Gói thầu: Sửa chữa ô tô
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210686030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tiểu đoàn 10, Cục Hậu cần, Bộ Tư lệnh Pháo binh |
| Tên gói thầu | Sửa chữa ô tô |
| Số hiệu KHLCNT | 20210127820 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-01 13:31:00 đến ngày 2021-07-08 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 240,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | XE SỐ 01 | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 2 | PHẦN ĐỘNG CƠ | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 3 | Dây cu roa máy | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 4 | Bơm tay cao áp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 5 | Đệm chân kim phun | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 6 | PHẦN GẦM XE, HỆ THỐNG LÁI, HT PHANH | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 7 | Cao su che bụi thước lái | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 8 | Cao su che bụi giảm xóc | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 9 | Má phanh trước toàn bộ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 10 | Cúp ben + chụp bụi phanh trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 11 | Tuy ô dẫn dầu phanh trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 12 | Tuy ô dẫn dầu phanh sau | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 13 | Phớt moay ơ trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 14 | Cao su ốp thanh cân bằng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 15 | Dây điện 1 x 1 mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 13 | . |
| 16 | Dây điện 1 x 2.5 mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 12 | . |
| 17 | Rắc cắm các loại | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 13 | . |
| 18 | Khuyết đầu dây các loại | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 13 | . |
| 19 | Băng dính | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cuộn | 3 | . |
| 20 | Mô tơ bơm dầu | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 21 | Giá + than khởi động | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 22 | Rơ le khởi động | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 23 | Than máy phát | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 24 | Bi máy phát vòng nhỏ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 25 | Bi máy phát vòng to | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 26 | Chổi gạt nước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 27 | Bóng đèn pha | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 28 | Bóng đèn sương mù | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 29 | Còi điện | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 30 | Phin lọc gas | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 31 | Van tiết lưu | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 32 | Van an toàn | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 33 | Gioăng đầu ống | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 34 | Dầu lạnh (hộp 0.5 lít) | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 1 | . |
| 35 | Gas điều hoà 134A | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 36 | Mút bảo ôn | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1 | . |
| 37 | Ma tít lạnh | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 1 | . |
| 38 | Nước tẩy rửa giàn (hộp 1 lít) | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 2 | . |
| 39 | PHẦN THÂN VỎ, GHẾ ĐỆM | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 40 | Bạc + chốt bản lề cửa | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 41 | Đệm cổ xả | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 42 | Cao su đệm ca pô | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 43 | Cao su cổ thùng xăng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 44 | Đai cu ly ê Ф 38 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 45 | Vít tôn 4x20 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 50 | . |
| 46 | Sơn đen | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 47 | Vít nở nhựa | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 20 | . |
| 48 | Keo dán tổng hợp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 49 | Chổi quét sơn | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 50 | Bu lông + ê cu m6x25 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 10 | . |
| 51 | Bu lông + ê cu m8x25 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 10 | . |
| 52 | PHẦN SƠN XE | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 53 | Giáp mài đánh rỉ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | . |
| 54 | Đá mài tạo nền | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 55 | Giáp mài ma tít + nền 100 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 56 | Giáp mài ma tít + nền 80 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 57 | Giáp mài ma tít + nền 240 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 58 | Giáp mài ma tít + nền 400 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 59 | Giáp mài ma tít + nền 600 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 60 | Giáp mài ma tít + nền 1500 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 61 | Giáp mài ma tít + nền 2000 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 62 | Sơn lót nền ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 63 | Bả đắp ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 2 | . |
| 64 | Bả láng ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 65 | Sơn lót mầu ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 2 | . |
| 66 | Sơn mầu ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 3 | . |
| 67 | Sơn chống rỉ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 68 | Sơn đen | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 69 | Dầu bóng ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 1 | . |
| 70 | Băng dính dán | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cuộn | 3 | . |
| 71 | Xi đánh bóng bước 1 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 72 | Xi đánh bóng bước 2 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 73 | Xi đánh bóng bước 3 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 74 | XE SỐ 02 | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 75 | PHẦN ĐỘNG CƠ | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 76 | Đệm cốc nến | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 77 | Đệm giàn cò | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 78 | Tỳ đai cam | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 79 | Tăng đai cam | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 80 | Cụm tăng tổng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 81 | Ống cao su két mát | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 82 | Dây cu roa máy | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 83 | Đĩa ly hợp ma sát | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 84 | Bi T | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 85 | PHẦN GẦM XE, HỆ THỐNG LÁI, HT PHANH | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 86 | Rô tuyn lái ngoài | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 87 | Rô tuyn lái trong | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 88 | Cao su che bụi thước lái | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 89 | Bạc + bi + gioăng phớt thước lái | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 90 | Cao su che bụi giảm xóc | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 91 | Cao su ốp thanh cân bằng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 92 | PHẦN THÂN VỎ, GHẾ ĐỆM | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 93 | Tôn d 1mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 3 | . |
| 94 | Tôn d 1.5mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 3 | . |
| 95 | Ô xy | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Chai | 1 | . |
| 96 | Khí C2H2 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 97 | Que hàn hơi | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 98 | Que hàn điện | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 99 | Bạc + chốt bản lề cửa | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 2 | . |
| 100 | Đệm cổ xả | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 101 | Cao su đệm ca pô | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 102 | Cao su đệm cửa hậu | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 103 | Cao su cổ thùng xăng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 104 | Đai cu ly ê Ф 38 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 105 | Vít tôn 4x20 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 20 | . |
| 106 | Sơn đen | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 107 | Vít nở nhựa | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 15 | . |
| 108 | Keo dán tổng hợp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 109 | Chổi quét sơn | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 110 | Bu lông + ê cu m6x25 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 10 | . |
| 111 | Bu lông + ê cu m8x25 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 10 | . |
| 112 | PHẦN SƠN XE | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 113 | Giáp mài đánh rỉ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | . |
| 114 | Đá mài tạo nền | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 115 | Giáp mài ma tít + nền 100 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 116 | Giáp mài ma tít + nền 80 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 117 | Giáp mài ma tít + nền 240 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 118 | Giáp mài ma tít + nền 400 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 119 | Giáp mài ma tít + nền 600 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 120 | Giáp mài ma tít + nền 1500 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 121 | Giáp mài ma tít + nền 2000 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 122 | Sơn lót nền ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 123 | Bả đắp ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 1 | . |
| 124 | Bả láng ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 125 | Sơn lót mầu ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 126 | Sơn mầu ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 2 | . |
| 127 | Sơn chống rỉ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 128 | Sơn đen | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 129 | Dầu bóng ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 1 | . |
| 130 | Băng dính dán | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cuộn | 3 | . |
| 131 | Xi đánh bóng bước 1 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 132 | ĐỒNG BỘ | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 133 | Lốp 265/65/R17-Michelin | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 134 | Bình điện 12V-70Ah | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 135 | Kích | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 136 | Bộ cle 8-24, 14 chi tiết | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 137 | Bộ tô vít 2 cái (2 cạnh và 4 cạnh ) | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 138 | Kìm điện | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 139 | XE SỐ 03 | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 140 | PHẦN ĐỘNG CƠ | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 141 | Dây cu roa máy | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 142 | Đệm chân kim phun | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 143 | Van hằng nhiệt | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cụm | 1 | . |
| 144 | Dây cam | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 145 | Cụm tăng tổng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 146 | Cám biến nhiệt độ nước làm mát | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 147 | PHẦN GẦM XE, HỆ THỐNG LÁI, HT PHANH | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 148 | Cao su che bụi thước lái | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 149 | Cao su che bụi giảm xóc | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 150 | Má phanh trước toàn bộ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 151 | Cúp ben + chụp bụi phanh trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 152 | Tuy ô dẫn dầu phanh trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 153 | Tuy ô dẫn dầu phanh sau | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 154 | Phớt moay ơ trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 155 | Cao su ốp thanh cân bằng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 156 | PHẦN THÂN VỎ, GHẾ ĐỆM | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 157 | Tôn d 1mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 3 | . |
| 158 | Tôn d 1.5mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 3 | . |
| 159 | Ô xy | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Chai | 1 | . |
| 160 | Khí C2H2 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 161 | Que hàn hơi | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 162 | Que hàn điện | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 163 | Bạc + chốt bản lề cửa | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 164 | Đệm cổ xả | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 165 | Cao su đệm ca pô | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 166 | Cao su cổ thùng xăng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 167 | Vít tôn 4x20 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 50 | . |
| 168 | Sơn đen | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 169 | Keo dán tổng hợp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 170 | Chổi quét sơn | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 171 | Bu lông + ê cu m6x25 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 10 | . |
| 172 | Bu lông + ê cu m8x25 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 10 | . |
| 173 | PHẦN SƠN XE | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 174 | Giáp mài đánh rỉ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | . |
| 175 | Đá mài tạo nền | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 176 | Giáp mài ma tít + nền 100 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 177 | Giáp mài ma tít + nền 80 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 178 | Giáp mài ma tít + nền 240 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 179 | Giáp mài ma tít + nền 400 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 180 | Giáp mài ma tít + nền 600 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 181 | Giáp mài ma tít + nền 1500 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 182 | Giáp mài ma tít + nền 2000 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5 | . |
| 183 | Sơn lót nền ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 184 | Bả đắp ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 2 | . |
| 185 | Bả láng ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 186 | Sơn lót mầu ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 2 | . |
| 187 | Sơn mầu ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 3 | . |
| 188 | Sơn chống rỉ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 189 | Sơn đen | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 190 | Dầu bóng ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 1 | . |
| 191 | Băng dính dán | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cuộn | 3 | . |
| 192 | Xi đánh bóng bước 1 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 193 | Xi đánh bóng bước 2 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 194 | Xi đánh bóng bước 3 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 195 | ĐỒNG BỘ | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 196 | Lốp -Michelin | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | . |
| 197 | Ắc quy 6CT-90Ah | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 198 | Kích | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 199 | Bộ cle 8-24, 14 chi tiết | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 200 | Bộ tô vít 2 cái (2 cạnh và 4 cạnh ) | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 201 | Kìm điện | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 202 | XE SỐ 04 | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 203 | PHẦN ĐỘNG CƠ | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 204 | Dây cu roa máy | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 205 | Dây đai bơm nước + máy phát | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 206 | Dây đai bơm trợ lực lái | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 207 | Dây cu roa cam | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 208 | Lọc xăng ngoài | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 209 | Đệm cốc nến | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 210 | Đệm giàn cò | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 211 | Bi tỳ cam | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 212 | Cụm tăng cam | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 213 | Bi đuôi trục cơ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 214 | Cao su chân két nước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 215 | Cụm tăng tổng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 216 | Đĩa ép | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 217 | Đĩa bị động (ma sát) | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 218 | Bi T | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 219 | PHẦN GẦM XE, HỆ THỐNG LÁI, HT PHANH | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 220 | Chắn bùn vòm lốp trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 221 | Rô tuyn cân bằng trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 222 | Bạc + bi + gioăng phớt thước lái | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 223 | Cao su che bụi thước lái | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 224 | Cao su che bụi giảm xóc | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 225 | Má phanh trước toàn bộ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 226 | Má phanh sau toàn bộ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 227 | Cúp ben + chụp bụi phanh trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 228 | Tuy ô dẫn dầu phanh trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 229 | Tuy ô dẫn dầu phanh sau | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 230 | Bi moay ơ trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 231 | Phớt moay ơ trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 232 | Cao su ốp thanh cân bằng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 233 | Cao su ngõng moay ơ sau | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 234 | Cao su chụp bụi láp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 235 | Cô nhê thít láp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 236 | PHẦN THÂN VỎ, GHẾ ĐỆM | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 237 | Tôn d 1mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 5 | . |
| 238 | Tôn d 1.5mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 3 | . |
| 239 | Ô xy | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Chai | 1 | . |
| 240 | Khí C2H2 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 241 | Que hàn hơi | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 242 | Que hàn điện | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 243 | Bạc + chốt bản lề cửa | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 2 | . |
| 244 | Đệm cổ xả | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 245 | Cao su đệm ca pô | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 246 | Cao su đệm cửa hậu | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 247 | Cao su cổ thùng xăng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 248 | Sơn đen | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 249 | Vít nở nhựa | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 20 | . |
| 250 | Keo dán tổng hợp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 251 | Chổi quét sơn | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 252 | PHẦN SƠN XE | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 253 | Giáp mài đánh rỉ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | . |
| 254 | Đá mài tạo nền | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 255 | Giáp mài ma tít + nền 100 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 256 | Giáp mài ma tít + nền 80 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 257 | Giáp mài ma tít + nền 240 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 258 | Giáp mài ma tít + nền 400 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 259 | Giáp mài ma tít + nền 600 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 260 | Giáp mài ma tít + nền 1500 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 261 | Giáp mài ma tít + nền 2000 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4 | . |
| 262 | Sơn lót nền ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 263 | Bả đắp ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 1 | . |
| 264 | Bả láng ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 265 | Sơn lót mầu ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 266 | Sơn mầu ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 2 | . |
| 267 | Sơn chống rỉ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 268 | Sơn đen | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 269 | Dầu bóng ICI | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 1 | . |
| 270 | Băng dính dán | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cuộn | 3 | . |
| 271 | Xi đánh bóng bước 1 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 272 | Xi đánh bóng bước 2 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 0,5 | . |
| 273 | Xi đánh bóng bước 3 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 0,5 | . |
| 274 | XE SỐ 05 | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 275 | PHẦN ĐỘNG CƠ | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 276 | Lọc xăng ngoài | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 277 | Đệm cốc nến | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 278 | Đệm giàn cò | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 279 | Bi tỳ cam | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 280 | Cụm tăng cam | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 281 | Bi đuôi trục cơ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 282 | Cao su chân két nước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 283 | Cụm tăng tổng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 284 | Đĩa ép | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 285 | Đĩa bị động (ma sát) | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 286 | Bi T | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 287 | PHẦN GẦM XE, HỆ THỐNG LÁI, HT PHANH | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 288 | Rô tuyn lái ngoài | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 289 | Rô tuyn lái trong | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 290 | Chắn bùn vòm lốp trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 291 | Rô tuyn cân bằng trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 292 | Bạc + bi + gioăng phớt thước lái | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 293 | Cao su che bụi thước lái | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 294 | Cao su che bụi giảm xóc | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 295 | Má phanh trước toàn bộ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 296 | Má phanh sau toàn bộ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 297 | Cúp ben + chụp bụi phanh trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 298 | Ắc ty phanh trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 299 | Tuy ô dẫn dầu phanh sau | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 300 | Bi moay ơ trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 301 | Bi moay ơ sau | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 302 | Phớt moay ơ sau | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 303 | Phớt moay ơ trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 304 | Cao su ốp thanh cân bằng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 305 | Cao su ngõng moay ơ sau | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 306 | Cao su chụp bụi láp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 307 | Cô nhê thít láp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 4 | . |
| 308 | PHẦN THÂN VỎ, GHẾ ĐỆM | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 309 | Tôn d 1mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 5 | . |
| 310 | Tôn d 1.5mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 3 | . |
| 311 | Ô xy | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Chai | 1 | . |
| 312 | Khí C2H2 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 313 | Que hàn hơi | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 314 | Que hàn điện | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 315 | Bạc + chốt bản lề cửa | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 2 | . |
| 316 | Đệm cổ xả | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 317 | Cao su đệm ca pô | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 318 | Cao su đệm cửa hậu | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 319 | Cao su cổ thùng xăng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 320 | Đai cu ly ê Ф 38 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 321 | Vít tôn 4x20 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 25 | . |
| 322 | Sơn đen | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 323 | Vít nở nhựa | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 20 | . |
| 324 | Keo dán tổng hợp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 325 | Chổi quét sơn | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 326 | Bu lông + ê cu m6x25 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | . |
| 327 | Bu lông + ê cu m8x25 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | . |
| 328 | XE SỐ 06 | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 329 | PHẦN ĐỘNG CƠ | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 330 | Lọc xăng ngoài | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 331 | Đệm cốc nến | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 332 | Đệm giàn cò | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 333 | Bi tỳ cam | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 334 | Bi đuôi trục cơ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 335 | Đĩa bị động (ma sát) | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 336 | Bi T | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 337 | PHẦN GẦM XE, HỆ THỐNG LÁI, HT PHANH | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 338 | Rô tuyn lái ngoài | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 339 | Rô tuyn lái trong | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 340 | Chắn bùn vòm lốp trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 341 | Rô tuyn cân bằng trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 342 | Bạc + bi + gioăng phớt thước lái | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 343 | Cao su che bụi thước lái | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 344 | Cao su che bụi giảm xóc | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 345 | Má phanh trước toàn bộ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 346 | Má phanh sau toàn bộ | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 347 | Cúp ben + chụp bụi phanh trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 348 | Bi moay ơ trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 349 | Bi moay ơ sau | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Vòng | 1 | . |
| 350 | Phớt moay ơ sau | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 351 | Phớt moay ơ trước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 352 | Cao su ốp thanh cân bằng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 353 | Cao su ngõng moay ơ sau | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 354 | Cao su chụp bụi láp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 355 | Cô nhê thít láp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 4 | . |
| 356 | PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN, HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 357 | Dây điện 1 x 1 mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 15 | . |
| 358 | Dây điện 1 x 2.5 mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 10 | . |
| 359 | Rắc cắm các loại | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 13 | . |
| 360 | Khuyết đầu dây các loại | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 13 | . |
| 361 | Băng dính | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cuộn | 3 | . |
| 362 | Bơm xăng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 363 | Giá + than khởi động | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 364 | Than máy phát | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 365 | Chổi gạt nước | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | . |
| 366 | Bóng đèn pha | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 367 | Bóng đèn sương mù | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 368 | Còi điện | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 369 | Phin lọc gas | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 370 | Van tiết lưu | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 371 | Gioăng đầu ống | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | . |
| 372 | Dầu lạnh (hộp 0.5 lít) | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 1 | . |
| 373 | Gas điều hoà 134A | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 374 | Mút bảo ôn | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1 | . |
| 375 | Ma tít lạnh | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 1 | . |
| 376 | Nước tẩy rửa giàn (hộp 1 lít) | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Hộp | 2 | . |
| 377 | PHẦN THÂN VỎ, GHẾ ĐỆM | TIÊU ĐỀ - KHÔNG ĐIỀN GIÁ | công việc | 1 | ĐIỀN GIÁ TIỀN BẰNG 0 |
| 378 | Tôn d 1mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 5 | . |
| 379 | Tôn d 1.5mm | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 3 | . |
| 380 | Ô xy | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Chai | 1 | . |
| 381 | Khí C2H2 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 382 | Que hàn hơi | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 383 | Que hàn điện | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 384 | Bạc + chốt bản lề cửa | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 2 | . |
| 385 | Đệm cổ xả | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 386 | Cao su đệm ca pô | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 387 | Cao su đệm cửa hậu | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 388 | Cao su cổ thùng xăng | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 389 | Đai cu ly ê Ф 38 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 390 | Vít tôn 4x20 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 25 | . |
| 391 | Sơn đen | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 392 | Vít nở nhựa | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 20 | . |
| 393 | Keo dán tổng hợp | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1 | . |
| 394 | Chổi quét sơn | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | . |
| 395 | Bu lông + ê cu m6x25 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | . |
| 396 | Bu lông + ê cu m8x25 | NỘI DUNG THEO CHƯƠNG v - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | . |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
3.65E8(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2019
trong vòng
2(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là - VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
365.000.000(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2019
trong vòng
2(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019
đến thời điểm đóng thầu: Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự là các
Hợp đồng sửa chữa ô tô (ngoại trừ trường hợp Hợp đồng ký giữa 02 đơn vị tư nhân, hoặc ký với doanh nghiệp tư nhân) trong vòng 02 năm trở lại đây.
Cung cấp hợp đồng và biên bản nghiệm thu, có xác thực sao y hoặc công chứng
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 170.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
340.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi