Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật tư cơ khí, sơn, hoá chất và tạp hoá
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210730793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vật tư cơ khí, sơn, hoá chất và tạp hoá |
| Số hiệu KHLCNT | 20210716646 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNH-KT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-11 11:10:00 đến ngày 2021-07-16 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 94,423,510 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A xít H2SO4 | 20 | Lít | A xít | ||
| 2 | A xít HCl | 25 | Lít | A xít | ||
| 3 | A xít Nitơríc HNO3 | 25 | Lít | A xít Nitơríc | ||
| 4 | Bàn chải đồng | 12 | Cái | Bàn chải đồng | ||
| 5 | Bàn chải lông | 10 | Cái | Bàn chải lông | ||
| 6 | Bàn chải sắt | 5 | Cái | Bàn chải sắt | ||
| 7 | Băng dính đen | 20 | Cuộn | Băng dính đen | ||
| 8 | Băng dính trắng | 15 | Cuộn | Băng dính trắng | ||
| 9 | Băng vải | 25 | Cuộn | Băng vải | ||
| 10 | Bu lông M10x50 | 19 | Bộ | Bu lông | ||
| 11 | Bu lông M5 x 40 | 106 | Bộ | Bu lông | ||
| 12 | Bu lông M6 x 40 | 128 | Bộ | Bu lông | ||
| 13 | Bu lông M8 x 20 | 135 | Bộ | Bu lông | ||
| 14 | Bu lông M8 x 30 | 240 | Bộ | Bu lông | ||
| 15 | Bu lông M8x50 | 119 | Bộ | Bu lông | ||
| 16 | Bu lông LL + đệm M10x50 | 10 | Bộ | Bu lông LL + đệm | ||
| 17 | Bu lông LL + đệm M5 x 40 | 37 | Bộ | Bu lông LL + đệm | ||
| 18 | Bu lông LL + đệm M6 x 40 | 30 | Bộ | Bu lông LL + đệm | ||
| 19 | Bu lông LL + đệm M8 x 20 | 35 | Bộ | Bu lông LL + đệm | ||
| 20 | Bu lông LL + đệm M8 x 30 | 155 | Bộ | Bu lông LL + đệm | ||
| 21 | Bu lông LL + đệm M8x50 | 120 | Bộ | Bu lông LL + đệm | ||
| 22 | Bu lông lục lăng M10x50 | 20 | Bộ | Bu lông lục lăng | ||
| 23 | Đá cắt Φ100 | 30 | Viên | Đá cắt | ||
| 24 | Đá mài Ф100 | 12 | Viên | Đá mài | ||
| 25 | Đầu khuy Ф4 | 100 | Cái | Đầu khuy | ||
| 26 | Đầu khuy Ф5 | 100 | Cái | Đầu khuy | ||
| 27 | Đầu khuy Ф6 | 26 | Cái | Đầu khuy | ||
| 28 | Đầu khuy Ф12 | 126 | Cái | Đầu khuy | ||
| 29 | Đầu mỏ hàn nhiệt | 24 | Cái | Đầu mỏ hàn nhiệt | ||
| 30 | Dụng cụ Prokit 3210 | 2 | Bộ | Dụng cụ | ||
| 31 | Găng tay cao su | 20 | Đôi | Găng tay cao su | ||
| 32 | Găng tay vải | 20 | Đôi | Găng tay vải | ||
| 33 | Giấy ráp P600 | 26 | Tờ | Giấy ráp | ||
| 34 | Giẻ lau | 33 | Kg | Giẻ lau | ||
| 35 | Gioăng cao su ống Φ12 | 50 | m | Gioăng cao su ống | ||
| 36 | Hộp xịt RP-7 | 30 | Hộp | Hộp xịt | ||
| 37 | Hộp xịt đen TL | 10 | Hộp | Hộp xịt đen TL | ||
| 38 | Hộp xịt ghi TL | 10 | Hộp | Hộp xịt ghi TL | ||
| 39 | Keo X66 | 11 | Hộp | Keo | ||
| 40 | Keo 502 | 10 | Hộp | Keo | ||
| 41 | Khẩu trang | 10 | Cái | Khẩu trang | ||
| 42 | Khí Argon | 2 | chai | Khí Argon | ||
| 43 | Khí nguồn laser P66 | 0,4 | Bình | Khí nguồn laser | ||
| 44 | Khí Oxi | 2 | chai | Khí Oxi | ||
| 45 | Khóa AF0249 | 1 | Cái | Khóa | ||
| 46 | Lắc tẩm phủ PUC 400ml/275g | 1,6 | Hộp | Lắc tẩm phủ | ||
| 47 | Nhựa thông | 2,5 | Kg | Nhựa thông | ||
| 48 | Que hàn Tig Φ1,2 | 18 | Kg | Que hàn Tig | ||
| 49 | Sơn Xanh quân sự | 6 | kg | Sơn | ||
| 50 | Sơn cách điện | 25 | kg | Sơn cách điện | ||
| 51 | Sơn đen | 10 | kg | Sơn đen | ||
| 52 | Sơn đỏ | 5 | kg | Sơn đỏ | ||
| 53 | Sơn ghi | 25 | kg | Sơn ghi | ||
| 54 | Sơn phủ PUC 400ml/275g | 2 | Hộp | Sơn phủ | ||
| 55 | Sơn tẩm | 15 | kg | Sơn tẩm | ||
| 56 | Sơn xanh quân sự | 4 | kg | Sơn xanh quân sự | ||
| 57 | Thiếc hàn | 4,6 | Kg | Thiếc hàn | ||
| 58 | Túi đựng dụng cụ | 3 | Cái | Túi đựng dụng cụ | ||
| 59 | Vải diềm bâu | 15 | m | Vải diềm bâu | ||
| 60 | Vải phin | 50 | m | Vải phin | ||
| 61 | Tôn đen dày 1 | 100 | Kg | Tôn đen dày 1 | ||
| 62 | Tôn đen dày 3 | 400 | Kg | Tôn đen dày 3 | ||
| 63 | Inox 304 Φ12 | 60 | Kg | Inox 304 | ||
| 64 | Inox 304 Φ20 | 80 | Kg | Inox 304 | ||
| 65 | Lưới inox | 10 | m² | Lưới inox |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi