Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210730757-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử
Số hiệu KHLCNT 20210716646
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-11 10:35:00 đến ngày 2021-07-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,674,564,490 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Công tắc điện SQ1 вЮ3.602.028-03 1 Cái Công tắc điện SQ1
2 Trisistor Т132-40-12 12 Cái Trisistor
3 Át tô mát ТКС403 ДО ТУ 6302-69 2 Cái Át tô mát
4 Át tô mát F1 С120Н 3P 125A C 2 Cái Át tô mát F1
5 Bán dẫn CPC1008N 53 Cái Bán dẫn
6 Bán dẫn IRFU024N 52 Cái Bán dẫn
7 Bán dẫn IRLML5103 70 Cái Bán dẫn
8 Bán dẫn NRF905V2 31 Cái Bán dẫn
9 Bán dẫn PC817X1J000F 75 Cái Bán dẫn
10 Biến dòng 150A ТТA-150A-200 6 Cái Biến dòng 150A
11 Biến dòng 300A ТТA-300A-200 6 Cái Biến dòng 300A
12 Biến thế BVEI304 3015 400V/12V 50-60Hz 8 Cái Biến thế
13 Biến thế ТТ-150И3 4 Cái Biến thế
14 Biến thế 3 Phase power 220V-50Hz O-24V 1 Cái Biến thế
15 Biến thế 3 Phase power NR556699 3 Cái Biến thế
16 Biến thế 3 Phase power NR556700 3 Cái Biến thế
17 Biến thế 3 Phase power NR564706 3 Cái Biến thế
18 Biến thế BVEI 304 2051 230V/12V 400 Hz 10 Cái Biến thế
19 Biến thế BVEI 304 2051 230V/12V 50-60Hz 8 Cái Biến thế
20 Biến thế DANTRAFO A/S DT15434-1 460V-50/60Hz 3 Cái Biến thế
21 Biến thế DANTRAFO A/S DT15607-1 141.4V-400Hz 3 Cái Biến thế
22 Biến thế DTF A/S 10657-1/141.4-400V/8.6Vt 6 Cái Biến thế
23 Biến thế E20/24/10V1 17 Cái Biến thế
24 Biến thế xung EL608 5 Cái Biến thế xung
25 Biến trở 10K 54 Cái Biến trở
26 Bộ cảm biến nhiệt ТС1047 7 Bộ Bộ cảm biến nhiệt
27 Bộ đèn LED 10-33V-0,5W 2 Cái Bộ đèn LED
28 Bộ lọc công suất lớn ПЛ4.752.010 1 Bộ Bộ lọc công suất lớn
29 Bộ lọc công suất lớn ПЛ4.752.011 1 Bộ Bộ lọc công suất lớn
30 Bộ lọc MKPC4BS 2 Bộ Bộ lọc
31 Cảm biến DR25 2 Cái Cảm biến
32 Cầu chì FH-102C (BLX-B) 30 Cái Cầu chì
33 Cầu chì Little fuse 32V-5A 20 Cái Cầu chì
34 Cầu chì RF1-5x20-0.315А 30 Cái Cầu chì
35 Cầu đấu 2EDGR-5.08-02P-14 55 Cái Cầu đấu
36 Cầu đấu 2EDGR-5.08-04P-14 38 Cái Cầu đấu
37 Cầu đấu 2EDGR-5.08-06P-14 25 Cái Cầu đấu
38 Cầu đấu HD2-3 шаг 2.54mm AUK 47 Cái Cầu đấu
39 Cầu đấu HD2-5 шаг 2.54mm AUK 50 Cái Cầu đấu
40 Cầu đấu MW-04 R шаг 2.54mm AUK 50 Cái Cầu đấu
41 Cầu đấu MW-05 R шаг 2.54mm AUK 52 Cái Cầu đấu
42 Cầu đấu MW-06 R шаг 2.54mm AUK 35 Cái Cầu đấu
43 Cầu đấu MW-08 R шаг 2.54mm AUK 48 Cái Cầu đấu
44 Cầu nắn DF06S 24 Cái Cầu nắn
45 Chân đế giữ thẻ nhớ Micr SD Sosket 112C-TXAR-R01 Attend technol 2 Cái Chân đế giữ thẻ nhớ
46 Chân hàng đôi PLD2-10 (MD2x5) 10 Cái Chân hàng đôi
47 Chuyển mạch OT160E3 3 Cái Chuyển mạch
48 Chuyển mạch APEM IKH0203000 3 Bộ Chuyển mạch
49 Cổng kết nối RS232 45 Cái Cổng kết nối
50 Công Tắc AF0403 2 Cái Công Tắc
51 Công tắc CE3T-10R-02 6 Cái Công tắc
52 Công tắc DS-02-V (DIP4) 74 Cái Công tắc
53 Công tắc DS-08-V (DIP16) 75 Cái Công tắc
54 công tắc tơ ABBCAL18-11 8 Cái công tắc tơ
55 Công tắc tơ Q2 ABB A210-30 15 Cái Công tắc tơ Q2
56 Cụm rơ le LEV200A5NAA 1 Bộ Cụm rơ le
57 Cuộn cảm Uiveco DK-12254 48 Cái Cuộn cảm
58 Cuộn cảm xoay 10A-250V 66 Cái Cuộn cảm xoay
59 Cuộn chặn AA0307-100KLB-10мкГ±10% 38 Cái Cuộn chặn
60 Cuộn chặn RB0912-100KLA 10мкГ±10%/1A 18 Cái Cuộn chặn
61 Đầu cắm PLD2-10 (MD2x5) 30 Cái Đầu cắm
62 Đầu cắm APFEL R1196abc T2.5-2 6 Cái Đầu cắm
63 Đầu cắm MDFN 1,25 75 Cái Đầu cắm
64 Đầu cắm MW-R03 60 Cái Đầu cắm
65 Đầu cắm MW-R04 40 Cái Đầu cắm
66 Đầu cắm MW-R06 60 Cái Đầu cắm
67 Đầu cắm PCB MW-R03 20 Cái Đầu cắm PCB
68 Đầu cáp HU-03-2,54 20 Cái Đầu cáp
69 Đầu cáp 2EDGK-5,0-06P-14 20 Cái Đầu cáp
70 Đầu cáp BLS-1 20 Cái Đầu cáp
71 Đầu cáp HU-03-2,54 6 Cái Đầu cáp
72 Đầu cáp DB-9M 80 Cái Đầu cáp
73 Đầu cáp HU-03-2,54DA 9 Cái Đầu cáp
74 Đầu giắc CN8260 AC/AC 4 Cái Đầu giắc
75 Đầu giắc UCB TSP 4 Cái Đầu giắc
76 Đầu sa DG127-02-5,0 25 Cái Đầu sa
77 Đèn Led SMD LED Circle 32 Cái Đèn Led
78 Đi ốt 10BQ100 70 Cái Đi ốt
79 Đi ốt 1A 10 Cái Đi ốt
80 Đi ốt BAS16-A6 10 Cái Đi ốt
81 Đi ốt BAV99-A7W 10 Cái Đi ốt
82 Đi ốt BSS138 10 Cái Đi ốt
83 Đi ốt BZV55-C15 67 Cái Đi ốt
84 Đi ốt BZX84-C4V3 10 Cái Đi ốt
85 Đi ốt BZX84-C5V1-72W 10 Cái Đi ốt
86 Đi ốt BZX84-C7V5 10 Cái Đi ốt
87 Đi ốt I752 10 Cái Đi ốt
88 Đi ốt LL4148 40 Cái Đi ốt
89 Đi ốt MBR745 10 Cái Đi ốt
90 Đi ốt SM94 10 Cái Đi ốt
91 Đi ốt SS16 40 Cái Đi ốt
92 Đi ốt SS26 40 Cái Đi ốt
93 Đi ốt TL431 110 Cái Đi ốt
94 đi ốt- trisistor VMG2017 12 Cái đi ốt- trisistor
95 đi ốt- trisistor МТД4/3-80-12 12 Cái đi ốt- trisistor
96 Đi ốt Zener 5V 10 Cái Đi ốt
97 Điện trở HSCC71A 100 Cái Điện trở
98 Điện trở SMD 1206 -1.2K 22 Cái Điện trở
99 Điện trở SMD 1206 -10k 36 Cái Điện trở
100 Điện trở SMD 1206 -1K 30 Cái Điện trở
101 Điện trở SMD 1206 -270 30 Cái Điện trở
102 Điện trở SMD 1206 -3.3k 30 Cái Điện trở
103 Điện trở SMD 1206 -4.7K 30 Cái Điện trở
104 Điện trở 0805 1,0 кОм±5% 200 Cái Điện trở
105 Điện trở 0805 1,2 кОм ±5% 180 Cái Điện trở
106 Điện trở 0805 10 кОм ±5% 200 Cái Điện trở
107 Điện trở 0805 100 кОм ±5% 200 Cái Điện trở
108 Điện trở 0805 100 Ом ±5% 180 Cái Điện trở
109 Điện trở 0805 120 Ом ±5% 200 Cái Điện trở
110 Điện trở 0805 150 Ом ±1% 200 Cái Điện trở
111 Điện trở 0805 2 кОм ±1% 200 Cái Điện trở
112 Điện trở 0805 2,4 кОм ±5% 200 Cái Điện trở
113 Điện trở 0805 22 кОм ±1% 200 Cái Điện trở
114 Điện trở 0805 220 Ом ±5% 200 Cái Điện trở
115 Điện trở 0805 270 Ом ±5% 180 Cái Điện trở
116 Điện trở 0805 3,3 кОм±5% 200 Cái Điện trở
117 Điện trở 0805 3,9 кОм ±5% 200 Cái Điện trở
118 Điện trở 0805 4,7 кОм ±5% 190 Cái Điện trở
119 Điện trở 0805 47 Ом ±5% 200 Cái Điện trở
120 Điện trở 0805 470 Ом ±5% 200 Cái Điện trở
121 Điện trở 0805 560 Ом ±5% 200 Cái Điện trở
122 Điện trở 0805 620 Ом ±1% 200 Cái Điện trở
123 Điện trở 0805 7,5 кОм ±5% 200 Cái Điện trở
124 Điện trở 0805-0,0 Oм 200 Cái Điện trở
125 Điện trở 0805-1,0 кОм ±5% 200 Cái Điện trở
126 Điện trở 0805-1,2 кОм ±5% 200 Cái Điện trở
127 Điện trở 0805-10 кОм ±1% 400 Cái Điện trở
128 Điện trở 0805-100 кОм ±5% 200 Cái Điện trở
129 Điện trở 0805-2,0 кОм ±1% 200 Cái Điện trở
130 Điện trở 0805-2,4 кОм ±1% 200 Cái Điện trở
131 Điện trở 0805-22 кОм ±1% 190 Cái Điện trở
132 Điện trở 0805-3,9 кОм ±1% 200 Cái Điện trở
133 Điện trở 0805-4,7 кОм ±5% 200 Cái Điện trở
134 Điện trở 0805-470 Oм ±5% 200 Cái Điện trở
135 Điện trở 0805-680 Ом ±1% 400 Cái Điện trở
136 Điện trở 0805-7,5 кОм ±1% 196 Cái Điện trở
137 Điện trở 1206 10 ком ±5% 110 Cái Điện trở
138 Điện trở 1206 22 Ом ±5% 200 Cái Điện trở
139 Điện trở 1206 750 Ом ±1% 200 Cái Điện trở
140 Điện trở 1206-15 кОм±5% 200 Cái Điện trở
141 Điện trở 1206-150 Ом ±1% 400 Cái Điện trở
142 Điện trở 1206-20 Oм ±5% 200 Cái Điện trở
143 Điện trở 1206-750 Ом ±1% 200 Cái Điện trở
144 Điện trở 2512 1,0 Ом ±1% 200 Cái Điện trở
145 Điện trở 2512 7,5 ком ±5% 200 Cái Điện trở
146 Điện trở 2512-1,0 Oм ±5% 200 Cái Điện trở
147 Điện trở 2512-2,0 Ом ±1% 396 Cái Điện trở
148 Điện trở 2512-7,5 кОм ±5% 192 Cái Điện trở
149 Điện trở 3296W 10 кОм ±10% BOURNS 200 Cái Điện trở
150 Điện trở SMD 0806 1K 30 Cái Điện trở
151 Điện trở SMD 0807 3.3k 30 Cái Điện trở
152 Điện trở SMD 0808 10k 36 Cái Điện trở
153 Điện trở SMD 0809 270 30 Cái Điện trở
154 Điện trở SMD 0810 1.2K 22 Cái Điện trở
155 Điện trở SMD 0811 4.7K 30 Cái Điện trở SMD 0811
156 Header 4P 4P XH2.54-10P 18 Cái Header 4P
157 Header 4P 4P XH2.54-2P 84 Cái Header 4P
158 Header 4P 4P XH2.54-2PC 84 Cái Header 4P
159 Header 4P 4P XH2.54-3P 75 Cái Header 4P
160 Header 4P 4P XH2.54-3PC 75 Cái Header 4P
161 Header 4P 4P XH2.54-4P 42 Cái Header 4P
162 Header 4P 4P XH2.54-4PC 42 Cái Header 4P
163 Header 4P 4P XH2.54-5P 36 Cái Header 4P
164 Header 4P 4P XH2.54-5PC 36 Cái Header 4P
165 Header 4P 4P XH2.54-6P 18 Cái Header 4P
166 Header 4P 4P XH2.54-6PC 18 Cái Header 4P
167 Header 4P 4P XH2.54-7P 24 Cái Header 4P
168 Header 4P 4P XH2.54-7PC 24 Cái Header 4P
169 Header 4P 4P XH2.54-9P 48 Cái Header 4P
170 Header 4P 4P XH2.54-9PC 48 Cái Header 4P
171 Header 4P XH2.54-4P Đực Cong 8 Cái Header 4P
172 Header 5P XH2.54-5P Đực Cong 7 Cái Header 5P
173 Header 6P XH2.54-6P Đực Cong 22 Cái Header 6P
174 IC 2264AI 12 Con IC
175 IC 4816PLE 1-103 10 Cái IC
176 IC 4816PLE 1-220 10 Cái IC
177 IC 4816PLE 1-272 10 Cái IC
178 IC 74HC08D 42 Con IC
179 IC 74HC244D 10 Cái IC
180 IC 74HC573D 20 Cái IC
181 IC 74HC73D 16 Con IC
182 IC 74HC7541D 10 Cái IC
183 IC A7800A 32 Cái IC
184 IC ACS758ECB-200B-PSS-T 12 Cái IC
185 IC AD7891 5 Cái IC
186 IC ADM2587 30 Cái IC
187 IC ADM488 40 Cái IC
188 IC AT27C1024.04290 1 Cái IC
189 IC AT27C512R .02011 1 Cái IC
190 IC ATxMega128A1 + Firmware_CPU1 1 Cái IC
191 IC ATxMega128A3 + Firmware 1 Cái IC
192 IC CPC1008N 52 Cái IC
193 IC D4991A 2 Cái IC
194 IC DS1340 36 Cái IC
195 IC EPM1270TI144 + Firmware 1 Cái IC
196 IC H11L1 74 Cái IC
197 IC HIN211EIBZ 10 Cái IC
198 IC IS62C256AL 10 Cái IC
199 IC LM2575HVT 25 Cái IC
200 IC LM2576HV-12 16 Cái IC
201 IC LM2576HV-5.0 16 Cái IC
202 IC LM2576HV-ADJ 16 Cái IC
203 IC LM2901 32 Cái IC
204 IC LM3940-3.3 10A 48 Cái IC
205 IC LM7805 66 Cái IC
206 IC LMC6494 32 Con IC
207 IC MAX4391 16 Con IC
208 IC MAX4501 2 Cái IC
209 IC MAX912 5 Cái IC
210 IC MBR745 16 Cái IC
211 IC MC14490 10 Cái IC
212 IC MCD95-16/OBB 27 Cái IC
213 IC MD4000 V828M27 32 Cái IC
214 IC NCV1117DT33R 50 Cái IC
215 IC PC817A 10 Cái IC
216 IC REF3125 48 Cái IC
217 IC SMP04 10 Cái IC
218 IC SP202EEN 5 Cái IC
219 IC SST25VF032B 36 Cái IC
220 IC TL7705AI 8 Cái IC
221 IC TLC2264AI 20 Cái IC
222 IC TPIC6B273 10 Cái IC
223 IC UC2845 49 Cái IC
224 IC РС817С 15 Cái IC
225 IGBT FF200R12KT3 62 Cái IGBT
226 Jump cắm 20 Cái Jump cắm
227 Jump cắm 2EDGK-5,0-06P-14 40 Cái Jump cắm
228 Jump cắm APFEL CF96abc T25-2 7 Cái Jump cắm
229 Jump cắm BLS-1 30 Cái Jump cắm
230 Jump cắm HU-03-2,54 30 Cái Jump cắm
231 Jump Đôi Đực 2.54mm 2x40P/Thẳng 11mm 5 Cái Jump Đôi Đực
232 Mảng ПЛ3.089.005 1 Mảng Mảng
233 Mảng 579503 6 Cái Mảng
234 Mảng A1-579410 3 Cái Mảng
235 Mảng A5-279500 2 Cái Mảng
236 Mảng AP-579501 2 Cái Mảng
237 Mảng BUM1 ПЛ3.035.032 2 Mảng Mảng
238 Mảng BUV ПЛ5.122.010 1 Mảng Mảng
239 Mảng CPU1 ПЛ3.089.004 1 Mảng Mảng
240 Mảng DRT-240-24 1 Mảng Mảng
241 Mảng mạch 579536 1 Cái Mảng mạch
242 Mảng MS2 ПЛ5.159.003 1 Mảng Mảng
243 Mảng MU1 ПЛ3.089.003 1 Mảng Mảng
244 Mảng RC-EH250/415 9 Cái Mảng
245 Mảng RFI2-279425 3 Cái Mảng
246 Mảng TSM 120550911 5V/12V 6 Cái Mảng
247 Mảng XL 579526 1 Cái Mảng XL
248 Mảng ПЛ3.649.013 1 Mảng Mảng
249 Module CM200DY-24A 16 Cái Module
250 Module nguồn cách ly URB2405YMD-6WR2 6W DC-DC (24V-5V) 1 Cái Module nguồn cách ly
251 Nguồn PS0010 1 Bộ Nguồn
252 Nguồn TEN 8-2423 3 Modul Nguồn
253 Nguồn TRACO POWER DC-DC 6 Modul Nguồn
254 Nguồn TRACO POWER ISM1205S 2 Modul Nguồn
255 Nút ấn XB4-BS8445 1 Cái Nút ấn
256 PIN CMOS CR2450 2 Cái PIN CMOS
257 Pin CR2032 - 3V PIN 3V 2 Cái Pin CR2032 - 3V
258 Pin lithium 3V-950mAh 4 Cái Pin lithium
259 Quạt 4114 NH3 21 Cái Quạt
260 Quạt EBM 4114NH3 16 Cái Quạt
261 Quạt làm mát 4114 NH3 12 Cái Quạt làm mát
262 Rơ le AXICOM IM06 12VDC 48 Cái Rơ le
263 Rơ le AXICOM IM07 24VDC 24 Cái Rơ le
264 Rơ le RP3SLO12 SCHRACK 12VDC 20 Cái Rơ le
265 Tản nhiệt SP LM25676HV 3 Cái Tản nhiệt
266 Tản nhiệt SP MBR745 11 Cái Tản nhiệt
267 Tay khóa ABB OT160E3 3 Cái Tay khóa
268 Thạch anh KX-3H 16.0МГц -40/+85 HC49 2 Cái Thạch anh
269 Thạch anh KX-38Т 32768 кГц -40/+85 цилиндр 8х3 2 Cái Thạch anh
270 Thạch anh KX-3H 16.0 МГц -40/+85 HC49 2 Cái Thạch anh
271 Thạch anh KXO-V97T 32,768 МГц 4 Cái Thạch anh
272 Thạch anh NKG16.66 4 Cái Thạch anh
273 Thạch anh NKG3.686 4 Cái Thạch anh
274 Thạch anh NRG5.00H21 4 Cái Thạch anh
275 Thạch anh Ống 32,768kHz 5 Cái Thạch anh
276 Thẻ nhớ chương trình Micro SD-2GB(firmware 271.047) 1 Cái Thẻ nhớ chương trình
277 Thẻ nhớ chương trình USB Firmware 16.06.22-175613 1 Cái Thẻ nhớ chương trình
278 Thiết bị bảo vệ УЗТ-200 4 Cái Thiết bị bảo vệ
279 Tụ điện 0805-25В-0,1мкФ ±10% 40 Cái Tụ điện
280 Tụ điện 0805-25В-0,47мкФ ±10% 40 Cái Tụ điện
281 Tụ điện 0805-25В-1,0 мкФ ±10% 46 Cái Tụ điện
282 Tụ điện 0805-25В-10нФ ±10% 40 Cái Tụ điện
283 Tụ điện 0805-25В-10пФ ±10% 58 Cái Tụ điện
284 Tụ điện 0805-25В-5600 пФ ±10% 54 Cái Tụ điện
285 Tụ điện 0805-25В-6,2пФ ±10% 50 Cái Tụ điện
286 Tụ điện 0805-50В-0,1мкФ ±10% 30 Cái Tụ điện
287 Tụ điện 0805-50В-1000пФ±10% 30 Cái Tụ điện
288 Tụ điện 0805-50В-330пФ±10% 30 Cái Tụ điện
289 Tụ điện 0805-50В-470пФ±10% 30 Cái Tụ điện
290 Tụ điện 0824/15LF 35 Cái Tụ điện
291 Tụ điện 10,0 мкФ -6,3В ±20% 40 Cái Tụ điện
292 Tụ điện 100,0 мкФ -25В ±20% 30 Cái Tụ điện
293 Tụ điện 1206-50В-2200пФ±10% 30 Cái Tụ điện
294 Tụ điện 1206-50В-3300пФ±10% 50 Cái Tụ điện
295 Tụ điện 144A-400V-250uF 15 Cái Tụ điện
296 Tụ điện 1600DC/650VAC-0,22mkF ±5% 20 Cái Tụ điện
297 Tụ điện 1600VDC/650VAC-0,015mkF ±5% 2 Cái Tụ điện
298 Tụ điện 22,0 мкФ -16В ±20% 50 Cái Tụ điện
299 Tụ điện 220,0 мкФ -16В ±20% 34 Cái Tụ điện
300 Tụ điện 250В-10нФ ±10% 30 Cái Tụ điện
301 Tụ điện 47,0 мкФ -16,3В ±20% 50 Cái Tụ điện
302 Tụ điện 47,0 мкФ -6,3В ±20% 40 Cái Tụ điện
303 Tụ điện 470,0 мкФ -16В ±20% 46 Cái Tụ điện
304 Tụ điện 470,0 мкФ -25В ±20% 30 Cái Tụ điện
305 Tụ điện 470,0 мкФ -35В ±20% 54 Cái Tụ điện
306 Tụ điện B43457 400V-3300,0 mkF ±10% 19 Cái Tụ điện
307 Tụ điện E53.H59-303T10 31 Cái Tụ điện
308 Tụ điện E53.P59-104T20 31 Cái Tụ điện
309 Tụ điện FXA 4700 MFD 450VDC 25 Cái Tụ điện
310 Tụ điện gốm 2,2uF-35V 30 Cái Tụ điện gốm
311 Tụ điện hóa 220uF-63V 30 Cái Tụ điện hóa
312 Tụ điện nhôm 2200uF-6V3 30 Cái Tụ điện nhôm
313 Tụ điện nhôm RIFA 680uF-25VDC 30 Cái Tụ điện nhôm
314 Tụ điện PHE450 1600VDC/650VAC-0,015mkF ±5% 60 Cái Tụ điện
315 Tụ điện S20 K510 ЯU0814 22 Cái Tụ điện
316 Tụ điện SMD 1 chiều 106/50V 30 Cái Tụ điện
317 Tụ điện SMD 104-1206/50V 29 Cái Tụ điện
318 Tụ điện SMD 15pF-1206/50V 29 Cái Tụ điện
319 Tụ điện МКР 900VDC/350VAC-100,0 mkF ±10% 38 Cái Tụ điện
320 Tụ điện МКРI 338E 1250V-0,47 mkF ±10% 46 Cái Tụ điện
321 Tụ điện МКРI 338E 1250V-47 mkF ±10% 16 Cái Tụ điện
322 Tụ lọc KP7087 8 Cái Tụ lọc
323 Vi xử lý 18CV8Z9 + firmware 2 Cái Vi xử lý
324 Vi xử lý ADSP-2181 + firmware 1 Cái Vi xử lý
325 Vi xử lý SAF-C167CR-LM 1 Cái Vi xử lý
326 Zinc Oxide Varistor CNR-20D751K 8 Cái Zinc Oxide Varistor
327 Vi xử lý SCC2681AE1A44 2 Cái Vi xử lý
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.155E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.3E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 10.800.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư.

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->