Gói thầu: Mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 113 ngày 05 6 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210689855-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A32/CKT/QC PK KQ
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 113 ngày 05 6 2021
Số hiệu KHLCNT 20210689846
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-28 21:15:00 đến ngày 2021-07-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 66,574,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Tụ điện 1 Cái Điện dung của tụ điện: 200μF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
2 Tụ điện 1 Cái Điện dung của tụ điện: 20μF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
3 Tụ điện 2 Cái Điện dung của tụ điện: 0,056μF Điên áp định mức: 50V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
4 Tụ điện 1 Cái Điện dung của tụ điện: 1μF Điên áp định mức: 160V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
5 Tụ điện 1 Cái Điện dung của tụ điện: 200μF Điên áp định mức: 160V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
6 Tụ điện 1 Cái Điện dung của tụ điện: 82nF Điên áp định mức: 5V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
7 Tụ điện 5 Cái Điện dung của tụ điện: 0,20nF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
8 Tụ điện 7 Cái Điện dung của tụ điện: 33μF Điên áp định mức: 50V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
9 Tụ điện 6 Cái Điện dung của tụ điện: 100μF Điên áp định mức: 50V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
10 Tụ điện 7 Cái Điện dung của tụ điện: 200μF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
11 Tụ điện 6 Cái Điện dung của tụ điện: 10μF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
12 Tụ điện 2 Cái Điện dung của tụ điện: 0,22μF Điên áp định mức: 160V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
13 Tụ điện 6 Cái Điện dung của tụ điện: 10μF Điên áp định mức: 12V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
14 Tụ điện 6 Cái Điện dung của tụ điện: 10μF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
15 Tụ điện 4 Cái Điện dung của tụ điện: 10μF Điên áp định mức: 50V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
16 Tụ điện 5 Cái Điện dung của tụ điện: 2400μF Điên áp định mức: 500V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
17 Tụ điện 4 Cái Điện dung của tụ điện: 100nF Điên áp định mức: 700V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
18 Tụ điện 4 Cái Điện dung của tụ điện: 0,68μF Điên áp định mức: 250V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
19 Tụ điện 4 Cái Điện dung của tụ điện: 0,01μF Điên áp định mức: 400V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
20 Tụ điện 8 Cái Điện dung của tụ điện: 0,1nF Điên áp định mức: 5V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
21 Tụ điện 5 Cái Điện dung của tụ điện: 0,15nF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
22 Tụ điện 1 Cái Điện dung của tụ điện: 1,5nF Điên áp định mức: 10V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC
23 Vi mạch 6 Cái - Điện áp cung cấp: +10V - Dòng tiêu thụ, không quá: 12 mA - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
24 Vi mạch 1 Cái - Điện áp cung cấp: -27V ± 10% - Dòng tiêu thụ, không quá: 7 mA - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -10 ºC đến +70 ºC
25 Vi mạch 1 Cái - Điện áp cung cấp: 5V ± 10% - Dòng tiêu thụ, không quá: 45 mA - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +85 ºC
26 Vi mạch 2 Cái - Điện áp cung cấp: ±12,6V ± 10% - Dòng tiêu thụ, không quá: 12 mA - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
27 Điện trở 1 Cái Trở kháng danh định: 910 Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
28 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 0,22 KΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
29 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 27 KΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
30 Biến trở 2 Cái Dải trở kháng danh định: 0Ω đến 2,2 KΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
31 Điện trở 1 Cái Trở kháng danh định: 10Ω Công suất định mức: 1 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
32 Điện trở 1 Cái Trở kháng danh định: 910 Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
33 Điện trở 1 Cái Trở kháng danh định: 5,1kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
34 Điện trở 1 Cái Trở kháng danh định: 10kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
35 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 200Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
36 Điện trở 1 Cái Trở kháng danh định: 100Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
37 Biến trở 2 Cái Dải trở kháng danh định: 0Ω đến 22 KΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
38 Điện trở 1 Cái Trở kháng danh định: 2kΩ Công suất định mức: 0,125 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
39 Điện trở 1 Cái Trở kháng danh định: 4,7kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
40 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 5,6kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
41 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 25kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
42 Điện trở 1 Cái Trở kháng danh định: 1,8kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
43 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 2,2kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
44 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 8,2Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
45 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 180Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
46 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 1kΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
47 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 2kΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
48 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 3,3kΩ Công suất định mức: 0,125 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +200 ºC
49 Điện trở 1 Cái Trở kháng danh định: 47kΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
50 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 56Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
51 Điện trở 1 Cái Trở kháng danh định: 68Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
52 Biến trở 2 Cái Dải trở kháng danh định: 0Ω đến 90Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
53 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 620Ω Công suất định mức: 2 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
54 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 100Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
55 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 2kΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
56 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 100Ω Công suất định mức: 2 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
57 Điện trở 1 Cái Trở kháng danh định: 6,8kΩ Công suất định mức: 1 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
58 Biến trở 2 Cái Dải trở kháng danh định: 0Ω đến 33kΩ Công suất định mức: 2 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
59 Điện trở 2 Cái Trở kháng danh định: 20kΩ Công suất định mức: 4 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC
60 Đi ốt 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 150V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 10 A
61 Đi ốt 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 50V - Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mA
62 Đi ốt 4 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +130 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 100V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 5 A
63 Đi ốt 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ổn định danh định: 5,6V - Dòng điện ổn định tối đa: 55 mA
64 Đi ốt 1 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ổn định danh định: 9V - Dòng điện ổn định tối đa: 33 mA
65 Đi ốt 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ổn định danh định: 3,3V - Dòng điện ổn định tối đa: 81 mA
66 Đi ốt 1 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +120 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 1000V - Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mA
67 Đi ốt 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +120 ºC - Điện áp ổn định danh định: 19,6V .. 24,2V - Dòng điện ổn định tối đa: 230 mA
68 Đi ốt 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +120 ºC - Điện áp ổn định danh định: 50,5V .. 61,5V - Dòng điện ổn định tối đa: 90 mA
69 Đi ốt 1 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +120 ºC - Điện áp thuận không đổi: 0,4V - Dòng chuyển tiếp tối đa: 40 mA
70 Đi ốt 1 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 30V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 3 A
71 Đi ốt 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ổn định danh định: 9V - Dòng điện ổn định tối đa: 33 mA
72 Đi ốt 4 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ổn định danh định: 13,5V … 16,5V - Dòng điện ổn định tối đa: 53 mA
73 Đi ốt 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp ổn định danh định: 10V - Dòng điện ổn định tối đa: 100 mA
74 Đi ốt 4 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +120 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 75V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 50 mA
75 Đi ốt 4 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 100V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 1A
76 Đi ốt 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 60V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 5A
77 Đi ốt 4 Cái - Dòng dây tóc -210 ± 30 mA - Cuồng độ dòng điện ở anot ban đầu không quá 0,45 μA
78 Đi ốt 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 100V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 20A
79 Đi ốt 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 120V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 10A
80 Đi ốt 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 50V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 5A
81 Đèn tín hiệu 4 Cái Điện áp định mức 28V Công suất định mức 0,05W
82 Đèn tín hiệu 4 Cái Điện áp định mức 12V Công suất định mức 0,05W
83 Đèn tín hiệu 2 Cái Điện áp định mức 6,3V Công suất định mức 0,05W
84 Đèn điện tử 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cực dương: 6,3V - Dòng cực dương: ≤1,9 mA
85 Đèn điện tử 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cực dương: 6,3V - Dòng cực dương: ≤150 µA
86 Bán dẫn 1 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 20V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 20 mA
87 Bán dẫn 1 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 30V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 10 mA
88 Bán dẫn 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 100V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 25A
89 Bán dẫn 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 120V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 75mA
90 Bán dẫn 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 5V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 15mA
91 Bán dẫn 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 15V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 50mA
92 Bán dẫn 1 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 25V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 20mA
93 Bán dẫn 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 10V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 20mA
94 Bán dẫn 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 100V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 10A
95 Bán dẫn 1 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 10V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 20mA
96 Bán dẫn 1 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 12V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 50mA
97 Bán dẫn 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 60V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 200mA
98 Bán dẫn 5 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 30V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 30mA
99 Bán dẫn 5 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 60V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 400mA
100 Bán dẫn 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 25V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 40mA
101 Bán dẫn 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 45V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 1,25A
102 Bán dẫn 2 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 25V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 20mA
103 Bán dẫn 4 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 15V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 300mA
104 Bán dẫn 4 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 25V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 30mA
105 Bán dẫn 8 Cái - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 40V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 60mA
106 Nút ấn 1 Cái - Hoạt động trong mạch DC và AC. - 1V … 4V một cực - 5V … 8V hai cực
107 Công tắc 1 Cái Điện áp làm việc: 150V Dòng tải: 5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC
108 Công tắc 1 Cái Điện áp làm việc: 250V Dòng tải: 3A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC
109 Công tắc 1 Cái Điện áp làm việc: 250V Dòng tải: 3A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC
110 Công tắc 3 Cái Điện áp làm việc: 250V Dòng tải: 3A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC
111 Công tắc 1 Cái Điện áp làm việc: 250V Dòng tải: 5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC
112 Công tắc 2 Cái Điện áp làm việc: 250V Dòng tải: 5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC
113 Công tắc 2 Cái Điện áp làm việc: 250V Dòng tải: 5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC
114 Chuyển mạch 2 Cái Điện áp làm việc: 30V .. 220V Dòng tải: 2A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +155 ºC
115 Chuyển mạch 2 Cái Điện áp làm việc: 200V Dòng tải: 5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +155 ºC
116 Đảo mạch 2 Cái Dòng tải định mức 10A Điện áp định mức 415V Tuổi thọ điện 100.000 lần chuyển mạch
117 Biến thế 1 Cái Điện áp vào 27V Dòng tải : 0,5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +125 ºC
118 Biến thế 1 Cái Điện áp vào 27V Dòng tải : 5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +125 ºC
119 Biến thế 1 Cái Điện áp vào 115V/400Hz Dòng tải : 1A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +125 ºC
120 Biến thế 1 Cái Điện áp vào 36V Dòng tải : 2A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +125 ºC
121 Van điện từ 1 Cái Điện áp cấp 24V Nhiệt độ làm việc: -20 ºC đến +180 ºC
122 Đồng hồ 1 Cái Giới hạn đo: 3V đến 600V; 1mA đến 1000mA Nhiệt độ làm việc: -30 ºC đến +40 ºC Tuổi thọ 500 giờ hoạt động
123 Rơ le 4 Cái Số lượng tiếp điểm 1 Điện trở quanh co: 536 đến 724Ω Điện áp làm việc 24 đến 26V Dòng điện thả ra 3mA
124 Rơ le 4 Cái Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +80 ºC Điện trở cách điện giữa các phần tử mang điện: 200 MΩ Điện áp xoay chiều giữa các phần tử mang dòng 500V Thời gian nhả rơle không quá 7 ms
125 Đầu cắm 2 Cái Số chân cắm 4 Điện áp làm việc 560V Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC
126 Đầu cắm 2 Cái Số chân cắm 4 Điện áp làm việc 560V Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC
127 Đầu cắm 2 Cái Số chân cắm 4 Điện áp làm việc 560V Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC
128 Đầu cắm 2 Cái Số chân cắm 32 Điện áp làm việc 560V Dòng tải tối đa 4A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC
129 Đầu cắm 2 Cái Số chân cắm 32 Điện áp làm việc 560V Dòng tải tối đa 4A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC
130 Đầu cắm 1 Cái Số chân cắm 45 Điện áp làm việc 560V Dòng tải tối đa 4A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC
131 Đầu cắm 1 Cái Số chân cắm 24 Điện áp làm việc 560V Dòng tải tối đa 4A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC
132 Cầu chì 1 Cái Điện áp định mức 250V Dòng tải định mức 3A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC
133 Cầu chì 1 Cái Điện áp định mức 250V Dòng tải định mức 10A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC
134 Cầu chì 2 Cái Điện áp định mức 250V Dòng tải định mức 5A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC
135 Cầu chì 3 Cái Điện áp định mức 250V Dòng tải định mức 4A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC
136 Bộ khuếch đại 3 Cái Dải tần số 6 GHz - 12 GHz Điện áp lớn nhất 15V Dòng điện lớn nhất 1300mA Độ khuếch đại 38 dB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->