Gói thầu: Gói thầu XD-03: Xây dựng nhà ăn, nhà bếp; nhà trực ban tiếp dân; nhà để xe máy; kho quân khí; nhà để xe ô tô, kho vật chất; sân lát gạch; đường bê tông; tường rào; hệ thống điện mạng ngoài; thoát nước ngoài nhà

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210711861-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án công trình Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu XD-03: Xây dựng nhà ăn, nhà bếp; nhà trực ban tiếp dân; nhà để xe máy; kho quân khí; nhà để xe ô tô, kho vật chất; sân lát gạch; đường bê tông; tường rào; hệ thống điện mạng ngoài; thoát nước ngoài nhà
Số hiệu KHLCNT 20210420610
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-05 15:22:00 đến ngày 2021-07-13 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,441,259,034 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A NHÀ ĂN + BẾP
1 Đào xúc đất bùn Theo HSTK 0,905 100m3
2 Vận chuyển đất bùn bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km Theo HSTK 0,905 100m3
3 Đệm cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 2,6245 100m3
4 Đào móng bằng thủ công, đất C2 Theo HSTK 2,4538 m3
5 Đào móng bằng máy đào, đất C2 Theo HSTK 0,4662 100m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,1636 100m3
7 Bê tông lót móng đá 4x6, M50 Theo HSTK 10,7597 m3
8 Bê tông bó hè, M150, đá 4x6 Theo HSTK 3,38 m3
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 33,8 m2
10 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 22,7903 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo HSTK 9,3494 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo HSTK 0,849 100m2
13 Ván khuôn móng cột Theo HSTK 0,8087 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo HSTK 0,7265 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo HSTK 0,7385 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK 1,2058 Tấn
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 4,0445 m3
18 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 2,5156 m3
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,226 m2
20 Láng granitô nền sàn Theo HSTK 2,226 m2
21 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 13,3362 m2
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 3,6198 100m3
23 Bê tông tôn nền đá 4x6, M50 Theo HSTK 23,2845 m3
24 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Theo HSTK 6,0158 m3
25 Ván khuôn cột Theo HSTK 1,0104 100m2
26 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1216 Tấn
27 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,8862 Tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 Theo HSTK 12,2256 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo HSTK 5,466 m3
30 Ván khuôn xà, dầm, giằng Theo HSTK 2,0765 100m2
31 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,9049 Tấn
32 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 2,2974 Tấn
33 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Theo HSTK 34,3271 m3
34 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 3,2244 100m2
35 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo HSTK 2,5758 Tấn
36 Bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 2,9011 m3
37 Ván khuôn lanh tô, tấm đan Theo HSTK 0,4811 100m2
38 Cốt thép lanh tô, tấm đan , ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0799 Tấn
39 Cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK >10mm Theo HSTK 0,1577 Tấn
40 Bê tông tấm đan, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,7284 m3
41 Ván khuôn tấm đan, lanh tô Theo HSTK 0,0485 100m2
42 Cốt thép tấm đan, lanh tô Theo HSTK 0,0882 tấn
43 Lắp đặt tấm đan, lanh tô Theo HSTK 14 cấu
44 Sản xuất xà gồ thép hình mạ kẽm Theo HSTK 2,411 tấn
45 Sản xuất ống thép mạ kẽm Theo HSTK 0,0766 tấn
46 Sản xuất cầu phong, litô thép hộp mạ kẽm Theo HSTK 2,5255 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 5,0131 tấn
48 Lợp mái ngói 22v/m2, vữa XM M75 Theo HSTK 2,8026 100m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Theo HSTK 6,8548 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 45,054 m3
51 Xây bệ đỡ chậu rửa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 2,0591 m3
52 Xây tường thu hồi bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 29,7627 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao Theo HSTK 5,683 m3
54 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo HSTK 49 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 44,0688 m2
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 152,236 m2
57 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 47,406 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 212,9495 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 100,0256 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 177,1376 m2
61 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK 322,44 m2
62 Trát phào vữa XM mác 75 Theo HSTK 47,72 m
63 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 70,6 m
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 810,1797 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 243,7108 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600 Theo HSTK 228,5073 m2
67 Công tác ốp gạch chân tường kích thước 150x600mm Theo HSTK 2,373 m2
68 Lát nền, sàn khu vệ sinh bằng gạch chống trơn kích thước 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 14,1497 m2
69 Công tác ốp gạch vào tường khu vệ sinh kích thước gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 169,965 m2
70 Lát đá Granit bàn bếp Theo HSTK 7,3568 m2
71 Lắp dựng dàn giáo thép thi công Theo HSTK 2,7927 100m2
72 Lắp dựng dàn giáo trong Theo HSTK 2,538 100m2
73 Sản xuất, lắp dựng thang thép lên mái Theo HSTK 1 bộ
74 Nắp tôn bịt thang lên mái Theo HSTK 1 bộ
75 Cửa nhôm hệ màu nâu hệ 55, kính trắng dày 6,38 mm (đã bao gồm lắp dựng), cửa đi 2 cánh mở quay Theo HSTK 18,78 m2
76 Cửa nhôm hệ màu nâu hệ 55, kính trắng dày 6,38 mm (đã bao gồm lắp dựng), cửa đi 1 cánh mở quay Theo HSTK 9,35 m2
77 Vách nhôm hệ màu nâu hệ 55, kính trắng dày 6,38 mm (đã bao gồm lắp dựng) Theo HSTK 41,813 m2
78 Cửa nhôm hệ màu nâu hệ 55, kính trắng dày 6,38 mm (đã bao gồm lắp dựng), cửa sổ 1 cánh mở hất Theo HSTK 15,48 m2
79 Cửa nhôm hệ màu nâu hệ 55, kính trắng dày 6,38 mm (đã bao gồm lắp dựng), cửa sổ 2 cánh mở trượt Theo HSTK 19,44 m2
80 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 14x14 (cả sơn, lắp dựng) Theo HSTK 19,44 m2
81 Cục hít cửa Theo HSTK 13 bộ
82 Chụp hút khói Inox, chi tiết xem bản vẽ thiết kế Theo HSTK 1 T.bộ
83 Biển tên số nhà Theo HSTK 1 cái
84 Biển tên số phòng Theo HSTK 2 cái
85 Hoa bê tông 200x200 Theo HSTK 88 viên
86 Đèn LED mica bán nguyệt 1,2m-36W Theo HSTK 24 bộ
87 Đèn lốp LED tròn 12W Theo HSTK 7 bộ
88 Quạt hút mùi bếp D400 Theo HSTK 4 cái
89 Mặt 1 lỗ + 1 công tắc ngầm + đế âm (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 4 cái
90 Mặt 2 lỗ + 2 công tắc ngầm + đế âm (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 6 cái
91 Mặt 3 lỗ + 3 công tắc ngầm + đế âm (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 1 cái
92 Ổ cắm đôi 2 chấu ngầm tường (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 15 cái
93 Hộp đế nhựa chống cháy 8 module âm tường Theo HSTK 1 cái
94 MCB 1 cực 1 pha 250V-10A-6K (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 2 cái
95 MCB 1 cực 1 pha 250V-16A-6K Theo HSTK 3 cái
96 MCB 2 cực 1 pha 250V-40A-6K Theo HSTK 1 cái
97 Dây điện CU/PVC 1x1.5mm2 (CADISUN hoặc tương đương) Theo HSTK 700 m
98 Dây điện CU/PVC 1x2.5mm2 (CADISUN hoặc tương đương) Theo HSTK 200 m
99 Cáp CU/XLPE/PVC 2*4 mm2 (CADISUN hoặc tương đương) Theo HSTK 40 m
100 Ống nhựa luồn dây D16 Theo HSTK 400 m
101 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 luồn cáp ngầm Theo HSTK 40 m
102 Lắp đặt kim thu sét D18L1.0m mạ kẽm Theo HSTK 4 cái
103 Dây nối ở mái sắt tròn D10 mạ kẽm Theo HSTK 70 m
104 Dây xuống sắt tròn D10 mạ kẽm Theo HSTK 73 m
105 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6mm-2500mm mạ kẽm Theo HSTK 6 cọc
106 Mấu đỡ sắt tròn D8 mạ kẽm Theo HSTK 20 m
107 Hộp kiểm tra nối đất 300*200*150 sơn tĩnh điện Theo HSTK 4 cái
108 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 0,207 100m3
109 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,207 100m3
110 Ống nhựa lạnh PP.R PN10-D25 Theo HSTK 0,2 100m
111 Ống nhựa lạnh PP.R PN10-D32 Theo HSTK 0,54 100m
112 Ống nhựa lạnh PP.R PN10-D40 Theo HSTK 0,18 100m
113 Tê thu PP.R D40*25 Theo HSTK 2 cái
114 Tê thu PP.R D40*32 Theo HSTK 2 cái
115 Tê thu PP.R D32*25 Theo HSTK 3 cái
116 Tê đều PP.R D25 Theo HSTK 9 cái
117 Tê đều PP.R D40 Theo HSTK 2 cái
118 Cút 90 PP.R D25 Theo HSTK 18 cái
119 Cút 90 PP.R D32 Theo HSTK 5 cái
120 Cút 90 PP.R D40 Theo HSTK 2 cái
121 Cút ren trong PP.R D25*1/2" Theo HSTK 15 cái
122 Côn D32*25 Theo HSTK 5 cái
123 Côn D40*32 Theo HSTK 3 cái
124 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D25 Theo HSTK 4 cái
125 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D32 Theo HSTK 1 cái
126 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D40 Theo HSTK 1 cái
127 kép đồng DN15 Theo HSTK 10 cái
128 Ống nhựa U.PVC C2 D42 Theo HSTK 0,16 100m
129 Ống nhựa U.PVC C2 D60 Theo HSTK 0,56 100m
130 Ống nhựa U.PVC C2 D90 Theo HSTK 0,24 100m
131 Tê nhựa 90D60*42 Theo HSTK 5 cái
132 Tê nhựa 90D60*60 Theo HSTK 4 cái
133 Tê nhựa 90D90*90 Theo HSTK 1 cái
134 Cút nhựa 90D42 Theo HSTK 10 cái
135 Cút nhựa 90D60 Theo HSTK 15 cái
136 Cút nhựa 90D90 Theo HSTK 6 cái
137 Côn D60*42 Theo HSTK 1 cái
138 Ống U.PVC D27 thoát nước tràn Theo HSTK 7,13 m
139 Chậu rửa treo tường L-282V (INAX hoặc tương đương) Theo HSTK 7 bộ
140 Vòi lạnh LF-1+ ống thải LF-105PAL Theo HSTK 7 bộ
141 Bàn cầu 2 khối INAX C-333VT Theo HSTK 1 bộ
142 Vòi xịt INAX CFV-102A Theo HSTK 1 bộ
143 Móc giấy vệ sinh KF-646V Theo HSTK 1 cái
144 Gương soi đơn INAX KF+4560VA Theo HSTK 1 cái
145 Lắp đặt kệ kính INAX KF-412V Theo HSTK 1 cái
146 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Tân Á Đại Thành hoặc tương đương) Theo HSTK 1 bể
147 Vòi nước đồng Theo HSTK 3 cái
148 Phễu thu nước INOX Theo HSTK 2 cái
149 Máy bơm nước + phụ kiện Theo HSTK 1 cái
150 Phao điện Theo HSTK 1 cái
151 Chậu rửa bếp INOX công nghiệp 2 hố + vòi Theo HSTK 2 cái
152 Bình chữa cháy ABC MFZL4 Theo HSTK 4 cái
153 Bộ tiêu lệnh + nội quy PCCC Theo HSTK 2 cái
154 Hộp đựng bình chữa cháy đặt âm tường Theo HSTK 1 cái
155 Đào móng thủ công, đất cấp II Theo HSTK 0,6088 m3
156 Đào móng bằng máy đào, cấp đất II Theo HSTK 0,1157 100m3
157 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0406 100m3
158 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 0,6566 m3
159 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 1,2268 m3
160 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1042 Tấn
161 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,0648 Tấn
162 Ván khuôn móng cột Theo HSTK 0,0508 100m2
163 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 3,1316 m3
164 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 0,6523 m3
165 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0575 tấn
166 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0277 100m2
167 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 6 cái
168 Láng thành, vữa XM M100 Theo HSTK 3,4176 m2
169 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 24,738 m2
170 Quét nước ximăng 2 nước Theo HSTK 28,1556 m2
171 Đào móng bằng thủ công, đất C2 Theo HSTK 0,3559 m3
172 Đào móng, máy đào, đất C2 Theo HSTK 0,0676 100m3
173 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 0,433 m3
174 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 1,0499 m3
175 Ván khuôn gỗ móng Theo HSTK 0,0598 100m2
176 Cốt thép móng, ĐK Theo HSTK 0,0947 tấn
177 Cốt thép móng, ĐK Theo HSTK 0,0664 tấn
178 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,233 m3
179 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 15,5 m2
180 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK 15,5 m2
181 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo HSTK 1,78 m2
182 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Theo HSTK 17,28 m2
183 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Theo HSTK 0,2419 m3
184 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0133 100m2
185 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 4 cấu
186 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0237 100m3
187 Đào móng, máy đào, đất C2 Theo HSTK 0,17 100m3
188 Đào móng băng bằng thủ công,đất cấp II Theo HSTK 0,8946 m3
189 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 3,1062 m3
190 Xây mương bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 3,3066 m3
191 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Theo HSTK 2,0966 m3
192 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,1405 100m2
193 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,1008 tấn
194 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 72 cấu
195 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0489 100m3
196 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 15,03 m2
197 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 43,2 m2
198 Đào móng thủ công, đất C2 Theo HSTK 0,2339 m3
199 Đào móng bằng máy đào Cấp đất II Theo HSTK 0,0444 100m3
200 Bê tông lót đá 4x6 M50 Theo HSTK 0,3899 m3
201 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 0,7244 m3
202 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0137 100m2
203 Ván khuôn móng băng Theo HSTK 0,0394 100m2
204 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,1801 m3
205 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 1,08 m2
206 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 5,22 m2
207 Ghi chắn rác hố ga Theo HSTK 3 Cái
208 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Theo HSTK 0,192 m3
209 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0096 100m2
210 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0069 tấn
211 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 3 cấu
B NHÀ TRỰC BAN, TIẾP DÂN
1 Đào móng bằng thủ công, Cấp đất II Theo HSTK 1,5029 m3
2 Đào móng bằng máy đào, Cấp đất II Theo HSTK 0,2856 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,1002 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK 0,2004 100m3
5 Bê tông lót đá 4x6, M50 Theo HSTK 3,1598 m3
6 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 5,975 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Theo HSTK 3,4771 m3
8 Ván khuôn móng cột Theo HSTK 0,2693 100m2
9 Ván khuôn móng dài Theo HSTK 0,3161 100m2
10 Cốt thép móng, ĐK Theo HSTK 0,2527 tấn
11 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,5712 Tấn
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,7054 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,2253 100m3
14 Bê tông tôn nền đá 4x6, M50 Theo HSTK 4,451 m3
15 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Theo HSTK 1,5882 m3
16 Ván khuôn cột Theo HSTK 0,2923 100m2
17 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0327 Tấn
18 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,121 Tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 1,7846 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,5544 m3
21 Ván khuôn xà, dầm, giằng Theo HSTK 0,3041 100m2
22 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1156 Tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,2906 Tấn
24 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Theo HSTK 7,9047 m3
25 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,8129 100m2
26 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,5117 Tấn
27 Bê tông lanh tô, ô văng, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,6697 m3
28 Ván khuôn lanh tô Theo HSTK 0,1023 100m2
29 Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0326 Tấn
30 Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Theo HSTK 0,0418 Tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,5619 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 19,6277 m3
33 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 5,6285 m3
34 Xây ốp cột trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,7849 m3
35 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo HSTK 39 m2
36 Lát nền bằng gạch Granit 600x600 Theo HSTK 43,0624 m2
37 Ốp chân tường, viền tường gạch 150x600 Theo HSTK 5,217 m2
38 Lát nền bằng gạch ceramic chống trơn 300x300 Theo HSTK 3,15 m2
39 Ốp tường trụ bằng gạch ceramic 300x450 Theo HSTK 13,9 m2
40 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,098 m3
41 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK 5,76 m2
42 Lợp mái ngói 22 v/m2 Theo HSTK 0,8568 100m2
43 Sản xuất xà gồ thép hình mạ kẽm Theo HSTK 0,4767 tấn
44 Sản xuất cầu phong, litô thép hộp mạ kẽm Theo HSTK 0,5878 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,0645 tấn
46 Ống thoát nước mái U.PVC D27 Theo HSTK 1,2 m
47 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 59,8534 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 22,308 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 42,109 m2
50 Trát diềm sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSTK 16,276 m2
51 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 2,86 m2
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 58,539 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 122,0332 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 119,204 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 205,5364 m2
56 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSTK 50,32 m
57 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài Theo HSTK 1,202 100m2
58 Cửa nhôm hệ màu nâu , kính trắng dày 6,38 mm (đã bao gồm lắp dựng), cửa đi 2 cánh mở quay Theo HSTK 3,24 m2
59 Cửa nhôm hệ màu nâu , kính trắng dày 6,38 mm (đã bao gồm lắp dựng), cửa đi 1 cánh mở quay Theo HSTK 9,05 m2
60 Cửa nhôm hệ màu nâu , kính trắng dày 6,38 mm (đã bao gồm lắp dựng), cửa sổ 2 cánh mở trượt Theo HSTK 10,08 m2
61 Cửa nhôm hệ màu nâu , kính trắng dày 6,38 mm (đã bao gồm lắp dựng), cửa sổ 1 cánh mở hất Theo HSTK 0,54 m2
62 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 14x14 (cả sơn, lắp dựng) Theo HSTK 10,08 m2
63 Cục hít cửa đi Theo HSTK 5 bộ
64 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,2857 m3
65 Đào móng bằng máy đào, đất C2 Theo HSTK 0,0543 100m3
66 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 0,832 m3
67 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,056 m3
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 4,8 m2
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 9,6 m2
70 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,6698 m3
71 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0449 100m2
72 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0299 tấn
73 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 23 cái
74 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0172 100m3
75 Đào móng cột,trụ đất C2 Theo HSTK 0,156 m3
76 Đào móng bằng máy đào, đất C2 Theo HSTK 0,0296 100m3
77 Bê tông lót đá 4x6, M50 Theo HSTK 0,2599 m3
78 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,483 m3
79 Ván khuôn móng hố ga Theo HSTK 0,0445 100m2
80 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,7867 m3
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 0,72 m2
82 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 3,48 m2
83 Ghi chắn rác hố ga Theo HSTK 2 Cái
84 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,128 m3
85 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0064 100m2
86 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,0046 tấn
87 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK 2 cái
88 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0087 100m3
89 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,7811 m3
90 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất II Theo HSTK 0,1484 100m3
91 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0521 100m3
92 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 0,6566 m3
93 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 1,2268 m3
94 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1042 Tấn
95 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,0648 Tấn
96 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0508 100m2
97 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 3,1316 m3
98 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,6523 m3
99 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0575 tấn
100 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0277 100m2
101 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 6 cái
102 Láng bể dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 3,4176 m2
103 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 24,738 m2
104 Trát tường bể lần 2, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 24,738 m2
105 Quét nước ximăng 2 nước Theo HSTK 28,1556 m2
106 Đèn tuýp LED 1,2m-20W (Roman hoặc tương đương) Theo HSTK 3 bộ
107 Đèn lốp LED 12W (Roman hoặc tương đương) Theo HSTK 3 bộ
108 Đèn treo tường bóng LED 3W Theo HSTK 1 bộ
109 Quạt trần cánh sắt Vina Win Theo HSTK 2 cái
110 Ổ cắm đơn 16A, 1 lỗ + 1 công tắc ngầm (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 3 bộ
111 Ổ cắm đơn 16A, 2 lỗ + 2 công tắc ngầm (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 3 bộ
112 Mặt 1 lỗ + 1 công tắc ngầm (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 2 cái
113 Mặt 2 lỗ + 2 công tắc ngầm (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 2 cái
114 Ổ cắm đôi 2 chấu ngầm tường (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 2 cái
115 Đế nhựa chôn tường Sino (hoặc tương đương) Theo HSTK 13 cái
116 Hộp + aptomat 2 cực 1 pha 250V-20A (bình NN) Theo HSTK 1 cái
117 Hộp nhựa chứa aptomat 6 module Theo HSTK 1 cái
118 Aptomat 1 cực 1 pha -250V-16A-6KA (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 3 cái
119 Aptomat 2 cực 1 pha -250V-25A-6KA (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 1 cái
120 Dây điện CU/PVC 1x1.5mm2 (CADISUN hoặc tương đương) Theo HSTK 100 m
121 Dây điện CU/PVC 1x2.5mm2 (CADISUN hoặc tương đương) Theo HSTK 80 m
122 Ống nhựa luồn dây D16 Theo HSTK 90 m
123 Bình chữa cháy ABC MFZL4 Theo HSTK 1 cái
124 Bộ tiêu lệnh + nội quy PCCC Theo HSTK 1 cái
125 Lắp đặt kim thu sét D18L1.0m mạ kẽm Theo HSTK 1 cái
126 Dây nối ở mái sắt tròn D10 mạ kẽm Theo HSTK 15 m
127 Dây xuống sắt tròn D10 mạ kẽm Theo HSTK 8 m
128 Dây nối đất sắt tròn D12 mạ kẽm Theo HSTK 25 m
129 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6mm-2500mm mạ kẽm Theo HSTK 5 cọc
130 Mấu đỡ sắt tròn D8 mạ kẽm Theo HSTK 5 m
131 Hộp kiểm tra nối đất 300*200*150 sơn tĩnh điện Theo HSTK 2 cái
132 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK 0,075 100m3
133 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,075 100m3
134 Chậu rửa treo tường L-282V (INAX hoặc tương đương) Theo HSTK 1 bộ
135 Vòi rửa + ống thải PFV -13BP Theo HSTK 1 bộ
136 Sen tắm INAX BFV-1103S Theo HSTK 1 bộ
137 Bàn cầu 2 khối INAX C-333VT Theo HSTK 1 bộ
138 Vòi xịt INAX CFV-102A Theo HSTK 1 bộ
139 Gương soi đơn INAX KF+4560VA Theo HSTK 1 cái
140 Lắp đặt kệ kính INAX KF-412V Theo HSTK 1 cái
141 Bình nóng lạnh Rossi loại vuông 15L Theo HSTK 1 bộ
142 Vòi nước đồng Theo HSTK 1 cái
143 Phễu thu nước INOX Theo HSTK 1 cái
144 Ống nhựa U.PVC C2 D42 Theo HSTK 0,08 100m
145 Ống nhựa U.PVC C2 D60 Theo HSTK 0,12 100m
146 Ống nhựa U.PVC C2 D110 Theo HSTK 0,26 100m
147 Tê nhựa 90D42 Theo HSTK 1 cái
148 Tê nhựa 90D60 Theo HSTK 1 cái
149 Cút nhựa 90D42 Theo HSTK 5 cái
150 Cút nhựa 90D60 Theo HSTK 3 cái
151 Cút nhựa 135D110 Theo HSTK 5 cái
152 Côn D60*42 Theo HSTK 1 cái
153 Ống nhựa lạnh PP.R PN10-D25 Theo HSTK 0,06 100m
154 Ống nhựa lạnh PP.R PN10-D32 Theo HSTK 0,56 100m
155 Ống nhựa nóng PP.R PN20-D25 Theo HSTK 0,04 100m
156 Tê đều PP.R D25 Theo HSTK 5 cái
157 Cút 90 PP.R D25 Theo HSTK 10 cái
158 Cút 90 PP.R D32 Theo HSTK 2 cái
159 Cút ren trong PP.R D25 Theo HSTK 8 cái
160 Côn D32*25 Theo HSTK 1 cái
161 kép đồng DN15 Theo HSTK 5 cái
162 Van PP.R tay vặn tròn kim loại D25 Theo HSTK 1 cái
C KHO QUÂN KHÍ
1 Đào xúc đất bùn Theo HSTK 0,4 100m3
2 Vận chuyển đất bùn bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤ 5km Theo HSTK 0,4 100m3
3 Đệm cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 1,16 100m3
4 Đào móng bằng thủ công, đất C2 Theo HSTK 1,0769 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất II Theo HSTK 1,4671 m3
6 Đào móng, máy đào, đất C2 Theo HSTK 0,2046 100m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0767 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5 km - Cấp đất II Theo HSTK 0,1533 100m3
9 Bê tông lót đá 4x6, M50 Theo HSTK 4,3437 m3
10 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 1,3524 m3
11 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 9,173 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo HSTK 5,9971 m3
13 Ván khuôn móng dài Theo HSTK 0,5088 100m2
14 Ván khuôn móng cột Theo HSTK 0,409 100m2
15 Cốt thép móng, ĐK Theo HSTK 0,3077 tấn
16 Cốt thép móng, ĐK Theo HSTK 0,9813 tấn
17 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,0258 m3
18 Cốt thép dốc tam cấp, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0174 Tấn
19 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 4,9988 m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 1,3891 100m3
21 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo HSTK 7,2623 m3
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 13,524 m2
23 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Theo HSTK 2,6664 m3
24 Ván khuôn cột Theo HSTK 0,5016 100m2
25 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0625 Tấn
26 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,3978 Tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 3,5983 m3
28 Ván khuôn xà, dầm, giằng Theo HSTK 0,4562 100m2
29 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1219 Tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,6192 Tấn
31 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Theo HSTK 10,7526 m3
32 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 1,0175 100m2
33 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,8108 Tấn
34 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Theo HSTK 2,7922 m3
35 Ván khuôn lanh tô ô văng Theo HSTK 0,3153 100m2
36 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0414 Tấn
37 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Theo HSTK 0,1631 Tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,6018 m3
39 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0466 100m2
40 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0664 tấn
41 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 22 cấu
42 Sản xuất xà gồ thép hình mạ kẽm Theo HSTK 0,7302 tấn
43 Sản xuất cầu phong, litô thép hộp mạ kẽm Theo HSTK 0,8308 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,561 tấn
45 Lợp mái ngói 22v/m2, vữa XM M75 Theo HSTK 1,1156 100m2
46 Lợp mái bằng tôn sóng dày 0.4mm Theo HSTK 0,0265 100m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 0,2812 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 29,5772 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK 6,8409 m3
50 Lát gạch gốm Hạ Long 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 77,2028 m2
51 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo HSTK 42 m2
52 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 0,486 m3
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 8,944 m2
54 Láng granitô bậc tam cấp Theo HSTK 8,944 m2
55 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 101,75 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 37,3336 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 35,7119 m2
58 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSTK 2,1 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 31,014 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 117,8264 m2
61 Trát tường thu hồi, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 12,33 m2
62 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 153,6136 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK 21,6 m
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 161,1704 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 328,4091 m2
66 Sản xuất cửa đi bằng thép hình tổ hợp , bịt tôn Theo HSTK 7,92 m2
67 Sản xuất cửa khung thép bịt lưới B40 kho Theo HSTK 3,24 m2
68 Sản xuất cửa sổ bằng thép hình tổ hợp, bịt tôn như thiết kế Theo HSTK 4,17 m2
69 Sản xuất cửa hoa sắt đặc vuông 14x14 Theo HSTK 2,97 m2
70 Sản xuất cửa hoa sắt bằng thép đặc 14x14 Theo HSTK 1,2 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 4,17 m2
72 SXLD lưới chống côn trùng Theo HSTK 1,2 m2
73 Biển tên nhà Theo HSTK 1 cái
74 Biển tên phòng Theo HSTK 2 cái
75 Đào móng băng, đất cấp 2 Theo HSTK 0,5174 m3
76 Đào móng bằng máy đào, đất C2 Theo HSTK 0,0983 100m3
77 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 1,7965 m3
78 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,0204 m3
79 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,0874 m3
80 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0059 100m2
81 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0043 tấn
82 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 3 cấu
83 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0263 100m3
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 7,383 m2
85 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 19,8442 m2
86 Đào móng bằng thủ công, Cấp đất II Theo HSTK 0,156 m3
87 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất II Theo HSTK 0,0296 100m3
88 Bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 0,2599 m3
89 Xây tường hố ga bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày Theo HSTK 0,7867 m3
90 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,4394 m3
91 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0429 100m2
92 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo HSTK 0,72 m2
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 3,48 m2
94 Ghi chắn rác hố ga Theo HSTK 4 Cái
95 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,128 m3
96 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0064 100m2
97 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0048 tấn
98 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 2 cấu
99 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0093 100m3
100 Đào móng, máy đào, đất C2 Theo HSTK 0,0159 100m3
101 Đào móng bằng thủ công, đất C2 Theo HSTK 0,0835 m3
102 Bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 0,1988 m3
103 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 0,2438 m3
104 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0237 Tấn
105 Ván khuôn đáy bể Theo HSTK 0,0092 100m2
106 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo HSTK 0,4356 m3
107 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,0782 m3
108 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0102 tấn
109 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0063 100m2
110 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 3 cấu
111 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 0,9801 m2
112 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 6,4724 m2
113 Trát tường bể lần 2, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 6,4724 m2
114 Quét nước ximăng 2 nước Theo HSTK 7,4525 m2
115 Láng nắp bể nước, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 1,4641 m2
116 Tê tràn D90 Theo HSTK 1 cái
117 Đào móng bằng máy đào, Cấp đất II Theo HSTK 0,0235 100m3
118 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 0,8052 m3
119 Lát gạch không nung, vữa lót M75, XM PCB40 Theo HSTK 7,7316 m2
120 Xây bể bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 Theo HSTK 0,2666 m3
121 Cát trong bể Theo HSTK 1,3641 m3
122 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 3,744 m2
123 Đào móng cột chống sét,, đất cấp C2 Theo HSTK 0,0944 m3
124 Đào móng băng, thủ công, đất C2 Theo HSTK 0,51 m3
125 Đào móng cột,trụ, đất C2 Theo HSTK 0,1148 m3
126 Bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 0,121 m3
127 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Theo HSTK 1,3 m3
128 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,052 100m2
129 Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm Theo HSTK 0,2386 tấn
130 Lắp cột chống sét Theo HSTK 0,2385 tấn
131 Bu lông M14x300 Theo HSTK 4 cái
132 Dây nối đất và mạch vòng chôn đất sắt tròn D14 mạ kẽm Theo HSTK 35 m
133 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6mm-2500mm mạ kẽm Theo HSTK 6 cọc
134 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,1265 100m3
135 Bình chữa cháy ABC MFZL4 Theo HSTK 4 cái
136 Bộ tiêu lệnh + nội quy PCCC Theo HSTK 1 cái
137 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 2,7084 100m2
138 Lắp dựng dàn giáo trong Theo HSTK 0,81 100m2
D NHÀ XE Ô TÔ, KHO VẬT CHẤT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, -Cấp đất II Theo HSTK 2,4129 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II Theo HSTK 2,8961 m3
3 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất II Theo HSTK 0,4585 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,1705 100m3
5 Bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 4,7177 m3
6 Bê tông lót móng M150, đá 4x6 Theo HSTK 2,1098 m3
7 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 8,2418 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Theo HSTK 4,4304 m3
9 Ván khuôn móng cột Theo HSTK 0,3699 100m2
10 Ván khuôn móng dài Theo HSTK 0,3974 100m2
11 Cốt thép móng, ĐK Theo HSTK 0,2702 tấn
12 Cốt thép móng, ĐK Theo HSTK 0,7863 tấn
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 5,2365 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,3805 100m3
15 Bê tông đá 4x6, M50 tôn nền Theo HSTK 2,562 m3
16 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo HSTK 5,2505 m3
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 25,859 m2
18 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp VXM75 Theo HSTK 2,73 m2
19 Láng granitô nền sàn Theo HSTK 9,339 m2
20 Khía rãnh chống trượt Theo HSTK 52,8 m
21 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 12,3375 m2
22 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Theo HSTK 2,1751 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 Theo HSTK 4,902 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,8518 m3
25 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Theo HSTK 5,798 m3
26 Bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,308 m3
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,5509 m3
28 Ván khuôn cột Theo HSTK 0,3955 100m2
29 Ván khuôn xà, dầm, giằng Theo HSTK 0,6508 100m2
30 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 1,1895 100m2
31 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0603 100m2
32 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,0588 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0614 Tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,3258 Tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1809 Tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,6148 Tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,3775 Tấn
38 Cốt thép tấm đan lanh tô Theo HSTK 0,2462 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0038 Tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Theo HSTK 0,0168 Tấn
41 Lắp đặt tấm đan lanh tô Theo HSTK 38 cấu
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 20,2105 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK 0,3046 m3
44 Xây tường thu hôid bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK 6,8464 m3
45 Căng lưới thép gia cố tường gạch liên kết cột dầm Theo HSTK 24,9 m2
46 Sản xuất xà gồ thép hình mạ kẽm Theo HSTK 0,5794 tấn
47 Sản xuất cầu phong, litô thép hộp mạ kẽm Theo HSTK 0,7816 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,361 tấn
49 Lợp mái ngói 22v/m2, vữa XM M75 Theo HSTK 1,0608 100m2
50 Lợp mái bằng tôn sóng dày 0.4mm Theo HSTK 0,019 100m2
51 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 76,0735 m2
52 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 113,1965 m2
53 Trát tường thu hồi, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 13,64 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 34,587 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 58,2248 m2
56 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 118,95 m2
57 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSTK 19,12 m
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 102,051 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 324,9583 m2
60 Lát gạch gốm Hạ Long 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 25,2068 m2
61 Sản xuất cửa đi bằng thép hình tổ hợp , bịt tôn Theo HSTK 2,64 m2
62 Sản xuất cửa khung thép bịt lưới B40 kho Theo HSTK 3,24 m2
63 Sản xuất cửa sổ bằng thép hình tổ hợp, bịt tôn như thiết kế Theo HSTK 1,88 m2
64 SXLD lưới chống côn trùng Theo HSTK 0,08 m2
65 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 14x14 (cả sơn, lắp dựng) Theo HSTK 1,88 m2
66 Biển tên số nhà Theo HSTK 1 cái
67 Biển tên số phòng Theo HSTK 1 cái
68 Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp 2 Theo HSTK 0,4495 m3
69 Đào móng bằng máy đào, đất C2 Theo HSTK 0,0854 100m3
70 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 1,5608 m3
71 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,3355 m3
72 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,8736 m3
73 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0586 100m2
74 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0429 tấn
75 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 30 cấu
76 Láng mương thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 6,36 m2
77 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 12,72 m2
78 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0626 100m3
79 Đào móng cột,trụ đất C2 Theo HSTK 0,0702 m3
80 Đào móng bằng máy đào, đất C2 Theo HSTK 0,0133 100m3
81 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0047 100m3
82 Bê tông , bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 0,5198 m3
83 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,2197 m3
84 Ván khuôn giằng hố ga: Theo HSTK 0,0214 100m2
85 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,3934 m3
86 Trát tường ngoài lần 1, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 1,68 m2
87 Trát tường ngoài lần 2, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 6,72 m2
88 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 0,36 m2
89 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,064 m3
90 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0032 100m2
91 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0024 tấn
92 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 1 cấu
93 Đào móng, máy đào, đất C2 Theo HSTK 0,0159 100m3
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất C2 Theo HSTK 0,0835 m3
95 Bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 0,1988 m3
96 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK 0,2438 m3
97 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,0237 Tấn
98 Ván khuôn đáy bể Theo HSTK 0,0092 100m2
99 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo HSTK 0,4356 m3
100 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,0782 m3
101 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0102 tấn
102 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0063 100m2
103 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 3 cấu
104 Láng bể dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 0,9801 m2
105 Trát tường bể lần 1, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 6,4724 m2
106 Trát tường bể lần 2, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 6,4724 m2
107 Quét nước ximăng 2 nước Theo HSTK 7,4525 m2
108 Láng nắp bể nước, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK 1,4641 m2
109 Tê tràn D90 Theo HSTK 1 cái
110 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất II Theo HSTK 0,0235 100m3
111 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 0,8052 m3
112 Lát gạch không nung, vữa lót M75, XM PCB40 Theo HSTK 7,7316 m2
113 Xây bể bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 Theo HSTK 0,2666 m3
114 Cát trong bể Theo HSTK 1,3641 m3
115 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo HSTK 3,744 m2
116 Đèn tuýp LED 1,2m-20W (Roman hoặc tương đương) Theo HSTK 3 bộ
117 Ổ cắm đơn 16A, 1 lỗ + 1 công tắc ngầm (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 3 bộ
118 Đế nhựa chôn tường Sino (hoặc tương đương) Theo HSTK 4 cái
119 Hộp + aptomat 2 cực 1 pha 250V-20A (bình NN) Theo HSTK 1 cái
120 Dây điện CU/PVC 1x1.5mm2 (CADISUN hoặc tương đương) Theo HSTK 40 m
121 Dây điện CU/PVC 1x2.5mm2 (CADISUN hoặc tương đương) Theo HSTK 30 m
122 Ống nhựa luồn dây D16 Theo HSTK 35 m
123 Bình chữa cháy ABC MFZL4 Theo HSTK 3 cái
124 Bộ tiêu lệnh + nội quy PCCC Theo HSTK 1 cái
125 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo HSTK 2,124 100m2
126 Gia công kim thu sét D16-L1.0m mạ kẽm Theo HSTK 3 cái
127 Lắp đặt kim thu sét D16 L1.0m mạ kẽm Theo HSTK 3 cái
128 Mấu đỡ sắt tròn D8 mạ kẽm Theo HSTK 10 m
129 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6mm-2500mm mạ kẽm Theo HSTK 5 cọc
130 Dây nối ở mái sắt tròn D10 mạ kẽm Theo HSTK 32 m
131 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Theo HSTK 1 hộp
132 Dây xuống sắt tròn D10 mạ kẽm Theo HSTK 10 m
133 Dây nối đất sắt tròn D12 mạ kẽm Theo HSTK 32 m
134 Đào móng, đất C2 Theo HSTK 0,075 100m3
135 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,075 100m3
E SÂN LÁT GẠCH
1 Mua đất để đắp (cự ly vận chuyển tối đa 14km) Theo HSTK 4,7912 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất III Theo HSTK 0,0479 100m3
3 Đắp bù sân lát gạch, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 0,0424 100m3
4 Nilon chống mất nước xi măng Theo HSTK 53 m2
5 Bê tông sân, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 3,71 m3
6 Lát gạch terrazzo KT 400x400, PCB40 Theo HSTK 53 m2
7 Đào móng băng, đất C3 Theo HSTK 3,6864 m3
8 Bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 1,024 m3
9 Xây bó vỉa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 2,816 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK 12,48 m2
11 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 1,2544 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK 0,0227 100m3
F ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I Theo HSTK 0,23 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK 0,23 100m3
3 Mua đất để đắp (cự ly vận chuyển tối đa 14km) Theo HSTK 1.019,26 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất III Theo HSTK 10,1926 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 9,02 100m3
6 Đào khuôn đường bằng máy đào - Cấp đất II Theo HSTK 1,411 100m3
7 Nilon chống mất nước xi măng Theo HSTK 1.411 m2
8 Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK 253,98 m3
9 Đào móng băng, thủ công, đất C3 Theo HSTK 1,9008 m3
10 Bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 0,528 m3
11 Xây bó vỉa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 1,452 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK 8,91 m2
13 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 0,6468 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK 0,0119 100m3
G CỘT CỜ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, Cấp đất II Theo HSTK 0,6468 m3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 0,2156 m3
3 Bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 0,9003 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 0,375 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,03 100m2
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 0,1201 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK 1,7952 m2
8 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK 1,7952 m2
9 Lắp đặt ống Inox D80x1,5 Theo HSTK 0,03 100m
10 Lắp đặt ống Inox D67x1 Theo HSTK 0,028 100m
11 Lắp đặt ống Inox D54x1 Theo HSTK 0,028 100m
12 Lắp đặt ống Inox D46x1 Theo HSTK 0,017 100m
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK 2,0941 m2
14 Bu lông D20 liên kết ống thép Theo HSTK 4 cái
15 Bản thép 300x300x5 Theo HSTK 3,5325 kg
16 Ròng rọc kéo cờ Theo HSTK 1 cái
17 Cờ tổ quốc Theo HSTK 1 cái
18 Đổ đất màu trồng cỏ Theo HSTK 0,192 m3
19 Thảm cỏ Theo HSTK 0,64 m2
H HỆ THỐNG ĐIỆN MẠNG NGOÀI
1 Cột bát giác liền cần đơn nhúng kẽm 8m thép mạ kẽm nhúng nóng vươn 1,5m dày 3.5mm Theo HSTK 7 1 cột
2 Đèn LED 70W chíp LED COB tích hợp nguồn DIM Theo HSTK 7 bộ
3 Khung móng M24*300*675 Theo HSTK 7 bộ
4 Miếng cờ tiếp xúc thép dẹt 80*50*4 Theo HSTK 7 cái
5 Dây tiếp địa thép tròn D10 Theo HSTK 14 m
6 Ống nhựa D60 luồn cáp Theo HSTK 14 m
7 Cọc tiếp địa L63*63*6*1500m Theo HSTK 7 1 bộ
8 Dây điện 2*1.5mm2 (từ chân cột lên bóng Theo HSTK 0,7 100m
9 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2*6mm2 Theo HSTK 2,3 100m
10 Dây đồng trần CU 1*10mm2 làm tiép địa liên hoàn Theo HSTK 230 m
11 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo HSTK 14 1 đầu cáp
12 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK 7 bảng
13 Lắp của cột Theo HSTK 7 cửa
14 Đầu cốt đồng M10 Theo HSTK 28 cái
15 Ống thép tráng kẽm DN32 Theo HSTK 0,42 100m
16 Mặt 3 lỗ + 3 công tắc ngầm + đế âm Theo HSTK 1 cái
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK 0,54 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,1013 100m3
19 Gạch chỉ đặc Theo HSTK 1.296 viên
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,4388 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤ 5km - Cấp đất II Theo HSTK 0,0573 100m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Theo HSTK 0,4697 m3
23 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất II Theo HSTK 0,0892 100m3
24 Bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 0,7 m3
25 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK 4,48 m3
26 Ván khuôn móng cột Theo HSTK 0,224 100m2
27 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0421 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤ 5km - Cấp đất II Theo HSTK 0,0476 100m3
29 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2*10mm2 Theo HSTK 0,75 100m
30 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*25mm2 Theo HSTK 0,8 100m
31 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*35mm2 Theo HSTK 0,6 100m
32 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC 4*50mm2 Theo HSTK 0,3 100m
33 Đầu cốt đồng M10 Theo HSTK 12 cái
34 Đầu cốt đồng M25 Theo HSTK 12 cái
35 Đầu cốt đồng M35 Theo HSTK 12 cái
36 Ống thép tráng kẽm DN32 Theo HSTK 0,42 100m
37 Lắp đặt tủ điện 600x450x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện Theo HSTK 1 tủ
38 MCB- 1 cực 1 pha 250V-16A-6K Theo HSTK 1 cái
39 MCB- 1 cực 1 pha 250V-40A-10K Theo HSTK 1 cái
40 MCCB 3 cực 3 pha 400V-75A-22K Theo HSTK 1 cái
41 MCCB 3 cực 3 pha 400V-100A-22K Theo HSTK 1 cái
42 MCCB 3 cực 3 pha 400V-150A-30K Theo HSTK 1 cái
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK 0,576 100m3
44 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,108 100m3
45 Gạch chỉ đặc Theo HSTK 1.062 viên
46 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,468 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤ 5km - Cấp đất II Theo HSTK 0,0612 100m3
I THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
J Mương thoát nước B300
1 Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II Theo HSTK 0,6964 m3
2 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất II Theo HSTK 0,1323 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0492 100m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 2,232 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,387 m3
6 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,1211 m3
7 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0752 100m2
8 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0748 tấn
9 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 44 cấu
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 21,7 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 9,3 m2
K Mương thoát nước có nắp B400
1 Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất II Theo HSTK 0,2066 m3
2 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất II Theo HSTK 0,0393 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0141 100m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 0,492 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,6864 m3
6 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,3072 m3
7 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0179 100m2
8 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0222 tấn
9 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 8 cấu
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 6,24 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,4 m2
L Mương thoát nước không nắp B400
1 Đào móng băng bằng thủ công, - Cấp đất II Theo HSTK 3,0307 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất II Theo HSTK 0,5758 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,2066 100m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo HSTK 7,216 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 7,26 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 105,6 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 35,2 m2
M Mương chịu lực B300
1 Đào móng băng bằng thủ công,Cấp đất II Theo HSTK 0,3046 m3
2 Đào móng bằng máy đào, Cấp đất II Theo HSTK 0,0579 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0174 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 0,846 m3
5 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo HSTK 1,3212 m3
6 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0811 100m2
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,9108 m3
8 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,455 m3
9 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0312 100m2
10 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0025 tấn
11 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 13 cấu
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK 5,4 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,7 m2
N Hố ga thoát nước mặt
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, Cấp đất II Theo HSTK 0,412 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất II Theo HSTK 0,0783 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,0336 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 0,6242 m3
5 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Theo HSTK 0,6242 m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,537 m3
7 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0245 100m2
8 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,3072 m3
9 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0361 tấn
10 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0154 100m2
11 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 6 cấu
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK 2,952 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,16 m2
O Hố ga thoát nước thải
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, Cấp đất II Theo HSTK 0,5146 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất II Theo HSTK 0,0978 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,028 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M50, XM PCB40 Theo HSTK 0,7798 m3
5 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Theo HSTK 1,1979 m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 2,8512 m3
7 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,0792 100m2
8 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,2352 m3
9 Cốt thép tấm đan Theo HSTK 0,0267 tấn
10 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0134 100m2
11 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 6 cấu kiện
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK 2,25 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,5 m2
P Ống thoát nước
1 Đào hào chôn ống, Cấp đất II Theo HSTK 0,6076 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK 0,6076 100m3
3 Ống thoát nước U.PVC Class3 D160 (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 1,08 100m
4 Ống thoát nước U.PVC Class3 D200 (Sino hoặc tương đương) Theo HSTK 0,06 100m
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.661888E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.332E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.108.881.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.217.762.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->