Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Thừa Thiên Huế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210697569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2021 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIETTEL THỪA THIÊN HUẾ - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang tại Thừa Thiên Huế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210336654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-30 16:37:00 đến ngày 2021-07-05 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 890,915,346 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là VND(4), trong vòng (5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng (11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. Loại công trình: Cấp công trình: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Phải có bằng đại học chuyên ngành điện, cơ điện, cơ khí hoặc xây dựng, viễn thông và đã từng là chỉ huy trưởng ít nhất 01 công trình tương tự.(Kèm theo Hợp đồng lao động, bản sao văn bằng tốt nghiệp, chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng, tài liệu chứng minh chỉ huy trưởng công trình) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Có trình độ chuyên môn từ cao đẳng trở lên chuyên ngành điện, cơ điện, cơ khí hoặc viễn thông(Kèm theo Hợp đồng lao động, bản sao văn bằng tốt nghiệp, chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng, tài liệu chứng minh cán bộ kỹ thuật công trình) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Công nhân |
| - Số lượng | 10 |
| - Trình độ chuyên môn | Có danh sách kèm theo chứng chỉ huấn luyện an toàn lao động còn hiệu lực |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | TTH0182-TTH0182-12 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 8 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,449 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6141 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6141 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1753 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1753 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 50 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3,273 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7894 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7894 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7894 | tấn |
| B | TTH0628 - TTH0259 | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,98 | km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2683 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2683 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0503 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0503 | tấn |
| 7 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 9 | cột |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,438 | km cáp |
| 9 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3186 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3186 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3186 | tấn |
| 13 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,7709 | m2 |
| 14 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,5761 | m3 |
| 15 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bể |
| 16 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | nắp đan |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bể |
| 18 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bể |
| 19 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bể |
| 20 | Lắp ống dẫn cáp loại F | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,03 | 100 m/1ống |
| 21 | Lắp đặt ống ngoi và cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | vị trí |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0158 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0158 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0005 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0005 | 100m3 |
| C | TTH0291-TTH0291-11 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 7 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,209 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6255 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6255 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1847 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1847 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 50 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,055 | km cáp |
| 10 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,346 | km cáp |
| 11 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 12 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,8102 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,8102 | tấn |
| 14 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,8102 | tấn |
| D | TTH0646 - MX1(TTH0008-TTH0027) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 2 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 5 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,27 | km cáp |
| 4 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 5 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 6 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0596 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0596 | tấn |
| 8 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0313 | tấn |
| 9 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0313 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,012 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng chiều rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1289 | 1 m3 |
| 13 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,494 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2989 | m3 |
| 15 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,495 | tấn |
| 17 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,495 | tấn |
| 18 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0713 | m3 |
| 19 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0713 | m3 |
| 20 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,036 | tấn |
| 21 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,036 | tấn |
| 22 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1175 | m3 |
| 23 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1175 | m3 |
| 24 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 25 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,091 | km cáp |
| 26 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0909 | tấn |
| 27 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0909 | tấn |
| 28 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0909 | tấn |
| E | TTH0647 - TTH0292 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,056 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3567 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3567 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1013 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1013 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 32 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,106 | km cáp |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,458 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,458 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,458 | tấn |
| F | TTH0648 - MX1(TTH0146-TTH0611) | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,148 | tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,148 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0619 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0619 | tấn |
| 6 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 18 | cột |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,897 | km cáp |
| 8 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 9 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2099 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2099 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2099 | tấn |
| G | TTH3991-TTH3991-11 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 4 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,168 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2506 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2506 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0986 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0986 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 29 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,351 | km cáp |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3492 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3492 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3492 | tấn |
| H | TTH0210-TTH0210-11 | |||
| 1 | Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 12 | cột |
| 2 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 13 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,571 | km cáp |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6326 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6326 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2326 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2326 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 12 | cột |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,144 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,5465 | 1 m3 |
| 12 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 5,928 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3,5868 | m3 |
| 14 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 12 | cột |
| 15 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 5,94 | tấn |
| 16 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 5,94 | tấn |
| 17 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,8558 | m3 |
| 18 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,8558 | m3 |
| 19 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4319 | tấn |
| 20 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4319 | tấn |
| 21 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,4095 | m3 |
| 22 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,4095 | m3 |
| 23 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 68 | cột |
| 24 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3,263 | km cáp |
| 25 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 26 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,8652 | tấn |
| 27 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,8652 | tấn |
| 28 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,8652 | tấn |
| I | TTH0159-TTH0159-11 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 5 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0608 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,819 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,819 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2019 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2019 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 59 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 4,439 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,0209 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,0209 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,0209 | tấn |
| J | TTH0022-TTH0022-12 | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,194 | km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,5704 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,5704 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2104 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2104 | tấn |
| 7 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 74 | cột |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3,263 | km cáp |
| 9 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7808 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7808 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7808 | tấn |
| K | TTH0237-TTH0237-11 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 13 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,586 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,334 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,334 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1158 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1158 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | cột |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,024 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2578 | 1 m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,988 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,5978 | m3 |
| 13 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | cột |
| 14 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,99 | tấn |
| 15 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,99 | tấn |
| 16 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1427 | m3 |
| 17 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1427 | m3 |
| 18 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,072 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,072 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,235 | m3 |
| 21 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,235 | m3 |
| 22 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 22 | cột |
| 23 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,438 | km cáp |
| 24 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4497 | tấn |
| 25 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4497 | tấn |
| 26 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4497 | tấn |
| L | TTH0228-TTH0228-11 | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,122 | km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3567 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3567 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0992 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0992 | tấn |
| 7 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 34 | cột |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,04 | km cáp |
| 9 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4559 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4559 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4559 | tấn |
| M | TTH0615-TTH0043 | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,503 | tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,503 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1291 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1291 | tấn |
| 6 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 37 | cột |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,106 | km cáp |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,658 | km cáp |
| 9 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6321 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6321 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6321 | tấn |
| N | TTH0172-TTH0172-12 | |||
| 1 | Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 10 | cột |
| 2 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 11 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,505 | km cáp |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,739 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,739 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2553 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2553 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 10 | cột |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,12 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,2888 | 1 m3 |
| 12 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 4,94 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,989 | m3 |
| 14 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 10 | cột |
| 15 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 4,95 | tấn |
| 16 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 4,95 | tấn |
| 17 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7132 | m3 |
| 18 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7132 | m3 |
| 19 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,36 | tấn |
| 20 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,36 | tấn |
| 21 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,1746 | m3 |
| 22 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,1746 | m3 |
| 23 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 76 | cột |
| 24 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3,974 | km cáp |
| 25 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 26 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,9943 | tấn |
| 27 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,9943 | tấn |
| 28 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,9943 | tấn |
| O | TTH0611-TTH0611-11 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,041 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,234 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,234 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0719 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0719 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 21 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,377 | km cáp |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3059 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3059 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3059 | tấn |
| P | TTH0263-TTH0263-11 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,102 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4745 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4745 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1544 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1544 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 50 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,774 | km cáp |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6289 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6289 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6289 | tấn |
| Q | TTH0142-TTH0142-11 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 6 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,199 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,495 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,495 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1833 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1833 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 59 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,801 | km cáp |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6783 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6783 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6783 | tấn |
| R | TTH0317-TTH0317-11 | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,49 | km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1181 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1181 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0426 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0426 | tấn |
| 7 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,122 | km cáp |
| 9 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1607 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1607 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1607 | tấn |
| 13 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | m2 |
| 14 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7599 | m3 |
| 15 | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0508 | 100 m/1 ống |
| 16 | Lắp đặt cút cong F110 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | 1 cái |
| 17 | Phân rải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin. Đầm bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2654 | 1 m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2554 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0059 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0059 | 100m3 |
| 21 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,5 | m2 |
| 22 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0015 | 100m3 |
| 23 | Lát gạch terrazzo, tận dụng gạch | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,5 | m2 |
| 24 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,5 | m2 |
| 25 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0015 | 100m3 |
| 26 | Lát gạch terrazzo, gạch mới | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,5 | m2 |
| S | TTH0333-TTH0333-12 | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,037 | km cáp |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,908 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2205 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2205 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3713 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3713 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 5 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,199 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,5919 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,5919 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,5919 | tấn |
| 14 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 46,7709 | m2 |
| 15 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 20,781 | m3 |
| 16 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bể |
| 17 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | nắp đan |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bể |
| 19 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bể |
| 20 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bể |
| 21 | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,6271 | 100 m/1 ống |
| 22 | Lắp đặt cút cong F110 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | 1 cái |
| 23 | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 38 | 1 bộ |
| 24 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 4 | 1 nút bịt ống |
| 25 | Phân rải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin. Đầm bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 6,6345 | 1 m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 6,8126 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1537 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1537 | 100m3 |
| 29 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 22,5 | m2 |
| 30 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0225 | 100m3 |
| 31 | Lát gạch terrazzo, tận dụng gạch | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 22,5 | m2 |
| 32 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 22,5 | m2 |
| 33 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0225 | 100m3 |
| 34 | Lát gạch terrazzo, gạch mới | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 22,5 | m2 |
| T | TTH0633-MX(TTH0013-TH0016) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 2 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,087 | km cáp |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1406 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1406 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0674 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0674 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,036 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3866 | 1 m3 |
| 12 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,482 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,8967 | m3 |
| 14 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 15 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,485 | tấn |
| 16 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,485 | tấn |
| 17 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2139 | m3 |
| 18 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2139 | m3 |
| 19 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,108 | tấn |
| 20 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,108 | tấn |
| 21 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3523 | m3 |
| 22 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3523 | m3 |
| 23 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 16 | cột |
| 24 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,765 | km cáp |
| 25 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 26 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,208 | tấn |
| 27 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,208 | tấn |
| 28 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,208 | tấn |
| U | TTH0633-MX(TTH0013-TTH0185) | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,087 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1406 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1406 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0662 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0662 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 16 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,765 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2068 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2068 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2068 | tấn |
| V | TTH0633-MX(TTH0013-VNPT) | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,585 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,117 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,117 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0163 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0163 | tấn |
| 9 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1333 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1333 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1333 | tấn |
| W | TTH0633-MX(TTH0013-TTH0124) | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,581 | km cáp |
| 2 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1162 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1162 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0062 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0062 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1224 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1224 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1224 | tấn |
| X | TTH0633-MX(TTH0013-TTH013-11) | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,585 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,117 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,117 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0163 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0163 | tấn |
| 9 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1333 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1333 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1333 | tấn |
| Y | TTH0633-MX(TH0013-1B) | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,295 | km cáp |
| 2 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,059 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,059 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0062 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0062 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0652 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0652 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0652 | tấn |
| Z | TTH0633-MX(TTH0013-TTH0135) | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,087 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1922 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1922 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0915 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0915 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 17 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,969 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2837 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2837 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2837 | tấn |
| AA | TTH0633-MX(TTH0013-TTH0070 | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 2 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ đường bê tông | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,45 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 16,0254 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 39,8064 | m3 |
| 6 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bể |
| 7 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bể |
| 8 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 6 | nắp đan |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bể |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bể |
| 11 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bể |
| 12 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bể |
| 13 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bể |
| 14 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bể |
| 15 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bể |
| 16 | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3,9051 | 100 m/1 ống |
| 17 | Lắp ống thép dẫn cáp qua ao, hồ đường kính ống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 160 | m |
| 18 | Lắp đặt cút cong F110 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | 1 cái |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bằng thép hình (loại 3,5m cống bể) | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 40 | bộ |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 28,0387 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0831 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0831 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1993 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1993 | 100m3 |
| 25 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,585 | 1 km cáp |
| 26 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MX |
| 27 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | 1 bộ ODF |
| 28 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm. | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,25 | m2 |
| 29 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,25 | m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,45 | m3 |
| 31 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7294 | tấn |
| 32 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,117 | tấn |
| 33 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,117 | tấn |
| 34 | Bốc ống nhựa các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,5987 | tấn |
| 35 | Bốc ống nhựa các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,5987 | tấn |
| 36 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0137 | tấn |
| 37 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0137 | tấn |
| AB | TTH0633-MX(TTH0013-TTH0226) | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,581 | km cáp |
| 2 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1162 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1162 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0062 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0062 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1224 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1224 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1224 | tấn |
| AC | TTH0633-MX(TTH0013-TTH0483) | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,581 | km cáp |
| 2 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1162 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1162 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0062 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0062 | tấn |
| 8 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1224 | tấn |
| 9 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1224 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1224 | tấn |
| AD | TTH0053-TTH0053-12 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,04 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6806 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6806 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2339 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2339 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 80 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 4,085 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,9146 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,9146 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,9146 | tấn |
| AE | TTH0353-TTH0353-11 | |||
| 1 | Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | cột |
| 2 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 5 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,204 | km cáp |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3214 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3214 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1256 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1256 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | cột |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,024 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2578 | 1 m3 |
| 12 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,988 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,5978 | m3 |
| 14 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | cột |
| 15 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,99 | tấn |
| 16 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,99 | tấn |
| 17 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1427 | m3 |
| 18 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1427 | m3 |
| 19 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,072 | tấn |
| 20 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,072 | tấn |
| 21 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,235 | m3 |
| 22 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,235 | m3 |
| 23 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 39 | cột |
| 24 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,744 | km cáp |
| 25 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,447 | tấn |
| 26 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,447 | tấn |
| 27 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,447 | tấn |
| AF | TTH0306-TTH0306-11 | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,073 | km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4882 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4882 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1701 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1701 | tấn |
| 7 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 57 | cột |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,886 | km cáp |
| 9 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6584 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6584 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6584 | tấn |
| AG | TTH0265-TTH0265-41 | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3831 | km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,089 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,089 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0148 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0148 | tấn |
| 7 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | cột |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,062 | km cáp |
| 9 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1038 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1038 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1038 | tấn |
| AH | TTH0168-TTH0168-12 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,132 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4813 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4813 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1401 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1401 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 46 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,785 | km cáp |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6214 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6214 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6214 | tấn |
| AI | TTH0144-TTH0144-11 | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,061 | km cáp |
| 2 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 3 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2289 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2289 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0736 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0736 | tấn |
| 7 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 23 | cột |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,326 | km cáp |
| 9 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3025 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3025 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3025 | tấn |
| AJ | TTH0580-TTH5002 | |||
| 1 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 77,3126 | m2 |
| 2 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 22,9649 | m3 |
| 3 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | bể |
| 4 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | nắp đan |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | bể |
| 6 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | bể |
| 7 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | bể |
| 8 | Lắp ống dẫn cáp loại Fi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,2203 | 100 m/1 ống |
| 9 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 6 | 1 nút bịt ống |
| 10 | Phân rải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin. Đầm bằng thủ công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 6,3697 | 1 m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 6,1303 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1915 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1915 | 100m3 |
| 14 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,33 | 1 km cáp |
| 15 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | 1 bộ ODF |
| 16 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 36 | m2 |
| 17 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,036 | 100m3 |
| 18 | Lát gạch terrazzo, tận dụng gạch | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 36 | m2 |
| 19 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 36 | m2 |
| 20 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,036 | 100m3 |
| 21 | Lát gạch terrazzo, gạch mới | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 36 | m2 |
| 22 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện A cấp đến địa điểm thi công ( Cự ly 3km ) | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,258 | tấn |
| 23 | Bốc dây dẫn điện các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,066 | tấn |
| 24 | Bốc dây dẫn điện các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,066 | tấn |
| 25 | Bốc ống nhựa các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,183 | tấn |
| 26 | Bốc ống nhựa các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,183 | tấn |
| 27 | Bốc phụ kiện các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,009 | tấn |
| 28 | Bốc phụ kiện các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,009 | tấn |
| AK | TTH0646 - MX2(TTH008-TTH0027) | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,143 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0386 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0386 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0252 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0252 | tấn |
| 9 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 10 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,091 | km cáp |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0638 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0638 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0638 | tấn |
| AL | TTH0647 - TTH0646 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,082 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3399 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3399 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,087 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,087 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 27 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,978 | km cáp |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4269 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4269 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4269 | tấn |
| AM | TTH0648 - MX2(TTH0146-TTH0611) | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1439 | tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1439 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0621 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0621 | tấn |
| 6 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 18 | cột |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,872 | km cáp |
| 8 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 9 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,206 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,206 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,206 | tấn |
| AN | TTH0615-MX(TTH0043-TTH0200) | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 2 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6054 | tấn |
| 3 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6054 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1654 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1654 | tấn |
| 6 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 50 | cột |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,921 | km cáp |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,658 | km cáp |
| 9 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ MS |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7708 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7708 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7708 | tấn |
| AO | TTH0617-TTH0067 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,138 | km cáp |
| 3 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,433 | km cáp |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3904 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,3904 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0992 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0992 | tấn |
| 9 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 29 | cột |
| 10 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,795 | km cáp |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4896 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4896 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,4896 | tấn |
| AP | TTH0626-TTH3962 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,082 | km cáp |
| 3 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,395 | km cáp |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1354 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1354 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0527 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0527 | tấn |
| 9 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 7 | cột |
| 10 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,26 | km cáp |
| 11 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ MS |
| 12 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1881 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1881 | tấn |
| 14 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1881 | tấn |
| AQ | TTH0633-MX(TTH0013-TTH0008) | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,087 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1406 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1406 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0662 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0662 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 16 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,765 | km cáp |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 11 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2068 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2068 | tấn |
| 13 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2068 | tấn |
| AR | TTH0633-MX(TTH0013-GPON) | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,585 | km cáp |
| 3 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,117 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,117 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0163 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0163 | tấn |
| 9 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1333 | tấn |
| 10 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1333 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1333 | tấn |
| AS | TTH0282-TTHA012 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 3 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1577 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1617 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1617 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0595 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0595 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 15 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,822 | km cáp |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2211 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2211 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2211 | tấn |
| AT | TTH0670-TTH0670-11 | |||
| 1 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | cột |
| 2 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1322 | km cáp |
| 3 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 4 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1547 | tấn |
| 5 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1547 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0414 | tấn |
| 7 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,0414 | tấn |
| 8 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 7 | cột |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,718 | km cáp |
| 10 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1961 | tấn |
| 11 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1961 | tấn |
| 12 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1961 | tấn |
| AU | TTH0670-11-TTH0667-11 | |||
| 1 | Cột BTLT dự ứng lực 8-R65 (>=400 kgf) | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 17 | cột |
| 2 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 17 | cột |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,2083 | km cáp |
| 4 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2 | bộ ODF |
| 5 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6189 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,6189 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1463 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,1463 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 8m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công (Cột bê tông ly tâm: NC x 1,2) | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 17 | cột |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,2244 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng chiều rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,6049 | 1 m3 |
| 12 | Đào đất rãnh cáp, hố ga bằng thủ công, rộng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 10,88 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 6,9935 | m3 |
| 14 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 17 | cột |
| 15 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 8,415 | tấn |
| 16 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 8,415 | tấn |
| 17 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,4414 | m3 |
| 18 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1,4414 | m3 |
| 19 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7275 | tấn |
| 20 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7275 | tấn |
| 21 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,3741 | m3 |
| 22 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,3741 | m3 |
| 23 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 19 | cột |
| 24 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 2,192 | km cáp |
| 25 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 1 | bộ MS |
| 26 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7651 | tấn |
| 27 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7651 | tấn |
| 28 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Theo TKBVTC do Công ty TVTK Viettel lập | 0,7651 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi