quy cách: 177DX19.8; Vật liệu: 16MNCR5 1 Cái Quy cách: 177DX19.8; Vật liệu: 16MNCR5 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
207 Gối đỡ số 5 /Bearing shell 0050/0020 TCR42582410 (205.00906010) Quy cách: LAGER 5; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Cái Quy cách: LAGER 5; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
208 Gối đỡ số 6 /Bearing shell 0050/0030 TCR42582420 (205.00906110) Quy cách: LAGER 6; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Cái Quy cách: LAGER 6; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
209 Gối đỡ số 7 /Bearing shell 0050/0040 TCR42582430 (205.00906210) Quy cách: LAGER 7; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Cái Quy cách: LAGER 7; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
210 Gối chặn số 8 /Segment 0050/0100/0040 TCR40225510 Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Bộ Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
211 Gối chặn số 9 /Segment 0050/0100/00400 TCR40225510 Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Bộ Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
212 Gối đỡ số 10 /Bearing shell 0050/0050 TCR42582440 (205.00906310) Quy cách: LAGER 10; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Cái Quy cách: LAGER 10; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
213 Nút an toàn /Fusible plug 0010/0010/0080 TCR41336730 Quy cách: M12X12 180C; Vật liệu: 10.9 2 Cái Quy cách: M12X12 180C; Vật liệu: 10.9 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
214 Gối trục của bơm dầu chính /Plain bearing 0450/0010/0040 TCR41307390 Vật liệu: NACHARBEIT 4 Cái Vật liệu: NACHARBEIT Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
215 Trục răng chủ động bơm dầu chính /Input pinion 0450/0010/0050 TCR40585420 Quy cách: 79.8H6DX239; Vật liệu: C45 1 Cái Quy cách: 79.8H6DX239; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
216 Trục răng bị động bơm dầu chính /Gear pinion 0450/0010/0060 TCR40585430 Quy cách: 79.8H6DX192; Vật liệu: C45 1 Cái Quy cách: 79.8H6DX192; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
217 Gối đỡ bơm dầu khởi động /Plain bearing 0250/0060/0060 TCR42011610-20500916110 Quy cách: 65X32X40,8 1 Cái Quy cách: 65X32X40,8 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
218 Gối đỡ bơm dầu khởi động /Plain bearing 0250/0060/0070 TCR42011630-20500916310 Quy cách: 65X32X40,8 1 Cái Quy cách: 65X32X40,8 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
219 Gối đỡ bơm dầu khởi động /Plain bearing 0250/0060/0080 TCR42011640-20500916410 Quy cách: 65X32X40,8 1 Cái Quy cách: 65X32X40,8 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
220 Gối đỡ bơm dầu khởi động /Plain bearing 0250/0060/0090 TCR42011620-20500916210 Quy cách: 65X32X40,8 1 Cái Quy cách: 65X32X40,8 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
221 Trục răng chủ động bơm dầu khởi động /Input pinion 0250/0060/0030 TCR40143290 Quy cách: 59,3X287,5; Vật liệu: C45 1 Cái Quy cách: 59,3X287,5; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
222 Trục răng bị động bơm dầu khởi động /Pinion 0250/0060/0040 TCR40143300 Quy cách: 59.3DX210; Vật liệu: C45 1 Cái Quy cách: 59.3DX210; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
223 Phớt chèn dầu trục chủ động bơm dầu khởi động /Shaft seal ring 0250/0060/0110 TCR49917301 Quy cách: 822N 32X50X7; Vật liệu: NBR 80 1 Cái Quy cách: 822N 32X50X7; Vật liệu: NBR 80 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
224 Ống điều chỉnh dầu / Scoop tube 0069/0080 TCR.41311780 Quy cách: D32x267 1 Cái Quy cách: D32x267 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
225 Bạc dẫn hướng ống điều chỉnh dầu /Guide bush 0069/0030 TCR42589500 Quy cách: 45DX224 RE DREHR.RECHTS; Vật liệu: 16MNCR5 1 Cái Quy cách: 45DX224 RE DREHR.RECHTS; Vật liệu: 16MNCR5 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
226 Cao su nối trục bơm dầu khởi động /Normex-elast.ring 0250/0012 TCR03647063 Quy cách: E97-10 PB75SH 1 Cái Quy cách: E97-10 PB75SH Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
227 Phanh hãm dẫn hướng ống điều chỉnh dầu /Guide pin 0069/0070 TCR42159660 Quy cách: 18DX21 / 30CRMOV9; Vật liệu: 31CRMOV9 1 Cái Quy cách: 18DX21 / 30CRMOV9; Vật liệu: 31CRMOV9 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
228 Trục răng điều chỉnh của ống điều chỉnh dầu /Regulating shaft 0069/0090 TCR42582700 Quy cách: 168/35X358; Vật liệu: GGG-60 1 Cái Quy cách: 168/35X358; Vật liệu: GGG-60 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
229 Vòng điều chỉnh /Adjusting ring 0069/0100 TCR49918001 Quy cách: A35; Vật liệu: C22K 1 Cái Quy cách: A35; Vật liệu: C22K Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
230 Vòng điều chỉnh /Adjusting ring 0410/0080 TCR49918001 Quy cách: A35; Vật liệu: C22K 1 Cái Quy cách: A35; Vật liệu: C22K Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
231 Các chốt gối đỡ /Straight pin 0050/0060 TCR.03049053 Quy cách: 10M6x20; Vật liệu: ST 4 Cái Quy cách: 10M6x20; Vật liệu: ST Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
232 Bu lông /Socket head screw 0050/0090 TCR.03014043 Quy cách: M6x16 (10.9) 20 Cái Quy cách: M6x16 (10.9) Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
233 Bu lông /Socket head screw 0050/0110 TCR.03015021 Quy cách: M6x12 (8.8) 20 Cái Quy cách: M6x12 (8.8) Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
234 Phin lọc dầu /Star filter element 0369/0010/0060; TCR4201062001 Quy cách: 35 MY VSF50 2 Cái Quy cách: 35 MY VSF50 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
235 Phin lọc gió / Vent filter 0060/0040 TCR4188931002 Quy cách: TLF I 3-40G25; Vật liệu: RST-37 1 Cái Quy cách: TLF I 3-40G25; Vật liệu: RST-37 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
236 Gioăng / O-ring 0026/0030 TCR03645151 Quy cách: 150X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 150X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
237 Gioăng / O-ring 0026/0020 TCR03645221 Quy cách: 221,5x5,7B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 221,5x5,7B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
238 Gioăng / O-ring 0026/0130 TCR03645260 Quy cách: 260X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 260X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
239 Gioăng / O-ring 0060/0285 TCR03645015 Quy cách: 15x2,5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 15x2,5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
240 Gioăng / O-ring 0031/0030 TCR03645103 Quy cách: 100X3B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 100X3B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
241 Gioăng / O-ring 0031/0020 TCR03645180 Quy cách: 180X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 180X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
242 Gioăng / O-ring 0031/0130 TCR03645217 Quy cách: 217X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 217X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
243 Gioăng / O-ring 0069/0110 TCR03646028 Quy cách: 29,2X3B; Vật liệu: FPM 75 1 Cái Quy cách: 29,2X3B; Vật liệu: FPM 75 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
244 Gioăng / O-ring 0369/0010/0030 TCR03645150 Quy cách: 150X3B; Vật liệu: NBR 70 2 Cái Quy cách: 150X3B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
245 Gioăng / O-ring 0369/0010/0130 TCR03645055 Quy cách: 55X3B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 55X3B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
246 Gioăng / O-ring 0369/0010/0090 TCR03646612 Quy cách: 12,37X2,62 B.NR. 4112; Vật liệu: FKM70 2 Cái Quy cách: 12,37X2,62 B.NR. 4112; Vật liệu: FKM70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
247 Gioăng /Seal 0360/0020 TCR40769510 Quy cách: 120DX62X0.5 AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 1 Cái Quy cách: 120DX62X0.5 AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
248 Gioăng /Seal 0280/5.29/0100 TCR41349280 Quy cách: OVAL AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 1 Cái Quy cách: OVAL AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
249 Gối đỡ/Bearing shell 370.01 Quy cách: 90/160*90; Vật liệu: C15N2.37900 1 Cái Quy cách: 90/160*90; Vật liệu: C15N2.37900 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
250 Gối đỡ/Bearing shell 370.02 Quy cách: 90/160*90; vật liệu C15N-2.3790 1 Cái Quy cách: 90/160*90; vật liệu C15N-2.3790 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
251 Bu lông/Bolt 914.19 Quy cách: M10*16 (8.8) 4 Cái Quy cách: M10*16 (8.8) Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
252 Chốt/Pin 562.06 Quy cách: A10*24; Vật liệu: 45 2 Cái Quy cách: A10*24; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
253 Tấm Babit chặn/ Thrust bearing segment 387.01 Vật liệu: ST-LGSN 3 Cái Vật liệu: ST-LGSN Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
254 Tấm Babit chặn/ Thrust bearing segment 387.02 Vật liệu: ST-LGSN 13 Cái Vật liệu: ST-LGSN Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
255 Bu lông/Bolt 900.02 Quy cách: AM10-M8190; Vật liệu: 45 16 Cái Quy cách: AM10-M8190; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
256 Đĩa chặn/Thrust bearing plate 384 Quy cách: 78/213*45; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: 78/213*45; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
257 Đai ốc/ Bearing nut 923 Quy cách: M75*2; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: M75*2; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
258 Vòng bù đĩa chặn/Spacer ring 504.04 Quy cách: 78/100*20; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: 78/100*20; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
259 Tang cân bằng động/Balancing piston 603.02 Quy cách: 95/280*224; Vật liệu: 1.4024.09 1 Cái Quy cách: 95/280*224; Vật liệu: 1.4024.09 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
260 Bu lông/Bolt 914.10 Quy cách: M10*45; Vật liệu: C3-80 8 Cái Quy cách: M10*45; Vật liệu: C3-80 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
261 Tang cân bằng tĩnh/Balancing counter dics 602.02 Quy cách: 182/299*154; Vật liệu: RWA350 1 Cái Quy cách: 182/299*154; Vật liệu: RWA350 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
262 Chốt/Parallel pin 562.03 Quy cách: A8*22; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 1 Cái Quy cách: A8*22; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
263 Vòng chặn tang cân bằng/Throttling bush 542.02 Quy cách: 280/360*80; Vật liệu: RWA350 1 Cái Quy cách: 280/360*80; Vật liệu: RWA350 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
264 Bu lông/ Bolt 902.16 AM 16*50; Vật liệu: C3-80 12 Cái AM 16*50; Vật liệu: C3-80 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
265 Đai ốc/Nut 920.16 Quy cách: M16; Vật liệu: A4-70 12 Cái Quy cách: M16; Vật liệu: A4-70 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
266 Đệm/Disc 550.16 Quy cách: M16; Vật liệu: A140 12 Cái Quy cách: M16; Vật liệu: A140 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
267 Vòng bù/Spacer ring 504.02 Quy cách: 95/120*14; Vật liệu: 1Cr17Ni2 1 Cái Quy cách: 95/120*14; Vật liệu: 1Cr17Ni2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
268 Vòng định vị tang cân bằng/Multiple ring 501.01 Quy cách: 80/115*35; Vật liệu: 1Cr17Ni2 1 Cái Quy cách: 80/115*35; Vật liệu: 1Cr17Ni2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
269 Vòng chèn dầu/Shaft seal ring 420.01 Quy cách: 90/120*10 Vật liệu: ZCuPb10Sn10 2 Cái Quy cách: 90/120*10 Vật liệu: ZCuPb10Sn10 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
270 Phanh/Circlip 932.03 Quy cách: 125*4; Vật liệu: 65Mn 2 Cái Quy cách: 125*4; Vật liệu: 65Mn Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
271 Chốt/Pin 562.07 Quy cách: A3*6; Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti 2 Cái Quy cách: A3*6; Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
272 Vành chèn cơ khí/Mechanical seal 433 SHP11/107-E1-AX-AQ2EGE 2 Bộ SHP11/107-E1-AX-AQ2EGE Hãng Eagle Burgmann hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
273 Bu lông/Bolt 914.07 Quy cách: M 10*60; Vật liệu: C3-80 15 Cái Quy cách: M 10*60; Vật liệu: C3-80 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
274 Vòng chèn cánh động/Casing wear ring 502.02 Quy cách: 220/240*25; Vật liệu: RWA350 6 Cái Quy cách: 220/240*25; Vật liệu: RWA350 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
275 Đệm chèn/Washer 411.01 Quy cách: A21*26; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 8 Cái Quy cách: A21*26; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
276 Gioăng/O-ring 412.08 Quy cách: 200*4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 200*4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
277 Gioăng/ O-ring 412.02 Quy cách: 95 4N; Vật liệu: EPDM 1 Cái Quy cách: 95 4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
278 Gioăng/ O-ring 412.01 Quy cách: 100x4N; Vật liệu: EPDM 1 Cái Quy cách: 100x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
279 Gioăng / O-ring 412.04 Quy cách: 530*5N; Vật liệu: NBR60 1 Cái Quy cách: 530*5N; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
280 Gioăng / O-ring 412.19 Quy cách: 440*4N; Vật liệu: 440*4N 1 Cái Quy cách: 440*4N; Vật liệu: 440*4N Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
281 Gioăng / O-ring 412.07 Quy cách: 118*4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 118*4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
282 Gioăng / O-ring 412.05 Quy cách: 58x4N; Vật liệu: EPDM 1 Cái Quy cách: 58x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
283 Gioăng / O-ring 412.09 Quy cách: 140*4N; Vật liệu: NBR60 3 Cái Quy cách: 140*4N; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
284 Gioăng / O-ring 412.12 Quy cách: 220*3N; Vật liệu: NBR60 2 Cái Quy cách: 220*3N; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
285 Gioăng / O-ring 412.17 Quy cách: 160*4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 160*4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
286 Gioăng / O-ring 412.15 Quy cách: 90*4N; Vật liệu: NBR60 3 Cái Quy cách: 90*4N; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
287 Gioăng/Spiral wound gasket 411.04 Quy cách: 381/404*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 1 Cái Quy cách: 381/404*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
288 Gioăng/Spiral wound gasket 411.03 Quy cách: 521/544*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 1 Cái Quy cách: 521/544*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
289 Gioăng/Spiral wound gasket 411.09 Quy cách: 551/574*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 1 Cái Quy cách: 551/574*4.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
290 Gioăng/ Spiral wound gasket 411.08 Quy cách: 360/383*4.5; Vật liệu: 0Cr17Ni4Cu4Nb 5 Cái Quy cách: 360/383*4.5; Vật liệu: 0Cr17Ni4Cu4Nb Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
291 Gioăng/Disc 551.03 Quy cách: 360/385*2; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 4 Cái Quy cách: 360/385*2; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
292 Gioăng/Disc 551.06 Quy cách: 360/385*1.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 2 Cái Quy cách: 360/385*1.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
293 Gioăng/Disc 551.07 Quy cách: 360/385*2.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti 4 Cái Quy cách: 360/385*2.5; Vật liệu: 0Cr18Ni12Mo2Ti Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
294 Gioăng/Profile joint 410.02 Quy cách: 240x256x4.8; Vật liệu: PTFE 1 Cái Quy cách: 240x256x4.8; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
295 Gioăng/Profile joint 410.01 Quy cách: 520*545*26l Vật liệu: PTFE 1 Cái Quy cách: 520*545*26l Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
296 Gioăng/Gasket 400.01 Quy cách: 162/310*0.3; Vật liệu: DPAF2 1 Cái Quy cách: 162/310*0.3; Vật liệu: DPAF2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
297 Gioăng/Gasket 400.02 Quy cách: 237/316*0.3; Vật liệu: DPAF2 1 Cái Quy cách: 237/316*0.3; Vật liệu: DPAF2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
298 Gioăng thép mặt bích đường cân bằng DN1 1/2'' Quy cách: 1-1/2''- Class300 1 Cái Quy cách: 1-1/2''- Class300
299 Tấm đàn hồi của khớp nối trục trung gian/Dics pack- 4(Bản vẽ TDP8-6600-00T60 (E)) TD8-6600-10 TD8-6600-10 Quy cách: TD8-6600-10 2 Bộ Quy cách: TD8-6600-10
300 Dầu bôi trơn bơm 1.254 Lít Dầu bôi trơn bơm cấp Castrol perfecto X32 hoặc tương đương
301 Gioăng bình làm mát dầu bôi trơn Quy cách: TL100KBDL 1 Bộ Quy cách: TL100KBDL
302 Gioăng bình làm mát dầu làm việc Quy cách: TL400KBF1 1 Bộ Quy cách: TL400KBF1
303 Bạc chặn / Thrust bearing segment 387.01 Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 1 Bộ Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
304 Bạc chặn /Thrust bearing segment 387.02 Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 1 Bộ Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
305 Chốt/Pin 562.02 Quy cách: 4x10; Vật liệu: 65Mn 18 Cái Quy cách: 4x10; Vật liệu: 65Mn Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
306 Phớt chèn dầu/Shaft seal ring 421 Quy cách: 45x60x7; Vật liệu: NBR60 1 Cái Quy cách: 45x60x7; Vật liệu: NBR60 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
307 Gối đỡ số 1/Bearing shell 370.02 Quy cách: 50x80x70; Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 1 Cái Quy cách: 50x80x70; Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
308 Gối đỡ số 2/Bearing shell 370.01 Quy cách: 50x80x70; Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 1 Cái Quy cách: 50x80x70; Vật liệu: 20/ZChSnSb11-6 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
309 Chốt định vị/Pin 562.01 Quy cách: 5x16; Vật liệu: 65Mn 2 Cái Quy cách: 5x16; Vật liệu: 65Mn Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
310 Vòng chèn dầu/ Labyrinth ring 423.01 Quy cách: 50/85x13; Vật liệu: ZCuSn10Pb1 1 Bộ Quy cách: 50/85x13; Vật liệu: ZCuSn10Pb1 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
311 Vòng chèn dầu/ Labyrinth ring 423.02 Quy cách: 50/85x13; Vật liệu: ZCuSn10Pb1 2 Bộ Quy cách: 50/85x13; Vật liệu: ZCuSn10Pb1 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
312 Chốt định vị/Pin 562.03 Quy cách: 3x16; Vật liệu: 65Mn 2 Cái Quy cách: 3x16; Vật liệu: 65Mn Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
313 Đĩa chặn/ Thrust bearing plate 384 Quy cách: 30x96x48; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: 30x96x48; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
314 Gioăng/Gasket 400.03 Quy cách: 110x150x0,3; Vật liệu: DPAF2 3 Cái Quy cách: 110x150x0,3; Vật liệu: DPAF2 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
315 Gioăng/Profile joint 410.01 Quy cách: 433x454x6; Vật liệu: PTFE 2 Cái Quy cách: 433x454x6; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
316 Gioăng/Profile joint 410.02 Quy cách: 240x256x4.8; Vật liệu: PTFE 2 Cái Quy cách: 240x256x4.8; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
317 Gioăng chèn/Thrower 507 Quy cách: T50; Vật liệu: PTFE 1 Cái Quy cách: T50; Vật liệu: PTFE Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
318 Gioăng/O-ring 412.01 Quy cách: 100x4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 100x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
319 Gioăng/O-ring 412.02 Quy cách: 180x4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 180x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
320 Gioăng/O-ring 412.05 Quy cách: 58x4N; Vật liệu: EPDM 2 Cái Quy cách: 58x4N; Vật liệu: EPDM Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
321 Vành chèn cơ khí/Mechanical seal 433 Quy cách: H75S2115/58-E4 2 Bộ Quy cách: H75S2115/58-E4 Hãng Eagle Burgmann hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
322 Vòng chèn đầu cánh động/Casing wear ring 502 Vật liệu: RWA350 2 Cái Vật liệu: RWA350 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
323 Vít trí/Screw 901.01 Quy cách: M5x12; Vật liệu: A2-70 4 Cái Quy cách: M5x12; Vật liệu: A2-70 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
324 Vỏ gối/Bearing cover 360 Quy cách: 70/150x12; Vật liệu: 45 1 Cái Quy cách: 70/150x12; Vật liệu: 45 Hãng KSB hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
325 Gioăng thép đầu đẩy/Gasket DN200 Quy cách: 8''- Class 300 1 Cái Quy cách: 8''- Class 300
326 Gioăng thép đầu hút/Gasket DN300 Quy cách: 12''- Class 300 1 Cái Quy cách: 12''- Class 300
327 Gối đỡ số 1&2/Bearing shell 0050/0010 TCR42582390 (205.00905910) Quy cách: LAGER 1 U.2; Vật liệu: CK10/TEGOV738 2 Cái Quy cách: LAGER 1 U.2; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
328 Gối chặn số 3 /Segment 0050/0080/0040 TCR40225510 (01 bộ 10 cái) Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Bộ Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
329 Gối chặn số 4 /Segment 0050/0080/0040 TCR40225510 (01 bộ 10 cái) Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Bộ Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
330 Đĩa chặn gối 3-4 /Thrust ring 0040/0010 TCR40001380 Quy cách: 177DX19.8; Vật liệu: 16MNCR5 1 Cái Quy cách: 177DX19.8; Vật liệu: 16MNCR5 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
331 Gối đỡ số 5 /Bearing shell 0050/0020 TCR42582410 -20500906010 Quy cách: LAGER 5; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Cái Quy cách: LAGER 5; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
332 Gối đỡ số 6 /Bearing shell 0050/0030 TCR42582420-20500906110 Quy cách: LAGER 6; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Cái Quy cách: LAGER 6; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
333 Gối đỡ số 7 /Bearing shell 0050/0040 TCR42582430-20500906210 Quy cách: LAGER 7; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Cái Quy cách: LAGER 7; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
334 Gối chặn số 8 /Segment 0050/0100/0040 TCR40225510 (01 bộ 10 cái) Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Bộ Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
335 Gối chặn số 9 /Segment 0050/0100/00400 TCR40225510 (01 bộ 10 cái) Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Bộ Quy cách: RE.U.LI.; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
336 Gối đỡ số 10 /Bearing shell 0050/0050 TCR42582440 (205.00906310) Quy cách: LAGER 10; Vật liệu: CK10/TEGOV738 1 Cái Quy cách: LAGER 10; Vật liệu: CK10/TEGOV738 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
337 Nút an toàn /Fusible plug 0010/0010/0080 TCR41336730 Quy cách: M12X12 180C; Vật liệu: 10.9 2 Cái Quy cách: M12X12 180C; Vật liệu: 10.9 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
338 Trục thứ cấp /Secondary Shaft 0011/0010/0010 TCR.41311810 Quy cách: 198Dx626; Vật liệu: 42CrMo4 1 Cái Quy cách: 198Dx626; Vật liệu: 42CrMo4 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
339 Gối trục của bơm dầu chính /Plain bearing 0450/0010/0040 TCR41307390 Vật liệu: NACHARBEIT 4 Cái Vật liệu: NACHARBEIT Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
340 Trục răng chủ động bơm dầu chính /Input pinion 0450/0010/0050 TCR40585420 Quy cách: 79.8H6DX239; Vật liệu: C45 1 Cái Quy cách: 79.8H6DX239; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
341 Trục răng bị động bơm dầu chính /Gear pinion 0450/0010/0060 TCR40585430 Quy cách: 79.8H6DX192; Vật liệu: C45 1 Cái Quy cách: 79.8H6DX192; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
342 Gối đỡ bơm dầu khởi động /Plain bearing 0250/0060/0060 TCR42011610-20500916110 Quy cách: 65X32X40,8 1 Cái Quy cách: 65X32X40,8 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
343 Gối đỡ bơm dầu khởi động /Plain bearing 0250/0060/0070 TCR42011630-20500916310 Quy cách: 65X32X40,8 1 Cái Quy cách: 65X32X40,8 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
344 Gối đỡ bơm dầu khởi động /Plain bearing 0250/0060/0080 TCR42011640-20500916410 Quy cách: 65X32X40,8 1 Cái Quy cách: 65X32X40,8 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
345 Gối đỡ bơm dầu khởi động /Plain bearing 0250/0060/0090 TCR42011620-20500916210 Quy cách: 65X32X40,8 1 Cái Quy cách: 65X32X40,8 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
346 Trục răng chủ động bơm dầu khởi động /Input pinion 0250/0060/0030 TCR40143290 Quy cách: 59,3X287,5; Vật liệu: C45 1 Cái Quy cách: 59,3X287,5; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
347 Trục răng bị động bơm dầu khởi động /Pinion 0250/0060/0040 TCR40143300 Quy cách: 59.3DX210; Vật liệu: C45 1 Cái Quy cách: 59.3DX210; Vật liệu: C45 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
348 Phớt chèn dầu trục chủ động bơm dầu khởi động /Shaft seal ring 0250/0060/0110 TCR49917301 Quy cách: 822N 32X50X7; Vật liệu: NBR 80 1 Cái Quy cách: 822N 32X50X7; Vật liệu: NBR 80 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
349 Ống điều chỉnh dầu / Scoop tube 0069/0080 TCR.41311780 Quy cách: D32x267 1 Cái Quy cách: D32x267 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
350 Bạc dẫn hướng ống điều chỉnh dầu /Guide bush 0069/0030 TCR42589500 Quy cách: 45DX224 RE DREHR.RECHTS; Vật liệu: 16MNCR5 1 Cái Quy cách: 45DX224 RE DREHR.RECHTS; Vật liệu: 16MNCR5 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
351 Cao su nối trục bơm dầu khởi động /Normex-elast.ring 0250/0012 TCR03647063 Quy cách: E97-10 PB75SH 1 Cái Quy cách: E97-10 PB75SH Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
352 Phanh hãm dẫn hướng ống điều chỉnh dầu /Guide pin 0069/0070 TCR42159660 Quy cách: 18DX21 / 30CRMOV9; Vật liệu: 31CRMOV9 1 Cái Quy cách: 18DX21 / 30CRMOV9; Vật liệu: 31CRMOV9 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
353 Trục răng điều chỉnh của ống điều chỉnh dầu /Regulating shaft 0069/0090 TCR42582700 Quy cách: 168/35X358; Vật liệu: GGG-60 1 Cái Quy cách: 168/35X358; Vật liệu: GGG-60 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
354 Vòng điều chỉnh /Adjusting ring 0069/0100 TCR49918001 Quy cách: A35; Vật liệu: C22K 1 Cái Quy cách: A35; Vật liệu: C22K Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
355 Vòng điều chỉnh /Adjusting ring 0410/0080 TCR49918001 Quy cách: A35; Vật liệu: C22K 1 Cái Quy cách: A35; Vật liệu: C22K Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
356 Các chốt gối đỡ /Straight pin 0050/0060 TCR.03049053 Quy cách: 10M6x20; Vật liệu: ST 4 Cái Quy cách: 10M6x20; Vật liệu: ST Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
357 Bu lông /Socket head screw 0050/0090 TCR.03014043 Quy cách: M6x16 (10.9) 20 Cái Quy cách: M6x16 (10.9) Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
358 Bu lông /Socket head screw 0050/0110 TCR.03015021 Quy cách: M6x12 (8.8) 20 Cái Quy cách: M6x12 (8.8) Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
359 Phin lọc dầu /Star filter element 0369/0010/0060 TCR4201062001 Quy cách: 35 MY VSF50 2 Cái Quy cách: 35 MY VSF50 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
360 Phin lọc gió / Vent filter 0060/0040 TCR4188931002 Quy cách: TLF I 3-40G25; Vật liệu: RST-37 1 Cái Quy cách: TLF I 3-40G25; Vật liệu: RST-37 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
361 Gioăng / O-ring 0026/0030 TCR03645151 Quy cách: 150X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 150X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
362 Gioăng / O-ring 0026/0020 TCR03645221 Quy cách: 221,5x5,7B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 221,5x5,7B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
363 Gioăng / O-ring 0026/0130 TCR03645260 Quy cách: 260X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 260X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
364 Gioăng / O-ring 0060/0285 TCR03645015 Quy cách: 15x2,5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 15x2,5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
365 Gioăng / O-ring 0031/0030 TCR03645103 Quy cách: 100X3B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 100X3B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
366 Gioăng / O-ring 0031/0020 TCR03645180 Quy cách: 180X5B;Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 180X5B;Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
367 Gioăng / O-ring 0031/0130 TCR03645217 Quy cách: 217X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 217X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
368 Gioăng / O-ring 0069/0110 TCR03646028 Quy cách: 29,2X3B; Vật liệu: FPM 75 1 Cái Quy cách: 29,2X3B; Vật liệu: FPM 75 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
369 Gioăng / O-ring 0369/0010/0030 TCR03645150 Quy cách: 150X3B; Vật liệu: NBR 70 2 Cái Quy cách: 150X3B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
370 Gioăng / O-ring 0369/0010/0130 TCR03645055 Quy cách: 55X3B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 55X3B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
371 Gioăng / O-ring 0369/0010/0090 TCR03646612 Quy cách: 12,37X2,62 B.NR. 4112; Vật liệu: FKM70 2 Cái Quy cách: 12,37X2,62 B.NR. 4112; Vật liệu: FKM70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
372 Gioăng /Seal 0360/0020 TCR40769510 Quy cách: 120DX62X0.5 AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 1 Cái Quy cách: 120DX62X0.5 AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
373 Gioăng /Seal 0280/5.29/0100 TCR41349280 Quy cách: OVAL AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 1 Cái Quy cách: OVAL AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
374 Bu lông /Socket head screw 0050/0110 TCR.03015021 Quy cách: M6x12 (8.8) 20 Cái Quy cách: M6x12 (8.8) Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
375 Phin lọc dầu /Star filter element 0369/0010/0060 TCR4201062001 Quy cách: 35 MY VSF50 2 Cái Quy cách: 35 MY VSF50 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
376 Phin lọc gió / Vent filter 0060/0040 TCR4188931002 Quy cách: TLF I 3-40G25; Vật liệu: RST-37 1 Cái Quy cách: TLF I 3-40G25; Vật liệu: RST-37 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
377 Gioăng / O-ring 0026/0030 TCR03645151 Quy cách: 150X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 150X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
378 Gioăng / O-ring 0026/0020 TCR03645221 Quy cách: 221,5x5,7B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 221,5x5,7B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
379 Gioăng / O-ring 0026/0130 TCR03645260 Quy cách: 260X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 260X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
380 Gioăng / O-ring 0060/0285 TCR03645015 Quy cách: 15x2,5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 15x2,5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
381 Gioăng / O-ring 0031/0030 TCR03645103 Quy cách: 100X3B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 100X3B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
382 Gioăng / O-ring 0031/0020 TCR03645180 Quy cách: 180X5B;Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 180X5B;Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
383 Gioăng / O-ring 0031/0130 TCR03645217 Quy cách: 217X5B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 217X5B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
384 Gioăng / O-ring 0069/0110 TCR03646028 Quy cách: 29,2X3B; Vật liệu: FPM 75 1 Cái Quy cách: 29,2X3B; Vật liệu: FPM 75 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
385 Gioăng / O-ring 0369/0010/0030 TCR03645150 Quy cách: 150X3B; Vật liệu: NBR 70 2 Cái Quy cách: 150X3B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
386 Gioăng / O-ring 0369/0010/0130 TCR03645055 Quy cách: 55X3B; Vật liệu: NBR 70 1 Cái Quy cách: 55X3B; Vật liệu: NBR 70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
387 Gioăng / O-ring 0369/0010/0090 TCR03646612 Quy cách: 12,37X2,62 B.NR. 4112; Vật liệu: FKM70 2 Cái Quy cách: 12,37X2,62 B.NR. 4112; Vật liệu: FKM70 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
388 Gioăng /Seal 0360/0020 TCR40769510 Quy cách: 120DX62X0.5 AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 1 Cái Quy cách: 120DX62X0.5 AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
389 Gioăng /Seal 0280/5.29/0100 TCR41349280 Quy cách: OVAL AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 1 Cái Quy cách: OVAL AF6 VN1641; Vật liệu: AF6 Hãng Voith hoặc tương đương. Cấp hàng chính hãng có xác nhận của đại diện hãng/đại lý/nhà phân phối 
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.22E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.0E10 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng ít nhất là 01, hợp đồng có giá trị tối thiểu là 24 tỷ VND (Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho nhà máy nhiệt điện có giá trị ≥ 23,3 tỷ VND và hợp đồng cung cấp dịch vụ sửa chữa bơm cấp lò hơi có giá trị ≥ 757 triệu VND (lưu lượng ≥590 tấn t/h, áp lực đầu đẩy ≥18MPa, có điều chỉnh tốc độ bơm bằng khớp nối thủy lực)). *) Nhà thầu cung cấp các tài liệu chứng minh gồm (bản gốc hoặc bản sao được chứng thực): Hợp đồng; Biên bản nghiệm thu/Biên bản thanh lý/Hóa đơn GTGT; trường hợp hợp đồng chưa thực hiện xong phải kèm theo xác nhận của đơn vị sử dụng.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 24.000.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có cam kết sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của Nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác ngay sau khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư về vấn đề bảo hành sản phẩm hoặc dịch vụ, trường hợp sản phẩm được cung cấp chính hãng thì sản phẩm, dịch vụ bảo hành phải có xác nhận của hãng sản xuất.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->