Gói thầu: XL-01 2021: Hệ thống điện của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210698881-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương
Tên gói thầu XL-01 2021: Hệ thống điện của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương
Số hiệu KHLCNT 20210698156
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí giao không thường xuyên năm 2021 và Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-30 22:11:00 đến ngày 2021-07-12 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,029,500,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN
1 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV - 4x70mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 76 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV - 4X95mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 228 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV - 4x150mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 402 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV - 4x185mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 523 m
5 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 848 m
6 Đầu cáp 4x70mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
7 Đầu cáp 4x95mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
8 Đầu cáp 4x150mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
9 Đầu cáp 4x185mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
10 Đầu cáp 1x240mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 96 cái
11 Ống HDPE 195/150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 m
12 Vỏ tủ loại trong nhà 2 lớp cánh, sơn tĩnh điện. KT: H2200xW1000xD1000x2,0mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
13 ACB 3P 1600A 100KA (không bao gồm motor, cuộn đóng, cắt) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Motor sạc lò xo, 220VAC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
15 Cuộn đóng ACB, 220VAC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
16 Cuộn cắt ACB, 220VAC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
17 Bộ cáp liên động cơ khí 2 ACB Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
18 Tấm gắn cáp liên động cơ khí ACB Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
19 Bộ liên động điện IVE Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
20 Bộ dây kit kết nối Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
21 Bộ điều khiển ATS (ACP + UA) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
22 Biến dòng điện,1600/5A, CCX 0.5 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
23 Đồng hồ Volt 0-500V Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Đồng hồ AmPe 0-1600A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
25 Chuyển mạch Volt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
26 đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
27 Vỏ cầu chì 32A + ruột chì 6A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
28 Chống sét van hạ thế ( 3pha/ 1 bộ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
29 Thanh cái 1600A cực trên, đợi cáp vào nguồn lưới-Cu3x(2x80x8)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
30 Thanh cái 1600A cực dưới, đợi cáp vào nguồn máy phát-Cu 3x(2x80x8)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
31 Thanh cái 1600A cực đến dàn ngang-Cu3x(2x80x8)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
32 Thanh cái 1600A dàn ngang, đột lỗ cáp ra-Cu3x(1x120x10)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
33 Thanh cái tiếp địa tủ-Cu1x(1x50x6)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
34 Thanh cái tiếp địa CSV-CU 1x(1x20x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
35 Phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
36 Vỏ tủ loại 2 lớp cánh trong nhà, sơn tĩnh điện. KT: H2200xW(700+700)xD800mm x2,0mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
37 ACB 3P 1600A 100KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 MCCB 3P 800A 70KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 MCCB 3P 400A 36A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 MCCB 3P 250A 36KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
41 MCCB 3P 200A 25KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Công tơ 3 pha loại gián tiếp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
43 máy biến dòng điện,1600/5A, 0.5CL Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
44 Đồng hồ AmPe 0-1600A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
45 Đồng hồ Volt 0-500V Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Chuyển mạch Volt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
48 cầu chì, Vỏ cầu chì 32A + ruột chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
49 Chống sét van hạ thế ( 3pha/ 1 bộ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
50 Thanh cái 1600A - cực trên tới ngăn tổn thất, chờ cáp vào-Cu 3x(2x80x8)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
51 Thanh cái 1600A - cực dưới-Cu 3x(2x80x8)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
52 Lắp đặt Thanh cái 1600A - dàn ngang-Cu 3x(1x120x10)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
53 Thanh cái 800A - dàn ngang 2-Cu 3x(1x50x8)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
54 Thanh cái 800A - nhánh-Cu 3x(1x50x8)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
55 Thanh cái 400A - nhánh-Cu 3x(1x30x6)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
56 Thanh cái 250A - nhánh-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
57 Thanh cái 200A - nhánh-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
58 Thanh cái trung tính-Cu 1x(1x60x10)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
59 Thanh cái tiếp địa-Cu 1x(1x50x6)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
60 Thanh cái tiếp địa CSV-Cu 1x(1x20x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
61 Phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
62 Vỏ tủ loại treo tường 2 lớp cánh ngoài trời, sơn tĩnh điện. KT: H1200xW700xD400mm x1,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
63 MCCB 3P 400A 36kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 MCCB 3P 160A 25kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
65 MCB 1P 63A 15kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
66 Công tơ 3 pha loại gián tiếp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Biến dòng 400/5A, 0,5CL Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
68 Vỏ cầu chì 32A + ruột chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
69 Đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
70 Thanh cái 400A - cực trên qua Ti, chờ cáp vào-Cu 3x(1x30x6)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
71 Thanh cái 400A - cực trên, chờ cáp vào-Cu 3x(1x30x6)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
72 Thanh cái 400A - cực dưới-Cu 3x(1x30x6)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
73 Thanh cái 400A - dàn ngang-Cu 3x(1x40x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
74 Thanh cái 160A - nhánh-Cu 3x(1x20x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
75 Thanh cái nhánh MCB-Cu 1x(2x8x2)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
76 Thanh cái trung tính-Cu 1x(1x30x4)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
77 Thanh cái tiếp địa-Cu 1x(1x20x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
78 Phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
79 Vỏ tủ loại treo tường 2 lớp cánh ngoài trời, sơn tĩnh điện. KT: H1000xW700xD400mm x1,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
80 MCCB 3P 250A 36kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 MCCB 3P 80A 25kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
82 MCB 1P 63A 15kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Công tơ 3 pha loại gián tiếp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Biến dòng 250/5A, 0,5CL Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
85 Vỏ cầu chì 32A + ruột chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
86 Lắp đặt đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
87 Thanh cái 250A - cực trên qua Ti, chờ cáp vào-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
88 Lắp đặt Thanh cái 250A - cực trên, chờ cáp vào-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
89 Lắp đặt Thanh cái 250A - cực dưới-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
90 Lắp đặt Thanh cái 250A - dàn ngang-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
91 Lắp đặt Thanh cái 80A - nhánh-Cu 3x(1x15x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
92 Lắp đặt Thanh cái nhánh MCB-Cu 1x(2x8x2)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
93 Lắp đặt Thanh cái trung tính-Cu 1x(1x20x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
94 Lắp đặt Thanh cái tiếp địa-Cu 1x(1x15x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
95 Phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
96 Vỏ tủ loại treo tường 2 lớp cánh ngoài trời, sơn tĩnh điện. KT: H1000xW700xD400mm x1,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
97 MCCB 3P 250A 36kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
98 MCB 1P 63A 15KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
99 Công tơ 3 pha loại gián tiếp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
100 Biến dòng 250/5A, 0,5CL Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
101 Vỏ cầu chì 32A + ruột chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
102 đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
103 Thanh cái 250A - cực trên qua Ti, chờ cáp vào-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
104 Thanh cái 250A - cực trên, chờ cáp vào-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
105 Thanh cái 250A - cực dưới-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
106 Thanh cái 250A - dàn ngang-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
107 Thanh cái nhánh MCB-Cu 1x(2x8x2)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
108 Thanh cái trung tính-Cu 1x(1x15*3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
109 Thanh cái tiếp địa-Cu 1x(1x15x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
110 Phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
111 Vỏ tủ loại treo tường 2 lớp cánh ngoài trời, sơn tĩnh điện. KT: H1000xW700xD400mm x1,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
112 MCCB 250A 36KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 MCCB 3P 80A 25KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
114 MCB 1P 63A 15KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 Vỏ cầu chì 32A + ruột chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
116 Công tơ 3 pha loại gián tiếp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Biến dòng 250/5A, 0,5CL Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
118 đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
119 Thanh cái 250A - cực trên qua Ti, chờ cáp vào-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
120 Thanh cái 250A - cực trên, chờ cáp vào- Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
121 Thanh cái 250A - cực dưới - Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
122 Thanh cái 250A - dàn ngang- Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
123 Thanh cái 80A - nhánh- Cu 3x(1x15x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
124 Thanh cái nhánh MCB- Cu 1x(2x8x2)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
125 Thanh cái trung tính- Cu 1x(1x20x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
126 Thanh cái tiếp địa- Cu 1x(1x15x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
127 Phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
128 Vỏ tủ loại treo tường 2 lớp cánh ngoài trời, sơn tĩnh điện. KT: H1000xW700xD400mm x1,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
129 MCCB 3P 250A 36KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
130 MCCB 3P 200A 25KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
131 MCB 1P 100A 15KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Công tơ 3 pha loại gián tiếp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
133 Biến dòng 250/5A, 0,5CL Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
134 Vỏ cầu chì 32A + ruột chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
135 đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
136 Thanh cái 250A - cực trên qua Ti, chờ cáp vào-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
137 Thanh cái 250A - cực trên, chờ cáp vào-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
138 Thanh cái 250A - cực dưới-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
139 Thanh cái 250A - dàn ngang-Cu 3x(1x25x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
140 Thanh cái 200A - nhánh-Cu 3x(1x20x5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
141 Thanh cái 100A - nhánh-Cu 3x(1x15x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
142 Thanh cái trung tính-Cu 3x(1x25x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
143 Thanh cái tiếp địa-Cu 3x(1x15x3)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
144 Phụ kiện lắp đặt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1
B LẮP ĐẶT PHẦN ĐIỆN
1 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV - 4x70mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,76 100m
2 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV - 4x95mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,28 100m
3 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV - 4x150mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,02 100m
4 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV - 4x185mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,23 100m
5 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,48 100m
6 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
7 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 đầu cáp (3 pha)
8 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 1 đầu cáp (3 pha)
9 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 1 đầu cáp (3 pha)
10 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 96 1 đầu cáp (3 pha)
11 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,13 m3
12 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,002 100m2
13 Lắp đặt Vỏ tủ loại trong nhà 2 lớp cánh, sơn tĩnh điện. KT: H2200xW1000xD1000x2,0mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
14 Lắp đặt ACB 3P 1600A 100KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
15 Lắp đặt Bộ điều khiển ATS (ACP + UA) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
16 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 bộ
17 Lắp đặt đồng hồ Volt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
18 Lắp đặt đồng hồ AmPe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 1 cái
19 Lắp đặt Chuyển mạch Volt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
20 Lắp đặt đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 1 cái
21 Lắp đặt cầu chì, Vỏ cầu chì 32A + ruột chì 6A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 1 bộ
22 Lắp đặt chống sét van hạ thế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 3 pha
23 Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 1 bộ
24 Lắp đặt Vỏ tủ loại 2 lớp cánh trong nhà, đặt trên bệ (giá đỡ), có ngăn chống tổn thất, sơn tĩnh điện. KT: H2200xW(700+700)xD800mm x2,0mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
25 Lắp đặt ACB 3P 1600A 100KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
26 Lắp đặt MCCB 3P 800A 70KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
27 Lắp đặt MCCB 3P 450A 36A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
28 Lắp đặt MCCB 3P 250A 36KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 1 cái
29 Lắp đặt MCCB 3P 200A 25KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
30 Lắp đặt hộp điện kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 bộ
32 Lắp đặt đồng hồ AmPe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cái
33 Lắp đặt đồng hồ Volt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
34 Lắp đặt Chuyển mạch Volt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
35 Lắp đặt đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cái
36 Lắp đặt cầu chì, Vỏ cầu chì 32A + ruột chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 bộ
37 Lắp đặt chống sét van hạ thế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 3 pha
38 Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11 1 bộ
39 Lắp đặt Vỏ tủ loại treo tường 2 lớp cánh ngoài trời, sơn tĩnh điện. KT: H1200xW700xD400mm x1,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
40 Lắp đặt MCCB 3P 400A 36kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
41 Lắp đặt MCCB 3P 160A 25kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
42 Lắp đặt MCB 1P 63A 15kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 1 cái
43 Lắp đặt hộp điện kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
45 Lắp đặt cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 bộ
46 Lắp đặt đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cái
47 Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 1 bộ
48 Lắp đặt Vỏ tủ loại treo tường 2 lớp cánh ngoài trời, sơn tĩnh điện. KT: H1000xW700xD400mm x1,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
49 Lắp đặt MCCB 3P 250A 36kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
50 Lắp đặt MCCB 3P 80A 25kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cái
51 Lắp đặt MCB 1P 63A 15kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
52 Lắp đặt hộp điện kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
53 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
54 Lắp đặt cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 bộ
55 Lắp đặt đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cái
56 Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 1 bộ
57 Lắp đặt Vỏ tủ loại treo tường 2 lớp cánh ngoài trời, sơn tĩnh điện. KT : H1000xW700xD400mm x1,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
58 Lắp đặt MCCB 3P 250A 36kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
59 Lắp đặt MCB 1P 63A 15KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 1 cái
60 Lắp đặt hộp điện kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
62 Lắp đặt Vỏ cầu chì 32A + ruột chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 bộ
63 Lắp đặt đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cái
64 Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 1 bộ
65 Vỏ tủ loại treo tường 2 lớp cánh ngoài trời, sơn tĩnh điện. KT: H1000xW700xD400mm x1,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
66 Lắp đặt MCCB 250A 36KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
67 Lắp đặt MCCB 3P 80A 25KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cái
68 Lắp đặt MCB 1P 63A 15KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
69 Lắp đặt hộp điện kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
70 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
71 Lắp đặt cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 bộ
72 Lắp đặt đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cái
73 Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 1 bộ
74 Lắp đặt Vỏ tủ loại treo tường 2 lớp cánh ngoài trời, sơn tĩnh điện. KT: H1000xW700xD400mm x1,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
75 Lắp đặt MCCB 3P 250A 36KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
76 Lắp đặt MCCB 3P 200A 25KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cái
77 Lắp đặt MCB 1P 100A 15KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 cái
78 Lắp đặt hộp điện kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
80 Lắp đặt cầu chì, Vỏ cầu chì 32A + ruột chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 bộ
81 Lắp đặt đèn tín hiệu báo pha (đỏ, vàng, xanh) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 1 cái
82 Lắp đặt loại phụ kiện thanh cái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 1 bộ
C XÂY DỰNG HÀO CÁP
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
4 Cát đen Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
5 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m2
6 Lưới Nilong Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 m2
7 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,27 1000v
8 gạch chỉ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 270 viên
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 m3
10 Đất mịn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 m3
11 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m3
D THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 59 sợi
2 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
5 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
9 Thí nghiệm chống sét van điện áp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
10 Thí nghiệm biến dòng điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
11 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
14 Thí nghiệm chống sét van điện áp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
15 Thí nghiệm biến dòng điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
16 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
18 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
19 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
E THU HỒI
1 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 1 tủ
2 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC/Dsta/pvc (3x25+1x16) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,61 100m
3 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC/Dsta/pvc(3x16+1x10) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,61 100m
4 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC/Dsta/pvc(4x25) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7 100m
5 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC/Dsta/pvc(4x16) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7 100m
6 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC/Dsta/pvc(3x50+1x35) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,14 100m
7 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC/Dsta/pvc(3x95+1x70) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,76 100m
8 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC/Dsta/pvc(3x50+1x25) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,76 100m
9 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC/Dsta/pvc(4x150) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,48 100m
10 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x10)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m
11 Thu hồi cáp cu/xlpe/pvc 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,69 100m
12 Thu hồi cáp cu/xlpe/pvc 3x35+1x16 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,69 100m
13 Thu hồi cáp cu/xlpe/pvc 4x50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,37 100m
14 Thu hồi cáp Cu/xlpe/pvc 4x95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,47 100m
15 Thu hồi cáp CU/XLPE/PVC/0,6-1KV 1x240 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,5 100m
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.947E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.508E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.708.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 11.124.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->