Gói thầu: Bán đấu giá hàng tồn kho

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210709202-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/08/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY LIÊN DOANH PHÁT TRIỂN TIẾP VẬN SỐ 1
Tên gói thầu Bán đấu giá hàng tồn kho
Số hiệu KHLCNT 20210709133
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn vốn doanh nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-03 16:57:00 đến ngày 2021-08-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,999,000,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 HOB Contactor 300A 600V Q05.E18.030 1 Pcs khởi động tử DC
2 Solenoid 220V-50Hz Q05.E20.001 9 Piece Cuộn hút 220V
3 Control card S701NT-001A/50514015 Q05.E20.010 1 Piece Bo điều khiển chính
4 Control card CD0551-J89A/50207037 Q05.E20.011 1 Piece Bo điều khiển chính
5 Encorder, CPP-45B No g0115809 RES 1kOhm Green pot MiDoRi pre Q05.E20.022 1 Set bộ mã hóa
6 Encoder Green. Pot cpp45 Midori precisions 1-24VDC, gantry Q05.E20.023 4 Set bộ mã hóa
7 Master control for hoist-gantry Q05.E20.024 1 Set Tay trang điều khiển cho hoist
8 Master control for trolley-gantry Q05.E20.025 1 pCS Tay trang điều khiển cho Trolley
9 Control Card MJDQ-JE070213-3 CV 1998 - J14A 50408059.18-29 Q05.E20.026 1 Pcs Bo điều khiển chính
10 Control Card MAKQ-10 JEV00403-7 Q05.E20.027 1 Pcs Bo điều khiển chính
11 Control Card CV 1998-J13A 50408060.18-29 Q05.E20.028 1 Pcs Bo điều khiển chính
12 Control Card CV 1998-J15A 50403024.18-17 Q05.E20.029 1 Pcs Bo điều khiển chính
13 Control Card CV 1998-J11A 50325081 Q05.E20.030 1 Pcs Bo điều khiển chính
14 Rotary encoder 12-24 VDC Q05.E20.038 4 Pcs bộ mã hóa
15 Main point 60x70x1500A/220VDC Q05.E20.039 2 Pcs Tiếp điểm chính
16 Twistlock hydraulic cylinder Q05.S11.003 3 Set ben thủy lực
17 Twistlock arm ass'y Q05.S11.008 8 Pcs Tay đòn khóa gù
18 Spherical washer Q05.S11.009 8 Pcs Chén gù
19 Speed reducer, Size 2020R, Ratio 112. Q05.S11.021 1 Set Bộ giảm tốc
20 Contactor Q12.E18.039 1 Pc Khởi động tứ
21 Approach switch (Proximity switch) Q12.E18.064 1 Pc Cảm biến từ
22 Approach switch (Proximity switch) Q12.E18.065 1 Pc Cảm biến từ
23 Fuse link-Current limiting type(3.6KW M200A C130A.Breaking(3 Q12.E18.136 3 Pcs Cầu chí cao áp
24 Fuse link-Current limiting type(3.6KW 20 SA M20A C15.Breakin Q12.E18.137 5 Pcs Cầu chí cao áp
25 Fuse 700A -1000V Q12.E18.189 4 Pcs Cầu chì 700V
26 Fuse 700V, 700V Q12.E18.196 14 Pcs Cầu chì 700V
27 Lakeshore 600 PPR C9 Q12.E18.205 1 Pcs Bỗ mã hóa
28 Rim tacho encoder Q12.E20.009 2 Set Bộ mã hóa
29 PLC relay output module IC693MDL930, GE Q12.E20.011 3 Set Mô dun điều khiển
30 PLC Genius field control base Q12.E20.012 4 Set Mô dun điều khiển kết nối PLC
31 DC 2000 Encorder process interface card, P/N: 531X309 SPCAHG Q12.E20.031 3 Pcs Bo xử lý tín hiêu xung điện áp
32 Aux DC2K Gen Intr/ Conf Coat, DS200ADGIH1AAA/RM Q12.E20.033 1 Piece Mô dun điều khiển
33 Contactor Pillot Card, DS200CPCAG1A/RM Q12.E20.034 1 Piece Bo điều chỉnh tín hiệu thắng
34 DC2000 Pow Conn, DS2000PCCAG1A/RM Q12.E20.036 2 Piece Bo nguồn cho bộ biến tần
35 Genious I/O block 8pnts (IC660-120K) Q12.E20.041 1 Set Mô đun tín hiệu vào ra
36 30W power supply for 90-30 PLC IC693PWR321, GE Q12.E20.042 10 Set Bộ nguồn cho PLC
37 Term Module IC660TBD110L 115VAC 16CKT Q12.E20.045 3 Pcs Mô đun tín hiệu vào ra
38 Dive/LAN control card Q12.E20.046 1 Pcs Bo kết nối bộ biên tân
39 Genius field processor IC 670GBI-002 Q12.E20.060 4 Set Mô đun tín hiệu vào ra
40 120VAC 50/60Hz Isolated output 2A pilot duty IC670MDL331J Q12.E20.062 2 Set Mô đun tín hiệu vào ra
41 IC670MDL 420J 120VAC Grouped Input (44A731468-008R03) Q12.E20.063 2 Set Mô đun tín hiệu vào ra
42 DC2000 programmer card, P/N: NP104X905BA603 Q12.E20.064 2 Pcs Bo điều khiển giám sát
43 Genius bus controller IC693BEM331E Q12.E20.066 3 Pcs Mô đun tín hiệu vào ra
44 Amplier board DS200FSAAG2ABA Q12.E20.084 1 Pcs Bo nguồn cho bộ biến tần
45 Module IC660TBD 110L 115VAC 18CKT INPUT ASM Q12.E20.105 2 Pcs Mô đun tín hiệu vào ra
46 PLC module IC693MDL940K Q12.E20.106 2 Pcs Mô đun tín hiệu vào ra
47 Standard power supply programmable controller, 100-240 VAC, Q12.E20.107 1 Pcs Bộ nguồn cho PLC
48 XICOR FPROM 28C256, 28 PINS Q12.E20.109 15 Pcs Bộ nhớ
49 V frame Q12.S12.008 27 Piece Thanh chứ V
50 Belt Z83A (for encoder) Q12.S12.034 15 Pcs Dây cu roa bộ mã hóa
51 Fuse 32A 600V d = 10 l = 50 Q34.E18.023 30 Piece Cầu chì 32Am
52 Fusetron FRS-R 8A 600V d=18 l=150 Q34.E18.025 38 Piece Cầu Chì 8 A
53 SYSTEM FLD (BUS COUPLER (PLC) DEA 106 MODICON A500 ) Q34.E20.002 1 Piece Bo Giám sat địa chỉ
54 CPU (AEG PLC TYPE ALU 061EN MODICON A500 SM2 FORM 5A DD 5/2 Q34.E20.003 1 Piece Bộ xử lý trung tâm
55 INTERFACE BOARD(PLC) (LAR ADP 830 MODICON A500) Q34.E20.005 1 Piece Giám sát nguông +- 15 V
56 MEMORY BOARD (PLC MODICON A500 TYPE: SF 8512 SM2 FORM 5A DD Q34.E20.007 1 Piece Bộ nhớ cho PLC
57 ANALOG INPUT MODULE (PLC MODICON A500 TYPE : ADU 115 SM3 FO Q34.E20.008 2 Piece Mô đun tín hiệu vào dạng tương tự
58 PLC OUTPUT MODULE (W POTENITAL ISOLATION (PLC) TYPE: DAP 1 Q34.E20.013 1 Piece Mô đun tín hiệu vào dạng tương tự
59 SCR-THYRISTOR (SEMIKRON SKKT 106/12E SM4 FORM 5A DD 6/4/94) Q34.E20.018 2 Piece Bán dẫn có cực điều khiển
60 DIODEN (MODULE V1..V3 D0106N N1400K SM4 FORM 5A DD 6/4/94) Q34.E20.019 1 Piece Bán dẫn phân cực
61 Thyristor Block ( GTO) for AEG Gantry DR - G600R 1600 Q34.E20.030 6 Pieces Bán dẫn có cực điều khiển cách ly
62 Memory module ram MMR001/MMR002 Q34.E20.037 1 Piece Bộ nhớ
63 Memory module eprom MME001/MME002 Q34.E20.038 1 Piece Bộ nhớ
64 "Encoder, green pot cpp45 for master switch hoist , gantry Q34.E20.048 2 Piece Bộ mã hóa vành số than
65 Memory chip (time + programe) Q34.E20.050 4 Piece Bộ nhớ
66 Converter interface module (232-422) Q34.E20.053 1 Set Mô đun kết nối bộ biến đổi công suất
67 Thyristor T458N22 Q34.E20.057 17 Piece Bán dẫn có cực điều khiển
68 SCR 106A/1600V for converterof gantry motor brake Q34.E20.059 4 Piece Bán dẫn có cực điều khiển
69 SCR-THYRISTOR T458N22-Trolley Q34.E20.060 7 Piece Bán dẫn có cực điều khiển
70 GS interface Q34.E20.062 1 Pcs Bo kết nối drive
71 ATAS GIF (Speed control) Q34.E20.065 1 Pcs Bo giám saát tốc độ
72 Coil 208-220V 50Hz Q34.E20.066 3 Pc Cuộm hút điện từ
73 Coil DF -220V.E Q34.E20.067 3 Pc Cuộm hút điện từ
74 Coil DF -220V-EK Q34.E20.068 1 Pc Cuộm hút điện từ
75 Coil DF -200V-220V.E Q34.E20.069 1 Pc Cuộm hút điện từ
76 Contactor relay,type SRD-40 (CoilSD-A1,SRD-40.80,DC100V) Q34.E20.070 1 Pc Khởi động từ
77 Voltage relay,type SRE-AA (AC100-110/200-220V) Q34.E20.071 2 Pc Rơ le
78 Bitbus EA-1N (Bik 151-24VDC 239646) Q34.E20.075 1 Pcs Bo giám saát địa chỉ
79 Power supply, GS-R405, Input: 9-46VDC, Output: 5.1VDC Q34.E20.076 9 Pcs Bo nguổn ổn áp
80 SCR-THYRISTOR T508N16TOF 140N Q34.E20.078 8 Pcs Bán dẫn có cực điều khiển
81 Module IC660CBB902 115VAC 20CKT INPUT ASM Q34.E20.080 2 Pcs Mô đun tín hiệu vào ra
82 Memory chip (Time 48T02) Q34.E20.082 8 Pcs I Cnhớ
83 Memory chip (Zero 48Z02) Q34.E20.083 8 Pcs I Cnhớ
84 Bearing M236849/10 R01.S17.003 1 Set Bạc đạn
85 Twistlock pin R01.S17.134 3 Set
86 Twistlock guide block R01.S17.135 4 Set Áo gù
87 Belt A55, fan and alternator - Fantuzi top lifter R02.C23.019 19 Piece Dây cu roa
88 Gasket, hand brake R02.S13.001 2 Set Phốt
89 Gasket , brake R02.S13.003 1 Pce Phốt
90 Gasket , brake R02.S13.004 1 Pce Phốt
91 Wheel stud R02.S13.011 66 Piece Bu lông
92 Wheel nut R02.S13.012 48 Piece Bu lông
93 Bearing 32038X R02.S13.013 2 Piece Bạc đạn
94 Seal - face (P/N: 120501003F) R02.S13.014 4 Set Phốt
95 Seal kit, axle (P/N: 91156.002) R02.S13.026 2 Piece Phốt
96 Hook, Twist lock R02.S15.001 2 Assy
97 Ring nut R02.S15.002 2 Assy Bu lông gù
98 Seal kit, damper cyl R02.S17.004 1 Set Phốt
99 Seal kit 1C.60247149, hyd pump R02.S17.016 2 Set Phốt
100 O Ring R02.S17.024 1 Pce Phốt
101 Seal kit, lift R02.S17.027 2 Set Phốt
102 Hydraulic hose 3/4''x1m30 R02.S17.168 2 Length Ống thủy lực
103 Bearing 32032X R02.S19.003 6 Piece Bạc đạn
104 Main unitb (Load limited IDR) R02.S20.009 1 Set Cảm biến giới hạn
105 Angle and draw transducer R02.S20.011 1 Set N/A
106 Hydraulic hose 1''x1m60 R02.S23.066 1 Length Ống thủy lực
107 Belt, alternator - 6840, Hyster top lifter R03.C23.018 7 Piece Dây cu roa
108 Hub Bearing 32030 X R03.S13.002 3 Piece Bạc đạn
109 Brake valve R03.S13.004 1 Set Van thắng
110 Wheel bolt & nut, rear R03.S13.012 86 Set Bu lông
111 Spindle shaft seal R03.S13.025 1 Piece Phốt
112 Lifting pin P/N: 1475092 R03.S15.010 3 Piece
113 Twistlock guide block R03.S15.011 3 Set Áo gù
114 Seal kit, damping cylinder P8349634 R03.S17.001 2 Set Phốt
115 Block J-00372-22 R03.S17.012 1 Set Block
116 Stop solenoid 24VDC R03.S17.013 3 Pcs Côi tắt máy
117 Fan motor seal kit P/N:1470814 R03.S17.019 1 Set Phốt
118 Fan motor seal kit P/N1470812 R03.S17.020 1 Set Phốt
119 Fan motor seal kit P/N1470813 R03.S17.021 1 Set Phốt
120 Seal kit 200 x 230 x 15, rear axle R03.S17.033 2 Piece Phốt
121 Hydraulic hose 5/8"x2m50 R03.S17.132 1 Piece Ống thủy lực
122 Hydraulic hose 3/4"x1m30 R03.S17.135 1 Length Ống thủy lực
123 Hydraulic hose 1"x10m50 R03.S17.151 1 Piece Ống thủy lực
124 Hydraulic hose 1 1/2"x1.5m R03.S17.162 1 Length Ống thủy lực
125 Evaporator R03.S19.050 R03.S19.050 1 Set Dàn nóng
126 Control switch P/N:1469250 R03.S20.006 13 Set Công tắc điều khiển
127 Electric control box P/N: 1476484 R03.S20.009 1 Set Hộp điện điều khiển
128 Belt PK960 , alternator R04.C23.018 21 Piece Dây cu roa
129 Belt PK1170 , water pump R04.C23.020 22 Piece Dây cu roa
130 Belt 6PK 1010 R04.C23.022 26 Pcs Dây cu roa
131 Belt 5PK810 R04.C23.023 17 Pcs Dây cu roa
132 O-ring923705.0123, Load handling R04.S11.002 1 Piece Phốt
133 O-ring923349.0604, Load handling R04.S11.003 1 Piece Phốt
134 O-ring923705.0840, Load handling R04.S11.004 2 Piece Phốt
135 O-ring84106616 (old p/n:923855.0046) , Load handling R04.S11.005 1 Piece Phốt
136 Slide segmentA39637.0100 R04.S13.022 2 Piece N/A
137 Seal A41371.0100 R04.S13.023 4 Piece Phốt
138 Shaft A06623.0100 R04.S13.024 2 Piece Trục
139 Washer 338503.0400 R04.S13.025 4 Piece N/A
140 Slide bearing A50442.0100 R04.S13.026 2 Piece N/A
141 Bushing A06624.0200 R04.S13.027 2 Piece N/A
142 Lifting pin K5679210 (old P/N: 923828.0831) R04.S15.001 3 Piece
143 Catch K5679210 (old P/N: A31389.0100) R04.S15.004 4 Piece N/A
144 Catch S1222220 (old P/N: 924015.0125) R04.S15.005 4 Piece N/A
145 Sensor P/N:923855.1820 R04.S15.012 3 Pcs Cảm biến
146 Sensor P/N:923855.1821 R04.S15.013 2 Pcs Cảm biến
147 Sensor A39496.0200, land pin sensor R04.S15.017 11 Piece Cảm biến
148 KDU module P/N: 923732.0015 R04.S15.022 1 Pcs Mô đun KDU
149 Level sensor P/N: 923986.0308 R04.S15.023 3 Pcs Cảm biến
150 High pressure filter 920523.0021 R04.S17.002 7 Piece Lọc áp suất
151 Hydraulic filter P172467 R04.S17.006 4 Piece Lọc thủy lực
152 Brake oil pump 923909.0003 R04.S17.034 1 Set Bơm nhớt thắng
153 Hydraulic hose 1''x10m50 R04.S17.120 1 Length Ống thủy lực
154 Hydraulic hose 1''x2m50 R04.S17.192 2 Length Ống thủy lực
155 Hydraulic hose 1''x1m30 R04.S17.194 1 Length Ống thủy lực
156 Hydraulic hose 3/4'' x1.10m R04.S17.199 2 Lenght Ống thủy lực
157 Hydraulic hose 5/8''x1.20m R04.S17.211 1 Length Ống thủy lực
158 Electro magnet 923944.0590 R04.S18.034 4 Piece Công tắc tư
159 Electro magnet 923976.1455 R04.S18.035 10 Piece Công tắc tư
160 Universal joint c/w bearing R04.S19.049 4 Set Bạc đạn chữ thập
161 Spacer A02811.0100 R04.S19.051 4 Piece Miếng đệm lót
162 Sensor, pressure 920147.023 R04.S20.021 2 Piece Cảm biến
163 Temp.sensor, gear box P/N 923855.1391 R04.S20.024 2 Piece Cảm biến
164 Sensor 923976.0121 R04.S20.044 3 Piece Cảm biến
165 Complete seal kit N00163.3000 R04.S21.003 2 Set Phốt
166 Coolant filter 923976.0179 R04.S23.007 1 Piece Lọc
167 Fuel filter, primary 923976.0118 R04.S23.008 3 Piece Lọc dầu
168 Fuel filter, secondary 923976.0126 R04.S23.009 3 Piece Lọc dầu
169 Fuel injector TWD1240VE R04.S23.010 4 Set Kim phun
170 Fuel filter FF5272 R04.S23.016 6 Piece Lọc dầu
171 Air filter (inner) AF25897 R04.S23.017 1 Piece Lọc gió
172 Air filter (outer) AF25898 R04.S23.018 1 Piece Lọc gió
173 Rocker arm 923736.0927 R04.S23.020 10 Piece N/A
174 Rocker arm 923736.0937 R04.S23.021 10 Piece N/A
175 Rocker arm 923855.1871, fuel injection R04.S23.022 6 Piece N/A
176 Rocker arm shaft 923736.0925 R04.S23.023 1 Piece N/A
177 Cam shaft 923736.0996 R04.S23.024 1 Piece N/A
178 Sealing strip 923736.0914 R04.S23.025 2 Piece Phốt
179 O-ring 920052.047, Wheel suspension R04.S24.002 4 Piece Phốt
180 O-ring 9013.091, Wheel suspension R04.S24.003 4 Piece Phốt
181 Spacer ring A10596.0100, Wheel suspension R04.S24.004 2 Piece Vòng đệm
182 Seal kit P/N: A26334.7500 R04.S24.005 2 Pcs Phốt
183 Seal kit P/N: A26334.7400 R04.S24.014 2 Set Phốt
184 Belt A52, fan - set of 2 pcs for Kalmar top lifter RST.C23.019 11 Piece Dây cu roa
185 24VDC Hyd valve solenoid RST.S!8.026 7 Piece Cuộn côi
186 Roller bearing 32317J2 P/N:921162.0010 RST.S13.022 3 Piece Bạc đạn
187 Roller bearing, 32226 RST.S13.023 3 Pcs Bạc đạn
188 Wheel bolt & nut, rear RST.S13.031 82 Set Bu lông
189 Cable trailer chain RST.S15.004 4 Pcs Cáp nhựa ngáng
190 Seal kit - hydraulic RST.S17.002 12 Set Phốt
191 Piston rod seal (twistlock) RST.S17.011 4 Pcs Phốt
192 Planetary gearing hyd motor RST.S17.033 1 Pcs Mô tơ bánh răng hành tinh
193 Pump (Gear box pump) RST.S17.035 1 Pcs Bơm hộp số
194 Main valve RST.S17.039 1 Pcs Van chính
195 Valve, brake 922729.0002 RST.S17.044 1 Piece Van thắng
196 High pressure filter P/N:920523.0007 RST.S17.048 4 Piece Lọc áp lực
197 Over flow valve 921065.0009 RST.S17.051 1 Set Van quá dòng
198 Hydraulic filter HF30724 RST.S17.059 2 Piece Lọc thủy lực
199 Hydraulic filter HF6267 RST.S17.060 1 Pcs Lọc thủy lực
200 Hydraulic filter HF6198 RST.S17.061 4 Piece Lọc thủy lực
201 Hand brake lining RST.S17.062 4 Pair Bố thắng
202 Filter (inner) P777868 RST.S17.063 1 Pcs Lọc gió
203 Filter (outer) P777869 RST.S17.064 1 Pcs Lọc gió
204 Seal Kit (Hand Brake cylinder) RST.S17.103 1 Set Phốt
205 Oil seal RST.S17.107 7 Pcs Phốt
206 Hydraulic hose 3/4"x1m00 RST.S17.141 1 Piece Ống thủy lực
207 Hydraulic hose 1"x1m84 RST.S17.155 1 Piece Ống thủy lực
208 Cable unit A08370.0100 RST.S18.007 2 Unit Bộ cáp điều khiển
209 Control 920943.0040 RST.S18.010 1 Set Bộ điều khiển
210 Timer relay 24V /20A 8leg RST.S18.013 5 Pcs Rờ le thời gian
211 Electromagnet RST.S18.034 7 Set Cuộn hút
212 Magnetic valve 923076.0007 RST.S18.040 2 Set Van
213 Wiper arm RST.S18.046 10 Pcs Gạt mưa
214 Wiper motor (proof) RST.S18.048 4 Piece Mô tơ gạt mưa
215 Bearing M236849 (roller & iner ring) RST.S19.008 1 Piece Bạc đạn
216 Bearing M236810 (outer ring) RST.S19.009 1 Piece Bạc đạn
217 Solenoid RST.S20.007 3 Pcs Cuộn côi
218 Electromagnet (top lift) RST.S20.010 1 Pcs Cuộn hút
219 Sensor (brake light) RST.S20.022 10 Pcs Cảm biến thắng
220 Sensor RST.S20.041 8 Pcs Cảm biến
221 Power lock RST.S20.048 5 Pcs Khóa nguồn
222 Battery disconnection RST.S20.049 5 Pcs Cắt mát
223 Clutch plate 922745.0001 RST.S21.008 12 Piece Đĩa bố
224 Clutch drive plate 922746.0001 RST.S21.009 21 Piece Đĩa bố
225 Oil filter (for RST) RST.S23.010 5 Pcs Lọc nhớt
226 Copper sleeve kit P/N:270946 RST.S23.049 1 Piece Ống lót
227 Oil pressure gauge c/w hose RST.S23.061 14 Set Đồng hồ áp lực nhớt
228 Water filter WF2076 RST.S23.083 4 Pcs Lọc nước
229 Amperemeter 0-300A RTE.S18.002 1 Piece Đồng hồ Ampere
230 Volmeter 0-500VAC RTE.S18.005 2 Piece Đồng hồ Volmeter
231 Water hose d=34 (return) RTG.C23.028 11 Piece Ống nước
232 Main hoist brake lining, MHI RTG RTG.S11.004 6 Pair Bố thắng
233 Guider pulley ass'y d=300 RTG.S11.044 7 Piece Buli dẫn hướng
234 Coupling for hydraulic pump RTG.S15.053 5 Piece Co nối thủy lục
235 Hyd.oil strainer RTG.S17.025 1 Pcs Năp chặn
236 Hydraulic control valve N9K5 RTG.S17.041 4 Set Van điều khiển thủy lực
237 Oil level & temp indicator RTG.S17.060 1 Piece Cảm biến nhiếtk
238 Oil pressure gauge 0-250Bar RTG.S17.061 1 Piece Đồng hồ áp lực nhớt
239 Mercury lamp RTG.S18.006 11 Pcs Bóng đèn
240 Mercury lamp holder RTG.S18.014 7 Set Giá đỡ bóng đèn
241 High coolant temp.switch RTG.S18.024 1 sets Công tắc báo nhiết
242 Electric contactor tip RTG.S18.034 7 Pcs Công tắc tơ
243 Gantry motor carbon brush RTG.S18.036 68 Pair Chổi than gantry
244 Contactor RTG.S18.052 10 Pcs Công tắc tơ
245 Circuit breaker (Mitsubishi) RTG.S18.054 1 Pcs Ci Bi Ngăt
246 Contactor RTG.S18.057 2 Pcs Công tắc tơ
247 Button RTG.S18.058 8 Pcs Nút Nhấn
248 Button RTG.S18.059 6 Pcs Nút Nhấn
249 Fuse RTG.S18.060 2 Pcs Cầu chì
250 Resistor RTG.S18.067 2 Pcs Điện trở xả
251 Resistor RTG.S18.068 10 Pcs Điện trở xả
252 Resistor RTG.S18.069 2 Pcs Điện trở xả
253 DC Contactor 600A 600V Coil (105VDC) RTG.S18.075 1 Pcs Contactror một chiếu
254 MHI RTG main hoist motor carbon brush RTG.S18.135 93 Pair Chổi than hoist
255 Bearing 6218 RTG.S19.072 3 Piece Bạc đạn
256 Genius I/O-GE Fanuc-Relay output115/230VAC 50/60Hz RTG.S20.016 2 Pcs Mô đun tín hiệu vào ra
257 Genius I/O 12/24VDC 32SRC RTG.S20.017 2 Piece Mô đun tín hiệu vào ra
258 Relay output normally open 115/230VAC, 50/60Hz 16out RTG.S20.019 1 Set Mô đun tín hiệu vào ra
259 Relay Output Normally Open (115/ 230VAC, 50/60 Hz), GE Fanuc RTG.S20.025 3 Pcs Bo tín hiệu ra
260 Solenoid 110/220v , 50/60Hz RTG.S20.035 2 Piece Cuộn côi
261 Geniuos I/O block 8pnts output IC600EBR101K RTG.S20.061 16 Set Mô đun tín hiệu vào ra
262 Assembly injector3071497 RTG.S23.007 3 Set Kim Phun
263 Thermostat 3076489 RTG.S23.010 1 Piece Bộ điều nhiệt
264 Oil filter LF670/W1294 RTG.S23.011 16 Pcs lọc nhơt
265 Engine oil filter LF3000/WP12 300 RTG.S23.015 21 Pcs Lọc nhớt
266 Engine air filter AF928M RTG.S23.017 8 Set Lọc gió
267 Pressure sensor, lub oil RTG.S23.062 15 Piece cảm biến áp lực
268 Terminal assembly IC600TSD110K, 16pnts, Genius RTG.T20.060 7 Piece Mô dun tín hiệu 16 chân
269 Terminal assembly IC600TSD100K, 8pnts, Genius RTG.T20.061 7 Piece Mô dun tín hiệu 8 chân
270 Belt B 8410 RTM.C23.001 9 Set Dây cu roa
271 Belt C52, fan - MHI RTG08 RTM.C23.014 5 Pcs Dây cu roa
272 Belt C120, set of 3 pcs for trolley generator - MHI RTG07, 0 RTM.C23.016 26 Piece Dây cu roa
273 Belt B124, set of 3 pcs for trolley generator - MHI RTG09, 1 RTM.C23.017 18 Piece Dây cu roa
274 Belt 5V-1250, trolley generator MHI RTG08 RTM.C23.018 6 Piece Dây cu roa
275 Belt C56, fan - MHI RTG RTM.C23.019 15 Piece Dây cu roa
276 Radiator hose d=60 (lower) RTM.C23.027 10 Piece Ống nước
277 Main hoist brake shoe RTM.S11.014 3 Piece Bố thắng
278 MHI RTG gantry driving chain RTM.S13.010 2 Piece Xích sắt gantry
279 20/40" chain RTM.S15.009 3 Piece Xích thép 20 -40 feet
280 DC contactor HU471E, trolley RTM.S18.052 2 Set Xích sắt
281 Festoon cable trolley RTM.S19.054 18 Piece Cáp trolley
282 Air filter RTM.S23.017 1 Piece Lọc gió
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->