Gói thầu: Mua vật tư phụ tùng sửa chữa đồng bộ xe ô tô nội bộ năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210686179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đoàn 384/Cục Xe Máy/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua vật tư phụ tùng sửa chữa đồng bộ xe ô tô nội bộ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210655177 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-30 15:11:00 đến ngày 2021-07-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 352,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,527,300 VNĐ ((Ba triệu năm trăm hai mươi bảy nghìn ba trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khóa dầu máy | 1 | Cái | ф 15 x M1,5 có tay vặn | ||
| 2 | Nắp đổ dầu máy | 2 | Cái | ф 65 x M1,5 | ||
| 3 | Tôn che cao su chân máy | 2 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 4 | "Ống cao su từ két đến bơm nước ф10x500" | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 5 | Ống cao su két nước ф 50x115 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 6 | Ống cáo su máy nén khí ф32 cong | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 7 | Ống cao su trợ lực lái ф10x500 | 1 | Cái | ф 20 chịu áp lực 8Par | ||
| 8 | Dây cu roa bơm nước, máy phát, tay lái | 3 | Cái | Đai thang Bố vải 8 lớp có B = 220 | ||
| 9 | Ống cao su thấp áp trợ lực lái ф10x50 | 1 | Bộ | ф 15 chịu áp lực 8Par | ||
| 10 | Đệm mặt máy | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 11 | Vòng găng cos0 | 8 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 12 | Bơm dầu | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 13 | Bạc đồng đầu trên thanh truyền | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 14 | Áp trục tay truyền | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 15 | Bánh răng cơ | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 16 | Đệm mu rùa | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 17 | Cổ sáp trục cơ | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 18 | Vành răng bánh đà | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 19 | Phớt đầu đuôi trục guồng | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 20 | Đệm nắp máy | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 21 | ê cu mặt máy | 10 | Cái | Theo Tc nhà sản xuất | ||
| 22 | Long đen mặt máy | 10 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 23 | Long đen phẳng ba ri ê | 9 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 24 | Gioăng cụm hút xả | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 25 | Long đen cụm hút xả | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 26 | Ê cu đồng cụm hút xả | 16 | Cái | M 22x1,5 | ||
| 27 | Gioăng đáy dầu | 1 | Bộ | Bảo đảm mới độ đàn hồi tốt | ||
| 28 | Gioăng nắp chắn dàn cò | 2 | Cái | Đảm bảo mới độ đàn hồi tốt | ||
| 29 | Bạc cam | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 30 | Gioăng cao su xi lanh | 1 | Bộ | Đảm bảo mới độ đàn hồi tốt | ||
| 31 | Bánh răng cam | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 32 | Trục dàn con đội | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 33 | Trục bơm dầu | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 34 | Bầu lọc dầu | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 35 | Buly trục cơ | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 36 | Trục + đai ộc bơm nước | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 37 | Bi 20703 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 38 | Bi 20803 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 39 | Gỗ phíp bơm nước | 1 | Cái | Đảm bảo mới độ kín khít tốt | ||
| 40 | Phanh trục bơm nước | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 41 | Lò xo trục bơm nước | 1 | Cái | Đảm bảo mới có tính đàn hồi cao | ||
| 42 | Dây đai bơm nước + máy phát | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 43 | Móng hãm su páp | 32 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 44 | Chế hòa khí K88A | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 45 | Bơm xăng | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 46 | Ốc hàm sói M32x1,5 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 47 | Phớt trục cơ 85x95x10 | 1 | Cái | Đảm bảo mới gạt dầu tốt | ||
| 48 | Cốc lọc tinh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 49 | Cốc lọc thô | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 50 | Dây ga + gió | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 51 | Bộ ruột chế hòa khí cao su nối chế hòa khí với bầu | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 52 | Lọc gió | 4 | cái | Đảm bảo mới | ||
| 53 | Ty ô cao su dẫn xăng | 1 | Cái | Đảm bảo mới chịu được xăng dầu | ||
| 54 | Su páp nạp | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 55 | Su páp xả | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 56 | Lò xo su páp | 16 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 57 | Côn đế su páp | 8 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 58 | Bình chứa khí nén | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 59 | Két nước | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 60 | Két mát dầu | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 61 | Đường dầu dẫn lên két | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 62 | Zắc co đường dẫn dầu lên két | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 63 | Bìa amiăng | 1 | Tờ | Đảm bảo đàn hồi tốt | ||
| 64 | Bìa lie | 1 | Tờ | Đảm bảo độ đàn hồi tốt | ||
| 65 | Ống cao su thừa hơi máy | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 66 | Loa kèn HSC | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 67 | Bánh răng số 3 trục thứ cấp | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 68 | Bánh răng số 2 trục thứ cấp | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 69 | Trục sơ cấp số lùi | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 70 | Trục trung gian + Bạc | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 71 | Cos bi Tê | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 72 | Bi 308 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 73 | Bi 405 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 74 | Bi 406 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 75 | Bi 306208 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 76 | Bi F5x14 (14 viên) | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 77 | Căn đệm hộp số các loại | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 78 | Càng gài đi sô 3,4 | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 79 | Bộ đồng tốc đi số 3,4 | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 80 | Tôn che cao su chân hộp số | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 81 | Cao su chân hộp số phụ | 2 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 82 | Bu lông ê cu long đen chân hộp số | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 83 | Cụm bánh răng số lùi | 1 | Cụm | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 84 | Phớt 42x68 | 2 | Cái | Đảm bảo mới có tính đàn hồi cao | ||
| 85 | Càng gài đi số lùi | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 86 | Tuýp tay lái | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 87 | Bi côn trục tay lái | 4 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 88 | Khớp chữ thập trục tay lái | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 89 | Trục đứng | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 90 | Bạc trục đứng | 4 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 91 | Tuy ô lực lái | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 92 | Vành tay lái | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 93 | Rô tuyn lái | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 94 | Ắc bi vô + bạc | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 95 | Bi 977907 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 96 | Bi 636905 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 97 | Bi 776801 (Bi con lăn) | 2 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 98 | Bơm dầu trợ lực lái | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 99 | Phớt hộp tay lái | 1 | cái | Đảm bảo mới chịu được xăng dầu | ||
| 100 | Chốt bi con lăn | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 101 | Cao su cổ tay lái | 1 | Cái | Đảm bảo độ đàn hồi tốt | ||
| 102 | Cao su che bụi tuýp lái | 1 | Cái | Đảm bảo độ đàn hồi tốt | ||
| 103 | Cao su che bụi lái táp lô | 1 | Cái | Đảm bảo độ đàn hồi tốt | ||
| 104 | Tang trống phanh chân | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 105 | Vít bắt tang trống | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 106 | Má phanh chân | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 107 | Lò xo má phanh chân | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 108 | Đinh tán má phanh | 1,5 | Kg | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 109 | Cần kéo phanh tay | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 110 | Cung răng rẻ quạt phanh tay | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 111 | Guốc phanh | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 112 | Tang trống phanh tay | 1 | cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 113 | Trục quả đào | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 114 | San tếch phanh | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 115 | Mâm phanh sau | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 116 | Trục lệch tâm | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 117 | Bạc lệch tâm | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 118 | Má phanh tay | 2 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 119 | Tổng phanh khí 2 tầng | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 120 | Bát phanh trước và sau | 4 | Cái | Đảm bảo độ đàn hồi tốt | ||
| 121 | Tuy ô phanh | 4 | Cái | Chịu được áp lực 9 Par | ||
| 122 | Van chia hơi 3 ngả | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 123 | Lò xò kéo phanh chân | 1 | Cái | Đàn hồi tốt có tính cơ lý cao | ||
| 124 | Bộ bu lông tích kê | 8 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 125 | Bộ bánh răng vành chậu + Quả dứa 8/41 | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 126 | Chốt ắc nhíp | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 127 | Bán trục sau trái | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 128 | Bán trục sau phải | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 129 | Trục các đăng sau | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 130 | Bích đỡ phớt | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 131 | Che bụi | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 132 | Moay ơ | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 133 | Phanh hãm đầu trục | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 134 | Bi 102304 | 4 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 135 | Bi 127509 | 2 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 136 | Phớt 42x68x10 | 4 | Cái | Đảm bảo đàn hồi tốt chịu được dầu mỡ | ||
| 137 | Phớt moay ơ 60x85x10 | 1 | Cái | Đảm bảo đàn hồi tốt chịu được dầu mỡ | ||
| 138 | Phớt quả bưởi | 1 | cái | Đảm bảo đàn hồi tốt chịu được dầu mỡ | ||
| 139 | Căn đệm cầu sau các loại | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 140 | Giảm sóc | 2 | Cái | Độ đàn hồi tốt có tính cơ lý cao | ||
| 141 | Vòng bi bánh đà 60203 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 142 | Bi T | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 143 | Trục truyền từ hộp số đến cầu sau | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 144 | Đĩa ma sát toàn bộ cả cốt | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 145 | Cần tách | 3 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 146 | Lá nhíp số 1 cầu sau | 2 | Cái | Đảm bảo mới chịu đàn hồi tốt cơ lý cao | ||
| 147 | Lá nhíp số 2 cầu sau | 2 | Cái | Đảm bảo mới chịu đàn hồi tốt cơ lý cao | ||
| 148 | Lá nhíp số 1 cầu trước | 2 | Cái | Đảm bảo mới chịu đàn hồi tốt cơ lý cao | ||
| 149 | Lá nhíp số 2 cầu trước | 2 | Cái | Đảm bảo mới chịu đàn hồi tốt cơ lý cao | ||
| 150 | Gối đỡ nhíp | 2 | Cái | Đảm bảo mới đàn hồi tốt | ||
| 151 | Cao su gối đỡ | 2 | Cái | Đảm bảo mới đàn hồi tốt | ||
| 152 | Ổ bi trục sau bánh răng quả rứa 27308 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 153 | Căn đệm trục quả dứa | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 154 | Ổ bi trước trục bánh răng quả dứa 27308A | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 155 | Cổ sáp trục quả dứa 532201100 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 156 | Cao su bạc giảm sóc | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 157 | Bi chữ thập (Nồi bi) | 8 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 158 | Bu lông ê cu các đăng | 20 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 159 | Bán trục Trái phải cầu sau | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 160 | Vòng bi moay ơ bánh sau 6715A | 2 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 161 | Vòng bi moay ơ ngoài bánh sau 807813A | 2 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 162 | Phớt chắn mỡ bánh sau | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 163 | Phanh hãm đầu trục bánh xe | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 164 | Ốc hãm đầu trục bánh xe | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 165 | Cụm bánh răng vi sai | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 166 | Vú mỡ | 15 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 167 | Cáp mát + cáp lửa | 2 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 168 | Đầu bọc | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 169 | Cầu nối | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 170 | Cầu trì | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 171 | Khóa cắt mát | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 172 | Dây điện D=1mm | 40 | Mét | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 173 | Dây điện D =1,5mm | 34 | Mét | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 174 | Đầu khuyết | 64 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 175 | Giắc cắm | 10 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 176 | Khởi động | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 177 | Tăng điện 12v 8116Y | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 178 | Tiết chế PP 132A | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 179 | Chổi than máy phát | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 180 | Bi 603 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 181 | Bi 502 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 182 | TK 102 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 183 | Con quay chia điện | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 184 | Bạch kim động | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 185 | Tụ điện | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 186 | Nến điện | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 187 | Chụp nến bằng phíp | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 188 | Chụp cao su dây cao áp | 4 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 189 | Dây cao áp | 8 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 190 | Dây báo tốc độ | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 191 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 192 | Đồng hồ điện | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 193 | Đồng hồ báo áp xuất dầu | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 194 | Củ gạt mưa | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 195 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 196 | Cảm biến nhiệt độ nước | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 197 | Cảm biến áp xuất dầu | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 198 | Bóng đèn 12 v 8w | 12 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 199 | Bơm + bình phun nước rửa kính | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 200 | Bấm còi + còi | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 201 | Hộp cắt nối xin đường | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 202 | Công tắc bật tay | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 203 | Khóa đèn | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 204 | Khóa đảo pha cos | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 205 | Rơ le xi nhan | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 206 | Đát trích báo đèn lùi | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 207 | Cụm đèn pha | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 208 | Bộ tay gạt xin đường | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 209 | Đèn rẽ | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 210 | Đèn hậu vuông | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 211 | Đèn soi biển số | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 212 | Đèn soi máy | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 213 | Đèn tín hiệu | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 214 | Đèn trần | 3 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 215 | Đèn kích thước sườn xe | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 216 | Đèn lùi | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 217 | Đèn kích thước chiều cao | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 218 | Ca lăng nâng mặt nạ | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 219 | Đèn đọc sách | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 220 | Đèn táp lô + đui đèn | 5 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 221 | Téc nước | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 222 | Roăng bơm nước | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 223 | Vòi chữa cháy | 4 | Cuận | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 224 | Lăng chữa cháy | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 225 | Lốp RSC 900-20 | 6 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 226 | Bình điện GS 100AH | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 227 | Cờ lê dẹt 8-10 liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 228 | Cờ lê dẹt 12-14 liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 229 | Cờ lê dẹt 17-19 liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 230 | Cờ lê dẹt 22-24 liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 231 | Cờ lê dẹt 24-27 liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 232 | Mỏ lết to 15'' liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 233 | Đèn công tác 12V liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 234 | Tròng 12-19 liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 235 | Tròng 22-24 liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 236 | Bơm mỡ cầm tay liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 237 | Kìm điện 8'' liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 238 | Tuốc nơ vít dẹt 150 Liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 239 | Tô vít đóng tự xoay liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 240 | Búa sắt cán gỗ 0,5kg VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 241 | Mũi đục tròn ф3 VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 242 | Mũi đục tròn ф5 VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 243 | Mũi đục dẹt | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 244 | Lơ via tháo lốp tròn dài 800mm | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 245 | Kích con đội thủy lực 5T liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 246 | Tuýp tháo ốc lốp VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 247 | Tay tuýp lốp VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 248 | Tuốc nơ vít 4 cạnh liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 249 | Túi bạt đựng đồ VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 250 | Ống cao su dẫn nước vào két ф 90xL200 | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 251 | Ống cao su dẫn nước nối thẳng ф55xL250 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 252 | Ống cao su dẫn nước nối cong ф55xL250 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 253 | Ty ô cao su dẫn dầu vào và ra két mát dầu ф 12xL800 20 Bar | 2 | Cái | Đảm bảo mới chịu được xăng dầu | ||
| 254 | Cảm biến mức nhiên liệu 1012010AD6 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 255 | Lọc gió động cơ ф225x115x365 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 256 | Lọc dầu động cơ 1012010 AD6 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 257 | Lọc thô nhiên liệu 1118085-D6CX-DF | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 258 | Lọc tinh nhiên liệu CX0710B1 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 259 | Dây cu roa dẫn động cánh quạt máy phát B-46'' | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 260 | Bơm thấp áp FAW | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 261 | Vòi phun cao áp liên doanh | 8 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 262 | Ống đầu hồi M18x30 | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 263 | Long đen đồng ф20x1.5 | 16 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 264 | Bộ roăng đệm đại tu KAMAZ liên doanh | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 265 | Ghít nấm hút liên doanh | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 266 | Đệm cao su chân máy liên doanh | 4 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 267 | Vòng găng cos0 100,5 liên doanh | 8 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 268 | Khóa dầu ra két mát dầu liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 269 | Đệm mặt máy liên doanh | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 270 | Lò xo su páp xả liên doanh | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 271 | Lò xo su páp nạp liên doanh | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 272 | Bơm dầu | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 273 | Bạc trục khửu thanh truyền | 8 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 274 | Cổ sáp động cơ liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 275 | Bạc đồng trên thanh truyền | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 276 | Bánh răng cơ | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 277 | Ê cu mặt máy | 10 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 278 | Long đen mặt máy | 10 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 279 | Gioăng cụm hút xả | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 280 | Gioăng cao su xi lanh | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 281 | Bạc cam | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 282 | Bánh răng cam | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 283 | Trục dàn con đội | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 284 | Trục bơm dầu | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 285 | Đệm đáy cát te | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 286 | Thanh răng bơm cao áp | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 287 | Quả văng bơm cao áp | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 288 | Loa kèn HSC | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 289 | Bánh răng số 3 trục thứ cấp | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 290 | Bánh răng số 2 trục thứ cấp | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 291 | Trục sơ cấp số lùi | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 292 | Trục trung gian + Bạc | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 293 | Cos bi T | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 294 | Bi 308 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 295 | Bi 405 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 296 | Bi 406 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 297 | Bi 306208 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 298 | Bi F5x14 | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 299 | Căn đệm hộp số các loại | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 300 | Bộ đồng tốc đi số 3,4 | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 301 | Càng gài đi số 3,4 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 302 | Tôn che cao su chân hộp số | 2 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 303 | Cao su chân hộp số phụ | 2 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 304 | Bu lông ê cu long đen chân hộp số | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 305 | Cụm bánh răng số lùi | 1 | Cụm | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 306 | Tang trống phanh chân | 3 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 307 | Càng gài đi số lui | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 308 | Vít bắt tang trống | 12 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 309 | Má phanh chân | 12 | Casi | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 310 | Lò xo phanh chân | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 311 | Đinh tán má phanh | 2 | Kg | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 312 | Cần kéo phanh tay | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 313 | Cung răng rẻ quạt phanh tay | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 314 | Guốc phanh | 6 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 315 | Tang trống phanh tay | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 316 | Trục quả đào | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 317 | San tếch phanh liên doanh | 6 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 318 | Mâm phanh sau | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 319 | Trục lệch tâm | 8 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 320 | Tổng phanh khí 2 tầng liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 321 | Bầu phanh trước | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 322 | Lốc kê liên doanh | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 323 | Van chia hơi 3 ngả | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 324 | Ty ô phanh | 35 | Mét | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 325 | Rắc nối nhanh ф12 | 30 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 326 | Lò xo kéo phanh chân | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 327 | Bình hơi | 3 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 328 | Bu lông tích kê | 12 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 329 | Bàn đạp phanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 330 | Van phanh tay | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 331 | Tuýp tay lái | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 332 | Khớp chữ thập trục tay lái | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 333 | Trục đứng | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 334 | Bạc trục đứng | 4 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 335 | Tuy ô trợ lực lái | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 336 | Vành tay lái | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 337 | Rô tuyn lái | 4 | Quả | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 338 | Bơm dầu trợ lực lái | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 339 | Ắc bi vô + bạc | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 340 | Bi 977909 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 341 | Bi 636905 | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 342 | Cao su cổ tay lái | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 343 | Cao su che bụi tuýp lái | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 344 | Phớt hộp tay lái | 1 | Bộ | Bộ | ||
| 345 | Thanh lái ngang liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 346 | Bàn tay ếch | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 347 | Thanh lái dọc liên doanh | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 348 | Bộ bánh răng vành chậu + quả dứa | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 349 | Chốt ắc nhíp | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 350 | Bán trục sau trái phải | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 351 | Trục các đăng sau | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 352 | Bích đỡ phớt | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 353 | Che bụi | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 354 | Moay ơ | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 355 | Phanh hãm đầu trục bánh xe | 6 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 356 | Bi trong bánh sau | 4 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 357 | Bi trong bánh trước | 2 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 358 | Bi ngoài bánh trước | 2 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 359 | Phớt đầu trục bánh sau | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 360 | Phớt đầu trục bánh trước | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 361 | Căn đệm các loại | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 362 | Giảm sóc | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 363 | Vòng bi bánh đà | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 364 | Bi T | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 365 | Đĩa ma sát toàn bộ cả Cos | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 366 | Cần tách | 3 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 367 | Lá nhíp số 1 cầu sau | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 368 | Lá nhíp số 2 cầu sau | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 369 | Lá nhíp số 1 cầu trước | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 370 | Lá nhíp số 2 cầu trước | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 371 | Trục cân bằng | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 372 | Răng cầu trục cân bằng | 4 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 373 | Căn đệm trục quả dứa | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 374 | ổ bi sau bánh rang quả dứa | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 375 | Ổ bi trước bánh rang quả dứa | 1 | Vòng | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 376 | Gối đỡ nhíp | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 377 | Cao su gối đỡ | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 378 | Cổ sáp trục quả dứa 532201100 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 379 | Bi chữ thập | 2 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 380 | Bu lông ê cu các đăng | 20 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 381 | Ốc hãm đầu trục bánh xe | 6 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 382 | Cụm bánh răng vi sai | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 383 | Vú mỡ | 20 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 384 | Cáp mát + cáp lửa | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 385 | Đầu bọc | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 386 | Caầu nối | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 387 | Cầu trì | 10 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 388 | Khóa dầu ra két mát dầu lên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 389 | Day điện ф 1,0 | 60 | Mét | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 390 | Day điện ф 1,5 | 40 | Mét | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 391 | Đầu khuyết | 70 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 392 | Khởi động Kamaz | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 393 | Máy phát G250 | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 394 | Tiết chế PP132A | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 395 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 396 | Đồng hồ điện | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 397 | Đồng hồ báo áp xuất dầu | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 398 | Củ gạt mưa | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 399 | Chổi gạt mưa | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 400 | Cảm biến nhiệt độ nước | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 401 | Cảm biến áp xuất dầu | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 402 | Bóng đèn 12v 8w | 15 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 403 | Bơm + Bình phun nước rửa kính | 1 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 404 | Rơ le báo rẽ | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 405 | Khóa đèn | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 406 | Khóa đảo pha cos | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 407 | Cảm biến tốc độ | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 408 | Cụm đèn vàng | 2 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 409 | Cụm đèn pha cos | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 410 | Đát trích báo đèn lùi | 1 | cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 411 | Lốp sao vàng 900-20 | 6 | Bộ | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 412 | Bình điện GS 150AH | 2 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 413 | Cờ lê dẹt 8-10 lien doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 414 | Cờ lê dẹt 12-14 liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 415 | Cờ lê det 17-19 lien doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 416 | Cờ lê dẹt 22-24 liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 417 | Cờ lê dẹt 24-27 lien doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 418 | Mỏ lết to 15" | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 419 | Đèn công tác 12v lien doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 420 | Tròng 17-19 liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 421 | Tròng 22-24 lien doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 422 | Bơm mỡ cầm tay lien doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 423 | Kìm điện 8" lien doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 424 | Tuốc nơ vít dẹt 150 lien doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 425 | Tuốc nơ vít 4 canh 150 liên doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 426 | Tô vít đóng tự xoay lien doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 427 | Búa sắt can gỗ 0,5 kg VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 428 | Mũi đục tròn ф 3 VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 429 | Mũi đục tròn ф 5 VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 430 | Mũi đục dẹt VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 431 | Lơ via tháo lốp tròn dài 800mm | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 432 | Kích con đội thủy lực 5T lien doanh | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 433 | Tuýp tháo ốc lốp VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 434 | Tay tuýp lốp VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất | ||
| 435 | Túi bạt đựng đồ VN | 1 | Cái | Theo TC nhà sản xuất |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 0 đến năm 0(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 0.0(4) VND, trong vòng 0(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành vật tư trong thời hạn 6 tháng kể từ ngày nghiệm thu hàng hóa, thực hiện hàng đổi hàng nếu có khiếm khuyết hoặc không đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi