Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu hoàn thiện công nghệ thực hiện Đề tài năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210721318-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Ươm tạo Công nghệ và Doanh nghiệp Khoa học Công nghệ |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu hoàn thiện công nghệ thực hiện Đề tài năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210715469 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp khoa học |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-07 17:41:00 đến ngày 2021-07-12 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 183,830,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H3BO3 tinh khiết | 4 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 2 | H2SO4 tinh khiết | 4 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 3 | CuSO4.5H2O | 1 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 4 | Hexane | 3 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 5 | FeSO4.7H2O | 0,5 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 6 | HCl tinh khiết | 4 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 7 | Chloroform | 4 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 8 | Ete etylic | 4 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 9 | Phenolphtalein | 1,5 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 10 | Axit tartaric (D-(-)-Tartaric acid) | 2 | Lọ 200g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 11 | KOH | 1 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 12 | MgSO4 | 1 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 13 | CH3COONa | 1 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 14 | NaCl | 1 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 15 | Na2CO3 | 1 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 16 | CaCl2 | 1 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 17 | KN03 | 1 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 18 | HNO3 | 2 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 19 | Ethanol | 13 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 20 | NaOH | 1 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 21 | MnSO4.H2O | 1 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 22 | ZnSO4.7H2O | 1 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 23 | Nicotinic acid | 1 | Lọ 100g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 24 | Oxonia | 1 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 25 | Agar | 4 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 26 | Peptone | 1,5 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 27 | Cao thịt | 1,5 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 28 | Cao nấm men | 1,5 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 29 | Metyl đỏ | 1 | Lọ 100g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 30 | Hydroxit amon | 1 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 31 | Isopropanol | 3 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 32 | Xanh bromophenol | 1 | Lọ 25g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 33 | Metanol | 3 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 34 | Thuốc nhuộm fucshin | 1 | Lọ 25g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 35 | Thuốc nhuộm gelatin | 1 | Lọ 100g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 36 | Thuốc nhuộm xanh methylen | 1 | Chai 250ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 37 | KI | 1 | Lọ 100g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 38 | Iodine | 1 | Lọ 100g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 39 | Benzyl benzoat | 2 | Lọ 100g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 40 | Xylene | 2 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 41 | Dimethylaniline (2,6-Dimethylaniline) | 1 | Lọ 100g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 42 | CoCl2.6H2O | 1 | Lọ 25g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 43 | Pyridine | 1 | Lọ 100g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 44 | Thiamine hydrochloride | 1 | Lọ 25g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 45 | 1- Bromonaphthalene | 1 | Lọ 5g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 46 | Ahydrit axetic | 2 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 47 | Cốc thủy tinh các loại (100, 250, 500, 1000 ml) | 4 | Cáii | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 48 | Ống đong các loại (100, 250, 500 ml) | 12 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 49 | Chai thủy tinh chịu nhiệt các loại (50, 100, 250, 500 ml) | 16 | Chai | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 50 | Bình định mức các loại (50, 100, 250, 1000 ml) | 16 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 51 | Giấy Parafilm | 2 | Cuộn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 52 | Giấy lọc Whatman | 2 | Hộp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 53 | Bình tam giác các loại (10, 25, 50, 100 ml) | 60 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 54 | Pipet các loại (1, 5, 10, 25 ml) | 20 | Cái | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng | ||
| 55 | Đĩa petri | 60 | Cặp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương II, Hồ sơ YCBG chào hàng cạnh tranh rút gọn qua mạng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi