Gói thầu: Thi công xây dựng giai đoạn 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210681540-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Giáo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng giai đoạn 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201256428 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1260 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-25 16:38:00 đến ngày 2021-07-15 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,004,889,625,579 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000,000 VNĐ ((Ba mươi tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: ≤ 5 cây | Đáp ứng mục III Chương V | 5.993,942 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Đáp ứng mục III Chương V | 2.296,221 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 1.148,765 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II (cày xới) | Đáp ứng mục III Chương V | 1.117,8 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn khuôn đường K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.117,8 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV (đào đường cũ tính tương đương đất cấp IV) | Đáp ứng mục III Chương V | 46,412 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I, cự ly 1km (đất hữu cơ) | Đáp ứng mục III Chương V | 2.296,221 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I, cự ly trong phạm vi 5km (đất hữu cơ) | Đáp ứng mục III Chương V | 9.184,882 | 100m3/km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I, cự ly ngoài phạm vi 5km (đất hữu cơ) | Đáp ứng mục III Chương V | 19.517,875 | 100m3/km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II, cự ly 1km | Đáp ứng mục III Chương V | 229,753 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II, cự ly trong phạm vi 5km | Đáp ứng mục III Chương V | 919,012 | 100m3/km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II, cự ly ngoài phạm vi 5km | Đáp ứng mục III Chương V | 1.952,9 | 100m3/km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV, cự ly 1km | Đáp ứng mục III Chương V | 46,412 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV, cự ly trong phạm vi 5km | Đáp ứng mục III Chương V | 185,648 | 100m3/km |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV, cự ly ngoài phạm vi 5km | Đáp ứng mục III Chương V | 394,501 | 100m3/km |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 5.617,375 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II, cự ly 500m (điều phối đất đào tận dụng để đắp) | Đáp ứng mục III Chương V | 919,012 | 100m3 |
| 18 | Cung cấp đất đắp | Đáp ứng mục III Chương V | 664.886,035 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (cát hạt trung) | Đáp ứng mục III Chương V | 446,272 | 100m3 |
| 20 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I (đào bỏ lớp đất yếu sau mố cầu Suối Giai) | Đáp ứng mục III Chương V | 205,2 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (đào bỏ lớp đất yếu sau mố cầu Suối Giai) | Đáp ứng mục III Chương V | 205,2 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I, cự ly 1km (đất yếu sau nạo vét) | Đáp ứng mục III Chương V | 205,2 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I, cự ly trong phạm vi 5km (đất yếu sau nạo vét) | Đáp ứng mục III Chương V | 820,8 | 100m3/km |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I, cự ly ngoài phạm vi 5km (đất yếu sau nạo vét) | Đáp ứng mục III Chương V | 1.744,2 | 100m3/km |
| 25 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (vật liệu sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III Chương V | 1.568,886 | 100m3 |
| 26 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 2.240,369 | 100m3 |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 18cm | Đáp ứng mục III Chương V | 800,663 | 100m3 |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 18cm | Đáp ứng mục III Chương V | 800,663 | 100m3 |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 14cm | Đáp ứng mục III Chương V | 622,738 | 100m3 |
| 30 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4.334,003 | 100m2 |
| 31 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4.334,003 | 100m2 |
| 32 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4.334,003 | 100m2 |
| 33 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4.334,003 | 100m2 |
| 34 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục III Chương V | 1.245,592 | 100 tấn |
| 35 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T (cự ly 49,3km) | Đáp ứng mục III Chương V | 61.407,702 | 100 tấn/km |
| B | Bó vỉa - bó nền - dải phân cách giữa | |||
| 1 | Ván khuôn móng bằng thép (VK bó nền vỉa hè) | Đáp ứng mục III Chương V | 176,597 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn móng bằng thép (VK bê tông lót móng) | Đáp ứng mục III Chương V | 34,061 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng bằng thép (dùng cho kết cấu bó vỉa) | Đáp ứng mục III Chương V | 204,364 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.082,907 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 510,911 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (kết cấu bó nền) | Đáp ứng mục III Chương V | 2.043,643 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 (kết cấu bó vỉa hè) | Đáp ứng mục III Chương V | 3.498,622 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng bằng thép (VK bê tông lót móng) | Đáp ứng mục III Chương V | 34,158 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 396,235 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 512,373 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 3.962,351 | m3 |
| C | Tường chắn xây đá hộc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 11,331 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 115,518 | m3 |
| 3 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.644,285 | m3 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2, M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 46,73 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,827 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,73 | tấn |
| D | Biển tròn D1260 | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang: Biển tròn D126 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D126 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 dài 3m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cột |
| 4 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,003 | tấn |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,009 | tấn |
| 6 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| E | Biển tam giác C1260 | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 126cm | Đáp ứng mục III Chương V | 47 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 126cm | Đáp ứng mục III Chương V | 47 | cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 dài 3m | Đáp ứng mục III Chương V | 47 | cột |
| 4 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,062 | tấn |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,213 | tấn |
| 6 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 94 | cái |
| F | Biển vuông 1200x1200 | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang: Biển vuông 1200x1200 | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 1200x1200 | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 dài 3m | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cột |
| 4 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,042 | tấn |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,145 | tấn |
| 6 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 64 | cái |
| G | Biển chữ nhật 1800x900 | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật: loại biển 1800x900 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang hình chữ nhật: loại biển 1800x900 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 dài 3m | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cột |
| 4 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0106 | tấn |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0362 | tấn |
| 6 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| H | Biển tên đường chữ nhật 750x400 | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật, tên đường 750x400cm | Đáp ứng mục III Chương V | 44 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang hình chữ nhật: loại biển 750x400cm | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 dài 3m | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | cột |
| 4 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,029 | tấn |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1 | tấn |
| 6 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 44 | cái |
| I | Biển hướng đi làn đường chữ nhật 2160x1080mm | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật: kích thước 2160x1080cm | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cái |
| 2 | Lắp trụ và biển hình chữ nhật: kích thước biển 2160x3000 | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | cái |
| 3 | Trụ đỡ biển báo D90 dài 3,8m | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | cột |
| 4 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,034 | tấn |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,118 | tấn |
| 6 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 104 | cái |
| J | Biển hướng đi làn đường chữ nhật 2000x3000mm | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật: kích thước 2000x3000 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp trụ và biển hình chữ nhật: kích thước biển 2160x3000 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 3 | Trụ đỡ biển báo D90 dài 3,8m | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cột |
| 4 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,005 | tấn |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,018 | tấn |
| 6 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| K | Trụ kết hợp loại 1 (1 tròn và 1 tam giác) | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang: Biển tròn D126 | Đáp ứng mục III Chương V | 37 | cái |
| 2 | Cung cấp biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 126cm | Đáp ứng mục III Chương V | 37 | cái |
| 3 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 126cm | Đáp ứng mục III Chương V | 37 | cái |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 dài 4,1m | Đáp ứng mục III Chương V | 37 | cột |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,049 | tấn |
| 6 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,168 | tấn |
| 7 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 148 | cái |
| L | Trụ kết hợp loại 2 (2 biển tròn) | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang: Biển tròn D126 | Đáp ứng mục III Chương V | 48 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D126 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 dài 4,3m | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cột |
| 4 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,095 | tấn |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,362 | tấn |
| 6 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 96 | cái |
| M | Biển tam giác cạnh 700mm | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 dài 2,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cột |
| 4 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,004 | tấn |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,014 | tấn |
| 6 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| N | Biển hướng dẫn hình vuông (BxH = 600x600mm) | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang : Biển vuông 600x600 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 600x600 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 dài 2,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cột |
| 4 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,001 | tấn |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,005 | tấn |
| 6 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| O | Biển chữ nhật bắt đầu/ kết thúc khu dân cư (BxH = 1000x1200mm) | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật: 1000x1200cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang hình chữ nhật: loại biển 1000x1200cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 dài 2,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cột |
| 4 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,005 | tấn |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,018 | tấn |
| 6 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| P | Trụ kết hợp loại 1 (1 tròn và 1 tam giác) | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang: Biển tròn D700 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 2 | Cung cấp biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt trụ và biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp lắp đặt trụ đỡ biển báo D90 dài 3,1m | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cột |
| 5 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 6mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,004 | tấn |
| 6 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,014 | tấn |
| 7 | Bu lông D10x120 mm lắp biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 8 | Chụp đầu cột biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 213 | cái |
| Q | Móng trụ loại 0,4x0,9 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp bộ khung móng bu lông M200x500 | Đáp ứng mục III Chương V | 756 | cái |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (giữ khung móng) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,057 | tấn |
| 3 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo (tấm thép đệm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,856 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 35,945 | m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 25,14 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,02 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 680,4 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,302 | 100m2 |
| R | Móng trụ loại 0,6x1,3 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp bộ khung móng bu lông M200x800 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,034 | tấn |
| 3 | Thép tấm chân trụ đỡ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 0,362 | tấn |
| 4 | Mạ kẽm (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 361,73 | kg |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (dày 12mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,565 | m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 10,75 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,86 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Đáp ứng mục III Chương V | 44,64 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,112 | 100m2 |
| S | Sơn đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (dày 2mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 42.813,005 | m2 |
| 2 | Sơn giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (dày 4mm) | Đáp ứng mục III Chương V | 2.294,88 | m2 |
| T | Tôn lượn sóng | |||
| 1 | Cung cấp Tấm tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 456 | tấm |
| 2 | Cung cấp đầu tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | tấm |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,75m | Đáp ứng mục III Chương V | 445 | trụ |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | trụ |
| 5 | Cung cấp và lắp nắp đậy cột 160x160x4 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 457 | 1 cái |
| 6 | Cung cấp bản đệm bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 457 | cái |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 62,838 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 31,419 | m3 |
| 9 | Cung cấp bu lông M20, L=380mm | Đáp ứng mục III Chương V | 457 | cái |
| 10 | Cung cấp bu lông M16, L=36mm | Đáp ứng mục III Chương V | 3.656 | cái |
| 11 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 1.530,72 | m |
| U | Đèn tín hiệu giao thông không tay vươn | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Đáp ứng mục III Chương V | 48,95 | m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp bộ khung móng bu lông D24x1300 | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp bộ khung móng bu lông D28x2800 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,179 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 1,302 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 30,01 | m3 |
| 7 | Ống bảo vệ dây cáp điện ngầm HDPE D65 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,416 | 100m |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,224 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm (thép giữ bu lông khung móng) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,107 | tấn |
| 10 | Mối hàn hóa nhiệt liên kết cọc tiếp địa với dây cáp đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 138 | 1 cọc |
| 11 | Lắp đặt kẹp | Đáp ứng mục III Chương V | 138 | bộ |
| 12 | Làm tiếp địa cho cột điện | Đáp ứng mục III Chương V | 69 | 1 bộ |
| 13 | Rải cáp ngầm trần dọc tuyến và nối tiếp địa (cáp 25mm2) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,334 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp trụ đèn THGT cao 3.8m bằng thủ công và cơ giới | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | trụ |
| 15 | Cung cấp và lắp đèn chính: 3 màu D300 (đỏ, vàng, xanh) | Đáp ứng mục III Chương V | 33 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đèn đếm lùi 3 màu D300 | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đèn đỏ chữ thập D300 | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đèn đi bộ D300 (xanh, đỏ) | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp cột đèn loại 2 cao 6m, cần vươn dài 9.2m | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đèn THGT 3 màu đỏ vàng xanh, D300 đèn LED | Đáp ứng mục III Chương V | 72 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đèn đếm ngược, D420 đèn LED | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp Đèn đếm ngược, D300 đèn LED | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đèn chữ thập, D420 đèn LED | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đèn chữ thập, D300 đèn LED | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đèn đi bộ 2 màu đỏ xanh, D300 đèn LED | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đèn rẽ trái 3 màu đỏ vàng xanh, D300 đèn LED | Đáp ứng mục III Chương V | 36 | Cái |
| 27 | Lắp chụp đầu cột chiều cao | Đáp ứng mục III Chương V | 23 | 1 cái |
| 28 | Luồn dây từ cáp lên đèn (Cu/XLPE/PVC 3x2,5 mm2) | Đáp ứng mục III Chương V | 2,12 | 100 m |
| 29 | Lắp bảng điện cửa cột | Đáp ứng mục III Chương V | 23 | 1 bảng |
| 30 | Luồn cáp cửa cột | Đáp ứng mục III Chương V | 258 | 1 đầu cáp |
| 31 | Làm đầu khô 2.5mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 258 | 1 đầu cáp |
| 32 | Sơn đánh số cột đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 2,3 | 10 cột |
| V | Tủ điều khiển | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,72 | m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp bộ khung móng bu lông M20x650 mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,048 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,618 | m3 |
| 6 | Ống bảo vệ dây cáp điện ngầm HDPE D65 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,12 | 100m |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,006 | tấn |
| 8 | Cung cấp bu lông M20 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 9 | Mối hàn hóa nhiệt liên kết cọc tiếp địa với dây cáp đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | 1 cọc |
| 10 | Lắp đặt kẹp | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | bộ |
| 11 | Làm tiếp địa cho cột điện | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | 1 bộ |
| 12 | Rải cáp ngầm trần dọc tuyến và nối tiếp địa (cáp 25mm2) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,24 | 100m |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | 1 tủ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ tủ D114 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| W | Hố ga luồn cáp | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,904 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép tường cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m (kết cấu thành hố ga) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,728 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,641 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,346 | tấn |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,872 | m3 |
| 6 | Cung cấp nắp gang | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cấu kiện |
| 7 | Lắp nắp gang | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cấu kiện |
| X | Mương cáp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 9,202 | 100m3 |
| 2 | Ống bảo vệ dây cáp điện ngầm HDPE D65 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,59 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Đáp ứng mục III Chương V | 14,018 | 100m |
| 4 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (Cu/XLPE/PVC 12x1,5 mm2) | Đáp ứng mục III Chương V | 30,608 | 100 m |
| 5 | Rải cáp ngầm trần dọc tuyến và nối tiếp địa (cáp 25mm2) | Đáp ứng mục III Chương V | 30,608 | 100m |
| 6 | Lắp dây điện 2 ruột 2x10mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.176 | m |
| 7 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 193,4 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 87,43 | m3 |
| Y | Rãnh dọc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 3.073,679 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Đáp ứng mục III Chương V | 768,42 | m3 |
| 3 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng DK>10 (kết cấu rãnh) | Đáp ứng mục III Chương V | 26,938 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng DK | Đáp ứng mục III Chương V | 78,152 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng bằng thép (kết cấu rãnh dọc) | Đáp ứng mục III Chương V | 2,28 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác (kết cấu rãnh dọc) | Đáp ứng mục III Chương V | 59,223 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Đáp ứng mục III Chương V | 171 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) (cấu kiện bê tông rãnh) | Đáp ứng mục III Chương V | 567,72 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép tấm đan (kết cấu rãnh dọc) | Đáp ứng mục III Chương V | 7,866 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V | 222,3 | m3 |
| 11 | Lắp kết cấu bê tông trọng lượng | Đáp ứng mục III Chương V | 1.140 | cấu kiện |
| 12 | Lắp kết cấu bê tông trọng lượng | Đáp ứng mục III Chương V | 1.140 | cấu kiện |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤5T bằng cần cẩu (bốc xếp lên) (tấm bê tông rãnh) | Đáp ứng mục III Chương V | 1.140 | cấu kiện |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤5T bằng cần cẩu (bốc xếp xuống) (tấm bê tông rãnh) | Đáp ứng mục III Chương V | 1.140 | cấu kiện |
| Z | Cống dọc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 1.803,695 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 94,931 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 24.903,161 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 633,338 | m3 |
| 5 | Đắp mối nối cống dày 2cm, M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 8.583,72 | m2 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 33,869 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.352,347 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II, cự ly 1km | Đáp ứng mục III Chương V | 255,329 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II, cự ly trong phạm vi 5km | Đáp ứng mục III Chương V | 1.021,317 | 100m3/km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II, cự ly ngoài phạm vi 5km | Đáp ứng mục III Chương V | 2.042,633 | 100m3/km |
| 11 | Lắp đặt ống cống vỉa hè BTCT D800, đoạn cống dài 2,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 6.726 | đoạn |
| 12 | Lắp đặt ống cống băng đường BTCT D800, đoạn cống dài 2,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 136 | đoạn |
| 13 | Lắp đặt ống cống vỉa hè BTCT D1000, đoạn cống dài 2,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 4.629 | đoạn |
| 14 | Lắp đặt ống cống băng đường BTCT D1000, đoạn cống dài 2,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 274 | đoạn |
| 15 | Lắp đặt ống cống vỉa hè BTCT D1200, đoạn cống dài 2,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 1.626 | đoạn |
| 16 | Lắp đặt ống cống băng đường BTCT D1200, đoạn cống dài 2,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 71 | đoạn |
| 17 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤ 200kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên (gối cống) | Đáp ứng mục III Chương V | 25.196 | 1 cấu kiện |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤ 200kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống (gối cống) | Đáp ứng mục III Chương V | 25.196 | 1 cấu kiện |
| 19 | Vận chuyển cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤ 10km (cự ly 9km) | Đáp ứng mục III Chương V | 62.044,718 | 10tấn/km |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤5T bằng cần cẩu (bốc xếp lên) (gối cống) | Đáp ứng mục III Chương V | 13.462 | cấu kiện |
| 21 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤5T bằng cần cẩu (bốc xếp xuống) (gối cống) | Đáp ứng mục III Chương V | 13.462 | cấu kiện |
| 22 | Lắp đặt gối cống D800 bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 12.862 | cái |
| 23 | Lắp đặt gối cống D1000 bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 9.152 | cái |
| 24 | Lắp đặt gối cống D1200 bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 3.182 | cái |
| 25 | Nối ống bê tông D 800 nối bằng gioăng cao su | Đáp ứng mục III Chương V | 6.426 | mối nối |
| 26 | Nối ống bê tông D1000 nối bằng gioăng cao su | Đáp ứng mục III Chương V | 4.572 | mối nối |
| 27 | Nối ống bê tông D1200 nối bằng gioăng cao su | Đáp ứng mục III Chương V | 1.587 | mối nối |
| AA | Hầm ga | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 169,569 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 892,468 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 128,161 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II, cự ly 1km | Đáp ứng mục III Chương V | 36,234 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II, cự ly trong phạm vi 5km | Đáp ứng mục III Chương V | 144,937 | 100m3/km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II, cự ly ngoài phạm vi 5km | Đáp ứng mục III Chương V | 289,875 | 100m3/km |
| 7 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 395,64 | m3 |
| AB | Phần đúc sẵn | |||
| 1 | Cốt thép pa nen, tấm đan DK | Đáp ứng mục III Chương V | 43,861 | tấn |
| 2 | Bê tông panen 4 mặt, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V | 2.148,313 | m3 |
| 3 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Đáp ứng mục III Chương V | 208,211 | 100m2 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Đáp ứng mục III Chương V | 2.269 | 1 cấu kiện |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Đáp ứng mục III Chương V | 2.269 | 1 cấu kiện |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 2.269 | cấu kiện |
| AC | Phần đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 483,014 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép tường cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 48,301 | 100m2 |
| AD | Đà hầm | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V | 137,321 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 5,46 | tấn |
| 3 | Cốt thép pa nen, tấm đan DK>10 | Đáp ứng mục III Chương V | 19,669 | tấn |
| 4 | Gia công cấu kiện thép hình (V50x50) | Đáp ứng mục III Chương V | 13,396 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép tấm đan (kết cấu đà hầm) | Đáp ứng mục III Chương V | 13,68 | 100m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 358,298 | m2 |
| 7 | Lắp đặt kết cấu thép đặt sẵn trong bê tông (10kg/ cấu kiện) (kết cấu đà hầm) | Đáp ứng mục III Chương V | 13,396 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 6,291 | tấn |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Đáp ứng mục III Chương V | 886 | 1 cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Đáp ứng mục III Chương V | 886 | 1 cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 886 | cấu kiện |
| AE | Miệng thu nước | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V | 132,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 7,088 | 100m2 |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Đáp ứng mục III Chương V | 886 | 1 cấu kiện |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Đáp ứng mục III Chương V | 886 | 1 cấu kiện |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 886 | cấu kiện |
| AF | Nắp hầm ga | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V | 87,714 | m3 |
| 2 | Cốt thép pa nen, tấm đan DK | Đáp ứng mục III Chương V | 16,5 | tấn |
| 3 | Cốt thép pa nen, tấm đan DK>10 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,736 | tấn |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (10kg/ cấu kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 14,19 | tấn |
| 5 | Lắp đặt kết cấu thép đặt sẵn trong bê tông (10kg/ cấu kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 14,19 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 3,544 | 100m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 921,44 | m2 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Đáp ứng mục III Chương V | 886 | 1 cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Đáp ứng mục III Chương V | 886 | 1 cấu kiện |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 886 | cấu kiện |
| AG | Lưới chắn rác | |||
| 1 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (10kg/ cấu kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 29,421 | tấn |
| 2 | Mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 29.421,402 | kg |
| 3 | Lắp đặt kết cấu thép đặt sẵn trong bê tông (10kg/ cấu kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 29,421 | tấn |
| 4 | Lắp lưới chắn rác (lưới chắn rác) | Đáp ứng mục III Chương V | 886 | cái |
| AH | Cửa xả | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,658 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 13,108 | tấn |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 31,36 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép tường cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 6,599 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 104,6 | m3 |
| 6 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 72 | cái |
| AI | Cống thoát nước rãnh thoát nước trong siêu cao | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 4,55 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,431 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 24,698 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Đáp ứng mục III Chương V | 24,698 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,301 | 100m2 |
| 6 | Vữa M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 15,04 | m2 |
| 7 | Nối ống bê tông D 800 nối bằng gioăng cao su | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | mối nối |
| 8 | Ống cống tròn D800-H30, đốt L= 2.5m | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | đoạn |
| 9 | Gối cống D800 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | cái |
| AJ | Rãnh thu nước chữ U | |||
| 1 | Lắp kết cấu bê tông trọng lượng | Đáp ứng mục III Chương V | 2.301,8 | cấu kiện |
| 2 | Vữa M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 931,965 | m2 |
| 3 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng DK>10 | Đáp ứng mục III Chương V | 44,126 | tấn |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Đáp ứng mục III Chương V | 184,144 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V | 352,175 | m3 |
| 6 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Đáp ứng mục III Chương V | 50,64 | 100m2 |
| 7 | Lắp nắp rãnh bằng máy trọng lượng cấu kiện >50kg | Đáp ứng mục III Chương V | 2.302 | tấm |
| 8 | Gia công cấu kiện thép tấm (nắp rãnh chữ U) | Đáp ứng mục III Chương V | 46,109 | tấn |
| 9 | Gia công cấu kiện thép hình (V50x50) (nắp rãnh chữ U) | Đáp ứng mục III Chương V | 25,874 | tấn |
| 10 | Mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 71.983,54 | kg |
| 11 | Lắp đặt kết cấu thép đặt sẵn trong bê tông (10kg/ cấu kiện) (lắp ráp cấu kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 71,984 | tấn |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện thép trọng lượng | Đáp ứng mục III Chương V | 2.302 | cấu kiện |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện thép trọng lượng | Đáp ứng mục III Chương V | 2.302 | cấu kiện |
| 14 | Gia công cấu kiện thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V | 29,001 | tấn |
| 15 | Lắp đặt kết cấu thép đặt sẵn trong bê tông (10kg/ cấu kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 23,201 | tấn |
| AK | Hố thu nước rãnh siêu cao | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông 25Mpa (M300), đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,744 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép tường cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,953 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (kết cấu hố ga) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,014 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (kết cấu hố ga) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,882 | tấn |
| 5 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,744 | m3 |
| AL | Nắp đan BTCT | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,744 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,023 | 100m2 |
| AM | Cốt thép nắp hố ga | |||
| 1 | Cốt thép pa nen, tấm đan DK | Đáp ứng mục III Chương V | 0,086 | tấn |
| 2 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| AN | Cống cấu tạo Km2+660 (Sân cống) | |||
| 1 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 0,02 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 0,677 | tấn |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,978 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,651 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,884 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,368 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 31,06 | m2 |
| AO | Cống cấu tạo Km2+660 (Tường cánh - tường đầu) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,015 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,544 | tấn |
| 3 | Bê tông tường SX bằng trạm trộn, đổ bằng bơm- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,107 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (8km tiếp theo) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,496 | 100m3/km |
| 6 | Ván khuôn thép tường cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,254 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 28,371 | m2 |
| AP | Cống cấu tạo Km2+660 (Bản quá độ) | |||
| 1 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 0,722 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 9,048 | tấn |
| 3 | Cốt thép móng ĐK>18 (kết cấu bản quá độ) | Đáp ứng mục III Chương V | 10,236 | tấn |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 39,664 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 127,327 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,894 | 100m2 |
| 7 | Chèn nhựa đường | Đáp ứng mục III Chương V | 0,625 | m3 |
| AQ | Cống cấu tạo Km2+660 (Thân cống) | |||
| 1 | Gia công cốt thép bê tông thân cống D | Đáp ứng mục III Chương V | 0,191 | tấn |
| 2 | Gia công cốt thép bê tông thân cống 10| Đáp ứng mục III Chương V |
10,786
|
tấn |
|
| 3 | Gia công cốt thép bê tông thân cống D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,439 | tấn |
| 4 | Bê tông tường SX bằng trạm trộn, đổ bằng bơm- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2 (BT thương phẩm kết cấu thân cống) | Đáp ứng mục III Chương V | 70,354 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,714 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (8km tiếp theo) | Đáp ứng mục III Chương V | 5,713 | 100m3/km |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 23,906 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 7,969 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép tường cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,631 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 249,543 | m2 |
| AR | Cống cấu tạo Km2+660 (Mối nối) | |||
| 1 | Gia công thép D25 mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,185 | tấn |
| 2 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 40mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,92 | 100m |
| 3 | Chèn nhựa đường | Đáp ứng mục III Chương V | 0,048 | m3 |
| 4 | Dải chặn nước | Đáp ứng mục III Chương V | 17,4 | m |
| 5 | Quét nhựa đường và dán bao tải (2 lớp bao tải 3 lớp nhựa) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,199 | m2 |
| AS | Cống cấu tạo Km2+660 (Phụ trợ thi công) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,834 | 100m3 |
| 2 | Thép hệ khung giàn, sàn đạo (khấu hao vật liệu chính) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,311 | tấn |
| 3 | Sản xuất hệ khung giàn, sàn đạo (chỉ tính sản xuất) | Đáp ứng mục III Chương V | 3,272 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 3,272 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 3,272 | tấn |
| AT | Cống cấu tạo Km2+660 (Tôn lượn sóng) | |||
| 1 | Cung cấp Tấm tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | tấm |
| 2 | Cung cấp đầu tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | tấm |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,75m | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | trụ |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | trụ |
| 5 | Cung cấp và lắp nắp đậy cột 160x160x4 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | 1 cái |
| 6 | Cung cấp bản đệm bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Đáp ứng mục III Chương V | 1,65 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,825 | m3 |
| 9 | Cung cấp bu lông M20, L=380mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 10 | Cung cấp bu lông M16, L=36mm | Đáp ứng mục III Chương V | 96 | cái |
| 11 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 33,2 | m |
| AU | Cống cấu tạo Km2+660 (Chân khay) | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,583 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,491 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,229 | 100m2 |
| AV | Cống cấu tạo Km2+660 (Gia cố taluy) | |||
| 1 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 12,743 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,51 | m3 |
| AW | Cống cấu tạo Km2+660 (Thoát nước) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,12 | 100m |
| 2 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,99 | m3 |
| 3 | Gia cố nền đất yếu bằng bấc thấm, vải địa kỹ thuật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3 | 100m2 |
| AX | Cống cấu tạo Km16+109,24 (Sân cống) | |||
| 1 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 0,01 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 0,339 | tấn |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,99 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,33 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,44 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bằng thép (sân cống) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,155 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 15,53 | m2 |
| AY | Cống cấu tạo Km16+109,24 (Tường cánh - tường đầu) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,007 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,272 | tấn |
| 3 | Bê tông tường SX bằng trạm trộn, đổ bằng bơm- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,71 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (8km tiếp theo) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,22 | 100m3/km |
| 6 | Ván khuôn thép tường cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,127 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 14,19 | m2 |
| AZ | Cống cấu tạo Km16+109,24 (Bản quá độ) | |||
| 1 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 0,722 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 9,048 | tấn |
| 3 | Cốt thép móng ĐK>18 (kết cấu bản quá độ) | Đáp ứng mục III Chương V | 10,236 | tấn |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 39,664 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 127,327 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,894 | 100m2 |
| 7 | Chèn nhựa đường | Đáp ứng mục III Chương V | 0,625 | m3 |
| BA | Cống cấu tạo Km16+109,24 (Thân cống) | |||
| 1 | Gia công cốt thép bê tông thân cống D | Đáp ứng mục III Chương V | 0,191 | tấn |
| 2 | Gia công cốt thép bê tông thân cống 10| Đáp ứng mục III Chương V |
10,509
|
tấn |
|
| 3 | Gia công cốt thép bê tông thân cống D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,366 | tấn |
| 4 | Bê tông tường SX bằng trạm trộn, đổ bằng bơm- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2 (kết cấu thân cống) | Đáp ứng mục III Chương V | 68,48 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,695 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (8km tiếp theo) | Đáp ứng mục III Chương V | 5,561 | 100m3/km |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 23,27 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 7,76 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép tường cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,246 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,291 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 244,78 | m2 |
| BB | Cống cấu tạo Km16+109,24 (Mối nối) | |||
| 1 | Gia công thép D25 mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,185 | tấn |
| 2 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 40mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,92 | 100m |
| 3 | Chèn nhựa đường | Đáp ứng mục III Chương V | 0,048 | m3 |
| 4 | Dải chặn nước | Đáp ứng mục III Chương V | 17,4 | m |
| 5 | Quét nhựa đường và dán bao tải (2 lớp bao tải 3 lớp nhựa) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,199 | m2 |
| 6 | Gia công cốt thép bê tông thân cống D | Đáp ứng mục III Chương V | 0,014 | tấn |
| 7 | Gia công cốt thép bê tông thân cống 10| Đáp ứng mục III Chương V |
0,854
|
tấn |
|
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông 28Mpa (M350), đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,567 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,447 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,366 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép tường cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,388 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 22,745 | m2 |
| BC | Cống cấu tạo Km16+109,24 (Phụ trợ thi công) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,834 | 100m3 |
| 2 | Thép hệ khung giàn, sàn đạo (khấu hao vật liệu chính) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,327 | tấn |
| 3 | Sản xuất hệ khung giàn, sàn đạo (chỉ tính sản xuất) | Đáp ứng mục III Chương V | 3,446 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 3,446 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 3,446 | tấn |
| BD | Cống cấu tạo Km16+109,24 (Tôn lượn sóng) | |||
| 1 | Cung cấp Tấm tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | tấm |
| 2 | Cung cấp đầu tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | tấm |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,75m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | trụ |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | trụ |
| 5 | Cung cấp và lắp nắp đậy cột 160x160x4 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | 1 cái |
| 6 | Cung cấp bản đệm bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Đáp ứng mục III Chương V | 0,55 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,275 | m3 |
| 9 | Cung cấp bu lông M20, L=380mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp bu lông M16, L=36mm | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 11 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 13,28 | m |
| BE | Cống cấu tạo Km16+109,24 (Chân khay) | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,201 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,236 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,11 | 100m2 |
| BF | Cống cấu tạo Km16+109,24 (Gia cố taluy) | |||
| 1 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,434 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,174 | m3 |
| BG | Cống cấu tạo Km16+109,24 (Thoát nước) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,06 | 100m |
| 2 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,495 | m3 |
| 3 | Gia cố nền đất yếu bằng bấc thấm, vải địa kỹ thuật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,15 | 100m2 |
| BH | Cống địa hình loại 2x2x2 (Sân cống) | |||
| 1 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 0,881 | tấn |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,67 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,965 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 3,468 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 3,468 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,214 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 21,413 | m2 |
| 8 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 22,2 | 100m |
| 9 | Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 30 | cái |
| BI | Cống địa hình loại 2x2x2 (Tường cánh - tường đầu) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,012 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,549 | tấn |
| 3 | Bê tông tường SX bằng trạm trộn, đổ bằng bơm- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,97 | m3 |
| 4 | Bê tông bệ máy đổ bằng bơm M200, đá 1x2 (bê tông thương phẩm) (kết cấu chân tường) | Đáp ứng mục III Chương V | 5,916 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng trạm trộn, đổ bằng bơm- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 (đỉnh tường) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,808 | m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,159 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (8km tiếp theo) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,274 | 100m3/km |
| 8 | Ván khuôn thép tường cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,498 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 49,759 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,696 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 0,696 | m3 |
| 12 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 4,44 | 100m |
| BJ | Cống địa hình loại 2x2x2 (Bản quá độ) | |||
| 1 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 0,953 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 11,448 | tấn |
| 3 | Cốt thép móng ĐK>18 (kết cấu bản quá độ) | Đáp ứng mục III Chương V | 13,226 | tấn |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 51,52 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 174,32 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 1,253 | 100m2 |
| 7 | Chèn nhựa đường | Đáp ứng mục III Chương V | 0,72 | m3 |
| BK | Cống địa hình loại 2x2x2 (Thân cống) | |||
| 1 | Bê tông bệ máy đổ bằng bơm M350, đá 1x2 (bê tông thương phẩm) | Đáp ứng mục III Chương V | 13,25 | m3 |
| 2 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,134 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (8km tiếp theo) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,076 | 100m3/km |
| 4 | Lắp đặt cống hộp đôi, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 2 (2000x2000)mm | Đáp ứng mục III Chương V | 43 | đoạn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 71,208 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 23,736 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 23,736 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,386 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 485,04 | m2 |
| 10 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 152,32 | 100m |
| BL | Cống địa hình loại 2x2x2 (Phụ trợ thi công) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 2,994 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,35 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,097 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống cống vỉa hè BTCT D1000, đoạn cống dài 2,5m (cống tạm) | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | đoạn |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,368 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,405 | 100m3 |
| BM | Cống địa hình loại 2x2x2 (Tôn lượn sóng) | |||
| 1 | Cung cấp Tấm tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | tấm |
| 2 | Cung cấp đầu tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | tấm |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,75m | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | trụ |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | trụ |
| 5 | Cung cấp và lắp nắp đậy cột 160x160x4 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | 1 cái |
| 6 | Cung cấp bản đệm bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | cái |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1 | m3 |
| 9 | Cung cấp bu lông M20, L=380mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 10 | Cung cấp bu lông M16, L=36mm | Đáp ứng mục III Chương V | 128 | cái |
| 11 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 59,76 | m |
| BN | Cống địa hình loại 2x2x2 (Chân khay) | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 12,214 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,309 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,611 | 100m2 |
| BO | Cống địa hình loại 2x2x2 (Gia cố taluy) | |||
| 1 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 53,884 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 21,553 | m3 |
| BP | Cống địa hình loại 2x2x2 (Thoát nước) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,24 | 100m |
| 2 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,98 | m3 |
| 3 | Gia cố nền đất yếu bằng bấc thấm, vải địa kỹ thuật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6 | 100m2 |
| BQ | Cống địa hình loại 2x3x3 (Sân cống) | |||
| 1 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 1,62 | tấn |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 19,85 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,4 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 7,938 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 7,938 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,291 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 29,144 | m2 |
| 8 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 50,82 | 100m |
| 9 | Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| BR | Cống địa hình loại 2x3x3 (Mương dẫn dòng) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,018 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 7,669 | tấn |
| 3 | Bê tông tường SX bằng trạm trộn, đổ bằng bơm- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 55,068 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (kết cấu chân tường) | Đáp ứng mục III Chương V | 19,478 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 6,691 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép tường cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,392 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,094 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,559 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (8km tiếp theo) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,472 | 100m3 |
| BS | Cống địa hình loại 2x3x3 (Tường cánh - tường đầu) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,038 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,955 | tấn |
| 3 | Bê tông tường SX bằng trạm trộn, đổ bằng bơm- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,437 | m3 |
| 4 | Bê tông bệ máy đổ bằng bơm M200, đá 1x2 (bê tông thương phẩm) (kết cấu chân tường) | Đáp ứng mục III Chương V | 10,92 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng trạm trộn, đổ bằng bơm- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 (đỉnh tường) | Đáp ứng mục III Chương V | 8,724 | m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,265 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (8km tiếp theo) | Đáp ứng mục III Chương V | 2,118 | 100m3/km |
| 8 | Ván khuôn thép tường cột chống giáo ống, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,035 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 103,543 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,82 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 1,82 | m3 |
| 12 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 5,82 | 100m |
| BT | Cống địa hình loại 2x3x3 (Bản quá độ) | |||
| 1 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 0,731 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 9,113 | tấn |
| 3 | Cốt thép móng ĐK>18 (kết cấu bản quá độ) | Đáp ứng mục III Chương V | 10,3 | tấn |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 38,91 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 131,86 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 1,096 | 100m2 |
| 7 | Chèn nhựa đường | Đáp ứng mục III Chương V | 0,64 | m3 |
| BU | Cống địa hình loại 2x3x3 (Thân cống (định hình đúc sẵn)) | |||
| 1 | Bê tông bệ máy đổ bằng bơm M350, đá 1x2 (bê tông thương phẩm) (kết cấu chân thân cống) | Đáp ứng mục III Chương V | 19,87 | m3 |
| 2 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,202 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (8km tiếp theo) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,613 | 100m3/km |
| 4 | Lắp đặt cống hộp đôi, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 2 (3000x3000)mm | Đáp ứng mục III Chương V | 37 | đoạn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 86,94 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 30,636 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 30,636 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,497 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 626,04 | m2 |
| 10 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 196,48 | 100m |
| BV | Cống địa hình loại 2x3x3 (Phụ trợ thi công) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 16,569 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,945 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,402 | 100m3 |
| 4 | Thép hệ khung giàn, sàn đạo (khấu hao vật liệu chính) | Đáp ứng mục III Chương V | 2,133 | tấn |
| 5 | Sản xuất hệ khung giàn, sàn đạo (chỉ tính sản xuất) | Đáp ứng mục III Chương V | 22,451 | tấn |
| 6 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 22,451 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 22,451 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ống cống vỉa hè BTCT D1000, đoạn cống dài 2,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | đoạn |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (lấp mương hiện hữu) | Đáp ứng mục III Chương V | 9,665 | 100m3 |
| BW | Cống địa hình loại 2x3x3 (Tôn lượn sóng) | |||
| 1 | Cung cấp Tấm tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | tấm |
| 2 | Cung cấp đầu tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | tấm |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,75m | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | trụ |
| 4 | Cung cấp và lắp nắp đậy cột 160x160x4 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | 1 cái |
| 5 | Cung cấp bản đệm bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | cái |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1 | m3 |
| 8 | Cung cấp bu lông M20, L=380mm | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | cái |
| 9 | Cung cấp bu lông M16, L=36mm | Đáp ứng mục III Chương V | 160 | cái |
| 10 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 59,76 | m |
| BX | Cống địa hình loại 2x3x3 (Chân khay) | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,512 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,019 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bằng thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,476 | 100m2 |
| BY | Cống địa hình loại 2x3x3 (Gia cố taluy) | |||
| 1 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 50,724 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 20,29 | m3 |
| BZ | Cống địa hình loại 2x3x3 (Thoát nước) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,24 | 100m |
| 2 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,98 | m3 |
| 3 | Gia cố nền đất yếu bằng bấc thấm, vải địa kỹ thuật | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6 | 100m2 |
| CA | Gia cố taluy ao cá + đường đắp cao H>3m | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 11,586 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 (kết cấu chân khay) | Đáp ứng mục III Chương V | 136,306 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (kết cấu chân khay) | Đáp ứng mục III Chương V | 1.022,292 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông (kết cấu gia cố taluy) | Đáp ứng mục III Chương V | 37,484 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.214,369 | m3 |
| 6 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 3.035,922 | m3 |
| 7 | Gia cố nền đất yếu bằng bấc thấm, vải địa kỹ thuật | Đáp ứng mục III Chương V | 60,784 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,38 | 100m |
| 9 | Đá dăm đệm (đá 0x4) | Đáp ứng mục III Chương V | 152,213 | m3 |
| 10 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 70,861 | 100m |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 17,127 | 100m3 |
| CB | Cầu Suối Giai (Kết cấu phần trên) | |||
| 1 | Lao lắp dầm I BTCT 24m| Đáp ứng mục III Chương V |
18
|
dầm |
|
| 2 | Hạ dầm cầu bằng máy-chiều dài dầm L: 28 ≤ L | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | 1 dầm |
| 3 | Di chuyển dầm cầu bằng máy-chiều dài dầm L: 28 ≤ L | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | 1dầm/100m |
| 4 | Cung cấp dầm "I" 33m | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | dầm |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) (dầm ngang) | Đáp ứng mục III Chương V | 45,7772 | m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4646 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 3,7171 | 100m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,5243 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,5771 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,8602 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,7415 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1088 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5866 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6392 | tấn |
| 15 | Mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 639,216 | kg |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0394 | m3 |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0004 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0032 | 100m3 |
| 19 | Vữa không co ngót (Sika grout 214-11) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0591 | m3 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng mục III Chương V | 5,12 | m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) (bản mặt cầu) | Đáp ứng mục III Chương V | 175,2391 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,7787 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 14,2294 | 100m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (bản mặt cầu) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2441 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m (bản mặt cầu) | Đáp ứng mục III Chương V | 38,3354 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Đáp ứng mục III Chương V | 1.072 | cái |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm (tấm đan) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,4108 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M350, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V | 25,0387 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 1,478 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt gối cao su dầm I33 | Đáp ứng mục III Chương V | 36 | cái |
| 31 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4243 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (10kg/ cấu kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4243 | tấn |
| 33 | Cung cấp và siết bu lông D10-10 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.424,304 | bộ |
| 34 | Vữa không co ngót (Sika grout 214-11) (đá kê gối) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,59 | m3 |
| 35 | Lắp đặt khe co giãn mặt cầu dầm đúc sẵn | Đáp ứng mục III Chương V | 47 | m |
| 36 | Hỗn hợp nhựa Ferba HC | Đáp ứng mục III Chương V | 1,645 | m3 |
| 37 | Cung cấp và siết bu lông D8x50 | Đáp ứng mục III Chương V | 94 | bộ |
| 38 | Thép tấm đệm khe co giãn mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4427 | tấn |
| 39 | Gia công cấu kiện thép tấm mạ kẽm đặt sẵn trong bê tông | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4427 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 6,7442 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 49,556 | m3 |
| 42 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,503 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,0239 | 100m3 |
| 44 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,0928 | 100m2 |
| 45 | Lát gạch Terrazzo | Đáp ứng mục III Chương V | 148,948 | m2 |
| 46 | Gia công kết cấu thép lan can cầu (thép tấm) | Đáp ứng mục III Chương V | 3,0559 | tấn |
| 47 | Gia công kết cấu thép lan can cầu (thép ống) | Đáp ứng mục III Chương V | 3,2188 | tấn |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng mục III Chương V | 55,022 | m2 |
| 49 | Cung cấp và siết bu lông D22-650 | Đáp ứng mục III Chương V | 192 | bộ |
| 50 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,04 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn ĐK >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,874 | tấn |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 (C25) | Đáp ứng mục III Chương V | 11,4789 | m3 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4418 | 100m2 |
| 54 | Cung cấp nắp chắn rác bằng gang (5.57kg/ cái) | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, ĐK 130mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6,4 | 1 đoạn ống |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 150mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,224 | 100m |
| 57 | Cung cấp bu lông D12 L=200 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | bộ |
| 58 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (thép tấm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,13 | tấn |
| 59 | Lắp đặt thép bản, thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 0,13 | tấn |
| 60 | Cung cấp bu lông D12 L=60 | Đáp ứng mục III Chương V | 128 | bộ |
| 61 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) dày 5cm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,755 | 100m2 |
| 62 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,755 | 100m2 |
| 63 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9694 | 100tấn |
| 64 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục III Chương V | 47,7902 | 100tấn |
| 65 | Lớp phòng nước (dạng màng phun) | Đáp ứng mục III Chương V | 775,5 | m2 |
| CC | Cầu Suối Giai (Kết cấu phần dưới) | |||
| 1 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D | Đáp ứng mục III Chương V | 16,4453 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 40,4317 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 9,2234 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 696,132 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 917,3638 | m2 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 7,0657 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 56,5259 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,92 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D | Đáp ứng mục III Chương V | 16,4453 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 40,4317 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 9,1376 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 696,1306 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 917,3638 | m2 |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 7,0657 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 56,5258 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,92 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0858 | 100m2 |
| 18 | Khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷ 200KNm, ĐK lỗ khoan 1000mm-Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay phản tuần hoàn, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 314 | m |
| 19 | Khoan vào đá cấp IV, trên cạn, bằng máy khoan momen xoay >200KNm ÷ 400KNm, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 112,2 | m |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,3474 | 100m3 |
| 21 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 22,091 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2209 | 100m3 |
| 23 | San đất, đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2209 | 100m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 5,3346 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 53,7354 | tấn |
| 26 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 298,112 | m3 |
| 27 | Bơm dd Bentonite chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 334,737 | m3 |
| 28 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 5,658 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,894 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,107 | 100m |
| 31 | Cút nối ống thép d56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 32 | Cút nối ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 33 | Lắp nút bịt ống thép D56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | bộ |
| 34 | Tole bịt ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | bộ |
| 35 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,7544 | tấn |
| 36 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2512 | tấn |
| 37 | Gia công cóc nối thép cọc khoan nhồi | Đáp ứng mục III Chương V | 800 | bộ |
| 38 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 0,869 | tấn |
| 39 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ KH 2 lần và 6 tháng | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1899 | tấn |
| 40 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D | Đáp ứng mục III Chương V | 160 | m |
| 41 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6 | 100m |
| 42 | Khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷ 200KNm, ĐK lỗ khoan 1000mm-Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay phản tuần hoàn, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 260 | m |
| 43 | Khoan vào đá cấp IV, trên cạn, bằng máy khoan momen xoay >200KNm ÷400KNm, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 69,6 | m |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,5887 | 100m3 |
| 45 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 22,25 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2225 | 100m3 |
| 47 | San đất, đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2225 | 100m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,1646 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 40,3471 | tấn |
| 50 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 220,834 | m3 |
| 51 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2415 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 17,9317 | 100m3 |
| 53 | Bơm dd Bentonite chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 258,87 | m3 |
| 54 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 3,994 | m3 |
| 55 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 5,962 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Đáp ứng mục III Chương V | 3,141 | 100m |
| 57 | Cút nối ống thép d56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 58 | Cút nối ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 59 | Lắp nút bịt ống thép D56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | bộ |
| 60 | Tole bịt ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | bộ |
| 61 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5057 | tấn |
| 62 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2512 | tấn |
| 63 | Gia công cóc nối thép cọc khoan nhồi | Đáp ứng mục III Chương V | 800 | bộ |
| 64 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 0,869 | tấn |
| 65 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ KH 2 lần và 6 tháng | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1899 | tấn |
| 66 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D | Đáp ứng mục III Chương V | 160 | m |
| 67 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6 | 100m |
| 68 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 120,4 | m3 |
| 69 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2341 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 9,8728 | 100m3 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0764 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12,0586 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6,6144 | tấn |
| 74 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1646 | 100m2 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 28,832 | m3 |
| 76 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng mục III Chương V | 0,048 | m2 |
| CD | Cầu Suối Giai (Gia cố taluy + tứ nón đường đầu cầu) | |||
| 1 | Cung cấp Tấm tôn sóng 180x40x5 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | tấm |
| 2 | Cung cấp đầu tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | tấm |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,75m | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | trụ |
| 4 | Cung cấp nắp đậy cột 170x170x3 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 5 | Cung cấp bản đệm bằng tôn 5x70x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | tấm |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 lót móng rộng | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1 | m3 |
| 8 | Cung cấp bu lông M19, L=150mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 9 | Cung cấp bu lông M16, L=35mm | Đáp ứng mục III Chương V | 128 | cái |
| 10 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 36 | m |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 9,47 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6311 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm (kết cấu chân khay) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1051 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm (kết cấu chân khay) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,7725 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn ĐK >10mm (móc cẩu) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,7725 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông C16, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 54,315 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 1,3632 | 100m2 |
| 18 | Mastic | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0225 | kg |
| 19 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,074 | tấn |
| 20 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 3,762 | m2 |
| 21 | Gỗ đệm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0675 | m3 |
| 22 | Đá hộc xếp khan | Đáp ứng mục III Chương V | 329,5537 | m3 |
| 23 | Xây mặt bằng, mái dốc bằng đá hộc vữa C10 | Đáp ứng mục III Chương V | 268,2493 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 107,2997 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 34,9587 | 100m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 100m |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng Dmax | Đáp ứng mục III Chương V | 8,25 | m3 |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật nền đường, mái đê, đập | Đáp ứng mục III Chương V | 2,5 | 100m2 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,872 | m3 |
| CE | Cầu Suối Giai (Kết cấu phụ trợ) | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, K90 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,78 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,664 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 25,2 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5456 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3378 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2544 | 100m3 |
| 7 | Cống thoát nước tạm 1,5x1,5 | Đáp ứng mục III Chương V | 48 | m |
| CF | Cầu Suối Giai (Mố M1, M2 trên cạn) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 43,1 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K85 | Đáp ứng mục III Chương V | 25,7505 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc | Đáp ứng mục III Chương V | 3,15 | 100m |
| 4 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc | Đáp ứng mục III Chương V | 4,41 | 100m |
| 5 | Khấu hao cừ Larsen KH 6 tháng và 2 lần đóng nhổ | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0599 | 100m |
| 6 | Nhổ cừ Larsen ở trên cạn bằng búa rung 170kW | Đáp ứng mục III Chương V | 7,56 | 100m |
| 7 | Khấu hao thép hình I300 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,7099 | tấn |
| 8 | Khấu hao thép hình H300 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,8656 | tấn |
| 9 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 65,9656 | tấn |
| 10 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 65,9656 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 65,9656 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,5238 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,848 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 74,5153 | 100m2 |
| 15 | Khấu hao thép hình các loại (hệ đà giáo dầm ngang) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2925 | tấn |
| 16 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | tấn |
| 17 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | tấn |
| 18 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | tấn |
| 19 | Khung hỗ trợ D1 bằng thép hình các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0739 | tấn |
| 20 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1377 | tấn |
| 21 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1377 | tấn |
| 22 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1377 | tấn |
| 23 | Khung hỗ trợ D2 bằng thép hình các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4104 | tấn |
| 24 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3139 | tấn |
| 25 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3139 | tấn |
| 26 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3139 | tấn |
| 27 | Đào kênh mương | Đáp ứng mục III Chương V | 3,2055 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Đáp ứng mục III Chương V | 24,4963 | 100m3 |
| CG | CẦU SUỐI RẠC 2 (Kết cấu phần trên) | |||
| 1 | Lao lắp dầm I BTCT 24m| Đáp ứng mục III Chương V |
18
|
dầm |
|
| 2 | Hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | 1 dầm |
| 3 | Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | 1dầm/100m |
| 4 | Cung cấp dầm "I" 24.54m | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | dầm |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 24,5736 | m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2494 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,9954 | 100m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,9001 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4328 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,3955 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,9807 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,169 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6131 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3311 | tấn |
| 15 | Mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 331,1488 | kg |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6496 | m3 |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0167 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1339 | 100m3 |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng mục III Chương V | 5,6493 | m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 132,9577 | m3 |
| 21 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,3495 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 10,7962 | 100m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (bản mặt cầu) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1916 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 30,6804 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Đáp ứng mục III Chương V | 704 | cái |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm (tấm đan) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,0083 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M350, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V | 13,449 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 0,7625 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt gối cao su dầm I24,54 | Đáp ứng mục III Chương V | 36 | cái |
| 30 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2717 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (10kg/ cấu kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2717 | tấn |
| 32 | Cung cấp và siết bu lông D10-10 | Đáp ứng mục III Chương V | 144 | bộ |
| 33 | Vữa không co ngót (Sika grout 214-11) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,54 | m3 |
| 34 | Lắp đặt khe co giãn mặt cầu dầm đúc sẵn | Đáp ứng mục III Chương V | 47,42 | m |
| 35 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 1,66 | m3 |
| 36 | Cung cấp và siết bu lông D8x50 | Đáp ứng mục III Chương V | 95 | bộ |
| 37 | Gia công cấu kiện thép tấm mạ kẽm đặt sẵn trong bê tông | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4467 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 5,0552 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 35,1135 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2374 | 100m2 |
| 41 | Lát gạch Terrazzo | Đáp ứng mục III Chương V | 110,124 | m2 |
| 42 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3564 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 2,8512 | 100m3 |
| 44 | Gia công kết cấu thép lan can cầu (thép tấm) | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2774 | tấn |
| 45 | Gia công kết cấu thép lan can cầu (thép ống) | Đáp ứng mục III Chương V | 2,4639 | tấn |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng mục III Chương V | 44,7008 | m2 |
| 47 | Cung cấp và siết bu lông D22-650 | Đáp ứng mục III Chương V | 288 | bộ |
| 48 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0642 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn ĐK >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2365 | tấn |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 (C25) | Đáp ứng mục III Chương V | 8,4905 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3415 | 100m2 |
| 52 | Cung cấp nắp chắn rác bằng gang (5.57kg/ cái) | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, ĐK 130mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,8 | 1 đoạn ống |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 150mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,126 | 100m |
| 55 | Cung cấp bu lông D12 L=200 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 56 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (thép tấm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0975 | tấn |
| 57 | Lắp đặt thép bản, thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0975 | tấn |
| 58 | Cung cấp bu lông D12 L=60 | Đáp ứng mục III Chương V | 96 | bộ |
| 59 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) dày 5cm | Đáp ứng mục III Chương V | 5,7575 | 100m2 |
| 60 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,7575 | 100m2 |
| 61 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6978 | 100tấn |
| 62 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục III Chương V | 34,402 | 100tấn |
| 63 | Lớp phòng nước (dạng màng phun) | Đáp ứng mục III Chương V | 575,75 | m2 |
| CH | CẦU SUỐI RẠC 2 (Kết cấu phần dưới) | |||
| 1 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D | Đáp ứng mục III Chương V | 14,068 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 23,2465 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 10,0786 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 596,1156 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 683,9572 | m2 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 6,0506 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 48,4046 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 19,22 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D | Đáp ứng mục III Chương V | 14,1695 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 23,3467 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 10,0013 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 588,0441 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 670,458 | m2 |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 5,9686 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 47,7492 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 19,22 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0902 | 100m2 |
| 18 | Khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷ 200KNm, ĐK lỗ khoan 1000mm-Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay phản tuần hoàn, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 142,76 | m |
| 19 | Khoan vào đá cấp IV, trên cạn, bằng máy khoan momen xoay >200KNm ÷400KNm, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 60,3 | m |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,5948 | 100m3 |
| 21 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 16,8605 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1686 | 100m3 |
| 23 | San đất, đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1686 | 100m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 3,9236 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 33,6359 | tấn |
| 26 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 158,5439 | m3 |
| 27 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6092 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 12,8738 | 100m3 |
| 29 | Bơm dd Bentonite chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 202,6092 | m3 |
| 30 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 3,2637 | m3 |
| 31 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 5,0258 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,6233 | 100m |
| 33 | Cút nối ống thép d56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 14,4 | cái |
| 34 | Cút nối ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,4 | cái |
| 35 | Lắp nút bịt ống thép D56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 36 | bộ |
| 36 | Tole bịt ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 72 | bộ |
| 37 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3813 | tấn |
| 38 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2261 | tấn |
| 39 | Gia công cóc nối thép cọc khoan nhồi | Đáp ứng mục III Chương V | 720 | bộ |
| 40 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 0,869 | tấn |
| 41 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ kết cấu ống vách) | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1899 | tấn |
| 42 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D | Đáp ứng mục III Chương V | 144 | m |
| 43 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 1,44 | 100m |
| 44 | Khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷ 200KNm, ĐK lỗ khoan 1000mm-Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay phản tuần hoàn, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 158,975 | m |
| 45 | Khoan vào đá cấp IV, trên cạn, bằng máy khoan momen xoay >200KNm ÷400KNm, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 45 | m |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,602 | 100m3 |
| 47 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 15,156 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1516 | 100m3 |
| 49 | San đất, đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1516 | 100m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 3,967 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 33,9 | tấn |
| 52 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 159,248 | m3 |
| 53 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6164 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 12,9309 | 100m3 |
| 55 | Bơm dd Bentonite chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 173,0978 | m3 |
| 56 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 2,9287 | m3 |
| 57 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,92 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,5822 | 100m |
| 59 | Cút nối ống thép d56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,2 | cái |
| 60 | Cút nối ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,2 | cái |
| 61 | Lắp nút bịt ống thép D56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 38 | bộ |
| 62 | Tole bịt ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 70 | bộ |
| 63 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4518 | tấn |
| 64 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2261 | tấn |
| 65 | Gia công cóc nối thép cọc khoan nhồi | Đáp ứng mục III Chương V | 720 | bộ |
| 66 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 0,869 | tấn |
| 67 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1899 | tấn |
| 68 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D | Đáp ứng mục III Chương V | 144 | m |
| 69 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 1,44 | 100m |
| 70 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 107,33 | m3 |
| 71 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1001 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 8,8011 | 100m3 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0584 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 17,1808 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,7904 | tấn |
| 76 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8144 | 100m2 |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 33,0708 | m3 |
| 78 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng mục III Chương V | 13,3617 | m2 |
| CI | CẦU SUỐI RẠC 2 (Gia cố taluy + tứ nón đường đầu cầu) | |||
| 1 | Cung cấp Tấm tôn sóng 180x40x5 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | tấm |
| 2 | Cung cấp đầu tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | tấm |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,75m | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | trụ |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | trụ |
| 5 | Cung cấp nắp đậy cột 170x170x3 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 6 | Cung cấp bản đệm bằng tôn 5x70x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | tấm |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0165 | 100m3 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 lót móng rộng | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1 | m3 |
| 9 | Cung cấp bu lông M19, L=150mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 10 | Cung cấp bu lông M16, L=35mm | Đáp ứng mục III Chương V | 128 | cái |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 53,934 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,1912 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 1,8218 | 100m2 |
| 14 | Xây mặt bằng, mái dốc bằng đá hộc vữa C10 | Đáp ứng mục III Chương V | 164,5176 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 73 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,8595 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,52 | 100m |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng Dmax | Đáp ứng mục III Chương V | 4,29 | m3 |
| 19 | Rải vải địa kỹ thuật nền đường, mái đê, đập | Đáp ứng mục III Chương V | 1,3 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,344 | m3 |
| CJ | CẦU SUỐI RẠC 2 (Kết cấu phụ trợ) | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, K90 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,9491 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,664 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 25,2 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 0,504 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 5,8983 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương | Đáp ứng mục III Chương V | 1,536 | 100m3 |
| 7 | Cống thoát nước tạm 1,5x1,5 | Đáp ứng mục III Chương V | 52 | m |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 37,3582 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K85 | Đáp ứng mục III Chương V | 30,529 | 100m3 |
| 10 | Khấu hao thép hình I300 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,7099 | tấn |
| 11 | Khấu hao thép hình H300 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,8656 | tấn |
| 12 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 65,965 | tấn |
| 13 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 65,965 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 65,965 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4489 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 55,1675 | 100m2 |
| 17 | Khấu hao thép hình các loại (hệ đà giáo dầm ngang) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2925 | tấn |
| 18 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | tấn |
| 19 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | tấn |
| 20 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | tấn |
| 21 | Khung hỗ trợ D1 bằng thép hình các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0555 | tấn |
| 22 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8533 | tấn |
| 23 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8533 | tấn |
| 24 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8533 | tấn |
| 25 | Khung hỗ trợ D2 bằng thép hình các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3031 | tấn |
| 26 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,6635 | tấn |
| 27 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,6635 | tấn |
| 28 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,6635 | tấn |
| CK | Cầu suối nước trong (Kết cấu phần trên) | |||
| 1 | Hạ dầm cầu bằng máy-chiều dài dầm L: 28 ≤ L | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | 1 dầm |
| 2 | Di chuyển dầm cầu bằng máy-chiều dài dầm L: 28 ≤ L | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | 1dầm/100m |
| 3 | Cung cấp dầm "I" 33m | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | dầm |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 45,7772 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4646 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 3,7171 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,5243 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,5771 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,8602 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,7415 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1088 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5866 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6392 | tấn |
| 14 | Mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 639,216 | kg |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2274 | m3 |
| 16 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0125 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0997 | 100m3 |
| 18 | Vữa không co ngót (Sika grout 214-11) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0394 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng mục III Chương V | 5,12 | m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 175,2391 | m3 |
| 21 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,7787 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 14,2294 | 100m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2441 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 38,3354 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Đáp ứng mục III Chương V | 1.072 | cái |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm (tấm đan) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,4108 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M350, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V | 25,0387 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 1,478 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt gối cao su dầm I33 | Đáp ứng mục III Chương V | 36 | cái |
| 30 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4243 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (10kg/ cấu kiện)thép đệm gói | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4243 | tấn |
| 32 | Cung cấp và siết bu lông D10-10 | Đáp ứng mục III Chương V | 144 | bộ |
| 33 | Vữa không co ngót (Sika grout 214-11) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,59 | m3 |
| 34 | Lắp đặt khe co giãn mặt cầu dầm đúc sẵn | Đáp ứng mục III Chương V | 47 | m |
| 35 | Hỗn hợp nhựa Ferba HC | Đáp ứng mục III Chương V | 1,645 | m3 |
| 36 | Gia công cấu kiện thép tấm mạ kẽm đặt sẵn trong bê tông | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4427 | tấn |
| 37 | Cung cấp và siết bu lông D8x50 | Đáp ứng mục III Chương V | 94 | bộ |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 6,7442 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 49,556 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,0928 | 100m2 |
| 41 | Lát gạch Terrazzo | Đáp ứng mục III Chương V | 148,948 | m2 |
| 42 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,503 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,0239 | 100m3 |
| 44 | Gia công kết cấu thép lan can cầu (thép tấm) | Đáp ứng mục III Chương V | 3,0559 | tấn |
| 45 | Gia công kết cấu thép lan can cầu (thép ống) | Đáp ứng mục III Chương V | 3,2188 | tấn |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng mục III Chương V | 55,022 | m2 |
| 47 | Cung cấp và siết bu lông D22-650 | Đáp ứng mục III Chương V | 192 | bộ |
| 48 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,04 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn ĐK >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,874 | tấn |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 (C25) | Đáp ứng mục III Chương V | 11,4789 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4418 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,064 | 100m |
| 53 | Cung cấp nắp chắn rác bằng gang (5.57kg/ cái) | Đáp ứng mục III Chương V | 22,4 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, ĐK 130mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6,4 | 1 đoạn ống |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 150mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4774 | 100m |
| 56 | Cung cấp bu lông D12 L=200 | Đáp ứng mục III Chương V | 70,08 | bộ |
| 57 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (thép tấm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,13 | tấn |
| 58 | Lắp đặt thép bản, thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 0,13 | tấn |
| 59 | Cung cấp bu lông D12 L=60 | Đáp ứng mục III Chương V | 128 | bộ |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) dày 5cm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,755 | 100m2 |
| 61 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,755 | 100m2 |
| 62 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9694 | 100tấn |
| 63 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục III Chương V | 47,7902 | 100tấn |
| 64 | Lớp phòng nước (dạng màng phun) | Đáp ứng mục III Chương V | 775,5 | m2 |
| CL | Cầu suối nước trong (Kết cấu phần dưới) | |||
| 1 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D | Đáp ứng mục III Chương V | 15,8256 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 29,1176 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 7,2048 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 616,5766 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 775,3732 | m2 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 6,2583 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 50,066 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,91 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1891 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D | Đáp ứng mục III Chương V | 15,9698 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 36,757 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 7,4937 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 641,2326 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 820,9312 | m2 |
| 15 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 6,5085 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 52,0681 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 18,92 | m3 |
| 18 | Khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷ 200KNm, ĐK lỗ khoan 1000mm-Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay phản tuần hoàn, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 223,4 | m |
| 19 | Khoan vào đá cấp IV, trên cạn, bằng máy khoan momen xoay >200KNm ÷400KNm, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 46,6 | m |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1206 | 100m3 |
| 21 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 15,3606 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1536 | 100m3 |
| 23 | San đất, đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1536 | 100m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5677 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 43,9712 | tấn |
| 26 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 245,2455 | m3 |
| 27 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 2,4892 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 19,9139 | 100m3 |
| 29 | Bơm dd Bentonite chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 245,2455 | m3 |
| 30 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 4,4255 | m3 |
| 31 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,98 | 100m |
| 33 | Cút nối ống thép d56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 34 | Cút nối ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 35 | Lắp nút bịt ống thép D56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | bộ |
| 36 | Tole bịt ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | bộ |
| 37 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5797 | tấn |
| 38 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2512 | tấn |
| 39 | Gia công cóc nối thép cọc khoan nhồi | Đáp ứng mục III Chương V | 800 | bộ |
| 40 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 0,869 | tấn |
| 41 | Gia công kết cấu thép dạng hình trụ KH 2 lần và 6 tháng | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1899 | tấn |
| 42 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D | Đáp ứng mục III Chương V | 160 | m |
| 43 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6 | 100m |
| 44 | Khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷ 200KNm, ĐK lỗ khoan 1000mm-Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay phản tuần hoàn, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 176 | m |
| 45 | Khoan vào đá cấp IV, trên cạn, bằng máy khoan momen xoay >200KNm ÷400KNm, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 74 | m |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,7483 | 100m3 |
| 47 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 15,3606 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1536 | 100m3 |
| 49 | San đất, đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1536 | 100m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,2934 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 41,4839 | tấn |
| 52 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 209,9162 | m3 |
| 53 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1306 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 17,0452 | 100m3 |
| 55 | Bơm dd Bentonite chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 225,2767 | m3 |
| 56 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 4,0131 | m3 |
| 57 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 5,9 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,95 | 100m |
| 59 | Cút nối ống thép d56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 60 | Cút nối ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp nút bịt ống thép D56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | bộ |
| 62 | Tole bịt ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | bộ |
| 63 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4925 | tấn |
| 64 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2512 | tấn |
| 65 | Gia công cóc nối thép cọc khoan nhồi | Đáp ứng mục III Chương V | 800 | bộ |
| 66 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 0,869 | tấn |
| 67 | Gia công kết cấu thép dạng hình trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1899 | tấn |
| 68 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D | Đáp ứng mục III Chương V | 160 | m |
| 69 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6 | 100m |
| 70 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 120,4 | m3 |
| 71 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2221 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 9,7765 | 100m3 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0764 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12,0586 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6,6144 | tấn |
| 76 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1646 | 100m2 |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 28,832 | m3 |
| 78 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng mục III Chương V | 0,848 | m2 |
| 79 | Bitum chèn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,048 | m3 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,392 | 100m |
| CM | Cầu suối nước trong (Gia cố taluy + tứ nón đường đầu cầu) | |||
| 1 | Cung cấp Tấm tôn sóng 180x40x5 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | tấm |
| 2 | Cung cấp đầu tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | tấm |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,75m | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | trụ |
| 4 | Cung cấp nắp đậy cột 170x170x3 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 5 | Cung cấp bản đệm bằng tôn 5x70x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | tấm |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 lót móng rộng | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1 | m3 |
| 8 | Cung cấp bu lông M19, L=150mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 9 | Cung cấp bu lông M16, L=35mm | Đáp ứng mục III Chương V | 128 | cái |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 127,11 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,948 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 4,261 | 100m2 |
| 13 | Xây mặt bằng, mái dốc bằng đá hộc vữa C10 | Đáp ứng mục III Chương V | 632,8686 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 253,1774 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 74,0876 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 100m |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng Dmax | Đáp ứng mục III Chương V | 8,25 | m3 |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật nền đường, mái đê, đập | Đáp ứng mục III Chương V | 2,5 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,824 | m3 |
| CN | Cầu suối nước trong (Kết cấu phụ trợ) | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, K90 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,78 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,66 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 25,2 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5456 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3378 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2544 | 100m3 |
| 7 | Cống thoát nước tạm 1,5x1,5 | Đáp ứng mục III Chương V | 48 | m |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 10,3503 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K85 | Đáp ứng mục III Chương V | 14,7822 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc | Đáp ứng mục III Chương V | 3,15 | 100m |
| 11 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc | Đáp ứng mục III Chương V | 3,3075 | 100m |
| 12 | Khấu hao cừ Larsen KH 6 tháng và 2 lần đóng nhổ | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9053 | 100m |
| 13 | Nhổ cừ Larsen ở trên cạn bằng búa rung 170kW | Đáp ứng mục III Chương V | 6,4575 | 100m |
| 14 | Khấu hao thép hình I300 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,1138 | tấn |
| 15 | Khấu hao thép hình H300 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,5498 | tấn |
| 16 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 13,6635 | tấn |
| 17 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 13,6635 | tấn |
| 18 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 13,6635 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,5238 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 1,848 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 74,5153 | 100m2 |
| 22 | Khấu hao thép hình các loại (hệ đà giáo dầm ngang) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2925 | tấn |
| 23 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | tấn |
| 24 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | tấn |
| 25 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | tấn |
| 26 | Khung hỗ trợ D1 bằng thép hình các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0739 | tấn |
| 27 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1377 | tấn |
| 28 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1377 | tấn |
| 29 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1377 | tấn |
| 30 | Khung hỗ trợ D2 bằng thép hình các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4104 | tấn |
| 31 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3139 | tấn |
| 32 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3139 | tấn |
| 33 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3139 | tấn |
| 34 | Đào kênh mương | Đáp ứng mục III Chương V | 32,103 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng ≤1,65T/m3 | Đáp ứng mục III Chương V | 32,103 | 100m3 |
| CO | Cầu sông bé (Kết cấu phần trên) | |||
| 1 | Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm-chiều dài dầm 22≤L≤33m | Đáp ứng mục III Chương V | 90 | 1 dầm |
| 2 | Hạ dầm cầu bằng máy-chiều dài dầm L: 28 ≤ L | Đáp ứng mục III Chương V | 90 | 1 dầm |
| 3 | Di chuyển dầm cầu bằng máy-chiều dài dầm L: 28 ≤ L | Đáp ứng mục III Chương V | 90 | 1dầm/100m |
| 4 | Cung cấp dầm "I" 33m | Đáp ứng mục III Chương V | 90 | dầm |
| 5 | Lắp dựng và tháo dỡ giá 3 chân để lao dầm (Tháo dỡ = 60% lắp dựng, Hệ số NC, MTC = 1,6) | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 228,6668 | m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 2,321 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 18,5677 | 100m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5663 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 7,8856 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 14,3008 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 18,6934 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5438 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,933 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,1961 | tấn |
| 16 | Mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V | 3.196,08 | kg |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 6,1372 | m3 |
| 18 | Vữa không co ngót (Sika grout 214-11) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,197 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng mục III Chương V | 25,6 | m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 873,2469 | m3 |
| 21 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 8,8635 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 70,9076 | 100m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 208,4131 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Đáp ứng mục III Chương V | 5.360 | cái |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm (tấm đan) | Đáp ứng mục III Chương V | 22,0538 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M350, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V | 125,1936 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 7,3901 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt gối cao su dầm I33 | Đáp ứng mục III Chương V | 180 | cái |
| 29 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 7,093 | tấn |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (10kg/ cấu kiện) | Đáp ứng mục III Chương V | 7,093 | tấn |
| 31 | Cung cấp và siết bu lông D10-10 | Đáp ứng mục III Chương V | 720 | bộ |
| 32 | Vữa không co ngót (Sika grout 214-11) | Đáp ứng mục III Chương V | 2,9349 | m3 |
| 33 | Lắp đặt khe co giãn mặt cầu dầm đúc sẵn | Đáp ứng mục III Chương V | 71,1 | m |
| 34 | Cung cấp và siết bu lông D10-10 | Đáp ứng mục III Chương V | 708 | bộ |
| 35 | Gia công cấu kiện thép tấm mạ kẽm đặt sẵn trong bê tông | Đáp ứng mục III Chương V | 32,6736 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 68,4 | m3 |
| 37 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6943 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 5,5541 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,906 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 34,47 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 33,7209 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 247,78 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 15,4642 | 100m2 |
| 44 | Lát gạch Terrazzo | Đáp ứng mục III Chương V | 744,74 | m2 |
| 45 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 2,515 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 20,1197 | 100m3 |
| 47 | Gia công kết cấu thép lan can cầu (thép tấm) | Đáp ứng mục III Chương V | 8,743 | tấn |
| 48 | Gia công kết cấu thép lan can cầu (thép ống) | Đáp ứng mục III Chương V | 11,0203 | tấn |
| 49 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng mục III Chương V | 216,306 | m2 |
| 50 | Cung cấp và siết bu lông D22-650 | Đáp ứng mục III Chương V | 1.344 | bộ |
| 51 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1998 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn ĐK >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 14,3702 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 (C25) | Đáp ứng mục III Chương V | 58,0186 | m3 |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2573 | 100m2 |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,896 | m3 |
| 56 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0091 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0728 | 100m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2603 | tấn |
| 59 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (thép tấm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1294 | tấn |
| 60 | Lắp đặt thép bản, thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1294 | tấn |
| 61 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,66 | 100m |
| 63 | Cung cấp nắp chắn rác bằng gang (5.57kg/ cái) | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m, ĐK 130mm | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | 1 đoạn ống |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 150mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,12 | 100m |
| 66 | Cung cấp bu lông D12 L=200 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | bộ |
| 67 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (thép tấm) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6499 | tấn |
| 68 | Lắp đặt thép bản, thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6499 | tấn |
| 69 | Cung cấp bu lông D12 L=60 | Đáp ứng mục III Chương V | 640 | bộ |
| 70 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) dày 5cm | Đáp ứng mục III Chương V | 38,775 | 100m2 |
| 71 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 38,775 | 100m2 |
| 72 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Đáp ứng mục III Chương V | 4,6995 | 100tấn |
| 73 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục III Chương V | 231,6868 | 100tấn |
| 74 | Lớp phòng nước (dạng màng phun) | Đáp ứng mục III Chương V | 3.877,5 | m2 |
| CP | Cầu sông bé (Kết cấu phần dưới) | |||
| 1 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D | Đáp ứng mục III Chương V | 14,5834 | tấn |
| 2 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 28,393 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 7,6272 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 608,37 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 841,44 | m2 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 6,175 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 49,3996 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 21,96 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D | Đáp ứng mục III Chương V | 15,3026 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 28,8276 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 8,0184 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 692,6436 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 883,54 | m2 |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 7,0303 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 7,0303 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 5.624,2662 | m3 |
| 17 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D | Đáp ứng mục III Chương V | 13,778 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 35,2709 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,4197 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 417,49 | m3 |
| 21 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 4,2375 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 33,9002 | 100m3 |
| 23 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 593,86 | m3 |
| 24 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 6,0277 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 48,2214 | 100m3 |
| 26 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D | Đáp ứng mục III Chương V | 17,7111 | tấn |
| 27 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 82,2607 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5001 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 593,86 | m3 |
| 30 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 6,0277 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 48,2214 | 100m3 |
| 32 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D | Đáp ứng mục III Chương V | 17,7111 | tấn |
| 33 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 82,2607 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 7,5001 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D | Đáp ứng mục III Chương V | 13,778 | tấn |
| 36 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D>18 | Đáp ứng mục III Chương V | 35,2709 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,4197 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 417,49 | m3 |
| 39 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 4,2375 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 33,9002 | 100m3 |
| 41 | Khoan cọc nhồi trên cạn D1000, L>30m, khoan vào sét dẻo/ cát chặt hệ số NC & MTC 1,015 | Đáp ứng mục III Chương V | 651,8 | m |
| 42 | Khoan vào đá cấp IV, trên cạn, bằng máy khoan momen xoay >200KNm ÷400KNm, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 134,2 | m |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,1732 | 100m3 |
| 44 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 15,3907 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1539 | 100m3 |
| 46 | San đất, đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1539 | 100m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 11,1963 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 88,0895 | tấn |
| 49 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 590,4722 | m3 |
| 50 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 5,9933 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 47,9463 | 100m3 |
| 52 | Bơm dd Bentonite chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 622,0353 | m3 |
| 53 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 12,3053 | m3 |
| 54 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 15,73 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,7 | 100m |
| 56 | Cút nối ống thép d56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 240 | cái |
| 57 | Cút nối ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 120 | cái |
| 58 | Lắp nút bịt ống thép D56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | bộ |
| 59 | Tole bịt ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | bộ |
| 60 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 1,3263 | tấn |
| 61 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,7536 | tấn |
| 62 | Gia công cóc nối thép cọc khoan nhồi | Đáp ứng mục III Chương V | 2.400 | bộ |
| 63 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8263 | tấn |
| 64 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1899 | tấn |
| 65 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D | Đáp ứng mục III Chương V | 192 | m |
| 66 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 1,152 | 100m |
| 67 | Khoan cọc nhồi trên cạn D1000, L>30m, khoan vào sét dẻo/ cát chặt hệ số NC & MTC 1,015 | Đáp ứng mục III Chương V | 651,8 | m |
| 68 | Khoan vào đá cấp IV, trên cạn, bằng máy khoan momen xoay >200KNm ÷400KNm, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 134,2 | m |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,1732 | 100m3 |
| 70 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 15,3907 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1539 | 100m3 |
| 72 | San đất, đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1539 | 100m3 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 11,1963 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 88,0895 | tấn |
| 75 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 590,4722 | m3 |
| 76 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 5,9933 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 47,9463 | 100m3 |
| 78 | Bơm dd Bentonite chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 622,0353 | m3 |
| 79 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 12,3053 | m3 |
| 80 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 15,73 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,7 | 100m |
| 82 | Cút nối ống thép d56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 240 | cái |
| 83 | Cút nối ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 120 | cái |
| 84 | Lắp nút bịt ống thép D56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | bộ |
| 85 | Tole bịt ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | bộ |
| 86 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 1,3263 | tấn |
| 87 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,7536 | tấn |
| 88 | Gia công cóc nối thép cọc khoan nhồi | Đáp ứng mục III Chương V | 2.400 | bộ |
| 89 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 0,8263 | tấn |
| 90 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1899 | tấn |
| 91 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D | Đáp ứng mục III Chương V | 192 | m |
| 92 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 1,152 | 100m |
| 93 | Khoan cọc nhồi trên cạn D1000, L>30m, khoan vào sét dẻo/ cát chặt hệ số NC & MTC 1,015 | Đáp ứng mục III Chương V | 457,76 | m |
| 94 | Khoan vào đá cấp IV, trên cạn, bằng máy khoan momen xoay >200KNm ÷400KNm, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 118,24 | m |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5239 | 100m3 |
| 96 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 12,57 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1257 | 100m3 |
| 98 | San đất, đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1257 | 100m3 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4209 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 69,0481 | tấn |
| 101 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 457,8602 | m3 |
| 102 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 4,6473 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 37,1783 | 100m3 |
| 104 | Bơm dd Bentonite chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 454,9 | m3 |
| 105 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 8,9804 | m3 |
| 106 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 11,488 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Đáp ứng mục III Chương V | 5,616 | 100m |
| 108 | Cút nối ống thép d56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 160 | cái |
| 109 | Cút nối ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | cái |
| 110 | Lắp nút bịt ống thép D56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | bộ |
| 111 | Tole bịt ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 64 | bộ |
| 112 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9948 | tấn |
| 113 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6029 | tấn |
| 114 | Gia công cóc nối thép cọc khoan nhồi | Đáp ứng mục III Chương V | 1.920 | bộ |
| 115 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6644 | tấn |
| 116 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1899 | tấn |
| 117 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D | Đáp ứng mục III Chương V | 128 | m |
| 118 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 1,28 | 100m |
| 119 | Khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷ 200KNm, ĐK lỗ khoan 1000mm-Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay phản tuần hoàn, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 457,76 | m |
| 120 | Khoan cọc nhồi trên cạn D1000, L>30m, khoan vào sét dẻo/ cát chặt hệ số NC & MTC 1,015 | Đáp ứng mục III Chương V | 33,6 | m |
| 121 | Khoan vào đá cấp IV, trên cạn, bằng máy khoan momen xoay >200KNm ÷400KNm, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 118,24 | m |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5239 | 100m3 |
| 123 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 12,57 | m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1257 | 100m3 |
| 125 | San đất, đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1257 | 100m3 |
| 126 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 8,7777 | tấn |
| 127 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 69,0481 | tấn |
| 128 | Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 457,8602 | m3 |
| 129 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 4,6473 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 37,1783 | 100m3 |
| 131 | Bơm dd Bentonite chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 454,9026 | m3 |
| 132 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 8,9804 | m3 |
| 133 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 11,488 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Đáp ứng mục III Chương V | 5,616 | 100m |
| 135 | Cút nối ống thép d56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 160 | cái |
| 136 | Cút nối ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | cái |
| 137 | Lắp nút bịt ống thép D56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | bộ |
| 138 | Tole bịt ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 64 | bộ |
| 139 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,9948 | tấn |
| 140 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6029 | tấn |
| 141 | Gia công cóc nối thép cọc khoan nhồi | Đáp ứng mục III Chương V | 1.920 | bộ |
| 142 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6644 | tấn |
| 143 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 2,1899 | tấn |
| 144 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D | Đáp ứng mục III Chương V | 128 | m |
| 145 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 1,28 | 100m |
| 146 | Khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷200KNm, chiều sâu khoan 2m/s và ngập nước 9m | Đáp ứng mục III Chương V | 235,6 | m |
| 147 | Khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan momen xoay >200KNm ÷400KNm, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 281,4 | m |
| 148 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,0605 | 100m3 |
| 149 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 15,71 | m3 |
| 150 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1571 | 100m3 |
| 151 | San đất, đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1571 | 100m3 |
| 152 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,7759 | tấn |
| 153 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 73,9555 | tấn |
| 154 | Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 436,61 | m3 |
| 155 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 4,4316 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 35,4527 | 100m3 |
| 157 | Bơm dd Bentonite chống sụt thành lỗ khoan dưới nước | Đáp ứng mục III Chương V | 541,92 | m3 |
| 158 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 33,62 | m3 |
| 159 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 13,74 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6,71 | 100m |
| 161 | Cút nối ống thép d56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 120 | cái |
| 162 | Cút nối ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | cái |
| 163 | Lắp nút bịt ống thép D56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | bộ |
| 164 | Tole bịt ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | bộ |
| 165 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0777 | tấn |
| 166 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5024 | tấn |
| 167 | Gia công cóc nối thép cọc khoan nhồi | Đáp ứng mục III Chương V | 1.600 | bộ |
| 168 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6525 | tấn |
| 169 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 4,3799 | tấn |
| 170 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, ĐK cọc ≤1000mm | Đáp ứng mục III Chương V | 320 | m |
| 171 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 3,2 | 100m |
| 172 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 10,9497 | tấn |
| 173 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 10,9497 | tấn |
| 174 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, ĐK cọc ≤1000mm | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | m |
| 175 | Khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷200KNm, chiều sâu khoan 2m/s và ngập nước 9m | Đáp ứng mục III Chương V | 235,6 | m |
| 176 | Khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan momen xoay >200KNm ÷400KNm, chiều sâu khoan | Đáp ứng mục III Chương V | 281,4 | m |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,0605 | 100m3 |
| 178 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 15,71 | m3 |
| 179 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1571 | 100m3 |
| 180 | San đất, đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1571 | 100m3 |
| 181 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,7759 | tấn |
| 182 | Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 73,9555 | tấn |
| 183 | Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2 (C30) | Đáp ứng mục III Chương V | 436,61 | m3 |
| 184 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 4,4316 | 100m3 |
| 185 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 35,4527 | 100m3 |
| 186 | Bơm dd Bentonite chống sụt thành lỗ khoan dưới nước | Đáp ứng mục III Chương V | 541,92 | m3 |
| 187 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 33,6154 | m3 |
| 188 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 13,74 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6,71 | 100m |
| 190 | Cút nối ống thép d56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 120 | cái |
| 191 | Cút nối ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | cái |
| 192 | Lắp nút bịt ống thép D56/60 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | bộ |
| 193 | Tole bịt ống thép d110/114 | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | bộ |
| 194 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0777 | tấn |
| 195 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5024 | tấn |
| 196 | Gia công cóc nối thép cọc khoan nhồi | Đáp ứng mục III Chương V | 1.600 | bộ |
| 197 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6525 | tấn |
| 198 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 4,3799 | tấn |
| 199 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, ĐK cọc ≤1000mm | Đáp ứng mục III Chương V | 320 | m |
| 200 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 6,2 | 100m |
| 201 | Khấu hao ống vách | Đáp ứng mục III Chương V | 5,4749 | tấn |
| 202 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 5,4749 | tấn |
| 203 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, ĐK cọc ≤1000mm | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | m |
| 204 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 120,4 | m3 |
| 205 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2341 | 100m3 |
| 206 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (phạm vi 12km) | Đáp ứng mục III Chương V | 9,8728 | 100m3 |
| 207 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0764 | tấn |
| 208 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12,0586 | tấn |
| 209 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6,6144 | tấn |
| 210 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1646 | 100m2 |
| 211 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 28,832 | m3 |
| 212 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng mục III Chương V | 0,048 | m2 |
| CQ | Cầu sông bé (Gia cố taluy + tứ nón đường đầu cầu) | |||
| 1 | Cung cấp Tấm tôn sóng 180x40x5 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | tấm |
| 2 | Cung cấp đầu tôn sóng | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | tấm |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ tôn lượn sóng 1,75m | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | trụ |
| 4 | Cung cấp nắp đậy cột 170x170x3 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 5 | Cung cấp bản đệm bằng tôn 5x70x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | tấm |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 lót móng rộng | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1 | m3 |
| 8 | Cung cấp bu lông M19, L=150mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 9 | Cung cấp bu lông M16, L=35mm | Đáp ứng mục III Chương V | 128 | cái |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 111,96 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 14,928 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 3,756 | 100m2 |
| 13 | Xây mặt bằng, mái dốc bằng đá hộc vữa C10 | Đáp ứng mục III Chương V | 372,57 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 149,03 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 32,7768 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 100m |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng Dmax | Đáp ứng mục III Chương V | 8,25 | m3 |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật nền đường, mái đê, đập | Đáp ứng mục III Chương V | 2,5 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,49 | m3 |
| CR | Cầu sông bé (Kết cấu phụ trợ) | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,83 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 25,2 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5456 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3378 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 16,3014 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp 2 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,3014 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K85 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,7508 | 100m3 |
| 8 | Khấu hao thép hình I300 | Đáp ứng mục III Chương V | 10,8397 | tấn |
| 9 | Khấu hao thép hình H300 | Đáp ứng mục III Chương V | 23,4624 | tấn |
| 10 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 263,8624 | tấn |
| 11 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 263,8624 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 263,8624 | tấn |
| 13 | Xói hút bùn trong khung vây phòng nước trụ trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 26,2758 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K85 | Đáp ứng mục III Chương V | 22,6689 | 100m3 |
| 15 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc | Đáp ứng mục III Chương V | 22,176 | 100m |
| 16 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc | Đáp ứng mục III Chương V | 8,064 | 100m |
| 17 | Khấu hao cừ Larsen | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3625 | 100m |
| 18 | Nhổ cừ Larsen ở trên cạn bằng búa rung 170kW | Đáp ứng mục III Chương V | 30,24 | 100m |
| 19 | Gia công kết cấu thép dạng hình trụ (kết cấu ống vách) | Đáp ứng mục III Chương V | 10,048 | tấn |
| 20 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn D | Đáp ứng mục III Chương V | 128 | m |
| 21 | Khấu hao thép hình C100 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6461 | tấn |
| 22 | Khấu hao thép hình H300 | Đáp ứng mục III Chương V | 32,2156 | tấn |
| 23 | Khấu hao Sàn công tác | Đáp ứng mục III Chương V | 303,8 | m2 |
| 24 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 58,6816 | tấn |
| 25 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 58,6816 | tấn |
| 26 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 58,6816 | tấn |
| 27 | Xói hút bùn trong khung vây phòng nước trụ dưới nước | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2564 | 100m3 |
| 28 | Thép hình khung vây | Đáp ứng mục III Chương V | 62,3397 | tấn |
| 29 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 445,2838 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hệ sàn đạo dưới nước | Đáp ứng mục III Chương V | 445,2838 | tấn |
| 31 | Tháo dỡ hệ sàn đạo dưới nước | Đáp ứng mục III Chương V | 445,2838 | tấn |
| 32 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc | Đáp ứng mục III Chương V | 50,6 | 100m |
| 33 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc | Đáp ứng mục III Chương V | 18,4 | 100m |
| 34 | Khấu hao cừ Larsen | Đáp ứng mục III Chương V | 7,2588 | 100m |
| 35 | Nhổ cừ Larsen ở dưới nước bằng búa rung 170kW | Đáp ứng mục III Chương V | 69 | 100m |
| 36 | Bê tông bịt đáy trong khung vây dưới nước, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (C16) | Đáp ứng mục III Chương V | 616,896 | m3 |
| 37 | Thép hình khung vây | Đáp ứng mục III Chương V | 48,8496 | tấn |
| 38 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 348,9258 | tấn |
| 39 | Lắp dựng hệ sàn đạo dưới nước | Đáp ứng mục III Chương V | 348,9258 | tấn |
| 40 | Tháo dỡ hệ sàn đạo dưới nước | Đáp ứng mục III Chương V | 348,9258 | tấn |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 17,6189 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 9,24 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 372,5767 | 100m2 |
| 44 | Khấu hao thép hình các loại (hệ đà giáo dầm ngang) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2925 | tấn |
| 45 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | tấn |
| 46 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | tấn |
| 47 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5 | tấn |
| 48 | Khung hỗ trợ D1 bằng thép hình các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3697 | tấn |
| 49 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1377 | tấn |
| 50 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1377 | tấn |
| 51 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,1377 | tấn |
| 52 | Khung hỗ trợ D2 bằng thép hình các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 2,052 | tấn |
| 53 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3139 | tấn |
| 54 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3139 | tấn |
| 55 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3139 | tấn |
| CS | Cầu sông bé (Mố nhô thi công) | |||
| 1 | Thép hình khung vây, KH 1 lần + tgian 5 tháng | Đáp ứng mục III Chương V | 3,4557 | tấn |
| 2 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 27,6458 | tấn |
| 3 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 27,6458 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 27,6458 | tấn |
| 5 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc | Đáp ứng mục III Chương V | 8,855 | 100m |
| 6 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt nước, chiều dài cọc | Đáp ứng mục III Chương V | 9,595 | 100m |
| 7 | Khấu hao cừ Larsen | Đáp ứng mục III Chương V | 4,5313 | 100m |
| 8 | Nhổ cừ Larsen ở dưới nước bằng búa rung 170kW | Đáp ứng mục III Chương V | 18,45 | 100m |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0528 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, K85 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,966 | 100m3 |
| CT | Cầu tạm, đường vào cầu tạm | |||
| 1 | Đào đất, C2 (Bmóng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0731 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp 1 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,992 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,888 | m3 |
| 4 | Cốt thép mương cáp, rãnh nước D | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1519 | tấn |
| 5 | Cốt thép mương cáp, rãnh nước D>10 (kết cấu rọ đá) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,121 | tấn |
| 6 | Làm và thả rọ đá, loại 3,5x1,5x1m dưới nước | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,33 | m3 |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông (chỉ tính sản xuất) | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2488 | tấn |
| 10 | Khấu hao thép tấm xà mũ mố | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4558 | tấn |
| 11 | Lắp đặt thép bản, thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2488 | tấn |
| 12 | Đóng cọc thép hình trên mặt đất L | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2 | 100m |
| 13 | Đóng cọc thép hình trên cạn L | Đáp ứng mục III Chương V | 2,36 | 100m |
| 14 | Khấu hao thép hình I200 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,3488 | tấn |
| 15 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 12,1188 | tấn |
| 16 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 12,1188 | tấn |
| 17 | Khấu hao thép hình các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 4,9687 | tấn |
| 18 | Gia công hệ khung dàn, sàn đạo, sàn thao tác (chỉ tính công sản xuất, thép tính khấu hao riêng) | Đáp ứng mục III Chương V | 52,937 | tấn |
| 19 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 52,937 | tấn |
| 20 | Khấu hao thép hình các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 19,322 | tấn |
| 21 | Kết cấu gỗ mặt cầu (khấu hao 7 lần sử dụng) | Đáp ứng mục III Chương V | 39,744 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ kết cấu hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 65,8874 | tấn |
| 23 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2 | 100m |
| 24 | Đào đất, C2 (Bmóng | Đáp ứng mục III Chương V | 1,75 | 100m3 |
| 25 | Cunng cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 149,94 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, K90 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,05 | 100m3 |
| CU | Chí phí dự phòng (C) | |||
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.74222E11 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.177783E10 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Lưu ý - Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Bao gồm hạng mục đường bê tông nhựa nóng, cầu dầm bê tông cốt thép dự ứng lực, hệ thống thoát nước và hệ thống an toàn giao thông; - Tương tự về quy mô: + Đối với trường hợp nhà thầu độc lập: Phải có ít nhất 01 hợp đồng, từ cấp II trở lên và có giá trị hợp đồng >= 503.000.000.000 VND. hoặc, phải có 02 hợp đồng, từ cấp III trở lên và có giá trị mỗi hợp đồng >= 503.000.000.000 VND; + Đối với trường hợp nhà thầu liên danh: Tổng các thành viên liên danh phải đáp ứng yêu cầu. Trong đó, từng thành viên liên danh phải có ít nhất 01 hợp đồng, từ cấp II trở lên và có giá trị hợp đồng >= 503.000.000.000 VND (X) tỷ lệ % thành viên đó tham gia trong liên danh. Nhưng về bản chất và độ phức tạp thì từng hợp đồng của các thành viên liên danh phải đáp ứng theo yêu cầu. hoặc, Tổng các thành viên liên danh phải đáp ứng yêu cầu. Trong đó, từng thành viên liên danh phải có ít nhất 02 hợp đồng, từ cấp III trở lên (trường hợp không có hợp đồng từ cấp II) và có giá trị mỗi hợp đồng >= 503.000.000.000 VND (X) tỷ lệ % thành viên đó tham gia trong liên danh. Nhưng về bản chất và độ phức tạp thì từng hợp đồng của các thành viên liên danh phải đáp ứng theo yêu cầu. Tài liệu chứng minh - Bản “Chứng thực bản sao đúng với bản chính”: Hợp đồng, Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình đưa vào sử dụng (hoặc Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình theo hợp đồng hoặc biên bản xác nhận khối lượng hoàn thành khối lượng lớn hơn hoặc bằng 80% giá trị hợp đồng) và có kèm theo hóa đơn tài chính; - Bản “Chứng thực bản sao đúng với bản chính” (hoặc Bản chụp phải được sao y bản chính của Chủ đầu tư hoặc cơ quan ban hành các văn bản hoặc bản chính văn bản xác nhận của Chủ đầu tư): Quyết định phê duyệt dự án (hoặc quyết định phê duyệt thiết kế - dự toán hoặc giấy phép xây dựng hoặc quyết định phê duyệt báo cáo kinh tế kỹ thuật hoặc các văn bản giấy tờ pháp lý khác) để chứng minh tính chất (bản chất và độ phức tạp), quy mô, loại và cấp công trình; - Nếu hợp đồng của nhà thầu thực hiện với tư cách là nhà thầu phụ phải chứng minh bằng hợp đồng (kèm theo phụ lục hợp đồng nếu có), hồ sơ nghiệm thu của nhà thầu chính với Chủ đầu tư và kèm theo bản “Chứng thực bản sao đúng với bản chính” (hoặc Bản chụp phải được sao y bản chính của Chủ đầu tư hoặc cơ quan ban hành các văn bản hoặc bản chính văn bản xác nhận của Chủ đầu tư): Quyết định phê duyệt dự án (hoặc quyết định phê duyệt thiết kế - dự toán hoặc giấy phép xây dựng hoặc quyết định phê duyệt báo cáo kinh tế kỹ thuật hoặc các văn bản giấy tờ pháp lý khác) để chứng minh tính chất (bản chất và độ phức tạp), quy mô, loại và cấp công trình. Đồng thời, nhà thầu phải kèm theo hồ sơ pháp lý liên quan giữa nhà thầu chính và nhà thầu phụ để chứng Minh; - Bên mời thầu được phép yêu cầu cung cấp bản chính để đối chiếu trong quá trình đánh giá E-HSDT (Nhà thầu phải chuẩn bị bản gốc khi bên mời thầu thông báo yêu cầu để đối chiếu).
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 503.000.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình giao thông Cấp công trình: Cấp II |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi