Gói thầu: Hạ tầng kỹ thuật tổng thể

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210678907-02
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Khảo sát thiết kế tư vấn Sài Gòn
Tên gói thầu Hạ tầng kỹ thuật tổng thể
Số hiệu KHLCNT 20200765486
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu và vốn vay
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-24 17:19:00 đến ngày 2021-07-24 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 32,244,749,356 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 960,000,000 VNĐ ((Chín trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
B PHẦN LÒNG ĐƯỜNG - BÃI XE
1 Đắp cát nền đường, đạt k=0.98 Đắp cát nền đường, đạt k=0.98 16,462 100m3
2 Đắp cát nền đường, đạt k=0.95 Đắp cát nền đường, đạt k=0.95 0,743 100m3
3 Đắp đất taluy nền đường Đắp đất taluy nền đường 2,527 100m3
4 Lu lèn nền đường k=0.98 Lu lèn nền đường k=0.98 57,948 100m3
5 Trải vải ĐKT ngăn cách, lực kéo giật >=900N Trải vải ĐKT ngăn cách, lực kéo giật >=900N 115,896 100m2
6 Trải nilon 2 lớp, chống thấm Trải nilon 2 lớp, chống thấm 30,786 100m2
7 Trải cấp phối đá dăm loại I, đạt k=98 Trải cấp phối đá dăm loại I, đạt k=98 24,026 100m3
8 Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m² Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m² 85,11 100m2
9 Bê tông nhựa chặt 12,5mm, dày 7cm Bê tông nhựa chặt 12,5mm, dày 7cm 41,798 100m2
10 Bê tông nhựa chặt 12,5mm, dày 6cm Bê tông nhựa chặt 12,5mm, dày 6cm 43,312 100m2
11 Bê tông đường, đá 1x2 M300 Bê tông đường, đá 1x2 M300 394,079 m3
12 GCLD cốt thép bãi đậu xe D GCLD cốt thép bãi đậu xe D 6,019 tấn
13 Ván khuôn bê tông bãi đậu xe Ván khuôn bê tông bãi đậu xe 0,544 100m2
14 Cào mặt tạo nhám hoàn thiện nền đường bê tông Cào mặt tạo nhám hoàn thiện nền đường bê tông 1.641,67 m2
15 Láng nền vữa xi măng M75, dày 3cm Láng nền vữa xi măng M75, dày 3cm 223,35 m2
16 Lát nền bằng đá Cubic 100x100x50mm, vữa xi măng M75 dày 3cm Lát nền bằng đá Cubic 100x100x50mm, vữa xi măng M75 dày 3cm 223,35 m2
C PHẦN VỈA HÈ
1 Bê tông đá 1x2 M150, dày 5cm Bê tông đá 1x2 M150, dày 5cm 33,649 m3
2 Láng nền vữa xi măng M75, dày 2cm Láng nền vữa xi măng M75, dày 2cm 672,98 m2
3 Lát gạch Terazzo dày 3cm, vữa xi măng M75 dày 2cm Lát gạch Terazzo dày 3cm, vữa xi măng M75 dày 2cm 672,98 m2
D PHẦN TRIỀN LỀ & BÓ VỈA
1 Ván khuôn bê tông lót móng triền lề, bó vỉa Ván khuôn bê tông lót móng triền lề, bó vỉa 5,538 100m2
2 Ván khuôn bê tông triền lề, bó vỉa Ván khuôn bê tông triền lề, bó vỉa 15,699 100m2
3 Bê tông lót móng triền lề, bó vỉa, đá 1x2 M150 Bê tông lót móng triền lề, bó vỉa, đá 1x2 M150 54,321 m3
4 Bê tông triền lề, bó vỉa, đá 1x2 M200 Bê tông triền lề, bó vỉa, đá 1x2 M200 76,975 m3
5 Bê tông triền lề, bó vỉa, đá 1x2 M300 Bê tông triền lề, bó vỉa, đá 1x2 M300 72,59 m3
E PHẦN TỔ CHỨC GIAO THÔNG
1 Cung cấp đế BTCT biển báo (kt: 50x50x40), M200 Cung cấp đế BTCT biển báo (kt: 50x50x40), M200 13 cái
2 Lắp đặt CK Lắp đặt CK 13 cấu kiện
3 CCLD nút bịt nhựa PVC D90mm CCLD nút bịt nhựa PVC D90mm 13 cái
4 Sản xuất, lắp dựng cột biển báo ống STK D90mm, L=3m, dày 3mm Sản xuất, lắp dựng cột biển báo ống STK D90mm, L=3m, dày 3mm 8 cái
5 Sản xuất, lắp dựng cột biển báo ống STK D90mm, L=3,8m, dày 3mm Sản xuất, lắp dựng cột biển báo ống STK D90mm, L=3,8m, dày 3mm 5 cái
6 CCLĐ biển báo tam giác CCLĐ biển báo tam giác 2 cái
7 CCLĐ biển báo tên đường CCLĐ biển báo tên đường 10 cái
8 CCLĐ biển báo tròn CCLĐ biển báo tròn 11 cái
9 Sơn vạch kẻ đường Sơn vạch kẻ đường 245,818 m2
F PHẦN ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I 12,126 100m3
2 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 6,022 100m3
3 Vận chuyển đất dư cự ly Vận chuyển đất dư cự ly 6,105 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 10,332 m3
5 Bê tông hố ga, đá 1x2 M200 đổ thủ công Bê tông hố ga, đá 1x2 M200 đổ thủ công 85,964 m3
6 Bê tông nắp hầm đá 1x2 M200 đúc sẵn Bê tông nắp hầm đá 1x2 M200 đúc sẵn 1,576 m3
7 Ván khuôn lót móng hố ga Ván khuôn lót móng hố ga 0,391 100m2
8 Ván khuôn tường hố ga, đổ tại chỗ Ván khuôn tường hố ga, đổ tại chỗ 5,901 100m2
9 Ván khuôn nắp hố ga đúc sẵn Ván khuôn nắp hố ga đúc sẵn 0,076 100m2
10 Cốt thép tường hố ga, đk Cốt thép tường hố ga, đk 8,596 tấn
11 Cốt thép nắp hầm, đk Cốt thép nắp hầm, đk 0,158 tấn
12 Sản xuất hép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 Sản xuất hép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 0,707 tấn
13 Lắp dựng thép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 Lắp dựng thép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 0,707 tấn
14 CCLĐ Bu lông neo móng M12x200 CCLĐ Bu lông neo móng M12x200 4 cái
15 CCLĐ Bu lông neo móng M24x1030 CCLĐ Bu lông neo móng M24x1030 296 cái
16 Ống nhựa PVC D60 Ống nhựa PVC D60 0,174 100m
17 Xếp gạch thẻ 4x8x18mm, bảo vệ cáp ngầm Xếp gạch thẻ 4x8x18mm, bảo vệ cáp ngầm 377,257 m2
18 Trải băng cảnh báo cáp ngầm điện lực Trải băng cảnh báo cáp ngầm điện lực 2.095,873 m
19 Cung cấp đế hố tiếp địa (kt: 320x320x190) Cung cấp đế hố tiếp địa (kt: 320x320x190) 4 cái
20 Lắp đặt CK Lắp đặt CK 4 cái
G TỦ ĐIỆN CHÍNH: MSB-B1.1 = -1,100
1 Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 3b, Hệ thống thanh Busbar đồng. Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 3b, Hệ thống thanh Busbar đồng. 1 bộ
2 ACB 4P - 2500AF/2500AT - 65kA, Fix type, with accessorie for on/off by electric signal ACB 4P - 2500AF/2500AT - 65kA, Fix type, with accessorie for on/off by electric signal 2 cái
3 MCT 2500/5A,Class 1,15VA MCT 2500/5A,Class 1,15VA 7 cái
4 ZCT 2500/5A,Class 5P10,15VA ZCT 2500/5A,Class 5P10,15VA 2 cái
5 Đồng hồ đa năng (Kwh, V, A, Cos phi ) Đồng hồ đa năng (Kwh, V, A, Cos phi ) 2 cái
6 Surge arrester 4P - 50kA, Type 2 Surge arrester 4P - 50kA, Type 2 1 cái
7 Fuse 100A Fuse 100A 4 cái
8 Fuse 6A Fuse 6A 18 cái
9 Đèn báo,220vac (type led) Đèn báo,220vac (type led) 12 cái
10 Over/under voltage relay Over/under voltage relay 2 cái
11 ATS - M&E interlock ATS - M&E interlock 1 bộ
12 Capacitor 30kVAr 3P-440VAC Capacitor 30kVAr 3P-440VAC 6 cái
13 Contactor 3P-63A Contactor 3P-63A 6 cái
14 MCCB 3P-100AF/63AT 25kA MCCB 3P-100AF/63AT 25kA 6 cái
15 MCCB 3P-400AF/400AT 36kA MCCB 3P-400AF/400AT 36kA 1 cái
16 ACB 4P - 1250AF/1250AT - 50kA, Fix type, with accessorie for on/off by electric signal ACB 4P - 1250AF/1250AT - 50kA, Fix type, with accessorie for on/off by electric signal 1 cái
17 MCCB 3P-630AF/450AT 36kA MCCB 3P-630AF/450AT 36kA 1 cái
18 MCCB 3P-250AF/250AT 36kA MCCB 3P-250AF/250AT 36kA 2 cái
19 MCCB 3P-250AF/150AT 36kA MCCB 3P-250AF/150AT 36kA 2 cái
20 MCCB 3P-100AF/100AT 36kA MCCB 3P-100AF/100AT 36kA 1 cái
21 MCCB 3P-100AF/80AT 36kA MCCB 3P-100AF/80AT 36kA 1 cái
22 MCCB 3P-100AF/40AT 36kA MCCB 3P-100AF/40AT 36kA 2 cái
23 MCCB 3P-100AF/32AT 36kA MCCB 3P-100AF/32AT 36kA 1 cái
H TỦ ĐIỆN: MDB-B1 = -1
1 Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 65, Form 2b, Hệ thống thanh Busbar đồng. Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 65, Form 2b, Hệ thống thanh Busbar đồng. 1 bộ
2 MCCB 3P-630AF/450AT 25kA MCCB 3P-630AF/450AT 25kA 1 cái
3 MCT 500/5A,Class 1,15VA MCT 500/5A,Class 1,15VA 3 cái
4 Đồng hồ đa năng (Kwh, V, A, Cos phi ) Đồng hồ đa năng (Kwh, V, A, Cos phi ) 1 cái
5 Fuse 6A Fuse 6A 6 cái
6 Đèn báo,220vac (type led) Đèn báo,220vac (type led) 3 bộ
7 MCCB 3P-150A, 18kA MCCB 3P-150A, 18kA 2 cái
8 MCB 3P-40A, 18kA MCB 3P-40A, 18kA 5 cái
9 MCB 3P-32A, 18kA MCB 3P-32A, 18kA 3 cái
I TỦ ĐIỆN: DB-SPORT
1 Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 65, Form 1, Hệ thống thanh Busbar đồng. Vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 65, Form 1, Hệ thống thanh Busbar đồng. 1 bộ
2 RCBO 4P-25A, 10kA RCBO 4P-25A, 10kA 1 cái
3 Fuse 6A Fuse 6A 3 cái
4 Đèn báo,220vac (type led) Đèn báo,220vac (type led) 3 cái
5 MCCB 2P-20A, 6kA MCCB 2P-20A, 6kA 9 cái
6 MCB 1P-10A, 6kA MCB 1P-10A, 6kA 1 cái
7 Contactor 2P-20A Contactor 2P-20A 4 cái
8 Timer 24h Timer 24h 1 cái
J HỆ THỐNG NỐI ĐẤT ĐIỆN NHẸ
1 Cọc tiếp địa thép mạ đồng, L=2.4M, D16mm Cọc tiếp địa thép mạ đồng, L=2.4M, D16mm 8 cái
2 Hố tiếp địa bê tông đúc sẵn 320x320x190 Hố tiếp địa bê tông đúc sẵn 320x320x190 1 cái
3 Cáp đồng trần 1C-70mm2 Cáp đồng trần 1C-70mm2 28 m
4 Thanh nối đất EDB 400x50x5 Thanh nối đất EDB 400x50x5 1 cái
5 Mối hàn hóa nhiệt - cadweld point Mối hàn hóa nhiệt - cadweld point 8 cái
6 Phụ kiện + Vật tư phụ HT nối đất điện nhẹ Phụ kiện + Vật tư phụ HT nối đất điện nhẹ 1
K HỆ THỐNG NỐI ĐẤT ĐIỆN NẶNG
1 Cọc tiếp địa thép mạ đồng, L=2.4M, D16mm Cọc tiếp địa thép mạ đồng, L=2.4M, D16mm 8 cái
2 Hố tiếp địa bê tông đúc sẵn 320x320x190 Hố tiếp địa bê tông đúc sẵn 320x320x190 1 cái
3 Cáp đồng trần (1C-70)mm2 Cáp đồng trần (1C-70)mm2 25 m
4 Cáp đồng trần (1C-185)mm2 Cáp đồng trần (1C-185)mm2 21 m
5 (1C-120)mm2 Cu/PVC (1C-120)mm2 Cu/PVC 16 m
6 Thanh nối đất EDB 400x50x5 Thanh nối đất EDB 400x50x5 3 cái
7 Mối hàn hóa nhiệt - cadweld point Mối hàn hóa nhiệt - cadweld point 8 cái
8 (1C-120)mm2 Cu/PVC (1C-120)mm2 Cu/PVC 17 m
9 (1C-95)mm2 Cu/PVC (1C-95)mm2 Cu/PVC 33 m
10 (1C-16)mm2 Cu/PVC (1C-16)mm2 Cu/PVC 20 m
11 Phụ kiện + Vật tư phụ HT nối đất điện nặng Phụ kiện + Vật tư phụ HT nối đất điện nặng 1
L CHIẾU SÁNG HẠ TẦNG
1 Trụ thép mạ kẽm nhúng nóng dài 8m, D150, dày 3mm Trụ thép mạ kẽm nhúng nóng dài 8m, D150, dày 3mm 29 cái
2 Trụ thép mạ kẽm nhúng nóng dài 10m, D191, dày 3mm Trụ thép mạ kẽm nhúng nóng dài 10m, D191, dày 3mm 6 cái
3 Cần đèn đơn cao 2m, vươn xa 1.5m, dày 2mm, D60mm + ống nối D49mm. Cần đèn đơn cao 2m, vươn xa 1.5m, dày 2mm, D60mm + ống nối D49mm. 22 cái
4 Cần đèn đôi cao 2m, vươn xa 1.5m, dày 2mm, D60mm + ống nối D49mm. Cần đèn đôi cao 2m, vươn xa 1.5m, dày 2mm, D60mm + ống nối D49mm. 4 cái
5 Cần đèn 3 cánh cao 2m, vươn xa 1.5m, dày 2mm, D60mm + ống nối D49mm Cần đèn 3 cánh cao 2m, vươn xa 1.5m, dày 2mm, D60mm + ống nối D49mm 3 cái
6 Đèn đường solar liền thể bóng led 90W, IP65, thời gian sạc 6-8H, thời gian sáng liên tục tối thiểu 12H Đèn đường solar liền thể bóng led 90W, IP65, thời gian sạc 6-8H, thời gian sáng liên tục tối thiểu 12H 39 bộ
7 Đèn led food light IP65, 200W Đèn led food light IP65, 200W 6 bộ
8 Đèn spotlight 8W, 520LM, 4000K, IP65 Đèn spotlight 8W, 520LM, 4000K, IP65 9 bộ
9 ĐÈN LED DÂY 9W/M, 4000K, IP67 ĐÈN LED DÂY 9W/M, 4000K, IP67 196 m
10 Đèn cây thông năng lượng mặt trời cao 600mm Đèn cây thông năng lượng mặt trời cao 600mm 50 bộ
11 Đèn chiếu sáng trang trí 3 bóng cao 2,6m, năng lượng mặt trời Đèn chiếu sáng trang trí 3 bóng cao 2,6m, năng lượng mặt trời 16 bộ
12 Cọc tiếp địa thép mạ đồng, L=2.4M, D16mm Cọc tiếp địa thép mạ đồng, L=2.4M, D16mm 35 cọc
13 Phụ kiện + Vật tư phụ chiếu sáng hạ tầng Phụ kiện + Vật tư phụ chiếu sáng hạ tầng 1
M ỐNG ÂM HẠ TẦNG
1 Ống HDPE gân xoắn D195/150 (bảo vệ cáp trung thế) Ống HDPE gân xoắn D195/150 (bảo vệ cáp trung thế) 0,35 100m
2 Ống HDPE gân xoắn D160/125 Ống HDPE gân xoắn D160/125 10,16 100m
3 Ống HDPE gân xoắn D130/100 Ống HDPE gân xoắn D130/100 7,43 100m
4 Ống HDPE gân xoắn D105/80 Ống HDPE gân xoắn D105/80 1,38 100m
5 Ống HDPE gân xoắn D85/65 Ống HDPE gân xoắn D85/65 1,29 100m
6 Ống HDPE gân xoắn D65/50 Ống HDPE gân xoắn D65/50 2,39 100m
7 Ống HDPE gân xoắn D40/30 Ống HDPE gân xoắn D40/30 5,17 100m
N CÁP ĐIỆN
1 (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 210 m
2 (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 294 m
3 (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2.822 m
4 (1C-120)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-120)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 903 m
5 (1C-70)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-70)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 226 m
6 (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-240)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 504 m
7 (1C-120)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-120)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 126 m
8 (1C-25)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-25)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 378 m
9 (1C-16)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-16)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 94 m
10 (1C-50)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-50)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 445 m
11 (1C-25)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-25)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 111 m
12 (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 48 m
13 (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 12 m
14 (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 143 m
15 (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 36 m
16 (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 130 m
17 (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 32 m
18 (1C-35)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-35)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 62 m
19 (1C-16)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-16)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 15 m
20 (1C-120)mm2 Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 0.6/1kV (1C-120)mm2 Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 0.6/1kV 120 m
21 (1C-25)mm2 Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 0.6/1kV (1C-25)mm2 Cu/Mica/XLPE/FR-PVC 0.6/1kV 40 m
22 (1C-70)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-70)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 40 m
23 (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 149 m
24 (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 37 m
25 (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 352 m
26 (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 88 m
27 (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 312 m
28 (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 78 m
29 (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 414 m
30 (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 103 m
31 (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 488 m
32 (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 122 m
33 (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-10)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 594 m
34 (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-10)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 148 m
35 (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 646 m
36 (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 161 m
37 (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 514 m
38 (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 129 m
39 (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 308 m
40 (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 77 m
41 (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 316 m
42 (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 79 m
43 (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-70)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 656 m
44 (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-35)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 164 m
45 (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 864 m
46 (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 216 m
47 (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-6)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 572 m
48 (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-6)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 143 m
49 (1C-4)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV (1C-4)mm2 Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 64 m
50 (1C-4)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (1C-4)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 16 m
51 (3C-4)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV (3C-4)mm2 Cu/PVC 0.6/1kV 410 m
O PHẦN ĐIỆN NHẸ NGOẠI VI
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I 44,368 100m3
2 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 37,152 100m3
3 Vận chuyển đất dư cự ly Vận chuyển đất dư cự ly 7,215 100m3
4 Bê tông lót hố ga, đá 1x2 M150 Bê tông lót hố ga, đá 1x2 M150 6,624 m3
5 Bê tông tường hố ga, đá 1x2 M200 đổ thủ công Bê tông tường hố ga, đá 1x2 M200 đổ thủ công 23 m3
6 Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M200 đúc sẵn Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M200 đúc sẵn 3,726 m3
7 Ván khuôn lót móng hố ga Ván khuôn lót móng hố ga 0,221 100m2
8 Ván khuôn tường hố ga, đổ tại chỗ Ván khuôn tường hố ga, đổ tại chỗ 4,6 100m2
9 Ván khuôn nắp hầm đúc sẵn Ván khuôn nắp hầm đúc sẵn 1,656 100m2
10 Cốt thép tường hầm ga, đk Cốt thép tường hầm ga, đk 2,3 tấn
11 Cốt thép nắp hầm, đk Cốt thép nắp hầm, đk 0,373 tấn
12 Sản xuất hép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 Sản xuất hép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 1,23 tấn
13 Lắp dựng thép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 Lắp dựng thép hình bọc góc nắp đan L75x75x8 1,23 tấn
14 Ống nhựa PVC D60 Ống nhựa PVC D60 0,138 100m
15 Xếp gạch thẻ 4x8x18mm, bảo vệ cáp điện nhẹ Xếp gạch thẻ 4x8x18mm, bảo vệ cáp điện nhẹ 1.422 m2
16 Lắp đặt CK Lắp đặt CK 46 cái
P HỆ THỐNG THÔNG TIN
1 Core Switch 48 x 10/100/1000 ports, 4 x 10 Gigabit SFP+, PoE, IPv6 support Core Switch 48 x 10/100/1000 ports, 4 x 10 Gigabit SFP+, PoE, IPv6 support 2 bộ
2 Firewall 8 Port, có khả năng mở rộng Firewall 8 Port, có khả năng mở rộng 2 bộ
3 Router Router 2 bộ
4 Tổng đài IP hỗ trợ 1000 máy nhánh Tổng đài IP hỗ trợ 1000 máy nhánh 1 bộ
5 Bộ đấu nối cáp đồng Patchpanel 24 Port UTP Bộ đấu nối cáp đồng Patchpanel 24 Port UTP 1 bộ
6 Bộ đấu nối cáp quang Patchpanel 48 Port FO Bộ đấu nối cáp quang Patchpanel 48 Port FO 2 bộ
7 Cáp quang 4C-Fiber Multimode 50/125um Cáp quang 4C-Fiber Multimode 50/125um 13.000 m
8 Tủ rack 42U, có cửa kính phia truoc, 3 cửa hông, có khóa, quạt thông gió Tủ rack 42U, có cửa kính phia truoc, 3 cửa hông, có khóa, quạt thông gió 3 bộ
9 UPS 3 pha, rackmount , 50Hz, 15KVA-15 phút, phần mềm quản lý, tủ thiết bị đóng cắt, tủ acqui Lead acid + điều khiển sạc, chống sét nguồn, chuẩn EN/IEC 62040-1-1, EN/IEC 62040-2, Cổng giao tiếp DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot UPS 3 pha, rackmount , 50Hz, 15KVA-15 phút, phần mềm quản lý, tủ thiết bị đóng cắt, tủ acqui Lead acid + điều khiển sạc, chống sét nguồn, chuẩn EN/IEC 62040-1-1, EN/IEC 62040-2, Cổng giao tiếp DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot 2 bộ
10 Bộ ổ cắm nguồn 1 pha 230V/50Hz, gắn trên rack (loại Rackmount), loại 8 module 2P+E, kiểu đa dụng Bộ ổ cắm nguồn 1 pha 230V/50Hz, gắn trên rack (loại Rackmount), loại 8 module 2P+E, kiểu đa dụng 9 cái
11 Ống điện HDPE D65 Ống điện HDPE D65 1.150 m
12 Ống điện HDPE D100 Ống điện HDPE D100 1.500 m
13 Ống điện HDPE D150 Ống điện HDPE D150 1.000 m
14 Hộp MDF 20 pair, bao gồm chống sét tính hiệu Hộp MDF 20 pair, bao gồm chống sét tính hiệu 1 hộp
15 Hộp đấu nối quang đầu vào ODF 12 port Hộp đấu nối quang đầu vào ODF 12 port 1 hộp
16 Phụ kiện (Cáp nhảy quang, cáp nhảy CAT6, Chống sét đưởng tín hiệu đầu vào, Chống sét nguồn điện đầu vào, co ống/máng, tê ống/máng, ống nối, hộp nối dây, dán nhãn, đầu nối cáp, giá đỡ ống/cáp, bộ chuyển đổi tín hiệu, bộ chuyển đổi nguồn, nối đất v.v. để tạo thành hệ thống hoạt động hoàn chỉnh ) Phụ kiện (Cáp nhảy quang, cáp nhảy CAT6, Chống sét đưởng tín hiệu đầu vào, Chống sét nguồn điện đầu vào, co ống/máng, tê ống/máng, ống nối, hộp nối dây, dán nhãn, đầu nối cáp, giá đỡ ống/cáp, bộ chuyển đổi tín hiệu, bộ chuyển đổi nguồn, nối đất v.v. để tạo thành hệ thống hoạt động hoàn chỉnh ) 1
Q HỆ THỐNG CCTV
1 Camera, dạng ống loại ngoài trời - chịu thời tiết - chống ngược sáng, loại IP, nguồn POE, độ phân giải 5MP, Chuẩn nén H 265, 20 fps@5MP, IP67/IK10, khoảng cách nhận diện hồng ngoại IR = 10-20m, tích hợp giải thuật phân tích video thông minh, 3D DNR, HLC & BLC, True day/night, Digital WDR, Triple streams Camera, dạng ống loại ngoài trời - chịu thời tiết - chống ngược sáng, loại IP, nguồn POE, độ phân giải 5MP, Chuẩn nén H 265, 20 fps@5MP, IP67/IK10, khoảng cách nhận diện hồng ngoại IR = 10-20m, tích hợp giải thuật phân tích video thông minh, 3D DNR, HLC & BLC, True day/night, Digital WDR, Triple streams 12 bộ
2 Đầu ghi hình - Network Video Recorder (NVR) - cổng quang, dung lượng ổ cứng 160 TB ( lưu 30 ngày), RAID 5 Đầu ghi hình - Network Video Recorder (NVR) - cổng quang, dung lượng ổ cứng 160 TB ( lưu 30 ngày), RAID 5 1 bộ
3 Màn hình Smart LED 55inch, 4K UHD Màn hình Smart LED 55inch, 4K UHD 4 bộ
4 Máy tinh bộ workstation i7, 3GHz, RAM 64 Gb, Card màn hình 8 Gb, màn hình 24 inch, phần mềm quản lý CCTV, 5 user liecense Máy tinh bộ workstation i7, 3GHz, RAM 64 Gb, Card màn hình 8 Gb, màn hình 24 inch, phần mềm quản lý CCTV, 5 user liecense 2 bộ
5 Tủ rack 42U, có cửa kính phia truoc, 3 cửa hông, có khóa, quạt thông gió Tủ rack 42U, có cửa kính phia truoc, 3 cửa hông, có khóa, quạt thông gió 1 bộ
6 Bộ ổ cắm nguồn 1 pha 230V/50Hz, gắn trên rack (loại Rackmount), loại 8 module 2P+E, kiểu đa dụng Bộ ổ cắm nguồn 1 pha 230V/50Hz, gắn trên rack (loại Rackmount), loại 8 module 2P+E, kiểu đa dụng 3 bộ
7 UPS 1 pha, rackmount , 50Hz, 3KVA-15 phút, phần mềm quản lý, tủ thiết bị đóng cắt, acqui Lead acid + điều khiển sạc, chống sét nguồn, chuẩn EN/IEC 62040-1-1, EN/IEC 62040-2, Cổng giao tiếp DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot UPS 1 pha, rackmount , 50Hz, 3KVA-15 phút, phần mềm quản lý, tủ thiết bị đóng cắt, acqui Lead acid + điều khiển sạc, chống sét nguồn, chuẩn EN/IEC 62040-1-1, EN/IEC 62040-2, Cổng giao tiếp DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot 1 bộ
8 Cáp CAT6, chống nhiễu Cáp CAT6, chống nhiễu 1.100 m
9 Cáp quang 4C-Fiber Multimode 50/125um Cáp quang 4C-Fiber Multimode 50/125um 25 m
10 Cáp nguồn 3C-2.5 mm2 Cu/PVC/PVC Cáp nguồn 3C-2.5 mm2 Cu/PVC/PVC 30 m
11 Ống PVC D25 Ống PVC D25 30 m
12 Ống GI mềm D25 Ống GI mềm D25 20 m
13 Ống GI D32 Ống GI D32 450 m
14 Phụ kiện (co ống/máng, tê ống/máng, ống nối, hộp nối dây, dán nhãn, đầu nối cáp, giá đỡ ống/cáp, bộ chuyển đổi tín hiệu, bộ chuyển đổi nguồn, nối đất v.v. để tạo thành hệ thống hoạt động hoàn chỉnh ) Phụ kiện (co ống/máng, tê ống/máng, ống nối, hộp nối dây, dán nhãn, đầu nối cáp, giá đỡ ống/cáp, bộ chuyển đổi tín hiệu, bộ chuyển đổi nguồn, nối đất v.v. để tạo thành hệ thống hoạt động hoàn chỉnh ) 1
R PHẦN CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào đất đặt đường ống có mở mái ta luy, đất cấp I Đào đất đặt đường ống có mở mái ta luy, đất cấp I 5,547 100m3
2 Đắp đất đường ống, độ chặt đạt k=0,95 Đắp đất đường ống, độ chặt đạt k=0,95 5,494 100m3
3 Vận chuyển đất dư cự ly Vận chuyển đất dư cự ly 0,053 100m3
4 Xếp gạch thẻ 4x8x18mm, bảo vệ cáp ngầm Xếp gạch thẻ 4x8x18mm, bảo vệ cáp ngầm 261 m2
5 Lắp đặt máy bơm nước trung chuyển Q=33m³/h, H=39m + phụ kiện Lắp đặt máy bơm nước trung chuyển Q=33m³/h, H=39m + phụ kiện 2 máy
6 Lắp đặt máy bơm tăng áp biến tần Q=25m³/h, H=63m + phụ kiện Lắp đặt máy bơm tăng áp biến tần Q=25m³/h, H=63m + phụ kiện 2 máy
7 Cung cấp & lắp đặt bình tích áp V=100L (12 bar) Cung cấp & lắp đặt bình tích áp V=100L (12 bar) 1 bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện bơm Cung cấp và lắp đặt Tủ điện bơm 2 tủ
9 Đồng hồ nước D80 + phụ kiện Đồng hồ nước D80 + phụ kiện 1 cái
10 Co HDPE 900 D32 Co HDPE 900 D32 3 cái
11 Co HDPE 900 D50 Co HDPE 900 D50 2 cái
12 Co HDPE 900 D63 Co HDPE 900 D63 6 cái
13 Co HDPE 900 D90 Co HDPE 900 D90 11 cái
14 Co HDPE 900 D110 Co HDPE 900 D110 2 cái
15 Co lơi HDPE D25 Co lơi HDPE D25 2 cái
16 Co lơi HDPE D32 Co lơi HDPE D32 3 cái
17 Co lơi HDPE D40 Co lơi HDPE D40 2 cái
18 Co lơi HDPE D50 Co lơi HDPE D50 2 cái
19 Co lơi HDPE D63 Co lơi HDPE D63 12 cái
20 Co lơi HDPE D90 Co lơi HDPE D90 5 cái
21 Tê giảm HDPE D40/25 Tê giảm HDPE D40/25 1 cái
22 Tê giảm HDPE D40/32 Tê giảm HDPE D40/32 1 cái
23 Tê giảm HDPE D63/20 Tê giảm HDPE D63/20 2 cái
24 Tê giảm HDPE D63/32 Tê giảm HDPE D63/32 3 cái
25 Tê giảm HDPE D63/40 Tê giảm HDPE D63/40 1 cái
26 Tê giảm HDPE D63/50 Tê giảm HDPE D63/50 5 cái
27 Tê giảm HDPE D90/63 Tê giảm HDPE D90/63 1 cái
28 Tê giảm HDPE D110/90 Tê giảm HDPE D110/90 6 cái
29 Tê HDPE D90 Tê HDPE D90 1 cái
30 Tê HDPE D110 Tê HDPE D110 1 cái
31 Côn HDPE D40/20 Côn HDPE D40/20 1 cái
32 Côn HDPE D63/32 Côn HDPE D63/32 2 cái
33 Côn HDPE D90/32 Côn HDPE D90/32 1 cái
34 Côn HDPE D90/63 Côn HDPE D90/63 1 cái
35 Van 1 chiều Þ90 Van 1 chiều Þ90 4 cái
36 Van cổng Þ27 Van cổng Þ27 3 cái
37 Van cổng Þ34 Van cổng Þ34 1 cái
38 Van cổng Þ42 Van cổng Þ42 7 cái
39 Van cổng Þ60 Van cổng Þ60 5 cái
40 Van cổng Þ90 Van cổng Þ90 9 cái
41 Van cổng Þ110 Van cổng Þ110 2 cái
42 Van phao Þ114 Van phao Þ114 2 cái
43 Y lọc Þ90 Y lọc Þ90 4 cái
44 Khớp nối mềm Þ90 Khớp nối mềm Þ90 8 cái
45 Đồng hồ áp suất Đồng hồ áp suất 8 cái
46 Ống HDPE D20 (PN10) Ống HDPE D20 (PN10) 0,23 100m
47 Ống HDPE D25 (PN10) Ống HDPE D25 (PN10) 0,45 100m
48 Ống HDPE D32 (PN10) Ống HDPE D32 (PN10) 0,6 100m
49 Ống HDPE D40 (PN10) Ống HDPE D40 (PN10) 0,52 100m
50 Ống HDPE D50 (PN10) Ống HDPE D50 (PN10) 1,75 100m
51 Ống HDPE D63 (PN10) Ống HDPE D63 (PN10) 7,39 100m
52 Ống HDPE D90 (PN10) Ống HDPE D90 (PN10) 2,74 100m
53 Ống HDPE D110 (PN10) Ống HDPE D110 (PN10) 0,82 100m
S HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào đất đặt cống, hố ga, mương, cửa xả, rộng Đào đất đặt cống, hố ga, mương, cửa xả, rộng 38,168 100m3
2 Đắp đất cống, hố ga, mương, cửa xả, K>=95 (tận dụng đất đào) Đắp đất cống, hố ga, mương, cửa xả, K>=95 (tận dụng đất đào) 31,344 100m3
3 Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II 6,824 100m3
4 Trải vải ĐKT ngăn cách, lực kéo giật >=900N Trải vải ĐKT ngăn cách, lực kéo giật >=900N 0,059 100m2
5 Bao tải tẩm nhựa Bao tải tẩm nhựa 454,89 m
6 Ván khuôn lót móng đáy hầm ga, cống, hố tràn, mương, cửa xả Ván khuôn lót móng đáy hầm ga, cống, hố tràn, mương, cửa xả 1,734 100m2
7 Ván khuôn tường hầm ga, hố tràn, mươn, cửa xả đổ tại chỗ Ván khuôn tường hầm ga, hố tràn, mươn, cửa xả đổ tại chỗ 19,837 100m2
8 Ván khuôn đà hầm, nắp đan, lưỡi đúc sẵn Ván khuôn đà hầm, nắp đan, lưỡi đúc sẵn 0,004 100m2
9 Cốt thép tường hầm ga, đk Cốt thép tường hầm ga, đk 0,509 tấn
10 Cốt thép tường hầm ga, đk Cốt thép tường hầm ga, đk 3,531 tấn
11 Cốt thép tường hố tràn, mương, cửa xả, đk Cốt thép tường hố tràn, mương, cửa xả, đk 3,406 tấn
12 Cốt thép tường hố tràn, mương, cửa xả, đk Cốt thép tường hố tràn, mương, cửa xả, đk 3,591 tấn
13 Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk 0,249 tấn
14 Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk 0,599 tấn
15 Sản xuất thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề Sản xuất thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề 1,031 tấn
16 Lắp dựng thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề Lắp dựng thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề 1,031 tấn
17 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 Bê tông lót móng, đá 1x2 M150 95,756 m3
18 Bê tông chèn cống băng đường, đá 1x2 M200 Bê tông chèn cống băng đường, đá 1x2 M200 39,927 m3
19 Bê tông tường hầm ga, hố tràn, mươn, cửa xả, đá 1x2 M250 đổ thủ công Bê tông tường hầm ga, hố tràn, mươn, cửa xả, đá 1x2 M250 đổ thủ công 207,885 m3
20 Bê tông khuôn, nắp, máng, lưỡi đá 1x2 M250 đúc sẵn Bê tông khuôn, nắp, máng, lưỡi đá 1x2 M250 đúc sẵn 5,568 m3
21 Ống uPVC D21, dày 1.1mm Ống uPVC D21, dày 1.1mm 0,002 100m
22 Ống uPVC D200, dày 5.9mm Ống uPVC D200, dày 5.9mm 0,052 100m
23 CCLD nắp mương rộng 500mm (tấm thép mạ kẽm dày 5mm được đục lỗ) CCLD nắp mương rộng 500mm (tấm thép mạ kẽm dày 5mm được đục lỗ) 454,89 m
24 CCLD nắp đan gang (KT: 900x900x60) CCLD nắp đan gang (KT: 900x900x60) 20 cái
25 Đá cuội rải mương Đá cuội rải mương 26,611 m3
26 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 4.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 4.0m 63 đoạn ống
27 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 3.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 3.0m 4 đoạn ống
28 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 2.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 2.0m 8 đoạn ống
29 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 1.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H10 (trên lề ), Đốt cống 1.0m 11 đoạn ống
30 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H10(trên lề ), Đốt cống 4.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H10(trên lề ), Đốt cống 4.0m 9 đoạn ống
31 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H10(trên lề ), Đốt cống 2.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H10(trên lề ), Đốt cống 2.0m 1 đoạn ống
32 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 4.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 4.0m 12 đoạn ống
33 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 3.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 3.0m 1 đoạn ống
34 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 2.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 2.0m 1 đoạn ống
35 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 1.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H10(trên lề ), Đốt cống 1.0m 1 đoạn ống
36 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 4.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 4.0m 18 đoạn ống
37 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 3.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 3.0m 1 đoạn ống
38 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 2.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 2.0m 2 đoạn ống
39 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 1.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 400 H30 (băng đường), Đốt cống 1.0m 3 đoạn ống
40 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 4.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 4.0m 51 đoạn ống
41 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 3.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 3.0m 3 đoạn ống
42 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 2.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 2.0m 2 đoạn ống
43 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 1.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 600 H30(băng đường), Đốt cống 1.0m 7 đoạn ống
44 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 4.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 4.0m 25 đoạn ống
45 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 3.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 3.0m 2 đoạn ống
46 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 2.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 2.0m 1 đoạn ống
47 Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 1.0m Cung cấp lắp đặt cống tròn ĐK 800 H30(băng đường), Đốt cống 1.0m 3 đoạn ống
48 Cung cấp gối cống ĐK 400 Cung cấp gối cống ĐK 400 110 cái
49 Cung cấp gối cống ĐK 600 Cung cấp gối cống ĐK 600 73 cái
50 Cung cấp gối cống ĐK 800 Cung cấp gối cống ĐK 800 46 cái
51 Trát tường ngoài, chiều dày 2,0cm, vữa M75 cát mịn ML=1,5-2 Trát tường ngoài, chiều dày 2,0cm, vữa M75 cát mịn ML=1,5-2 61,136 m2
52 Lắp đặt Joint cao su cống ĐK 400 Lắp đặt Joint cao su cống ĐK 400 91 cái
53 Lắp đặt Joint cao su cống ĐK 600 Lắp đặt Joint cao su cống ĐK 600 69 cái
54 Lắp đặt Joint cao su cống ĐK 800 Lắp đặt Joint cao su cống ĐK 800 40 cái
55 Lắp đặt CK > 250kg (khuôn hầm) Lắp đặt CK > 250kg (khuôn hầm) 15 cái
56 Lắp đặt CK Lắp đặt CK 200 cái
T HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào đất đặt ống, hố ga, rộng Đào đất đặt ống, hố ga, rộng 29,474 100m3
2 Đắp đất ống, hố ga, K>=95 (tận dụng đất đào) Đắp đất ống, hố ga, K>=95 (tận dụng đất đào) 27,955 100m3
3 Vận chuyển đất dư cự ly Vận chuyển đất dư cự ly 1,519 100m3
4 Ván khuôn lót móng đáy hầm ga Ván khuôn lót móng đáy hầm ga 0,273 100m2
5 Ván khuôn tường hầm ga, đổ thủ công Ván khuôn tường hầm ga, đổ thủ công 6,158 100m2
6 Ván khuôn đà hầm, nắp đan đổ sẵn Ván khuôn đà hầm, nắp đan đổ sẵn 0,852 100m2
7 Cốt thép tường hầm ga, đk Cốt thép tường hầm ga, đk 0,543 tấn
8 Cốt thép tường hầm ga, đk Cốt thép tường hầm ga, đk 2,89 tấn
9 Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk 0,641 tấn
10 Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk Cốt thép khuôn hầm, nắp, thang, khoen, bản lề khung lưới, đk 0,983 tấn
11 Sàn xuất thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề Sàn xuất thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề 1,182 tấn
12 Lắp dựng Thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề Lắp dựng Thép hình bọc góc nắp đan C70x50x5; khuôn hầm L50x50x5; khung lưới chắn rác L50x8x220, dẹt 50x8x220, chẻ đuôi cá L50x50x5 ngàm vào bê tông; bản lề 1,182 tấn
13 Bê tông lót đế hố ga, đá 1x2 M150 Bê tông lót đế hố ga, đá 1x2 M150 8,857 m3
14 Bê tông tạo lòng máng, đá 1x2 M150 Bê tông tạo lòng máng, đá 1x2 M150 6,966 m3
15 Bê tông tường hầm ga, đá 1x2 M250 đổ thủ công Bê tông tường hầm ga, đá 1x2 M250 đổ thủ công 77,563 m3
16 Bê tông khuôn, nắp, đá 1x2 M250 đúc sẵn Bê tông khuôn, nắp, đá 1x2 M250 đúc sẵn 9,286 m3
17 Ống uPVC D21, dày 1.1mm Ống uPVC D21, dày 1.1mm 0,032 100m
18 Cung cấp lắp đặt ống cống HDPE D200 Cung cấp lắp đặt ống cống HDPE D200 7,6 100m
19 Cung cấp lắp đặt ống cống HDPE D300 Cung cấp lắp đặt ống cống HDPE D300 3,05 100m
20 Cung cấp lắp đặt ống HDPE D50-PN6 Cung cấp lắp đặt ống HDPE D50-PN6 0,39 100m
21 Lắp đặt CK > 250kg (khuôn hầm) Lắp đặt CK > 250kg (khuôn hầm) 46 cái
22 Lắp đặt CK Lắp đặt CK 46 cái
23 Mối nối ống Mối nối ống 192 cái
U HÀNG RÀO- CỔNG CHÀO
1 Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II 5,038 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II 4,511 100m3
3 Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II 0,526 100m3
4 Bê tông lót móng, dầm móng, đá 1x2 M150 Bê tông lót móng, dầm móng, đá 1x2 M150 11,923 m3
5 Bê tông móng đá 1x2 M350 Bê tông móng đá 1x2 M350 26,602 m3
6 Bê tông cổ cột đá 1x2 M350 Bê tông cổ cột đá 1x2 M350 2,908 m3
7 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M350 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M350 4,421 m3
8 Bê tông cột đá 1x2 M350 Bê tông cột đá 1x2 M350 9,579 m3
9 Bê tông tường đá 1x2 M350 Bê tông tường đá 1x2 M350 21,32 m3
10 Bê tông dầm đá 1x2 M350 Bê tông dầm đá 1x2 M350 0,711 m3
11 SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng 0,883 100m2
12 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột 1,631 100m2
13 SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng 0,452 100m2
14 SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột 0,783 100m2
15 SXLD và tháo dỡ ván khuôn tường SXLD và tháo dỡ ván khuôn tường 2,171 100m2
16 SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm 0,142 100m2
17 GCLD cốt thép móng, D GCLD cốt thép móng, D 1,36 tấn
18 GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D 0,297 tấn
19 GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D 0,321 tấn
20 GCLD cốt thép cột D GCLD cốt thép cột D 0,613 tấn
21 GCLD cốt thép cột D GCLD cốt thép cột D 0,587 tấn
22 GCLD cốt thép tường D GCLD cốt thép tường D 0,059 tấn
23 GCLD cốt thép tường D GCLD cốt thép tường D 2,127 tấn
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x18, h Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch không nung 4x8x18, h 3,333 m3
25 Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy 6,619 m3
26 Cạo bỏ lớp sơn, bụi và rêu bám trên bề mặt toàn bộ tường rào hiện hữu, sau đó làm sạch bề mặt Cạo bỏ lớp sơn, bụi và rêu bám trên bề mặt toàn bộ tường rào hiện hữu, sau đó làm sạch bề mặt 2.448,615 m2
27 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75. 1.283,539 m2
28 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1.544,647 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 42,078 m2
30 Bả mastic tường ngoài nhà Bả mastic tường ngoài nhà 1.285,715 m2
31 Bả mastic cột, dầm Bả mastic cột, dầm 1.586,725 m2
32 Sơn tường ngoài nhà, cột, dầm Sơn tường ngoài nhà, cột, dầm 2.686,597 m2
33 Sơn tường cột giả đá Sơn tường cột giả đá 185,842 m2
34 CCLD cổng trượt inox 304, ray thép V50x50x5 (kt: 7.32x0.7x1.5m); bộ điều khiển CCLD cổng trượt inox 304, ray thép V50x50x5 (kt: 7.32x0.7x1.5m); bộ điều khiển 1 bộ
35 Ốp tấm kim loại thép dày 12mm cắt CNC, tráng thiết lên bề mặt, sơn tĩnh điện Ốp tấm kim loại thép dày 12mm cắt CNC, tráng thiết lên bề mặt, sơn tĩnh điện 26,424 m2
36 Kẻ ron tường trang trí, rộng 20mm, sâu 5mm Kẻ ron tường trang trí, rộng 20mm, sâu 5mm 217,57 m
37 CCLĐ chữ inox mạ vàng cho cổng chào cao 400mm CCLĐ chữ inox mạ vàng cho cổng chào cao 400mm 14 chữ
38 CCLĐ chữ inox mạ vàng cho cổng chào cao 300mm CCLĐ chữ inox mạ vàng cho cổng chào cao 300mm 6 chữ
39 CCLĐ ống chờ d16mm dài 0,2m vào tường bê tông để liên kết với bồn hoa bê tông CCLĐ ống chờ d16mm dài 0,2m vào tường bê tông để liên kết với bồn hoa bê tông 366 ống
40 CCLĐ bồn hoa bê tông đúc sẵn 0,8x0,4x0,5 m CCLĐ bồn hoa bê tông đúc sẵn 0,8x0,4x0,5 m 61 cái
V XÂY DỰNG SÂN TENNIS
1 Lu lèn nền sân (k>=0,95) Lu lèn nền sân (k>=0,95) 6,3 100m2
2 Lớp ni long tạo phẳng mặt Lớp ni long tạo phẳng mặt 6,3 100m2
3 GCLD cốt thép nền D8 a 200 GCLD cốt thép nền D8 a 200 2,489 tấn
4 Bê tông nền đá 1x2 M200 Bê tông nền đá 1x2 M200 94,5 m3
5 SXLD và tháo dỡ ván khuôn nền SXLD và tháo dỡ ván khuôn nền 0,003 100m2
6 Sơn phủ 7 lớp nền Tennis Sơn phủ 7 lớp nền Tennis 630 m2
7 Cung cấp hàng rào khung thép cột đk60, lưới B40, cao 3750 bao gồm cửa đi, bao quanh sân Tennis Cung cấp hàng rào khung thép cột đk60, lưới B40, cao 3750 bao gồm cửa đi, bao quanh sân Tennis 109,8 m2
8 CCLĐ cột lưới, móc lưới, lưới sân Tennis CCLĐ cột lưới, móc lưới, lưới sân Tennis 1 bộ
9 CCLĐ ghế trọng tài CCLĐ ghế trọng tài 1 bộ
W CẦU ĐI DẠO
1 Cung cấp cọc UST D300 Cung cấp cọc UST D300 112 m
2 Ép cọc UST D300 Ép cọc UST D300 1,12 100m
3 Ép âm cọc UST D300 Ép âm cọc UST D300 1,12 100m
4 Khoan dẫn phục vụ đóng, ép cọc bằng máy khoan xoay, đường kính 200mm Khoan dẫn phục vụ đóng, ép cọc bằng máy khoan xoay, đường kính 200mm 118 m
5 Nối cọc UST D300 Nối cọc UST D300 8 mối nối
6 Cắt đầu cọc ống dự ứng lực D300 Cắt đầu cọc ống dự ứng lực D300 8 cọc
7 Bê tông chèn cọc liên kết móng, đá 1x2 M300 Bê tông chèn cọc liên kết móng, đá 1x2 M300 0,122 m3
8 GCLD cốt thép nối cọc liên kết móng, D GCLD cốt thép nối cọc liên kết móng, D 0,048 tấn
9 Sản xuất tấm thép trong cọc Sản xuất tấm thép trong cọc 0,001 tấn
10 Lắp dựng tấm thép trong cọc Lắp dựng tấm thép trong cọc 0,001 tấn
11 Đào đất bằng máy, đất cấp II Đào đất bằng máy, đất cấp II 0,712 100m3
12 Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) 0,604 100m3
13 Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II 0,108 100m3
14 Bê tông lót mố cầu, đá 4x6 M150 Bê tông lót mố cầu, đá 4x6 M150 1,1 m3
15 Bê tông mố cầu, đá 1x2 M350 Bê tông mố cầu, đá 1x2 M350 9,67 m3
16 Bê tông dầm, đá 1x2 M350 Bê tông dầm, đá 1x2 M350 1,49 m3
17 Bê tông sàn, đá 1x2 M350 Bê tông sàn, đá 1x2 M350 2,88 m3
18 Bê tông lan can cầu, đá 1x2 M200 Bê tông lan can cầu, đá 1x2 M200 1,305 m3
19 SXLD và tháo dỡ ván khuôn mố cầu SXLD và tháo dỡ ván khuôn mố cầu 0,261 100m2
20 SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm 0,113 100m2
21 SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn 0,251 100m2
22 SXLD và tháo dỡ ván khuôn lan can cầu SXLD và tháo dỡ ván khuôn lan can cầu 0,348 100m2
23 GCLD cốt thép mố cầu, D GCLD cốt thép mố cầu, D 0,011 tấn
24 GCLD cốt thép mố cầu, D GCLD cốt thép mố cầu, D 0,717 tấn
25 GCLD cốt thép dầm, D GCLD cốt thép dầm, D 0,011 tấn
26 GCLD cốt thép dầm, D GCLD cốt thép dầm, D 0,011 tấn
27 GCLD cốt thép sàn, D GCLD cốt thép sàn, D 0,435 tấn
28 GCLD cốt thép lan can cầu, D GCLD cốt thép lan can cầu, D 0,046 tấn
29 GCLD cốt thép lan can cầu, D GCLD cốt thép lan can cầu, D 0,308 tấn
30 CCLĐ Bu lông M18 CCLĐ Bu lông M18 18 cái
31 CCLD bản mã PL-12mm CCLD bản mã PL-12mm 0,068 tấn
32 CCLD gối caosu GCS 30-47 CCLD gối caosu GCS 30-47 2 cái
33 Cung cấp dầm cầu dự ứng lực, I500-L=15m-cấp tải 0.65HL93 Cung cấp dầm cầu dự ứng lực, I500-L=15m-cấp tải 0.65HL93 2 dầm
34 Lắp đặt dầm cầu dự ứng lực, I500-L=15m-cấp tải 0.65HL93 Lắp đặt dầm cầu dự ứng lực, I500-L=15m-cấp tải 0.65HL93 2 dầm
35 Trát vữa chiều dày 10-55mm, kẻ vân tạo bề mặt giả gỗ, vữa XM mác 75 Trát vữa chiều dày 10-55mm, kẻ vân tạo bề mặt giả gỗ, vữa XM mác 75 74,688 m2
36 Sơn Pu bảo vệ bề mặt; sơn dầu giả gỗ bề mặt cầu Sơn Pu bảo vệ bề mặt; sơn dầu giả gỗ bề mặt cầu 74,688 m2
X BÓ VỈA BỒN HOA-THẢM CỎ
1 Đào đất bằng máy, đất cấp II Đào đất bằng máy, đất cấp II 1,498 100m3
2 Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) 0,711 100m3
3 Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II 0,787 100m3
4 Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 M150 Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 M150 33,721 m3
5 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M300 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M300 44,961 m3
6 SXLD và tháo dỡ ván khuôn bó vỉa SXLD và tháo dỡ ván khuôn bó vỉa 4,496 100m2
Y BẬC CẤP-RAM DỐC
1 Đào đất bằng máy, đất cấp II Đào đất bằng máy, đất cấp II 3,413 100m3
2 Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) 0,732 100m3
3 Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II 2,68 100m3
4 Lu lèn nền đất (k>=0,95) Lu lèn nền đất (k>=0,95) 2,876 100m3
5 Bê tông lót bậc cấp, ram dốc, đá 1x2 M150 Bê tông lót bậc cấp, ram dốc, đá 1x2 M150 28,761 m3
6 Xây bậc cấp bằng đá hộc, vữa XM mác 75 Xây bậc cấp bằng đá hộc, vữa XM mác 75 239,268 m3
7 Kẻ ron tạo nhám chống trượt, rộng 10mm, sâu 10mm Kẻ ron tạo nhám chống trượt, rộng 10mm, sâu 10mm 1.088,76 m
Z NỀN SÂN
1 Lu lèn nền sân (k>=0,95) Lu lèn nền sân (k>=0,95) 16,885 100m2
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 Bê tông lót đá 1x2 M150 6,15 m3
3 Lớp ni long tạo phẳng mặt Lớp ni long tạo phẳng mặt 16,27 100m2
4 Bê tông nền, đá 1x2 M200 Bê tông nền, đá 1x2 M200 162,7 m3
5 Bê tông ram dốc, đá 1x2 M200 Bê tông ram dốc, đá 1x2 M200 6,15 m3
6 GCLD cốt thép ram dốc D10 a=200 GCLD cốt thép ram dốc D10 a=200 0,379 tấn
7 Kẻ ron chống co ngót, rộng 10 sâu 10, cách khoảng 2m Kẻ ron chống co ngót, rộng 10 sâu 10, cách khoảng 2m 3.377 m
AA ĐƯỜNG ĐI DẠO
1 Đào đất bằng máy, đất cấp II Đào đất bằng máy, đất cấp II 5,528 100m3
2 Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) Đắp đất công trình, đất cấp II (k=0.95) 4,11 100m3
3 Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II Vận chuyển đất đào, cự ly 1km đầu, ô tô 10T, đất cấp II 1,417 100m3
4 Lu lèn mặt đường (k>=0,95) Lu lèn mặt đường (k>=0,95) 72,37 100m3
5 Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 M150 Bê tông lót bó vỉa, đá 1x2 M150 141,735 m3
6 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M300 Bê tông bó vỉa, đá 1x2 M300 188,98 m3
7 SXLD và tháo dỡ ván khuôn bó vỉa đường đi dạo SXLD và tháo dỡ ván khuôn bó vỉa đường đi dạo 18,898 100m2
8 Lớp ni long tạo phẳng mặt Lớp ni long tạo phẳng mặt 54,244 100m2
9 Bê tông nền đường đi dạo, đá 1x2 M200 Bê tông nền đường đi dạo, đá 1x2 M200 542,44 m3
10 Cào mặt nền bê tông nền đường đi dạo Cào mặt nền bê tông nền đường đi dạo 5.424,4 m2
11 Bê tông đan lối đi dạo, đá 1x2 M300 Bê tông đan lối đi dạo, đá 1x2 M300 67,92 m3
12 GCLD cốt thép đan lối đi dạo, D GCLD cốt thép đan lối đi dạo, D 3,538 tấn
13 Lắp đặt đan lối đi dạo Lắp đặt đan lối đi dạo 3.234,286 cái
14 Cẩn sỏi màu trang trí Cẩn sỏi màu trang trí 1.132 cái
15 Lát đá tự nhiên dày 50mm vào các khối nhà Lát đá tự nhiên dày 50mm vào các khối nhà 680,641 m2
16 CCLD vĩ nhựa gỗ, kt: 30x30x2.5cm CCLD vĩ nhựa gỗ, kt: 30x30x2.5cm 64 m2
AB CHI PHÍ THIẾT BỊ
AC HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Cung cấp máy bơm nước trung chuyển Q=33m³/h, H=39m + phụ kiện Cung cấp máy bơm nước trung chuyển Q=33m³/h, H=39m + phụ kiện 2 máy
2 Cung cấp máy bơm tăng áp biến tần Q=25m³/h, H=63m + phụ kiện Cung cấp máy bơm tăng áp biến tần Q=25m³/h, H=63m + phụ kiện 2 máy
AD HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI
1 Cung cấp máy bơm chìm công suất 0.6 m3/ phút Cung cấp máy bơm chìm công suất 0.6 m3/ phút 4 máy
AE HỆ THỐNG THÔNG TIN
1 Máy server cho phần mềm quản lý khách sạn Máy server cho phần mềm quản lý khách sạn 1 bộ
2 Máy server cho hệ thống IPTV Máy server cho hệ thống IPTV 1 bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.8E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 9.6E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 22.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 67.500.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật
  Cấp công trình: Cấp II
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->