Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng mới

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210703409-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20210437148
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Tỉnh hỗ trợ và ngân sách Huyện đối ứng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-06 08:07:00 đến ngày 2021-07-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,755,996,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ - MẪU SỐ 02 (PHẦN THÂN)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,5288 1m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,4206 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,8 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 48,5708 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,9139 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 17,4499 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 49,7872 m3
8 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15,7382 m3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,4549 m3
10 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,7127 m3
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,408 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0693 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,31 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,0409 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,0262 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3301 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1813 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3464 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,1358 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,5236 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0286 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8484 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6522 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3681 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0238 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,1547 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2169 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,079 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2539 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1745 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0484 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0839 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0534 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0817 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2475 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0928 tấn
37 Cung cấp, lắp dựng xà gồ thép C100x45x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,6736 tấn
38 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,0542 100m2
39 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2914 100m2
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,632 100m2
41 Rải nilong lót công trình Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2185 100m2
42 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,1916 100m2
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8612 100m2
44 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1525 100m2
45 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 21,783 m3
46 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 42,6185 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,2768 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,3107 m3
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg (VẬN DỤNG 195/6 làm tròn 33 cái) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 33 cái
50 Gạch thông gió Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 195 viên
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 113,0737 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 82,3677 m2
53 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 207,048 m2
54 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 109,2462 m2
55 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 286,1203 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 936,7501 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 319 m
58 Kẽ ron hình bán nguyệt rộng 20mm, lõm 10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,856 m2
59 Láng granitô tam cấp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 30,552 m2
60 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 21,096 m2
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 30,552 m2
62 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15,072 m
63 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,28 m
64 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 337,233 m2
65 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 120,08 m2
66 Cung cấp, lắp đặt gỗ công nghiệp sàn sân khấu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 45,393 m2
67 Đắp phù điêu trang trí Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 19,88 m2
68 Cung cấp, lắp đặt lan can inox Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,994 m2
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 45,393 m2
70 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 62,8 m2
71 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 130x400mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,919 m2
72 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,1387 100m2
73 Ốp đá chẻ chân tường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 51,87 m2
74 Ốp gạch đất nung KT 98x198 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 35,2552 m2
75 Cung cấp, lắp đặt tấm compat dày 20 khu vệ sinh Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,215 m2
76 Cung cấp lắp đặt tấm kính khu vệ sinh Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,1 m2
77 Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính dày 8mm + phụ kiện Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 24 m2
78 Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 40,2 m2
79 Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7 m2
80 Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 43,96 m2
81 Cung cấp lắp đặt khóa cửa đi Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16 Bộ
82 Cung cấp, lắp đặt bảng chữ mica Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 Bộ
83 Cung cấp, lắp đặt khung bảo vệ inox vuông 13x26, thanh inox đk 12,7mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16,8 m2
84 Sản xuất conson thép hộp 40x80x2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2107 tấn
85 Lắp dựng conson thép Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2107 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 13,452 1m2
87 Cung cấp, lắp đặt trần nhựa mặt rộng 300, khung trần thép mạ kẽm (lắp dựng theo chỉ định nhà sản xuất) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 375,8 m2
88 Cung cấp, lắp đặt thanh inox 304 đường kính 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,7 m
89 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 492,7092 m2
90 Bả bằng bột bả vào tường (ngoài nhà) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 286,1203 m2
91 Bả bằng bột bả vào tường (trong nhà) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 761,2068 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1.087,09 m2
93 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 246,8903 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước (sơn gai) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 186,176 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn (nhũ đồng) 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 19,88 m2
B HẠNG MỤC 2: HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ - MẪU SỐ 02 (PHẦN HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC - HỆ THỐNG BÁO CHÁY - HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - HỆ THỐNG CHỐNG SÉT - HỆ THỐNG ÂM THANH)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1987 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0686 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0087 100m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,4714 m3
5 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0885 100m2
6 Rải nilong lót công trình Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1085 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0988 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0077 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 1cấu kiện
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,026 Tấn
11 Lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, ĐK 6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,026 tấn
12 Lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, ĐK 8mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0425 tấn
13 Lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, ĐK 10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0752 tấn
14 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,005 tấn
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0046 tấn
16 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 12mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0016 tấn
17 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3648 m3
18 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,5088 m3
19 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 74,208 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,56 m2
21 Lắp đặt van thau, ĐK34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
22 Lắp đặt khâu nối PVC răng trong thau, ĐK 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
23 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 cái
24 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
25 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14 cái
26 Lắp đặt co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
27 Lắp đặt co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
28 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
29 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10 cái
30 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
31 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
32 Lắp đặt Co 90 rút ren trong thau, nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27-RT21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
33 Lắp đặt Nối răng trong thau nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
34 Lắp đặt Nối răng ngoài thau nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11 cái
35 Lắp đặt Nối rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm x1.6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,026 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm x 2mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,526 100m
39 Lắp đặt van thau 1 chiều, ĐK34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
40 Lắp đặt khâu nối PVC răng trong thau, ĐK 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
41 Lắp đặt Tê 45° rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 cái
42 Lắp đặt Tê 45° nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9 cái
43 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 23 cái
44 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 cái
45 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8 cái
46 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 cái
47 Lắp đặt Xi phông nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8 cái
48 Lắp đặt Phểu thu nước Inox Ø150mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,075 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,24 100m
51 Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NC x 0.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
52 Lắp đặt Tê 45° (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 cái
53 Lắp đặt Tê 45° rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
54 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 19 cái
55 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
56 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
57 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 13 cái
58 Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NC x 0.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
59 Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NC x 0.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,248 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,028 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,138 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1 100m
64 Lắp đặt mũ chụp nhựa PVC thông hơi đk 42mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
65 Lắp đặt Chậu xí bệt (gồm vòi xịt + bộ chia nước) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 bộ
66 Lắp đặt Chậu rửa Lavabo (gồm vòi + bộ xả) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 bộ
67 Lắp đặt Vòi rửa Inox Ø21mm (loại 1 vòi rửa) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 bộ
68 Lắp đặt Chậu tiểu nam (gồm xi phông + bộ xả) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 bộ
69 Lắp đặt bể nước Inox ngang 0,5m3 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 bể
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,05 100m
71 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7 cái
72 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
73 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm (NCx1.5) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
74 Lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 4 kênh 12V Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 1 trung tâm
75 Lắp đặt đế đầu báo khói Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1 10 đầu
76 Lắp đặt Lao báo cháy Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6 5 chuông
77 Lắp đặt nút nhấn báo cháy khẩn cấp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6 5 nút
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 300 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 85 m
80 Lắp đặt Hộp đấu nối lục giác KT 80x80 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 hộp
81 Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 170 m
82 Cung cấp và lắp đặt điện trở kháng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
83 Lắp đặt MCB-2P-6A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
84 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 20 m
85 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (không chóa tán xạ) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 bộ
86 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (có chóa tán xạ) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 28 bộ
87 Lắp đặt đèn áp trần D300 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7 bộ
88 Lắp đặt tủ điện âm tường 600x400x250 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 hộp
89 Lắp đặt MCB-2P-75A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
90 Lắp đặt MCB-2P-40A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
91 Lắp đặt MCB-2P-20A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
92 Lắp đặt quạt trần + bộ điều tốc Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 14 cái
93 Lắp bình chữa cháy xách tay bột khô (5 kg) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 Bình
94 CC & Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 Cái
95 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 cái
96 Lắp đặt cầu chì loại âm tường Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10 cái
97 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
98 Lắp đặt ổ cắm đôi (loại 3 cực) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 13 cái
99 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 755 m
100 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 235 m
101 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 50 m
102 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 65 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 100 m
104 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cọc
105 Lắp đặt kẹp xiết cáp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
106 Cung cấp, lắp đặt thanh đồng 4x20 (80mm2) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 thanh
107 Lắp đặt dây cáp thoát sét đồng trần 25mm² Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 m
108 Lắp đặt đầu cos D16 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
109 Lắp đặt đầu cos D10 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
110 Lắp đặt hộp nối 76x76x50 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 hộp
111 Lắp đặt hộp nối 1 ngã PVC, ống đk 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 35 hộp
112 Lắp đặt hộp nối 2 ngã PVC, ống đk 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 50 hộp
113 Lắp đặt hộp nối 2 ngã vuông góc PVC, ống đk 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 35 hộp
114 Lắp đặt hộp nối 3 ngã PVC, ống đk 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 35 hộp
115 Lắp đặt hộp nhựa 1 công tắc âm tường + nắp đậy (CB, CT, OC) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 28 hộp
116 Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 20mm bảo hộ dây dẫn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 300 m
117 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
118 Lắp đặt hộp đếm sét Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 hộp
119 Kéo rải dây cáp thoát sét đồng trần 70mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 38 m
120 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6 cọc
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3 100m
122 Cung cấp lắp đặt kẹp kiểm tra Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
123 Lắp đặt tủ kiểm tra 400x300x150 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 hộp
124 Lắp đặt ống thép STK - nối bằng p/p hàn - Đường kính 34mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,05 100m
125 Lắp đặt ống thép STK - nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,03 100m
126 Cung cấp, lắp đặt đế kim thu sét Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 Cái
127 Lắp đặt cáp chằng 4mm² Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 20 Mét
128 Cung cấp, lắp đặt tăng đơ cáp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 Cái
129 Cung cấp lắp đặt ốc xiết cáp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 12 Cái
130 Cung cấp, lắp code inox đk 27mm định vị Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 30 Cái
131 Cung cấp lắp đặt băng đồng tiếp đất 25x3mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 Mét
132 Cung cấp, lắp bulong đk 12mm, L=12mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
133 Cung cấp, lắp bulong móc đk 16mm, L=250mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3 cái
134 Cung cấp code inox đk 27mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5 Cái
135 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9,6 1m3
136 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,096 100m3
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 110 m
138 Lắp đặt ổ cắm lọc điện AC, 6 in 1 - 30A Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 cái
139 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn - Đường kính ống 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 60 m
140 Lắp đặt tủ CRACK thiết bị - 20U-D600 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 hộp
141 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 15 m
142 Lắp đặt MCB-2P-30A (1 pha) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 cái
143 Cung cấp, lắp đặt giá treo loa Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
C HẠNG MỤC 3: HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ - MẪU SỐ 02 (PHẦN MÓNG)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,2189 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,7602 100m3
3 Đóng cừ đá tiết diện 100x100 bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 1.2m, mật độ đóng 9 cây/m2 - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,7194 100m
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công (không tính vật liệu) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,296 m3
5 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,254 100m
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I (đơn giá NC, MTC nhân với hệ số 1.05) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1116 100m
7 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 44,6338 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,627 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 06mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,4367 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 16mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,7866 tấn
11 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 20mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1284 tấn
12 Cung cấp thép tròn đen Ø60x3mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 21,51 kg
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,9375 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,991 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 25,692 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1775 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3922 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10,8925 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 47,558 m3
20 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,0454 100m2
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2132 100m2
22 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0113 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,8714 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,7919 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 12mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2877 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1209 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 08mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1502 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 14mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1044 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2803 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2661 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 08mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4525 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,7793 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 06mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,3985 tấn
34 Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,5795 100m2
35 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,047 10m³/1km
36 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 36,423 10m³/1km
37 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 36,423 10m³/1km
38 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,8953 10m³/1km
39 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 107,058 10m³/1km
40 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 166,5346 10m³/1km
41 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2234 10 tấn/1km
42 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,0102 10 tấn/1km
43 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,1269 10 tấn/1km
44 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,2335 tấn
45 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,2557 10 tấn/1km
46 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,3011 10 tấn/1km
47 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 17,5795 10 tấn/1km
48 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 12,5568 tấn
D HẠNG MỤC 4: CỔNG - HÀNG RÀO
1 Đào móng chiều rộng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2556 100m3
2 Đóng cừ đá tiết diện 100x100 bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 1.2m, mật độ đóng 9 cây/m2 - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2592 100m
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1472 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công (không tính vật liệu) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,34 m3
5 Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4587 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,133 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,3835 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,24 m3
9 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,1803 m3
10 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6068 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,048 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2907 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 06mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0146 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0155 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 14mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0572 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 16mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0246 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 06mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0569 tấn
18 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 08mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1872 tấn
19 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2319 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 12mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0425 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 57 1cấu kiện
22 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,8 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,88 m
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,18 m2
26 Cung cấp thép hình V50x50x5mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 196,04 kg
27 Cung cấp thép tấm dày 5mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 36,895 kg
28 Cung cấp thép tròn trơn đường kính 14mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 50,736 kg
29 Tay nắm cửa cổng inox 304 đường kính Ø49mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4 cái
30 Cung cấp thép LA 14x1.7mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,76 kg
31 Cung cấp bánh xe thép trượt trên ray Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 bộ
32 Cung cấp thép tấm 50x3mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8,478 kg
33 Gia công hàng rào song sắt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 8,93 m2
34 Lắp dựng hàng rào song sắt Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2939 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 21,9301 1m2
36 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 188,138 m
37 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,8 m2
38 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,7835 100m3
39 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,7835 100m3
40 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,7246 10m³/1km
41 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,5216 10m³/1km
42 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,5216 10m³/1km
43 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1582 10m³/1km
44 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10,4238 10m³/1km
45 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16,2148 10m³/1km
46 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0157 10 tấn/1km
47 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1415 10 tấn/1km
48 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2044 10 tấn/1km
49 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2096 1000v
50 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3348 10 tấn/1km
51 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,0132 10 tấn/1km
52 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,6871 10 tấn/1km
53 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,3479 tấn
54 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1001 10 tấn/1km
55 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,9012 10 tấn/1km
56 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,4019 10 tấn/1km
57 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,0014 tấn
E HẠNG MỤC 5: NHÀ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4201 100m3
2 Đóng cừ đá tiết diện 100x100, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 1.2m, mật độ đóng 9 cây/m2 - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,8144 100m
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3321 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công (không tính vật liệu) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,352 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,08 100m3
6 Rải lớp nilon lót chống mấy nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,5056 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,732 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,7153 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,0063 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,25 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,979 m3
12 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0924 100m2
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,161 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,225 100m2
15 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0395 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 06mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,028 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1303 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 16mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1503 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0572 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3202 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 08mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6289 tấn
22 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,19 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,9 m2
24 Cung cấp thép tấm dày 6mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 95,56 kg
25 Cung cấp thép ống STK Ø114x3.2mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 363,66 kg
26 Cung cấp bu lông móng M18x700 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 56 bộ
27 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3637 tấn
28 Gia công cột bằng thép tấm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0956 tấn
29 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4593 tấn
30 Cung cấp thép ống STK Ø60x3.2mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 478,364 kg
31 Cung cấp thép ống STK Ø49x2.5mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 160,43 kg
32 Cung cấp thép tấm dày 5mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 12,73 kg
33 Cung cấp bu lông M16x120 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7 bộ
34 Cung cấp bu lông M16x60 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7 bộ
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6515 tấn
36 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6515 tấn
37 Cung cấp thép hộp 40x40x1.5mm tráng kẽm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 79,56 kg
38 Gia công giằng mái thép Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0796 tấn
39 Lắp dựng khung vách Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0796 tấn
40 Cung cấp thép hình C125x50x18x2 tráng kẽm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 981,1 kg
41 Cung cấp thép tấm dày 3mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,21 kg
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,9923 tấn
43 Cung cấp thép ống STK Ø42x2.5mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 442,52 kg
44 Cung cấp bu lông M14x250 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 28 bộ
45 Gia công giằng mái thép Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4425 tấn
46 Lắp dựng giằng thép bu lông Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4425 tấn
47 Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm dày 4.5 dem Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,1219 100m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 25,0287 1m2
49 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,1877 10m³/1km
50 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10,6896 10m³/1km
51 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10,6896 10m³/1km
52 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,9402 10m³/1km
53 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 17,4622 10m³/1km
54 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 27,1634 10m³/1km
55 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0158 10 tấn/1km
56 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1424 10 tấn/1km
57 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2056 10 tấn/1km
58 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2109 1000v
59 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,5663 10 tấn/1km
60 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,097 10 tấn/1km
61 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,9287 10 tấn/1km
62 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,6634 tấn
63 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4002 10 tấn/1km
64 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,6017 10 tấn/1km
65 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,6026 10 tấn/1km
66 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,0019 tấn
F HẠNG MỤC 6: CỘT CỜ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0233 100m3
2 Đóng cừ đá tiết diện 100x100, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 1.2m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,108 100m
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0155 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0032 100m3
5 Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0637 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,5473 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,223 m3
8 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0313 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 06mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0298 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0114 tấn
11 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,6737 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10,769 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,24 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,026 m2
15 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 50x200mm, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,512 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,24 m2
17 Cung cấp thép ống Inox đường kính 90x2.5mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 39,73 kg
18 Cung cấp bu lông M16x400 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2 Bộ
19 Cung cấp tấm inox dày 2ly Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,81 Kg
20 Cung cấp ròng rọc kéo dây cờ Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1 Cái
21 Lắp đặt ống thép Inox - nối bằng p/p hàn - Đường kính 90x2.5mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0745 100m
22 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,146 10m³/1km
23 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,3136 10m³/1km
24 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,3136 10m³/1km
25 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,07 10m³/1km
26 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6304 10m³/1km
27 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,9806 10m³/1km
28 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1393 10 tấn/1km
29 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,254 10 tấn/1km
30 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,8114 10 tấn/1km
31 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 1,8578 1000v
32 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0074 10 tấn/1km
33 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0666 10 tấn/1km
34 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1037 10 tấn/1km
35 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3887 1000v
36 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0409 10 tấn/1km
37 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3685 10 tấn/1km
38 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,5733 10 tấn/1km
39 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,4095 tấn
40 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0084 10 tấn/1km
41 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0755 10 tấn/1km
42 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1174 10 tấn/1km
43 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,0839 tấn
G HẠNG MỤC 7: SÂN ĐAN - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 50,9006 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3388 100m3
3 Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16,6069 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 17,0236 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 104,3315 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 06mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,707 tấn
7 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 25,5354 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 340,472 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 200,0273 m2
10 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 70 10m
11 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤11cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 212 lỗ
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,53 100m
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,9625 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,6066 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (không tính vật liệu) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1187 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 11,873 m3
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,185 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,3531 100m2
19 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 06mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,1438 tấn
20 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK = 08mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,2909 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 160 1cấu kiện
22 Rải lớp nilon lót chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 2,0323 100m2
23 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,7364 m3
24 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 12,986 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 147,0621 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 48,54 m2
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 315mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,17 100m
28 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 10,2431 10m³/1km
29 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 92,1883 10m³/1km
30 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 92,1883 10m³/1km
31 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 12,4885 10m³/1km
32 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 112,3961 10m³/1km
33 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 174,8384 10m³/1km
34 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 3,8009 10 tấn/1km
35 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 34,2079 10 tấn/1km
36 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 49,4114 10 tấn/1km
37 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 50,6783 1000v
38 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,1631 10 tấn/1km
39 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 37,468 10 tấn/1km
40 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 58,2836 10 tấn/1km
41 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 41,6311 tấn
42 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,5187 10 tấn/1km
43 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 4,6682 10 tấn/1km
44 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (đường ô tô loại IV) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,2616 10 tấn/1km
45 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 5,1869 tấn
H HẠNG MỤC 8: CÂY XANH
1 Cung cấp cỏ lạc (mật độ 36 giỏ/m2) Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 58.838,4 giỏ
2 Trồng cỏ lạc Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 16,344 100m2
3 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 18,227 100m2/ tháng
4 Trồng cây Nguyệt quế chiều cao >=0,5m Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 940 cây
I HẠNG MỤC 9: SAN LẮP MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 7,25 100m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 6,59 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114x3.2mm Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,16 100m
4 Cung cấp vãi địa kỵ thuật + dây cao su buộc Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 0,215 M2
5 Cát san lấp Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 9.422 M3
6 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Theo yêu cầu Khoản 1, Mục 1, Chương V của E- HSMT 94,22 100m3
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.65E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.725E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Tương tự về bản chất và độ phức tạp, cụ thể như sau: Hợp đồng thi công xây dựng trong đó có công tác thi công Móng BTCT, khung BTCT toàn khối, mái lợp tole, nền lát gạch ceramic. * Nhà thầu phải gửi kèm tài liệu chứng minh như sau: + Hợp đồng thi công nêu trên (có kèm theo phụ lục khối lượng, giá trị). + Biên bản nghiệm thu bàn giao công trình đưa vào sử dụng hoặc xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư. + Hóa đơn VAT (giá trị hợp đồng căn cứ vào hóa đơn). + Tài liệu chứng minh loại và cấp công trình tương tự như: Quyết định phê duyệt dự án hoặc báo cáo kinh tế kỹ thuật hoặc Quyết định phê duyệt thiết kế bản vẽ thi công, … - Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị công việc xây lắp bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị công việc xây lắp của gói thầu đang xét, cụ thể như sau:
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.100.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->