Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử phục vụ sản xuất, sửa chữa 50 khối, mô đun, mảng, bộ lọc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210713154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử phục vụ sản xuất, sửa chữa 50 khối, mô đun, mảng, bộ lọc |
| Số hiệu KHLCNT | 20210695593 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-05 16:30:00 đến ngày 2021-07-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,926,396,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn 2T203A | 10 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 2 | Bán dẫn 2T316A | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 3 | Bán dẫn 2T325A | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 4 | Bán dẫn 2T602Б | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 5 | Bán dẫn 2T606A | 10 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 6 | Bán dẫn 2T608Б | 13 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 7 | Bán dẫn 2T709A | 15 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 8 | Bán dẫn 2T808A | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 9 | Bán dẫn 2T935A | 8 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 10 | Bán dẫn 2TC622A | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 11 | Bán dẫn 2Т903Б | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 12 | Bán dẫn 2Т908А | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 13 | Biến trở СП5-2-1-10 kOM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 14 | Biến trở СП5-2-1-2,2 kOM | 8 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 15 | Biến trở СП5-16BA-0,25-1 KOM | 18 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 16 | Biến trở СП5-2B-1BM-4,7 KOM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 17 | Biến trở СП5-2B-1BM-47 KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 18 | Biến trở СП5-2B-1BT-22 KOM | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 19 | Biến trở СП5-2B-1BT-470 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 20 | Biến trở СП5-2B-1BT-6,8 KOM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 21 | Biến trở СП5-5B-2BT-3 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 22 | Điện trở C5-16MB-0,16Ω | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 23 | Điện trở С5-16МВ-1-0,24 OM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 24 | Biến trở C5-35B-100-330 OM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 25 | Biến trở C5-35B-100-47 OM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 26 | Điện trở C2-10-0,25-4,7 OM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 27 | Biến thế ЖГ4.710.010 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 28 | Biến thế ЖГ4.710.012 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 29 | Biến thế cao áp ЖГ4.720.078 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 30 | Biến thế cao áp ЖГ4.720.080 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 31 | Biến thế ЖГ4.720.047 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 32 | Biến thế ЖГ4.720.056 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 33 | Biến thế ЖГ4.720.075 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 34 | Biến thế ЖГ4.720.094 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 35 | Biến thế ЖГ4.724.065 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 36 | Bán dẫn KУ-702A | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 37 | Bộ chia 2 công suất ЖГ3.469.004 | 8 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 38 | Bộ chuyển mạch vòng ФKBH4-11 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 39 | Bộ chuyển mạch ЖГ3.460.002 | 8 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 40 | Bộ chuyển mạch ЖГ5.435.033 | 48 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 41 | Bộ chuyển tiếp ЖГ4.435.117 | 7 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 42 | Bộ cộng cao tần ЖГ3.469.013 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 43 | Bộ trộn tần số ЖГ3.036.026 | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 44 | Bộ khuếch đại tín hiệu điều khiển ЖГ3.602.023 | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 45 | Bộ ghép định hướng ЖГ5.103.030 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 46 | Bộ ghép định hướng ЖГ5.103.031 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 47 | Bộ ghép định hướng ЖГ5.407.022 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 48 | Bộ ghép định hướng ЖГ5.435.118 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 49 | Bộ ghép định hướng ЖГ5.435.119 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 50 | Bộ ghép định hướng ЖГ5.435.120 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 51 | Bộ ghép định hướng ЖГ5.435.121 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 52 | Bộ ghép định hướng ЖГ5.439.001 | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 53 | Bộ ghép và chia 2 công suất ЖГ5.407.021 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 54 | Bộ khuếch đại công suất dải rộng ЖГ2.030.043 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 55 | Bộ khuếch đại công suất sơ bộ dải rộng ЖГ2.032.008 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 56 | Bộ phân tách tín hiệu ЖГ2.031.057-01 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 57 | Bộ khuếch đại ЖГ3.462.004 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 58 | Bộ khuếch đại ЖГ3.462.007 | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 59 | Bộ lọc ЖГ2.067.323 | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 60 | Bộ suy giảm ЖГ3.469.008 | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 61 | Mạch tạo dao động ЖГ3.211.004-02 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 62 | Mạch tạo dao động ЖГ3.211.004-03 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 63 | Mạch tạo dao động ЖГ3.211.004-04 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 64 | Bộ van Phe rít ФKBH4-3 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 65 | Đèn chân không BB-20 | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 66 | Đèn ГИ-63Б | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 67 | Mạch dải cao tần RO4350B | 10 | Tấm | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 68 | Bộ suy giảm ЖГ3.469.006 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 69 | Bộ chia công suất ЖГ3.469.009 | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 70 | Bộ lọc ЖГ2.067.324 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 71 | Mạch điều khiển ЖГ3.602.022 | 7 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 72 | Mạch in ЖΓ2.031.052-1 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 73 | Mạch in ЖΓ2.032.018 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 74 | Mạch in ЖΓ2.032.020 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 75 | Mạch in ЖΓ2.035.184 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 76 | Mạch in ЖΓ2.761.016 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 77 | Mạch in ЖΓ2.761.036 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 78 | Mạch in ЖΓ2.761.044 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 79 | Mạch in ЖΓ3.051.250 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 80 | Mạch in ЖΓ3.051.252 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 81 | Mạch in ЖΓ3.051.264 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 82 | Mạch in ЖΓ3.059.142 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 83 | Mạch in ЖΓ3.059.149 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 84 | Mạch in ЖΓ3.059.240 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 85 | Mạch in Жг3.051.241 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 86 | Mạch in Жг3.065.073 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 87 | Mạch in Жг3.233.053 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 88 | Mạch lọc dải 181 MHz ЖΓ2.067.147 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 89 | Mạch lọc dải 181 MHz ЖΓ2.067.150 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 90 | Mạch lọc dải 187 MHz ЖΓ2.067.147-1 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 91 | Mạch lọc dải 187 MHz ЖΓ2.067.150-01 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 92 | Mạch lọc dải 193 MHz ЖΓ2.067.150-02 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 93 | Mạch lọc dải 200 MHz ЖΓ2.067.148 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 94 | Mạch lọc dải 200 MHz ЖΓ2.067.151 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 95 | Mạch lọc dải 210 MHz ЖΓ2.067.148-1 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 96 | Mạch lọc dải 210 MHz ЖΓ2.067.151-01 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 97 | Mạch lọc dải 219 MHz ЖΓ2.067.152 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 98 | Mảng điều khiển ЖГ2.031.098-01 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 99 | Mô đun khuếch đại ЖГ3.462.003 | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 100 | Mô đun khuếch đại ЖГ3.462.005 | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 101 | Mô đun khuếch đại ЖГ3.462.006 | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 102 | Phân khối chuyển mạch ЖГ3.035.003 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 103 | Phân khối chyển mạch cao tần ЖГ3.460.001 | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 104 | Phân khối khuếch đại OK ЖГ2.030.087 | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 105 | Phối hợp trở kháng ρ=35 OM | 18 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 106 | Phối hợp trở kháng ρ=50 OM | 18 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 107 | Phối hợp trở kháng ρ=75 OM | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 108 | Công tác KM1-1 | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 109 | Công tác MT-1 | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 110 | Công tác ПГ2-1-6П1HBK | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 111 | Cuộn cảm ЖΓ5.433.096 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 112 | Cuộn cảm ЖΓ5.433.097 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 113 | Cuộn cảm ЖΓ5.435.039 | 39 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 114 | Cuộn cảm ЖΓ5.435.039-01 | 23 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 115 | Cuộn chặn ДM-0,1-50-B | 11 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 116 | Cuộn chặn ДM-0,2-50-B | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 117 | Cuộn chặn ДM-0,6-10-B | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 118 | Cuộn chặn ЖГ4.752.012 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 119 | Cuộn chặn ЖГ4.752.027 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 120 | Cuộn chặn ЖГ4.752.031 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 121 | Cuộn chặn ЖГ4.775.070 | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 122 | Đầu kết nối ЖГ7.890.224 | 10 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 123 | Đầu phi CP-50-130ФB | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 124 | Đầu phi CP-50-131ФB | 40 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 125 | Đầu phi CP-50-135ФB | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 126 | Đầu phi CP-50-165ФB | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 127 | Đầu phi CP-50-724ФB | 16 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 128 | Đầu phi CP-75-286ФB | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 129 | Đầu phi CP-75-291ФB | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 130 | Đầu phi CPГ-50-172ФB | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 131 | Đầu phi CPГ-50-751ФB | 33 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 132 | Đầu sa EC1.820.295 | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 133 | Đầu sa PО33ЕM | 12 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 134 | Đầu sa PП15-10ШB1-6B | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 135 | Đầu sa PП15-36ШB-11B | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 136 | Đầu sa ГРПM9-31 ШУ2-В | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 137 | Đầu sa ГРПM9-62ШУ2-В | 9 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 138 | Đầu sa РШ7П (3Ш4T, 2Ш66T)-B | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 139 | Đầu sa РШ7П (4Ш61T, Ш66T)-B | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 140 | Đầu sa РШ7П (5Ш4T)-B | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 141 | Đầu sa РШ7П (6Ш5T, 2Ш66T)-B | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 142 | Đầu sa РШ9П (3Ш4T, 3Ш61T)-B | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 143 | Đèn đi ốt 3Л341Б | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 144 | Đi ốt 2A509Б | 60 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 145 | Đi ốt 2A510A | 18 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 146 | Đi ốt 2C147A | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 147 | Đi ốt 2Д102Б | 10 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 148 | Đi ốt 2Д112 | 40 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 149 | Đi ốt 2Д213Б | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 150 | Đi ốt 2Д419A | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 151 | Đi ốt 2Д510A | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 152 | Đi ốt 2Д522Б | 12 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 153 | Đi ốt 2ДС523BM | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 154 | Đi ốt 2С516В | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 155 | Đi ốt Д237Б | 12 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 156 | Đi ốt Д818Г | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 157 | Điện trở ОМЛТ-0,125-100 OM | 12 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 158 | Điện trở OMЛT-0,125-330 OM | 8 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 159 | Điện trở ОМЛТ-0,125-200 OM | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 160 | Điện trở ОМЛТ-0,125-22 OM | 12 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 161 | Điện trở ОМЛТ-0,125-220 OM | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 162 | Điện trở ОМЛТ-0,125-390 OM | 8 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 163 | Điện trở ОМЛТ-0,125-470 OM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 164 | Điện trở ОМЛТ-0,125-75 OM | 11 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 165 | Điện trở ОМЛТ-0,125-750 OM | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 166 | Điện trở ОМЛТ-0,125-1 KOM | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 167 | Điện trở OMЛT-0,125-1,2 kOM | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 168 | Điện trở ОМЛТ-0,125-2 KOM | 10 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 169 | Điện trở ОМЛТ-0,125-3,3KOM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 170 | Điện trở OMЛT-0,125-12 kOM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 171 | Điện trở ОМЛТ-0,125-10 KOM | 10 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 172 | Điện trở ОМЛТ-0,125-15 KOM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 173 | Điện trở ОМЛТ-0,125-18 KOM | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 174 | Điện trở ОМЛТ-0,125-8,2 KOM | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 175 | Điện trở ОМЛТ-0,125-5,1 KOM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 176 | Điện trở ОМЛТ-0,125-47 KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 177 | Điện trở ОМЛТ-0,125-470 KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 178 | Điện trở ОМЛТ-0,125-27 KOM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 179 | Điện trở ОМЛТ-0,125-30 KOM | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 180 | Điện trở ОМЛТ-0,125-330 KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 181 | Điện trở ОМЛТ-0,25-150 OM | 20 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 182 | Điện trở ОМЛТ-0,25-200 OM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 183 | Điện trở ОМЛТ-0,25-220 OM | 12 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 184 | Điện trở ОМЛТ-0,25-100 OM | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 185 | Điện trở ОМЛТ-0,25-120 OM | 7 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 186 | Điện trở ОМЛТ-0,25-330 OM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 187 | Điện trở ОМЛТ-0,25-430 OM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 188 | Điện trở ОМЛТ-0,25-51 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 189 | Điện trở ОМЛТ-0,25-56 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 190 | Điện trở ОМЛТ-0,25-75 OM | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 191 | Điện trở ОМЛТ-0,25-560 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 192 | Điện trở ОМЛТ-0,25-1 KOM | 9 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 193 | Điện trở OMЛT-0,25-1,5 kOM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 194 | Điện trở OMЛT-0,25-2,7 kOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 195 | Điện trở ОМЛТ-0,25-3,3 KOM | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 196 | Điện trở ОМЛТ-0,25-3,6 KOM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 197 | Điện trở ОМЛТ-0,25-6,8 KOM | 14 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 198 | Điện trở ОМЛТ-0,25-10 KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 199 | Điện trở ОМЛТ-0,25-12 KOM | 7 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 200 | Điện trở ОМЛТ-0,25-15 KOM | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 201 | Điện trở ОМЛТ-0,25-150 KOM | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 202 | Điện trở ОМЛТ-0,25-27 KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 203 | Điện trở ОМЛТ-0,25-75 KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 204 | Điện trở ОМЛТ-0,5 -1 KOM | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 205 | Điện trở ОМЛТ-0,5 -47 KOM | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 206 | Điện trở ОМЛТ-0,5 -470 OM | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 207 | Điện trở ОМЛТ-0,5 -5,6 KOM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 208 | Điện trở ОМЛТ-0,5-10 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 209 | Điện trở ОМЛТ-0,5-100 OM | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 210 | Điện trở ОМЛТ-0,5-2,4 KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 211 | Điện trở ОМЛТ-0,5-200 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 212 | Điện trở ОМЛТ-0,5-33 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 213 | Điện trở ОМЛТ-0,5-43 OM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 214 | Điện trở ОМЛТ-0,5-510 OM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 215 | Điện trở ОМЛТ-0,5-62 OM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 216 | Điện trở ОМЛТ-0,5-680 OM | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 217 | Điện trở ОМЛТ-1-10 OM | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 218 | Điện trở ОМЛТ-1-1-2,4 KOM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 219 | Điện trở ОМЛТ-1-220 KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 220 | Điện trở ОМЛТ-1-300 OM | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 221 | Điện trở CП4-1-0,5-100 OM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 222 | Điện trở CП4-1-0,5-680 OM | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 223 | Điện trở ОМЛТ-2-12 OM | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 224 | Điện trở ОМЛТ-2-2,7 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 225 | Điện trở ОМЛТ-2-560 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 226 | Điện trở OMЛT-2-18 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 227 | Điện trở OMЛT-2-1 kOM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 228 | Điện trở OMЛT-2- 15OM | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 229 | Điện trở OMЛT-2- 1MOM | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 230 | Điện trở OMЛT-2- 220KOM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 231 | Điện trở OMЛT-2-39KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 232 | Đồng hồ M42301 (0-1A) 1,5-B | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 233 | Đồng hồ M42301 (0-300MA) 1,5-B | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 234 | IC 109ЛИ1 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 235 | IC 132PУ1 | 118 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 236 | IC 133КП2 | 12 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 237 | IC 133KП7 | 9 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 238 | IC 133TM2 | 24 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 239 | IC 133ТМ7 | 10 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 240 | IC 133TM5 | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 241 | IC 133TЛ1 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 242 | IC 133ИE2 | 16 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 243 | IC 133ИЕ5 | 26 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 244 | IC 133ИE7 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 245 | IC 133ИД3 | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 246 | IC 133ИМ3 | 16 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 247 | IC 133ИР1 | 50 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 248 | IC 133ЛA1 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 249 | IC 133ЛA2 | 10 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 250 | IC 133ЛA3 | 27 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 251 | IC 133ЛA4 | 8 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 252 | IC 133ЛA6 | 12 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 253 | IC 133ЛA7 | 11 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 254 | IC 133ЛA8 | 19 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 255 | IC 133ЛE6 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 256 | IC 133ЛP1 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 257 | IC 133ЛИ1 | 7 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 258 | IC 133ЛЛ1 | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 259 | IC 133ЛH1 | 39 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 260 | IC 133ЛН2 | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 261 | IC 133ЛП5 | 11 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 262 | IC 140УД16 | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 263 | IC 140УД6A | 10 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 264 | IC 142EH1Б | 10 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 265 | IC 142ЕН2А | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 266 | IC 155УШ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 267 | IC 159HT1Б | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 268 | IC 1HT251 | 16 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 269 | IC 521CA3 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 270 | IC 522KH2Б | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 271 | IC 525ПC2Б | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 272 | IC 530TB10 | 11 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 273 | IC 530TB11 | 7 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 274 | IC 530TB9 | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 275 | IC 530ЛA16 | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 276 | IC 530ЛA2 | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 277 | IC 530ЛA3 | 13 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 278 | IC 530ЛA4 | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 279 | IC 533CП1 | 10 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 280 | IC 564ЛA7 | 8 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 281 | IC 564ЛA8 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 282 | IC 564ЛA9 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 283 | IC 564ЛН2 | 8 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 284 | IC 564ПУ4 | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 285 | IC 585АП16 | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 286 | IC 590KH2 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 287 | IC 597CA2A | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 288 | IC C1.155УП1 | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 289 | Lắc tẩm phủ bề mặt PUC 400ml/275 | 23 | Hộp | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 290 | Lỗ gơ Г1,6 б Г0CT 24733-81 | 30 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 291 | Lỗ gơ Г1,6 Ч Г0CT 24733-81 | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 292 | Nhôm hợp kim 6061 | 52 | Kg | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 293 | Nhựa thông | 4 | Kg | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 294 | Vải phin trắng | 40 | m2 | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 295 | Ốp nhựa giữ mảng | 14 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 296 | Thiếc hàn | 5,8 | Kg | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 297 | Rơ le PЭC 47 PФ4.500.407-00.01 | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 298 | Rơ le РЭϹ 55A PC4.569.600-03.01 | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 299 | Rơ le РЭС55A РС4.569.600-00.01 | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 300 | Trở băng Б19-1-1-1 KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 301 | Trở băng Б19-1-1-220 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 302 | Trở băng Б19-1-1-330 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 303 | Trở băng Б19-1-1-4,7 KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 304 | Trở băng Б19-1-1-470 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 305 | Trở băng Б19-2-1 KOM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 306 | Trở băng Б19-2-12 KOM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 307 | Trở băng Б19-2-220 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 308 | Trở băng Б19-2-24 KOM | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 309 | Trở băng Б19-2-390 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 310 | Trở băng Б19-3-1-1 KOM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 311 | Trở băng Б19-3-1-1,5 KOM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 312 | Trở băng Б19-3-1-100 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 313 | Trở băng Б19-3-1-2 KOM | 12 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 314 | Trở băng Б19-3-1-200 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 315 | Trở băng Б19-3-1-220 OM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 316 | Trở băng Б19-3-1-470 OM | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 317 | Trở băng Б19-3-1-68 OM | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 318 | Tụ điện K10-17A-H50-0,033 MKФ | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 319 | Tụ điện K10-17A-H90-0,01 MKФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 320 | Tụ điện K10-17A-H90-0,015 MKФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 321 | Tụ điện K10-17A-H90-0,022 MKФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 322 | Tụ điện K10-17A-H90-0,047 MKФ | 15 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 323 | Tụ điện K10-17A-H90-0,068 MKФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 324 | Tụ điện K10-17A-H90-0,15 MKФ | 86 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 325 | Tụ điện K10-17A-H90-0,47 MKФ | 10 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 326 | Tụ điện K10-17A-H90-15 MKФ | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 327 | Tụ điện K10-17A-M1500-0,01MKФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 328 | Tụ điện K10-17A-M1500-0,022MKФ | 8 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 329 | Tụ điện K10-17A-M1500-0,033MKФ | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 330 | Tụ điện K10-17A-M1500-1000 ПФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 331 | Tụ điện K10-17A-M1500-180 ПФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 332 | Tụ điện K10-17A-M1500-220 ПФ | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 333 | Tụ điện K10-17A-M1500-3900 ПФ | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 334 | Tụ điện K10-17A-M1500-4700 ПФ | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 335 | Tụ điện K10-17A-M47-100 ПФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 336 | Tụ điện K10-17A-M47-220 ПФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 337 | Tụ điện K10-23-M47-10 пФ | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 338 | Tụ điện K10-47A-100B-0,47 MKФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 339 | Tụ điện K10-47A-250-2200 ПФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 340 | Tụ điện K42Y-2-250 B-0,47 MKФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 341 | Tụ điện K50-20-100B-100 MKФ | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 342 | Tụ điện K50-20-50 B-2000 MKФ | 1 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 343 | Tụ điện K50-29-63-470 MКФ | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 344 | Tụ điện K53-4A-16B-33 MKФ | 5 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 345 | Tụ điện K53-4A-16B-4,7 MKФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 346 | Tụ điện K53-4A-16B-47 MKФ | 4 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 347 | Tụ điện K53-4A-16B-6,8 MKФ | 20 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 348 | Tụ điện K53-4A-16B-68 MKФ | 11 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 349 | Tụ điện K53-4A-20B-2,2 MKФ | 40 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 350 | Tụ điện К53-4A-20-47 MКФ | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 351 | Tụ điện K53-4A-30B-22 MKФ | 17 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 352 | Tụ điện K53-4A-6,3B-4,7 MKФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 353 | Tụ điện K75-24-1600B-10 MKФ | 6 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 354 | Tụ điện K75-25-16KB-0,015 MKФ | 2 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 355 | Tụ điện K75-25-3KB-0.25 μКФ | 16 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 356 | Tụ điện KCOT-5-500-Б-1800 | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 357 | Tụ điện KM-5Б-H90-0,1 MKФ | 7 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 358 | Tụ điện KM-5Б-M90-0,033 MKФ | 3 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | ||
| 359 | Tụ điện КМ-5Б-Н90-0,015 MКф | 8 | Cái | Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.6748732E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.9E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.748.477.200 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
5.496.954.400 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư tối đa là 10 ngày. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi