Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đài tưởng niệm, nhà bia, mộ và một số hạng mục nghĩa trang liệt sỹ xã Ông Đình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210720553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đài tưởng niệm, nhà bia, mộ và một số hạng mục nghĩa trang liệt sỹ xã Ông Đình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210720396 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-07 15:45:00 đến ngày 2021-07-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,699,764,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | NGHĨA TRANG LIỆT SỸ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | HSTK/BVTC | 0,502 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | HSTK/BVTC | 21,514 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK/BVTC | 23,905 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | HSTK/BVTC | 0,478 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | HSTK/BVTC | 0,478 | 100m3/1km |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 8,019 | 100m |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | HSTK/BVTC | 1,283 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 7,715 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 19,919 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 0,792 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,034 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 0,303 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,029 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,198 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,258 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 4,98 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,121 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,001 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 39,63 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 68,032 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,17 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,961 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,503 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 8,132 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 3,288 | 100m3 |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | HSTK/BVTC | 140,914 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 219,361 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 10,39 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 171,249 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp | HSTK/BVTC | 58,502 | m2 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 32 | Mua Tấm trống đồng và tấm chim lạc, bê tông đúc sẵn dày 50mm -gồm các chi tiết hoa văn | HSTK/BVTC | 4,8 | m2 |
| 33 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | HSTK/BVTC | 167,206 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,138 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,627 | tấn |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 4,6 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,558 | 100m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 42,029 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 42,029 | m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 4,02 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,406 | 100m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 45,206 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 45,206 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,075 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,42 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,084 | tấn |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 16,274 | m3 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 108,376 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 108,376 | m2 |
| 50 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | HSTK/BVTC | 4,448 | m2 |
| 51 | Thanh trang trí -Đá granit tự nhiên dày 3cm -gồm các chi tiết hoa văn | HSTK/BVTC | 4,448 | m2 |
| 52 | Lư hương bằng đá cao 1,5m rộng 1,5m | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 53 | Đắp vẽ hoa văn hình sao | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 54 | Đắp chữ Tổ quốc ghi công | HSTK/BVTC | 13 | chữ |
| 55 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | HSTK/BVTC | 8 | m |
| 56 | Gia công, đóng cọc chống sét | HSTK/BVTC | 1 | cọc |
| 57 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 59 | Mối nối kiểm tra | HSTK/BVTC | 1 | mối |
| 60 | Kiểm tra điện trở | HSTK/BVTC | 1 | điểm |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 3,752 | m3 |
| 62 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 6,538 | m3 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 0,045 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,019 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,137 | tấn |
| 66 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,259 | 100m2 |
| 67 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,757 | m3 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL , chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 6,107 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,666 | m3 |
| 70 | Gạch gốm kích thước 300x300 | HSTK/BVTC | 6 | viên |
| 71 | Bát hương bằng đá D300 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 61,729 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 61,729 | m2 |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,073 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,024 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,165 | tấn |
| 77 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,111 | 100m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 7,49 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 7,49 | m2 |
| 80 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 3,524 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,421 | tấn |
| 82 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 0,423 | 100m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 21,304 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 21,304 | m2 |
| 85 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 | HSTK/BVTC | 23,713 | m2 |
| 86 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 23,713 | m2 |
| 87 | Lát đá bậc tam cấp | HSTK/BVTC | 4,284 | m2 |
| 88 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | HSTK/BVTC | 17,424 | m2 |
| 89 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | HSTK/BVTC | 10,476 | m2 |
| 90 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | HSTK/BVTC | 4,32 | m2 |
| 91 | Mua bia ghi danh nhà bia gồm các chi tiết hoa văn + ghi danh ... | HSTK/BVTC | 4,32 | m2 |
| 92 | Đắp chân cột đầu cột, bệ đỡ bát hương | HSTK/BVTC | 9 | ck |
| 93 | Hoa văn trên nóc, mái nhà bia | HSTK/BVTC | 2 | trọn bộ |
| 94 | Con sơn BTĐS | HSTK/BVTC | 8 | con |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 96 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 6,652 | 1m3 |
| 97 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 2,423 | 1m3 |
| 98 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK/BVTC | 3,025 | m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,061 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,061 | 100m3/1km |
| 101 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | -1,375 | m3 |
| 102 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,108 | 100m2 |
| 103 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,808 | m3 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 0,058 | tấn |
| 105 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL , chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,823 | m3 |
| 106 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,671 | m3 |
| 107 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,419 | m3 |
| 108 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,138 | 100m2 |
| 109 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 0,762 | m3 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,016 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,149 | tấn |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,846 | m3 |
| 113 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,852 | m3 |
| 114 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL , chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 6,29 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,125 | 100m2 |
| 116 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,337 | m3 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,038 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,245 | tấn |
| 119 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 0,675 | 100m2 |
| 120 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 5,501 | m3 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,374 | tấn |
| 122 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 | HSTK/BVTC | 33,386 | m2 |
| 123 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 33,386 | m2 |
| 124 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 44,95 | m2 |
| 125 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 41,556 | m2 |
| 126 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,1 | m2 |
| 127 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 33,97 | m2 |
| 128 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 118,923 | m |
| 129 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 118,46 | m |
| 130 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 125,576 | m2 |
| 131 | Mua con sơn bê tông đúc sẵn | HSTK/BVTC | 18 | con |
| 132 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | HSTK/BVTC | 18 | cái |
| 133 | Búp sen bằng sứ đầu trụ cổng phụ | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 134 | SXLD đèn cổng cao 750 (chi tiết 3) | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 135 | Đắp vẽ hoa văn trên mái cổng | HSTK/BVTC | 1 | trọn bộ |
| 136 | Sản xuất lắp dựng chi tiết 5 , chi tiết 8 | HSTK/BVTC | 20 | công |
| 137 | SXLD chữ thọ | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 138 | Đắp chữ + Hoa văn trước cổng- Nhân công bậc 6/7 | HSTK/BVTC | 5 | công |
| 139 | Gia công cổng sắt | HSTK/BVTC | 0,241 | tấn |
| 140 | Sơn tĩnh điện toàn bộ cổng bằng thép | HSTK/BVTC | 241 | kg |
| 141 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 9,085 | m2 |
| 142 | Bánh xe cánh cổng bằng thép | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 143 | Khoá cổng | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 144 | Đinh tán | HSTK/BVTC | 88 | cái |
| 145 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | HSTK/BVTC | 1,824 | 100m2 |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | HSTK/BVTC | 10 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | HSTK/BVTC | 8 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | HSTK/BVTC | 18 | m |
| 149 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 150 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 153 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 155 | Lắp đèn pha | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 156 | Lắp đặt tủ điện | HSTK/BVTC | 1 | tủ |
| 157 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 1,414 | 100m3 |
| 158 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 60,6 | 1m3 |
| 159 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK/BVTC | 67,333 | m3 |
| 160 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | HSTK/BVTC | 1,347 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | HSTK/BVTC | 1,347 | 100m3/1km |
| 162 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 21,292 | m3 |
| 163 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,425 | 100m2 |
| 164 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 57,585 | m3 |
| 165 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 118,183 | m3 |
| 166 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,462 | tấn |
| 167 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 2,678 | tấn |
| 168 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 1,452 | 100m2 |
| 169 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 23,953 | m3 |
| 170 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 99,203 | m2 |
| 171 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 299,851 | m2 |
| 172 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 399,054 | m2 |
| 173 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 9,87 | 1m3 |
| 174 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK/BVTC | 3,29 | m3 |
| 175 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,916 | m3 |
| 176 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,039 | 100m2 |
| 177 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 3,554 | m3 |
| 178 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,218 | m3 |
| 179 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,024 | tấn |
| 180 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,189 | tấn |
| 181 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,075 | 100m2 |
| 182 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,232 | m3 |
| 183 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 6,471 | m2 |
| 184 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 22,94 | m3 |
| 185 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 3,246 | m3 |
| 186 | Gạch gốm kích thước 300x300 | HSTK/BVTC | 441 | viên |
| 187 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 275,306 | m2 |
| 188 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 85,2 | m2 |
| 189 | Đắp chữ + Hoa văn - Nhân công bậc 6/7 | HSTK/BVTC | 10 | công |
| 190 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL , chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,541 | m3 |
| 191 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 69 | m2 |
| 192 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 758,024 | m |
| 193 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,097 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,456 | tấn |
| 195 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 5,209 | m3 |
| 196 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,794 | 100m2 |
| 197 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 79,4 | m2 |
| 198 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 430,177 | m2 |
| 199 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 77,719 | m2 |
| 200 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 | HSTK/BVTC | 102,523 | m2 |
| 201 | Ngói úp nóc tường rào loại 200x100x8mm (5 viên/1m) | HSTK/BVTC | 826,8 | viên |
| 202 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1,267 | m3 |
| 203 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1,338 | m3 |
| 204 | Gạch gốm kích thước 300x300 | HSTK/BVTC | 202 | viên |
| 205 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 73,319 | m2 |
| 206 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL , chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,809 | m3 |
| 207 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 11,551 | m2 |
| 208 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 429,004 | m |
| 209 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,038 | tấn |
| 210 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,256 | tấn |
| 211 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 3,05 | m3 |
| 212 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,388 | 100m2 |
| 213 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 69,308 | m2 |
| 214 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 154,178 | m2 |
| 215 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 79,335 | m3 |
| 216 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | HSTK/BVTC | 15,938 | m3 |
| 217 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSTK/BVTC | 0,63 | 100m2 |
| 218 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSTK/BVTC | 2,147 | tấn |
| 219 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | HSTK/BVTC | 100 | cái |
| 220 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 137 | m2 |
| 221 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,422 | tấn |
| 222 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,414 | 100m2 |
| 223 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 2,279 | m3 |
| 224 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 172,7 | m2 |
| 225 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 309,7 | m2 |
| 226 | Mua và lắp đặt bát hương bằng gốm sứ d100 | HSTK/BVTC | 100 | cái |
| 227 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | HSTK/BVTC | 6 | m2 |
| 228 | Mua bia ghi danh gồm các chi tiết hoa văn + ghi danh ... | HSTK/BVTC | 100 | cái |
| 229 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK/BVTC | 159,569 | m3 |
| 230 | Mua đất màu đắp vào trong mộ và bên ngoài cạnh mộ | HSTK/BVTC | 170,739 | m3 |
| 231 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 26,514 | m3 |
| 232 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 4,6 | m3 |
| 233 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,082 | 100m2 |
| 234 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,405 | tấn |
| 235 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 96,279 | m2 |
| 236 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 86,847 | m2 |
| 237 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | HSTK/BVTC | 9,432 | m2 |
| 238 | Mua bia ghi danh, Đá granít tự nhiên dày 20 gồm các chi tiết hoa văn + ghi danh ... | HSTK/BVTC | 9,432 | m2 |
| 239 | Mua và lắp đặt bát hương bằng đá D120 | HSTK/BVTC | 9 | cái |
| 240 | Mua và lắp đặt lọ hoa bằng đá D120 cao 300 | HSTK/BVTC | 9 | cái |
| 241 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK/BVTC | 15,188 | m3 |
| 242 | Mua đất màu đắp vào trong mộ | HSTK/BVTC | 16,251 | 0.0 |
| 243 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 1,043 | 1m3 |
| 244 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,043 | m3 |
| 245 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,065 | 100m2 |
| 246 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,151 | m3 |
| 247 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | HSTK/BVTC | 9,493 | m3 |
| 248 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 3,211 | m3 |
| 249 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | HSTK/BVTC | 53,12 | m2 |
| 250 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 14,149 | 1m3 |
| 251 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 14,149 | m3 |
| 252 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,674 | 100m2 |
| 253 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 25,574 | m3 |
| 254 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 170,646 | m2 |
| 255 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | HSTK/BVTC | 170,646 | m2 |
| 256 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK/BVTC | 318,004 | m3 |
| 257 | Mua đất màu đắp vào trong bồn cây | HSTK/BVTC | 340,264 | m3 |
| 258 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,158 | tấn |
| 259 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 1,08 | tấn |
| 260 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,585 | 100m2 |
| 261 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 9,645 | m3 |
| 262 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 60,442 | m2 |
| 263 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 26,149 | m3 |
| 264 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,734 | m3 |
| 265 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 145,743 | m2 |
| 266 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 206,185 | m2 |
| 267 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 25,171 | m2 |
| 268 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 257,2 | m |
| 269 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | HSTK/BVTC | 1.339,841 | m3 |
| 270 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 83,956 | m3 |
| 271 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | HSTK/BVTC | 839,56 | m2 |
| 272 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 0,266 | 100m3 |
| 273 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,266 | 100m3 |
| 274 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | HSTK/BVTC | 160,159 | m3 |
| 275 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 3,737 | 100m3 |
| 276 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 13,672 | m3 |
| 277 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 2,675 | m3 |
| 278 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,173 | 100m2 |
| 279 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | HSTK/BVTC | 6,836 | m3 |
| 280 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn | HSTK/BVTC | 136,72 | m2 |
| 281 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | HSTK/BVTC | 0,567 | 100m2 |
| 282 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | HSTK/BVTC | 4,315 | m3 |
| 283 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 4,28 | 1m3 |
| 284 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm | HSTK/BVTC | 86,3 | m |
| 285 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | HSTK/BVTC | 0,516 | 100m3 |
| 286 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | HSTK/BVTC | 2,579 | 100m2 |
| 287 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | HSTK/BVTC | 2,579 | 100m2 |
| 288 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 2,228 | 1m3 |
| 289 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK/BVTC | 0,743 | m3 |
| 290 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 0,405 | m3 |
| 291 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,56 | m3 |
| 292 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,09 | 100m2 |
| 293 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,4 | m2 |
| 294 | Khung móng cột đèn đa giác M24x300x300x675 | HSTK/BVTC | 5 | bộ |
| 295 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao | HSTK/BVTC | 5 | cột |
| 296 | Lắp cần đèn, chiều dài cần đèn L | HSTK/BVTC | 7 | cần đèn |
| 297 | Lắp đèn cao áp ở độ cao | HSTK/BVTC | 7 | choá |
| 298 | Lắp bảng điện cửa cột | HSTK/BVTC | 5 | bảng |
| 299 | Bảng điện cửa cột | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 300 | Lắp cửa cột | HSTK/BVTC | 5 | cửa |
| 301 | Gia công, đóng cọc chống sét | HSTK/BVTC | 5 | cọc |
| 302 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 52 | 1m3 |
| 303 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSTK/BVTC | 52 | m3 |
| 304 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | HSTK/BVTC | 260 | m |
| 305 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | HSTK/BVTC | 150 | m |
| 306 | Rải cáp ngầm | HSTK/BVTC | 2,6 | 100m |
| 307 | Rải cáp ngầm | HSTK/BVTC | 0,1 | 100m |
| 308 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | HSTK/BVTC | 0,5 | 100 m |
| 309 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 310 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 311 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 312 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 313 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 314 | Lắp đặt tủ điện | HSTK/BVTC | 1 | tủ |
| 315 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | HSTK/BVTC | 16 | hộp |
| 316 | Gia công thang sắt | HSTK/BVTC | 0,288 | tấn |
| 317 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | HSTK/BVTC | 0,028 | tấn |
| 318 | Lắp dựng thang sắt | HSTK/BVTC | 0,316 | tấn |
| 319 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | HSTK/BVTC | 3,967 | m3 |
| 320 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | HSTK/BVTC | 2,768 | m3 |
| 321 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | HSTK/BVTC | 7,353 | m3 |
| 322 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | HSTK/BVTC | 0,042 | 100m3 |
| 323 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 18,288 | m3 |
| 324 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 18,288 | m3 |
| 325 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | HSTK/BVTC | 12,973 | m3 |
| 326 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | HSTK/BVTC | 18,872 | m3 |
| 327 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | HSTK/BVTC | 1,708 | 100m3 |
| 328 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 202,645 | m3 |
| 329 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 202,645 | m3 |
| 330 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | HSTK/BVTC | 10,982 | m3 |
| 331 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 6,984 | 1m3 |
| 332 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 17,966 | m3 |
| 333 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 17,966 | m3 |
| 334 | Di chuyển tiểu trong mộ liệt sỹ sang vị trí xây mộ mới | HSTK/BVTC | 20 | mộ |
| 335 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | HSTK/BVTC | 2,17 | m3 |
| 336 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 4,124 | 1m3 |
| 337 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 6,294 | m3 |
| 338 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 6,294 | m3 |
| 339 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | HSTK/BVTC | 35,25 | m3 |
| 340 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 35,25 | m3 |
| 341 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 35,25 | m3 |
| 342 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | HSTK/BVTC | 2,579 | m3 |
| 343 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | HSTK/BVTC | 3,536 | m3 |
| 344 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 6,115 | m3 |
| 345 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | HSTK/BVTC | 6,115 | m3 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.0E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.4E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Công trình tương tự là công trình thi công xây dựng công trình cải tạo nghĩa trang liệt sỹ có quy mô các hạng mục công trình tương tự gói thầu này.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 3.289.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi