Gói thầu: 13 2021 XBP-XCH Cung cấp vật tư điện tử G06

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210725172-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Thông tin M1
Tên gói thầu 13 2021 XBP-XCH Cung cấp vật tư điện tử G06
Số hiệu KHLCNT 20210723924
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 165 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-08 19:06:00 đến ngày 2021-07-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 735,891,189 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.103836784E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự về chủng loại với hàng hóa của gói thầu đang xét và đã hoàn thành
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 515.123.832 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1DIODE-SCHOTTKY;60V,3A,DO-214ACSK36A-LTP100CHIECTheo datasheet trên Web của NSXMICRO COMMERCIALhoặc tương đương
2CONN-DIP;TNC PLUG STR 50 OHM CRIMP1221086CHIECTheo datasheet trên Web của NSXAMPHENOL PCDhoặc tương đương
3MODULE;FILTER SURGE PROTECTION,1-phase,230VAC,20A,112x93x79mm28599874CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương
4LAMP;240VAC,F10.6x20.4mm,REDLSTD-M4-R4CHIECTheo datasheet trên Web của NSXIDEChoặc tương đương
5CONDUCTOR WIRE;1x16mm2,vàng-xanhVCm16 vàng xanh100METTheo datasheet trên Web của NSXCadivihoặc tương đương
6BUNCHED CABLE;2HEAD,HDMI Cable,40cm9784CHIECTheo datasheet trên Web của NSXAdafruit Industries LLC hoặc tương đương
7VINYL INSULATED TERMINAL;Ring558082547CHIECTheo datasheet trên Web của NSXWurth Elektronikhoặc tương đương
8GEN;Heat-shrink tubing,Black,F6.4HSTT25-48-Q100METTheo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương
9GEN;Heat-shrink tubing,F4.8,BlackHSTT19-48-Q100METTheo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương
10GEN;Heat-shrink tubing,F12.7,WhiteHSTT50-48-Q10100METTheo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương
11GEN;Heat-shrink tubing,F6.4,WhiteHSTT25-48-Q10100METTheo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương
12GEN;Heat-shrink tubing,F4.8,WhiteHSTT19-48-Q10100METTheo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương
13GEN;Heat-shrink tubing,F12.7,BlackHSTT50-48-5100METTheo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương
14WIRE;Plastic cable tie,5x250,WhiteDây thít nhựa 5x250mm màu trắng4TUIDây thít nhựa 5x250mm màu trắng hoặc tương đương
15WIRE;Plastic cable tie,10x500,WhiteDây thít nhựa 10x500mm màu trắng1.000CHIECDây thít nhựa, kích thước 10x500mm, màu trắnghoặc tương đương
16GLUE;Silicone,Circular,F8Keo nến F850CHIECKeo nến trắng silicon, đường kính 8mmhoặc tương đương
17OTHER;Ø8mm,L=8,stainless steelDVA.2-8-8-M3-6-551.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXElesa&Ganterhoặc tương đương
18Dây ruột gà OTHER;Spiral Sleeve,F8Dây ruột gà F8100METDây ruột gà F8 hoặc tương đương
19OTHER;Đầu cốt bít trần tròn 10-8LCMA 10-8-C1.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương
20OTHER;Đầu cốt bít trần tròn 25-6LCMA 25-6-C1.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương
21OTHER;Đầu cốt chữ Y đỏ M3 dây 16-20AWG32400321.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương
22OTHER;Đầu cốt chữ Y đỏ M4 dây 16-20AWG32400341.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương
23OTHER;Đầu cốt chữ Y xanh M3.5 dây 14-16AWG32400381.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương
24OTHER;Đầu cốt chữ Y vàng M4 dây 10-12AWG32400421.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương
25OTHER;Đầu cốt chữ Y trần to M6 dây 10-1232401501.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương
26OTHER;Đầu cốt dẹt 16-22AWG đỏ1507301.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXTE CONNECTIVITYhoặc tương đương
27OTHER;Đầu cốt dẹt 14-16AWG xanhEDV 14-87MB-Q1.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPANDUIThoặc tương đương
28OTHER;Đầu cốt tròn 10-12awg M432400271.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương
29OTHER;Đầu cốt tròn 8awg M632400901.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương
30OTHER;Đầu cốt tròn 16-20awg M4 đỏ32400181.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương
31OTHER;Đầu cốt tròn 14-16awg M3.5 xanh32400221.000CHIECTheo datasheet trên Web của NSXPHOENIX CONTACThoặc tương đương
32OTHER;Dây xoắn ruột gà F12 màu trắngDây xoắn ruột gà F12 màu trắng100METDây xoắn ruột gà F12 màu trắng hoặc tương đương
33OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựaE2516 RED1.000CHIECĐầu cốt kim rỗng màu đỏ, đường kính 25mm2, dài 16mm, bọc nhựahoặc tương đương
34OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựaE2516 BLUE1.000CHIECĐầu cốt kim rỗng màu xanh, đường kính 25mm2, dài 16mm, bọc nhựahoặc tương đương
35OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựaE1612 RED1.000CHIECĐầu cốt kim rỗng màu đỏ, đường kính 16 mm2, dài 12mm, bọc nhựahoặc tương đương
36OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựaE1612 BLUE1.000CHIECĐầu cốt kim rỗng màu xanh, đường kính 16 mm2, dài 12mm, bọc nhựahoặc tương đương
37OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựaE1012 RED1.000CHIECĐầu cốt kim rỗng màu đỏ, đường kính 10 mm2, dài 12mm, bọc nhựahoặc tương đương
38OTHER;Đầu cốt kim rỗng đỏ 25mm2 bọc nhựaE1012 BLUE1.000CHIECĐầu cốt kim rỗng màu xanh, đường kính 10 mm2, dài 12mm, bọc nhựahoặc tương đương
39OTHER;Thanh đồng cái dày 6mm,rộng 20mmThanh đồng cái dày 6mm, rộng 20mm50METTheo CTKT đính kèm
40OTHER;Thanh đồng cái dày 3mm,rộng 20mmThanh đồng cái dày 3mm, rộng 20mm50METTheo CTKT đính kèm
41OTHER;Thanh đồng cái dày 2mm,rộng 8mmThanh đồng cái dày 2mm, rộng 8mm50METTheo CTKT đính kèm
42OTHER;Máng cáp nhựa 25x40 màu ghiPXC-3-4025100METMáng cáp nhựa 25x40 màu ghihoặc tương đương
43OTHER;Máng cáp nhựa 35x35 màu ghiPXC35-35100METMáng cáp nhựa 35x35 màu ghihoặc tương đương
44OTHER;Cao su giảm chấn hình trụ M4 15x15mmDVA.2-15-15-M4-10-55500CHIECTheo datasheet trên Web của NSXElesa&Ganterhoặc tương đương
45OTHER;Cao su giảm chấn hình trụ M8 30x20mmDVA.2-30-20-M8-20-55200CHIECTheo datasheet trên Web của NSXElesa&Ganterhoặc tương đương
46CON-CAP;Type A,1.0m,Silver,09454521921094545219216CHIECTheo datasheet trên Web của NSXHARTINGhoặc tương đương
47SWITCH;Rotate Knob,3POSASW31222CHIECTheo datasheet trên Web của NSXIDEChoặc tương đương
48SWITCH;Rotate Key,3POSASW31K222CHIECTheo datasheet trên Web của NSXIDEChoặc tương đương
49USB CABLE;USB 3.0 A/M - USB 3.0 A/M Cable,L =1m3023001-01M6CHIECTheo datasheet trên Web của NSXQUALTEKhoặc tương đương
50MODULE DIP;Collimator SightPK-01 VM1CHIECTheo datasheet trên Web của NSXBelemohoặc tương đương
51Assy case;Assy,Xylanh điện NVIS 100Xylanh điện NVIS1BOTheo datasheet trên Web của NSXhoặc tương đương
52MODULE DIP;Cisco IE 4010 Series Switches ModelsIE-4010-16S12P1CHIECTheo datasheet trên Web của NSXCiscohoặc tương đương
53MODULE DIP;Enterprise IP Telephone,193x211x85mmGXP21306BOTheo datasheet trên Web của NSXGrandstreamhoặc tương đương
54MODULE DIP;AUTO START AND AUTO MAINS FAILURE CONTROL MODULESDSE46202BOTheo datasheet trên Web của NSXDeep Sea Electronicshoặc tương đương
55OTHER;Xích cuốn cáp bán kính uốn 30mm 50 mắt xíchHPU202-R30-504CHIECTheo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm
56OTHER;Xích cuốn cáp bán kính uốn 30mm 10 mắt xíchHPU202-R30-102CHIECTheo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm
57OTHER;Xích cuốn cáp bán kính uốn 50mm 48 mắt xíchHPU206-R50-486CHIECTheo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm
58OTHER;Xích cuốn cáp bán kính uốn 50mm 50 mắt xíchHPU206-R50-504CHIECTheo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm
59OTHER;Xích cuốn cáp bán kính uốn 50mm 25 mắt xíchHPU206-R50-256CHIECTheo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm
60OTHER;Đầu gá xích cuốn cápU2-MAO-S10CHIECTheo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm
61OTHER;Đầu gá xích cuốn cápU2-MAO40CHIECTheo chỉ tiêu kỹ thuật đính kèm
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.103836784E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự về chủng loại với hàng hóa của gói thầu đang xét và đã hoàn thành
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 515.123.832 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->