Gói thầu: 56 2021 HKVT-PK Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử và mạch in PCB

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210669906-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 56 2021 HKVT-PK Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử và mạch in PCB
Số hiệu KHLCNT 20210649179
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-30 11:07:00 đến ngày 2021-07-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,510,354,590 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.3E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): hợp đồng tương tự về cung cấp vật tư linh kiện điện, điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.100.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

không yêu cầu

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Cable21000ftTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
2Cable21000ftTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
3Cable21000ftTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
4Cable21000ftTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
5Cable21000ftTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
6Coaxial cable21000ftTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
7Coaxial cable2500ftTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
8Cable2ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
9Cable10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
10Cable2ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
11Cable2ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
12Cable5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
13Cable10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
14Cable10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
15Cable2ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
16Cable1500ftTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
17Cable1CuộnTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
18Cable1CuộnTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
19Cable1CuộnTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
20Cable1CuộnTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
21Cable4100ftTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
22Cable4100ftTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
23RF Adapter30ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
24RF Connector200ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
25RF Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
26RF Connector100ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
27MIL-Spec Circular Connector3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
28MIL-Spec Circular Connector3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
29MIL-Spec Circular Connector3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
30MIL-Spec Circular Connector3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
31MIL-Spec Circular Connector3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
32MIL-Spec Circular Connector3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
33MIL-Spec Circular Connector7ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
34MIL-Spec Circular Connector7ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
35MIL-Spec Circular Connector3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
36MIL-Spec Circular Connector3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
37MIL-Spec Circular Connector3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
38MIL-Spec Circular Connector3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
39MIL-Spec Circular Connector3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
40MIL-Spec Circular Connector3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
41Connector Cover20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
42Connector Cover20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
43Connector Cover6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
44Connector Cover6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
45Connector Cover3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
46Connector Cover3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
47Connector Cover7ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
48Connector Cover7ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
49Connector Cover9ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
50Connector Cover9ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
51Connector4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
52Connector6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
53Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
54Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
55Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
56Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
57Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
58Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
59Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
60Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
61Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
62Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
63Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
64Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
65Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
66Connector64ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
67Connector16ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
68Connector16ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
69Connector4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
70Connector4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
71Connector12ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
72Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
73Connector32ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
74Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
75Connector8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
76Connector4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
77Connector4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
78Connector6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
79Connector10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
80Connector10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
81Connector10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
82Connector10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
83Connector6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
84Connector6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
85Connector12ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
86Connector6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
87Connector4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
88Connector4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
89Connector6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
90Connector6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
91Connector6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
92Connector8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
93Connector8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
94Connector8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
95Connector8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
96Connector8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
97Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
98Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
99Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
100Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
101Connector8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
102Connector8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
103Connector20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
104Accelerometer2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
105Capacitor12ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
106Capacitor1ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
107Capacitor1ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
108Capacitor4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
109Capacitor4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
110Capacitor4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
111Capacitor16ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
112Capacitor1ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
113Capacitor1ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
114Capacitor12ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
115Capacitor8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
116Capacitor8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
117Crystal4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
118Crystal4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
119Diode4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
120Diode4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
121Diode8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
122Diode16ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
123Diode4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
124Diode64ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
125Diode65ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
126Fuse4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
127IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
128IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
129IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
130IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
131IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
132IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
133IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
134IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
135IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
136IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
137IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
138IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
139IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
140IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
141IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
142IC16ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
143IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
144IC12ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
145IC16ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
146IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
147IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
148IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
149IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
150IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
151IC24ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
152IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
153IC16ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
154IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
155IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
156IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
157IC12ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
158IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
159IC16ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
160IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
161IC16ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
162IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
163IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
164IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
165IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
166IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
167IC20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
168IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
169IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
170IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
171IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
172IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
173IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
174IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
175IC12ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
176IC12ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
177IC20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
178IC34ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
179IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
180IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
181IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
182IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
183IC1ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
184IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
185IC24ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
186IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
187IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
188IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
189IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
190IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
191IC12ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
192IC6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
193IC6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
194IC10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
195IC10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
196IC10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
197IC10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
198IC10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
199IC6ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
200IC10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
201IC2ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
202IC2ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
203IC2ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
204Inductor4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
205Inductor1ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
206Inductor1ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
207Inductor1ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
208Inductor4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
209LED8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
210LED4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
211Mosfet4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
212Mosfet4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
213Mosfet8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
214Mosfet4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
215Opto36ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
216Resistor1ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
217Resistor1ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
218Resistor117ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
219Resistor200ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
220Resistor200ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
221Resistor200ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
222Transistor8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
223Relay4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
224Relay1ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
225Relay64ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
226Relay4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
227Relay4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
228Sensor3ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
229IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
230IC4ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
231IC5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
232Opto5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
233IC5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
234MOSFET5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
235Resistor5ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
236Diode15ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
237Resistor10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
238Resistor20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
239Resistor20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
240Diode TVS15ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
241Mosfet8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
242Resistor20ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
243IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
244IC8ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
245Resistor10ChiếcTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
246Bộ khuếch đại công suất servo drive2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
247Động cơ AC servo2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
248Bộ điều khiển PLC2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
249Màn hình giao diện người dùng HMI2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
250Module truyền thông PLC - RS485 mở rộng2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
251Module Input mở rộng PLC 8DI2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
252Module Output mở rộng PLC 8 DO relay2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
253Module Output mở rộng PLC 8 DO transistor2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
254Module mở rộng ngõ đọc PLC tín hiệu analog2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
255Module mở rộng ngõ ra PLC tín hiệu analog2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
256Card mở rộng truyền thông PLC2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
257PLC Module2BộTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
258Mạch in PCB15MạchTham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - phần 2 của HSMT
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.3E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): hợp đồng tương tự về cung cấp vật tư linh kiện điện, điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.100.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

không yêu cầu

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->