Gói thầu: Mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 113 ngày 05 6 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210689855-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A32/CKT/QC PK KQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thực hiện Hợp đồng giao việc số 113 ngày 05 6 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210689846 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-28 21:15:00 đến ngày 2021-07-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 66,574,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tụ điện | 1 | Cái | Điện dung của tụ điện: 200μF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 2 | Tụ điện | 1 | Cái | Điện dung của tụ điện: 20μF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 3 | Tụ điện | 2 | Cái | Điện dung của tụ điện: 0,056μF Điên áp định mức: 50V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 4 | Tụ điện | 1 | Cái | Điện dung của tụ điện: 1μF Điên áp định mức: 160V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 5 | Tụ điện | 1 | Cái | Điện dung của tụ điện: 200μF Điên áp định mức: 160V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 6 | Tụ điện | 1 | Cái | Điện dung của tụ điện: 82nF Điên áp định mức: 5V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 7 | Tụ điện | 5 | Cái | Điện dung của tụ điện: 0,20nF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 8 | Tụ điện | 7 | Cái | Điện dung của tụ điện: 33μF Điên áp định mức: 50V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 9 | Tụ điện | 6 | Cái | Điện dung của tụ điện: 100μF Điên áp định mức: 50V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 10 | Tụ điện | 7 | Cái | Điện dung của tụ điện: 200μF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 11 | Tụ điện | 6 | Cái | Điện dung của tụ điện: 10μF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 12 | Tụ điện | 2 | Cái | Điện dung của tụ điện: 0,22μF Điên áp định mức: 160V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 13 | Tụ điện | 6 | Cái | Điện dung của tụ điện: 10μF Điên áp định mức: 12V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 14 | Tụ điện | 6 | Cái | Điện dung của tụ điện: 10μF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 15 | Tụ điện | 4 | Cái | Điện dung của tụ điện: 10μF Điên áp định mức: 50V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 16 | Tụ điện | 5 | Cái | Điện dung của tụ điện: 2400μF Điên áp định mức: 500V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 17 | Tụ điện | 4 | Cái | Điện dung của tụ điện: 100nF Điên áp định mức: 700V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 18 | Tụ điện | 4 | Cái | Điện dung của tụ điện: 0,68μF Điên áp định mức: 250V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 19 | Tụ điện | 4 | Cái | Điện dung của tụ điện: 0,01μF Điên áp định mức: 400V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 20 | Tụ điện | 8 | Cái | Điện dung của tụ điện: 0,1nF Điên áp định mức: 5V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 21 | Tụ điện | 5 | Cái | Điện dung của tụ điện: 0,15nF Điên áp định mức: 25V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 22 | Tụ điện | 1 | Cái | Điện dung của tụ điện: 1,5nF Điên áp định mức: 10V Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 23 | Vi mạch | 6 | Cái | - Điện áp cung cấp: +10V - Dòng tiêu thụ, không quá: 12 mA - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 24 | Vi mạch | 1 | Cái | - Điện áp cung cấp: -27V ± 10% - Dòng tiêu thụ, không quá: 7 mA - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -10 ºC đến +70 ºC | ||
| 25 | Vi mạch | 1 | Cái | - Điện áp cung cấp: 5V ± 10% - Dòng tiêu thụ, không quá: 45 mA - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +85 ºC | ||
| 26 | Vi mạch | 2 | Cái | - Điện áp cung cấp: ±12,6V ± 10% - Dòng tiêu thụ, không quá: 12 mA - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 27 | Điện trở | 1 | Cái | Trở kháng danh định: 910 Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 28 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 0,22 KΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 29 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 27 KΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 30 | Biến trở | 2 | Cái | Dải trở kháng danh định: 0Ω đến 2,2 KΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 31 | Điện trở | 1 | Cái | Trở kháng danh định: 10Ω Công suất định mức: 1 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 32 | Điện trở | 1 | Cái | Trở kháng danh định: 910 Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 33 | Điện trở | 1 | Cái | Trở kháng danh định: 5,1kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 34 | Điện trở | 1 | Cái | Trở kháng danh định: 10kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 35 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 200Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 36 | Điện trở | 1 | Cái | Trở kháng danh định: 100Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 37 | Biến trở | 2 | Cái | Dải trở kháng danh định: 0Ω đến 22 KΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 38 | Điện trở | 1 | Cái | Trở kháng danh định: 2kΩ Công suất định mức: 0,125 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 39 | Điện trở | 1 | Cái | Trở kháng danh định: 4,7kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 40 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 5,6kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 41 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 25kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 42 | Điện trở | 1 | Cái | Trở kháng danh định: 1,8kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 43 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 2,2kΩ Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 44 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 8,2Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 45 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 180Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 46 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 1kΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 47 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 2kΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 48 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 3,3kΩ Công suất định mức: 0,125 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +200 ºC | ||
| 49 | Điện trở | 1 | Cái | Trở kháng danh định: 47kΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 50 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 56Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 51 | Điện trở | 1 | Cái | Trở kháng danh định: 68Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 52 | Biến trở | 2 | Cái | Dải trở kháng danh định: 0Ω đến 90Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 53 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 620Ω Công suất định mức: 2 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 54 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 100Ω Công suất định mức: 0,5 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 55 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 2kΩ Công suất định mức: 0,25 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 56 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 100Ω Công suất định mức: 2 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 57 | Điện trở | 1 | Cái | Trở kháng danh định: 6,8kΩ Công suất định mức: 1 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 58 | Biến trở | 2 | Cái | Dải trở kháng danh định: 0Ω đến 33kΩ Công suất định mức: 2 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 59 | Điện trở | 2 | Cái | Trở kháng danh định: 20kΩ Công suất định mức: 4 W Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 60 | Đi ốt | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 150V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 10 A | ||
| 61 | Đi ốt | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 50V - Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mA | ||
| 62 | Đi ốt | 4 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +130 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 100V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 5 A | ||
| 63 | Đi ốt | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ổn định danh định: 5,6V - Dòng điện ổn định tối đa: 55 mA | ||
| 64 | Đi ốt | 1 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ổn định danh định: 9V - Dòng điện ổn định tối đa: 33 mA | ||
| 65 | Đi ốt | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ổn định danh định: 3,3V - Dòng điện ổn định tối đa: 81 mA | ||
| 66 | Đi ốt | 1 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +120 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 1000V - Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mA | ||
| 67 | Đi ốt | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +120 ºC - Điện áp ổn định danh định: 19,6V .. 24,2V - Dòng điện ổn định tối đa: 230 mA | ||
| 68 | Đi ốt | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +120 ºC - Điện áp ổn định danh định: 50,5V .. 61,5V - Dòng điện ổn định tối đa: 90 mA | ||
| 69 | Đi ốt | 1 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +120 ºC - Điện áp thuận không đổi: 0,4V - Dòng chuyển tiếp tối đa: 40 mA | ||
| 70 | Đi ốt | 1 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 30V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 3 A | ||
| 71 | Đi ốt | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ổn định danh định: 9V - Dòng điện ổn định tối đa: 33 mA | ||
| 72 | Đi ốt | 4 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ổn định danh định: 13,5V … 16,5V - Dòng điện ổn định tối đa: 53 mA | ||
| 73 | Đi ốt | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp ổn định danh định: 10V - Dòng điện ổn định tối đa: 100 mA | ||
| 74 | Đi ốt | 4 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +120 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 75V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 50 mA | ||
| 75 | Đi ốt | 4 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +155 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 100V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 1A | ||
| 76 | Đi ốt | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 60V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 5A | ||
| 77 | Đi ốt | 4 | Cái | - Dòng dây tóc -210 ± 30 mA - Cuồng độ dòng điện ở anot ban đầu không quá 0,45 μA | ||
| 78 | Đi ốt | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 100V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 20A | ||
| 79 | Đi ốt | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 120V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 10A | ||
| 80 | Đi ốt | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp ngược không đổi lớn nhất: 50V ± 10% - Dòng chuyển tiếp tối đa: 5A | ||
| 81 | Đèn tín hiệu | 4 | Cái | Điện áp định mức 28V Công suất định mức 0,05W | ||
| 82 | Đèn tín hiệu | 4 | Cái | Điện áp định mức 12V Công suất định mức 0,05W | ||
| 83 | Đèn tín hiệu | 2 | Cái | Điện áp định mức 6,3V Công suất định mức 0,05W | ||
| 84 | Đèn điện tử | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cực dương: 6,3V - Dòng cực dương: ≤1,9 mA | ||
| 85 | Đèn điện tử | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cực dương: 6,3V - Dòng cực dương: ≤150 µA | ||
| 86 | Bán dẫn | 1 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 20V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 20 mA | ||
| 87 | Bán dẫn | 1 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 30V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 10 mA | ||
| 88 | Bán dẫn | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 100V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 25A | ||
| 89 | Bán dẫn | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 120V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 75mA | ||
| 90 | Bán dẫn | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 5V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 15mA | ||
| 91 | Bán dẫn | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 15V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 50mA | ||
| 92 | Bán dẫn | 1 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 25V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 20mA | ||
| 93 | Bán dẫn | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 10V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 20mA | ||
| 94 | Bán dẫn | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 100V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 10A | ||
| 95 | Bán dẫn | 1 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 10V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 20mA | ||
| 96 | Bán dẫn | 1 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 12V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 50mA | ||
| 97 | Bán dẫn | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 60V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 200mA | ||
| 98 | Bán dẫn | 5 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 30V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 30mA | ||
| 99 | Bán dẫn | 5 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 60V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 400mA | ||
| 100 | Bán dẫn | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 25V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 40mA | ||
| 101 | Bán dẫn | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 45V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 1,25A | ||
| 102 | Bán dẫn | 2 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 25V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 20mA | ||
| 103 | Bán dẫn | 4 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +125 ºC - Điện áp cung cấp: 15V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 300mA | ||
| 104 | Bán dẫn | 4 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 25V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 30mA | ||
| 105 | Bán dẫn | 8 | Cái | - Phạm vị nhiệt độ hoạt động: -60 ºC đến +70 ºC - Điện áp cung cấp: 40V ± 10% - Dòng tiêu thụ cho phép tối đa: 60mA | ||
| 106 | Nút ấn | 1 | Cái | - Hoạt động trong mạch DC và AC. - 1V … 4V một cực - 5V … 8V hai cực | ||
| 107 | Công tắc | 1 | Cái | Điện áp làm việc: 150V Dòng tải: 5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 108 | Công tắc | 1 | Cái | Điện áp làm việc: 250V Dòng tải: 3A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 109 | Công tắc | 1 | Cái | Điện áp làm việc: 250V Dòng tải: 3A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 110 | Công tắc | 3 | Cái | Điện áp làm việc: 250V Dòng tải: 3A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 111 | Công tắc | 1 | Cái | Điện áp làm việc: 250V Dòng tải: 5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 112 | Công tắc | 2 | Cái | Điện áp làm việc: 250V Dòng tải: 5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 113 | Công tắc | 2 | Cái | Điện áp làm việc: 250V Dòng tải: 5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 114 | Chuyển mạch | 2 | Cái | Điện áp làm việc: 30V .. 220V Dòng tải: 2A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 115 | Chuyển mạch | 2 | Cái | Điện áp làm việc: 200V Dòng tải: 5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +155 ºC | ||
| 116 | Đảo mạch | 2 | Cái | Dòng tải định mức 10A Điện áp định mức 415V Tuổi thọ điện 100.000 lần chuyển mạch | ||
| 117 | Biến thế | 1 | Cái | Điện áp vào 27V Dòng tải : 0,5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 118 | Biến thế | 1 | Cái | Điện áp vào 27V Dòng tải : 5A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 119 | Biến thế | 1 | Cái | Điện áp vào 115V/400Hz Dòng tải : 1A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 120 | Biến thế | 1 | Cái | Điện áp vào 36V Dòng tải : 2A Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +125 ºC | ||
| 121 | Van điện từ | 1 | Cái | Điện áp cấp 24V Nhiệt độ làm việc: -20 ºC đến +180 ºC | ||
| 122 | Đồng hồ | 1 | Cái | Giới hạn đo: 3V đến 600V; 1mA đến 1000mA Nhiệt độ làm việc: -30 ºC đến +40 ºC Tuổi thọ 500 giờ hoạt động | ||
| 123 | Rơ le | 4 | Cái | Số lượng tiếp điểm 1 Điện trở quanh co: 536 đến 724Ω Điện áp làm việc 24 đến 26V Dòng điện thả ra 3mA | ||
| 124 | Rơ le | 4 | Cái | Nhiệt độ làm việc: -60 ºC đến +80 ºC Điện trở cách điện giữa các phần tử mang điện: 200 MΩ Điện áp xoay chiều giữa các phần tử mang dòng 500V Thời gian nhả rơle không quá 7 ms | ||
| 125 | Đầu cắm | 2 | Cái | Số chân cắm 4 Điện áp làm việc 560V Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 126 | Đầu cắm | 2 | Cái | Số chân cắm 4 Điện áp làm việc 560V Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 127 | Đầu cắm | 2 | Cái | Số chân cắm 4 Điện áp làm việc 560V Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 128 | Đầu cắm | 2 | Cái | Số chân cắm 32 Điện áp làm việc 560V Dòng tải tối đa 4A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 129 | Đầu cắm | 2 | Cái | Số chân cắm 32 Điện áp làm việc 560V Dòng tải tối đa 4A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 130 | Đầu cắm | 1 | Cái | Số chân cắm 45 Điện áp làm việc 560V Dòng tải tối đa 4A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 131 | Đầu cắm | 1 | Cái | Số chân cắm 24 Điện áp làm việc 560V Dòng tải tối đa 4A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 132 | Cầu chì | 1 | Cái | Điện áp định mức 250V Dòng tải định mức 3A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 133 | Cầu chì | 1 | Cái | Điện áp định mức 250V Dòng tải định mức 10A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 134 | Cầu chì | 2 | Cái | Điện áp định mức 250V Dòng tải định mức 5A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 135 | Cầu chì | 3 | Cái | Điện áp định mức 250V Dòng tải định mức 4A Nhiệt độ làm việc -60 ºC đến +100 ºC | ||
| 136 | Bộ khuếch đại | 3 | Cái | Dải tần số 6 GHz - 12 GHz Điện áp lớn nhất 15V Dòng điện lớn nhất 1300mA Độ khuếch đại 38 dB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi