Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210706309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ MAI LÂM |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210706212 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-02 15:21:00 đến ngày 2021-07-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,043,618,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Điểm sinh hoạt cộng đồng | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6321 | 100m2 |
| 2 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6321 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4944 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 16,4 | m2 |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,64 | 10m2 |
| 6 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 16,6876 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 72,5914 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 9,6 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,624 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 161,281 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 161,281 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 161,281 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | Mục III, chương V, phần 2 | 27,5 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1658 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 3,66 | m2 |
| 16 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,366 | 10m2 |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 18,997 | m3 |
| 18 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2 | m3 |
| 19 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 21,197 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 21,197 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 21,197 | m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 18,2333 | m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,641 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 60,7743 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2155 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,234 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,234 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,7348 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2658 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7064 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2746 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1116 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3178 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4408 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,7858 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0765 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,308 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,326 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0296 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0744 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1452 | tấn |
| 42 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,0133 | m3 |
| 43 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4001 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4001 | 100m3 |
| 45 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6359 | m3 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2276 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,1866 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0337 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,198 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2221 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,178 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1344 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5824 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6165 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2186 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,076 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5168 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,7159 | tấn |
| 59 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9662 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9516 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3851 | 100m2 |
| 62 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,7402 | m3 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,6233 | m3 |
| 64 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,4624 | m3 |
| 65 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,6749 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 83,0105 | m3 |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,1869 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,2502 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0877 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1428 | tấn |
| 71 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3668 | 100m2 |
| 72 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6653 | m3 |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 74 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 75 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2816 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3029 | tấn |
| 77 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0976 | m3 |
| 78 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9111 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 76,6272 | m2 |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9111 | tấn |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2388 | 100m2 |
| 82 | Lợp tôn úp nóc+sườn | Mục III, chương V, phần 2 | 59,5 | m |
| 83 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 503,2009 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 434,1409 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 233,031 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 260,06 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 238,54 | m2 |
| 88 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 376,5 | m |
| 89 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 86,76 | m |
| 90 | Đắp chữ " Điểm sinh hoạt cộng đồng xóm Dốc Vân " | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | chữ |
| 91 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,509 | m2 |
| 92 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 47,509 | m2 |
| 93 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 156,5673 | m3 |
| 94 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2537 | 100m2 |
| 95 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,5365 | m3 |
| 96 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, phạm vi ≤1km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2254 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, phạm vi ≤4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2254 | 100m3 |
| 98 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 225,365 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 225,365 | m2 |
| 100 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,112 | m2 |
| 101 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 45,722 | m2 |
| 102 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 45,393 | m2 |
| 103 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6 | m2 |
| 104 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 2,15 | m2 |
| 105 | Sản xuất + lắp dựng con tiện bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 82 | cái |
| 106 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 82 | cái |
| 107 | Làm trần nhôm phẳng tiêu âm Clipin-06 | Mục III, chương V, phần 2 | 134,135 | m2 |
| 108 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ Xingfa (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 30,81 | m2 |
| 109 | Sản xuất cửa sổ, cửa nhôm hệ Xingfa (Sản phẩm đã bao gồm phụ kiện đồng bộ kèm theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 24,78 | m2 |
| 110 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 55,59 | m2 |
| 111 | Gia công hàng rào song sắt. | Mục III, chương V, phần 2 | 24,78 | m2 |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 49,56 | m2 |
| 113 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 24,78 | m2 |
| 114 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.149,51 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 503,2009 | m2 |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 119 | Lắp đặt quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 120 | Móc treo quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 121 | Triết áp quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 122 | Lắp đặt tủ điện tổng sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tơ 3 pha | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | cái |
| 131 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 150 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 137 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | hộp |
| 138 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Mục III, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mục III, chương V, phần 2 | 300 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 141 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 143 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 70 | m |
| 144 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 145 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cọc |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,44 | 100m |
| 147 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | cái |
| 148 | Rọ chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 149 | Cút sành D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cái |
| 150 | Bình bọt chữa cháy CO2 5kg | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bình |
| 151 | Bình bọt MFZ4 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bình |
| 152 | Bảng tiêu lệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bảng |
| 153 | Hộp đựng bình | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | hộp |
| 154 | Biển Đảng cộng sản.......Biển Nước Cộng hòa.........Khung nhôm màu vàng hộp 30 x 30 nền Mê ca đỏ Đài loan, chữ vàngNẹp nhôm bo xung quanh màu vàng | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | m |
| 155 | Phông cờ sân khấu hội trường phông xanh, cờ đỏ chất liệu vải nhung có thanh treo bằng u nhôm sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | m2 |
| 156 | Yếm hội trường Chất liệu vải nhung xanh, gồm thanh nhôm V4 bắt lên trần nhà, 1 cạnh dán mếch để yếm dính vào | Mục III, chương V, phần 2 | 10,5 | m2 |
| 157 | Ngôi sao + búa liềm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 158 | Sản xuất, lắp đặt bục tượng bác + Tượng bác + Hoa sen | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 159 | Sản xuất, lắp đặt bục phát biểu | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 160 | Khung nhôm dán xước | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 161 | Bộ chữ dán xước | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 162 | Sản xuất, lắp đặt bàn họp phòng hội trường KT: 2500x600x700 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | chiếc |
| 163 | Sản xuất, lắp đặt bàn làm việc, bàn chủ tịch, thư kí KT: 1200x600x700 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | chiếc |
| 164 | Sản xuất, lắp đặt ghế xoay bọc nỉ bàn chủ tịch, thư kí | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | chiếc |
| 165 | Sản xuất, lắp đặt bàn họp nhỏ KT: 4000x1600x700 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | chiếc |
| 166 | Ghế gỗ bàn họp bọc nỉ màu nâu đỏ | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | chiếc |
| 167 | Băng ghế hội trường 5 chỗ (Ghế đệm tựa mút bọc da) | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | băng |
| 168 | Tủ sắt đựng đồ dùng sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 169 | Tủ đựng âm thanh | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 170 | Loa hội trường | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | chiếc |
| 171 | Giá đựng loa | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | chiếc |
| 172 | Âm ly | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | chiếc |
| 173 | Dây loa | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | m |
| 174 | Míc không dây | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | chiếc |
| 175 | Míc hội thảo | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | chiếc |
| 176 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 19,98 | m3 |
| 177 | Thuốc bột PMS chống mối công trình (14 kg bột cho 1m3 đất) | Mục III, chương V, phần 2 | 279,72 | kg |
| 178 | Vật liệu phụ trợ (thùng, xẻng…tính bằng 12% x khối lượng thuốc bột PMS x 40.000đ) | Mục III, chương V, phần 2 | 33,5664 | % |
| 179 | Nhân công xử lý thuốc: 1,3công/m3, thợ 4/7 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,974 | công |
| 180 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1998 | 100m3 |
| 181 | Máy thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 5,994 | ca |
| 182 | Máy thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 9,992 | ca |
| 183 | Thuốc bột PMS chống mối công trình (0,2 kg bột cho 1m2) | Mục III, chương V, phần 2 | 44,988 | kg |
| 184 | Vật liệu khác : thùng khối, quốc xẻng, ống áp lực…12% x (khối lượng thuốc bột PMS x 40.000đ) | Mục III, chương V, phần 2 | 5,3986 | % |
| 185 | Nhân công xử lý thuốc: 0,13công/m2, thợ 4/7 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,2422 | công |
| 186 | Máy thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 13,4964 | ca |
| 187 | Máy thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 14,247 | ca |
| 188 | Thuốc bột PMS chống mối công trình (0,2 kg bột cho 1m2) | Mục III, chương V, phần 2 | 26,892 | kg |
| 189 | Vật liệu khác : thùng khối, quốc xẻng, ống áp lực…5% x (khối lượng thuốc bột PMS x 40.000đ) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3446 | % |
| 190 | Nhân công xử lý thuốc: 0,1công/m2, thợ 4/7 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,446 | công |
| 191 | Máy thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 6,723 | ca |
| B | Khu vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 9,491 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1637 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,334 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0472 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3088 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,248 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0952 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,044 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0664 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0472 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 8,5713 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5494 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0468 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0513 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0296 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,019 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5494 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,54 | m3 |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2164 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5704 | m3 |
| 24 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,99 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,5 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 29,49 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 28 | Cút sành D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,6744 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4752 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3022 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0163 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0174 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1628 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,124 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1758 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0211 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1672 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1673 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,88 | m3 |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0134 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 90,2909 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 78,5409 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,1 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,5 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục III, chương V, phần 2 | 18,15 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,15 | m2 |
| 49 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,15 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 66,4 | m2 |
| 51 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 5,1975 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,485 | m3 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,85 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,85 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,168 | m2 |
| 56 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,168 | m2 |
| 57 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ Xingfa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,64 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa sổ mở hắt, cửa nhôm hệ Xingfa (đã bao gồm phụ kiện đi kèm) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,96 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,6 | m2 |
| 60 | Gia công hàng rào song sắt. | Mục III, chương V, phần 2 | 0,96 | 1m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1,92 | m2 |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 0,96 | m2 |
| 63 | Vách ngăn tiểu Composite màu ghi xám dày 12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,8 | m2 |
| 64 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục III, chương V, phần 2 | 14,85 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 43,741 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 90,291 | m2 |
| 67 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 73 | Khoan giếng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | đv |
| 74 | Máy bơm sinh hoạt Q=0,5/L/S-H=25 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bể |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m |
| 78 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 80 | Tê 32x32x32 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 82 | Vòi xịt xí bệt | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 84 | Nút nhấn tiểu nam | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 90 | Xi phông chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 91 | Đai giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 92 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt kệ kính | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt giá treo | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 97 | Rọ chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 98 | Cút sành D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,15 | 100m |
| 103 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 108 | Tê 110x110x90 | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 109 | Đai giữ ống | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | cái |
| 110 | Cút sành D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| C | Cổng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 12,0042 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 4,0013 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,513 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0763 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0329 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0771 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3265 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,209 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,942 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1047 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3661 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2923 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0105 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0952 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0143 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1224 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3302 | tấn |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,576 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1827 | m3 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,205 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,936 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 36,6 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,3 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,05 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 156,56 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 93,836 | m2 |
| 32 | Sản xuất cửa cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 16,45 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 32,9 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 16,45 | m2 |
| 35 | Bánh xe cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt goong cửa cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cái |
| 37 | Lắp đặt chốt cửa cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt khoá treo việt tiệp | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| D | Tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Mục III, chương V, phần 2 | 63,3 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V, phần 2 | 26,5574 | m3 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 26,557 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 26,557 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Mục III, chương V, phần 2 | 26,557 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7537 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 8,3748 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 27,9149 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5583 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5583 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5583 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1802 | 100m2 |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5857 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,8565 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,1102 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,7941 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1802 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1949 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9822 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,9207 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,8397 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,0115 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 271,971 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 112,08 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 462,16 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 384,051 | m2 |
| 27 | Gia công hàng rào song sắt. | Mục III, chương V, phần 2 | 51,446 | m2 |
| 28 | Nút bịt hoa sắt mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 221 | cái |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 102,892 | m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 51,446 | m2 |
| E | Bồn cây + Trồng cây | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 5,4682 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8227 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0365 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0365 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0365 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1139 | 100m2 |
| 7 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1823 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8227 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,8245 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,5312 | m2 |
| 11 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,5312 | m2 |
| 12 | Mua đất phù xa | Mục III, chương V, phần 2 | 7,7875 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 7,7875 | m3 |
| 14 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cây/lần |
| 15 | Cây Sang, đường kính thân 10-15cm, đo cách gốc 1.3m | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cây |
| 16 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | 10 cây/tháng |
| F | Sân gạch | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 250,5 | m3 |
| 2 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 8,35 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 83,5 | m3 |
| 4 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h | Mục III, chương V, phần 2 | 0,835 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, phạm vi ≤1km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,835 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, phạm vi ≤4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,835 | 100m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 835 | m2 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 37 | 10m |
| 9 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 835 | m2 |
| G | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 10,9309 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9838 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 36,437 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7287 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7287 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7287 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 12,012 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,429 | 100m2 |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2012 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,018 | m3 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,944 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6547 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9783 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V, phần 2 | 9,768 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, chương V, phần 2 | 264 | cái |
| 16 | Tấm đan COMPOSITE thu nước, nắp 430x860mm, khung 530x960mm, tải trọng 125Kn | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | Bộ |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 213,84 | m2 |
| 18 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 42,9 | m2 |
| H | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5802 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5802 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0816 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,324 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,008 | m3 |
| 6 | Sản xuất + lắp dựng bu long chân cột đèn cao áp M18x450 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 7 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0471 | tấn |
| 8 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,047 | tấn |
| 9 | Sản xuất + lắp dựng cột đèn cao áp, cột bát giác liền cần đơn 8m-3.5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | chiếc |
| 10 | Đèn Led 100W | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | chiếc |
| 11 | Lắp cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3195 | tấn |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 14 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XPLE/PVC 4x10 | Mục III, chương V, phần 2 | 105 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A f 65/50 đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Mục III, chương V, phần 2 | 105 | m |
| 17 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cọc |
| 18 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| I | Thiết bị thể dục thể thao ngoài trời | |||
| 1 | Máy đi bộ trên không đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 2 | Máy đi bộ lắc tay | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 3 | Máy lắc eo | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 4 | Máy tập toàn thân | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 5 | Ghế tập bụng đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 6 | Máy xoay eo ba | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 7 | Xà kép một trụ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 8 | Xà đơn ba hướng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 9 | Máy đạp chân đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 10 | Máy tập đẩy tay | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 11 | Máy tập tay vai đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 12 | Xe đạp thể dục | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| J | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V, phần 2 | 2,496 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 2,496 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,07 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0169 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0151 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3475 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 4,96 | m3 |
| 8 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,496 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,96 | m3 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,6 | m2 |
| 11 | Bu lông M18x300 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 12 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0314 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0666 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1838 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2726 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 28,7889 | m2 |
| 17 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0314 | tấn |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0666 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1837 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2726 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6138 | 100m2 |
| 22 | Lợp tôn úp nóc + sườn | Mục III, chương V, phần 2 | 47,1 | m |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.0E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.5E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.600.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
7.200.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi