Gói thầu: Gói thầu SXKD-22DH: Cung cấp các loại vật tư Van, Xích sửa chữa hệ thống ESP của NMNĐ DH3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210710388-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu SXKD-22DH: Cung cấp các loại vật tư Van, Xích sửa chữa hệ thống ESP của NMNĐ DH3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210657741 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-05 08:48:00 đến ngày 2021-07-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 897,507,199 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Van đầu thoát trường 1,2 nhánh A,B | 4 | Bộ | DN: 200; PN: 1.0 Mpa Nhiệt độ làm việc: 200⁰C Product number: 20141100-1 Tham khảo hàng hóa của NSX: Zhejiang Power Equipment Works Co. Ltd. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 2 | Van cấp liệu | 4 | Bộ | DN: 200; PN: 1.0 Mpa Nhiệt độ làm việc: 200⁰C Product number: 20141100-1 Outer Dimension: 900x550x470 mm Tham khảo hàng hóa của NSX: Zhejiang Power Equipment Works Co. Ltd. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 3 | Van bướm điều khiển bằng khí nén | 4 | Cái | Type: D71F-10C DN: 150 A; PN: 1.0 Mpa Body: WCB Tham khảo hàng hóa của NSX: Nantong Power Station Valve Co. Ltd. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 4 | Valve điện đường cân bằng | 4 | Cái | Double- way Sliding Valve FRZ644TC-10 DN65; PN1.0 Model: SHF-65 Tham khảo hàng hóa của Hãng: Zhengzhou Free Fluid Control. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 5 | Valve điện khí nén đường tăng áp trường 3;4 | 4 | Cái | DN80; PN1.0 TYPE: D671X- 16 Tham khảo hàng hóa của NSX: TIELING VALVE (GROUP) CO. LTD. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 6 | Van bướm điều khiển bằng khí nén | 4 | Cái | Type: T 211-A PTFE; DN 65; PN16; Top flange: EN ISO 5211 - Thân van: gang xám (EN-JS 1025); Đĩa, Trục van thép không gỉ: 1.4469; Lớp lót: PTFE; Điều khiển bằng khí nén; Tham khảo hàng hóa của NSX: Ebro valve. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 7 | Van bướm điều khiển bằng khí nén | 6 | Cái | Type: T 211-A PTFE; DN 100; PN16; Top flange: EN ISO 5211 - Thân van: gang xám (EN-JS 1025); Đĩa, Trục van thép không gỉ: 1.4469; Lớp lót: PTFE; Điều khiển bằng khí nén; Tham khảo hàng hóa của NSX: Ebro valve. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 8 | Van điều nhiệt | 1 | Cái | Van điều nhiệt Element thermostatic valve 1500F (M250), item: 12A, CCN: 22125249 Tham khảo hàng hóa của NSX: Ingersoll Rand. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 9 | Van màng | 2 | Cái | DN200, PN 16 Type: G41F-16U, t≤80 độ C Tham khảo hàng hóa của NSX: ASAHIAV. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 10 | Van bướm | 2 | Cái | Kích thước: DN250, PN 10 - Body: CF8 Disc: CF8 Seat: PTFE Shaft:304SS Temp: -30 - 80oC. Điều khiển bằng tay quay. Tham khảo hàng hóa của NSX: Hebei Didlink Industry Co., Ltd. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 11 | Van bướm | 1 | Cái | D641X-16C, DN500, PN16 Điều khiển bằng khí nén, khoảng cách 2 mặt bích 225mm, 20 lỗ bulong (M24) trên 1 mặt bích Thân van: gang xám (GG 25) Đĩa van: thép không rỉ 1.4469 Trục: thép không rỉ 1.4104 Lớp lót: EPDM Trục trần để lắp điều kiển khí nén Tham khảo hàng hóa của NSX: Guangxi Ruixing Machinery Equipment Co., Ltd/ Trung Quốc. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 12 | Van phao xả đọng | 2 | Cái | Model: HDF120/NPT Maximum flow rate: 3178 CFM Connection: 1/2'' npt Max pressure: 16 barg Material: Body - aluminium, float - plastic Tham khảo hàng hóa của NSX: Parker. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 13 | Van màng | 4 | Cái | DN: 1/2" Dạng kết nối: hàn Vật liệu: SUS 316L hoặc 304 Đường kính: DN 1/2'' Dạng vận hành: bằng tay Tham khảo hàng hóa của NSX: Swagelok. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 14 | Van điều nhiệt | 1 | Bộ | Thermostatic valve Part no: 88290017 - 779 Temp: 175 độ F Serial no: SPM14 - 112015 AFTZ Máy nén khí: - Hãng: SULLAIR - Model: LS32-450HWC. - Serial No. : 38114110198. - FAD: 60N m3/min. - Rate pressure: 0.8 MPa. - Spec Power: 6.7 kw. - Speed: 1480 rpm. - Max pressure: 0.86 MPa Tham khảo hàng hóa của NSX: SULLAIR. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 15 | Van bướm điều khiển bằng điện | 4 | Cái | Van bướm; Model: D973H-16C; DN125, PN 1.6MPa; BODY: WCB; W.T: ≤350ᴼC; No. HW1506875; Bộ chuyển đổi phụ; Model: A8005KD; Momen đầu vào 60 Nm; Tỷ số giảm tốc 50:1; Momen đầu ra: 300Nm; Số bảng: 15F08148; Tham khảo hàng hóa của NSX: NANTONG POWER STATION VALVE CO., LTD. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 16 | Van bướm điều khiển bằng điện | 2 | Cái | Model: D941F-10C; DN150, PN10; Max Temperature: ≤150ᴼC bao gồm bộ chuyển đổi phụ; Model: A8005MD Hãng: Hebei Didlink Industry Co., Ltd. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương | ||
| 17 | Xích con lăn 2 dãy, Tiêu chuẩn: 28A- 2x128Chiều dài: 5.5m/sợi, Mỗi xích bao gồm khóa xích. | 1 | Bộ | Thông số xích: Xích tiêu chuẩn ANSI 140-2R + P = 44,45 mm + W = 25,4 mm + D = 25,4 mm + d = 12,7 mm + L1 = 103,3 mm + L2 = 107,7 mm + T = 5,5626 mm + C = 48,48 mm + Khối lượng: 14,36078 kg/m + 5,5 mét/bộ + Mỗi xích bao gồm khóa xích. | ||
| 18 | Xích máy nghiền xỉ | 2 | Bộ | Thông số xích: Xích tiêu chuẩn ANSI 160-2R + P = 50.8 mm; + W = 31.75 mm; + D = 28.575 mm; + d = 14.278 mm + L1 = 123.19 mm; + L2 = 128.016 mm; + T = 6.35 mm; + C = 9.71771 mm + 4 mét/bộ | ||
| 19 | Xích thải xỉ trục đôi | 2 | Bộ | Xích tiêu chuẩn ANSI 160-1R Thông số: + P = 50.8 mm; + W = 31.75 mm; + D = 28.575 mm; + d = 14.278 mm; + L1 = 64.516 mm; + L2=69.342 mm; + T=6.35 mm; + 5 mét/bộ | ||
| 20 | Bơm dầu | 1 | Cái | Model: T6CC 031 010 1R00 C110 CODE: 054-34981-0 SERIAL: 141020027 Tham khảo hàng hóa của NSX: Parker. Nhà thầu có thể chào hàng hóa tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi