Gói thầu: Mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210698170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Công nghệ Mobifone Toàn Cầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210656155 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn tái đầu tư của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-30 18:06:00 đến ngày 2021-07-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 415,485,840 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switch | 4 | chiếc | có hỗ trợ: 16 x 1 Gigabit; 8 combo ports (10/100/1000BASE-T + 100/1000BASE-X), 4 x 10 Gigabit Ethernet Port Uplink; Dual Power AC; Định dạng: Bắt được trên Rack chuẩn; Interface: 24 x Gig SFP , 8 of which are dual-purpose 10/100/1,000 or SFP, 4 x 10 Gig SFP; Performance: Switching Capacity: 336 Gbps; Forwarding Performance: 96 MppsMAC Address Table 16K IEEE 802.1d compliance 16k MAC address entries MAC address learning and aging Static, dynamic, and black hole MAC address entries Packet filtering based on source MAC addresses; Power supply; Dual pluggable AC or DC power supplies; 100-240VAC, 50-60 Hz; Memory: 512M DRAM; VLAN Features; 4K VLANs; Guest VLAN, Voice VLAN; GVRP; MUX VLAN: VLAN assignment based on MAC addresses, protocols, IP subnets, policies, and ports 1:1 and N:1 VLAN mapping: IP Routing: Static route, RIPv1/v2, RIPng, OSPF, OSPFv3, ECMP, IS-IS, IS-ISv6, BGP, BGP4+; Management: Support SNMP V1,2,3; Support Telnet, SSH v2; 01 Port Console RJ45; Super virtual fabric (SVF): Plug-and-play SVF client; Automatic software and patch loading to clients; One-click and automatic delivery of service configurations; Independent client running; Interoperability VLAN-based Spanning Tree (VBST) (interoperating with PVST, PVST+, and RPVST); Link-type Negotiation Protocol (LNP) (similar to DTP); VLAN Central Management Protocol (VCMP) (similar to VTP); ReliabilityRRPP ring topology and RRPP multi-instance; Smart Link tree topology and Smart Link multi-instance, providing millisecond-level protection switchover; Smart Link tree topology and Smart Link multi-instance, providing millisecond-level protection switchover; SEP: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), and MSTP (IEEE 802.1s); ERPS (G.8032)BPDU protection, root protection, and loop protection; License Level: Enterprise Services | ||
| 2 | SFP+ 10G 40Km (Dual Fiber) | 8 | chiếc | 10G SFP+ SMF, 40km 1550nm LC with DDM/DOM Module Third Party - tương thích Cisco ASR9K, C4500X, Huawei… | ||
| 3 | SFP+ 10G 80 Km (Dual Fiber) | 8 | Chiếc | 10G SFP+ SMF, 80km 1550nm LC with DDM/DOM Third Party - tương thích Cisco ASR9K, C4500X, Huawei… |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi