Gói thầu: 13 2021 XBP-XCH Cung cấp vật tư điện tử G06
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210725172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 13 2021 XBP-XCH Cung cấp vật tư điện tử G06 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210723924 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 165 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-08 19:06:00 đến ngày 2021-07-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 735,891,189 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.103836784E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự về chủng loại với hàng hóa của gói thầu đang xét và đã hoàn thành Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 515.123.832 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DIODE-SCHOTTKY;60V,3A,DO-214AC | SK36A-LTP | 100 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXMICRO COMMERCIALhoặc tương đương | |
| 2 | CONN-DIP;TNC PLUG STR 50 OHM CRIMP | 122108 | 6 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXAMPHENOL PCDhoặc tương đương | |
| 3 | MODULE;FILTER SURGE PROTECTION,1-phase,230VAC,20A,112x93x79mm | 2859987 | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương | |
| 4 | LAMP;240VAC,F10.6x20.4mm,RED | LSTD-M4-R | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXIDEChoặc tương đương | |
| 5 | CONDUCTOR WIRE;1x16mm2,vàng-xanh | VCm16 vàng xanh | 100 | MET | Theo datasheet trên Web của NSXCadivihoặc tương đương | |
| 6 | BUNCHED CABLE;2HEAD,HDMI Cable,40cm | 978 | 4 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXAdafruit Industries LLC hoặc tương đương | |
| 7 | VINYL INSULATED TERMINAL;Ring | 5580825 | 47 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXWurth Elektronikhoặc tương đương | |
| 8 | GEN;Heat-shrink tubing,Black,F6.4 | HSTT25-48-Q | 100 | MET | Theo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương | |
| 9 | GEN;Heat-shrink tubing,F4.8,Black | HSTT19-48-Q | 100 | MET | Theo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương | |
| 10 | GEN;Heat-shrink tubing,F12.7,White | HSTT50-48-Q10 | 100 | MET | Theo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương | |
| 11 | GEN;Heat-shrink tubing,F6.4,White | HSTT25-48-Q10 | 100 | MET | Theo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương | |
| 12 | GEN;Heat-shrink tubing,F4.8,White | HSTT19-48-Q10 | 100 | MET | Theo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương | |
| 13 | GEN;Heat-shrink tubing,F12.7,Black | HSTT50-48-5 | 100 | MET | Theo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương | |
| 14 | WIRE;Plastic cable tie,5x250,White | Dây thít nhựa 5x250mm màu trắng | 4 | TUI | Dây thít nhựa 5x250mm màu trắng hoặc tương đương | |
| 15 | WIRE;Plastic cable tie,10x500,White | Dây thít nhựa 10x500mm màu trắng | 1.000 | CHIEC | Dây thít nhựa, kích thước 10x500mm, màu trắnghoặc tương đương | |
| 16 | GLUE;Silicone,Circular,F8 | Keo nến F8 | 50 | CHIEC | Keo nến trắng silicon, đường kính 8mmhoặc tương đương | |
| 17 | OTHER;Ø8mm,L=8,stainless steel | DVA.2-8-8-M3-6-55 | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXElesa&Ganterhoặc tương đương | |
| 18 | Dây ruột gà OTHER;Spiral Sleeve,F8 | Dây ruột gà F8 | 100 | MET | Dây ruột gà F8 hoặc tương đương | |
| 19 | OTHER;Đầu cốt bít trần tròn 10-8 | LCMA 10-8-C | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương | |
| 20 | OTHER;Đầu cốt bít trần tròn 25-6 | LCMA 25-6-C | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương | |
| 21 | OTHER;Đầu cốt chữ Y đỏ M3 dây 16-20AWG | 3240032 | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương | |
| 22 | OTHER;Đầu cốt chữ Y đỏ M4 dây 16-20AWG | 3240034 | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương | |
| 23 | OTHER;Đầu cốt chữ Y xanh M3.5 dây 14-16AWG | 3240038 | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương | |
| 24 | OTHER;Đầu cốt chữ Y vàng M4 dây 10-12AWG | 3240042 | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương | |
| 25 | OTHER;Đầu cốt chữ Y trần to M6 dây 10-12 | 3240150 | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương | |
| 26 | OTHER;Đầu cốt dẹt 16-22AWG đỏ | 150730 | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXTE CONNECTIVITYhoặc tương đương | |
| 27 | OTHER;Đầu cốt dẹt 14-16AWG xanh | EDV 14-87MB-Q | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương | |
| 28 | OTHER;Đầu cốt tròn 10-12awg M4 | 3240027 | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương | |
| 29 | OTHER;Đầu cốt tròn 8awg M6 | 3240090 | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương | |
| 30 | OTHER;Đầu cốt tròn 16-20awg M4 đỏ | 3240018 | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương | |
| 31 | OTHER;Đầu cốt tròn 14-16awg M3.5 xanh | 3240022 | 1.000 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương | |
| 32 | OTHER;Dây xoắn ruột gà F12 màu trắng | Dây xoắn ruột gà F12 màu trắng | 100 | MET | Dây xoắn ruột gà F12 màu trắng hoặc tương đương | |
| 33 | OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựa | E2516 RED | 1.000 | CHIEC | Đầu cốt kim rỗng màu đỏ, đường kính 25mm2, dài 16mm, bọc nhựahoặc tương đương | |
| 34 | OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựa | E2516 BLUE | 1.000 | CHIEC | Đầu cốt kim rỗng màu xanh, đường kính 25mm2, dài 16mm, bọc nhựahoặc tương đương | |
| 35 | OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựa | E1612 RED | 1.000 | CHIEC | Đầu cốt kim rỗng màu đỏ, đường kính 16 mm2, dài 12mm, bọc nhựahoặc tương đương | |
| 36 | OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựa | E1612 BLUE | 1.000 | CHIEC | Đầu cốt kim rỗng màu xanh, đường kính 16 mm2, dài 12mm, bọc nhựahoặc tương đương | |
| 37 | OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựa | E1012 RED | 1.000 | CHIEC | Đầu cốt kim rỗng màu đỏ, đường kính 10 mm2, dài 12mm, bọc nhựahoặc tương đương | |
| 38 | OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựa | E1012 BLUE | 1.000 | CHIEC | Đầu cốt kim rỗng màu xanh, đường kính 10 mm2, dài 12mm, bọc nhựahoặc tương đương | |
| 39 | OTHER;Thanh đồng cái dày 6mm,rộng 20mm | Thanh đồng cái dày 6mm, rộng 20mm | 50 | MET | Theo CTKT đính kèm | |
| 40 | OTHER;Thanh đồng cái dày 3mm,rộng 20mm | Thanh đồng cái dày 3mm, rộng 20mm | 50 | MET | Theo CTKT đính kèm | |
| 41 | OTHER;Thanh đồng cái dày 2mm,rộng 8mm | Thanh đồng cái dày 2mm, rộng 8mm | 50 | MET | Theo CTKT đính kèm | |
| 42 | OTHER;Máng cáp nhựa 25x40 màu ghi | PXC-3-4025 | 100 | MET | Máng cáp nhựa 25x40 màu ghihoặc tương đương | |
| 43 | OTHER;Máng cáp nhựa 35x35 màu ghi | PXC35-35 | 100 | MET | Máng cáp nhựa 35x35 màu ghihoặc tương đương | |
| 44 | OTHER;Cao su giảm chấn hình trụ M4 15x15mm | DVA.2-15-15-M4-10-55 | 500 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXElesa&Ganterhoặc tương đương | |
| 45 | OTHER;Cao su giảm chấn hình trụ M8 30x20mm | DVA.2-30-20-M8-20-55 | 200 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXElesa&Ganterhoặc tương đương | |
| 46 | CON-CAP;Type A,1.0m,Silver,09454521921 | 09454521921 | 6 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXHARTINGhoặc tương đương | |
| 47 | SWITCH;Rotate Knob,3POS | ASW3122 | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXIDEChoặc tương đương | |
| 48 | SWITCH;Rotate Key,3POS | ASW31K22 | 2 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXIDEChoặc tương đương | |
| 49 | USB CABLE;USB 3.0 A/M - USB 3.0 A/M Cable,L =1m | 3023001-01M | 6 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXQUALTEKhoặc tương đương | |
| 50 | MODULE DIP;Collimator Sight | PK-01 VM | 1 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXBelemohoặc tương đương | |
| 51 | Assy case;Assy,Xylanh điện NVIS 100 | Xylanh điện NVIS | 1 | BO | Theo datasheet trên Web của NSXhoặc tương đương | |
| 52 | MODULE DIP;Cisco IE 4010 Series Switches Models | IE-4010-16S12P | 1 | CHIEC | Theo datasheet trên Web của NSXCiscohoặc tương đương | |
| 53 | MODULE DIP;Enterprise IP Telephone,193x211x85mm | GXP2130 | 6 | BO | Theo datasheet trên Web của NSXGrandstreamhoặc tương đương | |
| 54 | MODULE DIP;AUTO START AND AUTO MAINS FAILURE CONTROL MODULES | DSE4620 | 2 | BO | Theo datasheet trên Web của NSXDeep Sea Electronicshoặc tương đương | |
| 55 | OTHER;Xích cuốn cáp bán kính uốn 30mm 50 mắt xích | HPU202-R30-50 | 4 | CHIEC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm | |
| 56 | OTHER;Xích cuốn cáp bán kính uốn 30mm 10 mắt xích | HPU202-R30-10 | 2 | CHIEC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm | |
| 57 | OTHER;Xích cuốn cáp bán kính uốn 50mm 48 mắt xích | HPU206-R50-48 | 6 | CHIEC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm | |
| 58 | OTHER;Xích cuốn cáp bán kính uốn 50mm 50 mắt xích | HPU206-R50-50 | 4 | CHIEC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm | |
| 59 | OTHER;Xích cuốn cáp bán kính uốn 50mm 25 mắt xích | HPU206-R50-25 | 6 | CHIEC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm | |
| 60 | OTHER;Đầu gá xích cuốn cáp | U2-MAO-S | 10 | CHIEC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm | |
| 61 | OTHER;Đầu gá xích cuốn cáp | U2-MAO | 40 | CHIEC | Theo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.103836784E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự về chủng loại với hàng hóa của gói thầu đang xét và đã hoàn thành Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 515.123.832 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi