Gói thầu: Mua vật tư, phụ tùng bảo đảm cho bảo dưỡng sửa chữa xe thường xuyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210706064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, phụ tùng bảo đảm cho bảo dưỡng sửa chữa xe thường xuyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210698425 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-05 14:14:00 đến ngày 2021-07-12 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 453,760,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ắc cao su càng A trên cầu trước | 48632-26010 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 2 | Ắc cao su càng I dưới cầu trước | 48331-26140 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 3 | Ắc cao su nhíp cầu sau | 90389-14004 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 4 | Bàn ép ly hợp Z130 | 130 1601 090 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 5 | Bàn ép ly hợp T31 | 30219H200 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 6 | Bánh đà | 12310 JA00A-LUK | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 7 | Bát phanh hơi trước | 20-3501058 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 8 | Bầu lọc dầu bôi trơn toàn bộ ZMZ 53 | 53 440A-1-06 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 9 | Bầu lọc dầu máy 2RZ-E | 90915-YZZD4 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 10 | Bầu lọc dầu máy D6 22, D6AC | 26300-84700 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 11 | Bầu lọc dầu máy OM904LA | A 000 180 26 09 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 12 | Bầu lọc dầu máy toàn bộ 320547 | 440A-1-06 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 13 | Bầu lọc dầu máy ZMZ 315 | 2101-1012005-20 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 14 | Bầu lọc dầu nhiên liệu D6AC | 31945-72001 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 15 | Bầu lọc dầu nhiên liệu OM904LA | 31945-7L002 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 16 | Bầu lọc xăng tinh | 551.1117010-01 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 17 | Bầu phanh hơi trước toàn bộ | 3205-3501010 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 18 | Bi bát bèo giảm chấn bên phải, trái | 5432500Q0B | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 19 | Bi bơm trợ lực lái | 1180304C9 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 20 | Bi chữ thập trục các đăng | 3205-804.704 K5 | 6 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 21 | Bi chữ thập trục các đăng cầu trước, sau 2209 | 804.704 K5 | 4 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 22 | Bi chữ thập trục các đăng cầu trước, sau 315 | 315-804.704 K5 | 8 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 23 | Bi ly hợp | 306A0Ja60C | 1 | Cụm | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 24 | Bi tê ly hợp cả cốt | 53-666811 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 25 | Bi trục thứ cấp hộp số | 50307 K | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 26 | Bình ắc quy 12V-75Ah | 12V-75Ah | 1 | Bình | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 27 | Bộ chia điện đánh lửa bán dẫn tích hợp IIA | 19100-78103 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 28 | Bộ chiết sửa chữa hộp tay lái trợ lực 31519 | XHKФ 453461.120/004 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 29 | Bộ dây cu roa động cơ 320547 | 3205-1308020 | 3 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 30 | Bộ dây cu roa động cơ D6 22, D6AC | 25212-2C001 | 3 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 31 | Bộ dây cu roa kéo động cơ ZMZ 315 | 315-1308020 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 32 | Bộ dây cu roa kéo động cơ ZMZ 53 | 53 1308020 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 33 | Bộ trục đứng cả bạc | 130-1601090 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 34 | Bộ van tổng hơi 320547 | 3205-3505042 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 35 | Bộ vi sai cầu sau | 130-2403011 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 36 | Bọc da CN cao cấp ghế đệm toàn bộ xe 7 chỗ | 6800N-010 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 37 | Bọc lót toàn bộ trải sàn trước, sau xe 7 chỗ | 6900N-020-A | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 38 | Bọc trần xe | 61N-02071 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 39 | Bơm con phanh bánh xe | 3151-3502046 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 40 | Bơm con trợ lực ly hợp | 3205 AГ-1602512 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 41 | Bơm tổng côn R50 | 30610-3510B-Jp | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 42 | Bơm tổng côn T31 | 30610JG40B | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 43 | Bơm tổng phanh 315 | 469-3505051 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 44 | Bơm xăng toàn bộ | 451M-1106010-30 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 45 | Bóng đèn con bảng táp lô AMH12 | AMH12-3-1 | 10 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 46 | Bóng đèn con phanh A12-21 | A12-21-3 | 10 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 47 | Bóng đèn con xi nhan A12-10 | A12-10 | 10 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 48 | Bóng đèn pha H4 | 880D4S H4 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 49 | Bóng đèn phanh W21W | W21W 12V-21W | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 50 | Bóng đèn xi nhan W10W | W10W 12V-10W | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 51 | Bu gi đánh lửa | 22401AA731 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 52 | Cảm biến áp suất ga điều hòa | VA0010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 53 | Cảm biến áp suất hơi bộ van tổng hơi | 3205-2802.3829 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 54 | Cảm biến áp suất phanh | 53-367637 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 55 | Cảm biến báo nhiệt độ dầu nguy hiểm | KCИЩ-408831.004-УXЛ | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 56 | Cảm biến khe hở | 3205-2705.3835 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 57 | Cảm biến nhiệt độ nước quá nóng | TM 111-09 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 58 | Cảm biến sự cố áp suất hơi mở cửa | 3205-2702.3829 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 59 | Cảm biến ДП1 | 3205-2703.3830 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 60 | Cao su cân bằng đứng trước | 54813-5S000 | 8 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 61 | Cao su chân máy | 12361-38060 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 62 | Cao su giảm xóc | 5.4328671E9 | 32 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 63 | Cao su nhíp trước, sau | 552152G000 | 12 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 64 | Cao su ốp cân bằng ngang trước | 54813-2S000 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 65 | Cao su treo hộp số | 12361-38080 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 66 | Chổi gạt mưa trước, sau | 981308D120 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 67 | Chốt ắc + bạc cùm phanh đĩa | 04465-26450 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 68 | Còi điện | 86520-12690 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 69 | Con quay chia điện bán dẫn có trở | P11-020/7-Б | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 70 | Công tắc điều khiển điều hòa A/C | 972604a360 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 71 | Công tắc khóa đèn pha 3 nấc | 131-3709010-01 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 72 | Cụm bầu trợ lực phanh | 53-3554050 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 73 | Cụm xi lanh mở ly hợp | 1608N-010 | 2 | Cụm | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 74 | Cúp pen bơm con phanh 22096 | 3151-3501051-01 | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 75 | Cúp pen bơm con phanh g53 | 53-3510110 | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 76 | Cúp pen bơm con phanh sau | 04478-26030 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 77 | Cúp pen bơm tổng côn ly hợp | 120908-5/8 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 78 | Cúp pen bơm tổng phanh | 469-3505030 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 79 | Dầu côn, phanh Dot 3 | Dot 3 | 6 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 80 | Dầu lạnh | Zep Oil8 | 2,5 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 81 | Đầu màn hình cảm ứng Androi 9" | 9" DVD | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 82 | Dây cao áp | 90919-21610 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 83 | Đệm lót nhíp | 2914LT-104-A | 12 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 84 | Đĩa ly hợp Z130 | 130-01.1601130 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 85 | Đĩa ly hợp g53 | 53-1601138 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 86 | Đĩa ly hợp T31 | 30100-JA00A | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 87 | Doăng bơm nước | 56-1307048-01 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 88 | Doăng bưởng cam | 20910-83A02 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 89 | Doăng chắn dầu bưởng cam | 417-1002064 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 90 | Doăng chắn dầu bưởng con đội | 417-1002116-01 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 91 | Doăng chắn dầu chân bơm xăng | 21-1106170-01 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 92 | Doăng chắn dầu chân bugi | 11214-0C011 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 93 | Doăng chắn dầu dàn cam 3Rz | 11213-0C011 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 94 | Doăng chắn dầu dàn cam T31 | 11213-OD040 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 95 | Doăng chắn dầu dàn cò 315 | 414-1007245 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 96 | Doăng chắn dầu dàn cò g53 | 53-1007245 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 97 | Doăng cổ áo các te | 417-1009072/73 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 98 | Doăng cụm cổ hút xả | 414-1007245 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 99 | Doăng dàn cò D6 22 | 20910-83A01 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 100 | Doăng đáy dầu các te | 417-1009070.02/03 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 101 | Doăng mặt máy D6AC | 20910-83A00 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 102 | Doăng mặt máy OM904LA | 209 10 83 A0 00 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 103 | Doăng nắp dàn cò 320547 | 53/66-7245 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 104 | Doăng nắp dàn cò Z130 | 414-1007245 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 105 | Doăng O | 7.558449172E9 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 106 | Doăng phớt hộp tay lái trợ lực | XHKФ453461.120/004 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 107 | Đui đèn bảng táp lô | 121-3803100 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 108 | Dung dịch làm mát động cơ | TOTACHI | 4 | Lít | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 109 | Dung dịch tẩy ố mốc kính, gương xe | HG-X1 750 ml | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 110 | Dung dịch vệ sinh điều hòa | SUPON 500ml | 30 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 111 | Ga lạnh R134a | KLEA/R134A | 7,5 | Kg | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 112 | Giảm xóc sau D6AC | 543001R100 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 113 | Giảm xóc trước D6AC | 54300-8D500 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 114 | Giảm xóc trước RH, LH T31 | 54303EQ025 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 115 | Két dàn lạnh sau | 88501-26270 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 116 | Khối biến trở VR | 3205-2702.3833 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 117 | Khối điện trở БP1 | 3205-2702.3827 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 118 | Khối điện tử У33A | 3205-2702.3828 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 119 | Khối điện tử ЭБ 1 | 3205-2702.3831 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 120 | Khối đi-ốt ДCC 1, ДCБ 1 | 3205-2702.3832 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 121 | Khối vi mạch T1, T2,T4, T5 | 3205-2703.3851 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 122 | Kim phun D6 22 | 33820-83401 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 123 | Lọc bơm xăng điện | 77024-26011 | 1 | Cụm | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 124 | Lọc gió điều hòa 2Rz | 87139-0N010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 125 | Lọc gió điều hòa R50 | E2920LI-2 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 126 | Lọc gió động cơ | 170801-30051 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 127 | Lọc khí cửa hơi | 3205-2702.3825 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 128 | Lốp, xăm, yếm 1.100 R20/20PR CM987 | 1.100 R20/20PR | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 129 | Má phanh cả guốc 315 | 20-3501106 | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 130 | Má phanh đĩa trước 2Rz | 04465-26320 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 131 | Má phanh đĩa trước 3160 | 31519-3501105 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 132 | Má phanh guốc sau 2Rz | 04495-26240 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 133 | Nến điện A11P | CH433 B-3707000 | 20 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 134 | Ống cao su nước động cơ 315 | 315-1303010 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 135 | Ống cao su nước động cơ ZMZ 53/66 | 53 1303010 00-01 | 4 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 136 | Ống cao su nước động cơ Z130 | 130-1303010 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 137 | Ống nạp khí | 16578-0W001 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 138 | Ống tuy ô dàn lạnh sau | 97762-B4000 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 139 | Phin lọc ga 315 | OEM P10002 | 3 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 140 | Phin lọc ga 2Rz | P10004 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 141 | Phin lọc ga R50 | 92130EB70A | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 142 | Phớt moay ơ cầu sau 2RZ-E | 42450-52061 | 2 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 143 | Phớt moay ơ trước 2RZ-E | 42450-52060 | 2 | Vòng | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 144 | Phớt bơm trợ lực lái | 24x46x10x13,5 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 145 | Phớt cần số | 90310-15004 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 146 | Phớt chân bu gi | 11214-OD041 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 147 | Phớt cổ trục cơ trước R50 | 90311-55003 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 148 | Phớt cổ trục sau 31519 | 2108-101005160 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 149 | Phớt cổ trục trước 31512 | 53-1005034 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 150 | Phớt dứa cầu trước, sau 315 | 315-2402054 | 4 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 151 | Phớt đuôi hộp số 2RZ-E | 90310-16000 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 152 | Phớt đuôi hộp số 320547 | 3205-1701212 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 153 | Phớt ghít xu páp hút, xả D6AC | 20910-83A03 | 12 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 154 | Phớt ghít xu páp OM904LA | 209 10 83 A1 10 | 12 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 155 | Phớt moay ơ cầu sau 320547 | 3205-3103038 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 156 | Phớt moay ơ cầu trước, sau 315 | 315-3103038 | 12 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 157 | Phớt moay ơ trước T31 | 40205JE20A | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 158 | Phớt quả dứa cầu sau 3205 | 3205-2402054 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 159 | Quạt gió két dàn nóng 12V-60W | 16800-02560 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 160 | Quạt gió ly tâm động cơ 2RZ-E | 16210-0C010 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 161 | Quạt gió ly tâm động cơ D6AC | 25239-52300 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 162 | Rơ le bảo vệ máy khởi động | PC 531 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 163 | Rơ le đèn pha | 37B04-35080 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 164 | Rơ le ngắt lạnh | YFN-15M-020 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 165 | Rô tuyn lái ngang 3151 | 3205-3414056-01 | 4 | Quả | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 166 | Rô tuyn lái ngang 320547 | 3205-3414056-01 | 2 | Quả | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 167 | Rô tuyn lái ngoài T31 | D8520-EB70A | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 168 | Rô tuyn lái ngoài 2RZ-E | 45503-29836 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 169 | Ruột lọc gió D6 22, D6AC | A 28130-511001 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 170 | Ruột lọc gió OM904LA | A 274 094 00 04 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 171 | Trục đứng cả bạc | 3205-2304016.19 | 3 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 172 | Tuy ô bơm con phanh đĩa trước | 04465-26430 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 173 | Tuy ô cao su dẫn khí bộ chế hòa khí K151E | 3727-1115941 | 2 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 174 | Tuy ô cao su phanh dầu | 31519-3506085 | 10 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 175 | Tuy ô cao su xăng | 469-1104100 | 6 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 176 | Tuy ô dẫn hơi bầu trợ lực chân không phanh | 3741-3554052 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 177 | Tuy ô ga cao áp | HS 76042190 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 178 | Tuy ô hơi khí nén phanh | 3205-3506060 | 18 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 179 | Tuy ô dầu trợ lực côn | 37A512AA | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 180 | Thước lái trợ lực điện EPS | 48010JG40A | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 181 | Van cửa hơi ПP | 3205-2703.3835 | 1 | Bộ | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 182 | Van tiết lưu ga 315 | 97604-2B000 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 183 | Van tiết lưu ga dàn lạnh trước, sau 2Rz | Fujikoki VT0005 | 2 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 184 | Van tiết lưu ga R50 | 92200JL00A | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 185 | Vòi phun đi-ê-zel commonzel OM904LA | 338 00 27 OF800 | 1 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 186 | Xi đánh bóng kính, gương xe | HG-X2 500 g | 1 | Hộp | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 187 | Xi-e xu páp hút, xả D6 22 | 22212-84000 | 12 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 188 | Xu páp hút, xả D6 22 | 22212-42520 | 12 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V | |
| 189 | Xu páp hút, xả OM904LA | 2221 22 70 01 | 12 | Cái | Chi tiết tại mục 2 Chương V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.8064E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.2E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 317.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
634.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành 12 tháng |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi