Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử phục vụ sản xuất, sửa chữa 50 khối, mô đun, mảng, bộ lọc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210713154-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử phục vụ sản xuất, sửa chữa 50 khối, mô đun, mảng, bộ lọc
Số hiệu KHLCNT 20210695593
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-05 16:30:00 đến ngày 2021-07-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,926,396,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bán dẫn 2T203A 10 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
2 Bán dẫn 2T316A 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
3 Bán dẫn 2T325A 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
4 Bán dẫn 2T602Б 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
5 Bán dẫn 2T606A 10 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
6 Bán dẫn 2T608Б 13 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
7 Bán dẫn 2T709A 15 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
8 Bán dẫn 2T808A 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
9 Bán dẫn 2T935A 8 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
10 Bán dẫn 2TC622A 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
11 Bán dẫn 2Т903Б 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
12 Bán dẫn 2Т908А 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
13 Biến trở СП5-2-1-10 kOM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
14 Biến trở СП5-2-1-2,2 kOM 8 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
15 Biến trở СП5-16BA-0,25-1 KOM 18 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
16 Biến trở СП5-2B-1BM-4,7 KOM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
17 Biến trở СП5-2B-1BM-47 KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
18 Biến trở СП5-2B-1BT-22 KOM 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
19 Biến trở СП5-2B-1BT-470 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
20 Biến trở СП5-2B-1BT-6,8 KOM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
21 Biến trở СП5-5B-2BT-3 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
22 Điện trở C5-16MB-0,16Ω 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
23 Điện trở С5-16МВ-1-0,24 OM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
24 Biến trở C5-35B-100-330 OM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
25 Biến trở C5-35B-100-47 OM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
26 Điện trở C2-10-0,25-4,7 OM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
27 Biến thế ЖГ4.710.010 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
28 Biến thế ЖГ4.710.012 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
29 Biến thế cao áp ЖГ4.720.078 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
30 Biến thế cao áp ЖГ4.720.080 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
31 Biến thế ЖГ4.720.047 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
32 Biến thế ЖГ4.720.056 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
33 Biến thế ЖГ4.720.075 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
34 Biến thế ЖГ4.720.094 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
35 Biến thế ЖГ4.724.065 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
36 Bán dẫn KУ-702A 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
37 Bộ chia 2 công suất ЖГ3.469.004 8 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
38 Bộ chuyển mạch vòng ФKBH4-11 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
39 Bộ chuyển mạch ЖГ3.460.002 8 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
40 Bộ chuyển mạch ЖГ5.435.033 48 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
41 Bộ chuyển tiếp ЖГ4.435.117 7 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
42 Bộ cộng cao tần ЖГ3.469.013 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
43 Bộ trộn tần số ЖГ3.036.026 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
44 Bộ khuếch đại tín hiệu điều khiển ЖГ3.602.023 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
45 Bộ ghép định hướng ЖГ5.103.030 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
46 Bộ ghép định hướng ЖГ5.103.031 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
47 Bộ ghép định hướng ЖГ5.407.022 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
48 Bộ ghép định hướng ЖГ5.435.118 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
49 Bộ ghép định hướng ЖГ5.435.119 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
50 Bộ ghép định hướng ЖГ5.435.120 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
51 Bộ ghép định hướng ЖГ5.435.121 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
52 Bộ ghép định hướng ЖГ5.439.001 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
53 Bộ ghép và chia 2 công suất ЖГ5.407.021 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
54 Bộ khuếch đại công suất dải rộng ЖГ2.030.043 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
55 Bộ khuếch đại công suất sơ bộ dải rộng ЖГ2.032.008 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
56 Bộ phân tách tín hiệu ЖГ2.031.057-01 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
57 Bộ khuếch đại ЖГ3.462.004 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
58 Bộ khuếch đại ЖГ3.462.007 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
59 Bộ lọc ЖГ2.067.323 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
60 Bộ suy giảm ЖГ3.469.008 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
61 Mạch tạo dao động ЖГ3.211.004-02 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
62 Mạch tạo dao động ЖГ3.211.004-03 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
63 Mạch tạo dao động ЖГ3.211.004-04 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
64 Bộ van Phe rít ФKBH4-3 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
65 Đèn chân không BB-20 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
66 Đèn ГИ-63Б 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
67 Mạch dải cao tần RO4350B 10 Tấm Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
68 Bộ suy giảm ЖГ3.469.006 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
69 Bộ chia công suất ЖГ3.469.009 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
70 Bộ lọc ЖГ2.067.324 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
71 Mạch điều khiển ЖГ3.602.022 7 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
72 Mạch in ЖΓ2.031.052-1 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
73 Mạch in ЖΓ2.032.018 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
74 Mạch in ЖΓ2.032.020 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
75 Mạch in ЖΓ2.035.184 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
76 Mạch in ЖΓ2.761.016 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
77 Mạch in ЖΓ2.761.036 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
78 Mạch in ЖΓ2.761.044 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
79 Mạch in ЖΓ3.051.250 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
80 Mạch in ЖΓ3.051.252 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
81 Mạch in ЖΓ3.051.264 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
82 Mạch in ЖΓ3.059.142 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
83 Mạch in ЖΓ3.059.149 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
84 Mạch in ЖΓ3.059.240 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
85 Mạch in Жг3.051.241 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
86 Mạch in Жг3.065.073 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
87 Mạch in Жг3.233.053 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
88 Mạch lọc dải 181 MHz ЖΓ2.067.147 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
89 Mạch lọc dải 181 MHz ЖΓ2.067.150 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
90 Mạch lọc dải 187 MHz ЖΓ2.067.147-1 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
91 Mạch lọc dải 187 MHz ЖΓ2.067.150-01 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
92 Mạch lọc dải 193 MHz ЖΓ2.067.150-02 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
93 Mạch lọc dải 200 MHz ЖΓ2.067.148 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
94 Mạch lọc dải 200 MHz ЖΓ2.067.151 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
95 Mạch lọc dải 210 MHz ЖΓ2.067.148-1 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
96 Mạch lọc dải 210 MHz ЖΓ2.067.151-01 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
97 Mạch lọc dải 219 MHz ЖΓ2.067.152 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
98 Mảng điều khiển ЖГ2.031.098-01 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
99 Mô đun khuếch đại ЖГ3.462.003 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
100 Mô đun khuếch đại ЖГ3.462.005 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
101 Mô đun khuếch đại ЖГ3.462.006 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
102 Phân khối chuyển mạch ЖГ3.035.003 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
103 Phân khối chyển mạch cao tần ЖГ3.460.001 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
104 Phân khối khuếch đại OK ЖГ2.030.087 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
105 Phối hợp trở kháng ρ=35 OM 18 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
106 Phối hợp trở kháng ρ=50 OM 18 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
107 Phối hợp trở kháng ρ=75 OM 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
108 Công tác KM1-1 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
109 Công tác MT-1 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
110 Công tác ПГ2-1-6П1HBK 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
111 Cuộn cảm ЖΓ5.433.096 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
112 Cuộn cảm ЖΓ5.433.097 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
113 Cuộn cảm ЖΓ5.435.039 39 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
114 Cuộn cảm ЖΓ5.435.039-01 23 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
115 Cuộn chặn ДM-0,1-50-B 11 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
116 Cuộn chặn ДM-0,2-50-B 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
117 Cuộn chặn ДM-0,6-10-B 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
118 Cuộn chặn ЖГ4.752.012 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
119 Cuộn chặn ЖГ4.752.027 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
120 Cuộn chặn ЖГ4.752.031 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
121 Cuộn chặn ЖГ4.775.070 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
122 Đầu kết nối ЖГ7.890.224 10 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
123 Đầu phi CP-50-130ФB 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
124 Đầu phi CP-50-131ФB 40 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
125 Đầu phi CP-50-135ФB 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
126 Đầu phi CP-50-165ФB 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
127 Đầu phi CP-50-724ФB 16 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
128 Đầu phi CP-75-286ФB 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
129 Đầu phi CP-75-291ФB 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
130 Đầu phi CPГ-50-172ФB 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
131 Đầu phi CPГ-50-751ФB 33 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
132 Đầu sa EC1.820.295 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
133 Đầu sa PО33ЕM 12 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
134 Đầu sa PП15-10ШB1-6B 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
135 Đầu sa PП15-36ШB-11B 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
136 Đầu sa ГРПM9-31 ШУ2-В 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
137 Đầu sa ГРПM9-62ШУ2-В 9 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
138 Đầu sa РШ7П (3Ш4T, 2Ш66T)-B 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
139 Đầu sa РШ7П (4Ш61T, Ш66T)-B 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
140 Đầu sa РШ7П (5Ш4T)-B 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
141 Đầu sa РШ7П (6Ш5T, 2Ш66T)-B 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
142 Đầu sa РШ9П (3Ш4T, 3Ш61T)-B 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
143 Đèn đi ốt 3Л341Б 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
144 Đi ốt 2A509Б 60 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
145 Đi ốt 2A510A 18 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
146 Đi ốt 2C147A 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
147 Đi ốt 2Д102Б 10 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
148 Đi ốt 2Д112 40 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
149 Đi ốt 2Д213Б 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
150 Đi ốt 2Д419A 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
151 Đi ốt 2Д510A 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
152 Đi ốt 2Д522Б 12 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
153 Đi ốt 2ДС523BM 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
154 Đi ốt 2С516В 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
155 Đi ốt Д237Б 12 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
156 Đi ốt Д818Г 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
157 Điện trở ОМЛТ-0,125-100 OM 12 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
158 Điện trở OMЛT-0,125-330 OM 8 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
159 Điện trở ОМЛТ-0,125-200 OM 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
160 Điện trở ОМЛТ-0,125-22 OM 12 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
161 Điện trở ОМЛТ-0,125-220 OM 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
162 Điện trở ОМЛТ-0,125-390 OM 8 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
163 Điện trở ОМЛТ-0,125-470 OM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
164 Điện trở ОМЛТ-0,125-75 OM 11 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
165 Điện trở ОМЛТ-0,125-750 OM 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
166 Điện trở ОМЛТ-0,125-1 KOM 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
167 Điện trở OMЛT-0,125-1,2 kOM 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
168 Điện trở ОМЛТ-0,125-2 KOM 10 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
169 Điện trở ОМЛТ-0,125-3,3KOM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
170 Điện trở OMЛT-0,125-12 kOM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
171 Điện trở ОМЛТ-0,125-10 KOM 10 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
172 Điện trở ОМЛТ-0,125-15 KOM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
173 Điện trở ОМЛТ-0,125-18 KOM 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
174 Điện trở ОМЛТ-0,125-8,2 KOM 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
175 Điện trở ОМЛТ-0,125-5,1 KOM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
176 Điện trở ОМЛТ-0,125-47 KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
177 Điện trở ОМЛТ-0,125-470 KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
178 Điện trở ОМЛТ-0,125-27 KOM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
179 Điện trở ОМЛТ-0,125-30 KOM 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
180 Điện trở ОМЛТ-0,125-330 KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
181 Điện trở ОМЛТ-0,25-150 OM 20 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
182 Điện trở ОМЛТ-0,25-200 OM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
183 Điện trở ОМЛТ-0,25-220 OM 12 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
184 Điện trở ОМЛТ-0,25-100 OM 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
185 Điện trở ОМЛТ-0,25-120 OM 7 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
186 Điện trở ОМЛТ-0,25-330 OM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
187 Điện trở ОМЛТ-0,25-430 OM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
188 Điện trở ОМЛТ-0,25-51 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
189 Điện trở ОМЛТ-0,25-56 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
190 Điện trở ОМЛТ-0,25-75 OM 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
191 Điện trở ОМЛТ-0,25-560 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
192 Điện trở ОМЛТ-0,25-1 KOM 9 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
193 Điện trở OMЛT-0,25-1,5 kOM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
194 Điện trở OMЛT-0,25-2,7 kOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
195 Điện trở ОМЛТ-0,25-3,3 KOM 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
196 Điện trở ОМЛТ-0,25-3,6 KOM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
197 Điện trở ОМЛТ-0,25-6,8 KOM 14 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
198 Điện trở ОМЛТ-0,25-10 KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
199 Điện trở ОМЛТ-0,25-12 KOM 7 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
200 Điện trở ОМЛТ-0,25-15 KOM 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
201 Điện trở ОМЛТ-0,25-150 KOM 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
202 Điện trở ОМЛТ-0,25-27 KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
203 Điện trở ОМЛТ-0,25-75 KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
204 Điện trở ОМЛТ-0,5 -1 KOM 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
205 Điện trở ОМЛТ-0,5 -47 KOM 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
206 Điện trở ОМЛТ-0,5 -470 OM 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
207 Điện trở ОМЛТ-0,5 -5,6 KOM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
208 Điện trở ОМЛТ-0,5-10 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
209 Điện trở ОМЛТ-0,5-100 OM 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
210 Điện trở ОМЛТ-0,5-2,4 KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
211 Điện trở ОМЛТ-0,5-200 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
212 Điện trở ОМЛТ-0,5-33 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
213 Điện trở ОМЛТ-0,5-43 OM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
214 Điện trở ОМЛТ-0,5-510 OM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
215 Điện trở ОМЛТ-0,5-62 OM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
216 Điện trở ОМЛТ-0,5-680 OM 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
217 Điện trở ОМЛТ-1-10 OM 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
218 Điện trở ОМЛТ-1-1-2,4 KOM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
219 Điện trở ОМЛТ-1-220 KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
220 Điện trở ОМЛТ-1-300 OM 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
221 Điện trở CП4-1-0,5-100 OM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
222 Điện trở CП4-1-0,5-680 OM 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
223 Điện trở ОМЛТ-2-12 OM 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
224 Điện trở ОМЛТ-2-2,7 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
225 Điện trở ОМЛТ-2-560 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
226 Điện trở OMЛT-2-18 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
227 Điện trở OMЛT-2-1 kOM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
228 Điện trở OMЛT-2- 15OM 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
229 Điện trở OMЛT-2- 1MOM 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
230 Điện trở OMЛT-2- 220KOM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
231 Điện trở OMЛT-2-39KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
232 Đồng hồ M42301 (0-1A) 1,5-B 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
233 Đồng hồ M42301 (0-300MA) 1,5-B 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
234 IC 109ЛИ1 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
235 IC 132PУ1 118 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
236 IC 133КП2 12 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
237 IC 133KП7 9 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
238 IC 133TM2 24 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
239 IC 133ТМ7 10 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
240 IC 133TM5 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
241 IC 133TЛ1 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
242 IC 133ИE2 16 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
243 IC 133ИЕ5 26 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
244 IC 133ИE7 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
245 IC 133ИД3 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
246 IC 133ИМ3 16 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
247 IC 133ИР1 50 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
248 IC 133ЛA1 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
249 IC 133ЛA2 10 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
250 IC 133ЛA3 27 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
251 IC 133ЛA4 8 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
252 IC 133ЛA6 12 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
253 IC 133ЛA7 11 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
254 IC 133ЛA8 19 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
255 IC 133ЛE6 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
256 IC 133ЛP1 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
257 IC 133ЛИ1 7 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
258 IC 133ЛЛ1 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
259 IC 133ЛH1 39 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
260 IC 133ЛН2 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
261 IC 133ЛП5 11 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
262 IC 140УД16 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
263 IC 140УД6A 10 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
264 IC 142EH1Б 10 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
265 IC 142ЕН2А 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
266 IC 155УШ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
267 IC 159HT1Б 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
268 IC 1HT251 16 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
269 IC 521CA3 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
270 IC 522KH2Б 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
271 IC 525ПC2Б 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
272 IC 530TB10 11 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
273 IC 530TB11 7 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
274 IC 530TB9 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
275 IC 530ЛA16 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
276 IC 530ЛA2 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
277 IC 530ЛA3 13 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
278 IC 530ЛA4 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
279 IC 533CП1 10 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
280 IC 564ЛA7 8 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
281 IC 564ЛA8 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
282 IC 564ЛA9 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
283 IC 564ЛН2 8 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
284 IC 564ПУ4 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
285 IC 585АП16 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
286 IC 590KH2 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
287 IC 597CA2A 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
288 IC C1.155УП1 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
289 Lắc tẩm phủ bề mặt PUC 400ml/275 23 Hộp Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
290 Lỗ gơ Г1,6 б Г0CT 24733-81 30 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
291 Lỗ gơ Г1,6 Ч Г0CT 24733-81 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
292 Nhôm hợp kim 6061 52 Kg Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
293 Nhựa thông 4 Kg Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
294 Vải phin trắng 40 m2 Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
295 Ốp nhựa giữ mảng 14 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
296 Thiếc hàn 5,8 Kg Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
297 Rơ le PЭC 47 PФ4.500.407-00.01 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
298 Rơ le РЭϹ 55A PC4.569.600-03.01 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
299 Rơ le РЭС55A РС4.569.600-00.01 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
300 Trở băng Б19-1-1-1 KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
301 Trở băng Б19-1-1-220 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
302 Trở băng Б19-1-1-330 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
303 Trở băng Б19-1-1-4,7 KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
304 Trở băng Б19-1-1-470 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
305 Trở băng Б19-2-1 KOM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
306 Trở băng Б19-2-12 KOM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
307 Trở băng Б19-2-220 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
308 Trở băng Б19-2-24 KOM 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
309 Trở băng Б19-2-390 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
310 Trở băng Б19-3-1-1 KOM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
311 Trở băng Б19-3-1-1,5 KOM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
312 Trở băng Б19-3-1-100 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
313 Trở băng Б19-3-1-2 KOM 12 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
314 Trở băng Б19-3-1-200 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
315 Trở băng Б19-3-1-220 OM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
316 Trở băng Б19-3-1-470 OM 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
317 Trở băng Б19-3-1-68 OM 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
318 Tụ điện K10-17A-H50-0,033 MKФ 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
319 Tụ điện K10-17A-H90-0,01 MKФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
320 Tụ điện K10-17A-H90-0,015 MKФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
321 Tụ điện K10-17A-H90-0,022 MKФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
322 Tụ điện K10-17A-H90-0,047 MKФ 15 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
323 Tụ điện K10-17A-H90-0,068 MKФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
324 Tụ điện K10-17A-H90-0,15 MKФ 86 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
325 Tụ điện K10-17A-H90-0,47 MKФ 10 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
326 Tụ điện K10-17A-H90-15 MKФ 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
327 Tụ điện K10-17A-M1500-0,01MKФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
328 Tụ điện K10-17A-M1500-0,022MKФ 8 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
329 Tụ điện K10-17A-M1500-0,033MKФ 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
330 Tụ điện K10-17A-M1500-1000 ПФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
331 Tụ điện K10-17A-M1500-180 ПФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
332 Tụ điện K10-17A-M1500-220 ПФ 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
333 Tụ điện K10-17A-M1500-3900 ПФ 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
334 Tụ điện K10-17A-M1500-4700 ПФ 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
335 Tụ điện K10-17A-M47-100 ПФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
336 Tụ điện K10-17A-M47-220 ПФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
337 Tụ điện K10-23-M47-10 пФ 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
338 Tụ điện K10-47A-100B-0,47 MKФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
339 Tụ điện K10-47A-250-2200 ПФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
340 Tụ điện K42Y-2-250 B-0,47 MKФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
341 Tụ điện K50-20-100B-100 MKФ 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
342 Tụ điện K50-20-50 B-2000 MKФ 1 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
343 Tụ điện K50-29-63-470 MКФ 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
344 Tụ điện K53-4A-16B-33 MKФ 5 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
345 Tụ điện K53-4A-16B-4,7 MKФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
346 Tụ điện K53-4A-16B-47 MKФ 4 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
347 Tụ điện K53-4A-16B-6,8 MKФ 20 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
348 Tụ điện K53-4A-16B-68 MKФ 11 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
349 Tụ điện K53-4A-20B-2,2 MKФ 40 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
350 Tụ điện К53-4A-20-47 MКФ 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
351 Tụ điện K53-4A-30B-22 MKФ 17 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
352 Tụ điện K53-4A-6,3B-4,7 MKФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
353 Tụ điện K75-24-1600B-10 MKФ 6 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
354 Tụ điện K75-25-16KB-0,015 MKФ 2 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
355 Tụ điện K75-25-3KB-0.25 μКФ 16 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
356 Tụ điện KCOT-5-500-Б-1800 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
357 Tụ điện KM-5Б-H90-0,1 MKФ 7 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
358 Tụ điện KM-5Б-M90-0,033 MKФ 3 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
359 Tụ điện КМ-5Б-Н90-0,015 MКф 8 Cái Mới, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.6748732E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.9E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.748.477.200 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.496.954.400 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư tối đa là 10 ngày.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->