Gói thầu: Mua phụ tùng vật tư bảo dưỡng sửa chữa đồng bộ vũ khí trang bị kỹ thuật.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210700725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | LỮ ĐOÀN 249 BỘ TƯ LỆNH CÔNG BINH |
| Tên gói thầu | Mua phụ tùng vật tư bảo dưỡng sửa chữa đồng bộ vũ khí trang bị kỹ thuật. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210700377 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-02 11:24:00 đến ngày 2021-07-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,300,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.0E9(4) VND, trong vòng 1(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.5E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bầu lọc dầu ly tâm | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz hoặc tương đương | ||
| 2 | Bánh răng vành chậu + quả dứa | 2 | Bộ | Thương hiệu Kraz hoặc tương đương | ||
| 3 | Bầu lọc thô nhiên liệu | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 4 | Bầu phanh sau, giữa | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 5 | Bầu phanh trước | 4 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 6 | Bình hơi | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 7 | Bộ bánh răng số 2 HSC | 1 | Bộ | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 8 | Bộ bánh răng số 3 HSC | 2 | Bộ | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 9 | Bộ bánh răng số 4 HSC | 2 | Bộ | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 10 | Bộ bánh răng số 5 HSC | 1 | Bộ | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 11 | Bộ chia hơi trung tâm | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 12 | Bộ điều tốc bơm cao áp | 1 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 13 | Bộ đồng tốc số 2+3 | 1 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 14 | Bộ đồng tốc số 4+5 | 1 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 15 | Bơm cao áp KRAZ | 1 | Bộ | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 16 | Bơm chuyển nhiên liệu | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 17 | Bơm dầu bôi trơn | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 18 | Bơm nước cả puly | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 19 | Bơm tay nhiên liệu toàn bộ | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 20 | Bu lông tắc kê + móng hãm | 22 | Bộ | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 21 | Cảm biến nhiệt độ nước | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 22 | Cảm biến phanh | 4 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 23 | Cao su chắn bụi bầu phanh | 12 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 24 | Chổi gạt mưa | 8 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 25 | Chổi than máy khởi động | 4 | Đôi | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 26 | Chổi than máy phát điện | 4 | Đôi | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 27 | Cổ giữ vòng bi ly hợp cả bi | 1 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 28 | Cóc phanh | 5 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 29 | Còi điện loa kép 24V | 4 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 30 | Còi hơi | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 31 | Củ gạt mưa chạy hơi | 8 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 32 | Cụm bánh răng số lùi | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 33 | Cụm tăng lực cầu trước | 1 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 34 | Cụm tăng lực cầu giữa | 1 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 35 | Dây cu roa B35 | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 36 | Dây cu roa B37 | 3 | Cái | mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 37 | Dây cu roa B39 | 4 | Cái | mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 38 | Đèn pha toàn bộ | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 39 | Đĩa ly hợp | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 40 | Đồng hồ áp suất hơi | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 41 | Đồng hồ áp xuất dầu | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 42 | Đồng hồ báo nạp | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 43 | Đồng hồ báo tốc độ | 4 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 44 | Đồng hồ nhiệt độ nước | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 45 | Giảm sóc ống | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 46 | Gioăng kính lái | 14 | bộ | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 47 | Guốc + má phanh chân | 4 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 48 | Két làm mát dầu | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 49 | Két nước làm mát toàn bộ | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 50 | Khóa điện | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 51 | Khóa hơi | 7 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 52 | Khóa mát 24V | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 53 | Lõi lọc gió | 4 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 54 | Lõi lọc thô nhiên liệu | 6 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 55 | Lõi lọc tinh nhiên liệu | 5 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 56 | Lõi máy khởi động | 1 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 57 | Lõi máy phát điện | 1 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 58 | Màng bát phanh | 16 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 59 | Máy bơm hơi toàn bộ | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 60 | Máy khởi động | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 61 | Máy phát điện G273 | 1 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 62 | Moay ơ bánh giữa phải | 1 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 63 | Moay ơ bánh sau trái | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 64 | Moay ơ bánh xe sau phải | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 65 | Nhíp sau toàn bộ | 2 | Bộ | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 66 | Nhíp trước toàn bộ | 2 | Bộ | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 67 | Ống cao su Ø 48 | 4 | m | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 68 | Ống cao su Ø 60 | 6 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 69 | Ống cao su Ø 80x30 | 5 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 70 | Ống cao su Ø 80x50 | 4 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 71 | Ống dẫn dầu vào vòi phun | 4 | Bộ | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 72 | Phớt chắn dầu cầu giữa, sau | 6 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 73 | Phớt đầu trục bánh giữa, sau | 10 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 74 | Phớt đầu trục bánh trước | 6 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 75 | Phớt xi lanh trợ lực lái | 2 | Bộ | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 76 | Rơ le khởi động | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 77 | Rơ le xin đường | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 78 | Tang trống phanh tay | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 79 | Thanh phản lực dưới bộ phận treo sau | 4 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 80 | Thanh phản lực trên bộ phận treo sau | 4 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 81 | Thiết bị tách nước | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 82 | Tiết chế PP356 | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 83 | Tổng phanh | 3 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 84 | Trục dẫn động cầu trước | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 85 | Trục láp cầu giữa | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 86 | Trục láp cầu sau | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 87 | Trục trung gian với b.răng số 1 | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 88 | Tuy ô dẫn hơi bánh sau | 6 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 89 | Tuy ô dẫn hơi bánh trước | 5 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 90 | Tuy ô trợ lực lái | 10 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 91 | Vòi phun toàn bộ KRAZ | 12 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 92 | Vòng vi côn cầu giữa, sau | 3 | Vòng | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 93 | Xi lanh chuyển hướng | 4 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 94 | Hộp trích công suất toàn bộ | 2 | Cái | Thương hiệu Kraz, mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 95 | Bầu lọc không khí ca nô BMK 130 | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 96 | Càng kéo ca nô | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 97 | Công tắc điện 2 nấc | 10 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 98 | Công tắc li hợp | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 99 | Cụm lò so giảm chấn càng | 4 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 100 | Cụm mang cá | 6 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 101 | Chân ca nô giá dưới cả bộ | 2 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 102 | Chân vịt | 2 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 103 | Dàn làm lạnh phía đáy | 6 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 104 | Dây cáp bình điện | 2 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 105 | Đĩa ly hợp tiến, lùi | 4 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 106 | Khoá điện cả chìa | 2 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 107 | Khớp chữ thập | 6 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 108 | La răng bánh xe di chuyển | 5 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 109 | Ly hợp giảm tốc đổi chiều | 1 | Bộ | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 110 | Máy khởi động CT 26 | 2 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 111 | Máy phát điện G273 | 1 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 112 | Nắp chụp chân vịt | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 113 | ống cao su đường nước | 8 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 114 | Rơle khởi động | 1 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 115 | Tiết chế | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 116 | Trục bánh lái | 4 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 117 | Trục cac đăng chân vịt | 2 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 118 | Trục chân vịt cả bộ | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 119 | Vòi phun kết hợp | 10 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 120 | Vòng bảo vệ chân vịt | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 121 | Bánh răng côn hộp tời neo bị động | 4 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 122 | Bánh răng côn hộp tời neo chủ động | 2 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 123 | Bánh vít cần cẩu vệt | 4 | cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 124 | Bu lông +vòng đệm nắp khoangM24 | 520 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 125 | Bu lông chốt tời | 20 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 126 | Cáp tời thuyền Φ16,5 x 22.500 | 12 | Sợi | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 127 | Cần cẩu phao toàn bộ | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 128 | Cần cẩu vệt | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 129 | Cọc neo | 12 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 130 | Cụm bu lông đai liên kết xe thuyền | 6 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 131 | Cụm khóa đáy đốt khơi toàn bộ | 5 | Cụm | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 132 | Cụm khóa mặt đốt khơi | 5 | Cụm | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 133 | Cụm tăng đơ xích | 2 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 134 | Gioăng cao su cửa kiểm tra | 48 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 135 | Hộp tời neo cả bộ | 2 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 136 | Lò xo chuyên dùng gập cẩu | 2 | Bộ | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 137 | Mỏ neo | 2 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 138 | Nắp phao | 12 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 139 | Ống đỡ nối 2 đầu trục xoắn | 4 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 140 | Sào móc toàn bộ | 14 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 141 | Trục dẫn động | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 142 | Thanh răng néo đốt | 4 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 143 | Trục vít cần cẩu vệt | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 144 | Trục vít tời hộp tời neo | 2 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 145 | Trục xoắn dài | 6 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 146 | Trục xoắn ngắn | 5 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 147 | Vệt lên xuống | 3 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 148 | Xà beng chuyên dùng | 12 | Cái | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 149 | Thép lá CT3 δ3 x1250x2500 | 615 | Kg | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 150 | Thép dẹt khổ δ3 x 25mm | 220 | Kg | Mới 100%, xuất xứ, nhãn mác rõ ràng | ||
| 151 | Bạt tráng nhựa 2 lớp khổ 4x50 HQ | 4 | Cuộn | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 152 | Băng dính trắng loại nhỏ | 220 | Cuộn | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 153 | Băng dính trắng loại to | 50 | Cuộn | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 154 | Bìa amiăng các loại | 20 | m2 | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 155 | Bộ dao bả | 8 | bộ | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 156 | Bột bả | 20 | hộp | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 157 | Cao su chịu nước | 15 | Kg | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 158 | Cáp thép đen mềm Ø10 | 100 | Kg | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 159 | Cáp thép Ф16 | 250 | Kg | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 160 | Chổi quét sơn | 120 | Cái | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 161 | Chổi sắt đánh gỉ | 600 | Cái | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 162 | Dây ni lông Ф16 | 200 | Kg | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 163 | Dây nilông Φ22 | 320 | Kg | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 164 | Khóa cáp Φ22 | 80 | Bộ | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 165 | Khóa cáp Φ10; Φ8 | 150 | Cái | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 166 | Mặt nạ phun sơn | 6 | Cái | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 167 | Ôxy | 40 | bình | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 168 | Quần án bảo hộ LĐ | 70 | Bộ | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 169 | Que hàn Ø2,5 | 50 | Kg | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 170 | Que hàn Ø3,2 | 30 | Kg | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất | ||
| 171 | Xà phòng bảo quản | 320 | Kg | Mới đạt tiêu chuẩn của nhà sản xuất |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.0E9(4) VND, trong vòng 1(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.5E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi