Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện chính
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210692773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20210692557 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hợp đồng số 09-2021/HĐKT/BTLTTLL-V7 ngày 25/5/2021 giữa BTL Thông tin liên lạc và Trung tâm Kỹ thuật Thông tin Công nghệ cao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-29 16:18:00 đến ngày 2021-07-09 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,494,771,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 56YTFAN11612D | 15 | Chiếc | - Điện áp ra: 1.2V - Giới hạn hiện tại: 1.35A (Typ) - Nhiễu đầu ra từ 20Hz tới 10KHz: 0.003% của Vout - PSRR tại Lout = 300mA và f = 120Hz: 70dB - Nhiệt độ hoạt động: -20°C tới 125°C | ||
| 2 | 78HC244-543HT | 140 | Chiếc | - IC số, đệm và chốt cổng 3 trạng thái - Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL - Điện áp cung cấp: 2 to 6 V - Dòng tiêu thụ rất thấp: | ||
| 3 | 84KC2445H | 54 | Chiếc | - Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL - Điện áp cung cấp: 2 to 6 V - Dòng tiêu thụ rất thấp: | ||
| 4 | ALF25-KJ8 | 130 | Chiếc | - Kiểu gắn: SMD/SMT - Điện áp đầu ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 1A - Số lượng đầu ra: 1 Output - Dòng tĩnh 1mA | ||
| 5 | Bộ bảo vệ đầu ra công suất | 18 | Chiếc | - Dải tần: 2 MHz - 30 MHz - Công suất, lớn hơn: 200 W | ||
| 6 | Bộ lọc chế độ CW 10,239MHz | 17 | Chiếc | - Tần số lọc: 10,239 MHz - Suy hao lớn nhất: 0,5 dB - Chế dộ hoạt động: CW | ||
| 7 | Bộ lọc chế độ SSB 10,2385MHz | 17 | Chiếc | - Tần số lọc: 10,2385 - Suy hao lớn nhất: 0,5 dB - Chế dộ hoạt động: SSB | ||
| 8 | Bộ lọc nguồn KFF6242A | 6 | Chiếc | - Tần số 1643 MHz - Kiểu lọc: InMarSat BPF - Công suất danh định 1W, Trở kháng 50 Ohm - Suy hao 1,5 dB - Băng thông 35 MHz | ||
| 9 | Bộ lọc RF Duplexer KFF6075B | 15 | Chiếc | - Tần số 837 MHz - Kiểu lọc: FM - Công suất danh định 1W, Trở kháng 50 Ohm - Suy hao 2,5 dB - Kiểu chân: Mono Block, 3 PC in | ||
| 10 | Bộ lọc SF1088A 75,176.6MHz | 20 | Chiếc | - Tần số: 170,6 MHz - Dạng bộ lọc: SAW - Kiểu chân: 10 SMD - Nhiệt độ: -40 đến 85 độ C - Công suất vào tối đa: 10 dbm | ||
| 11 | Bộ lọc thạch anh 10,24MHz chuyên dụng | 34 | Chiếc | - Tần số lọc: 10,24 MHz - Suy hao lớn nhất: 0,5 dB | ||
| 12 | Bộ lọc thạch anh 71,68 MHz | 30 | Chiếc | - Tần số lọc: 71,68 MHz - Suy hao lớn nhất: 0,5 dB | ||
| 13 | Bo mạch DAC122S085EB/NOPB | 6 | Chiếc | - Độ phân giải 12 Bits - INL: 8LSB (Max) - DNL + 0,7/-0,5 - Thời gian thiết lập 8,5 us - Lỗi Zero Code +15 mV - Lỗi Full Scale: -0,75%FS (Max) - Công suất: 0,6 mW(3V), 1,6 mW(5V) - PIN: VSSOP | ||
| 14 | Bộ xử lý trung tâm Intel® Atom D510 1.66 GHz processor | 1 | Bộ | Tần số bộ xử lý: 1,66 GHz Bộ nhớ đệm: 1 MB L2 Cache Tốc độ BUS: 2,5 GT/s TDP: 13W Dung lượng bộ nhớ: 4GB Băng thông bộ nhớ tối đa: 6,4 GB/s Phần mở rộng địa chỉ vật lý: 32-bit | ||
| 15 | C3S200-4TH675T7 | 90 | Chiếc | - Số LABs/CLBs: 480 - Số cổng logic: 4320 - Số RAM bit: 221184 - Số cổng I/O: 63 - Nhiệt độ làm việc: 0°C-85°C - Số cổng: 200000 | ||
| 16 | CB2383-NHF12 | 160 | Chiếc | - Điện áp cao: VCEO = -160 V - Dòng cắt Collector: 1 µA - Dòng cắt Emitter: 1 µA - Điện áp ngăn CE: 160 V - Điện áp BE: 0.75 V | ||
| 17 | Cell Lithium Ion dung lượng 3.000mAh | 360 | Chiếc | - Dung lượng: 3000 mAh - Loại cell: Lithium Ion | ||
| 18 | Cell Lithium ion Samsung (55x38x5)mm dung lượng 1250 mAh | 600 | Chiếc | - Dung lượng: 1250 mAh - Loại cell: Lithium Ion | ||
| 19 | Cell Lithium Polymer dung lượng 500mAh | 120 | Chiếc | - Dung lượng: 500 mAh - Loại cell: Lithium Polymer | ||
| 20 | Chíp nhớ EPCQ512ASI16N | 12 | Chiếc | - Bộ nhớ 512 Mb - Có thể lập trình - Điện áp nguồn: 2,7VDC ~ 3,6VDC - Nhiệt độ hoạt động: -40 độ đến 85 độ - Kiểu chân: 16 SOIC | ||
| 21 | Chuyển mạch 8 chân ALPS | 12 | Chiếc | - Điện áp điều khiển: 12 VDC - Dòng chịu đựng: 5 A - Số chân: 8 - Số lần chuyển mạch: 100.000 | ||
| 22 | Chuyển mạch cao tần chuyên dụng JZC-1MA | 18 | Chiếc | - Tần số công tác: 1.5 đến 30 MHz - Suy hao chèn: 1.7 dB - Tỉ số VSWR chèn: 1.5 cực đại | ||
| 23 | Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái | 3 | Chiếc | - Tổng số trạng thái: 6 - Thời gian chuyển mạch: 0.25 us | ||
| 24 | Chuyển mạch SGK1052007 | 21 | Chiếc | - Điện áp điều khiển: 12 VDC - Dòng chịu đựng: 5 A - Số chân: 5 - Số lần chuyển mạch: 100.000 | ||
| 25 | CN_KP64-FM3984 | 66 | Chiếc | - Dòng danh định: 10A - Điện áp: 220V - Số chân: 64 -Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C | ||
| 26 | Còi chip 5V | 20 | Chiếc | Điện áp tối đa: 5V | ||
| 27 | COIL-23877 | 200 | Chiếc | - Trở kháng tại 100MHz: 30Ohm - Trở kháng tại DC: 25mOhm - Độ tự cảm: 100nH - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +1250C - Kiểu chân: 0402 - Dòng tối đa: 1A | ||
| 28 | CON_ADS_64M | 35 | Chiếc | - Dòng danh định: 10A - Điện áp: 220V - Số chân: 64 -Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C | ||
| 29 | Con2 5mm, loại xanh vặn vít | 20 | Chiếc | - Số chân cắm: 2 chân - Kích thước: 5mm | ||
| 30 | CON-ADS64M | 12 | Chiếc | - Dòng danh định: 10A - Điện áp: 220V - Số chân: 64 -Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C | ||
| 31 | CONE4PIU6 | 66 | Chiếc | - Chịu dòng: 20A - Điện áp: 220V - Số chân: 4 -Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C | ||
| 32 | Conector MCX J10413-ND | 18 | Chiếc | - Dạng đầu nối: MCX - Loại: Đực, Plug - Trở kháng 50 Ohm - Chân: Cắm, Mạ vàng - Tần số tối đa : 6 GHz - Nhiệt độ hoạt động: -65 ~ 165 độ C | ||
| 33 | CON-JTAG4432 | 9 | Chiếc | - Chịu dòng 2A. Chịu điện áp: 100VAC/DC - Nhiệt độ hoạt động từ -55°C đến +85°C | ||
| 34 | Connector 40 chân 2-164045-4 | 34 | Chiếc | - Connector 2-164045-4 - Số chân: 40 chân | ||
| 35 | Connector 64 chân DIN41612 High Speed mạ vàng | 36 | Chiếc | - Dòng danh định: 10A - Điện áp: 220V - Số chân: 64 -Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C | ||
| 36 | Connector DB9 | 5 | Chiếc | - Giắc hàn 9 chân - Trọng lượng: 50g - Kích thước: 4x3x1.5cm - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C | ||
| 37 | Connector Ethernet HR911105A | 3 | Chiếc | - Điện áp chịu đựng: ≥ 150 V - Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ - Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 38 | CRS-876NKIO | 60 | Chiếc | - Tần số dao động: 25MHz - Độ chính xác: 50ppm - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +1250C - Kiểu chân: 2 chân cắm | ||
| 39 | Củ sạc 220V - 5VDC/2A | 248 | Chiếc | - Điện áp đầu vào: 200 đến 230V - Điện áp đầu ra 5 ± 0,5 V - Dòng điện đầu ra tối đa: 2A | ||
| 40 | Cuộn biến đổi trở kháng | 18 | Chiếc | - Tỉ số biến đổi: 1:4 - Số vòng dây: 32 - Chất liệu lõi: Ferrite | ||
| 41 | Cuộn cảm 21005 MXF | 3 | Chiếc | - Cảm kháng: 500 uH - Số vòng dây: 50 - Đường kính lõi xuyến: 15mm | ||
| 42 | Cuộn cảm chuyên dụng DHP38005J | 12 | Chiếc | - Cảm kháng: 100 uH - Số vòng dây: 35 - Đường kính lõi xuyến: 10mm | ||
| 43 | Cuộn cảm dán 100uH 6x6x2.8mm | 82 | Chiếc | - Cuộn cảm dán 100uH - Kích thước 6x6x2.8mm | ||
| 44 | Cuộn cảm dán 2,2uH IHLP5050CERZ2R2M01 10x10x3mm | 69 | Chiếc | - Cuộn cảm dán 2,2uH - Kích thước 10x10x3mm | ||
| 45 | Cuộn cảm dán 2.2uH | 120 | Chiếc | - Cuộn cảm dán 2,2uH - Kích thước 10x10x3mm | ||
| 46 | Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào | 12 | Chiếc | - Cảm kháng: 150 mH - Điện trở thuần: 2 Ohm - Chất liệu lõi: Ferrite | ||
| 47 | Cuộn cảm lõi không khí | 30 | Chiếc | - Cảm kháng: 0.5 uH - Điện trở thuần: 1.2 Ohm - Kích thước vòng dây: 4mm | ||
| 48 | Cuộn chặn cao tần | 68 | Chiếc | - Cảm kháng: 100 uH - Điện trở thuần: 1.9 Ohm - Kích thước vòng dây: 15 mm | ||
| 49 | Cuộn dây lõi Ferrite kép đường kính 3cm | 17 | Chiếc | - Cuộn dây lõi Ferrite kép - Đường kính 3cm | ||
| 50 | Cuộn G6FB_60L | 30 | Chiếc | - Trở kháng tại 100MHz: 60Ohm - Trở kháng tại DC: 25mOhm - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +1250C - Kiểu chân: 0805 Dòng tối đa: 3A | ||
| 51 | Cuộn trích mẫu | 18 | Chiếc | - Cảm kháng: 13 uH - Điện trở thuần: 1.75 Ohm - Kích thước vòng dây: 19 mm - Số vòng dây: 15 | ||
| 52 | Dao động thạch anh chuẩn 20 MHz | 20 | Chiếc | - Tần số: 20 MHz - Độ chính xác tần số: ± 1ppm - Độ ổn định tần số: ± 0.29 ppm | ||
| 53 | Dao động thạch anh chuyên dụng FY14,7456MHz | 6 | Chiếc | - Tần số: 14.7456 MHz - Độ chính xác tần số: ± 1ppm - Độ ổn định tần số: ± 0.29 ppm | ||
| 54 | DDRAM 2 Gb Kingston (Nhật Bản) | 28 | Chiếc | - Chủng loại DDRAM2 - Dung lượng 2Gb | ||
| 55 | Đế IC cắm 14 chân | 20 | Chiếc | Số chân: 14 chân | ||
| 56 | DG212A-SD32 | 80 | Chiếc | - Tín hiệu tương tự chuyển đổi giữa ±15V - Mức điện áp TTL - Mức logic đầu vào ở mức thấp - Điện trở lớn nhất 175Ω | ||
| 57 | Đi ốt 1N4148 | 33 | Chiếc | - Điện áp ngược 40V - Dòng chịu đựng: 1A - Dòng tới If: 0,15A - Điện áp tới Vf: 0,88V | ||
| 58 | Đi ốt 1N751 | 27 | Chiếc | - Điện áp Zener Vz: 5,1V - Dòng Zener : 5uA - Trở kháng Zener: 14Ω | ||
| 59 | Đi ốt CD0603-Z3V3 | 23 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 60 | Đi ốt CD0603-Z5V1 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 61 | Đi ốt CDBU0530 | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 62 | Đi ốt CZRU52C15 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 63 | Đi ốt CZRU52C20 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 64 | Đi ốt GSD2004S-E3-08 | 75 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 65 | Đi ốt HSMS-2824-TR1G | 41 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 66 | Đi ốt LXES15AAA1-100 | 40 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 67 | Đi ốt MA4P7002F | 160 | Chiếc | - Đạng điốt: PIN - Điện áp ngược: 200V - Dung kháng: 0,7 pF - Dòng tới If: 100mA - Điện áp tới: 1V - Nhiệtđộ: -55 đến 175 độ C - Tần số hoạt động: 0,1GHz đến 1,5 GHz | ||
| 68 | Đi ốt nắn cầu D25XB50 | 16 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 69 | Đi ốt SMD SVC251 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 70 | Đi ốt tách sóng 1N4148 | 492 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 71 | Đi ốt xung MUR1660V | 18 | Chiếc | - Điện áp ngược Vr: 600 V - Dòng điện ngược Ir: 10 uA - Dòng tới If: 16 A - Điện áp tới Vf: 1,5 V | ||
| 72 | Đi ốt YS-301 | 21 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 73 | Đi ốt ZXCT1109SA-7 | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 74 | Điện cảm 1206 500mA | 600 | Chiếc | - Điện áp tối đa: 50 V - Dòng điện tối đa: 500 mA - Điện cảm: 470 uH - Điện trở thuần: 4.8 Ω | ||
| 75 | Điện cảm 1206 750mA | 800 | Chiếc | - Điện áp tối đa: 50 V - Dòng điện tối đa: 750 mA - Điện cảm: 470 uH - Điện trở thuần: 4.8 Ω | ||
| 76 | Điện cảm 300mA | 531 | Chiếc | - Điện áp tối đa: 48 V - Dòng điện tối đa: 300 mA - Điện cảm: 470 uH - Điện trở thuần: 4.8 Ω | ||
| 77 | Điện cảm cắm 2,2mH 100mA | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 78 | Điện cảm Ferit chuyên dụng FT-100A-67 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 79 | Điện cảm Ferit chuyên dụng FT-240-FC | 18 | Chiếc | - Loại Ferit: FT-240-FC - Dòng chịu đựng :1 A | ||
| 80 | Điện cảm Ferit chuyên dụng LW4.752.007MX | 34 | Chiếc | - Đường kính trong: 15 - Đường kính ngoài: 25 - Độ dày: 8 - Dải tần: 20 kHz - 2 GHz | ||
| 81 | Điện cảm Ferit chuyên dụng LW7.676.054 | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 82 | Điện cảm Ferit chuyên dụng LW7.676.055 | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 83 | Điện cảm Ferit chuyên dụng LW7.676.056 | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 84 | Điện cảm Ferit chuyên dụng LW7.676.057 | 30 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 85 | Điện trở RES22K-08HBC | 168 | Chiếc | - Trở kháng: 22 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 86 | Điện trở 1.5 KΩ, 0.5W, 1% | 176 | Chiếc | - Điện trở 1.5kΩ - Sai số cho phép 1% | ||
| 87 | Điện trở 1/5W sai số 1% | 397 | Chiếc | - Công suất: 1/5 W - Điện áp tải tối đa: 200 VDC - Sai số: ±5% - Footprint: 0805 - Hệ số TCR: ±100x10-6/K - Nhiệt độ làm việc: -550C đến 1550C | ||
| 88 | Điện trở 100R | 360 | Chiếc | - Trở kháng: 100 Ohm - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán - Kích thước: 0805 | ||
| 89 | Điện trở 10K | 300 | Chiếc | - Trở kháng: 10 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 90 | Điện trở 1K | 280 | Chiếc | - Trở kháng: 1 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 91 | Điện trở 2,2K | 320 | Chiếc | - Trở kháng: 2,2 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 92 | Điện trở 22K | 180 | Chiếc | - Trở kháng: 22 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 93 | Điện trở 330R | 150 | Chiếc | - Trở kháng: 330 Ohm - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 94 | Điện trở 470R | 150 | Chiếc | - Trở kháng: 470 Ohm - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 95 | Điện trở 5,6K | 220 | Chiếc | - Trở kháng: 5,6 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 96 | Điện trở 51 KΩ 0.25W, 1% | 120 | Chiếc | - Điện trở 51kΩ - Sai số cho phép 1% | ||
| 97 | Điện trở 51R | 250 | Chiếc | - Trở kháng: 51 Ohm - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 98 | Điện trở 560 Ω 0.25W, 1% | 107 | Chiếc | - Điện trở 560Ω - Sai số cho phép 1% | ||
| 99 | Điện trở băng 1% | 230 | Chiếc | - Điện áp: 900V - Dải: 0.1÷20MOhm - Kích thước: 12x38mm - Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +2750C - Sai số: 1% | ||
| 100 | Điện trở băng SMD0603x4 10kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở băng 10kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 101 | Điện trở băng SMD0603x4 4,7kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở băng 4,7kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 102 | Điện trở băng SMD0603x4 560Ω 1% | 34 | Chiếc | - Điện trở băng 560Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 103 | Điện trở cắm sai số 1% | 1.983 | Chiếc | - Điện áp tải tối đa: 200 VDC; - Sai số: ±1%; - Footprint: 0805; - Hệ số TCR: ±100x10-6/K; - Nhiệt độ làm việc: -55°C đến 155°C | ||
| 104 | Điện trở công suất 2W sai số 1% | 80 | Chiếc | - Công suất: 2 W; - Điện áp tải tối đa: 200 VDC; - Sai số: ±1%; - Footprint: 0805; - Hệ số TCR: ±100x10-6/K; - Nhiệt độ làm việc: -55°C đến 155°C | ||
| 105 | Điện trở công suất 30Ω 10W | 80 | Chiếc | - Điện trở 30Ω - Công suất tối đa 10W | ||
| 106 | Điện trở công suất sai số 1% | 285 | Chiếc | - Sai số cực đại: ≤ 1% - Công suất chịu đựng: ≥ 10 W - Nhiệt độ làm việc: -55 °C đến 155 °C | ||
| 107 | Điện trở dán 0603 100K/25C | 120 | Chiếc | Chuẩn 0603 | ||
| 108 | Điện trở dán 0603 100kΩ 1% | 119 | Chiếc | - Điện trở dán 100kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 109 | Điện trở dán 0603 100R | 180 | Chiếc | Chuẩn 0603 | ||
| 110 | Điện trở dán 0603 10kΩ 1% | 170 | Chiếc | - Điện trở dán 10kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 111 | Điện trở dán 0603 120K | 120 | Chiếc | Chuẩn 0603 | ||
| 112 | Điện trở dán 0603 150Ω 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 150Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 113 | Điện trở dán 0603 160K | 120 | Chiếc | Chuẩn 0603 | ||
| 114 | Điện trở dán 0603 1K | 180 | Chiếc | Chuẩn 0603 | ||
| 115 | Điện trở dán 0603 1kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 1kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 116 | Điện trở dán 0603 1M | 300 | Chiếc | Chuẩn 0603 | ||
| 117 | Điện trở dán 0603 1Ω 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 1Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 118 | Điện trở dán 0603 200R | 60 | Chiếc | Chuẩn 0603 | ||
| 119 | Điện trở dán 0603 220Ω 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 220Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 120 | Điện trở dán 0603 22kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 22kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 121 | Điện trở dán 0603 2R | 120 | Chiếc | Chuẩn 0603 | ||
| 122 | Điện trở dán 0603 330kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 330kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 123 | Điện trở dán 0603 330Ω 1% | 51 | Chiếc | - Điện trở dán 330Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 124 | Điện trở dán 0603 4,7kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 4,7kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 125 | Điện trở dán 0603 51K | 60 | Chiếc | Chuẩn 0603 | ||
| 126 | Điện trở dán 0603 560Ω 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 560Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 127 | Điện trở dán 0603 680Ω 1% | 51 | Chiếc | - Điện trở dán 680Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 128 | Điện trở dán 0603 8,2kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 8,2kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 129 | Điện trở dán 0603 82K | 120 | Chiếc | Chuẩn 0603 | ||
| 130 | Điện trở dán 0805 0Ω 1% | 85 | Chiếc | - Điện trở dán 0kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 131 | Điện trở dán 0805 1,8kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 1,8kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 132 | Điện trở dán 0805 100kΩ 1% | 51 | Chiếc | - Điện trở dán 100kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 133 | Điện trở dán 0805 10kΩ 1% | 289 | Chiếc | - Điện trở dán 10kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 134 | Điện trở dán 0805 1kΩ 1% | 385 | Chiếc | - Điện trở dán 1kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 135 | Điện trở dán 0805 2,2MΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 2,2MΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 136 | Điện trở dán 0805 220kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 220kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 137 | Điện trở dán 0805 330kΩ 1% | 102 | Chiếc | - Điện trở dán 330kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 138 | Điện trở dán 0805 33kΩ 1% | 34 | Chiếc | - Điện trở dán 33kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 139 | Điện trở dán 0805 33Ω 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 33Ω - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 140 | Điện trở dán 0805 39kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 39kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 141 | Điện trở dán 0805 4,7kΩ 1% | 34 | Chiếc | - Điện trở dán 4,7kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 142 | Điện trở dán 0805 470kΩ 1% | 34 | Chiếc | - Điện trở dán 470kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 143 | Điện trở dán 0805 470Ω 1% | 300 | Chiếc | - Sai số 1% - Chuẩn chân 0805 | ||
| 144 | Điện trở dán 0805 47kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 47kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 145 | Điện trở dán 0805 560kΩ 1% | 34 | Chiếc | - Điện trở dán 560kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 146 | Điện trở dán 0805 68kΩ 1% | 34 | Chiếc | - Điện trở dán 68kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 147 | Điện trở dán 1206 0.01R | 120 | Chiếc | Chuẩn 1206 | ||
| 148 | Điện trở dán 1206 100kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 100kΩ - Kiểu chân 1206 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 149 | Điện trở dán 1206 330kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 330kΩ - Kiểu chân 1206 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 150 | Điện trở dán 1206 47kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 47kΩ - Kiểu chân 1206 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 151 | Điện trở dán 2512 0,003Ω 1% | 68 | Chiếc | - Điện trở dán 0,003Ω - Kiểu chân 2512 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 152 | Điện trở dán 2512 10kΩ 1% | 51 | Chiếc | - Điện trở dán 10kΩ - Kiểu chân 2512 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 153 | Điện trở dán 2512 2,2kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 2,2kΩ - Kiểu chân 2512 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 154 | Điện trở dán 2512 22kΩ 1% | 17 | Chiếc | - Điện trở dán 22kΩ - Kiểu chân 2512 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 155 | Điện trở nhiệt 560RT-50% | 80 | Chiếc | - Loại cảm biến: PTC - Điện áp tối đa: 265V - Dòng điện tối đa: 5,5 A - Trở kháng tại 25°C: 2,1 đến 3000 Ohm - Nhiệt độ hoạt động: -40÷ +175°C | ||
| 156 | Điện trở nhiệt dán 0805 10kΩ | 300 | Chiếc | - Sai số 1% - Chuẩn chân 0805 | ||
| 157 | Điện trở RES-100REW9 | 9 | Chiếc | - Trở kháng: 100 Ω - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 158 | Điện trở RES100ROMHF | 183 | Chiếc | - Trở kháng: 100 Ω - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 159 | Điện trở RES-1KOMH9643 | 378 | Chiếc | - Trở kháng: 1 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 160 | Điện trở RES2-2KOM3 | 450 | Chiếc | - Trở kháng: 2,2 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 161 | Điện trở RES-270R98K | 9 | Chiếc | - Trở kháng: 270 Ω - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 162 | Điện trở RES33K0HG | 168 | Chiếc | - Trở kháng: 33 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 163 | Điện trở RES-4.7K0JJD | 24 | Chiếc | - Trở kháng: 4,7 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 164 | Điện trở RES-51R32F | 9 | Chiếc | - Trở kháng: 51 Ω - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 165 | Điện trở RES-68RNN876 | 24 | Chiếc | - Trở kháng: 68 Ω - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805 | ||
| 166 | Điện trở SMD 0603 1% | 480 | Chiếc | - Sai số cực đại: ≤ 1% - Công suất chịu đựng: ≥ 0,25 W - Nhiệt độ làm việc: -55 °C đến 155 °C | ||
| 167 | Điện trở SMD 0805 1% | 5.652 | Chiếc | - Kiểu chân: 0805 - Sai số: 1% - Công suất: 0.125W - Hệ số nhiệt: 100ppm/0C - Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +1550C | ||
| 168 | Điện trở SMD 1210 1% | 168 | Chiếc | - Kiểu chân: 1206 - Sai số: 1% - Công suất: 0.25W - Hệ số nhiệt: 35ppm/0C - Nhiệt độ hoạt động: -65÷ +1700C | ||
| 169 | Điện trở SMD 2010 1% | 255 | Chiếc | - Sai số: 1% - Công suất: 0.25W - Hệ số nhiệt: 35ppm/0C - Nhiệt độ hoạt động: -65÷ +1700C | ||
| 170 | Diode 1N4001 | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 171 | Diode 1N4148 | 138 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 172 | Diode 1SV271-F | 15 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 173 | Diode BAS16W | 17 | Chiếc | - Diode thường NPN - Điện áp ngược max 75V - Điện áp dẫn 1,25V - Dòng điện ngược 1uA/75V | ||
| 174 | Diode BAS40-04 | 34 | Chiếc | - Diode schottky - Điện áp ngược max 40V - Điện áp dẫn max 1V/40mA - Dòng điện ngược 200nA/30V | ||
| 175 | Diode BAT54A | 17 | Chiếc | - Diode schottky - Điện áp ngược max 30V - Điện áp dẫn max 800mV/100mA - Dòng điện ngược 2uA/25V | ||
| 176 | Diode BAV99 | 51 | Chiếc | - Diode mảng 80V 200mA - Điện áp ngược tối đa 80V - Điện áp dẫn tối đa 1,25V | ||
| 177 | Diode BZX84-C5V6 | 17 | Chiếc | - Diode ổn áp - Điện áp hoạt động 5,6V - Công suất 250mW | ||
| 178 | Diode chống quá áp P6KE82TJV-DO214AA | 279 | Chiếc | - Điện áp làm việc: 70.1 V - Điện áp đánh thủng: 90.2 V - Công suất đánh thủng: 600 W - Dòng điện chịu đựng: 5.1A - Nhiệt độ hoạt động: -550C ÷ 1750C | ||
| 179 | Diode dán 1SMA4748 | 62 | Chiếc | Diode dán 1SMA4748 | ||
| 180 | Diode dán 1SMA5918BT3G 1.5W | 57 | Chiếc | - Diode dán 1SMA5918BT3G - Công suất 1.5W | ||
| 181 | Diode dán 1SMA5923BT3G 1.5W | 82 | Chiếc | - Diode dán 1SMA5923BT3G - Công suất 1.5W | ||
| 182 | Diode dán 1SMA5930BT3G 1.5W | 99 | Chiếc | - Diode dán 1SMA5930BT3G - Công suất 1.5W | ||
| 183 | Diode dán 1SMA5934BT3G 1.5W | 82 | Chiếc | - Diode dán 1SMA5934BT3G - Công suất 1.5W | ||
| 184 | Diode dán 1SMA5943BT3G 1.5W | 63 | Chiếc | - Diode dán 1SMA5943BT3G - Công suất 1.5W | ||
| 185 | Diode DIP IN4007 | 732 | Chiếc | - Điện áp ngược: 400V - Điện áp: 1.4V - Dòng: 0.8A - Dòng ngược: 0.25mA - Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +105°C | ||
| 186 | Diode IN4007 | 160 | Chiếc | Diode IN4007 | ||
| 187 | Diode SS24 | 240 | Chiếc | Kiểu chân SMB | ||
| 188 | Diode Zener 51V, 1W | 80 | Chiếc | - Công suất tối đa 1W - Điện áp tối đa 51V | ||
| 189 | Diode zener BZX84-C2V4 | 34 | Chiếc | - Diode ổn áp - Điện áp hoạt động 2,4V - Công suất 250mW | ||
| 190 | DIODE-DLK098 | 80 | Chiếc | - Dòng điện thuận 1A. - Điện áp thuận 1000V - Điện áp rơi thuận 1.1V -Hàn với nhiệt độ tối đa 275°C | ||
| 191 | Điốt 1N4001 | 51 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 192 | Điốt chuyên dụng 2K4E | 51 | Chiếc | - Điện áp ngược cực đại: ≥ 200 V - Dòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 1,0 mA - Điện áp thuận tại dòng thuận 1A: 0,6 V - Nhiệt độ làm việc: -65 °C đến 280 °C | ||
| 193 | Điốt schotky 1SS53 | 196 | Chiếc | - Điện áp ngược cực đại: ≥ 35 V - Dòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 1,0 μA - Điện áp thuận tại dòng thuận 30 mA: 1,0 V - Nhiệt độ làm việc: -65 °C đến 200 °C | ||
| 194 | Điốt schotky 1SS86 | 90 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 195 | Điốt tách sóng 2AP9 | 74 | Chiếc | - Điện áp ngược cực đại: ≥ 65 V - Dòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 30 μA - Điện áp thuận tại dòng thuận 5 mA: 1,0 V - Nhiệt độ làm việc: -55 °C đến 75 °C | ||
| 196 | Điốt tách sóng OPL583 | 34 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 197 | FAN-97JOU | 130 | Chiếc | - Vật liệu vỏ: ABS - Màu: Đen - Nguồn cấp: 10-15 VDC - Dòng tiêu thụ: 200 mA tại 12 VDC - Kích thước: 80x80x30 mm | ||
| 198 | FSAN1086 | 80 | Chiếc | - Kiểu gắn: SMD/SMT - Điện áp đầu ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 1.5A - Số lượng đầu ra: 1 Output - Dòng tĩnh 1mA | ||
| 199 | GHFAN-10008 | 30 | Chiếc | - Kiểu gắn: SMD/SMT - Điện áp đầu ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 1.5A - Số lượng đầu ra: 1 Output - Dòng tĩnh 1mA | ||
| 200 | HDR2X3-EF | 80 | Chiếc | - Số chân: 6 (2 hàng) - Chịu dòng 2A - Chịu điện áp 100VAC/DC - Nhiệt độ hoạt động từ -55°C đến +85°C | ||
| 201 | HDR6-RFF455 | 100 | Chiếc | - Số chân: 6 (2 hàng) - Chịu dòng 2A - Chịu điện áp 100VAC/DC - Nhiệt độ hoạt động từ -55°C đến +85°C | ||
| 202 | HU8D8R2X10H | 66 | Chiếc | - Chịu dòng: 10A - Điện áp: 220V - Số chân: 20 -Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C | ||
| 203 | Kim tiếp điểm PIN PUMA PLUS mạ vàng công nghiệp | 900 | Chiếc | - Mạ vàng - Dài Rộng Dày: 30x3x0,2mm | ||
| 204 | KLM1458-KK76 | 80 | Chiếc | - Điện áp vận hành: 36V - Điện áp vi phân đầu vào: 30V - Nhiệt độ làm việc: 0-70C - Điện dung đầu vào: 1.4 pF - Điện trở ra: 75 Om | ||
| 205 | L33LKLM3548M | 36 | Chiếc | - Điện áp vận hành: 36V - Điện áp vi phân đầu vào: 30V - Nhiệt độ làm việc: 0-70C - Điện dung đầu vào: 1.4 pF - Điện trở ra: 75 Om | ||
| 206 | Lẫy cắm rút bảng mạch Schroff 20817612 | 34 | Chiếc | Schroff 20817612 | ||
| 207 | LED 3 chân xanh đỏ | 80 | Chiếc | - Số chân: 3 chân - Quy cách: 2 màu xanh, đỏ | ||
| 208 | LED 3mm | 317 | Chiếc | - Vật liệu: UL qualified NYLON66 (PA/black), fire rating 94V-2 - Nhiệt độ: -20℃ ~ 120℃ | ||
| 209 | Led dán 0603 sáng trắng | 360 | Chiếc | - Sáng trắng - Chuẩn 0603 | ||
| 210 | Led đôi 5682F1_5 RED/GRN | 17 | Chiếc | - Led đôi 5682F1_5 - Hai màu xanh và đỏ | ||
| 211 | Led siêu sáng 10mm | 60 | Chiếc | Đường kính đầu led 10mm | ||
| 212 | LED SMD | 40 | Chiếc | - Kiểu chân: 0805 - Số chân: 2 | ||
| 213 | LED-34KKJE | 80 | Chiếc | - Kiểu chân: 0805 - Số chân: 2 - Điện Áp: 3-3.6V.G24 | ||
| 214 | LED3-MMI987MD | 36 | Chiếc | - Vật liệu: UL qualified NYLON66 (PA/black), fire rating 94V-2 - Nhiệt độ: -20℃ ~ 120℃ | ||
| 215 | LED3MMKJH782 | 108 | Chiếc | - Vật liệu: UL qualified NYLON66 (PA/black), fire rating 94V-2 - Nhiệt độ: -20℃ ~ 120℃ | ||
| 216 | LED-H767IJH | 80 | Chiếc | - Kiểu chân: 0805 - Số chân: 2 - Điện Áp: 3-3.6V.G24 | ||
| 217 | LED-KSMD-0887 | 100 | Chiếc | - Kiểu chân: 0805 - Số chân: 2 - Điện Áp: 3-3.6V.G24 | ||
| 218 | Lọc Ceramic cao tần CER0647A | 3 | Chiếc | - Dải tần: ~ 10 GHz - Suy hao: | ||
| 219 | Lõi Ferit cao tần 360OHM 2643626002 | 18 | Chiếc | - Trở kháng: 360 Ohm, 100MHz - Dạng: Trụ tròn - Mã ferit: 43 - Đường kính trong: 25.40mm - Đường kính ngoài: 50.80mm | ||
| 220 | Lõi Ferit cao tần 380OHM CS28B2000 | 18 | Chiếc | - Trở kháng: 380 Ohm, 100MHz - Dạng: Trụ tròn - Mã ferit: 28 - Đường kính trong: 24.38mm - Đường kính ngoài: 58.65mm | ||
| 221 | Lõi Ferit cao tần 790OHM FA25B2480 | 12 | Chiếc | - Trở kháng: 790 Ohm, 700MHz - Dạng: Flat - Mã ferit: 25 - Kích thước trong: 2.047" W x 0.060" H - Kích thước ngoài: 3.180" W x 1.125" H | ||
| 222 | Lõi Ferit cao tần BN-43-2402 | 15 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C - Cảm kháng: 4,5uH | ||
| 223 | Lõi Ferit cao tần BN43-302 | 39 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 20 ÷ 300 MHz - Nhiệt độ: > 130 °C - Kích thước (dài x rộng x cao): 13,3 x 7,5 x 10,3 mm - Đường kính lỗ: 3,8 mm | ||
| 224 | Lõi Ferit cao tần BN-43-3312 | 45 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C | ||
| 225 | Lõi Ferit cao tần BN-61-002 | 45 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C | ||
| 226 | Lõi Ferit cao tần FT50-43 | 30 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C - Cảm kháng: 4,5uH | ||
| 227 | Lõi Ferit cao tần FT82-43 | 30 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C | ||
| 228 | Lõi Ferit cao tần T130-6 | 15 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 3 ÷ 40 MHz - Đường kính ngoài: 9,5 mm - Đường kính trong: 4,75 mm - Chiều cao: 3,3 mm - Màu vàng | ||
| 229 | Lõi Ferit cao tần T37-2 | 150 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 0,25 ÷ 20 MHz - Đường kính ngoài: 9,53 mm - Đường kính trong: 5,21 mm - Chiều cao: 3,25 mm- Màu đỏ | ||
| 230 | Lõi Ferit cao tần T37-6 | 75 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 0,25 ÷ 20 MHz - Đường kính ngoài: 9,5 mm - Đường kính trong: 5,2 mm - Chiều cao: 3,25 mm- Màu đỏ | ||
| 231 | Lõi Ferit cao tần T50-3 | 30 | Chiếc | - Dải tần: (3÷300) MHz - Dòng điện cực đại: 3,5 A - Độ từ thẩm: 8×10-4 | ||
| 232 | Lõi Ferit cao tần T80-2 | 45 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C | ||
| 233 | Lõi Ferit cao tần T80-6 | 180 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C - Cảm kháng: 4,5uH | ||
| 234 | Lõi Ferit cao tần Toroid T200-2 | 30 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C - Cảm kháng: 2,545uH | ||
| 235 | Lõi Ferit cao tần Toroid T200-6 | 30 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C - Cảm kháng: 2,545uH | ||
| 236 | Lõi Ferit CORE SOLID 28B5950 | 6 | Chiếc | - Dạng: trụ tròn - Mã ferit: 28 - Đường kính trong: 93.30mm - Đường kính ngoài: 149.40mm - Dải nhiệt độ: -30 ~ 120 độ C - Tần số: 1 MHz~ 500 MHz | ||
| 237 | Lõi Ferit CORE137 FFAT-117 | 12 | Chiếc | - Trở kháng: 137 Ohm, 100MHz - Dạng: Trụ tròn - Mã ferit: 35 - Đường kính trong: 7.00mm - Đường kính ngoài: 11.00mm - Dải nhiệt độ: -30 ~ 120 độ C - Tần số: 5 MHz~ 100 MHz | ||
| 238 | Lõi Ferit lọc cao tần | 288 | Chiếc | - Lọc nhiễu - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Dòng tiêu thụ tối đa: 5uA - Điện áp hoạt động: 5V | ||
| 239 | Lõi Ferit Nano Crystal ESD-R-1469637HNC23 | 12 | Chiếc | - Vật liệu: Nano Crystal - Dải nhiệt độ: -40 ~ 120 độ C - Tần số: 10 MHz~ 300 MHz - Chiều dài: 37.00mm - Đường kính trong: 96mm - Đường kính ngoài: 146mm | ||
| 240 | Lõi Ferrit B65696L0000R027-ND | 24 | Chiếc | - Vật liệu: NanoCrystal - Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C - Tần số: 10 MHz~ 200 MHz - Chiều dài: 37.00mm - Đường kính trong: 55mm - Đường kính ngoài: 110mm | ||
| 241 | Lõi Ferrit PC95SP110 | 27 | Chiếc | - Mã vật liệu: PC95 - Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C - Tần số: 10 MHz~ 200 MHz - Cao: 20.00mm - Dài : 110.00mm - Rộng: 40.00mm | ||
| 242 | Lõi Ferrit TOROID B64290A0084X830 | 6 | Chiếc | - Mã vật liệu: N30 - Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C - Tần số: 10 MHz~ 200 MHz - Điện cảm: 5.5µH ± 25% | ||
| 243 | Lõi Ferrit TX107/65-ND | 18 | Chiếc | - Mã vật liệu: N55 - Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C - Tần số: 1 MHz~ 60 MHz - Điện cảm: 5.5µH ± 25% | ||
| 244 | Mạch in 16 lớp | 20 | Dm2 | - Vật liệu: Roger vật liệu cao tần - Độ dày: 1,6 - Màu sơn: xanh lá cây - Xử lý bề mặt mạ vàng - Độ dày lớp đồng: 1 oz Cu - Số lớp mạch in: 16 | ||
| 245 | Mạch in 2 lớp | 437 | Dm2 | - Số lớp: 02 - Chất liệu: FR4 - Màu sơn: xanh lá cây - Xử lý bề mặt mạ vàng - Độ dày lớp đồng: 70 um | ||
| 246 | Mạch in 2 lớp bảng mạch điều khiển | 300 | Chiếc | - Vật liệu: Roger vật liệu cao tần - Độ dày: 1,6 - Màu sơn: xanh lá cây - Xử lý bề mặt mạ vàng - Độ dày lớp đồng: 1 oz Cu - Số lớp mạch in: 2 | ||
| 247 | Mạch in 2 lớp bảng mạch điều khiển 3x7cm | 60 | Chiếc | - Kích thước (3x7x1) cm - Xử lý bề mặt mạ bạc | ||
| 248 | Mạch in 24 lớp High Speed mạ vàng | 90 | Dm2 | - Chất liệu: Roger; - Điện môi suy hao: 0.2 - Số lớp: 24 - Mạ vàng | ||
| 249 | Mạch in 4 lớp chịu nhiệt CNC mạ vàng 210x233mm | 85 | Dm2 | - Mạch in 4 lớp mạ vàng - Kích thước 210x233 mm - Điện môi suy hao: 0.2 - Số lớp: 4 | ||
| 250 | Mạch in 4 lớp, mạ vàng | 10 | Dm2 | - Chất liệu: Roger - Điện môi suy hao: 0.2 - Số lớp: 4 - Mạ vàng | ||
| 251 | Mạch in 8 lớp | 60 | Dm2 | - Chất liệu: Roger; - Điện môi suy hao: 0.2 - Số lớp: 8 - Mạ vàng | ||
| 252 | Mạch in mạ vàng 22x8cm | 20 | Chiếc | - Mạch in mạ vàng - Kích thước: 22x8cm | ||
| 253 | MOSFET công suất SPW28N60 | 12 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 15 VDC - Dòng điện cực đại: 40 A - Công suất ra cực đại: 150 W | ||
| 254 | MOSFET IRF640P-V | 12 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh đinh: 20 VDC - Dòng điện cực đại: 16 A - Hệ số khuếch đại cực đại: 70 lần | ||
| 255 | NANOPI-3252LK | 15 | Chiếc | - DDR3 RAM: 1GB - Bộ nhớ: 8GB eMMC - Network: Gbps Ethernet - Bluetooth: 4.0 dual - Cung cấp: 2 cổng USB, 1 slot microSD, debug, GPIO - Nguồn cung cấp: 5V/2A | ||
| 256 | Ổ cứng SATA HITACHI 160G | 24 | Chiếc | - Ổ cứng chuẩn SATA - Dung lượng 160Gb | ||
| 257 | Ổ cứng SSD WD Blue 250 GB | 3 | Chiếc | - Kích thước:M.2 2280 - Giao diện: Pcle Gen 3 8 Gb/s - Dung lượng: 250 GB - Tốc độ đọc/ghi: 2400MB/s | ||
| 258 | PHONEJACK-98KKJH | 40 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 500 VRMS - Nhiệt độ hoạt động: -55 ÷ +125 °C - Đường kính lỗ: 2.5 mm | ||
| 259 | RELAY RL3x8 | 80 | Chiếc | - Điện áp đóng mở: 5 VDC - Dòng đóng mở tối đa: 12A - Vật liệu tiếp điện: AgNi90/10 - Thới gian đóng/mở max: 6/4 ms | ||
| 260 | Rơ le 5V, 2A, 8 chân HUIKE | 160 | Chiếc | - Số chân: 8 chân - Dòng điện tối đa: 2A - Điện áp tối đa: 5V | ||
| 261 | Rơ le cao tần cao áp JQC-3FB | 9 | Chiếc | - Điện áp làm việc: 12 VDC - Dòng điện chuyển mạch tối đa: 12 A - Điện trở khi đóng: 100 Mili Ohm - Điện trở khi mở: 100 Mega Ohm | ||
| 262 | Rơ le cao tần chuyên dụng AJ06342F-J01P | 15 | Chiếc | - Điện áp làm việc: 24 VDC - Dòng chịu đựng: 10 A - Điện trở cuộn dây: 1,44 Kilo Ohm - Công suất tiêu thụ: 400 mW | ||
| 263 | Rơ le cao tần chuyên dụng FTR-H1CA012V | 3 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 10 A, 250 VAC hoặc 30 VDC - Điện áp chịu đựng: 10 kV - Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần | ||
| 264 | Rơ le cao tần chuyên dụng G2R-1A4-12VDC | 42 | Chiếc | - Điện áp làm việc: 12 V - Điện trở khi mở: 500 MΩ - Dòng điện chịu đựng: 1 A - Công suất tiêu thụ: 200 mW | ||
| 265 | Rơ le cao tần chuyên dụng HFW5A1230K00 | 18 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 26,5 VDC - Dòng điện trong: 38.0mA - Dòng điện cực đại: 5 A - Thời gian đóng mở: 4 ms - Nội trở: 700 Ohms - Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần - Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 125°C | ||
| 266 | Rơ le cao tần chuyên dụng JC2AF-DC12V | 18 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 15 A, 250 VAC hoặc 300 VDC - Điện áp chịu đựng: 10 kV - Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần | ||
| 267 | Rơ le cao tần FCA-210-CX8 | 18 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 5 A - Thời gian đóng mở: 3 ms - Nội trở: 500 Ohms - Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần - Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 125°C | ||
| 268 | Rơ le cao tần FTR-H1CA012V | 18 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 14 A - Thời gian đóng mở: 3 ms - Điện trở cuộn dây : 270 Ohm - Số lần đóng mở tối thiểu: 100.000 lần - Nhiệt độ hoạt động: -40 to 75 °C25°C | ||
| 269 | Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA | 17 | Chiếc | - Điện áp làm việc: 12 VDC - Điện trở khi mở: 500 Mega Ohm - Dòng điện chịu đựng: 1 A - Công suất tiêu thụ: 200 mW | ||
| 270 | Rơ le cao tần, cao áp TQ2-12V | 12 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 1 A @ 125 VAC hoặc 110 VDC - Điện áp chịu đựng: 5 kV - Số lần đóng/mở tối thiểu: 1.000.000 lần | ||
| 271 | Rơ le chuyên dụng JQX-105F-1/30A | 33 | Chiếc | - Điện áp làm việc: 12 VDC - Điện trở khi mở: 1000 Mega Ohm - Dòng điện chịu đựng: 30 A - Công suất tiêu thụ: 900 mW | ||
| 272 | Rơ le chuyên dụng JRC-10M | 18 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 0.5 A, 115 VAC hoặc 2 A, 28 VDC - Điện áp chịu đựng: 10 kV - Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần | ||
| 273 | Rơ le công suất cao G2RL-1A-E | 12 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 16 A, 250 VAC hoặc 300 VDC - Điện áp chịu đựng: 10 kV - Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần | ||
| 274 | Rơ le HR 702HH- DC12V | 12 | Chiếc | - Điện áp làm việc: 12 VDC - Điện trở khi mở: 1000 Mega Ohm - Dòng điện chịu đựng: 20 A - Công suất tiêu thụ: 800 mW | ||
| 275 | Rơ le nguồn 48VDC/30A | 6 | Chiếc | - Điện áp làm việc: 48 VDC - Điện trở khi mở: 1000 Mega Ohm - Dòng điện chịu đựng: 30 A - Công suất tiêu thụ: 240 mW | ||
| 276 | Rơ le RF SPDT ARN30A24 | 15 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 24 VDC - Dòng điện cuộn dây: 6,3 mA - Dòng điện cực đại: 1 A - Dạng tiếp xúc: DPDT Điện áp đóng mở cực đại: 30 VDC - Dòng điện tiếp xúc: 30 mA - Thời gian đóng mở: 5 ms - Công suất cuộn dây: 150mW - Điện trở cuộn dây: 3,48 KOhm - Nhiệt độ hoạt động: -30 to 70 °C | ||
| 277 | Rơ le TQ2SA-5V ATQ209SA | 66 | Chiếc | - Điện áp hoạt động 5VDC - Dòng điện tối đa 2A | ||
| 278 | Rơ le LAA110L CLARE | 78 | Chiếc | - Rơ le chuyển mạch 4 kênh - Điện áp vào 1,2 V - Dòng tải 23A - Điện áp tải 0-350V | ||
| 279 | Rơ le TQ2-3V | 116 | Chiếc | - Rơ le chuyển mạch 2 kênh - Điện áp hoạt động 2,25 đến 3,3V - Dòng điện cuộn dây 46,7mA | ||
| 280 | SD1LDA205-48X5-5 | 36 | Chiếc | - Nguồn vào :25-48 VDC - Nguồn ra: 5 VDC, 5A - Nhiệt độ hoạt động: đến 1250C - Hiệu suất: 98% | ||
| 281 | SD1LLDA40-S48X5 | 24 | Chiếc | - Điện áp đầu vào: 36-72 VDC - Điện áp ra: 5VDC - Dòng ra: 2 A - Công suất tối đa: 10W - Kích thước: 51x25.4x12 mm - Trọng lượng: 20 g | ||
| 282 | SR1LDA205-48X75ACV | 27 | Chiếc | - Nguồn vào: 48 VDC - Nguồn ra: 75 VAC - Nhiệt độ hoạt động: đến 1500C - Hiệu suất: 98% - Bộ dao động nội tần số cố định 250 kHz | ||
| 283 | Switch gạt ADF04S | 17 | Chiếc | - Công tắc gạt ADF04S - Điện áp hoạt động 24V | ||
| 284 | T4LF256R | 15 | Chiếc | - Kiểu gắn: SMD/SMT - Điện áp đầu ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 1A - Số lượng đầu ra: 1 Output - Dòng tĩnh 1mA | ||
| 285 | Tai cầm chữ U RxC=75x30mm, Φ7mm | 40 | Chiếc | - Vật liệu: Inox - Kích thước: 75x30mm, Φ7 | ||
| 286 | Thạch anh Crystal ổn nhiệt sai số 500ppb | 61 | Chiếc | - Sai số: ±50ppb - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Footprintf: SMD - Dòng tiêu thụ tối đa: 2uA - Điện áp hoạt động: 3.3V - Mức điện áp ra: LVCMOS | ||
| 287 | Thạch anh Crystal sai số 10ppm | 342 | Chiếc | - Sai số: ±10ppm - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Footprintf: 4SMD - Dòng tiêu thụ tối đa: 1.5uA - Điện áp hoạt động: 3.3V - Mức điện áp ra: CMOS | ||
| 288 | TLV320AIC23-JKD9872 | 90 | Chiếc | - IC mã hóa chất lượng cao - Chuyển đổi ADC với tỉ lệ SNR 90dB - Chuyển đổi DAC với tỉ lệ SNR 100dB - Điện áp số cung hoạt động 1.42-3.6V - Điện áp tương tự cung cấp 2.7-3.6V -Tốc độ lấy mẫu 8-96kHz | ||
| 289 | Tool mạch in 16 lớp | 20 | Chiếc | - Độ dày: 1,6 - Màu sơn: xanh lá cây - Xử lý bề mặt mạ vàng - Độ dày lớp đồng: 1 oz Cu - Số lớp mạch in: 16 | ||
| 290 | Transistor C2383, 1A, 160V | 100 | Chiếc | - Transistor C2383 - Dòng điện tối đa: 1A - Điện áp tối đa: 160V | ||
| 291 | Transistor MMBTA42 | 170 | Chiếc | - Bán dẫn NPN - Dòng điện Ic max 100nA - Hệ số khuếch đại 40 - Điện áp dẫn max 300V | ||
| 292 | Transistor SOT23 AO3401 | 300 | Chiếc | - V(DS): -30V - I(D) (tại V(GS)=-10V): -4.0A - Kiểu chân SOT23 | ||
| 293 | TRSM-98J098C | 60 | Chiếc | - Hệ số chuyển đổi: 7dB - Hệ số tạp âm: 14 dB - Băng thông hoạt động: 2.5 GHz - Điện trở đầu vào : 50 Ω - Điện áp cung cấp: 5V | ||
| 294 | Trụ cao tần 523-SF2911-60973-2S | 45 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: Lên đến 500 MHz - Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng - Chuẩn cáp kết nối: RG-58 | ||
| 295 | Trụ cao tần mạ vàng SO-239 | 48 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: Đến 500 MHz - Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng - Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ohm - Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 Mega Ohm | ||
| 296 | Trụ cao tần ZSMB-JWF3 | 18 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz - Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng - Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ohm - Chuẩn cáp kết nối: RG-316 | ||
| 297 | Trụ chuyển đổi cao tần PL-259 sang BNC | 9 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: Đến 500 MHz - Công suất chịu đựng: 200 W - Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng - Chuẩn trở kháng: 50 Ohm - Chuẩn cáp kết nối: RG-316 - VSWR: ≤ 1,4 | ||
| 298 | Tụ băng CN7S103MB | 12 | Chiếc | - Dải điện dung: 1 pF ÷ 100 uF - Sai số: 5% | ||
| 299 | Tụ băng CN7S822MB | 76 | Chiếc | - Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF - Sai số: ± 5 % | ||
| 300 | Tụ cao tần 581-HQCEMA180JAT6A | 60 | Chiếc | - Điện dung: 18 pF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1% | ||
| 301 | Tụ cao tần 581-HQCEMA270JAT1A | 99 | Chiếc | - Điện dung: 27 pF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1% | ||
| 302 | Tụ cao tần C2220C331KHRACTU | 156 | Chiếc | - Điện dung: 330 pF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1% - Kiểu chân: 3640 | ||
| 303 | Tụ cao tần CKC33C103KJGACTU | 108 | Chiếc | - Điện dung: 0,01 uF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1% - Kiểu chân: 3640 | ||
| 304 | Tụ cao tần CKC33C154FWGACAUTO | 209 | Chiếc | - Điện dung: 0,25 uF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1% - Kiểu chân: 3640 | ||
| 305 | Tụ cao tần CKC33C154KWGACAUTO | 102 | Chiếc | - Điện dung: 0,15 uF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1% - Kiểu chân: 3640 | ||
| 306 | Tụ cao tần HQCEMA101JAT6A | 135 | Chiếc | - Điện dung: 100 pF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1% | ||
| 307 | Tụ dán 0.1uF/25V | 100 | Chiếc | - Điện dung: 0.1uF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 308 | Tụ dán 103 | 410 | Chiêc | - Điện dung: 10nF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 309 | Tụ dán 104 | 400 | Chiếc | - Điện dung: 100nF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 310 | Tụ dán 10nF | 220 | Chiếc | - Điện dung: 10nF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 311 | Tụ dán 220nF/25V | 120 | Chiếc | - Điện dung: 220nF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 312 | Tụ dán 33p | 80 | Chiếc | - Điện dung: 33pF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 313 | Tụ dán CAP-103KUY72 | 216 | Chiếc | - Điện dung: 10nF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 314 | Tụ dán CAP-104-SMD0805 | 216 | Chiếc | - Điện dung: 100nF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 315 | Tụ dán CAP1UF-0630 | 216 | Chiếc | - Điện dung: 1uF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0603 | ||
| 316 | Tụ dán CAP-33PF-JU876V | 27 | Chiếc | - Điện dung: 33pF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 317 | Tụ dán CAP-47NFKJ-SDE | 24 | Chiếc | - Điện dung: 47nF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 318 | Tụ dán CAP-560PF-OI98C | 48 | Chiếc | - Điện dung: 560pF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 319 | Tụ dán titan 102 | 200 | Chiếc | - Điện dung: 1nF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 320 | Tụ điện 1µF-50V ±5% | 80 | Chiếc | - Tụ điện 1µF - Sai số cho phép 5% | ||
| 321 | Tụ điện cao tần, cao áp | 195 | Chiếc | - Sai số: ± 5 % - Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz | ||
| 322 | Tụ điện cao tần, cao áp 250V | 170 | Chiếc | - Sai số: ± 5 % - Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz | ||
| 323 | Tụ điện cao tần, cao áp 4700p-2kV | 21 | Chiếc | - Sai số: ± 5 % - Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz - Điện dung: 4700p - Điện áp chịu đựng: 2 kV | ||
| 324 | Tụ điện Ceramic 35V X7R sai số 5% | 1.227 | Chiếc | - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 24VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 325 | Tụ điện dán 0603 100nF/25V | 360 | Chiếc | Chuẩn 0603 | ||
| 326 | Tụ điện dán 0603 2.2uF/16V | 120 | Chiếc | Chuẩn 0603 | ||
| 327 | Tụ điện dán 0805 0,1 μF 1% | 300 | Chiếc | - Sai số 1% - Chuẩn chân 0805 | ||
| 328 | Tụ điện dán 0805 10uF/25V | 540 | Chiếc | Chuẩn 0805 | ||
| 329 | Tụ điện dán 1206 22uF/16V | 360 | Chiếc | Chuẩn 1206 | ||
| 330 | Tụ điện dán 1206 22uF/25V | 480 | Chiếc | Chuẩn 1206 | ||
| 331 | Tụ điện hóa cắm 10uF/50V | 102 | Chiếc | - Giá trị: 10 uF - Sai số: ± 1 % - Điện áp chịu đựng: 50 V | ||
| 332 | Tụ điện SMD 0603 1% | 600 | Chiếc | - Sai số: ± 1 % - Kích thước: (0,6 x 0,3) mm - Loại: Dán | ||
| 333 | Tụ điện SMD 0805 1% | 5.170 | Chiếc | - Kích thước: 2.0 mm x 1.25 mm - Sai số: 1% | ||
| 334 | Tụ điện SMD 1206 1% | 120 | Chiếc | - Giá trị: 0.1 µF - Sai số: ± 1 % - Điện áp chịu đựng: 50 V | ||
| 335 | Tụ điện SMD 2422 1% | 90 | Chiếc | - Giá trị: 0.1 µF - Sai số: ± 1 % - Điện áp chịu đựng: 50 V | ||
| 336 | Tụ điện Tantalum 10-35L W0 | 17 | Chiếc | - Tụ nhôm dán 10uF - Điện áp cho phép 35V - Sai số cho phép 2% | ||
| 337 | Tụ điện Tantalum 47-16L WN | 34 | Chiếc | - Tụ nhôm dán 47uF - Điện áp cho phép 16V - Sai số cho phép 2% | ||
| 338 | Tụ giấy cắm (110u) 0,47uF 1% | 68 | Chiếc | - Tụ giấy cắm 0,47µF - Sai số cho phép 1% | ||
| 339 | Tụ giấy cắm (600u) 0,22uF/250V 1% | 68 | Chiếc | - Tụ giấy cắm 0,22µF - Điện áp cho phép 250V - Sai số cho phép 1% | ||
| 340 | Tụ giấy cắm (600u) 10nF/300V 1% | 34 | Chiếc | - Tụ giấy cắm 10nF - Điện áp cho phép 300V - Sai số cho phép 1% | ||
| 341 | Tụ gốm 0603 0,1µF 1% | 170 | Chiếc | - Tụ gốm 0,1µF - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 342 | Tụ gốm 0603 0,2nF 1% | 17 | Chiếc | - Tụ gốm 0,2nF - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 343 | Tụ gốm 0603 1µF 1% | 51 | Chiếc | - Tụ gốm 1µF - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 344 | Tụ gốm 0805 0,001µF 1% | 51 | Chiếc | - Tụ gốm 0,001µF - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 345 | Tụ gốm 0805 0,047µF 1% | 136 | Chiếc | - Tụ gốm 0,047µF - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 346 | Tụ gốm 0805 0,1µF 1% | 148 | Chiếc | - Tụ gốm 0,1µF - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 347 | Tụ gốm 1206 0,47µF 1% | 34 | Chiếc | - Tụ gốm 0,47µF - Kiểu chân 1206 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 348 | Tụ gốm 1206 1µF 1% | 17 | Chiếc | - Tụ gốm 1µF - Kiểu chân 1206 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 349 | Tụ gốm 1210 0,1µF 1% | 85 | Chiếc | - Tụ gốm 0,1µF - Kiểu chân 1210 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 350 | Tụ gốm 1210 10µF 1% | 34 | Chiếc | - Tụ gốm 10µF - Kiểu chân 1210 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 351 | Tụ gốm 2218 1µF 1% | 85 | Chiếc | - Tụ gốm 1µF - Kiểu chân 2218 smd - Sai số cho phép 1% | ||
| 352 | Tụ hóa 10uF/50V | 180 | Chiếc | - Điện dung: 10MF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 250VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Kích thước 10x15mm | ||
| 353 | Tụ hóa 1uF/25V | 220 | Chiếc | - Điện dung: 1uF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 354 | Tụ hóa 330µF/100V 1% | 34 | Chiếc | - Tụ hóa 330µF - Điện áp cho phép 100V - Sai số cho phép 1% | ||
| 355 | Tụ hóa 470µF/50V 1% | 102 | Chiếc | - Tụ hóa 470µF - Điện áp cho phép 50V - Sai số cho phép 1% | ||
| 356 | Tụ hóa 470uF/16V | 180 | Chiếc | - Điện dung: 470MF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 16VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Kích thước 15x22mm | ||
| 357 | Tụ hóa aluminum | 659 | Chiếc | - Điện dung: 100uF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 16VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X7R - Footprintf: 1206 | ||
| 358 | Tụ hóa CAP-100uF/25V | 78 | Chiếc | - Điện dung: 100uF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 200V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Khả năng hoạt động: 2000 giờ tại 25°C - Công nghệ chế tạo: Nhôm điện phân | ||
| 359 | Tụ hóa CAP103I-089AD | 150 | Chiếc | - Điện dung: 10nF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 360 | Tụ hóa CAP104-KKJ98 | 150 | Chiếc | - Điện dung: 100nF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 361 | Tụ hóa CAP-10uF/16VKH | 114 | Chiếc | - Điện dung: 10uF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 200V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Khả năng hoạt động: 2000 giờ tại 25°C - Công nghệ chế tạo: Nhôm điện phân | ||
| 362 | Tụ hóa CAP2200UF63V23 | 150 | Chiếc | - Điện dung: 2200MF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 63VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Kích thước 25x35mm | ||
| 363 | Tụ hóa CAP-470uF/50VHG | 114 | Chiếc | - Điện dung: 470uF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 200V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Khả năng hoạt động: 2000 giờ tại 25°C - Công nghệ chế tạo: Nhôm điện phân | ||
| 364 | Tụ hóa CAP470UKJ-82F | 150 | Chiếc | - Điện dung: 470uF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805 | ||
| 365 | Tụ hoá dán 25V vỏ nhôm | 612 | Chiếc | - Điện dung : 100 uF - Điện áp: 25V - Nhiệt độ hoạt động: -55°C¸ 125°C - Loại: Tantalum | ||
| 366 | Tụ hóa RES10UF-16DDV | 198 | Chiếc | - Điện dung: 10uF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 200V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Khả năng hoạt động: 2000 giờ tại 25°C - Công nghệ chế tạo: Nhôm điện phân | ||
| 367 | Tụ nhôm dán 220µF/35V 10x10mm 1% | 102 | Chiếc | - Tụ nhôm dán 220µF - Điện áp cho phép 35V - Kích thước 10x10mm - Sai số cho phép 1% | ||
| 368 | Tụ nhôm dán 33µ/25V 6x6mm 1% | 17 | Chiếc | - Tụ nhôm dán 33µF - Điện áp cho phép 25V - Kích thước 6x6mm - Sai số cho phép 1% | ||
| 369 | Tụ xoay CCW12-3-5/20 | 66 | Chiếc | - Điện áp: 50V - Nhiệt độ hoạt động: -55°C¸ 125°C | ||
| 370 | XC3S20DF-34KFCV | 9 | Chiếc | - Số LABs/CLBs: 480 - Số cổng logic: 4320 - Số RAM bit: 221184 - Số cổng I/O: 63 - Nhiệt độ làm việc: 0C-85C - Số cổng: 200000 | ||
| 371 | XCF02S-D3 | 90 | Chiếc | - Dung lượng: 2Mb - Nguồn cấp: 3,3V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +850°C - Kiểu chân: 20-TSSOP - Chiều cao: 4,4mm | ||
| 372 | XCF23-KMK32 | 9 | Chiếc | - Dung lượng: 2Mb - Nguồn cấp: 3,3V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +850°C - Kiểu chân: 20-TSSOP - Chiều cao: 4,4mm |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.3E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.6E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự về quy mô và tính chất mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn (trên 70%) (2) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(3) trong thời gian từ 2018 đến 2020: N = 02, V = 3.900.000.000 đồng.
(i) số lượng hợp đồng là N, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là V hoặc
(ii) số lượng hợp đồng nhiều hơn hoặc bằng N, 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là V và tổng giá trị tất cả các hợp đồng còn lại ≥ V.
(Kèm theo bản sao có chứng thực các tài liệu sau:
- Hợp đồng, PLHĐ (nếu có), biên bản nghiệm thu (hoặc xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư) hoặc hóa đơn tài chính.
- Tài liệu xác định giá trị khối lượng hoàn thành mà nhà thầu đảm nhiệm trong liên danh (nếu có);
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.900.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
7.800.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Toàn bộ hàng hóa được bảo hành miễn phí tại chỗ tại địa điểm Kho của Bên Mua trong vòng 12 tháng kể từ ngày hai bên ký Biên bản nghiệm thu bàn giao. - Bên Bán phải chuẩn bị sẵn sàng các vật tư/hàng hóa thay thế trong kho của mình cho công việc bảo trì, sửa chữa, thay thế trong vòng 03 năm kể từ ngày ký Hợp đồng (trong đó có 01 năm miễn phí bảo trì, sửa chữa, thay thế) và vẫn phải thực hiện việc hỗ trợ sửa chữa hàng hóa cho bên mua trong vòng 03 năm để từ ngày hai bên ký Biên bản nghiệm thu bàn giao. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi