Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung ứng dịch vụ quản lý hệ thống công viên, hoa, cây cảnh và cây xanh trên địa bàn thành phố Vinh 06 tháng cuối năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210694765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung ứng dịch vụ quản lý hệ thống công viên, hoa, cây cảnh và cây xanh trên địa bàn thành phố Vinh 06 tháng cuối năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210621948 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Vinh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-30 14:57:00 đến ngày 2021-07-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,580,980,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 113,000,000 VNĐ ((Một trăm mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là7.600.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.270.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng có tính chất tương tự với gói thầu đang xét. Trường hợp trong E-HSMT yêu cầu nhà thầu đã thực hiện từ hai hợp đồng tương tự trở lên thì nhà thầu phải đáp ứng tối thiểu một hợp đồng với quy mô, tính chất tương tự gói thầu đang xét. Quy mô của các hợp đồng tương tự tiếp theo được xác định bằng cách cộng các hợp đồng có quy mô nhỏ hơn nhưng phải bảo đảm các hợp đồng đó có tính chất tương tự với các hạng mục cơ bản của gói thầu đang xét. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 22.500.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành làm vườn và sinh vật cảnh hoặc chuyên ngành Lâm nghiệp đô thị |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Đội trưởng thi công, quản lý an toàn lao động |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - 01 người tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành làm vườn và sinh vật cảnh hoặc chuyên ngành Trồng trọt; 01 người tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành Lâm nghiệp đô thị hoặc chuyên ngành Lâm sinh/ Lâm nghiệp- 01 người Có chứng chỉ đào tạo huấn luyện An toàn, vệ sinh lao động (còn hiệu lực). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật thi công, quản lý chất lượng |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | - 02 người tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành Lâm sinh/ Lâm nghiệp;- 01 người tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành Trồng trọt/ Khuyến nông và phát triển nông thôn |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kế toán |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành kế toán |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Công nhân lao động |
| - Số lượng | 60 |
| - Trình độ chuyên môn | Có kinh nghiệm trong chăm sóc, duy trì cây xanh, cây cảnh, trong đó có 04 người tốt nghiệp Trung cấp trở lên chuyên ngành Lâm sinh |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Công nhân Bảo vệ và PCCC |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - 01 người có chứng chỉ huấn luyện nghiệp vụ PCCC;- 01 người có chứng chỉ huấn luyện nghiệp vụ bảo vệ |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy cưa cầm tay | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy cưa cầm tay công suất động cơ 0,2L-0,5L |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 2-Máy cắt cỏ | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy cắt cỏ công suất động cơ 0,2L-0,5L |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 3-Máy bơm | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy bơm công suất 800-2.000W |
| - Số lượng tối thiểu | 50 |
| 4-Máy bơm xăng di động | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy bơm xăng di động động cơ 0,5L |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 5-Xe ô tô tự đổ | |
| - Đặc điểm thiết bị | Xe ô tô tự đổ 2,5-5T |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 6-Xe tải cẩu có gắn thùng hoặc xe nâng | |
| - Đặc điểm thiết bị | Xe tải cẩu có gắn thùng hoặc xe nâng, tầm nâng 8-12m |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 7-Tẹc tưới | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tẹc tưới 3-5m3 |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 8-Xe bồn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Xe bồn 5-8m3 |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 9-Dao phát | |
| - Đặc điểm thiết bị | Dao phát |
| - Số lượng tối thiểu | 25 |
| 10-Máy phun thuốc sâu | |
| - Đặc điểm thiết bị | Máy phun thuốc sâu |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 11-Bình phun thuốc sâu cá nhân | |
| - Đặc điểm thiết bị | Bình phun thuốc sâu cá nhân |
| - Số lượng tối thiểu | 12 |
| 12-Các loại biển báo lưu động | |
| - Đặc điểm thiết bị | Các loại biển báo lưu động |
| - Số lượng tối thiểu | 6 |
| 13-Các dụng cụ sản xuất cá nhân | |
| - Đặc điểm thiết bị | cuốc, xẻng, liềm, dao, xỉa, cào sắt, kéo cắt cây, xuổng… |
| - Số lượng tối thiểu | 50 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 122,14 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao |
| 2 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 122,14 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao |
| 3 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 40,71 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao |
| 4 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 20,36 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao |
| 5 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.078,87 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao |
| 6 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 108,72 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao |
| 7 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 8,15 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao |
| 8 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 432,06 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao |
| 9 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,42 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao |
| 10 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 234 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao |
| 11 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 3,64 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao |
| 12 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 192,92 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao |
| 13 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 39,22 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Duẩn |
| 14 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 39,22 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Duẩn |
| 15 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 13,07 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Duẩn |
| 16 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 6,54 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Duẩn |
| 17 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 346,47 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Duẩn |
| 18 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 92,87 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Duẩn |
| 19 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,89 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Duẩn |
| 20 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 47,17 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Duẩn |
| 21 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,09 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Duẩn |
| 22 | Tưới nước cây viền bồn bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 163,82 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Duẩn |
| 23 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 2,94 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Duẩn |
| 24 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 155,82 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Duẩn |
| 25 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 9,15 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Du |
| 26 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 9,15 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Du |
| 27 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,05 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Du |
| 28 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,53 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Du |
| 29 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 80,83 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Du |
| 30 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 13,72 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Du |
| 31 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 12,94 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Du |
| 32 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 685,83 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Du |
| 33 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,19 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Du |
| 34 | Tưới nước cây viền bồn bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 221,91 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Du |
| 35 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 3,71 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Du |
| 36 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 196,63 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Du |
| 37 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 9,17 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Trần Phú |
| 38 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 485,75 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Trần Phú |
| 39 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,05 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Trần Phú |
| 40 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 214,78 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Trần Phú |
| 41 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 3,67 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Trần Phú |
| 42 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 194,51 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Trần Phú |
| 43 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 8,1 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Sỹ Sách |
| 44 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 429,32 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Sỹ Sách |
| 45 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,99 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Sỹ Sách |
| 46 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 105,68 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Sỹ Sách |
| 47 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,67 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Sỹ Sách |
| 48 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 35,51 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Sỹ Sách |
| 49 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 70,33 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Bội Châu |
| 50 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 70,33 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Bội Châu |
| 51 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 23,44 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Bội Châu |
| 52 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 11,72 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Bội Châu |
| 53 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 621,27 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Bội Châu |
| 54 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 72,91 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Bội Châu |
| 55 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,24 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Bội Châu |
| 56 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 171,72 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Bội Châu |
| 57 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,62 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Bội Châu |
| 58 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 32,86 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Bội Châu |
| 59 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 16,82 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn I |
| 60 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 16,82 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn I |
| 61 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 5,61 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn I |
| 62 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,8 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn I |
| 63 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 148,58 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn I |
| 64 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 23,95 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn I |
| 65 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 26,67 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn I |
| 66 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.413,75 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn I |
| 67 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,15 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn I |
| 68 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 219,74 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn I |
| 69 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 4,08 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn I |
| 70 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 216,24 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn I |
| 71 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 113,59 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn II |
| 72 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 113,59 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn II |
| 73 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 37,86 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn II |
| 74 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 18,93 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn II |
| 75 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.003,34 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn II |
| 76 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 152,35 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn II |
| 77 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 33,79 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn II |
| 78 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.790,92 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn II |
| 79 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 11,73 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn II |
| 80 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 621,82 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn II |
| 81 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 4,9 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn II |
| 82 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 259,7 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê nin đoạn II |
| 83 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 191,7 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 84 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 191,7 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 85 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 63,9 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 86 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 31,95 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 87 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.693,31 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 88 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 206,65 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 89 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 16,49 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 90 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 873,79 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 91 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 6,76 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 92 | Tưới nước cây viền bồn bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 358,05 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 93 | Trồng dặm viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | m2 | 202,67 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 94 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 5,85 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 95 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 310,05 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
| 96 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,49 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Quang Trung |
| 97 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 238 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Quang Trung |
| 98 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,8 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Quang Trung |
| 99 | Tưới nước cây viền bồn bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 254,24 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Quang Trung |
| 100 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 2,13 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Quang Trung |
| 101 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 112,89 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Quang Trung |
| 102 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 10,42 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Lợi |
| 103 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 552,42 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Lợi |
| 104 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 39,59 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Mai Hắc Đế |
| 105 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 39,59 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Mai Hắc Đế |
| 106 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 13,2 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Mai Hắc Đế |
| 107 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 6,6 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Mai Hắc Đế |
| 108 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 349,71 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Mai Hắc Đế |
| 109 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 159,76 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Mai Hắc Đế |
| 110 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,6 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Mai Hắc Đế |
| 111 | Tưới nước cây viền bồn bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 243,59 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Mai Hắc Đế |
