Gói thầu: Xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210707424-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Nhất Nguyên
Tên gói thầu Xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị (bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20210644993
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-02 18:34:00 đến ngày 2021-07-23 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 39,960,762,734 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A HẠNG MỤC: KẾT CẤU - KIẾN TRÚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4,1237 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,558 100m3
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 23,8592 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 37,464 m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 56,288 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 17,184 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 18,1952 m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,1984 m3
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 39,648 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,7104 100m2
11 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,8218 100m2
12 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,2928 100m2
13 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 7,4192 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,0336 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,4631 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,4104 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 7,2606 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,5332 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,1668 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,3493 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,6396 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,4036 tấn
23 Gia công xà gồ thép thép mạ kẽm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,6347 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,6347 tấn
25 Bulong nở M10, L=100 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 240 cái
26 Xây gạch CLXM 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 77,5904 m3
27 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6,4 m2
28 Xây gạch CLXM 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,54 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 646,48 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.267,76 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 188,92 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 82,176 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 128,8 m2
34 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện Gạch ceramic 100x400 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 23,04 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện Gạch ceramic chống trượt 100x400 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4,8 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện Gạch ceramic 250x400, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 236,8 m2
37 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 400x400, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 315,88 m2
38 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic chống trượt 400x400, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 78,24 m2
39 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic chống trượt 250x250, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 59,36 m2
40 Công tác ốp đá chẻ không quy cách, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 40 m2
41 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 252 m
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 155,2 m
43 Lợp trần bằng tôn lạnh sóng vuông dày 3.5dem Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4,3956 100m2
44 CC lắp đặt nẹp trần tôn rộng 50 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 412 m
45 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,4259 100m3
46 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 614,32 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 846,56 m2
48 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 399,896 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.246,456 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 614,32 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 168 m2
52 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 88 m2
53 Láng tạo dốc nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 59,36 m2
54 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4.0dem Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5,0688 100m2
55 CCLD cửa đi sắt kính trắng dày 5mm, sơn dầu hoàn thiện (không bao gồm hoa sắt) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 38,16 m2
56 CCLD cửa đi pano nhôm hệ 700 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 22,4 m2
57 CCLD cửa sổ sắt kính trắng dày 5mm, sơn dầu hoàn thiện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 75,84 m2
58 CCLD khung sắt lưới chắn côn trùng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6,4 m2
59 CCLĐ ổ khóa cửa tay nắm gạt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 bộ
60 CCLĐ ổ khóa cửa tay nắm tròn Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 bộ
61 CCLD hoa sắt bảo vệ cửa, sơn dầu hoàn thiện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 88,4032 m2
62 Dán giấy đề can mờ vào kính cửa Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,76 m2
63 Đào móng công trình, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 26,2829 100m3
64 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 21,7361 100m3
65 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 199,5968 m3
66 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 317,7893 m3
67 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 501,956 m3
68 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 142,7712 m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 174,8552 m3
70 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 13,7696 m3
71 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 343,252 m3
72 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5,6576 100m2
73 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8,0818 100m2
74 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 27,2438 100m2
75 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 60,5644 100m2
76 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 9,1104 100m2
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,6513 tấn
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 11,4878 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,5582 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 12,6108 tấn
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 64,642 tấn
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4,3506 tấn
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 26,6581 tấn
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 13,0541 tấn
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5,7112 tấn
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,3405 tấn
87 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 22,3436 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 22,3436 tấn
89 Bulong nở M10, L=100 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2.600 cái
90 Xây gạch CLXM 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 734,3149 m3
91 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 41,6 m2
92 Xây gạch CLXM 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,51 m3
93 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4.517,344 m2
94 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 12.645,568 m2
95 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.767,48 m2
96 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 791,96 m2
97 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.029,6 m2
98 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện Gạch ceramic 100x400 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 323,96 m2
99 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện Gạch ceramic chống trượt 100x400 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 19,24 m2
100 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện Gạch ceramic 250x400, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.695,616 m2
101 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 400x400, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3.130,92 m2
102 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic chống trượt 400x400, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 498,68 m2
103 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic chống trượt 250x250, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 252,46 m2
104 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 96,72 m2
105 Công tác ốp đá chẻ không quy cách, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 339,3 m2
106 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.898 m
107 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 998,4 m
108 Đóng trần bằng tôn lạnh sóng vuông dày 3.5dem Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 33,9716 100m2
109 CC lắp đặt nẹp trần tôn rộng 50 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4.305,6 m
110 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 12,2648 100m3
111 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4.412,564 m2
112 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 11.085,464 m2
113 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3.097,12 m2
114 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 14.182,584 m2
115 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4.412,564 m2
116 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.267,24 m2
117 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 704,86 m2
118 Láng nền sàn tạo dốc không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 252,46 m2
119 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4.0dem Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 37,9808 100m2
120 Lợp mái lấy sáng tấm poly cacbonate rỗng ruột dày 5mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,6224 100m2
121 CCLD cửa đi sắt kính trắng dày 5mm, sơn dầu hoàn thiện (không bao gồm hoa sắt) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 748,02 m2
122 CCLD cửa đi pano nhôm hệ 700 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 145,6 m2
123 CCLD cửa sổ sắt kính trắng dày 5mm, sơn dầu hoàn thiện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 717,08 m2
124 CCLD Khung sắt lưới chống côn trùng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 41,6 m2
125 CCLĐ ổ khóa cửa tay nắm gạt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 208 bộ
126 CCLĐ ổ khóa cửa tay nắm tròn Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 bộ
127 CCLD hoa sắt bảo vệ cửa, sơn dầu hoàn thiện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.110,4288 m2
128 Dán giấy đề can mờ vào kính cửa Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 28,9432 m2
129 Đào móng công trình, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,0472 100m3
130 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,8425 100m3
131 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8,3429 m3
132 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 12,12 m3
133 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 22,654 m3
134 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 7,188 m3
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 12,4964 m3
136 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,3468 m3
137 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 17,672 m3
138 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,216 100m2
139 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,1788 100m2
140 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,3894 100m2
141 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,8506 100m2
142 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0207 tấn
143 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,4773 tấn
144 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,1235 tấn
145 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,4271 tấn
146 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,2142 tấn
147 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,2845 tấn
148 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,6913 tấn
149 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,2197 tấn
150 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1273 tấn
151 Bulong D20, L=400 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 cái
152 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,2085 tấn
153 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,2085 tấn
154 Bulong nở M10x100 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 70 cái
155 Xây gạch CLXM 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,0979 m3
156 Xây gạch CLXM 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 27,3658 m3
157 Xây gạch CLXM 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,395 m3
158 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 357,008 m2
159 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 271,458 m2
160 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 164,17 m2
161 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 85,064 m2
162 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 43,24 m2
163 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện Gạch ceramic 100x400 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6,62 m2
164 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 400x400, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 189,84 m2
165 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic chống trượt 400x400, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 18,16 m2
166 Công tác ốp đá chẻ không quy cách, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 25,65 m2
167 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 126,8 m
168 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 122 m
169 Đóng trần bằng tôn lạnh sóng vuông dày 3.5dem Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,9404 100m2
170 CC lắp đặt nẹp trần tôn rộng 50 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 78,6 m
171 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,7896 100m3
172 Gia công khung thép đỉnh sân khấu Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1513 tấn
173 Lắp dựng khung thép đỉnh sân khấu Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1513 tấn
174 Ốp khung đỉnh sân khấu bằng thạch cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 15,4 m2
175 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 357,008 m2
176 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 218,37 m2
177 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 248,854 m2
178 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 467,224 m2
179 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 357,008 m2
180 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 109,68 m2
181 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 79,76 m2
182 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4.0dem Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,3364 100m2
183 CCLD cửa đi sắt kính trắng dày 5mm, sơn dầu hoàn thiện (không bao gồm hoa sắt) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 19,2 m2
184 CCLD cửa sổ sắt kính trắng dày 5mm, sơn dầu hoàn thiện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 46,8 m2
185 CCLĐ ổ khóa cửa tay nắm gạt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 bộ
186 CCLD hoa sắt bảo vệ cửa, sơn dầu hoàn thiện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 38,32 m2
187 Đào móng công trình, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1935 100m3
188 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1538 100m3
189 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,3695 m3
190 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,6005 m3
191 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 7,214 m3
192 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,296 m3
193 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,488 m3
194 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,682 m3
195 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0448 100m2
196 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,2448 100m2
197 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,3531 100m2
198 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,4758 100m2
199 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,033 100m2
200 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0344 tấn
201 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0853 tấn
202 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0385 tấn
203 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0908 tấn
204 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,3135 tấn
205 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0522 tấn
206 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,25 tấn
207 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,3736 tấn
208 Xây gạch CLXM 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4,9344 m3
209 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 48,24 m2
210 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 23,06 m2
211 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 23,36 m2
212 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 47,58 m2
213 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 15,14 m2
214 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0219 100m3
215 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic chống trượt 250x250, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 19,62 m2
216 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện Gạch ceramic 250x400, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 53,6 m2
217 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 24,4 m
218 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 48,24 m2
219 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 23,06 m2
220 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 86,08 m2
221 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 91,58 m2
222 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 65,8 m2
223 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 49,92 m2
224 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 35,12 m2
225 CCLD vách ngăn + cửa đi compact dày 12mm phụ kiện inox Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 12,2 m2
226 CCLD cửa đi sắt kính trắng dày 5mm, sơn dầu hoàn thiện (không bao gồm hoa sắt) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,96 m2
227 CCLD cửa sổ sắt kính trắng dày 5mm, sơn dầu hoàn thiện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5,4 m2
228 CCLĐ ổ khóa cửa tay nắm gạt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 bộ
229 CCLD hoa sắt bảo vệ cửa, sơn dầu hoàn thiện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,498 m2
230 Dán giấy đề can mờ vào kính cửa Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4,7456 m2
B HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa lavabo (chậu + dây cấp nước + bộ xả) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 bộ
2 Lắp đặt vòi lavabo Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa kết hợp hương sen Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 bộ
4 Lắp đặt chậu xí bệt (xí bệt + dây cấp nước) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt vòi xịt rửa xí Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt kệ kính Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt gương soi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt giá treo khăn tắm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
9 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
10 Lắp đặt hộp đựng giấy Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
11 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,16 100m
12 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1.6mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,24 100m
13 Lắp đặt van đồng D27 PN10 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
14 Lắp đặt van góc D15 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 32 cái
15 Lắp đặt Tê giảm uPVC D27/21 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 cái
16 Lắp đặt nối giảm ống uPVC D27/21 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
17 Lắp đặt co ren trong uPVC D21 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 48 cái
18 Lắp đặt Co 90 uPVC D21 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 48 cái
19 Lắp đặt cụm đồng hồ do lưu lượng DN15 (phụ kiện + van khóa + van 1 chiều) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
20 Lắp đặt vòi rửa D20 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 bộ
21 Lắp đặt chậu rửa lavabo (chậu + dây cấp nước + bộ xả) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 bộ
22 Vòi lavabo Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 bộ
23 Lắp đặt vòi rửa kết hợp hương sen Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 bộ
24 Lắp đặt chậu xí bệt (xí bệt + dây cấp nước) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 bộ
25 Lắp đặt vòi xịt rửa xí Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
26 Lắp đặt chậu bếp (chậu + dây cấp nước + bộ xả) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa bếp Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 bộ
28 Lắp đặt kệ kính Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
29 Lắp đặt gương soi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
30 Lắp đặt giá treo khăn tắm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
31 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
32 Lắp đặt hộp đựng giấy Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
33 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,6 100m
34 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1.6mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,12 100m
35 Lắp đặt van đồng D27 PN10 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
36 Lắp đặt van góc D15 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 260 cái
37 Lắp đặt Tê giảm uPVC D27/21 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 260 cái
38 Lắp đặt nối giảm ống uPVC D27/21 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 cái
39 Lắp đặt co ren trong uPVC D21 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 312 cái
40 Lắp đặt Co 90 uPVC D21 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 312 cái
41 Lắp đặt cụm đồng hồ do lưu lượng DN15 (phụ kiện + van khóa + van 1 chiều) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 cái
42 Lắp đặt vòi rửa D20 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 bộ
43 Lắp đặt chậu rửa lavabo (chậu + dây cấp nước + bộ xả) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 bộ
44 Vòi lavabo Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa kết hợp hương sen Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 bộ
46 Lắp đặt chậu xí bệt (xí bệt + dây cấp nước) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 bộ
47 Lắp đặt vòi xịt rửa xí Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 cái
48 Lắp đặt chậu tiểu nam (chậu + bộ xả) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 bộ
49 Lắp đặt van nhấn xả tiểu Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt kệ kính Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt gương soi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt vòi rửa D20 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 bộ
53 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt hộp đựng giấy Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,07 100m
56 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1.6mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,06 100m
57 Lắp đặt van đồng D27 PN10 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt van góc D15 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6 cái
59 Lắp đặt Tê giảm uPVC D27/21 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 7 cái
60 Lắp đặt nối giảm ống uPVC D27/21 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt co ren trong uPVC D21 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 7 cái
62 Lắp đặt Co 90 uPVC D21 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 7 cái
63 Lắp đặt cụm đồng hồ do lưu lượng DN15 (phụ kiện + van khóa + van 1 chiều) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4.9mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,24 100m
65 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,48 100m
66 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2.1mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,12 100m
67 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 cái
68 Lắp đặt xi phong uPVC D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 cái
69 Lắp đặt Y uPVC D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 20 cái
70 Lắp đặt Y uPVC D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 40 cái
71 Lắp đặt Co uPVC D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 40 cái
72 Lắp đặt Co uPVC D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 80 cái
73 Lắp đặt Bịt thông tắc uPVC D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
74 Lắp đặt Bịt thông tắc uPVC D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
75 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3.8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,8 100m
76 Lắp đặt Cầu chắn rác D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 cái
77 Lắp đặt măng sông ren trong D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 cái
78 Lắp đặt Co 45 uPVC D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 32 cái
79 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4.9mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6,5 100m
80 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5,2 100m
81 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2.1mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,78 100m
82 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
83 Lắp đặt xi phong uPVC D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
84 Lắp đặt Y uPVC D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 130 cái
85 Lắp đặt Y uPVC D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 390 cái
86 Lắp đặt Co uPVC D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 260 cái
87 Lắp đặt Co uPVC D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 780 cái
88 Lắp đặt Bịt thông tắc uPVC D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 cái
89 Lắp đặt Bịt thông tắc uPVC D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 cái
90 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3.8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5,2 100m
91 Lắp đặt Cầu chắn rác D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
92 Lắp đặt măng sông ren trong D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
93 Lắp đặt Co 45 uPVC D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 208 cái
94 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4.9mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,06 100m
95 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,12 100m
96 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2.1mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,04 100m
97 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt xi phong uPVC D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt Y uPVC D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 cái
100 Lắp đặt Y uPVC D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5 cái
101 Lắp đặt Co uPVC D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
102 Lắp đặt Co uPVC D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 10 cái
103 Lắp đặt Bịt thông tắc uPVC D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt Bịt thông tắc uPVC D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3.8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,45 100m
106 Lắp đặt Cầu chắn rác D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 12 cái
107 Lắp đặt măng sông ren trong D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 12 cái
108 Lắp đặt Co 45 uPVC D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 24 cái
109 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox nằm, dung tích bể 4m3 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 bể
110 Lắp đặt Van phao điện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt Nối hai đầu ren ngoài D50 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt Lupe D50 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
113 Lắp đặt Van đồng D50 PN10 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 cái
114 Lắp đặt Van 1 chiều D50 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt Van lọc Y D50 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt mối nối mềm chống rung Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
117 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 0-15kg/cm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
118 Lắp đặt Rắc co D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 cái
119 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1 100m
120 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50x3.0mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,2 100m
121 Lắp đặt Ống nhựa HDPE D40x2.4mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,4 100m
122 Lắp đặt ống thép không rỉ D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,05 100m
123 Lắp đặt Tê HDPE D40 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
124 Lắp đặt Co 90 HDPE D63 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 7 cái
125 Lắp đặt Nối giảm HDPE D40/25 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
126 Lắp đặt Nối giảm HDPE D50/40 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt Nối ren ngoài HDPE D25 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 cái
128 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox nằm, dung tích bể 4m3 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 bể
129 Lắp đặt Van phao điện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt Nối hai đầu ren ngoài D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
131 Lắp đặt Lupe D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt Van đồng D90 PN10 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 cái
133 Lắp đặt Van 1 chiều D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
134 Lắp đặt Van lọc Y D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
135 Lắp đặt mối nối mềm chống rung Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
136 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 0-15kg/cm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt Rắc co D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 cái
138 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3.8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1 100m
139 Lắp đặt ống nhựa HDPE D90x5.4mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,2 100m
140 Lắp đặt Ống nhựa HDPE D50x3.0mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,5 100m
141 Lắp đặt ống thép không rỉ D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,2 100m
142 Lắp đặt Đai khởi thủy HDPE D90/25 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 cái
143 Lắp đặt Co 90 HDPE D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 10 cái
144 Lắp đặt Nối giảm HDPE D90/25 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 cái
145 Lắp đặt Nối ren ngoài HDPE D25 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
146 Lắp đặt ống nhựa uPVC D168x7.3mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,59 100m
147 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4.9mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,15 100m
148 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,3 100m
149 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, D300mm, H10 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 49,2 đoạn
150 Cung cấp Gối cống + joăng D=300 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 49 cái
151 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 49 cái
152 Lắp đặt ống nhựa uPVC D168x7.3mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,35 100m
153 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,68 100m
154 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, D300mm, H10 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 194,4 đoạn ống
155 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, D400mm, H10 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 38,4 đoạn ống
156 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, D600mm, H10 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 41,6 đoạn ống
157 Cung cấp Gối cống + joăng D=300 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 194 cái
158 Cung cấp Gối cống + joăng D=400 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 38 cái
159 Cung cấp Gối cống + joăng D=600 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 41 cái
160 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 194 cái
161 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 79 cấu kiện
162 Đào móng công trình, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,0611 100m3
163 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,257 100m3
164 Thi công móng cấp phối đá dăm 0x4 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0728 100m3
165 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,718 m3
166 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4,41 m3
167 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,792 m3
168 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,4652 m3
169 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1344 100m2
170 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1792 100m2
171 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1131 100m2
172 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1953 tấn
173 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,2714 tấn
174 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1478 tấn
175 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1478 tấn
176 Xây gạch CLXM 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,6077 m3
177 Xây gạch CLXM 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 22,6771 m3
178 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 299,328 m2
179 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5,04 m2
180 Đào móng công trình, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 17,7012 100m3
181 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 12,5785 100m3
182 Thi công móng cấp phối đá dăm 0X4 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,4354 100m3
183 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 20,9585 m3
184 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 23,3475 m3
185 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 10,624 m3
186 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 13,4241 m3
187 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,753 100m2
188 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,2656 100m2
189 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,6036 100m2
190 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,0343 tấn
191 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,4735 tấn
192 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,8761 tấn
193 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,8761 tấn
194 Xây gạch CLXM 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8,4654 m3
195 Xây gạch CLXM 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 126,4154 m3
196 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.650,216 m2
197 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 29,88 m2
198 Giếng khoan công nghiệp công suất 60m3/ng.đ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
199 Bơm hỏa tiễn 5m3/h Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 bộ
200 Lắp đặt máy bơm điện 6m3/h, h=10m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 máy
201 Lắp đặt máy bơm điện 10m3/h, h=10m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 máy
202 Hệ thống xử lý nước giếng khoan công suất 60m3/ng.đ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 HT
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt các loại đèn 1.2m LED 1x18W lắp nổi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn 1.2m LED 1x18W có chụp chóa chống lóa, lắp nổi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 40 bộ
3 Lắp đặt đèn downlight âm trần bóng LED 1x7W Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 32 bộ
4 Lắp đặt quạt trần 1.4m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 cái
5 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 10A lắp âm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 cái
6 Lắp đặt công tắc ba dimmer điều chỉnh tốc độ quạt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi 1P-16A lắp âm chống nước Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi 1P-16 A lắp âm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 40 cái
9 Lắp đặt hộp MCB 9 module Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 tủ
10 Lắp đặt các loại đồng hồ điện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
11 Lắp đặt dây CV 1.5mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 600 m
12 Lắp đặt dây CV 2.5mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 300 m
13 Lắp đặt dây CV 4.0mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 200 m
14 Lắp đặt ống điện nhựa PVC D20 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 400 m
15 Lắp đặt ống mềm ruột gà PVC D20 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 150 m
16 Lắp đặt MCB-2P-32A-10.0KA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
17 Lắp đặt MCB-2P-25A-6.0kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
18 Lắp đặt RCBO-2P-25A/ 30mA-6.0kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
19 Lắp đặt MCB-1P-16A-6.0kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 cái
20 Lắp đặt tủ điện nhẹ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 tủ
21 Lắp đặt ổ cắm tivi + mặt nạ + đế Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
22 Lắp đặt bộ chia 2 tivi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt dây đồng trục RG6 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 80 m
24 Lắp đặt ống điện nhựa PVC D20 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 80 m
25 Lắp đặt các loại đèn 1.2m LED 1x18W lắp nổi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 bộ
26 Lắp đặt các loại đèn 1.2m LED 1x18W có chóa chống lóa, lắp nổi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 312 bộ
27 Lắp đặt đèn downlight âm trần bóng LED 1x7W Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 364 bộ
28 Lắp đặt quạt trần 1.4m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 156 cái
29 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A lắp âm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 312 cái
30 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 10A lắp âm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 cái
31 Lắp đặt công tắc đơn dimmer điều chỉnh tốc độ quạt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 156 cái
32 Lắp đặt ổ cắm đôi 1P-16A lắp âm chống nước Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
33 Lắp đặt ổ cắm đôi 1P-16 A lắp âm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 520 cái
34 Lắp đặt hộp MCB 12 module Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 tủ
35 Lắp đặt các loại đồng hồ điện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 cái
36 Lắp đặt dây CV 1.5mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4.680 m
37 Lắp đặt dây CV 2.5mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3.640 m
38 Lắp đặt dây CV 4.0mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2.600 m
39 Lắp đặt ống điện nhựa PVC D20 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3.200 m
40 Lắp đặt ống mềm ruột gà PVC D20 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 800 m
41 Lắp đặt MCB-2P-32A-10KA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 cái
42 Lắp đặt MCB-2P-25A-6.0kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
43 Lắp đặt RCBO-2P-25A/ 30mA-6.0kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
44 Lắp đặt MCB-1P-16A-6.0kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 104 cái
45 Lắp đặt tủ điện nhẹ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 26 tủ
46 Lắp đặt ổ cắm tivi (ổ cắm + mặt nạ + đế) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 156 cái
47 Lắp đặt bộ chia 6 tivi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 26 cái
48 Lắp đặt dây đồng trục RG6 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.040 m
49 Lắp đặt ống điện nhựa PVC D20 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.040 m
50 Lắp đặt đèn cao áp bóng led 90W, chóa nhôm có chụp kính, IP65 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 15 bộ
51 Lắp đặt quạt trần 1.4m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6 cái
52 Lắp đặt quạt treo tường Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
53 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A lắp âm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt công tắc bốn 1 chiều 10A lắp âm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt công tắc ba dimmer điều chỉnh tốc độ quạt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt ổ cắm đôi 1P-16 A lắp âm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt hộp MCB 9 module Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 tủ
58 Lắp đặt các loại đồng hồ điện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt dây CV 1.5mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 220 m
60 Lắp đặt dây CV 2.5mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 150 m
61 Lắp đặt dây CV 4.0mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 90 m
62 Lắp đặt ống điện nhựa PVC D20 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 130 m
63 Lắp đặt ống mềm ruột gà PVC D20 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 40 m
64 Lắp đặt MCB-2P-40A-6.0KA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt RCBO-2P-25A/ 30mA-6.0kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt MCB-1P-16A-6.0kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
67 Lắp dựng cột đèn cao áp 6m, côn tròn mạ kẽm, cần đơn bóng sodium 250W Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 7 cột
68 Lắp đặt dây CV 6mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 350 m
69 Lắp đặt dây CV 10mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 15 m
70 Lắp đặt dây CXV 6mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.020 m
71 Lắp đặt dây CXV 10mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 30 m
72 Lắp đặt dây CXV 16mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 150 m
73 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,5 100m
74 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 100m
75 CC lắp đặt tủ điện tôn lắp nổi 300x200x150 (bao gồm busbar, đèn báo pha, thanh ray, đômino, ốc vít, ..) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 tủ
76 MCB-3P-63A-10kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
77 MCB-3P-40A-10kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
78 MCB-2P-32A-10KA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8 cái
79 MCB-1P-16A-6.0kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
80 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2.4m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 cọc
81 Cáp đồng trần 6mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6 m
82 Lắp dựng cột đèn cao áp 6m, côn tròn mạ kẽm, cần đơn bóng sodium 250W Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 31 cột
83 Lắp đặt dây CV 6mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4.500 m
84 Lắp đặt dây CV 10mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 40 m
85 Lắp đặt dây CV 16mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 600 m
86 Lắp đặt dây CV 95mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 40 m
87 Lắp đặt dây CXV 6mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 13.300 m
88 Lắp đặt dây CXV 185mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 150 m
89 Lắp đặt dây CXV 4x10mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 40 m
90 Lắp đặt dây CXV 4x16mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 600 m
91 Lắp đặt dây CXV 4x25mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 130 m
92 Lắp đặt dây CXV 4x35mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 160 m
93 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 36 100m
94 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5,2 100m
95 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D85/65 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6 100m
96 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D105/85 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,6 100m
97 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2.4m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 11 cọc
98 Cáp đồng trần 6mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 15 m
99 CC lắp đặt tủ điện tôn lắp nổi 300x200x150 (bao gồm busbar, đèn báo pha, thanh ray, đômino, ốc vít, ..) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6 tủ
100 CC lắp đặt tủ điện tôn lắp nổi 800x600x400 (bao gồm busbar, đèn báo pha, thanh ray, đômino, ốc vít, ..) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 tủ
101 MCB-3P-63A-10kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
102 MCB-2P-32A-10KA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 58 cái
103 MCB-3P-63A-15kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5 cái
104 MCCB-3P-100A-15kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
105 MCCB-3P-80A-15kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 cái
106 MCCB-3P-300A-36kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
107 MCB-3P-40A-10kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 cái
108 MCB-3P-25A-6.0kA Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 cái
109 Lắp đặt Rơ le thời gian tiếp điểm loại 24h Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
110 Lắp đặt dây đồng trục RG11 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 840 m
111 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 7 100m
112 Đào móng công trình, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 17,2728 100m3
113 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16,8376 100m3
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,816 m3
115 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16,23 m3
116 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6,5025 m3
117 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,7 m3
118 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,1868 100m2
119 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,156 100m2
120 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,068 100m2
121 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0272 tấn
122 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,2479 tấn
123 Bu long mạ kẽm M24+ bản mã lắp đặt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 20 bộ
124 Rải dấu gạch thẻ 40x80x180 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5.230 m
D HẠNG MỤC : HỆ THỐNG PCCC
1 CCLD khung thép tôn che cụm máy bơm chữa cháy Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt tủ điện điều khiển chữa cháy Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 tủ
3 Lắp đặt van một chiều D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt van một chiều D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt van cổng D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt van cổng D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt van xả khí tự động D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt đồng hồ đo áp suất Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt Rờ le áp lực Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt công tắc dòng chảy Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt Lupe D140 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt Lupe D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt Y lọc D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt Y lọc D140 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt Khớp nối mềm D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt Khớp nối mềm D140 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt Khớp nối mềm D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt Họng tiếp nước chữa cháy 2 ngả D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà sơn tĩnh điện 1250x1200x350 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 12 tủ
20 Lắp đặt tê chữa cháy 90/60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 12 cái
21 Lắp đặt ống vải gai D60 dài 20m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 24 bộ
22 Lắp đặt Lăng phun D60/13 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 24 bộ
23 Lắp đặt ngàm nối 60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 24 bộ
24 Lắp đặt ống thép trãng kẽm D140x3.8mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,24 100m
25 Lắp đặt ống thép trãng kẽm D114x3.2mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8,88 100m
26 Lắp đặt ống thép trãng kẽm D90x2.6mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,12 100m
27 Lắp đặt ống thép trãng kẽm D60x2.6mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,12 100m
28 Lắp đặt Tê hàn STK D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt Tê hàn STK D140/60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt Tê hàn STK D114/90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 14 cái
31 Lắp đặt Tê hàn STK D90/60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 14 cái
32 Lắp đặt Co 90 STK D140 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 cái
33 Lắp đặt Co 90 STK D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 13 cái
34 Lắp đặt Co 90 STK D60 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt Lơi hàn STK D114 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 10 cái
36 Lắp đặt Hai đầu răng STK D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 13 cái
37 Lắp đặt Măng sông nối ống STK D90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 13 cái
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 334,0709 m2
39 Bình chữa cháy CO2-5kg Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 32 bình
40 Bình chữa cháy bột ABC-8kg Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 32 bình
41 Kệ đôi để bình chữa cháy Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 32 cái
42 Bảng tiêu lệnh + nội quy Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 bộ
43 Máy bơm điện Q=7,5l/s, h=50m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 Cái
44 Máy bơm diesel Q=7,5l/s, h=50m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 Cái
45 Máy bơm bù áp Q=1.0l/s, h=60m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 Cái
E HẠNG MỤC : HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ Rp=40m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét cao 5m, ống STK D60/42 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 trụ
3 Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 30 m
4 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2.4m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5 cọc
5 Mối hàn hóa nhiệt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5 mối
6 Cáp chằn neo trụ D8 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 9 m
7 Tăng đơ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 bộ
8 Ốc xiết cáp Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 cái
9 Giếng tiếp địa sâu 20m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 giếng
10 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2.1mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,25 100m
11 Bộ đếm sét Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 hộp
13 Gia công thép hình chống sét Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0035 tấn
14 Lắp dựng thép hình chống sét Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0035 tấn
15 Bulon nở M10x100 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 cái
16 Bulon nở M12x150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ Rp=75m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 cái
18 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét cao 5m, ống STK D60/42 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 trụ
19 Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 120 m
20 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2.4m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 15 cọc
21 Mối hàn hóa nhiệt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 15 mối
22 Giếng tiếp địa sâu 20m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 giếng
23 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2.1mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,05 100m
24 Bộ đếm sét Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3 hộp
26 Bát cùm kim thu sét Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 9 cái
27 Bulon nở M12x150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 18 cái
F HẠNG MỤC : BỂ NƯỚC - ĐÀI NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,3383 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1801 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,257 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6,864 m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,3375 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4,6124 m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,7092 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1102 100m2
9 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,054 100m2
10 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,3659 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,2631 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0543 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước ngầm, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,4519 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước ngầm, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,4831 tấn
15 Gia công hệ khung dàn Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,7647 tấn
16 Đóng tôn dập rỗ dày 3mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1006 100m2
17 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,7647 tấn
18 Bu lông M25, L=700 (8.8) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 16 cái
19 CCLD lan can sắt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 12,45 m2
20 CCLD Thang leo sắt rộng 600 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 m
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 43,633 m2
22 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 51,8764 m2
23 Láng tạo dốc nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,006 m2
24 Láng tạo dốc nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5,61 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 250x250, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 5,274 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 250x250, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 13,9984 m2
27 CCLD thang leo inox rộng 400 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,1 m
28 CCLD nắp đậy inox (1.0 x 1.0)m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
29 Đào móng công trình, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,8906 100m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,3555 100m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6 m3
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 17,2095 m3
33 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,3375 m3
34 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 11,4844 m3
35 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,5664 m3
36 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1802 100m2
37 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,054 100m2
38 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,1099 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,5247 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,0814 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước ngầm, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,5508 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước ngầm, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,6338 tấn
43 Gia công hệ khung dàn Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,383 tấn
44 Đóng Tôn dập rỗ dày 3mm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,2186 100m2
45 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,383 tấn
46 Bu lông M25, L=700 (8.8) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 24 cái
47 CCLD lan can sắt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 19,4 m2
48 CCLD Thang leo sắt rộng 600 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4 m
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 75,312 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 199,6304 m2
51 Láng tạo dốc nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 24,032 m2
52 Láng tạo dốc nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 29,36 m2
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 250x250, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 36,128 m2
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 250x250, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 50,5904 m2
55 CCLD nắp đậy inox (1.0 x 1.0)m Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1 cái
G HẠNG MỤC CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,8842 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,6298 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 6,3448 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 11,872 m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,976 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4,748 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,7689 100m2
8 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,9496 100m2
9 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,3976 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,3845 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1032 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,5045 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,1603 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,8101 tấn
15 Gia công cột bằng thép hình Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,328 tấn
16 Lắp dựng cột thép các loại Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,328 tấn
17 CCLD bulon M14, L=400 (8.8) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 256 cái
18 Xây gạch CLXM 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,7428 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 56,754 m2
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 13,2 m2
21 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 13,2 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 56,754 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 69,954 m2
24 CCLD Hàng rào song sắt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 213,664 m2
25 CCLD Hàng rào khung sắt lưới B40 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 362,568 m2
26 CCLD Cổng hàng rào khung sắt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 19,2 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 462,7829 m2
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4,4354 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,5907 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 22,2442 m3
31 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 38,335 m3
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 15,8484 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 15,976 m3
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,4936 100m2
35 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 3,1952 100m2
36 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,5848 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,2364 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,4283 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,9982 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,5481 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 2,701 tấn
42 Gia công cột bằng thép hình Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4,6065 tấn
43 Lắp dựng cột thép các loại Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 4,6065 tấn
44 CCLD bulon M14, L=400 (8.8) Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 888 cái
45 Xây gạch CLXM 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 10,5948 m3
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 30,24 m2
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 228,9 m2
48 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 30,24 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 228,9 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 259,14 m2
51 CCLD Hàng rào song sắt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 865,678 m2
52 CCLD Hàng rào khung sắt lưới B40 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.033,8 m2
53 CCLD Cổng hàng rào khung sắt Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 28,8 m2
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.567,4009 m2
55 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : > 5 cây Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 30,93 100m2
56 Đào san đất trong phạm vi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 114,5155 100m3
57 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 47,9532 100m3
58 Đào nền đường trong phạm vi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,7846 100m3
59 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,5959 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 64,0372 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 64,0372 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 64,0372 100m3
63 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 406,092 m3
64 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 797,7832 m3
65 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8,6196 100m2
66 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1.963,1 m
67 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 8,9175 100m2
68 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 319,4163 m3
69 Thi công tầng lọc bằng đá dăm Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 0,4224 100m3
70 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8 Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 1,872 100m
71 Giường sắt KT 1,6m x 2m, sơn tĩnh điện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 52 Cái
72 Giường sắt KT 1,2m x 2m, sơn tĩnh điện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 68 Cái
73 Tủ quần áo KT 0,9m x 1,6m x 0,55m (2 cửa, có hộc ngang), sơn tĩnh điện Xem chi tiết tại chương V-E-HSMT 120 Cái
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.0E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.19E10 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
01 (một) hợp đồng thi công xây dựng công trình dân dụng cấp III trở lên, có giá trị hợp đồng ≥ 28 tỷ đồng. Trong đó công trình phải đáp ứng quy mô và tính chất như sau: + Tổng diện tích sàn xây dựng ≥ 4.563 m2; + Kết cấu móng bằng bê tông cốt thép; + Hệ thống điện; + Hệ thống cấp thoát nước; + Hệ thống phòng cháy, chữa cháy và chống sét. - Nhà thầu kê khai theo mẫu và nộp file quét (scan) sau: + Bản chụp hợp đồng thi công và bảng giá ký hợp đồng được chứng thực hoặc công chứng; + Biên bản nghiệm thu hoàn thành đưa công trình vào sử dụng hoặc xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư hoặc biên bản thanh lý hợp đồng (tất cả các tài liệu trên phải được chứng thực); + Tài liệu chứng minh quy mô, cấp công trình (Quyết định phê duyệt dự án đầu tư hoặc quyết định phê duyệt thiết kế bản vẽ thi công hoặc quyết định phê duyệt Báo cáo kinh tế kỹ thuật). Trường hợp hợp đồng thực hiện với tư cách là nhà thầu liên danh hoặc nhà thầu phụ chỉ tính phần công việc do nhà thầu thực hiện; đối với trường hợp thực hiện với tư cách nhà thầu phụ phải cung cấp thêm bản chụp được chứng thực hoặc công chứng văn bản chấp thuận hoặc xác nhận của chủ đầu tư, hợp đồng giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính, biên bản nghiệm thu nội bộ giữa nhà thầu phụ và nhà thầu chính, hợp đồng giữa nhà thầu chính và chủ đầu tư, biên bản nghiệm thu giữa nhà thầu chính và chủ đầu tư
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 28.000.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->