Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng + thiết bị + bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210728851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng + thiết bị + bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210727098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ tối đa không quá 80% tổng mức đầu tư; còn lại là ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-09 17:11:00 đến ngày 2021-07-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,826,512,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,788 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,788 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,0826 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi về đắp nền | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 449,086 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 449,086 | m3 |
| B | NHÀ HIỆU BỘ VÀ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 06 PHÒNG | |||
| C | Phần móng : | |||
| 1 | Đào móng nhà hiệu bộ và nhà lớp học 2 tầng - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 288,6645 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 39,5885 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 39,4931 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,6304 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng băng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1012 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1036 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7092 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5399 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4792 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8545 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,6882 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,2507 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,508 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,6337 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,9729 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 54,7025 | m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,2664 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp đất tôn nền) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,3974 | 100m3 |
| 19 | Mua đất về đắp nên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 263,714 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,6371 | 100m3 |
| D | Phần kết cấu | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24,8116 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,9496 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7705 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,2923 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,0772 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 222,5439 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,2133 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,1888 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,4011 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4274 | tấn |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,5532 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,634 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,9554 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9623 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3801 | tấn |
| 16 | Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,2494 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,581 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7402 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2568 | tấn |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5254 | tấn |
| 21 | Gia công dầm mái thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0226 | tấn |
| 22 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5254 | tấn |
| 23 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0226 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 54,0977 | 1m2 |
| 25 | Cung cấp bu lông M18 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 272 | bộ |
| 26 | Cung cấp lắp đặt mái kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 67,5 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, (khu vệ sin, kho) chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18,0182 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 98,0364 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 246,1812 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,8493 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 66,922 | m3 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22,8432 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ móng băng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1594 | 100m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,7388 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,2928 | m3 |
| 36 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 87,5256 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch -chống trơn 300x300, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 242,3126 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 30x60, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 266,64 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.040,3376 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 963,8963 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 758 | m2 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,235 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 283,7016 | m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 - đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,1664 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4723 | 100m2 |
| 46 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0283 | tấn |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.713 | 1cấu kiện |
| 48 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 110,9 | m2 |
| 49 | Ốp chân tường bằng gạch thẻ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50,265 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 961,6457 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, khung cửa, khung ô trống, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 phía ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 345,521 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2.831,6175 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 203,5728 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, bao cửa vữa XM M75, PCB40 phía trong nhà | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 330,769 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.175,6042 | m2 |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 152,8 | m |
| 57 | Trát gờ chắn nước, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 152,8 | m |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.307,1667 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4.541,5635 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp dựng lan can Inox 304 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 118,129 | m2 |
| 61 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 118,129 | m2 |
| 62 | Sản xuất cửa khung nhưa lõi thép cửa đi 2 cánh mở quay | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 55,44 | m2 |
| 63 | Sản xuất cửa khung nhưa lõi thép cửa đi 1 cánh mở quay | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 67,44 | m2 |
| 64 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố định, khung nhựa lõi thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44,4868 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa khung nhưa lõi thép cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 57,32 | m2 |
| 66 | Sản xuất vách kính khung nhựa lõi thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 45,824 | m2 |
| 67 | Sản xuất vách kính khung thép sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,955 | m2 |
| 68 | Sản xuất hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 77,8068 | m2 |
| 69 | Sản xuất tấm compact phủ melanin dày 18 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,32 | m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,3729 | 100m2 |
| E | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bể tự hoại, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 33,9004 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,518 | m3 |
| 3 | Bê tông bể M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,2116 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2155 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0616 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0935 | tấn |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13 | cái |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0421 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2309 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,9057 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,598 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,64 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 35,28 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,28 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2318 | m3 |
| F | Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 2 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 52 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 52 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37 | cái |
| 8 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 291 | hộp |
| 14 | Tủ điện sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 900 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 502 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x16mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 80 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x25mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 100 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.400 | m |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 70A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha >200A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| G | Chống sét | |||
| 1 | Đào móng chống sét - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,038 | 1m3 |
| 2 | Lắp đặt thanh cái đồng tiết diện 40x4mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32,5 | m |
| 3 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cọc |
| 4 | Lắp đặt cáp đồng trần 1x70mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 70 | m |
| 5 | Lắp đặt dây cáp 6mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4 | 100m |
| 7 | Cung cấp lắp đặt bộ thu sét chủ động (Stomaster, R=107m) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Trụ đỡ kim thu sét ống thép tráng kém D42 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | m |
| 9 | Tăng đơ, dây chằng giữ cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Chân đế, và nối đầu trụ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Hộp kiểm tra | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 12 | Phụ kiện lắp đặt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,038 | m3 |
| H | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,11 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,69 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,84 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,33 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC (class 2) D21 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,03 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC (class 2) D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,01 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC (class 2) D40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,42 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC (class 0) D60 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,25 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC (class 0) D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,85 | 100m |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 75 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 212 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 17 | Tê nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 18 | Tê nhựa PPR D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 68 | cái |
| 19 | Tê nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 20 | Tê nhựa PPR D50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Măng sông PPR D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 35 | cái |
| 22 | Măng sông PPR D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 25 | cái |
| 23 | Măng sông PPR D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 24 | Măng sông PPR D50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 25 | Racco PPR D25 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 26 | Cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 98 | cái |
| 27 | Măng sông ren ngoài PPR D50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt van D32mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn thu PVC 48/34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn thu PVC 60/40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 33 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa D90/60 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 55 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 62 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 96 | cái |
| 35 | Tê nhựa D42 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 36 | Tê nhựa D60 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 37 | Tê nhựa D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 38 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt xí bệt (trẻ em) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi chậu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | bộ |
| 44 | Vòi rửa xịt vệ sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | bộ |
| 45 | Vòi rửa đồng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 46 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 47 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 48 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 49 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bể |
| I | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 05 PHÒNG | |||
| J | Tháo dỡ cấu kiện khu trục (E-H)/(1-8): | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 331,7125 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ xà gồ, vì kèo | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27,7158 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44,324 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 136,86 | m2 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 78,8828 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 78,8828 | m3 |
| K | Tháo dỡ cấu kiện khu trục (A-E)/(1-8): | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 105,7004 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44,4204 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,5402 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 318,2512 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 25,2 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 93,416 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 561,156 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 238,4148 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 385,2488 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18,8467 | m3 |
| L | Cải tạo | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,2579 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6802 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8547 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1406 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0745 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0107 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1152 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,15 | m3 |
| 9 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3434 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,055 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0084 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0839 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,9682 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2061 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1882 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0626 | tấn |
| 17 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | 1 lỗ khoan |
| 18 | Vệ sinh, bơm keo sika | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | lỗ |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,375 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,2886 | m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 83,304 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,55 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,6118 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,9014 | m2 |
| 25 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,5 | m |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,62 | m |
| 27 | Trát đắp đầu bát cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.025,1986 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 287,6501 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,5856 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 315,1416 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 112,64 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 112,64 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,164 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,92 | m2 |
| 36 | Sản xuất hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,968 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 49,3884 | 1m2 |
| 38 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 42,896 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 49,3884 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 61,28 | 1m2 |
| M | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU NHÀ BẾP | |||
| N | Cải tạo khu nhà bếp | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 36,14 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn khung lươi B40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,52 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 171,55 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8375 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,5589 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp bàn bếp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,47 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp rêu mốc sàn mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 55,35 | m2 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,6631 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,6631 | m3 |
| O | Cải tạo | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,8094 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,0779 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,463 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5852 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0531 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0158 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0993 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,7864 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,4272 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6724 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn bệ bếp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1873 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0436 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0314 | tấn |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22,752 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 65,581 | m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,317 | 100m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,513 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22,752 | m2 |
| 19 | Ốp gạch mặt bần bếp, bàn chia gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18,9554 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 140,1952 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 55,35 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 63,48 | m2 |
| 23 | Gia công vì kèo thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,011 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0754 | tấn |
| 25 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,011 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0754 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,1952 | 1m2 |
| 28 | Cửa đi Khung nhôm, kính dày 5 ly | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,32 | m2 |
| 29 | Cửa sổ Khung nhôm kính dày 5ly | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,48 | m2 |
| P | Cấp điện, chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 135 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 36,5 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 95 | m |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 29 | hộp |
| 16 | Tủ điện chung | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt bảng điện phòng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bảng |
| Q | CẢI TẠO KHU SÂN VUI CHƠI, VƯỜN CỔ TÍCH | |||
| R | Nhà vận động thể chất | |||
| 1 | Đào móng nhà vận động thể chất - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,936 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7225 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,38 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,242 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1003 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,192 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 71,92 | m2 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1742 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1742 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3107 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1953 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3107 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1953 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,5 | 1m2 |
| 15 | Gia công lan can | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,423 | tấn |
| 16 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 42 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,6 | 1m2 |
| 18 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,4 ly, lớp PU dày 18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7688 | 100m2 |
| 19 | Ke chống bão | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 104 | cái |
| 20 | Tôn úp nóc, diềm mái loại 400 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24,8 | m |
| S | Tôn nền sân bê tông | |||
| 1 | San mặt bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | công |
| 2 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 167 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,7 | m3 |
| T | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| U | Phần cổng xây mới | |||
| 1 | Đào móng cổng xây mới - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24,3698 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,5157 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,7732 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6025 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1601 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0729 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0699 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0566 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1313 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,1099 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8351 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0594 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0944 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1795 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,045 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0812 | 100m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0753 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2477 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0675 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0734 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,314 | tấn |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,569 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,0935 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,1907 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4724 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4658 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2652 | tấn |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 42,6016 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,6766 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27,215 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 97,08 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 28,61 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 28,61 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 188,5732 | m2 |
| 35 | Cung cấp lắp dựng cánh cổng phụ bằng thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | m2 |
| 36 | Cung cấp lắp dựng bộ chữ Inox | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | gói |
| 37 | Cung cấp lắp dựng cổng Inox, điều khiển điện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,8 | m |
| V | Phần cải tạo hàng rào | |||
| 1 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.022,7716 | m2 |
| W | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước mưa - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 247,6522 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8252 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20,9189 | m3 |
| 4 | Bê tông mương, hố ga bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20,9189 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9968 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 39,4824 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 419,8782 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 106,65 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,1141 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3332 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,368 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 117 | 1cấu kiện |
| X | HỆ THỐNG PCCC CHO CÁC HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH | |||
| Y | Báo cháy | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4 | 5 nút |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4 | 5 đèn |
| 6 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | 5 đèn |
| 9 | Lắp giá đỡ tủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 820 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 820 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 90 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 90 | m |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | hộp |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 18 | Trung tâm báo cháy 5 kênh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Vật tư phụ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | gói |
| 20 | Bốc xếp và vận chuyển vật tư thiết bị lên cao, nhân công 3,0/7 - Nhóm 1 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | công |
| 21 | Lập trình, cài đặt, kết nối hệ thống, chạy thử, hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ, kỹ sư 4/8 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | công |
| Z | Chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt tủ DCS, PLC , RTU và các bảng điều khiển | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 120 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 120 | m |
| 8 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,5 | 1m3 |
| 10 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2 | 100m |
| 11 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 13 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cặp bích |
| 14 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2 | 100m |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,315 | 100m3 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37 | 1m2 |
| 17 | Cung cấp máy bơm chữa cháy động cơ điện (Q= 54m3/h, H=35 m) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Cung cấp máy bơm chữa cháy động cơ diezen (Q= 54m3/h, H= 35m) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Vật tư phụ đay, băng tan, que hàn, dây thép, bu lông, đinh vít,… | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | gói |
| 20 | Bốc xếp và vận chuyển vật tư thiết bị, thợ 3/7 nhóm 1 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | công |
| 21 | Hòa mạng chạy thử, hướng dẫn sử dụng, chuyển giao công nghệ, kỹ sư 4/8 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | công |
| AA | KHOAN GIẾNG; XÂY DỰNG BỂ CHỨA NƯỚC SINH HOẠT VÀ PCCC | |||
| AB | Bể và nhà trạm bơm | |||
| 1 | Đào móng bể và nhà trạm bơm - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 264,2663 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,5303 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20,3906 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1303 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3909 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8738 | tấn |
| 7 | Băng cản nước Sika waterbar V20 (sử dụng tường tiếp giáp phía ngoài) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32 | m |
| 8 | Quét sika latex tăng cường liên kết mạch ngừng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,04 | m2 |
| 9 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 47,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,6574 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0825 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,5445 | tấn |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,7087 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 125,872 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 200,966 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 125,872 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 82,654 | m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,576 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0288 | 100m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 68,584 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 68,584 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22,5225 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22,5225 | m2 |
| 24 | Nắp gang cho bể | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 25 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1016 | tấn |
| 26 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1016 | tấn |
| 27 | Gia công vì kèo thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,052 | tấn |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,066 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,052 | tấn |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,066 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,185 | 100m2 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8279 | 100m3 |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | m |
| AC | Khoan giếng | |||
| 1 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60 | 1m khoan |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 150mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,48 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | m |
| 6 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Máy bơm đưa nước lên bể lọc (Q=3m3/h; H=40m) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Máy bơm đưa nước lên bồn sửa dụng (Q=10m3/h; H=40m) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Tủ điện cho nha trạm bơm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | tủ |
| AD | Lò đốt rác sinh hoạt | |||
| 1 | Đào móng lò đốt rác sinh hoạt - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,9248 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,9953 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,9635 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,7775 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng đổ bằng thủ công M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,66 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1217 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0391 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,4457 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8775 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6395 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1786 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,111 | tấn |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 43,7017 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 36,8717 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,651 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 51,3527 | m2 |
| 17 | Cung cấp , lắp đặt giá đỡ bằng Inox | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,4 | m2 |
| AE | Thang thoát hiểm nhà 2 tầng 06 phòng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng - Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,6806 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5112 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9376 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,092 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0389 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0473 | tấn |
| 7 | Bu lông chân chột M20, L400 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3773 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3773 | tấn |
| 10 | Gia công giằng thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9509 | tấn |
| 11 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9509 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 74,056 | 1m2 |
| 13 | Lan can Inox 304 tay vin thang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,1625 | m2 |
| 14 | Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0123 | 100m3 |
| AF | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ đựng đồ cá nhân học sinh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11 | cái |
| 2 | Tủ dựng chăn gối cho trẻ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13 | cái |
| 3 | Tủ đựng tài liệu - Hồ sơ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13 | cái |
| 4 | Giá góc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13 | cái |
| 5 | Bàn ghế học sinh mầm non | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | bộ |
| 6 | Bảng từ quay 2 mặt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 7 | Ti vi 43inhc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 8 | Máy tính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | Bộ |
| 9 | Phản ngủ cho trẻ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | Cái |
| 10 | Tủ úp ca cốc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13 | Cái |
| 11 | Ghế văn phòng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | cái |
| 12 | Bàn phòng họp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Bộ loa kéo | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Tủ đựng tài liệu - Hồ sơ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Bộ máy chiếu, màn chiếu | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Máy tính | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 17 | Tượng Bác Hồ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Bàn ghế tiếp khách phòng hiệu trưởng, phó hiệu trưởng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 19 | Bàn ghế làm việc lãnh đạo | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 20 | Bàn ghế làm việc nhân viên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | Bộ |
| 21 | Tủ phòng hiệu trưởng, 2 phó hiệu trưởng, kế toán | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 22 | Tủ y tế | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Giường phòng hiệu trưởng, 2 PHT, bảo vệ, y tế, kế toán. | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 24 | Tủ đựng trang phục văn nghệ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 25 | Máy lọc nước | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 26 | Tủ sấy bát | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 27 | Tủ đựng bát đĩa Inox 4 khoang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 28 | Bàn chia ăn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Tủ bảo ôn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| AG | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | trọn gói |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.4739768E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.947953E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Quy mô, tính chất tương tự: là hợp đồng thi công xây dựng dân dụng, cấp III trở lên. Có các hạng mục như gói thầu đang xét Hợp đồng hoàn thành phần lớn là hợp đồng đã hoàn thành ít nhất 80% giá trị hợp đồng + Đối với hợp đồng tương tự mà nhà thầu tham gia dự thầu với tư cách là nhà thầu phụ thì phải có xác nhận của chủ đầu tư để chứng minh. + Nhà thầu phải cung cấp bản gốc hợp đồng tương tự để chứng minh quy mô và tính chất của hợp đồng tương tự. Trong trường hợp hợp đồng tương tự không thể hiện đầy đủ quy mô và tính chất tương tự thì ngoài hợp đồng tương tự nhà thầu phải cung cấp một trong các tài liệu sau: Quyết định phê duyệt dự án đầu tư hoặc quyết định phê duyệt bản vẽ thi công hoặc quyết định phê duyệt báo cáo kinh tế kỹ thuật hoặc các tài liệu hợp pháp khác - Số lượng hợp đồng bằng 1, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.878.558.000 VND. Trong đó: - Phần Thi công xây dựng công trình dân dụng cấp III có giá trị tối thiểu 6.333.985.000 đồng. Nhà thầu cung cấp bản gốc hoặc bản sao công chứng hợp đồng còn hiệu lực và Biên bản nghiệm thu hoàn thành bàn giao công trình, hoặc Quyết định phê duyệt quyết toán công trình hoàn thành, hoặc xác nhận của Chủ đầu tư đối với khối lượng công việc hoàn thành trong trường hợp đã hoàn thành phần lớn. - Phần Cung cấp lắp đặt thiết bị có tính chất tương tự hàng hóa của gói thầu này có giá trị tối thiểu là 544.573.000 đồng. (Tương tự: Về trang thiết bị trường học) (Kèm theo tài liệu chứng minh: Hợp đồng, biên bản nghiệm thu, thanh lý hợp đồng, hóa đơn tài chính (liên lưu).
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 6.878.558.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi