Gói thầu: Mua các loại bán dẫn, biến áp, IC, module, vi mạch

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210702625-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua các loại bán dẫn, biến áp, IC, module, vi mạch
Số hiệu KHLCNT 20210702568
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Hợp đồng số 09-2021/HĐKT/BTLTTLL-V7 ngày 25/5/2021 giữa BTL Thông tin liên lạc và Trung tâm Kỹ thuật Thông tin Công nghệ cao
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-01 16:21:00 đến ngày 2021-07-12 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,602,659,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bán dẫn 2N2222A 30 Chiếc - Dòng điện tối đa 800 mA - Điện áp tối đa 40 V - Nhiệt độ hoạt động -10 C - 150 C
2 Bán dẫn 2N3403 6 Chiếc - Điện áp cực tiểu cổng B-C VCBO > 25 V - Điện áp cực tiểu cổng C-E VCEO > 25 V - Điện áp cực cực tiểu cổng E-B VEBO > 5 V
3 Bán dẫn 2SA1345 51 Chiếc - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO
4 Bán dẫn 2SC1815 98 Chiếc - Điện áp đánh thủng collector - base: 50V - Tần số làm việc tối đa: 250 MHz - Hệ số khuếch đại hFE: 50 - Dòng collector khi đóng: 0,5uA
5 Bán dẫn 2SC1972 34 Chiếc - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO
6 Bán dẫn 2SC2053 61 Chiếc - Điện áp đánh thủng: 40V - Hệ số khuếch đại hFE: 180 - Tần số làm việc: 175 MHz - Dòng collector khi đóng: 20 uA
7 Bán dẫn 2SC2412KT146R 20 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
8 Bán dẫn 2SC3399-BT 68 Chiếc - Điện áp cao: VCEO = -160 V - Dòng cắt Collector: 1 µA - Dòng cắt Emitter: 1 µA - Điện áp ngăn CE: 160 V - Điện áp BE: 0.75 V
9 Bán dẫn 2SC3402 34 Chiếc - Điện áp đánh thủng: 50 V - Tần số làm việc: 250 MHz - Hệ số khuếch đại hFE: 50 - Dòng collector khi đóng: 0,6 uA
10 Bán dẫn 2SC3585GRL 3 Chiếc - Loại bán dẫn: NPN - Điện áp C-E: 10 V - Tần số hoạt động: Đến 10 GHz - Khuếch đại: 9 dB
11 Bán dẫn 2SC3647 30 Chiếc - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO
12 Bán dẫn 2SC732TM-GR 18 Chiếc - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO
13 Bán dẫn 2SD1448-Z-T1 27 Chiếc - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO
14 Bán dẫn 2SD2401 34 Chiếc - Chuẩn phân cực PNP - Công suất tiêu tán tối đa: 25 W - Điện cáp chênh CE: 50 V - Điện áp phân cực BE: 4V - Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1500C
15 Bán dẫn 2SD880Y-TA3 68 Chiếc - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO
16 Bán dẫn 2SD9360 15 Chiếc - Công suất tiêu thụ: 10W - Điện áp CE: 30 V - Điện áp BE: 5V - Dòng collector: 3 A - Nhiệt độ hoạt động: -550C ÷ 1500C
17 Bán dẫn 2SK125 45 Chiếc - Hệ số khuếch đại: 12,5 dB - Điện áp cực đại cổng D-S VDSS
18 Bán dẫn 2SK30AY 51 Chiếc - Điện áp cực đại cổng G-D VGDS
19 Bán dẫn 3DG111CE 68 Chiếc - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO
20 Bán dẫn 3DG122D 51 Chiếc - Điện áp cực đại cổng B-C VCB
21 Bán dẫn 3DG130CA 68 Chiếc - Điện áp cao: VCEO = -160 V - Dòng cắt Collector: 1 µA - Dòng cắt Emitter: 1 µA - Điện áp ngăn CE: 160 V - Điện áp BE: 0.75 V
22 Bán dẫn 3SK74 45 Chiếc - Điện áp CE: 25 V - Điện áp BE: 5V - Nhiệt độ tối đa: 1500C
23 Bán dẫn 60CPF02 P834XA 68 Chiếc - Diode kép 3 chân - Điện áp ngược cho phép 200V - Dòng điện tối đa 60A
24 Bán dẫn BC639A 68 Chiếc - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO
25 Bán dẫn BCX19 34 Chiếc - Diode thường NPN - Hệ số khuếch đại 100 - Điện áp dẫn max 45V - Công suất max 300mW
26 Bán dẫn BFR92A 15 Chiếc - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO
27 Bán dẫn BFS17 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
28 Bán dẫn BGY145B 33 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 30 VDC - Dải tần làm việc: 146 ÷ 174 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ: -30 ÷ 100 ˚C
29 Bán dẫn BLF188 15 Chiếc - Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) - Dải tần hoạt động ~108 MHz - Khuếch đại: 24,4dB - Điện áp kiểm tra 50V - Dòng điện kiểm tra 40 mA - Công suất ra: 1400W - Kiểu chân: SOT539A
30 Bán dẫn BLU6H0410LS 15 Chiếc - Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) - Dải tần hoạt động ~ 860 MHz - Khuếch đại: 21dB - Điện áp kiểm tra 50V - Dòng điện kiểm tra 1,3 A - Công suất ra: 150W - Kiểu chân: SOT539A
31 Bán dẫn BST82,215 80 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
32 Bán dẫn C2383AL 34 Chiếc - Điện áp đánh thủng: 160 V - Tần số làm việc: 100 MHz - Hệ số khuếch đại hFE: 320 - Dòng collector khi đóng: 1 uA
33 Bán dẫn công suất 2SC1971 34 Chiếc - Chuẩn phân cực NPN - Nhiệt độ hoạt động: -550C ÷ 1500C - Công suất tiêu thụ: 10W - Điện áp CE: 30 V - Điện áp BE: 5V - Dòng collector: 3 A
34 Bán dẫn công suất Ampleon BLF568 6 Chiếc - Kiểu bán dẫn: RF FET LDMOS (Dual) - Khuếch đại 18,5 dB - Điện áp thử 28V - Công suất ra 700mW - Dạng chân SOT-538A
35 Bán dẫn công suất BLF188 6 Chiếc - Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) - Dải tần hoạt động ~108 MHz - Khuếch đại: 24,4dB - Điện áp kiểm tra 50V - Dòng điện kiểm tra 40 mA - Công suất ra: 1400W - Kiểu chân: SOT539A
36 Bán dẫn công suất BLL8H1214L-500U 6 Chiếc - Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) - Dải tần hoạt động 1.2GHz ~ 1.4 GHz - Khuếch đại: 17dB - Điện áp kiểm tra 50V - Dòng điện kiểm tra 150mA - Công suất ra: 500W - Kiểu chân: SOT539A
37 Bán dẫn công suất cao tần BLF578 6 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 50 VDC - Dải tần hoạt động: 10 ÷ 500 MHz - Dòng điện cực đại: 1 A - Nhiệt độ: -45 ÷ 150 ˚C
38 Bán dẫn công suất cao tần BLS7G2729LS-35OP 12 Chiếc - Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) - Dải tần hoạt động ~2,9 GHz - Khuếch đại: 13dB - Điện áp kiểm tra 32V - Dòng điện kiểm tra 200 mA - Dòng điện danh định 60 V - Công suất ra: 350W - Kiểu chân: SOT539A
39 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC1945 34 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC - Dải tần làm việc: 27 MHz - Dòng điện cực đại: 6 A - Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
40 Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng MRF455/ASI 40 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 18 ÷ 36 VDC - Dải tần hoạt động: 30 MHz - Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
41 Bán dẫn công suất cao tần RF MOSFET MRF1K50H-TF5 6 Chiếc - Kiểu bán dẫn: MOSFET, LDMOS - Công suất 1500W CW - Dải tần 1.8 ~ 500MHz - Điện áp test 50V
42 Bán dẫn công suất chuyên dụng MRF150B 6 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 125 VDC - Dải tần hoạt động: 0 ÷ 150 MHz - Dòng điện cực đại: 16 A - Nhiệt độ: -65 ÷ 175 ˚C
43 Bán dẫn công suất TIP36C 25 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 40 ÷ 100 VDC - Dòng điện cực đại: 40 A - Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
44 Bán dẫn D1022UK 30 Chiếc - Id: 15A - Vds: 70V - Tần số: 500 MHz - Độ khuếch đại: 10 dB - Công suất đầu ra: 100W - Nhiệt độ làm việc: 150 độ C - Tiêu tán nguồn: 292W - Loại bán dẫn: RF MOSFET - Vgs: 20V
45 Bán dẫn DM9161AEP 9 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
46 Bán dẫn FDV303N 34 Chiếc - Bán dẫn trường kênh N - Điện áp điều khiển 2,7 đến 4.5V - Điện áp dẫn max 25V
47 Bán dẫn HMC589AST89ETR 30 Chiếc - Tần số: 0 đến 4 GHz - Gain: 16 dB - Điện áp cung cấp: 5 VDC - NF_Noise: 4,5 dB - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 85 độ C
48 Bán dẫn HSMS2829 30 Chiếc - Nhiệt độ hoạt động: -550C ÷ 1500C - Công suất tiêu thụ: 10W - Điện áp CE: 30 V - Điện áp BE: 5V - Dòng collector: 3 A
49 Bán dẫn IRF7416 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
50 Bán dẫn IRF941 6 Chiếc - Điện áp nguồn: VDS = 30 V - Điện trở bán dẫn: RDS(on) =0.03 Ohm - Dòng điện hoạt động: ID = 7A
51 Bán dẫn IRFP2907 849P 17 Chiếc - Mosfet công suất kênh N - Điện áp điều khiển 10V - Dòng điện cực máng 90A - Điện áp dẫn tối đa 75V
52 Bán dẫn IRLR9343PBF 9 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
53 Bán dẫn ISL60002DAH333Z-TK 15 Chiếc - Điện áp đánh thủng: 50 V - Tần số làm việc: 200 MHz - Hệ số khuếch đại hFE: 90 - Dòng collector khi đóng: 0,1 uA
54 Bán dẫn L2701 45 Chiếc - Dòng điện đầu vào: 50 mA - Điện áp phản xạ đầu vào: 6V - Dòng điện đầu ra: IC = 50 mA
55 Bán dẫn L2801 30 Chiếc - Dạng: LDMOS RF amplier - Công suất ra : 15 W - Nhiệt độ hoạt động: -65 đến 200 độ C - Dòng DC Drain: 3A - Điện áp D-G: 70V - Điện áp D_S: 70V
56 Bán dẫn LM317BT 17 Chiếc - IC chuyển đổi nguồn - Điện áp vào tối đa 40V - Điện áp ra 1,25 đến 37V - Dòng điện đầu ra max 1,5A
57 Bán dẫn MC1550G 34 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 125 VDC - Dải tần hoạt động: 0 ÷ 150 MHz - Dòng điện cực đại: 16 A - Nhiệt độ: -65 ÷ 175 ˚C
58 Bán dẫn MMBFU310 30 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
59 Bán dẫn MMBT100A 71 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 125 VDC - Dải tần hoạt động: 0 ÷ 150 MHz - Dòng điện cực đại: 16 A - Nhiệt độ: -65 ÷ 175 ˚C
60 Bán dẫn MOSFET F9540NS 749P 61 Chiếc - Mosfet công suất kênh P - Điện áp điều khiển 4V - Điện áp dẫn tối đa 100V
61 Bán dẫn MRF150B 6 Chiếc - Kiểu bán dẫn: MOSFET, kênh N - Công suất ra 150 W - Điện áp TEST 50V - Dải tần ~ 30 MHz - VDSS: 125V; VDGO: 125V; VGS: 40 V
62 Bán dẫn MRF151G 30 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 65 VDC - Dòng điện cực đại: 1 mA - Dải tần hoạt động: 400 MHz - Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
63 Bán dẫn MRF455 15 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 18 ÷ 36 VDC - Dải tần hoạt động: 30 MHz - Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
64 Bán dẫn NDT456 24 Chiếc - Điện áp máng - nguồn: VDSS = -30V - Dòng điện: IC = 3 A - Điện áp cổng - máng: VDG = 1200V - Nhiệt độ giới hạn: -65 ÷ 150oC
65 Bán dẫn PD-54008 30 Chiếc - Dòng điện đầu vào: 50 mA - Điện áp phản xạ đầu vào: 6V - Dòng điện đầu ra: IC = 50 mA - Nhiệt độ giới hạn: -30 ÷ 100oC
66 Bán dẫn PD55008 9 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
67 Bán dẫn RD02MUS1B 45 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
68 Bán dẫn RD100HHF1 30 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC - Dải tần làm việc: 80 MHz - Dòng điện cực đại: 6 A - Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
69 Bán dẫn S8221 30 Chiếc - Điện áp hoạt động: VCC = 40V - Dòng điện collector đầu ra: ICC = 100 mA - Nhiệt độ giới hạn: -55 ÷ 150oC
70 Bán dẫn SI4459ADY-T1-GE3 40 Chiếc - Điện áp hoạt động: VCC = 40V - Dòng điện collector đầu ra: ICC = 100 mA - Nhiệt độ giới hạn: -55 ÷ 150oC
71 Bán dẫn SMD 3SK131 113 Chiếc - Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSX): 20 V - Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VG1S): ±8 V - Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VG2S): ±8 V - Dòng máng (ID): 25 mA - Tiêu thụ nguồn tổng (PT): 200 mW
72 Bán dẫn SSM2220P 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
73 Bán dẫn U310 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
74 Bán dẫn UPB1509GV-E1 6 Chiếc - Điện áp làm việc: 2,2÷5,5 V - Tần số làm việc: 1000 MHz - Dòng tiêu thụ: 5,9 mA - Công suất đầu vào cực đại: -20 dBm
75 Bán dẫn ZXMP3A13FTA 40 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
76 Biến áp 8 luồng T1068NLDP 6 Chiếc - Điện áp cung cấp: 5V - Nhiệt độ hoạt động: -400C ÷ 850C - Hỗ trợ AGC: 0 ÷ 5 dB - Hỗ trợ mã hóa: B3ZS và HDB3 - Xuất báo cảnh LOS, AIS
77 Biến áp âm tần đầu ra chuyên dụng LW7.060.006 34 Chiếc - Dải tần làm việc: 20 Hz - 20 kHz - Suy hao chèn: 2,0 dB - Công suất cực đại: 200 mW - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
78 Biến áp âm tần lõi Ferit bọc kim LW4.770.152MX 51 Chiếc - Dải tần làm việc: 20 Hz - 20 kHz - Suy hao chèn: 2,0 dB - Công suất cực đại: 200 mW - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
79 Biến áp AUDIO HM2509-ND 6 Chiếc - Tỉ lệ biến đổi Sơ cấp: Thứ cấp: 1:3 - Trở kháng sơ cấp: 10 kOhm - Trở kháng thứ cấp 90 k Ohm - DRC cuộn sơ cấp 405 Ohm - DRC thứ cấp 1525 k Ohm - Dải tần 150Hz ~ 15kHz - Công suất 5W
80 Biến áp cao tần lõi Ferit bọc kim LW4.070.086 45 Chiếc - Dải tần làm việc: 3 MHz - 20 MHz - Suy hao chèn: 0,5 dB - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
81 Biến áp cao tần lõi Ferit bọc kim LW4.070.087 45 Chiếc - Dải tần làm việc: 3 MHz - 20 MHz - Suy hao chèn: 0,5 dB - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
82 Biến áp cao tần lõi Ferit bọc kim LW4.070.089 30 Chiếc - Dải tần làm việc: 3 MHz - 20 MHz - Suy hao chèn: 0,5 dB - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
83 Biến áp cao tần lõi Ferit bọc kim LW4.070.090 30 Chiếc - Dải tần làm việc: 3 MHz - 20 MHz - Suy hao chèn: 0,5 dB - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C
84 Biến áp công suất cao tần chuyên dụng 12 Chiếc - Dải tần: 1,5 MHz -30 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Công suất chịu đựng: > 300 W
85 Biến áp công suất cao tần chuyên dụng LW4.770.157MX 17 Chiếc - Dải tần: 1,5 MHz -30 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Công suất chịu đựng: > 350 W
86 Biến áp ghép công suất đầu vào LR-274 RIB3A6 27 Chiếc - Dải tần: 1,5 MHz - 30 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Công suất chịu đựng: > 500 W
87 Biến áp ghép tầng lõi Ferit 6 Chiếc - Dải tần: 1,5 MHz - 30 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Độ từ thẩm: 210
88 Biến áp kích, lõi ferit cao tần 15 Chiếc - Dải tần: 30 MHz - 150 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Độ từ thẩm: 230
89 Biến áp kích, lõi ferit cao tần chuyên dụng LW4.770.099MX 34 Chiếc - Dải tần hoạt động: (1 ÷ 150) MHz - Hệ số điện cảm: 22 ± 30% (nH) - Tiết diện hiệu dụng: 0,2785 cm2
90 Biến áp lọc nguồn lõi ferit 15 Chiếc - Dải tần: 1 MHz - 150 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Độ từ thẩm: 250
91 Biến áp lõi Ferit đầu vào 220VAC công suất cao 3 Chiếc - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Độ từ thẩm: 250. - Dòng chịu đựng 50 A
92 Biến áp phối hợp dải rộng lõi Ferit chuyên dụng 24 Chiếc - Dải tần hoạt động: (2 ÷ 30) MHz - Trở kháng ra: 50 Ω - Hệ số điện cảm: 210 ± 10 % (nH) - Vỏ kim loại
93 Biến áp phối hợp dải rộng LW4.770.171MX 17 Chiếc - Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz - Số chân: 5 - Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) - Tiết diện hiệu dụng: 0,43 cm2
94 Biến áp phối hợp lõi Ferit bọc kim LW4.002.020 102 Chiếc - Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz - Số chân: 5 - Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) - Tiết diện hiệu dụng: 0,43 cm2
95 Biến áp phối hợp lõi ferit chuyên dụng LW4.770.157MX 15 Chiếc - Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz - Số chân: 5 - Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) - Tiết diện hiệu dụng: 0,43 cm2
96 Biến áp phối hợp trở kháng LR-322B 24 Chiếc - Dải tần:1MHz -15MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +150 C - Độ từ thẩm: 370
97 Biến áp phối hợp, ghép tầng lõi Ferit LW6.777.008MX 36 Chiếc - Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz - Trở kháng ra: 50 Ω - Hệ số điện cảm: 210 ± 10 % (nH) - Vỏ kim loại
98 Biến áp phối hợp-biến đổi trở kháng chuyên dụng 15 Chiếc - Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz - Trở kháng ra: 50 Ω - Hệ số điện cảm: 235 ± 10 % (nH) - Vỏ kim loại
99 Biến áp TC1-1TG2+ 80 Chiếc - Dải tần: 1,5 MHz - 20 MHz; - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; - Công suất chịu đựng: > 50 W.
100 Biến áp TFS2915-5 18 Chiếc - Trở kháng Đầu vào/ra: 75/125 Ohm - Tỉ lệ biến đối: 1:1 - Điện áp 1500V
101 Biến áp trích mẫu chuyên dụng 24 Chiếc - Dải tần: 150 kHz -50 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +110 C - Độ từ thẩm: 370 - Công suất tối đa: 10 W
102 Biến áp trích mẫu công suất cao tần LW5.770.183MX 34 Chiếc - Dải tần: 250 kHz -30 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +110 C - Độ từ thẩm: 310 - Công suất tối đa: 250 W
103 Biến áp trích mẫu công suất LW5.770.190MX 33 Chiếc - Dải tần: 250 kHz -30 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +110 C - Độ từ thẩm: 310 - Công suất tối đa: 220 W
104 Biến áp TUBE AMP HM4558-ND 6 Chiếc - Trở kháng cuộn sơ cấp 2.35kCT/25m - Trở kháng cuộn thứ cấp 2/4/8 - DRC sơ cấp 33.09 Ohm, 34.82 Ohm, 370 mOhm - DRC thứ cấp 300 mOhm, 690 mOhm, 860 mOhm - Dải tần 70Hz ~ 15kHz - Điện áp 2000V
105 Biến áp xung chuyên dụng 30A 9 Chiếc - Thành phần cấu tạo: 8% Al, 10% Si, 82% Fe - Tần số sử dụng, lớn hơn: 6 kHz - Độ từ thẩm: 14 - 120
106 Biến áp xung DP5310J2 15 Chiếc - Thành phần cấu tạo: 8% Al, 12% Si, 80% Fe - Tần số sử dụng, lớn hơn: 10 kHz - Độ từ thẩm: 80 - 120
107 Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kW 30 Chiếc - Sai số: 1 % - Giá trị: 4,7 kΩ - Công suất chịu đựng: 20 W
108 Biến trở sai số 1% 415 Chiếc - Sai số: 1 % - Công suất chịu đựng: 0,5 W
109 IC ADP3605ARZ-R7 6 Chiếc - Lõi xử lý: ARM9 - Bộ nhớ chương trình: Bộ nhớ ngoài - Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB - Số cổng I/O: 508 - Nguồn: 1,4V ~ 3.6V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C - Kiểu chân: 338-BBGA
110 IC 24LC16BI-SN 9 Chiếc - Điện áp nguồn: (2,5 ÷ 5,5) VDC - Bộ nhớ: 16 Kb - Tần số đồng hồ: 400 kHz - Thời gian truy cập: 900 ns - Kiểu chân: 8-SOIC
111 IC 78L05 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
112 IC 8205 SOT23-6 240 Chiếc - Kiểu chân SOT23-6 - Điện áp đầu vào: 18V - Dòng điện đầu ra: 6 mA - Thời gian khóa pha:
113 IC AD2S44-UM18B-ND 3 Chiếc - Loại chuyển đổi: R/D - Số kênh: 2 - Độ phân giải: 14 Bits - Giao diện dữ liệu: Song song - Điện áp nguồn cung cấp: Dual ±15V - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C - Kiểu chân: 32-CDIP
114 IC AD8369ARUZ 3 Chiếc - Số kênh: 1 kênh - Tỉ số SR-Slew: 1200V/ú - Điện áp hoạt động: 3V đến 5,5V - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 85 độ C
115 IC AD9214BRSZ 6 Chiếc - Tốc độ: 50/65 MSPS - Chuyển đổi A/D 10-BIT - SNR=57dB - Nguồn 3.0V - Băng thông analog 300MHz
116 IC ADC LTC2195IUKG 5 Chiếc - Số bit: 16 - Tỉ lệ lấy mẫu: 125 M - Số cổng vào: 2 - Chuẩn giao diện: LVDS-Sẻial - Tỉ lệ S/H: ADC 1:1 - Điện áp tham chiếu: Trong hoặc ngoài - Nguồn cho Analog và Digital: 1,7V~1,9V - Nhiệt dộ hoạt động: -40°C ~ 85°C - Kiểu chân: 52-WFQFN
117 IC ADF4350BCPZ-RL7 12 Chiếc - Nguồn cung cấp: (3 ÷ 3,6) V - Tần số đầu vào: 137,5 MHz ÷ 4,4 GHz - Tần số đầu ra: 135 MHz ÷ 4350 MHz - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85)0C - Kiểu chân: LFCSP32
118 IC ADL5357ACPZ-R7CT 15 Chiếc - Điện áp nguồn: (3,3; 5) V - Dòng tiêu thụ tối đa: 100 mA - Hệ số khuếch đại: 8,6 dB - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ¸ 85) 0C - Kiểu chân : 20-LFCSP-WQ
119 IC ADSP 21160NKBZ-100 6 Chiếc - Giao diện: Host Interface, Link Port, Serial Port - Tỉ lệ Clock: 100 MHz - Bộ nhớ: Ngoài - RAM on chip: 512 kb - Điện áp I/O: 3,3V - Điện áp lõi: 1,9V - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C - Kiểu chân: 400-BBGA
120 IC ADSP-TS101SAB2Z1 6 Chiếc - Giao diện: Host Interface, Link Port, Multi-Processor - Tỉ lệ Clock: 300 MHz - Bộ nhớ : Ngoài - RAM on chip: 768 kb - Điện áp I/O: 3,0V - Điện áp lõi: 1,2V - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C - Kiểu chân: 484-BFBGA
121 IC ALVC164245 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
122 IC AMP AUD PWR TPA2028D1YZFR 9 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
123 IC AMP AUDIO TAS5414ATDKDMQ1 25 Chiếc - Công suất ra trên tải: 116 W/2 Ohm - Nguồn cung cấp: 8V ~ 22V - Depop, Bảo vệ chống ngắn mạch và quá nhiệt - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 105°C (TA) - Kiểu chân: 36-HSSOP
124 IC AMP AUDIO TDF8599C 27 Chiếc - Công suất ra trên tải: 116 W*1 Kênh/ 2 Ohm hoặc 155Wx2 kênh/6 Ohm - Nguồn cung cấp: 8V ~ 48V - Depop, nhiều đầu vào, I2C, bảo vệ chống ngắn mạch và quá nhiệt - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA) - Kiểu chân: 36-HSOP
125 IC APA450PQ208 10 Chiếc - Nguồn cung cấp: (2,3 ÷ 2,7) V - Tần số xung nhịp tối đa: 180 MHz - Kiểu chân: PQFP208 - Số chân vào/ra: 158 - Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70)oC
126 IC ARM DSP 66AK2H14AAAW24 6 Chiếc - Giao diện: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, Serial RapidIO, SPI, UART/USART, USB 3.0 - Tỉ lệ Clock: 1.2GHz DSP, 1.4GHz ARM® - Bộ nhớ: ROM (384KB) - RAM trên chip: 12,75 MB - Điện áp I/O: 0.85V, 1.0V, 1.35V, 1.5V, 1.8V, 3.3V - Điện áp lõi: Thay đổi được nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C - Kiểu chân: 1517-BBGA
127 IC ARM NS9750B-A1 8 Chiếc - Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 - Kích thước lõi: 32Bit, tốc độ 168 MHz - Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB - Số cổng I/O: 508 - Nguồn: 1,4V ~ 3.6V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C - Kiểu chân: 338-BBGA
128 IC ARM STM32F407 12 Chiếc - Lõi xử lý: ARM9 - Bộ nhớ chương trình: Bộ nhớ ngoài - Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB - Số cổng I/O: 508 - Nguồn: 1,4V ~ 3.6V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C - Kiểu chân: 338-BBGA
129 IC ATM 8535 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
130 IC BGA18 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
131 IC biến đổi ADC 16bit/1Msps 12 Chiếc - Điện áp nguồn tương tự: (2,7 ÷ 3,6) VDC - Điện áp nguồn số: (1,65 ÷ 3,6) VDC - Số bit: 8 - Tốc độ lấy mẫu: 1 Msps - Tỉ số S/H:ADC: 1:1 - Kiểu chân: 10-VSSOP
132 IC bộ đệm tốc độ cao 74HC244HPD 136 Chiếc - IC số, đệm và chốt cổng 3 trạng thái - Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL - Điện áp cung cấp: 2 to 6 V - Dòng tiêu thụ rất thấp:
133 IC bộ đệm tốc độ cao 74HC245HPD 468 Chiếc - IC số, đệm và chốt cổng 3 trạng thái - Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL - Điện áp cung cấp: 6 to 10 V - Dòng tiêu thụ rất thấp:
134 IC cảm biến nhiệt độ chuyên dụng DS18B20J 15 Chiếc - IC cảm biến nhiệt độ - Mã hiệu DS18B20J
135 IC cảm biến nhiệt độ LM75 41 Chiếc - IC cảm biến nhiệt độ - Mã hiệu LM75
136 IC cắm TLC0832 18 Chiếc - Nguồn cung cấp: (4,5 ÷ 5,5) V - Số bit biểu diễn ADC: 8 bit - Dải điện áp đầu vào lấy mẫu: (0 ÷ 5) V - Thời gian lấy mẫu: 32 µs - Tần số đồng hồ: (10 ÷ 600) V
137 IC chuyển mạch Audio MAX485EZE 42 Chiếc - IC giao diện RS-485 - Kiểu gắn SMD/SMT - Số mạch điều khiển: 2 - Số bộ thu: 2 - Dòng cấp nguồn vận hành: 300uA - Điện áp cấp vận hành: 3V tới 5.5V
138 IC CODEC TLV320AIC23BPW 6 Chiếc - Giao tiếp: I²C, Serial - Độ phân giải: 16 b, 20 b, 24 b, 32 b - Số lượng ADCs/DACs: 2/2 - Tỉ số S/N của ADC/DAC: 90/100 - Nguồn cấp tương tự: 2,7V~ 3,6 V - Nguồn cấp cho số: 1,42V~3,6V
139 IC CPLD XCR3512XL 1 Chiếc - Dạng lâp trình: Lập trình trong hệ thống (lập trình hoặc xoá 100 vòng/phút) - Thời gian trễ: 10,8 ns - Điện áp nguồn: 3V~3,6V - Số Block logic: 32 - Số Cell: 512 - Số cổng: 12000 - Số đường I/O: 212 - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C - Kiểu chân: 256-LBGA
140 IC CTRL DS87C530 3 Chiếc - Điện áp cấp nguồn: 2,7V ÷ 5,5V - Dòng điện đầu ra DC: 5 mA - Nhiệt độ giới hạn: -40 0C ÷ +85 0C
141 IC DAC 12BIT 24CDIP ADDAC87D-CBI 6 Chiếc - Sô lượng Bit: 12 - Số bộ chuyển đổi D/A: 1 - Thời gian thiết lập: 4 us - Đầu ra: Điện áp - Giao tiếp dữ liệu: Song song - Điện áp nguồn: (tương tự) ±11.4V ~ 16.5V - Điện áp nguồn (số): 4.5V ~ 15.5V - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C - Kiểu chân: 24 CDIP
142 IC DAC ADDAC80-CCD 8 Chiếc - Sô lượng Bit: 12 - Số bộ chuyển đổi D/A: 1 - Thời gian thiết lập: 4 us - Đầu ra: Điện áp - Dạng tham chiếu: Ngoài hoặc trong - Giao tiếp dữ liệu: Song song - Điện áp nguồn: (tương tự)±11.4V ~ 16.5V - Điện áp nguồn (số): 4.5V ~ 15.5V - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C - Kiểu chân: 24 CDIP
143 IC điều chế độ rộng xung TOP227YN 12 Chiếc - Điện áp vào: 85 VAC ÷ 265 VAC - Điện áp ra: 5,7 VDC - Tần số switching: 100 KHz
144 IC điều chế độ rộng xung TOP244Y 18 Chiếc - Điện áp vào: 85 VAC ÷ 265 VAC - Điện áp ra: 12 VDC - Tần số switching: 132 KHz
145 IC điều chỉnh bước điện áp TPS40200SHKQ 12 Chiếc - Chức năng: điều chỉnh bước điện áp đi xuống - Đầu ra: Điện áp âm - Topology: Buck - Số đầu ra: 1 - Pha đầu ra : 1 - Điện áp cung cấp: 5,5 ~ 52V - Tần số switching: 35kHz ~ 500kHz - Nhiệt độ: 55°C ~ 210°C
146 IC điều khiển Ethernet TMC8460 3 Chiếc - Giao tiếp: SPI tốc độ 30 Mbit/s - Nguồn cung cấp: 1.14V ~ 1.26V, 3.15V ~ 3.45V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 100°C - Chuẩn chân: 400-LFBGA - 2 cổng MII, 6 FMMU, - Clock phân bố 64 bit, - ESC RAM: 16 Kbyte - Đầu ra tạo 16 MHz CLK
147 IC điều khiển SC511660MZP40 6 Chiếc - Lõi core: PowerPC, 32 bit - Tốc độ: 40 MHz - Giao tiếp: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART - Bộ nhớ: Flash 448 KB - Ram: 26k x 8 - Điện áp nguồn: 2.5V ~ 2.7V
148 IC DS56S 0707A2 17 Chiếc - IC đo nhiệt độ 2 kênh - Điện áp cấp 2,75-3,15V
149 IC DSP 66AK2E05XABDA4 6 Chiếc - Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, MDIO, PCIe, TSIP, SPI, UART/USART, USB 3.0, USIM - Clock: 1,4 GHz, - Bộ nhớ: ROM (256 kB) RAM trên chip: 2 MB - Điện áp I/O: 1.35V, 1.5V, 1.8V, 3.3V - Nhiệt độ hoạt động: 40°C ~ 100°C
150 IC DSP TMS320VC5509A 40 Chiếc - IC xử lý tín hiệu số dòng TMS320C55xx - Tích hợp 2 bộ nhân MAC, mỗi bộ có dung lượng 17-bit x 17-bit - Bộ xử lý trung tâm ALU 40-bit
151 IC DW01 60 Chiếc - Điện áp cắt nạp: 4,3VDC - Kiểu chân SOT23-6
152 IC Ethernet DP83848I 5 Chiếc - Điện áp nguồn thấp: 3,3 V - Sử dụng CMOS - MDIX tự động: 10/100 Mb/s - Clock out: 25 MHz - Giao diện: SNI, RMII rev, MII - Thao tác Error -free lên tới 150 m
153 IC FAN1806 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
154 IC FILTER LOWPASS MAX280MJA 19 Chiếc - Dạng lọc: Lọc băng thấp - Tần số cắt: 57 kHz - Số bộ lọc: 1 - Nguồn cung cấp: 4.75V ~ 16V, ±2.375V ~ 8V - Chuẩn chân: 8-CDIP
155 IC FIXED-POINT DSP TMS320C6455BGTZ8 3 Chiếc - Giao tiếp: Host Interface, I²C, McBSP, PCI, UTOPIA - Clock: 850 MHz - Bộ nhớ: ROM (32 kB) - RAM trên chip 2,1 MB - Điện áp I/O: 1.2V,1.25V,1.5V,1.8V,3.3V - Điện áp lõi: 1,2 V - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 905°C - Chuẩn chân: 697-BFBG
156 IC Flip Flops 74HC112 43 Chiếc - IC flip flop J-K - Điện áp cấp 4,75-5,25V
157 IC FPGA A3P1000-FGG484M 3 Chiếc - Tổng số RAM bits: 147456 - Số cổng I/O: 300 - Số cổng: 1000000 - Điện áp cung cấp: 1.425V ~ 1.575V - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C - Chuẩn chân: 484-BGA
158 IC FPGA XC3S500EQP3G-200T 40 Chiếc - Số cổng hệ thống: 500K - Số cổng logic: 10476 - Tổng số CLBs: 1164 - Tổng số slices: 4656 - Số RAM bit: 73K - Số khối bit RAM: 350K - Số cổng I/O: 232
159 IC FPGA XC6SLX45-3FGG484C 4 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC - Số cổng logic: 147 443 - Dòng điện cực đại: 24 mA
160 IC FPGA XC95144XLVF-20TQ200C 40 Chiếc - Số cổng logic: 3200 - Tổng số CLBs: 144 - Tổng số slices: 10000 - Số cổng I/O: 133
161 IC GAPY 300 Chiếc - Kiểu chân SOP-8 - Điện áp cấp nguồn: 2,7V ÷ 5,5V - Dòng điện đầu ra DC: 5 mA - Nhiệt độ giới hạn: -40 0C ÷ +85 0C
162 IC giao tiếp 4 luồng E1 DS21Q58L 21 Chiếc - IC thu phát 4 kênh E1 -Thạch anh 32b -Suy hao thấp, đóng khung FAS, CAS, và CRC4 vào khung - Hỗ trợ báo hiệu CAS/CCS Signaling - Support tổng hợp clock 4MHz/8MHz/16MHz - Phía thu có hỗ trợ bộ đệmTwo-Frame Elastic-Store - Cấu hình cổng hoạt động ở chế độ nối tiếp và song song
163 IC giao tiếp DP83848I 1 Chiếc - Điện áp nguồn thấp: 3,3 V - Sử dụng CMOS - MDIX tự động: 10/100 Mb/s - Clock out: 25 MHz - Giao diện: SNI, RMII rev, MII - Thao tác Error - free lên tới 150 m
164 IC giao tiếp Ethernet DP83848I 11 Chiếc - IC giao tiếp Ethernet - IC giao tiếp vật lý cổng Ethernet, kết nối RJ45 ngoài - Nguồn cấp từ 3 đến 6V - Cung cấp chuẩn giao tiếp: + MIl/RMII Interface (IEEE 802.3 standard) + RJ-45 Cat-V Ethernet cable connector + 25MHz_OUT header
165 IC giao tiếp máy tính SP3232EUCN-L 5 Chiếc - IC giao diện RS-232 - Kiểu gắn SMD/SMT - Số mạch điều khiển: 2 - Số bộ thu: 2 - Dòng cấp nguồn vận hành: 300uA - Điện áp cấp vận hành: 3V tới 5.5V
166 IC HCPL-0931 136 Chiếc - IC cách ly 4 kênh - Điện áp cấp: 2,75-3,15V
167 IC HD64F7065AF60V 6 Chiếc - Lõi xử lý: SH-2 DSP (32 bit) - Kết nối: EBI/EMI, SCI - Tốc độ: 60 MHz - Số I/O: 110 - Bộ nhớ: FLASH 256KB - RAM: 8Kx8 - Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 8x10b; D/A 2x8b - Nhiệt độ hoạt động: -20°C ~ 75°C - Kiểu chân 176-LQFP
168 IC HDST CODECCS47L53B-CNZR 3 Chiếc - Giao tiếp: Serial - Độ phân giải: 16 b - Số lượng ADCs/DACs: 2/2 - Tỉ số S/N của ADC/DAC: 90/100 - Nguồn cấp tương tự: 2,7V~ 3,6 V - Nguồn cấp cho số: 1,42V~3,6V
169 IC I/O EXPANDER SPI MAX7301AAX 9 Chiếc - Điện áp ra: 12 VDC - Dòng điện ra: 1,2 A - Tần số switching: 1,2 MHz
170 IC IP5318 60 Chiếc - Công suất 18W - Kiểu chân QFN40
171 IC khuếch đại lớp E EPC9088 6 Chiếc - Tần số hoạt động: Lên đến 7 MHz - Nguồn cung cấp: 5 V - Dạng KĐ: Dual 88-mΩ, 150-V eGaN FET - Dòng tiêu thụ: 5 A
172 IC LM2904 17 Chiếc - IC khuếch đại 2 kênh - Điện áp cấp: 2,75-3,15V
173 IC LM5007 72 Chiếc - IC chuyển đổi nguồn STEP DOWN - Điện áp ra: 2,5 -73V - Điện áp đầu vào: 9-75V - Dòng tải: 500mA
174 IC LM6181IN/NOPB-ND 6 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 7 ÷ 32 VDC - Dòng điện cực đại: 130 mA - Nhiệt độ: - 65 ÷ 150 ˚C
175 IC LMV393-N 51 Chiếc - IC so sánh điện áp thấp 2 kênh - Điện áp cấp 2,7-5V - Điện áp so sánh đầu vào 7mV
176 IC LMX2316TMX 6 Chiếc - Điện áp nguồn: (2,3 ÷ 3,6) VDC - Số mạch tích hợp: 1 - Số đầu vào/ra: 2/1 - Loại đầu vào/ra: CMOS - Tần số cực đại: 1,2 GHz - Kiểu chân: 16-TSSOP
177 IC lọc TUNABLE HMC891ALP5E-ND 4 Chiếc - Kiểu lọc: Bandpass - Tần số cắt: 1.95GHz ~ 3.4GHz - Số bộ lọc: 1 - Điện áp nguồn: 0V ~ 14V - Kiểu chân: 32-WFQFN
178 IC logic OR 74HC32 80 Chiếc - Dung lượng: 250Mbit - Độ rộng bus: x1, x2, x4 - Điện áp hoạt động: 2.7V đến 3.6V - Tốc độ đọc: 6.25MB/s (50MHz) - Program Buffer Size: 256B - Nhiệt độ hoạt động: -40°C tới +85°C
179 IC LTC2107CUK 9 Chiếc - Điện áp nguồn tương tự: (2,375 ÷ 2,625) VDC - Điện áp nguồn số: (2,375 ÷ 2,625) VDC - Độ phân giải: 16 bit - Tốc độ lấy mẫu: 210 Msps - Kiểu chân: 48-QFN
180 IC M430FC439 6 Chiếc - Điện áp nguồn: (1,8 ÷ 3,6) VDC - Kích thước lõi: 16 bit - Tốc độ: 16 MHz - ROM: 2 KB - RAM: 128 bit x 8 - Số cổng I/O: 4 - ADC: 4 x 10 bit - Kiểu chân: 8-SOIC
181 IC M5282FP 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
182 IC mã hóa PCM và bộ lọc số TP3067ADW 136 Chiếc - Điện áp cung cấp: 5V - Công suất tiêu thụ: 70 mW - Hỗ trợ mã hóa: luật µ và luật A. - Giao diện số: CMOS
183 IC MAX4468EKA-T 6 Chiếc - Điện áp đầu vào: 2.4 ÷ 5.5V - Khuếch đại Max: 125 dB - Nhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85oC
184 IC MAX724 15 Chiếc - Điện áp đầu vào: 40V - Điện áp đầu ra: 2.5 ÷ 35V - Tần số lấy mẫu: 100 kHz
185 IC MC68HC11E1 15 Chiếc - Dải điện áp làm việc: (3,0 ÷ 5,5) VDC - Dung lượng RAM: 0, 256, 512, 768 bytes - Dung lượng ROM, EPROM: 0,12, 20 Kbytes - Chuyển đổi A/D: 8 bit, 8 kênh
186 IC MCU 32BIT 512KB FLASH SM320F28335KGDS1 4 Chiếc - Lõi: C28x 32-Bit - Tốc độ: 150MHz - Kết nối: CANbus, EBI/EMI, I²C, McBSP, SCI, SPI, UART/USART - Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT - I/O: 88 - Bộ nhớ: FLASH 512KB (256K x 16), RAM 34K x 16 - Điện áp nguồn cấp: 1.805V ~ 1.995V - Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 16x12b - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 210°C (TA) - Kiểu chân: Die
187 IC MCU 32BIT MPC5554AZP132 6 Chiếc - Lõi: E200z6 32-Bit - Tốc độ: 132MHz - Kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI - Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT - Số cổng I/O: 256 - Bộ nhớ: FLASH 2MB 2MB (2M x 8), RAM 64K x 8 - Điện áp nguồn cấp: 1.35V ~ 1.65V - Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 40x12b - Thạch anh: Ngoài - Nhiệt độ hoạt động -55°C ~ 125°C - Kiểu chân: 416-BBGA
188 IC MCU DS2250-64 3 Chiếc - Lõi: 8051, 8-Bit - Tốc độ: 16MHz - Kết nối: SIO, UART/USART - Ngoại vi Power-Fail Reset, WDT - Số cổng I/O: 32 - Bộ nhớ: NVSRAM 64KB (64K x 8) - Điện áp nguồn cấp: 4.75V ~ 5.25V - Thạch anh: Ngoài - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C - Kiểu chân: 40-SIMM
189 IC MCU FLASH TMS5704357BZ 6 Chiếc - Lõi ARM® Cortex®-R5F 32-Bit - Tốc độ 300 MHz - Kết nối: CANbus, EBI/EMI, Ethernet, FlexRay, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART - Ngoại vi: DMA, POR, PWM, WDT - Số cổng I/O: 145 - Bộ nhớ: FLASH 4MB (4M x 8) - EPPROOM: 128K x 8 - RAM: 512K x 8 - Điện áp nguồn cấp: 3V ~ 3.6V - Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 41x12b - Thạch anh: Ngoài - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C - Kiểu chân: 337-LFBGA
190 IC MH89790 9 Chiếc - Thu phát tốc độ 2048 kbit/s CEPT - Lựa chọn được đường HDB3 hoặc AMI - Đóng khung và đếm lỗi CRC - Nguồn vào: 5 VDC - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C (TA) - Kiểu chân: 1932-BBGA
191 IC Microchip PIC16F819-I/SO 34 Chiếc - Vi điều khiển PIC16F819 - Điện áp cấp 4,75-5,25V
192 IC Microchip PIC16LF88 71 Chiếc - Vi điều khiển PIC16LF88 - Điện áp cấp 4,75-5,25V
193 IC MMIC HMC558ALC3BTR 3 Chiếc - Tần số: 5.5GHz ~ 14GHz - Số bộ trộn: 1 - Tạp âm: 8,5 dB - Dòng điện cung cấp 132mA - Điện áp nguồn: 3V ~ 3.6V - Kiểu chân: 12-CLCC
194 IC MSM7512B 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
195 IC MT8941 6 Chiếc - T1 Clock: 1,544 MHz - CEPT clock: 2.048 MHz - Suy hao: 10 Hz=23 dB,100 Hz=43 dB, 5 to 40 kHz ≥ 64 dB - 2 cồng NAND đầu vào - CMOS công suất thấp - 24 chân PDIP - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
196 IC nguồn 2V5 LF25CDT-TR 40 Chiếc - Kiểu gắn: SMD/SMT - Điện áp đầu ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 1A - Số lượng đầu ra: 1 Output - Dòng tĩnh 1mA
197 IC nguồn AZ1117CD-1.2TRG1 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
198 IC nguồn FAN1112DFG 20 Chiếc - Điện áp ra: 1.2V - Giới hạn hiện tại: 1.35A (Typ) - Nhiễu đầu ra từ 20Hz tới 10KHz: 0.003% của Vout - PSRR tại Lout = 300mA và f = 120Hz: 70dB - Nhiệt độ hoạt động: -20°C tới 125°C
199 IC nguồn LF25CDT-TR 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
200 IC nguồn Switching 1790 EUA+ 15 Chiếc - Điện áp hoạt động: -0.3 ÷ 14 VDC - Dải tần hoạt động: 640 kHz ÷ 1,2 MHz - Dòng điện cực đại: 1,2 A - Nhiệt độ hoạt động: -65 ÷ 150 °C
201 IC nguồn Switching LTM4645IY 3 Chiếc - V in: 4,7 V ~15 V - V out: 0,6 V ~ 1,8 V - Dòng điện ra: 25 A - Tần số switch: 600kHz - Tần số hoạt động : -40°C ~ 125°C - Kiểu chân: 77-BBGA
202 IC nhớ AT25256BXHF-TTR-ND 30 Chiếc - Hỗ trợ SPI Mode 0 và 3 - Điện áp đầu vào: 1.8V tới 5.5V - Clocj 20Mhz - Chế độ 64-byte trang - Bộ nhớ 262144 bit
203 IC OKY-T/5-D12N-C 3 Chiếc - Điện áp hoạt động: 8,3V ÷ 14V - Hiệu suất: 93 % tại 3,3 V - Dòng điện lớn nhất: 5 A - Công suất : 25W
204 IC ổn áp tuyến tính FAN1086CB 194 Chiếc - Kiểu gắn: SMD/SMT - Điện áp đầu ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 1.5A - Số lượng đầu ra: 1 Output - Dòng tĩnh 1mA
205 IC Opto bán dẫn cách li 4N25OT 64 Chiếc - Điện áp cách lý kiểm tra: 5300 VRMS - Giap tiếp với các hộ logic chung - Điện dung đầu vào-ra
206 IC PIC18F4550 3 Chiếc - Bộ nhớ Flash: 32Kb - Bộ nhớ SRam: 2048 byte - Bộ nhớ EEPROM: 256 byte - Điện áp hoạt động: 2,0 ÷ 5,5V
207 IC PIC24EP512 6 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 8 VDC - Giao tiếp I2C - Nhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C
208 IC PLCC44 MSM82C55A-2V 9 Chiếc - Dải điện áp hoạt động: (3,0 ÷ 6,0) VDC - Chân I/O thiết lập được: 24 bit - Công suất tiêu hao: 1 W - Tương thích: TTL - Tương thích: 8255A-5 - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C
209 IC quản lý Ethernet BCM53212MKPBG 3 Chiếc - Nguồn cung cấp: 1.14V ~ 1.26V, 3.15V ~ 3.45V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 100°C - Chuẩn chân: 400-LFBGA - 2 cổng MII, 6 FMMU - Clock phân bố 64 bit - ESC RAM: 16 Kbyte - Đầu ra tạo 16 MHz CLK
210 IC REG LIN 3.3V LM1117 3 Chiếc - Giao thức: Buck - V in: 1,5 V - Vout 3,3 V - V out drop out: 1.2V, 800mA - I out: 800mA - PSRR: 75dB (120Hz) - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 125°C - Kiểu chân: TO-261-4
211 IC REG LIN 5V LM1086ISX 7 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 7 VDC - Dòng điện cực đại: 75 mA - Nhiệt độ: - 65 ÷ 160 ˚C
212 IC S-80841CLY-B 13 Chiếc - Dải điện áp hoạt động: (0,65 ÷ 5,0) VDC - Dòng tiêu thụ: 0,8 uA - Điện áp ngưỡng: 4,1 VDC - Độ chính xác: 2% - Kiểu đầu ra: CMOS - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C
213 IC SCREEN ADS7845E 9 Chiếc - Điện áp hoạt động: 3.3V - Tần số giao tiếp FPGA: 33MHz - Dung lượng: 4Mbit - Chu kỳ: 20.000 lần Nạp/Xóa - Thiết kế hỗ trợ sử dụng IC Xilinx Alliance ISE - Dải nhiệt độ hoạt động: –40°C tới +85°C
214 IC SM320C6455BGTZSEP 6 Chiếc - Dạng: IC DSP - Giao diện: Host Interface, I²C, McBSP, PCI, UTOPIA - Clock: 1GHz - Bộ nhớ: ROM (32 kB) - RAM trên chip: 2.1MB - Điện áp I/O: 1.2V,1.25V,1.5V,1.8V,3.3V - Điện áp lõi: 1.20V - Nhiệt độ: -55°C ~ 105°C - Kiểu chân: 697-BFBGA
215 IC SMD 74HC245 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
216 IC SMD 82C55 30 Chiếc - Điện áp hoạt động: 5V - Dòng tiêu thụ: 2,5 mA - Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +125°
217 IC SMD AD9951 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
218 IC SMD AMS1117 21 Chiếc - Điện áp hoạt động: 5V - Dòng tiêu thụ: 1A - Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +85°C
219 IC SMD BA3812L 6 Chiếc - Điện áp hoạt động: 16 V - Công suất tiêu hao: 550 mW - Dải nhiệt độ hoạt động: -55°C to +125°C
220 IC SMD C8051F124-DCS011 6 Chiếc - Dải điện áp đầu vào: 2,7 ÷ 3,6 V - Bộ nhớ RAM: 8kB - Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +85°C
221 IC SMD DS1302Z-174AD 12 Chiếc - Dải điện áp hoạt động: (2,0 ÷ 5,5) VDC - Dòng điện tiêu thụ: 300 nA - Giao diện 3 đường đơn - Tương thích TTL - Dải nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85) độ C
222 IC SMD MC14028BF 9 Chiếc - Dải điện áp hoạt động: (3,0 ÷ 18) VDC - Dải điện áp đầu vào hoặc đầu ra: (-0,5 ÷ VDD) DC - Dòng điện đầu vào, đầu ra: ± 10 mA - Công suất tiêu hao: 500 mW - Dải nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 125) độ C
223 IC SMD MC4558AE 6 Chiếc - Điện áp hoạt động: 22 V - Công suất tiêu hao: 680 mW - Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +105°C
224 IC SMD ULN2003A 18 Chiếc - Điện áp chuyển mạch cực đại: 50 V - Dòng đầu ra đỉnh: 500mA - Thời gian trễ: 250 ns
225 IC SMD XC3S500E-4FT256C 3 Chiếc - Mức TTL: 3.3 VDC - Số bit RAM: 15K - Số cổng I/O cực đại: 108
226 IC SN74LVC2T45DCT 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
227 IC SST39VF400A 5 Chiếc - Điện áp nguồn: (2,7 ÷ 3,6) VDC - Bộ nhớ: 4 Mb - Độ rộng bus dữ liệu: 16 bit - Dòng tiêu thụ: 30 mA - Kiểu chân: TSOP-48
228 IC Switching TPS54362HPWP 6 Chiếc - Giao thức: Buck - Đầu ra: Điều chỉnh được - Vin: 3,6V ~ 48V - V out: 0,9 V ~18 V - I out: 1 A - Tần số Switch: 200kHz ~ 2.2MHz - Nhiệt độ: -55°C ~ 175°C - Kiểu chân: 20-PowerTSSOP
229 IC Switching TPS62110HPWP 6 Chiếc - Giao thức: Buck - Đầu ra: Điều chỉnh được - Vin: 3,1V ~ 17V - V out: 1,153 V ~16 V - I out: 1,5 A - Tần số Switch: 1MHz - Nhiệt độ: -55°C ~ 175°C - Kiểu chân: 16-Power TSSOP
230 IC tạo xung vuông DPLL ZL30100ZITE 40 Chiếc - Hỗ trợ ITU-T G.283 và G.824 cho giao diện 2048 kbit/s và 1544 kbit/s - Hỗ trợ Telcordia GR-1244-CORE Stratum 4 và Stratum 4E - Clock vào 8kHz, 1.544 MHz, 2.048 MHz, 8.192 MHz, 16.384 MHz - Clock ra: 1.544 MHz, 2.048 MHz, 16.384 MHz và 4.096 MHz và 8.192 MHz hoặc 32.768 MHz và 65.536 MHz
231 IC TMS320C6416TBGLZ1 6 Chiếc - Dạng: IC Fixed point DSP - Giao tiếp: Host Interface, McBSP, PCI, UTOPIA - Clock: 1 GHz - Bộ nhớ: Ngoài - RAM trên chip: 1,03MB - Điện áp I/O: 3.3V - Điện áp lõi: 1,2 V - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 90°C - Chuẩn chân: 532-BFBG
232 IC TPC8207 600 Chiếc - Kiểu chân SOP-8 - Điện áp đầu vào: 5V ÷ 30V - Điện áp đầu ra: 2V ÷ 25V - Dòng điện đầu ra: 150 mA
233 IC TPS3801 34 Chiếc - IC nguồn TPS3801 - Điện áp vào 5V
234 IC trộn tín hiệu HMC264LC3BTR-R5 2 Chiếc - Dạng RF: General Purpose - Tần số: 21GHz ~ 31GHz - Tạp âm: 9dB - Dòng nguồn: 28mA - Điện áp nguồn: 3V ~ 4V - Kiểu chân: 12-VFQFN
235 IC trường chuyển mạch chuyên dụng ZL50012QDKG 40 Chiếc - 512 kênh x 512 kênh non-blocking tại 2.048 Mb/s, 4.096Mb/s hoặc 8.192 Mb/s - Mỗi luồng ST-BUS vào với tốc độ 2.048 Mb/s, 4.096 Mb/s hoặc 8.912 Mb/s - Điện thế cung cấp: 3.3V - Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới - 85C
236 IC uPD78P4038GC 10 Chiếc - Bộ nhớ PROM: 128 KB - Bộ nhớ RAM: 4352 byte - Số cổng I/O: Tổng 64 cổng - Điện áp cấp nguồn: 2,7 V ÷ 5,5 V
237 IC vi xử lí ARM cortex A4 32bit STM32F407ZGT6DG-144LQFP 40 Chiếc - Bộ xử lý thế hệ mới dòng M - Không gian địa chỉ 4GB - Kiến trúc 32 bit - Lõi FTU, bộ nhớ Flash 1MB
238 IC vi xử lí ATmega8515LQP-DK 212 Chiếc - Bộ nhớ Flash: 8Kbyte/10000 lần nạp/xóa - Bộ nhớ EEPROM: 512byte/1000 lần nạp xóa - Tần số hoạt động tối đa: 16MHz - Hỗ trợ các giao diện: I/O, UART, USART, SPI, PWM - Điện áp hoạt động: 2.7V÷5.5V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Kiểu chân: 44TQFP
239 IC VOD207T 51 Chiếc - IC opto 4 kênh - Điện áp cấp 4,75-5,25V
240 IC Winbond W77E58P-40 12 Chiếc - Bộ nhớ EPROM: 32 KB flash - Bộ nhớ RAM: 256 byte - Số cổng I/O: 4 cổng 8 bits - Điện áp cấp nguồn: 4,5 V ÷ 5,5 V
241 IC X25256-2.7-8S2 9 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 18 ÷ 40 VDC - Dải tần hoạt động: 40 ÷ 15000 Hz - Dòng tiêu thụ: 50 mA - Nhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C
242 IC XC3SD3400A- 5CSG484 6 Chiếc - Số lượng LABs/CLBs: 5968 - Số lượng các cell Logic: 53712 - Tổng số RAM bits: 2322432 - Số cổng I/O: 309 - Số cổng: 3400000 - Điện áp cung cấp: 1.14V ~ 1.26V - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C - Chuẩn chân: 484-FBGA
243 IC XCF16PVOG48C 6 Chiếc - Điện áp nguồn: 1,8 ÷ 3,3 VDC - Điện áp nguồn đầu vào JTAG (VJTAG): -0,5 V ÷ 4 V - PROM: 16 Mb - Tốc độ dữ liệu đầu ra: lên tới 33 MHz - Nhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 85oC
244 IC XN1043SP 6 Chiếc - Điện áp cấp nguồn: 2,7V ÷ 5,5V - Dòng điện đầu ra: 5 mA - Nhiệt độ giới hạn: -40 ÷ +850C
245 IC ZLDO1117 1.2V 6 Chiếc - Điện áp đầu nguồn: 18V - Dòng tiêu thụ: 1A - Kiểu chân: SOT-223-3
246 INDUC3A-0SF 108 Chiếc - Trở kháng tại 100MHz: 150Ohm - Trở kháng tại DC: 500mOhm - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +1250C - Kiểu chân: 1806 - Dòng tối đa: 3A
247 INDUC76FB608 108 Chiếc - Trở kháng tại 100MHz: 30Ohm - Trở kháng tại DC: 25mOhm - Độ tự cảm: 100nH - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +1250C - Kiểu chân: 0402 - Dòng tối đa: 1A
248 Inductor DSO1-48 18 Chiếc - Số cuộn dây: 2 - Dòng tối đa: 4 A - Trở kháng DCR: 90 mOhm - Cảm kháng 0.01 - 1mH - Dải tần hoạt động ~1 MHz - Điện áp: 600 V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C - Kích thước: 1.693" L x 0.709" W
249 Inductor N1342DEA-0008BQE 24 Chiếc - Cảm kháng 2.5mH ±5% - Dải tần hoạt động ~252kHz - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C - Kích thước: 0.228" L x 0.228" W
250 Inductor RD7137-6 30 Chiếc - Số cuộn dây: 3 - Cảm kháng 12mH, 1kHz - Dòng chịu đựng 6A - Trở kháng DRC 60.6 mOhm - Nhiệt độ hoạt động: -25°C ~ 110°C - Kích thước: 2.756" L x 2.756" W
251 Inductor RD8137-16 21 Chiếc - Số cuộn dây: 3 - Cảm kháng 5mH, 400Hz - Dòng chịu đựng 16A - Trở kháng DRC 11.6 mOhm - Nhiệt độ hoạt động: -25°C ~ 110°C - Kích thước: 3.150" L x 3.150" W
252 Inductor VARIABLE VTC02E030TRSM 42 Chiếc - Dung lượng: 128Mbits - Đầu vào và đầu ra tương thích chuẩn LVTTL - Tuần thủ PC100 - Hỗ trợ CAS latency (CL) of 1, 2, and 3 - Cấu hình: 4 Meg x 32 (1 Meg x 32 x 4 banks) - Thời gian Timing (cycle time): 7ns (143 MHz) - Độ dài burst lengths: 1, 2, 4, 8, or full page - Điện áp sử dụng: 3.3V ±0.3V - Dải nhiệt độ hoạt động: (–40°C to +85°C) IT
253 Module bảo vệ quá áp 18 Chiếc - Điện áp ngưỡng 270 VAC, 60 VDC - Dạng ngắt: Thermal Magnetic - Nhiệt độ hoạt động:
254 Module bảo vệ quá dòng 18 Chiếc - Điện áp ngưỡng 10A/Dòng xoay chiều, 60A/ dòng 1 chiều - Dạng ngắt: Thermal Magnetic - Nhiệt độ hoạt động:
255 Module giám sát nhiệt độ 9 Chiếc - Dải đo nhiệt độ: -50 ~ 150 oC - Độ phân giải: 0.1 độ C với dải từ 9.9 đến 99.9. Dải nhiệt độ khác là 1 độ C - Nhiệt độ đo chính xác: 0.1 độ C - Kiểm soát chính xác: 0.1 độ C - Backlash chính xác: 0.1 độ C - Tốc độ làm tươi: 0.5 s - Điện áp đầu vào: DC 12V - Kích thước: 48,5 * 40mm - Công suất tiêu thụ: dòng tĩnh: ≤ 10mA. Dòng hoạt động: ≤ 65mA
256 Module giao tiếp đường dây trung kế AG2130TR 64 Chiếc - Điện áp hoạt động: 5V - Trở kháng đường dây: 600 Ohm - Số chân: 20 - Kiểu chân: DIP - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Thời gian phát hiện tín hiệu điện áp tối đa: 300ms - Kích thước: 55x13,5x5 mm
257 Module giao tiếp thuê bao AG1171S 72 Chiếc - Điện áp hoạt động: 5V - Trở kháng đường dây: 600Ω - Điện áp đường dây: 48VDC - Tần số chuông cảm ứng: 25Hz - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Thời gian phát hiện tín hiệu điện áp tối đa: 300ms - Kích thước: 55x13,5x5 mm
258 Module nguồn chuyên dụng DM-M2W12S05A 6 Chiếc - VAC in: 220V - V out: 11VDC~ 13 VDC - Dòng chịu đựng: 5 A - Nhiệt độ hoạt động: (-10 ~ 90) độ C
259 Module lọc nguồn 48VDC , 40A 2 Chiếc - Điện áp hoạt động: 48VDC - Dòng điện tối đa: 40A
260 Module quạt Ebmpapst 48V 4 Chiếc - Điện áp hoạt động: 48VDC - Công suất: 12W - Kích thước: 150x150x38 mm
261 Module xử lý DSP SOM-DSP34-44 60 Bộ - Tốc độ xử lý: 1.5GHz - Tích hợp 2D/3D GPU - Ethernet Gbit, Wifi 802.11a/b, Bluetooth 4.1 - Cung cấp: 2 PCIe, 3USB3.0, 4UART, 90GPIO
262 Module đổi nguồn TDK Lambda CN100A24-5 20 Chiếc - Module CN100A24-5 - Điện áp vào: 48V - Điện áp ra: 5V
263 Module hiển thị DLP3034AFYJQ1 3 Chiếc - Nhiệt độ hoạt động: -40 ~105 độ C - Hỗ trợ nguồn phân giải 405nm - Màn hình 0,3 Inch - Phân giải WVGA (864x480) - Công suất tiêu thụ: 105 mW - Giao diện 78MHz DDR DMD
264 Module hiển thị DLP470TEAAFXJ 3 Chiếc - Độ phân giải: 4K UHD - Điện áp: 1.8V - Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ 90°C - Tần số vận hành: 400 MHz - Dòng vận hành: 1500 mA - Tiêu tán nguồn: 32.7 mW - Khối lượng: 9.555 g
265 Module nguồn 28V V375A28T600BG 34 Chiếc - Điện áp vào từ 44 đến 60VDC - Điện áp ra 28VDC - Công suất 600W
266 Module xử lý báo hiệu SIP 30 Chiếc - Nhân chính thống: Linux-4.x.y - Ubuntucore: 16.04 - 64-bit OS - Hỗ trợ gbps ethernet - Hỗ trợ Wifi và bluetooth - Hỗ trợ ghi âm và chơi nhạc - Hỗ trợ FriendlyElec’s NAS Dock
267 Varistor VE09M00750K 68 Chiếc - Varistor VE09M00750K - Dải điện áp từ 75 đến 100 V
268 Vi điều khiển DSP56F807VF80E 6 Chiếc - Lõi 56800 16 Bit - Tốc độ 80MHz - Kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI - Ngoại vi: POR, PWM, WDT - I/O: 32 - Bộ nhớ: FLASH 120KB (60K x 16) - RAM 4K x 16 - Điện áp nguồn cấp: 3V ~ 3.6V - Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 16x12b - Thạch anh: Ngoài - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C - Kiểu chân: 160-BGA
269 Vi mạch 4302-52 20 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
270 Vi mạch 7408 E0A 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
271 Vi mạch AD8362ARUZ-REEL7 15 Chiếc - Tần số: 50Hz đến 3800 MHz - Điện áp hoạt động: 4,5V đến 5,5V - Nhiệt độ: -40 đến 85 độ C - Kiểu chân: TSSOP
272 Vi mạch AD9229BCPZ 40 Chiếc - Tốc độ: 50/65 MSPS - Chuyển đổi A/D 12-BIT - SNR=70dB - Nguồn 3.0V - 3,0V analog power
273 Vi mạch ADCB-20-82+ 40 Chiếc - Tần số: 1 MHz đến 800 MHz - Trở kháng: 50 Ohm - Nhiệt độ: -40 đến 80 độ C - Suy hao: 0,6 dB - Dạng Coup: DIR
274 Vi mạch ADE-1L+ 40 Chiếc - Dạng IC: RF Mixer Mini Cỉcus - Tần số: 2 MHz đến 500 MHz - Tần số trung tần: 500 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 85 độ C
275 Vi mạch ADF4102 40 Chiếc - Tần số vào: (0,4~18) GHz - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 85 độ C - Dòng hoạt động: 30mA - Loại IC: Tổng hợp PLL
276 Vi mạch ADF4351BCPZ 60 Chiếc - Tần số vào: 35 MHz~4,4 GHz - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 85 độ C - Dòng hoạt động: 30mA - Điện áp cung cấp: 3~3,6V - Loại IC: Tổng hợp PLL - Công nghệ: SI
277 Vi mạch ADL5513ACPZ-R7 60 Chiếc - Dynamic range: 80 dB - Điện áp hoạt động: 2,7 đến 5,5 V - Nhiệt độ: -40 đến 125 độ C - Kiểu chân: LFCSP-16
278 Vi mạch ADM2582E 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
279 Vi mạch ADP3336ARMZ-REEL7 115 Chiếc - Nguồn cung cấp: (2,92 ÷ 5,5) V - Dòng tiêu thụ: 8,5 mA - Tần số cao tần tối đa: 500 MHz - Tần số trung tần: 400 KHz ÷ 12 MHz - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85)0C
280 Vi mạch AIC23B 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
281 Vi mạch AS169-73LF 40 Chiếc - Điện áp cung cấp tương tự: (3,13 ÷ 3,47) V - Điện áp cung cấp số: (1,71 ÷ 1,89) V - Thời gian biến đổi DAC: 20 ns - Số kênh DAC: 2 kênh
282 Vi mạch AT93C56B-XHM-T 15 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
283 Vi mạch BGA 612 H6327 20 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
284 Vi mạch cảm biến nhiệt độ chuyên dụng DS18B20J 15 Chiếc - Điện áp hoạt động: 12V - Dòng cực máng để triệt rào mở: 5 mA - Nhiệt độ giới hạn: -30 ÷ 70oC
285 Vi mạch CD4011 51 Chiếc - Nguồn cung cấp: (3 ÷ 18) V - Công suất tiêu thụ: 500 mW - Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ 125) 0C - Tụ đầu vào: 7,5 pF
286 Vi mạch CD4066 51 Chiếc - Nguồn cung cấp: (-4,5 ÷ 16) V - Kiểu chân: SOP8 - Dòng điện tiêu thụ: 3mA - Dòng điện đầu ra: 200 mA
287 Vi mạch CD74HC238PWR 45 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
288 Vi mạch DSP56858VF120 60 Chiếc - Tốc độ: 120MIPS at 120MHz - 40k x 16bit Pogram SRAM - 24k x 16 bit Data SRAM - 6 kênh DMA độc lập - 02 giao diện SCI - Kiểu chân: 144LQFP
289 Vi mạch EP4CE15E22I7N 40 Chiếc - Bộ nhớ: 504kbit - Cổng I/O: 81 - Điện áp hoạt động: 1,2V - Kiểu chân: QFP-144 - Tần số hoạt động tối đa: 200 MHz - Logic BloC: 963 LAB
290 Vi mạch HMC241AQS16ETR 40 Chiếc - Dạng IC: RF SWitch - Tần số: Đến 3,5 GHz - Cách ly: 47 dB - Suy ha chèn: 0,7 dB - Thời gian On-OFF: 150ns - Điện áp hoạt động: 4,5 đến 5,5V
291 Vi mạch HMC589 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
292 Vi mạch HMC589ST89E 40 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
293 Vi mạch HR91102 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
294 Vi mạch IRF7832 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
295 Vi mạch ISL60002DIH330Z-TK 23 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 7 VDC - Dòng điện cực đại: 2 mA - Nhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C
296 Vi mạch LM1117 20 Chiếc - Dải áp đầu vào: 4.75V tới 5.25V - Điện áp ra: 1.8V - Công suất cực đại: 5W - Dòng điện đầu ra cực đại: 1.5A - Dòng điện chế độ chờ: 10mA - Dải nhiệt độ hoạt động: 0°C tới 125°C
297 Vi mạch LM386 68 Chiếc - Điện áp nguồn: (2,5 ÷ 5,5) VDC - Bộ nhớ: 16 Kb - Tần số đồng hồ: 400 kHz - Thời gian truy cập: 900 ns - Kiểu chân: 8-SOIC
298 Vi mạch LM4558D 69 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC - Dòng điện cực đại: 10mA - Công suất tiêu thụ: 100mW
299 Vi mạch LM5218 51 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC - Dòng điện cực đại: 10mA - Công suất tiêu thụ: 100mW
300 Vi mạch LM6144 51 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 0 ÷ 7 VDC - Dòng điện cực đại: 0,4 A - Nhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C
301 Vi mạch LM7808M 68 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 3 ÷ 32 VDC - Dòng điện cực đại: 30 mA - Nhiệt độ: -40 ÷ 125 ˚C
302 Vi mạch LT3757EMSE 45 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 4,5 ÷ 5,5 VDC - Dòng điện tiêu thụ: 75 mA - Nhiệt độ: - 55 ÷ 150 ˚C
303 Vi mạch LT8410EDC 80 Chiếc - Điện áp nguồn danh định: 5 VDC - Dải tần hoạt động: 5 MHz - Công suất tiêu thụ: 380 mW
304 Vi mạch LT8610EMSE 70 Chiếc - Dạng IC: Switching voltage regulator - Điện áp ra: Đến 40V - Điện áp vào: 3,4V đến 42V - Tần số switching: 2,2 kHz - Dòng hoạt động: 2,4 uA
305 Vi mạch LTC4364HMS-2#TRPBF 15 Chiếc - Điện áp hoạt động: 4V đến 80V - Dòng tiêu thụ: 370uA - Kiểu chân: MSOP16 - Nhiệt độ: -40 đến 125 độ C
306 Vi mạch LTC6081HMS8 60 Chiếc - Dạng: IC tiền khuếch đại - Số kênh: 2 kênh - Gain Bandwidth: 3,6 MHz - Tốc độ SR-Slew: 1V/us - Điện áp hoạt động: 2,7 V đến 5,5 V - CMRR: 105 dB - PSRR: 110 dB
307 Vi mạch MAX14841EASA+T 15 Chiếc - Điện áp nguồn: (1,5 ÷ 16) VDC - Số mạch tích hợp: 4 - Dòng tiêu thụ: 600 µA - Dải thông khuếch đại: 500 kHz - Kiểu chân: 14-SOIC
308 Vi mạch MAX5741AUB+ 80 Chiếc - Dạng IC: Chuyển đổi DAC - Phân giải: 10 bit - Giao diện: 3 Wire, DSP, Microwire, SPI - Điện áp: 2,7 đến 5,5V - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 125 độ C - Thời gian settling: 4us - Số kênh: 4 kênh
309 Vi mạch MAX5741AUB+T 15 Chiếc - Dạng IC: Chuyển đổi DAC - Phân giải: 10 bit - Giao diện: 3 Wire, DSP, Microwire, SPI - Điện áp: 2,7 đến 5,5V - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 125 độ C - Thời gian settling: 4us - Số kênh: 4 kênh
310 Vi mạch MGA-68563-TR1G 40 Chiếc - Kiểu IC: IC khuếch đại - Tần số: 100 Mhz đến 1,5 GHz - Khuếch đại: 19,7 dB - Nhiệt độ: đến 150 độ C - Số kênh: 01
311 Vi mạch NEO-M8N-0-01 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
312 Vi mạch nhớ AT25DF041ADP 40 Chiếc - Tốc độ truy nhập cao: + Chuẩn quân sự 20/25/35/55/70ns (max.) + Chuẩn công nghiệp 55ns (max.) + Chuẩn thương mại 15/17/20/25/35/55ns (max.) - Công suất tiêu thụ thấp - IDT7006S + Khi hoạt động 750mW (typ.) + Khi Standby: 5mW (typ.) - IDT7006L + Khi hoạt động: 700mW (typ.) + Khi Standby: 1mW (typ.) - Hỗ trợ tối đa các cổng giao tiếp với vi xử lý - Nguồn cấp 5V
313 Vi mạch nhớ SMD XCF04SA4M 40 Chiếc - Dung lượng: 4Mb - Nguồn cấp: 3,3V - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +850C - Kiểu chân: 20-TSSOP - Chiều cao: 4,4mm
314 Vi mạch OPA2237EA/250 30 Chiếc - Dải điện áp làm việc: (8,3÷ 14) VDC - Dải điện áp đầu ra: (0,7525÷ 5,5) VDC - Dòng điện đầu ra: 5 A - Hiệu suất: 93 % tại 3,3 VDC - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C
315 Vi mạch OPA37NA/3K 15 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
316 Vi mạch PE42641 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
317 Vi mạch PE43711A-Z 15 Chiếc - Điện áp nguồn: (6 ÷ 42) VDC - Số đầu ra: 1 - Tần số chuyển mạch: Đến 1 MHz - Kiểu chân: 14-HTSSOP
318 Vi mạch PIC12LF1572-I/MS 20 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
319 Vi mạch PIC24EP512GP806-I/PT 30 Chiếc - Dải điện áp hoạt động: (3,0 ÷ 6,0) VDC - Chân I/O thiết lập được: 24 bit - Công suất tiêu hao: 1 W - Tương thích: TTL - Tương thích: 8255A-5 - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C
320 Vi mạch PIC24HJ256GP206A-I/PT 60 Chiếc - Kiểu chân: TQFP-100 - Lõi: PIC24H - Data bus: 16 bit - Bộ nhớ: 256 kB - Độ phân giải ADC: 12 bit - Tần số Clock: 40 MHz - Số cổng IO: 85 - RAM: 16 kB
321 Vi mạch R5F21248SDFP 40 Chiếc - Điện áp nguồn: (1,65 ÷ 2) VDC - Kích thước lõi: 32 bit - Tốc độ: 96 MHz - ROM: 256 KB - RAM: 96 KB x 8 - Số cổng I/O: 80 - ADC: 8 x 10 bit - Kiểu chân: 128-LQFP
322 Vi mạch S8221 60 Chiếc - Điện áp nguồn cấp: 1,65 ÷ 5,5 VDC - Dạng đầu vào: CMOS, TTL - Tốc độ dữ liệu lớn nhất: 420 Mbps - Thời gian trễ lan truyền: 117,7 ns - Dạng đầu ra: 3 trạng thái
323 Vi mạch SMD MAX296 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
324 Vi mạch SN74HC04PWR 35 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
325 Vi mạch SN74LVC1G3157DCKR 30 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
326 Vi mạch SSM2166S 1 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
327 Vi mạch TL331IDBVR 40 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
328 Vi mạch TPS767D325 3 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
329 Vi mạch trộn tần uPC1037 68 Chiếc - Dải điện áp hoạt động: 5 VDC - Tần số Clock: 250 kHz - Độ phân giải: 8 bit - Đầu vào, đầu ra tương thích với: TTL và MOS - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C
330 Vi mạch ZXCT1009FTA 20 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
331 Vi xử lý PIC16F877A 12 Chiếc - Tốc độ đầu vào dữ liệu nhỏ nhất: 3,3 MHz - Điện áp cung cấp: 5 VDC, 12 VDC - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C - Dòng điện đầu ra: 500 mA - Công suất tiêu hao: 1,82 W
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.9E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.9E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự về quy mô và tính chất mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn (trên 70%) (2) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(3) trong thời gian từ 2018 đến 2020: N = 02, V = 4.600.000.000 đồng. (i) số lượng hợp đồng là N, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là V hoặc (ii) số lượng hợp đồng nhiều hơn hoặc bằng N, 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là V và tổng giá trị tất cả các hợp đồng còn lại ≥ V. (Kèm theo bản sao có chứng thực các tài liệu sau: - Hợp đồng, PLHĐ (nếu có), biên bản nghiệm thu (hoặc xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư) hoặc hóa đơn tài chính. - Tài liệu xác định giá trị khối lượng hoàn thành mà nhà thầu đảm nhiệm trong liên danh (nếu có);
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.600.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 9.200.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Toàn bộ hàng hóa được bảo hành miễn phí tại chỗ tại địa điểm Kho của Bên Mua trong vòng 12 tháng kể từ ngày hai bên ký Biên bản nghiệm thu bàn giao. - Bên Bán phải chuẩn bị sẵn sàng các vật tư/hàng hóa thay thế trong kho của mình cho công việc bảo trì, sửa chữa, thay thế trong vòng 03 năm kể từ ngày ký Hợp đồng (trong đó có 01 năm miễn phí bảo trì, sửa chữa, thay thế) và vẫn phải thực hiện việc hỗ trợ sửa chữa hàng hóa cho bên mua trong vòng 03 năm để từ ngày hai bên ký Biên bản nghiệm thu bàn giao

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->