Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210687607-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2021 15:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG, NÔNG NGHIỆP TỈNH BẮC GIANG
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210436729
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-29 15:33:00 đến ngày 2021-07-19 15:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 36,370,884,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A XÂY LẮP CỐNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V của HSMT  1.040,1891 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V của HSMT  504,86 m3
3 Đào xúc, vận chuyển phế thải cự ly 4,8km Chương V của HSMT  15,4505 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V của HSMT  15,4505 100m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  46,6201 m3
6 Cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  17,886 tấn
7 Cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  6,5166 tấn
8 Ván khuôn bản đáy Chương V của HSMT  1,011 100m2
9 Bê tông bản đáy+chân khay, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  459,45 m3
10 Ván khuôn tường, chiều cao Chương V của HSMT  18,2063 100m2
11 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  36,7102 tấn
12 Cốt thép trụ pin, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V của HSMT  6,6877 tấn
13 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao Chương V của HSMT  355,6789 m3
14 Bê tông trụ pin chiều dày > 45cm, chiều cao Chương V của HSMT  614,725 m3
15 Ván khuôn trần cống, chiều cao Chương V của HSMT  2,4414 100m2
16 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  16,6624 tấn
17 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V của HSMT  3,6393 tấn
18 Bê tông trần cống, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  218,722 m3
19 Ván khuôn sàn công tác+bệ đỡ, chiều cao Chương V của HSMT  0,2915 100m2
20 Cốt thép sàn công tác, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,4508 tấn
21 Cốt thép tấm nắp đúc sẵn, d Chương V của HSMT  0,108 tấn
22 Thép hình Chương V của HSMT  570 kg
23 Cốt thép bệ đỡ tấm nắp, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,1432 tấn
24 Bê tông sàn cống tác + bệ đỡ, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  2,97 m3
25 Bê tông tấm nắp đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,88 m3
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT  10 Ck
27 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  26,5083 m3
28 Cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  10,5612 tấn
29 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  3,9888 tấn
30 Ván khuôn bản đáy Chương V của HSMT  0,576 100m2
31 Bê tông bản đáy+chân khay, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  277,575 m3
32 Ván khuôn tường, chiều cao Chương V của HSMT  8,5217 100m2
33 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  19,1505 tấn
34 Cốt thép trụ pin, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V của HSMT  3,2887 tấn
35 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao Chương V của HSMT  296,205 m3
36 Bê tông trụ pin chiều dày > 45cm, chiều cao Chương V của HSMT  55,2497 m3
37 Ván khuôn trần cống, chiều cao Chương V của HSMT  1,8222 100m2
38 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  8,7748 tấn
39 Cốt thép trần cống, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V của HSMT  3,1932 tấn
40 Bê tông trần cống, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  185,954 m3
41 Ván khuôn sàn công tác, chiều cao Chương V của HSMT  0,1045 100m2
42 Cốt thép sàn cống tác, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,3221 tấn
43 Bê tông sàn công tác, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  1,21 m3
44 Đắp đất có hàm lượng sét >40% Chương V của HSMT  806,68 m3
45 Mua đất có hàm lượng sét >40% Chương V của HSMT  806,68 m3
46 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  86,14 m3
47 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  31,4517 tấn
48 Ván khuôn móng dài Chương V của HSMT  2,8035 100m2
49 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  366,6227 m3
50 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  281,784 m3
51 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của HSMT  249,996 m2
52 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,5064 100m3
53 Thi công tầng lọc bằng cát vàng Chương V của HSMT  0,5287 100m3
54 Rải vải địa kỹ thuật Chương V của HSMT  3,5247 100m2
55 ống thoát nước PVC phi 48 Chương V của HSMT  86,4 m
56 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  32,056 m3
57 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  6,0473 tấn
58 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  13,4402 tấn
59 Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V của HSMT  1,9452 tấn
60 Ván khuôn bản đáy Chương V của HSMT  0,5846 100m2
61 Ván khuôn tường, chiều cao Chương V của HSMT  7,8068 100m2
62 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  124,0272 m3
63 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao Chương V của HSMT  226,7334 m3
64 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  32,056 m3
65 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  6,0473 tấn
