Gói thầu: SCL2021-19: Cung cấp dịch vụ sửa chữa - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 - DH1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210617325-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-19: Cung cấp dịch vụ sửa chữa - Hệ thống Tuabin – Máy phát và hệ thống phụ trợ tổ máy S1 - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210232878 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 61 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-07 10:31:00 đến ngày 2021-07-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 50,605,232,946 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 507,000,000 VNĐ ((Năm trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn chải cước | Bàn chải cước có cán 30x150mm | Cái | 3 | Phần vật tư cơ và vật tư điện |
| 2 | Bàn chải cước | Bàn chải cước có cán 50x250mm | Cái | 6 | Phần vật tư cơ và vật tư điện |
| 3 | Bàn Chải nhựa cán dài | Bàn Chải nhựa cán dài: Model: TL1120, 480 x 35x45mm | Cái | 18 | |
| 4 | Bàn chải sắt | Bàn chải sắt có cán 7 hàng | Cái | 401 | |
| 5 | Bàn chải thau | Bàn chải thau 07 hàng, cán gỗThanh Bình | Cái | 644 | |
| 6 | Băng keo cách điện cao thế | Băng keo cách điện cao thế Nitto No.15 | Cuộn | 270 | |
| 7 | Băng keo giấy | Băng keo giấy 20mm x 9m | Cuộn | 35 | |
| 8 | Băng keo giấy | Băng keo giấy 5cm | Cuộn | 88 | |
| 9 | Băng keo giấy | Băng keo giấy: Bản 2cm | Cuộn | 78 | |
| 10 | Băng keo trong | Băng keo trong: Bản rộng 5 cm | Cuộn | 1 | |
| 11 | Băng keo vải: | Băng keo vải: bản 5cm | Cuộn | 71 | |
| 12 | Băng kín răng ống | Băng kín răng ống AWC 800, 12.7mm | Cuộn | 22 | |
| 13 | Băng kín ren ống: | Băng kín ren ống:0.075x1/2"x10m | Cuộn | 569 | |
| 14 | Bánh cước đồng thau | Bánh cước đồng thau ĐK 100 | Cái | 10 | |
| 15 | Bột Amiang A6-45 | Bột Amiang A6-45 | Kg | 1.700 | |
| 16 | Bột màu | Bột màu | Gam | 6.172 | |
| 17 | Bột mì | Bột mì | kg | 119 | |
| 18 | Cao su non làm kín ren | Cao su non làm kín ren Tombo 9082 - Kích thước: 0,075mm x 1/2 x 5-10mm - Chất liệu: PTFE hàm lượng cao | Cuộn | 1 | |
| 19 | Cát xoáy | Cát xoáy: Cát xoáy CAM Skatool G#1000, (450g)/hộp | Hộp | 12 | |
| 20 | Cát xoáy | Cát xoáy: Cát xoáy CAM Skatool G#1200, (450g)/hộp | Hộp | 7 | |
| 21 | Cát xoáy | Cát xoáy: Cát xoáy CAM Skatool G#400, (450g)/hộp | Hộp | 4 | |
| 22 | Cát xoáy | Cát xoáy: Cát xoáy CAM Skatool G#500, (450g)/hộp | Hộp | 3 | |
| 23 | Cát xoáy | Cát xoáy: Cát xoáy CAM Skatool G#80, (450g)/hộp | Hộp | 3 | |
| 24 | Cát xoáy | Cát xoáy:CAM Skatool 100 Quy cách: (450g)/hộpCAM | Hộp | 6 | |
| 25 | Cát xoáy | Cát xoáy:Cát xoáy CAM Skatool G#120, (450g)/hộp | Hộp | 2 | |
| 26 | Cát xoáy: | Cát xoáy:Cát xoáy CAM Skatool G#320, (450g)/hộp | Hộp | 12 | |
| 27 | Cát xoáy: | Cát xoáy:Cát xoáy CAM Skatool G#800, (450g)/hộp | Hộp | 6 | |
| 28 | Chai nước rửa | Chai nước rửa (Chai Megacheck Cleaner):450ml/chai | Chai | 116 | |
| 29 | Chai thuốc hiện | Chai thuốc hiện (Chai Megacheck Developer): 450ml/chai | Chai | 106 | |
| 30 | Chai thuốc thẩm thấu | Chai thuốc thẩm thấu (Chai Megacheck Penetrant):450ml/chai | chai | 107 | |
| 31 | Chén đánh rỉ : | Chén đánh rỉ :Ø100 mm, sử dụng máy mài cầm tay 100mm | Cái | 520 | |
| 32 | Chén đánh rỉ 65mm | Chén đánh rỉ 65mm | Cái | 25 | |
| 33 | Chén đánh rỉ | Chén đánh rỉ:Chén cước 3 inch-75mm Inox. BWB-SS411075, Đường kính 75mm. M10x1.5mm | cái | 160 | |
| 34 | Chì ép | Chì ép :Ø0.5 mm,Quy cách: 500 g/cuộn | Cuộn | 16 | |
| 35 | Chì ép | Chì ép :Ø1.0 mm,Quy cách: 500 g/cuộn | Cuộn | 22 | |
| 36 | Chì ép | Chì ép :Ø2.0 mm,Quy cách: 500 g/cuộn | Cuộn | 21 | |
| 37 | Chì ép | Chì ép:Ø3.0 mm,Quy cách: 500 g/cuộn | Cuộn | 22 | |
| 38 | Chổi đánh rỉ phi 100 | Chổi đánh rỉ phi 100 | cái | 39 | |
| 39 | Cọ lăn | Cọ lăn 5cm | cái | 24 | |
| 40 | Cọ lăn sơn | Cọ lăn sơn 10cm | Cái | 79 | |
| 41 | cọ lăn sơn | cọ lăn sơn 20cm | cái | 7 | |
| 42 | Cọ sơn | Cọ sơn :3 cm | Cái | 8 | |
| 43 | Cọ sơn | Cọ sơn 2cm | Cái | 213 | |
| 44 | Cọ sơn | Cọ sơn 5cm | Cái | 227 | |
| 45 | Cọ sơn | Cọ sơn:10cm | Cái | 33 | |
| 46 | Cọ sơn | Cọ sơn:4cm | Cái | 65 | |
| 47 | Cồn công nghiệp | Cồn công nghiệp | Lít | 906 | |
| 48 | Đá cắt | Đá cắt 100x2x16 Sunflex | Viên | 138 | |
| 49 | Đá cắt | Đá cắt 125x22,2x2mm | Viên | 36 | |
| 50 | Đá cắt 180x22x2mm | Đá cắt 180x22x2mm | Viên | 6 | |
| 51 | Đá cắt inox : | Đá cắt inox :Kích thước: 355x2x22.23mm | Viên | 10 | |
| 52 | Đá cắt inox | Đá cắt inox 100x16x1,2mm | Viên | 2 | |
| 53 | Đá cắt inox: | Đá cắt inox:Kích thước: 100x1.6x16 mm | Viên | 169 | |
| 54 | Đá cắt inox: | Đá cắt inox:Kích thước: 125x1.6x22.2 mm | viên | 16 | |
| 55 | Đá cắt inox: | Đá cắt inox:Kích thước: 180x22x2mm | Viên | 20 | |
| 56 | Đá đánh bóng nỉ trắng | Đá đánh bóng nỉ trắng 100x16x7 mm | Cái | 5 | |
| 57 | Đá giấy nhám | Đá giấy nhám 100x16x6 | Cái | 10 | |
| 58 | Đá mài : | Đá mài :Kích thước: 100x6x16mm | Viên | 372 | |
| 59 | Đá mài 125x22x6mm | Đá mài 125x22x6mm | Cái | 8 | |
| 60 | Đá mài dầu 02 mặt thô, mịn: | Đá mài dầu 02 mặt thô, mịn:Chất liệu: Bột đá chuyên dùng cho đá mài Kích thước: 200x50x25mm Màu: Xanh (#240) / Nâu (#1000) | Viên | 63 | |
| 61 | Đá mài hình cây thông | Đá mài hình cây thông 6mm | Cái | 4 | |
| 62 | Đá mài Inox | Đá mài Inox 100x16x6 | Cái | 2 | |
| 63 | Đá mài trụ | Đá mài trụ ĐK 15x16x6 | Cái | 2 | |
| 64 | Đá mài: | Đá mài:Kích thước: 125x6x22.23 mm | cái | 8 | |
| 65 | Đá xếp (flap dics): | Đá xếp (flap dics):Kích thước: A40-100x16mmFlap dics | Cái | 118 | |
| 66 | Đá xếp (flap dics): | Đá xếp (flap dics):Kích thước: A40-125x22mmFlap dics | Cái | 10 | |
| 67 | Đất sét công nghiệp | Đất sét công nghiệp | kg | 230 | |
| 68 | Dầu DO: | Dầu DO: | Lít | 2 | |
| 69 | Dầu nhả rỉ sét RP7 | Dầu nhả rỉ sét RP7 (350g/bình) | Bình | 754 | |
| 70 | Dầu Total Preslia VG46 | Dầu VG46 | Lít | 100 | |
| 71 | Dây chì hàn | Dây chì hàn 0,8 ly | Cuộn | 1 | |
| 72 | Đĩa nhám xếp | Đĩa nhám xếp đk 100mm | Cái | 3 | |
| 73 | Dung dịch rửa board, | Dung dịch rửa board, tiếp điểm AWC 296, 250G | Chai | 5 | |
| 74 | Dung môi pha loãng sơn Jotun Thiner No.17 | Dung môi pha loãng sơn Jotun Thiner No.17 | Lít | 124,4 | |
| 75 | Dung môi pha loãng sơn Jotun Thinner No.10 | Dung môi pha loãng sơn: Jotun Thinner No.10 | Lít | 80 | |
| 76 | Giấy lọc nhớt | Giấy lọc nhớt :MGPT 0.65x100m | Mét | 2 | |
| 77 | Giấy nhám | Giấy nhám :P280, Size: 9x11 inch | Tờ | 14 | |
| 78 | Giấy nhám | Giấy nhám 1200 | tờ | 48 | |
| 79 | Giấy nhám | Giấy nhám 400 | Tờ | 210 | |
| 80 | Giấy nhám | Giấy nhám cuộn P180, Size: 150mmx50mm | Cuộn | 12 | |
| 81 | Giấy nhám P 800 | Giấy nhám P 800, 9x11 inch | Tờ | 482 | |
| 82 | Giấy nhám vải P180 | Giấy nhám vải:P180, chiều dài 2m | mét | 339 | |
| 83 | Giấy nhám P 800, | Giấy nhám:P 800, , kích thước 230x280mm | mét | 1.148 | |
| 84 | Giấy nhám: P1000 | Giấy nhám:P1000, Size: 9x11 inch | Tờ | 1 | |
| 85 | Giấy nhám: P1200 | Giấy nhám:P1200, kích thước 230x280mm | Tờ | 486 | |
| 86 | Giấy nhám: P180 | Giấy nhám:P180, kích thước 230x280mm | Tờ | 771 | |
| 87 | Giấy nhám: P280 | Giấy nhám:P280, kích thước 230x280mm | Tờ | 41 | |
| 88 | Giấy nhám: P320 | Giấy nhám:P320, kích thước 230x280mm | Tờ | 183 | |
| 89 | Giấy nhám: P400 | Giấy nhám:P400, kích thước 230x280mm | Tờ | 659 | |
| 90 | Giấy nhám: P800 | Giấy nhám:P800, Size: 9x11 inch | Tờ | 68 | |
| 91 | Giấy thấm dầu: | Giấy thấm dầu:L410xW460mm (Code: OSW-75 Spilfyter). | tờ | 210 | |
| 92 | Giẻ lau màu | Giẻ lau màu | Kg | 2.054 | |
| 93 | Giẻ lau sạch | Giẻ lau sạch | kg | 12 | |
| 94 | Giẻ lau trắng | Giẻ lau trắng | kg | 694 | |
| 95 | Gioăng Amiang | Gioăng Amiang 1270x1270x3 màu đỏ | Tấm | 12 | |
| 96 | Gioăng bán nguyệt | Gioăng bán nguyệt, KT 7x16 (Dày x Rộng) | m | 25 | |
| 97 | Glycerine | Glycerine | Lít | 118 | |
| 98 | Hoá chất tẩy rửa vệ sinh bản mạch điện tử ECC-90 | Hoá chất tẩy rửa vệ sinh bản mạch điện tử ECC-90 ( chai 250g ) | Chai | 2 | |
| 99 | Hoá chất tráng phủ cách điện AC-100 | Hoá chất tráng phủ cách điện AC-100 ( chai xịt 420mL ) | Chai | 2 | |
| 100 | Kem đánh bóng Cana | Kem đánh bóng Cana (500g/hộp) | Hộp | 29 | |
| 101 | Keo chèn hydro Tite-Seal Light Weight Gasket & Joint Sealing Compound: | Keo chèn hydro Tite-Seal Light Weight Gasket & Joint Sealing Compound:(2,268Kg/hộp) | Hộp | 4 | |
| 102 | Keo chịu nhiệt: MFZ-4, | Keo chịu nhiệt:MFZ-4, (4kg/1 hộp) | Hộp | 2 | |
| 103 | Keo con chó | Keo (Dog X-66, 3Kg/Hộp) | Hộp | 6 | |
| 104 | Keo dán Epoxy (A & B): | Keo dán Epoxy (A & B): | Bộ | 20 | |
| 105 | Keo dán nhựa 711 UPVC | Keo dán nhựa 711 UPVC 500gram/hộp | Hộp | 1 | |
| 106 | Keo Epoxy: DEC J0708 | Keo Epoxy :DEC J0708 | Kg | 10 | |
| 107 | Keo Epoxy máy phát DECJ1018 | Keo Epoxy máy phát DECJ1018 | Kg | 50 | |
| 108 | Keo làm kín | Keo làm kín: GDZ 421 | Tuýp | 5 | |
| 109 | Keo silicon: Loại: A300 | Keo silicon :Loại: A300 Quy cách: 300 g/chai | Chai | 132 | |
| 110 | Keo silicon đỏ #901, chịu nhiệt 650F | Keo silicon đỏ #901, chịu nhiệt 650F (85g/tuýp) | Tuýp | 240 | |
| 111 | keo sillicon Apollo A500 | keo sillicon Apollo A500 | Tuýp | 15 | |
| 112 | Keo tản nhiệt CPU, Arctic Silver 5 | Keo tản nhiệt CPU, Arctic Silver 5 | tuýp | 9 | |
| 113 | Khí Acetylen | Khí Acetylen (Chai dung tích 40l/3m3 ) | Chai | 7 | |
| 114 | Khí Ni tơ | Khí Ni tơ | Chai | 6 | |
| 115 | Khí Oxygene | Khí Oxygene (Chai 40L/6m3), Việt Nam | Chai | 17 | |
| 116 | Lăn sơn có cán 5cm | Lăn sơn có cán 5cm | Cái | 10 | |
| 117 | Loctite 577 | Loctite:577, chịu nhiệt 265F, quy cách: (250g/chai) | Chai | 3 | |
| 118 | Loctite LB 8150 | Loctite:LB 8150, 453.6 g /chai | Chai | 10 | |
| 119 | Loctite SI 587 | Loctite:SI 587, 70ml/chai | Chai | 20 | |
| 120 | Loctite 495 | Loctite 495 | Chai | 2 | |
| 121 | Mỡ bôi trơn chịu nhiệt: Molykote NLGI1 - P37 | Mỡ bôi trơn chịu nhiệt:Molykote NLGI1 - P37 0.5kg 0,5 kg/ hộp | Hộp | 50 | |
| 122 | Mỡ bôi trơn Sinopec NLGI3 | Mỡ bôi trơn Sinopec NLGI3 | Kg | 24 | |
| 123 | Mỡ bôi trơn SKF | Mỡ bôi trơn SKF LGHP 2/1 ( loại 1kg/hộp ) | Hộp | 8 | |
| 124 | Mỡ bôi trơn: Mỡ bôi trơn Gadus S2V220-2 | Mỡ bôi trơn:S2V220-2 18 Kg/X | Kg | 54 | |
| 125 | Mỡ bôi trơn: Mỡ Shell Gadus S2 V100 -2 | Mỡ bôi trơn:Mỡ Shell Gadus S2 V100 -2 18 Kg/Xô | Kg | 26 | |
| 126 | Mỡ bôi trơn: Mỡ Shell Gadus S2 V100 -2 | Mỡ bôi trơn:Mỡ Shell Gadus S2 V100 -2 18 Kg/Xô | Kg | 2 | |
| 127 | Mỡ bôi trơn: Shell Gadus S2 V100-3, | Mỡ bôi trơn:Shell Gadus S2 V100-3, qui cách 18kg/ xô Khối lượng theo qui cách nhà sản xuất: 72 | Kg | 33 | |
| 128 | Mỡ bôi trơn: Shell Gadus S2 V220-2 | Mỡ bôi trơn:Shell Gadus S2 V220-2 180kg/phuy, 18kg/xô | Kg | 259 | |
| 129 | Mỡ bôi trơn: SKF LGHP 2/1 | Mỡ bôi trơn:SKF LGHP 2/1 (loại 1kg/hộp)1kg/hộp | Hộp | 2 | |
| 130 | Mỡ chịu nhiệt Molykote 650oC | Mỡ chịu nhiệt Molykote 650oC (454g/hộp) | Hộp | 10 | |
| 131 | Mỡ silicon trắng AWC 629 | Mỡ silicon trắng AWC 629 (400g/chai) Mã số: 081127 ( | Chai | 2 | |
| 132 | Mỡ tiếp xúc điện | Mỡ tiếp xúc điện CONTACTAL HPG 140174 EPMF (loại 1kg/hộp) | Hộp | 4 | |
| 133 | Mỡ tiếp xúc điện Isoflex Topas NB52 | Mỡ tiếp xúc điện Isoflex Topas NB52 (400g) | Hộp | 38 | |
| 134 | Mũi doa lỗ: | Mũi doa lỗ:Kích thước: 11.75-12.75 | Cái | 14 | |
| 135 | Nhớt bôi trơn (ISO VG32) | Nhớt bôi trơn (ISO VG32) | Lít | 20 | |
| 136 | Nhớt bôi trơn: | Nhớt bôi trơn:Shell Omala S2 GX 220 209l/phuy | Lít | 200 | |
| 137 | Nước kiểm tra vết nứt mối hàn (PT Mega check) : | Nước kiểm tra vết nứt mối hàn (PT Mega check) :3 chai/bộ gồm: 1 chai Megacheck Cleaner: 450 ml,1 chai Megacheck Developer: 450 ml, 1 chai Megacheck Penetrant: 450 ml | Bộ | 15 | |
| 138 | Que hàn 7018 (3.2mm) | Que hàn 7018 (3.2mm) | Kg | 2 | |
| 139 | Que hàn điện 308 Kiswell 3,2 ly | Que hàn điện 308 Kiswell 3,2 ly | Kg | 49 | |
| 140 | Que hàn điện 309L 2,6mm | Que hàn điện 309L 2,6mm | Kg | 9 | |
| 141 | Que hàn điện E7018, Ø3.2mm | Que hàn điện E7018, Ø3.2mm | Kg | 10 | |
| 142 | Que hàn điện inox: E308 | Que hàn điện inox:E308 Đường kính: 3.2 mm | Kg | 7 | |
| 143 | Que hàn điện | Que hàn điện: E5515-B2-V (R317), Ø3.2mm | Kg | 6 | |
| 144 | Que hàn điện:E309-16 | Que hàn điện:E309-16 Dia. 3.2mm 01-31H | Kg | 2 | |
| 145 | Que hàn điện: E6013 | Que hàn điện:E6013đường kính: 3.2 mm | Kg | 10 | |
| 146 | Que hàn tig: ER80S- B2 | Que hàn tig:ER80S- B2 Dia.0.062inchxL36inch, 1/16x36 07/31 | Kg | 2 | |
| 147 | Que hàn Tig 308 | Que hàn Tig 308 - 2,4ly | Kg | 2 | |
| 148 | Que hàn Tig 309 | Que hàn Tig 309 - 2,4ly | Kg | 1 | |
| 149 | Que hàn Tig inox 316 | Que hàn Tig inox 316 - 2,4 ly | Kg | 11 | |
| 150 | Que hàn Tig R31 | Que hàn Tig R31; 2.4mm | Kg | 11 | |
| 151 | Que hàn tig: ER 80S-B2 | Que hàn tig:ER 80S-B2 đường kính: 2.4 mm | Kg | 2 | |
| 152 | Que hàn Tig: | Que hàn Tig:ER316L Đường kính: 2.4 mm | Kg | 3 | |
| 153 | Que hàn Tig: | Que hàn Tig:Tig ER 70-SG Đường kính: 2.4 mm | Kg | 33 | |
| 154 | Sáp đèn cầy | Sáp đèn cầy | Kg | 5 | |
| 155 | Sủi cạo sơn cán gỗ | Sủi cạo sơn cán gỗ: bản 50mm | cái | 17 | |
| 156 | Túi đựng rác đen | Túi đựng rác đen 55x65cm (3 cuộn/1 kg) | Cuộn | 18 | |
| 157 | Vải lau màu | Vải lau màu | Kg | 244 | |
| 158 | Vải phin trắng | Vải phin trắng | Kg | 294 | |
| 159 | Vecni cách điện: | Vecni cách điện: loại: 2104 RM Clear - EPI, Net weight: 19kg/thùng | kg | 54 | |
| 160 | Xăng A92 | Xăng A92 | Lít | 388 | |
| 161 | Xăng A95 | Xăng A95 | Lít | 82 | |
| 162 | Xi măng dân dụng PCB40 | Xi măng dân dụng PCB40 | Kg | 1.950 | |
| 163 | Thử tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Toàn bộ | 1 | PHẦN DỊCH VỤ PHẦN CƠ |
| 164 | Chuẩn bị mặt bằng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 165 | Công tác tháo ra, lắp lại cách âm và bảo ôn thân tuabin cao áp, trung áp. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | tua bin | 1 | |
| 166 | Công tác tháo mặt ghép, vệ sinh và lắp lại đường ống hơi chính vào tuabin | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tuabin | 1 | |
| 167 | Tháo vỏ ngoài và vỏ trong xy lanh tuabin cao áp, trung áp. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tuabin | 1 | |
| 168 | Sửa chữa gối chặn tuabin. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | gối chặn | 1 | |
| 169 | Công tác sửa chữa then dẫn hướng tuabin | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Then | 4 | |
| 170 | Sửa chữa hai mặt xy lanh vỏ trong cao áp, trung áp. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | xy lanh | 2 | |
| 171 | Sửa chữa gối đỡ tuabin. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | gối đỡ | 2 | |
| 172 | Tháo ra, sửa chữa và lắp lại hộp chèn hơi (3 hộp hơi) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tuabin | 1 | |
| 173 | Sửa chữa bánh tĩnh tuabin cao áp. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bánh tĩnh | 8 | |
| 174 | Kiểm tra, sửa chữa khe hở truyền hơi tuabin cao áp, trung áp | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | tua bin | 1 | |
| 175 | Sửa chữa mặt trượt tuabin. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tuabin | 1 | |
| 176 | Sửa chữa các vành chèn dầu gối. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | vành chèn | 2 | |
| 177 | Sửa chữa vòi phun tầng tốc độ. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | cụm vòi | 2 | |
| 178 | Sửa chữa bánh tĩnh tuabin trung áp. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bánh tĩnh | 4 | |
| 179 | Sửa chữa roto tuabin cao áp, trung áp. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | roto | 1 | |
| 180 | Sửa chữa định tâm vỏ trong tuabin. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | tua bin | 1 | |
| 181 | Sửa chữa bộ nối trục giữa tuabin cao, trung áp và hạ áp | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bộ | 1 | |
| 182 | Sửa chữa di trục và Cân tâm tuabin cao áp | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Trục | 1 | |
| 183 | Lắp lại vỏ ngoài và vỏ trong xy lanh tuabin cap áp, trung áp. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | tuabin | 1 | |
| 184 | BẮC GIÀN GIÁO BÊN NGOÀI, BÓC-LẮP BẢO ÔN | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | tuabin | 2 | |
| 185 | THÁO-LẮP ỐNG LIÊN THÔNG TUABIN | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | ống | 1 | |
| 186 | KIỂM TÂM KHỚP NỐI RÔ TO TRƯỚC KHI THÁO | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bộ | 2 | |
| 187 | THÁO-LẮP, SỬA CHỮA NẮP VỎ NGOÀI, VỎ TRONG XY LANH HẠ ÁP | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | tuabin | 2 | |
| 188 | THÁO LẮP-SỬA CHỮA BÁNH TĨNH TUABIN HẠ ÁP | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bánh tĩnh | 28 | |
| 189 | KIỂM TRA KHE HỞ TRUYỀN HƠI TUBIN HẠ ÁP | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | tuabin | 2 | |
| 190 | SỬA CHỮA HỘP CHÈN HƠI TUABIN | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | hộp chèn | 4 | |
| 191 | ĐỊNH TÂM BÁNH TĨNH TRONG XY LANH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | tuabin | 2 | |
| 192 | CÔNG TÁC SỬA CHỮA GỐI TRỤC | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | gối đỡ | 4 | |
| 193 | SỬA CHỮA RÔ TO TUABIN HẠ ÁP | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | rô to | 2 | |
| 194 | SỬA CHỮA MÀNG AN TOÀN TUABIN | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | cái | 8 | |
| 195 | SỬA CHỮA THIẾT BỊ QUAY TRỤC | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | hệ thống | 1 | |
| 196 | CĂN TÂM TUA BIN HẠ ÁP VÀ MÁY PHÁT | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | tua bin | 2 | |
| 197 | LẮP NỐI TRỤC HẠ ÁP LPA-LPB VÀ LPB-MÁY PHÁT | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bộ | 2 | |
| 198 | Đại tu bơm nước ngưng 1A/1B. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 199 | Vệ sinh, kiểm tra bình ngưng, bình flashtank (BÌNH NGƯNG TUA BIN) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 200 | Sửa chữa 2 van tay xả đáy bộ lọc đầu hút bơm ngưng (10LCA11AA401, 10LCA11AA401) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 201 | Kiểm tra vệ sinh các lọc trên hệ thống nước ngưng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Lọc | 12 | |
| 202 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống đường ống, van hệ thống nước ngưng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 203 | Kiểm tra bảo dưỡng cụm van điều chỉnh đường nước ngưng phun giảm ôn ống góp hơi chèn (10LCE76AA001, 10LCE76AA003) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 204 | Kiểm tra, bảo dưỡng cụm van điều chỉnh cấp nước vào bình ngưng (11LCR30AA001, 10LCR30AA002, 10LCR31AA001, 10LCR31AA001, 10LCR31AA002) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 5 | |
| 205 | Kiểm tra bảo dưỡng 02 van tay xả khí đường ống nước ngưng gần bình ngưng hơi chèn | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 206 | Kiểm tra bảo dưỡng 02 van điện chặn đường nước ngưng phun giảm ôn cấp 3 bypass LP (10LCE70AA001, 10LCE71AA001) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 207 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van điện chặn trước/sau và van điều chỉnh mức nước bình khử khí (10LCA50AA001, 10LCA50AA002, 10LCA51AA001, 10LCA51AA002, 10LCA50AA101, 10LCA51AA101) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 7 | |
| 208 | Kiểm tra bảo dưỡng valve điện xả ống góp nước ngưng sau LPH-05 (10LCA81AA404) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 209 | Đại tu bơm nước bổ sung | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 1 | |
| 210 | Kiểm tra bảo dưỡng bồn nước bổ sung 300 m3 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bồn | 1 | |
| 211 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống đường ống, van (30 van) hệ thống nước bổ sung | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 212 | Thay mới 02 van điện điều chỉnh cấp nước demin vào bồn nước bổ sung | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 213 | Đại tu tuabin bơm cấp BFPT-1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tua bin | 1 | |
| 214 | Kiểm tra, sửa chữa tuabin bơm cấp BFPT-1A | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tua bin | 1 | |
| 215 | Đại tu van điện cấp hơi chèn cho BFPT 1A (11MAW50AA001) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 216 | Đại tu van bướm hơi thoát BFPT 1B (12LBR30AA001) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 217 | Đại tu bơm cấp tuabin BFPT -1B (10LAC20AP100) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 1 | |
| 218 | Kiểm tra, sửa chữa bơm cấp tuabin BFPT -1A (10LAC10AP100) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 1 | |
| 219 | Đại tu bơm tăng áp bơm cấp tuabin (10LAC10AP100, 10LAC20AP100) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 2 | |
| 220 | Đại tu Van đầu hút bơm tăng áp bơm cấp tuabin (10LAB11AA001, 10LAB21AA001) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | van | 2 | |
| 221 | Đại tu Van đầu thoát bơm cấp tuabin 1A/1B (10LAB13AA002 / 10LAB23AA002) "KSB No:UG1412550 CDI DO1" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 222 | Đại tu van điều chỉnh tái tuần hoàn bơm cấp tuabin (10LAB15AA101, 10LAB25AA101) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | van | 2 | |
| 223 | Đại tu van tay chặn trước, chặn sau đường tái tuần hoàn bơm cấp tuabin (10LAB25AA001, 10LAB25AA002, 10LAB15AA001, 10LAB15AA002) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 224 | Thay mới van xả đọng trong hệ thống (10LAB50AA401, 10LAB50AA402, 10LAB60AA401, 10LAB60AA402, 10LAB42AA401, 10LAB42AA402, 10LAB40AA401, 10LAB40AA402) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 8 | |
| 225 | Thay mới van xả khí trong hệ thống (10LAB50AA501, 10LAB50AA502, 10LAB60AA501, 10LAB60AA502, 10LAB70AA501, 10LAB70AA502, 10LAE40AA501, 10LAE40AA502) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 8 | |
| 226 | Đại tu van chặn cấp nước bao hơi (10LAB70AA001) "Sempell Tyco Valve, Dwg No: 7012-03737-004" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 227 | Đại tu van 3 ngã trên đường nước cấp qua cụm các bình gia nhiệt cao áp (10LAB40AA001) "Sempell Tyco Valve, Dwg No: 7012-03737-002" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 228 | Đại tu Van an toàn dường ống đầu hút bơm tăng áp bơm cấp tuabin 1A/1B (10LAB11AA191, 10LAB21AA191) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 229 | Đại tu van 1 chiều đầu thoát bơm cấp tuabin BFPT 1A/1B (10LAB13AA001, 10LAB23AA001) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 230 | Kiểm tra, sửa chữa bơm cấp điện (10LAC30AP100) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 1 | |
| 231 | Đại tu bơm tăng áp bơm cấp điện (10LAC30AP100) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 1 | |
| 232 | Đại tu van đầu thoát bơm cấp điện (10LAB33AA002) "KSB No: UG1412639 CDI DO1) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | van | 1 | |
| 233 | Đại tu Van điều chỉnh lưu lượng tái tuần hoàn bơm cấp điện 10LAB34AA101 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | van | 1 | |
| 234 | Sửa chữa van 1 chiều đầu thoát bơm cấp điện (10LAB33AA001) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 235 | Đại tu Van an toàn đầu hút bơm cấp điện và đầu hút bơm tăng áp bơm cấp điện (10LAB31AA191) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 236 | Thay mới van tay xả đáy bộ lọc đầu hút bơm tăng áp bơm cấp điện (10LAB31AA401) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 237 | Thay mới 1 van tay xả đọng thân bơm cấp điện. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 238 | Thay mới van tay cửa trích thân bơm cấp điện: (10LAF30AA002) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 239 | Đại tu van tay chặn trước, chặn sau đường tái tuần hoàn bơm cấp điện (10LAB34AA001, 10LAB34AA002) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 240 | Tháo kiểm tra, vệ sinh bộ làm mát dầu bôi trơn và dầu điều khiển bơm cấp điện | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 241 | Vệ sinh, bảo dưỡng bồn dầu bôi trơn bơm cấp điện | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bồn | 1 | |
| 242 | Đại tu bơm dầu AC bồn dầu bôi trơn BFPT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 4 | |
| 243 | Đại tu bơm dầu DC bồn dầu bôi trơn BFPT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 2 | |
| 244 | Kiểm tra, vệ sinh bồn dầu bôi trơn BFPT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bồn | 2 | |
| 245 | Vệ sinh bảo dưỡng bộ làm mát dầu bôi trơn BFPT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bộ | 4 | |
| 246 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 247 | Tháo hệ thống đường ống và thiết bị có liên quan | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 248 | Vệ sinh, kiểm tra toàn bộ thiết bị | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 249 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 250 | Sơn chống ăn mòn toàn bộ bình | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 251 | Lắp lại toàn bộ bình và các thiết bị có liên quan | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 252 | Cho nước vào bể kiểm tra chạy thử, nghiệm thu | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 253 | Đại tu 2 bơm nước mạch kín 1A/1B. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 254 | Đại tu 2 bơm trợ áp nước mạch kín 1A/1B làm mát bơm tuần hoàn | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 255 | Kiểm tra, Sửa chữa đường ống và van nước làm mát mạch kín làm mát bộ sấy Hydro máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 256 | Kiểm tra, sửa chữa 8 van tay chặn (10PGA32AA002, 10PGA32AA003, 10PGA32AA004, 10PGA32AA005, 10PGA32AA052, 10PGA32AA053, 10PGA32AA054, 10PGA32AA055) đường nước làm mát mạch kín làm mát Hydro máy phát. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 8 | |
| 257 | Kiểm tra, sửa chữa 1 van điện điều chỉnh, 4 van tay chặn (10PGA32AA056, 10PGA32AA057, 10PGA32AA058, 10PGA33001) đường nước làm mát mạch kín làm mát Hydro máy phát. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 5 | |
| 258 | Kiểm tra, sửa chữa các van đường nước làm mát mạch kín làm mát nước stator máy phát (bao gồm 4 van điện: 10PGA31AA004, 10PGA31AA005, 10PGA31AA051, 10PGA31AA052) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 259 | Kiểm tra, sửa chữa các van đường nước làm mát mạch kín làm mát dầu EH (bao gồm 4 van tay chặn: 10PGA46AA004, 10PGA46AA005, 10PGA46AA051, 10PGA46AA052) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 260 | Kiểm tra, sửa chữa 2 van điện điều chỉnh (10PGA45AA101, 10PGA44AA101) đường nước làm mát mạch kín làm mát dầu bôi trơn BFPT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 261 | Kiểm tra, sửa chữa 8 van xả đáy và 8 van xả khí đường nước làm mát mạch kín làm mát dầu bôi trơn BFPT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 16 | |
| 262 | Kiểm tra, sửa chữa các van đường nước làm mát mạch kín làm mát dầu bôi trơn BFPT 1A/1B (14 van tay chặn: 10PGA45AA001, 10PGA45AA002, 10PGA45AA003, 10PGA45AA004, 10PGA45AA005, 10PGA45AA051, 10PGA45AA052, 10PGA44AA001, 10PGA44AA002, 10PGA44AA003, 10PGA44AA004, 10PGA44AA005, 10PGA44AA051, 10PGA44AA052) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 14 | |
| 263 | Kiểm tra, sửa chữa 6 van tay chặn và 2 kính thăm đường nước làm mát mạch kín làm mát gối đỡ, động cơ bơm ngưng 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 8 | |
| 264 | Kiểm tra, sửa chữa các van đường nước làm mát mạch kín làm mát gối đỡ, động cơ bơm ngưng 1A/1B (Bao gồm 4 van tay chặn và 2 van xả đáy) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 6 | |
| 265 | Tháo kiểm tra, sửa chữa 4 van tay chặn (10PGA48AA002, 10PGA48AA051, 10PGA48AA003, 10PGA48AA052) nước làm mát mạch kín làm mát hệ thống gối đỡ và động cơ bơm cấp điện | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 266 | Tháo kiểm tra,sửa chữa các van nước làm mát mạch kín làm mát hệ thống gối đỡ và động cơ bơm cấp điện ((bao gồm 2 van điện: 10PGA49AA101, 10PGA48AA101, 8 van tay chặn: 10PGA49AA051, 10PGA49AA003, 10PGA49AA002, 10PGA49AA001, 10PGA49AA004, 10PGA49AA052, 10PGA49AA005 và 6 kính thăm) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 267 | Thay mới van tay nước làm mát mạch kín làm mát bộ sản xuất Hydro (bao gồm 2 van tay chặn) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 268 | Thay các van nước làm mát mạch kín làm mát hệ thống lấy mẫu hơi, nước online (bao gồm 4 van tay chặn: 10PGA38AA001, 10PGA38AA051) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 269 | Thay mới các van nước làm mát mạch kín làm mát gối đỡ bơm chân không dầu chèn (bao gồm 2 van tay chặn: 10PGA35AA001, 10PGA35AA051) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 270 | Tháo kiểm tra, sửa chữa van nước làm mát mạch kín làm mát bơm xi phông (bao gồm 1 van tay chặn) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 271 | Tháo kiểm tra, sửa chữa các van nước làm mát mạch kín làm mát trạm bơm nước tuần hoàn (bao gồm 6 van điện, 19 van tay chặn, 2 van 1 chiều, 1 van giảm áp) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 272 | Kiểm tra, sửa chữa các van của bồn đệm | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 16 | |
| 273 | Tháo kiểm tra, sửa chữa các van nước làm mát mạch kín làm mát máy nén khí | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 20 | |
| 274 | Đại tu Bơm bi (1A/1B) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 275 | Kiểm tra bảo dưỡng hộp thu bi | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bộ | 2 | |
| 276 | Đại tu lưới thu bi 1A/1B và các thiết bị liên quan | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bộ | 2 | |
| 277 | Kiểm tra, Sửa chữa van điện (KKS: 10PAH12AP001, 10PAH22AP001) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 278 | Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng và sơn lại tất cả các giá đỡ, giá treo đường ống hệ thống | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 279 | Thay mới đường ống thu bi bằng ống inox SUS316 (SCH30) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 280 | Đại tu bình mixed-bed #1, #2, #3 (10LDF11AT001,10LDF12AT001,10LDF13AT001) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bình | 3 | |
| 281 | Đại tu bơm tái tuần hoàn hệ thống làm sạch nước bình ngưng((10LDF10AP001)) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 1 | |
| 282 | Đại tu bơm cấp nước A hệ thống tái sinh hạt nhựa mixed-bed | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 1 | |
| 283 | Kiểm tra, bảo dưỡng bồn axit HCL và NAOH hoàn nguyên MIxbed. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bình | 2 | |
| 284 | Thay mới các van liên quan của bơm tái tuần hoàn mixed-bed | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 285 | Thay mới van xả khí Mixed-bed #3(10LDF13AA003) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 286 | Sửa chữa van an toàn trong hệ thống | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | van | 4 | |
| 287 | Kiểm tra,sửa chữa các van bướm (DN250-450mm) tác động điện khí (KKS: 10LDF21AA004; 10LDF22AA004; 10LDF23AA004; 10LDF21AA002; 10LDF11AA002; 10LDF22AA002; 10LDF12AA002; 10LDF13AA002; 10LDF23AA002, 10LDK10AA101) và van bướm điều khiển bằng tay (DN250) (10LDF20AA003) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 11 | |
| 288 | Kiểm tra, bảo dưỡng và đại tu van cầu DN80 tác động điện khí (KKS: 10LDF11AA005; 10LDF12AA005; 10LDF13AA005; 10LDR20AA002; 10LDR20AA003) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 5 | |
| 289 | Kiểm tra, bảo dưỡng và đại tu van cầu DN40 tác động điện khí (KKS: 10LDF11AA401; 10LDF12AA401; 10LDF13AA401) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 3 | |
| 290 | Đại tu bình ngưng hơi chèn | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bình | 1 | |
| 291 | Đại tu 2 van điều chỉnh lưu lượng (10LBW10AA101, 10LBW20AA101) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 292 | Đại tu van an toàn trên đường ống góp hơi chèn (10MAW20AA191) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 293 | Thay mới van tay đầu hút quạt rút khí bình ngưng hơi chèn 1A (10MAW40AA001) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 294 | Đại tu van BDV (10MAW24AA001) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 295 | Đại tu van STOP Tuabin (van MSV1, MSV2) - Dgw no: (WCE)D600B-261000A | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | van | 2 | |
| 296 | Đại tu van điều chỉnh Tuabin (4 van CV) - Dgw no:(WCE)D600B-271000A | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | van | 4 | |
| 297 | Đại tu van HP- BYPASS (Hp-Bypass Valve, Dwg No: R4719) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | van | 1 | |
| 298 | Đại tu cụm van hợp bộ tái nhiệt Tuabin (RSV1, RSV2, ICV1, ICV2) - Dgw no: (WCB)D600K-265000A | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cụm | 2 | |
| 299 | Đại tu van LP- BYPASS (LP-Bypass Valve, Dwg: R4720) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 300 | Đại tu van chặn phun giảm ôn HP-BYPASS (HP-Shut Off Valve, Dwg No: A5451) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 301 | Đại tu van chặn phun giảm ôn LP-BYPASS (LP- Shut Off Valve, Dwg No: A5453) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 302 | Đại tu van điều chỉnh phun giảm ôn HP-BYPASS (HP- Water Control Valve, Dwg No: A5450) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 303 | Đai tu van điều chỉnh phun giảm ôn LP-BYPASS (LP-Water Control Valve, Dwg No: A5452) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 304 | Đại tu van 1 chiều tái lạnh CRCV (hơi thoát xylanh HP) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:55352-A" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 305 | Đại tu Van VV (Ventilation Valve 10LBH20AA002) - Dgw no: (WCE)D600A.276Z | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 306 | Thay mới van tay chặn trước valve xả hệ thống hơi mới, hơi tái nhiệt (10MAL30AA401, 10MAL40AA401, 10MAL50AA401, 10MAL60AA401) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 307 | Thay mới các van xả đọng bằng khí nén đường hơi mới và tái nhiệt bị rò qua van (10LBA20AA420, 10LBA31AA420, 10LBA32AA420,, 10LBA33AA420) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 308 | Thay mới van tay chặn trước valve xả hệ thống hơi mới, hơi tái nhiệt (10LBA20AA410, 10LBA31AA410, 10LBA32AA410, 10LBB31AA410 , 10LBB32AA410, 10LBA33AA410) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 6 | |
| 309 | Thay mới cụm van xả đọng hơi mới cấp cho hơi chèn (10LBW20AA401, 10LBW20AA402, 10LBW20AA403, 10LBW20AA404, 10LBW20AA405) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 310 | Thay mới các van xả đọng bằng khí nén đường hơi mới bị rò qua van 10MAL30AA101, 10MAL40AA101, 10MAL50AA101, 10MAL60AA101) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 311 | Đại tu xylanh thủy lực điều khiển van HP-Bypass. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 312 | Đại tu xylanh thủy lực điều khiển van LP-Bypass. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 313 | Đại tu bồn và hệ thống dầu điều khiển bypass HP các van và đường ống liên quan | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bể | 1 | |
| 314 | Đại tu bồn dầu và hệ thống dầu điều khiển bypass LP các van và đường ống liên quan | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bể | 1 | |
| 315 | Đại tu 2 bơm dầu trạm dầu bypass HP | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 316 | Đại tu 2 bơm dầu trạm dầu bypass LP | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 317 | Đại tu 2 van an toàn trên hệ thống (10LBG11AA191, 10LBG11AA192) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 318 | Đại tu van khí nén điều chỉnh hơi tự dùng cấp bình khử khí (10LBG21AA101) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 319 | Đại tu van khí nén điều chỉnh hơi tái lạnh cấp hơi tự dùng (10LBG30AA101) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 320 | Đại tu van điện ON/OF hơi tự dùng cấp bình khử khí (10LBG21AA001) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 321 | Thay mới van xả đọng bẫy hơi trên đường hơi tái lạnh cấp vào ống góp hơi tự dùng (10LBG30AA412, 10LBG30AA414,10LBG30AA411, 10LBG 30AA413,1 0LBG25AA404,10LBG25AA407, 10LBG25AA405, 10LBG25AA403 ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 8 | |
| 322 | Thay mới van xả đọng và bẩy hơi trên đường hơi tự dung qua lò hơi phụ (10LBG01AA431, 10LBG01AA429, 10LBG01AA430, 10LBG01AA432, 10LBG01AA427, 10LBG01AA425, 10LBG01AA426, 10LBG01AA428 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 8 | |
| 323 | Thay mới van xả đọng và bẩy hơi trên đường hơi tự dung qua lò hơi phụ (10LBG41AA401, 10LBG41AA403, 10LBG01AA405, 10LBG01AA406, 10LBG01AA407, 10LBG01AA408, 10LBG01AA443, 10LBG01AA441, 10LBG01AA442, 10LBG01AA444 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 10 | |
| 324 | Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích số #1 (10LBQ10 AA001) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:10000684-20" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 325 | Đại tu van điện trên đường cửa trích số #1 (10LBQ10AA002) "KSB Valve, Dwg No:UG1413661" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | van | 1 | |
| 326 | Thay 2 van xả đường hơi cửa trích số #1, #4 (10LBQ20AA410, 10LBS40AA430)) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 327 | Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích số #2 (10LBQ20AA001) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:55352-C" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 328 | Đại tu van điện trên đường cửa trích số #2 (10LBQ20AA002) "KSB Valve, Dwg No:UG1412662" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 329 | Đại tu các van khí nén, van tay trên đường cửa trích số #2 (2 van tay xả đọng 10LBQ20AA401, 10LBQ20AA402, 2 van khí nén 10LBQ20AA410, 10LBQ20AA420) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 330 | Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích số #3 (10LBQLBQ30AA001) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:55355-D" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 331 | Đại tu các van khí nén, van tay trên đường cửa trích số #3 (2 van tay xả đọng 10LBQ30AA401, 10LBQ30AA402, 2 van khí nén 10LBQ30AA410, 10LBQ30AA420) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 332 | Đại tu van điện trên đường cửa trích số #3 (10LBQ30AA002) "KSB Valve, Dwg No:UG1413816" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 333 | Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích số #4 (10LBS40AA001, 10LBS40AA002, 10LBS40AA005, 10LBS40AA006) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:10000684-50" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 334 | Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích số #5 (10LBS50AA001) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:55354-F" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 335 | Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích số #6 (10LBS60AA001) "Atwood&Morrill Valve, Dwg:55356-E" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 336 | Đại tu van điện trên đường cửa trích số #4 (10LBS40AA003, 10LBS40AA004) "Vanessa valve" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 337 | Đại tu van điều khiển thủy lực BOMAFA-07 (12LBR20AA001, 11LBR20AA001) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 338 | Đại tu van điện điều khiển cấp hơi BFPT1A/1B (11LBR10AA001, 12LBR10AA001) "UG1413826, KSB" | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 339 | Đại tu van 1 chiều trên đường cửa trích #4 cấp BFPT-1A/1B. (11LBR10AA002, 12LBR10AA002)) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 340 | Đại tu bình gia nhiệt cao áp số #1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bình | 1 | |
| 341 | Đại tu bình gia nhiệt cao áp số #2. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bình | 1 | |
| 342 | Đại tu bình gia nhiệt cao áp số #3 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bình | 1 | |
| 343 | Đại tu bình khử khí | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bình | 1 | |
| 344 | Đại tu bình gia nhiệt hạ áp số #5,#6 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bình | 2 | |
| 345 | Đại tu van an toàn bình gia nhiệt cao áp #1 (10LAD10AA191) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 346 | Đại tu van an toàn bình gia nhiệt cao áp #2, #3 (10LAD20AA191, 10LAD30AA191) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 347 | Đại tu van an toàn bình khử khí, bình gia nhiệt hạ áp #5, #6 (10LAA10AA191; 10LAA20AA191, 10LCC50AA191, 10LCC60AA191) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 348 | Đại tu Van điện điều chỉnh dồn cấp BGN #1 qua #2 và #2 qua #3 (10LCH10AA101, 10LCH20AA101) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | van | 2 | |
| 349 | Thay mới van điện điều chỉnh xả khẩn BGN#1 (10LCH10AA101) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | van | 1 | |
| 350 | Đại tu van điều chỉnh xả khẩn BGN cao áp #2, #3 (10LCH21AA101, 10LCH31AA101) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 351 | Đại tu van điều chỉnh xả khẩn BGN #5, #6 (10LCJ51AA101, 10LCJ63AA101) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 352 | Đại tu van điều chỉnh xả khẩn BGN #7 (11LCJ71AA101; 12LCJ71AA101) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 353 | Đại tu van điều chỉnh xả khẩn BGN #8 (11LCJ80AA101,12LCJ80AA101, 11LCJ81AA101, 12LCJ81AA101) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 354 | Thay mới van xả khẩn từ bình khử khí về bình ngưng 20LAA11AA003) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | van | 1 | |
| 355 | Thay mới van tay xả đọng, xả khí khoang nước HPH-1 (10LAD10AA401, 10LAD10AA402, 10LAD10AA551, 10LAD10AA552, 10LAD10AA652) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 5 | |
| 356 | Thay mới van tay xả đọng, xả khí khoang nước HPH-2 (10LAD20AA401, 10LAD20AA402, 10LAD20AA551, 10LAD200AA552) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 357 | Thay mới van tay xả đọng, xả khí khoang nước HPH-3 (10LAD30AA401, 10LAD30AA402, 10LAD30AA551, 10LAD30AA552) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 358 | Thay mới van tay xả đọng, xả khí khoang hơi HPH-1 (10LAD10AA411, 10LAD10AA412, 10LAD10AA413, 10LAD10AA414, 10LAD10AA511, 10LAD10AA512, 10LAD10AA521, 10LAD10AA531, 10LAD10AA532, 10LAD10AA631) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 10 | |
| 359 | Thay mới van tay xả đọng, xả khí khoang hơi bình gia nhiệt cao áp HPH-02 (10LAD20AA411, 10LAD20AA412, 10LAD20AA413, 10LAD20AA414, 10LAD20AA511, 10LAD20AA512, 10LAD20AA521, 10LAD20AA522, 10LAD20AA532, 10LAD20AA632) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 10 | |
| 360 | Thay mới van tay xả đọng, xả khí khoang hơi HPH-3 (10LAD30AA411, 10LAD30AA412, 10LAD30AA413, 10LAD30AA414, 10LAD30AA511, 10LAD30AA512, 10LAD30AA521, 10LAD30AA531, 10LAD30AA532, 10LAD30AA631) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 10 | |
| 361 | Kiểm tra, bảo dưỡng và đại tu bồn dầu bôi trơn tuabin chính | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bồn | 1 | |
| 362 | Đại tu sữa chữa bơm dầu EOP, AOP, MSP bôi trơn tuabin | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 3 | |
| 363 | Kiểm tra, bảo dưỡng và vệ sinh bộ làm mát 1A/1B dầu bôi trơn tuabin chính | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bộ | 2 | |
| 364 | Đại tu sữa chữa bơm dầu BOP (bơm dạng turbine, bên trong bể dầu) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 1 | |
| 365 | Đại tu bơm dầu nâng trục Turbine AC / DC | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 2 | |
| 366 | Đại tu bể dầu EH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bể | 1 | |
| 367 | ĐẠI TU XY LANH THUỶ LỰC ĐIỀU KHIỂN VAN STOP TUABIN (Van MSV) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Xylanh | 2 | |
| 368 | ĐẠI TU XY LANH THUỶ LỰC ĐIỀU KHỂN VAN ĐIỀU CHỈNH TUA BIN (Van CV) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Xylanh | 4 | |
| 369 | ĐẠI TU XY LANH THUỶ LỰC ĐIỀU KHIỂN VAN TỔ HỢP TÁI NHIỆT NÓNG TUA BIN (IP MSV, ICV) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Xylanh | 4 | |
| 370 | Đại tu bơm tái tuần hoàn dầu EH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 2 | |
| 371 | Đại tu bơm dầu EH (Cùng model với bơm dầu nâng trục) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 2 | |
| 372 | Đại tu cơ cấu dẫn động thủy lực van stop của BFPT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Xylanh | 2 | |
| 373 | Đại tu cơ cấu thủy lực điều khiển van CV của BFPT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Xylanh | 2 | |
| 374 | Đại tu cơ cấu thủy lực điều khiển van Changover của BFPT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Xylanh | 2 | |
| 375 | Kiểm tra vệ sinh bảo dưỡng và nạp khí cho bình bù áp | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bình | 4 | |
| 376 | Kiểm tra, bảo dưỡng bồn dầu dự trữ | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bồn | 1 | |
| 377 | Đại tu bơm cấp dầu, xả dầu | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 2 | |
| 378 | Đại tu lọc ly tâm | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 379 | Kiểm tra bảo dưỡng đường ống xả hệ thống xả gian tuabin | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | hệ thống | 1 | |
| 380 | Thay mới các van tay xả đọng trong hệ thống | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 9 | |
| 381 | Đại tu bơm chân không (1A/1B) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 382 | Kiểm tra, Vệ sinh 2 bộ lọc rác kiểu quay của bộ trao đổi nhiệt nước-nước 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ lọc | 2 | |
| 383 | Đại tu bộ trao đổi nhiệt nước - nước 1A/1B. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 384 | Đại tu hộp giảm tốc bộ lọc kiểu quay của bộ trao đổi nhiệt nước-nước 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hộp | 2 | |
| 385 | Thay mới các van tay xả đáy bộ trao đổi nhiệt nước-nước 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 8 | |
| 386 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 387 | Cẩu nhấc tấm chắn chuyển về vị trí sửa chữa | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | hệ thống | 2 | |
| 388 | Vệ sinh toàn bộ, kiểm tra thanh chắn rác, ngăn chứa rác | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 389 | Sửa chữa, phục hồi thanh chắn rác và tấm chắn bị hư hỏng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 390 | Sơn lại bề mặt tấm chắn | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 391 | Lắp đặt vào vị trí làm việc | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 392 | Thu dọn mặt bằng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 393 | Nghiệm thu | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 394 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 395 | Cẩu nhấc tấm chắn chuyển về vị trí sửa chữa | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | hệ thống | 1 | |
| 396 | Vệ sinh toàn bộ, kiểm tra thanh chắn rác, ngăn chứa rác | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 397 | Sửa chữa, phục hồi thanh chắn rác và tấm chắn bị hư hỏng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 398 | Sơn lại bề mặt tấm chắn | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 399 | Lắp đặt vào vị trí làm việc | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 400 | Thu dọn mặt bằng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 401 | Nghiệm thu | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 402 | ĐẠI TU BƠM TUẦN HOÀN 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 403 | ĐẠI TU BƠM XI PHÔNG TUẦN HOÀN | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 1 | |
| 404 | ĐẠI TU BƠM RỬA LƯỚI QUAY RÁC A | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 1 | |
| 405 | ĐẠI TU BƠM PÍT CỦA HỐ NƯỚC ĐỌNG CÁC VAN BƯỚM ĐẦU THOÁT BƠM TUẦN HOÀN | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 2 | |
| 406 | ĐẠI TU HỘP GIẢM TỐC LƯỚI QUAY RÁC ĐẦU VÀO BƠM TUẦN HOÀN 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hộp | 2 | |
| 407 | Đại tu 2 hộp giảm tốc lưới quay rác (Debris filter) nước tuần hoàn vào bình ngưng 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hộp | 2 | |
| 408 | ĐẠI TU BƠM PÍT BÌNH NGƯNG | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 2 | |
| 409 | ĐẠI TU LƯỚI QUAY RÁC ĐẦU VÀO BƠM TUẦN HOÀN 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 410 | Kiểm tra, bảo dưỡng lưới quay rác (Debris filter) nước tuần hoàn vào bình ngưng 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Toàn bộ | 2 | |
| 411 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị liên quan bơm rửa lưới A | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 412 | Kiểm tra, bảo dưỡng lưới chắn rác thô đầu vào bơm tuần hoàn 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Toàn bộ | 2 | |
| 413 | Kiểm tra,bảo dưỡng van bướm đầu thoát bơm tuần hoàn 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 414 | Đại tu van điện nước tuần hoan đầu vào đầu ra bình ngưng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 415 | Thay mới các van tay xả khí dọc theo đường ống nước tuần hoàn | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 12 | |
| 416 | Thay mới các van trên đường ống đầu thoát của bơm pit bình ngưng (2 van tay, 2 van 1 chiều) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 417 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van dường ống liên quan của bơm xi phông( 4 van tay chặn, 1 van điện, 1 van 1 chiều) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 6 | |
| 418 | Thay mới 16 van xả khí nước tuần hoàn trước khi vào bình ngưng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 16 | |
| 419 | Thay mới 6 van xả đáy đường ống nước tuần hoàn vào làm mát bình ngưng (10PAB31AA402, 10PAB32AA402; 10PAB41AA401, 10PAB42AA401; 10PAB44AA401, 10PAB345AA401) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 6 | |
| 420 | Thay mới 4 van tay và van điện cấp nước vào rửa lưới lưới quay rác 1A/1B (10PAA21AA001, 10PAA21AA002, 10PAA22AA001, 10PAA22AA002) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 4 | |
| 421 | Đại tu đường ống bơm tuần hoàn | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 422 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 423 | Tháo bơm và các đường ống có liên quan | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 424 | Tháo các bộ phận của bơm, vệ sinh kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 425 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 426 | Lắp lại toàn bộ bơm và căn chỉnh | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 427 | Chạy thử nghiệm thu | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 428 | Công tác chuẩn bị | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 429 | Tháo bơm và các đường ống có liên quan | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 430 | Tháo các bộ phận của bơm, vệ sinh kiểm tra toàn bộ các chi tiết | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 431 | Sửa chữa các khiếm khuyết | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 432 | Lắp lại toàn bộ bơm và căn chỉnh | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 433 | Chạy thử nghiệm thu | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bơm | 2 | |
| 434 | KIỂM TRA, BẢO DƯỠNG BỂ DẦU THUỶ LỰC VAN ĐẦU ĐẨY BƠM TUẦN HOÀN | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bể | 2 | |
| 435 | KIỂM TRA, SỮA CHỮA CÁC VAN TRONG HỆ THỐNG | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 28 | |
| 436 | ĐẠI TU XYLANH DẪN ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN VAN BƯỚM ĐẦU THOÁT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Xylanh | 4 | |
| 437 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống khí nén điều khiển, dịch vụ khu vực turbin (c/10m) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Đoạn ống | 10 | |
| 438 | ĐẠI TU BƠM DẦU CHÈN DC | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 1 | |
| 439 | ĐẠI TU BỂ DẦU CHÈN MÁY PHÁT | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bể | 1 | |
| 440 | KIỂM TRA, SỬA CHỮA CÁC VAN LIÊN QUAN BỒN DẦU CHÈN | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 7 | |
| 441 | Kiểm tra và bảo dưỡng van an toàn hệ thống dầu chèn | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 1 | |
| 442 | ĐẠI TU BƠM DẦU CHÈN AC 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 2 | |
| 443 | ĐẠI TU BƠM CHÂN KHÔNG DẦU CHÈN | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 1 | |
| 444 | ĐẠI TU BƠM TÁI TUẦN HOÀN DẦU CHÈN | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 1 | |
| 445 | Đại tu hộp giảm tốc bơm chân không dầu chèn. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hộp | 1 | |
| 446 | Đại tu bơm nước làm mát stator máy phát 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bơm | 2 | |
| 447 | Kiểm tra bảo dưỡng và đại tu các bộ làm mát (2 bộ làm mát) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | bộ | 2 | |
| 448 | Kiểm tra, bảo dưỡng bồn nước làm mát stator máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bình | 1 | |
| 449 | Thay hạt nhựa bồn mixbed nước làm mát Stator | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bồn | 1 | |
| 450 | Thay mới van cầu DN50 bị rò qua van, van cấp nước Demin vào bồn chứa nước làm mát stator | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 451 | Thay mới van bướm DN150 đầu hút bơm nước làm mát cuộn dây stator | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 452 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ sấy khí hydro máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 453 | Đại tu van cầu 4 ngã DN25 bị rò qua ti van hệ thống H2 máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 2 | |
| 454 | Đại tu van xả đáy DN25 bị rò qua van,gần máy phát S1 - Hệ thống H2 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 455 | Đại tu van xả đáy DN40 bị rò qua van, gần máy phát S1 - Hệ thống H2 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 456 | Thay mới van tay bị rò qua van 10KMG40CQ301 xả H2 gần bộ đo online, size 14mm - Hệ thống H2 máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 1 | |
| 457 | Thay mới van màng DN1/2 bị rò qua van, 02 van xả đáy bộ tách dầu bộ sấy H2, 01 van phía trước bộ phao xả bộ sấy H2 - Hệ thống H2 máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Van | 3 | |
| 458 | Đại tu 1 động cơ trở trục (15 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | DỊCH VỤ PHẦN ĐIỆN |
| 459 | Thí nghiệm động cơ trở trục 15KW | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 460 | Kiểm tra bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ (40 TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hê thống | 1 | |
| 461 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TI đo nhiệt độ hơi thoát (4TI) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 462 | Kiểm tra bảo dưỡng các thiết bị giám sát bảo vệ tuabin chính (42 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 463 | Kiểm tra, bảo dưỡng PI đo áp suất khoan hơi chèn tuabin LP 1A/1B(4PI) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 464 | Đại tu động cơ bơm ngưng 1A/1B (2100kw) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 465 | Đại tu 1 động cơ bơm nước bổ sung (90Kw) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 466 | Thí nghiệm động cơ bơm ngưng 1A/1B (2100kw) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 467 | Thí nghiệm động cơ bơm nước bổ sung (90Kw) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 468 | Kiểm tra, bảo dưỡng TE đo nhiệt độ bơm ngưng và hệ thống nước ngưng, bổ sung (35 TE). | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | hệ thống | 1 | |
| 469 | Kiểm tra, bảo dưỡng 4 sensor đo độ rung bơm ngưng 1A/1B và 2 keyphasor bơm ngưng 1A/1B. | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | hệ thống | 1 | |
| 470 | Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter hệ thống nước ngưng và nước bổ sung (17 thiết bị). | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 471 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van điện và van điều chỉnh của hệ thống nước ngưng và nước bổ sung (45 van) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 472 | Kiểm tra, bảo dưỡng đồng hồ đo nhiệt độ (15TI), đồng hồ đo áp suất (22PI), thước đo mức(03LI). | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 473 | Đại tu 2 động cơ bơm lấy mẫu bơm nước ngưng (1,1kW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 474 | kiểm tra, bảo dưỡng các van điện của hệ thống phát hiện rò rỉ nước tuần hoàn vào bình ngưng( 08 van điện) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 475 | kiểm tra, bảo dưỡng thước đo mức( 02LT), đồng hồ áp suất( 02 PI) thiết bị đo độ dẫn( 01 thiết bị), thiết bị đo lưu lượng( 01FT) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 476 | Đại tu 2 động cơ trở trục của BFPT 1A/1B (15KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 477 | Thí nghiệm 2 động cơ trở trục của BFPT 1A/1B (15KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 478 | Kiểm tra, bảo dưỡng TE đo nhiệt độ BFPT 1A/1B (40TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 479 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị giám sát của Tuabin bơm cấp 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 480 | Đại tu 2 động cơ bơm tăng áp 1A/1B (6,6KV, 580 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 481 | Thí nghiệm 2 động cơ bơm tăng áp 1A/1B (6,6KV, 580 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 482 | Kiểm tra bảo dưỡng các thiết bi kiểm nhiệt trên bơm tăng áp 1A, 1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 483 | Kiểm tra bảo dưỡng động cơ bơm cấp điện (6900KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 484 | Thí nghiệm động cơ bơm cấp điện (6900KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 485 | Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt (23 van) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 486 | Kiểm tra bảo dưỡng các đồng hồ đo nhiệt độ (16 TI), đồng hồ đo áp suất (33 PI) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 487 | Kiểm tra bảo dưỡng các switch cảnh báo bơm cấp điện (4 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 488 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ của hệ thống nước cấp ( 11 TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 489 | Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất, chênh áp, lưu lượng của hệ thống nước cấp (12PT, 6DP, 7FT) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 490 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị bảo vệ, giám sát trên bơm cấp điện( 06 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 491 | Động cơ bơm dầu khớp nối thủy lực (15KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 492 | Thí nghiệm động cơ bơm dầu khớp nối thủy lực(15KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 493 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ trên bơm cấp điện (16TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 494 | Kiểm tra, bảo dưỡng các switch áp suất dầu (7 PS) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 495 | Kiểm tra, bảo dưỡng TI đo nhiệt độ, LT đo mức hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điện( 10TI, 01LI). | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 496 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van điện hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điện( 02 van điện) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 497 | Đại tu 4 động cơ bơm dầu bôi trơn AC của BFPT 1A/1B (30KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 4 | |
| 498 | Đại tu 2 động cơ bơm dầu bôi trơn DC của BFPT 1A/1B (17KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 499 | Đại tu 4 động cơ quạt rút 1A/1B khí bồn dầubôi trơn BFPT 1A/1B (1,1 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 4 | |
| 500 | Thí nghiệm 4 động cơ bơm dầu bôi trơn AC của BFPT 1A/1B (30KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 4 | |
| 501 | Thí nghiệm 2 động cơ bơm dầu bôi trơn DC của BFPT 1A/1B (17KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 502 | Kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất, TI đo nhiệt độ hệ thống dầu bôi trơn BFPT 1A/1B (36PI, 12TI) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 503 | Kiểm tra bảo dưỡng các thiết bị đo mức bồn dầu bôi trơn BFPT 1A/1B (2LI, 2LT) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 504 | Kiểm tra, bảo dưỡng các switch áp suất và switch chênh áp hệ thống dầu bôi trơn BFPT 1A/1B(16 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 505 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van solenoid hệ thống dầu bôi trơn BFPT 1A/1B (6 van) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 506 | kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ và PT đo áp suất dầu bôi trơn(08 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 507 | Đại tu động cơ bơm mạch kín 1A/1B (6,6KV 630 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 508 | Đại tu động cơ bơm trợ áp nước mạch kín 1A/1B (30 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 509 | Thí nghiệm động cơ bơm mạch kín 1A/1B (6,6KV 630 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 510 | Thí nghiệm động cơ bơm trợ áp nước mạch kín 1A/1B (30 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 511 | Kiểm tra bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ bơm mạch kín 1A/1B (18TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 512 | Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất, chênh áp hệ thống nước làm mát mạch kín (5 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 513 | Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống nước làm mát mạch kín( 29 van điện) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 514 | Kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất, TI đo nhiệt độ hệ thống nước làm mát mạch kín, LI đo mực nước bồn đệm(183 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 515 | Đại tu 2 động cơ bơm bi 1A/1B (15 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 516 | Thí nghiệm 2 động cơ bơm bi 1A/1B (15 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 517 | Kiểm tra bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt (2 van) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 518 | Đại tu động cơ bơm tái tuần hoàn mixed-bed (55 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 519 | Thí nghiệm động cơ bơm tái tuần hoàn mixed-bed (55 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 520 | Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất, transmitter đo chênh áp, transmitter đo lưu lượng, transmitter đo mức (23 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 521 | Kiểm tra bảo dưỡng các thiết bị đo lường kiểm nhiệt hệ thống làm sạch nước ngưng (112 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 522 | Kiểm tra, bảo dưỡng các sensor đo chất lượng nước ngưng( 13 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 523 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van điện khí phần kiểm nhiệt hệ thống làm sạch nước ngưng (75 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 524 | Đại tu 02 động cơ và 02 quạt rút khí hơi chèn 1A/1B. (22kW)(loại liền trục) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 525 | Thí nghiệm 2 động cơ và 02 quạt rút khí hơi chèn 1A1B. (22kW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 526 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo lường phần kiểm nhiệt hệ thống hơi chèn(112 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 527 | Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống hơi chèn( 18 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 528 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (56 TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 529 | Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (30 PT) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 530 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị báo mức drainpot và DIP đo chênh áp suất tại chổ (12 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 531 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van xả phần kiểm nhiệt hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass (26 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 532 | kiểm tra, bảo dưỡng phần kiểm nhiệt(Cảm biến vị trí van,LVDT, servo, limit switch,..) các van thủy lực hệ thống hơi trích, hơi tái nhiệt, bypass | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 533 | Đại tu 2 động cơ bơm dầu trạm dầu bypass LP (2.2kW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 534 | Đại tu 2 động cơ bơm dầu trạm dầu bypass HP (4KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 535 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo phần kiểm nhiệt trạm dầu bypass HP | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 536 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van solenoid, van servo trạm dầu bypass HP | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 537 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo phần kiểm nhiệt trạm dầu bypass LP | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 538 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van solenoid, van servo trạm dầu bypass LP | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 539 | Kiểm tra bảo dưỡng thiết bị đo lường phần kiểm nhiệt hệ thống hơi tự dùng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 540 | Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống hơi tự dùng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 541 | Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất (10 PT) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 542 | Kiểm tra bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ (17TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 543 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TI đo nhiệt độ và DIP đo chênh áp tại chổ(13 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 544 | Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống hơi trích cấp cho các bình gia nhiệt | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 545 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van 1 chiều cửa trích(04 van) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 546 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo phần kiểm nhiệt hê thống hơi trích cấp cho BFPT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 547 | Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống hơi trích cấp cho BFPT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 548 | Kiểm tra, bảo dưỡng servo van và LVDT của BFPT 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 549 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí (21 TE). | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 550 | Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí(13 van) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 551 | Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất và transmitter đo mức bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí ( 20LT, 02 PT)). | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 552 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van điều khiển bằng khí nén hệ thống bình gia nhiệt cao áo, hạ áp và khử khí( 19 van) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 553 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo kiểm nhiệt hệ thống bình gia nhiệt cao áp, hạ áp và khử khí( 80 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 554 | Đại tu động cơ bơm dầu bôi trơn MSP (45 kW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 555 | Đại tu động cơ bơm dầu bôi trơn AOP (75 kW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 556 | Đại tu động cơ bơm dầu bôi trơn EOP (40 kW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 557 | Đại tu 2 động cơ và quạt rút khí bồn dầu 1A/1B (5.5 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 558 | Đại tu động cơ dầu dầu kích AC (55KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 559 | Đại tu động cơ dầu dầu kích DC (55KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 560 | Thí nghiệm động cơ bơm dầu bôi trơn MSP (45 kW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 561 | Thí nghiệm động cơ bơm dầu bôi trơn AOP (75 kW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 562 | Thí nghiệm động cơ bơm dầu bôi trơn EOP (40 kW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 563 | Thí nghiệm động cơ dầu dầu kích AC (55KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 564 | Thí nghiệm động cơ dầu dầu kích DC (55KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 565 | Thí nghiệm 2 động cơ quạt rút khí bồn dầu 1A/1B (5.5 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 566 | Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất (03 PT) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 567 | Kiểm tra, bảo dưỡng 19 TE đo nhiệt độ dầu bôi trơn (19 TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 568 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo mức bồn dầu bôi trơn tuabin chính | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 569 | Kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất, TI đo nhiệt độ hệ thống dầu bôi trơn và dầu kích tuabin chính | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 570 | Kiểm tra bảo dưỡng các switch đo áp suất, switch chênh áp bộ lọc, switch báo ăn khớp động cơ trở trục và DPT đo chênh áp suất | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 571 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van solenoid hệ thống dầu bôi trơn và dầu kích tuabin chính | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 572 | Đại tu 2 động cơ bơm dầu tuần hoàn dầu EH 1A/1B (1.5KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 573 | Đại tu 2 động cơ bơm dầu EH 1A/1B (45KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 574 | Thí nghiệm 2 động cơ bơm dầu EH 1A/1B (45KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 575 | Kiểm tra, bảo dưỡng transmitter đo áp suất dầu EH (03 PT) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Thiết bị | 1 | |
| 576 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo nhiệt độ bồn dầu EH EH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 577 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo mức bồn dầu EH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 578 | Kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất, TI đo nhiệt độ hệ thống dầu EH tuabin chính | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 579 | Kiểm tra, bảo dưỡng các switch áp suất, switch chênh áp (26 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 580 | Kiểm tra, bảo dưỡng các switch hành trình cơ cấu trip và Latch tuabin chính (05 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 581 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van điện từ hệ thống dầu EH tuabin chính (25 van) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 582 | Kiểm tra, bảo dưỡng các switch áp suất dầu và PI đo áp suất hệ thống dầu EH BFPT 1A/1B (10 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 583 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van điện từ hệ thống dầu EH BFPT 1A/1B (12 van) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 584 | Đại tu 1 động cơ bơm xả dầu bôi trơn về bồn dự trữ (11KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 585 | Đại tu 1 động cơ lọc dầu ly tâm (11.5KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 586 | Đại tu 1 động cơ bơm cấp dầu bôi trơn đi bổ sung (11KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 587 | Thí nghiệm động cơ lọc dầu ly tâm (11.5KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 588 | Thí nghiệm động cơ bơm cấp dầu bôi trơn đi bổ sung (11KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 589 | Thí nghiệm động cơ bơm xả dầu bôi trơn về bồn dự trữ (11KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 590 | Kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất hệ thống dầu phụ (2 PI) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 591 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ hệ thống xả gian tuabin | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 592 | kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất, TI đo nhiệt độ hệ thống xả gian tuabin (04 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 593 | Đại tu 2 động cơ bơm chân không 1A/1B 160KW | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 594 | Đại tu 2 động cơ bơm nước chèn bơm chân không 1A/1B (2.2KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 595 | Thí nghiệm động cơ bơm chân không 1A/1B 160KW | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 596 | Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo áp suất bình ngưng 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 597 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ bơm chân không 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 598 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TI đo nhiệt độ, PI đo áp suất hệ thống chân không bình ngưng (14 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 599 | Kiểm tra, bảo dưỡng các switch áp suất của hệ thống chân không (14 PS) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 600 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị đo mức bình phân ly bơm chân không 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 601 | Kiểm tra, bảo dưỡng các van điều khiển phần kiểm nhiệt hệ thống chân không bình ngưng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 602 | Đại tu 2 động cơ bộ lọc kiểu quay (Debris filter) của bộ trao đổi nhiệt nước-nước 1A/1B (1,1KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 603 | Kiểm tra, bảo dưỡng các PI đo áp suất, TI đo nhiệt độ hệ thống nước mạch hở (08 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 604 | Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống nước mạch hở (06 van) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 605 | Đại tu 2 động cơ bơm nước tuần hoàn 1A/1B (6,6KV, 3500KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 606 | Đại tu 2 động cơ lưới quay rác đầu vào bơm tuần hoàn 1A/1B (7,5 KW ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 607 | Đại tu 2 động cơ bơm pit của hố nước đọng các van bướm đầu thoát trạm bơm tuần hoàn (5KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 608 | Đại tu 1 động cơ bơm rửa lưới A (132 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 609 | Đai tu 2 động cơ lưới bộ lọc rác của bơm rửa lưới A (0.37KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 610 | Đại tu 2 động cơ bộ lọc kiểu quay (Debris filter) nước tuần hoàn vào làm mát bình ngưng (1,1 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 611 | Đại tu 2 động cơ bơm pit bình ngưng (11 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 612 | Đại tu 1 động cơ bơm xi phông (15 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 613 | Thí nghiệm 2 động cơ bơm nước tuần hoàn 1A/1B (6,6KV, 3500KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 614 | Thí nghiệm 2 động cơ lưới quay rác đầu vào bơm tuần hoàn 1A/1B (7,5 KW ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 615 | Thí nghiệm 2 động cơ bơm pit của hố nước đọng các van bướm đầu thoát trạm bơm tuần hoàn (5KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 616 | Thí nghiệm 1 động cơ bơm rửa lưới A (132 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 617 | Thí nghiệm 2 động cơ bơm pit bình ngưng (11 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 618 | Thí nghiệm 1 động cơ bơm xi phông (15 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 619 | Kiểm tra bảo dưỡng các transmitter đo áp suất, transmitter đo chênh áp (10 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 620 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo kiểm nhiệt bơm tuần hoàn 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 621 | Kiểm tra, bảo dưỡng các transmitter đo mức trạm bơm tuần hoàn (06 LT) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 622 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo kiểm nhiệt hệ thống nước làm mát tuần hoàn chính | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 623 | Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống nước làm mát tuần hoàn chính (10 van) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 624 | Đại tu 2 động cơ bơm dầu thủy lực điều khiển van bướm đầu thoát bơm tuần hoàn 1A/1B (7,5KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 625 | Thí nghiệm 2 động cơ bơm dầu thủy lực điều khiển van bướm đầu thoát bơm tuần hoàn 1A/1B (7,5KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 626 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị kiểm nhiệt hệ thống dầu điều khiển van bướm đầu thoát bơm tuần hoàn 1A/1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 627 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị kiểm nhiệt hệ thống khí nén điều khiển, dịch vụ khu vực tuabin | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 628 | Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống các trạm vận hành DCS | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 629 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống trạm các máy tính kỹ thuật DCS | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 630 | Kiểm tra bảo dưởng hệ thống các controller OCR-400 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 631 | Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống các switch mạng Ovation | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 632 | Kiểm tra bảo dưởng hệ thống DEH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 633 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống ETS | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 634 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống TSI | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 635 | Kiểm tra bảo dưởng hệ thống MEH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 636 | Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống giám sát cơ khí tổ máy MMS | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 637 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống FTSI | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 638 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống điều khiển Bypass HP | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 639 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống điều khiển Bypass LP | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 640 | Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống điều khiển bơm dầu DC cho các thiết bị gian turbine | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 641 | Kiểm tra và bảo dưỡng Hệ thống điều khiển đánh bóng nước ngưng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 642 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống điều khiển sấy H2 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 643 | Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống giám sát rò rỉ bình ngưng | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 644 | Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống điều khiển tuần hoàn khí máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 645 | Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống điều khiển bơm dầu thủy lực trạm tuần hoàn | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 646 | Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống điều khiển động cơ vần trục turbine chính | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 647 | Kiểm tra bảo dưởng hệ thống lọc dầu ly tâm | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 648 | Kiểm tra liên động bảo vệ thiết bị điều khiển phần turbine | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | hệ thống | 1 | |
| 649 | Đại tu máy phát điện QFSN622.5-2-22 công suất tổ máy 622.5MW | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy phát | 1 | |
| 650 | Thí nghiệm máy phát điện QFSN622.5-2-22 công suất tổ máy 622.5MW | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy phát | 1 | |
| 651 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ thanh dẫn stator (42TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 652 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ nước làm mát (42 TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 653 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ gối đỡ #7 #8 #9 (06 TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 654 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ C yoke (lưng lõi từ), tooth (đỉnh lõi từ)-(12 TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 655 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ bộ làm mát hydro (08 TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 656 | Kiểm tra, bảo dưỡng các TE đo nhiệt độ cuộn dây stator máy phát (20 TE) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 657 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo độ rung, đo tốc độ (07 thiết bị) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 658 | Bảo dưỡng máy biến áp nối đất máy phát S1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 659 | Bảo dưỡng Dao cách ly máy biến áp nối đất máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 660 | Thí nghiệm TI9S11 đầu ra máy phát bên trong IPB (1 bộ gồm 3 TI 1 pha) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 661 | Thí nghiệm TI9S12 đầu ra máy phát (1 bộ gồm 3 TI 1 pha) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 662 | Thí nghiệm TI 10MKA01 đầu ra máy phát phía MBA nối đất (1 bộ gồm 3 TI 1 pha) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 663 | Thí nghiệm Chống sét van đầu cực máy phát CS901 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 664 | Thí nghiệm TU9011 đầu ra máy phát (1 bộ gồm 3 TU 1 pha) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 665 | Thí nghiệm TU9012 đầu ra máy phát (1 bộ gồm 3 TU 1 pha ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 666 | Thí nghiệm máy biến áp nối đất máy phát S1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 667 | Thí nghiệm dao cách ly của MBA nối đất máy phát S1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 668 | Thí nghiệm TI 1 pha của tủ máy biến áp nối đất máy phát S1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 1 | |
| 669 | Đại tu 2 động cơ bơm dầu chèn AC 2A/2B (7,5 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 670 | Đại tu 1 động cơ bơm dầu chèn DC (7,5 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 671 | Đại tu 1 động cơ bơm tái tuần hoàn dầu chèn (5,5 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 672 | Đại tu 1 động cơ bơm chân không dầu chèn (1,5KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 673 | Đại tu 2 động cơ và 2 quạt rút khí 1A/1B bồn dầu tách khí (dạng liền trục) (3KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 674 | Thí nghiệm 2 động cơ bơm dầu chèn AC 1A/1B (7,5 KW ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 675 | Thí nghiệm 1 động cơ bơm tái tuần hoàn dầu chèn (5,5 KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 676 | Thí nghiệm 1 động cơ bơm dầu chèn DC (7,5 KW ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 677 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị kiểm nhiệt hệ thống dầu chèn máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 678 | Đại tu 2 động cơ bơm nước làm mát stator máy phát 1A/1B (2900v/p, 45KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 679 | Thí nghiệm 2 động cơ bơm nước làm mát stator máy phát 1A/1B (2900v/p, 45KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 680 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo phần kiểm nhiệt hệ thống nước làm mát cuộn dây stator máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 681 | Kiểm tra, bảo dưỡng các actuator van phần kiểm nhiệt hệ thống nước làm mát cuộn dây stator máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 682 | Bộ sấy khí H2 máy phát (0.37KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 683 | Đại tu 02 động cơ quạt tuần hoàn H2 máy phát (1,1KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 684 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ sấy khí CO2 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 685 | Kiểm tra, bảo dưỡng bộ sấy H2 máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 686 | Kiểm tra, bảo dưỡng các thiết bị đo kiểm nhiệt hệ thống thông thổi khí máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 687 | Bảo dưỡng các TI có dầu Điện áp 220kV sân MBA T1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 3 | |
| 688 | Bảo dưỡng các TU có dầu Điện áp 220kV sân MBA T1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 3 | |
| 689 | Bảo dưỡng Chống sét van Loại chống sét 220kV trong sân MBA T1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 690 | Bảo dưỡng Chống sét van Loại chống sét 220kV phía bên trạm 500kV Duyên Hải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 691 | Bảo dưỡng hệ thống các sứ đỡ và tiếp điểm của TU, TI, CS, dây lèo kết nối với đường dây 220KV trong sân MBA T1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 692 | Bảo dưỡng đường dây 220KV (285) từ MBA T1 tới trạm 500KV Duyên Hải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 693 | Thí nghiệm các TI biến dòng điện | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 3 | |
| 694 | Thí nghiệm các TU đo lường 1 pha cảm ứng 220 KV sân MBA T1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 3 | |
| 695 | Thí nghiệm Chống sét van Loại chống sét 220kV trong sân MBA T1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 696 | Thí nghiệm sứ đỡ (cách điện đứng) của các TU, TI, CS phía 220KV sân MBA T1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 9 | |
| 697 | Thí nghiệm Chống sét van CS285 Loại chống sét 220kV phía bên trạm 500kV Duyên Hải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 698 | Đại tu Máy biến áp T1 3 pha 220kV Công suất 750 MVA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 699 | Đại tu các động cơ quạt và bơm dầu hệ thống làm mát MBA T1 (Đại tu không quấn lại cuộn dây) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 32 | |
| 700 | Thí nghiệm Máy biến áp T1 220KV Công suất 750 MVA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 701 | Thí nghiệm hệ thống làm mát MBA T1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 702 | Chuẩn bị mặt bằng, thiết bị cho công tác lọc dầu MBA T1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 703 | Lọc dầu thân máy MBA T1, Điện áp phóng điện sau khi lọc >=50 KV / 2.5mm | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tấn dầu | 100 | |
| 704 | Lọc dầu OLTC của MBA T1, Điện áp phóng điện sau khi lọc >=50 KV / 2.5mm | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tấn dầu | 3 | |
| 705 | Đại tu MBA tự dùng TD911 3 pha 15-35/6-22 KV 56MVA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 706 | Đại tu hệ thống quạt làm mát MBA TD911 Động cơ điện hạ áp (Đại tu không quấn lại cuộn dây ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 4 | |
| 707 | Đại tu hệ thống bơm lọc dầu OLTC của MBA TD911 Động cơ điện hạ áp (Đại tu không quấn lại cuộn dây ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 3 | |
| 708 | Thí nghiệm MBA tự dùng TD911 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 709 | Thí nghiệm hệ thống làm mát biến thế TD911 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 710 | Chuẩn bị mặt bằng, thiết bị cho công tác lọc dầu MBA TD911 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 711 | Lọc dầu thân máy MBA TD911, Điện áp phóng điện sau khi lọc >=50 KV / 2.5mm | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tấn dầu | 23 | |
| 712 | Lọc dầu OLTC của MBA TD911, Điện áp phóng điện sau khi lọc >=50 KV / 2.5mm | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tấn dầu | 2,4 | |
| 713 | Thí nghiệm CT 6.6KV tủ nối đất trung tính MBA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 714 | Đại tu Máy biến áp TD912 3 pha 15-35/6-22 KV ; 28MVA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 715 | Đại tu hệ thống quạt làm mát MBA TD922 Động cơ điện hạ áp ( Đại tu không quấn lại cuộn dây ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 2 | |
| 716 | Đại tu hệ thống bơm lọc dầu OLTC của MBA TD912 Động cơ điện hạ áp (Đại tu không quấn lại cuộn dây ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 717 | Thí nghiệm MBA tự dùng TD912 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 718 | Thí nghiệm hệ thống làm mát biến thế TD912 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 719 | Chuẩn bị mặt bằng, thiết bị cho công tác lọc dầu MBA TD912 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Toàn bộ | 1 | |
| 720 | Lọc dầu thân máy MBA TD912, Điện áp phóng điện sau khi lọc >=50 KV / 2.5mm | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tấn dầu | 11 | |
| 721 | Lọc dầu OLTC của MBA TD912, Điện áp phóng điện sau khi lọc >=50 KV / 2.5mm | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tấn dầu | 2 | |
| 722 | Thí nghiệm CT 6.6KV tủ nối đất trung tính MBA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 723 | Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Thanh cái | 1 | |
| 724 | Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Thanh cái | 1 | |
| 725 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 726 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn tủ PT 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 727 | Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 728 | Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Thanh cái | 1 | |
| 729 | Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Thanh cái | 1 | |
| 730 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 731 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn tủ PT 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 732 | Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 733 | Bảo dưỡng Thanh cái 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Thanh cái | 1 | |
| 734 | Thí nghiệm Thanh cái 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Thanh cái | 1 | |
| 735 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 736 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn tủ PT 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 737 | Thí nghiệm PT ngăn tủ PT 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 738 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 739 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 2 | |
| 740 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 741 | Thí nghiệm PT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 742 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 743 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 744 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 745 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 2 | |
| 746 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 747 | Thí nghiệm PT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 748 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 749 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 750 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 751 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 2 | |
| 752 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 753 | Thí nghiệm PT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 754 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 755 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 756 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 6 | |
| 757 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 6 | |
| 758 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 6 | |
| 759 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 6 | |
| 760 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 6 | |
| 761 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 6 | |
| 762 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 763 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 2 | |
| 764 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 765 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 766 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 2 | |
| 767 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 768 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 769 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 2 | |
| 770 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 771 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 772 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 2 | |
| 773 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 774 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 775 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 2 | |
| 776 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 777 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 778 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 2 | |
| 779 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 780 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 781 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 2 | |
| 782 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 783 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 784 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 2 | |
| 785 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 786 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 787 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 788 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 789 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 790 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 791 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 792 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 793 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 2 | |
| 794 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 795 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 796 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 2 | |
| 797 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 798 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 799 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 2 | |
| 800 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 801 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 802 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 2 | |
| 803 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 804 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 805 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 2 | |
| 806 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 807 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 808 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 2 | |
| 809 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 810 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 811 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 812 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 813 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 814 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 815 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 816 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 817 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 818 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 819 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 820 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 821 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 822 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 823 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 824 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 825 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 826 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 827 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 828 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 829 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 830 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 831 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 832 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 833 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 834 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 835 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 836 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 837 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 838 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 839 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 840 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 841 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 842 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 843 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 844 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 845 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 846 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 847 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 848 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 849 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 850 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 851 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 852 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 853 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 854 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 855 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 856 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 857 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 858 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 859 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 860 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 861 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 862 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 863 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 864 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 2 | |
| 865 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 2 | |
| 866 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 867 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 868 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 2 | |
| 869 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 870 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 5 | |
| 871 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 5 | |
| 872 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 5 | |
| 873 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 5 | |
| 874 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 5 | |
| 875 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 5 | |
| 876 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 877 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 878 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 879 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 880 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 881 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 882 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 883 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 884 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 885 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 886 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 887 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 888 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 889 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 890 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 891 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 892 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 893 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 894 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 895 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 896 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 897 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 898 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 899 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 900 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 901 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 902 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 903 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 904 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 905 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 906 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 907 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 908 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 909 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 910 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 911 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 912 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 913 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 914 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 915 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 916 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 917 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 918 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 919 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 920 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 921 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 922 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 923 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 924 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 3 | |
| 925 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 3 | |
| 926 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 927 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 928 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 929 | Bảo dưỡng tủ Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 930 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy Cắt | 1 | |
| 931 | Thí nghiệm Chống sét van 6.6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 932 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn máy cắt 6,6kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 933 | Thí nghiệm Cáp lực 6.6 kV từ MC đến phụ tải | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | 1 Sợi 3 lõi | 1 | |
| 934 | Thí nghiệm CT ngăn máy cắt 6.6KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 935 | Bảo dưỡng Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 2500KVA 10BFT10 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 936 | Bảo dưỡng thanh cái 10BFA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 937 | Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 8 | |
| 938 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 23 | |
| 939 | Thí nghiệm Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 2500KVA 10BFT10 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 940 | Thí nghiệm thiết bị chuyển nguồn PSP 961UA trên thanh cái 10BFA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 941 | Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 8 | |
| 942 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 23 | |
| 943 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ của các ngăn máy cắt không khí thanh cái 10BFA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 8 | |
| 944 | Thí nghiệm relay bảo vệ động cơ ST503 của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái 10BFA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 4 | |
| 945 | Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 946 | Thí nghiệm PT của ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 947 | Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BFA và ngăn tủ MBA 10BFT10 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 55 | |
| 948 | Bảo dưỡng Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 2500KVA 10BFT20 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 949 | Bảo dưỡng thanh cái 10BFB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 950 | Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 9 | |
| 951 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 23 | |
| 952 | Thí nghiệm Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 2500KVA 10BFT20 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 953 | Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 8 | |
| 954 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 23 | |
| 955 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ của các ngăn máy cắt không khí thanh cái 10BFB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 8 | |
| 956 | Thí nghiệm relay bảo vệ động cơ ST503 của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái 10BFB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 4 | |
| 957 | Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 958 | Thí nghiệm PT của ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 959 | Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BFB và ngăn tủ MBA 10BFT20 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 60 | |
| 960 | Bảo dưỡng thanh cái 10BJA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 961 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 27 | |
| 962 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 27 | |
| 963 | Thí nghiệm relay bảo vệ động cơ ST503 của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái 10BJA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 13 | |
| 964 | Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BJA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 3 | |
| 965 | Bảo dưỡng thanh cái 10BJB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 966 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 27 | |
| 967 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 27 | |
| 968 | Thí nghiệm relay bảo vệ động cơ ST503 của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái 10BJB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 13 | |
| 969 | Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BJB | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 3 | |
| 970 | Bảo dưỡng thanh cái 10BJC | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 971 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJC | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 23 | |
| 972 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJC | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 23 | |
| 973 | Thí nghiệm relay bảo vệ động cơ ST503 của ngăn máy cắt 400V thuộc thanh cái 10BJC | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 12 | |
| 974 | Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BJC | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 6 | |
| 975 | Thí nghiệm tủ ATS của thanh cái MCC 10BJC | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 976 | Bảo dưỡng thanh cái 10BJD | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 977 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJD | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 32 | |
| 978 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJD | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 32 | |
| 979 | Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BJD | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 3 | |
| 980 | Thí nghiệm tủ ATS của thanh cái MCC 10BJD | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 981 | Bảo dưỡng thanh cái 10BJE | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 982 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJE | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 22 | |
| 983 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BJE | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 22 | |
| 984 | Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BJE | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 3 | |
| 985 | Thí nghiệm tủ ATS của thanh cái MCC 10BJE | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 986 | Bảo dưỡng Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 500KVA 10BFT51 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 987 | Bảo dưỡng thanh cái 10BFG | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 988 | Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFG | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 2 | |
| 989 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFG | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 13 | |
| 990 | Thí nghiệm Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 500KVA 10BFT51 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 991 | Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFG | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 2 | |
| 992 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFG | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 13 | |
| 993 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ của các ngăn máy cắt không khí thanh cái 10BFG | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 994 | Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFG | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 995 | Thí nghiệm PT của ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFG | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 996 | Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BFG và ngăn tủ MBA 10BFT51 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 13 | |
| 997 | Bảo dưỡng thanh cái 10BNA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 998 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BNA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 16 | |
| 999 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BNA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 16 | |
| 1000 | Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BNA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 3 | |
| 1001 | Bảo dưỡng Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 500KVA 10BFT52 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 1002 | Bảo dưỡng thanh cái 10BFH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1003 | Bảo dưỡng các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 2 | |
| 1004 | Bảo dưỡng áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 56 | |
| 1005 | Thí nghiệm Máy Biến Áp 6.6/0.4 kV 500KVA 10BFT52 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 1006 | Thí nghiệm các ngăn Máy cắt không khí 0.4kV thanh cái 10BFH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 2 | |
| 1007 | Thí nghiệm áp tô mát khởi động từ của các ngăn máy cắt 400V của thanh cái 10BFH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 56 | |
| 1008 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ của các ngăn máy cắt không khí thanh cái 10BFH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 1009 | Thí nghiệm relay bảo vệ ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1010 | Thí nghiệm PT của ngăn tủ busbar VT thanh cái 10BFH | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1011 | Thí nghiệm các CT hạ thế và Zero CT của các ngăn máy cắt thanh cái 10BFH và ngăn tủ MBA 10BFT52 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 46 | |
| 1012 | Thí nghiệm bộ ATS tủ cấp nguồn DC | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 4 | |
| 1013 | Thí nghiệm bộ giám sát cách điện | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 4 | |
| 1014 | Bảo dưỡng các tủ điện phân phối DC ( 10BUC01, 10BUC02, 10BUC03, 10BUC04 ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 4 | |
| 1015 | Đại tu Máy cắt đầu cực máy phát MC901 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1016 | Thí nghiệm các thiết bị Máy cắt đầu cực máy phát MC901 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1017 | Thí nghiệm Chống sét van CS9T1 MC 901 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1018 | Thí nghiệm TI901 22kV của MC901 ( 1 bộ gồm 3 TI 1 pha ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1019 | Thí nghiệm TU9T1 22kV của MC901 ( 1 bộ gồm 3 TU 1 pha ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1020 | Thí nghiệm tụ điện san áp 22kV bên trong MC 901 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 3 | |
| 1021 | Thí nghiệm mạch điều khiển tủ hợp bộ máy cắt đầu cực 22kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 1022 | Đại tu không quấn lại cuộn dây động cơ quạt làm mát máy cắt đầu cực tốc độ 1500 (vòng/phút) Công suất 1.1 (kW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 6 | |
| 1023 | Thí nghiệm mạch điều khiển tủ hợp bộ quạt làm mát máy cắt đầu cực 22kV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 1024 | Đại tu Dao cách ly 901-3 Điện áp | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1025 | Thí nghiệm Dao cách ly 901-3( 3 pha điều khiển chung ) điện áp 6-35 KV | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1026 | Đại tu động cơ máy nén khí ống dẫn dòng (5,5KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 1027 | Thí nghiệm động cơ máy nén khí ống dẫn dòng (5,5KW) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Động cơ | 1 | |
| 1028 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống ống dẫn dòng 22kV từ MBA T1 đến các MBA tự dùng, các tủ TU9011 TU9012, đầu cực máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 1029 | Bảo dưỡng thanh dẫn dòng 22kV đoạn từ khớp nối mềm đầu cực máy phát đến MBA nối đất máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 1030 | Thí nghiệm thanh dẫn dòng 22kV đoạn từ khớp nối mềm đầu cực máy phát đến MBA nối đất máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 1031 | Bảo dưỡng, thí nghiệm ống dẫn dòng 6.6kV từ MBA TD911 đến tủ MC cấp nguồn thanh cái 1A | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 1032 | Bảo dưỡng ống dẫn dòng 6.6kV từ MBA TD911 đến tủ MC cấp nguồn thanh cái 1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 1033 | Bảo dưỡng ống dẫn dòng 6.6kV từ MBA TD912 đến tủ MC cấp nguồn thanh cái 1C | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 1034 | Bảo dưỡng, ống dẫn dòng 6.6kV từ MBA TD21 đến tủ MC cấp nguồn thanh cái 1A và 1B | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 1035 | Bảo dưỡng, ống dẫn dòng 6.6kV từ MBA TD21 đến tủ MC cấp nguồn thanh cái 1C | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 1036 | Bảo dưỡng hệ thống các tủ điện kích từ | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 1037 | Bảo dưỡng máy cắt kích từ | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 1 | |
| 1038 | Bảo dưỡng máy biến thế kích từ (TE1) 22/0,4kV - 7200KVA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 1039 | Thí nghiệm máy biến thế kích từ (TE1) 22/0,4 kV - 7200KVA | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy | 1 | |
| 1040 | Bảo dưỡng hệ thống thanh cái DC từ tủ kích từ đến máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1041 | Bảo dưỡng thanh cái AC từ máy biến áp kích từ đến tủ nguồn đầu vào kích từ | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1042 | Thí nghiệm TI9TE1 phía sơ cấp MBA kích từ ( 1 bộ gồm 3 TI 1 pha ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1043 | Thí nghiệm các CT hạ thế phía thứ cấp MBA kích từ | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Cái | 3 | |
| 1044 | Thí nghiệm máy cắt kích từ | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Máy cắt | 1 | |
| 1045 | Thí nghiệm rơ le hoà đồng bộ ( SID-2FY )tổ máy S1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 1046 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ máy phát tổ máy S1 ( RCS 985-G ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 1047 | Thử nghiệm liên động bảo vệ máy phát - máy biến áp tổ máy S1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 1048 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ Stator máy phát tổ máy S1 ( gồm RCS 985SE, RCS 985U ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1049 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ Rotor máy phát tổ máy S1 ( RCS 985RE,) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1050 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ đường dây 220kV (285) từ MBA T1 tới trạm 500kV Duyên Hải ( 87L ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 1051 | Thí nghiệm Hệ thống bảo vệ thanh cái A CHD01 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 1052 | Thí nghiệm Hệ thống bảo vệ thanh cái B CHD02 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 1053 | Thí nghiệm Hệ thống bảo vệ thanh cái C CHD03 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 1054 | Thí nghiệm hệ thống rơ le bảo vệ điện MBA T1, MBA TD911, MBA TD912 ( RCS 985-T ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 2 | |
| 1055 | Thí nghiệm hệ thống rơ le bảo vệ không điện MBA T1, MBA TD911, TD912 ( RCS 974 không điện ) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 1056 | Thí nghiệm rơ le chuyển nguồn tốc độ cao WBKQ-01B tổ máy S1 thanh cái 6,6kv A, B, C | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 3 | |
| 1057 | Thí nghiệm hệ thống đo lường máy phát- máy biến áp tủ CFF02 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 1058 | Thí nghiệm hệ thống đo lường máy phát - máy biến áp tủ CFF03 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Tủ | 1 | |
| 1059 | Kiểm tra, thí nghiệm rơ le ghi dữ liệu thông tin sự cố MBA-Máy phát tổ máy S1 | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 1060 | Chuyên gia Coordinator (Turbine) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 60 | Phần Chuyên gia giám sát turbine và thiết bị phụ trợ |
| 1061 | Chuyên gia Turbine Proper (Mechanical) ca ngày | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 55 | |
| 1062 | Chuyên gia Turbine Proper (Mechanical) ca đêm | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 55 | |
| 1063 | Chuyên gia Turbine BFBT (Mechanical) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 30 | |
| 1064 | Chuyên gia Turbine Valve: các van CV, MSV, ICV, RSV, bypass van | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 55 | |
| 1065 | Chuyên gia commissioning | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 14 | |
| 1066 | Chuyên gia DCS (Gồm DCS Tuabin và máy phát) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 7 | |
| 1067 | Chuyên gia phần bơm: BFPT, bơm cấp điện, tuần hoàn, bơm nước ngưng, các bơm tăng áp | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 50 | |
| 1068 | Chuyên gia cân bằng động Tuabin – Máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 10 | |
| 1069 | Chuyên gia đánh giá chất lượng NDT (chuyên gia trong nước) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 20 | |
| 1070 | Chuyên gia về hệ thống thủy lực điều khiển cho các van: các van CV, MSV, ICV, RSV, bypass van | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 40 | |
| 1071 | Chuyên gia Generator (Mechanical) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 45 | Chuyên gia máy phát và thiết bị phụ |
| 1072 | Chuyên gia Rotor and Stator Dianogtic và Generator Assessment | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 27 | |
| 1073 | Chuyên gia kích từ | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 8 | |
| 1074 | Chuyên gia thử nghiệm liên động, bảo vệ máy phát | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 10 | |
| 1075 | Cooling flow measurement tool | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 7 | Phần thiết bị dụng cụ phục vụ công tác đại tu |
| 1076 | Wadge Tapper Kit | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 15 | |
| 1077 | Laser Coupling alignment kit (Ludeca Rotalign) | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 20 | |
| 1078 | Tightwire alignment kit | Chi tiết xem phụ lục 1 đính kèm E-HSMT | Ngày | 20 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Không áp dụng | |||||
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 15.181.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2016
đến thời điểm đóng thầu: -“01 hợp đồng lắp đặt hoặc đại tu tuabin (có thực hiện công tác tháo lắp roto tuabin) và máy phát cho tổ máy có công suất ≥ 600 MW của Nhà máy Nhiệt điện đốt than/khí có giá trị tối thiểu là 26.000.000.000 VNĐ;
hoặc 01 hợp đồng lắp đặt hoặc đại tu tuabin (có thực hiện công tác tháo lắp roto tuabin) và 01 hợp đồng lắp đặt hoặc đại tu máy phát cho tổ máy có công suất ≥ 600 MW của Nhà máy Nhiệt điện đốt than/khí có tổng giá trị tối thiểu là 26.000.000.000 VNĐ”.
- Trường hợp liên danh thì năng lực của nhà thầu liên danh bằng tổng năng lực của từng thành viên trong liên danh.
Nhà thầu cần phải gửi kèm theo các chứng từ liên quan tới việc đã hoàn thành hợp đồng bao gồm nhưng không hạn chế các tài liệu sau: Biên bản thanh quyết toán; hóa đơn thanh quyết toán; ...
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 26.000.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi