Gói thầu: Cung cấp máy móc và vật tư thiết bị điện các loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210729539-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh
Tên gói thầu Cung cấp máy móc và vật tư thiết bị điện các loại
Số hiệu KHLCNT 20210474674
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCTX (SXKD) năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-10 10:42:00 đến ngày 2021-07-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,259,600,628 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 427,750,000 VNĐ ((Bốn trăm hai mươi bảy triệu bảy trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Aptomat 1 chiều 2 cực GMB32H-2400R C32-250VDC, 20000, 2500A, 10ms Aptomat 1 chiều 2 cực GMB32H-2400R C32-250VDC, 20000, 2500A, 10ms 24 Cái Aptomat 1 chiều 2 cực GMB32H-2400R C32-250VDC, 20000, 2500A, 10ms
2 Aptomat 1 pha 2 cực C65N/C1 Aptomat 1 pha 2 cực C65N/C1 10 Cái Aptomat 1 pha 2 cực C65N/C1
3 Aptomat 1 pha BKN/C16, 230V Aptomat 1 pha BKN/C16, 230V 4 Cái Aptomat 1 pha BKN/C16, 230V
4 Aptomat 1 pha C65N/C2 Aptomat 1 pha C65N/C2 5 Cái Aptomat 1 pha C65N/C2
5 Aptomat 1chiều 2 cực GM32M-2300R, C10, 250VDC Aptomat 1chiều 2 cực GM32M-2300R, C10, 250VDC 33 Cái Aptomat 1chiều 2 cực GM32M-2300R, C10, 250VDC
6 Aptomat 2 pha C65N/C20 Aptomat 2 pha C65N/C20 5 Cái Aptomat 2 pha C65N/C20
7 Aptomat 2 pha C65N/C25 Aptomat 2 pha C65N/C25 8 Cái Aptomat 2 pha C65N/C25
8 Aptomat 2 pha DZ47-30/C10 Aptomat 2 pha DZ47-30/C10 5 Cái Aptomat 2 pha DZ47-30/C10
9 Aptomat 3 pha 4 cực INT125 Aptomat 3 pha 4 cực INT125 4 Cái Aptomat 3 pha 4 cực INT125
10 Aptomat 3 pha C120H-C125 Aptomat 3 pha C120H-C125 1 Cái Aptomat 3 pha C120H-C125
11 Aptomat 3 pha C65/C10 Aptomat 3 pha C65/C10 3 Cái Aptomat 3 pha C65/C10
12 Aptomat 3 pha C65/D32 Aptomat 3 pha C65/D32 8 Cái Aptomat 3 pha C65/D32
13 Aptomat 3 pha C65N/C20 Aptomat 3 pha C65N/C20 3 Cái Aptomat 3 pha C65N/C20
14 Aptomat 3 pha C65N/D10 Aptomat 3 pha C65N/D10 5 Cái Aptomat 3 pha C65N/D10
15 Aptomat 3 pha C65N/D16 Aptomat 3 pha C65N/D16 5 Cái Aptomat 3 pha C65N/D16
16 Aptomat 3 pha C65N/D2 Aptomat 3 pha C65N/D2 1 Cái Aptomat 3 pha C65N/D2
17 Aptomat 3 pha C65N/D20 Aptomat 3 pha C65N/D20 7 Cái Aptomat 3 pha C65N/D20
18 Aptomat 3 pha C65N/D40 Aptomat 3 pha C65N/D40 2 Cái Aptomat 3 pha C65N/D40
19 Aptomat 3 pha DZ20-400/3300 Aptomat 3 pha DZ20-400/3300 2 Cái Aptomat 3 pha DZ20-400/3300
20 Aptomat 3 pha EZD250E Aptomat 3 pha EZD250E 5 Cái Aptomat 3 pha EZD250E
21 Aptomat 3 pha NS100NA Aptomat 3 pha NS100NA 8 Cái Aptomat 3 pha NS100NA
22 Aptomat 3 pha NS80H-MA Aptomat 3 pha NS80H-MA 2 Cái Aptomat 3 pha NS80H-MA
23 Aptomat 3 pha NSE100N Aptomat 3 pha NSE100N 3 Cái Aptomat 3 pha NSE100N
24 Aptomat 3 pha NSE100S Aptomat 3 pha NSE100S 8 Cái Aptomat 3 pha NSE100S
25 Aptomat 3 pha PS100H-D100 Aptomat 3 pha PS100H-D100 2 Cái Aptomat 3 pha PS100H-D100
26 Aptomat 3 pha RDM1-100L/3300 Aptomat 3 pha RDM1-100L/3300 8 Cái Aptomat 3 pha RDM1-100L/3300
27 Aptomat 3 pha RDM1-225L/3300 Aptomat 3 pha RDM1-225L/3300 2 Cái Aptomat 3 pha RDM1-225L/3300
28 Aptomat loại 3VL160N100A; 3 pha Aptomat loại 3VL160N100A; 3 pha 5 Cái Aptomat loại 3VL160N100A; 3 pha
29 Aptomat loại 3VL160N125A; 3 pha Aptomat loại 3VL160N125A; 3 pha 1 Cái Aptomat loại 3VL160N125A; 3 pha
30 Aptomat loại 3VL160N160A; 3 pha Aptomat loại 3VL160N160A; 3 pha 7 Cái Aptomat loại 3VL160N160A; 3 pha
31 Aptomat loại 3VL160N63A; 3 pha Aptomat loại 3VL160N63A; 3 pha 5 Cái Aptomat loại 3VL160N63A; 3 pha
32 Aptomat loại 3VL160N80A; 3 pha Aptomat loại 3VL160N80A; 3 pha 2 Cái Aptomat loại 3VL160N80A; 3 pha
33 Aptomat loại 3VL160XN16A; 3 pha Aptomat loại 3VL160XN16A; 3 pha 5 Cái Aptomat loại 3VL160XN16A; 3 pha
34 Aptomat loại 3VL160XN20A; 3 pha Aptomat loại 3VL160XN20A; 3 pha 9 Cái Aptomat loại 3VL160XN20A; 3 pha
35 Aptomat loại 3VL160XN25A; 3 pha Aptomat loại 3VL160XN25A; 3 pha 6 Cái Aptomat loại 3VL160XN25A; 3 pha
36 Aptomat loại 3VL160XN32A; 3 pha Aptomat loại 3VL160XN32A; 3 pha 3 Cái Aptomat loại 3VL160XN32A; 3 pha
37 Aptomat loại 3VL160XN40A; 3 pha Aptomat loại 3VL160XN40A; 3 pha 6 Cái Aptomat loại 3VL160XN40A; 3 pha
38 Aptomat loại 3VL160XN50A; 3 pha Aptomat loại 3VL160XN50A; 3 pha 4 Cái Aptomat loại 3VL160XN50A; 3 pha
39 Aptomat loại 3VL250N200A; 3 pha Aptomat loại 3VL250N200A; 3 pha 2 Cái Aptomat loại 3VL250N200A; 3 pha
40 Aptomat loại 3VL630N500A; 3 pha Aptomat loại 3VL630N500A; 3 pha 2 Cái Aptomat loại 3VL630N500A; 3 pha
41 Aptomat loại 5SJ52-10A; 440VDC; 2P Aptomat loại 5SJ52-10A; 440VDC; 2P 40 Cái Aptomat loại 5SJ52-10A; 440VDC; 2P
42 Aptomat loại 5SJ61-C6; 230/400V; 1P Aptomat loại 5SJ61-C6; 230/400V; 1P 38 Cái Aptomat loại 5SJ61-C6; 230/400V; 1P
43 Aptomat loại 5SJ61-C6; 400V; 2P Aptomat loại 5SJ61-C6; 400V; 2P 39 Cái Aptomat loại 5SJ61-C6; 400V; 2P
44 Aptomat loại GMT32; 1P; 4A; 230/400VDC Aptomat loại GMT32; 1P; 4A; 230/400VDC 6 Cái Aptomat loại GMT32; 1P; 4A; 230/400VDC
45 Aptomat Schneider 3pha GV2ME08 2.5-4A Aptomat Schneider 3pha GV2ME08 2.5-4A 13 Cái Aptomat Schneider 3pha GV2ME08 2.5-4A
46 Aptomat Siemes 3 pha 250A 3VL3725-1SL36-0AA0 Aptomat Siemes 3 pha 250A 3VL3725-1SL36-0AA0 2 Cái Aptomat Siemes 3 pha 250A 3VL3725-1SL36-0AA0
47 Aptomatt 2 pha C65N/C10 Aptomatt 2 pha C65N/C10 12 Cái Aptomatt 2 pha C65N/C10
48 Aptomatt 2 pha C65N/C16 Aptomatt 2 pha C65N/C16 2 Cái Aptomatt 2 pha C65N/C16
49 Aptomatt 3 pha C65N/C10 Aptomatt 3 pha C65N/C10 2 Cái Aptomatt 3 pha C65N/C10
50 Aptomatt 3 pha C65N/C16 Aptomatt 3 pha C65N/C16 4 Cái Aptomatt 3 pha C65N/C16
51 Aptomatt 3 pha C65N/C20 Aptomatt 3 pha C65N/C20 2 Cái Aptomatt 3 pha C65N/C20
52 Aptomatt 3 pha C65N/C25 Aptomatt 3 pha C65N/C25 2 Cái Aptomatt 3 pha C65N/C25
53 Aptomatt 3 pha C65N/C50 Aptomatt 3 pha C65N/C50 4 Cái Aptomatt 3 pha C65N/C50
54 Aptomatt 3 pha VL250 -250A 3VL250N-250A Aptomatt 3 pha VL250 -250A 3VL250N-250A 6 Cái Aptomatt 3 pha VL250 -250A 3VL250N-250A
55 Biến tần ACS510-01-017A-4+B055 Biến tần ACS510-01-017A-4+B055 1 Bộ Biến tần ACS510-01-017A-4+B055 Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
56 Biến tần cho móc lớn, móc nhỏ cầu trục gian turbine tổ máy 1, 2 Biến tần cho móc lớn, móc nhỏ cầu trục gian turbine tổ máy 1, 2 4 Cái Biến tần cho móc lớn, móc nhỏ cầu trục gian turbine tổ máy 1, 2 Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
57 Biến tần máy cấp than bột ACS550-01-015A-4 Biến tần máy cấp than bột ACS550-01-015A-4 3 Cái Biến tần máy cấp than bột ACS550-01-015A-4 Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
58 Biến tần máy cấp than nguyên ACS550-01-031A-4 Biến tần máy cấp than nguyên ACS550-01-031A-4 2 Cái Biến tần máy cấp than nguyên ACS550-01-031A-4 Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
59 Biến tần máy thải tro ướt ACS355-03E-07A3-4 Biến tần máy thải tro ướt ACS355-03E-07A3-4 1 Cái Biến tần máy thải tro ướt ACS355-03E-07A3-4 Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
60 Bộ bảo vệ động cơ máy nén khí Chiller SE-E1; supply: 115 đến 230VAC; 50Hz Bộ bảo vệ động cơ máy nén khí Chiller SE-E1; 1 Cái Bộ bảo vệ động cơ máy nén khí Chiller SE-E1; supply: 115 đến 230VAC; 50Hz
61 Bộ biến đổi công suất hữu công MBA chính: S3(T)-WD-3-115A4BN Bộ biến đổi công suất hữu công MBA chính: S3(T)-WD-3-115A4BN 2 Cái Bộ biến đổi công suất hữu công MBA chính: S3(T)-WD-3-115A4BN Cung cấp CQ
62 Bộ biến đổi công suất vô công máy phát: S3(T)-RD-3-515A4BY Bộ biến đổi công suất vô công máy phát: S3(T)-RD-3-515A4BY 1 Cái Bộ biến đổi công suất vô công máy phát: S3(T)-RD-3-515A4BY Cung cấp CQ
63 Bộ biến đổi công suất vô công MBA chính: S3(T)-RD-3-555A4BY Bộ biến đổi công suất vô công MBA chính: S3(T)-RD-3-555A4BY 2 Cái Bộ biến đổi công suất vô công MBA chính: S3(T)-RD-3-555A4BY Cung cấp CQ
64 Bộ biến đổi công suất: N3-WD-3-515A4FN Bộ biến đổi công suất: N3-WD-3-515A4FN 2 Cái Bộ biến đổi công suất: N3-WD-3-515A4FN Cung cấp CQ
65 Bộ biến đổi điện áp đầu cực máy phát: S3(T)-VD-1-05A4B Bộ biến đổi điện áp đầu cực máy phát: S3(T)-VD-1-05A4B 1 Cái Bộ biến đổi điện áp đầu cực máy phát: S3(T)-VD-1-05A4B Cung cấp CQ
66 Bộ biến đổi điện áp YADA Electric YDD-2DV, Input DC 0-600V, Output: DC 4-20 mA, Power: DC 220V Bộ biến đổi điện áp YADA Electric YDD-2DV, Input DC 0-600V, Output: DC 4-20 mA, Power: DC 220V 1 Cái Bộ biến đổi điện áp YADA Electric YDD-2DV, Input DC 0-600V, Output: DC 4-20 mA, Power: DC 220V Cung cấp CQ
67 Bộ biến đổi dòng điện N3-AD-1-55A4B Bộ biến đổi dòng điện N3-AD-1-55A4B 28 Cái Bộ biến đổi dòng điện N3-AD-1-55A4B Cung cấp CQ
68 Bộ biến đổi dòng điện phía cao áp MBA chính: S3(T)-AD-1-15A40 Bộ biến đổi dòng điện phía cao áp MBA chính: S3(T)-AD-1-15A40 2 Cái Bộ biến đổi dòng điện phía cao áp MBA chính: S3(T)-AD-1-15A40 Cung cấp CQ
69 Bộ biến đổi dòng điện stator máy phát: S3(T)-AD-1-55A4B Bộ biến đổi dòng điện stator máy phát: S3(T)-AD-1-55A4B 2 Cái Bộ biến đổi dòng điện stator máy phát: S3(T)-AD-1-55A4B Cung cấp CQ
70 Bộ biến đổi dòng điện YADA Electric YDD-2DI, Input DC 0-75 mV, Output: DC 4-20 mA, Power: DC 220V Bộ biến đổi dòng điện YADA Electric YDD-2DI, Input DC 0-75 mV, Output: DC 4-20 mA, Power: DC 220V 1 Cái Bộ biến đổi dòng điện YADA Electric YDD-2DI, Input DC 0-75 mV, Output: DC 4-20 mA, Power: DC 220V Cung cấp CQ
71 Bộ biến đổi hệ số công suất máy phát: S3(T)-PD-1-515A40 Bộ biến đổi hệ số công suất máy phát: S3(T)-PD-1-515A40 1 Cái Bộ biến đổi hệ số công suất máy phát: S3(T)-PD-1-515A40 Cung cấp CQ
72 Bộ biến đổi tần số máy phát: S3(T)-FD-451A4NN Bộ biến đổi tần số máy phát: S3(T)-FD-451A4NN 3 Bộ Bộ biến đổi tần số máy phát: S3(T)-FD-451A4NN Cung cấp CQ
73 Bộ bóng đèn LED tube 18W (bao gồm đui và bóng): LED TUBE T8 120/18W.EV Bộ bóng đèn LED tube 18W (bao gồm đui và bóng): LED TUBE T8 120/18W.EV 600 Bộ Bộ bóng đèn LED tube 18W (bao gồm đui và bóng): LED TUBE T8 120/18W.EV Cung cấp CQ
74 Bộ chuyển đổi công suất N3-WD-3-515A40N Bộ chuyển đổi công suất N3-WD-3-515A40N 19 Cái Bộ chuyển đổi công suất N3-WD-3-515A40N Cung cấp CQ
75 Bộ chuyển đổi công suất S3(T)-WD-3-515A4BN Input AC 110V-5A-50Hz-0-825W, Output: DC (4-20mA) Bộ chuyển đổi công suất S3(T)-WD-3-515A4BN Input AC 110V-5A-50Hz-0-825W, Output: DC (4-20mA) 11 Cái Bộ chuyển đổi công suất S3(T)-WD-3-515A4BN Input AC 110V-5A-50Hz-0-825W, Output: DC (4-20mA) Cung cấp CQ
76 Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-1-15A40 Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-1-15A40 18 Cái Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-1-15A40 Cung cấp CQ
77 Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-1-25A4B Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-1-25A4B 2 Cái Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-1-25A4B Cung cấp CQ
78 Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-3-15A40 Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-3-15A40 3 Cái Bộ chuyển đổi điện áp N3-VD-3-15A40 Cung cấp CQ
79 Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A40 Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A40 19 Cái Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A40 Cung cấp CQ
80 Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A4B Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A4B 9 Cái Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A4B Cung cấp CQ
81 Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A4F Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A4F 8 Cái Bộ chuyển đổi dòng điện N3-AD-1-55A4F Cung cấp CQ
82 Bộ chuyển đổi tần số Model: N3-FD-451A40N Bộ chuyển đổi tần số Model: N3-FD-451A40N 1 Cái Bộ chuyển đổi tần số Model: N3-FD-451A40N Cung cấp CQ
83 Bộ chuyển đổi tín hiệu công suất hữu công N3-WD-3-555A4BN In: AC 110V 5A 50Hz, Power 230V Bộ chuyển đổi tín hiệu công suất hữu công N3-WD-3-555A4BN In: AC 110V 5A 50Hz, Power 230V 1 Cái Bộ chuyển đổi tín hiệu công suất hữu công N3-WD-3-555A4BN In: AC 110V 5A 50Hz, Power 230V Cung cấp CQ
84 Bộ đầu cáp co ngót nóng 24kV, trong nhà 3M,3x70/120mm2 Bộ đầu cáp co ngót nóng 24kV, trong nhà 3M,3x70/120mm2 1 Bộ Bộ đầu cáp co ngót nóng 24kV, trong nhà 3M,3x70/120mm2
85 Bộ điều khiển và bảo vệ động cơ ST500 Type: ST501MA-250-LM2 Bộ điều khiển và bảo vệ động cơ ST500 Type: ST501MA-250-LM2 1 Cái Bộ điều khiển và bảo vệ động cơ ST500 Type: ST501MA-250-LM2 Cung cấp CQ
86 Bộ điều khiển và bảo vệ động cơ: ST501-820A-LM2 Bộ điều khiển và bảo vệ động cơ: ST501-820A-LM2 3 Cái Bộ điều khiển và bảo vệ động cơ: ST501-820A-LM2 Cung cấp CQ
87 Bộ gia nhiệt bề mặt phễu tro QN1 & QN2 KT/GYQ3-1.5/380, Bộ gia nhiệt bề mặt phễu tro QN1 & QN2 KT/GYQ3-1.5/380, 60 Bộ Bộ gia nhiệt bề mặt phễu tro QN1 & QN2 KT/GYQ3-1.5/380,
88 Main giám sát mạch sung PSbộ điều chỉnh kích từ WLZ-2D Main giám sát mạch sung PSbộ điều chỉnh kích từ WLZ-2D 1 Cái Main giám sát mạch sung PSbộ điều chỉnh kích từ WLZ-2D Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
89 Bộ giám sát nhiệt độ khí sục xi lô và phễu tro XMT-92 Bộ giám sát nhiệt độ khí sục xi lô và phễu tro XMT-92 1 Cái Bộ giám sát nhiệt độ khí sục xi lô và phễu tro XMT-92
90 Bộ giám sát nhiệt độ MBA khô BWDK-3208E, 6.6/0.4kV Bộ giám sát nhiệt độ MBA khô BWDK-3208E, 6.6/0.4kV 6 Bộ Bộ giám sát nhiệt độ MBA khô BWDK-3208E, 6.6/0.4kV
91 Bộ hiển thị nhiệt độ CUD-3000-APT 100, 4-20mA Bộ hiển thị nhiệt độ CUD-3000-APT 100, 4-20mA 2 Cái Bộ hiển thị nhiệt độ CUD-3000-APT 100, 4-20mA
92 Main khuyếch đại xung PPA bộ điều chỉnh kích từ WLZ-2D Main khuyếch đại xung PPA bộ điều chỉnh kích từ WLZ-2D 1 Cái Main khuyếch đại xung PPA bộ điều chỉnh kích từ WLZ-2D Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
93 Bộ nguồn AC/DC FDPS-100B 220VAC, DC 24V-5A, DC 12V-1A Bộ nguồn AC/DC FDPS-100B 220VAC, DC 24V-5A, DC 12V-1A 11 Cái Bộ nguồn AC/DC FDPS-100B 220VAC, DC 24V-5A, DC 12V-1A
94 Bộ sạc ắc quy ATC230M20III Bộ sạc ắc quy ATC230M20III 1 Bộ Bộ sạc ắc quy ATC230M20III Cung cấp CQ
95 Bộ sạc ắc quy khối ATC230M30III Bộ sạc ắc quy khối ATC230M30III 10 Bộ Bộ sạc ắc quy khối ATC230M30III Cung cấp CQ
96 Tiếp điểm động ngăn tủ trên PC JCZ1A-2; 690V; 250A Tiếp điểm động ngăn tủ trên PC JCZ1A-2; 690V; 250A 12 Cái Tiếp điểm động ngăn tủ trên PC JCZ1A-2; 690V; 250A
97 Tiếp điểm tĩnh ngăn tủ trên PC JCZ2B; 690V; 250A Tiếp điểm tĩnh ngăn tủ trên PC JCZ2B; 690V; 250A 12 Cái Tiếp điểm tĩnh ngăn tủ trên PC JCZ2B; 690V; 250A
98 Cáp dẹp, lõi đồng chịu lực uốn, lực kéo YGVFBP-10KV, 3x35mm2; tensile strength ≥5N/mm Cáp dẹp, lõi đồng chịu lực uốn, lực kéo YGVFBP-10KV, 3x35mm2; tensile strength ≥5N/mm 100 Mét Cáp dẹp, lõi đồng chịu lực uốn, lực kéo YGVFBP-10KV, 3x35mm2; tensile strength ≥5N/mm Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
99 Cầu chì (Type: RS8 AC 800V/ 1400A P1m105NK BC110kA IEC269-4) Cầu chì (Type: RS8 AC 800V/ 1400A P1m105NK BC110kA IEC269-4) 4 Cái Cầu chì (Type: RS8 AC 800V/ 1400A P1m105NK BC110kA IEC269-4)
100 Cầu chì bán dẫn Ferraz shawmut A30QS400-4IL (bao gồm cả tiếp điểm phụ) Cầu chì bán dẫn Ferraz shawmut A30QS400-4IL (bao gồm cả tiếp điểm phụ) 1 Cái Cầu chì bán dẫn Ferraz shawmut A30QS400-4IL (bao gồm cả tiếp điểm phụ)
101 Cầu chì MIRO 690VAC, 400A RS33, NGTC2, GB/T13539.4 Cầu chì MIRO 690VAC, 400A RS33, NGTC2, GB/T13539.4 1 Cái Cầu chì MIRO 690VAC, 400A RS33, NGTC2, GB/T13539.4
102 Cầu chì RDT16 Cầu chì RDT16 1 Cái Cầu chì RDT16
103 Cầu chì RDT16-00 Cầu chì RDT16-00 7 Cái Cầu chì RDT16-00
104 Cầu chì RT16-2 NT2 400A Cầu chì RT16-2 NT2 400A 2 Cái Cầu chì RT16-2 NT2 400A
105 Cầu chì RT18-32 Cầu chì RT18-32 1 Cái Cầu chì RT18-32
106 Cầu chì RT18M-32X Cầu chì RT18M-32X 13 Cái Cầu chì RT18M-32X
107 Cầu chì sứ NT00 100A 500V-120kA (660V-50kA) Cầu chì sứ NT00 100A 2 Cái Cầu chì sứ NT00 100A 500V-120kA (660V-50kA)
108 Cầu chì thủy tinh 2A-500VAC, 250VAC Cầu chì thủy tinh 2A-500VAC, 250VAC 140 Cái Cầu chì thủy tinh 2A-500VAC, 250VAC
109 Cầu chì thủy tinh 5A-500VAC, 250VAC Cầu chì thủy tinh 5A-500VAC, 250VAC 70 Cái Cầu chì thủy tinh 5A-500VAC, 250VAC
110 Cầu dao 3 pha, I=60A Cầu dao 3 pha, I=60A 5 Bộ Cầu dao 3 pha, I=60A
111 Cầu đấu UK5N Cầu đấu UK5N 300 Cái Cầu đấu UK5N
112 Cầu đấu URTK/S Cầu đấu URTK/S 1.430 Cái Cầu đấu URTK/S
113 Chỉnh lưu bán dẫn IRKT250-12 Chỉnh lưu bán dẫn IRKT250-12 1 Cái Chỉnh lưu bán dẫn IRKT250-12
114 Công tắc lựa chọn chế độ Model: LW39A-16B202/2 Công tắc lựa chọn chế độ Model: LW39A-16B202/2 13 Cái Công tắc lựa chọn chế độ Model: LW39A-16B202/2
115 Công tắc lựa chọn chế độ Model: LW39A-16TT2424/6 Công tắc lựa chọn chế độ Model: LW39A-16TT2424/6 11 Cái Công tắc lựa chọn chế độ Model: LW39A-16TT2424/6
116 Công tắc tơ 3TF40; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF40; Uđk =220VAC 2 Cái Công tắc tơ 3TF40; Uđk =220VAC
117 Công tắc tơ 3TF41; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF41; Uđk =220VAC 4 Cái Công tắc tơ 3TF41; Uđk =220VAC
118 Công tắc tơ 3TF42; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF42; Uđk =220VAC 9 Cái Công tắc tơ 3TF42; Uđk =220VAC
119 Công tắc tơ 3TF43; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF43; Uđk =220VAC 1 Cái Công tắc tơ 3TF43; Uđk =220VAC
120 Công tắc tơ 3TF44; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF44; Uđk =220VAC 8 Cái Công tắc tơ 3TF44; Uđk =220VAC
121 Công tắc tơ 3TF45; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF45; Uđk =220VAC 2 Cái Công tắc tơ 3TF45; Uđk =220VAC
122 Công tắc tơ 3TF46; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF46; Uđk =220VAC 15 Cái Công tắc tơ 3TF46; Uđk =220VAC
123 Công tắc tơ 3TF47; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF47; Uđk =220VAC 3 Cái Công tắc tơ 3TF47; Uđk =220VAC
124 Công tắc tơ 3TF48; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF48; Uđk =220VAC 1 Cái Công tắc tơ 3TF48; Uđk =220VAC
125 Công tắc tơ 3TF49; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF49; Uđk =220VAC 3 Cái Công tắc tơ 3TF49; Uđk =220VAC
126 Công tắc tơ 3TF50; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF50; Uđk =220VAC 2 Cái Công tắc tơ 3TF50; Uđk =220VAC
127 Công tắc tơ 3TF51; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF51; Uđk =220VAC 3 Cái Công tắc tơ 3TF51; Uđk =220VAC
128 Công tắc tơ 3TF52; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF52; Uđk =220VAC 10 Cái Công tắc tơ 3TF52; Uđk =220VAC
129 Công tắc tơ 3TF53; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF53; Uđk =220VAC 10 Cái Công tắc tơ 3TF53; Uđk =220VAC
130 Công tắc tơ 3TF55; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF55; Uđk =220VAC 1 Cái Công tắc tơ 3TF55; Uđk =220VAC
131 Công tắc tơ 3TF57; Uđk =220VAC Công tắc tơ 3TF57; Uđk =220VAC 3 Cái Công tắc tơ 3TF57; Uđk =220VAC
132 Công tắc tơ A145-30; Uđk =220VAC Công tắc tơ A145-30; 2 Cái Công tắc tơ A145-30; Uđk =220VAC
133 Công tắc tơ CJX1-09/22, 400V, 220VDC Công tắc tơ CJX1-09/22, 400V, 220VDC 2 Cái Công tắc tơ CJX1-09/22, 400V, 220VDC
134 Công tắc tơ CJX1-85/22; Uđk =220VAC Công tắc tơ CJX1-85/22; 6 Cái Công tắc tơ CJX1-85/22; Uđk =220VAC
135 Công tắc tơ CJX2-32; Uđk =220VAC Công tắc tơ CJX2-32; 5 Cái Công tắc tơ CJX2-32; Uđk =220VAC
136 Công tắc tơ CJX2-6511; Uđk =220VAC Công tắc tơ CJX2-6511; 1 Cái Công tắc tơ CJX2-6511; Uđk =220VAC
137 Công tắc tơ CJX8-85; Uđk =220VAC Công tắc tơ CJX8-85; 5 Cái Công tắc tơ CJX8-85; Uđk =220VAC
138 Công tắc tơ CZ0-250/10, 250VDC, 250A Công tắc tơ CZ0-250/10, 250VDC, 250A 1 Cái Công tắc tơ CZ0-250/10, 250VDC, 250A
139 Công tắc tơ CZ0-250/20, 250VDC Công tắc tơ CZ0-250/20, 250VDC 1 Cái Công tắc tơ CZ0-250/20, 250VDC
140 Công tắc tơ LC1D0601; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1D0601; 6 Cái Công tắc tơ LC1D0601; Uđk =220VAC
141 Công tắc tơ LC1D09; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1D09; 57 Cái Công tắc tơ LC1D09; Uđk =220VAC
142 Công tắc tơ LC1D12; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1D12; 1 Cái Công tắc tơ LC1D12; Uđk =220VAC
143 Công tắc tơ LC1D150C; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1D150C; 27 Cái Công tắc tơ LC1D150C; Uđk =220VAC
144 Công tắc tơ LC1D18; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1D18; 6 Cái Công tắc tơ LC1D18; Uđk =220VAC
145 Công tắc tơ LC1D25; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1D25; 1 Cái Công tắc tơ LC1D25; Uđk =220VAC
146 Công tắc tơ LC1D32; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1D32; 7 Cái Công tắc tơ LC1D32; Uđk =220VAC
147 Công tắc tơ LC1D40; Uđk=220VAC Công tắc tơ LC1D40; Uđk=220VAC 11 Cái Công tắc tơ LC1D40; Uđk=220VAC
148 Công tắc tơ LC1D50; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1D50; 1 Cái Công tắc tơ LC1D50; Uđk =220VAC
149 Công tắc tơ LC1D65; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1D65; 4 Cái Công tắc tơ LC1D65; Uđk =220VAC
150 Công tắc tơ LC1D65, Ucuộnhút = 110VAC Công tắc tơ LC1D65, 6 Cái Công tắc tơ LC1D65, Ucuộnhút = 110VAC
151 Công tắc tơ LC1D65, UCuộnhút = 36VAC Công tắc tơ LC1D65, 16 Cái Công tắc tơ LC1D65, UCuộnhút = 36VAC Cung cấp CQ
152 Công tắc tơ LC1D80; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1D80; 8 Cái Công tắc tơ LC1D80; Uđk =220VAC
153 Công tắc tơ LC1D95, Ucuộnhút = 36VAC Công tắc tơ LC1D95, 4 Cái Công tắc tơ LC1D95, Ucuộnhút = 36VAC Cung cấp CQ
154 Công tắc tơ LC1F115; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1F115; 1 Cái Công tắc tơ LC1F115; Uđk =220VAC
155 Công tắc tơ LC1F150; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1F150; 1 Cái Công tắc tơ LC1F150; Uđk =220VAC
156 Công tắc tơ LC1F185; Uđk =220VAC Công tắc tơ LC1F185; 1 Cái Công tắc tơ LC1F185; Uđk =220VAC
157 Công tắc tơ model 3TF40 Ucuộnhút = 220VAC Công tắc tơ model 3TF40 8 Cái Công tắc tơ model 3TF40 Ucuộnhút = 220VAC
158 Công tắc tơ model 3TF41 Ucuộnhút = 220VAC Công tắc tơ model 3TF41 8 Cái Công tắc tơ model 3TF41 Ucuộnhút = 220VAC
159 Công tơ A1700 PB3KAGGHT-5; CI.0,2S IED62053-22; CI.2.0 IED 62053-23 1 Cái Công tơ Elster A1700 PB3KAGGHT-5; CI.0,2S IED62053-22; CI.2.0 IED 62053-23; 3x63,5/110V; 3x1(1,2)A; 50HZ, modul 232/485, 8 chân; (có giấy tờ kiểm định, phê duyệt mẫu kèm theo khi giao hàng). Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
160 Đầu cốt đồng tiết diện 120mm2 Đầu cốt đồng tiết diện 120mm2 6 Cái Đầu cốt đồng tiết diện 120mm2
161 Đầu dò đo độ ẩm và nhiệt độ Vaisala HMP360 Đầu dò đo độ ẩm và nhiệt độ Vaisala HMP360 3 Cái Đầu dò đo độ ẩm và nhiệt độ Vaisala HMP360
162 Dây điện trở dạng lò xo 200 ôm, 800W, 36000mm Dây điện trở dạng lò xo 200 ôm, 800W, 36000mm 7 Dây Dây điện trở dạng lò xo 200 ôm, 800W, 36000mm
163 Điện trở sấy động cơ (phi 20, L=500mm, 500W, 230V) Điện trở sấy động cơ (phi 20, L=500mm, 500W, 230V) 1 Cái Điện trở sấy động cơ (phi 20, L=500mm, 500W, 230V)
164 Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây MBA Model BWR-04(bao gồm đồng hồ, dây tín hiệu và sensor). Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây MBA Model BWR-04(bao gồm đồng hồ, dây tín hiệu và sensor). 6 Cái Đồng hồ đo nhiệt độ cuộn dây MBA Model BWR-04(bao gồm đồng hồ, dây tín hiệu và sensor). Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
165 Đồng hồ đo nhiệt độ dầu MBA Model BWY. 804AJ. (bao gồm đồng hồ, dây tín hiệu và sensor). Đồng hồ đo nhiệt độ dầu MBA Model BWY. 804AJ. (bao gồm đồng hồ, dây tín hiệu và sensor). 7 Cái Đồng hồ đo nhiệt độ dầu MBA Model BWY. 804AJ. (bao gồm đồng hồ, dây tín hiệu và sensor). Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
166 Đồng hồ hiển thị dòng điện tại chỗ: CP-C-96A-1500A Đồng hồ hiển thị dòng điện tại chỗ: CP-C-96A-1500A 2 Cái Đồng hồ hiển thị dòng điện tại chỗ: CP-C-96A-1500A
167 Đồng hồ hiển thị dòng điện tại chỗ: CP-L-96A-3000A Đồng hồ hiển thị dòng điện tại chỗ: CP-L-96A-3000A 2 Cái Đồng hồ hiển thị dòng điện tại chỗ: CP-L-96A-3000A
168 Đui đèn bằng sứ E27 Đui đèn bằng sứ E27 320 Chiếc Đui đèn bằng sứ E27
169 Giám sát nhiệt độ chỉnh lưu kích từ XMTA-9000 Giám sát nhiệt độ chỉnh lưu kích từ XMTA-9000 2 Cái Giám sát nhiệt độ chỉnh lưu kích từ XMTA-9000
170 Khóa điều khiển LW39-16D323/3 Khóa điều khiển LW39-16D323/3 2 Cái Khóa điều khiển LW39-16D323/3
171 Khóa điều khiển LW39-16D323/3; 230VAC; 16A Khóa điều khiển LW39-16D323/3; 230VAC; 16A 13 Cái Khóa điều khiển LW39-16D323/3; 230VAC; 16A
172 Khóa điều khiển LW39B-16C33/3 Khóa điều khiển LW39B-16C33/3 4 Cái Khóa điều khiển LW39B-16C33/3
173 Khởi động mềm 3RW4075-6BB44 Khởi động mềm 3RW4075-6BB44 1 Bộ Khởi động mềm 3RW4075-6BB44
174 Khớp nối mềm hạ áp 6,6kV: Đường kính trong 143x54cm, cao 23, 2 múi; Đường kính ngoài 146x58cm Khớp nối mềm hạ áp 6,6kV: Đường kính trong 143x54cm, cao 23, 2 múi; Đường kính ngoài 146x58cm 4 Cái Khớp nối mềm hạ áp 6,6kV: Đường kính trong 143x54cm, cao 23, 2 múi; Đường kính ngoài 146x58cm
175 Khớp nối mềm máy biến áp chính T3: chu vi 290cm, dài 60cm, dầy 5mm, 7 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu) Khớp nối mềm máy biến áp chính T3: chu vi 290cm, dài 60cm, dầy 5mm, 7 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu) 12 Cái Khớp nối mềm máy biến áp chính T3: chu vi 290cm, dài 60cm, dầy 5mm, 7 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu)
176 Khớp nối mềm phía cao áp 20kV: chu vi 230cm, dài 55cm, dầy 5mm, 5 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu). Khớp nối mềm phía cao áp 20kV: chu vi 230cm, dài 55cm, dầy 5mm, 5 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu). 6 Cái Khớp nối mềm phía cao áp 20kV: chu vi 230cm, dài 55cm, dầy 5mm, 5 múi (bao gồm cả quai nhê hai đầu).
177 Máy biến áp NKB-100, 100VA 380/36VAC kích thước 55x65x80 Máy biến áp NKB-100, 100VA 380/36VAC kích thước 55x65x80 7 Cái Máy biến áp NKB-100, 100VA 380/36VAC kích thước 55x65x80
178 Máy biến dòng điện Type: CWR2-12/2613; cấp cách điện định mức 12/42/75kV; cuộn dây 1S1S2; 2S1S2; 3S1S2; tỷ số biến 4000/5; cấp chính xác 5p20; 0,2; công suất định mức 30VA Máy biến dòng điện 3 Cái Máy biến dòng điện Type: CWR2-12/2613; cấp cách điện định mức 12/42/75kV; cuộn dây 1S1S2; 2S1S2; 3S1S2; tỷ số biến 4000/5; cấp chính xác 5p20; 0,2; công suất định mức 30VA Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
179 Máy biến dòng điện KSOH 1911 (600/1/1A; 5P20; 20VA/20VA) Máy biến dòng điện KSOH 1911 (600/1/1A; 5P20; 20VA/20VA) 2 Cái Máy biến dòng điện KSOH 1911 (600/1/1A; 5P20; 20VA/20VA) Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
180 Máy biến dòng GIS 12K (300/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) Máy biến dòng GIS 12K (300/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) 6 Cái Máy biến dòng GIS 12K (300/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
181 Máy biến dòng GIS 12K (500/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) Máy biến dòng GIS 12K (500/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) 3 Cái Máy biến dòng GIS 12K (500/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
182 Máy biến dòng GIS 12K (800/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) Máy biến dòng GIS 12K (800/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) 3 Cái Máy biến dòng GIS 12K (800/1/1A; 20VA/20VA; 5P20; 12/42/75kV) Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
183 Modul CPU 9ERS485, UR 9EH-Rơ le G60 Modul CPU 9ERS485, UR 9EH-Rơ le G60 2 Cái Modul CPU 9ERS485, UR 9EH-Rơ le G60 Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
184 Module CPU rơ le F35 Model: UR 9EH, 1 Bộ Module CPU rơ le F35 (Model: UR 9EH, Serial: A9EC07002008, Firmware: A09MA521.000; hãng SX: GE) Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
185 Module CPU rơ le G60 MModel: UR9EH 1 Cái Module CPU rơ le G60 (Model: UR9EH) Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
186 Module CPU rơ le T60 Model: UR9EH 1 Cái Module CPU rơ le T60 (Model: UR9EH) Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
187 Module rơ le bảo vệ T60: CT/VT 8L Model: UR 8LH 1 Cái Module rơ le bảo vệ T60: CT/VT 8L (Model: UR 8LH) Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
188 Module rơ le bảo vệ T60: CT/VT 8N Model: UR 8NH 1 Cái Module rơ le bảo vệ T60: CT/VT 8N (Model: UR 8NH)) (Cung cấp, lắp đặt thí nghiệm hoàn chỉnh) Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
189 Rơ le bảo vệ so lệch ABB (IED Prod Type: RED670; Produc tDef: 1p1r21; FirmwareVer: 1.4_77m_45; Ordering No: 1MRK002810-AB; Description: RED670 Ver.1.1 Rev 01, 6I, 6U) Rơ le bảo vệ so lệch ABB (IED Prod Type: RED670; Produc tDef: 1p1r21; FirmwareVer: 1.4_77m_45; Ordering No: 1MRK002810-AB; Description: RED670 Ver.1.1 Rev 01, 6I, 6U) 1 Cái Rơ le bảo vệ so lệch ABB (IED Prod Type: RED670; Produc tDef: 1p1r21; FirmwareVer: 1.4_77m_45; Ordering No: 1MRK002810-AB; Description: RED670 Ver.1.1 Rev 01, 6I, 6U) Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
190 Rơ le bảo vệ so lệch ABB (IED Prod Type: RED670; Produc tDef: 1p1r21; FirmwareVer: 1.4_77m_45; Ordering No: 1MRK002810-AB; Description: RED670 Ver.1.1 Rev 01, 9I, 3U) Rơ le bảo vệ so lệch ABB (IED Prod Type: RED670; Produc tDef: 1p1r21; FirmwareVer: 1.4_77m_45; Ordering No: 1MRK002810-AB; Description: RED670 Ver.1.1 Rev 01, 9I, 3U) 1 Cái Rơ le bảo vệ so lệch ABB (IED Prod Type: RED670; Produc tDef: 1p1r21; FirmwareVer: 1.4_77m_45; Ordering No: 1MRK002810-AB; Description: RED670 Ver.1.1 Rev 01, 9I, 3U) Cung cấp CO, CQ và Tờ khai hải quan
191 Rơ le giám sát mạch cắt TSG 912 X22 L22 (trip cirouit 220V-4,3W, Alarm Cirouit 220V=2,0W) Rơ le giám sát mạch cắt TSG 912 X22 L22 (trip cirouit 220V-4,3W, Alarm Cirouit 220V=2,0W) 1 Cái Rơ le giám sát mạch cắt TSG 912 X22 L22 (trip cirouit 220V-4,3W, Alarm Cirouit 220V=2,0W)
192 Rơ le nhiệt LR9 F5371 (30 – 50A) Rơ le nhiệt LR9 F5371 (30 – 50A) 1 Cái Rơ le nhiệt LR9 F5371 (30 – 50A)
193 Rơ le nhiệt LRD3355 C (30 -40 A) Rơ le nhiệt LRD3355 C (30 -40 A) 4 Cái Rơ le nhiệt LRD3355 C (30 -40 A)
194 Rơ le thời gian W-2F (1.5AMP MAX 220-240V) Rơ le thời gian W-2F (1.5AMP MAX 220-240V) 2 Cái Rơ le thời gian W-2F (1.5AMP MAX 220-240V)
195 Rơ le trunggian JD194-BS41: 45~65HZ: input: rated value:AC 1A,5A; 100v,220v,400v Rơ le trunggian JD194-BS41: 45~65HZ: input: rated value:AC 1A,5A; 100v,220v,400v 5 Cái Rơ le trunggian JD194-BS41: 45~65HZ: input: rated value:AC 1A,5A; 100v,220v,400v
196 Rơle 3 pha DPC01DM48 (380 ÷480V) Rơle 3 pha DPC01DM48 (380 ÷480V) 1 Cái Rơle 3 pha DPC01DM48 (380 ÷480V)
197 Rơle điện áp DY-32/60C, 15-30V Rơle điện áp DY-32/60C, 15-30V 13 Cái Rơle điện áp DY-32/60C, 15-30V
198 Rơle điện áp EMD-FL-3V-400 220VDC Rơle điện áp EMD-FL-3V-400 220VDC 3 Cái Rơle điện áp EMD-FL-3V-400 220VDC
199 Rơle giám sát pha RM4TG20, L1L2L3; 220-440V Rơle giám sát pha RM4TG20, L1L2L3; 220-440V 5 Cái Rơle giám sát pha RM4TG20, L1L2L3; 220-440V
200 Rơle JZ-7Y-220, 220VDC Rơle JZ-7Y-220, 220VDC 16 Cái Rơle JZ-7Y-220, 220VDC
201 Rơle nhiệt 3UA50 40 -1J, 6,3-10A Rơle nhiệt 3UA50 40 -1J, 6,3-10A 1 Cái Rơle nhiệt 3UA50 40 -1J, 6,3-10A
202 Rơle nhiệt 3UA50 40-1C, 1,6-2,5A Rơle nhiệt 3UA50 40-1C, 1,6-2,5A 1 Cái Rơle nhiệt 3UA50 40-1C, 1,6-2,5A
203 Rơle nhiệt 3UA50 40-1H, 5-8A Rơle nhiệt 3UA50 40-1H, 5-8A 2 Cái Rơle nhiệt 3UA50 40-1H, 5-8A
204 Rơle nhiệt 3UA52 40 -2B, 12,5 -20A Rơle nhiệt 3UA52 40 -2B, 12,5 -20A 1 Cái Rơle nhiệt 3UA52 40 -2B, 12,5 -20A
205 Rơle nhiệt 3UA52 40 -2C, 16-25A Rơle nhiệt 3UA52 40 -2C, 16-25A 1 Cái Rơle nhiệt 3UA52 40 -2C, 16-25A
206 Rơle nhiệt 3UA55 40 -2D, 20-32A Rơle nhiệt 3UA55 40 -2D, 20-32A 9 Cái Rơle nhiệt 3UA55 40 -2D, 20-32A
207 Rơle nhiệt 3UA55 40 -2R, 32-40A Rơle nhiệt 3UA55 40 -2R, 32-40A 2 Cái Rơle nhiệt 3UA55 40 -2R, 32-40A
208 Rơle nhiệt 3UA58 40 -2F, 32-50A Rơle nhiệt 3UA58 40 -2F, 32-50A 1 Cái Rơle nhiệt 3UA58 40 -2F, 32-50A
209 Rơle nhiệt 3UA58 40 -2P, 50-63A Rơle nhiệt 3UA58 40 -2P, 50-63A 1 Cái Rơle nhiệt 3UA58 40 -2P, 50-63A
210 Rơle nhiệt LRD 0,8C, 2.5-4A Rơle nhiệt LRD 0,8C, 2.5-4A 4 Cái Rơle nhiệt LRD 0,8C, 2.5-4A
211 Rơle nhiệt LRD07, 1.6-2.5A Rơle nhiệt LRD07, 1.6-2.5A 1 Cái Rơle nhiệt LRD07, 1.6-2.5A
212 Rơle nhiệt LRD12, (5,5-8)A Rơle nhiệt LRD12, (5,5-8)A 1 Cái Rơle nhiệt LRD12, (5,5-8)A
213 Rơle nhiệt LRD16, 9-13A Rơle nhiệt LRD16, 9-13A 1 Cái Rơle nhiệt LRD16, 9-13A
214 Rơle nhiệt LRD21; 2-18A Rơle nhiệt LRD21; 2-18A 1 Cái Rơle nhiệt LRD21; 2-18A
215 Rơle nhiệt LRD22, 6-24A Rơle nhiệt LRD22, 6-24A 8 Cái Rơle nhiệt LRD22, 6-24A
216 Rơle nhiệt LRD32, 23-32A Rơle nhiệt LRD32, 23-32A 11 Cái Rơle nhiệt LRD32, 23-32A
217 Rơle nhiệt LRD35; (30-38)A Rơle nhiệt LRD35; (30-38)A 1 Cái Rơle nhiệt LRD35; (30-38)A
218 Rơle nhiệt TA200-DU, 110-150A Rơle nhiệt TA200-DU, 110-150A 8 Cái Rơle nhiệt TA200-DU, 110-150A
219 Rơle nhiệt TA25-DU-M, 6-8.5A Rơle nhiệt TA25-DU-M, 6-8.5A 29 Cái Rơle nhiệt TA25-DU-M, 6-8.5A
220 Rơle thời gian 3RP1512-1AP30 Rơle thời gian 3RP1512-1AP30 5 Cái Rơle thời gian 3RP1512-1AP30
221 Rơle thời gian JT3-22/5, 220VDC Rơle thời gian JT3-22/5, 220VDC 1 Cái Rơle thời gian JT3-22/5, 220VDC
222 Rơle thời gian JT3A-31/5, 220VDC Rơle thời gian JT3A-31/5, 220VDC 1 Cái Rơle thời gian JT3A-31/5, 220VDC
223 Rơle thời gian RE7RB13MW 0.05s-10min, (Us) A1 A2 Rơle thời gian RE7RB13MW 0.05s-10min, (Us) A1 A2 14 Cái Rơle thời gian RE7RB13MW 0.05s-10min, (Us) A1 A2
224 Rơle tín hiệu DZJ-204, 220VAC Rơle tín hiệu DZJ-204, 220VAC 51 Cái Rơle tín hiệu DZJ-204, 220VAC
225 Rơle tín hiệu DZY-204, 220VDC Rơle tín hiệu DZY-204, 220VDC 11 Cái Rơle tín hiệu DZY-204, 220VDC
226 Rơle trung gian DLS-42F/3 220VDC Rơle trung gian DLS-42F/3 220VDC 1 Cái Rơle trung gian DLS-42F/3 220VDC
227 Rơle trung gian DZ51/220; Ucuộnhút = 220VDC Rơle trung gian DZ51/220; 1 Cái Rơle trung gian DZ51/220; Ucuộnhút = 220VDC
228 Rơle trung gian MIDTEX 220 VDC Rơle trung gian MIDTEX 220 VDC 10 Cái Rơle trung gian MIDTEX 220 VDC
229 Rơle trung gian MY4N, 5A, 220VAC Rơle trung gian MY4N, 5A, 220VAC 195 Cái Rơle trung gian MY4N, 5A, 220VAC
230 Rơle trung gian RXMA1 RK211071TH, 220V (1C) Rơle trung gian RXMA1 RK211071TH, 220V (1C) 9 Cái Rơle trung gian RXMA1 RK211071TH, 220V (1C)
231 Rơle trung gian RXMA1 RK211074TH, 220V (1C) Rơle trung gian RXMA1 RK211074TH, 220V (1C) 9 Cái Rơle trung gian RXMA1 RK211074TH, 220V (1C)
232 Rơle trung gian RXMD1 1MRK001 603TH Rơle trung gian RXMD1 1MRK001 603TH 5 Cái Rơle trung gian RXMD1 1MRK001 603TH
233 Rơle trung gian SJKJ DLS-34A VDC Rơle trung gian SJKJ DLS-34A VDC 1 Cái Rơle trung gian SJKJ DLS-34A VDC
234 Sứ cao áp 72kV, phi 110xL310mm Sứ cao áp 72kV, phi 110xL310mm 8 Quả Sứ cao áp 72kV, phi 110xL310mm
235 Sứ cao áp phi 81xL230mm, (16 rãnh) Sứ cao áp phi 81xL230mm, (16 rãnh) 5 Quả Sứ cao áp phi 81xL230mm, (16 rãnh)
236 Sứ đỡ cách điện trong hộp chổi than vật liệu composite, điện áp 12kV; dài 150mm, 4 rãnh, rỗng giữa. Sứ đỡ cách điện trong hộp chổi than vật liệu composite, điện áp 12kV; dài 150mm, 4 rãnh, rỗng giữa. 77 Cái Sứ đỡ cách điện trong hộp chổi than vật liệu composite, điện áp 12kV; dài 150mm, 4 rãnh, rỗng giữa.
237 Sứ xuyên cách điện trong hộp chổi than vật liệu composite, điện áp 12kV; dài 120mm, đặc Sứ xuyên cách điện trong hộp chổi than vật liệu composite, điện áp 12kV; dài 120mm, đặc 15 Cái Sứ xuyên cách điện trong hộp chổi than vật liệu composite, điện áp 12kV; dài 120mm, đặc
238 Tay bấm điều kiển cẩu trục 7 nút Tay bấm điều kiển cẩu trục 7 nút 10 Cái Tay bấm điều kiển cẩu trục 7 nút
239 Tụ điện 2,5 microfara 450VAC Tụ điện 2,5 microfara 450VAC 23 Cái Tụ điện 2,5 microfara 450VAC
240 Tụ điện 25 microfara 450VAC Tụ điện 25 microfara 450VAC 2 Cái Tụ điện 25 microfara 450VAC
241 Tụ điện 3,5 microfara 450VAC Tụ điện 3,5 microfara 450VAC 7 Cái Tụ điện 3,5 microfara 450VAC
242 Tụ điện 30 microfara 450VAC Tụ điện 30 microfara 450VAC 4 Cái Tụ điện 30 microfara 450VAC
243 Tụ điện 45 microfara 450VAC Tụ điện 45 microfara 450VAC 9 Cái Tụ điện 45 microfara 450VAC
244 Tụ điện 5 microfara 450VAC Tụ điện 5 microfara 450VAC 3 Cái Tụ điện 5 microfara 450VAC
245 Tụ điện Comar CME-AS 400 - 330 (400mF; 330V; 50Hz) Tụ điện Comar CME-AS 400 - 330 (400mF; 330V; 50Hz) 38 Cái Tụ điện Comar CME-AS 400 - 330 (400mF; 330V; 50Hz)
246 Tụ điện ESC40H-500060A 370/400VAC Tụ điện ESC40H-500060A 370/400VAC 5 Cái Tụ điện ESC40H-500060A 370/400VAC
247 Tủ điện inox ngoài trời IP54 (400x500x200) Tủ điện inox ngoài trời IP54 (400x500x200) 8 Cái Tủ điện inox ngoài trời IP54 (400x500x200)
248 Tủ điện inox ngoài trời IP54 (550x750x250) Tủ điện inox ngoài trời IP54 (550x750x250) 8 Cái Tủ điện inox ngoài trời IP54 (550x750x250)
249 Tủ điện inox ngoài trời IP54 (600x700x400) Tủ điện inox ngoài trời IP54 (600x700x400) 4 Cái Tủ điện inox ngoài trời IP54 (600x700x400)
250 Tủ điện inox ngoài trời IP54 (600x800x250) Tủ điện inox ngoài trời IP54 (600x800x250) 8 Cái Tủ điện inox ngoài trời IP54 (600x800x250)
251 Tủ điện inox ngoài trời IP54 (650x1000x250) Tủ điện inox ngoài trời IP54 (650x1000x250) 4 Cái Tủ điện inox ngoài trời IP54 (650x1000x250)
252 Tủ điện inox ngoài trời IP54 (800x400x1000) Tủ điện inox ngoài trời IP54 (800x400x1000) 2 Cái Tủ điện inox ngoài trời IP54 (800x400x1000)
253 Tụ điện WME RS 60 microfara cộng trử 5% 370/440VAC Tụ điện WME RS 60 microfara cộng trử 5% 370/440VAC 3 Cái Tụ điện WME RS 60 microfara cộng trử 5% 370/440VAC
254 Tụ FANCON 1765710000 (Italy) 10000µF; 350VDC; -40 ÷85˚C Tụ FANCON 1765710000 (Italy) 10000µF; 350VDC; -40 ÷85˚C 100 Cái Tụ FANCON 1765710000 (Italy) 10000µF; 350VDC; -40 ÷85˚C
255 Van cầu Castel Ф34 Van cầu Castel Ф34 4 Cái Van cầu Castel Ф34
256 Van tiết lưu TE55-70 No13 Van tiết lưu TE55-70 No13 4 Cái Van tiết lưu đường hổi gas máy nén (Khảo sát thực tế)
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.139E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 4.278E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): - Tương tự về chủng loại, tính chất: Là các hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị mà Nhà thầu đã thực hiện. - Đơn vị mà Nhà thầu ký hợp đồng (với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ, trong trường hợp Nhà thầu là thầu phụ thì phải cung cấp kèm theo hợp đồng của Thầu chính để chứng minh tư cách hợp lệ của Nhà thầu): Phải là các cơ sở công nghiệp, nhá máy sử dụng cuối cùng các VTTB này. Nhà thầu phải cung cấp tài liệu (bản gốc hoặc bản sao công chứng) chứng minh Nhà thầu đã thực hiện được ít nhất là 80% khối lượng của các Hợp đồng trên bao gồm nhưng không giới hạn các tài liệu sau: Biên bản nghiệm thu khối lượng hoàn thành; Biên bản thanh (quyết) toán hợp đồng; Hóa đơn giá trị gia tăng giá trị khối lượng hoàn thành....
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 9.982.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

1. Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu nhưbảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Trong thời gian bảo hành hàng hóa theo quy định, đại lý/đại diện của nhà thầu phải thực hiện việc bảo hành hàng hóa trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. 2. Đối với hàng hóa có số thứ tự 56, 183 ÷ 190 trong bảng Phạm vi cung cấp, Mẫu số 01A, Chương IV, E-HSMT, Nhà thầu phải cung cấp cam kết của Nhà sản xuất đối với các nội dung: Cam kết sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ như bảo hành, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác ngay sau khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư về vấn đề bảo hành sản phẩm và dịch vụ liên quan sau bán hàng (lắp đặt, hiệu chỉnh, thí nghiêm...).

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->