Gói thầu: Mua các loại bán dẫn, biến áp, IC, module, vi mạch
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210702625-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua các loại bán dẫn, biến áp, IC, module, vi mạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20210702568 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hợp đồng số 09-2021/HĐKT/BTLTTLL-V7 ngày 25/5/2021 giữa BTL Thông tin liên lạc và Trung tâm Kỹ thuật Thông tin Công nghệ cao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-01 16:21:00 đến ngày 2021-07-12 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,602,659,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn 2N2222A | 30 | Chiếc | - Dòng điện tối đa 800 mA - Điện áp tối đa 40 V - Nhiệt độ hoạt động -10 C - 150 C | ||
| 2 | Bán dẫn 2N3403 | 6 | Chiếc | - Điện áp cực tiểu cổng B-C VCBO > 25 V - Điện áp cực tiểu cổng C-E VCEO > 25 V - Điện áp cực cực tiểu cổng E-B VEBO > 5 V | ||
| 3 | Bán dẫn 2SA1345 | 51 | Chiếc | - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 4 | Bán dẫn 2SC1815 | 98 | Chiếc | - Điện áp đánh thủng collector - base: 50V - Tần số làm việc tối đa: 250 MHz - Hệ số khuếch đại hFE: 50 - Dòng collector khi đóng: 0,5uA | ||
| 5 | Bán dẫn 2SC1972 | 34 | Chiếc | - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 6 | Bán dẫn 2SC2053 | 61 | Chiếc | - Điện áp đánh thủng: 40V - Hệ số khuếch đại hFE: 180 - Tần số làm việc: 175 MHz - Dòng collector khi đóng: 20 uA | ||
| 7 | Bán dẫn 2SC2412KT146R | 20 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 8 | Bán dẫn 2SC3399-BT | 68 | Chiếc | - Điện áp cao: VCEO = -160 V - Dòng cắt Collector: 1 µA - Dòng cắt Emitter: 1 µA - Điện áp ngăn CE: 160 V - Điện áp BE: 0.75 V | ||
| 9 | Bán dẫn 2SC3402 | 34 | Chiếc | - Điện áp đánh thủng: 50 V - Tần số làm việc: 250 MHz - Hệ số khuếch đại hFE: 50 - Dòng collector khi đóng: 0,6 uA | ||
| 10 | Bán dẫn 2SC3585GRL | 3 | Chiếc | - Loại bán dẫn: NPN - Điện áp C-E: 10 V - Tần số hoạt động: Đến 10 GHz - Khuếch đại: 9 dB | ||
| 11 | Bán dẫn 2SC3647 | 30 | Chiếc | - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 12 | Bán dẫn 2SC732TM-GR | 18 | Chiếc | - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 13 | Bán dẫn 2SD1448-Z-T1 | 27 | Chiếc | - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 14 | Bán dẫn 2SD2401 | 34 | Chiếc | - Chuẩn phân cực PNP - Công suất tiêu tán tối đa: 25 W - Điện cáp chênh CE: 50 V - Điện áp phân cực BE: 4V - Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1500C | ||
| 15 | Bán dẫn 2SD880Y-TA3 | 68 | Chiếc | - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 16 | Bán dẫn 2SD9360 | 15 | Chiếc | - Công suất tiêu thụ: 10W - Điện áp CE: 30 V - Điện áp BE: 5V - Dòng collector: 3 A - Nhiệt độ hoạt động: -550C ÷ 1500C | ||
| 17 | Bán dẫn 2SK125 | 45 | Chiếc | - Hệ số khuếch đại: 12,5 dB - Điện áp cực đại cổng D-S VDSS | ||
| 18 | Bán dẫn 2SK30AY | 51 | Chiếc | - Điện áp cực đại cổng G-D VGDS | ||
| 19 | Bán dẫn 3DG111CE | 68 | Chiếc | - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 20 | Bán dẫn 3DG122D | 51 | Chiếc | - Điện áp cực đại cổng B-C VCB | ||
| 21 | Bán dẫn 3DG130CA | 68 | Chiếc | - Điện áp cao: VCEO = -160 V - Dòng cắt Collector: 1 µA - Dòng cắt Emitter: 1 µA - Điện áp ngăn CE: 160 V - Điện áp BE: 0.75 V | ||
| 22 | Bán dẫn 3SK74 | 45 | Chiếc | - Điện áp CE: 25 V - Điện áp BE: 5V - Nhiệt độ tối đa: 1500C | ||
| 23 | Bán dẫn 60CPF02 P834XA | 68 | Chiếc | - Diode kép 3 chân - Điện áp ngược cho phép 200V - Dòng điện tối đa 60A | ||
| 24 | Bán dẫn BC639A | 68 | Chiếc | - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 25 | Bán dẫn BCX19 | 34 | Chiếc | - Diode thường NPN - Hệ số khuếch đại 100 - Điện áp dẫn max 45V - Công suất max 300mW | ||
| 26 | Bán dẫn BFR92A | 15 | Chiếc | - Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 27 | Bán dẫn BFS17 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 28 | Bán dẫn BGY145B | 33 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 30 VDC - Dải tần làm việc: 146 ÷ 174 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ: -30 ÷ 100 ˚C | ||
| 29 | Bán dẫn BLF188 | 15 | Chiếc | - Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) - Dải tần hoạt động ~108 MHz - Khuếch đại: 24,4dB - Điện áp kiểm tra 50V - Dòng điện kiểm tra 40 mA - Công suất ra: 1400W - Kiểu chân: SOT539A | ||
| 30 | Bán dẫn BLU6H0410LS | 15 | Chiếc | - Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) - Dải tần hoạt động ~ 860 MHz - Khuếch đại: 21dB - Điện áp kiểm tra 50V - Dòng điện kiểm tra 1,3 A - Công suất ra: 150W - Kiểu chân: SOT539A | ||
| 31 | Bán dẫn BST82,215 | 80 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 32 | Bán dẫn C2383AL | 34 | Chiếc | - Điện áp đánh thủng: 160 V - Tần số làm việc: 100 MHz - Hệ số khuếch đại hFE: 320 - Dòng collector khi đóng: 1 uA | ||
| 33 | Bán dẫn công suất 2SC1971 | 34 | Chiếc | - Chuẩn phân cực NPN - Nhiệt độ hoạt động: -550C ÷ 1500C - Công suất tiêu thụ: 10W - Điện áp CE: 30 V - Điện áp BE: 5V - Dòng collector: 3 A | ||
| 34 | Bán dẫn công suất Ampleon BLF568 | 6 | Chiếc | - Kiểu bán dẫn: RF FET LDMOS (Dual) - Khuếch đại 18,5 dB - Điện áp thử 28V - Công suất ra 700mW - Dạng chân SOT-538A | ||
| 35 | Bán dẫn công suất BLF188 | 6 | Chiếc | - Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) - Dải tần hoạt động ~108 MHz - Khuếch đại: 24,4dB - Điện áp kiểm tra 50V - Dòng điện kiểm tra 40 mA - Công suất ra: 1400W - Kiểu chân: SOT539A | ||
| 36 | Bán dẫn công suất BLL8H1214L-500U | 6 | Chiếc | - Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) - Dải tần hoạt động 1.2GHz ~ 1.4 GHz - Khuếch đại: 17dB - Điện áp kiểm tra 50V - Dòng điện kiểm tra 150mA - Công suất ra: 500W - Kiểu chân: SOT539A | ||
| 37 | Bán dẫn công suất cao tần BLF578 | 6 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 50 VDC - Dải tần hoạt động: 10 ÷ 500 MHz - Dòng điện cực đại: 1 A - Nhiệt độ: -45 ÷ 150 ˚C | ||
| 38 | Bán dẫn công suất cao tần BLS7G2729LS-35OP | 12 | Chiếc | - Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) - Dải tần hoạt động ~2,9 GHz - Khuếch đại: 13dB - Điện áp kiểm tra 32V - Dòng điện kiểm tra 200 mA - Dòng điện danh định 60 V - Công suất ra: 350W - Kiểu chân: SOT539A | ||
| 39 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC1945 | 34 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC - Dải tần làm việc: 27 MHz - Dòng điện cực đại: 6 A - Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | ||
| 40 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng MRF455/ASI | 40 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 18 ÷ 36 VDC - Dải tần hoạt động: 30 MHz - Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 41 | Bán dẫn công suất cao tần RF MOSFET MRF1K50H-TF5 | 6 | Chiếc | - Kiểu bán dẫn: MOSFET, LDMOS - Công suất 1500W CW - Dải tần 1.8 ~ 500MHz - Điện áp test 50V | ||
| 42 | Bán dẫn công suất chuyên dụng MRF150B | 6 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 125 VDC - Dải tần hoạt động: 0 ÷ 150 MHz - Dòng điện cực đại: 16 A - Nhiệt độ: -65 ÷ 175 ˚C | ||
| 43 | Bán dẫn công suất TIP36C | 25 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 40 ÷ 100 VDC - Dòng điện cực đại: 40 A - Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 44 | Bán dẫn D1022UK | 30 | Chiếc | - Id: 15A - Vds: 70V - Tần số: 500 MHz - Độ khuếch đại: 10 dB - Công suất đầu ra: 100W - Nhiệt độ làm việc: 150 độ C - Tiêu tán nguồn: 292W - Loại bán dẫn: RF MOSFET - Vgs: 20V | ||
| 45 | Bán dẫn DM9161AEP | 9 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 46 | Bán dẫn FDV303N | 34 | Chiếc | - Bán dẫn trường kênh N - Điện áp điều khiển 2,7 đến 4.5V - Điện áp dẫn max 25V | ||
| 47 | Bán dẫn HMC589AST89ETR | 30 | Chiếc | - Tần số: 0 đến 4 GHz - Gain: 16 dB - Điện áp cung cấp: 5 VDC - NF_Noise: 4,5 dB - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 85 độ C | ||
| 48 | Bán dẫn HSMS2829 | 30 | Chiếc | - Nhiệt độ hoạt động: -550C ÷ 1500C - Công suất tiêu thụ: 10W - Điện áp CE: 30 V - Điện áp BE: 5V - Dòng collector: 3 A | ||
| 49 | Bán dẫn IRF7416 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 50 | Bán dẫn IRF941 | 6 | Chiếc | - Điện áp nguồn: VDS = 30 V - Điện trở bán dẫn: RDS(on) =0.03 Ohm - Dòng điện hoạt động: ID = 7A | ||
| 51 | Bán dẫn IRFP2907 849P | 17 | Chiếc | - Mosfet công suất kênh N - Điện áp điều khiển 10V - Dòng điện cực máng 90A - Điện áp dẫn tối đa 75V | ||
| 52 | Bán dẫn IRLR9343PBF | 9 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 53 | Bán dẫn ISL60002DAH333Z-TK | 15 | Chiếc | - Điện áp đánh thủng: 50 V - Tần số làm việc: 200 MHz - Hệ số khuếch đại hFE: 90 - Dòng collector khi đóng: 0,1 uA | ||
| 54 | Bán dẫn L2701 | 45 | Chiếc | - Dòng điện đầu vào: 50 mA - Điện áp phản xạ đầu vào: 6V - Dòng điện đầu ra: IC = 50 mA | ||
| 55 | Bán dẫn L2801 | 30 | Chiếc | - Dạng: LDMOS RF amplier - Công suất ra : 15 W - Nhiệt độ hoạt động: -65 đến 200 độ C - Dòng DC Drain: 3A - Điện áp D-G: 70V - Điện áp D_S: 70V | ||
| 56 | Bán dẫn LM317BT | 17 | Chiếc | - IC chuyển đổi nguồn - Điện áp vào tối đa 40V - Điện áp ra 1,25 đến 37V - Dòng điện đầu ra max 1,5A | ||
| 57 | Bán dẫn MC1550G | 34 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 125 VDC - Dải tần hoạt động: 0 ÷ 150 MHz - Dòng điện cực đại: 16 A - Nhiệt độ: -65 ÷ 175 ˚C | ||
| 58 | Bán dẫn MMBFU310 | 30 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 59 | Bán dẫn MMBT100A | 71 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 125 VDC - Dải tần hoạt động: 0 ÷ 150 MHz - Dòng điện cực đại: 16 A - Nhiệt độ: -65 ÷ 175 ˚C | ||
| 60 | Bán dẫn MOSFET F9540NS 749P | 61 | Chiếc | - Mosfet công suất kênh P - Điện áp điều khiển 4V - Điện áp dẫn tối đa 100V | ||
| 61 | Bán dẫn MRF150B | 6 | Chiếc | - Kiểu bán dẫn: MOSFET, kênh N - Công suất ra 150 W - Điện áp TEST 50V - Dải tần ~ 30 MHz - VDSS: 125V; VDGO: 125V; VGS: 40 V | ||
| 62 | Bán dẫn MRF151G | 30 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 65 VDC - Dòng điện cực đại: 1 mA - Dải tần hoạt động: 400 MHz - Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 63 | Bán dẫn MRF455 | 15 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 18 ÷ 36 VDC - Dải tần hoạt động: 30 MHz - Nhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 64 | Bán dẫn NDT456 | 24 | Chiếc | - Điện áp máng - nguồn: VDSS = -30V - Dòng điện: IC = 3 A - Điện áp cổng - máng: VDG = 1200V - Nhiệt độ giới hạn: -65 ÷ 150oC | ||
| 65 | Bán dẫn PD-54008 | 30 | Chiếc | - Dòng điện đầu vào: 50 mA - Điện áp phản xạ đầu vào: 6V - Dòng điện đầu ra: IC = 50 mA - Nhiệt độ giới hạn: -30 ÷ 100oC | ||
| 66 | Bán dẫn PD55008 | 9 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 67 | Bán dẫn RD02MUS1B | 45 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 68 | Bán dẫn RD100HHF1 | 30 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDC - Dải tần làm việc: 80 MHz - Dòng điện cực đại: 6 A - Nhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | ||
| 69 | Bán dẫn S8221 | 30 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: VCC = 40V - Dòng điện collector đầu ra: ICC = 100 mA - Nhiệt độ giới hạn: -55 ÷ 150oC | ||
| 70 | Bán dẫn SI4459ADY-T1-GE3 | 40 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: VCC = 40V - Dòng điện collector đầu ra: ICC = 100 mA - Nhiệt độ giới hạn: -55 ÷ 150oC | ||
| 71 | Bán dẫn SMD 3SK131 | 113 | Chiếc | - Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (VDSX): 20 V - Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VG1S): ±8 V - Điện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (VG2S): ±8 V - Dòng máng (ID): 25 mA - Tiêu thụ nguồn tổng (PT): 200 mW | ||
| 72 | Bán dẫn SSM2220P | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 73 | Bán dẫn U310 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 74 | Bán dẫn UPB1509GV-E1 | 6 | Chiếc | - Điện áp làm việc: 2,2÷5,5 V - Tần số làm việc: 1000 MHz - Dòng tiêu thụ: 5,9 mA - Công suất đầu vào cực đại: -20 dBm | ||
| 75 | Bán dẫn ZXMP3A13FTA | 40 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 76 | Biến áp 8 luồng T1068NLDP | 6 | Chiếc | - Điện áp cung cấp: 5V - Nhiệt độ hoạt động: -400C ÷ 850C - Hỗ trợ AGC: 0 ÷ 5 dB - Hỗ trợ mã hóa: B3ZS và HDB3 - Xuất báo cảnh LOS, AIS | ||
| 77 | Biến áp âm tần đầu ra chuyên dụng LW7.060.006 | 34 | Chiếc | - Dải tần làm việc: 20 Hz - 20 kHz - Suy hao chèn: 2,0 dB - Công suất cực đại: 200 mW - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | ||
| 78 | Biến áp âm tần lõi Ferit bọc kim LW4.770.152MX | 51 | Chiếc | - Dải tần làm việc: 20 Hz - 20 kHz - Suy hao chèn: 2,0 dB - Công suất cực đại: 200 mW - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | ||
| 79 | Biến áp AUDIO HM2509-ND | 6 | Chiếc | - Tỉ lệ biến đổi Sơ cấp: Thứ cấp: 1:3 - Trở kháng sơ cấp: 10 kOhm - Trở kháng thứ cấp 90 k Ohm - DRC cuộn sơ cấp 405 Ohm - DRC thứ cấp 1525 k Ohm - Dải tần 150Hz ~ 15kHz - Công suất 5W | ||
| 80 | Biến áp cao tần lõi Ferit bọc kim LW4.070.086 | 45 | Chiếc | - Dải tần làm việc: 3 MHz - 20 MHz - Suy hao chèn: 0,5 dB - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | ||
| 81 | Biến áp cao tần lõi Ferit bọc kim LW4.070.087 | 45 | Chiếc | - Dải tần làm việc: 3 MHz - 20 MHz - Suy hao chèn: 0,5 dB - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | ||
| 82 | Biến áp cao tần lõi Ferit bọc kim LW4.070.089 | 30 | Chiếc | - Dải tần làm việc: 3 MHz - 20 MHz - Suy hao chèn: 0,5 dB - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | ||
| 83 | Biến áp cao tần lõi Ferit bọc kim LW4.070.090 | 30 | Chiếc | - Dải tần làm việc: 3 MHz - 20 MHz - Suy hao chèn: 0,5 dB - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85 °C | ||
| 84 | Biến áp công suất cao tần chuyên dụng | 12 | Chiếc | - Dải tần: 1,5 MHz -30 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Công suất chịu đựng: > 300 W | ||
| 85 | Biến áp công suất cao tần chuyên dụng LW4.770.157MX | 17 | Chiếc | - Dải tần: 1,5 MHz -30 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Công suất chịu đựng: > 350 W | ||
| 86 | Biến áp ghép công suất đầu vào LR-274 RIB3A6 | 27 | Chiếc | - Dải tần: 1,5 MHz - 30 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Công suất chịu đựng: > 500 W | ||
| 87 | Biến áp ghép tầng lõi Ferit | 6 | Chiếc | - Dải tần: 1,5 MHz - 30 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Độ từ thẩm: 210 | ||
| 88 | Biến áp kích, lõi ferit cao tần | 15 | Chiếc | - Dải tần: 30 MHz - 150 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Độ từ thẩm: 230 | ||
| 89 | Biến áp kích, lõi ferit cao tần chuyên dụng LW4.770.099MX | 34 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: (1 ÷ 150) MHz - Hệ số điện cảm: 22 ± 30% (nH) - Tiết diện hiệu dụng: 0,2785 cm2 | ||
| 90 | Biến áp lọc nguồn lõi ferit | 15 | Chiếc | - Dải tần: 1 MHz - 150 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Độ từ thẩm: 250 | ||
| 91 | Biến áp lõi Ferit đầu vào 220VAC công suất cao | 3 | Chiếc | - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C - Độ từ thẩm: 250. - Dòng chịu đựng 50 A | ||
| 92 | Biến áp phối hợp dải rộng lõi Ferit chuyên dụng | 24 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: (2 ÷ 30) MHz - Trở kháng ra: 50 Ω - Hệ số điện cảm: 210 ± 10 % (nH) - Vỏ kim loại | ||
| 93 | Biến áp phối hợp dải rộng LW4.770.171MX | 17 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz - Số chân: 5 - Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) - Tiết diện hiệu dụng: 0,43 cm2 | ||
| 94 | Biến áp phối hợp lõi Ferit bọc kim LW4.002.020 | 102 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz - Số chân: 5 - Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) - Tiết diện hiệu dụng: 0,43 cm2 | ||
| 95 | Biến áp phối hợp lõi ferit chuyên dụng LW4.770.157MX | 15 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz - Số chân: 5 - Hệ số điện cảm: 24 + 35%, -25% (nH) - Tiết diện hiệu dụng: 0,43 cm2 | ||
| 96 | Biến áp phối hợp trở kháng LR-322B | 24 | Chiếc | - Dải tần:1MHz -15MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +150 C - Độ từ thẩm: 370 | ||
| 97 | Biến áp phối hợp, ghép tầng lõi Ferit LW6.777.008MX | 36 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz - Trở kháng ra: 50 Ω - Hệ số điện cảm: 210 ± 10 % (nH) - Vỏ kim loại | ||
| 98 | Biến áp phối hợp-biến đổi trở kháng chuyên dụng | 15 | Chiếc | - Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz - Trở kháng ra: 50 Ω - Hệ số điện cảm: 235 ± 10 % (nH) - Vỏ kim loại | ||
| 99 | Biến áp TC1-1TG2+ | 80 | Chiếc | - Dải tần: 1,5 MHz - 20 MHz; - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; - Công suất chịu đựng: > 50 W. | ||
| 100 | Biến áp TFS2915-5 | 18 | Chiếc | - Trở kháng Đầu vào/ra: 75/125 Ohm - Tỉ lệ biến đối: 1:1 - Điện áp 1500V | ||
| 101 | Biến áp trích mẫu chuyên dụng | 24 | Chiếc | - Dải tần: 150 kHz -50 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +110 C - Độ từ thẩm: 370 - Công suất tối đa: 10 W | ||
| 102 | Biến áp trích mẫu công suất cao tần LW5.770.183MX | 34 | Chiếc | - Dải tần: 250 kHz -30 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +110 C - Độ từ thẩm: 310 - Công suất tối đa: 250 W | ||
| 103 | Biến áp trích mẫu công suất LW5.770.190MX | 33 | Chiếc | - Dải tần: 250 kHz -30 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +110 C - Độ từ thẩm: 310 - Công suất tối đa: 220 W | ||
| 104 | Biến áp TUBE AMP HM4558-ND | 6 | Chiếc | - Trở kháng cuộn sơ cấp 2.35kCT/25m - Trở kháng cuộn thứ cấp 2/4/8 - DRC sơ cấp 33.09 Ohm, 34.82 Ohm, 370 mOhm - DRC thứ cấp 300 mOhm, 690 mOhm, 860 mOhm - Dải tần 70Hz ~ 15kHz - Điện áp 2000V | ||
| 105 | Biến áp xung chuyên dụng 30A | 9 | Chiếc | - Thành phần cấu tạo: 8% Al, 10% Si, 82% Fe - Tần số sử dụng, lớn hơn: 6 kHz - Độ từ thẩm: 14 - 120 | ||
| 106 | Biến áp xung DP5310J2 | 15 | Chiếc | - Thành phần cấu tạo: 8% Al, 12% Si, 80% Fe - Tần số sử dụng, lớn hơn: 10 kHz - Độ từ thẩm: 80 - 120 | ||
| 107 | Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kW | 30 | Chiếc | - Sai số: 1 % - Giá trị: 4,7 kΩ - Công suất chịu đựng: 20 W | ||
| 108 | Biến trở sai số 1% | 415 | Chiếc | - Sai số: 1 % - Công suất chịu đựng: 0,5 W | ||
| 109 | IC ADP3605ARZ-R7 | 6 | Chiếc | - Lõi xử lý: ARM9 - Bộ nhớ chương trình: Bộ nhớ ngoài - Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB - Số cổng I/O: 508 - Nguồn: 1,4V ~ 3.6V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C - Kiểu chân: 338-BBGA | ||
| 110 | IC 24LC16BI-SN | 9 | Chiếc | - Điện áp nguồn: (2,5 ÷ 5,5) VDC - Bộ nhớ: 16 Kb - Tần số đồng hồ: 400 kHz - Thời gian truy cập: 900 ns - Kiểu chân: 8-SOIC | ||
| 111 | IC 78L05 | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 112 | IC 8205 SOT23-6 | 240 | Chiếc | - Kiểu chân SOT23-6 - Điện áp đầu vào: 18V - Dòng điện đầu ra: 6 mA - Thời gian khóa pha: | ||
| 113 | IC AD2S44-UM18B-ND | 3 | Chiếc | - Loại chuyển đổi: R/D - Số kênh: 2 - Độ phân giải: 14 Bits - Giao diện dữ liệu: Song song - Điện áp nguồn cung cấp: Dual ±15V - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C - Kiểu chân: 32-CDIP | ||
| 114 | IC AD8369ARUZ | 3 | Chiếc | - Số kênh: 1 kênh - Tỉ số SR-Slew: 1200V/ú - Điện áp hoạt động: 3V đến 5,5V - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 85 độ C | ||
| 115 | IC AD9214BRSZ | 6 | Chiếc | - Tốc độ: 50/65 MSPS - Chuyển đổi A/D 10-BIT - SNR=57dB - Nguồn 3.0V - Băng thông analog 300MHz | ||
| 116 | IC ADC LTC2195IUKG | 5 | Chiếc | - Số bit: 16 - Tỉ lệ lấy mẫu: 125 M - Số cổng vào: 2 - Chuẩn giao diện: LVDS-Sẻial - Tỉ lệ S/H: ADC 1:1 - Điện áp tham chiếu: Trong hoặc ngoài - Nguồn cho Analog và Digital: 1,7V~1,9V - Nhiệt dộ hoạt động: -40°C ~ 85°C - Kiểu chân: 52-WFQFN | ||
| 117 | IC ADF4350BCPZ-RL7 | 12 | Chiếc | - Nguồn cung cấp: (3 ÷ 3,6) V - Tần số đầu vào: 137,5 MHz ÷ 4,4 GHz - Tần số đầu ra: 135 MHz ÷ 4350 MHz - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85)0C - Kiểu chân: LFCSP32 | ||
| 118 | IC ADL5357ACPZ-R7CT | 15 | Chiếc | - Điện áp nguồn: (3,3; 5) V - Dòng tiêu thụ tối đa: 100 mA - Hệ số khuếch đại: 8,6 dB - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ¸ 85) 0C - Kiểu chân : 20-LFCSP-WQ | ||
| 119 | IC ADSP 21160NKBZ-100 | 6 | Chiếc | - Giao diện: Host Interface, Link Port, Serial Port - Tỉ lệ Clock: 100 MHz - Bộ nhớ: Ngoài - RAM on chip: 512 kb - Điện áp I/O: 3,3V - Điện áp lõi: 1,9V - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C - Kiểu chân: 400-BBGA | ||
| 120 | IC ADSP-TS101SAB2Z1 | 6 | Chiếc | - Giao diện: Host Interface, Link Port, Multi-Processor - Tỉ lệ Clock: 300 MHz - Bộ nhớ : Ngoài - RAM on chip: 768 kb - Điện áp I/O: 3,0V - Điện áp lõi: 1,2V - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C - Kiểu chân: 484-BFBGA | ||
| 121 | IC ALVC164245 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 122 | IC AMP AUD PWR TPA2028D1YZFR | 9 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 123 | IC AMP AUDIO TAS5414ATDKDMQ1 | 25 | Chiếc | - Công suất ra trên tải: 116 W/2 Ohm - Nguồn cung cấp: 8V ~ 22V - Depop, Bảo vệ chống ngắn mạch và quá nhiệt - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 105°C (TA) - Kiểu chân: 36-HSSOP | ||
| 124 | IC AMP AUDIO TDF8599C | 27 | Chiếc | - Công suất ra trên tải: 116 W*1 Kênh/ 2 Ohm hoặc 155Wx2 kênh/6 Ohm - Nguồn cung cấp: 8V ~ 48V - Depop, nhiều đầu vào, I2C, bảo vệ chống ngắn mạch và quá nhiệt - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA) - Kiểu chân: 36-HSOP | ||
| 125 | IC APA450PQ208 | 10 | Chiếc | - Nguồn cung cấp: (2,3 ÷ 2,7) V - Tần số xung nhịp tối đa: 180 MHz - Kiểu chân: PQFP208 - Số chân vào/ra: 158 - Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70)oC | ||
| 126 | IC ARM DSP 66AK2H14AAAW24 | 6 | Chiếc | - Giao diện: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, Serial RapidIO, SPI, UART/USART, USB 3.0 - Tỉ lệ Clock: 1.2GHz DSP, 1.4GHz ARM® - Bộ nhớ: ROM (384KB) - RAM trên chip: 12,75 MB - Điện áp I/O: 0.85V, 1.0V, 1.35V, 1.5V, 1.8V, 3.3V - Điện áp lõi: Thay đổi được nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C - Kiểu chân: 1517-BBGA | ||
| 127 | IC ARM NS9750B-A1 | 8 | Chiếc | - Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 - Kích thước lõi: 32Bit, tốc độ 168 MHz - Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB - Số cổng I/O: 508 - Nguồn: 1,4V ~ 3.6V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C - Kiểu chân: 338-BBGA | ||
| 128 | IC ARM STM32F407 | 12 | Chiếc | - Lõi xử lý: ARM9 - Bộ nhớ chương trình: Bộ nhớ ngoài - Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, IEEE 1284, LCD, PCI/CardBus, SPI, UART, USB - Số cổng I/O: 508 - Nguồn: 1,4V ~ 3.6V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C - Kiểu chân: 338-BBGA | ||
| 129 | IC ATM 8535 | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 130 | IC BGA18 | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 131 | IC biến đổi ADC 16bit/1Msps | 12 | Chiếc | - Điện áp nguồn tương tự: (2,7 ÷ 3,6) VDC - Điện áp nguồn số: (1,65 ÷ 3,6) VDC - Số bit: 8 - Tốc độ lấy mẫu: 1 Msps - Tỉ số S/H:ADC: 1:1 - Kiểu chân: 10-VSSOP | ||
| 132 | IC bộ đệm tốc độ cao 74HC244HPD | 136 | Chiếc | - IC số, đệm và chốt cổng 3 trạng thái - Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL - Điện áp cung cấp: 2 to 6 V - Dòng tiêu thụ rất thấp: | ||
| 133 | IC bộ đệm tốc độ cao 74HC245HPD | 468 | Chiếc | - IC số, đệm và chốt cổng 3 trạng thái - Hoạt động được với cả 2 mức điện áp CMOS và TTL - Điện áp cung cấp: 6 to 10 V - Dòng tiêu thụ rất thấp: | ||
| 134 | IC cảm biến nhiệt độ chuyên dụng DS18B20J | 15 | Chiếc | - IC cảm biến nhiệt độ - Mã hiệu DS18B20J | ||
| 135 | IC cảm biến nhiệt độ LM75 | 41 | Chiếc | - IC cảm biến nhiệt độ - Mã hiệu LM75 | ||
| 136 | IC cắm TLC0832 | 18 | Chiếc | - Nguồn cung cấp: (4,5 ÷ 5,5) V - Số bit biểu diễn ADC: 8 bit - Dải điện áp đầu vào lấy mẫu: (0 ÷ 5) V - Thời gian lấy mẫu: 32 µs - Tần số đồng hồ: (10 ÷ 600) V | ||
| 137 | IC chuyển mạch Audio MAX485EZE | 42 | Chiếc | - IC giao diện RS-485 - Kiểu gắn SMD/SMT - Số mạch điều khiển: 2 - Số bộ thu: 2 - Dòng cấp nguồn vận hành: 300uA - Điện áp cấp vận hành: 3V tới 5.5V | ||
| 138 | IC CODEC TLV320AIC23BPW | 6 | Chiếc | - Giao tiếp: I²C, Serial - Độ phân giải: 16 b, 20 b, 24 b, 32 b - Số lượng ADCs/DACs: 2/2 - Tỉ số S/N của ADC/DAC: 90/100 - Nguồn cấp tương tự: 2,7V~ 3,6 V - Nguồn cấp cho số: 1,42V~3,6V | ||
| 139 | IC CPLD XCR3512XL | 1 | Chiếc | - Dạng lâp trình: Lập trình trong hệ thống (lập trình hoặc xoá 100 vòng/phút) - Thời gian trễ: 10,8 ns - Điện áp nguồn: 3V~3,6V - Số Block logic: 32 - Số Cell: 512 - Số cổng: 12000 - Số đường I/O: 212 - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C - Kiểu chân: 256-LBGA | ||
| 140 | IC CTRL DS87C530 | 3 | Chiếc | - Điện áp cấp nguồn: 2,7V ÷ 5,5V - Dòng điện đầu ra DC: 5 mA - Nhiệt độ giới hạn: -40 0C ÷ +85 0C | ||
| 141 | IC DAC 12BIT 24CDIP ADDAC87D-CBI | 6 | Chiếc | - Sô lượng Bit: 12 - Số bộ chuyển đổi D/A: 1 - Thời gian thiết lập: 4 us - Đầu ra: Điện áp - Giao tiếp dữ liệu: Song song - Điện áp nguồn: (tương tự) ±11.4V ~ 16.5V - Điện áp nguồn (số): 4.5V ~ 15.5V - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C - Kiểu chân: 24 CDIP | ||
| 142 | IC DAC ADDAC80-CCD | 8 | Chiếc | - Sô lượng Bit: 12 - Số bộ chuyển đổi D/A: 1 - Thời gian thiết lập: 4 us - Đầu ra: Điện áp - Dạng tham chiếu: Ngoài hoặc trong - Giao tiếp dữ liệu: Song song - Điện áp nguồn: (tương tự)±11.4V ~ 16.5V - Điện áp nguồn (số): 4.5V ~ 15.5V - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C - Kiểu chân: 24 CDIP | ||
| 143 | IC điều chế độ rộng xung TOP227YN | 12 | Chiếc | - Điện áp vào: 85 VAC ÷ 265 VAC - Điện áp ra: 5,7 VDC - Tần số switching: 100 KHz | ||
| 144 | IC điều chế độ rộng xung TOP244Y | 18 | Chiếc | - Điện áp vào: 85 VAC ÷ 265 VAC - Điện áp ra: 12 VDC - Tần số switching: 132 KHz | ||
| 145 | IC điều chỉnh bước điện áp TPS40200SHKQ | 12 | Chiếc | - Chức năng: điều chỉnh bước điện áp đi xuống - Đầu ra: Điện áp âm - Topology: Buck - Số đầu ra: 1 - Pha đầu ra : 1 - Điện áp cung cấp: 5,5 ~ 52V - Tần số switching: 35kHz ~ 500kHz - Nhiệt độ: 55°C ~ 210°C | ||
| 146 | IC điều khiển Ethernet TMC8460 | 3 | Chiếc | - Giao tiếp: SPI tốc độ 30 Mbit/s - Nguồn cung cấp: 1.14V ~ 1.26V, 3.15V ~ 3.45V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 100°C - Chuẩn chân: 400-LFBGA - 2 cổng MII, 6 FMMU, - Clock phân bố 64 bit, - ESC RAM: 16 Kbyte - Đầu ra tạo 16 MHz CLK | ||
| 147 | IC điều khiển SC511660MZP40 | 6 | Chiếc | - Lõi core: PowerPC, 32 bit - Tốc độ: 40 MHz - Giao tiếp: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART - Bộ nhớ: Flash 448 KB - Ram: 26k x 8 - Điện áp nguồn: 2.5V ~ 2.7V | ||
| 148 | IC DS56S 0707A2 | 17 | Chiếc | - IC đo nhiệt độ 2 kênh - Điện áp cấp 2,75-3,15V | ||
| 149 | IC DSP 66AK2E05XABDA4 | 6 | Chiếc | - Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, MDIO, PCIe, TSIP, SPI, UART/USART, USB 3.0, USIM - Clock: 1,4 GHz, - Bộ nhớ: ROM (256 kB) RAM trên chip: 2 MB - Điện áp I/O: 1.35V, 1.5V, 1.8V, 3.3V - Nhiệt độ hoạt động: 40°C ~ 100°C | ||
| 150 | IC DSP TMS320VC5509A | 40 | Chiếc | - IC xử lý tín hiệu số dòng TMS320C55xx - Tích hợp 2 bộ nhân MAC, mỗi bộ có dung lượng 17-bit x 17-bit - Bộ xử lý trung tâm ALU 40-bit | ||
| 151 | IC DW01 | 60 | Chiếc | - Điện áp cắt nạp: 4,3VDC - Kiểu chân SOT23-6 | ||
| 152 | IC Ethernet DP83848I | 5 | Chiếc | - Điện áp nguồn thấp: 3,3 V - Sử dụng CMOS - MDIX tự động: 10/100 Mb/s - Clock out: 25 MHz - Giao diện: SNI, RMII rev, MII - Thao tác Error -free lên tới 150 m | ||
| 153 | IC FAN1806 | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 154 | IC FILTER LOWPASS MAX280MJA | 19 | Chiếc | - Dạng lọc: Lọc băng thấp - Tần số cắt: 57 kHz - Số bộ lọc: 1 - Nguồn cung cấp: 4.75V ~ 16V, ±2.375V ~ 8V - Chuẩn chân: 8-CDIP | ||
| 155 | IC FIXED-POINT DSP TMS320C6455BGTZ8 | 3 | Chiếc | - Giao tiếp: Host Interface, I²C, McBSP, PCI, UTOPIA - Clock: 850 MHz - Bộ nhớ: ROM (32 kB) - RAM trên chip 2,1 MB - Điện áp I/O: 1.2V,1.25V,1.5V,1.8V,3.3V - Điện áp lõi: 1,2 V - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 905°C - Chuẩn chân: 697-BFBG | ||
| 156 | IC Flip Flops 74HC112 | 43 | Chiếc | - IC flip flop J-K - Điện áp cấp 4,75-5,25V | ||
| 157 | IC FPGA A3P1000-FGG484M | 3 | Chiếc | - Tổng số RAM bits: 147456 - Số cổng I/O: 300 - Số cổng: 1000000 - Điện áp cung cấp: 1.425V ~ 1.575V - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C - Chuẩn chân: 484-BGA | ||
| 158 | IC FPGA XC3S500EQP3G-200T | 40 | Chiếc | - Số cổng hệ thống: 500K - Số cổng logic: 10476 - Tổng số CLBs: 1164 - Tổng số slices: 4656 - Số RAM bit: 73K - Số khối bit RAM: 350K - Số cổng I/O: 232 | ||
| 159 | IC FPGA XC6SLX45-3FGG484C | 4 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC - Số cổng logic: 147 443 - Dòng điện cực đại: 24 mA | ||
| 160 | IC FPGA XC95144XLVF-20TQ200C | 40 | Chiếc | - Số cổng logic: 3200 - Tổng số CLBs: 144 - Tổng số slices: 10000 - Số cổng I/O: 133 | ||
| 161 | IC GAPY | 300 | Chiếc | - Kiểu chân SOP-8 - Điện áp cấp nguồn: 2,7V ÷ 5,5V - Dòng điện đầu ra DC: 5 mA - Nhiệt độ giới hạn: -40 0C ÷ +85 0C | ||
| 162 | IC giao tiếp 4 luồng E1 DS21Q58L | 21 | Chiếc | - IC thu phát 4 kênh E1 -Thạch anh 32b -Suy hao thấp, đóng khung FAS, CAS, và CRC4 vào khung - Hỗ trợ báo hiệu CAS/CCS Signaling - Support tổng hợp clock 4MHz/8MHz/16MHz - Phía thu có hỗ trợ bộ đệmTwo-Frame Elastic-Store - Cấu hình cổng hoạt động ở chế độ nối tiếp và song song | ||
| 163 | IC giao tiếp DP83848I | 1 | Chiếc | - Điện áp nguồn thấp: 3,3 V - Sử dụng CMOS - MDIX tự động: 10/100 Mb/s - Clock out: 25 MHz - Giao diện: SNI, RMII rev, MII - Thao tác Error - free lên tới 150 m | ||
| 164 | IC giao tiếp Ethernet DP83848I | 11 | Chiếc | - IC giao tiếp Ethernet - IC giao tiếp vật lý cổng Ethernet, kết nối RJ45 ngoài - Nguồn cấp từ 3 đến 6V - Cung cấp chuẩn giao tiếp: + MIl/RMII Interface (IEEE 802.3 standard) + RJ-45 Cat-V Ethernet cable connector + 25MHz_OUT header | ||
| 165 | IC giao tiếp máy tính SP3232EUCN-L | 5 | Chiếc | - IC giao diện RS-232 - Kiểu gắn SMD/SMT - Số mạch điều khiển: 2 - Số bộ thu: 2 - Dòng cấp nguồn vận hành: 300uA - Điện áp cấp vận hành: 3V tới 5.5V | ||
| 166 | IC HCPL-0931 | 136 | Chiếc | - IC cách ly 4 kênh - Điện áp cấp: 2,75-3,15V | ||
| 167 | IC HD64F7065AF60V | 6 | Chiếc | - Lõi xử lý: SH-2 DSP (32 bit) - Kết nối: EBI/EMI, SCI - Tốc độ: 60 MHz - Số I/O: 110 - Bộ nhớ: FLASH 256KB - RAM: 8Kx8 - Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 8x10b; D/A 2x8b - Nhiệt độ hoạt động: -20°C ~ 75°C - Kiểu chân 176-LQFP | ||
| 168 | IC HDST CODECCS47L53B-CNZR | 3 | Chiếc | - Giao tiếp: Serial - Độ phân giải: 16 b - Số lượng ADCs/DACs: 2/2 - Tỉ số S/N của ADC/DAC: 90/100 - Nguồn cấp tương tự: 2,7V~ 3,6 V - Nguồn cấp cho số: 1,42V~3,6V | ||
| 169 | IC I/O EXPANDER SPI MAX7301AAX | 9 | Chiếc | - Điện áp ra: 12 VDC - Dòng điện ra: 1,2 A - Tần số switching: 1,2 MHz | ||
| 170 | IC IP5318 | 60 | Chiếc | - Công suất 18W - Kiểu chân QFN40 | ||
| 171 | IC khuếch đại lớp E EPC9088 | 6 | Chiếc | - Tần số hoạt động: Lên đến 7 MHz - Nguồn cung cấp: 5 V - Dạng KĐ: Dual 88-mΩ, 150-V eGaN FET - Dòng tiêu thụ: 5 A | ||
| 172 | IC LM2904 | 17 | Chiếc | - IC khuếch đại 2 kênh - Điện áp cấp: 2,75-3,15V | ||
| 173 | IC LM5007 | 72 | Chiếc | - IC chuyển đổi nguồn STEP DOWN - Điện áp ra: 2,5 -73V - Điện áp đầu vào: 9-75V - Dòng tải: 500mA | ||
| 174 | IC LM6181IN/NOPB-ND | 6 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 7 ÷ 32 VDC - Dòng điện cực đại: 130 mA - Nhiệt độ: - 65 ÷ 150 ˚C | ||
| 175 | IC LMV393-N | 51 | Chiếc | - IC so sánh điện áp thấp 2 kênh - Điện áp cấp 2,7-5V - Điện áp so sánh đầu vào 7mV | ||
| 176 | IC LMX2316TMX | 6 | Chiếc | - Điện áp nguồn: (2,3 ÷ 3,6) VDC - Số mạch tích hợp: 1 - Số đầu vào/ra: 2/1 - Loại đầu vào/ra: CMOS - Tần số cực đại: 1,2 GHz - Kiểu chân: 16-TSSOP | ||
| 177 | IC lọc TUNABLE HMC891ALP5E-ND | 4 | Chiếc | - Kiểu lọc: Bandpass - Tần số cắt: 1.95GHz ~ 3.4GHz - Số bộ lọc: 1 - Điện áp nguồn: 0V ~ 14V - Kiểu chân: 32-WFQFN | ||
| 178 | IC logic OR 74HC32 | 80 | Chiếc | - Dung lượng: 250Mbit - Độ rộng bus: x1, x2, x4 - Điện áp hoạt động: 2.7V đến 3.6V - Tốc độ đọc: 6.25MB/s (50MHz) - Program Buffer Size: 256B - Nhiệt độ hoạt động: -40°C tới +85°C | ||
| 179 | IC LTC2107CUK | 9 | Chiếc | - Điện áp nguồn tương tự: (2,375 ÷ 2,625) VDC - Điện áp nguồn số: (2,375 ÷ 2,625) VDC - Độ phân giải: 16 bit - Tốc độ lấy mẫu: 210 Msps - Kiểu chân: 48-QFN | ||
| 180 | IC M430FC439 | 6 | Chiếc | - Điện áp nguồn: (1,8 ÷ 3,6) VDC - Kích thước lõi: 16 bit - Tốc độ: 16 MHz - ROM: 2 KB - RAM: 128 bit x 8 - Số cổng I/O: 4 - ADC: 4 x 10 bit - Kiểu chân: 8-SOIC | ||
| 181 | IC M5282FP | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 182 | IC mã hóa PCM và bộ lọc số TP3067ADW | 136 | Chiếc | - Điện áp cung cấp: 5V - Công suất tiêu thụ: 70 mW - Hỗ trợ mã hóa: luật µ và luật A. - Giao diện số: CMOS | ||
| 183 | IC MAX4468EKA-T | 6 | Chiếc | - Điện áp đầu vào: 2.4 ÷ 5.5V - Khuếch đại Max: 125 dB - Nhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85oC | ||
| 184 | IC MAX724 | 15 | Chiếc | - Điện áp đầu vào: 40V - Điện áp đầu ra: 2.5 ÷ 35V - Tần số lấy mẫu: 100 kHz | ||
| 185 | IC MC68HC11E1 | 15 | Chiếc | - Dải điện áp làm việc: (3,0 ÷ 5,5) VDC - Dung lượng RAM: 0, 256, 512, 768 bytes - Dung lượng ROM, EPROM: 0,12, 20 Kbytes - Chuyển đổi A/D: 8 bit, 8 kênh | ||
| 186 | IC MCU 32BIT 512KB FLASH SM320F28335KGDS1 | 4 | Chiếc | - Lõi: C28x 32-Bit - Tốc độ: 150MHz - Kết nối: CANbus, EBI/EMI, I²C, McBSP, SCI, SPI, UART/USART - Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT - I/O: 88 - Bộ nhớ: FLASH 512KB (256K x 16), RAM 34K x 16 - Điện áp nguồn cấp: 1.805V ~ 1.995V - Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 16x12b - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 210°C (TA) - Kiểu chân: Die | ||
| 187 | IC MCU 32BIT MPC5554AZP132 | 6 | Chiếc | - Lõi: E200z6 32-Bit - Tốc độ: 132MHz - Kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI - Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT - Số cổng I/O: 256 - Bộ nhớ: FLASH 2MB 2MB (2M x 8), RAM 64K x 8 - Điện áp nguồn cấp: 1.35V ~ 1.65V - Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 40x12b - Thạch anh: Ngoài - Nhiệt độ hoạt động -55°C ~ 125°C - Kiểu chân: 416-BBGA | ||
| 188 | IC MCU DS2250-64 | 3 | Chiếc | - Lõi: 8051, 8-Bit - Tốc độ: 16MHz - Kết nối: SIO, UART/USART - Ngoại vi Power-Fail Reset, WDT - Số cổng I/O: 32 - Bộ nhớ: NVSRAM 64KB (64K x 8) - Điện áp nguồn cấp: 4.75V ~ 5.25V - Thạch anh: Ngoài - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C - Kiểu chân: 40-SIMM | ||
| 189 | IC MCU FLASH TMS5704357BZ | 6 | Chiếc | - Lõi ARM® Cortex®-R5F 32-Bit - Tốc độ 300 MHz - Kết nối: CANbus, EBI/EMI, Ethernet, FlexRay, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART - Ngoại vi: DMA, POR, PWM, WDT - Số cổng I/O: 145 - Bộ nhớ: FLASH 4MB (4M x 8) - EPPROOM: 128K x 8 - RAM: 512K x 8 - Điện áp nguồn cấp: 3V ~ 3.6V - Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 41x12b - Thạch anh: Ngoài - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C - Kiểu chân: 337-LFBGA | ||
| 190 | IC MH89790 | 9 | Chiếc | - Thu phát tốc độ 2048 kbit/s CEPT - Lựa chọn được đường HDB3 hoặc AMI - Đóng khung và đếm lỗi CRC - Nguồn vào: 5 VDC - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C (TA) - Kiểu chân: 1932-BBGA | ||
| 191 | IC Microchip PIC16F819-I/SO | 34 | Chiếc | - Vi điều khiển PIC16F819 - Điện áp cấp 4,75-5,25V | ||
| 192 | IC Microchip PIC16LF88 | 71 | Chiếc | - Vi điều khiển PIC16LF88 - Điện áp cấp 4,75-5,25V | ||
| 193 | IC MMIC HMC558ALC3BTR | 3 | Chiếc | - Tần số: 5.5GHz ~ 14GHz - Số bộ trộn: 1 - Tạp âm: 8,5 dB - Dòng điện cung cấp 132mA - Điện áp nguồn: 3V ~ 3.6V - Kiểu chân: 12-CLCC | ||
| 194 | IC MSM7512B | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 195 | IC MT8941 | 6 | Chiếc | - T1 Clock: 1,544 MHz - CEPT clock: 2.048 MHz - Suy hao: 10 Hz=23 dB,100 Hz=43 dB, 5 to 40 kHz ≥ 64 dB - 2 cồng NAND đầu vào - CMOS công suất thấp - 24 chân PDIP - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C | ||
| 196 | IC nguồn 2V5 LF25CDT-TR | 40 | Chiếc | - Kiểu gắn: SMD/SMT - Điện áp đầu ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 1A - Số lượng đầu ra: 1 Output - Dòng tĩnh 1mA | ||
| 197 | IC nguồn AZ1117CD-1.2TRG1 | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 198 | IC nguồn FAN1112DFG | 20 | Chiếc | - Điện áp ra: 1.2V - Giới hạn hiện tại: 1.35A (Typ) - Nhiễu đầu ra từ 20Hz tới 10KHz: 0.003% của Vout - PSRR tại Lout = 300mA và f = 120Hz: 70dB - Nhiệt độ hoạt động: -20°C tới 125°C | ||
| 199 | IC nguồn LF25CDT-TR | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 200 | IC nguồn Switching 1790 EUA+ | 15 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: -0.3 ÷ 14 VDC - Dải tần hoạt động: 640 kHz ÷ 1,2 MHz - Dòng điện cực đại: 1,2 A - Nhiệt độ hoạt động: -65 ÷ 150 °C | ||
| 201 | IC nguồn Switching LTM4645IY | 3 | Chiếc | - V in: 4,7 V ~15 V - V out: 0,6 V ~ 1,8 V - Dòng điện ra: 25 A - Tần số switch: 600kHz - Tần số hoạt động : -40°C ~ 125°C - Kiểu chân: 77-BBGA | ||
| 202 | IC nhớ AT25256BXHF-TTR-ND | 30 | Chiếc | - Hỗ trợ SPI Mode 0 và 3 - Điện áp đầu vào: 1.8V tới 5.5V - Clocj 20Mhz - Chế độ 64-byte trang - Bộ nhớ 262144 bit | ||
| 203 | IC OKY-T/5-D12N-C | 3 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 8,3V ÷ 14V - Hiệu suất: 93 % tại 3,3 V - Dòng điện lớn nhất: 5 A - Công suất : 25W | ||
| 204 | IC ổn áp tuyến tính FAN1086CB | 194 | Chiếc | - Kiểu gắn: SMD/SMT - Điện áp đầu ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 1.5A - Số lượng đầu ra: 1 Output - Dòng tĩnh 1mA | ||
| 205 | IC Opto bán dẫn cách li 4N25OT | 64 | Chiếc | - Điện áp cách lý kiểm tra: 5300 VRMS - Giap tiếp với các hộ logic chung - Điện dung đầu vào-ra | ||
| 206 | IC PIC18F4550 | 3 | Chiếc | - Bộ nhớ Flash: 32Kb - Bộ nhớ SRam: 2048 byte - Bộ nhớ EEPROM: 256 byte - Điện áp hoạt động: 2,0 ÷ 5,5V | ||
| 207 | IC PIC24EP512 | 6 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 8 VDC - Giao tiếp I2C - Nhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C | ||
| 208 | IC PLCC44 MSM82C55A-2V | 9 | Chiếc | - Dải điện áp hoạt động: (3,0 ÷ 6,0) VDC - Chân I/O thiết lập được: 24 bit - Công suất tiêu hao: 1 W - Tương thích: TTL - Tương thích: 8255A-5 - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C | ||
| 209 | IC quản lý Ethernet BCM53212MKPBG | 3 | Chiếc | - Nguồn cung cấp: 1.14V ~ 1.26V, 3.15V ~ 3.45V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 100°C - Chuẩn chân: 400-LFBGA - 2 cổng MII, 6 FMMU - Clock phân bố 64 bit - ESC RAM: 16 Kbyte - Đầu ra tạo 16 MHz CLK | ||
| 210 | IC REG LIN 3.3V LM1117 | 3 | Chiếc | - Giao thức: Buck - V in: 1,5 V - Vout 3,3 V - V out drop out: 1.2V, 800mA - I out: 800mA - PSRR: 75dB (120Hz) - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 125°C - Kiểu chân: TO-261-4 | ||
| 211 | IC REG LIN 5V LM1086ISX | 7 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 7 VDC - Dòng điện cực đại: 75 mA - Nhiệt độ: - 65 ÷ 160 ˚C | ||
| 212 | IC S-80841CLY-B | 13 | Chiếc | - Dải điện áp hoạt động: (0,65 ÷ 5,0) VDC - Dòng tiêu thụ: 0,8 uA - Điện áp ngưỡng: 4,1 VDC - Độ chính xác: 2% - Kiểu đầu ra: CMOS - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C | ||
| 213 | IC SCREEN ADS7845E | 9 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 3.3V - Tần số giao tiếp FPGA: 33MHz - Dung lượng: 4Mbit - Chu kỳ: 20.000 lần Nạp/Xóa - Thiết kế hỗ trợ sử dụng IC Xilinx Alliance ISE - Dải nhiệt độ hoạt động: –40°C tới +85°C | ||
| 214 | IC SM320C6455BGTZSEP | 6 | Chiếc | - Dạng: IC DSP - Giao diện: Host Interface, I²C, McBSP, PCI, UTOPIA - Clock: 1GHz - Bộ nhớ: ROM (32 kB) - RAM trên chip: 2.1MB - Điện áp I/O: 1.2V,1.25V,1.5V,1.8V,3.3V - Điện áp lõi: 1.20V - Nhiệt độ: -55°C ~ 105°C - Kiểu chân: 697-BFBGA | ||
| 215 | IC SMD 74HC245 | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 216 | IC SMD 82C55 | 30 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 5V - Dòng tiêu thụ: 2,5 mA - Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +125° | ||
| 217 | IC SMD AD9951 | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 218 | IC SMD AMS1117 | 21 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 5V - Dòng tiêu thụ: 1A - Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +85°C | ||
| 219 | IC SMD BA3812L | 6 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 16 V - Công suất tiêu hao: 550 mW - Dải nhiệt độ hoạt động: -55°C to +125°C | ||
| 220 | IC SMD C8051F124-DCS011 | 6 | Chiếc | - Dải điện áp đầu vào: 2,7 ÷ 3,6 V - Bộ nhớ RAM: 8kB - Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +85°C | ||
| 221 | IC SMD DS1302Z-174AD | 12 | Chiếc | - Dải điện áp hoạt động: (2,0 ÷ 5,5) VDC - Dòng điện tiêu thụ: 300 nA - Giao diện 3 đường đơn - Tương thích TTL - Dải nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85) độ C | ||
| 222 | IC SMD MC14028BF | 9 | Chiếc | - Dải điện áp hoạt động: (3,0 ÷ 18) VDC - Dải điện áp đầu vào hoặc đầu ra: (-0,5 ÷ VDD) DC - Dòng điện đầu vào, đầu ra: ± 10 mA - Công suất tiêu hao: 500 mW - Dải nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ 125) độ C | ||
| 223 | IC SMD MC4558AE | 6 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 22 V - Công suất tiêu hao: 680 mW - Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C to +105°C | ||
| 224 | IC SMD ULN2003A | 18 | Chiếc | - Điện áp chuyển mạch cực đại: 50 V - Dòng đầu ra đỉnh: 500mA - Thời gian trễ: 250 ns | ||
| 225 | IC SMD XC3S500E-4FT256C | 3 | Chiếc | - Mức TTL: 3.3 VDC - Số bit RAM: 15K - Số cổng I/O cực đại: 108 | ||
| 226 | IC SN74LVC2T45DCT | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 227 | IC SST39VF400A | 5 | Chiếc | - Điện áp nguồn: (2,7 ÷ 3,6) VDC - Bộ nhớ: 4 Mb - Độ rộng bus dữ liệu: 16 bit - Dòng tiêu thụ: 30 mA - Kiểu chân: TSOP-48 | ||
| 228 | IC Switching TPS54362HPWP | 6 | Chiếc | - Giao thức: Buck - Đầu ra: Điều chỉnh được - Vin: 3,6V ~ 48V - V out: 0,9 V ~18 V - I out: 1 A - Tần số Switch: 200kHz ~ 2.2MHz - Nhiệt độ: -55°C ~ 175°C - Kiểu chân: 20-PowerTSSOP | ||
| 229 | IC Switching TPS62110HPWP | 6 | Chiếc | - Giao thức: Buck - Đầu ra: Điều chỉnh được - Vin: 3,1V ~ 17V - V out: 1,153 V ~16 V - I out: 1,5 A - Tần số Switch: 1MHz - Nhiệt độ: -55°C ~ 175°C - Kiểu chân: 16-Power TSSOP | ||
| 230 | IC tạo xung vuông DPLL ZL30100ZITE | 40 | Chiếc | - Hỗ trợ ITU-T G.283 và G.824 cho giao diện 2048 kbit/s và 1544 kbit/s - Hỗ trợ Telcordia GR-1244-CORE Stratum 4 và Stratum 4E - Clock vào 8kHz, 1.544 MHz, 2.048 MHz, 8.192 MHz, 16.384 MHz - Clock ra: 1.544 MHz, 2.048 MHz, 16.384 MHz và 4.096 MHz và 8.192 MHz hoặc 32.768 MHz và 65.536 MHz | ||
| 231 | IC TMS320C6416TBGLZ1 | 6 | Chiếc | - Dạng: IC Fixed point DSP - Giao tiếp: Host Interface, McBSP, PCI, UTOPIA - Clock: 1 GHz - Bộ nhớ: Ngoài - RAM trên chip: 1,03MB - Điện áp I/O: 3.3V - Điện áp lõi: 1,2 V - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 90°C - Chuẩn chân: 532-BFBG | ||
| 232 | IC TPC8207 | 600 | Chiếc | - Kiểu chân SOP-8 - Điện áp đầu vào: 5V ÷ 30V - Điện áp đầu ra: 2V ÷ 25V - Dòng điện đầu ra: 150 mA | ||
| 233 | IC TPS3801 | 34 | Chiếc | - IC nguồn TPS3801 - Điện áp vào 5V | ||
| 234 | IC trộn tín hiệu HMC264LC3BTR-R5 | 2 | Chiếc | - Dạng RF: General Purpose - Tần số: 21GHz ~ 31GHz - Tạp âm: 9dB - Dòng nguồn: 28mA - Điện áp nguồn: 3V ~ 4V - Kiểu chân: 12-VFQFN | ||
| 235 | IC trường chuyển mạch chuyên dụng ZL50012QDKG | 40 | Chiếc | - 512 kênh x 512 kênh non-blocking tại 2.048 Mb/s, 4.096Mb/s hoặc 8.192 Mb/s - Mỗi luồng ST-BUS vào với tốc độ 2.048 Mb/s, 4.096 Mb/s hoặc 8.912 Mb/s - Điện thế cung cấp: 3.3V - Dải nhiệt độ hoạt động: -40C tới - 85C | ||
| 236 | IC uPD78P4038GC | 10 | Chiếc | - Bộ nhớ PROM: 128 KB - Bộ nhớ RAM: 4352 byte - Số cổng I/O: Tổng 64 cổng - Điện áp cấp nguồn: 2,7 V ÷ 5,5 V | ||
| 237 | IC vi xử lí ARM cortex A4 32bit STM32F407ZGT6DG-144LQFP | 40 | Chiếc | - Bộ xử lý thế hệ mới dòng M - Không gian địa chỉ 4GB - Kiến trúc 32 bit - Lõi FTU, bộ nhớ Flash 1MB | ||
| 238 | IC vi xử lí ATmega8515LQP-DK | 212 | Chiếc | - Bộ nhớ Flash: 8Kbyte/10000 lần nạp/xóa - Bộ nhớ EEPROM: 512byte/1000 lần nạp xóa - Tần số hoạt động tối đa: 16MHz - Hỗ trợ các giao diện: I/O, UART, USART, SPI, PWM - Điện áp hoạt động: 2.7V÷5.5V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Kiểu chân: 44TQFP | ||
| 239 | IC VOD207T | 51 | Chiếc | - IC opto 4 kênh - Điện áp cấp 4,75-5,25V | ||
| 240 | IC Winbond W77E58P-40 | 12 | Chiếc | - Bộ nhớ EPROM: 32 KB flash - Bộ nhớ RAM: 256 byte - Số cổng I/O: 4 cổng 8 bits - Điện áp cấp nguồn: 4,5 V ÷ 5,5 V | ||
| 241 | IC X25256-2.7-8S2 | 9 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 18 ÷ 40 VDC - Dải tần hoạt động: 40 ÷ 15000 Hz - Dòng tiêu thụ: 50 mA - Nhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C | ||
| 242 | IC XC3SD3400A- 5CSG484 | 6 | Chiếc | - Số lượng LABs/CLBs: 5968 - Số lượng các cell Logic: 53712 - Tổng số RAM bits: 2322432 - Số cổng I/O: 309 - Số cổng: 3400000 - Điện áp cung cấp: 1.14V ~ 1.26V - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C - Chuẩn chân: 484-FBGA | ||
| 243 | IC XCF16PVOG48C | 6 | Chiếc | - Điện áp nguồn: 1,8 ÷ 3,3 VDC - Điện áp nguồn đầu vào JTAG (VJTAG): -0,5 V ÷ 4 V - PROM: 16 Mb - Tốc độ dữ liệu đầu ra: lên tới 33 MHz - Nhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 85oC | ||
| 244 | IC XN1043SP | 6 | Chiếc | - Điện áp cấp nguồn: 2,7V ÷ 5,5V - Dòng điện đầu ra: 5 mA - Nhiệt độ giới hạn: -40 ÷ +850C | ||
| 245 | IC ZLDO1117 1.2V | 6 | Chiếc | - Điện áp đầu nguồn: 18V - Dòng tiêu thụ: 1A - Kiểu chân: SOT-223-3 | ||
| 246 | INDUC3A-0SF | 108 | Chiếc | - Trở kháng tại 100MHz: 150Ohm - Trở kháng tại DC: 500mOhm - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +1250C - Kiểu chân: 1806 - Dòng tối đa: 3A | ||
| 247 | INDUC76FB608 | 108 | Chiếc | - Trở kháng tại 100MHz: 30Ohm - Trở kháng tại DC: 25mOhm - Độ tự cảm: 100nH - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +1250C - Kiểu chân: 0402 - Dòng tối đa: 1A | ||
| 248 | Inductor DSO1-48 | 18 | Chiếc | - Số cuộn dây: 2 - Dòng tối đa: 4 A - Trở kháng DCR: 90 mOhm - Cảm kháng 0.01 - 1mH - Dải tần hoạt động ~1 MHz - Điện áp: 600 V - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C - Kích thước: 1.693" L x 0.709" W | ||
| 249 | Inductor N1342DEA-0008BQE | 24 | Chiếc | - Cảm kháng 2.5mH ±5% - Dải tần hoạt động ~252kHz - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C - Kích thước: 0.228" L x 0.228" W | ||
| 250 | Inductor RD7137-6 | 30 | Chiếc | - Số cuộn dây: 3 - Cảm kháng 12mH, 1kHz - Dòng chịu đựng 6A - Trở kháng DRC 60.6 mOhm - Nhiệt độ hoạt động: -25°C ~ 110°C - Kích thước: 2.756" L x 2.756" W | ||
| 251 | Inductor RD8137-16 | 21 | Chiếc | - Số cuộn dây: 3 - Cảm kháng 5mH, 400Hz - Dòng chịu đựng 16A - Trở kháng DRC 11.6 mOhm - Nhiệt độ hoạt động: -25°C ~ 110°C - Kích thước: 3.150" L x 3.150" W | ||
| 252 | Inductor VARIABLE VTC02E030TRSM | 42 | Chiếc | - Dung lượng: 128Mbits - Đầu vào và đầu ra tương thích chuẩn LVTTL - Tuần thủ PC100 - Hỗ trợ CAS latency (CL) of 1, 2, and 3 - Cấu hình: 4 Meg x 32 (1 Meg x 32 x 4 banks) - Thời gian Timing (cycle time): 7ns (143 MHz) - Độ dài burst lengths: 1, 2, 4, 8, or full page - Điện áp sử dụng: 3.3V ±0.3V - Dải nhiệt độ hoạt động: (–40°C to +85°C) IT | ||
| 253 | Module bảo vệ quá áp | 18 | Chiếc | - Điện áp ngưỡng 270 VAC, 60 VDC - Dạng ngắt: Thermal Magnetic - Nhiệt độ hoạt động: | ||
| 254 | Module bảo vệ quá dòng | 18 | Chiếc | - Điện áp ngưỡng 10A/Dòng xoay chiều, 60A/ dòng 1 chiều - Dạng ngắt: Thermal Magnetic - Nhiệt độ hoạt động: | ||
| 255 | Module giám sát nhiệt độ | 9 | Chiếc | - Dải đo nhiệt độ: -50 ~ 150 oC - Độ phân giải: 0.1 độ C với dải từ 9.9 đến 99.9. Dải nhiệt độ khác là 1 độ C - Nhiệt độ đo chính xác: 0.1 độ C - Kiểm soát chính xác: 0.1 độ C - Backlash chính xác: 0.1 độ C - Tốc độ làm tươi: 0.5 s - Điện áp đầu vào: DC 12V - Kích thước: 48,5 * 40mm - Công suất tiêu thụ: dòng tĩnh: ≤ 10mA. Dòng hoạt động: ≤ 65mA | ||
| 256 | Module giao tiếp đường dây trung kế AG2130TR | 64 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 5V - Trở kháng đường dây: 600 Ohm - Số chân: 20 - Kiểu chân: DIP - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Thời gian phát hiện tín hiệu điện áp tối đa: 300ms - Kích thước: 55x13,5x5 mm | ||
| 257 | Module giao tiếp thuê bao AG1171S | 72 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 5V - Trở kháng đường dây: 600Ω - Điện áp đường dây: 48VDC - Tần số chuông cảm ứng: 25Hz - Nhiệt độ hoạt động: -40°C÷85°C - Thời gian phát hiện tín hiệu điện áp tối đa: 300ms - Kích thước: 55x13,5x5 mm | ||
| 258 | Module nguồn chuyên dụng DM-M2W12S05A | 6 | Chiếc | - VAC in: 220V - V out: 11VDC~ 13 VDC - Dòng chịu đựng: 5 A - Nhiệt độ hoạt động: (-10 ~ 90) độ C | ||
| 259 | Module lọc nguồn 48VDC , 40A | 2 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 48VDC - Dòng điện tối đa: 40A | ||
| 260 | Module quạt Ebmpapst 48V | 4 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 48VDC - Công suất: 12W - Kích thước: 150x150x38 mm | ||
| 261 | Module xử lý DSP SOM-DSP34-44 | 60 | Bộ | - Tốc độ xử lý: 1.5GHz - Tích hợp 2D/3D GPU - Ethernet Gbit, Wifi 802.11a/b, Bluetooth 4.1 - Cung cấp: 2 PCIe, 3USB3.0, 4UART, 90GPIO | ||
| 262 | Module đổi nguồn TDK Lambda CN100A24-5 | 20 | Chiếc | - Module CN100A24-5 - Điện áp vào: 48V - Điện áp ra: 5V | ||
| 263 | Module hiển thị DLP3034AFYJQ1 | 3 | Chiếc | - Nhiệt độ hoạt động: -40 ~105 độ C - Hỗ trợ nguồn phân giải 405nm - Màn hình 0,3 Inch - Phân giải WVGA (864x480) - Công suất tiêu thụ: 105 mW - Giao diện 78MHz DDR DMD | ||
| 264 | Module hiển thị DLP470TEAAFXJ | 3 | Chiếc | - Độ phân giải: 4K UHD - Điện áp: 1.8V - Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ 90°C - Tần số vận hành: 400 MHz - Dòng vận hành: 1500 mA - Tiêu tán nguồn: 32.7 mW - Khối lượng: 9.555 g | ||
| 265 | Module nguồn 28V V375A28T600BG | 34 | Chiếc | - Điện áp vào từ 44 đến 60VDC - Điện áp ra 28VDC - Công suất 600W | ||
| 266 | Module xử lý báo hiệu SIP | 30 | Chiếc | - Nhân chính thống: Linux-4.x.y - Ubuntucore: 16.04 - 64-bit OS - Hỗ trợ gbps ethernet - Hỗ trợ Wifi và bluetooth - Hỗ trợ ghi âm và chơi nhạc - Hỗ trợ FriendlyElec’s NAS Dock | ||
| 267 | Varistor VE09M00750K | 68 | Chiếc | - Varistor VE09M00750K - Dải điện áp từ 75 đến 100 V | ||
| 268 | Vi điều khiển DSP56F807VF80E | 6 | Chiếc | - Lõi 56800 16 Bit - Tốc độ 80MHz - Kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI - Ngoại vi: POR, PWM, WDT - I/O: 32 - Bộ nhớ: FLASH 120KB (60K x 16) - RAM 4K x 16 - Điện áp nguồn cấp: 3V ~ 3.6V - Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 16x12b - Thạch anh: Ngoài - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C - Kiểu chân: 160-BGA | ||
| 269 | Vi mạch 4302-52 | 20 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 270 | Vi mạch 7408 E0A | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 271 | Vi mạch AD8362ARUZ-REEL7 | 15 | Chiếc | - Tần số: 50Hz đến 3800 MHz - Điện áp hoạt động: 4,5V đến 5,5V - Nhiệt độ: -40 đến 85 độ C - Kiểu chân: TSSOP | ||
| 272 | Vi mạch AD9229BCPZ | 40 | Chiếc | - Tốc độ: 50/65 MSPS - Chuyển đổi A/D 12-BIT - SNR=70dB - Nguồn 3.0V - 3,0V analog power | ||
| 273 | Vi mạch ADCB-20-82+ | 40 | Chiếc | - Tần số: 1 MHz đến 800 MHz - Trở kháng: 50 Ohm - Nhiệt độ: -40 đến 80 độ C - Suy hao: 0,6 dB - Dạng Coup: DIR | ||
| 274 | Vi mạch ADE-1L+ | 40 | Chiếc | - Dạng IC: RF Mixer Mini Cỉcus - Tần số: 2 MHz đến 500 MHz - Tần số trung tần: 500 MHz - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 85 độ C | ||
| 275 | Vi mạch ADF4102 | 40 | Chiếc | - Tần số vào: (0,4~18) GHz - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 85 độ C - Dòng hoạt động: 30mA - Loại IC: Tổng hợp PLL | ||
| 276 | Vi mạch ADF4351BCPZ | 60 | Chiếc | - Tần số vào: 35 MHz~4,4 GHz - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 85 độ C - Dòng hoạt động: 30mA - Điện áp cung cấp: 3~3,6V - Loại IC: Tổng hợp PLL - Công nghệ: SI | ||
| 277 | Vi mạch ADL5513ACPZ-R7 | 60 | Chiếc | - Dynamic range: 80 dB - Điện áp hoạt động: 2,7 đến 5,5 V - Nhiệt độ: -40 đến 125 độ C - Kiểu chân: LFCSP-16 | ||
| 278 | Vi mạch ADM2582E | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 279 | Vi mạch ADP3336ARMZ-REEL7 | 115 | Chiếc | - Nguồn cung cấp: (2,92 ÷ 5,5) V - Dòng tiêu thụ: 8,5 mA - Tần số cao tần tối đa: 500 MHz - Tần số trung tần: 400 KHz ÷ 12 MHz - Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85)0C | ||
| 280 | Vi mạch AIC23B | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 281 | Vi mạch AS169-73LF | 40 | Chiếc | - Điện áp cung cấp tương tự: (3,13 ÷ 3,47) V - Điện áp cung cấp số: (1,71 ÷ 1,89) V - Thời gian biến đổi DAC: 20 ns - Số kênh DAC: 2 kênh | ||
| 282 | Vi mạch AT93C56B-XHM-T | 15 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 283 | Vi mạch BGA 612 H6327 | 20 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 284 | Vi mạch cảm biến nhiệt độ chuyên dụng DS18B20J | 15 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 12V - Dòng cực máng để triệt rào mở: 5 mA - Nhiệt độ giới hạn: -30 ÷ 70oC | ||
| 285 | Vi mạch CD4011 | 51 | Chiếc | - Nguồn cung cấp: (3 ÷ 18) V - Công suất tiêu thụ: 500 mW - Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ 125) 0C - Tụ đầu vào: 7,5 pF | ||
| 286 | Vi mạch CD4066 | 51 | Chiếc | - Nguồn cung cấp: (-4,5 ÷ 16) V - Kiểu chân: SOP8 - Dòng điện tiêu thụ: 3mA - Dòng điện đầu ra: 200 mA | ||
| 287 | Vi mạch CD74HC238PWR | 45 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 288 | Vi mạch DSP56858VF120 | 60 | Chiếc | - Tốc độ: 120MIPS at 120MHz - 40k x 16bit Pogram SRAM - 24k x 16 bit Data SRAM - 6 kênh DMA độc lập - 02 giao diện SCI - Kiểu chân: 144LQFP | ||
| 289 | Vi mạch EP4CE15E22I7N | 40 | Chiếc | - Bộ nhớ: 504kbit - Cổng I/O: 81 - Điện áp hoạt động: 1,2V - Kiểu chân: QFP-144 - Tần số hoạt động tối đa: 200 MHz - Logic BloC: 963 LAB | ||
| 290 | Vi mạch HMC241AQS16ETR | 40 | Chiếc | - Dạng IC: RF SWitch - Tần số: Đến 3,5 GHz - Cách ly: 47 dB - Suy ha chèn: 0,7 dB - Thời gian On-OFF: 150ns - Điện áp hoạt động: 4,5 đến 5,5V | ||
| 291 | Vi mạch HMC589 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 292 | Vi mạch HMC589ST89E | 40 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 293 | Vi mạch HR91102 | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 294 | Vi mạch IRF7832 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 295 | Vi mạch ISL60002DIH330Z-TK | 23 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 7 VDC - Dòng điện cực đại: 2 mA - Nhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C | ||
| 296 | Vi mạch LM1117 | 20 | Chiếc | - Dải áp đầu vào: 4.75V tới 5.25V - Điện áp ra: 1.8V - Công suất cực đại: 5W - Dòng điện đầu ra cực đại: 1.5A - Dòng điện chế độ chờ: 10mA - Dải nhiệt độ hoạt động: 0°C tới 125°C | ||
| 297 | Vi mạch LM386 | 68 | Chiếc | - Điện áp nguồn: (2,5 ÷ 5,5) VDC - Bộ nhớ: 16 Kb - Tần số đồng hồ: 400 kHz - Thời gian truy cập: 900 ns - Kiểu chân: 8-SOIC | ||
| 298 | Vi mạch LM4558D | 69 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC - Dòng điện cực đại: 10mA - Công suất tiêu thụ: 100mW | ||
| 299 | Vi mạch LM5218 | 51 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC - Dòng điện cực đại: 10mA - Công suất tiêu thụ: 100mW | ||
| 300 | Vi mạch LM6144 | 51 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 0 ÷ 7 VDC - Dòng điện cực đại: 0,4 A - Nhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C | ||
| 301 | Vi mạch LM7808M | 68 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 3 ÷ 32 VDC - Dòng điện cực đại: 30 mA - Nhiệt độ: -40 ÷ 125 ˚C | ||
| 302 | Vi mạch LT3757EMSE | 45 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 4,5 ÷ 5,5 VDC - Dòng điện tiêu thụ: 75 mA - Nhiệt độ: - 55 ÷ 150 ˚C | ||
| 303 | Vi mạch LT8410EDC | 80 | Chiếc | - Điện áp nguồn danh định: 5 VDC - Dải tần hoạt động: 5 MHz - Công suất tiêu thụ: 380 mW | ||
| 304 | Vi mạch LT8610EMSE | 70 | Chiếc | - Dạng IC: Switching voltage regulator - Điện áp ra: Đến 40V - Điện áp vào: 3,4V đến 42V - Tần số switching: 2,2 kHz - Dòng hoạt động: 2,4 uA | ||
| 305 | Vi mạch LTC4364HMS-2#TRPBF | 15 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 4V đến 80V - Dòng tiêu thụ: 370uA - Kiểu chân: MSOP16 - Nhiệt độ: -40 đến 125 độ C | ||
| 306 | Vi mạch LTC6081HMS8 | 60 | Chiếc | - Dạng: IC tiền khuếch đại - Số kênh: 2 kênh - Gain Bandwidth: 3,6 MHz - Tốc độ SR-Slew: 1V/us - Điện áp hoạt động: 2,7 V đến 5,5 V - CMRR: 105 dB - PSRR: 110 dB | ||
| 307 | Vi mạch MAX14841EASA+T | 15 | Chiếc | - Điện áp nguồn: (1,5 ÷ 16) VDC - Số mạch tích hợp: 4 - Dòng tiêu thụ: 600 µA - Dải thông khuếch đại: 500 kHz - Kiểu chân: 14-SOIC | ||
| 308 | Vi mạch MAX5741AUB+ | 80 | Chiếc | - Dạng IC: Chuyển đổi DAC - Phân giải: 10 bit - Giao diện: 3 Wire, DSP, Microwire, SPI - Điện áp: 2,7 đến 5,5V - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 125 độ C - Thời gian settling: 4us - Số kênh: 4 kênh | ||
| 309 | Vi mạch MAX5741AUB+T | 15 | Chiếc | - Dạng IC: Chuyển đổi DAC - Phân giải: 10 bit - Giao diện: 3 Wire, DSP, Microwire, SPI - Điện áp: 2,7 đến 5,5V - Nhiệt độ hoạt động: -40 đến 125 độ C - Thời gian settling: 4us - Số kênh: 4 kênh | ||
| 310 | Vi mạch MGA-68563-TR1G | 40 | Chiếc | - Kiểu IC: IC khuếch đại - Tần số: 100 Mhz đến 1,5 GHz - Khuếch đại: 19,7 dB - Nhiệt độ: đến 150 độ C - Số kênh: 01 | ||
| 311 | Vi mạch NEO-M8N-0-01 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 312 | Vi mạch nhớ AT25DF041ADP | 40 | Chiếc | - Tốc độ truy nhập cao: + Chuẩn quân sự 20/25/35/55/70ns (max.) + Chuẩn công nghiệp 55ns (max.) + Chuẩn thương mại 15/17/20/25/35/55ns (max.) - Công suất tiêu thụ thấp - IDT7006S + Khi hoạt động 750mW (typ.) + Khi Standby: 5mW (typ.) - IDT7006L + Khi hoạt động: 700mW (typ.) + Khi Standby: 1mW (typ.) - Hỗ trợ tối đa các cổng giao tiếp với vi xử lý - Nguồn cấp 5V | ||
| 313 | Vi mạch nhớ SMD XCF04SA4M | 40 | Chiếc | - Dung lượng: 4Mb - Nguồn cấp: 3,3V - Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ +850C - Kiểu chân: 20-TSSOP - Chiều cao: 4,4mm | ||
| 314 | Vi mạch OPA2237EA/250 | 30 | Chiếc | - Dải điện áp làm việc: (8,3÷ 14) VDC - Dải điện áp đầu ra: (0,7525÷ 5,5) VDC - Dòng điện đầu ra: 5 A - Hiệu suất: 93 % tại 3,3 VDC - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C | ||
| 315 | Vi mạch OPA37NA/3K | 15 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 316 | Vi mạch PE42641 | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 317 | Vi mạch PE43711A-Z | 15 | Chiếc | - Điện áp nguồn: (6 ÷ 42) VDC - Số đầu ra: 1 - Tần số chuyển mạch: Đến 1 MHz - Kiểu chân: 14-HTSSOP | ||
| 318 | Vi mạch PIC12LF1572-I/MS | 20 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 319 | Vi mạch PIC24EP512GP806-I/PT | 30 | Chiếc | - Dải điện áp hoạt động: (3,0 ÷ 6,0) VDC - Chân I/O thiết lập được: 24 bit - Công suất tiêu hao: 1 W - Tương thích: TTL - Tương thích: 8255A-5 - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C | ||
| 320 | Vi mạch PIC24HJ256GP206A-I/PT | 60 | Chiếc | - Kiểu chân: TQFP-100 - Lõi: PIC24H - Data bus: 16 bit - Bộ nhớ: 256 kB - Độ phân giải ADC: 12 bit - Tần số Clock: 40 MHz - Số cổng IO: 85 - RAM: 16 kB | ||
| 321 | Vi mạch R5F21248SDFP | 40 | Chiếc | - Điện áp nguồn: (1,65 ÷ 2) VDC - Kích thước lõi: 32 bit - Tốc độ: 96 MHz - ROM: 256 KB - RAM: 96 KB x 8 - Số cổng I/O: 80 - ADC: 8 x 10 bit - Kiểu chân: 128-LQFP | ||
| 322 | Vi mạch S8221 | 60 | Chiếc | - Điện áp nguồn cấp: 1,65 ÷ 5,5 VDC - Dạng đầu vào: CMOS, TTL - Tốc độ dữ liệu lớn nhất: 420 Mbps - Thời gian trễ lan truyền: 117,7 ns - Dạng đầu ra: 3 trạng thái | ||
| 323 | Vi mạch SMD MAX296 | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 324 | Vi mạch SN74HC04PWR | 35 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 325 | Vi mạch SN74LVC1G3157DCKR | 30 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 326 | Vi mạch SSM2166S | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 327 | Vi mạch TL331IDBVR | 40 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 328 | Vi mạch TPS767D325 | 3 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 329 | Vi mạch trộn tần uPC1037 | 68 | Chiếc | - Dải điện áp hoạt động: 5 VDC - Tần số Clock: 250 kHz - Độ phân giải: 8 bit - Đầu vào, đầu ra tương thích với: TTL và MOS - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C | ||
| 330 | Vi mạch ZXCT1009FTA | 20 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 331 | Vi xử lý PIC16F877A | 12 | Chiếc | - Tốc độ đầu vào dữ liệu nhỏ nhất: 3,3 MHz - Điện áp cung cấp: 5 VDC, 12 VDC - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) độ C - Dòng điện đầu ra: 500 mA - Công suất tiêu hao: 1,82 W |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.9E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.9E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự về quy mô và tính chất mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn (trên 70%) (2) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(3) trong thời gian từ 2018 đến 2020: N = 02, V = 4.600.000.000 đồng.
(i) số lượng hợp đồng là N, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là V hoặc
(ii) số lượng hợp đồng nhiều hơn hoặc bằng N, 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là V và tổng giá trị tất cả các hợp đồng còn lại ≥ V.
(Kèm theo bản sao có chứng thực các tài liệu sau:
- Hợp đồng, PLHĐ (nếu có), biên bản nghiệm thu (hoặc xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư) hoặc hóa đơn tài chính.
- Tài liệu xác định giá trị khối lượng hoàn thành mà nhà thầu đảm nhiệm trong liên danh (nếu có);
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.600.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
9.200.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Toàn bộ hàng hóa được bảo hành miễn phí tại chỗ tại địa điểm Kho của Bên Mua trong vòng 12 tháng kể từ ngày hai bên ký Biên bản nghiệm thu bàn giao. - Bên Bán phải chuẩn bị sẵn sàng các vật tư/hàng hóa thay thế trong kho của mình cho công việc bảo trì, sửa chữa, thay thế trong vòng 03 năm kể từ ngày ký Hợp đồng (trong đó có 01 năm miễn phí bảo trì, sửa chữa, thay thế) và vẫn phải thực hiện việc hỗ trợ sửa chữa hàng hóa cho bên mua trong vòng 03 năm để từ ngày hai bên ký Biên bản nghiệm thu bàn giao |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi