Gói thầu: Cung cấp máy móc và vật tư thiết bị điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210729539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp máy móc và vật tư thiết bị điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474674 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCTX (SXKD) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-10 10:42:00 đến ngày 2021-07-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,259,600,628 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 427,750,000 VNĐ ((Bốn trăm hai mươi bảy triệu bảy trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aptomat 1 chiều 2 cực GMB32H-2400R C32-250VDC, 20000, 2500A, 10ms | Aptomat 1 chiều 2 cực GMB32H-2400R C32-250VDC, 20000, 2500A, 10ms | 24 | Cái | Aptomat 1 chiều 2 cực GMB32H-2400R C32-250VDC, 20000, 2500A, 10ms | |
| 2 | Aptomat 1 pha 2 cực C65N/C1 | Aptomat 1 pha 2 cực C65N/C1 | 10 | Cái | Aptomat 1 pha 2 cực C65N/C1 | |
| 3 | Aptomat 1 pha BKN/C16, 230V | Aptomat 1 pha BKN/C16, 230V | 4 | Cái | Aptomat 1 pha BKN/C16, 230V | |
| 4 | Aptomat 1 pha C65N/C2 | Aptomat 1 pha C65N/C2 | 5 | Cái | Aptomat 1 pha C65N/C2 | |
| 5 | Aptomat 1chiều 2 cực GM32M-2300R, C10, 250VDC | Aptomat 1chiều 2 cực GM32M-2300R, C10, 250VDC | 33 | Cái | Aptomat 1chiều 2 cực GM32M-2300R, C10, 250VDC | |
| 6 | Aptomat 2 pha C65N/C20 | Aptomat 2 pha C65N/C20 | 5 | Cái | Aptomat 2 pha C65N/C20 | |
| 7 | Aptomat 2 pha C65N/C25 | Aptomat 2 pha C65N/C25 | 8 | Cái | Aptomat 2 pha C65N/C25 | |
| 8 | Aptomat 2 pha DZ47-30/C10 | Aptomat 2 pha DZ47-30/C10 | 5 | Cái | Aptomat 2 pha DZ47-30/C10 | |
| 9 | Aptomat 3 pha 4 cực INT125 | Aptomat 3 pha 4 cực INT125 | 4 | Cái | Aptomat 3 pha 4 cực INT125 | |
| 10 | Aptomat 3 pha C120H-C125 | Aptomat 3 pha C120H-C125 | 1 | Cái | Aptomat 3 pha C120H-C125 | |
| 11 | Aptomat 3 pha C65/C10 | Aptomat 3 pha C65/C10 | 3 | Cái | Aptomat 3 pha C65/C10 | |
| 12 | Aptomat 3 pha C65/D32 | Aptomat 3 pha C65/D32 | 8 | Cái | Aptomat 3 pha C65/D32 | |
| 13 | Aptomat 3 pha C65N/C20 | Aptomat 3 pha C65N/C20 | 3 | Cái | Aptomat 3 pha C65N/C20 | |
| 14 | Aptomat 3 pha C65N/D10 | Aptomat 3 pha C65N/D10 | 5 | Cái | Aptomat 3 pha C65N/D10 | |
| 15 | Aptomat 3 pha C65N/D16 | Aptomat 3 pha C65N/D16 | 5 | Cái | Aptomat 3 pha C65N/D16 | |
| 16 | Aptomat 3 pha C65N/D2 | Aptomat 3 pha C65N/D2 | 1 | Cái | Aptomat 3 pha C65N/D2 | |
| 17 | Aptomat 3 pha C65N/D20 | Aptomat 3 pha C65N/D20 | 7 | Cái | Aptomat 3 pha C65N/D20 | |
| 18 | Aptomat 3 pha C65N/D40 | Aptomat 3 pha C65N/D40 | 2 | Cái | Aptomat 3 pha C65N/D40 | |
| 19 | Aptomat 3 pha DZ20-400/3300 | Aptomat 3 pha DZ20-400/3300 | 2 | Cái | Aptomat 3 pha DZ20-400/3300 | |
| 20 | Aptomat 3 pha EZD250E | Aptomat 3 pha EZD250E | 5 | Cái | Aptomat 3 pha EZD250E | |
| 21 | Aptomat 3 pha NS100NA | Aptomat 3 pha NS100NA | 8 | Cái | Aptomat 3 pha NS100NA | |
| 22 | Aptomat 3 pha NS80H-MA | Aptomat 3 pha NS80H-MA | 2 | Cái | Aptomat 3 pha NS80H-MA | |
| 23 | Aptomat 3 pha NSE100N | Aptomat 3 pha NSE100N | 3 | Cái | Aptomat 3 pha NSE100N | |
| 24 | Aptomat 3 pha NSE100S | Aptomat 3 pha NSE100S | 8 | Cái | Aptomat 3 pha NSE100S | |
| 25 | Aptomat 3 pha PS100H-D100 | Aptomat 3 pha PS100H-D100 | 2 | Cái | Aptomat 3 pha PS100H-D100 | |
| 26 | Aptomat 3 pha RDM1-100L/3300 | Aptomat 3 pha RDM1-100L/3300 | 8 | Cái | Aptomat 3 pha RDM1-100L/3300 | |
| 27 | Aptomat 3 pha RDM1-225L/3300 | Aptomat 3 pha RDM1-225L/3300 | 2 | Cái | Aptomat 3 pha RDM1-225L/3300 | |
| 28 | Aptomat loại 3VL160N100A; 3 pha | Aptomat loại 3VL160N100A; 3 pha | 5 | Cái | Aptomat loại 3VL160N100A; 3 pha | |
| 29 | Aptomat loại 3VL160N125A; 3 pha | Aptomat loại 3VL160N125A; 3 pha | 1 | Cái | Aptomat loại 3VL160N125A; 3 pha | |
| 30 | Aptomat loại 3VL160N160A; 3 pha | Aptomat loại 3VL160N160A; 3 pha | 7 | Cái | Aptomat loại 3VL160N160A; 3 pha | |
| 31 | Aptomat loại 3VL160N63A; 3 pha | Aptomat loại 3VL160N63A; 3 pha | 5 | Cái | Aptomat loại 3VL160N63A; 3 pha | |
| 32 | Aptomat loại 3VL160N80A; 3 pha | Aptomat loại 3VL160N80A; 3 pha | 2 | Cái | Aptomat loại 3VL160N80A; 3 pha | |
| 33 | Aptomat loại 3VL160XN16A; 3 pha | Aptomat loại 3VL160XN16A; 3 pha | 5 | Cái | Aptomat loại 3VL160XN16A; 3 pha | |
| 34 | Aptomat loại 3VL160XN20A; 3 pha | Aptomat loại 3VL160XN20A; 3 pha | 9 | Cái | Aptomat loại 3VL160XN20A; 3 pha | |
| 35 | Aptomat loại 3VL160XN25A; 3 pha | Aptomat loại 3VL160XN25A; 3 pha | 6 | Cái | Aptomat loại 3VL160XN25A; 3 pha | |
| 36 | Aptomat loại 3VL160XN32A; 3 pha | Aptomat loại 3VL160XN32A; 3 pha | 3 | Cái | Aptomat loại 3VL160XN32A; 3 pha | |
| 37 | Aptomat loại 3VL160XN40A; 3 pha | Aptomat loại 3VL160XN40A; 3 pha | 6 | Cái | Aptomat loại 3VL160XN40A; 3 pha | |
| 38 | Aptomat loại 3VL160XN50A; 3 pha | Aptomat loại 3VL160XN50A; 3 pha | 4 | Cái | Aptomat loại 3VL160XN50A; 3 pha | |
| 39 | Aptomat loại 3VL250N200A; 3 pha | Aptomat loại 3VL250N200A; 3 pha | 2 | Cái | Aptomat loại 3VL250N200A; 3 pha | |
| 40 | Aptomat loại 3VL630N500A; 3 pha | Aptomat loại 3VL630N500A; 3 pha | 2 | Cái | Aptomat loại 3VL630N500A; 3 pha | |
| 41 | Aptomat loại 5SJ52-10A; 440VDC; 2P | Aptomat loại 5SJ52-10A; 440VDC; 2P | 40 | Cái | Aptomat loại 5SJ52-10A; 440VDC; 2P | |
| 42 | Aptomat loại 5SJ61-C6; 230/400V; 1P | Aptomat loại 5SJ61-C6; 230/400V; 1P | 38 | Cái | Aptomat loại 5SJ61-C6; 230/400V; 1P | |
| 43 | Aptomat loại 5SJ61-C6; 400V; 2P | Aptomat loại 5SJ61-C6; 400V; 2P | 39 | Cái | Aptomat loại 5SJ61-C6; 400V; 2P | |
| 44 | Aptomat loại GMT32; 1P; 4A; 230/400VDC | Aptomat loại GMT32; 1P; 4A; 230/400VDC | 6 | Cái | Aptomat loại GMT32; 1P; 4A; 230/400VDC | |
| 45 | Aptomat Schneider 3pha GV2ME08 2.5-4A | Aptomat Schneider 3pha GV2ME08 2.5-4A | 13 | Cái | Aptomat Schneider 3pha GV2ME08 2.5-4A | |
| 46 | Aptomat Siemes 3 pha 250A 3VL3725-1SL36-0AA0 | Aptomat Siemes 3 pha 250A 3VL3725-1SL36-0AA0 | 2 | Cái | Aptomat Siemes 3 pha 250A 3VL3725-1SL36-0AA0 | |
| 47 | Aptomatt 2 pha C65N/C10 | Aptomatt 2 pha C65N/C10 | 12 | Cái | Aptomatt 2 pha C65N/C10 | |
| 48 | Aptomatt 2 pha C65N/C16 | Aptomatt 2 pha C65N/C16 | 2 | Cái | Aptomatt 2 pha C65N/C16 | |
| 49 | Aptomatt 3 pha C65N/C10 | Aptomatt 3 pha C65N/C10 | 2 | Cái | Aptomatt 3 pha C65N/C10 | |
| 50 | Aptomatt 3 pha C65N/C16 | Aptomatt 3 pha C65N/C16 | 4 | Cái | Aptomatt 3 pha C65N/C16 | |
| 51 | Aptomatt 3 pha C65N/C20 | Aptomatt 3 pha C65N/C20 | 2 | Cái | Aptomatt 3 pha C65N/C20 | |
| 52 | Aptomatt 3 pha C65N/C25 | Aptomatt 3 pha C65N/C25 | 2 | Cái | Aptomatt 3 pha C65N/C25 | |
| 53 | Aptomatt 3 pha C65N/C50 | Aptomatt 3 pha C65N/C50 | 4 | Cái | Aptomatt 3 pha C65N/C50 | |
| 54 | Aptomatt 3 pha VL250 -250A 3VL250N-250A | Aptomatt 3 pha VL250 -250A 3VL250N-250A | 6 | Cái | Aptomatt 3 pha VL250 -250A 3VL250N-250A | |
| 55 | Biến tần ACS510-01-017A-4+B055 | Biến tần ACS510-01-017A-4+B055 | 1 | Bộ | Biến tần ACS510-01-017A-4+B055 | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 56 | Biến tần cho móc lớn, móc nhỏ cầu trục gian turbine tổ máy 1, 2 | Biến tần cho móc lớn, móc nhỏ cầu trục gian turbine tổ máy 1, 2 | 4 | Cái | Biến tần cho móc lớn, móc nhỏ cầu trục gian turbine tổ máy 1, 2 | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 57 | Biến tần máy cấp than bột ACS550-01-015A-4 | Biến tần máy cấp than bột ACS550-01-015A-4 | 3 | Cái | Biến tần máy cấp than bột ACS550-01-015A-4 | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 58 | Biến tần máy cấp than nguyên ACS550-01-031A-4 | Biến tần máy cấp than nguyên ACS550-01-031A-4 | 2 | Cái | Biến tần máy cấp than nguyên ACS550-01-031A-4 | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 59 | Biến tần máy thải tro ướt ACS355-03E-07A3-4 | Biến tần máy thải tro ướt ACS355-03E-07A3-4 | 1 | Cái | Biến tần máy thải tro ướt ACS355-03E-07A3-4 | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 60 | Bộ bảo vệ động cơ máy nén khí Chiller SE-E1; supply: 115 đến 230VAC; 50Hz | Bộ bảo vệ động cơ máy nén khí Chiller SE-E1; | 1 | Cái | Bộ bảo vệ động cơ máy nén khí Chiller SE-E1; supply: 115 đến 230VAC; 50Hz | |
| 61 | Bộ biến đổi công suất hữu công MBA chính: S3(T)-WD-3-115A4BN | Bộ biến đổi công suất hữu công MBA chính: S3(T)-WD-3-115A4BN | 2 | Cái | Bộ biến đổi công suất hữu công MBA chính: S3(T)-WD-3-115A4BN | Cung cấp CQ |
| 62 | Bộ biến đổi công suất vô công máy phát: S3(T)-RD-3-515A4BY | Bộ biến đổi công suất vô công máy phát: S3(T)-RD-3-515A4BY | 1 | Cái | Bộ biến đổi công suất vô công máy phát: S3(T)-RD-3-515A4BY | Cung cấp CQ |
| 63 | Bộ biến đổi công suất vô công MBA chính: S3(T)-RD-3-555A4BY | Bộ biến đổi công suất vô công MBA chính: S3(T)-RD-3-555A4BY | 2 | Cái | Bộ biến đổi công suất vô công MBA chính: S3(T)-RD-3-555A4BY | Cung cấp CQ |
| 64 | Bộ biến đổi công suất: N3-WD-3-515A4FN | Bộ biến đổi công suất: N3-WD-3-515A4FN | 2 | Cái | Bộ biến đổi công suất: N3-WD-3-515A4FN | Cung cấp CQ |
| 65 | Bộ biến đổi điện áp đầu cực máy phát: S3(T)-VD-1-05A4B | Bộ biến đổi điện áp đầu cực máy phát: S3(T)-VD-1-05A4B | 1 | Cái | Bộ biến đổi điện áp đầu cực máy phát: S3(T)-VD-1-05A4B | Cung cấp CQ |
| 66 | Bộ biến đổi điện áp YADA Electric YDD-2DV, Input DC 0-600V, Output: DC 4-20 mA, Power: DC 220V | Bộ biến đổi điện áp YADA Electric YDD-2DV, Input DC 0-600V, Output: DC 4-20 mA, Power: DC 220V | 1 | Cái | Bộ biến đổi điện áp YADA Electric YDD-2DV, Input DC 0-600V, Output: DC 4-20 mA, Power: DC 220V | Cung cấp CQ |
| 67 | Bộ biến đổi dòng điện N3-AD-1-55A4B | Bộ biến đổi dòng điện N3-AD-1-55A4B | 28 | Cái | Bộ biến đổi dòng điện N3-AD-1-55A4B | Cung cấp CQ |
| 68 | Bộ biến đổi dòng điện phía cao áp MBA chính: S3(T)-AD-1-15A40 | Bộ biến đổi dòng điện phía cao áp MBA chính: S3(T)-AD-1-15A40 | 2 | Cái | Bộ biến đổi dòng điện phía cao áp MBA chính: S3(T)-AD-1-15A40 | Cung cấp CQ |
| 69 | Bộ biến đổi dòng điện stator máy phát: S3(T)-AD-1-55A4B | Bộ biến đổi dòng điện stator máy phát: S3(T)-AD-1-55A4B | 2 | Cái | Bộ biến đổi dòng điện stator máy phát: S3(T)-AD-1-55A4B | Cung cấp CQ |
| 70 | Bộ biến đổi dòng điện YADA Electric YDD-2DI, Input DC 0-75 mV, Output: DC 4-20 mA, Power: DC 220V | Bộ biến đổi dòng điện YADA Electric YDD-2DI, Input DC 0-75 mV, Output: DC 4-20 mA, Power: DC 220V | 1 | Cái | Bộ biến đổi dòng điện YADA Electric YDD-2DI, Input DC 0-75 mV, Output: DC 4-20 mA, Power: DC 220V | Cung cấp CQ |
| 71 | Bộ biến đổi hệ số công suất máy phát: S3(T)-PD-1-515A40 | Bộ biến đổi hệ số công suất máy phát: S3(T)-PD-1-515A40 | 1 | Cái | Bộ biến đổi hệ số công suất máy phát: S3(T)-PD-1-515A40 | Cung cấp CQ |
| 72 | Bộ biến đổi tần số máy phát: S3(T)-FD-451A4NN | Bộ biến đổi tần số máy phát: S3(T)-FD-451A4NN | 3 | Bộ | Bộ biến đổi tần số máy phát: S3(T)-FD-451A4NN | Cung cấp CQ |
| 73 | Bộ bóng đèn LED tube 18W (bao gồm đui và bóng): LED TUBE T8 120/18W.EV | Bộ bóng đèn LED tube 18W (bao gồm đui và bóng): LED TUBE T8 120/18W.EV | 600 | Bộ | Bộ bóng đèn LED tube 18W (bao gồm đui và bóng): LED TUBE T8 120/18W.EV | Cung cấp CQ |
| 74 | Bộ chuyển đổi công suất N3-WD-3-515A40N | Bộ chuyển đổi công suất N3-WD-3-515A40N | 19 | Cái | Bộ chuyển đổi công suất N3-WD-3-515A40N | Cung cấp CQ |
| 75 | Bộ chuyển đổi công suất S3(T)-WD-3-515A4BN Input AC 110V-5A-50Hz-0-825W, Output: DC (4-20mA) | Bộ chuyển đổi công suất S3(T)-WD-3-515A4BN Input AC 110V-5A-50Hz-0-825W, Output: DC (4-20mA) | 11 | Cái | Bộ chuyển đổi công suất S3(T)-WD-3-515A4BN Input AC 110V-5A-50Hz-0-825W, Output: DC (4-20mA) | Cung cấp CQ |
| 76 | Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-1-15A40 | Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-1-15A40 | 18 | Cái | Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-1-15A40 | Cung cấp CQ |
| 77 | Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-1-25A4B | Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-1-25A4B | 2 | Cái | Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-1-25A4B | Cung cấp CQ |
| 78 | Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-3-15A40 | Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-3-15A40 | 3 | Cái | Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-3-15A40 | Cung cấp CQ |
| 79 | Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A40 | Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A40 | 19 | Cái | Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A40 | Cung cấp CQ |
| 80 | Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A4B | Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A4B | 9 | Cái | Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A4B | Cung cấp CQ |
| 81 | Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A4F | Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A4F | 8 | Cái | Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A4F | Cung cấp CQ |
| 82 | Bộ chuyển đổi tần số Model: N3-FD-451A40N | Bộ chuyển đổi tần số Model: N3-FD-451A40N | 1 | Cái | Bộ chuyển đổi tần số Model: N3-FD-451A40N | Cung cấp CQ |
| 83 | Bộ chuyển đổi tín hiệu công suất hữu công N3-WD-3-555A4BN In: AC 110V 5A 50Hz, Power 230V | Bộ chuyển đổi tín hiệu công suất hữu công N3-WD-3-555A4BN In: AC 110V 5A 50Hz, Power 230V | 1 | Cái | Bộ chuyển đổi tín hiệu công suất hữu công N3-WD-3-555A4BN In: AC 110V 5A 50Hz, Power 230V | Cung cấp CQ |
| 84 | Bộ đầu cáp co ngót nóng 24kV, trong nhà 3M,3x70/120mm2 | Bộ đầu cáp co ngót nóng 24kV, trong nhà 3M,3x70/120mm2 | 1 | Bộ | Bộ đầu cáp co ngót nóng 24kV, trong nhà 3M,3x70/120mm2 | |
| 85 | Bộ điều khiển và bảo vệ động cơ ST500 Type: ST501MA-250-LM2 | Bộ điều khiển và bảo vệ động cơ ST500 Type: ST501MA-250-LM2 | 1 | Cái | Bộ điều khiển và bảo vệ động cơ ST500 Type: ST501MA-250-LM2 | Cung cấp CQ |
| 86 | Bộ điều khiển và bảo vệ động cơ: ST501-820A-LM2 | Bộ điều khiển và bảo vệ động cơ: ST501-820A-LM2 | 3 | Cái | Bộ điều khiển và bảo vệ động cơ: ST501-820A-LM2 | Cung cấp CQ |
| 87 | Bộ gia nhiệt bề mặt phễu tro QN1 & QN2 KT/GYQ3-1.5/380, | Bộ gia nhiệt bề mặt phễu tro QN1 & QN2 KT/GYQ3-1.5/380, | 60 | Bộ | Bộ gia nhiệt bề mặt phễu tro QN1 & QN2 KT/GYQ3-1.5/380, | |
| 88 | Main giám sát mạch sung PSbộ điều chỉnh kích từ WLZ-2D | Main giám sát mạch sung PSbộ điều chỉnh kích từ WLZ-2D | 1 | Cái | Main giám sát mạch sung PSbộ điều chỉnh kích từ WLZ-2D | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 89 | Bộ giám sát nhiệt độ khí sục xi lô và phễu tro XMT-92 | Bộ giám sát nhiệt độ khí sục xi lô và phễu tro XMT-92 | 1 | Cái | Bộ giám sát nhiệt độ khí sục xi lô và phễu tro XMT-92 | |
| 90 | Bộ giám sát nhiệt độ MBA khô BWDK-3208E, 6.6/0.4kV | Bộ giám sát nhiệt độ MBA khô BWDK-3208E, 6.6/0.4kV | 6 | Bộ | Bộ giám sát nhiệt độ MBA khô BWDK-3208E, 6.6/0.4kV | |
| 91 | Bộ hiển thị nhiệt độ CUD-3000-APT 100, 4-20mA | Bộ hiển thị nhiệt độ CUD-3000-APT 100, 4-20mA | 2 | Cái | Bộ hiển thị nhiệt độ CUD-3000-APT 100, 4-20mA | |
| 92 | Main khuyếch đại xung PPA bộ điều chỉnh kích từ WLZ-2D | Main khuyếch đại xung PPA bộ điều chỉnh kích từ WLZ-2D | 1 | Cái | Main khuyếch đại xung PPA bộ điều chỉnh kích từ WLZ-2D | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 93 | Bộ nguồn AC/DC FDPS-100B 220VAC, DC 24V-5A, DC 12V-1A | Bộ nguồn AC/DC FDPS-100B 220VAC, DC 24V-5A, DC 12V-1A | 11 | Cái | Bộ nguồn AC/DC FDPS-100B 220VAC, DC 24V-5A, DC 12V-1A | |
| 94 | Bộ sạc ắc quy ATC230M20III | Bộ sạc ắc quy ATC230M20III | 1 | Bộ | Bộ sạc ắc quy ATC230M20III | Cung cấp CQ |
| 95 | Bộ sạc ắc quy khối ATC230M30III | Bộ sạc ắc quy khối ATC230M30III | 10 | Bộ | Bộ sạc ắc quy khối ATC230M30III | Cung cấp CQ |
| 96 | Tiếp điểm động ngăn tủ trên PC JCZ1A-2; 690V; 250A | Tiếp điểm động ngăn tủ trên PC JCZ1A-2; 690V; 250A | 12 | Cái | Tiếp điểm động ngăn tủ trên PC JCZ1A-2; 690V; 250A | |
| 97 | Tiếp điểm tĩnh ngăn tủ trên PC JCZ2B; 690V; 250A | Tiếp điểm tĩnh ngăn tủ trên PC JCZ2B; 690V; 250A | 12 | Cái | Tiếp điểm tĩnh ngăn tủ trên PC JCZ2B; 690V; 250A | |
| 98 | Cáp dẹp, lõi đồng chịu lực uốn, lực kéo YGVFBP-10KV, 3x35mm2; tensile strength ≥5N/mm | Cáp dẹp, lõi đồng chịu lực uốn, lực kéo YGVFBP-10KV, 3x35mm2; tensile strength ≥5N/mm | 100 | Mét | Cáp dẹp, lõi đồng chịu lực uốn, lực kéo YGVFBP-10KV, 3x35mm2; tensile strength ≥5N/mm | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 99 | Cầu chì (Type: RS8 AC 800V/ 1400A P1m105NK BC110kA IEC269-4) | Cầu chì (Type: RS8 AC 800V/ 1400A P1m105NK BC110kA IEC269-4) | 4 | Cái | Cầu chì (Type: RS8 AC 800V/ 1400A P1m105NK BC110kA IEC269-4) | |
| 100 | Cầu chì bán dẫn Ferraz shawmut A30QS400-4IL (bao gồm cả tiếp điểm phụ) | Cầu chì bán dẫn Ferraz shawmut A30QS400-4IL (bao gồm cả tiếp điểm phụ) | 1 | Cái | Cầu chì bán dẫn Ferraz shawmut A30QS400-4IL (bao gồm cả tiếp điểm phụ) | |
| 101 | Cầu chì MIRO 690VAC, 400A RS33, NGTC2, GB/T13539.4 | Cầu chì MIRO 690VAC, 400A RS33, NGTC2, GB/T13539.4 | 1 | Cái | Cầu chì MIRO 690VAC, 400A RS33, NGTC2, GB/T13539.4 | |
| 102 | Cầu chì RDT16 | Cầu chì RDT16 | 1 | Cái | Cầu chì RDT16 | |
| 103 | Cầu chì RDT16-00 | Cầu chì RDT16-00 | 7 | Cái | Cầu chì RDT16-00 | |
| 104 | Cầu chì RT16-2 NT2 400A | Cầu chì RT16-2 NT2 400A | 2 | Cái | Cầu chì RT16-2 NT2 400A | |
| 105 | Cầu chì RT18-32 | Cầu chì RT18-32 | 1 | Cái | Cầu chì RT18-32 | |
| 106 | Cầu chì RT18M-32X | Cầu chì RT18M-32X | 13 | Cái | Cầu chì RT18M-32X | |
| 107 | Cầu chì sứ NT00 100A 500V-120kA (660V-50kA) | Cầu chì sứ NT00 100A | 2 | Cái | Cầu chì sứ NT00 100A 500V-120kA (660V-50kA) | |
| 108 | Cầu chì thủy tinh 2A-500VAC, 250VAC | Cầu chì thủy tinh 2A-500VAC, 250VAC | 140 | Cái | Cầu chì thủy tinh 2A-500VAC, 250VAC | |
| 109 | Cầu chì thủy tinh 5A-500VAC, 250VAC | Cầu chì thủy tinh 5A-500VAC, 250VAC | 70 | Cái | Cầu chì thủy tinh 5A-500VAC, 250VAC | |
| 110 | Cầu dao 3 pha, I=60A | Cầu dao 3 pha, I=60A | 5 | Bộ | Cầu dao 3 pha, I=60A | |
| 111 | Cầu đấu UK5N | Cầu đấu UK5N | 300 | Cái | Cầu đấu UK5N | |
| 112 | Cầu đấu URTK/S | Cầu đấu URTK/S | 1.430 | Cái | Cầu đấu URTK/S | |
| 113 | Chỉnh lưu bán dẫn IRKT250-12 | Chỉnh lưu bán dẫn IRKT250-12 | 1 | Cái | Chỉnh lưu bán dẫn IRKT250-12 | |
| 114 | Công tắc lựa chọn chế độ Model: LW39A-16B202/2 | Công tắc lựa chọn chế độ Model: LW39A-16B202/2 | 13 | Cái | Công tắc lựa chọn chế độ Model: LW39A-16B202/2 | |
| 115 | Công tắc lựa chọn chế độ Model: LW39A-16TT2424/6 | Công tắc lựa chọn chế độ Model: LW39A-16TT2424/6 | 11 | Cái | Công tắc lựa chọn chế độ Model: LW39A-16TT2424/6 | |
| 116 | Công tắc tơ 3TF40; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF40; Uđk =220VAC | 2 | Cái | Công tắc tơ 3TF40; Uđk =220VAC | |
| 117 | Công tắc tơ 3TF41; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF41; Uđk =220VAC | 4 | Cái | Công tắc tơ 3TF41; Uđk =220VAC | |
| 118 | Công tắc tơ 3TF42; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF42; Uđk =220VAC | 9 | Cái | Công tắc tơ 3TF42; Uđk =220VAC | |
| 119 | Công tắc tơ 3TF43; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF43; Uđk =220VAC | 1 | Cái | Công tắc tơ 3TF43; Uđk =220VAC | |
| 120 | Công tắc tơ 3TF44; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF44; Uđk =220VAC | 8 | Cái | Công tắc tơ 3TF44; Uđk =220VAC | |
| 121 | Công tắc tơ 3TF45; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF45; Uđk =220VAC | 2 | Cái | Công tắc tơ 3TF45; Uđk =220VAC | |
| 122 | Công tắc tơ 3TF46; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF46; Uđk =220VAC | 15 | Cái | Công tắc tơ 3TF46; Uđk =220VAC | |
| 123 | Công tắc tơ 3TF47; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF47; Uđk =220VAC | 3 | Cái | Công tắc tơ 3TF47; Uđk =220VAC | |
| 124 | Công tắc tơ 3TF48; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF48; Uđk =220VAC | 1 | Cái | Công tắc tơ 3TF48; Uđk =220VAC | |
| 125 | Công tắc tơ 3TF49; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF49; Uđk =220VAC | 3 | Cái | Công tắc tơ 3TF49; Uđk =220VAC | |
| 126 | Công tắc tơ 3TF50; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF50; Uđk =220VAC | 2 | Cái | Công tắc tơ 3TF50; Uđk =220VAC | |
| 127 | Công tắc tơ 3TF51; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF51; Uđk =220VAC | 3 | Cái | Công tắc tơ 3TF51; Uđk =220VAC | |
| 128 | Công tắc tơ 3TF52; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF52; Uđk =220VAC | 10 | Cái | Công tắc tơ 3TF52; Uđk =220VAC | |
| 129 | Công tắc tơ 3TF53; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF53; Uđk =220VAC | 10 | Cái | Công tắc tơ 3TF53; Uđk =220VAC | |
| 130 | Công tắc tơ 3TF55; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF55; Uđk =220VAC | 1 | Cái | Công tắc tơ 3TF55; Uđk =220VAC | |
| 131 | Công tắc tơ 3TF57; Uđk =220VAC | Công tắc tơ 3TF57; Uđk =220VAC | 3 | Cái | Công tắc tơ 3TF57; Uđk =220VAC | |
| 132 | Công tắc tơ A145-30; Uđk =220VAC | Công tắc tơ A145-30; | 2 | Cái | Công tắc tơ A145-30; Uđk =220VAC | |
| 133 | Công tắc tơ CJX1-09/22, 400V, 220VDC | Công tắc tơ CJX1-09/22, 400V, 220VDC | 2 | Cái | Công tắc tơ CJX1-09/22, 400V, 220VDC | |
| 134 | Công tắc tơ CJX1-85/22; Uđk =220VAC | Công tắc tơ CJX1-85/22; | 6 | Cái | Công tắc tơ CJX1-85/22; Uđk =220VAC | |
| 135 | Công tắc tơ CJX2-32; Uđk =220VAC | Công tắc tơ CJX2-32; | 5 | Cái | Công tắc tơ CJX2-32; Uđk =220VAC | |
| 136 | Công tắc tơ CJX2-6511; Uđk =220VAC | Công tắc tơ CJX2-6511; | 1 | Cái | Công tắc tơ CJX2-6511; Uđk =220VAC | |
| 137 | Công tắc tơ CJX8-85; Uđk =220VAC | Công tắc tơ CJX8-85; | 5 | Cái | Công tắc tơ CJX8-85; Uđk =220VAC | |
| 138 | Công tắc tơ CZ0-250/10, 250VDC, 250A | Công tắc tơ CZ0-250/10, 250VDC, 250A | 1 | Cái | Công tắc tơ CZ0-250/10, 250VDC, 250A | |
| 139 | Công tắc tơ CZ0-250/20, 250VDC | Công tắc tơ CZ0-250/20, 250VDC | 1 | Cái | Công tắc tơ CZ0-250/20, 250VDC | |
| 140 | Công tắc tơ LC1D0601; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1D0601; | 6 | Cái | Công tắc tơ LC1D0601; Uđk =220VAC | |
| 141 | Công tắc tơ LC1D09; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1D09; | 57 | Cái | Công tắc tơ LC1D09; Uđk =220VAC | |
| 142 | Công tắc tơ LC1D12; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1D12; | 1 | Cái | Công tắc tơ LC1D12; Uđk =220VAC | |
| 143 | Công tắc tơ LC1D150C; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1D150C; | 27 | Cái | Công tắc tơ LC1D150C; Uđk =220VAC | |
| 144 | Công tắc tơ LC1D18; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1D18; | 6 | Cái | Công tắc tơ LC1D18; Uđk =220VAC | |
| 145 | Công tắc tơ LC1D25; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1D25; | 1 | Cái | Công tắc tơ LC1D25; Uđk =220VAC | |
| 146 | Công tắc tơ LC1D32; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1D32; | 7 | Cái | Công tắc tơ LC1D32; Uđk =220VAC | |
| 147 | Công tắc tơ LC1D40; Uđk=220VAC | Công tắc tơ LC1D40; Uđk=220VAC | 11 | Cái | Công tắc tơ LC1D40; Uđk=220VAC | |
| 148 | Công tắc tơ LC1D50; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1D50; | 1 | Cái | Công tắc tơ LC1D50; Uđk =220VAC | |
| 149 | Công tắc tơ LC1D65; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1D65; | 4 | Cái | Công tắc tơ LC1D65; Uđk =220VAC | |
| 150 | Công tắc tơ LC1D65, Ucuộnhút = 110VAC | Công tắc tơ LC1D65, | 6 | Cái | Công tắc tơ LC1D65, Ucuộnhút = 110VAC | |
| 151 | Công tắc tơ LC1D65, UCuộnhút = 36VAC | Công tắc tơ LC1D65, | 16 | Cái | Công tắc tơ LC1D65, UCuộnhút = 36VAC | Cung cấp CQ |
| 152 | Công tắc tơ LC1D80; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1D80; | 8 | Cái | Công tắc tơ LC1D80; Uđk =220VAC | |
| 153 | Công tắc tơ LC1D95, Ucuộnhút = 36VAC | Công tắc tơ LC1D95, | 4 | Cái | Công tắc tơ LC1D95, Ucuộnhút = 36VAC | Cung cấp CQ |
| 154 | Công tắc tơ LC1F115; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1F115; | 1 | Cái | Công tắc tơ LC1F115; Uđk =220VAC | |
| 155 | Công tắc tơ LC1F150; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1F150; | 1 | Cái | Công tắc tơ LC1F150; Uđk =220VAC | |
| 156 | Công tắc tơ LC1F185; Uđk =220VAC | Công tắc tơ LC1F185; | 1 | Cái | Công tắc tơ LC1F185; Uđk =220VAC | |
| 157 | Công tắc tơ model 3TF40 Ucuộnhút = 220VAC | Công tắc tơ model 3TF40 | 8 | Cái | Công tắc tơ model 3TF40 Ucuộnhút = 220VAC | |
| 158 | Công tắc tơ model 3TF41 Ucuộnhút = 220VAC | Công tắc tơ model 3TF41 | 8 | Cái | Công tắc tơ model 3TF41 Ucuộnhút = 220VAC | |
| 159 | Công tơ | A1700 PB3KAGGHT-5; CI.0,2S IED62053-22; CI.2.0 IED 62053-23 | 1 | Cái | Công tơ Elster A1700 PB3KAGGHT-5; CI.0,2S IED62053-22; CI.2.0 IED 62053-23; 3x63,5/110V; 3x1(1,2)A; 50HZ, modul 232/485, 8 chân; (có giấy tờ kiểm định, phê duyệt mẫu kèm theo khi giao hàng). | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 160 | Đầu cốt đồng tiết diện 120mm2 | Đầu cốt đồng tiết diện 120mm2 | 6 | Cái | Đầu cốt đồng tiết diện 120mm2 | |
| 161 | Đầu dò đo độ ẩm và nhiệt độ Vaisala HMP360 | Đầu dò đo độ ẩm và nhiệt độ Vaisala HMP360 | 3 | Cái | Đầu dò đo độ ẩm và nhiệt độ Vaisala HMP360 | |
| 162 | Dây điện trở dạng lò xo 200 ôm, 800W, 36000mm | Dây điện trở dạng lò xo 200 ôm, 800W, 36000mm | 7 | Dây | Dây điện trở dạng lò xo 200 ôm, 800W, 36000mm | |
| 163 | Điện trở sấy động cơ (phi 20, L=500mm, 500W, 230V) | Điện trở sấy động cơ (phi 20, L=500mm, 500W, 230V) | 1 | Cái | Điện trở sấy động cơ (phi 20, L=500mm, 500W, 230V) | |
| 164 | Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây MBA Model BWR-04(bao gồm đồng hồ, dây tín hiệu và sensor). | Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây MBA Model BWR-04(bao gồm đồng hồ, dây tín hiệu và sensor). | 6 | Cái | Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây MBA Model BWR-04(bao gồm đồng hồ, dây tín hiệu và sensor). | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 165 | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu MBA Model BWY. 804AJ. (bao gồm đồng hồ, dây tín hiệu và sensor). | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu MBA Model BWY. 804AJ. (bao gồm đồng hồ, dây tín hiệu và sensor). | 7 | Cái | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu MBA Model BWY. 804AJ. (bao gồm đồng hồ, dây tín hiệu và sensor). | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 166 | Đồng hồ hiển thị dòng điện tại chỗ: CP-C-96A-1500A | Đồng hồ hiển thị dòng điện tại chỗ: CP-C-96A-1500A | 2 | Cái | Đồng hồ hiển thị dòng điện tại chỗ: CP-C-96A-1500A | |
| 167 | Đồng hồ hiển thị dòng điện tại chỗ: CP-L-96A-3000A | Đồng hồ hiển thị dòng điện tại chỗ: CP-L-96A-3000A | 2 | Cái | Đồng hồ hiển thị dòng điện tại chỗ: CP-L-96A-3000A | |
| 168 | Đui đèn bằng sứ E27 | Đui đèn bằng sứ E27 | 320 | Chiếc | Đui đèn bằng sứ E27 | |
| 169 | Giám sát nhiệt độ chỉnh lưu kích từ XMTA-9000 | Giám sát nhiệt độ chỉnh lưu kích từ XMTA-9000 | 2 | Cái | Giám sát nhiệt độ chỉnh lưu kích từ XMTA-9000 | |
| 170 | Khóa điều khiển LW39-16D323/3 | Khóa điều khiển LW39-16D323/3 | 2 | Cái | Khóa điều khiển LW39-16D323/3 | |
| 171 | Khóa điều khiển LW39-16D323/3; 230VAC; 16A | Khóa điều khiển LW39-16D323/3; 230VAC; 16A | 13 | Cái | Khóa điều khiển LW39-16D323/3; 230VAC; 16A | |
| 172 | Khóa điều khiển LW39B-16C33/3 | Khóa điều khiển LW39B-16C33/3 | 4 | Cái | Khóa điều khiển LW39B-16C33/3 | |
| 173 | Khởi động mềm 3RW4075-6BB44 | Khởi động mềm 3RW4075-6BB44 | 1 | Bộ | Khởi động mềm 3RW4075-6BB44 | |
| 174 | Khớp nối mềm hạ áp 6,6kV: Đường kính trong 143x54cm, cao 23, 2 múi; Đường kính ngoài 146x58cm | Khớp nối mềm hạ áp 6,6kV: Đường kính trong 143x54cm, cao 23, 2 múi; Đường kính ngoài 146x58cm | 4 | Cái | Khớp nối mềm hạ áp 6,6kV: Đường kính trong 143x54cm, cao 23, 2 múi; Đường kính ngoài 146x58cm | |
| 175 | Khớp nối mềm máy biến áp chính T3: chu vi 290cm, dài 60cm, dầy 5mm, 7 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu) | Khớp nối mềm máy biến áp chính T3: chu vi 290cm, dài 60cm, dầy 5mm, 7 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu) | 12 | Cái | Khớp nối mềm máy biến áp chính T3: chu vi 290cm, dài 60cm, dầy 5mm, 7 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu) | |
| 176 | Khớp nối mềm phía cao áp 20kV: chu vi 230cm, dài 55cm, dầy 5mm, 5 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu). | Khớp nối mềm phía cao áp 20kV: chu vi 230cm, dài 55cm, dầy 5mm, 5 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu). | 6 | Cái | Khớp nối mềm phía cao áp 20kV: chu vi 230cm, dài 55cm, dầy 5mm, 5 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu). | |
| 177 | Máy biến áp NKB-100, 100VA 380/36VAC kích thước 55x65x80 | Máy biến áp NKB-100, 100VA 380/36VAC kích thước 55x65x80 | 7 | Cái | Máy biến áp NKB-100, 100VA 380/36VAC kích thước 55x65x80 | |
| 178 | Máy biến dòng điện Type: CWR2-12/2613; cấp cách điện định mức 12/42/75kV; cuộn dây 1S1S2; 2S1S2; 3S1S2; tỷ số biến 4000/5; cấp chính xác 5p20; 0,2; công suất định mức 30VA | Máy biến dòng điện | 3 | Cái | Máy biến dòng điện Type: CWR2-12/2613; cấp cách điện định mức 12/42/75kV; cuộn dây 1S1S2; 2S1S2; 3S1S2; tỷ số biến 4000/5; cấp chính xác 5p20; 0,2; công suất định mức 30VA | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 179 | Máy biến dòng điện KSOH 1911 (600/1/1A; 5P20; 20VA/20VA) | Máy biến dòng điện KSOH 1911 (600/1/1A; 5P20; 20VA/20VA) | 2 | Cái | Máy biến dòng điện KSOH 1911 (600/1/1A; 5P20; 20VA/20VA) | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 180 | Máy biến dòng GIS 12K (300/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) | Máy biến dòng GIS 12K (300/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) | 6 | Cái | Máy biến dòng GIS 12K (300/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 181 | Máy biến dòng GIS 12K (500/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) | Máy biến dòng GIS 12K (500/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) | 3 | Cái | Máy biến dòng GIS 12K (500/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 182 | Máy biến dòng GIS 12K (800/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) | Máy biến dòng GIS 12K (800/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) | 3 | Cái | Máy biến dòng GIS 12K (800/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 183 | Modul CPU 9ERS485, UR 9EH-Rơ le G60 | Modul CPU 9ERS485, UR 9EH-Rơ le G60 | 2 | Cái | Modul CPU 9ERS485, UR 9EH-Rơ le G60 | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 184 | Module CPU rơ le F35 | Model: UR 9EH, | 1 | Bộ | Module CPU rơ le F35 (Model: UR 9EH, Serial: A9EC07002008, Firmware: A09MA521.000; hãng SX: GE) | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 185 | Module CPU rơ le G60 | MModel: UR9EH | 1 | Cái | Module CPU rơ le G60 (Model: UR9EH) | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 186 | Module CPU rơ le T60 | Model: UR9EH | 1 | Cái | Module CPU rơ le T60 (Model: UR9EH) | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 187 | Module rơ le bảo vệ T60: CT/VT 8L | Model: UR 8LH | 1 | Cái | Module rơ le bảo vệ T60: CT/VT 8L (Model: UR 8LH) | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 188 | Module rơ le bảo vệ T60: CT/VT 8N | Model: UR 8NH | 1 | Cái | Module rơ le bảo vệ T60: CT/VT 8N (Model: UR 8NH)) (Cung cấp, lắp đặt thí nghiệm hoàn chỉnh) | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 189 | Rơ le bảo vệ so lệch ABB (IED Prod Type: RED670; Produc tDef: 1p1r21; FirmwareVer: 1.4_77m_45; Ordering No: 1MRK002810-AB; Description: RED670 Ver.1.1 Rev 01, 6I, 6U) | Rơ le bảo vệ so lệch ABB (IED Prod Type: RED670; Produc tDef: 1p1r21; FirmwareVer: 1.4_77m_45; Ordering No: 1MRK002810-AB; Description: RED670 Ver.1.1 Rev 01, 6I, 6U) | 1 | Cái | Rơ le bảo vệ so lệch ABB (IED Prod Type: RED670; Produc tDef: 1p1r21; FirmwareVer: 1.4_77m_45; Ordering No: 1MRK002810-AB; Description: RED670 Ver.1.1 Rev 01, 6I, 6U) | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 190 | Rơ le bảo vệ so lệch ABB (IED Prod Type: RED670; Produc tDef: 1p1r21; FirmwareVer: 1.4_77m_45; Ordering No: 1MRK002810-AB; Description: RED670 Ver.1.1 Rev 01, 9I, 3U) | Rơ le bảo vệ so lệch ABB (IED Prod Type: RED670; Produc tDef: 1p1r21; FirmwareVer: 1.4_77m_45; Ordering No: 1MRK002810-AB; Description: RED670 Ver.1.1 Rev 01, 9I, 3U) | 1 | Cái | Rơ le bảo vệ so lệch ABB (IED Prod Type: RED670; Produc tDef: 1p1r21; FirmwareVer: 1.4_77m_45; Ordering No: 1MRK002810-AB; Description: RED670 Ver.1.1 Rev 01, 9I, 3U) | Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan |
| 191 | Rơ le giám sát mạch cắt TSG 912 X22 L22 (trip cirouit 220V-4,3W, Alarm Cirouit 220V=2,0W) | Rơ le giám sát mạch cắt TSG 912 X22 L22 (trip cirouit 220V-4,3W, Alarm Cirouit 220V=2,0W) | 1 | Cái | Rơ le giám sát mạch cắt TSG 912 X22 L22 (trip cirouit 220V-4,3W, Alarm Cirouit 220V=2,0W) | |
| 192 | Rơ le nhiệt LR9 F5371 (30 – 50A) | Rơ le nhiệt LR9 F5371 (30 – 50A) | 1 | Cái | Rơ le nhiệt LR9 F5371 (30 – 50A) | |
| 193 | Rơ le nhiệt LRD3355 C (30 -40 A) | Rơ le nhiệt LRD3355 C (30 -40 A) | 4 | Cái | Rơ le nhiệt LRD3355 C (30 -40 A) | |
| 194 | Rơ le thời gian W-2F (1.5AMP MAX 220-240V) | Rơ le thời gian W-2F (1.5AMP MAX 220-240V) | 2 | Cái | Rơ le thời gian W-2F (1.5AMP MAX 220-240V) | |
| 195 | Rơ le trunggian JD194-BS41: 45~65HZ: input: rated value:AC 1A,5A; 100v,220v,400v | Rơ le trunggian JD194-BS41: 45~65HZ: input: rated value:AC 1A,5A; 100v,220v,400v | 5 | Cái | Rơ le trunggian JD194-BS41: 45~65HZ: input: rated value:AC 1A,5A; 100v,220v,400v | |
| 196 | Rơle 3 pha DPC01DM48 (380 ÷480V) | Rơle 3 pha DPC01DM48 (380 ÷480V) | 1 | Cái | Rơle 3 pha DPC01DM48 (380 ÷480V) | |
| 197 | Rơle điện áp DY-32/60C, 15-30V | Rơle điện áp DY-32/60C, 15-30V | 13 | Cái | Rơle điện áp DY-32/60C, 15-30V | |
| 198 | Rơle điện áp EMD-FL-3V-400 220VDC | Rơle điện áp EMD-FL-3V-400 220VDC | 3 | Cái | Rơle điện áp EMD-FL-3V-400 220VDC | |
| 199 | Rơle giám sát pha RM4TG20, L1L2L3; 220-440V | Rơle giám sát pha RM4TG20, L1L2L3; 220-440V | 5 | Cái | Rơle giám sát pha RM4TG20, L1L2L3; 220-440V | |
| 200 | Rơle JZ-7Y-220, 220VDC | Rơle JZ-7Y-220, 220VDC | 16 | Cái | Rơle JZ-7Y-220, 220VDC | |
| 201 | Rơle nhiệt 3UA50 40 -1J, 6,3-10A | Rơle nhiệt 3UA50 40 -1J, 6,3-10A | 1 | Cái | Rơle nhiệt 3UA50 40 -1J, 6,3-10A | |
| 202 | Rơle nhiệt 3UA50 40-1C, 1,6-2,5A | Rơle nhiệt 3UA50 40-1C, 1,6-2,5A | 1 | Cái | Rơle nhiệt 3UA50 40-1C, 1,6-2,5A | |
| 203 | Rơle nhiệt 3UA50 40-1H, 5-8A | Rơle nhiệt 3UA50 40-1H, 5-8A | 2 | Cái | Rơle nhiệt 3UA50 40-1H, 5-8A | |
| 204 | Rơle nhiệt 3UA52 40 -2B, 12,5 -20A | Rơle nhiệt 3UA52 40 -2B, 12,5 -20A | 1 | Cái | Rơle nhiệt 3UA52 40 -2B, 12,5 -20A | |
| 205 | Rơle nhiệt 3UA52 40 -2C, 16-25A | Rơle nhiệt 3UA52 40 -2C, 16-25A | 1 | Cái | Rơle nhiệt 3UA52 40 -2C, 16-25A | |
| 206 | Rơle nhiệt 3UA55 40 -2D, 20-32A | Rơle nhiệt 3UA55 40 -2D, 20-32A | 9 | Cái | Rơle nhiệt 3UA55 40 -2D, 20-32A | |
| 207 | Rơle nhiệt 3UA55 40 -2R, 32-40A | Rơle nhiệt 3UA55 40 -2R, 32-40A | 2 | Cái | Rơle nhiệt 3UA55 40 -2R, 32-40A | |
| 208 | Rơle nhiệt 3UA58 40 -2F, 32-50A | Rơle nhiệt 3UA58 40 -2F, 32-50A | 1 | Cái | Rơle nhiệt 3UA58 40 -2F, 32-50A | |
| 209 | Rơle nhiệt 3UA58 40 -2P, 50-63A | Rơle nhiệt 3UA58 40 -2P, 50-63A | 1 | Cái | Rơle nhiệt 3UA58 40 -2P, 50-63A | |
| 210 | Rơle nhiệt LRD 0,8C, 2.5-4A | Rơle nhiệt LRD 0,8C, 2.5-4A | 4 | Cái | Rơle nhiệt LRD 0,8C, 2.5-4A | |
| 211 | Rơle nhiệt LRD07, 1.6-2.5A | Rơle nhiệt LRD07, 1.6-2.5A | 1 | Cái | Rơle nhiệt LRD07, 1.6-2.5A | |
| 212 | Rơle nhiệt LRD12, (5,5-8)A | Rơle nhiệt LRD12, (5,5-8)A | 1 | Cái | Rơle nhiệt LRD12, (5,5-8)A | |
| 213 | Rơle nhiệt LRD16, 9-13A | Rơle nhiệt LRD16, 9-13A | 1 | Cái | Rơle nhiệt LRD16, 9-13A | |
| 214 | Rơle nhiệt LRD21; 2-18A | Rơle nhiệt LRD21; 2-18A | 1 | Cái | Rơle nhiệt LRD21; 2-18A | |
| 215 | Rơle nhiệt LRD22, 6-24A | Rơle nhiệt LRD22, 6-24A | 8 | Cái | Rơle nhiệt LRD22, 6-24A | |
| 216 | Rơle nhiệt LRD32, 23-32A | Rơle nhiệt LRD32, 23-32A | 11 | Cái | Rơle nhiệt LRD32, 23-32A | |
| 217 | Rơle nhiệt LRD35; (30-38)A | Rơle nhiệt LRD35; (30-38)A | 1 | Cái | Rơle nhiệt LRD35; (30-38)A | |
| 218 | Rơle nhiệt TA200-DU, 110-150A | Rơle nhiệt TA200-DU, 110-150A | 8 | Cái | Rơle nhiệt TA200-DU, 110-150A | |
| 219 | Rơle nhiệt TA25-DU-M, 6-8.5A | Rơle nhiệt TA25-DU-M, 6-8.5A | 29 | Cái | Rơle nhiệt TA25-DU-M, 6-8.5A | |
| 220 | Rơle thời gian 3RP1512-1AP30 | Rơle thời gian 3RP1512-1AP30 | 5 | Cái | Rơle thời gian 3RP1512-1AP30 | |
| 221 | Rơle thời gian JT3-22/5, 220VDC | Rơle thời gian JT3-22/5, 220VDC | 1 | Cái | Rơle thời gian JT3-22/5, 220VDC | |
| 222 | Rơle thời gian JT3A-31/5, 220VDC | Rơle thời gian JT3A-31/5, 220VDC | 1 | Cái | Rơle thời gian JT3A-31/5, 220VDC | |
| 223 | Rơle thời gian RE7RB13MW 0.05s-10min, (Us) A1 A2 | Rơle thời gian RE7RB13MW 0.05s-10min, (Us) A1 A2 | 14 | Cái | Rơle thời gian RE7RB13MW 0.05s-10min, (Us) A1 A2 | |
| 224 | Rơle tín hiệu DZJ-204, 220VAC | Rơle tín hiệu DZJ-204, 220VAC | 51 | Cái | Rơle tín hiệu DZJ-204, 220VAC | |
| 225 | Rơle tín hiệu DZY-204, 220VDC | Rơle tín hiệu DZY-204, 220VDC | 11 | Cái | Rơle tín hiệu DZY-204, 220VDC | |
| 226 | Rơle trung gian DLS-42F/3 220VDC | Rơle trung gian DLS-42F/3 220VDC | 1 | Cái | Rơle trung gian DLS-42F/3 220VDC | |
| 227 | Rơle trung gian DZ51/220; Ucuộnhút = 220VDC | Rơle trung gian DZ51/220; | 1 | Cái | Rơle trung gian DZ51/220; Ucuộnhút = 220VDC | |
| 228 | Rơle trung gian MIDTEX 220 VDC | Rơle trung gian MIDTEX 220 VDC | 10 | Cái | Rơle trung gian MIDTEX 220 VDC | |
| 229 | Rơle trung gian MY4N, 5A, 220VAC | Rơle trung gian MY4N, 5A, 220VAC | 195 | Cái | Rơle trung gian MY4N, 5A, 220VAC | |
| 230 | Rơle trung gian RXMA1 RK211071TH, 220V (1C) | Rơle trung gian RXMA1 RK211071TH, 220V (1C) | 9 | Cái | Rơle trung gian RXMA1 RK211071TH, 220V (1C) | |
| 231 | Rơle trung gian RXMA1 RK211074TH, 220V (1C) | Rơle trung gian RXMA1 RK211074TH, 220V (1C) | 9 | Cái | Rơle trung gian RXMA1 RK211074TH, 220V (1C) | |
| 232 | Rơle trung gian RXMD1 1MRK001 603TH | Rơle trung gian RXMD1 1MRK001 603TH | 5 | Cái | Rơle trung gian RXMD1 1MRK001 603TH | |
| 233 | Rơle trung gian SJKJ DLS-34A VDC | Rơle trung gian SJKJ DLS-34A VDC | 1 | Cái | Rơle trung gian SJKJ DLS-34A VDC | |
| 234 | Sứ cao áp 72kV, phi 110xL310mm | Sứ cao áp 72kV, phi 110xL310mm | 8 | Quả | Sứ cao áp 72kV, phi 110xL310mm | |
| 235 | Sứ cao áp phi 81xL230mm, (16 rãnh) | Sứ cao áp phi 81xL230mm, (16 rãnh) | 5 | Quả | Sứ cao áp phi 81xL230mm, (16 rãnh) | |
| 236 | Sứ đỡ cách điện trong hộp chổi than vật liệu composite, điện áp 12kV; dài 150mm, 4 rãnh, rỗng giữa. | Sứ đỡ cách điện trong hộp chổi than vật liệu composite, điện áp 12kV; dài 150mm, 4 rãnh, rỗng giữa. | 77 | Cái | Sứ đỡ cách điện trong hộp chổi than vật liệu composite, điện áp 12kV; dài 150mm, 4 rãnh, rỗng giữa. | |
| 237 | Sứ xuyên cách điện trong hộp chổi than vật liệu composite, điện áp 12kV; dài 120mm, đặc | Sứ xuyên cách điện trong hộp chổi than vật liệu composite, điện áp 12kV; dài 120mm, đặc | 15 | Cái | Sứ xuyên cách điện trong hộp chổi than vật liệu composite, điện áp 12kV; dài 120mm, đặc | |
| 238 | Tay bấm điều kiển cẩu trục 7 nút | Tay bấm điều kiển cẩu trục 7 nút | 10 | Cái | Tay bấm điều kiển cẩu trục 7 nút | |
| 239 | Tụ điện 2,5 microfara 450VAC | Tụ điện 2,5 microfara 450VAC | 23 | Cái | Tụ điện 2,5 microfara 450VAC | |
| 240 | Tụ điện 25 microfara 450VAC | Tụ điện 25 microfara 450VAC | 2 | Cái | Tụ điện 25 microfara 450VAC | |
| 241 | Tụ điện 3,5 microfara 450VAC | Tụ điện 3,5 microfara 450VAC | 7 | Cái | Tụ điện 3,5 microfara 450VAC | |
| 242 | Tụ điện 30 microfara 450VAC | Tụ điện 30 microfara 450VAC | 4 | Cái | Tụ điện 30 microfara 450VAC | |
| 243 | Tụ điện 45 microfara 450VAC | Tụ điện 45 microfara 450VAC | 9 | Cái | Tụ điện 45 microfara 450VAC | |
| 244 | Tụ điện 5 microfara 450VAC | Tụ điện 5 microfara 450VAC | 3 | Cái | Tụ điện 5 microfara 450VAC | |
| 245 | Tụ điện Comar CME-AS 400 - 330 (400mF; 330V; 50Hz) | Tụ điện Comar CME-AS 400 - 330 (400mF; 330V; 50Hz) | 38 | Cái | Tụ điện Comar CME-AS 400 - 330 (400mF; 330V; 50Hz) | |
| 246 | Tụ điện ESC40H-500060A 370/400VAC | Tụ điện ESC40H-500060A 370/400VAC | 5 | Cái | Tụ điện ESC40H-500060A 370/400VAC | |
| 247 | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (400x500x200) | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (400x500x200) | 8 | Cái | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (400x500x200) | |
| 248 | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (550x750x250) | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (550x750x250) | 8 | Cái | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (550x750x250) | |
| 249 | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (600x700x400) | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (600x700x400) | 4 | Cái | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (600x700x400) | |
| 250 | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (600x800x250) | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (600x800x250) | 8 | Cái | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (600x800x250) | |
| 251 | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (650x1000x250) | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (650x1000x250) | 4 | Cái | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (650x1000x250) | |
| 252 | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (800x400x1000) | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (800x400x1000) | 2 | Cái | Tủ điện inox ngoài trời IP54 (800x400x1000) | |
| 253 | Tụ điện WME RS 60 microfara cộng trử 5% 370/440VAC | Tụ điện WME RS 60 microfara cộng trử 5% 370/440VAC | 3 | Cái | Tụ điện WME RS 60 microfara cộng trử 5% 370/440VAC | |
| 254 | Tụ FANCON 1765710000 (Italy) 10000µF; 350VDC; -40 ÷85˚C | Tụ FANCON 1765710000 (Italy) 10000µF; 350VDC; -40 ÷85˚C | 100 | Cái | Tụ FANCON 1765710000 (Italy) 10000µF; 350VDC; -40 ÷85˚C | |
| 255 | Van cầu Castel Ф34 | Van cầu Castel Ф34 | 4 | Cái | Van cầu Castel Ф34 | |
| 256 | Van tiết lưu TE55-70 No13 | Van tiết lưu TE55-70 No13 | 4 | Cái | Van tiết lưu đường hổi gas máy nén (Khảo sát thực tế) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.139E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 4.278E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Tương tự về chủng loại, tính chất: Là các hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị mà Nhà thầu đã thực hiện.
- Đơn vị mà Nhà thầu ký hợp đồng (với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ, trong trường hợp Nhà thầu là thầu phụ thì phải cung cấp kèm theo hợp đồng của Thầu chính để chứng minh tư cách hợp lệ của Nhà thầu): Phải là các cơ sở công nghiệp, nhá máy sử dụng cuối cùng các VTTB này.
Nhà thầu phải cung cấp tài liệu (bản gốc hoặc bản sao công chứng) chứng minh Nhà thầu đã thực hiện được ít nhất là 80% khối lượng của các Hợp đồng trên bao gồm nhưng không giới hạn các tài liệu sau: Biên bản nghiệm thu khối lượng hoàn thành; Biên bản thanh (quyết) toán hợp đồng; Hóa đơn giá trị gia tăng giá trị khối lượng hoàn thành....
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 9.982.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: 1. Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu nhưbảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Trong thời gian bảo hành hàng hóa theo quy định, đại lý/đại diện của nhà thầu phải thực hiện việc bảo hành hàng hóa trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. 2. Đối với hàng hóa có số thứ tự 56, 183 ÷ 190 trong bảng Phạm vi cung cấp, Mẫu số 01A, Chương IV, E-HSMT, Nhà thầu phải cung cấp cam kết của Nhà sản xuất đối với các nội dung: Cam kết sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ như bảo hành, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác ngay sau khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư về vấn đề bảo hành sản phẩm và dịch vụ liên quan sau bán hàng (lắp đặt, hiệu chỉnh, thí nghiêm...). |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi