Gói thầu: 106 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư, linh kiện điện, điện tử và module
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210604504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 106 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư, linh kiện điện, điện tử và module |
| Số hiệu KHLCNT | 20210568431 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển Khoa học Công nghệ của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-30 09:32:00 đến ngày 2021-07-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,653,323,172 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.48E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện, điện tử Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.160.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Accessories | 12 | Chiếc | HEATSINK;57.9x37.34x10.4mm | ||
| 2 | Accessories | 72 | Chiếc | OTHER;Thermal Pads micro | ||
| 3 | Accessories | 2 | Bộ | CABLE TIE; CABLE TIE MINI 18LB 5.6" | ||
| 4 | Accessories | 48 | Chiếc | OTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME | ||
| 5 | Accessories | 1 | Cuộn | Other;HEAT-SHRINK TUBING,3/32'',500' (152,4m),BLACK | ||
| 6 | ASSY | 125 | Chiếc | ASSY CASE;Jackscrew Socket Kit,#4-40 Socket, #4-40 Screw, 12.7mm | ||
| 7 | ASSY | 125 | Chiếc | ASSY CASE;Jackscrew Socket Kit,#4-40 Socket, #4-40 Screw, 7.92mm | ||
| 8 | BOLT | 300 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x1/2",Black Oxide | ||
| 9 | BOLT | 300 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x1/4",Black Oxide | ||
| 10 | BOLT | 4 | Bộ | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x10,Black Oxide | ||
| 11 | BOLT | 2 | Bộ | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x12,Black Oxide | ||
| 12 | BOLT | 300 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x16,Black Oxide | ||
| 13 | BOLT | 300 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x20,Black Oxide | ||
| 14 | BOLT | 300 | Chiếc | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x25,Black Oxide | ||
| 15 | BOLT | 10 | Bộ | BUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x8,Black Oxide | ||
| 16 | BUNCHED CABLE | 2 | Chiếc | BUNCHED CABLE; D-Sub Cable Assembly D-Type, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.4mm) Plug, Male Pins to Individual Wire Leads | ||
| 17 | Capacitor | 2.412 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 18 | Capacitor | 330 | Chiếc | CAP-CER;SMD,2.2nF,5%,0603,50V,X7R | ||
| 19 | Capacitor | 1.050 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7S | ||
| 20 | Capacitor | 270 | Chiếc | CAP-TA,SMD;10uF,10%,1206,10V,3.8 Ohm | ||
| 21 | Capacitor | 474 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 22 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.47uF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 23 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22nF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 24 | Capacitor | 288 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R | ||
| 25 | Capacitor | 60 | Chiếc | CAP-TA,SMD;47uF,50V,10%,3024,240 mOhm | ||
| 26 | Capacitor | 78 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,16V,75mOhm | ||
| 27 | Capacitor | 90 | Chiếc | CAP-TA,SMD;47uF,10%,2917,35V,300mOhm | ||
| 28 | Capacitor | 90 | Chiếc | CAP-TA,SMD;33uF,10%,2917,35V,300mOhm | ||
| 29 | Capacitor | 78 | Chiếc | CAP-TA,SMD;150uF,20%,2924,25V,400 mOhm | ||
| 30 | Capacitor | 186 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.047uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 31 | Capacitor | 78 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,10%,1210,10V,X6S | ||
| 32 | Capacitor | 78 | Chiếc | CAP-TA,SMD;330uF,20%,2917,10V,15 mOhm | ||
| 33 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.15uF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 34 | Capacitor | 330 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 35 | Capacitor | 78 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,20%,2924,35V,100 mOhm | ||
| 36 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.01uF,10%,1206,500V,X7R | ||
| 37 | Capacitor | 270 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,500V,X7R | ||
| 38 | Capacitor | 1.020 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0402,10V,X7R | ||
| 39 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 40 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;22uF,10%,1206,10V,X7R | ||
| 41 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,10%,1206,6.3V,X6S | ||
| 42 | Capacitor | 300 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G | ||
| 43 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1500pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 44 | Capacitor | 492 | Chiếc | CAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R | ||
| 45 | Capacitor | 480 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.47uF,10%,0402,10V,X7S | ||
| 46 | Capacitor | 540 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 47 | Capacitor | 516 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4700pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 48 | Capacitor | 480 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2200pF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 49 | Capacitor | 330 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 50 | Capacitor | 240 | Chiếc | CAP-CER,SMD;47uF,20%,0805,10V,X5R | ||
| 51 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,1411,6.3V,0.9Ohm | ||
| 52 | Capacitor | 276 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0402,10V,X7R | ||
| 53 | Capacitor | 288 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.047uF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 54 | Capacitor | 330 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0402,50V,X7R | ||
| 55 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,10V,X7R | ||
| 56 | Capacitor | 150 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,10V,X7R | ||
| 57 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 58 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-TA,SMD;33uF,10%,1206,10V,6 Ohm | ||
| 59 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 60 | Capacitor | 330 | Chiếc | CAP-CER,SMD;15pF,5%,0603,50V,C0G | ||
| 61 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;100pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 62 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;180pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 63 | Capacitor | 210 | Chiếc | CAP-CER,SMD;3300pF,10%,0603,50V,X7R | ||
| 64 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP-ALUM; Chassis Mount 11000UF, 20% ,76.2 x 44.45mm,40V | ||
| 65 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999 | ||
| 66 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 15P PNL MT CRIMP | ||
| 67 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999 | ||
| 68 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 50P PNL MT CRIMP | ||
| 69 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS,D38999 | ||
| 70 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCP 37S PNL MT CRIMP | ||
| 71 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,32 PINS,D38999 | ||
| 72 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 37P PNL MT CRIMP | ||
| 73 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,26 PINS,D38999 | ||
| 74 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 25P PNL MT CRIMP | ||
| 75 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS,D38999 | ||
| 76 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCP 25S PNL MT CRIMP | ||
| 77 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header Straight,M,4Rx32Px2.54mm | ||
| 78 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 25P PNL MNT SLDR | ||
| 79 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 15S R/A SLDR | ||
| 80 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 50S R/A SLDR | ||
| 81 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 37P R/A SLDR | ||
| 82 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 37S R/A SLDR | ||
| 83 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 25S R/A SLDR | ||
| 84 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 25P R/A SLDR | ||
| 85 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 25S PNL MNT SLDR | ||
| 86 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 15P PNL MNT SLDR | ||
| 87 | Connector | 25 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 9P PNL MNT SLDR | ||
| 88 | Connector | 25 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Receptacle Straight,F,4Rx32Px2.54mm | ||
| 89 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Receptacle Straight,F,3RX32PX2M54 | ||
| 90 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Receptacle Straight,F,2Rx32Px2.54mm | ||
| 91 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header Straight,M,3Rx32Px2.54mm | ||
| 92 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Receptacle Straight,F,2Rx25Px2.54mm | ||
| 93 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Receptacle R/A,F,3Rx32Px2.54mm | ||
| 94 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SMD;Receptacle,Female,2Rx12Px1mm | ||
| 95 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header R/A,M,2Rx32Px2.54mm | ||
| 96 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header R/A,M,3Rx32Px2.54mm | ||
| 97 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header R/A,M,2Rx25Px2.54mm | ||
| 98 | Connector | 25 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 9S R/A SLDR | ||
| 99 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-DIP;Header,M,1Rx2Px2.54mm | ||
| 100 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SMD;microSD™,F,10PIN | ||
| 101 | Connector | 10 | Chiếc | SWITCH;SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V,4PIN | ||
| 102 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;Header R/A,M,4Rx32Px2.54mm | ||
| 103 | Connector | 20 | Chiếc | CONN-DIP;Header,M,2Rx5Px2.54mm | ||
| 104 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,F,USB2.0, TYPEA, PANEL MOUNT | ||
| 105 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONNECTOR COVER FOR USB RECEPTACLE | ||
| 106 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999 | ||
| 107 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 17,OLIVE, D38999 | ||
| 108 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 19,OLIVE, D38999 | ||
| 109 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-DTL-26482 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 16,BLACK | ||
| 110 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-DTL-26482 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 18,BLACK | ||
| 111 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-DTL-26482 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 14,BLACK | ||
| 112 | Connector | 40 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CONNECTOR XT60 MALE/FEMALE | ||
| 113 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,26 PINS,D38999 | ||
| 114 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,32 PINS,D38999 | ||
| 115 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,32 PINS,D38999 | ||
| 116 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,19 PINS,D38999 | ||
| 117 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,55 PINS,D38999 | ||
| 118 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS | ||
| 119 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS | ||
| 120 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS | ||
| 121 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,18 PINS | ||
| 122 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS | ||
| 123 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,26 PINS | ||
| 124 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORSCRIMP RCPT Panel Mount,F,10 PINS | ||
| 125 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS | ||
| 126 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,32 PINS | ||
| 127 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,19 PINS | ||
| 128 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,19 PINS | ||
| 129 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,18 PINS | ||
| 130 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,18 PINS | ||
| 131 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,26 PINS | ||
| 132 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,10 PINS | ||
| 133 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,10 PINS | ||
| 134 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;DSUB CONNECTORS,M,9 PINS | ||
| 135 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;DSUB CONNECTORS,F,9 PINS | ||
| 136 | Connector | 7 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CABLE CLAMP FOR MIL-38999,15,OLIVE | ||
| 137 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CABLE CLAMP FOR MIL-38999,17,OLIVE | ||
| 138 | Connector | 5 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CABLE CLAMP FOR MIL-38999,19,OLIVE | ||
| 139 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,13 PINS,D38999 | ||
| 140 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,22 PINS,D38999 | ||
| 141 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 11,OLIVE | ||
| 142 | Connector | 22 | Chiếc | CONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 13,OLIVE | ||
| 143 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,13 PINS,D38999 | ||
| 144 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,22 PINS,D38999 | ||
| 145 | Connector | 10 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS,D38999 | ||
| 146 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,18 PINS,D38999 | ||
| 147 | Crystal | 48 | Chiếc | CYSTAL;24Mhz,±25ppm,18pF,11.4x4.8x3.2mm | ||
| 148 | Crystal | 48 | Chiếc | CYSTAL;25MHz,±30ppm,18pF,11.4x4.7x2.5mm | ||
| 149 | Diode | 450 | Chiếc | DIODE-RECTIFIER;1KV,1A,SMB | ||
| 150 | Diode | 210 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,0.1A,SOD-323 | ||
| 151 | Diode | 1.932 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-323 | ||
| 152 | Diode | 120 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; 100V,30A, D2PAK | ||
| 153 | Ferrit bead | 210 | Chiếc | FB; 1 Kohm@100 Mhz, 600mA, 0603 | ||
| 154 | Ferrit bead | 330 | Chiếc | FB;30OHM@100MHz,1A,0603 | ||
| 155 | IC | 138 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 3.75KV 6CH SPI, 20SSOP,-40TO 125°C | ||
| 156 | IC | 72 | Chiếc | IC;IC OPAMP 55V LN ZD,14 TSSOP,-40 TO 125°C | ||
| 157 | IC | 30 | Chiếc | IC;IC 12 bit nano DAC,20-lead TSSOP,-40 to 125°C | ||
| 158 | IC | 210 | Chiếc | IC;IC Shunt REG 2.5V,SOT23-3,-40 to 125 °C | ||
| 159 | IC | 132 | Chiếc | IC;IC 12-BIT 1MSPS ADC,20-lead TSSOP,-40 to 85 °C | ||
| 160 | IC | 108 | Chiếc | IC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°C | ||
| 161 | IC | 84 | Chiếc | IC;IC Temperature Sensor Digital,8 SOIC, -55°C to 150°C | ||
| 162 | IC | 54 | Chiếc | IC;IC 2-H bridge Driver,28-HTSSOP,-40 TO 150°C | ||
| 163 | IC | 84 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,8SOIC,-40 TO 105°C | ||
| 164 | Diode | 90 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY; 100V,30A, D2PAK | ||
| 165 | IC | 60 | Chiếc | IC;IC OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL,16SOP,-55TO 100°C | ||
| 166 | IC | 168 | Chiếc | IC;IC RS422\RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps ,20 SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 167 | IC | 174 | Chiếc | IC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°C | ||
| 168 | IC | 30 | Chiếc | IC;IC DIFF TRANSCEIVER TRPL,16-SSOP,-40 TO 85°C | ||
| 169 | IC | 45 | Chiếc | IC;IC Non-isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 5-30V 3A 6V-42V Input ,TO-PMOD-7,-40 TO 125°C | ||
| 170 | IC | 60 | Chiếc | IC;IC REG LDO FIXED 1 OUTPUT 3.3V-3A,DDPAK/TO-263-3,-40 TO 125°C | ||
| 171 | IC | 35 | Chiếc | IC;IC Non-isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 - 6V 10A 6V-36V Input ,TO-PMOD-11,-40 TO 125°C | ||
| 172 | IC | 30 | Chiếc | IC;IC REG - 4V to 18V 8A MONOLITHIC SYNCHRONOUS STEP-DOWN DC/DC CONVERTER,QFN-52,-40TO 125°C | ||
| 173 | IC | 186 | Chiếc | IC; IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 , -40 to 85 °C | ||
| 174 | IC | 192 | Chiếc | MOS-FET;2 N-CHANNEL,60V,6.5A,8-SOIC | ||
| 175 | IC | 90 | Chiếc | IC;IC REG BUCK ADJ 2A SYNC, SOT-23-6,-40 TO 125°C | ||
| 176 | IC | 90 | Chiếc | IC;IC REG BUCK ADJ 3A SYNC,7VSON,-40 TO 125°C | ||
| 177 | IC | 90 | Chiếc | IC;IC REG LDO ADJ 1A,8SON,-40 TO 125°C | ||
| 178 | IC | 5 | Chiếc | IC;IC FPGA 224 I/O,484FBGA,-40°C TO 100°C | ||
| 179 | IC | 12 | Chiếc | IC;IC SDRAM 512MB 143MHZ,54TSOP,-40 TO 85°C | ||
| 180 | IC | 12 | Chiếc | IC;IC CONFIG DEVICE 128MBIT,16SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 181 | IC | 42 | Chiếc | IC; IC REG LINEAR POS ADJ 2.1A 16DFN, -40 TO 125°C | ||
| 182 | IC | 12 | Chiếc | IC; IC Supercapacitor Backup Controller PMIC 38-QFN | ||
| 183 | IC | 12 | Chiếc | IC; IC MCU 32BIT 256KB FLASH 32QFPN,-40 TO 125°C | ||
| 184 | IC | 24 | Chiếc | IC; IC DGTL ISOL 2500VRMS 2CH I2C 8SOIC, -40 TO 105 °C | ||
| 185 | IC | 60 | Chiếc | IC;IC CLK BUFFER 1:4 250MHZ,8TSSOP,-40 TO 85°C | ||
| 186 | IC | 18 | Chiếc | IC; IC DGTL ISO 2.5KV 2CH RS232,20 SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 187 | IC | 18 | Chiếc | IC;IC CAN CTLR W/TXCVR&SPI,18-SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 188 | IC | 12 | Chiếc | IC;IC 2 V Input REINFORCED ISOLATED AMPLIFIER,8-SOIC,-40 TO 125°C | ||
| 189 | IC | 18 | Chiếc | IC;IC Linear Voltage Regulator IC 1 Output 500mA,10-DFN (3x3),-40 TO 125°C | ||
| 190 | IC | 30 | Chiếc | IC; IC ISOLATED MODULE DC-DC CONVERTER 1 OUTPUT 3.3V, 5V-100mA, INPUT 2.7V-5.5V, 16-SOIC, -40 TO 105°C | ||
| 191 | IC | 18 | Chiếc | IC;IC Series Voltage Reference IC ±0.025%,8-MSOP,-40 TO 125°C | ||
| 192 | IC | 24 | Chiếc | IC; IC Zero-Drift Amplifier 2 Circuit Rail-to-Rail, 8-MSOP,-40 TO 125°C | ||
| 193 | IC | 18 | Chiếc | IC; IC Boost, SEPIC Switching Regulator IC Positive Fixed 1 Output 2A (Switch) 16-MSOP,-40 TO 150°C | ||
| 194 | IC | 12 | Chiếc | IC;ETHERNET PHYSICAL,DP38348YB,-40 TO 125°C,10,100Mbs | ||
| 195 | Inductor | 66 | Chiếc | IND-SMD;0.47uH,20%,7.00x6.90x5.00mm,18A,1.35 mOhm | ||
| 196 | Inductor | 120 | Chiếc | IND-SMD;15uH,20%,10.00x10.00x5.00mm,3.5A,43mOhm | ||
| 197 | Inductor | 96 | Chiếc | IND-SMD;470nH,20%,3.00x3.00x1.5mm,3A,18mOhm | ||
| 198 | Led | 222 | Chiếc | LED-SMD; 2.2V,20mA, 0805, RED | ||
| 199 | Led | 414 | Chiếc | LED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN | ||
| 200 | Led | 108 | Chiếc | LED-DIP;3.2V,20mA,D5x8.6mm,BLUE | ||
| 201 | Led | 48 | Chiếc | LED-DIP;2.2VRED 3.3VGREEN 3.3VBLUE,20mA,D5x9.6mm,RGB COMMON ANODE | ||
| 202 | Module | 15 | Chiếc | FILTER-SMD;EMI FILTER 28V 7A LGA,12.9x25.3x5.0mm | ||
| 203 | Module | 5 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 5V 50W,-20 TO 100°C | ||
| 204 | Module | 15 | Chiếc | MODULE; 3 -30VDC OUTPUT ATTENUATION MODULE | ||
| 205 | Module | 5 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 12V 100W, -20 TO 100°C | ||
| 206 | Module | 5 | Chiếc | MODULE;DC DC CONVERTER 15V 100W, -20 TO 100°C | ||
| 207 | Module | 5 | Chiếc | MODULE;FILTER MIL-COTS 28V 18A,-40 TO 100°C | ||
| 208 | MOSFET | 24 | Chiếc | MOSFET; MOSFET N-CH 80V, 46A, POWERPAKSO-8 | ||
| 209 | NUT | 500 | Chiếc | HEX NUTS;Ss,M3x2.4 | ||
| 210 | Oscillator | 90 | Chiếc | OSCILLATOR; XO HCMOS 50MhZ,± 30ppm, 2.00x1.60x0.80mm ,4-SMD | ||
| 211 | OTHER | 72 | Chiếc | OTHER;PCB RETAINER,A6061,L2.8" | ||
| 212 | Relay | 18 | Chiếc | RELAY;DPDT,24V,2A,15.4x10.0x11.5mm | ||
| 213 | Relay | 200 | Chiếc | RELAY;SPDT,24V,1.25A,1.54x10.0x11.5mm | ||
| 214 | Resistor | 2.310 | Chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10W | ||
| 215 | Resistor | 450 | Chiếc | RES-SMD;49.9kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 216 | Resistor | 1.080 | Chiếc | RES-SMD;10kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 217 | Resistor | 1.140 | Chiếc | RES-SMD;1kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 218 | Resistor | 564 | Chiếc | RES-SMD;240R,1%,0603,1/10W | ||
| 219 | Resistor | 396 | Chiếc | RES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2W | ||
| 220 | Resistor | 270 | Chiếc | RES-SMD;178 Ohm,1%,0603,1/10W | ||
| 221 | Resistor | 330 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 222 | Resistor | 138 | Chiếc | RES-SMD;0.33 OHM,1%,2512,2W | ||
| 223 | Resistor | 510 | Chiếc | RES-SMD; 430OHM, 1%,0603,1/10W | ||
| 224 | Resistor | 1.116 | Chiếc | RES-SMD;10 OHM,1%,0603,1/4W | ||
| 225 | Resistor | 330 | Chiếc | RES-SMD;0Ohm,JUMPER,2010,1W | ||
| 226 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;180 Ohm,1%,0603,1/10W | ||
| 227 | Resistor | 324 | Chiếc | RES-SMD;120 OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 228 | Resistor | 330 | Chiếc | RES-SMD;100Ohm,1%,0603,1/10W | ||
| 229 | Resistor | 450 | Chiếc | RES-SMD;0 Ohm,JUMPER,0603,1/4W | ||
| 230 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;61.9kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 231 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;34 kOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 232 | Resistor | 384 | Chiếc | RES-SMD;68.1 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 233 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;6.49kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 234 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;11.8kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 235 | Resistor | 330 | Chiếc | RES-SMD;442 Ohm,1%,0603,1/10W | ||
| 236 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;5.6kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 237 | Resistor | 324 | Chiếc | RES-SMD;1.07kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 238 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;12.7kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 239 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;2.05 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 240 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;30.9 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 241 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;7.68 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 242 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;73.2 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 243 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;1.87 kOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 244 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;10.2 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 245 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;90.9 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 246 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;2.55 kOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 247 | Resistor | 480 | Chiếc | RES-SMD;100 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 248 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;243KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 249 | Resistor | 270 | Chiếc | RES-SMD;143kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 250 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 251 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;2kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 252 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;510KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 253 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;13.3KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 254 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;562KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 255 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;45.3 kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 256 | Resistor | 270 | Chiếc | RES-SMD;11.3kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 257 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;39.2 kOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 258 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;36.5KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 259 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 260 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 261 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 262 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;13.7kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 263 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;2.32kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 264 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;16.5kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 265 | Resistor | 330 | Chiếc | RES-SMD;4.7kOhm,1%,0603,1/10W | ||
| 266 | Resistor | 378 | Chiếc | RES-SMD;Array 4 RES 51OHM,5%,2012,1/8W | ||
| 267 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W | ||
| 268 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;60.4OHM,1%, 0603,1/10W | ||
| 269 | Resistor | 210 | Chiếc | RES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 270 | Resistor | 330 | Chiếc | RES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 271 | Resistor | 510 | Chiếc | RES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 272 | Resistor | 330 | Chiếc | RES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 273 | Resistor | 126 | Chiếc | RES-SMD; 7.5OHM,5%,5329,5W | ||
| 274 | Resistor | 126 | Chiếc | RES-SMD; 5.1OHM,5%,5329,5W | ||
| 275 | RIVET | 20 | Chiếc | RIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 5/16'' | ||
| 276 | RIVET | 20 | Chiếc | RIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 7/16'' | ||
| 277 | RIVET | 20 | Chiếc | RIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 9/16'' | ||
| 278 | RIVET | 20 | Chiếc | RIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 3/8'' | ||
| 279 | RIVET | 20 | Chiếc | RIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 1/2'' | ||
| 280 | RIVET | 20 | Chiếc | RIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 1/4'' | ||
| 281 | SCREW | 120 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7 | ||
| 282 | SCREW | 120 | Chiếc | MACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x12x6.7 | ||
| 283 | SCREW | 600 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x3/16" | ||
| 284 | SCREW | 624 | Chiếc | PAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x1/4" | ||
| 285 | SPACER STUD | 510 | Chiếc | SPACER STUD; Hex,Brass,M3x15,Internal/Internal | ||
| 286 | Spacer Stud | 30 | Bộ/túi | Spacer Stud; Circular,Ss,M3x8.25mm,internal | ||
| 287 | Spacer Stud | 120 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x15,M3x8,internal/external | ||
| 288 | Spacer Stud | 120 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x20,M3x8,internal/external | ||
| 289 | Spacer Stud | 120 | Chiếc | SPACER STUD; HEX,BRASS,M3x25,M3x8,internal/external | ||
| 290 | Transformer | 10 | Chiếc | Transformer;Transformer,350 uH,1.5kV,1MHz to 100MHz,-40°C TO 85°C | ||
| 291 | TVS | 174 | Chiếc | TVS-DIODE;12VWM 19VC,8-SO | ||
| 292 | TVS | 114 | Chiếc | TVS-DIODE;1 BI-DIR CH,14.1VWM,29VC,DO-214AA(SMB) | ||
| 293 | Vibration damper | 153 | Chiếc | OTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm | ||
| 294 | WASHER | 1.000 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,#2 | ||
| 295 | WASHER | 1.000 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,#4 | ||
| 296 | WASHER | 1.144 | Chiếc | FLAT WASHER;Ss,M3x0.5 | ||
| 297 | WASHER | 1.000 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,#2 | ||
| 298 | WASHER | 1.000 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,#4 | ||
| 299 | WASHER | 1.144 | Chiếc | LOCK WASHER;Ss,M3x0.8 | ||
| 300 | Wire | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,BLUE,22 AWG,30.5 m | ||
| 301 | Wire | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,Brown,22 AWG,30.5 m | ||
| 302 | Wire | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,Greeen,22 AWG,30.5 m | ||
| 303 | Wire | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,Orange,22 AWG,30.5 m | ||
| 304 | Wire | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,YELLOW,22 AWG,30.5 m | ||
| 305 | Wire | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,WHITE,22 AWG,30.5 m | ||
| 306 | Wire | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,Red,22 AWG,30.5 m | ||
| 307 | Wire | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;19/34,Black,22 AWG,30.5 m | ||
| 308 | Cable | 12 | Chiếc | USB 2.0 Cable A Male to Mini B Male 2.62' (800.0mm) Shielded | ||
| 309 | Capacitor | 114 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,25V,X7R | ||
| 310 | Capacitor | 72 | Chiếc | CAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm | ||
| 311 | Capacitor | 114 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R | ||
| 312 | Capacitor | 126 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,100V,X7R | ||
| 313 | Connector | 24 | Chiếc | CONN-DIP;Header,F,2x20x2.54mm | ||
| 314 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS,D38999 | ||
| 315 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS,D38999 | ||
| 316 | Connector | 12 | Chiếc | CONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POS | ||
| 317 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,19 PINS,D38999 | ||
| 318 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,10 PINS,D38999 | ||
| 319 | Connector | 2 | Chiếc | CONN-SPECIAL;CABLE CLAMP FOR MIL-38999,13,OLIVE | ||
| 320 | DIODE | 102 | Chiếc | DIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMA | ||
| 321 | IC | 48 | Chiếc | IC;IC SIMPLE SWITCHER Power Module,TO-PMOD-7,-55 TO 125°C | ||
| 322 | IC | 60 | Chiếc | IC;IC Linear Voltage Reg 3.3V 500mA, 8-SOIC, -40 TO 125°C | ||
| 323 | IC | 60 | Chiếc | IC;IC Ground Sense Operational Amplifiers, SOP8, -40 TO 85°C | ||
| 324 | IC | 60 | Chiếc | IC;IC THERMOCOUP TO DGTL,8-SOIC, -20 to 85°C | ||
| 325 | IC | 60 | Chiếc | IC;IC RS485 Transceivers 12Mbps ,8-SOIC,-40 TO 85°C | ||
| 326 | Module | 12 | Chiếc | MODULE;DE0-NANO EVAL BOARD,FPGA cyclone IV | ||
| 327 | Resistor | 102 | Chiếc | RES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 328 | Resistor | 234 | Chiếc | RES-SMD; 4.99KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 329 | Resistor | 102 | Chiếc | RES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 330 | Resistor | 102 | Chiếc | RES-SMD;6.81MOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 331 | Resistor | 114 | Chiếc | RES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 332 | Resistor | 114 | Chiếc | RES-SMD;9.09KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 333 | Resistor | 114 | Chiếc | RES-SMD;5.49KOHM,1%,0603,1/10W | ||
| 334 | Resistor | 102 | Chiếc | RES-SMD;698OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 335 | SPACER STUD | 48 | Chiếc | SPACER STUD;Hex,Brass,M3x13,M3x6,internal/external |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.48E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện, điện tử Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.160.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi