Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210715903-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210695737
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-06 17:48:00 đến ngày 2021-07-27 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 34,955,021,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 135,462 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 75,6 m
3 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V- E-HSMT 221 m
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 44,966 m2
5 Tháo dỡ lan can Chương V- E-HSMT 11,67 m
6 Tháo dỡ lan can sắt Chương V- E-HSMT 37,247 m2
7 Tháo dỡ mái tôn Chương V- E-HSMT 284,883 m2
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V- E-HSMT 0,888 tấn
9 Tháo dỡ bệ xí Chương V- E-HSMT 8 bộ
10 Tháo dỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 4 bộ
11 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V- E-HSMT 4 bộ
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Chương V- E-HSMT 4 bộ
13 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V- E-HSMT 393,0825 m3
14 Đào san đất - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 3,2192 100m3
15 San đất bãi thải Chương V- E-HSMT 3,5356 100m3
16 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 3,6144 100m3
17 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo Chương V- E-HSMT 3,6144 100m3/1km
18 Tháo dỡ hệ thống điện, nước cũ hỏng Chương V- E-HSMT 20 công
19 Tháo dỡ trần Chương V- E-HSMT 88,68 m2
20 Tháo dỡ đèn gắn trần D300 Chương V- E-HSMT 7 bộ
21 Tháo dỡ đèn âm trần D300 Chương V- E-HSMT 7 bộ
22 Tháo dỡ đèn Dowlight âm trần Chương V- E-HSMT 7 bộ
23 Tháo dỡ đèn led pha gắn tường Chương V- E-HSMT 2 bộ
24 Tháo dỡ ổ cắm đôi Chương V- E-HSMT 9 cái
25 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 45,6 m2
26 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 114,8 m
27 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V- E-HSMT 20,1 m
28 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 11,52 m2
29 Tháo dỡ mái tôn Chương V- E-HSMT 114,011 m2
30 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V- E-HSMT 1,2308 tấn
31 Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤10cm Chương V- E-HSMT 7,96 m
32 Cắt dầm bê tông - Chiều dày ≤30cm Chương V- E-HSMT 3,4 m
33 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V- E-HSMT 101,6172 m3
34 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 87,044 m3
35 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 1,2156 100m3
36 San đất bãi thải Chương V- E-HSMT 0,9228 100m3
37 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 2,1794 100m3
38 Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo Chương V- E-HSMT 2,1794 100m3/1km
B HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CHÍNH - KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 96,9413 m3
2 Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 770,3812 m3
3 Xây cột, trụ vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 48,947 m3
4 Xây bậc cầu thang, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 13,174 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2.687,5719 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 5.293,5457 m2
7 Căng lưới thép gia cố tường gạch Chương V- E-HSMT 679,4744 m2
8 Trát cột trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 95,252 m2
9 Trát cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 340,258 m2
10 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 310,451 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 537,423 m2
12 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1.896,6464 m2
13 Trát sê nô, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 559,361 m2
14 Vữa tự chảy không co dày trung bình 1cm Chương V- E-HSMT 535,842 m2
15 Láng vữa tự chảy k co Chương V- E-HSMT 535,842 m2
16 Chống thấm nhà vệ sinh bằng màng khò nóng dày 3mm Chương V- E-HSMT 634,6336 m2
17 Chống thấm cổ ống, số lượng cổ ống Chương V- E-HSMT 122 cổ
18 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 154,9498 m2
19 Quét dung dịch chống thấm sê nô mái Chương V- E-HSMT 236,2018 m2
20 Chống thấm khe lún Chương V- E-HSMT 79,9 m
21 Căng lưới thép gia cố vị trí chống thấm khe lún Chương V- E-HSMT 14,16 m2
22 Lát nền, sàn gạch Granite Kt 600x600mm Chương V- E-HSMT 2.613,911 m2
23 Ốp chân tường, KT gạch 120x600mm Chương V- E-HSMT 141,9324 m2
24 Lát gạch đất nung KT 500x500mm Chương V- E-HSMT 28,182 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V- E-HSMT 535,842 m2
26 Ốp tường nhà vệ sinh gạch Ceramic KT 300x600mm Chương V- E-HSMT 1.349,857 m2
27 Dán gạch vỉ Chương V- E-HSMT 558,5 m2
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường ngoài nhà Chương V- E-HSMT 25,624 m2
29 Ốp đá granit tự nhiên mặt bệ chậu rửa Chương V- E-HSMT 47,393 m2
30 Lát đá bậu cửa, đá Granite tự nhiên màu đen Chương V- E-HSMT 17,963 m2
31 Lát đá Granite bậc cầu thang màu vàng nhạt Chương V- E-HSMT 32,34 m2
32 Lát đá Granite bậc cầu thang màu đen Chương V- E-HSMT 177,048 m2
33 Lát đá Granite bậc cầu thang màu trắng Chương V- E-HSMT 43,2 m2
34 Thi công sơn Epoxy sàn tầng trệt Chương V- E-HSMT 806,7 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn chống thấm 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 160,16 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn chống thấm 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 451,4088 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (trừ dán gạch vỉ, sơn chống thấm tầng trệt) Chương V- E-HSMT 2.868,5307 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 7.539,9766 m2
39 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,272 100m3
40 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100 Chương V- E-HSMT 1,606 m3
41 Xây móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 5,907 m3
42 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,196 100m3
43 Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 10,268 m3
44 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,39 100m3
45 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 14,83 m3
46 Lát gạch xi măng Chương V- E-HSMT 97,152 m2
47 Ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường chắn đường dốc người khuyết tật Chương V- E-HSMT 31,217 m2
48 Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưabao gồm chốt) Chương V- E-HSMT 287,759 m2
49 Cửa sổ lùa hệ VP2600dùng kính 6,38mmmàu trắngtoàn bộ, đã bao gồm bánh xe Chương V- E-HSMT 2,2 m2
50 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưabao gồm chốt) Chương V- E-HSMT 2,925 m2
51 Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kínhtrắng 6,38mm Chương V- E-HSMT 211,637 m2
52 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V- E-HSMT 79,86 m2
53 Khóa tay bẻ đồng bộ cửa đi Chương V- E-HSMT 35 bộ
54 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V- E-HSMT 542 cái
55 Khóa tay gạt Chương V- E-HSMT 14 bộ
56 Doorsill inox bậu cửa Chương V- E-HSMT 18,06 m
57 Tay co thủy lực Chương V- E-HSMT 28 bộ
58 Cửa cuốn nhôm, nan cửa bóng hợp kim nhôm màu ghi sẫm, ghi sáng, sơn phủ Metallic và Polyester (chưa bao gồm motor, bộ lưu điện; đã bao gồm vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện) Chương V- E-HSMT 27,192 m2
59 Hộp kỹ thuật tấm nhựa nhôm Alumilu dày 3 ly, khung xương sắt hộp tráng kẽm 20x40 Chương V- E-HSMT 14,52 m2
60 Mô tơ Chương V- E-HSMT 2 bộ
61 Bình lưu điện (UPS) 600kg tích điện 24-36h Chương V- E-HSMT 2 bộ
62 Cánh cửa đi pa nô kính, gỗ lim Nam Phi Chương V- E-HSMT 107,5 m2
63 Khuôn cửa đơn 60x135mm, gỗ lim Nam Phi Chương V- E-HSMT 238 m
64 Nẹp khuôn cửa 10x40, gỗ lim Nam Phi Chương V- E-HSMT 460 m
65 Bản lề Chương V- E-HSMT 228 cái
66 Clemon cửa đi, cửa sổ có khóa Chương V- E-HSMT 36 cái
67 Khóa tay nắm cửa đi Chương V- E-HSMT 40 cái
68 Cục chặn cửa inox 304 Chương V- E-HSMT 15 cái
69 Sơn cửa gỗ, sơn PU Chương V- E-HSMT 142,75 m2
70 Sơn khuôn cửa, khuôn đơn, sơn PU Chương V- E-HSMT 230 m
71 Sơn nẹp khuôn cửa Chương V- E-HSMT 27,6 m2
72 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 238 1m
73 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 107,5 1m2
74 Gia công, lắp đặt lan can hành lang bằng Inox 304 Chương V- E-HSMT 1.928,8075 kg
75 Gia công, lắp đặt lan can cầu thang, đường dốc bằng Inox 304 Chương V- E-HSMT 964,4678 kg
76 Gia công, lắp đặt hoa sắt cửa sổ bằng Inox 304 Chương V- E-HSMT 1.187,1097 kg
77 Mua thép hình V50x50x3mm làm giá đỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 495,9822 kg
78 Mua thép hình V30x30x3mm làm giá đỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 50,1569 kg
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 45,736 1m2
80 Gia công hệ khung đỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 0,5328 tấn
81 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 0,5328 tấn
82 Gia công, lắp đặt tay vịn vệ sinh khuyết tật bằng Inox 304 Chương V- E-HSMT 3,1788 kg
83 Trần nhôm Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V- E-HSMT 1.590,546 m2
84 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL chống ẩm, phụ kiện Inox 304, khung nhôm định hình đồng bộ (đơn giá bao gồm thi công, lắp đặt, hoàn thiện) Chương V- E-HSMT 543,68 m2
85 Lam chắn nắng Aluking hình viên đạn ASR-P150x52 (rộng 150, cao 52, chiều dày nhôm 1,5mm), liên kết bằng nhôm hộp 44x100, chiều dày nhôm 1,8mm Chương V- E-HSMT 294,009 m2
86 Mua thép hộp 40x80x2mm làm hộp che điều hòa Chương V- E-HSMT 951,9615 kg
87 Mua thép hộp 40x80x1,5mm làm hộp che điều hòa Chương V- E-HSMT 1.296,5494 kg
88 Gia công cửa sắt Chương V- E-HSMT 2,2044 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 173,901 1m2
90 Bản lề Chương V- E-HSMT 72 cái
91 Chốt Inox Chương V- E-HSMT 18 cái
92 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V- E-HSMT 93,236 m2
93 Bộ chữ "VÌ LỢI ÍCH TRĂM NĂM TRỒNG NGƯỜI VÀ TIÊN HỌC LỄ, HẬU HỌC VĂN" bằng Alu vàng gương, cao 70cm, dày 3cm Chương V- E-HSMT 2 bộ
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V- E-HSMT 32,68 100m2
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng cột, trụ - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 17,2032 1m3
2 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,0216 100m3
3 Ván khuôn lót móng, bê tông móng Chương V- E-HSMT 0,1047 100m2
4 Ván khuôn bê tông lót dầm móng, bê tông móng Chương V- E-HSMT 0,1415 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100 Chương V- E-HSMT 1,3912 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,0637 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0645 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 0,2466 tấn
9 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 4,1851 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,1378 100m3
11 Ván khuôn cột Chương V- E-HSMT 0,3438 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0484 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 0,493 tấn
14 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,4394 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,2889 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,0806 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 0,3023 tấn
18 Khoan cấy thép bằng keo, ĐK thép D20mm Chương V- E-HSMT 16 lỗ
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,5379 m3
20 Xây tường thẳng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 20,8922 m3
21 Xây sê nô thẳng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 0,6618 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 130,729 m2
23 Trát sê nô, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 7,6704 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 106,416 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 138,399 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 106,416 m2
27 Tôn úp sườn khổ 300mm dày 0,45mm Chương V- E-HSMT 13,8 m
28 Bê tông lót, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,487 m3
29 Lát gạch đất nung KT 300x300mm Chương V- E-HSMT 1,478 m2
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 30 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 25 m
32 Lắp đặt máng nhựa luồn dây điện KT 24x14mm Chương V- E-HSMT 27 m
D HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CHÍNH - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện KT 800x600x200 Chương V- E-HSMT 1 hộp
2 Cầu chì 220V-2A Chương V- E-HSMT 3 cái
3 Đèn báo pha Chương V- E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V- E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V- E-HSMT 1 cái
6 Chuyển mạch vôn kế Chương V- E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt máy biến dòng 175/5A Chương V- E-HSMT 3 bộ
8 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 350A Chương V- E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 80A Chương V- E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 100A Chương V- E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt các automat 3 pha MCB 40A Chương V- E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt các automat 3 pha MCB 20A Chương V- E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 20A Chương V- E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt tủ điện KT 600x400x180mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
15 Đèn báo pha Chương V- E-HSMT 3 cái
16 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 80A Chương V- E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 40A Chương V- E-HSMT 3 cái
18 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 32A Chương V- E-HSMT 3 cái
19 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 25A Chương V- E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 20A Chương V- E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V- E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt tủ điện KT 600x400x180mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
23 Đèn báo pha Chương V- E-HSMT 3 cái
24 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 80A Chương V- E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 40A Chương V- E-HSMT 3 cái
26 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 32A Chương V- E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 25A Chương V- E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 20A Chương V- E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V- E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt tủ điện KT 600x400x180mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
31 Đèn báo pha Chương V- E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 100A Chương V- E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 40A Chương V- E-HSMT 5 cái
34 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 32A Chương V- E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 25A Chương V- E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 20A Chương V- E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V- E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt tủ điện 6 module Chương V- E-HSMT 1 hộp
39 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 25A Chương V- E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 20A Chương V- E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V- E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt tủ điện 6 module Chương V- E-HSMT 6 hộp
43 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 32A Chương V- E-HSMT 6 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 20A Chương V- E-HSMT 12 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V- E-HSMT 6 cái
46 Lắp đặt tủ điện 8 module Chương V- E-HSMT 18 hộp
47 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 40A Chương V- E-HSMT 18 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 20A Chương V- E-HSMT 54 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V- E-HSMT 18 cái
50 Lắp đặt tủ điện 6 module Chương V- E-HSMT 5 hộp
51 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 25A Chương V- E-HSMT 5 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 20A Chương V- E-HSMT 5 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V- E-HSMT 5 cái
54 Lắp đặt các automat 3 pha MCB 40A Chương V- E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt các automat 3 pha MCB 25A Chương V- E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 20A Chương V- E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt các automat 2 pha 10A Chương V- E-HSMT 1 cái
58 Khởi động từ 3P-25A Chương V- E-HSMT 2 cái
59 Rơ le nhiệt 0,1A~18A Chương V- E-HSMT 2 cái
60 Đèn báo hoạt động Chương V- E-HSMT 4 cái
61 Nút ấn chạy( Run) Chương V- E-HSMT 2 cái
62 Nút ấn dừng( Stop) Chương V- E-HSMT 2 cái
63 Công tắc chuyển mạch (Auto run- Man) Chương V- E-HSMT 1 cái
64 Rơ le bảo vệ mất pha, điện áp thấp,.. Chương V- E-HSMT 1 cái
65 Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) Chương V- E-HSMT 3 cái
66 Lắp đặt tủ điện KT 600x400x180mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
67 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V- E-HSMT 104 cái
68 Lắp đặt đế âm cho ổ cắm Chương V- E-HSMT 122 hộp
69 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V- E-HSMT 18 cái
70 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V- E-HSMT 42 m
71 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V- E-HSMT 42 m
72 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V- E-HSMT 83 m
73 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V- E-HSMT 83 m
74 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V- E-HSMT 25 m
75 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V- E-HSMT 25 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V- E-HSMT 1.060 m
77 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V- E-HSMT 1.060 m
78 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 + dây 1x2,5mm2 (PE) Chương V- E-HSMT 3.699 m
79 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 50/40mm Chương V- E-HSMT 0,8 100 m
80 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 34 m
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 880 m
82 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 220 m
83 Lắp đặt đèn tuýp đôi 1200mm 2x20W Chương V- E-HSMT 54 bộ
84 Lắp đặt đèn Led panel 300x1200-40W Chương V- E-HSMT 180 bộ
85 Bộ ty treo đèn Led panel Chương V- E-HSMT 180 bộ
86 Lắp đặt đèn Led ốp trần D300 24W Chương V- E-HSMT 166 bộ
87 Lắp đặt đèn led tuýp T8 1x18W Chương V- E-HSMT 42 bộ
88 Lắp đặt đèn Led gắn tường KT 195x90 10W Chương V- E-HSMT 5 bộ
89 Lắp đặt quạt trần Chương V- E-HSMT 89 cái
90 Lắp đặt công tắc đơn 10A Chương V- E-HSMT 9 cái
91 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V- E-HSMT 35 cái
92 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V- E-HSMT 24 cái
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Chương V- E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 chiều Chương V- E-HSMT 19 cái
95 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 chiều Chương V- E-HSMT 2 cái
96 Lắp đặt đế âm cho công tắc Chương V- E-HSMT 215 hộp
97 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 11.608 m
98 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V- E-HSMT 2.660,7 m
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V- E-HSMT 1.140,3 m
100 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 440 m
101 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V- E-HSMT 6 cọc
102 Cáp tiếp địa 1x70mm2 Chương V- E-HSMT 9 m
103 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường Chương V- E-HSMT 87 m
104 Dây đồng trần M70 Chương V- E-HSMT 22 m
105 Kéo rải dây đồng trần M70 Chương V- E-HSMT 22 m
106 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 2,7 1m3
107 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,027 100m3
108 Kiểm tra tiếp địa Chương V- E-HSMT 1 ca
109 Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 4, Rp=59m Chương V- E-HSMT 1 cái
110 Lắp đặt kim thu sét Chương V- E-HSMT 1 cái
111 Dây đồng trần M70 Chương V- E-HSMT 112 m
112 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà Chương V- E-HSMT 87 m
113 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Chương V- E-HSMT 25 m
114 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V- E-HSMT 5 cọc
115 Bộ ghép nối inox 3mxD42x3mm Chương V- E-HSMT 1 cái
116 Chân trụ đỡ cho kim thu sét Chương V- E-HSMT 1 bộ
117 Bộ dây giằng neo, tăng đơ, ốc siết cáp Chương V- E-HSMT 1 cái
118 Đai cố định cáp vào kim thu sét Chương V- E-HSMT 10 cái
119 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 2,25 1m3
120 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0225 100m3
121 Kiểm tra tiếp địa Chương V- E-HSMT 1 ca
122 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V- E-HSMT 42 máy
123 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần 300x300-480m3/h Chương V- E-HSMT 67 cái
124 Lắp đặt quạt thông gió công nghiệp 700x700-19000m3/h Chương V- E-HSMT 4 cái
125 Lắp đặt ống đồng dẫn ga; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 8,7 100m
126 Lắp đặt ống đồng dẫn ga; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V- E-HSMT 8,7 100m
127 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V- E-HSMT 8,7 100m
128 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 8,7 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 21mm Chương V- E-HSMT 8,7 100m
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 27mm Chương V- E-HSMT 1,03 100m
131 Ống gió mềm không bảo ôn D100 Chương V- E-HSMT 0,67 100m
132 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 140mm Chương V- E-HSMT 1,314 100m
134 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 140/90mm Chương V- E-HSMT 67 cái
135 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 12 cái
136 Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 140mm Chương V- E-HSMT 67 cái
137 Chụp thông hơi Chương V- E-HSMT 30 cái
138 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC1x4mm2 Chương V- E-HSMT 1.100 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 2.610 m
140 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 3.160 m
E HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CHÍNH - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ Rack (chuyên dùng cho lưu trữ), loại tủ 20U Chương V- E-HSMT 1 Tủ
2 Lắp đặt tủ thiết bị mạng 6U Chương V- E-HSMT 4 Tủ
3 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch 24 cổng + 2 cổng Poe Chương V- E-HSMT 1 Thiết bị
4 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng Switch 16 cổng Chương V- E-HSMT 4 Thiết bị
5 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS Chương V- E-HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt thiết bị wifi Chương V- E-HSMT 8 Thiết bị
7 Mặt 2 cổng (mạng + thoại) Chương V- E-HSMT 28 cái
8 Lắp đặt ổ cắm chìm Chương V- E-HSMT 28 Ổ cắm
9 Cáp mạng cat 6 Chương V- E-HSMT 1.339,47 m
10 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 Chương V- E-HSMT 133,947 10 m
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 237 m
12 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - kích thước 100x60mm Chương V- E-HSMT 293,2 m
13 Cáp mạng cat 6 Chương V- E-HSMT 703,95 m
14 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 Chương V- E-HSMT 70,395 10 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 563,16 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 1.050,14 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 1.312,68 m
18 Lắp đặt ống ghen hộp đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ghen 39x18mm Chương V- E-HSMT 181,44 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 410,4 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 410,4 m
F HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V- E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Ắc quy dự phòng 12VDC Chương V- E-HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt đầu báo báo cháy khói quang điện Chương V- E-HSMT 8,4 10 đầu
4 Lắp đặt đầu báo báo cháy nhiệt Chương V- E-HSMT 5,6 10 đầu
5 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V- E-HSMT 2,2 5 chuông
6 Lắp đặt đèn báo Chương V- E-HSMT 2,2 5 đèn
7 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V- E-HSMT 2,2 5 nút
8 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhất Chương V- E-HSMT 11 hộp
9 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V- E-HSMT 6,6 5 đèn
10 Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng Chương V- E-HSMT 5 hộp
11 Điện trở cuối kênh Chương V- E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V- E-HSMT 1.800 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 1.200 m
14 Lắp đặt cáp tín hiệu chống cháy 15x2x0,5mm2 Chương V- E-HSMT 100 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 3.100 m
16 Hộp chia ngả D20 Chương V- E-HSMT 300 Cái
17 Kẹp đỡ ống D20 Chương V- E-HSMT 3.000 cái
18 Măng sông nhựa D20 Chương V- E-HSMT 500 cái
19 Cút nhựa D20 Chương V- E-HSMT 163 cái
20 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V- E-HSMT 6 kênh
21 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V- E-HSMT 9,4 5 đèn
22 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V- E-HSMT 11,2 5 đèn
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 0,06 100m
24 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 65mm Chương V- E-HSMT 0,7 100m
25 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 1,8 100m
26 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 65mm Chương V- E-HSMT 18 cái
28 Lắp đặt cút thép - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 20 cái
29 Lắp đặt tê thép - Đường kính 100/65mm Chương V- E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt tê thép - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 10 cái
31 Lắp đặt tê thép tráng kẽm - Đường kính 65mm Chương V- E-HSMT 8 cái
32 Lắp đặt tê thép tráng kẽm - Đường kính 65/50mm Chương V- E-HSMT 4 cái
33 Lắp đặt tê thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 8 cái
34 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V- E-HSMT 3 cái
35 Lắp đặt dây dẫn 4x25mm2 Chương V- E-HSMT 20 m
36 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 Chương V- E-HSMT 20 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm Chương V- E-HSMT 20 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V- E-HSMT 20 m
39 Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1 m3
40 Lắp đặt rọ hút - Đường kính 125mm Chương V- E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt y lọc - Đường kính 125mm Chương V- E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt van 2 chiều mặt bích - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt van 1 chiều mặt bích - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
45 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 16 cặp bích
46 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V- E-HSMT 2 1 máy
47 Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy Chương V- E-HSMT 1 1 trung tâm
48 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 Chương V- E-HSMT 1 bể
49 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính Chương V- E-HSMT 0,76 100m
50 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 1,8 100m
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 82,266 1m2
52 Lắp đặt cuộn vòi D60 dài 20m, có khớp nối Chương V- E-HSMT 17 cái
53 Lắp đặt lăng phun D60 Chương V- E-HSMT 17 cái
54 Van góc D65 Chương V- E-HSMT 11 cái
55 Lắp đặt tủ đựng phương tiện chữa cháy kích thước 500x600x180mm Chương V- E-HSMT 11 hộp
56 Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà KT 1200x600x200mm Chương V- E-HSMT 3 hộp
57 Kệ đựng 3 bình chữa cháy Chương V- E-HSMT 21 cái
58 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 3 cái
59 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 1 cái
60 Rìu Chương V- E-HSMT 1 cái
61 Kìm cộng lực Chương V- E-HSMT 1 cái
62 Búa tạ Chương V- E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V- E-HSMT 21 Bộ
64 Bình chữa cháy bằng bột ABC loại 4kg Chương V- E-HSMT 42 Bình
65 Bình chữa cháy bằng khí CO2 loại 3kg Chương V- E-HSMT 21 Bình
66 Cửa thép chống cháy 2 cánh khung đơn 135x55x1,2mm, giới hạn chịu lửa 70 phút (Cánh dày 50mm, khung thép dày 1,2mm, bịt thép tấm 2 mặt dày 0,8mm sơn tĩnh điện, lõi chống cháy bằng tấm megie oxide board tỷ trọng 300kg/m3, phụ kiện gồm bản lề, chốt, lắp đặt hoàn thiện, không bao gồm khóa, chân bậu inox) Chương V- E-HSMT 43,12 m2
G HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CHÍNH - KẾT CẤU
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V- E-HSMT 34,4192 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Chương V- E-HSMT 10,1338 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,85 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20-28mm Chương V- E-HSMT 39,0764 tấn
5 Mua thép tấm dày 5mm làm bản mã đầu cọc Chương V- E-HSMT 5.266,632 kg
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V- E-HSMT 5,0158 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V- E-HSMT 5,0158 tấn
8 Bê tông cọc, bê tông M350, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 353,727 m3
9 Mua bê tông thương phầm mác M350 Chương V- E-HSMT 359,0329 m3
10 Mua thép tấm dày 6 mm làm thép nối cọc Chương V- E-HSMT 3.095,484 kg
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 39,611 100m
12 Mua cọc ép dẫn Chương V- E-HSMT 1 cái
13 Ép âm cọc BTCT, KT 30x30cm - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 1,3685 100m
14 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm Chương V- E-HSMT 489 1 mối nối
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V- E-HSMT 6,057 m3
16 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 2,7006 100m3
17 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 145,9747 1m3
18 Ván khuôn lót móng Chương V- E-HSMT 0,6987 100m2
19 Ván khuôn lót dầm móng Chương V- E-HSMT 0,5353 100m2
20 Xây móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 53,2314 m3
21 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100 Chương V- E-HSMT 28,9054 m3
22 Mua bê tông thương phẩm mác M100 Chương V- E-HSMT 29,628 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK6-8mm Chương V- E-HSMT 0,3901 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 2,8841 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,4397 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 2,189 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 1,9838 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-28mm Chương V- E-HSMT 15,3444 tấn
29 Mua bê tông thương phẩm M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 175,3957 m3
30 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 172,8036 m3
31 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 5,2111 m3
32 Mua bê tông thương phẩm M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 5,3414 m3
33 Ván khuôn Chương V- E-HSMT 3,222 100m2
34 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm Chương V- E-HSMT 0,1465 tấn
35 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,9108 tấn
36 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 1,9573 tấn
37 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 35,442 m3
38 Mua bê tông thương phẩm M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 35,9736 m3
39 Băng cản nước Chương V- E-HSMT 71,6 m
40 Xây móng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 17,941 m3
41 Ván khuôn giằng móng cao độ 0.00 Chương V- E-HSMT 0,2821 100m2
42 Bê tông giằng móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 3,7449 m3
43 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 6-8mm Chương V- E-HSMT 0,0484 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,2488 tấn
45 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 2,2949 100m3
46 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 4,533 100m3
47 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 6,3984 100m3
48 Vận chuyển đất 5km tiếp theo - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 6,3984 100m3/1km
49 Rải nilon lót nền Chương V- E-HSMT 672,3427 m2
50 Lắp dựng cốt thép rãnh thu nước, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,2565 tấn
51 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 100,8514 m3
52 Mua bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 102,3642 m3
53 Trát rãnh thu nước dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 19,008 m2
54 Láng rãnh dày 1,5cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 6,336 m2
55 Mua song chắn rác bằng Composite Song chắn rác Composite KT: 960x530, tải trọng 12,5 tấn Chương V- E-HSMT 22 cái
56 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,4756 100m3
57 Ván khuôn lót móng chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0684 100m2
58 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 2,2893 m3
59 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 3,4339 m3
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,4055 tấn
61 Xây bể chứa, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 9,1625 m3
62 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 54,63 m2
63 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 54,63 m2
64 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- E-HSMT 54,63 m2
65 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 14,1065 m2
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V- E-HSMT 0,0962 100m2
67 Gia công, lắp đặt tấm đan DK 6-8mm Chương V- E-HSMT 0,0637 tấn
68 Gia công, lắp đặt tấm đan DK 10mm Chương V- E-HSMT 0,1376 tấn
69 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,0237 m3
70 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 20 1cấu kiện
71 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0946 100m3
72 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,1147 100m3
73 Ván khuôn móng cột Chương V- E-HSMT 0,0094 100m2
74 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,546 m3
75 Ván khuôn móng cột Chương V- E-HSMT 0,018 100m2
76 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,988 m3
77 Mua bê tông thương phẩm M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,0028 m3
78 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,988 m3
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0806 tấn
80 Láng đáy hố thu dày 1.5cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 3,6 m2
81 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,108 tấn
82 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,2532 tấn
83 Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V- E-HSMT 0,3108 100m2
84 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,886 m3
85 Mua bê tông thương phẩm M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,9293 m3
86 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 14,43 m2
87 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0079 100m3
88 Ván khuôn cột Chương V- E-HSMT 11,9831 100m2
89 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm Chương V- E-HSMT 4,6504 tấn
90 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 0,9793 tấn
91 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 5,4578 tấn
92 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20-28mm Chương V- E-HSMT 15,2538 tấn
93 Bê tông cột TD ≤0,1m2, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 7,2072 m3
94 Bê tông cột TD >0,1m2, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 126,3365 m3
95 Mua bê tông thương phẩm M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 135,5469 m3
96 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 26,7469 100m2
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Chương V- E-HSMT 3,2574 tấn
98 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 10,4721 tấn
99 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 1,3162 tấn
100 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 8,9524 tấn
101 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20-28mm Chương V- E-HSMT 46,3311 tấn
102 Bê tông xà dầm, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 280,2388 m3
103 Mua bê tông thương phẩm M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 284,4424 m3
104 Ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 37,3779 100m2
105 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm Chương V- E-HSMT 8,3399 tấn
106 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 58,3613 tấn
107 Mua bê tông thương phẩm M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 545,5388 m3
108 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 532,2334 m3
109 Ván khuôn lanh tô Chương V- E-HSMT 1,8119 100m2
110 Lắp dựng cốt thép, ĐK 6-8mm Chương V- E-HSMT 0,2331 tấn
111 Lắp dựng cốt thép, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0431 tấn
112 Lắp dựng cốt thép, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,3831 tấn
113 Lắp dựng cốt thép, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 0,1707 tấn
114 Lắp dựng cốt thép, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 1,166 tấn
115 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 12,8332 m3
116 Ván khuôn cầu thang thường Chương V- E-HSMT 2,5072 100m2
117 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm Chương V- E-HSMT 0,1091 tấn
118 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 2,8031 tấn
119 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 0,7078 tấn
120 Bê tông cầu thang thường, bê tông M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 25,2008 m3
121 Mua bê tông thương phẩm M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 25,8308 m3
122 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,4259 100m2
123 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Chương V- E-HSMT 0,0699 tấn
124 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,3556 tấn
125 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 4,6851 m3
126 Mua xà gồ thép CT3 U100x50x2mm Chương V- E-HSMT 3.062,3764 kg
127 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 2,9877 tấn
128 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 2,9877 tấn
129 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 388,364 1m2
130 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.42mm Chương V- E-HSMT 8,165 100m2
131 Tôn úp nóc, sườn khổ 400 dày 0.45mm Chương V- E-HSMT 117,66 md
H HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CHÍNH - PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi loại âm bàn Chương V- E-HSMT 64 bộ
2 Lắp đặt xí bệt Chương V- E-HSMT 102 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E-HSMT 43 bộ
4 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V- E-HSMT 30 cái
5 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V- E-HSMT 102 cái
6 Lắp đặt gương soi Chương V- E-HSMT 64 cái
7 Lắp đặt phễu thu, ĐK 80mm Chương V- E-HSMT 24 cái
8 Lắp đặt bể nước Inox 3,5m3 Chương V- E-HSMT 2 bể
9 Lắp đặt van phao - Đường kính50mm Chương V- E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt van phao, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt rọ bơm D50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt rọ bơm D32mm Chương V- E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 75mm, Chương V- E-HSMT 0,11 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm Chương V- E-HSMT 1,09 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, PN10 Chương V- E-HSMT 0,48 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, PN10 Chương V- E-HSMT 0,06 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, PN10 Chương V- E-HSMT 4,82 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, PN10 Chương V- E-HSMT 2,33 100m
19 Lắp đặt van giảm áp cơ ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK 75mm Chương V- E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK 63mm Chương V- E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK32mm Chương V- E-HSMT 5 cái
24 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK25mm Chương V- E-HSMT 25 cái
25 Lắp đặt van một chiều ĐK25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt tê inox đặc chủng cho xi bệt D15 Chương V- E-HSMT 102 cái
27 Lơ thu inox D15mm Chương V- E-HSMT 166 cái
28 Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 63/32 Chương V- E-HSMT 5 cái
29 Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 40/25 Chương V- E-HSMT 8 cái
30 Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 25 Chương V- E-HSMT 31 cái
31 Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 25/20 Chương V- E-HSMT 194 cái
32 Lắp đặt Tê nhựa, ĐK 20 Chương V- E-HSMT 8 cái
33 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32/25mm Chương V- E-HSMT 5 cái
34 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 25/20mm Chương V- E-HSMT 36 cái
35 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 27 cái
37 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 12 cái
38 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 120 cái
40 Lắp đặt măng sông nhựa - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 58 cái
41 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 25 cái
42 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 62 cái
43 Lắp đặt cút ren trong nhựa, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 205 cái
44 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 41 bộ
45 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 20mm Chương V- E-HSMT 205 cái
46 Lắp đặt cầu chắn rác- Đường kính 100mm inox Chương V- E-HSMT 15 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 140mm Chương V- E-HSMT 0,55 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 5,27 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 3,65 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 0,26 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 1,56 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 0,89 100m
53 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 140x110mm Chương V- E-HSMT 74 cái
54 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 110x110mm Chương V- E-HSMT 103 cái
55 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 110x60mm Chương V- E-HSMT 10 cái
56 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 90x90mm Chương V- E-HSMT 62 cái
57 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 90x60mm Chương V- E-HSMT 42 cái
58 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 60x60mm Chương V- E-HSMT 16 cái
59 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 140x140mm Chương V- E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 6 cái
61 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 90x90mm Chương V- E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 75x75mm Chương V- E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 90x60mm Chương V- E-HSMT 6 cái
64 Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 60x42mm Chương V- E-HSMT 55 cái
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 140mm Chương V- E-HSMT 4 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 113 cái
67 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 57 cái
68 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 42mm Chương V- E-HSMT 26 cái
69 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 140mm Chương V- E-HSMT 4 cái
70 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 57 cái
71 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 27 cái
72 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 47 cái
73 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 102 cái
74 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 24 cái
75 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 67mm Chương V- E-HSMT 10 cái
76 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 60 cái
77 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 140mm Chương V- E-HSMT 14 cái
78 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 132 cái
79 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 91 cái
80 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 7 cái
81 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 39 cái
82 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V- E-HSMT 22 cái
83 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 150mm Chương V- E-HSMT 2 cái
84 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 19 cái
85 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 89mm Chương V- E-HSMT 18 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 0,104 100m
87 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 110x60mm Chương V- E-HSMT 13 cái
88 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 13 cái
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 6 cái
I HẠNG MỤC: HẠNG MỤC PHỤ TRỢ - BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 4,853 100m3
2 Ván khuôn lót móng Chương V- E-HSMT 0,04 100m2
3 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, mác 100 Chương V- E-HSMT 9,801 m3
4 Ván khuôn móng Chương V- E-HSMT 0,099 100m2
5 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 23,855 m3
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V- E-HSMT 23,503 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 8mm Chương V- E-HSMT 0,069 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 12mm Chương V- E-HSMT 0,986 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 14mm Chương V- E-HSMT 2,012 tấn
10 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 75,84 m2
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,3 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,5661 tấn
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 1,0836 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 2,5108 tấn
15 Ván khuôn tường Chương V- E-HSMT 2,2986 100m2
16 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 27,74 m3
17 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 27,33 m3
18 Băng cản nước PVC cao 250mm Chương V- E-HSMT 74 m
19 Thang inox 304 thăm bể Chương V- E-HSMT 15,2987 kg
20 Trát tường trong bể dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 125,36 m2
21 Trát tường ngoài bể dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 123,5 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- E-HSMT 201,2 m2
23 Ván khuôn sàn bể Chương V- E-HSMT 0,756 100m2
24 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,0592 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 1,6012 tấn
26 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 13,077 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 12,8835 m3
28 Mua tôn dày 1,5mm làm nắp bể nước Chương V- E-HSMT 7,9175 kg
29 Gia công cửa sắt Chương V- E-HSMT 0,0075 tấn
30 Lắp dựng nắp thăm bể nước Chương V- E-HSMT 0,64 m2
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 2,1481 100m3
32 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 2,705 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 2,705 100m3
J HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO TẠM, NHÀ BẢO VỆ, NHÀ ĐỂ XE, CÂY XANH
1 Tháo dỡ hoa sắt tường rào Chương V- E-HSMT 10,3488 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V- E-HSMT 1,685 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V- E-HSMT 1,897 m3
4 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,071 100m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0496 100m2
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Chương V- E-HSMT 0,392 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm Chương V- E-HSMT 0,0225 tấn
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng Chương V- E-HSMT 1,152 m3
9 Xây móng - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 1,408 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Chương V- E-HSMT 0,0415 100m3
11 Xây cột, trụ, vữa XM mác 50 Chương V- E-HSMT 2,4957 m3
12 Ván khuôn tấm đan Chương V- E-HSMT 0,0064 100m2
13 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,007 tấn
14 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,1236 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 2 1cấu kiện
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 26,712 m2
17 Sơn cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 26,712 m2
18 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 1,5684 m3
19 Tháo dỡ cửa cũ, lắp dựng ray, cánh cổng chính vào vị trí mới Chương V- E-HSMT 10 công
20 Lắp dựng cổng phụ khung sắt Chương V- E-HSMT 3,6 m2
21 Thép L50x50x3mm làm cột chống Chương V- E-HSMT 5.560,8817 kg
22 Gia công hệ khung đỡ hàng rào Chương V- E-HSMT 5,4253 tấn
23 Lắp dựng hàng rào tạm bằng thép hình Chương V- E-HSMT 5,4253 tấn
24 Tôn thưng hàng rào, chiều dày 0.35mm Chương V- E-HSMT 4,039 100m2
25 Lắp dựng lưới chống bụi Chương V- E-HSMT 706,825 m2
26 Tháo dỡ tôn thưng hàng rào Chương V- E-HSMT 403,9 m2
27 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V- E-HSMT 5,4253 tấn
28 Thu hồi vật liệu sau khi tháo dỡ Chương V- E-HSMT -6.208,2645 kg
29 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,0157 100m3
30 Bê tông lót móng, M100 Chương V- E-HSMT 0,196 m3
31 Ván khuôn móng cột Chương V- E-HSMT 0,056 100m2
32 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,7 m3
33 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,9644 m3
34 Mua thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm làm cột Chương V- E-HSMT 52,7961 kg
35 Gia công cột bằng thép hộp Chương V- E-HSMT 0,0518 tấn
36 Lắp cột thép các loại Chương V- E-HSMT 0,0518 tấn
37 Mua thép hộp mạ kẽm 20x40x1.5mm làm cột Chương V- E-HSMT 69,0098 kg
38 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,1125 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,1125 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.32mm Chương V- E-HSMT 0,1094 100m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.42mm Chương V- E-HSMT 0,3912 100m2
42 Tháo dỡ mái tôn Chương V- E-HSMT 325,8517 m2
43 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V- E-HSMT 2,5262 tấn
44 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,0517 100m3
45 Ván khuôn móng cột Chương V- E-HSMT 0,0308 100m2
46 Bê tông lót móng, M100 Chương V- E-HSMT 0,539 m3
47 Ván khuôn móng cột Chương V- E-HSMT 0,308 100m2
48 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 1,925 m3
49 Bộ bu lông móng 4M16x400 Chương V- E-HSMT 44 Bộ
50 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Chương V- E-HSMT 0,027 100m3
51 Mua bê tông thương phẩm M150 Chương V- E-HSMT 11,234 m3
52 Đổ bê tông, bê tông nền, mác 150 Chương V- E-HSMT 10,96 m3
53 Bản mã BĐ 1: 300x300x10 Chương V- E-HSMT 81,6008 kg
54 Bản tăng cứng Chương V- E-HSMT 35,9043 kg
55 Lắp dựng cột thép các loại (Cột tận dụng) Chương V- E-HSMT 0,4552 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép (thép tận dụng) Chương V- E-HSMT 0,5642 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (Tôn tận dụng) Chương V- E-HSMT 1,0323 100m2
58 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây Chương V- E-HSMT 8 cây
59 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây Chương V- E-HSMT 3 cây
60 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây Chương V- E-HSMT 1 cây
61 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây Chương V- E-HSMT 1 cây
62 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây Chương V- E-HSMT 1 cây
63 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây 90cm Chương V- E-HSMT 1 cây
64 Chặt bỏ cây đường kính >150cm Chương V- E-HSMT 2 cây
65 Đào gốc cây, đường kính gốc Chương V- E-HSMT 1 gốc
66 Đào gốc cây, đường kính gốc Chương V- E-HSMT 3 gốc
67 Đánh cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x70cm Chương V- E-HSMT 3 cây
68 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 70x70cm Chương V- E-HSMT 3 cây
69 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm Chương V- E-HSMT 3 hố
K HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt van phao - Đường kính40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
2 Rọ bơm đồng (Crephin) MIHA- PN12 DN32 Chương V- E-HSMT 1 cái
3 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100x50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 40mm Chương V- E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính ống 50mm Chương V- E-HSMT 2,35 100 m
6 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Chương V- E-HSMT 5 cái
7 Lắp đặt van HDPE- Đường kính50mm Chương V- E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 300mm Chương V- E-HSMT 0,55 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 200mm Chương V- E-HSMT 0,51 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 140mm PN6-class2 Chương V- E-HSMT 0,66 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 110mm PN6-class2 Chương V- E-HSMT 2,9 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 90mm PN6-class2 Chương V- E-HSMT 0,68 100m
13 Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 300/110mm Chương V- E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 200/110mm Chương V- E-HSMT 4 cái
15 Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 140/90mm Chương V- E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 300mm Chương V- E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 200mm Chương V- E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 140mm Chương V- E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 24 cái
20 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 9 cái
21 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 87 cái
22 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC, đường kính măng sông 90mm Chương V- E-HSMT 20 cái
23 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,44 100m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,37 100m3
L HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt Aptomat MCCB 350A 3P-42kA Chương V- E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-22kA Chương V- E-HSMT 1 cái
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 Chương V- E-HSMT 101 m
4 Cáp CU/XPLE/PVC 4x25mm2 Chương V- E-HSMT 194 m
5 Dây CU/PVC 1x16mm2 (PE) Chương V- E-HSMT 86 m
6 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V- E-HSMT 196 m
7 Dây CU/PVC dây E 1x4mm2 Chương V- E-HSMT 98 m
8 Ống nhựa HDPE D160/125mm Chương V- E-HSMT 1,01 100 m
9 Ống nhựa HDPE D50/40mm Chương V- E-HSMT 1,94 100 m
10 Ống nhựa HDPE D30/25mm Chương V- E-HSMT 0,98 100 m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 0,25 100m
12 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Chương V- E-HSMT 191 m
13 Đào rãnh tiếp địa - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 1,719 100m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 1,719 100m3
M HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ - ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Máy điều hoà 24000 BTU, 1 chiều Inverter Chương V- E-HSMT 42 bộ
N HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ - MÁY BƠM CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Máy bơm nước, Công suất: 7,5HP/5,5kW/380V; Q=9-39m3/h; H=47-33,4m Chương V- E-HSMT 1 bộ
2 Máy bơm nước, Công suất: 2HP/1,5kW/380V; Q=6-39m3/h; H=22-4,5m Chương V- E-HSMT 1 bộ
O HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Trung tâm báo cháy 10 kênh, mã hiệu 17-72 Chương V- E-HSMT 1 trung tâm
2 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q= 81 m3/h; H= 63 m.c.n. Công suất P=30 Kw Chương V- E-HSMT 1 máy
3 Máy bơm chữa cháy động cơ Diezen Q= 81 m3/h; H= 63 m.c.n. Công suất P=30 Kw Chương V- E-HSMT 1 máy
4 Tủ điều khiển 2 máy bơm ( 01 điện + 01 Diezen), công suất 40HP Chương V- E-HSMT 1 tủ
P HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 103,5632 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài tỷ lệ 15 lít/m3: Chương V- E-HSMT 40,57 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong tỷ lệ 15 lít/m3: Chương V- E-HSMT 40,48 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà tỷ lệ 3 lít/m2: Chương V- E-HSMT 439,726 m2
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.2E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.04E10 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Tương tự về bản chất ( tính chất và quy mô) và độ phức tạp: Tối thiểu 02 hợp đồng thi công công trình dân dụng cấp III hoặc tối thiểu 01 hợp đồng thi công công trình dân dụng cấp III và 02 hợp đồng thi công công trình dân dụng cấp IV có giá trị ≥ 24.500.000.000 đồng (02 công trình cấp IV có giá trị ≥ 24.500.000.000 đồng được xét là 1 công trình cấp III). - Tương tự về quy mô công trình: Tối thiểu có 01 hợp đồng thi công công trình dân dụng cấp III có giá trị 24.500.000.000 VNĐ. Tổng các hợp đồng của Nhà thầu phải thể hiện đã từng thi công công trình dân dụng, các hạng mục phụ trợ, hạng mục PCCC, chống mối.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 24.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 49.000.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->