Gói thầu: Gói thầu số 13: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210721723-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Mua sắm vật tư điện-điện tử, sửa chữa TBQS-A40 PX7
Số hiệu KHLCNT 20210713388
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí sửa chữa TSCD tại xí nghiệp - PKKQ - Ngành Quản lý xí nghiệp, trạm xưởng - Năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-08 14:59:00 đến ngày 2021-07-15 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 306,273,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,100,000 VNĐ ((Ba triệu một trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bán dẫn П210A 7 cái Theo Datasheet
2 Bán dẫn П217A 9 cái Theo Datasheet
3 Bán dẫn MП15Ƃ 5 cái Theo Datasheet
4 Bán dẫn MП25A 4 cái Theo Datasheet
5 Bán dẫn MП13Ƃ 5 cái Theo Datasheet
6 Bán dẫn П416A 3 cái Theo Datasheet
7 Bán dẫn 2T312A 16 cái Theo Datasheet
8 Bán dẫn 2T908A 23 cái Theo Datasheet
9 Bán dẫn 2T903A 8 cái Theo Datasheet
10 Bán dẫn 2T825A 17 cái Theo Datasheet
11 Bán dẫn 2T920Ƃ 9 cái Theo Datasheet
12 Bán dẫn 2T922A 8 cái Theo Datasheet
13 Bán dẫn 2T922Ƃ 12 cái Theo Datasheet
14 Bán dẫn 2T934Ƃ 3 cái Theo Datasheet
15 Bán dẫn 2T931A 7 cái Theo Datasheet
16 Bán dẫn 2T904A 12 cái Theo Datasheet
17 Bán dẫn 2T608Ƃ 16 cái Theo Datasheet
18 Bán dẫn 2T630Ƃ 18 cái Theo Datasheet
19 Bán dẫn 2T919Ƃ 11 cái Theo Datasheet
20 Bán dẫn 2T316Ƃ 12 cái Theo Datasheet
21 Bán dẫn 2T355A 12 cái Theo Datasheet
22 Bán dẫn 2T203Ƃ 20 cái Theo Datasheet
23 Bán dẫn 2T208M 4 cái Theo Datasheet
24 Bán dẫn 2T201Ƃ 15 cái Theo Datasheet
25 Bán dẫn П307Ƃ 22 cái Theo Datasheet
26 Bán dẫn 2T930Ƃ 2 cái Theo Datasheet
27 Bán dẫn 2T368Ƃ 12 cái Theo Datasheet
28 Bán dẫn 2T208Ƃ 8 cái Theo Datasheet
29 Bán dẫn 2T950A 6 cái Theo Datasheet
30 Bán dẫn 2T951A 6 cái Theo Datasheet
31 Bán dẫn 2T837E 16 cái Theo Datasheet
32 Bán dẫn 2П350A 4 cái Theo Datasheet
33 Bán dẫn BUX-22 8 cái Theo Datasheet
34 Bán dẫn 2SB909M 2 Cái Theo Datasheet
35 Bán dẫn 2SC2458 59 Cái Theo Datasheet
36 Bán dẫn 2SC2053 2 Cái Theo Datasheet
37 Bán dẫn 2SA1048 16 Cái Theo Datasheet
38 Bán dẫn RN2202 18 Cái Theo Datasheet
39 Bán dẫn RN1202 18 Cái Theo Datasheet
40 Bán dẫn RN1204 4 Cái Theo Datasheet
41 Bán dẫn 2SD468C 2 Cái Theo Datasheet
42 Bán dẫn 2SC2668 14 Cái Theo Datasheet
43 Bán dẫn trường 2П103Д 5 cái Theo Datasheet
44 Bán dẫn trường 2П350A 6 cái Theo Datasheet
45 Biến áp ТПП-96-115-400 2 Cái Theo Datasheet
46 Biến áp ИП4.700.018 2 cái Theo Datasheet
47 Biến áp YГ4.712.000 3 cái Theo Datasheet
48 Biến áp ИЖ4.731.141 5 cái Theo Datasheet
49 Biến áp âm tần ИП4.730.063 1 cái Theo Datasheet
50 Biến áp âm tần ИЖ4.731.139 2 cái Theo Datasheet
51 Biến áp âm tần TOT-14 2 cái Theo Datasheet
52 Biến áp âm tần TOT-18 1 cái Theo Datasheet
53 Biến áp âm tần TOT-152 1 cái Theo Datasheet
54 Biến áp âm tần TOT-25 1 cái Theo Datasheet
55 Biến áp âm tần TOT-74 2 cái Theo Datasheet
56 Biến áp dao động YП4.730.101 1 cái Theo Datasheet
57 Biến áp dao động YП4.730.027 1 cái Theo Datasheet
58 Biến áp đổi điện 48V, 12V, 5V 2 cái Theo Datasheet
59 Biến áp nguồn TP-53 2 Cái Theo Datasheet
60 Biến áp nguồn TP-54 2 Cái Theo Datasheet
61 Biến áp tín hiệu ИЖ4.770.008 13 cái Theo Datasheet
62 Biến trở 20KΩ-2W 2 cái Theo Datasheet
63 Biến trở 680Ω-0,25W 12 cái Theo Datasheet
64 Biến trở 2,2KΩ-0,25W 7 cái Theo Datasheet
65 Biến trở 3,3KΩ-0,25W 6 cái Theo Datasheet
66 Biến trở 10KΩ-0,25W 2 cái Theo Datasheet
67 Biến trở 1,2KΩ-1W 4 cái Theo Datasheet
68 Biến trở 10KΩ-1W 4 cái Theo Datasheet
69 Biến trở Ec24B50B0013A 2 Cái Theo Datasheet
70 Biến trở RK0971110 2 Cái Theo Datasheet
71 Biến trở RK097111 2 Cái Theo Datasheet
72 Bộ hấp thụ sóng DSA-301LA 2 Cái Theo Datasheet
73 Bộ lọc Б14-4400 пФ 15 Bộ Theo Datasheet
74 Bộ lọc 11,5МHz фп2п-307-11,5М-18 2 cái Theo Datasheet
75 Bộ lọc 70,15MHz 70M15A 2 Cái Theo Datasheet
76 Bộ lọc 9,010MHz 9M6A1 4 Cái Theo Datasheet
77 Bộ lọc 9,015MHz 9M15A 2 Cái Theo Datasheet
78 Cầu chì 8A 4 bộ I = 8A
79 Cầu chì + đèn báo 3A 6 bộ I = 3A, Loại có đèn báo.
80 Chuông điện ТВУ-24 1 Cái Theo Datasheet
81 Công tắc MT-1 7 cái Theo Datasheet
82 Công tắc МП3-1 10 cái Theo Datasheet
83 Công tắc КМ1-1 6 cái Theo Datasheet
84 Công tắc МП-11 1 cái Theo Datasheet
85 Công tắc nhấn ПK3-1 9 cái Theo Datasheet
86 Công tắc nhấn SPPH2 23 Cái Theo Datasheet
87 Cuộn cảm LAL 03NA 330µH 2 Cái L = 330µH
88 Cuộn cảm LAL 03NA 220µH 2 Cái L = 220µH
89 Cuộn cảm LAL 03NA 100µH 50 Cái L = 100µH
90 Cuộn cảm LAL 03NA 1000µH 8 Cái L = 1000µH
91 Cuộn cảm LAL 03NA 330nH 4 Cái L = 330nH
92 Cuộn cảm LAL 03NA 220nH 4 Cái L = 220nH
93 Cuộn cảm LAL 03NA 820nH 6 Cái L = 820nH
94 Cuộn cảm LAL 03NA 680nH 4 Cái L = 680nH
95 Cuộn chặn 3 μH 1 cái L = 3 μH
96 Cuộn chặn 140 μH 1 cái L = 140 μH
97 Cuộn chặn 200 μH 5 cái L = 200 μH
98 Cuộn chặn 1,5 μH 1 cái L = 1,5 μH
99 Cuộn chặn 3,85 μH 1 cái L = 3,85 μH
100 Cuộn chặn 70 μH 1 cái L = 70 μH
101 Cuộn chặn 7,5 μH 1 cái L = 7,5 μH
102 Cuộn chặn 0,04 mH 2 Cái L = 0,04 mH
103 Cuộn chặn 125 mH 2 Cái L = 125 mH
104 Cuộn chặn 0,2 mH 2 Cái L = 0,2 mH
105 Cuộn chặn 8,5 mH 4 Cái L = 8,5 mH
106 Cuộn chặn 1 H 1 Cái L = 1 H
107 Cuộn chặn ДM0,1-50мкГн 7 cái I = 0,1A, L = 50 μH
108 Cuộn chặn ДM0,6-10мкГн 2 cái I = 0,6A, L = 10 μH
109 Cuộn chặn ДM-0,1-40 В 10 cái I = 0,1A, L = 40 μH
110 Cuộn chặn ДM3-2мкГн 2 cái I = 3A, L = 2 μH
111 Cuộn chặn ДM0,1-500мкГн 2 cái I = 0,1A, L = 500 μH
112 Cuộn chặn ДM0,1-100мкГн 22 cái L = 0,1A, L = 100 μH
113 Cuộn chặn ДM0,1-40мкГн 6 cái L = 0,1A, L = 40 μH
114 Cuộn chặn ДM0,2-50мкГн 4 cái I = 0,2A, L = 50 μH
115 Cuộn chặn ДM0,4-20мкГн 17 cái I = 0,4A, L = 20 μH
116 Cuộn chặn ДM2,4-16мкГн 2 cái I = 2,4A, L = 16 μH
117 Cuộn chặn ИЖ4.750.044 8 cái Theo Datasheet
118 Cuộn chặn ИЖ4.750.045 6 cái Theo Datasheet
119 Cuộn chặn ИЖ4.750.019 4 cái Theo Datasheet
120 Cuộn chặn ДM2,4-3мкГн 11 cái Theo Datasheet
121 Cuộn chặn ДM0,2-200мкГн 6 cái Theo Datasheet
122 Cuộn chặn ДM0,2-30мкГн 8 cái Theo Datasheet
123 Cuộn chặn ДM0,1-200мкГн 15 cái Theo Datasheet
124 Cuộn chặn ДM2,4-4мкГн 15 cái Theo Datasheet
125 Đảo mạch 5П2НПМ 1 Cái Theo Datasheet
126 Đảo mạch 5П4НПМ 1 Cái Theo Datasheet
127 Đảo mạch 11П1НПМ 1 Cái Theo Datasheet
128 Đảo mạch ПГ7-2-5П2НВ 6 cái Theo Datasheet
129 Đảo mạch ПГ7-14-10П4НВ 10 cái Theo Datasheet
130 Đảo mạch 10A-220V ПВ3-10 3 cái Theo Datasheet
131 Đèn báo sáng МН26-0,12-1 9 Cái Theo Datasheet
132 Đèn báo sáng 28V 16 bộ Điện áp 28V
133 Đèn báo sáng СМ28-1,4-1 7 cái Điện áp 28V; KT: 7,5x17,5
134 Đèn điện tử ΓY-50 2 cái Theo Datasheet
135 Đèn điện tử ΓY-17 1 cái Theo Datasheet
136 Đèn điện tử 1Ж18Ƃ 6 cái Theo Datasheet
137 Đèn điện tử 1Ж24Ƃ 3 cái Theo Datasheet
138 Đèn điện tử 1Ж29Ƃ 5 cái Theo Datasheet
139 Đèn điện tử 1Ж37Ƃ 3 cái Theo Datasheet
140 Đèn điện tử 1П24Б 3 cái Theo Datasheet
141 Đi ốt 2Д503Ƃ 6 cái Theo Datasheet
142 Đi ốt 2Д522Б 25 cái Theo Datasheet
143 Đi ốt 2B104Б 8 cái Theo Datasheet
144 Đi ốt Д18Б 4 cái Theo Datasheet
145 Đi ốt Д214A 4 cái Theo Datasheet
146 Đi ốt Д2E 5 cái Theo Datasheet
147 Đi ốt Д106A 6 cái Theo Datasheet
148 Đi ốt Д231A 6 cái Theo Datasheet
149 Đi ốt 2Д510A 19 cái Theo Datasheet
150 Đi ốt 2Д213A 16 cái Theo Datasheet
151 Đi ốt 2Д503A 15 cái Theo Datasheet
152 Đi ốt 2Д312A 4 cái Theo Datasheet
153 Đi ốt 2C133A 3 cái Theo Datasheet
154 Đi ốt 2C156A 4 cái Theo Datasheet
155 Đi ốt 1SS53 103 Cái Theo Datasheet
156 Đi ốt 1SS133 132 Cái Theo Datasheet
157 Đi ốt 1SV50E 8 Cái Theo Datasheet
158 Đi ốt 1K60 10 Cái Theo Datasheet
159 Đi ốt 1S953 4 Cái Theo Datasheet
160 Đi ốt Д226Б 16 cái Theo Datasheet
161 Đi ốt Д814Б 12 cái Theo Datasheet
162 Đi ốt 2Д103A 25 cái Theo Datasheet
163 Đi ốt 2Д202A 3 cái Theo Datasheet
164 Đi ốt 2B110A 8 cái Theo Datasheet
165 Đi ốt ổn áp RD3.6E 2 Cái Theo Datasheet
166 Đi ốt ổn áp RD5.1E 8 Cái Theo Datasheet
167 Đi ốt ổn áp MZ303B 2 Cái Theo Datasheet
168 Điện trở 5,1KΩ-30W 1 cái 5,1KΩ-30W
169 Điện trở 1Ω-5W 2 cái 1Ω-5W
170 Điện trở dây cuốn 50Ω-30W 2 cái 50Ω-30W
171 Đồng hồ (0-50)µA 3 cái Ampe kế dải đo 0-50µA
172 Đồng hồ KL-218U-44 2 Cái Theo Datasheet
173 Fet 3SK74 6 Cái Theo Datasheet
174 Fet 2SK192A 8 Cái Theo Datasheet
175 Fet 2SK125 8 Cái Theo Datasheet
176 Fet 2SK241 6 Cái Theo Datasheet
177 IC 133ЛA6 10 cái Theo Datasheet
178 IC 133TB1 6 cái Theo Datasheet
179 IC 133TM2 12 cái Theo Datasheet
180 IC 122YД1B 6 cái Theo Datasheet
181 IC 140YД1A 10 cái Theo Datasheet
182 IC 140YД5A 7 cái Theo Datasheet
183 IC 514ИД2 4 cái Theo Datasheet
184 IC 564KП2 2 cái Theo Datasheet
185 IC 153YД2 10 cái Theo Datasheet
186 IC 235ПC1 5 cái Theo Datasheet
187 IC 235YP2 5 cái Theo Datasheet
188 IC 235ДA1 5 cái Theo Datasheet
189 IC 1HT251 19 cái Theo Datasheet
190 IC 134PM1 4 cái Theo Datasheet
191 IC 134KП10 4 cái Theo Datasheet
192 IC 134ЛA8A 3 cái Theo Datasheet
193 IC 136ЛA3 14 cái Theo Datasheet
194 IC 198HT1Ƃ 6 cái Theo Datasheet
195 IC 193ИE1 4 cái Theo Datasheet
196 IC 198HT5Ƃ 5 cái Theo Datasheet
197 IC 134TB14 4 cái Theo Datasheet
198 IC 133ЛA8 3 cái Theo Datasheet
199 IC 140YД5Ƃ 10 cái Theo Datasheet
200 IC 564ИE14 4 cái Theo Datasheet
201 IC 514ИД1 4 cái Theo Datasheet
202 IC 133ЛA3 2 cái Theo Datasheet
203 IC 298ФH2 1 cái Theo Datasheet
204 IC 142ИE1Ƃ 1 cái Theo Datasheet
205 IC 564ИE5 1 cái Theo Datasheet
206 IC 564ПY4 1 cái Theo Datasheet
207 IC µPD4071BC 2 Cái Theo Datasheet
208 IC µPD4030BC 2 Cái Theo Datasheet
209 IC µPD4069UBC 2 Cái Theo Datasheet
210 IC µPD4081BC 4 Cái Theo Datasheet
211 IC µPC577HA 2 Cái Theo Datasheet
212 IC µPC1037HA 2 Cái Theo Datasheet
213 IC µPC1241H 2 Cái Theo Datasheet
214 IC GD4066B 2 Cái Theo Datasheet
215 IC GD4001B 2 Cái Theo Datasheet
216 IC GD4024B 2 Cái Theo Datasheet
217 IC TA7805S 2 Cái Theo Datasheet
218 IC TC4021BP 2 Cái Theo Datasheet
219 IC TC8191P 2 Cái Theo Datasheet
220 IC TC74HCT37AF 4 Cái Theo Datasheet
221 IC TC74HC386AP 2 Cái Theo Datasheet
222 IC TC74HC74AP 2 Cái Theo Datasheet
223 IC SC1051 2 Cái Theo Datasheet
224 IC SC1052 2 Cái Theo Datasheet
225 IC SC1053 2 Cái Theo Datasheet
226 IC BA222-V 2 Cái Theo Datasheet
227 IC BA618 2 Cái Theo Datasheet
228 IC NJM7808A 2 Cái Theo Datasheet
229 LCD HLC9780-01-3310 2 Cái Theo Datasheet
230 Led 7 đoạn 3ЛС314А 9 Cái Theo Datasheet
231 Loa 8Ω-2W 2 Cái Trở kháng 8Ω, Công suất 2W
232 Míc nói ДЭМШ-1А 1 Cái Độ nhạy 0,4-1,24mV; KT: 23x30x10,8
233 Mô tơ ДПМ-30-Н1-04 1 Cái Theo Datasheet
234 Mô tơ ДПМ-30-Н1-0,2 1 Cái Theo Datasheet
235 Mô tơ ДПР-52-Н1-02 2 cái Theo Datasheet
236 Mô tơ 115V- 400Hz ДВО-1-400 1 cái Theo Datasheet
237 Nguồn 27VDC Meanwell 1 Cái 27V-22A ± 5%
238 Pin 3V CR-2032 4 Viên Lithium 3V; KT: 20x3,2
239 Quạt 220V 120x120 3 cái Điện áp 200V; KT: 120x120
240 Rơ le PЭC-10 4 cái Theo Datasheet
241 Rơ le PЭC-9 2 cái Theo Datasheet
242 Rơ le PПB-2/7 2 cái Theo Datasheet
243 Rơ le PMY 1 cái Theo Datasheet
244 Rơ le 8Э-12 1 cái Theo Datasheet
245 Rơ le РПС-20 1 cái Theo Datasheet
246 Rơ le PЭH-29 6 cái Theo Datasheet
247 Rơ le PЭB-16 3 cái Theo Datasheet
248 Rơ le PЭC-55 18 cái Theo Datasheet
249 Rơ le РЭК 23 2 cái Theo Datasheet
250 Rơ le PЭC-90 2 cái Theo Datasheet
251 Rơ le PЭC-54 18 cái Theo Datasheet
252 Rơ le PПA-12 3 cái Theo Datasheet
253 Rơ le OUC-SH-114D 2 Cái Theo Datasheet
254 Rơ le MZ-12HG 6 Cái Theo Datasheet
255 Sa 10 chân 2РМ22Б10Ш1В1 5 cái Theo Datasheet
256 Sa 14 chân МРН14-1 4 cái Theo Datasheet
257 Sa 19 chân 2РМ24Б19Г1В1 6 cái Theo Datasheet
258 Sa 23 chân РП15-23ШВВ 2 cái Theo Datasheet
259 Sa 23 chân РП15-23 ГВ-В 4 cái Theo Datasheet
260 Sa 23 chân РП15-23 ГВ2-В 4 cái Theo Datasheet
261 Sa 32 chân РП15-32ШВВ 5 cái Theo Datasheet
262 Sa 32 chân МРН32-1 2 cái Theo Datasheet
263 Sa 32 chân МРН32-3 4 cái Theo Datasheet
264 Sa 32 chân РП15-32ГВВ 1 cái Theo Datasheet
265 Sa 4 chân 2РМ22Б4Ш3В1 2 cái Theo Datasheet
266 Sa 9 chân РП15-9Ш 1 cái Theo Datasheet
267 Sa cắm РШАГ-20 3 Cái Theo Datasheet
268 Sa cắm РШАВ-20 3 Cái Theo Datasheet
269 Sa cao tần СР-75-160П 2 Cái Theo Datasheet
270 Sa cao tần СР-50-659ф 6 cái Theo Datasheet
271 Sa cao tần СР-50-661ф 7 cái Theo Datasheet
272 Sa cao tần СР-50-656ф 14 cái Theo Datasheet
273 Sa cao tần СР-50-165фВ 4 cái Theo Datasheet
274 Sa cao tần СР-50-155фМВ 2 cái Theo Datasheet
275 Sa cao tần СР-50-1ф 5 cái Theo Datasheet
276 Sa cao tần СР-75-155ПВ 8 cái Theo Datasheet
277 Sa cao tần СР-75-166фВ 5 cái Theo Datasheet
278 Sa cao tần 50Ω TPM-J01X0-A2 2 Cái Theo Datasheet
279 Sa tròn 2РМ30Б32Г1В1 1 Cái Theo Datasheet
280 Sa tròn Р36П14ЭШ5 1 Cái Theo Datasheet
281 Tai nghe ТА-56М 2 Cái Trở kháng 50 Ohm, KT: ∅42 × 15
282 Thạch anh 4,91MHz 2 Cái Tần số 4,91MHz
283 Thạch anh 30,72MHz 2 Cái Tần số 30,72MHz
284 Thạch anh 32,768kHz 2 Cái Tần số 32,768kHz
285 Thạch anh 9,010MHz 2 Cái Tần số 9,010MHz
286 Thạch anh 23,4MHz 3 cái Tần số 23,4MHz
287 Thiếc hàn Solder 100g/cuộn 2 Cuộn ∅1 mm, 100g/cuộn
288 Thiếc hàn 1.0mm 200g 8 cuộn ∅1 mm, 200g/cuộn
289 Tụ điện 2000µF-50V 3 cái 2000µF-50V
290 Tụ điện 200µF-100V 2 cái 200µF-100V
291 Tụ điện 20µF-100V 2 cái 20µF-100V
292 Tụ điện 4µF-160V 6 cái 4µF-160V
293 Tụ điện 2µF-300V 2 cái 2µF-300V
294 Tụ điện 50µF-250V 1 cái 50µF-250V
295 Tụ điện 500µF-25V 5 cái 500µF-25V
296 Tụ điện 470µF-63V 17 cái 470µF-63V
297 Tụ điện 750µF-63V 18 cái 750µF-63V
298 Tụ điện 1000µF-50V 12 cái 1000µF-50V
299 Tụ điện 2200µF-50V 8 cái 2200µF-50V
300 Tụ điện 4700µF-63V 12 cái 4700µF-63V
301 Tụ điện 6800µF-63V 6 cái 6800µF-63V
302 Tụ điện 330µF-63V 9 cái 330µF-63V
303 Tụ điện 10000µF-63V 2 cái 10000µF-63V
304 Tụ điện 1000µF-63V 4 cái 1000µF-63V
305 Tụ điện 2200µF-63V 6 cái 2200µF-63V
306 Tụ điện 220µF-16V 10 cái 220µF-16V
307 Tụ điện 0,5µF-100V 4 cái 0,5µF-100V
308 Tụ điện 1µF-160V 10 cái 1µF-160V
309 Tụ điện SMD 150J-50V 8 Cái 150J-50V
310 Tụ điện SMD 472K-50V 55 Cái 472K-50V
311 Tụ điện SMD 200J-50V 4 Cái 200J-50V
312 Tụ điện SMD 221J-50V 12 Cái 221J-50V
313 Tụ điện SMD 102K-50V 18 Cái 102K-50V
314 Tụ điện SMD 300J-50V 12 Cái 300J-50V
315 Tụ điện SMD 120J-50V 10 Cái 120J-50V
316 Varicap 2В104Б 5 Cái Theo Datasheet
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.6E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 0.0 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 306.273.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 612.546.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->