Gói thầu: Mua sắm tài sản, máy móc trang thiết bị cho các trường mầm non đảm bảo đạt chuẩn Quốc gia về cơ sở vật chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210728602-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2021 18:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyên Quảng Hòa |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản, máy móc trang thiết bị cho các trường mầm non đảm bảo đạt chuẩn Quốc gia về cơ sở vật chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210649711 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán giao năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-09 18:03:00 đến ngày 2021-07-19 18:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,442,565,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá phơi khăn mặt | 6 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 2 | Tủ (giá) ca cốc | 6 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 3 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 20 ô) | 5 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 4 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (tủ bác sỹ có cánh) | 3 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 5 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 3 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 6 | Phản | 30 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 7 | Bình ủ nước | 4 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 8 | Giá để giày dép | 8 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 9 | Cốc uống nước | 390 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 10 | Bô có nắp đậy | 72 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 11 | Xô | 25 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 12 | Chậu | 25 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 13 | Bàn giáo viên | 16 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 14 | Ghế giáo viên | 54 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 15 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin chữ nhật) | 75 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 16 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin tròn) | 4 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 17 | Bàn cho trẻ (2-3T) | 30 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 18 | Ghế cho trẻ (2-3T) | 60 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 19 | Thùng đựng nước có vòi | 3 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 20 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 21 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng 5 ô) | 5 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 22 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng) | 5 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 23 | Giá để đồ chơi và học liệu (Quầy bar hình chữ L) | 5 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 24 | Bóng nhỏ | 180 | Quả | Tại chương V của HSMT | ||
| 25 | Bóng to | 170 | Quả | Tại chương V của HSMT | ||
| 26 | Gậy thể dục nhỏ | 200 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 27 | Gậy thể dục to | 114 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 28 | Vòng thể dục nhỏ | 200 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 29 | Vòng thể dục to | 114 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 30 | Bập bênh | 10 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 31 | Cổng chui | 23 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 32 | Cột ném bóng | 13 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 33 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 52 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 34 | Hộp thả hình | 36 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 35 | Lồng hộp vuông | 36 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 36 | Lồng hộp tròn | 36 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 37 | Bộ xâu hạt | 80 | Bé | Tại chương V của HSMT | ||
| 38 | Bộ xâu dây | 70 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 39 | Búa cọc | 15 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 40 | Búa 3 bi 2 tầng | 15 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 41 | Các con kéo dây có khớp | 21 | Con | Tại chương V của HSMT | ||
| 42 | Bộ tháo lắp vòng | 25 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 43 | Bộ xây dựng trên xe (35 chi tiết) | 41 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 44 | Hàng rào nhựa | 71 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 45 | Bộ rau, củ, quả | 43 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 46 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 41 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 47 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 41 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 48 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 41 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 49 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 41 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 50 | Tranh ghép các con vật | 39 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 51 | Tranh ghép các loại quả | 41 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 52 | Đồ chơi nhồi bông | 2 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 53 | Đồ chơi với cát | 41 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 54 | Bảng quay 2 mặt | 7 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 55 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 19 | Bé | Tại chương V của HSMT | ||
| 56 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 19 | Bé | Tại chương V của HSMT | ||
| 57 | Tranh các phương tiện giao thông | 19 | Bé | Tại chương V của HSMT | ||
| 58 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 19 | Bé | Tại chương V của HSMT | ||
| 59 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 5 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 60 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 5 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 61 | Lô tô các loại quả | 190 | Bé | Tại chương V của HSMT | ||
| 62 | Lô tô các con vật | 190 | Bé | Tại chương V của HSMT | ||
| 63 | Lô tô các phương tiện giao thông | 180 | Bé | Tại chương V của HSMT | ||
| 64 | Lô tô các hoa | 181 | Bé | Tại chương V của HSMT | ||
| 65 | Con rối | 8 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 66 | Khối hình to | 87 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 67 | Khối hình nhỏ | 87 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 68 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 60 | Con | Tại chương V của HSMT | ||
| 69 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 60 | Con | Tại chương V của HSMT | ||
| 70 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 40 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 71 | Bộ bàn ghế giường tủ | 16 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 72 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 38 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 73 | Giường búp bê | 22 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 74 | Xắc xô to | 34 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 75 | Xắc xô nhỏ | 120 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 76 | Phách gõ | 120 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 77 | Trống cơm | 120 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 78 | Xúc xắc | 124 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 79 | Trống con | 110 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 80 | Đất nặn | 225 | Hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 81 | Bút sáp, phấn vẽ | 225 | Hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 82 | Bảng con | 225 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 83 | Bộ nhận biết, tập nói | 11 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 84 | Giá phơi khăn | 7 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 85 | Tủ (giá) ca, cốc | 7 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 86 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 20 ô) | 4 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 87 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 14 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 88 | Phản | 40 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 89 | Cốc uống nước | 260 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 90 | Bình ủ nước | 11 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 91 | Giá để giày dép | 14 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 92 | Xô | 16 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 93 | Chậu | 13 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 94 | Bàn giáo viên | 4 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 95 | Ghế giáo viên | 7 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 96 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin chữ nhật) | 90 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 97 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin tròn) | 50 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 98 | Bàn cho trẻ | 25 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 99 | Ghế cho trẻ | 185 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 100 | Thùng đựng nước có vòi | 8 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 101 | Thùng đựng rác | 6 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 102 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng 5 ô) | 2 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 103 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng) | 2 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 104 | Giá để đồ chơi và học liệu (Quầy bar hình chữ L) | 2 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 105 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 100 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 106 | Mô hình hàm răng | 18 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 107 | Vòng thể dục to | 37 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 108 | Gậy thể dục to | 85 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 109 | Cột ném bóng | 30 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 110 | Vòng thể dục nhỏ | 171 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 111 | Gậy thể dục nhỏ | 165 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 112 | Xắc xô to | 19 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 113 | Trống da | 27 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 114 | Cổng chui | 32 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 115 | Bóng nhỏ | 175 | Quả | Tại chương V của HSMT | ||
| 116 | Bóng to | 135 | Quả | Tại chương V của HSMT | ||
| 117 | Nguyên liệu để đan tết | 14 | kg | Tại chương V của HSMT | ||
| 118 | Kéo thủ công | 316 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 119 | Kéo văn phòng | 31 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 120 | Bút chì đen | 196 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 121 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 216 | Hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 122 | Đất nặn | 175 | Hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 123 | Giấy màu | 246 | túi | Tại chương V của HSMT | ||
| 124 | Bộ dinh dưỡng 1 | 58 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 125 | Bộ dinh dưỡng 2 | 58 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 126 | Bộ dinh dưỡng 3 | 55 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 127 | Bộ dinh dưỡng 4 | 55 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 128 | Hàng rào lắp ghép lớn | 47 | Túi | Tại chương V của HSMT | ||
| 129 | Ghép nút lớn | 120 | Túi | Tại chương V của HSMT | ||
| 130 | Tháp dinh dưỡng | 11 | Tờ | Tại chương V của HSMT | ||
| 131 | Búp bê bé trai | 175 | Con | Tại chương V của HSMT | ||
| 132 | Búp bê bé gái | 176 | Con | Tại chương V của HSMT | ||
| 133 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 56 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 134 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 53 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 135 | Bộ xếp hình trên xe (25 chi tiết) | 39 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 136 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 32 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 137 | Gạch xây dựng | 40 | Thùng | Tại chương V của HSMT | ||
| 138 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 38 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 139 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 38 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 140 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 100 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 141 | Bộ động vật biển | 100 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 142 | Bộ động vật sống trong rừng | 100 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 143 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 99 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 144 | Bộ côn trùng | 99 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 145 | Nam châm thẳng | 146 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 146 | Kính lúp | 39 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 147 | Phễu nhựa | 39 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 148 | Bể chơi với cát và nước | 7 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 149 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 3-4 tuổi) | 155 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 150 | Con rối | 18 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 151 | Bộ hình học phẳng | 94 | Túi | Tại chương V của HSMT | ||
| 152 | Bảng quay 2 mặt | 10 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 153 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 18 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 154 | Tranh các con vật | 18 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 155 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 18 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 156 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 12 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 157 | Hộp thả hình | 72 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 158 | Bàn tính học đếm | 72 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 159 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 7 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 160 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 6 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 161 | Bảng con | 255 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 162 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 9 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 163 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 9 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 164 | Màu nước | 145 | Hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 165 | Bút lông cỡ to | 100 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 166 | Bút lông cỡ nhỏ | 100 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 167 | Dập ghim | 10 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 168 | Bìa các màu | 320 | Tờ | Tại chương V của HSMT | ||
| 169 | Giấy trắng A0 | 340 | Tờ | Tại chương V của HSMT | ||
| 170 | Kẹp sắt các cỡ | 70 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 171 | Dập lỗ | 2 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 172 | Súng bắn keo | 11 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 173 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 59 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 174 | Lịch của trẻ | 53 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 175 | Giá phơi khăn | 4 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 176 | Cốc uống nước | 170 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 177 | Tủ (giá) ca, cốc | 4 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 178 | Bình ủ nước | 9 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 179 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 180 | Xô | 7 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 181 | Chậu | 7 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 182 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin chữ nhật) | 90 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 183 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin tròn) | 50 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 184 | Bàn cho trẻ | 30 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 185 | Ghế cho trẻ | 60 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 186 | Thùng đựng nước có vòi | 5 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 187 | Giá để đồ chơi và học liệu (Quầy bar hình chữ L) | 2 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 188 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 65 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 189 | Mô hình hàm răng | 9 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 190 | Vòng thể dục nhỏ | 120 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 191 | Gậy thể dục nhỏ | 120 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 192 | Cổng chui | 26 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 193 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 194 | Vòng thể dục cho giáo viên | 13 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 195 | Gậy thể dục cho giáo viên | 13 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 196 | Bộ chun học toán | 100 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 197 | Ghế băng thể dục | 14 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 198 | Bục bật sâu | 17 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 199 | Nguyên liệu để đan tết | 11 | Kg | Tại chương V của HSMT | ||
| 200 | Các khối hình học | 83 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 201 | Bộ xâu dây tạo hình | 100 | Hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 202 | Kéo thủ công | 210 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 203 | Kéo văn phòng | 25 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 204 | Bút chì đen | 170 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 205 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 170 | Hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 206 | Giấy màu | 170 | Túi | Tại chương V của HSMT | ||
| 207 | Bộ dinh dưỡng 1 | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 208 | Bộ dinh dưỡng 2 | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 209 | Bộ dinh dưỡng 3 | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 210 | Bộ dinh dưỡng 4 | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 211 | Tháp dinh dưỡng | 23 | Tờ | Tại chương V của HSMT | ||
| 212 | Lô tô dinh dưỡng | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 213 | Bộ luồn hạt | 60 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 214 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 60 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 215 | Búp bê bé trai | 100 | Con | Tại chương V của HSMT | ||
| 216 | Búp bê bé gái | 100 | Con | Tại chương V của HSMT | ||
| 217 | Bộ đồ chơi gia đình | 24 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 218 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 24 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 219 | Bộ tranh cảnh báo | 7 | Tờ | Tại chương V của HSMT | ||
| 220 | Bộ ghép hình hoa | 80 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 221 | Bộ lắp ráp nút tròn | 80 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 222 | Hàng rào nhựa | 40 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 223 | Bộ xây dựng (51 Chi tiết) | 80 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 224 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 80 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 225 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 226 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 80 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 227 | Bộ lắp ráp xe lửa | 80 | bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 228 | Bộ động vật biển | 80 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 229 | Bộ động vật sống trong rừng | 80 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 230 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 80 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 231 | Bộ côn trùng | 80 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 232 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 233 | Nam châm thẳng | 180 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 234 | Kính lúp | 23 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 235 | Phễu nhựa | 23 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 236 | Bể chơi với cát và nước | 5 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 237 | Cân thăng bằng | 15 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 238 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 4-5 tuổi) | 60 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 239 | Đồng hồ lắp ráp | 60 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 240 | Bàn tính học đếm | 60 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 241 | Bộ hình phẳng | 110 | Túi | Tại chương V của HSMT | ||
| 242 | Ghép nút lớn | 80 | Túi | Tại chương V của HSMT | ||
| 243 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 80 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 244 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 80 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 245 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 80 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 246 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 247 | Bảng quay 2 mặt | 5 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 248 | Bộ sa bàn giao thông | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 249 | Lô tô động vật | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 250 | Lô tô thực vật | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 251 | Lô tô phương tiện giao thông | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 252 | Lô tô đồ vật | 23 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 253 | Tranh số lượng | 7 | Tờ | Tại chương V của HSMT | ||
| 254 | Đomino học toán | 60 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 255 | Bộ chữ số và số lượng | 60 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 256 | Lô tô hình và số lượng | 60 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 257 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 3 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 258 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 3 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 259 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 3 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 260 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 11 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 261 | Lịch của bé | 51 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 262 | Bộ chữ và số | 86 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 263 | Bộ trang phục Công an | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 264 | Bộ trang phục Bộ đội | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 265 | Bộ trang phục bác sỹ | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 266 | Bộ trang phục nấu ăn | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 267 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 268 | Gạch xây dựng | 17 | Thùng | Tại chương V của HSMT | ||
| 269 | Con rối | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 270 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 24 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 271 | Đất nặn | 120 | Hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 272 | Màu nước | 150 | Hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 273 | Bút lông cỡ to | 124 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 274 | Bút lông cỡ nhỏ | 124 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 275 | Dập ghim | 8 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 276 | Bìa các màu | 250 | Tờ | Tại chương V của HSMT | ||
| 277 | Giấy trắng A0 | 250 | Tờ | Tại chương V của HSMT | ||
| 278 | Kẹp sắt các cỡ | 150 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 279 | Giá phơi khăn | 5 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 280 | Cốc uống nước | 205 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 281 | Tủ (giá) ca, cốc | 8 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 282 | Bình ủ nước | 5 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 283 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (bằng gỗ 20 ô) | 1 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 284 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 3 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 285 | Phản | 10 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 286 | Giá để giày dép | 5 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 287 | Thùng đựng nước có vòi | 5 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 288 | Thùng đựng rác | 1 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 289 | Xô | 12 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 290 | Chậu | 12 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 291 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin chữ nhật) | 73 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 292 | Bàn cho trẻ (Bàn gỗ Ô sin tròn) | 73 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 293 | Bàn cho trẻ | 50 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 294 | Ghế cho trẻ | 120 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 295 | Bàn giáo viên | 3 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 296 | Ghế giáo viên | 5 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 297 | Giá để đồ chơi và học liệu (Quầy bar hình chữ L) | 3 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 298 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 102 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 299 | Mô hình hàm răng | 21 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 300 | Vòng thể dục to | 55 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 301 | Vòng thể dục nhỏ | 135 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 302 | Gậy thể dục nhỏ | 135 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 303 | Xắc xô | 23 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 304 | Cổng chui | 23 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 305 | Gậy thể dục to | 19 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 306 | Cột ném bóng | 16 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 307 | Bóng các loại | 252 | Quả | Tại chương V của HSMT | ||
| 308 | Đồ chơi Bowling | 162 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 309 | Dây thừng | 31 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 310 | Nguyên liệu để đan tết | 16 | kg | Tại chương V của HSMT | ||
| 311 | Kéo thủ công | 205 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 312 | Kéo văn phòng | 28 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 313 | Bút chì đen | 206 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 314 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 206 | Hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 315 | Bộ dinh dưỡng 1 | 73 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 316 | Bộ dinh dưỡng 2 | 73 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 317 | Bộ dinh dưỡng 3 | 73 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 318 | Bộ dinh dưỡng 4 | 73 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 319 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 16 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 320 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 13 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 321 | Bộ xếp hình xây dựng (51 Chi tiết) | 13 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 322 | Bộ luồn hạt | 72 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 323 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 62 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 324 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 72 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 325 | Bộ lắp ráp xe lửa | 71 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 326 | Bộ sa bàn giao thông | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 327 | Bộ động vật sống dưới nước | 75 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 328 | Bộ động vật sống trong rừng | 75 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 329 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 75 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 330 | Bộ côn trùng | 75 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 331 | Cân chia vạch | 16 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 332 | Nam châm thẳng | 71 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 333 | Kính lúp | 25 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 334 | Phễu nhựa | 25 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 335 | Bể chơi với cát và nước | 7 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 336 | Ghép nút lớn | 91 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 337 | Bộ ghép hình hoa | 91 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 338 | Bảng chun học toán | 44 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 339 | Đồng hồ học số, học hình | 63 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 340 | Bàn tính học đếm | 65 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 341 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 5-6 tuổi) | 126 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 342 | Bộ hình khối | 115 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 343 | Bộ nhận biết hình phẳng | 146 | Túi | Tại chương V của HSMT | ||
| 344 | Bộ que tính | 136 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 345 | Lô tô động vật | 68 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 346 | Lô tô thực vật | 68 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 347 | Lô tô phương tiện giao thông | 68 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 348 | Lô tô đồ vật | 68 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 349 | Domino chữ cái và số | 106 | Hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 350 | Bảng quay 2 mặt | 8 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 351 | Bộ chữ cái | 126 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 352 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 70 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 353 | Lịch của trẻ | 12 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 354 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 355 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 356 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 357 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 6 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 358 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 6 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 359 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 6 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 360 | Bộ dụng cụ lao động | 42 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 361 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 42 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 362 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 41 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 363 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 41 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 364 | Bộ trang phục nấu ăn | 40 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 365 | Búp bê bé trai | 44 | Con | Tại chương V của HSMT | ||
| 366 | Búp bê bé gái | 44 | Con | Tại chương V của HSMT | ||
| 367 | Bộ trang phục công an | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 368 | Doanh trại bộ đội | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 369 | Bộ trang phục bộ đội | 22 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 370 | Bộ trang phục công nhân | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 371 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 15 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 372 | Bộ trang phục bác sỹ | 14 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 373 | Gạch xây dựng | 17 | Thùng | Tại chương V của HSMT | ||
| 374 | Bộ xếp hình xây dựng (44 Chi tiết) | 65 | Bộ | Tại chương V của HSMT | ||
| 375 | Hàng rào lắp ghép lớn | 85 | Túi | Tại chương V của HSMT | ||
| 376 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 60 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 377 | Đất nặn | 166 | hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 378 | Màu nước | 216 | Hộp | Tại chương V của HSMT | ||
| 379 | Bút lông cỡ to | 124 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 380 | Bút lông cỡ nhỏ | 125 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 381 | Dập ghim | 11 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 382 | Bìa các màu | 356 | Tờ | Tại chương V của HSMT | ||
| 383 | Giấy trắng A0 | 376 | Tờ | Tại chương V của HSMT | ||
| 384 | Kẹp sắt các cỡ | 107 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 385 | Dập lỗ | 3 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 386 | Giá để xoong nồi | 1 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 387 | Nồi nấu cháo bằng điện | 7 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 388 | Chăn hơi | 32 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 389 | Chăn mùa hè | 120 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 390 | Chăn mùa đông | 50 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 391 | Gối nằm cho trẻ | 440 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 392 | Đệm bông | 45 | Cái | Tại chương V của HSMT | ||
| 393 | Xốp trải sàn | 150 | Bịch | Tại chương V của HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.11638484E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.48851312E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): hợp đồng cung cấp đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học cho trẻ mầm non có danh mục cung cấp hàng hóa trùng với ít nhất 30% mặt hàng của gói thầu đang mời
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.209.795.920 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
15.629.387.760 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Có địa chỉ bảo hành cụ thể, số điện thoại liên hệ. - Cam kết thời gian bảo dưỡng định kỳ tối thiểu 01 tháng 1 lần trong thời gian bảo hành và thiết lập “đường dây nóng” hoạt động trong giờ hành chính tất cả các ngày trong tuần để khắc phục sự cố khi có yêu cầu của Chủ đầu tư. - Cam kết cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác và có kho dự trữ vật tư để kịp thời thay thế khi cần thiết. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi