Gói thầu: Bán đấu giá hàng tồn kho
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210709202-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY LIÊN DOANH PHÁT TRIỂN TIẾP VẬN SỐ 1 |
| Tên gói thầu | Bán đấu giá hàng tồn kho |
| Số hiệu KHLCNT | 20210709133 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-03 16:57:00 đến ngày 2021-08-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,999,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HOB Contactor 300A 600V | Q05.E18.030 | 1 | Pcs | khởi động tử DC | |
| 2 | Solenoid 220V-50Hz | Q05.E20.001 | 9 | Piece | Cuộn hút 220V | |
| 3 | Control card S701NT-001A/50514015 | Q05.E20.010 | 1 | Piece | Bo điều khiển chính | |
| 4 | Control card CD0551-J89A/50207037 | Q05.E20.011 | 1 | Piece | Bo điều khiển chính | |
| 5 | Encorder, CPP-45B No g0115809 RES 1kOhm Green pot MiDoRi pre | Q05.E20.022 | 1 | Set | bộ mã hóa | |
| 6 | Encoder Green. Pot cpp45 Midori precisions 1-24VDC, gantry | Q05.E20.023 | 4 | Set | bộ mã hóa | |
| 7 | Master control for hoist-gantry | Q05.E20.024 | 1 | Set | Tay trang điều khiển cho hoist | |
| 8 | Master control for trolley-gantry | Q05.E20.025 | 1 | pCS | Tay trang điều khiển cho Trolley | |
| 9 | Control Card MJDQ-JE070213-3 CV 1998 - J14A 50408059.18-29 | Q05.E20.026 | 1 | Pcs | Bo điều khiển chính | |
| 10 | Control Card MAKQ-10 JEV00403-7 | Q05.E20.027 | 1 | Pcs | Bo điều khiển chính | |
| 11 | Control Card CV 1998-J13A 50408060.18-29 | Q05.E20.028 | 1 | Pcs | Bo điều khiển chính | |
| 12 | Control Card CV 1998-J15A 50403024.18-17 | Q05.E20.029 | 1 | Pcs | Bo điều khiển chính | |
| 13 | Control Card CV 1998-J11A 50325081 | Q05.E20.030 | 1 | Pcs | Bo điều khiển chính | |
| 14 | Rotary encoder 12-24 VDC | Q05.E20.038 | 4 | Pcs | bộ mã hóa | |
| 15 | Main point 60x70x1500A/220VDC | Q05.E20.039 | 2 | Pcs | Tiếp điểm chính | |
| 16 | Twistlock hydraulic cylinder | Q05.S11.003 | 3 | Set | ben thủy lực | |
| 17 | Twistlock arm ass'y | Q05.S11.008 | 8 | Pcs | Tay đòn khóa gù | |
| 18 | Spherical washer | Q05.S11.009 | 8 | Pcs | Chén gù | |
| 19 | Speed reducer, Size 2020R, Ratio 112. | Q05.S11.021 | 1 | Set | Bộ giảm tốc | |
| 20 | Contactor | Q12.E18.039 | 1 | Pc | Khởi động tứ | |
| 21 | Approach switch (Proximity switch) | Q12.E18.064 | 1 | Pc | Cảm biến từ | |
| 22 | Approach switch (Proximity switch) | Q12.E18.065 | 1 | Pc | Cảm biến từ | |
| 23 | Fuse link-Current limiting type(3.6KW M200A C130A.Breaking(3 | Q12.E18.136 | 3 | Pcs | Cầu chí cao áp | |
| 24 | Fuse link-Current limiting type(3.6KW 20 SA M20A C15.Breakin | Q12.E18.137 | 5 | Pcs | Cầu chí cao áp | |
| 25 | Fuse 700A -1000V | Q12.E18.189 | 4 | Pcs | Cầu chì 700V | |
| 26 | Fuse 700V, 700V | Q12.E18.196 | 14 | Pcs | Cầu chì 700V | |
| 27 | Lakeshore 600 PPR C9 | Q12.E18.205 | 1 | Pcs | Bỗ mã hóa | |
| 28 | Rim tacho encoder | Q12.E20.009 | 2 | Set | Bộ mã hóa | |
| 29 | PLC relay output module IC693MDL930, GE | Q12.E20.011 | 3 | Set | Mô dun điều khiển | |
| 30 | PLC Genius field control base | Q12.E20.012 | 4 | Set | Mô dun điều khiển kết nối PLC | |
| 31 | DC 2000 Encorder process interface card, P/N: 531X309 SPCAHG | Q12.E20.031 | 3 | Pcs | Bo xử lý tín hiêu xung điện áp | |
| 32 | Aux DC2K Gen Intr/ Conf Coat, DS200ADGIH1AAA/RM | Q12.E20.033 | 1 | Piece | Mô dun điều khiển | |
| 33 | Contactor Pillot Card, DS200CPCAG1A/RM | Q12.E20.034 | 1 | Piece | Bo điều chỉnh tín hiệu thắng | |
| 34 | DC2000 Pow Conn, DS2000PCCAG1A/RM | Q12.E20.036 | 2 | Piece | Bo nguồn cho bộ biến tần | |
| 35 | Genious I/O block 8pnts (IC660-120K) | Q12.E20.041 | 1 | Set | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 36 | 30W power supply for 90-30 PLC IC693PWR321, GE | Q12.E20.042 | 10 | Set | Bộ nguồn cho PLC | |
| 37 | Term Module IC660TBD110L 115VAC 16CKT | Q12.E20.045 | 3 | Pcs | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 38 | Dive/LAN control card | Q12.E20.046 | 1 | Pcs | Bo kết nối bộ biên tân | |
| 39 | Genius field processor IC 670GBI-002 | Q12.E20.060 | 4 | Set | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 40 | 120VAC 50/60Hz Isolated output 2A pilot duty IC670MDL331J | Q12.E20.062 | 2 | Set | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 41 | IC670MDL 420J 120VAC Grouped Input (44A731468-008R03) | Q12.E20.063 | 2 | Set | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 42 | DC2000 programmer card, P/N: NP104X905BA603 | Q12.E20.064 | 2 | Pcs | Bo điều khiển giám sát | |
| 43 | Genius bus controller IC693BEM331E | Q12.E20.066 | 3 | Pcs | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 44 | Amplier board DS200FSAAG2ABA | Q12.E20.084 | 1 | Pcs | Bo nguồn cho bộ biến tần | |
| 45 | Module IC660TBD 110L 115VAC 18CKT INPUT ASM | Q12.E20.105 | 2 | Pcs | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 46 | PLC module IC693MDL940K | Q12.E20.106 | 2 | Pcs | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 47 | Standard power supply programmable controller, 100-240 VAC, | Q12.E20.107 | 1 | Pcs | Bộ nguồn cho PLC | |
| 48 | XICOR FPROM 28C256, 28 PINS | Q12.E20.109 | 15 | Pcs | Bộ nhớ | |
| 49 | V frame | Q12.S12.008 | 27 | Piece | Thanh chứ V | |
| 50 | Belt Z83A (for encoder) | Q12.S12.034 | 15 | Pcs | Dây cu roa bộ mã hóa | |
| 51 | Fuse 32A 600V d = 10 l = 50 | Q34.E18.023 | 30 | Piece | Cầu chì 32Am | |
| 52 | Fusetron FRS-R 8A 600V d=18 l=150 | Q34.E18.025 | 38 | Piece | Cầu Chì 8 A | |
| 53 | SYSTEM FLD (BUS COUPLER (PLC) DEA 106 MODICON A500 ) | Q34.E20.002 | 1 | Piece | Bo Giám sat địa chỉ | |
| 54 | CPU (AEG PLC TYPE ALU 061EN MODICON A500 SM2 FORM 5A DD 5/2 | Q34.E20.003 | 1 | Piece | Bộ xử lý trung tâm | |
| 55 | INTERFACE BOARD(PLC) (LAR ADP 830 MODICON A500) | Q34.E20.005 | 1 | Piece | Giám sát nguông +- 15 V | |
| 56 | MEMORY BOARD (PLC MODICON A500 TYPE: SF 8512 SM2 FORM 5A DD | Q34.E20.007 | 1 | Piece | Bộ nhớ cho PLC | |
| 57 | ANALOG INPUT MODULE (PLC MODICON A500 TYPE : ADU 115 SM3 FO | Q34.E20.008 | 2 | Piece | Mô đun tín hiệu vào dạng tương tự | |
| 58 | PLC OUTPUT MODULE (W POTENITAL ISOLATION (PLC) TYPE: DAP 1 | Q34.E20.013 | 1 | Piece | Mô đun tín hiệu vào dạng tương tự | |
| 59 | SCR-THYRISTOR (SEMIKRON SKKT 106/12E SM4 FORM 5A DD 6/4/94) | Q34.E20.018 | 2 | Piece | Bán dẫn có cực điều khiển | |
| 60 | DIODEN (MODULE V1..V3 D0106N N1400K SM4 FORM 5A DD 6/4/94) | Q34.E20.019 | 1 | Piece | Bán dẫn phân cực | |
| 61 | Thyristor Block ( GTO) for AEG Gantry DR - G600R 1600 | Q34.E20.030 | 6 | Pieces | Bán dẫn có cực điều khiển cách ly | |
| 62 | Memory module ram MMR001/MMR002 | Q34.E20.037 | 1 | Piece | Bộ nhớ | |
| 63 | Memory module eprom MME001/MME002 | Q34.E20.038 | 1 | Piece | Bộ nhớ | |
| 64 | "Encoder, green pot cpp45 for master switch hoist , gantry | Q34.E20.048 | 2 | Piece | Bộ mã hóa vành số than | |
| 65 | Memory chip (time + programe) | Q34.E20.050 | 4 | Piece | Bộ nhớ | |
| 66 | Converter interface module (232-422) | Q34.E20.053 | 1 | Set | Mô đun kết nối bộ biến đổi công suất | |
| 67 | Thyristor T458N22 | Q34.E20.057 | 17 | Piece | Bán dẫn có cực điều khiển | |
| 68 | SCR 106A/1600V for converterof gantry motor brake | Q34.E20.059 | 4 | Piece | Bán dẫn có cực điều khiển | |
| 69 | SCR-THYRISTOR T458N22-Trolley | Q34.E20.060 | 7 | Piece | Bán dẫn có cực điều khiển | |
| 70 | GS interface | Q34.E20.062 | 1 | Pcs | Bo kết nối drive | |
| 71 | ATAS GIF (Speed control) | Q34.E20.065 | 1 | Pcs | Bo giám saát tốc độ | |
| 72 | Coil 208-220V 50Hz | Q34.E20.066 | 3 | Pc | Cuộm hút điện từ | |
| 73 | Coil DF -220V.E | Q34.E20.067 | 3 | Pc | Cuộm hút điện từ | |
| 74 | Coil DF -220V-EK | Q34.E20.068 | 1 | Pc | Cuộm hút điện từ | |
| 75 | Coil DF -200V-220V.E | Q34.E20.069 | 1 | Pc | Cuộm hút điện từ | |
| 76 | Contactor relay,type SRD-40 (CoilSD-A1,SRD-40.80,DC100V) | Q34.E20.070 | 1 | Pc | Khởi động từ | |
| 77 | Voltage relay,type SRE-AA (AC100-110/200-220V) | Q34.E20.071 | 2 | Pc | Rơ le | |
| 78 | Bitbus EA-1N (Bik 151-24VDC 239646) | Q34.E20.075 | 1 | Pcs | Bo giám saát địa chỉ | |
| 79 | Power supply, GS-R405, Input: 9-46VDC, Output: 5.1VDC | Q34.E20.076 | 9 | Pcs | Bo nguổn ổn áp | |
| 80 | SCR-THYRISTOR T508N16TOF 140N | Q34.E20.078 | 8 | Pcs | Bán dẫn có cực điều khiển | |
| 81 | Module IC660CBB902 115VAC 20CKT INPUT ASM | Q34.E20.080 | 2 | Pcs | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 82 | Memory chip (Time 48T02) | Q34.E20.082 | 8 | Pcs | I Cnhớ | |
| 83 | Memory chip (Zero 48Z02) | Q34.E20.083 | 8 | Pcs | I Cnhớ | |
| 84 | Bearing M236849/10 | R01.S17.003 | 1 | Set | Bạc đạn | |
| 85 | Twistlock pin | R01.S17.134 | 3 | Set | Gù | |
| 86 | Twistlock guide block | R01.S17.135 | 4 | Set | Áo gù | |
| 87 | Belt A55, fan and alternator - Fantuzi top lifter | R02.C23.019 | 19 | Piece | Dây cu roa | |
| 88 | Gasket, hand brake | R02.S13.001 | 2 | Set | Phốt | |
| 89 | Gasket , brake | R02.S13.003 | 1 | Pce | Phốt | |
| 90 | Gasket , brake | R02.S13.004 | 1 | Pce | Phốt | |
| 91 | Wheel stud | R02.S13.011 | 66 | Piece | Bu lông | |
| 92 | Wheel nut | R02.S13.012 | 48 | Piece | Bu lông | |
| 93 | Bearing 32038X | R02.S13.013 | 2 | Piece | Bạc đạn | |
| 94 | Seal - face (P/N: 120501003F) | R02.S13.014 | 4 | Set | Phốt | |
| 95 | Seal kit, axle (P/N: 91156.002) | R02.S13.026 | 2 | Piece | Phốt | |
| 96 | Hook, Twist lock | R02.S15.001 | 2 | Assy | Gù | |
| 97 | Ring nut | R02.S15.002 | 2 | Assy | Bu lông gù | |
| 98 | Seal kit, damper cyl | R02.S17.004 | 1 | Set | Phốt | |
| 99 | Seal kit 1C.60247149, hyd pump | R02.S17.016 | 2 | Set | Phốt | |
| 100 | O Ring | R02.S17.024 | 1 | Pce | Phốt | |
| 101 | Seal kit, lift | R02.S17.027 | 2 | Set | Phốt | |
| 102 | Hydraulic hose 3/4''x1m30 | R02.S17.168 | 2 | Length | Ống thủy lực | |
| 103 | Bearing 32032X | R02.S19.003 | 6 | Piece | Bạc đạn | |
| 104 | Main unitb (Load limited IDR) | R02.S20.009 | 1 | Set | Cảm biến giới hạn | |
| 105 | Angle and draw transducer | R02.S20.011 | 1 | Set | N/A | |
| 106 | Hydraulic hose 1''x1m60 | R02.S23.066 | 1 | Length | Ống thủy lực | |
| 107 | Belt, alternator - 6840, Hyster top lifter | R03.C23.018 | 7 | Piece | Dây cu roa | |
| 108 | Hub Bearing 32030 X | R03.S13.002 | 3 | Piece | Bạc đạn | |
| 109 | Brake valve | R03.S13.004 | 1 | Set | Van thắng | |
| 110 | Wheel bolt & nut, rear | R03.S13.012 | 86 | Set | Bu lông | |
| 111 | Spindle shaft seal | R03.S13.025 | 1 | Piece | Phốt | |
| 112 | Lifting pin P/N: 1475092 | R03.S15.010 | 3 | Piece | Gù | |
| 113 | Twistlock guide block | R03.S15.011 | 3 | Set | Áo gù | |
| 114 | Seal kit, damping cylinder P8349634 | R03.S17.001 | 2 | Set | Phốt | |
| 115 | Block J-00372-22 | R03.S17.012 | 1 | Set | Block | |
| 116 | Stop solenoid 24VDC | R03.S17.013 | 3 | Pcs | Côi tắt máy | |
| 117 | Fan motor seal kit P/N:1470814 | R03.S17.019 | 1 | Set | Phốt | |
| 118 | Fan motor seal kit P/N1470812 | R03.S17.020 | 1 | Set | Phốt | |
| 119 | Fan motor seal kit P/N1470813 | R03.S17.021 | 1 | Set | Phốt | |
| 120 | Seal kit 200 x 230 x 15, rear axle | R03.S17.033 | 2 | Piece | Phốt | |
| 121 | Hydraulic hose 5/8"x2m50 | R03.S17.132 | 1 | Piece | Ống thủy lực | |
| 122 | Hydraulic hose 3/4"x1m30 | R03.S17.135 | 1 | Length | Ống thủy lực | |
| 123 | Hydraulic hose 1"x10m50 | R03.S17.151 | 1 | Piece | Ống thủy lực | |
| 124 | Hydraulic hose 1 1/2"x1.5m | R03.S17.162 | 1 | Length | Ống thủy lực | |
| 125 | Evaporator R03.S19.050 | R03.S19.050 | 1 | Set | Dàn nóng | |
| 126 | Control switch P/N:1469250 | R03.S20.006 | 13 | Set | Công tắc điều khiển | |
| 127 | Electric control box P/N: 1476484 | R03.S20.009 | 1 | Set | Hộp điện điều khiển | |
| 128 | Belt PK960 , alternator | R04.C23.018 | 21 | Piece | Dây cu roa | |
| 129 | Belt PK1170 , water pump | R04.C23.020 | 22 | Piece | Dây cu roa | |
| 130 | Belt 6PK 1010 | R04.C23.022 | 26 | Pcs | Dây cu roa | |
| 131 | Belt 5PK810 | R04.C23.023 | 17 | Pcs | Dây cu roa | |
| 132 | O-ring923705.0123, Load handling | R04.S11.002 | 1 | Piece | Phốt | |
| 133 | O-ring923349.0604, Load handling | R04.S11.003 | 1 | Piece | Phốt | |
| 134 | O-ring923705.0840, Load handling | R04.S11.004 | 2 | Piece | Phốt | |
| 135 | O-ring84106616 (old p/n:923855.0046) , Load handling | R04.S11.005 | 1 | Piece | Phốt | |
| 136 | Slide segmentA39637.0100 | R04.S13.022 | 2 | Piece | N/A | |
| 137 | Seal A41371.0100 | R04.S13.023 | 4 | Piece | Phốt | |
| 138 | Shaft A06623.0100 | R04.S13.024 | 2 | Piece | Trục | |
| 139 | Washer 338503.0400 | R04.S13.025 | 4 | Piece | N/A | |
| 140 | Slide bearing A50442.0100 | R04.S13.026 | 2 | Piece | N/A | |
| 141 | Bushing A06624.0200 | R04.S13.027 | 2 | Piece | N/A | |
| 142 | Lifting pin K5679210 (old P/N: 923828.0831) | R04.S15.001 | 3 | Piece | Gù | |
| 143 | Catch K5679210 (old P/N: A31389.0100) | R04.S15.004 | 4 | Piece | N/A | |
| 144 | Catch S1222220 (old P/N: 924015.0125) | R04.S15.005 | 4 | Piece | N/A | |
| 145 | Sensor P/N:923855.1820 | R04.S15.012 | 3 | Pcs | Cảm biến | |
| 146 | Sensor P/N:923855.1821 | R04.S15.013 | 2 | Pcs | Cảm biến | |
| 147 | Sensor A39496.0200, land pin sensor | R04.S15.017 | 11 | Piece | Cảm biến | |
| 148 | KDU module P/N: 923732.0015 | R04.S15.022 | 1 | Pcs | Mô đun KDU | |
| 149 | Level sensor P/N: 923986.0308 | R04.S15.023 | 3 | Pcs | Cảm biến | |
| 150 | High pressure filter 920523.0021 | R04.S17.002 | 7 | Piece | Lọc áp suất | |
| 151 | Hydraulic filter P172467 | R04.S17.006 | 4 | Piece | Lọc thủy lực | |
| 152 | Brake oil pump 923909.0003 | R04.S17.034 | 1 | Set | Bơm nhớt thắng | |
| 153 | Hydraulic hose 1''x10m50 | R04.S17.120 | 1 | Length | Ống thủy lực | |
| 154 | Hydraulic hose 1''x2m50 | R04.S17.192 | 2 | Length | Ống thủy lực | |
| 155 | Hydraulic hose 1''x1m30 | R04.S17.194 | 1 | Length | Ống thủy lực | |
| 156 | Hydraulic hose 3/4'' x1.10m | R04.S17.199 | 2 | Lenght | Ống thủy lực | |
| 157 | Hydraulic hose 5/8''x1.20m | R04.S17.211 | 1 | Length | Ống thủy lực | |
| 158 | Electro magnet 923944.0590 | R04.S18.034 | 4 | Piece | Công tắc tư | |
| 159 | Electro magnet 923976.1455 | R04.S18.035 | 10 | Piece | Công tắc tư | |
| 160 | Universal joint c/w bearing | R04.S19.049 | 4 | Set | Bạc đạn chữ thập | |
| 161 | Spacer A02811.0100 | R04.S19.051 | 4 | Piece | Miếng đệm lót | |
| 162 | Sensor, pressure 920147.023 | R04.S20.021 | 2 | Piece | Cảm biến | |
| 163 | Temp.sensor, gear box P/N 923855.1391 | R04.S20.024 | 2 | Piece | Cảm biến | |
| 164 | Sensor 923976.0121 | R04.S20.044 | 3 | Piece | Cảm biến | |
| 165 | Complete seal kit N00163.3000 | R04.S21.003 | 2 | Set | Phốt | |
| 166 | Coolant filter 923976.0179 | R04.S23.007 | 1 | Piece | Lọc | |
| 167 | Fuel filter, primary 923976.0118 | R04.S23.008 | 3 | Piece | Lọc dầu | |
| 168 | Fuel filter, secondary 923976.0126 | R04.S23.009 | 3 | Piece | Lọc dầu | |
| 169 | Fuel injector TWD1240VE | R04.S23.010 | 4 | Set | Kim phun | |
| 170 | Fuel filter FF5272 | R04.S23.016 | 6 | Piece | Lọc dầu | |
| 171 | Air filter (inner) AF25897 | R04.S23.017 | 1 | Piece | Lọc gió | |
| 172 | Air filter (outer) AF25898 | R04.S23.018 | 1 | Piece | Lọc gió | |
| 173 | Rocker arm 923736.0927 | R04.S23.020 | 10 | Piece | N/A | |
| 174 | Rocker arm 923736.0937 | R04.S23.021 | 10 | Piece | N/A | |
| 175 | Rocker arm 923855.1871, fuel injection | R04.S23.022 | 6 | Piece | N/A | |
| 176 | Rocker arm shaft 923736.0925 | R04.S23.023 | 1 | Piece | N/A | |
| 177 | Cam shaft 923736.0996 | R04.S23.024 | 1 | Piece | N/A | |
| 178 | Sealing strip 923736.0914 | R04.S23.025 | 2 | Piece | Phốt | |
| 179 | O-ring 920052.047, Wheel suspension | R04.S24.002 | 4 | Piece | Phốt | |
| 180 | O-ring 9013.091, Wheel suspension | R04.S24.003 | 4 | Piece | Phốt | |
| 181 | Spacer ring A10596.0100, Wheel suspension | R04.S24.004 | 2 | Piece | Vòng đệm | |
| 182 | Seal kit P/N: A26334.7500 | R04.S24.005 | 2 | Pcs | Phốt | |
| 183 | Seal kit P/N: A26334.7400 | R04.S24.014 | 2 | Set | Phốt | |
| 184 | Belt A52, fan - set of 2 pcs for Kalmar top lifter | RST.C23.019 | 11 | Piece | Dây cu roa | |
| 185 | 24VDC Hyd valve solenoid | RST.S!8.026 | 7 | Piece | Cuộn côi | |
| 186 | Roller bearing 32317J2 P/N:921162.0010 | RST.S13.022 | 3 | Piece | Bạc đạn | |
| 187 | Roller bearing, 32226 | RST.S13.023 | 3 | Pcs | Bạc đạn | |
| 188 | Wheel bolt & nut, rear | RST.S13.031 | 82 | Set | Bu lông | |
| 189 | Cable trailer chain | RST.S15.004 | 4 | Pcs | Cáp nhựa ngáng | |
| 190 | Seal kit - hydraulic | RST.S17.002 | 12 | Set | Phốt | |
| 191 | Piston rod seal (twistlock) | RST.S17.011 | 4 | Pcs | Phốt | |
| 192 | Planetary gearing hyd motor | RST.S17.033 | 1 | Pcs | Mô tơ bánh răng hành tinh | |
| 193 | Pump (Gear box pump) | RST.S17.035 | 1 | Pcs | Bơm hộp số | |
| 194 | Main valve | RST.S17.039 | 1 | Pcs | Van chính | |
| 195 | Valve, brake 922729.0002 | RST.S17.044 | 1 | Piece | Van thắng | |
| 196 | High pressure filter P/N:920523.0007 | RST.S17.048 | 4 | Piece | Lọc áp lực | |
| 197 | Over flow valve 921065.0009 | RST.S17.051 | 1 | Set | Van quá dòng | |
| 198 | Hydraulic filter HF30724 | RST.S17.059 | 2 | Piece | Lọc thủy lực | |
| 199 | Hydraulic filter HF6267 | RST.S17.060 | 1 | Pcs | Lọc thủy lực | |
| 200 | Hydraulic filter HF6198 | RST.S17.061 | 4 | Piece | Lọc thủy lực | |
| 201 | Hand brake lining | RST.S17.062 | 4 | Pair | Bố thắng | |
| 202 | Filter (inner) P777868 | RST.S17.063 | 1 | Pcs | Lọc gió | |
| 203 | Filter (outer) P777869 | RST.S17.064 | 1 | Pcs | Lọc gió | |
| 204 | Seal Kit (Hand Brake cylinder) | RST.S17.103 | 1 | Set | Phốt | |
| 205 | Oil seal | RST.S17.107 | 7 | Pcs | Phốt | |
| 206 | Hydraulic hose 3/4"x1m00 | RST.S17.141 | 1 | Piece | Ống thủy lực | |
| 207 | Hydraulic hose 1"x1m84 | RST.S17.155 | 1 | Piece | Ống thủy lực | |
| 208 | Cable unit A08370.0100 | RST.S18.007 | 2 | Unit | Bộ cáp điều khiển | |
| 209 | Control 920943.0040 | RST.S18.010 | 1 | Set | Bộ điều khiển | |
| 210 | Timer relay 24V /20A 8leg | RST.S18.013 | 5 | Pcs | Rờ le thời gian | |
| 211 | Electromagnet | RST.S18.034 | 7 | Set | Cuộn hút | |
| 212 | Magnetic valve 923076.0007 | RST.S18.040 | 2 | Set | Van | |
| 213 | Wiper arm | RST.S18.046 | 10 | Pcs | Gạt mưa | |
| 214 | Wiper motor (proof) | RST.S18.048 | 4 | Piece | Mô tơ gạt mưa | |
| 215 | Bearing M236849 (roller & iner ring) | RST.S19.008 | 1 | Piece | Bạc đạn | |
| 216 | Bearing M236810 (outer ring) | RST.S19.009 | 1 | Piece | Bạc đạn | |
| 217 | Solenoid | RST.S20.007 | 3 | Pcs | Cuộn côi | |
| 218 | Electromagnet (top lift) | RST.S20.010 | 1 | Pcs | Cuộn hút | |
| 219 | Sensor (brake light) | RST.S20.022 | 10 | Pcs | Cảm biến thắng | |
| 220 | Sensor | RST.S20.041 | 8 | Pcs | Cảm biến | |
| 221 | Power lock | RST.S20.048 | 5 | Pcs | Khóa nguồn | |
| 222 | Battery disconnection | RST.S20.049 | 5 | Pcs | Cắt mát | |
| 223 | Clutch plate 922745.0001 | RST.S21.008 | 12 | Piece | Đĩa bố | |
| 224 | Clutch drive plate 922746.0001 | RST.S21.009 | 21 | Piece | Đĩa bố | |
| 225 | Oil filter (for RST) | RST.S23.010 | 5 | Pcs | Lọc nhớt | |
| 226 | Copper sleeve kit P/N:270946 | RST.S23.049 | 1 | Piece | Ống lót | |
| 227 | Oil pressure gauge c/w hose | RST.S23.061 | 14 | Set | Đồng hồ áp lực nhớt | |
| 228 | Water filter WF2076 | RST.S23.083 | 4 | Pcs | Lọc nước | |
| 229 | Amperemeter 0-300A | RTE.S18.002 | 1 | Piece | Đồng hồ Ampere | |
| 230 | Volmeter 0-500VAC | RTE.S18.005 | 2 | Piece | Đồng hồ Volmeter | |
| 231 | Water hose d=34 (return) | RTG.C23.028 | 11 | Piece | Ống nước | |
| 232 | Main hoist brake lining, MHI RTG | RTG.S11.004 | 6 | Pair | Bố thắng | |
| 233 | Guider pulley ass'y d=300 | RTG.S11.044 | 7 | Piece | Buli dẫn hướng | |
| 234 | Coupling for hydraulic pump | RTG.S15.053 | 5 | Piece | Co nối thủy lục | |
| 235 | Hyd.oil strainer | RTG.S17.025 | 1 | Pcs | Năp chặn | |
| 236 | Hydraulic control valve N9K5 | RTG.S17.041 | 4 | Set | Van điều khiển thủy lực | |
| 237 | Oil level & temp indicator | RTG.S17.060 | 1 | Piece | Cảm biến nhiếtk | |
| 238 | Oil pressure gauge 0-250Bar | RTG.S17.061 | 1 | Piece | Đồng hồ áp lực nhớt | |
| 239 | Mercury lamp | RTG.S18.006 | 11 | Pcs | Bóng đèn | |
| 240 | Mercury lamp holder | RTG.S18.014 | 7 | Set | Giá đỡ bóng đèn | |
| 241 | High coolant temp.switch | RTG.S18.024 | 1 | sets | Công tắc báo nhiết | |
| 242 | Electric contactor tip | RTG.S18.034 | 7 | Pcs | Công tắc tơ | |
| 243 | Gantry motor carbon brush | RTG.S18.036 | 68 | Pair | Chổi than gantry | |
| 244 | Contactor | RTG.S18.052 | 10 | Pcs | Công tắc tơ | |
| 245 | Circuit breaker (Mitsubishi) | RTG.S18.054 | 1 | Pcs | Ci Bi Ngăt | |
| 246 | Contactor | RTG.S18.057 | 2 | Pcs | Công tắc tơ | |
| 247 | Button | RTG.S18.058 | 8 | Pcs | Nút Nhấn | |
| 248 | Button | RTG.S18.059 | 6 | Pcs | Nút Nhấn | |
| 249 | Fuse | RTG.S18.060 | 2 | Pcs | Cầu chì | |
| 250 | Resistor | RTG.S18.067 | 2 | Pcs | Điện trở xả | |
| 251 | Resistor | RTG.S18.068 | 10 | Pcs | Điện trở xả | |
| 252 | Resistor | RTG.S18.069 | 2 | Pcs | Điện trở xả | |
| 253 | DC Contactor 600A 600V Coil (105VDC) | RTG.S18.075 | 1 | Pcs | Contactror một chiếu | |
| 254 | MHI RTG main hoist motor carbon brush | RTG.S18.135 | 93 | Pair | Chổi than hoist | |
| 255 | Bearing 6218 | RTG.S19.072 | 3 | Piece | Bạc đạn | |
| 256 | Genius I/O-GE Fanuc-Relay output115/230VAC 50/60Hz | RTG.S20.016 | 2 | Pcs | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 257 | Genius I/O 12/24VDC 32SRC | RTG.S20.017 | 2 | Piece | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 258 | Relay output normally open 115/230VAC, 50/60Hz 16out | RTG.S20.019 | 1 | Set | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 259 | Relay Output Normally Open (115/ 230VAC, 50/60 Hz), GE Fanuc | RTG.S20.025 | 3 | Pcs | Bo tín hiệu ra | |
| 260 | Solenoid 110/220v , 50/60Hz | RTG.S20.035 | 2 | Piece | Cuộn côi | |
| 261 | Geniuos I/O block 8pnts output IC600EBR101K | RTG.S20.061 | 16 | Set | Mô đun tín hiệu vào ra | |
| 262 | Assembly injector3071497 | RTG.S23.007 | 3 | Set | Kim Phun | |
| 263 | Thermostat 3076489 | RTG.S23.010 | 1 | Piece | Bộ điều nhiệt | |
| 264 | Oil filter LF670/W1294 | RTG.S23.011 | 16 | Pcs | lọc nhơt | |
| 265 | Engine oil filter LF3000/WP12 300 | RTG.S23.015 | 21 | Pcs | Lọc nhớt | |
| 266 | Engine air filter AF928M | RTG.S23.017 | 8 | Set | Lọc gió | |
| 267 | Pressure sensor, lub oil | RTG.S23.062 | 15 | Piece | cảm biến áp lực | |
| 268 | Terminal assembly IC600TSD110K, 16pnts, Genius | RTG.T20.060 | 7 | Piece | Mô dun tín hiệu 16 chân | |
| 269 | Terminal assembly IC600TSD100K, 8pnts, Genius | RTG.T20.061 | 7 | Piece | Mô dun tín hiệu 8 chân | |
| 270 | Belt B 8410 | RTM.C23.001 | 9 | Set | Dây cu roa | |
| 271 | Belt C52, fan - MHI RTG08 | RTM.C23.014 | 5 | Pcs | Dây cu roa | |
| 272 | Belt C120, set of 3 pcs for trolley generator - MHI RTG07, 0 | RTM.C23.016 | 26 | Piece | Dây cu roa | |
| 273 | Belt B124, set of 3 pcs for trolley generator - MHI RTG09, 1 | RTM.C23.017 | 18 | Piece | Dây cu roa | |
| 274 | Belt 5V-1250, trolley generator MHI RTG08 | RTM.C23.018 | 6 | Piece | Dây cu roa | |
| 275 | Belt C56, fan - MHI RTG | RTM.C23.019 | 15 | Piece | Dây cu roa | |
| 276 | Radiator hose d=60 (lower) | RTM.C23.027 | 10 | Piece | Ống nước | |
| 277 | Main hoist brake shoe | RTM.S11.014 | 3 | Piece | Bố thắng | |
| 278 | MHI RTG gantry driving chain | RTM.S13.010 | 2 | Piece | Xích sắt gantry | |
| 279 | 20/40" chain | RTM.S15.009 | 3 | Piece | Xích thép 20 -40 feet | |
| 280 | DC contactor HU471E, trolley | RTM.S18.052 | 2 | Set | Xích sắt | |
| 281 | Festoon cable trolley | RTM.S19.054 | 18 | Piece | Cáp trolley | |
| 282 | Air filter | RTM.S23.017 | 1 | Piece | Lọc gió |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi