Gói thầu: 106 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư, linh kiện điện, điện tử và module

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210604504-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 106 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư, linh kiện điện, điện tử và module
Số hiệu KHLCNT 20210568431
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển Khoa học Công nghệ của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-30 09:32:00 đến ngày 2021-07-12 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,653,323,172 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.48E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện, điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.160.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Accessories12ChiếcHEATSINK;57.9x37.34x10.4mm
2Accessories72ChiếcOTHER;Thermal Pads micro
3Accessories2BộCABLE TIE; CABLE TIE MINI 18LB 5.6"
4Accessories48ChiếcOTHER;HOLD PNL MNT LAMP CHROME
5Accessories1CuộnOther;HEAT-SHRINK TUBING,3/32'',500' (152,4m),BLACK
6ASSY125ChiếcASSY CASE;Jackscrew Socket Kit,#4-40 Socket, #4-40 Screw, 12.7mm
7ASSY125ChiếcASSY CASE;Jackscrew Socket Kit,#4-40 Socket, #4-40 Screw, 7.92mm
8BOLT300ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x1/2",Black Oxide
9BOLT300ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,#4-40 x1/4",Black Oxide
10BOLT4BộBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x10,Black Oxide
11BOLT2BộBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x12,Black Oxide
12BOLT300ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x16,Black Oxide
13BOLT300ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x20,Black Oxide
14BOLT300ChiếcBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x25,Black Oxide
15BOLT10BộBUTTON SOCKET CAP;Hex Drive,Alloy Steel,M3x8,Black Oxide
16BUNCHED CABLE2ChiếcBUNCHED CABLE; D-Sub Cable Assembly D-Type, Micro-D Multiple, Individual 3.00' (914.4mm) Plug, Male Pins to Individual Wire Leads
17Capacitor2.412ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0603,50V,X7R
18Capacitor330ChiếcCAP-CER;SMD,2.2nF,5%,0603,50V,X7R
19Capacitor1.050ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,0805,25V,X7S
20Capacitor270ChiếcCAP-TA,SMD;10uF,10%,1206,10V,3.8 Ohm
21Capacitor474ChiếcCAP-CER,SMD;10nF,10%,0603,50V,X7R
22Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;0.47uF,10%,0603,10V,X7R
23Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;22nF,10%,0603,10V,X7R
24Capacitor288ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,1210,50V,X7R
25Capacitor60ChiếcCAP-TA,SMD;47uF,50V,10%,3024,240 mOhm
26Capacitor78ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,10%,2917,16V,75mOhm
27Capacitor90ChiếcCAP-TA,SMD;47uF,10%,2917,35V,300mOhm
28Capacitor90ChiếcCAP-TA,SMD;33uF,10%,2917,35V,300mOhm
29Capacitor78ChiếcCAP-TA,SMD;150uF,20%,2924,25V,400 mOhm
30Capacitor186ChiếcCAP-CER,SMD;0.047uF,10%,0805,50V,X7R
31Capacitor78ChiếcCAP-CER,SMD;47uF,10%,1210,10V,X6S
32Capacitor78ChiếcCAP-TA,SMD;330uF,20%,2917,10V,15 mOhm
33Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;0.15uF,10%,0603,10V,X7R
34Capacitor330ChiếcCAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0603,50V,X7R
35Capacitor78ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,20%,2924,35V,100 mOhm
36Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;0.01uF,10%,1206,500V,X7R
37Capacitor270ChiếcCAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,500V,X7R
38Capacitor1.020ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,10%,0402,10V,X7R
39Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;75pF,5%,0603,50V,C0G
40Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;22uF,10%,1206,10V,X7R
41Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;47uF,10%,1206,6.3V,X6S
42Capacitor300ChiếcCAP-CER,SMD;33pF,5%,0402,50V,C0G
43Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;1500pF,10%,0603,50V,X7R
44Capacitor492ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0603,50V,X5R
45Capacitor480ChiếcCAP-CER,SMD;0.47uF,10%,0402,10V,X7S
46Capacitor540ChiếcCAP-CER,SMD;10000pF,10%,0402,50V,X7R
47Capacitor516ChiếcCAP-CER,SMD;4700pF,10%,0402,50V,X7R
48Capacitor480ChiếcCAP-CER,SMD;2200pF,10%,0402,50V,X7R
49Capacitor330ChiếcCAP-CER,SMD;10pF,5%,0603,50V,C0G
50Capacitor240ChiếcCAP-CER,SMD;47uF,20%,0805,10V,X5R
51Capacitor210ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,10%,1411,6.3V,0.9Ohm
52Capacitor276ChiếcCAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0402,10V,X7R
53Capacitor288ChiếcCAP-CER,SMD;0.047uF,10%,0402,50V,X7R
54Capacitor330ChiếcCAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0402,50V,X7R
55Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0603,10V,X7R
56Capacitor150ChiếcCAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,10V,X7R
57Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;4.7uF,10%,0805,50V,X7R
58Capacitor210ChiếcCAP-TA,SMD;33uF,10%,1206,10V,6 Ohm
59Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;33pF,5%,0603,50V,C0G
60Capacitor330ChiếcCAP-CER,SMD;15pF,5%,0603,50V,C0G
61Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;100pF,10%,0603,50V,X7R
62Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;180pF,10%,0603,50V,X7R
63Capacitor210ChiếcCAP-CER,SMD;3300pF,10%,0603,50V,X7R
64Capacitor10ChiếcCAP-ALUM; Chassis Mount 11000UF, 20% ,76.2 x 44.45mm,40V
65Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,15 PINS,D38999
66Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 15P PNL MT CRIMP
67Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,55 PINS,D38999
68Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 50P PNL MT CRIMP
69Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS,D38999
70Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCP 37S PNL MT CRIMP
71Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,32 PINS,D38999
72Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 37P PNL MT CRIMP
73Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,26 PINS,D38999
74Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLG 25P PNL MT CRIMP
75Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS,D38999
76Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCP 25S PNL MT CRIMP
77Connector20ChiếcCONN-SPECIAL;Header Straight,M,4Rx32Px2.54mm
78Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 25P PNL MNT SLDR
79Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 15S R/A SLDR
80Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 50S R/A SLDR
81Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 37P R/A SLDR
82Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 37S R/A SLDR
83Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 25S R/A SLDR
84Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 25P R/A SLDR
85Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 25S PNL MNT SLDR
86Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 15P PNL MNT SLDR
87Connector25ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB PLUG 9P PNL MNT SLDR
88Connector25ChiếcCONN-SPECIAL;Receptacle Straight,F,4Rx32Px2.54mm
89Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;Receptacle Straight,F,3RX32PX2M54
90Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;Receptacle Straight,F,2Rx32Px2.54mm
91Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;Header Straight,M,3Rx32Px2.54mm
92Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;Receptacle Straight,F,2Rx25Px2.54mm
93Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;Receptacle R/A,F,3Rx32Px2.54mm
94Connector10ChiếcCONN-SMD;Receptacle,Female,2Rx12Px1mm
95Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;Header R/A,M,2Rx32Px2.54mm
96Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;Header R/A,M,3Rx32Px2.54mm
97Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;Header R/A,M,2Rx25Px2.54mm
98Connector25ChiếcCONN-SPECIAL;CONN D-SUB RCPT 9S R/A SLDR
99Connector10ChiếcCONN-DIP;Header,M,1Rx2Px2.54mm
100Connector10ChiếcCONN-SMD;microSD™,F,10PIN
101Connector10ChiếcSWITCH;SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V,4PIN
102Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;Header R/A,M,4Rx32Px2.54mm
103Connector20ChiếcCONN-DIP;Header,M,2Rx5Px2.54mm
104Connector5ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS,F,USB2.0, TYPEA, PANEL MOUNT
105Connector5ChiếcCONN-SPECIAL;CONNECTOR COVER FOR USB RECEPTACLE
106Connector22ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 15,OLIVE, D38999
107Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 17,OLIVE, D38999
108Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 19,OLIVE, D38999
109Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-DTL-26482 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 16,BLACK
110Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-DTL-26482 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 18,BLACK
111Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-DTL-26482 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 14,BLACK
112Connector40ChiếcCONN-SPECIAL;CONNECTOR XT60 MALE/FEMALE
113Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,26 PINS,D38999
114Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,32 PINS,D38999
115Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,32 PINS,D38999
116Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,19 PINS,D38999
117Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,55 PINS,D38999
118Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,32 PINS
119Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS
120Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,19 PINS
121Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,18 PINS
122Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS
123Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,26 PINS
124Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORSCRIMP RCPT Panel Mount,F,10 PINS
125Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS
126Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,32 PINS
127Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,19 PINS
128Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,19 PINS
129Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,18 PINS
130Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,18 PINS
131Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,26 PINS
132Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,10 PINS
133Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,10 PINS
134Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;DSUB CONNECTORS,M,9 PINS
135Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;DSUB CONNECTORS,F,9 PINS
136Connector7ChiếcCONN-SPECIAL;CABLE CLAMP FOR MIL-38999,15,OLIVE
137Connector5ChiếcCONN-SPECIAL;CABLE CLAMP FOR MIL-38999,17,OLIVE
138Connector5ChiếcCONN-SPECIAL;CABLE CLAMP FOR MIL-38999,19,OLIVE
139Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,13 PINS,D38999
140Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,22 PINS,D38999
141Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 11,OLIVE
142Connector22ChiếcCONN-SPECIAL;MIL-38999 PROTECTIVE CAP, SHELL SIZE 13,OLIVE
143Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,13 PINS,D38999
144Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,22 PINS,D38999
145Connector10ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,18 PINS,D38999
146Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,18 PINS,D38999
147Crystal48ChiếcCYSTAL;24Mhz,±25ppm,18pF,11.4x4.8x3.2mm
148Crystal48ChiếcCYSTAL;25MHz,±30ppm,18pF,11.4x4.7x2.5mm
149Diode450ChiếcDIODE-RECTIFIER;1KV,1A,SMB
150Diode210ChiếcDIODE-SCHOTTKY;30V,0.1A,SOD-323
151Diode1.932ChiếcDIODE-SCHOTTKY;30V,200mA,SOT-323
152Diode120ChiếcDIODE-SCHOTTKY; 100V,30A, D2PAK
153Ferrit bead210ChiếcFB; 1 Kohm@100 Mhz, 600mA, 0603
154Ferrit bead330ChiếcFB;30OHM@100MHz,1A,0603
155IC138ChiếcIC; IC DGTL ISO 3.75KV 6CH SPI, 20SSOP,-40TO 125°C
156IC72ChiếcIC;IC OPAMP 55V LN ZD,14 TSSOP,-40 TO 125°C
157IC30ChiếcIC;IC 12 bit nano DAC,20-lead TSSOP,-40 to 125°C
158IC210ChiếcIC;IC Shunt REG 2.5V,SOT23-3,-40 to 125 °C
159IC132ChiếcIC;IC 12-BIT 1MSPS ADC,20-lead TSSOP,-40 to 85 °C
160IC108ChiếcIC;IC OPTOISOLATOR 2.5KV 4CH,16-SOIC,-40 TO 100°C
161IC84ChiếcIC;IC Temperature Sensor Digital,8 SOIC, -55°C to 150°C
162IC54ChiếcIC;IC 2-H bridge Driver,28-HTSSOP,-40 TO 150°C
163IC84ChiếcIC; IC DGTL ISO 2.5KV GEN PURP,8SOIC,-40 TO 105°C
164Diode90ChiếcDIODE-SCHOTTKY; 100V,30A, D2PAK
165IC60ChiếcIC;IC OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL,16SOP,-55TO 100°C
166IC168ChiếcIC;IC RS422\RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps ,20 SOIC,-40 TO 85°C
167IC174ChiếcIC;IC VOLT-LEVEL TRANSLATOR,14-TSSOP,-40 TO 125°C
168IC30ChiếcIC;IC DIFF TRANSCEIVER TRPL,16-SSOP,-40 TO 85°C
169IC45ChiếcIC;IC Non-isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 5-30V 3A 6V-42V Input ,TO-PMOD-7,-40 TO 125°C
170IC60ChiếcIC;IC REG LDO FIXED 1 OUTPUT 3.3V-3A,DDPAK/TO-263-3,-40 TO 125°C
171IC35ChiếcIC;IC Non-isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output 0.8 - 6V 10A 6V-36V Input ,TO-PMOD-11,-40 TO 125°C
172IC30ChiếcIC;IC REG - 4V to 18V 8A MONOLITHIC SYNCHRONOUS STEP-DOWN DC/DC CONVERTER,QFN-52,-40TO 125°C
173IC186ChiếcIC; IC OVERVOLTAGE PROT,TSOT23-8 , -40 to 85 °C
174IC192ChiếcMOS-FET;2 N-CHANNEL,60V,6.5A,8-SOIC
175IC90ChiếcIC;IC REG BUCK ADJ 2A SYNC, SOT-23-6,-40 TO 125°C
176IC90ChiếcIC;IC REG BUCK ADJ 3A SYNC,7VSON,-40 TO 125°C
177IC90ChiếcIC;IC REG LDO ADJ 1A,8SON,-40 TO 125°C
178IC5ChiếcIC;IC FPGA 224 I/O,484FBGA,-40°C TO 100°C
179IC12ChiếcIC;IC SDRAM 512MB 143MHZ,54TSOP,-40 TO 85°C
180IC12ChiếcIC;IC CONFIG DEVICE 128MBIT,16SOIC,-40 TO 85°C
181IC42ChiếcIC; IC REG LINEAR POS ADJ 2.1A 16DFN, -40 TO 125°C
182IC12ChiếcIC; IC Supercapacitor Backup Controller PMIC 38-QFN
183IC12ChiếcIC; IC MCU 32BIT 256KB FLASH 32QFPN,-40 TO 125°C
184IC24ChiếcIC; IC DGTL ISOL 2500VRMS 2CH I2C 8SOIC, -40 TO 105 °C
185IC60ChiếcIC;IC CLK BUFFER 1:4 250MHZ,8TSSOP,-40 TO 85°C
186IC18ChiếcIC; IC DGTL ISO 2.5KV 2CH RS232,20 SOIC,-40 TO 85°C
187IC18ChiếcIC;IC CAN CTLR W/TXCVR&SPI,18-SOIC,-40 TO 85°C
188IC12ChiếcIC;IC 2 V Input REINFORCED ISOLATED AMPLIFIER,8-SOIC,-40 TO 125°C
189IC18ChiếcIC;IC Linear Voltage Regulator IC 1 Output 500mA,10-DFN (3x3),-40 TO 125°C
190IC30ChiếcIC; IC ISOLATED MODULE DC-DC CONVERTER 1 OUTPUT 3.3V, 5V-100mA, INPUT 2.7V-5.5V, 16-SOIC, -40 TO 105°C
191IC18ChiếcIC;IC Series Voltage Reference IC ±0.025%,8-MSOP,-40 TO 125°C
192IC24ChiếcIC; IC Zero-Drift Amplifier 2 Circuit Rail-to-Rail, 8-MSOP,-40 TO 125°C
193IC18ChiếcIC; IC Boost, SEPIC Switching Regulator IC Positive Fixed 1 Output 2A (Switch) 16-MSOP,-40 TO 150°C
194IC12ChiếcIC;ETHERNET PHYSICAL,DP38348YB,-40 TO 125°C,10,100Mbs
195Inductor66ChiếcIND-SMD;0.47uH,20%,7.00x6.90x5.00mm,18A,1.35 mOhm
196Inductor120ChiếcIND-SMD;15uH,20%,10.00x10.00x5.00mm,3.5A,43mOhm
197Inductor96ChiếcIND-SMD;470nH,20%,3.00x3.00x1.5mm,3A,18mOhm
198Led222ChiếcLED-SMD; 2.2V,20mA, 0805, RED
199Led414ChiếcLED-SMD;2.2V,20mA,0805,GREEN
200Led108ChiếcLED-DIP;3.2V,20mA,D5x8.6mm,BLUE
201Led48ChiếcLED-DIP;2.2VRED 3.3VGREEN 3.3VBLUE,20mA,D5x9.6mm,RGB COMMON ANODE
202Module15ChiếcFILTER-SMD;EMI FILTER 28V 7A LGA,12.9x25.3x5.0mm
203Module5ChiếcMODULE;DC DC CONVERTER 5V 50W,-20 TO 100°C
204Module15ChiếcMODULE; 3 -30VDC OUTPUT ATTENUATION MODULE
205Module5ChiếcMODULE;DC DC CONVERTER 12V 100W, -20 TO 100°C
206Module5ChiếcMODULE;DC DC CONVERTER 15V 100W, -20 TO 100°C
207Module5ChiếcMODULE;FILTER MIL-COTS 28V 18A,-40 TO 100°C
208MOSFET24ChiếcMOSFET; MOSFET N-CH 80V, 46A, POWERPAKSO-8
209NUT500ChiếcHEX NUTS;Ss,M3x2.4
210Oscillator90ChiếcOSCILLATOR; XO HCMOS 50MhZ,± 30ppm, 2.00x1.60x0.80mm ,4-SMD
211OTHER72ChiếcOTHER;PCB RETAINER,A6061,L2.8"
212Relay18ChiếcRELAY;DPDT,24V,2A,15.4x10.0x11.5mm
213Relay200ChiếcRELAY;SPDT,24V,1.25A,1.54x10.0x11.5mm
214Resistor2.310ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMPER,0603,1/10W
215Resistor450ChiếcRES-SMD;49.9kOhm,1%,0603,1/10W
216Resistor1.080ChiếcRES-SMD;10kOhm,1%,0603,1/10W
217Resistor1.140ChiếcRES-SMD;1kOhm,1%,0603,1/10W
218Resistor564ChiếcRES-SMD;240R,1%,0603,1/10W
219Resistor396ChiếcRES-SMD;2.55KOHM,1%,1210,1/2W
220Resistor270ChiếcRES-SMD;178 Ohm,1%,0603,1/10W
221Resistor330ChiếcRES-SMD;1MOHM,1%,0603,1/10W
222Resistor138ChiếcRES-SMD;0.33 OHM,1%,2512,2W
223Resistor510ChiếcRES-SMD; 430OHM, 1%,0603,1/10W
224Resistor1.116ChiếcRES-SMD;10 OHM,1%,0603,1/4W
225Resistor330ChiếcRES-SMD;0Ohm,JUMPER,2010,1W
226Resistor210ChiếcRES-SMD;180 Ohm,1%,0603,1/10W
227Resistor324ChiếcRES-SMD;120 OHM,1%,0603,1/10W
228Resistor330ChiếcRES-SMD;100Ohm,1%,0603,1/10W
229Resistor450ChiếcRES-SMD;0 Ohm,JUMPER,0603,1/4W
230Resistor210ChiếcRES-SMD;61.9kOhm,1%,0603,1/10W
231Resistor210ChiếcRES-SMD;34 kOHM,1%,0603,1/10W
232Resistor384ChiếcRES-SMD;68.1 kOhm,1%,0603,1/10W
233Resistor210ChiếcRES-SMD;6.49kOhm,1%,0603,1/10W
234Resistor210ChiếcRES-SMD;11.8kOhm,1%,0603,1/10W
235Resistor330ChiếcRES-SMD;442 Ohm,1%,0603,1/10W
236Resistor210ChiếcRES-SMD;5.6kOhm,1%,0603,1/10W
237Resistor324ChiếcRES-SMD;1.07kOhm,1%,0603,1/10W
238Resistor210ChiếcRES-SMD;12.7kOhm,1%,0603,1/10W
239Resistor210ChiếcRES-SMD;2.05 kOhm,1%,0603,1/10W
240Resistor210ChiếcRES-SMD;30.9 kOhm,1%,0603,1/10W
241Resistor210ChiếcRES-SMD;7.68 kOhm,1%,0603,1/10W
242Resistor210ChiếcRES-SMD;73.2 kOhm,1%,0603,1/10W
243Resistor210ChiếcRES-SMD;1.87 kOHM,1%,0603,1/10W
244Resistor210ChiếcRES-SMD;10.2 kOhm,1%,0603,1/10W
245Resistor210ChiếcRES-SMD;90.9 kOhm,1%,0603,1/10W
246Resistor210ChiếcRES-SMD;2.55 kOHM,1%,0603,1/10W
247Resistor480ChiếcRES-SMD;100 kOhm,1%,0603,1/10W
248Resistor210ChiếcRES-SMD;243KOHM,1%,0603,1/10W
249Resistor270ChiếcRES-SMD;143kOhm,1%,0603,1/10W
250Resistor210ChiếcRES-SMD;59KOHM,1%,0603,1/10W
251Resistor210ChiếcRES-SMD;2kOhm,1%,0603,1/10W
252Resistor210ChiếcRES-SMD;510KOHM,1%,0603,1/10W
253Resistor210ChiếcRES-SMD;13.3KOHM,1%,0603,1/10W
254Resistor210ChiếcRES-SMD;562KOHM,1%,0603,1/10W
255Resistor210ChiếcRES-SMD;45.3 kOhm,1%,0603,1/10W
256Resistor270ChiếcRES-SMD;11.3kOhm,1%,0603,1/10W
257Resistor210ChiếcRES-SMD;39.2 kOHM,1%,0603,1/10W
258Resistor210ChiếcRES-SMD;36.5KOHM,1%,0603,1/10W
259Resistor210ChiếcRES-SMD;1.5KOHM,1%,0603,1/10W
260Resistor210ChiếcRES-SMD;75KOHM,1%,0603,1/10W
261Resistor210ChiếcRES-SMD;200KOHM,1%,0603,1/10W
262Resistor210ChiếcRES-SMD;13.7kOhm,1%,0603,1/10W
263Resistor210ChiếcRES-SMD;2.32kOhm,1%,0603,1/10W
264Resistor210ChiếcRES-SMD;16.5kOhm,1%,0603,1/10W
265Resistor330ChiếcRES-SMD;4.7kOhm,1%,0603,1/10W
266Resistor378ChiếcRES-SMD;Array 4 RES 51OHM,5%,2012,1/8W
267Resistor210ChiếcRES-SMD;1.5MOHM, 1%,0603,1/10W
268Resistor210ChiếcRES-SMD;60.4OHM,1%, 0603,1/10W
269Resistor210ChiếcRES-SMD;4.87KOHM,1%,0603,1/10W
270Resistor330ChiếcRES-SMD;2.2KOHM,1%,0603,1/10W
271Resistor510ChiếcRES-SMD;33OHM,1%,0603,1/10W
272Resistor330ChiếcRES-SMD;49.9OHM,1%,0603,1/10W
273Resistor126ChiếcRES-SMD; 7.5OHM,5%,5329,5W
274Resistor126ChiếcRES-SMD; 5.1OHM,5%,5329,5W
275RIVET20ChiếcRIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 5/16''
276RIVET20ChiếcRIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 7/16''
277RIVET20ChiếcRIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 9/16''
278RIVET20ChiếcRIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 3/8''
279RIVET20ChiếcRIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 1/2''
280RIVET20ChiếcRIVET; Dowel pins, Stainless steel, diametter 1/8'', length 1/4''
281SCREW120ChiếcMACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x10x6.7
282SCREW120ChiếcMACHINE SCREW;Ss,PH,+,M3x12x6.7
283SCREW600ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x3/16"
284SCREW624ChiếcPAN HEAD;Phillips Drive,Stainless Steel,#2-56 x1/4"
285SPACER STUD510ChiếcSPACER STUD; Hex,Brass,M3x15,Internal/Internal
286Spacer Stud30Bộ/túiSpacer Stud; Circular,Ss,M3x8.25mm,internal
287Spacer Stud120ChiếcSPACER STUD; HEX,BRASS,M3x15,M3x8,internal/external
288Spacer Stud120ChiếcSPACER STUD; HEX,BRASS,M3x20,M3x8,internal/external
289Spacer Stud120ChiếcSPACER STUD; HEX,BRASS,M3x25,M3x8,internal/external
290Transformer10ChiếcTransformer;Transformer,350 uH,1.5kV,1MHz to 100MHz,-40°C TO 85°C
291TVS174ChiếcTVS-DIODE;12VWM 19VC,8-SO
292TVS114ChiếcTVS-DIODE;1 BI-DIR CH,14.1VWM,29VC,DO-214AA(SMB)
293Vibration damper153ChiếcOTHER;VIBRATION DAMPER MOUNT, RUBBER,M3,8x8mm
294WASHER1.000ChiếcFLAT WASHER;Ss,#2
295WASHER1.000ChiếcFLAT WASHER;Ss,#4
296WASHER1.144ChiếcFLAT WASHER;Ss,M3x0.5
297WASHER1.000ChiếcLOCK WASHER;Ss,#2
298WASHER1.000ChiếcLOCK WASHER;Ss,#4
299WASHER1.144ChiếcLOCK WASHER;Ss,M3x0.8
300Wire1CuộnCONDUCTOR WIRE;19/34,BLUE,22 AWG,30.5 m
301Wire1CuộnCONDUCTOR WIRE;19/34,Brown,22 AWG,30.5 m
302Wire1CuộnCONDUCTOR WIRE;19/34,Greeen,22 AWG,30.5 m
303Wire1CuộnCONDUCTOR WIRE;19/34,Orange,22 AWG,30.5 m
304Wire1CuộnCONDUCTOR WIRE;19/34,YELLOW,22 AWG,30.5 m
305Wire1CuộnCONDUCTOR WIRE;19/34,WHITE,22 AWG,30.5 m
306Wire1CuộnCONDUCTOR WIRE;19/34,Red,22 AWG,30.5 m
307Wire1CuộnCONDUCTOR WIRE;19/34,Black,22 AWG,30.5 m
308Cable12ChiếcUSB 2.0 Cable A Male to Mini B Male 2.62' (800.0mm) Shielded
309Capacitor114ChiếcCAP-CER,SMD;0.022uF,10%,0603,25V,X7R
310Capacitor72ChiếcCAP-TA,SMD;100uF,10%,2312,16V,1Ohm
311Capacitor114ChiếcCAP-CER,SMD;0.22uF,10%,0805,50V,X7R
312Capacitor126ChiếcCAP-CER,SMD;10000pF,10%,0603,100V,X7R
313Connector24ChiếcCONN-DIP;Header,F,2x20x2.54mm
314Connector12ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,F,19 PINS,D38999
315Connector12ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP RCPT Panel Mount,M,10 PINS,D38999
316Connector12ChiếcCONN-SPECIAL;TH RUGGED USB MINI B RCPT,F,5POS
317Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,M,19 PINS,D38999
318Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CIRCULAR CONNECTORS CRIMP PLUG Free hanging,F,10 PINS,D38999
319Connector2ChiếcCONN-SPECIAL;CABLE CLAMP FOR MIL-38999,13,OLIVE
320DIODE102ChiếcDIODE-SCHOTTKY;40V,3A,SMA
321IC48ChiếcIC;IC SIMPLE SWITCHER Power Module,TO-PMOD-7,-55 TO 125°C
322IC60ChiếcIC;IC Linear Voltage Reg 3.3V 500mA, 8-SOIC, -40 TO 125°C
323IC60ChiếcIC;IC Ground Sense Operational Amplifiers, SOP8, -40 TO 85°C
324IC60ChiếcIC;IC THERMOCOUP TO DGTL,8-SOIC, -20 to 85°C
325IC60ChiếcIC;IC RS485 Transceivers 12Mbps ,8-SOIC,-40 TO 85°C
326Module12ChiếcMODULE;DE0-NANO EVAL BOARD,FPGA cyclone IV
327Resistor102ChiếcRES-SMD;88.7KOHM,1%,0603,1/10W
328Resistor234ChiếcRES-SMD; 4.99KOHM,1%,0603,1/10W
329Resistor102ChiếcRES-SMD;110KOHM,1%,0603,1/10W
330Resistor102ChiếcRES-SMD;6.81MOHM,1%,0603,1/10W
331Resistor114ChiếcRES-SMD;5.62KOHM,1%,0603,1/10W
332Resistor114ChiếcRES-SMD;9.09KOHM,1%,0603,1/10W
333Resistor114ChiếcRES-SMD;5.49KOHM,1%,0603,1/10W
334Resistor102ChiếcRES-SMD;698OHM,1%,0603,1/10W
335SPACER STUD48ChiếcSPACER STUD;Hex,Brass,M3x13,M3x6,internal/external
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.48E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện, điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.160.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->