| 112 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 5,24 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Mai Hắc Đế |
| 113 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 277,72 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Mai Hắc Đế |
| 114 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 120,32 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Đình Phùng |
| 115 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 93,41 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Đình Phùng |
| 116 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,12 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Đình Phùng |
| 117 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 6,36 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Đình Phùng |
| 118 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,22 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Đình Phùng |
| 119 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 64,66 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Phan Đình Phùng |
| 120 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 32,04 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Trãi |
| 121 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 32,04 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Trãi |
| 122 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 10,68 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Trãi |
| 123 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 5,34 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Trãi |
| 124 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 283,05 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Trãi |
| 125 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 121,12 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Trãi |
| 126 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,58 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Trãi |
| 127 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 189,79 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Trãi |
| 128 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,34 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Trãi |
| 129 | Tưới nước cây viền bồn bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 229,97 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Trãi |
| 130 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 3,98 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Trãi |
| 131 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 210,94 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Nguyễn Trãi |
| 132 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 26,17 | Duy trì chăm sóc Bulva đường 46 (Cửa Nam - Hưng Chính) |
| 133 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 26,17 | Duy trì chăm sóc Bulva đường 46 (Cửa Nam - Hưng Chính) |
| 134 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 8,72 | Duy trì chăm sóc Bulva đường 46 (Cửa Nam - Hưng Chính) |
| 135 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,36 | Duy trì chăm sóc Bulva đường 46 (Cửa Nam - Hưng Chính) |
| 136 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 231,19 | Duy trì chăm sóc Bulva đường 46 (Cửa Nam - Hưng Chính) |
| 137 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 115,02 | Duy trì chăm sóc Bulva đường 46 (Cửa Nam - Hưng Chính) |
| 138 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,92 | Duy trì chăm sóc Bulva đường 46 (Cửa Nam - Hưng Chính) |
| 139 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 207,97 | Duy trì chăm sóc Bulva đường 46 (Cửa Nam - Hưng Chính) |
| 140 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 4,56 | Duy trì chăm sóc Bulva đường 46 (Cửa Nam - Hưng Chính) |
| 141 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 241,68 | Duy trì chăm sóc Bulva đường 46 (Cửa Nam - Hưng Chính) |
| 142 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 217,58 | Duy trì chăm sóc Bulva đường ven sông Lam |
| 143 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 217,58 | Duy trì chăm sóc Bulva đường ven sông Lam |
| 144 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 72,53 | Duy trì chăm sóc Bulva đường ven sông Lam |
| 145 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 36,26 | Duy trì chăm sóc Bulva đường ven sông Lam |
| 146 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.921,99 | Duy trì chăm sóc Bulva đường ven sông Lam |
| 147 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 511,14 | Duy trì chăm sóc Bulva đường ven sông Lam |
| 148 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 23,98 | Duy trì chăm sóc Bulva đường ven sông Lam |
| 149 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.270,78 | Duy trì chăm sóc Bulva đường ven sông Lam |
| 150 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 17,05 | Duy trì chăm sóc Bulva đường ven sông Lam |
| 151 | Tưới nước cây viền bồn bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 903,76 | Duy trì chăm sóc Bulva đường ven sông Lam |
| 152 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 6,6 | Duy trì chăm sóc Bulva đường ven sông Lam |
| 153 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 349,8 | Duy trì chăm sóc Bulva đường ven sông Lam |
| 154 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 25,46 | Duy trì chăm sóc vỉa hè Trường Thi |
| 155 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.349,12 | Duy trì chăm sóc vỉa hè Trường Thi |
| 156 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,47 | Duy trì chăm sóc vỉa hè Trường Thi |
| 157 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 184,12 | Duy trì chăm sóc vỉa hè Trường Thi |
| 158 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 2,23 | Duy trì chăm sóc vỉa hè Trường Thi |
| 159 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 118,19 | Duy trì chăm sóc vỉa hè Trường Thi |
| 160 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 57 | Duy trì chăm sóc vỉa hè đông đường Quang Trung |
| 161 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 57 | Duy trì chăm sóc vỉa hè đông đường Quang Trung |
| 162 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 19 | Duy trì chăm sóc vỉa hè đông đường Quang Trung |
| 163 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 9,5 | Duy trì chăm sóc vỉa hè đông đường Quang Trung |
| 164 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 503,5 | Duy trì chăm sóc vỉa hè đông đường Quang Trung |
| 165 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 55,5 | Duy trì chăm sóc vỉa hè đông đường Quang Trung |
| 166 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2 | Duy trì chăm sóc vỉa hè đông đường Quang Trung |
| 167 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 106 | Duy trì chăm sóc vỉa hè đông đường Quang Trung |
| 168 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,05 | Duy trì chăm sóc vỉa hè đông đường Quang Trung |
| 169 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 108,86 | Duy trì chăm sóc vỉa hè đông đường Quang Trung |
| 170 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 44,25 | Duy trì chăm sóc đảo Phương Đông |
| 171 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 44,25 | Duy trì chăm sóc đảo Phương Đông |
| 172 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 14,75 | Duy trì chăm sóc đảo Phương Đông |
| 173 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 7,37 | Duy trì chăm sóc đảo Phương Đông |
| 174 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 390,83 | Duy trì chăm sóc đảo Phương Đông |
| 175 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 9,24 | Duy trì chăm sóc đảo Phương Đông |
| 176 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,84 | Duy trì chăm sóc đảo Phương Đông |
| 177 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 150,52 | Duy trì chăm sóc đảo Phương Đông |
| 178 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,31 | Duy trì chăm sóc đảo Phương Đông |
| 179 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 16,54 | Duy trì chăm sóc đảo Phương Đông |
| 180 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 1,27 | Duy trì chăm sóc đảo Phương Đông |
| 181 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 67,31 | Duy trì chăm sóc đảo Phương Đông |
| 182 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,1 | Duy trì chăm sóc đảo bưu điện |
| 183 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 111,14 | Duy trì chăm sóc đảo bưu điện |
| 184 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,11 | Duy trì chăm sóc đảo bưu điện |
| 185 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 5,67 | Duy trì chăm sóc đảo bưu điện |
| 186 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,1 | Duy trì chăm sóc đảo bưu điện |
| 187 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 5,3 | Duy trì chăm sóc đảo bưu điện |
| 188 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 53,6 | Khu vực tượng đài Lê Nin |
| 189 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 53,6 | Khu vực tượng đài Lê Nin |
| 190 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 17,87 | Khu vực tượng đài Lê Nin |
| 191 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 8,93 | Khu vực tượng đài Lê Nin |
| 192 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 473,45 | Khu vực tượng đài Lê Nin |
| 193 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 15,54 | Khu vực tượng đài Lê Nin |
| 194 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,11 | Khu vực tượng đài Lê Nin |
| 195 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 111,77 | Khu vực tượng đài Lê Nin |
| 196 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,54 | Khu vực tượng đài Lê Nin |
| 197 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 28,62 | Khu vực tượng đài Lê Nin |
| 198 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 15,61 | Duy trì chăm sóc bồn hồ goong |
| 199 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 15,61 | Duy trì chăm sóc bồn hồ goong |
| 200 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 5,2 | Duy trì chăm sóc bồn hồ goong |
| 201 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,6 | Duy trì chăm sóc bồn hồ goong |
| 202 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 137,87 | Duy trì chăm sóc bồn hồ goong |
| 203 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 4,8 | Duy trì chăm sóc bồn hồ goong |
| 204 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,99 | Duy trì chăm sóc bồn hồ goong |
| 205 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 105,63 | Duy trì chăm sóc bồn hồ goong |
| 206 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,28 | Duy trì chăm sóc bồn hồ goong |
| 207 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 15,05 | Duy trì chăm sóc bồn hồ goong |
| 208 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,07 | Duy trì chăm sóc bồn hồ goong |
| 209 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 3,71 | Duy trì chăm sóc bồn hồ goong |
| 210 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 13,05 | Duy trì chăm sóc Đảo và bồn Cửa Bắc |
| 211 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 13,05 | Duy trì chăm sóc Đảo và bồn Cửa Bắc |
| 212 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,35 | Duy trì chăm sóc Đảo và bồn Cửa Bắc |
| 213 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,18 | Duy trì chăm sóc Đảo và bồn Cửa Bắc |
| 214 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 115,28 | Duy trì chăm sóc Đảo và bồn Cửa Bắc |
| 215 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 10,56 | Duy trì chăm sóc Đảo và bồn Cửa Bắc |
| 216 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,44 | Duy trì chăm sóc Đảo và bồn Cửa Bắc |
| 217 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 182,37 | Duy trì chăm sóc Đảo và bồn Cửa Bắc |
| 218 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,65 | Duy trì chăm sóc Đảo và bồn Cửa Bắc |
| 219 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 34,45 | Duy trì chăm sóc Đảo và bồn Cửa Bắc |
| 220 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,6 | Duy trì chăm sóc Đảo và bồn Cửa Bắc |
| 221 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 31,8 | Duy trì chăm sóc Đảo và bồn Cửa Bắc |
| 222 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 12,54 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước tỉnh ủy |
| 223 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 12,54 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước tỉnh ủy |
| 224 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,18 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước tỉnh ủy |
| 225 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,09 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước tỉnh ủy |
| 226 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 110,77 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước tỉnh ủy |
| 227 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 5,17 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước tỉnh ủy |
| 228 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,19 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước tỉnh ủy |
| 229 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 221,91 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước tỉnh ủy |
| 230 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,4 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước tỉnh ủy |
| 231 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 21,25 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước tỉnh ủy |
| 232 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,14 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước tỉnh ủy |
| 233 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 7,42 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước tỉnh ủy |
| 234 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,64 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước UBND tỉnh |
| 235 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 140,08 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước UBND tỉnh |
| 236 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,19 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước UBND tỉnh |
| 237 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 10,12 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước UBND tỉnh |
| 238 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,89 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước UBND tỉnh |
| 239 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 47,17 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước UBND tỉnh |
| 240 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,35 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước Công an tỉnh |
| 241 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 230,55 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước Công an tỉnh |
| 242 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,59 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước Công an tỉnh |
| 243 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 31,32 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước Công an tỉnh |
| 244 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,42 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước Công an tỉnh |
| 245 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 22,26 | Duy trì chăm sóc khuôn viên trước Công an tỉnh |
| 246 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 24,57 | Duy trì chăm sóc khuôn viên thành uỷ |
| 247 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 24,57 | Duy trì chăm sóc khuôn viên thành uỷ |
| 248 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 8,19 | Duy trì chăm sóc khuôn viên thành uỷ |
| 249 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,1 | Duy trì chăm sóc khuôn viên thành uỷ |
| 250 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 217,04 | Duy trì chăm sóc khuôn viên thành uỷ |
| 251 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 12,03 | Duy trì chăm sóc khuôn viên thành uỷ |
| 252 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,32 | Duy trì chăm sóc khuôn viên thành uỷ |
| 253 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 122,75 | Duy trì chăm sóc khuôn viên thành uỷ |
| 254 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,12 | Duy trì chăm sóc khuôn viên thành uỷ |
| 255 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 6,15 | Duy trì chăm sóc khuôn viên thành uỷ |
| 256 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 1,45 | Duy trì chăm sóc khuôn viên thành uỷ |
| 257 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 76,85 | Duy trì chăm sóc khuôn viên thành uỷ |
| 258 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 26,7 | Duy trì chăm sóc khuôn viên UBND thành phố |
| 259 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 26,7 | Duy trì chăm sóc khuôn viên UBND thành phố |
| 260 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 8,9 | Duy trì chăm sóc khuôn viên UBND thành phố |
| 261 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,45 | Duy trì chăm sóc khuôn viên UBND thành phố |
| 262 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 235,88 | Duy trì chăm sóc khuôn viên UBND thành phố |
| 263 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 25 | Duy trì chăm sóc khuôn viên UBND thành phố |
| 264 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,22 | Duy trì chăm sóc khuôn viên UBND thành phố |
| 265 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 223,5 | Duy trì chăm sóc khuôn viên UBND thành phố |
| 266 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,63 | Duy trì chăm sóc khuôn viên UBND thành phố |
| 267 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 33,36 | Duy trì chăm sóc khuôn viên UBND thành phố |
| 268 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 1,49 | Duy trì chăm sóc khuôn viên UBND thành phố |
| 269 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 78,97 | Duy trì chăm sóc khuôn viên UBND thành phố |
| 270 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 213,36 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 271 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 213,36 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 272 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 71,12 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 273 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 35,56 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 274 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.386,82 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 275 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 13,56 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 276 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 277 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 38,88 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 278 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,57 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 279 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 17,78 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 280 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 1,83 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 281 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 71,37 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 282 | Vệ sinh vỉa hè và đường dạo | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 10.000m2 | 21,56 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 283 | Xúc rác lên xe | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 10,78 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 284 | Vận chuyển rác đến nơi đổ bằng xe 2 tấn cự li 5km | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 10,78 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 285 | Công tác vận hành bãi chôn lấp và xử lý chất thải sinh hoạt, công suất bãi ≤ 500 tân/ngày | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 10,78 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 286 | Bảo vệ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Công | 184 | Duy trì chăm sóc khu vực tượng đài và cột đền lịch sử Bến Thủy |
| 287 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 6,58 | Duy trì chăm sóc Bulva Lê ninh |
| 288 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 6,58 | Duy trì chăm sóc Bulva Lê ninh |
| 289 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,19 | Duy trì chăm sóc Bulva Lê ninh |
| 290 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,1 | Duy trì chăm sóc Bulva Lê ninh |
| 291 | Tưới nước thảm cỏbằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 58,14 | Duy trì chăm sóc Bulva Lê ninh |
| 292 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 8,28 | Duy trì chăm sóc Bulva Lê ninh |
| 293 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,94 | Duy trì chăm sóc Bulva Lê ninh |
| 294 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 208,66 | Duy trì chăm sóc Bulva Lê ninh |
| 295 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,74 | Duy trì chăm sóc Bulva Lê ninh |
| 296 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 39,22 | Duy trì chăm sóc Bulva Lê ninh |
| 297 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 18 | Duy trì chăm sóc, vệ sinh khu vực thành cổ |
| 298 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 18 | Duy trì chăm sóc, vệ sinh khu vực thành cổ |
| 299 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 6 | Duy trì chăm sóc, vệ sinh khu vực thành cổ |
| 300 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3 | Duy trì chăm sóc, vệ sinh khu vực thành cổ |
| 301 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 159 | Duy trì chăm sóc, vệ sinh khu vực thành cổ |
| 302 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 12,6 | Duy trì chăm sóc, vệ sinh khu vực thành cổ |
| 303 | Vệ sinh khu vực thành cổ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | ha | 53 | Duy trì chăm sóc, vệ sinh khu vực thành cổ |
| 304 | Rác xúc lên xe | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 26 | Duy trì chăm sóc, vệ sinh khu vực thành cổ |
| 305 | Vận chuyển rác đến nơi đổ bằng xe 2 tấn cự li 5km | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 26 | Duy trì chăm sóc, vệ sinh khu vực thành cổ |
| 306 | Công tác vận hành bãi chôn lấp và xử lý chất thải sinh hoạt, công suất bãi ≤ 500 tân/ngày | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 26 | Duy trì chăm sóc, vệ sinh khu vực thành cổ |
| 307 | Duy trì bồn cỏ gốc cây | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100bồn/năm | 12 | Duy trì cây xanh mới trồng (năm 1,2) bồn cỏ gốc cây, quét vôi gốc cây |
| 308 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Cây/năm | 3.721 | Duy trì cây xanh mới trồng (năm 1,2) bồn cỏ gốc cây, quét vôi gốc cây |
| 309 | Cắt thấp tán giảm chiều cao cây loại 1 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Cây/năm | 704 | Tôn tạo, cắt thấp tán cây xanh |
| 310 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Cây/năm | 1.200 | Duy trì cây xanh đường phố |
| 311 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Cây/năm | 800 | Duy trì cây xanh đường phố |
| 312 | Vệ sinh phòng chống cháy núi Quyết | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | ha | 33 | PCCR Lâm viên núi Quyết, bảo vệ lâm viên núi quyết, bảo vệ cây xanh đường phố |
| 313 | Chôn lấp rác | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 99 | PCCR Lâm viên núi Quyết, bảo vệ lâm viên núi quyết, bảo vệ cây xanh đường phố |
| 314 | Bảo vệ Lâm viên núi Quyết | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Công | 368 | PCCR Lâm viên núi Quyết, bảo vệ lâm viên núi quyết, bảo vệ cây xanh đường phố |
| 315 | Bảo vệ cây xanh đường phố | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Công | 1.104 | PCCR Lâm viên núi Quyết, bảo vệ lâm viên núi quyết, bảo vệ cây xanh đường phố |
| 316 | Phát thực bì (đường băng cản lửa) | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 700 | PCCR Lâm viên núi Quyết, bảo vệ lâm viên núi quyết, bảo vệ cây xanh đường phố |
| 317 | Chôn lấp rác | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 140 | PCCR Lâm viên núi Quyết, bảo vệ lâm viên núi quyết, bảo vệ cây xanh đường phố |
| 318 | Sửa chữa bảng cấm, sửa chữa dụng cụ PCCC | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Lần | 1 | PCCR Lâm viên núi Quyết, bảo vệ lâm viên núi quyết, bảo vệ cây xanh đường phố |
| 319 | Cây Chuỗi ngọc | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Bụi | 7.821 | Lắp đặt, duy trì Lô gô |
| 320 | Hoa nhựa màu vàng | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Chậu | 1.549 | Lắp đặt, duy trì Lô gô |
| 321 | Hỗn hợp đất phân để bỏ chậu cây | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | kg | 3.910,5 | Lắp đặt, duy trì Lô gô |
| 322 | Thay chậu nhựa | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Chậu | 665 | Lắp đặt, duy trì Lô gô |
| 323 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,25 | Lắp đặt, duy trì Lô gô |
| 324 | Tưới nước thảm lá màu thủ công | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 244,61 | Lắp đặt, duy trì Lô gô |
| 325 | Nhân công vận chuyển, bốc, xếp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Công | 20 | Lắp đặt, duy trì Lô gô |
| 326 | Xe vận chuyển chậu Lô gô và khung | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Chuyến | 12 | Lắp đặt, duy trì Lô gô |
| 327 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 413,38 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 328 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 413,38 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 329 | Phòng trừ sâu cỏ(2 đợt x 3 lần) | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 137,79 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 330 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 68,9 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 331 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2.686,98 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 332 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 123,48 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 333 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 20,51 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 334 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 800,08 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 335 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,45 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 336 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 173,62 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 337 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 4,78 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 338 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 186,42 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 339 | Vệ sinh đường dạo | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | ha | 12,5 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 340 | Vệ sinh vỉa hè | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | ha | 12,4 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 341 | Xúc rác lên xe | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 4,98 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 342 | Vận chuyển rác đến điểm đổ (20km) | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 4,98 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 343 | Công tác vận hành bãi chôn lấp và xử lý chất thải sinh hoạt, công suất bãi ≤ 500 tân/ngày | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 4,98 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 344 | Lau chùi vệ sinh bể nước | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Công | 18 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 345 | Bảo vệ công viên | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | công | 184 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Cửa Bắc |
| 346 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 679,17 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Nguyễn Tất Thành |
| 347 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 679,17 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Nguyễn Tất Thành |
| 348 | Phòng trừ sâu cỏ(2 đợt x 3 lần) | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 226,39 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Nguyễn Tất Thành |
| 349 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 113,2 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Nguyễn Tất Thành |
| 350 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4.414,63 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Nguyễn Tất Thành |
| 351 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 259,54 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Nguyễn Tất Thành |
| 352 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 5,42 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Nguyễn Tất Thành |
| 353 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 211,38 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Nguyễn Tất Thành |
| 354 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 8,85 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Nguyễn Tất Thành |
| 355 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 345,29 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Nguyễn Tất Thành |
| 356 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 2,62 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Nguyễn Tất Thành |
| 357 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 102,18 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên Nguyễn Tất Thành |
| 358 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 216,5 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 359 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 216,5 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 360 | Phòng trừ sâu cỏ(2 đợt x 3 lần) | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 72,17 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 361 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 36,08 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 362 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.407,25 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 363 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 91,26 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 364 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,21 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 365 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 47,19 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 366 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,1 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 367 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 121,06 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 368 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 3,51 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 369 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 136,89 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 370 | Vệ sinh đường dạo | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 10.000m2 | 18,01 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 371 | Vệ sinh vỉa hè | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 10.000m2 | 6,2 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 372 | Xúc rác lên xe | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 4,84 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 373 | Vận chuyển rác đến diểm đổ ( 20km) | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 4,84 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 374 | Công tác vận hành bãi chôn lấp và xử lý chất thải sinh hoạt, công suất bãi ≤ 500 tân/ngày | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 4,84 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 375 | Lau chùi vệ sinh bể nước | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Công | 18 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ vườn hoa Cửa Nam |
| 376 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 9,34 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ đảo giao thông Hưng Dũng |
| 377 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 9,34 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ đảo giao thông Hưng Dũng |
| 378 | Phòng trừ sâu cỏ(2 đợt x 3 lần) | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,11 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ đảo giao thông Hưng Dũng |
| 379 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,56 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ đảo giao thông Hưng Dũng |
| 380 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 82,52 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ đảo giao thông Hưng Dũng |
| 381 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 11,34 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ đảo giao thông Hưng Dũng |
| 382 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,57 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ đảo giao thông Hưng Dũng |
| 383 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 136,1 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ đảo giao thông Hưng Dũng |
| 384 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,59 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ đảo giao thông Hưng Dũng |
| 385 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 31,11 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ đảo giao thông Hưng Dũng |
| 386 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,53 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ đảo giao thông Hưng Dũng |
| 387 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 28,09 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ đảo giao thông Hưng Dũng |
| 388 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2,06 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ bồn Phạm Đình Toái |
| 389 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 109,18 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ bồn Phạm Đình Toái |
| 390 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,44 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ bồn Phạm Đình Toái |
| 391 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 23,06 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ bồn Phạm Đình Toái |
| 392 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,08 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ bồn Phạm Đình Toái |
| 393 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 4,24 | Trồng, chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ bồn Phạm Đình Toái |
| 394 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,22 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh hai bên cầu núi Quyết |
| 395 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 11,66 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh hai bên cầu núi Quyết |
| 396 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 438,6 | Duy trì chăm sóc Kênh Bắc đoạn 1 |
| 397 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 438,6 | Duy trì chăm sóc Kênh Bắc đoạn 1 |
| 398 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 146,2 | Duy trì chăm sóc Kênh Bắc đoạn 1 |
| 399 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 73,1 | Duy trì chăm sóc Kênh Bắc đoạn 1 |
| 400 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3.874,3 | Duy trì chăm sóc Kênh Bắc đoạn 1 |
| 401 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 196,82 | Duy trì chăm sóc Kênh Bắc đoạn 1 |
| 402 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 8,47 | Duy trì chăm sóc Kênh Bắc đoạn 1 |
| 403 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 172,47 | Duy trì chăm sóc Kênh Bắc đoạn 1 |
| 404 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 6,9 | Duy trì chăm sóc Kênh Bắc đoạn 1 |
| 405 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 365,7 | Duy trì chăm sóc Kênh Bắc đoạn 1 |
| 406 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 719,7 | Duy trì chăm sóc Hồ sinh thái Cửa Nam |
| 407 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 719,7 | Duy trì chăm sóc Hồ sinh thái Cửa Nam |
| 408 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 239,9 | Duy trì chăm sóc Hồ sinh thái Cửa Nam |
| 409 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 119,95 | Duy trì chăm sóc Hồ sinh thái Cửa Nam |
| 410 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4.678,05 | Duy trì chăm sóc Hồ sinh thái Cửa Nam |
| 411 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 114,6 | Duy trì chăm sóc Hồ sinh thái Cửa Nam |
| 412 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,83 | Duy trì chăm sóc Hồ sinh thái Cửa Nam |
| 413 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 126,91 | Duy trì chăm sóc Hồ sinh thái Cửa Nam |
| 414 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,26 | Duy trì chăm sóc Hồ sinh thái Cửa Nam |
| 415 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 10,14 | Duy trì chăm sóc Hồ sinh thái Cửa Nam |
| 416 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 71,46 | Duy trì chăm sóc Công viên khối 5 phường Hà Huy Tập |
| 417 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 71,46 | Duy trì chăm sóc Công viên khối 5 phường Hà Huy Tập |
| 418 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 23,82 | Duy trì chăm sóc Công viên khối 5 phường Hà Huy Tập |
| 419 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 11,91 | Duy trì chăm sóc Công viên khối 5 phường Hà Huy Tập |
| 420 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 464,49 | Duy trì chăm sóc Công viên khối 5 phường Hà Huy Tập |
| 421 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 36,74 | Duy trì chăm sóc Công viên khối 5 phường Hà Huy Tập |
| 422 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,64 | Duy trì chăm sóc Công viên khối 5 phường Hà Huy Tập |
| 423 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 24,96 | Duy trì chăm sóc Công viên khối 5 phường Hà Huy Tập |
| 424 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,23 | Duy trì chăm sóc Công viên khối 5 phường Hà Huy Tập |
| 425 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 47,92 | Duy trì chăm sóc Công viên khối 5 phường Hà Huy Tập |
| 426 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 1,93 | Duy trì chăm sóc Công viên khối 5 phường Hà Huy Tập |
| 427 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 75,27 | Duy trì chăm sóc Công viên khối 5 phường Hà Huy Tập |
| 428 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,54 | Duy trì chăm sóc cây cảnh lối rẽ phải |
| 429 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 240,51 | Duy trì chăm sóc cây cảnh lối rẽ phải |
| 430 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,19 | Duy trì chăm sóc cây cảnh lối rẽ phải |
| 431 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 62,81 | Duy trì chăm sóc cây cảnh lối rẽ phải |
| 432 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,9 | Duy trì chăm sóc cây cảnh lối rẽ phải |
| 433 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 47,7 | Duy trì chăm sóc cây cảnh lối rẽ phải |
| 434 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 29,34 | Duy trì chăm sóc Hệ thống cây Đền Quang Trung |
| 435 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 29,34 | Duy trì chăm sóc Hệ thống cây Đền Quang Trung |
| 436 | Phòng trừ sâu cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 9,78 | Duy trì chăm sóc Hệ thống cây Đền Quang Trung |
| 437 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,89 | Duy trì chăm sóc Hệ thống cây Đền Quang Trung |
| 438 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 190,71 | Duy trì chăm sóc Hệ thống cây Đền Quang Trung |
| 439 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 96,66 | Duy trì chăm sóc Hệ thống cây Đền Quang Trung |
| 440 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,26 | Duy trì chăm sóc Hệ thống cây Đền Quang Trung |
| 441 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 49,14 | Duy trì chăm sóc Hệ thống cây Đền Quang Trung |
| 442 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,22 | Duy trì chăm sóc Hệ thống cây Đền Quang Trung |
| 443 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 125,66 | Duy trì chăm sóc Hệ thống cây Đền Quang Trung |
| 444 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 1,81 | Duy trì chăm sóc Hệ thống cây Đền Quang Trung |
| 445 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 70,59 | Duy trì chăm sóc Hệ thống cây Đền Quang Trung |
| 446 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 24,66 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên các khu di tích |
| 447 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 24,66 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên các khu di tích |
| 448 | Phòng trừ sâu cỏ(2 đợt x 3 lần) | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 8,22 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên các khu di tích |
| 449 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,11 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên các khu di tích |
| 450 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 160,29 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên các khu di tích |
| 451 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 9 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên các khu di tích |
| 452 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 2 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên các khu di tích |
| 453 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 78 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên các khu di tích |
| 454 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,21 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên các khu di tích |
| 455 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 8,19 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên các khu di tích |
| 456 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,67 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên các khu di tích |
| 457 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 26,13 | Chăm sóc duy trì hệ thống cây cảnh, thảm cỏ công viên các khu di tích |
| 458 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,44 | Duy trì chăm sóc cây cảnh Bulva đầu đường tránh giao với đường Nguyễn Du |
| 459 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 23,37 | Duy trì chăm sóc cây cảnh Bulva đầu đường tránh giao với đường Nguyễn Du |
| 460 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,36 | Duy trì chăm sóc cây cảnh Bulva đầu đường tránh giao với đường Nguyễn Du |
| 461 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 19,08 | Duy trì chăm sóc cây cảnh Bulva đầu đường tránh giao với đường Nguyễn Du |
| 462 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 126 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao đoạn 2 |
| 463 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 126 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao đoạn 2 |
| 464 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 42 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao đoạn 2 |
| 465 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 21 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao đoạn 2 |
| 466 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.113 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao đoạn 2 |
| 467 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 122,76 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao đoạn 2 |
| 468 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 10,13 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao đoạn 2 |
| 469 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 536,89 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao đoạn 2 |
| 470 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,1 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao đoạn 2 |
| 471 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 217,3 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao đoạn 2 |
| 472 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 2,32 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao đoạn 2 |
| 473 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 122,96 | Duy trì chăm sóc Bulva đường Lê Mao đoạn 2 |
| 474 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 58,63 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh hào thành cổ |
| 475 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 58,63 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh hào thành cổ |
| 476 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 19,54 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh hào thành cổ |
| 477 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 9,77 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh hào thành cổ |
| 478 | Tưới nước thảm cỏ bằng thủ công | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 517,86 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh hào thành cổ |
| 479 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,81 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh hào thành cổ |
| 480 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 201,98 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh hào thành cổ |
| 481 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,52 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh hào thành cổ |
| 482 | Tưới nước cây viền bồn bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 27,54 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh hào thành cổ |
| 483 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 7,95 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh hào thành cổ |
| 484 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 421,35 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh hào thành cổ |
| 485 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 11,58 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ đường 72m |
| 486 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 11,58 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ đường 72m |
| 487 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 3,86 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ đường 72m |
| 488 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,93 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ đường 72m |
| 489 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 102,29 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ đường 72m |
| 490 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,76 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ đường 72m |
| 491 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 93,02 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ đường 72m |
| 492 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,23 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ đường 72m |
| 493 | Tưới nước cây viền bồn bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 12,39 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ đường 72m |
| 494 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,12 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ đường 72m |
| 495 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 6,36 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ đường 72m |
| 496 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.027,91 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 497 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.027,91 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 498 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 342,64 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 499 | Tưới nước thảm cỏ bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 9.593,82 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 500 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 239,28 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 501 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,86 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 502 | Tưới nước thảm lá màu bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 23,94 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 503 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 19,94 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 504 | Tưới nước cây viền bồn bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 558,32 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 505 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,95 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 506 | Tưới nước cây cảnh bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 26,6 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 507 | Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng giếng khoan | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 9.593,82 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 508 | Vệ sinh vỉa hè | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 10.000m2 | 191,88 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 509 | Xúc rác lên xe | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 38 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 510 | Vận chuyển rác đến diểm đổ (5km) | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | Tấn | 38 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 511 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1.027,91 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 512 | Bảo vệ công viên | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | công | 184 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Hồ điều hòa |
| 513 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,92 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Cao Thắng |
| 514 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 4,92 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Cao Thắng |
| 515 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,64 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Cao Thắng |
| 516 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,82 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Cao Thắng |
| 517 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 43,46 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Cao Thắng |
| 518 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 5,16 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Cao Thắng |
| 519 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,32 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Cao Thắng |
| 520 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 70,01 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Cao Thắng |
| 521 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,31 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Cao Thắng |
| 522 | Tưới nước viền bồn bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 16,32 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Cao Thắng |
| 523 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,84 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Cao Thắng |
| 524 | Tưới nước thảm cây cảnh bằng xe bồn 8m3 | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 44,52 | Duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh Cao Thắng |
| 525 | Cắt xén thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 33,46 | Duy trì chăm sóc, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh đường vuông góc với đường Lê Mao kéo dài |
| 526 | Làm cỏ tạp | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 33,46 | Duy trì chăm sóc, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh đường vuông góc với đường Lê Mao kéo dài |
| 527 | Phòng trừ sâu, cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 11,15 | Duy trì chăm sóc, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh đường vuông góc với đường Lê Mao kéo dài |
| 528 | Bón phân thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 5,58 | Duy trì chăm sóc, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh đường vuông góc với đường Lê Mao kéo dài |
| 529 | Tưới nước thảm cỏ bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 295,58 | Duy trì chăm sóc, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh đường vuông góc với đường Lê Mao kéo dài |
| 530 | Xắn lề thảm cỏ | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m | 38,58 | Duy trì chăm sóc, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh đường vuông góc với đường Lê Mao kéo dài |
| 531 | Duy trì thảm lá màu | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 0,33 | Duy trì chăm sóc, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh đường vuông góc với đường Lê Mao kéo dài |
| 532 | Tưới nước thảm lá màu bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 17,47 | Duy trì chăm sóc, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh đường vuông góc với đường Lê Mao kéo dài |
| 533 | Duy trì cây viền bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 1,29 | Duy trì chăm sóc, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh đường vuông góc với đường Lê Mao kéo dài |
| 534 | Tưới nước cây viền bồn bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100m2 | 68,22 | Duy trì chăm sóc, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh đường vuông góc với đường Lê Mao kéo dài |
| 535 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 0,46 | Duy trì chăm sóc, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh đường vuông góc với đường Lê Mao kéo dài |
| 536 | Tưới nước cây cảnh bằng xe bồn | Theo mô tả chương V- Yêu cầu về dịch vụ công ích | 100 Cây | 24,38 | Duy trì chăm sóc, cây cảnh, thảm cỏ, cây cảnh đường vuông góc với đường Lê Mao kéo dài |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là7.6E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.270.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là7.600.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.270.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là hợp đồng có tính chất tương tự với gói thầu đang xét. Trường hợp trong E-HSMT yêu cầu nhà thầu đã thực hiện từ hai hợp đồng tương tự trở lên thì nhà thầu phải đáp ứng tối thiểu một hợp đồng với quy mô, tính chất tương tự gói thầu đang xét. Quy mô của các hợp đồng tương tự tiếp theo được xác định bằng cách cộng các hợp đồng có quy mô nhỏ hơn nhưng phải bảo đảm các hợp đồng đó có tính chất tương tự với các hạng mục cơ bản của gói thầu đang xét. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 22.500.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình | 1 | Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành làm vườn và sinh vật cảnh hoặc chuyên ngành Lâm nghiệp đô thị | 5 | 5 |
| 2 | Đội trưởng thi công, quản lý an toàn lao động | 2 | - 01 người tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành làm vườn và sinh vật cảnh hoặc chuyên ngành Trồng trọt; 01 người tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành Lâm nghiệp đô thị hoặc chuyên ngành Lâm sinh/ Lâm nghiệp- 01 người Có chứng chỉ đào tạo huấn luyện An toàn, vệ sinh lao động (còn hiệu lực). | 5 | 3 |
| 3 | Cán bộ kỹ thuật thi công, quản lý chất lượng | 3 | - 02 người tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành Lâm sinh/ Lâm nghiệp;- 01 người tốt nghiệp đại học trở lên chuyên ngành Trồng trọt/ Khuyến nông và phát triển nông thôn | 3 | 3 |
| 4 | Cán bộ kế toán | 2 | Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành kế toán | 3 | 2 |
| 5 | Công nhân lao động | 60 | Có kinh nghiệm trong chăm sóc, duy trì cây xanh, cây cảnh, trong đó có 04 người tốt nghiệp Trung cấp trở lên chuyên ngành Lâm sinh | 3 | 3 |
| 6 | Công nhân Bảo vệ và PCCC | 2 | - 01 người có chứng chỉ huấn luyện nghiệp vụ PCCC;- 01 người có chứng chỉ huấn luyện nghiệp vụ bảo vệ | 3 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy cưa cầm tay | Máy cưa cầm tay công suất động cơ 0,2L-0,5L | 5 |
| 2 | Máy cắt cỏ | Máy cắt cỏ công suất động cơ 0,2L-0,5L | 5 |
| 3 | Máy bơm | Máy bơm công suất 800-2.000W | 50 |
| 4 | Máy bơm xăng di động | Máy bơm xăng di động động cơ 0,5L | 3 |
| 5 | Xe ô tô tự đổ | Xe ô tô tự đổ 2,5-5T | 1 |
| 6 | Xe tải cẩu có gắn thùng hoặc xe nâng | Xe tải cẩu có gắn thùng hoặc xe nâng, tầm nâng 8-12m | 3 |
| 7 | Tẹc tưới | Tẹc tưới 3-5m3 | 2 |
| 8 | Xe bồn | Xe bồn 5-8m3 | 1 |
| 9 | Dao phát | Dao phát | 25 |
| 10 | Máy phun thuốc sâu | Máy phun thuốc sâu | 2 |
| 11 | Bình phun thuốc sâu cá nhân | Bình phun thuốc sâu cá nhân | 12 |
| 12 | Các loại biển báo lưu động | Các loại biển báo lưu động | 6 |
| 13 | Các dụng cụ sản xuất cá nhân | cuốc, xẻng, liềm, dao, xỉa, cào sắt, kéo cắt cây, xuổng… | 50 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi