Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện chính

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210692773-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện chính
Số hiệu KHLCNT 20210692557
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Hợp đồng số 09-2021/HĐKT/BTLTTLL-V7 ngày 25/5/2021 giữa BTL Thông tin liên lạc và Trung tâm Kỹ thuật Thông tin Công nghệ cao
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-29 16:18:00 đến ngày 2021-07-09 16:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,494,771,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 56YTFAN11612D 15 Chiếc - Điện áp ra: 1.2V - Giới hạn hiện tại: 1.35A (Typ) - Nhiễu đầu ra từ 20Hz tới 10KHz: 0.003% của Vout - PSRR tại Lout = 300mA và f = 120Hz: 70dB - Nhiệt độ hoạt động: -20°C tới 125°C
2 78HC244-543HT 140 Chiếc - IC số, đệm và chốt cổng 3 trạng thái - Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL - Điện áp cung cấp: 2 to 6 V - Dòng tiêu thụ rất thấp:
3 84KC2445H 54 Chiếc - Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL - Điện áp cung cấp: 2 to 6 V - Dòng tiêu thụ rất thấp:
4 ALF25-KJ8 130 Chiếc - Kiểu gắn: SMD/SMT - Điện áp đầu ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 1A - Số lượng đầu ra: 1 Output - Dòng tĩnh 1mA
5 Bộ bảo vệ đầu ra công suất 18 Chiếc - Dải tần: 2 MHz - 30 MHz - Công suất, lớn hơn: 200 W
6 Bộ lọc chế độ CW 10,239MHz 17 Chiếc - Tần số lọc: 10,239 MHz - Suy hao lớn nhất: 0,5 dB - Chế dộ hoạt động: CW
7 Bộ lọc chế độ SSB 10,2385MHz 17 Chiếc - Tần số lọc: 10,2385 - Suy hao lớn nhất: 0,5 dB - Chế dộ hoạt động: SSB
8 Bộ lọc nguồn KFF6242A 6 Chiếc - Tần số 1643 MHz - Kiểu lọc: InMarSat BPF - Công suất danh định 1W, Trở kháng 50 Ohm - Suy hao 1,5 dB - Băng thông 35 MHz
9 Bộ lọc RF Duplexer KFF6075B 15 Chiếc - Tần số 837 MHz - Kiểu lọc: FM - Công suất danh định 1W, Trở kháng 50 Ohm - Suy hao 2,5 dB - Kiểu chân: Mono Block, 3 PC in
10 Bộ lọc SF1088A 75,176.6MHz 20 Chiếc - Tần số: 170,6 MHz - Dạng bộ lọc: SAW - Kiểu chân: 10 SMD - Nhiệt độ: -40 đến 85 độ C - Công suất vào tối đa: 10 dbm
11 Bộ lọc thạch anh 10,24MHz chuyên dụng 34 Chiếc - Tần số lọc: 10,24 MHz - Suy hao lớn nhất: 0,5 dB
12 Bộ lọc thạch anh 71,68 MHz 30 Chiếc - Tần số lọc: 71,68 MHz - Suy hao lớn nhất: 0,5 dB
13 Bo mạch DAC122S085EB/NOPB 6 Chiếc - Độ phân giải 12 Bits - INL: 8LSB (Max) - DNL + 0,7/-0,5 - Thời gian thiết lập 8,5 us - Lỗi Zero Code +15 mV - Lỗi Full Scale: -0,75%FS (Max) - Công suất: 0,6 mW(3V), 1,6 mW(5V) - PIN: VSSOP
14 Bộ xử lý trung tâm Intel® Atom D510 1.66 GHz processor 1 Bộ Tần số bộ xử lý: 1,66 GHz Bộ nhớ đệm: 1 MB L2 Cache Tốc độ BUS: 2,5 GT/s TDP: 13W Dung lượng bộ nhớ: 4GB Băng thông bộ nhớ tối đa: 6,4 GB/s Phần mở rộng địa chỉ vật lý: 32-bit
15 C3S200-4TH675T7 90 Chiếc - Số LABs/CLBs: 480 - Số cổng logic: 4320 - Số RAM bit: 221184 - Số cổng I/O: 63 - Nhiệt độ làm việc: 0°C-85°C - Số cổng: 200000
16 CB2383-NHF12 160 Chiếc - Điện áp cao: VCEO = -160 V - Dòng cắt Collector: 1 µA - Dòng cắt Emitter: 1 µA - Điện áp ngăn CE: 160 V - Điện áp BE: 0.75 V
17 Cell Lithium Ion dung lượng 3.000mAh 360 Chiếc - Dung lượng: 3000 mAh - Loại cell: Lithium Ion
18 Cell Lithium ion Samsung (55x38x5)mm dung lượng 1250 mAh 600 Chiếc - Dung lượng: 1250 mAh - Loại cell: Lithium Ion
19 Cell Lithium Polymer dung lượng 500mAh 120 Chiếc - Dung lượng: 500 mAh - Loại cell: Lithium Polymer
20 Chíp nhớ EPCQ512ASI16N 12 Chiếc - Bộ nhớ 512 Mb - Có thể lập trình - Điện áp nguồn: 2,7VDC ~ 3,6VDC - Nhiệt độ hoạt động: -40 độ đến 85 độ - Kiểu chân: 16 SOIC
21 Chuyển mạch 8 chân ALPS 12 Chiếc - Điện áp điều khiển: 12 VDC - Dòng chịu đựng: 5 A - Số chân: 8 - Số lần chuyển mạch: 100.000
22 Chuyển mạch cao tần chuyên dụng JZC-1MA 18 Chiếc - Tần số công tác: 1.5 đến 30 MHz - Suy hao chèn: 1.7 dB - Tỉ số VSWR chèn: 1.5 cực đại
23 Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái 3 Chiếc - Tổng số trạng thái: 6 - Thời gian chuyển mạch: 0.25 us
24 Chuyển mạch SGK1052007 21 Chiếc - Điện áp điều khiển: 12 VDC - Dòng chịu đựng: 5 A - Số chân: 5 - Số lần chuyển mạch: 100.000
25 CN_KP64-FM3984 66 Chiếc - Dòng danh định: 10A - Điện áp: 220V - Số chân: 64 -Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C
26 Còi chip 5V 20 Chiếc Điện áp tối đa: 5V
27 COIL-23877 200 Chiếc - Trở kháng tại 100MHz: 30Ohm - Trở kháng tại DC: 25mOhm - Độ tự cảm: 100nH - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +1250C - Kiểu chân: 0402 - Dòng tối đa: 1A
28 CON_ADS_64M 35 Chiếc - Dòng danh định: 10A - Điện áp: 220V - Số chân: 64 -Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C
29 Con2 5mm, loại xanh vặn vít 20 Chiếc - Số chân cắm: 2 chân - Kích thước: 5mm
30 CON-ADS64M 12 Chiếc - Dòng danh định: 10A - Điện áp: 220V - Số chân: 64 -Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C
31 CONE4PIU6 66 Chiếc - Chịu dòng: 20A - Điện áp: 220V - Số chân: 4 -Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C
32 Conector MCX J10413-ND 18 Chiếc - Dạng đầu nối: MCX - Loại: Đực, Plug - Trở kháng 50 Ohm - Chân: Cắm, Mạ vàng - Tần số tối đa : 6 GHz - Nhiệt độ hoạt động: -65 ~ 165 độ C
33 CON-JTAG4432 9 Chiếc - Chịu dòng 2A. Chịu điện áp: 100VAC/DC - Nhiệt độ hoạt động từ -55°C đến +85°C
34 Connector 40 chân 2-164045-4 34 Chiếc - Connector 2-164045-4 - Số chân: 40 chân
35 Connector 64 chân DIN41612 High Speed mạ vàng 36 Chiếc - Dòng danh định: 10A - Điện áp: 220V - Số chân: 64 -Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C
36 Connector DB9 5 Chiếc - Giắc hàn 9 chân - Trọng lượng: 50g - Kích thước: 4x3x1.5cm - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C
37 Connector Ethernet HR911105A 3 Chiếc - Điện áp chịu đựng: ≥ 150 V - Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ - Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A - Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
38 CRS-876NKIO 60 Chiếc - Tần số dao động: 25MHz - Độ chính xác: 50ppm - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +1250C - Kiểu chân: 2 chân cắm
39 Củ sạc 220V - 5VDC/2A 248 Chiếc - Điện áp đầu vào: 200 đến 230V - Điện áp đầu ra 5 ± 0,5 V - Dòng điện đầu ra tối đa: 2A
40 Cuộn biến đổi trở kháng 18 Chiếc - Tỉ số biến đổi: 1:4 - Số vòng dây: 32 - Chất liệu lõi: Ferrite
41 Cuộn cảm 21005 MXF 3 Chiếc - Cảm kháng: 500 uH - Số vòng dây: 50 - Đường kính lõi xuyến: 15mm
42 Cuộn cảm chuyên dụng DHP38005J 12 Chiếc - Cảm kháng: 100 uH - Số vòng dây: 35 - Đường kính lõi xuyến: 10mm
43 Cuộn cảm dán 100uH 6x6x2.8mm 82 Chiếc - Cuộn cảm dán 100uH - Kích thước 6x6x2.8mm
44 Cuộn cảm dán 2,2uH IHLP5050CERZ2R2M01 10x10x3mm 69 Chiếc - Cuộn cảm dán 2,2uH - Kích thước 10x10x3mm
45 Cuộn cảm dán 2.2uH 120 Chiếc - Cuộn cảm dán 2,2uH - Kích thước 10x10x3mm
46 Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào 12 Chiếc - Cảm kháng: 150 mH - Điện trở thuần: 2 Ohm - Chất liệu lõi: Ferrite
47 Cuộn cảm lõi không khí 30 Chiếc - Cảm kháng: 0.5 uH - Điện trở thuần: 1.2 Ohm - Kích thước vòng dây: 4mm
48 Cuộn chặn cao tần 68 Chiếc - Cảm kháng: 100 uH - Điện trở thuần: 1.9 Ohm - Kích thước vòng dây: 15 mm
49 Cuộn dây lõi Ferrite kép đường kính 3cm 17 Chiếc - Cuộn dây lõi Ferrite kép - Đường kính 3cm
50 Cuộn G6FB_60L 30 Chiếc - Trở kháng tại 100MHz: 60Ohm - Trở kháng tại DC: 25mOhm - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +1250C - Kiểu chân: 0805 Dòng tối đa: 3A
51 Cuộn trích mẫu 18 Chiếc - Cảm kháng: 13 uH - Điện trở thuần: 1.75 Ohm - Kích thước vòng dây: 19 mm - Số vòng dây: 15
52 Dao động thạch anh chuẩn 20 MHz 20 Chiếc - Tần số: 20 MHz - Độ chính xác tần số: ± 1ppm - Độ ổn định tần số: ± 0.29 ppm
53 Dao động thạch anh chuyên dụng FY14,7456MHz 6 Chiếc - Tần số: 14.7456 MHz - Độ chính xác tần số: ± 1ppm - Độ ổn định tần số: ± 0.29 ppm
54 DDRAM 2 Gb Kingston (Nhật Bản) 28 Chiếc - Chủng loại DDRAM2 - Dung lượng 2Gb
55 Đế IC cắm 14 chân 20 Chiếc Số chân: 14 chân
56 DG212A-SD32 80 Chiếc - Tín hiệu tương tự chuyển đổi giữa ±15V - Mức điện áp TTL - Mức logic đầu vào ở mức thấp - Điện trở lớn nhất 175Ω
57 Đi ốt 1N4148 33 Chiếc - Điện áp ngược 40V - Dòng chịu đựng: 1A - Dòng tới If: 0,15A - Điện áp tới Vf: 0,88V
58 Đi ốt 1N751 27 Chiếc - Điện áp Zener Vz: 5,1V - Dòng Zener : 5uA - Trở kháng Zener: 14Ω
59 Đi ốt CD0603-Z3V3 23 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
60 Đi ốt CD0603-Z5V1 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
61 Đi ốt CDBU0530 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
62 Đi ốt CZRU52C15 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
63 Đi ốt CZRU52C20 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
64 Đi ốt GSD2004S-E3-08 75 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
65 Đi ốt HSMS-2824-TR1G 41 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
66 Đi ốt LXES15AAA1-100 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
67 Đi ốt MA4P7002F 160 Chiếc - Đạng điốt: PIN - Điện áp ngược: 200V - Dung kháng: 0,7 pF - Dòng tới If: 100mA - Điện áp tới: 1V - Nhiệtđộ: -55 đến 175 độ C - Tần số hoạt động: 0,1GHz đến 1,5 GHz
68 Đi ốt nắn cầu D25XB50 16 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
69 Đi ốt SMD SVC251 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
70 Đi ốt tách sóng 1N4148 492 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
71 Đi ốt xung MUR1660V 18 Chiếc - Điện áp ngược Vr: 600 V - Dòng điện ngược Ir: 10 uA - Dòng tới If: 16 A - Điện áp tới Vf: 1,5 V
72 Đi ốt YS-301 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
73 Đi ốt ZXCT1109SA-7 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
74 Điện cảm 1206 500mA 600 Chiếc - Điện áp tối đa: 50 V - Dòng điện tối đa: 500 mA - Điện cảm: 470 uH - Điện trở thuần: 4.8 Ω
75 Điện cảm 1206 750mA 800 Chiếc - Điện áp tối đa: 50 V - Dòng điện tối đa: 750 mA - Điện cảm: 470 uH - Điện trở thuần: 4.8 Ω
76 Điện cảm 300mA 531 Chiếc - Điện áp tối đa: 48 V - Dòng điện tối đa: 300 mA - Điện cảm: 470 uH - Điện trở thuần: 4.8 Ω
77 Điện cảm cắm 2,2mH 100mA 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
78 Điện cảm Ferit chuyên dụng FT-100A-67 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
79 Điện cảm Ferit chuyên dụng FT-240-FC 18 Chiếc - Loại Ferit: FT-240-FC - Dòng chịu đựng :1 A
80 Điện cảm Ferit chuyên dụng LW4.752.007MX 34 Chiếc - Đường kính trong: 15 - Đường kính ngoài: 25 - Độ dày: 8 - Dải tần: 20 kHz - 2 GHz
81 Điện cảm Ferit chuyên dụng LW7.676.054 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
82 Điện cảm Ferit chuyên dụng LW7.676.055 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
83 Điện cảm Ferit chuyên dụng LW7.676.056 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
84 Điện cảm Ferit chuyên dụng LW7.676.057 30 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
85 Điện trở RES22K-08HBC 168 Chiếc - Trở kháng: 22 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
86 Điện trở 1.5 KΩ, 0.5W, 1% 176 Chiếc - Điện trở 1.5kΩ - Sai số cho phép 1%
87 Điện trở 1/5W sai số 1% 397 Chiếc - Công suất: 1/5 W - Điện áp tải tối đa: 200 VDC - Sai số: ±5% - Footprint: 0805 - Hệ số TCR: ±100x10-6/K - Nhiệt độ làm việc: -550C đến 1550C
88 Điện trở 100R 360 Chiếc - Trở kháng: 100 Ohm - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán - Kích thước: 0805
89 Điện trở 10K 300 Chiếc - Trở kháng: 10 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
90 Điện trở 1K 280 Chiếc - Trở kháng: 1 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
91 Điện trở 2,2K 320 Chiếc - Trở kháng: 2,2 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
92 Điện trở 22K 180 Chiếc - Trở kháng: 22 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
93 Điện trở 330R 150 Chiếc - Trở kháng: 330 Ohm - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
94 Điện trở 470R 150 Chiếc - Trở kháng: 470 Ohm - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
95 Điện trở 5,6K 220 Chiếc - Trở kháng: 5,6 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
96 Điện trở 51 KΩ 0.25W, 1% 120 Chiếc - Điện trở 51kΩ - Sai số cho phép 1%
97 Điện trở 51R 250 Chiếc - Trở kháng: 51 Ohm - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
98 Điện trở 560 Ω 0.25W, 1% 107 Chiếc - Điện trở 560Ω - Sai số cho phép 1%
99 Điện trở băng 1% 230 Chiếc - Điện áp: 900V - Dải: 0.1÷20MOhm - Kích thước: 12x38mm - Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +2750C - Sai số: 1%
100 Điện trở băng SMD0603x4 10kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở băng 10kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
101 Điện trở băng SMD0603x4 4,7kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở băng 4,7kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
102 Điện trở băng SMD0603x4 560Ω 1% 34 Chiếc - Điện trở băng 560Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
103 Điện trở cắm sai số 1% 1.983 Chiếc - Điện áp tải tối đa: 200 VDC; - Sai số: ±1%; - Footprint: 0805; - Hệ số TCR: ±100x10-6/K; - Nhiệt độ làm việc: -55°C đến 155°C
104 Điện trở công suất 2W sai số 1% 80 Chiếc - Công suất: 2 W; - Điện áp tải tối đa: 200 VDC; - Sai số: ±1%; - Footprint: 0805; - Hệ số TCR: ±100x10-6/K; - Nhiệt độ làm việc: -55°C đến 155°C
105 Điện trở công suất 30Ω 10W 80 Chiếc - Điện trở 30Ω - Công suất tối đa 10W
106 Điện trở công suất sai số 1% 285 Chiếc - Sai số cực đại: ≤ 1% - Công suất chịu đựng: ≥ 10 W - Nhiệt độ làm việc: -55 °C đến 155 °C
107 Điện trở dán 0603 100K/25C 120 Chiếc Chuẩn 0603
108 Điện trở dán 0603 100kΩ 1% 119 Chiếc - Điện trở dán 100kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
109 Điện trở dán 0603 100R 180 Chiếc Chuẩn 0603
110 Điện trở dán 0603 10kΩ 1% 170 Chiếc - Điện trở dán 10kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
111 Điện trở dán 0603 120K 120 Chiếc Chuẩn 0603
112 Điện trở dán 0603 150Ω 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 150Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
113 Điện trở dán 0603 160K 120 Chiếc Chuẩn 0603
114 Điện trở dán 0603 1K 180 Chiếc Chuẩn 0603
115 Điện trở dán 0603 1kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 1kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
116 Điện trở dán 0603 1M 300 Chiếc Chuẩn 0603
117 Điện trở dán 0603 1Ω 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 1Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
118 Điện trở dán 0603 200R 60 Chiếc Chuẩn 0603
119 Điện trở dán 0603 220Ω 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 220Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
120 Điện trở dán 0603 22kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 22kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
121 Điện trở dán 0603 2R 120 Chiếc Chuẩn 0603
122 Điện trở dán 0603 330kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 330kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
123 Điện trở dán 0603 330Ω 1% 51 Chiếc - Điện trở dán 330Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
124 Điện trở dán 0603 4,7kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 4,7kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
125 Điện trở dán 0603 51K 60 Chiếc Chuẩn 0603
126 Điện trở dán 0603 560Ω 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 560Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
127 Điện trở dán 0603 680Ω 1% 51 Chiếc - Điện trở dán 680Ω - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
128 Điện trở dán 0603 8,2kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 8,2kΩ - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
129 Điện trở dán 0603 82K 120 Chiếc Chuẩn 0603
130 Điện trở dán 0805 0Ω 1% 85 Chiếc - Điện trở dán 0kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
131 Điện trở dán 0805 1,8kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 1,8kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
132 Điện trở dán 0805 100kΩ 1% 51 Chiếc - Điện trở dán 100kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
133 Điện trở dán 0805 10kΩ 1% 289 Chiếc - Điện trở dán 10kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
134 Điện trở dán 0805 1kΩ 1% 385 Chiếc - Điện trở dán 1kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
135 Điện trở dán 0805 2,2MΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 2,2MΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
136 Điện trở dán 0805 220kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 220kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
137 Điện trở dán 0805 330kΩ 1% 102 Chiếc - Điện trở dán 330kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
138 Điện trở dán 0805 33kΩ 1% 34 Chiếc - Điện trở dán 33kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
139 Điện trở dán 0805 33Ω 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 33Ω - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
140 Điện trở dán 0805 39kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 39kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
141 Điện trở dán 0805 4,7kΩ 1% 34 Chiếc - Điện trở dán 4,7kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
142 Điện trở dán 0805 470kΩ 1% 34 Chiếc - Điện trở dán 470kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
143 Điện trở dán 0805 470Ω 1% 300 Chiếc - Sai số 1% - Chuẩn chân 0805
144 Điện trở dán 0805 47kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 47kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
145 Điện trở dán 0805 560kΩ 1% 34 Chiếc - Điện trở dán 560kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
146 Điện trở dán 0805 68kΩ 1% 34 Chiếc - Điện trở dán 68kΩ - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
147 Điện trở dán 1206 0.01R 120 Chiếc Chuẩn 1206
148 Điện trở dán 1206 100kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 100kΩ - Kiểu chân 1206 smd - Sai số cho phép 1%
149 Điện trở dán 1206 330kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 330kΩ - Kiểu chân 1206 smd - Sai số cho phép 1%
150 Điện trở dán 1206 47kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 47kΩ - Kiểu chân 1206 smd - Sai số cho phép 1%
151 Điện trở dán 2512 0,003Ω 1% 68 Chiếc - Điện trở dán 0,003Ω - Kiểu chân 2512 smd - Sai số cho phép 1%
152 Điện trở dán 2512 10kΩ 1% 51 Chiếc - Điện trở dán 10kΩ - Kiểu chân 2512 smd - Sai số cho phép 1%
153 Điện trở dán 2512 2,2kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 2,2kΩ - Kiểu chân 2512 smd - Sai số cho phép 1%
154 Điện trở dán 2512 22kΩ 1% 17 Chiếc - Điện trở dán 22kΩ - Kiểu chân 2512 smd - Sai số cho phép 1%
155 Điện trở nhiệt 560RT-50% 80 Chiếc - Loại cảm biến: PTC - Điện áp tối đa: 265V - Dòng điện tối đa: 5,5 A - Trở kháng tại 25°C: 2,1 đến 3000 Ohm - Nhiệt độ hoạt động: -40÷ +175°C
156 Điện trở nhiệt dán 0805 10kΩ 300 Chiếc - Sai số 1% - Chuẩn chân 0805
157 Điện trở RES-100REW9 9 Chiếc - Trở kháng: 100 Ω - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
158 Điện trở RES100ROMHF 183 Chiếc - Trở kháng: 100 Ω - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
159 Điện trở RES-1KOMH9643 378 Chiếc - Trở kháng: 1 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
160 Điện trở RES2-2KOM3 450 Chiếc - Trở kháng: 2,2 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
161 Điện trở RES-270R98K 9 Chiếc - Trở kháng: 270 Ω - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
162 Điện trở RES33K0HG 168 Chiếc - Trở kháng: 33 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
163 Điện trở RES-4.7K0JJD 24 Chiếc - Trở kháng: 4,7 kΩ - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
164 Điện trở RES-51R32F 9 Chiếc - Trở kháng: 51 Ω - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
165 Điện trở RES-68RNN876 24 Chiếc - Trở kháng: 68 Ω - Sai số: 5% - Loại: Điện trở cố định. - Kiểu chân Dán. - Kích thước: 0805
166 Điện trở SMD 0603 1% 480 Chiếc - Sai số cực đại: ≤ 1% - Công suất chịu đựng: ≥ 0,25 W - Nhiệt độ làm việc: -55 °C đến 155 °C
167 Điện trở SMD 0805 1% 5.652 Chiếc - Kiểu chân: 0805 - Sai số: 1% - Công suất: 0.125W - Hệ số nhiệt: 100ppm/0C - Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +1550C
168 Điện trở SMD 1210 1% 168 Chiếc - Kiểu chân: 1206 - Sai số: 1% - Công suất: 0.25W - Hệ số nhiệt: 35ppm/0C - Nhiệt độ hoạt động: -65÷ +1700C
169 Điện trở SMD 2010 1% 255 Chiếc - Sai số: 1% - Công suất: 0.25W - Hệ số nhiệt: 35ppm/0C - Nhiệt độ hoạt động: -65÷ +1700C
170 Diode 1N4001 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
171 Diode 1N4148 138 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
172 Diode 1SV271-F 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
173 Diode BAS16W 17 Chiếc - Diode thường NPN - Điện áp ngược max 75V - Điện áp dẫn 1,25V - Dòng điện ngược 1uA/75V
174 Diode BAS40-04 34 Chiếc - Diode schottky - Điện áp ngược max 40V - Điện áp dẫn max 1V/40mA - Dòng điện ngược 200nA/30V
175 Diode BAT54A 17 Chiếc - Diode schottky - Điện áp ngược max 30V - Điện áp dẫn max 800mV/100mA - Dòng điện ngược 2uA/25V
176 Diode BAV99 51 Chiếc - Diode mảng 80V 200mA - Điện áp ngược tối đa 80V - Điện áp dẫn tối đa 1,25V
177 Diode BZX84-C5V6 17 Chiếc - Diode ổn áp - Điện áp hoạt động 5,6V - Công suất 250mW
178 Diode chống quá áp P6KE82TJV-DO214AA 279 Chiếc - Điện áp làm việc: 70.1 V - Điện áp đánh thủng: 90.2 V - Công suất đánh thủng: 600 W - Dòng điện chịu đựng: 5.1A - Nhiệt độ hoạt động: -550C ÷ 1750C
179 Diode dán 1SMA4748 62 Chiếc Diode dán 1SMA4748
180 Diode dán 1SMA5918BT3G 1.5W 57 Chiếc - Diode dán 1SMA5918BT3G - Công suất 1.5W
181 Diode dán 1SMA5923BT3G 1.5W 82 Chiếc - Diode dán 1SMA5923BT3G - Công suất 1.5W
182 Diode dán 1SMA5930BT3G 1.5W 99 Chiếc - Diode dán 1SMA5930BT3G - Công suất 1.5W
183 Diode dán 1SMA5934BT3G 1.5W 82 Chiếc - Diode dán 1SMA5934BT3G - Công suất 1.5W
184 Diode dán 1SMA5943BT3G 1.5W 63 Chiếc - Diode dán 1SMA5943BT3G - Công suất 1.5W
185 Diode DIP IN4007 732 Chiếc - Điện áp ngược: 400V - Điện áp: 1.4V - Dòng: 0.8A - Dòng ngược: 0.25mA - Nhiệt độ hoạt động: -55÷ +105°C
186 Diode IN4007 160 Chiếc Diode IN4007
187 Diode SS24 240 Chiếc Kiểu chân SMB
188 Diode Zener 51V, 1W 80 Chiếc - Công suất tối đa 1W - Điện áp tối đa 51V
189 Diode zener BZX84-C2V4 34 Chiếc - Diode ổn áp - Điện áp hoạt động 2,4V - Công suất 250mW
190 DIODE-DLK098 80 Chiếc - Dòng điện thuận 1A. - Điện áp thuận 1000V - Điện áp rơi thuận 1.1V -Hàn với nhiệt độ tối đa 275°C
191 Điốt 1N4001 51 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
192 Điốt chuyên dụng 2K4E 51 Chiếc - Điện áp ngược cực đại: ≥ 200 V - Dòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 1,0 mA - Điện áp thuận tại dòng thuận 1A: 0,6 V - Nhiệt độ làm việc: -65 °C đến 280 °C
193 Điốt schotky 1SS53 196 Chiếc - Điện áp ngược cực đại: ≥ 35 V - Dòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 1,0 μA - Điện áp thuận tại dòng thuận 30 mA: 1,0 V - Nhiệt độ làm việc: -65 °C đến 200 °C
194 Điốt schotky 1SS86 90 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
195 Điốt tách sóng 2AP9 74 Chiếc - Điện áp ngược cực đại: ≥ 65 V - Dòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 30 μA - Điện áp thuận tại dòng thuận 5 mA: 1,0 V - Nhiệt độ làm việc: -55 °C đến 75 °C
196 Điốt tách sóng OPL583 34 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
197 FAN-97JOU 130 Chiếc - Vật liệu vỏ: ABS - Màu: Đen - Nguồn cấp: 10-15 VDC - Dòng tiêu thụ: 200 mA tại 12 VDC - Kích thước: 80x80x30 mm
198 FSAN1086 80 Chiếc - Kiểu gắn: SMD/SMT - Điện áp đầu ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 1.5A - Số lượng đầu ra: 1 Output - Dòng tĩnh 1mA
199 GHFAN-10008 30 Chiếc - Kiểu gắn: SMD/SMT - Điện áp đầu ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 1.5A - Số lượng đầu ra: 1 Output - Dòng tĩnh 1mA
200 HDR2X3-EF 80 Chiếc - Số chân: 6 (2 hàng) - Chịu dòng 2A - Chịu điện áp 100VAC/DC - Nhiệt độ hoạt động từ -55°C đến +85°C
201 HDR6-RFF455 100 Chiếc - Số chân: 6 (2 hàng) - Chịu dòng 2A - Chịu điện áp 100VAC/DC - Nhiệt độ hoạt động từ -55°C đến +85°C
202 HU8D8R2X10H 66 Chiếc - Chịu dòng: 10A - Điện áp: 220V - Số chân: 20 -Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C
203 Kim tiếp điểm PIN PUMA PLUS mạ vàng công nghiệp 900 Chiếc - Mạ vàng - Dài Rộng Dày: 30x3x0,2mm
204 KLM1458-KK76 80 Chiếc - Điện áp vận hành: 36V - Điện áp vi phân đầu vào: 30V - Nhiệt độ làm việc: 0-70C - Điện dung đầu vào: 1.4 pF - Điện trở ra: 75 Om
205 L33LKLM3548M 36 Chiếc - Điện áp vận hành: 36V - Điện áp vi phân đầu vào: 30V - Nhiệt độ làm việc: 0-70C - Điện dung đầu vào: 1.4 pF - Điện trở ra: 75 Om
206 Lẫy cắm rút bảng mạch Schroff 20817612 34 Chiếc Schroff 20817612
207 LED 3 chân xanh đỏ 80 Chiếc - Số chân: 3 chân - Quy cách: 2 màu xanh, đỏ
208 LED 3mm 317 Chiếc - Vật liệu: UL qualified NYLON66 (PA/black), fire rating 94V-2 - Nhiệt độ: -20℃ ~ 120℃
209 Led dán 0603 sáng trắng 360 Chiếc - Sáng trắng - Chuẩn 0603
210 Led đôi 5682F1_5 RED/GRN 17 Chiếc - Led đôi 5682F1_5 - Hai màu xanh và đỏ
211 Led siêu sáng 10mm 60 Chiếc Đường kính đầu led 10mm
212 LED SMD 40 Chiếc - Kiểu chân: 0805 - Số chân: 2
213 LED-34KKJE 80 Chiếc - Kiểu chân: 0805 - Số chân: 2 - Điện Áp: 3-3.6V.G24
214 LED3-MMI987MD 36 Chiếc - Vật liệu: UL qualified NYLON66 (PA/black), fire rating 94V-2 - Nhiệt độ: -20℃ ~ 120℃
215 LED3MMKJH782 108 Chiếc - Vật liệu: UL qualified NYLON66 (PA/black), fire rating 94V-2 - Nhiệt độ: -20℃ ~ 120℃
216 LED-H767IJH 80 Chiếc - Kiểu chân: 0805 - Số chân: 2 - Điện Áp: 3-3.6V.G24
217 LED-KSMD-0887 100 Chiếc - Kiểu chân: 0805 - Số chân: 2 - Điện Áp: 3-3.6V.G24
218 Lọc Ceramic cao tần CER0647A 3 Chiếc - Dải tần: ~ 10 GHz - Suy hao:
219 Lõi Ferit cao tần 360OHM 2643626002 18 Chiếc - Trở kháng: 360 Ohm, 100MHz - Dạng: Trụ tròn - Mã ferit: 43 - Đường kính trong: 25.40mm - Đường kính ngoài: 50.80mm
220 Lõi Ferit cao tần 380OHM CS28B2000 18 Chiếc - Trở kháng: 380 Ohm, 100MHz - Dạng: Trụ tròn - Mã ferit: 28 - Đường kính trong: 24.38mm - Đường kính ngoài: 58.65mm
221 Lõi Ferit cao tần 790OHM FA25B2480 12 Chiếc - Trở kháng: 790 Ohm, 700MHz - Dạng: Flat - Mã ferit: 25 - Kích thước trong: 2.047" W x 0.060" H - Kích thước ngoài: 3.180" W x 1.125" H
222 Lõi Ferit cao tần BN-43-2402 15 Chiếc - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C - Cảm kháng: 4,5uH
223 Lõi Ferit cao tần BN43-302 39 Chiếc - Dải tần hoạt động: 20 ÷ 300 MHz - Nhiệt độ: > 130 °C - Kích thước (dài x rộng x cao): 13,3 x 7,5 x 10,3 mm - Đường kính lỗ: 3,8 mm
224 Lõi Ferit cao tần BN-43-3312 45 Chiếc - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C
225 Lõi Ferit cao tần BN-61-002 45 Chiếc - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C
226 Lõi Ferit cao tần FT50-43 30 Chiếc - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C - Cảm kháng: 4,5uH
227 Lõi Ferit cao tần FT82-43 30 Chiếc - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C
228 Lõi Ferit cao tần T130-6 15 Chiếc - Dải tần hoạt động: 3 ÷ 40 MHz - Đường kính ngoài: 9,5 mm - Đường kính trong: 4,75 mm - Chiều cao: 3,3 mm - Màu vàng
229 Lõi Ferit cao tần T37-2 150 Chiếc - Dải tần hoạt động: 0,25 ÷ 20 MHz - Đường kính ngoài: 9,53 mm - Đường kính trong: 5,21 mm - Chiều cao: 3,25 mm- Màu đỏ
230 Lõi Ferit cao tần T37-6 75 Chiếc - Dải tần hoạt động: 0,25 ÷ 20 MHz - Đường kính ngoài: 9,5 mm - Đường kính trong: 5,2 mm - Chiều cao: 3,25 mm- Màu đỏ
231 Lõi Ferit cao tần T50-3 30 Chiếc - Dải tần: (3÷300) MHz - Dòng điện cực đại: 3,5 A - Độ từ thẩm: 8×10-4
232 Lõi Ferit cao tần T80-2 45 Chiếc - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C
233 Lõi Ferit cao tần T80-6 180 Chiếc - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C - Cảm kháng: 4,5uH
234 Lõi Ferit cao tần Toroid T200-2 30 Chiếc - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C - Cảm kháng: 2,545uH
235 Lõi Ferit cao tần Toroid T200-6 30 Chiếc - Dải tần hoạt động: 250 kHz ÷ 10 MHz - Nhiệt độ: 95 °C - Cảm kháng: 2,545uH
236 Lõi Ferit CORE SOLID 28B5950 6 Chiếc - Dạng: trụ tròn - Mã ferit: 28 - Đường kính trong: 93.30mm - Đường kính ngoài: 149.40mm - Dải nhiệt độ: -30 ~ 120 độ C - Tần số: 1 MHz~ 500 MHz
237 Lõi Ferit CORE137 FFAT-117 12 Chiếc - Trở kháng: 137 Ohm, 100MHz - Dạng: Trụ tròn - Mã ferit: 35 - Đường kính trong: 7.00mm - Đường kính ngoài: 11.00mm - Dải nhiệt độ: -30 ~ 120 độ C - Tần số: 5 MHz~ 100 MHz
238 Lõi Ferit lọc cao tần 288 Chiếc - Lọc nhiễu - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Dòng tiêu thụ tối đa: 5uA - Điện áp hoạt động: 5V
239 Lõi Ferit Nano Crystal ESD-R-1469637HNC23 12 Chiếc - Vật liệu: Nano Crystal - Dải nhiệt độ: -40 ~ 120 độ C - Tần số: 10 MHz~ 300 MHz - Chiều dài: 37.00mm - Đường kính trong: 96mm - Đường kính ngoài: 146mm
240 Lõi Ferrit B65696L0000R027-ND 24 Chiếc - Vật liệu: NanoCrystal - Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C - Tần số: 10 MHz~ 200 MHz - Chiều dài: 37.00mm - Đường kính trong: 55mm - Đường kính ngoài: 110mm
241 Lõi Ferrit PC95SP110 27 Chiếc - Mã vật liệu: PC95 - Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C - Tần số: 10 MHz~ 200 MHz - Cao: 20.00mm - Dài : 110.00mm - Rộng: 40.00mm
242 Lõi Ferrit TOROID B64290A0084X830 6 Chiếc - Mã vật liệu: N30 - Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C - Tần số: 10 MHz~ 200 MHz - Điện cảm: 5.5µH ± 25%
243 Lõi Ferrit TX107/65-ND 18 Chiếc - Mã vật liệu: N55 - Dải nhiệt độ: -20 ~ 100 độ C - Tần số: 1 MHz~ 60 MHz - Điện cảm: 5.5µH ± 25%
244 Mạch in 16 lớp 20 Dm2 - Vật liệu: Roger vật liệu cao tần - Độ dày: 1,6 - Màu sơn: xanh lá cây - Xử lý bề mặt mạ vàng - Độ dày lớp đồng: 1 oz Cu - Số lớp mạch in: 16
245 Mạch in 2 lớp 437 Dm2 - Số lớp: 02 - Chất liệu: FR4 - Màu sơn: xanh lá cây - Xử lý bề mặt mạ vàng - Độ dày lớp đồng: 70 um
246 Mạch in 2 lớp bảng mạch điều khiển 300 Chiếc - Vật liệu: Roger vật liệu cao tần - Độ dày: 1,6 - Màu sơn: xanh lá cây - Xử lý bề mặt mạ vàng - Độ dày lớp đồng: 1 oz Cu - Số lớp mạch in: 2
247 Mạch in 2 lớp bảng mạch điều khiển 3x7cm 60 Chiếc - Kích thước (3x7x1) cm - Xử lý bề mặt mạ bạc
248 Mạch in 24 lớp High Speed mạ vàng 90 Dm2 - Chất liệu: Roger; - Điện môi suy hao: 0.2 - Số lớp: 24 - Mạ vàng
249 Mạch in 4 lớp chịu nhiệt CNC mạ vàng 210x233mm 85 Dm2 - Mạch in 4 lớp mạ vàng - Kích thước 210x233 mm - Điện môi suy hao: 0.2 - Số lớp: 4
250 Mạch in 4 lớp, mạ vàng 10 Dm2 - Chất liệu: Roger - Điện môi suy hao: 0.2 - Số lớp: 4 - Mạ vàng
251 Mạch in 8 lớp 60 Dm2 - Chất liệu: Roger; - Điện môi suy hao: 0.2 - Số lớp: 8 - Mạ vàng
252 Mạch in mạ vàng 22x8cm 20 Chiếc - Mạch in mạ vàng - Kích thước: 22x8cm
253 MOSFET công suất SPW28N60 12 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 15 VDC - Dòng điện cực đại: 40 A - Công suất ra cực đại: 150 W
254 MOSFET IRF640P-V 12 Chiếc - Điện áp nguồn danh đinh: 20 VDC - Dòng điện cực đại: 16 A - Hệ số khuếch đại cực đại: 70 lần
255 NANOPI-3252LK 15 Chiếc - DDR3 RAM: 1GB - Bộ nhớ: 8GB eMMC - Network: Gbps Ethernet - Bluetooth: 4.0 dual - Cung cấp: 2 cổng USB, 1 slot microSD, debug, GPIO - Nguồn cung cấp: 5V/2A
256 Ổ cứng SATA HITACHI 160G 24 Chiếc - Ổ cứng chuẩn SATA - Dung lượng 160Gb
257 Ổ cứng SSD WD Blue 250 GB 3 Chiếc - Kích thước:M.2 2280 - Giao diện: Pcle Gen 3 8 Gb/s - Dung lượng: 250 GB - Tốc độ đọc/ghi: 2400MB/s
258 PHONEJACK-98KKJH 40 Chiếc - Điện áp hoạt động: 500 VRMS - Nhiệt độ hoạt động: -55 ÷ +125 °C - Đường kính lỗ: 2.5 mm
259 RELAY RL3x8 80 Chiếc - Điện áp đóng mở: 5 VDC - Dòng đóng mở tối đa: 12A - Vật liệu tiếp điện: AgNi90/10 - Thới gian đóng/mở max: 6/4 ms
260 Rơ le 5V, 2A, 8 chân HUIKE 160 Chiếc - Số chân: 8 chân - Dòng điện tối đa: 2A - Điện áp tối đa: 5V
261 Rơ le cao tần cao áp JQC-3FB 9 Chiếc - Điện áp làm việc: 12 VDC - Dòng điện chuyển mạch tối đa: 12 A - Điện trở khi đóng: 100 Mili Ohm - Điện trở khi mở: 100 Mega Ohm
262 Rơ le cao tần chuyên dụng AJ06342F-J01P 15 Chiếc - Điện áp làm việc: 24 VDC - Dòng chịu đựng: 10 A - Điện trở cuộn dây: 1,44 Kilo Ohm - Công suất tiêu thụ: 400 mW
263 Rơ le cao tần chuyên dụng FTR-H1CA012V 3 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 10 A, 250 VAC hoặc 30 VDC - Điện áp chịu đựng: 10 kV - Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần
264 Rơ le cao tần chuyên dụng G2R-1A4-12VDC 42 Chiếc - Điện áp làm việc: 12 V - Điện trở khi mở: 500 MΩ - Dòng điện chịu đựng: 1 A - Công suất tiêu thụ: 200 mW
265 Rơ le cao tần chuyên dụng HFW5A1230K00 18 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 26,5 VDC - Dòng điện trong: 38.0mA - Dòng điện cực đại: 5 A - Thời gian đóng mở: 4 ms - Nội trở: 700 Ohms - Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần - Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 125°C
266 Rơ le cao tần chuyên dụng JC2AF-DC12V 18 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 15 A, 250 VAC hoặc 300 VDC - Điện áp chịu đựng: 10 kV - Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần
267 Rơ le cao tần FCA-210-CX8 18 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 5 A - Thời gian đóng mở: 3 ms - Nội trở: 500 Ohms - Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần - Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 125°C
268 Rơ le cao tần FTR-H1CA012V 18 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 14 A - Thời gian đóng mở: 3 ms - Điện trở cuộn dây : 270 Ohm - Số lần đóng mở tối thiểu: 100.000 lần - Nhiệt độ hoạt động: -40 to 75 °C25°C
269 Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA 17 Chiếc - Điện áp làm việc: 12 VDC - Điện trở khi mở: 500 Mega Ohm - Dòng điện chịu đựng: 1 A - Công suất tiêu thụ: 200 mW
270 Rơ le cao tần, cao áp TQ2-12V 12 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 1 A @ 125 VAC hoặc 110 VDC - Điện áp chịu đựng: 5 kV - Số lần đóng/mở tối thiểu: 1.000.000 lần
271 Rơ le chuyên dụng JQX-105F-1/30A 33 Chiếc - Điện áp làm việc: 12 VDC - Điện trở khi mở: 1000 Mega Ohm - Dòng điện chịu đựng: 30 A - Công suất tiêu thụ: 900 mW
272 Rơ le chuyên dụng JRC-10M 18 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 0.5 A, 115 VAC hoặc 2 A, 28 VDC - Điện áp chịu đựng: 10 kV - Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần
273 Rơ le công suất cao G2RL-1A-E 12 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 12 VDC - Dòng điện cực đại: 16 A, 250 VAC hoặc 300 VDC - Điện áp chịu đựng: 10 kV - Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần
274 Rơ le HR 702HH- DC12V 12 Chiếc - Điện áp làm việc: 12 VDC - Điện trở khi mở: 1000 Mega Ohm - Dòng điện chịu đựng: 20 A - Công suất tiêu thụ: 800 mW
275 Rơ le nguồn 48VDC/30A 6 Chiếc - Điện áp làm việc: 48 VDC - Điện trở khi mở: 1000 Mega Ohm - Dòng điện chịu đựng: 30 A - Công suất tiêu thụ: 240 mW
276 Rơ le RF SPDT ARN30A24 15 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 24 VDC - Dòng điện cuộn dây: 6,3 mA - Dòng điện cực đại: 1 A - Dạng tiếp xúc: DPDT Điện áp đóng mở cực đại: 30 VDC - Dòng điện tiếp xúc: 30 mA - Thời gian đóng mở: 5 ms - Công suất cuộn dây: 150mW - Điện trở cuộn dây: 3,48 KOhm - Nhiệt độ hoạt động: -30 to 70 °C
277 Rơ le TQ2SA-5V ATQ209SA 66 Chiếc - Điện áp hoạt động 5VDC - Dòng điện tối đa 2A
278 Rơ le LAA110L CLARE 78 Chiếc - Rơ le chuyển mạch 4 kênh - Điện áp vào 1,2 V - Dòng tải 23A - Điện áp tải 0-350V
279 Rơ le TQ2-3V 116 Chiếc - Rơ le chuyển mạch 2 kênh - Điện áp hoạt động 2,25 đến 3,3V - Dòng điện cuộn dây 46,7mA
280 SD1LDA205-48X5-5 36 Chiếc - Nguồn vào :25-48 VDC - Nguồn ra: 5 VDC, 5A - Nhiệt độ hoạt động: đến 1250C - Hiệu suất: 98%
281 SD1LLDA40-S48X5 24 Chiếc - Điện áp đầu vào: 36-72 VDC - Điện áp ra: 5VDC - Dòng ra: 2 A - Công suất tối đa: 10W - Kích thước: 51x25.4x12 mm - Trọng lượng: 20 g
282 SR1LDA205-48X75ACV 27 Chiếc - Nguồn vào: 48 VDC - Nguồn ra: 75 VAC - Nhiệt độ hoạt động: đến 1500C - Hiệu suất: 98% - Bộ dao động nội tần số cố định 250 kHz
283 Switch gạt ADF04S 17 Chiếc - Công tắc gạt ADF04S - Điện áp hoạt động 24V
284 T4LF256R 15 Chiếc - Kiểu gắn: SMD/SMT - Điện áp đầu ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 1A - Số lượng đầu ra: 1 Output - Dòng tĩnh 1mA
285 Tai cầm chữ U RxC=75x30mm, Φ7mm 40 Chiếc - Vật liệu: Inox - Kích thước: 75x30mm, Φ7
286 Thạch anh Crystal ổn nhiệt sai số 500ppb 61 Chiếc - Sai số: ±50ppb - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Footprintf: SMD - Dòng tiêu thụ tối đa: 2uA - Điện áp hoạt động: 3.3V - Mức điện áp ra: LVCMOS
287 Thạch anh Crystal sai số 10ppm 342 Chiếc - Sai số: ±10ppm - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Footprintf: 4SMD - Dòng tiêu thụ tối đa: 1.5uA - Điện áp hoạt động: 3.3V - Mức điện áp ra: CMOS
288 TLV320AIC23-JKD9872 90 Chiếc - IC mã hóa chất lượng cao - Chuyển đổi ADC với tỉ lệ SNR 90dB - Chuyển đổi DAC với tỉ lệ SNR 100dB - Điện áp số cung hoạt động 1.42-3.6V - Điện áp tương tự cung cấp 2.7-3.6V -Tốc độ lấy mẫu 8-96kHz
289 Tool mạch in 16 lớp 20 Chiếc - Độ dày: 1,6 - Màu sơn: xanh lá cây - Xử lý bề mặt mạ vàng - Độ dày lớp đồng: 1 oz Cu - Số lớp mạch in: 16
290 Transistor C2383, 1A, 160V 100 Chiếc - Transistor C2383 - Dòng điện tối đa: 1A - Điện áp tối đa: 160V
291 Transistor MMBTA42 170 Chiếc - Bán dẫn NPN - Dòng điện Ic max 100nA - Hệ số khuếch đại 40 - Điện áp dẫn max 300V
292 Transistor SOT23 AO3401 300 Chiếc - V(DS): -30V - I(D) (tại V(GS)=-10V): -4.0A - Kiểu chân SOT23
293 TRSM-98J098C 60 Chiếc - Hệ số chuyển đổi: 7dB - Hệ số tạp âm: 14 dB - Băng thông hoạt động: 2.5 GHz - Điện trở đầu vào : 50 Ω - Điện áp cung cấp: 5V
294 Trụ cao tần 523-SF2911-60973-2S 45 Chiếc - Dải tần hoạt động: Lên đến 500 MHz - Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng - Chuẩn cáp kết nối: RG-58
295 Trụ cao tần mạ vàng SO-239 48 Chiếc - Dải tần hoạt động: Đến 500 MHz - Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng - Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ohm - Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 Mega Ohm
296 Trụ cao tần ZSMB-JWF3 18 Chiếc - Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz - Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng - Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ohm - Chuẩn cáp kết nối: RG-316
297 Trụ chuyển đổi cao tần PL-259 sang BNC 9 Chiếc - Dải tần hoạt động: Đến 500 MHz - Công suất chịu đựng: 200 W - Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng - Chuẩn trở kháng: 50 Ohm - Chuẩn cáp kết nối: RG-316 - VSWR: ≤ 1,4
298 Tụ băng CN7S103MB 12 Chiếc - Dải điện dung: 1 pF ÷ 100 uF - Sai số: 5%
299 Tụ băng CN7S822MB 76 Chiếc - Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uF - Sai số: ± 5 %
300 Tụ cao tần 581-HQCEMA180JAT6A 60 Chiếc - Điện dung: 18 pF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1%
301 Tụ cao tần 581-HQCEMA270JAT1A 99 Chiếc - Điện dung: 27 pF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1%
302 Tụ cao tần C2220C331KHRACTU 156 Chiếc - Điện dung: 330 pF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1% - Kiểu chân: 3640
303 Tụ cao tần CKC33C103KJGACTU 108 Chiếc - Điện dung: 0,01 uF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1% - Kiểu chân: 3640
304 Tụ cao tần CKC33C154FWGACAUTO 209 Chiếc - Điện dung: 0,25 uF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1% - Kiểu chân: 3640
305 Tụ cao tần CKC33C154KWGACAUTO 102 Chiếc - Điện dung: 0,15 uF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1% - Kiểu chân: 3640
306 Tụ cao tần HQCEMA101JAT6A 135 Chiếc - Điện dung: 100 pF - Điện áp chịu đựng: 500VDC - Sai số: 1%
307 Tụ dán 0.1uF/25V 100 Chiếc - Điện dung: 0.1uF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
308 Tụ dán 103 410 Chiêc - Điện dung: 10nF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
309 Tụ dán 104 400 Chiếc - Điện dung: 100nF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
310 Tụ dán 10nF 220 Chiếc - Điện dung: 10nF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
311 Tụ dán 220nF/25V 120 Chiếc - Điện dung: 220nF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
312 Tụ dán 33p 80 Chiếc - Điện dung: 33pF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
313 Tụ dán CAP-103KUY72 216 Chiếc - Điện dung: 10nF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
314 Tụ dán CAP-104-SMD0805 216 Chiếc - Điện dung: 100nF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
315 Tụ dán CAP1UF-0630 216 Chiếc - Điện dung: 1uF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0603
316 Tụ dán CAP-33PF-JU876V 27 Chiếc - Điện dung: 33pF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
317 Tụ dán CAP-47NFKJ-SDE 24 Chiếc - Điện dung: 47nF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
318 Tụ dán CAP-560PF-OI98C 48 Chiếc - Điện dung: 560pF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
319 Tụ dán titan 102 200 Chiếc - Điện dung: 1nF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
320 Tụ điện 1µF-50V ±5% 80 Chiếc - Tụ điện 1µF - Sai số cho phép 5%
321 Tụ điện cao tần, cao áp 195 Chiếc - Sai số: ± 5 % - Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz
322 Tụ điện cao tần, cao áp 250V 170 Chiếc - Sai số: ± 5 % - Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz
323 Tụ điện cao tần, cao áp 4700p-2kV 21 Chiếc - Sai số: ± 5 % - Dải tần hoạt động: Đến 1 GHz - Điện dung: 4700p - Điện áp chịu đựng: 2 kV
324 Tụ điện Ceramic 35V X7R sai số 5% 1.227 Chiếc - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 24VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
325 Tụ điện dán 0603 100nF/25V 360 Chiếc Chuẩn 0603
326 Tụ điện dán 0603 2.2uF/16V 120 Chiếc Chuẩn 0603
327 Tụ điện dán 0805 0,1 μF 1% 300 Chiếc - Sai số 1% - Chuẩn chân 0805
328 Tụ điện dán 0805 10uF/25V 540 Chiếc Chuẩn 0805
329 Tụ điện dán 1206 22uF/16V 360 Chiếc Chuẩn 1206
330 Tụ điện dán 1206 22uF/25V 480 Chiếc Chuẩn 1206
331 Tụ điện hóa cắm 10uF/50V 102 Chiếc - Giá trị: 10 uF - Sai số: ± 1 % - Điện áp chịu đựng: 50 V
332 Tụ điện SMD 0603 1% 600 Chiếc - Sai số: ± 1 % - Kích thước: (0,6 x 0,3) mm - Loại: Dán
333 Tụ điện SMD 0805 1% 5.170 Chiếc - Kích thước: 2.0 mm x 1.25 mm - Sai số: 1%
334 Tụ điện SMD 1206 1% 120 Chiếc - Giá trị: 0.1 µF - Sai số: ± 1 % - Điện áp chịu đựng: 50 V
335 Tụ điện SMD 2422 1% 90 Chiếc - Giá trị: 0.1 µF - Sai số: ± 1 % - Điện áp chịu đựng: 50 V
336 Tụ điện Tantalum 10-35L W0 17 Chiếc - Tụ nhôm dán 10uF - Điện áp cho phép 35V - Sai số cho phép 2%
337 Tụ điện Tantalum 47-16L WN 34 Chiếc - Tụ nhôm dán 47uF - Điện áp cho phép 16V - Sai số cho phép 2%
338 Tụ giấy cắm (110u) 0,47uF 1% 68 Chiếc - Tụ giấy cắm 0,47µF - Sai số cho phép 1%
339 Tụ giấy cắm (600u) 0,22uF/250V 1% 68 Chiếc - Tụ giấy cắm 0,22µF - Điện áp cho phép 250V - Sai số cho phép 1%
340 Tụ giấy cắm (600u) 10nF/300V 1% 34 Chiếc - Tụ giấy cắm 10nF - Điện áp cho phép 300V - Sai số cho phép 1%
341 Tụ gốm 0603 0,1µF 1% 170 Chiếc - Tụ gốm 0,1µF - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
342 Tụ gốm 0603 0,2nF 1% 17 Chiếc - Tụ gốm 0,2nF - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
343 Tụ gốm 0603 1µF 1% 51 Chiếc - Tụ gốm 1µF - Kiểu chân 0603 smd - Sai số cho phép 1%
344 Tụ gốm 0805 0,001µF 1% 51 Chiếc - Tụ gốm 0,001µF - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
345 Tụ gốm 0805 0,047µF 1% 136 Chiếc - Tụ gốm 0,047µF - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
346 Tụ gốm 0805 0,1µF 1% 148 Chiếc - Tụ gốm 0,1µF - Kiểu chân 0805 smd - Sai số cho phép 1%
347 Tụ gốm 1206 0,47µF 1% 34 Chiếc - Tụ gốm 0,47µF - Kiểu chân 1206 smd - Sai số cho phép 1%
348 Tụ gốm 1206 1µF 1% 17 Chiếc - Tụ gốm 1µF - Kiểu chân 1206 smd - Sai số cho phép 1%
349 Tụ gốm 1210 0,1µF 1% 85 Chiếc - Tụ gốm 0,1µF - Kiểu chân 1210 smd - Sai số cho phép 1%
350 Tụ gốm 1210 10µF 1% 34 Chiếc - Tụ gốm 10µF - Kiểu chân 1210 smd - Sai số cho phép 1%
351 Tụ gốm 2218 1µF 1% 85 Chiếc - Tụ gốm 1µF - Kiểu chân 2218 smd - Sai số cho phép 1%
352 Tụ hóa 10uF/50V 180 Chiếc - Điện dung: 10MF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 250VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Kích thước 10x15mm
353 Tụ hóa 1uF/25V 220 Chiếc - Điện dung: 1uF - Sai số: ±1% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
354 Tụ hóa 330µF/100V 1% 34 Chiếc - Tụ hóa 330µF - Điện áp cho phép 100V - Sai số cho phép 1%
355 Tụ hóa 470µF/50V 1% 102 Chiếc - Tụ hóa 470µF - Điện áp cho phép 50V - Sai số cho phép 1%
356 Tụ hóa 470uF/16V 180 Chiếc - Điện dung: 470MF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 16VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Kích thước 15x22mm
357 Tụ hóa aluminum 659 Chiếc - Điện dung: 100uF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 16VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X7R - Footprintf: 1206
358 Tụ hóa CAP-100uF/25V 78 Chiếc - Điện dung: 100uF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 200V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Khả năng hoạt động: 2000 giờ tại 25°C - Công nghệ chế tạo: Nhôm điện phân
359 Tụ hóa CAP103I-089AD 150 Chiếc - Điện dung: 10nF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
360 Tụ hóa CAP104-KKJ98 150 Chiếc - Điện dung: 100nF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
361 Tụ hóa CAP-10uF/16VKH 114 Chiếc - Điện dung: 10uF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 200V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Khả năng hoạt động: 2000 giờ tại 25°C - Công nghệ chế tạo: Nhôm điện phân
362 Tụ hóa CAP2200UF63V23 150 Chiếc - Điện dung: 2200MF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 63VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Kích thước 25x35mm
363 Tụ hóa CAP-470uF/50VHG 114 Chiếc - Điện dung: 470uF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 200V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Khả năng hoạt động: 2000 giờ tại 25°C - Công nghệ chế tạo: Nhôm điện phân
364 Tụ hóa CAP470UKJ-82F 150 Chiếc - Điện dung: 470uF - Sai số: ±5% - Điện áp tối đa: 25VDC - Nhiệt độ hoạt động: -55°C÷85°C - Hệ số nhiệt: X5R - Footprintf: 0805
365 Tụ hoá dán 25V vỏ nhôm 612 Chiếc - Điện dung : 100 uF - Điện áp: 25V - Nhiệt độ hoạt động: -55°C¸ 125°C - Loại: Tantalum
366 Tụ hóa RES10UF-16DDV 198 Chiếc - Điện dung: 10uF - Sai số: ±20% - Điện áp tối đa: 200V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Khả năng hoạt động: 2000 giờ tại 25°C - Công nghệ chế tạo: Nhôm điện phân
367 Tụ nhôm dán 220µF/35V 10x10mm 1% 102 Chiếc - Tụ nhôm dán 220µF - Điện áp cho phép 35V - Kích thước 10x10mm - Sai số cho phép 1%
368 Tụ nhôm dán 33µ/25V 6x6mm 1% 17 Chiếc - Tụ nhôm dán 33µF - Điện áp cho phép 25V - Kích thước 6x6mm - Sai số cho phép 1%
369 Tụ xoay CCW12-3-5/20 66 Chiếc - Điện áp: 50V - Nhiệt độ hoạt động: -55°C¸ 125°C
370 XC3S20DF-34KFCV 9 Chiếc - Số LABs/CLBs: 480 - Số cổng logic: 4320 - Số RAM bit: 221184 - Số cổng I/O: 63 - Nhiệt độ làm việc: 0C-85C - Số cổng: 200000
371 XCF02S-D3 90 Chiếc - Dung lượng: 2Mb - Nguồn cấp: 3,3V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +850°C - Kiểu chân: 20-TSSOP - Chiều cao: 4,4mm
372 XCF23-KMK32 9 Chiếc - Dung lượng: 2Mb - Nguồn cấp: 3,3V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +850°C - Kiểu chân: 20-TSSOP - Chiều cao: 4,4mm
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.3E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.6E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự về quy mô và tính chất mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn (trên 70%) (2) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(3) trong thời gian từ 2018 đến 2020: N = 02, V = 3.900.000.000 đồng. (i) số lượng hợp đồng là N, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là V hoặc (ii) số lượng hợp đồng nhiều hơn hoặc bằng N, 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là V và tổng giá trị tất cả các hợp đồng còn lại ≥ V. (Kèm theo bản sao có chứng thực các tài liệu sau: - Hợp đồng, PLHĐ (nếu có), biên bản nghiệm thu (hoặc xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư) hoặc hóa đơn tài chính. - Tài liệu xác định giá trị khối lượng hoàn thành mà nhà thầu đảm nhiệm trong liên danh (nếu có);
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.900.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.800.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Toàn bộ hàng hóa được bảo hành miễn phí tại chỗ tại địa điểm Kho của Bên Mua trong vòng 12 tháng kể từ ngày hai bên ký Biên bản nghiệm thu bàn giao. - Bên Bán phải chuẩn bị sẵn sàng các vật tư/hàng hóa thay thế trong kho của mình cho công việc bảo trì, sửa chữa, thay thế trong vòng 03 năm kể từ ngày ký Hợp đồng (trong đó có 01 năm miễn phí bảo trì, sửa chữa, thay thế) và vẫn phải thực hiện việc hỗ trợ sửa chữa hàng hóa cho bên mua trong vòng 03 năm để từ ngày hai bên ký Biên bản nghiệm thu bàn giao.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->