Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210703564-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210703543 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ kinh phí xây lắp, phần còn lại ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-01 18:41:00 đến ngày 2021-07-12 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,693,524,766 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN ÉP CỌC NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 53,685 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cọc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,579 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cọc, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,3214 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, ĐK | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,7662 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc, ĐK > 18 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2208 | tấn |
| 6 | Sản xuất bản mã đầu cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2269 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,965 | 100m |
| 8 | Gia công đoạn cọc ép âm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | đoạn cọc |
| 9 | Phá bê tông đầu cọc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,662 | m3 |
| B | PHẦN MÓNG NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III, hệ số taluy 1,2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,907 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III, hệ số taluy 1,2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1616 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III, hệ số taluy 1,2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,806 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III, hệ số taluy 1,2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7025 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6904 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3808 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,3415 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3188 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,2816 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cổ cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7917 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 57,372 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24,0141 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,1197 | m3 |
| 14 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,0762 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,6724 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8372 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3417 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,2021 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1232 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4279 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,9976 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32,4953 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, hệ số đầm lèn 1,3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,9574 | 100m3 |
| 24 | Mua đất đá thải đắp nền | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 495,74 | m3 |
| 25 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50,8448 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 82,2715 | m2 |
| 27 | Sơn tường móng nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 82,2715 | m2 |
| C | KẾT CẤU PHẦN THÂN NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20,5575 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 168,3991 | m3 |
| 3 | Bê tông lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,7864 | m3 |
| 4 | Bê tông lanh tô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,868 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,7412 | m3 |
| 6 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,2383 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,2232 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,2188 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,0017 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4524 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6889 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6601 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1368 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,3275 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,507 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,3656 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,2754 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,7675 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7283 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5421 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,045 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2872 | tấn |
| D | PHẦN KIẾN TRÚC NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 214,39 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30,9136 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, hệ số đầm lèn 1,3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0941 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đá thải đắp nền | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,41 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,5461 | m3 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,4646 | 100m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 984,2767 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.697,361 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 447,8744 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 129,5506 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 470,07 | m |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 599,49 | m |
| 13 | Đầu cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21 | cái |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 251,0732 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.069,06 | m2 |
| 16 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 42,8026 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32,58 | m2 |
| 18 | Láng granitô bậc tam cấp, cầu thang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 103,6612 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 924,7102 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm khu vệ sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 53,2149 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 307,2479 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3.017,4942 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.432,1511 | m2 |
| 24 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 54,0252 | m2 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,6014 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,6014 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 281,9584 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,6756 | 100m2 |
| 29 | Ke chống bão | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 925,6889 | cái |
| 30 | Tôn úp nóc B600 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 52,07 | m |
| 31 | Cầu thang lân mái thép D18 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 32 | Lan can sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,334 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 72,9 | 0.0 |
| 34 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,72 | 0.0 |
| 35 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép mở quay | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 75,6 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép mở hất | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,92 | m2 |
| 37 | Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,56 | m2 |
| 38 | Gia công hoa sắt cửa thép vuông 12x12 đặc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 77,52 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 77,52 | 1m2 |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 77,52 | m2 |
| 41 | Lắp đặt bảng chống lóa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| E | RÃNH NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào rãnh nước-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,6378 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5974 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót rãnh, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,6006 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,029 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 213,9488 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 43,342 | m2 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,3005 | m3 |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,1538 | 100kg |
| 9 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3091 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2213 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4426 | 100m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 145 | cái |
| F | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Vách Composite khu vệ sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 47,08 | m2 |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bể |
| 11 | Máy bơm nước công suất 2,5kw, đẩy cao 40m (Máy bơm bán chân không Pentax CAM 100-750W) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,5 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,45 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt măng sông nhựa PP-R, D= 63mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 18 | Lắp đặt măng sông nhựa PP-R, D= 50mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt măng sông nhựa PP-R, D= 32mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt rắc co nhựa, D= 63 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt rắc co nhựa, D= 32 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa, D= 63/50 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa, D= 50/25 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa, D= 25/20 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa, D= 63/25 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa, D= 63/50 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa, D= 50/25 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa, D= 25/20 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa, D= 63 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa, D= 50 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa, D= 32 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa, D= 25 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa, D= 20 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60 | cái |
| 34 | Lắp đặt van nhựa, D= 63mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 35 | Lắp đặt van nhựa, D= 50mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt van nhựa, D= 32mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt van nhựa, D= 20mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 38 | Lắp nút bịt nhựa, D=63 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 39 | Lắp nút bịt nhựa, D=50 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 40 | Lắp nút bịt nhựa, D=32 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,25 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống kiểm tra, d=110mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 110 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 48 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 90 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 49 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 75 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 50 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 60 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 51 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 48 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa D= 110 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa D= 90 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa D= 75 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa D= 60 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa D= 48 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y nhựa D= 110/90 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt Y nhựa D= 110/75 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt Y nhựa D= 90 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 60 | Lắp đặt chếch nhựa D= 90 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 33 | cái |
| 61 | Lắp đặt chếch nhựa D= 75 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa D= 75/60 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa D= 60/48 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa D= 75/60 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa D= 60/48 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 66 | Lắp nút bịt nhựa D=110 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 67 | Lắp nút bịt nhựa D=90 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 68 | Lắp nút bịt nhựa D=75 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 69 | Lắp nút bịt nhựa D=60 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 70 | Keo dán ống loại 30g | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60 | tuýp |
| 71 | Băng tan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60 | cuộn |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 74 | Lắp đặt chếch nhựa D= 90 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 72 | cái |
| 75 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 90 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 36 | cái |
| 76 | Lắp đặt cầu chắn rác D= 110 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| G | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào bể bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4643 | 100m3 |
| 2 | Đào bể bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,1584 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,984 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,16 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8144 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan bể M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bể | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2296 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3086 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0137 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0902 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,198 | 100kg |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,397 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32,4 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 39,7824 | m2 |
| 15 | Láng bể có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,3184 | m2 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,172 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,344 | 100m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| H | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5385 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,9837 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,984 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,16 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8659 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,775 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bể | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2343 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3086 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0147 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0974 | tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,9801 | 100kg |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,2963 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 38,16 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 54,272 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,1072 | m2 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1994 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3988 | 100m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| I | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt hộp tủ điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11 | hộp |
| 2 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 200A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 64 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 42 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 400 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 800 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 900 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4.000 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3.000 | m |
| 26 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 350 | hộp |
| 27 | Băng dính điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 80 | cuộn |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 200 | m |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 120 | m |
| 32 | Điều hòa treo tường 12000BTU | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 33 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 34 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bình |
| 35 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | bình |
| 36 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| J | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG PHÍA NAM | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 656,006 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 632,4796 | m2 |
| 3 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 39,1526 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,5059 | 100m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 90,5128 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường trong | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 192,6176 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 41,6144 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát láng sê nô | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 196,618 | m2 |
| 9 | Phá lớp granito lan can | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30,7919 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,588 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 133,3609 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 287,1308 | m2 |
| 13 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 192,6176 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 41,6144 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 133,3609 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,588 | m2 |
| 17 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30,7919 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 528,5088 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 770,4704 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 683,7956 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 196,618 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 756,556 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.817,8325 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 183,96 | m2 |
| 25 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 183,96 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 143,64 | m2 |
| 27 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn cầu thang, lan can, sàn thao tác | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 143,64 | m2 |
| 28 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bình |
| 29 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | bình |
| 30 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| K | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG PHÍA BẮC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 510,0212 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 464,1012 | m2 |
| 3 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50,7374 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,1973 | 100m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,2866 | m3 |
| 6 | Phá dỡ dàn trang trí trên mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | công |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 554,076 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường trong | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 901 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 129,53 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát sê nô | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 84,8784 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa láng sê nô, mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 151,422 | m2 |
| 12 | Phá lớp granito lan can | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 26,7858 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 103,112 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 483,115 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 638,9544 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 901 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 129,53 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 483,115 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 103,112 | m2 |
| 20 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 26,7858 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 151,422 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 236,3004 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 683,606 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.487,227 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 84,54 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 202,9 | m |
| 27 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 29,12 | 0.0 |
| 28 | Lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,98 | 0.0 |
| 29 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép mở quay | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 98,4 | m2 |
| 30 | Lắp dựng vách kính nhựa lõi thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,8 | m2 |
| 31 | Hoa sắt cửa sổ: | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 62,4 | m2 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,032 | 100m |
| 34 | Lắp đặt chếch nhựa D= 90 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 90 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 36 | Lắp đặt cầu chắn rác D= 110 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp tủ điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | hộp |
| 38 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 200A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 44 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 66 | bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 47 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 200 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 500 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 750 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 500 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3.500 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2.600 | m |
| 59 | Lắp đặt hộp nối | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 340 | hộp |
| 60 | Băng dính điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | cuộn |
| 61 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bình |
| 62 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | bình |
| 63 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| L | CẢI TẠO CHỨC NĂNG 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 163,3935 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 145,9244 | m2 |
| 3 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,4691 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,09 | 100m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 378,3528 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 249,248 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 152,9388 | m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 77,588 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 300,7648 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 402,1868 | m2 |
| M | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,278 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,0888 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,16 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,103 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,206 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,2404 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,4634 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4256 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1296 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0234 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1498 | tấn |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6481 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20,1964 | m2 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,8204 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 81,1988 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,314 | m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8417 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,771 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3123 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0337 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1117 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3719 | tấn |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,23 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1298 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0153 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0026 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0126 | tấn |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,314 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 81,1988 | m2 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1824 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1824 | tấn |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1899 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,43 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh trượt, cửa nhựa lõi thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,64 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,64 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,09 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,01 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 46 | Tủ điện 200x300 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| N | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng 1 m, đất C3, hệ số ta luy 1,3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,2416 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1904 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,504 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,568 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,134 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 71,34 | m2 |
| 7 | Sản xuất cột thép bằng thép hình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2982 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2982 | tấn |
| 9 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6191 | tấn |
| 10 | Lắp vì kèo thép. | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6191 | tấn |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4589 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4589 | tấn |
| 13 | Bu lông D14 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | bộ |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 148,9693 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,0022 | 100m2 |
| O | TƯỜNG RÀO, SÂN, CỔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng tường rào, đất cấp III đào bằng thủ công 10% | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,4192 | 1m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đào bằng máy khối lượng đào 90% | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4877 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,2108 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1097 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1806 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3612 | 100m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 33,8425 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1097 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0219 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0974 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2067 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,6606 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt hàng rào hoa sắt thép hộp 30x30x2,5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 68,012 | m2 |
| 14 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 159,4991 | m2 |
| 15 | Đắp vữa đỉnh cột: | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19 | Cái |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 159,4991 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3613 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,4101 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,417 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0315 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3703 | tấn |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,587 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24,913 | m3 |
| 24 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 451,8989 | m2 |
| 25 | Đắp vữa đỉnh cột: | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 77 | Cái |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tường rào cũ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 347,2994 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 799,1983 | m2 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9048 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt cửa cổng phụ ra sân vận động xã | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | m2 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, hệ số đầm lèn 1,22 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,9247 | 100m3 |
| 31 | Mua đất đâ thải tôn nền sân | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9.061,54 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 210,67 | m3 |
| 33 | Lát sân gạch Tezzarro | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2.106,7 | m2 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40,478 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,744 | m3 |
| 36 | Ốp gạch thẻ 220x60, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,36 | m2 |
| 37 | Đào rãnh nước-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,8771 | 1m3 |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5289 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót rãnh, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,3181 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,0408 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 189,352 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 37,88 | m2 | |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,6437 | m3 |
| 44 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,8696 | 100kg |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2706 | 100m2 |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,959 | 100m3 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 128 | cái |
| 48 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1751 | 100m3 |
| 49 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,9448 | 1m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0648 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1297 | 100m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,5101 | m3 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,4115 | m3 |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,1447 | m3 |
| 55 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6334 | m3 |
| 56 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,3376 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0608 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,238 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2342 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3416 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1159 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,163 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0258 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1315 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0435 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1444 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0887 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3344 | tấn |
| 69 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,2666 | m3 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | 48,4359 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50,4601 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 119,6 | m |
| 73 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,42 | m2 |
| 74 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 34,16 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 156,476 | m2 |
| 76 | chữ inox | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 77 | gia công lắp đặt cổng sắt hộp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20,117 | m2 |
| P | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 35,4024 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,585 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5199 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,8378 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1584 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,1025 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,171 | 100m3 |
| Q | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Ghế hội trường THT 04 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40 | Cái |
| 2 | Bàn hội trường KT 1800x1000x750mm, sơn PU | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | Cái |
| 3 | Bục phát biểu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Bục tượng Bác Hồ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Ti vi Sony 55 in | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Tủ gỗ hai cánh Hòa Phát 1C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Bàn lãnh đạo Hòa Phát 1,6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 8 | Ghế xoay lãnh đạo | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 9 | Bàn họp lãnh đạo 2m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
| 10 | Ghế bàn họp Hòa Phát | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | Cái |
| 11 | Tủ sắt 2 cánh Hòa Phát | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | Cái |
| 12 | Tủ lạnh Sam Sung 500ml | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 13 | Điều hòa Panasonic 1 chiều 18000BTU phòng hội trường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.6040287E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 3.208E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Quy mô, tính chất tương tự: là hợp đồng thi công xây dựng dân dụng, cấp III trở lên. Có các hạng mục như gói thầu đang xét Hợp đồng hoàn thành phần lớn là hợp đồng đã hoàn thành ít nhất 80% giá trị hợp đồng + Đối với hợp đồng tương tự mà nhà thầu tham gia dự thầu với tư cách là nhà thầu phụ thì phải có xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh. + Nhà thầu phải cung cấp bản gốc hợp đồng tương tự để chứng minh quy mô và tính chất của hợp đồng tương tự. Trong trường hợp hợp đồng tương tự không thể hiện đầy đủ quy mô và tính chất tương tự thì ngoài hợp đồng tương tự nhà thầu phải cung cấp một trong các tài liệu sau: Quyết định phê duyệt dự án đầu tư hoặc quyết định phê duyệt bản vẽ thi công hoặc quyết định phê duyệt báo cáo kinh tế kỹ thuật hoặc các tài liệu hợp pháp khác
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.486.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
14.972.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi