Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng + thiết bị + bảo hiểm công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210684214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng + thiết bị + bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210681959 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ tối đa không quá 80% tổng mức đầu tư; còn lại là ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-26 10:05:00 đến ngày 2021-07-06 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,052,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN MÓNG NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng nhà lớp học, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 837,6228 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3032 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (ván khuôn bê tông lót dầm móng) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2325 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 35,243 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 58,7839 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cổ cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6374 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,9728 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2503 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,3882 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,624 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 143,5616 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 149,4063 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng móng ( không bao gồm giằng xây gạch bao móng) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9683 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,1111 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,464 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,2864 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,6649 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (trát chân móng) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 140,3745 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 140,3745 | m2 |
| 20 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp đất hố móng) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,7921 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,3906 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 45,8705 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ đổ đúng nơi quy định, Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1935 | 100m3 |
| B | PHẦN THÂN NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,1692 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 35,1966 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6917 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,1254 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,469 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,0798 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 86,4748 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6262 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,5582 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,0874 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 136,0809 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,3222 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3439 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 (bê tông giằng thu hồi) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0587 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (giằng thu hồi) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3043 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4563 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,5148 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2861 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7268 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5619 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,3357 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7448 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1476 | tấn |
| 24 | Xây cầu thang bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,944 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 54,288 | m2 |
| 26 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 54,288 | m2 |
| 27 | Sản xuất lan can cầu thang D60x1,5 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0355 | tấn |
| 28 | Sản xuất lan can cầu thang thép hộp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1905 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,6 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,6 | 1m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 309,5374 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 25,5106 | m3 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 370,024 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.064,8814 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.985,9814 | m2 |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 91,5 | m |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 91,5 | m |
| 38 | Trát tường thu hồi, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 34,39 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 807,98 | m2 |
| 40 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.408,74 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.469,2954 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4.202,7014 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 151,4423 | m2 |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4308 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4308 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 214,8736 | 1m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,3197 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc, úp sườn dày 0,42mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 59,22 | m |
| 49 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2.127,88 | cái |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.233,5848 | m2 |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x500 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 67,0296 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 86,757 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 257,094 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm vệ sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 86,757 | m2 |
| 55 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 29,7674 | m2 |
| 56 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay, cưa nhựa lõi thép, kính dày 5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 83,16 | m2 |
| 57 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,84 | m2 |
| 58 | SXLD cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 4 cánh mở trượt, kính dày 5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 117 | m2 |
| 59 | SXLD cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,32 | m2 |
| 60 | SXLD vách kính cố định, kính dày 5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 67,5 | m2 |
| 61 | SXLD vách kính cố định, kính an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,28 | m2 |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,8342 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 103,152 | 1m2 |
| 64 | SXLD Khung thép hộp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,856 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 162 | m2 |
| 66 | Gia công thang sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,05 | tấn |
| 67 | SXLD Nắp tôn đậy trên mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,36 | m2 |
| 68 | Sản xuất lan can sắt thép tròn D60x1,5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2438 | tấn |
| 69 | Sản xuất lan can thép hộp 20x40x1,5 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3401 | tấn |
| 70 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 120,912 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 120,912 | 1m2 |
| 72 | Bộ chữ biển tên công trình bằng chất liệu Aluminium màu đỏ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,3164 | 100m2 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,4922 | m3 |
| 75 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 45,7164 | m2 |
| 77 | Ván khuôn gỗ bậc cấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0591 | 100m2 |
| 78 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,8045 | m3 |
| 79 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 39,9688 | m3 |
| 80 | Trát tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 97,142 | m2 |
| 81 | Láng granitô bậc cấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 64,1342 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,5398 | m2 |
| 83 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2432 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,0509 | m3 |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,7768 | m2 |
| 86 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0391 | 100m3 |
| 87 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8222 | m3 |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,2218 | m2 |
| 89 | Gia công lan can | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0156 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3228 | m2 |
| 91 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 92 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6139 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3717 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27,0509 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27,0509 | m2 |
| 96 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 76 | bộ |
| 97 | Lắp đặt đèn lốp bóng compac | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 53 | bộ |
| 98 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt ổ cắm đôi +đế âm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 86 | cái |
| 102 | Lắp đặt quạt trần + hộp số+ chiết áp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 49 | cái |
| 103 | Tủ điện chuyên dùng 450x350x150 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 104 | Tủ điện RABO7 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt aptomat MCB -1P -40A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22 | cái |
| 108 | Lắp đặt aptomat MCB -1P -25A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt aptomat MCB -1P -16A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 59 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 100 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 320 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 575 | m |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.250 | m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn -D16 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.825 | m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 340 | m |
| 118 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường 100x100x60 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 100 | hộp |
| 119 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 121 | Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cọc |
| 122 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 80 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa 40x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 70 | m |
| 124 | Hộp kiểm tra | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | hộp |
| 125 | Đào móng đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,984 | 1m3 |
| 126 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1798 | 100m3 |
| 127 | Lắp đặt ống PPR D40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống PPR D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 131 | Lắp đặt nối thẳng ren trong D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn nối D40x25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê - Đường kính D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê - Đường kính 40x25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê - Đường kính 40x20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê ren trong D20mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa - D40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút ren trong D20mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa D25mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa D20mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 142 | Lắp đặt van khóa ĐK40mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt van xả cặn D40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt khóa D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 145 | Van phao cơ D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 146 | Van phao điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 147 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,35 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,255 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút xiên D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 157 | Lắp đặt tên xiên D100x34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 158 | Lắp đặt tê xiên D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt tê xiên D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê xiên D48 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn nối D90x34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nối D90x34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nối D110x90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê D90x75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống kiểm tra - D110mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống kiểm tra - D90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 168 | Lắp nút bịt D34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 169 | Lắp nút bịt D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 170 | Lắp nút bịt D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt lavabo bộ vòi + phụ kiện Viglacera | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 172 | Lắp đặt xí bệt Vigracera | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 173 | Lắp đặt chậu tiểu nữ Vigaracera | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 174 | Lắp đặt chậu tiểu nam Vigaracera | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 175 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 176 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bể |
| 177 | Lắp đặt máy bơm nước mái Q=2m3/h; H=25m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ |
| 179 | Khoan giếng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | 1m khoan |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,05 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | 100m |
| 182 | Lắp đặt phễu thu D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 183 | Lắp đặt COLIÊ D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 45 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 185 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0445 | 100m3 |
| 186 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 89 | m2 |
| 187 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,68 | m3 |
| C | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào đất móng bể phốt, Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,3514 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6584 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4551 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1074 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0657 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0629 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,9579 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,875 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,96 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 25,835 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5964 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0703 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0349 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0384 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ đổ đúng nơi quy định - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0768 | 100m3 |
| D | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng rãnh, hố ga thoát nước ngoài nhà - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 75,3182 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,291 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0173 | 100m2 |
| 4 | Xây rãnh bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,3983 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 132,588 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 45,57 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3658 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,4218 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7214 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 149 | 1cấu kiện |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2511 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ đổ đúng nơi quy định - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5022 | 100m3 |
| E | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bể nước ngầm, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 29,5449 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,089 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,824 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4955 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2012 | tấn |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,5891 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1121 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2329 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0379 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,169 | tấn |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,9 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 29,4304 | m2 |
| 13 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,9536 | m2 |
| 14 | Tôn đậy bể nước + khung | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,5 | m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0985 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đổ đúng nơi quy định - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,197 | 100m3 |
| F | PHẦN MÓNG NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng nhà hiệu bộ-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 409,3441 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6304 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn lót giằng móng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18,951 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22,7565 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông cổ cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,0378 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cổ cột, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,9037 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1505 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,025 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4916 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 115,6376 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 83,3175 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng móng ( không bao gồm giằng xây gạch bao móng) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6822 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,088 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3211 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6314 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,9617 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 89,313 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 89,313 | m2 |
| 20 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,6783 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 28,192 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp đất hố móng) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3645 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đổ đúng nơi quy định - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0506 | 100m3 |
| G | PHẦN THÂN NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,9812 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,3373 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2731 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,276 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6572 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,3288 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 35,7437 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6442 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,521 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,1287 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 59,2966 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,1856 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1493 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8211 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1334 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,896 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,2562 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1758 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông lanh tô đường kính >10 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4331 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2219 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,2594 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3286 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,15 | tấn |
| 24 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8168 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,454 | m2 |
| 26 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,454 | m2 |
| 27 | Sản xuất lan can cầu thang D60x1,9 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0337 | tấn |
| 28 | Sản xuất lan can cầu thang thép hộp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0768 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,7768 | 1m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 172,6848 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,884 | m3 |
| 33 | Trát trụ, cột vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 156,528 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 589,834 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 978,0779 | m2 |
| 36 | Trát gờ chắn nước, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 121,26 | m |
| 37 | Trát giằng thu hồi, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,93 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 332,88 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 612,87 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 761,292 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.923,8279 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 183,1144 | m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2914 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2914 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 114,1504 | 1m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,7551 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc, úp sườn dày 0,4mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50,73 | m |
| 48 | Ke chống bão (4 cái/1m2) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.102,04 | cái |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 498,4528 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào viền tường gạch 120x500mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,9656 | m2 |
| 51 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,0644 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (gạch chống trơn khu WC) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 45,279 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 221,304 | m2 |
| 54 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay,cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44,1 | m2 |
| 55 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,68 | m2 |
| 56 | SXLD cửa sổ 4 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 34,02 | m2 |
| 57 | SXLD vách kính cố định, khung nhựa lõi thép 5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,96 | m2 |
| 58 | SXLD cửa sổ mở hất, cửa nhựa lõi thép khu WC | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,44 | m2 |
| 59 | SXLD vách kính an toàn, khung nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,58 | m2 |
| 60 | SXLD vách ngăn khu WC | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,2813 | m2 |
| 61 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7263 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 26,4365 | 1m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 45,36 | m2 |
| 64 | Sản xuất thang sắt lên mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 65 | SXLD Nắp tôn đậy trên mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,36 | m2 |
| 66 | Sản xuất lan can sắt thép tròn D60x1,9mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1768 | tấn |
| 67 | Sản xuất lan can thép hộp 20x40x1,5 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3411 | tấn |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27,12 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27,12 | 1m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (thi công trong 2 tháng) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,8976 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0617 | 100m2 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,2399 | m3 |
| 73 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm , vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,8652 | m3 |
| 74 | Trát bậc cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 68,9281 | m2 |
| 75 | Láng granitô bậc cấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 52,0841 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,408 | m2 |
| 77 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 28 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21 | bộ |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 84 | Tủ điện chuyên dùng 450x350x150 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 85 | Tủ điện RABO7 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 150 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 400 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.000 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 900 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 200 | m |
| 99 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | hộp |
| 100 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 101 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cọc |
| 102 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn tiếp địa 40x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 104 | Hộp kiểm tra | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | hộp |
| 105 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,3104 | 1m3 |
| 106 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1431 | 100m3 |
| 107 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0305 | 100m3 |
| 108 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60,9 | m2 |
| 109 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,308 | m3 |
| H | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng thoát nước ngoài nhà - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 58,0122 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2134 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0168 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,8591 | m3 |
| 5 | Xây hố ga bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,9325 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 100,3416 | m2 |
| 7 | Láng đáy rãnh, hố ga, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 33,93 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2702 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,7968 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5104 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 110 | 1cấu kiện |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1934 | 100m3 |
| I | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào đất móng bể phốt - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,2249 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6584 | m3 |
| 3 | Bê tông bể, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4551 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1074 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0657 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông bể phốt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0629 | 100m2 |
| 7 | Xây bể bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,9579 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,875 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,96 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 25,835 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5964 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0703 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0349 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0273 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất- Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0849 | 100m3 |
| J | CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,48 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,04 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cầu chắn rác D150 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt COLIÊ D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống PPR D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống PPR D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,24 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống PPR D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút PPR D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt đầu nối ren trong D20 - 1/2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 17 | Côn thu D32/25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 18 | Côn thu D25/20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê PPR D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê PPR D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê PPR D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê PPR D32x25x32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê PPR D25x20x25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt van khóa D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,24 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 26 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt chếch D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt chếch D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt chếch D60 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê xiên D75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê xiên D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa D110x90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 47 | Lắp đặt phễu thu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bể |
| 49 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | trọn gói |
| 50 | Khoan giếng, máy khoan đập cáp, sâu ≤50m - Đường kính 300 đến | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | 1m khoan |
| 51 | Lắp đặt máy bơm nước 550W | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| K | SỬA CHỮA, CẢI TẠO DÃY NHÀ LỚP HỌC 03 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát nền (20% diện tích gạch nền) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 239,0389 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.511,861 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2.232,99 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trần nhà | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.119,2572 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 229,35 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 458,7 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà(15% khối lượng) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 334,9485 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (15% khối lượng) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 226,7792 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 167,8886 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền sê nô mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 130 | m2 |
| 11 | Vận chuyển lớp vữa đục trên mái xuống | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | công |
| 12 | Vận chuyển phế thải- Chiều dày lớp bóc ≤5cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,4715 | 100m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 226,7792 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 334,9485 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 167,8886 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.511,861 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3.352,2472 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 207,7 | m2 |
| 19 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 458,7 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 130 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 130 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 276,894 | m2 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 63,8112 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ vị trí cấp thoát nước hư hỏng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | công |
| 25 | Thay thế vị trí đường ống cấp thoát nước hư hỏng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 26 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 34 | Lắp đặt phễu thu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 63,8112 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch - gạch 300x300 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 63,8112 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột , gạch 300x600 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 276,894 | m2 |
| L | BÁO CHÁY EXIT VÀ SỰ CỐ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,7 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4 | 5 nút |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4 | 5 đèn |
| 6 | Lắp đặt đèn Exit | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,2 | 5 đèn |
| 7 | Lắp đặt đèn sự cố | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,8 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt thiết bị kiểm soát cuối đường dây 10KOHM-1/2W | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy, dây nguồn cho đèn Exit - sự cố 2x1,0mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.000 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.000 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp tín hiệu 2x10x0.5mm tới tủ trung tâm báo cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 200 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 200 | m |
| 13 | Lắp đặt hộp chia ngã ống gen | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 14 | Phụ kiện nối ống gen | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp nối cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | hộp |
| 16 | Lập trình, kết nối hệ thống, chạy thử, hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | HT |
| M | CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm nước chạy động cơ xăng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt rọ bơm D100 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống hút bằng vòi PVC | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | m |
| 4 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van D= 100 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van một chiều, đường kính van D= 100 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,64 | 1m3 |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p hàn, dài 8m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút thép, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 100 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 9 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cặp bích |
| 10 | Sơn chống gỉ đường ống | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 25 | 1m2 |
| 11 | Sơn đỏ đường ống | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 25 | 1m2 |
| 12 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống D= 1000 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,25 | 100m |
| 13 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 800x600x200, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | họng |
| 15 | Lắp đặt tủ chữa cháy vách tường 1200x800x300mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | tủ |
| 16 | Lắp đặt vòi chữa cháy D50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt lăng chữa cháy D50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bắng phương pháp hàn, đoạn ống dài 8m, đk 50mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,26 | 100m |
| 19 | Lắp đặt vòi chữa cháy D65 -20m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 650x500x180, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22 | hộp |
| 23 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 -MT3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22 | bình |
| 24 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 -ABC | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44 | bình |
| 25 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22 | bộ |
| 26 | Hòa mạng chạy thử, hướng dẫn sử dụng, chuyển giao công nghệ. | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | HT |
| 27 | Lắp đặt sắt U8 cho thang thoát hiểm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cây |
| 28 | Lắp đặt ống tròn D60 cho thang thoát hiểm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cây |
| 29 | Lắp đặt tấm gân chống trượt cho thang thoát hiểm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | tấm |
| 30 | Lắp đặt sắt hộp vuông III cho thang thoát hiểm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | cây |
| 31 | Lắp đặt cột chống D60 cho thang thoát hiểm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | mét |
| N | PHÁ DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu nhà số 1 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 46,1944 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22,56 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5869 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc phế thải | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,0534 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7052 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu nhà số 2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 42,1864 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cử | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,44 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3861 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc phế thải | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1968 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1968 | 100m3 |
| O | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 200 | Bộ |
| 2 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | Cái |
| 3 | Bảng từ chống lóa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 4 | Bàn biểu diễn giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Bàn thực hành thí nghiệm Sinh cho học sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | Cái |
| 6 | Bàn giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm Sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Bàn chậu rửa đôi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Ghế giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Ghế thí nghiệm học sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44 | Cái |
| 11 | Quạt hút khí độc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 12 | Giá để thiết bị | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | Cái |
| 13 | Tủ đựng hóa chất | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Tủ phân phối nguồn điện thí nghiệm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 15 | Giá vẽ 2 mặt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | Cái |
| 16 | Bục kê vật mẫu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 17 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | bộ |
| 18 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Bảng từ chống lóa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 20 | Tủ đựng đồ dùng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 21 | Bàn ghế làm việc nhân viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 22 | Ghế gấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | Cái |
| 23 | Tủ đựng đồ dùng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 24 | Bàn ghế làm việc nhân viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 25 | Ghế gấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | Cái |
| 26 | Máy vi tính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | Bộ |
| 27 | Bàn máy vi tính 2 chỗ ngồi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | Bộ |
| 28 | Ghế gấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | Cái |
| 29 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 30 | Bảng từ chống lóa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 31 | Máy vi tính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 32 | Bảng tương tác thông minh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 33 | Giá treo bảng tương tác | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 34 | Phần mềm quản lý | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | license |
| 35 | Bộ điều khiển dành cho giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 36 | Thiết bị điều khiển dành cho học sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 36 | Bộ |
| 37 | Máy chiếu gần. | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 38 | Máy thu vật thể | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 39 | Âm thanh trợ giảng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 40 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 41 | Bàn phòng học ngoại ngữ dùng cho học sinh (2 hs/bàn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | Bộ |
| 42 | Ghế gấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 36 | Cái |
| 43 | Chi phí lắp đặt, đào tạo và chuyển giao công nghệ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | HT |
| 44 | Bàn thí nghiệm Vật Lý | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | Bộ |
| 45 | Bàn giáo viên và bàn biểu diễn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Bộ |
| 46 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm Vật Lý | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 47 | Ghế giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 48 | Ghế thí nghiệm học sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44 | Cái |
| 49 | Giá để thiết bị | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 50 | Tủ đựng thiết bị nghiệm Vật Lý | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 51 | Xe đẩy phòng thí nghiệm Vật Lý | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 52 | Tủ phân phối nguồn điện thí nghiệm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 53 | Đàn organ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 54 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | bộ |
| 55 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 56 | Bảng từ chống lóa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 57 | Ghế gấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44 | Cái |
| 58 | Tủ đựng đồ dùng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 59 | Tủ y tế | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 60 | Bàn ghế phòng thư viện, phòng đọc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | Bộ |
| 61 | Giá sách thư viện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 62 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60 | Bộ |
| 63 | Bàn ghế giáo viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 64 | Bảng từ chống lóa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 65 | Tủ đựng đồ dùng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 66 | Bàn ghế làm việc nhân viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 67 | Ghế gấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | Cái |
| 68 | Bàn họp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 69 | Tủ đựng đồ dùng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 70 | Bàn ghế làm việc nhân viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 71 | Ghế gấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | Cái |
| 72 | Bàn họp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | Cái |
| P | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | trọn gói |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.9579345E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.915869E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Quy mô, tính chất tương tự: là hợp đồng thi công xây dựng dân dụng, cấp III trở lên. Có các hạng mục như gói thầu đang xét Hợp đồng hoàn thành phần lớn là hợp đồng đã hoàn thành ít nhất 80% giá trị hợp đồng + Đối với hợp đồng tương tự mà nhà thầu tham gia dự thầu với tư cách là nhà thầu phụ thì phải có xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh. + Nhà thầu phải cung cấp bản gốc hợp đồng tương tự để chứng minh quy mô và tính chất của hợp đồng tương tự. Trong trường hợp hợp đồng tương tự không thể hiện đầy đủ quy mô và tính chất tương tự thì ngoài hợp đồng tương tự nhà thầu phải cung cấp một trong các tài liệu sau: Quyết định phê duyệt dự án đầu tư hoặc quyết định phê duyệt bản vẽ thi công hoặc quyết định phê duyệt báo cáo kinh tế kỹ thuật hoặc các tài liệu hợp pháp khác - Số lượng hợp đồng bằng 1, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 9.137.028.000 VND. Trong đó: - Phần Thi công xây dựng công trình dân dụng cấp III có giá trị tối thiểu 7.934.613.000 đồng. Nhà thầu cung cấp bản gốc hoặc bản sao công chứng hợp đồng còn hiệu lực và Biên bản nghiệm thu hoàn thành bàn giao công trình, hoặc Quyết định phê duyệt quyết toán công trình hoàn thành, hoặc xác nhận của Chủ đầu tư đối với khối lượng công việc hoàn thành trong trường hợp đã hoàn thành phần lớn. - Phần Cung cấp lắp đặt thiết bị có tính chất tương tự hàng hóa của gói thầu này có giá trị tối thiểu là 1.202.414.500 đồng. (Tương tự: Về trang thiết bị trường học) (Kèm theo tài liệu chứng minh: Hợp đồng, biên bản nghiệm thu, thanh lý hợp đồng, hóa đơn tài chính (liên lưu).
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 9.137.028.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi