Gói thầu: Gói thầu số 09 (thiết bị): Cung cấp thiết bị văn phòng, thiết bị đồ dùng dạy và học
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210708044-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2021 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09 (thiết bị): Cung cấp thiết bị văn phòng, thiết bị đồ dùng dạy và học |
| Số hiệu KHLCNT | 20210708029 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-09 11:39:00 đến ngày 2021-07-16 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,496,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn đôi cho trẻ | 10 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Ghế cho trẻ | 20 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Ghế cho giáo viên | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Ti vi LED 55 inch | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Máy vi tính kết nối tivi | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Bảng xoay 2 mặt (800 x 1200) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Kệ để giày dép | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Kệ đựng cặp | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | Kệ để nệm ngủ của các cháu | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | Bóng nhỏ | 20 | Quả | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | Bóng to | 6 | Quả | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | Gậy thể dục nhỏ | 20 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | Vòng thể dục nhỏ | 20 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | Vòng thể dục to | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | Búa cọc | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 18 | Bập bênh | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 19 | Thú kéo dây | 2 | Con | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 20 | Cổng chui | 4 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 21 | Xe ngồi có bánh | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 22 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 23 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 24 | Bộ xâu dây | 5 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 25 | Thả vòng | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 26 | Các con vật đẩy | 3 | Con | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 27 | Bộ xếp hình trên xe (28 chi tiết) | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 28 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 29 | Giỏ trái cây | 2 | Giỏ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 30 | Búp bê bé trai | 5 | Con | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 31 | Búp bê bé gái | 5 | Con | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 32 | Hề tháp | 5 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 33 | Khối hình to | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 34 | Khối hình nhỏ | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 35 | Xe cũi thả hình | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 36 | Đồ chơi nhồi bông | 5 | Con | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 37 | Xếp tháp | 5 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 38 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì | 20 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 39 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 40 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | 3 | Bộ tranh | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 41 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 10 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 42 | Xắc xô 2 mặt to | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 43 | Phách gõ | 10 | Đôi | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 44 | Trống cơm | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 45 | Trống con | 5 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 46 | Đàn Xylophone | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 47 | Đất nặn | 20 | hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 48 | Bảng con | 20 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 49 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 50 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 51 | Bộ nhận biết, tập nói | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 52 | Băng/đĩa hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 53 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 54 | Bảng xoay 2 mặt ( 800 x 1200) | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 55 | Bàn đôi cho trẻ | 30 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 56 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 57 | Kệ để giày dép | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 58 | Kệ đựng cặp | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 59 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 60 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 61 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 62 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 63 | Bộ chun học toán | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 64 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 65 | Các khối hình học | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 66 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | Hộp | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 67 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 68 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 69 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 70 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 71 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 72 | Lô tô dinh dưỡng | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 73 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 74 | Bộ lắp ghép | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 75 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 76 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 77 | Bộ đồ chơi gia đình | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 78 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 79 | Bộ tranh cảnh báo | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 80 | Bộ ghép hình hoa | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 81 | Bộ lắp ráp nút tròn | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 82 | Hàng rào nhựa | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 83 | Bộ xây dựng | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 84 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 85 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 86 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 87 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 88 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 89 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 90 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 91 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 92 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 93 | Nam châm thẳng | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 94 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 95 | Cân thăng bằng | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 96 | Bộ làm quen với toán | 15 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 97 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 98 | Bàn tính học đếm | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 99 | Bộ hình phẳng | 30 | Túi | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 100 | Ghép nút lớn | 3 | Túi | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 101 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 102 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 103 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 104 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 105 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 106 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 107 | Lô tô động vật | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 108 | Lô tô thực vật | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 109 | Lô tô phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 110 | Lô tô đồ vật | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 111 | Tranh số lượng | 1 | Tờ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 112 | Bộ chữ số và số lượng | 15 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 113 | Lô tô hình và số lượng | 15 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 114 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 115 | Lịch của bé | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 116 | Bộ chữ và số | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 117 | Bộ trang phục Công an | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 118 | Bộ trang phục Bộ đội | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 119 | Bộ trang phục Bác sỹ | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 120 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 121 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 122 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 123 | Con rối | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 124 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 5 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 125 | Bàn đôi cho trẻ | 36 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 126 | Ghế cho trẻ | 70 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 127 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 128 | Ghế cho giáo viên | 4 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 129 | Bảng xoay 2 mặt ( 800 x 1200) | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 130 | Kệ để giày dép | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 131 | Kệ đựng cặp | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 132 | Giá để đồ chơi và học liệu | 20 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 133 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 12 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 134 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 135 | Bóng các loại | 32 | Quả | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 136 | Dây thừng | 6 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 137 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 138 | Kéo thủ công | 70 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 139 | Kéo văn phòng | 13 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 140 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 141 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 142 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 143 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 144 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 145 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 146 | Bộ xếp hình xây dựng 51 Chi tiết | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 147 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 148 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 149 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 150 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 151 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 152 | Bộ động vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 153 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 154 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 155 | Bộ côn trùng | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 156 | Cân chia vạch | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 157 | Bể chơi với cát và nước | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 158 | Ghép nút lớn | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 159 | Bộ ghép hình hoa | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 160 | Bảng chun học toán | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 161 | Đồng hồ học số, học hình | 4 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 162 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 163 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 5-6 tuổi) | 30 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 164 | Bộ hình khối | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 165 | Bộ nhận biết hình phẳng | 70 | Túi | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 166 | Bộ que tính | 30 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 167 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 168 | Bộ chữ cái | 30 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 169 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 10 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 170 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 171 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 172 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 173 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 174 | Bộ dụng cụ lao động | 6 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 175 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 176 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 177 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 178 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 179 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 180 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 181 | Bộ trang phục công an | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 182 | Doanh trại bộ đội | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 183 | Bộ trang phục bộ đội | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 184 | Bộ trang phục công nhân | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 185 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 186 | Bộ trang phục bác sỹ | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 187 | Gạch xây dựng | 4 | Thùng | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 188 | Bộ xếp hình xây dựng (44 Chi tiết) | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 189 | Hàng rào lắp ghép lớn | 6 | Túi | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 190 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 24 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 191 | Máy xay thịt | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 192 | Nồi cơm điện 10lit | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 193 | Máy tính xách tay | 1 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 194 | Bàn ghế hội trường (1 bàn 2 ghế) | 25 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 195 | Âm thanh ngoài trời | 1 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 196 | Thảm cỏ nhân tạo | 215 | m2 | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 197 | Bàn ghế kidsmart | 20 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 198 | Máy vi tính để bàn | 22 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 199 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 200 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 201 | Bục phát biểu | 2 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 202 | Dinh dưỡng 1 | 13 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 203 | Dinh dưỡng 2 | 13 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 204 | Dinh dưỡng 3 | 13 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 205 | Dinh dưỡng 4 | 13 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 206 | Đồ chơi nấu ăn | 13 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 207 | Đồ chơi lắp ráp | 13 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 208 | Đồ chơi bác sĩ | 13 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 209 | Trống lắc nhỏ | 130 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 210 | Đàn gỗ | 26 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 211 | Bóng trung | 50 | cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 212 | Trang phục bác sỹ | 13 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 213 | Trang phục nấu ăn | 13 | bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 214 | Máy lạnh | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 215 | Máy photocopy | 1 | Máy | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 216 | Thú nhún | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 217 | Thú nhún | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 218 | Sàn nhún | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 219 | Thang leo thể chất | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 220 | Cột bóng rổ | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 221 | Bập bênh ghế gấu 4 chỗ | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 222 | Bập bênh đôi con ngựa | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 223 | Xích đu 3 con giống | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 224 | Xe đạp 3 bánh 1 chỗ ngối | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 225 | Xe đạp 3 bánh 2 chỗ ngồi | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 226 | Xe đạp 3 bánh 1 chỗ ngồi có ghế dựa | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 227 | Xe đạp kéo 3 bánh | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 228 | Xe đạp kéo 5 bánh | 2 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 229 | Bộ vận động | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 230 | Bập bênh | 3 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 231 | Hầm chui con sâu | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 232 | Dụng cụ tập gym chèo thuyền mầm non | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 233 | Dụng cụ tập gym xe đạp mầm non | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 234 | Dụng cụ tập gym chạy bộ lớn mầm non | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 235 | Dụng cụ tập gym đi bộ mầm non | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 236 | Dụng cụ tập gym đẩy tạ mầm non | 1 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 237 | Bộ vận động đi thăng bằng | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 238 | Bộ thang xếp ngũ sắc | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 239 | Bộ vận động thể dục | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 240 | Bình bột chữa cháy | 4 | Bình | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 241 | Bình khí CO2 chữa cháy | 4 | Bình | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 242 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 4 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 243 | Tủ chứa bình chữa cháy treo tường | 4 | Cái | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật. |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.244E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 4.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp, lắp đặt thiết bị phục vụ công tác giảng dạy và học tập cho các cơ sở giáo dục. Bao gồm: Thiết bị điện tử (ti vi, máy vi tính, máy photocopy), thiết bị đồ gỗ (bàn, ghế, tủ, kệ), thiết bị âm thanh, thiết bị đồ chơi (thang leo thể chất, sàn nhún, thú nhún, bập bênh, xích đu, xe đạp, dụng cụ tập gym, bộ vận động thể dục, bộ thang xếp ngũ sắc...), thiết bị đồ chơi đồ dùng dạy học theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT, đồ inox (máy xay thịt, giá, kệ).
* Nhà thầu cung cấp: Hợp đồng, biên bản nghiệm thu, biên bản thanh lý, hóa đơn VAT và giấy xác nhận hoàn thành của Chủ đầu tư.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.496.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
4.488.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu phải có một đại lý (hoặc đại diện) có năng lực để sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì của nhà thầu. Cam kết thời gian có mặt để sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi