Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Vĩnh Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210657065-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIETTEL VĨNH LONG - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Vĩnh Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20210343148 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-28 16:14:00 đến ngày 2021-07-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 932,953,764 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là VND(4), trong vòng (5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng (11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. Loại công trình: Cấp công trình: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Tuyến cáp 01 | |||
| 1 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | 6 | cột |
| 2 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 0,295 | km cáp |
| 3 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ ODF |
| 4 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 0,711 | công/ tấn |
| 5 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | 0,711 | công/ tấn |
| 6 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 39 | cột |
| 7 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 1,642 | km cáp |
| 8 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | 0,711 | tấn |
| 9 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 0,711 | công/ tấn |
| B | Tuyến cáp 02 | |||
| 1 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | 3 | cột |
| 2 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 0,191 | km cáp |
| 3 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ ODF |
| 4 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 0,549 | công/ tấn |
| 5 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | 0,549 | công/ tấn |
| 6 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 29 | cột |
| 7 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 1,317 | km cáp |
| 8 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | 0,549 | tấn |
| 9 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 0,549 | công/ tấn |
| C | Tuyến cáp 03 | |||
| 1 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | 7 | cột |
| 2 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 0,385 | km cáp |
| 3 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ ODF |
| 4 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 1,05 | công/ tấn |
| 5 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | 1,05 | công/ tấn |
| 6 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 56 | cột |
| 7 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 2,531 | km cáp |
| 8 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | 1,05 | tấn |
| 9 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 1,05 | công/ tấn |
| D | Tuyến cáp 04 | |||
| 1 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Cột BTLT 8m | 3 | cột |
| 2 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | 3 | cột |
| 3 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0396 | 100m2 |
| 4 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | 0,4683 | m3 |
| 5 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | 2,1015 | m3 |
| 6 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đắp đất hố móng cột | 1,2486 | m3 |
| 7 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | 3 | cột |
| 8 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | 1,65 | tấn |
| 9 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | 1,65 | tấn |
| 10 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 2,597 | công/ tấn |
| 11 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | 2,597 | công/ tấn |
| 12 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 163 | cột |
| 13 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | 0,248 | 1 km cáp |
| 14 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 6,812 | km cáp |
| 15 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ MX |
| 16 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ ODF |
| 17 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | 2,597 | tấn |
| 18 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 2,597 | công/ tấn |
| 19 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | 1,65 | tấn |
| 20 | Vận chuyển cơ giới | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | 1,65 | tấn |
| E | Tuyến cáp 05 | |||
| 1 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | 2 | cột |
| 2 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 0,132 | km cáp |
| 3 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ ODF |
| 4 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 0,149 | công/ tấn |
| 5 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | 0,149 | công/ tấn |
| 6 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 4 | cột |
| 7 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 0,264 | km cáp |
| 8 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | 0,149 | tấn |
| 9 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 0,149 | công/ tấn |
| F | Tuyến cáp 06 | |||
| 1 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | 11 | cột |
| 2 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 0,879 | km cáp |
| 3 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ ODF |
| 4 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Cột BTLT 8m | 2 | cột |
| 5 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | 2 | cột |
| 6 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0264 | 100m2 |
| 7 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | 0,3122 | m3 |
| 8 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | 1,401 | m3 |
| 9 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đắp đất hố móng cột | 0,8324 | m3 |
| 10 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | 2 | cột |
| 11 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | 1,1 | tấn |
| 12 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | 1,1 | tấn |
| 13 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 0,794 | công/ tấn |
| 14 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | 0,794 | công/ tấn |
| 15 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 20 | cột |
| 16 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 1,466 | km cáp |
| 17 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | 0,794 | tấn |
| 18 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 0,794 | công/ tấn |
| 19 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | 1,1 | tấn |
| 20 | Vận chuyển cơ giới | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | 1,1 | tấn |
| G | Tuyến cáp 07 | |||
| 1 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | 4 | cột |
| 2 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 0,263 | km cáp |
| 3 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ ODF |
| 4 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Cột BTLT 8m | 2 | cột |
| 5 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | 2 | cột |
| 6 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0264 | 100m2 |
| 7 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | 0,3122 | m3 |
| 8 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | 1,401 | m3 |
| 9 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đắp đất hố móng cột | 0,8324 | m3 |
| 10 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | 2 | cột |
| 11 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | 1,1 | tấn |
| 12 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | 1,1 | tấn |
| 13 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 0,706 | công/ tấn |
| 14 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | 0,706 | công/ tấn |
| 15 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 33 | cột |
| 16 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 1,735 | km cáp |
| 17 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | 0,706 | tấn |
| 18 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 0,706 | công/ tấn |
| 19 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | 1,1 | tấn |
| 20 | Vận chuyển cơ giới | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | 1,1 | tấn |
| H | Tuyến cáp 08 | |||
| 1 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | 9 | cột |
| 2 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 0,522 | km cáp |
| 3 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ ODF |
| 4 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Cột BTLT 8m | 5 | cột |
| 5 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng thủ công | 5 | cột |
| 6 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,066 | 100m2 |
| 7 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đổ block cột ly tâm đơn loại 8 A-R (65-95) - kích thước Block (550x550x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | 0,7805 | m3 |
| 8 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | 3,5025 | m3 |
| 9 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Đắp đất hố móng cột | 2,081 | m3 |
| 10 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | 5 | cột |
| 11 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | 2,75 | tấn |
| 12 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | 2,75 | tấn |
| 13 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 1,407 | công/ tấn |
| 14 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | 1,407 | công/ tấn |
| 15 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 66 | cột |
| 16 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 3,444 | km cáp |
| 17 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ MX |
| 18 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | 1,407 | tấn |
| 19 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 1,407 | công/ tấn |
| 20 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | 2,75 | tấn |
| 21 | Vận chuyển cơ giới | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | 2,75 | tấn |
| I | Tuyến cáp 09 | |||
| 1 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | 385,8858 | m2 |
| 2 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | 148,1553 | m3 |
| 3 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | 22,6237 | m3 |
| 4 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | 5 | bể |
| 5 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ 180x80x40 dưới hè 1 tầng ống. Hạ đáy 40cm | 7 | bể |
| 6 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan hè 1200x500x70 | 19 | nắp đan |
| 7 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 đan dọc hè | 5 | bể |
| 8 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 đan vuông hè 1 tầng cống | 7 | bể |
| 9 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | 5 | bể |
| 10 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | 7 | bể |
| 11 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp (Các loại bể) | 12 | bể |
| 12 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất ke đỡ cáp bể cáp 2 đan vuông (cho bể cáp 1 tầng cống). | 7 | bể |
| 13 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | 12,2046 | 100 m/1 ống |
| 14 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Khoan, lắp đặt ống thép xuyên ngầm qua đường. Cấp đất, đá cấp I-III | 160,04 | m |
| 15 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | 300 | 1 bộ |
| 16 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | 48 | 1 nút bịt ống |
| 17 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Phân rải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin. Đầm bằng thủ công | 48,8341 | 1 m3 |
| 18 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 46,616 | m3 |
| 19 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 1,2416 | 100m3 |
| 20 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | 1,2416 | 100m3 |
| 21 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,1158 | 100m3 |
| 22 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | 0,1158 | 100m3 |
| 23 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | 2,1 | km cáp |
| 24 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ MX |
| 25 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ ODF |
| 26 | Hoàn trả hè đường | Hoàn trả mặt hè lát gạch Terraro; bê tông đá 4x6 mác 100, lát gạch Terraro màu, vữa XM mác 75: | 360,036 | m2 |
| 27 | Hoàn trả hè đường | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) - 50%: | 180,018 | m2 |
| 28 | Hoàn trả hè đường | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,18 | 100m3 |
| 29 | Hoàn trả hè đường | Lát gạch terrazzo (tận dụng toàn bộ gạch) | 180,018 | m2 |
| 30 | Hoàn trả hè đường | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (lát gạch mới) - 50%: | 180,018 | m2 |
| 31 | Hoàn trả hè đường | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,18 | 100m3 |
| 32 | Hoàn trả hè đường | Lát gạch terrazzo, gạch mới | 180,018 | m2 |
| 33 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | 2,2569 | tấn |
| 34 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 0,42 | công/ tấn |
| 35 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 0,42 | công/ tấn |
| 36 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ lên ống nhựa các loại | 1,8307 | tấn |
| 37 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ xuống ống nhựa các loại | 1,8307 | tấn |
| 38 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ lên phụ kiện các loại | 0,0062 | tấn |
| 39 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ xuống phụ kiện các loại | 0,0062 | tấn |
| J | Tuyến cáp 10 | |||
| 1 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | 4,3708 | m3 |
| 2 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | 1 | bể |
| 3 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan hè 1200x500x70 | 2 | nắp đan |
| 4 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 đan vuông hè 1 tầng cống | 1 | bể |
| 5 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | 1 | bể |
| 6 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp (Các loại bể) | 1 | bể |
| 7 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất ke đỡ cáp bể cáp 2 đan vuông (cho bể cáp 1 tầng cống). | 1 | bể |
| 8 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | 0,1694 | 100 m/1 ống |
| 9 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | 4 | 1 bộ |
| 10 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | 4 | 1 nút bịt ống |
| 11 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Phân rải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin. Đầm bằng thủ công | 0,6779 | 1 m3 |
| 12 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,2297 | m3 |
| 13 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,0314 | 100m3 |
| 14 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | 0,0314 | 100m3 |
| 15 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | 0,02 | km cáp |
| 16 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ MX |
| 17 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | 0,0328 | tấn |
| 18 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 0,004 | công/ tấn |
| 19 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 0,004 | công/ tấn |
| 20 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ lên ống nhựa các loại | 0,0254 | tấn |
| 21 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ xuống ống nhựa các loại | 0,0254 | tấn |
| 22 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ lên phụ kiện các loại | 0,0034 | tấn |
| 23 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ xuống phụ kiện các loại | 0,0034 | tấn |
| K | Tuyến cáp 11 | |||
| 1 | Xây dựng tuyến cáp treo | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 183 | cột |
| 2 | Xây dựng tuyến cáp treo | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 9,279 | km cáp |
| 3 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | 6,6604 | m2 |
| 4 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | 3,4335 | m3 |
| 5 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | 1 | bể |
| 6 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan hè 1200x500x70 | 1 | nắp đan |
| 7 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 đan dọc hè | 1 | bể |
| 8 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | 1 | bể |
| 9 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp (Các loại bể) | 1 | bể |
| 10 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | 0,1694 | 100 m/1 ống |
| 11 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | 3 | 1 cái |
| 12 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | 4 | 1 bộ |
| 13 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | 4 | 1 nút bịt ống |
| 14 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Phân rải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin. Đầm bằng thủ công | 0,6779 | 1 m3 |
| 15 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,6471 | m3 |
| 16 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,0279 | 100m3 |
| 17 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | 0,0279 | 100m3 |
| 18 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,002 | 100m3 |
| 19 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | 0,002 | 100m3 |
| 20 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | 1,22 | km cáp |
| 21 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 4 | bộ MX |
| 22 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ ODF |
| 23 | Hoàn trả hè đường | Hoàn trả mặt hè lát gạch Terraro; bê tông đá 4x6 mác 100, lát gạch Terraro màu, vữa XM mác 75: | 4,998 | m2 |
| 24 | Hoàn trả hè đường | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) - 50%: | 2,499 | m2 |
| 25 | Hoàn trả hè đường | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,0025 | 100m3 |
| 26 | Hoàn trả hè đường | Lát gạch terrazzo (tận dụng toàn bộ gạch) | 2,499 | m2 |
| 27 | Hoàn trả hè đường | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (lát gạch mới) - 50%: | 2,499 | m2 |
| 28 | Hoàn trả hè đường | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,0025 | 100m3 |
| 29 | Hoàn trả hè đường | Lát gạch terrazzo, gạch mới | 2,499 | m2 |
| 30 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | 2,2737 | tấn |
| 31 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 1,7752 | công/ tấn |
| 32 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1,7752 | công/ tấn |
| 33 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ lên ống nhựa các loại | 0,0254 | tấn |
| 34 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ xuống ống nhựa các loại | 0,0254 | tấn |
| 35 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ lên phụ kiện các loại | 0,473 | tấn |
| 36 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ xuống phụ kiện các loại | 0,473 | tấn |
| L | Tuyến cáp 12 | |||
| 1 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 0,258 | công/ tấn |
| 2 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | 0,258 | công/ tấn |
| 3 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | 0,5 | 1 km cáp |
| 4 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ MX |
| 5 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ ODF |
| 6 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | 0,258 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 0,258 | công/ tấn |
| M | Tuyến cáp 13 | |||
| 1 | Xây dựng tuyến cáp treo | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 121 | cột |
| 2 | Xây dựng tuyến cáp treo | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 5,239 | km cáp |
| 3 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | 7,5094 | m2 |
| 4 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | 4,1861 | m3 |
| 5 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | 1 | bể |
| 6 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan hè 1200x500x70 | 2 | nắp đan |
| 7 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 đan vuông hè 1 tầng cống | 1 | bể |
| 8 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | 1 | bể |
| 9 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp (Các loại bể) | 1 | bể |
| 10 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Sản xuất ke đỡ cáp bể cáp 2 đan vuông (cho bể cáp 1 tầng cống). | 1 | bể |
| 11 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | 0,1696 | 100 m/1 ống |
| 12 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt ống ngoi và cút cong PVC110 từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | 2 | 1 cái |
| 13 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | 4 | 1 bộ |
| 14 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | 4 | 1 nút bịt ống |
| 15 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Phân rải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin. Đầm bằng thủ công | 0,6787 | 1 m3 |
| 16 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,6479 | m3 |
| 17 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,0354 | 100m3 |
| 18 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | 0,0354 | 100m3 |
| 19 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | 0,0023 | 100m3 |
| 20 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | 0,0023 | 100m3 |
| 21 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | 0,311 | km cáp |
| 22 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ MX |
| 23 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ ODF |
| 24 | Hoàn trả hè đường | Hoàn trả mặt hè lát gạch Terraro; bê tông đá 4x6 mác 100, lát gạch Terraro màu, vữa XM mác 75: | 5,004 | m2 |
| 25 | Hoàn trả hè đường | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) - 50%: | 2,502 | m2 |
| 26 | Hoàn trả hè đường | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,0025 | 100m3 |
| 27 | Hoàn trả hè đường | Lát gạch terrazzo (tận dụng toàn bộ gạch) | 2,502 | m2 |
| 28 | Hoàn trả hè đường | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (lát gạch mới) - 50%: | 2,502 | m2 |
| 29 | Hoàn trả hè đường | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,0025 | 100m3 |
| 30 | Hoàn trả hè đường | Lát gạch terrazzo, gạch mới | 2,502 | m2 |
| 31 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | 1,2753 | tấn |
| 32 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 0,9266 | công/ tấn |
| 33 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 0,9266 | công/ tấn |
| 34 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ lên ống nhựa các loại | 0,0254 | tấn |
| 35 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ xuống ống nhựa các loại | 0,0254 | tấn |
| 36 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ lên phụ kiện các loại | 0,3232 | tấn |
| 37 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ xuống phụ kiện các loại | 0,3232 | tấn |
| N | Tuyến cáp 14 | |||
| 1 | Xây dựng tuyến cáp treo | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 183 | cột |
| 2 | Xây dựng tuyến cáp treo | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 9,279 | km cáp |
| 3 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | 1,221 | km cáp |
| 4 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 4 | bộ MX |
| 5 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ ODF |
| 6 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | 2,2483 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 1,7752 | công/ tấn |
| 8 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1,7752 | công/ tấn |
| 9 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ lên phụ kiện các loại | 0,473 | tấn |
| 10 | Vận chuyển cơ giới | Bốc dỡ xuống phụ kiện các loại | 0,473 | tấn |
| O | Tuyến cáp 15 | |||
| 1 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | 64 | cột |
| 2 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 3,346 | km cáp |
| 3 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ MX |
| 4 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ ODF |
| 5 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 3,464 | công/ tấn |
| 6 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | 3,464 | công/ tấn |
| 7 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 129 | cột |
| 8 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 6,392 | km cáp |
| 9 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ MX |
| 10 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | 3,464 | tấn |
| 11 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 3,464 | công/ tấn |
| P | Tuyến cáp 16 | |||
| 1 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | 64 | cột |
| 2 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 3,346 | km cáp |
| 3 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ MX |
| 4 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ ODF |
| 5 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 3,469 | công/ tấn |
| 6 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | 3,469 | công/ tấn |
| 7 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 129 | cột |
| 8 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 6,392 | km cáp |
| 9 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ MX |
| 10 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | 3,469 | tấn |
| 11 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 3,469 | công/ tấn |
| Q | Tuyến cáp 17 | |||
| 1 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột bưu điện, cột Viettel | 20 | cột |
| 2 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 1,069 | km cáp |
| 3 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ MX |
| 4 | Hạng mục: Kéo cáp trên cột Viettel | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | 2 | bộ ODF |
| 5 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 2,552 | công/ tấn |
| 6 | Trồng cột và Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | 2,552 | công/ tấn |
| 7 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn. Vào cột điện tròn | 121 | cột |
| 8 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | 6,069 | km cáp |
| 9 | Hạng mục: Treo cáp trên cột Điện lực | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | 1 | bộ MX |
| 10 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | 2,552 | tấn |
| 11 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại. Bốc dỡ | 2,552 | công/ tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi