Gói thầu: Dịch vụ vận chuyển phục vụ công tác

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210569204-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3
Tên gói thầu Dịch vụ vận chuyển phục vụ công tác
Số hiệu KHLCNT 20210523824
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn kinh phí hoạt động thường xuyên của Trung tâm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-30 18:01:00 đến ngày 2021-07-15 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,299,700,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Dịch vụ vận chuyển tới Sân bay Vận chuyển bằng xe 4 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 10
2 Dịch vụ vận chuyển Từ 20 km đến 30 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 25
3 Dịch vụ vận chuyển Từ 31 km đến 50 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 18
4 Dịch vụ vận chuyển Từ 51 km đến 70 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 15
5 Dịch vụ vận chuyển Từ 71 km đến 100 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 21
6 Dịch vụ vận chuyển Từ 101 km đến 120 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 13
7 Dịch vụ vận chuyển Từ 121 km đến 140 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 15
8 Dịch vụ vận chuyển Từ 141 km đến 160 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 12
9 Dịch vụ vận chuyển Từ 161 km đến 180 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 10
10 Dịch vụ vận chuyển Từ 181 km đến 200 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 10
11 Dịch vụ vận chuyển Từ 20 km đến 30 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 50
12 Dịch vụ vận chuyển Từ 31 km đến 50 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 45
13 Dịch vụ vận chuyển Từ 51 km đến 70 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 70
14 Dịch vụ vận chuyển Từ 71 km đến 100 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 35
15 Dịch vụ vận chuyển Từ 101 km đến 120 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 65
16 Dịch vụ vận chuyển Từ 121 km đến 140 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 66
17 Dịch vụ vận chuyển Từ 141 km đến 160 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 55
18 Dịch vụ vận chuyển Từ 161 km đến 180 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 60
19 Dịch vụ vận chuyển Từ 181 km đến 200 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 70
20 Dịch vụ vận chuyển Từ 201 km đến 220 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 65
21 Dịch vụ vận chuyển Từ 221 km đến 240 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 46
22 Dịch vụ vận chuyển Từ 241 km đến 280 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 48
23 Dịch vụ vận chuyển Từ 281 km đến 320 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 33
24 Dịch vụ vận chuyển Từ 321 km đến 360 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 38
25 Dịch vụ vận chuyển Từ 361 km đến 400 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 41
26 Dịch vụ vận chuyển Từ 401 km đến 450 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 33
27 Dịch vụ vận chuyển Từ 451 km đến 500 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 24
28 Dịch vụ vận chuyển Từ 501 km đến 550 km Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 23
29 Dịch vụ vận chuyển Từ 551 km đến 600 km (2 ngày) Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 20
30 Dịch vụ vận chuyển Từ 601 km đến 650 km (2 ngày) Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 19
31 Dịch vụ vận chuyển Từ 651 km đến 700 km (2 ngày) Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 18
32 Dịch vụ vận chuyển Từ 701 km đến 750 km (2 ngày) Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 15
33 Dịch vụ vận chuyển Từ 751 km đến 800 km (2 ngày) Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 5
34 Dịch vụ vận chuyển Từ 801 km trở lên (2 ngày) Vận chuyển bằng xe 4 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 9
35 Dịch vụ vận chuyển tới Sân bay Vận chuyển bằng xe 7 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 5
36 Dịch vụ vận chuyển Từ 20 km đến 30 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 15
37 Dịch vụ vận chuyển Từ 31 km đến 50 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 25
38 Dịch vụ vận chuyển Từ 51 km đến 70 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 26
39 Dịch vụ vận chuyển Từ 71 km đến 100 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 27
40 Dịch vụ vận chuyển Từ 101 km đến 120 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 15
41 Dịch vụ vận chuyển Từ 121 km đến 140 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 16
42 Dịch vụ vận chuyển Từ 141 km đến 160 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 10
43 Dịch vụ vận chuyển Từ 161 km đến 180 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 9
44 Dịch vụ vận chuyển Từ 181 km đến 200 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - dưới 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 5
45 Dịch vụ vận chuyển Từ 20 km đến 30 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 40
46 Dịch vụ vận chuyển Từ 31 km đến 50 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 35
47 Dịch vụ vận chuyển Từ 51 km đến 70 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 51
48 Dịch vụ vận chuyển Từ 71 km đến 100 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 32
49 Dịch vụ vận chuyển Từ 101 km đến 120 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 39
50 Dịch vụ vận chuyển Từ 121 km đến 140 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 40
51 Dịch vụ vận chuyển Từ 141 km đến 160 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 38
52 Dịch vụ vận chuyển Từ 161 km đến 180 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 42
53 Dịch vụ vận chuyển Từ 181 km đến 200 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 32
54 Dịch vụ vận chuyển Từ 201 km đến 220 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 31
55 Dịch vụ vận chuyển Từ 221 km đến 240 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 25
56 Dịch vụ vận chuyển Từ 241 km đến 280 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 28
57 Dịch vụ vận chuyển Từ 281 km đến 320 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 24
58 Dịch vụ vận chuyển Từ 321 km đến 360 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 22
59 Dịch vụ vận chuyển Từ 361 km đến 400 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 16
60 Dịch vụ vận chuyển Từ 401 km đến 450 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 18
61 Dịch vụ vận chuyển Từ 451 km đến 500 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 19
62 Dịch vụ vận chuyển Từ 501 km đến 550 km Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 21
63 Dịch vụ vận chuyển Từ 551 km đến 600 km (2 ngày) Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 8
64 Dịch vụ vận chuyển Từ 601 km đến 650 km (2 ngày) Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 9
65 Dịch vụ vận chuyển Từ 651 km đến 700 km (2 ngày) Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 12
66 Dịch vụ vận chuyển Từ 701 km đến 750 km (2 ngày) Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 11
67 Dịch vụ vận chuyển Từ 751 km đến 800 km (2 ngày) Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 7
68 Dịch vụ vận chuyển Từ 801 km trở lên (2 ngày) Vận chuyển bằng xe 7 chổ - trên 5 tiếng (đi và về) chuyến xe 6
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.94955E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 trong vòng 3(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 659.940.000 VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.949.550.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 trong vòng 3(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 659.940.000 VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018 đến thời điểm đóng thầu: Ghi chú: - Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp dịch vụ vận chuyển tương tự như lĩnh vực của gói thầu này - Hoàn thành phần lớn: hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của Hợp đồng - Có bản sao hợp đồng và thanh lý hợp đồng kèm theo (đối với hợp đồng đã hoàn thành) - Có bản sao hợp đồng và xác nhận khối lượng công việc (đối với hợp đồng đang thực hiện)
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.309.790.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.929.370.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->