66 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  12,1543 tấn
67 Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V của HSMT  1,8242 tấn
68 Ván khuôn bản đáy Chương V của HSMT  0,5846 100m2
69 Ván khuôn tường, chiều cao Chương V của HSMT  7,8068 100m2
70 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  124,0272 m3
71 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao Chương V của HSMT  226,7334 m3
72 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Chương V của HSMT  335 rọ
73 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V của HSMT  47,06 m3
74 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V của HSMT  7,6412 100m2
75 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  14,3035 m3
76 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  18,65 m3
77 Ván khuôn móng dài Chương V của HSMT  3,3937 100m2
78 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,5452 tấn
79 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  1,5117 tấn
80 Bê tông khung dầm, chiều rộng Chương V của HSMT  48,204 m3
81 Bê tông mái dày Chương V của HSMT  18,798 m3
82 Bê tông bậc thang lên xuống, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  5,2515 m3
83 Xây đá hộc bảo vệ đầu kênh, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT  8,955 m3
84 Bê tông tấm lát đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  115,9481 m3
85 Ván khuôn tấm lát mái Chương V của HSMT  16,0553 100m2
86 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT  0,4693 tấn
87 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) Chương V của HSMT  4.804 Ck
88 Bê tông đổ chèn tấm lát, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  8,4222 m3
89 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,8244 100m3
90 Rải vải địa kỹ thuật Chương V của HSMT  8,9745 100m2
91 Vải lọc quấn đầu ống Chương V của HSMT  0,0119 100m2
92 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của HSMT  41,404 m2
93 ống thoát nước PVC phi 48 Chương V của HSMT  7,6 m
94 Thép mạ kẽm 1 ly buộc ống thoát nước Chương V của HSMT  0,0234 kg
95 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  5,6149 m3
96 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của HSMT  10,895 m3
97 Ván khuôn móng dài Chương V của HSMT  1,0807 100m2
98 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,1533 tấn
99 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,4224 tấn
100 Bê tông khung dầm, chiều rộng Chương V của HSMT  13,4496 m3
101 Bê tông bậc thang lên xuống, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  5,43 m3
102 Xây đá hộc bảo vệ đầu kênh, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT  32,685 m3
103 Bê tông tấm lát đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  44,515 m3
104 Ván khuôn tấm lát mái Chương V của HSMT  6,1667 100m2
105 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT  0,1803 tấn
106 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) Chương V của HSMT  1.846 Ck
107 Bê tông đổ chèn tấm lát, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  3,1905 m3
108 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,3163 100m3
109 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V của HSMT  3,3345 100m2
110 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của HSMT  15,056 m2
111 Rải nilon lót Chương V của HSMT  726,252 m2
112 Ván khuôn đường hành lang Chương V của HSMT  0,1987 100m2
113 Bê tông đường hành lang và thềm tường chắn đất, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  87,1502 m3
114 Cắt khe bê tông Chương V của HSMT  1,8564 100m
115 Nhựa đường Chương V của HSMT  72,0283 kg
116 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V của HSMT  1,0861 100m2
117 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,1033 tấn
118 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  1,9295 tấn
119 Bê tông cột, chiều cao Chương V của HSMT  9,9529 m3
120 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V của HSMT  1,8017 100m2
121 Ván khuôn sàn công tác, chiều cao Chương V của HSMT  1,1544 100m2
122 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,2361 tấn
123 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  1,0351 tấn
124 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  1,8986 tấn
125 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  2,3333 tấn
126 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  20,571 m3
127 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  15,3 m3
128 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V của HSMT  0,7992 100m2
129 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0805 tấn
130 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,9149 tấn
131 Bê tông cột, chiều cao Chương V của HSMT  5,994 m3
132 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V của HSMT  1,5271 100m2
133 Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V của HSMT  1,2623 100m2
134 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,1956 tấn
135 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,9743 tấn
136 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của HSMT  1,0525 tấn
137 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  1,0047 tấn
138 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  12,97 m3
139 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  12,6228 m3
140 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V của HSMT  0,0201 100m2
141 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0595 tấn
142 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V của HSMT  0,1104 m3
143 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V của HSMT  0,391 100m2
144 Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V của HSMT  1,4429 100m2
145 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0659 tấn
146 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,734 tấn
147 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  1,331 tấn
148 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  4,136 m3
149 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  14,43 m3
150 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường, chiều dày Chương V của HSMT  39,1002 m3
151 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  315,037 m2
152 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  243,509 m2
153 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  315,037 m2
154 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  243,509 m2
155 Lợp mái ngói Chương V của HSMT  184,5249 m2
156 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  101,581 m2
157 Công tác ốp gạch vào chân tường Chương V của HSMT  15,6675 m2
158 Gia công khung cửa đi sắt hộp Chương V của HSMT  0,0361 tấn
159 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của HSMT  2,88 m2
160 Tôn dày 1.38mm Chương V của HSMT  1,806 m2
161 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  5,76 m2
162 Lắp đặt cửa xếp tôn mạ màu KT 2.45x2.5m, lá gió dày 0.28mm, tôn dày 1mm Chương V của HSMT  5,88 m2
163 Gia công khung cửa sổ sắt hộp Chương V của HSMT  0,2119 tấn
164 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của HSMT  14,4 m2
165 Tôn dày 1.38mm Chương V của HSMT  8,82 m2
166 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  28,8 m2
167 Hoa sắt cửa sổ 14x14 (đã bao gồm sơn và lắp đặt) Chương V của HSMT  14,4 m2
168 Khóa cửa D1, D2 Chương V của HSMT  2 bộ
169 Chốt cửa sổ S1 Chương V của HSMT  12 cái
170 Bản lề Chương V của HSMT  54 cái
171 Ván khuôn lanh tô Chương V của HSMT  0,0878 100m2
172 Bê tông lanh tô đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  1,21 m3
173 Cốt thép lanh tô d Chương V của HSMT  0,1268 tấn
174 Lắp đặt lanh tô Chương V của HSMT  19 cái
175 Bê tông biển tên công trình, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  0,21 m3
176 Cốt thép biển tên công trình đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0134 tấn
177 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  4,606 m2
178 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT  8,8 m
179 Ván khuôn biển tên công trình Chương V của HSMT  0,0536 100m2
180 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  5,08 m2
181 Ván khuôn cột Chương V của HSMT  0,228 100m2
182 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V của HSMT  0,0851 100m2
183 Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V của HSMT  0,1148 100m2
184 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,029 tấn
185 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,1893 tấn
186 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,02 tấn
187 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,1668 tấn
188 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,1634 tấn
189 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  2,55 m3
190 Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  1,505 m3
191 Bê tông sàn bậc thang, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  2,4014 m3
192 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V của HSMT  0,02 100m2
193 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V của HSMT  0,5315 100m2
194 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0458 tấn
195 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,6173 tấn
196 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,0764 tấn
197 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,7816 tấn
198 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V của HSMT  0,1229 tấn
199 Bê tông cột, chiều cao Chương V của HSMT  3 m3
200 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  5,9325 m3
201 Gia công lan can Chương V của HSMT  1,2423 tấn
202 Lắp dựng lan can sắt Chương V của HSMT  87,12 m2
203 Thép ống mạ kẽm fi 59,9 dày 2mm Chương V của HSMT  532,8572 kg
204 Thép ống mạ kẽm fi 42,2 dày 2mm Chương V của HSMT  408,2493 kg
205 Thép ống mã kẽm fi 21,2 dày 2mm Chương V của HSMT  237,424 kg
206 Thép bản Chương V của HSMT  63,7546 kg
207 Ván khuôn thanh phai Chương V của HSMT  2,793 100m2
208 Bê tông thanh phai đúc sẵn, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  59,325 m3
209 Cốt thép thanh phai, d Chương V của HSMT  1,278 tấn
210 Cốt thép thanh phai, d Chương V của HSMT  4,1249 tấn
211 Bốc xếp, vận chuyển thanh phai Chương V của HSMT  280 Ck
212 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  7,305 m3
213 Ván khuôn móng dài Chương V của HSMT  0,085 100m2
214 Ván khuôn tường, chiều cao Chương V của HSMT  1,3335 100m2
215 Ván khuôn tấm đan Chương V của HSMT  0,2864 100m2
216 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  1,657 tấn
217 Cốt thép tường, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  1,6146 tấn
218 Cốt thép tấm đan d Chương V của HSMT  0,6364 tấn
219 Bê tông bản đáy, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  17,0625 m3
220 Bê tông thành bể chiều dày Chương V của HSMT  16,1325 m3
221 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT  6,16 m3
222 Bốc xếp, vận chuyển tấm đan Chương V của HSMT  40 Ck
223 Bê tông bậc lên xuống, chiều rộng Chương V của HSMT  3,09 m3
224 Ván khuôn cọc Chương V của HSMT  4,3949 100m2
225 Bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 Chương V của HSMT  70,0358 m3
226 Cốt thép cọc, đường kính Chương V của HSMT  1,9049 tấn
227 Cốt thép cọc, đường kính Chương V của HSMT  6,1812 tấn
228 Cốt thép cọc, đường kính > 18mm Chương V của HSMT  0,9654 tấn
229 Thép tấm bọc đầu cọc Chương V của HSMT  1.002,15 kg
230 Bốc xếp, vận chuyển cọc bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT  153 Ck
231 Ép cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 35x35cm Chương V của HSMT  5,355 100m
232 Đập đầu cọc bê tông Chương V của HSMT  9,3713 m3
233 Đào xúc, vận chuyển bê tông đầu cọc đổ thải, cự ly 4,8km Chương V của HSMT  0,0937 100m3
234 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V của HSMT  0,0937 100m3
235 Ván khuôn cọc Chương V của HSMT  2,1831 100m2
236 Bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 Chương V của HSMT  34,789 m3
237 Cốt thép cọc, đường kính Chương V của HSMT  0,9462 tấn
238 Cốt thép cọc, đường kính Chương V của HSMT  3,0704 tấn
239 Cốt thép cọc, đường kính > 18mm Chương V của HSMT  0,4796 tấn
240 Thép tấm bọc đầu cọc Chương V của HSMT  497,8 kg
241 Bốc xếp, vận chuyển cọc bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT  76 Ck
242 Ép cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 35x35cm Chương V của HSMT  2,66 100m
243 Đập đầu cọc bê tông Chương V của HSMT  4,655 m3
244 Đào xúc, vận chuyển bê tông đầu cọc đổ thải, cự ly 4,8km Chương V của HSMT  0,0466 100m3
245 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Chương V của HSMT  0,0466 100m3
246 Cọc dẫn thép I Chương V của HSMT  119,7 kg
247 Ép cọc dẫn Chương V của HSMT  1,145 100m
248 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn Chương V của HSMT  1,145 100m cọc
249 Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu I (loại nằm) Chương V của HSMT  121,58 m
250 Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu I (loại đứng) Chương V của HSMT  32,1 m
251 Bóc phong hóa, đất cấp I Chương V của HSMT  2,1089 100m3
252 Đào đất móng, đất cấp II Chương V của HSMT  37,5 m3
253 Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, đất cấp II (lớp 1+lớp 2+lớp Đ) Chương V của HSMT  99,4306 100m3
254 Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, đất cấp III (Lớp 3A+Lớp SL) Chương V của HSMT  3,0003 100m3
255 Bóc bùn, đất cấp I Chương V của HSMT  2,5317 100m3
256 Bóc phong hóa, đất cấp I Chương V của HSMT  6,2471 100m3
257 Đào đất móng, đất cấp II Chương V của HSMT  27,9703 m3
258 Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, đất cấp II (lớp 1+lớp 2+lớp Đ) Chương V của HSMT  65,334 100m3
259 Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, đất cấp III (Lớp 3A+Lớp SL) Chương V của HSMT  11,9257 100m3
260 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  14,0879 100m3
261 Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng Chương V của HSMT  77,1327 100m3
262 San lấp đất cấp I Chương V của HSMT  29,2406 100m3
263 Đắp đất, dung trọng Chương V của HSMT  39,2195 100m3
264 Đắp đất, dung trọng Chương V của HSMT  12,852 100m3
265 Đào phá đê quây, đất cấp II Chương V của HSMT  12,852 100m3
266 Đắp đất, dung trọng Chương V của HSMT  29,2155 100m3
267 Đắp đất, dung trọng Chương V của HSMT  1,5328 100m3
268 Đào phá đê quây, đất cấp II Chương V của HSMT  18,5542 100m3
269 Vận chuyển đất cấp I đổ thải, cự ly 4,8km Chương V của HSMT  10,8877 100m3
270 Vận chuyển đất cấp III đổ đi, cự ly 4,8km Chương V của HSMT  43,3775 100m3
271 Vận chuyển đất đào về bãi trữ trong phạm vi Chương V của HSMT  141,5592 100m3
272 Vận chuyển đất đào về bãi trữ trong phạm vi Chương V của HSMT  28,5773 100m3
273 Đào xúc đất bãi trữ, đất cấp II Chương V của HSMT  103,971 100m3
274 Vận chuyển đất từ bãi trữ về đắp cống trong phạm vi Chương V của HSMT  103,971 100m3
275 Vận chuyển đất tận dụng dốc thi công và đê quây về đắp cống trong phạm vi Chương V của HSMT  30,6932 100m3
276 Khối lượng đất đắp cần mua K=0,95 Chương V của HSMT  9.804,05 m3
277 Khối lượng đất đắp cần mua K=0,98 Chương V của HSMT  181,3 m3
278 Máy bơm nước, động cơ diezel - công suất: 20 CV Chương V của HSMT  10 ca
279 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  4,35 100m3
280 Đào xúc sàn đạo, đất cấp II Chương V của HSMT  13,9151 100m3
281 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT  25,2146 100m3
282 Đào đất cấp II Chương V của HSMT  25,2146 100m3
283 Đắp đất dung trọng Chương V của HSMT  4,3936 100m3
284 Đắp đất dung trọng Chương V của HSMT  0,6042 100m3
285 Đào đất cấp II Chương V của HSMT  4,9978 100m3
286 Đắp đất, dung trọng Chương V của HSMT  2,859 100m3
287 Đắp đất, dung trọng Chương V của HSMT  0,9145 100m3
288 Mua cừ lasen chống thấm larsen IV (loại 10m, trọng lượng 76,1kg/m) Chương V của HSMT  102.126,2 kg
289 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V của HSMT  13,42 100m
290 Nhựa đường Chương V của HSMT  0,3233 m3
291 Xơ đay Chương V của HSMT  0,6467 m3
292 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V của HSMT  17,46 m2
293 Cừ larsen IV chắn đất (cừ 16m, trọng lượng 76.1kg/m) Chương V của HSMT  194.816 kg
294 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần ngập đất) Chương V của HSMT  24,5854 100m
295 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần không ngập đất) Chương V của HSMT  1,0146 100m
296 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V của HSMT  24,5854 100m
297 Cừ larsen IV chắn đất (cừ 9m, trọng lượng 76.1kg/m) Chương V của HSMT  30.440 kg
298 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần ngập đất) Chương V của HSMT  3 100m
299 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần không ngập đất) Chương V của HSMT  1 100m
300 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V của HSMT  3 100m
301 Gia công hệ khung dàn Chương V của HSMT  1,5552 tấn
302 Thép hình I 250-125-6 Chương V của HSMT  1.228,8 kg
303 Thép hình C 200-100-6 Chương V của HSMT  326,4 kg
304 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT  0,3324 100m3
305 Đắp đất, dung trọng Chương V của HSMT  41,3491 100m3
306 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V của HSMT  1,563 100m3
307 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT  0,8987 100m3
308 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V của HSMT  114,1099 m3
309 Rải nilon lót Chương V của HSMT  477,61 m2
310 Ván khuôn mặt đường Chương V của HSMT  0,3019 100m2
311 Cắt khe bê tông Chương V của HSMT  0,6 100m
312 Nhựa đường Chương V của HSMT  32,98 kg
313 Gỗ khe co giãn Chương V của HSMT  0,032 m3
314 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  11,5405 m3
315 Ván khuôn dầm+ bậc lên xuống Chương V của HSMT  1,7776 100m2
316 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,2308 tấn
317 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,6225 tấn
318 Bê tông khung dầm, chiều rộng Chương V của HSMT  20,34 m3
319 Bê tông mái đê, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  22,4532 m3
320 Bê tông bậc thang lên xuống, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  14,86 m3
321 Bê tông cấu kiện lát mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  61,0071 m3
322 Ván khuôn tấm lát mái Chương V của HSMT  8,4432 100m2
323 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT  0,2466 tấn
324 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) Chương V của HSMT  2.525 Ck
325 Bê tông đổ chèn tấm lát, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  3,7371 m3
326 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,4294 100m3
327 Rải vải địa kỹ thuật làm mái đê Chương V của HSMT  4,2942 100m2
328 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của HSMT  15,67 m2
329 Rải nilon lót Chương V của HSMT  187,11 m2
330 Cắt khe bê tông Chương V của HSMT  0,8186 100m
331 Nhựa đường Chương V của HSMT  31,7617 kg
332 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  16,8379 m3
333 Ván khuôn dầm+ bậc lên xuống Chương V của HSMT  1,6888 100m2
334 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,1902 tấn
335 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của HSMT  0,518 tấn
336 Bê tông khung dầm, chiều rộng Chương V của HSMT  16,6806 m3
337 Bê tông mái đê, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  52,2732 m3
338 Bê tông bậc thang lên xuống, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  31,8462 m3
339 Bê tông cấu kiện lát mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của HSMT  63,9941 m3
340 Ván khuôn tấm lát mái Chương V của HSMT  8,8855 100m2
341 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Chương V của HSMT  0,2604 tấn
342 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) Chương V của HSMT  2.666 Ck
343 Bê tông đổ chèn tấm lát, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  3,0229 m3
344 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V của HSMT  0,4449 100m3
345 Rải vải địa kỹ thuật làm mái Chương V của HSMT  4,4493 100m2
346 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của HSMT  21,46 m2
347 Rải nilon lót Chương V của HSMT  435,61 m2
348 Cắt khe bê tông Chương V của HSMT  1,5153 100m
349 Nhựa đường Chương V của HSMT  58,7936 kg
350 Bê tông bó vỉa, chiều rộng Chương V của HSMT  6,3 m3
351 Ván khuôn móng dài Chương V của HSMT  0,777 100m2
352 Sơn bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  93,45 m2
353 Làm cột thủy trí, loại cột 7.25m Chương V của HSMT  1 cái
354 Làm cột thủy trí, loại cột 6.3m Chương V của HSMT  1 cái
355 Kim thu sét D16 dài 1.5m Chương V của HSMT  2 cái
356 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm D16, chiều dài kim 1.5m Chương V của HSMT  2 cái
357 Hồ lô sứ kim thu sét Chương V của HSMT  2 cái
358 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V của HSMT  33 m
359 Thanh nối cọc tiếp địa L40x4 (thanh tiếp địa, thép dẹt) 1 thanh dài 2m Chương V của HSMT  2 m
360 Cọc đỡ dài 25cm hàn với dây dẫn từ mái xuống d=10mm (4 cái =1m) Chương V của HSMT  8,5 m
361 Cọc tiếp địa mạ đồng D15 dài 2.4m Chương V của HSMT  2 cái
362 Đóng cọc tiếp địa Chương V của HSMT  2 cọc
363 Bulong M10-80 Chương V của HSMT  1 cái
364 Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Chương V của HSMT  1 HT
365 Tôn làm hàng rào chắn Chương V của HSMT  84 m2
366 Lắp đặt khung chống tôn hàng rào Chương V của HSMT  1,651 tấn
367 Tháo dỡ khung chống tôn hàng rào Chương V của HSMT  1,651 tấn
368 Đèn báo hiệu thi công Chương V của HSMT  11 cái
369 Đinh vít Chương V của HSMT  280 cái
370 Thép D25, L=2500mm Chương V của HSMT  21,1915 kg
371 Biển báo KT (40x60)cm dày 2mm Chương V của HSMT  0,48 m2
372 Cột biển báo ống thép D80 dày 2.5mm, dài 3.05m Chương V của HSMT  6,1 m
373 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT  1,2058 m2
374 Thép ngàm Fi 8 Chương V của HSMT  0,0006 tấn
375 Bulong D20 dài 10cm Chương V của HSMT  4 cái
376 Ván khuôn móng cột Chương V của HSMT  0,0224 100m2
377 Bê tông móng, chiều rộng Chương V của HSMT  0,2151 m3
378 Đào móng cột, đất cấp III Chương V của HSMT  0,504 m3
379 Đắp đất nền móng công trình Chương V của HSMT  0,28 m3
380 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của HSMT  0,4173 100m3
381 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V của HSMT  46,36 m3
382 Rải nilon lót Chương V của HSMT  231,81 m2
383 Ván khuôn mặt đường Chương V của HSMT  0,2768 100m2
384 Cắt khe bê tông Chương V của HSMT  0,36 100m
385 Nhựa đường Chương V của HSMT  13,968 kg
386 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I (phần đóng thẳng) Chương V của HSMT  0,96 100m
387 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I (phần đóng xiên) Chương V của HSMT  1,32 100m
388 Tre néo phía trên Chương V của HSMT  5,5 m
389 Phên nứa Chương V của HSMT  24 m2
390 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính Chương V của HSMT  50 đoạn
391 Bệ đỡ ống cống Chương V của HSMT  100 cái
392 Lắp đặt bệ đỡ ống cống Chương V của HSMT  100 Ck
393 Trải vải bạt chống xói kênh dẫn Chương V của HSMT  0,912 100m2
394 Cừ larsen IV chắn đất (cừ 9m, trọng lượng 76.1kg/m) Chương V của HSMT  26.026,2 kg
395 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần ngập đất) Chương V của HSMT  1,9 100m
396 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần không ngập đất) Chương V của HSMT  1,52 100m
397 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (chỉ tính phần ngập đất) Chương V của HSMT  1,9 100m
398 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính Chương V của HSMT  8 đoạn
399 Bệ đỡ ống cống Chương V của HSMT  16 cái
400 Lắp đặt bệ đỡ ống cống Chương V của HSMT  16 Ck
401 Trải vải bạt chống xói kênh dẫn Chương V của HSMT  10,248 100m2
402 Cừ larsen IV chắn đất (cừ 9m, trọng lượng 76.1kg/m) Chương V của HSMT  292.452,3 kg
403 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần ngập đất) Chương V của HSMT  21,35 100m
404 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (phần không ngập đất) Chương V của HSMT  17,08 100m
405 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (chỉ tính phần ngập đất) Chương V của HSMT  21,35 100m
406 Bóc dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính Chương V của HSMT  8 đoạn
407 Bóc dỡ bệ đỡ ống cống để tận dụng lại Chương V của HSMT  16 Ck
408 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính Chương V của HSMT  18 đoạn
409 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính Chương V của HSMT  8 đoạn
410 Bệ đỡ ống cống (KL bệ đỡ cần mua thêm) Chương V của HSMT  36 cái
411 Lắp đặt bệ đỡ ống cống (cả KL bệ đỡ mua thêm và tận dụng) Chương V của HSMT  52 Ck
412 Đắp đất, dung trọng Chương V của HSMT  13,3498 100m3
413 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT  0,7178 100m3
414 Đất đào cấp II Chương V của HSMT  12,2907 100m3
415 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V của HSMT  177,696 m3
416 Trải vải bạt chống xói kênh dẫn Chương V của HSMT  11,2197 100m2
417 Bóc dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính Chương V của HSMT  76 đoạn
418 Bóc dỡ bệ đỡ ống cống để tận dụng lại Chương V của HSMT  152 Ck
419 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo Chương V của HSMT  6 lần
420 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính Chương V của HSMT  25 đoạn
421 Lắp đặt bệ đỡ ống cống (tận dụng phần dẫn dòng) Chương V của HSMT  48 Ck
422 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của HSMT  2,008 m3
423 Bê tông móng, chiều rộng Chương V của HSMT  2,376 m3
424 Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT  2,0998 m3
425 Ván khuôn móng dài Chương V của HSMT  0,0389 100m2
426 Ván khuôn tường, chiều cao Chương V của HSMT  0,1209 100m2
427 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V của HSMT  2,292 100m3
428 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT  1,0896 100m3
429 Đắp đất, dung trọng Chương V của HSMT  0,8616 100m3
B KHOAN PHỤT THI CÔNG
1 Công tác khoan tạo lỗ với độ sâu khoan Chương V của HSMT  150 m
2 Công tác khoan tạo lỗ với độ sâu khoan Chương V của HSMT  360,86 m
3 Công tác phụt vữa. Phụt vữa xi măng xử lý công trình thủy lợi. Độ sâu ≤30m Chương V của HSMT  78,55 m
4 Công tác phụt vữa. Phụt vữa xi măng xử lý công trình thủy lợi. Độ sâu ≤30m Chương V của HSMT  288,88 m
5 Công tác phụt vữa. Phụt vữa xi măng xử lý công trình thủy lợi. Độ sâu ≤30m Chương V của HSMT  123,43 m
6 Xi măng PCB30 Chương V của HSMT  9.063,38 kg
7 Bentonite Chương V của HSMT  81.969,62 kg
8 Ống Manchette D63mm (loại uPVC D63 đường kính 63mm) Chương V của HSMT  490,86 m
9 Công tác khoan tạo lỗ với độ sâu khoan Chương V của HSMT  10 m
10 Công tác khoan tạo lỗ với độ sâu khoan Chương V của HSMT  17,55 m
11 Xi măng PCB30 Chương V của HSMT  21,49 kg
12 Bentonite Chương V của HSMT  7,31 kg
13 Đổ nước thí nghiệm trong lỗ khoan Chương V của HSMT  7 lần
C ĐIỆN VẬN HÀNH CỐNG
1 Áp tô mát 3cực 75A - 600V Chương V của HSMT  1 cái
2 Áp tô mát 3cực 15A - 600V Chương V của HSMT  3 cái
3 Am pe mét 0-30A Chương V của HSMT  2 cái
4 Áp tô mát 1cực 10A - 220V Chương V của HSMT  2 cái
5 Nút ấn 10A-220V Chương V của HSMT  8 cái
6 Đèn tín hiệu ( xanh đỏ vàng) 10W-220V Chương V của HSMT  6 cái
7 Công tắc tơ 9A-380V Chương V của HSMT  4 cái
8 Rơ le bảo vệ điện tử SP (3-30A) Chương V của HSMT  2 cái
9 Khối đấu dây 20 kẹp-10A Chương V của HSMT  2 cái
10 Dây điện 1x1,5mm2 Chương V của HSMT  15 m
11 Tiếp điểm hành trình KH-8010S Chương V của HSMT  4 cái
12 Chống sét van hạ thế GZ500 Chương V của HSMT  1 cái
13 Cáp kiểm tra CVV 2x2,5mm2 Chương V của HSMT  40 m
14 Vôn mét (0-450)V Chương V của HSMT  1 cái
15 Khóa chuyển mạch Chương V của HSMT  1 cái
16 Dây điện 1x4mm2 Chương V của HSMT  10 m
17 Vỏ tủ điện 2 lớp sơn tĩnh điện 800x600x300mm tôn dày 1,5mm Chương V của HSMT  1 cái
18 Lắp đặt áp tô mát Chương V của HSMT  2 cái
19 Lắp đặt áp tô mát Chương V của HSMT  3 cái
20 Lắp đặt áp tô mát Chương V của HSMT  1 cái
21 Lắp đặt chống sét van hạ thế Chương V của HSMT  1 bộ
22 Lắp đồng hồ am pe Chương V của HSMT  2 cái
23 Lắp đồng hồ vôn Chương V của HSMT  1 cái
24 Lắp đặt rơ le dòng Chương V của HSMT  2 cái
25 Lắp khối đấu dây, đèn, nút ấn Chương V của HSMT  14 cái
26 Lắp chuyển mạch, tiếp điểm hành trình Chương V của HSMT  5 cái
27 Kéo rải cáp kiểm tra Chương V của HSMT  0,65 100m
28 Lắp tủ điện Chương V của HSMT  1 tủ
29 Thí nghiệm Aptômát Chương V của HSMT  1 cái
30 Thí nghiệm Aptômát, công tắc tơ Chương V của HSMT  3 cái
31 Thí nghiệm Aptômát Chương V của HSMT  2 cái
32 Thí nghiệm Chống sét van hạ thế Chương V của HSMT  3 pha
33 Thí nghiệm Ăm pe Chương V của HSMT  2 cái
34 Thí nghiệm Vôn kế Chương V của HSMT  1 cái
35 Thí nghiệm Rơ le dòng Chương V của HSMT  2 cái
36 Áp tô mát 3cực 40A - 600V Chương V của HSMT  2 cái
37 Áp tô mát 3cực 15A - 600V Chương V của HSMT  4 cái
38 Ăm pe mét 0-30A Chương V của HSMT  4 cái
39 Áp tô mát 1cực10A - 220V Chương V của HSMT  4 cái
40 Nút ấn 10A-220V Chương V của HSMT  16 cái
41 Đèn tín hiệu ( xanh đỏ vàng) 10A-220V Chương V của HSMT  12 cái
42 Công tắc tơ 9A-380V Chương V của HSMT  8 cái
43 Rơ le bảo vệ điện tử SP (3-30A) Chương V của HSMT  4 cái
44 Khối đấu dây 20 kẹp-10A Chương V của HSMT  4 cái
45 Dây điện 1x1,5mm2 Chương V của HSMT  30 m
46 Tiếp điểm hành trình KH-8010S Chương V của HSMT  8 cái
47 Cáp kiểm tra CVV 2x2,5mm2 Chương V của HSMT  80 m
48 Vôn mét (0-450)V Chương V của HSMT  2 cái
49 Khóa chuyển mạch Chương V của HSMT  2 cái
50 Dây điện 1x4mm2 Chương V của HSMT  20 m
51 Vỏ tủ điện 2 lớp sơn tĩnh điện 800x600x300mm tôn dày 2mm Chương V của HSMT  2 cái
52 Lắp đặt áp tô mát Chương V của HSMT  4 Cái
53 Lắp đặt công tắc tơ Chương V của HSMT  6 Cái
54 Lắp đồng hồ am pe Chương V của HSMT  4 Cái
55 Lắp đồng hồ vôn Chương V của HSMT  2 Cái
56 Lắp đặt rơ le dòng Chương V của HSMT  4 Cái
57 Lắp khối đấu dây, đèn, nút ấn Chương V của HSMT  32 cái
58 Lắp chuyển mạch, tiếp điểm hành trình Chương V của HSMT  10 cái
59 Kéo rải cáp Chương V của HSMT  1 100m
60 Lắp tủ điện 2 tủ
61 Thí nghiệm Aptômát, công tắc tơ Chương V của HSMT  6 Cái
62 Thí nghiệm Aptômát Chương V của HSMT  4 Cái
63 Thí nghiệm Am pe Chương V của HSMT  4 cái
64 Thí nghiệm Vôn kế Chương V của HSMT  2 cái
65 Thí nghiệm Rơ le dòng Chương V của HSMT  4 cái
66 Áp tô mát 3cực 15A - 600V Chương V của HSMT  6 cái
67 Ăm pe mét 0-30A Chương V của HSMT  4 cái
68 Áp tô mát 1cực10A - 220V Chương V của HSMT  4 cái
69 Nút ấn 10A-220V Chương V của HSMT  16 cái
70 Đèn tín hiệu ( xanh đỏ vàng) 10A-220V Chương V của HSMT  12 cái
71 Công tắc tơ 9A-380V Chương V của HSMT  8 cái
72 Rơ le bảo vệ điện tử SP (3-30A) Chương V của HSMT  4 cái
73 Khối đấu dây 20 kẹp-10A Chương V của HSMT  4 cái
74 Dây điện 1x1,5mm2 Chương V của HSMT  30 m
75 Tiếp điểm hành trình KH-8010S Chương V của HSMT  8 cái
76 Cáp kiểm tra CVV 2x2,5mm2 Chương V của HSMT  80 m
77 Vôn mét (0-450)V Chương V của HSMT  2 cái
78 Khóa chuyển mạch Chương V của HSMT  2 cái
79 Dây điện 1x4mm2 Chương V của HSMT  20 m
80 Vỏ tủ điện 2 lớp sơn tĩnh điện 800x600x300mm tôn dày 2mm Chương V của HSMT  2 cái
81 Lắp đặt áp tô mát Chương V của HSMT  4 Cái
82 Lắp đặt công tắc tơ Chương V của HSMT  6 Cái
83 Lắp đồng hồ am pe Chương V của HSMT  4 Cái
84 Lắp đồng hồ vôn Chương V của HSMT  2 Cái
85 Lắp đặt rơ le dòng Chương V của HSMT  4 Cái
86 Lắp khối đấu dây, đèn, nút ấn Chương V của HSMT  32 cái
87 Lắp chuyển mạch, tiếp điểm hành trình Chương V của HSMT  10 cái
88 Kéo rải cáp Chương V của HSMT  1 100m
89 Lắp tủ điện Chương V của HSMT  2 tủ
90 Thí nghiệm Aptômát, công tắc tơ Chương V của HSMT  6 Cái
91 Thí nghiệm Aptômát Chương V của HSMT  4 Cái
92 Thí nghiệm Am pe Chương V của HSMT  4 cái
93 Thí nghiệm Vôn kế Chương V của HSMT  2 cái
94 Thí nghiệm Rơ le dòng Chương V của HSMT  4 cái
95 Hộp chứa cầu dao đảo chiều 60A-380V Chương V của HSMT  1 cái
96 Cáp hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC (3x50+1x25)mm2 Chương V của HSMT  250 m
97 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC (3x50+1x25)mm3 Chương V của HSMT  10 m
98 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC(3x10+1x6)mm2 Chương V của HSMT  10 m
99 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC (3x6+1x4)mm2 Chương V của HSMT  50 m
100 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm2 Chương V của HSMT  80 m
101 Đầu cốt đồng M50 Chương V của HSMT  6 cái
102 Đầu cốt đồng M25 Chương V của HSMT  2 cái
103 Đầu cốt đồng Chương V của HSMT  20 cái
104 Máng cáp 60x40x1,5 Chương V của HSMT  20 m
105 Cần gạt tiếp điểm hành trình 40x4;300 mạ kẽm Chương V của HSMT  4 cái
106 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 10 m
107 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Chương V của HSMT  40 m
108 Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 Chương V của HSMT  80 m
109 Dây tiếp địa mạ kẽm 40x4 Chương V của HSMT  40 m
110 Gíá đỡ tủ thiết kế chi tiết, sơn; 3bộ Chương V của HSMT  5 cái
111 Dây tiếp địa mạ kẽm D10 Chương V của HSMT  20 m
112 Lắp đặt cáp trong ống Chương V của HSMT  1,4 100m
113 Lắp đặt cáp ngầm Chương V của HSMT  2,5 100m
114 Lắp đặt đầu cốt Chương V của HSMT  2,2 10cái
115 Lắp đặt ống nhựa Chương V của HSMT  0,1 100m
116 Lắp đặt ống nhựa Chương V của HSMT  0,4 100m
117 Lắp đặt ống nhựa Chương V của HSMT  0,8 100m
118 Lắp đặt tiếp địa Chương V của HSMT  0,4 10m
119 Lắp đặt hộp cầu dao đảo chiều Chương V của HSMT  1 cái
120 Đóng cọc L63x63x6; cấp 3 Chương V của HSMT  0,3 10cọc
121 Đào đất cấp 3 Chương V của HSMT  6 m3
122 Đắp đất Chương V của HSMT  6 m3
123 Kéo rải & lắp tiếp địa Chương V của HSMT  0,15 100kg
124 Đào đất rãnh cáp Chương V của HSMT  79,2 m3
125 Lắp đất Chương V của HSMT  57,2 m3
126 Rải cát đen Chương V của HSMT  22 m3
127 Xếp gạch chỉ Chương V của HSMT  2,2 m3
128 Lắp đặt ống thép Chương V của HSMT  0,06 100m
129 Lắp đặt ống nhựa Chương V của HSMT  2,2 100m
130 Mốc báo cáp Chương V của HSMT  15 cái
131 Băng báo cáp Chương V của HSMT  220 m
132 Thí nghiệm Tiếp địa Chương V của HSMT  1 hệ
133 Lắp đặt hộp chứa áp tô mát Chương V của HSMT  1 cái
134 Lắp đặt áp tô mát 2P 16A Chương V của HSMT  3 cái
135 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi có phản quang Chương V của HSMT  10 bộ
136 Lắp đặt đèn pha gắn tường bóng led 100W;IP65 Chương V của HSMT  6 bộ
137 Lắp đặt công tác 1 hạt Chương V của HSMT  1 bộ
138 Lắp đặt công tác 2 hạt Chương V của HSMT  1 bộ
139 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của HSMT  10 bộ
140 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 Chương V của HSMT  60 m
141 Lắp đặt dây dẫn 1x2,5mm2 Chương V của HSMT  160 m
142 Lắp đặt dây dẫn 1x1,5mm2 Chương V của HSMT  200 m
D THIẾT BỊ CƠ KHÍ
1 Máy vít 10VĐ1 + phụ kiện (không bệ máy) Chương V của HSMT  10 bộ
2 Guzong M24x500+ ecu + vòng đệm Chương V của HSMT  40 bộ
3 Palang xích kéo tay 3T, H=8m Chương V của HSMT  5 bộ
4 Máy phát điện 3 pha 12kW-380V Chương V của HSMT  1 cái
5 Khe phai phía sông Chương V của HSMT  13.556 Kg
6 Khe phai phía đồng Chương V của HSMT  12.338 Kg
7 Khe cửa van phẳng trên Chương V của HSMT  6.200 Kg
8 Khe cửa van phẳng dưới Chương V của HSMT  9.497 Kg
9 Cửa van phẳng BxH= 2.2 x 2.2. m Chương V của HSMT  15.950 Kg
10 Trục kéo cửa trên fi 80. L= 8230 Chương V của HSMT  794,7 Kg
11 Trục kéo cửa dưới fi 80. L= 11030 Chương V của HSMT  1.346,8 Kg
12 Cửa van tự động Chương V của HSMT  13.524 Kg
13 Khe cửa tự động trên Chương V của HSMT  5.738 Kg
14 Khe cửa tự động dưới Chương V của HSMT  8.393 Kg
15 Bệ máy vít V10 Chương V của HSMT  3.500 Kg
16 Tẩy gỉ, độ sạch 2,5SA Chương V của HSMT  991,53 m2
17 Sơn 2 lớp chống gỉ và 2 lớp phủ màu ghi Chương V của HSMT  991,53 m2
18 Quét nước xi măng pha 2% dung dịch NaOH Chương V của HSMT  737,48 m2
19 Lắp đặt pa lăng kéo tay 3 tấn (pa lăng+ móc treo) Chương V của HSMT  0,75 tấn
20 Lắp đặt máy vít 10VĐ1+ bệ máy Chương V của HSMT  11,7 tấn
21 Lắp khe cửa, khe phai Chương V của HSMT  55,722 tấn
22 Lắp đặt cửa van phẳng và thử khô cửa van Chương V của HSMT  31,616 tấn
23 Bốc lên , vận chuyển 1 km đầu thiết bị có trọng lượng Chương V của HSMT  99,788 tấn
24 Bốc xuống thiết bị có trọng lượng Chương V của HSMT  99,788 tấn
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.4556E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.0911265E10 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồng tương tự là công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, cấp III trở lên, bao gồm các hạng mục: Cống thoát nước hoặc tràn xả lũ có hệ thống đóng mở bằng cửa van bằng điện với lưu lượng thoát ≥ 83,7m3/s và gia cố mái (Tài liệu chứng minh: Với Quy mô và cấp công trình chứng minh bằng Quyết định phê duyệt Báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc phê duyệt thiết kế BVTC hoặc xác nhận của chủ đầu tư. Với giá trị hợp đồng tương tự chứng minh bằng Hợp đồng, kèm theo Biên bản nghiệm thu bàn giao đưa công trình vào sử dụng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư đã hoàn thành ≥ 80% KL công việc và đạt tiến độ, chất lượng).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 25.460.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 50.920.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->