Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210730757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20210716646 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNH-KT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-11 10:35:00 đến ngày 2021-07-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,674,564,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công tắc điện SQ1 вЮ3.602.028-03 | 1 | Cái | Công tắc điện SQ1 | ||
| 2 | Trisistor Т132-40-12 | 12 | Cái | Trisistor | ||
| 3 | Át tô mát ТКС403 ДО ТУ 6302-69 | 2 | Cái | Át tô mát | ||
| 4 | Át tô mát F1 С120Н 3P 125A C | 2 | Cái | Át tô mát F1 | ||
| 5 | Bán dẫn CPC1008N | 53 | Cái | Bán dẫn | ||
| 6 | Bán dẫn IRFU024N | 52 | Cái | Bán dẫn | ||
| 7 | Bán dẫn IRLML5103 | 70 | Cái | Bán dẫn | ||
| 8 | Bán dẫn NRF905V2 | 31 | Cái | Bán dẫn | ||
| 9 | Bán dẫn PC817X1J000F | 75 | Cái | Bán dẫn | ||
| 10 | Biến dòng 150A ТТA-150A-200 | 6 | Cái | Biến dòng 150A | ||
| 11 | Biến dòng 300A ТТA-300A-200 | 6 | Cái | Biến dòng 300A | ||
| 12 | Biến thế BVEI304 3015 400V/12V 50-60Hz | 8 | Cái | Biến thế | ||
| 13 | Biến thế ТТ-150И3 | 4 | Cái | Biến thế | ||
| 14 | Biến thế 3 Phase power 220V-50Hz O-24V | 1 | Cái | Biến thế | ||
| 15 | Biến thế 3 Phase power NR556699 | 3 | Cái | Biến thế | ||
| 16 | Biến thế 3 Phase power NR556700 | 3 | Cái | Biến thế | ||
| 17 | Biến thế 3 Phase power NR564706 | 3 | Cái | Biến thế | ||
| 18 | Biến thế BVEI 304 2051 230V/12V 400 Hz | 10 | Cái | Biến thế | ||
| 19 | Biến thế BVEI 304 2051 230V/12V 50-60Hz | 8 | Cái | Biến thế | ||
| 20 | Biến thế DANTRAFO A/S DT15434-1 460V-50/60Hz | 3 | Cái | Biến thế | ||
| 21 | Biến thế DANTRAFO A/S DT15607-1 141.4V-400Hz | 3 | Cái | Biến thế | ||
| 22 | Biến thế DTF A/S 10657-1/141.4-400V/8.6Vt | 6 | Cái | Biến thế | ||
| 23 | Biến thế E20/24/10V1 | 17 | Cái | Biến thế | ||
| 24 | Biến thế xung EL608 | 5 | Cái | Biến thế xung | ||
| 25 | Biến trở 10K | 54 | Cái | Biến trở | ||
| 26 | Bộ cảm biến nhiệt ТС1047 | 7 | Bộ | Bộ cảm biến nhiệt | ||
| 27 | Bộ đèn LED 10-33V-0,5W | 2 | Cái | Bộ đèn LED | ||
| 28 | Bộ lọc công suất lớn ПЛ4.752.010 | 1 | Bộ | Bộ lọc công suất lớn | ||
| 29 | Bộ lọc công suất lớn ПЛ4.752.011 | 1 | Bộ | Bộ lọc công suất lớn | ||
| 30 | Bộ lọc MKPC4BS | 2 | Bộ | Bộ lọc | ||
| 31 | Cảm biến DR25 | 2 | Cái | Cảm biến | ||
| 32 | Cầu chì FH-102C (BLX-B) | 30 | Cái | Cầu chì | ||
| 33 | Cầu chì Little fuse 32V-5A | 20 | Cái | Cầu chì | ||
| 34 | Cầu chì RF1-5x20-0.315А | 30 | Cái | Cầu chì | ||
| 35 | Cầu đấu 2EDGR-5.08-02P-14 | 55 | Cái | Cầu đấu | ||
| 36 | Cầu đấu 2EDGR-5.08-04P-14 | 38 | Cái | Cầu đấu | ||
| 37 | Cầu đấu 2EDGR-5.08-06P-14 | 25 | Cái | Cầu đấu | ||
| 38 | Cầu đấu HD2-3 шаг 2.54mm AUK | 47 | Cái | Cầu đấu | ||
| 39 | Cầu đấu HD2-5 шаг 2.54mm AUK | 50 | Cái | Cầu đấu | ||
| 40 | Cầu đấu MW-04 R шаг 2.54mm AUK | 50 | Cái | Cầu đấu | ||
| 41 | Cầu đấu MW-05 R шаг 2.54mm AUK | 52 | Cái | Cầu đấu | ||
| 42 | Cầu đấu MW-06 R шаг 2.54mm AUK | 35 | Cái | Cầu đấu | ||
| 43 | Cầu đấu MW-08 R шаг 2.54mm AUK | 48 | Cái | Cầu đấu | ||
| 44 | Cầu nắn DF06S | 24 | Cái | Cầu nắn | ||
| 45 | Chân đế giữ thẻ nhớ Micr SD Sosket 112C-TXAR-R01 Attend technol | 2 | Cái | Chân đế giữ thẻ nhớ | ||
| 46 | Chân hàng đôi PLD2-10 (MD2x5) | 10 | Cái | Chân hàng đôi | ||
| 47 | Chuyển mạch OT160E3 | 3 | Cái | Chuyển mạch | ||
| 48 | Chuyển mạch APEM IKH0203000 | 3 | Bộ | Chuyển mạch | ||
| 49 | Cổng kết nối RS232 | 45 | Cái | Cổng kết nối | ||
| 50 | Công Tắc AF0403 | 2 | Cái | Công Tắc | ||
| 51 | Công tắc CE3T-10R-02 | 6 | Cái | Công tắc | ||
| 52 | Công tắc DS-02-V (DIP4) | 74 | Cái | Công tắc | ||
| 53 | Công tắc DS-08-V (DIP16) | 75 | Cái | Công tắc | ||
| 54 | công tắc tơ ABBCAL18-11 | 8 | Cái | công tắc tơ | ||
| 55 | Công tắc tơ Q2 ABB A210-30 | 15 | Cái | Công tắc tơ Q2 | ||
| 56 | Cụm rơ le LEV200A5NAA | 1 | Bộ | Cụm rơ le | ||
| 57 | Cuộn cảm Uiveco DK-12254 | 48 | Cái | Cuộn cảm | ||
| 58 | Cuộn cảm xoay 10A-250V | 66 | Cái | Cuộn cảm xoay | ||
| 59 | Cuộn chặn AA0307-100KLB-10мкГ±10% | 38 | Cái | Cuộn chặn | ||
| 60 | Cuộn chặn RB0912-100KLA 10мкГ±10%/1A | 18 | Cái | Cuộn chặn | ||
| 61 | Đầu cắm PLD2-10 (MD2x5) | 30 | Cái | Đầu cắm | ||
| 62 | Đầu cắm APFEL R1196abc T2.5-2 | 6 | Cái | Đầu cắm | ||
| 63 | Đầu cắm MDFN 1,25 | 75 | Cái | Đầu cắm | ||
| 64 | Đầu cắm MW-R03 | 60 | Cái | Đầu cắm | ||
| 65 | Đầu cắm MW-R04 | 40 | Cái | Đầu cắm | ||
| 66 | Đầu cắm MW-R06 | 60 | Cái | Đầu cắm | ||
| 67 | Đầu cắm PCB MW-R03 | 20 | Cái | Đầu cắm PCB | ||
| 68 | Đầu cáp HU-03-2,54 | 20 | Cái | Đầu cáp | ||
| 69 | Đầu cáp 2EDGK-5,0-06P-14 | 20 | Cái | Đầu cáp | ||
| 70 | Đầu cáp BLS-1 | 20 | Cái | Đầu cáp | ||
| 71 | Đầu cáp HU-03-2,54 | 6 | Cái | Đầu cáp | ||
| 72 | Đầu cáp DB-9M | 80 | Cái | Đầu cáp | ||
| 73 | Đầu cáp HU-03-2,54DA | 9 | Cái | Đầu cáp | ||
| 74 | Đầu giắc CN8260 AC/AC | 4 | Cái | Đầu giắc | ||
| 75 | Đầu giắc UCB TSP | 4 | Cái | Đầu giắc | ||
| 76 | Đầu sa DG127-02-5,0 | 25 | Cái | Đầu sa | ||
| 77 | Đèn Led SMD LED Circle | 32 | Cái | Đèn Led | ||
| 78 | Đi ốt 10BQ100 | 70 | Cái | Đi ốt | ||
| 79 | Đi ốt 1A | 10 | Cái | Đi ốt | ||
| 80 | Đi ốt BAS16-A6 | 10 | Cái | Đi ốt | ||
| 81 | Đi ốt BAV99-A7W | 10 | Cái | Đi ốt | ||
| 82 | Đi ốt BSS138 | 10 | Cái | Đi ốt | ||
| 83 | Đi ốt BZV55-C15 | 67 | Cái | Đi ốt | ||
| 84 | Đi ốt BZX84-C4V3 | 10 | Cái | Đi ốt | ||
| 85 | Đi ốt BZX84-C5V1-72W | 10 | Cái | Đi ốt | ||
| 86 | Đi ốt BZX84-C7V5 | 10 | Cái | Đi ốt | ||
| 87 | Đi ốt I752 | 10 | Cái | Đi ốt | ||
| 88 | Đi ốt LL4148 | 40 | Cái | Đi ốt | ||
| 89 | Đi ốt MBR745 | 10 | Cái | Đi ốt | ||
| 90 | Đi ốt SM94 | 10 | Cái | Đi ốt | ||
| 91 | Đi ốt SS16 | 40 | Cái | Đi ốt | ||
| 92 | Đi ốt SS26 | 40 | Cái | Đi ốt | ||
| 93 | Đi ốt TL431 | 110 | Cái | Đi ốt | ||
| 94 | đi ốt- trisistor VMG2017 | 12 | Cái | đi ốt- trisistor | ||
| 95 | đi ốt- trisistor МТД4/3-80-12 | 12 | Cái | đi ốt- trisistor | ||
| 96 | Đi ốt Zener 5V | 10 | Cái | Đi ốt | ||
| 97 | Điện trở HSCC71A | 100 | Cái | Điện trở | ||
| 98 | Điện trở SMD 1206 -1.2K | 22 | Cái | Điện trở | ||
| 99 | Điện trở SMD 1206 -10k | 36 | Cái | Điện trở | ||
| 100 | Điện trở SMD 1206 -1K | 30 | Cái | Điện trở | ||
| 101 | Điện trở SMD 1206 -270 | 30 | Cái | Điện trở | ||
| 102 | Điện trở SMD 1206 -3.3k | 30 | Cái | Điện trở | ||
| 103 | Điện trở SMD 1206 -4.7K | 30 | Cái | Điện trở | ||
| 104 | Điện trở 0805 1,0 кОм±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 105 | Điện trở 0805 1,2 кОм ±5% | 180 | Cái | Điện trở | ||
| 106 | Điện trở 0805 10 кОм ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 107 | Điện trở 0805 100 кОм ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 108 | Điện trở 0805 100 Ом ±5% | 180 | Cái | Điện trở | ||
| 109 | Điện trở 0805 120 Ом ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 110 | Điện trở 0805 150 Ом ±1% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 111 | Điện trở 0805 2 кОм ±1% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 112 | Điện trở 0805 2,4 кОм ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 113 | Điện trở 0805 22 кОм ±1% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 114 | Điện trở 0805 220 Ом ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 115 | Điện trở 0805 270 Ом ±5% | 180 | Cái | Điện trở | ||
| 116 | Điện trở 0805 3,3 кОм±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 117 | Điện trở 0805 3,9 кОм ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 118 | Điện trở 0805 4,7 кОм ±5% | 190 | Cái | Điện trở | ||
| 119 | Điện trở 0805 47 Ом ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 120 | Điện trở 0805 470 Ом ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 121 | Điện trở 0805 560 Ом ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 122 | Điện trở 0805 620 Ом ±1% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 123 | Điện trở 0805 7,5 кОм ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 124 | Điện trở 0805-0,0 Oм | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 125 | Điện trở 0805-1,0 кОм ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 126 | Điện trở 0805-1,2 кОм ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 127 | Điện trở 0805-10 кОм ±1% | 400 | Cái | Điện trở | ||
| 128 | Điện trở 0805-100 кОм ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 129 | Điện trở 0805-2,0 кОм ±1% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 130 | Điện trở 0805-2,4 кОм ±1% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 131 | Điện trở 0805-22 кОм ±1% | 190 | Cái | Điện trở | ||
| 132 | Điện trở 0805-3,9 кОм ±1% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 133 | Điện trở 0805-4,7 кОм ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 134 | Điện trở 0805-470 Oм ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 135 | Điện trở 0805-680 Ом ±1% | 400 | Cái | Điện trở | ||
| 136 | Điện trở 0805-7,5 кОм ±1% | 196 | Cái | Điện trở | ||
| 137 | Điện trở 1206 10 ком ±5% | 110 | Cái | Điện trở | ||
| 138 | Điện trở 1206 22 Ом ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 139 | Điện trở 1206 750 Ом ±1% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 140 | Điện trở 1206-15 кОм±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 141 | Điện trở 1206-150 Ом ±1% | 400 | Cái | Điện trở | ||
| 142 | Điện trở 1206-20 Oм ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 143 | Điện trở 1206-750 Ом ±1% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 144 | Điện trở 2512 1,0 Ом ±1% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 145 | Điện trở 2512 7,5 ком ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 146 | Điện trở 2512-1,0 Oм ±5% | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 147 | Điện trở 2512-2,0 Ом ±1% | 396 | Cái | Điện trở | ||
| 148 | Điện trở 2512-7,5 кОм ±5% | 192 | Cái | Điện trở | ||
| 149 | Điện trở 3296W 10 кОм ±10% BOURNS | 200 | Cái | Điện trở | ||
| 150 | Điện trở SMD 0806 1K | 30 | Cái | Điện trở | ||
| 151 | Điện trở SMD 0807 3.3k | 30 | Cái | Điện trở | ||
| 152 | Điện trở SMD 0808 10k | 36 | Cái | Điện trở | ||
| 153 | Điện trở SMD 0809 270 | 30 | Cái | Điện trở | ||
| 154 | Điện trở SMD 0810 1.2K | 22 | Cái | Điện trở | ||
| 155 | Điện trở SMD 0811 4.7K | 30 | Cái | Điện trở SMD 0811 | ||
| 156 | Header 4P 4P XH2.54-10P | 18 | Cái | Header 4P | ||
| 157 | Header 4P 4P XH2.54-2P | 84 | Cái | Header 4P | ||
| 158 | Header 4P 4P XH2.54-2PC | 84 | Cái | Header 4P | ||
| 159 | Header 4P 4P XH2.54-3P | 75 | Cái | Header 4P | ||
| 160 | Header 4P 4P XH2.54-3PC | 75 | Cái | Header 4P | ||
| 161 | Header 4P 4P XH2.54-4P | 42 | Cái | Header 4P | ||
| 162 | Header 4P 4P XH2.54-4PC | 42 | Cái | Header 4P | ||
| 163 | Header 4P 4P XH2.54-5P | 36 | Cái | Header 4P | ||
| 164 | Header 4P 4P XH2.54-5PC | 36 | Cái | Header 4P | ||
| 165 | Header 4P 4P XH2.54-6P | 18 | Cái | Header 4P | ||
| 166 | Header 4P 4P XH2.54-6PC | 18 | Cái | Header 4P | ||
| 167 | Header 4P 4P XH2.54-7P | 24 | Cái | Header 4P | ||
| 168 | Header 4P 4P XH2.54-7PC | 24 | Cái | Header 4P | ||
| 169 | Header 4P 4P XH2.54-9P | 48 | Cái | Header 4P | ||
| 170 | Header 4P 4P XH2.54-9PC | 48 | Cái | Header 4P | ||
| 171 | Header 4P XH2.54-4P Đực Cong | 8 | Cái | Header 4P | ||
| 172 | Header 5P XH2.54-5P Đực Cong | 7 | Cái | Header 5P | ||
| 173 | Header 6P XH2.54-6P Đực Cong | 22 | Cái | Header 6P | ||
| 174 | IC 2264AI | 12 | Con | IC | ||
| 175 | IC 4816PLE 1-103 | 10 | Cái | IC | ||
| 176 | IC 4816PLE 1-220 | 10 | Cái | IC | ||
| 177 | IC 4816PLE 1-272 | 10 | Cái | IC | ||
| 178 | IC 74HC08D | 42 | Con | IC | ||
| 179 | IC 74HC244D | 10 | Cái | IC | ||
| 180 | IC 74HC573D | 20 | Cái | IC | ||
| 181 | IC 74HC73D | 16 | Con | IC | ||
| 182 | IC 74HC7541D | 10 | Cái | IC | ||
| 183 | IC A7800A | 32 | Cái | IC | ||
| 184 | IC ACS758ECB-200B-PSS-T | 12 | Cái | IC | ||
| 185 | IC AD7891 | 5 | Cái | IC | ||
| 186 | IC ADM2587 | 30 | Cái | IC | ||
| 187 | IC ADM488 | 40 | Cái | IC | ||
| 188 | IC AT27C1024.04290 | 1 | Cái | IC | ||
| 189 | IC AT27C512R .02011 | 1 | Cái | IC | ||
| 190 | IC ATxMega128A1 + Firmware_CPU1 | 1 | Cái | IC | ||
| 191 | IC ATxMega128A3 + Firmware | 1 | Cái | IC | ||
| 192 | IC CPC1008N | 52 | Cái | IC | ||
| 193 | IC D4991A | 2 | Cái | IC | ||
| 194 | IC DS1340 | 36 | Cái | IC | ||
| 195 | IC EPM1270TI144 + Firmware | 1 | Cái | IC | ||
| 196 | IC H11L1 | 74 | Cái | IC | ||
| 197 | IC HIN211EIBZ | 10 | Cái | IC | ||
| 198 | IC IS62C256AL | 10 | Cái | IC | ||
| 199 | IC LM2575HVT | 25 | Cái | IC | ||
| 200 | IC LM2576HV-12 | 16 | Cái | IC | ||
| 201 | IC LM2576HV-5.0 | 16 | Cái | IC | ||
| 202 | IC LM2576HV-ADJ | 16 | Cái | IC | ||
| 203 | IC LM2901 | 32 | Cái | IC | ||
| 204 | IC LM3940-3.3 10A | 48 | Cái | IC | ||
| 205 | IC LM7805 | 66 | Cái | IC | ||
| 206 | IC LMC6494 | 32 | Con | IC | ||
| 207 | IC MAX4391 | 16 | Con | IC | ||
| 208 | IC MAX4501 | 2 | Cái | IC | ||
| 209 | IC MAX912 | 5 | Cái | IC | ||
| 210 | IC MBR745 | 16 | Cái | IC | ||
| 211 | IC MC14490 | 10 | Cái | IC | ||
| 212 | IC MCD95-16/OBB | 27 | Cái | IC | ||
| 213 | IC MD4000 V828M27 | 32 | Cái | IC | ||
| 214 | IC NCV1117DT33R | 50 | Cái | IC | ||
| 215 | IC PC817A | 10 | Cái | IC | ||
| 216 | IC REF3125 | 48 | Cái | IC | ||
| 217 | IC SMP04 | 10 | Cái | IC | ||
| 218 | IC SP202EEN | 5 | Cái | IC | ||
| 219 | IC SST25VF032B | 36 | Cái | IC | ||
| 220 | IC TL7705AI | 8 | Cái | IC | ||
| 221 | IC TLC2264AI | 20 | Cái | IC | ||
| 222 | IC TPIC6B273 | 10 | Cái | IC | ||
| 223 | IC UC2845 | 49 | Cái | IC | ||
| 224 | IC РС817С | 15 | Cái | IC | ||
| 225 | IGBT FF200R12KT3 | 62 | Cái | IGBT | ||
| 226 | Jump cắm | 20 | Cái | Jump cắm | ||
| 227 | Jump cắm 2EDGK-5,0-06P-14 | 40 | Cái | Jump cắm | ||
| 228 | Jump cắm APFEL CF96abc T25-2 | 7 | Cái | Jump cắm | ||
| 229 | Jump cắm BLS-1 | 30 | Cái | Jump cắm | ||
| 230 | Jump cắm HU-03-2,54 | 30 | Cái | Jump cắm | ||
| 231 | Jump Đôi Đực 2.54mm 2x40P/Thẳng 11mm | 5 | Cái | Jump Đôi Đực | ||
| 232 | Mảng ПЛ3.089.005 | 1 | Mảng | Mảng | ||
| 233 | Mảng 579503 | 6 | Cái | Mảng | ||
| 234 | Mảng A1-579410 | 3 | Cái | Mảng | ||
| 235 | Mảng A5-279500 | 2 | Cái | Mảng | ||
| 236 | Mảng AP-579501 | 2 | Cái | Mảng | ||
| 237 | Mảng BUM1 ПЛ3.035.032 | 2 | Mảng | Mảng | ||
| 238 | Mảng BUV ПЛ5.122.010 | 1 | Mảng | Mảng | ||
| 239 | Mảng CPU1 ПЛ3.089.004 | 1 | Mảng | Mảng | ||
| 240 | Mảng DRT-240-24 | 1 | Mảng | Mảng | ||
| 241 | Mảng mạch 579536 | 1 | Cái | Mảng mạch | ||
| 242 | Mảng MS2 ПЛ5.159.003 | 1 | Mảng | Mảng | ||
| 243 | Mảng MU1 ПЛ3.089.003 | 1 | Mảng | Mảng | ||
| 244 | Mảng RC-EH250/415 | 9 | Cái | Mảng | ||
| 245 | Mảng RFI2-279425 | 3 | Cái | Mảng | ||
| 246 | Mảng TSM 120550911 5V/12V | 6 | Cái | Mảng | ||
| 247 | Mảng XL 579526 | 1 | Cái | Mảng XL | ||
| 248 | Mảng ПЛ3.649.013 | 1 | Mảng | Mảng | ||
| 249 | Module CM200DY-24A | 16 | Cái | Module | ||
| 250 | Module nguồn cách ly URB2405YMD-6WR2 6W DC-DC (24V-5V) | 1 | Cái | Module nguồn cách ly | ||
| 251 | Nguồn PS0010 | 1 | Bộ | Nguồn | ||
| 252 | Nguồn TEN 8-2423 | 3 | Modul | Nguồn | ||
| 253 | Nguồn TRACO POWER DC-DC | 6 | Modul | Nguồn | ||
| 254 | Nguồn TRACO POWER ISM1205S | 2 | Modul | Nguồn | ||
| 255 | Nút ấn XB4-BS8445 | 1 | Cái | Nút ấn | ||
| 256 | PIN CMOS CR2450 | 2 | Cái | PIN CMOS | ||
| 257 | Pin CR2032 - 3V PIN 3V | 2 | Cái | Pin CR2032 - 3V | ||
| 258 | Pin lithium 3V-950mAh | 4 | Cái | Pin lithium | ||
| 259 | Quạt 4114 NH3 | 21 | Cái | Quạt | ||
| 260 | Quạt EBM 4114NH3 | 16 | Cái | Quạt | ||
| 261 | Quạt làm mát 4114 NH3 | 12 | Cái | Quạt làm mát | ||
| 262 | Rơ le AXICOM IM06 12VDC | 48 | Cái | Rơ le | ||
| 263 | Rơ le AXICOM IM07 24VDC | 24 | Cái | Rơ le | ||
| 264 | Rơ le RP3SLO12 SCHRACK 12VDC | 20 | Cái | Rơ le | ||
| 265 | Tản nhiệt SP LM25676HV | 3 | Cái | Tản nhiệt | ||
| 266 | Tản nhiệt SP MBR745 | 11 | Cái | Tản nhiệt | ||
| 267 | Tay khóa ABB OT160E3 | 3 | Cái | Tay khóa | ||
| 268 | Thạch anh KX-3H 16.0МГц -40/+85 HC49 | 2 | Cái | Thạch anh | ||
| 269 | Thạch anh KX-38Т 32768 кГц -40/+85 цилиндр 8х3 | 2 | Cái | Thạch anh | ||
| 270 | Thạch anh KX-3H 16.0 МГц -40/+85 HC49 | 2 | Cái | Thạch anh | ||
| 271 | Thạch anh KXO-V97T 32,768 МГц | 4 | Cái | Thạch anh | ||
| 272 | Thạch anh NKG16.66 | 4 | Cái | Thạch anh | ||
| 273 | Thạch anh NKG3.686 | 4 | Cái | Thạch anh | ||
| 274 | Thạch anh NRG5.00H21 | 4 | Cái | Thạch anh | ||
| 275 | Thạch anh Ống 32,768kHz | 5 | Cái | Thạch anh | ||
| 276 | Thẻ nhớ chương trình Micro SD-2GB(firmware 271.047) | 1 | Cái | Thẻ nhớ chương trình | ||
| 277 | Thẻ nhớ chương trình USB Firmware 16.06.22-175613 | 1 | Cái | Thẻ nhớ chương trình | ||
| 278 | Thiết bị bảo vệ УЗТ-200 | 4 | Cái | Thiết bị bảo vệ | ||
| 279 | Tụ điện 0805-25В-0,1мкФ ±10% | 40 | Cái | Tụ điện | ||
| 280 | Tụ điện 0805-25В-0,47мкФ ±10% | 40 | Cái | Tụ điện | ||
| 281 | Tụ điện 0805-25В-1,0 мкФ ±10% | 46 | Cái | Tụ điện | ||
| 282 | Tụ điện 0805-25В-10нФ ±10% | 40 | Cái | Tụ điện | ||
| 283 | Tụ điện 0805-25В-10пФ ±10% | 58 | Cái | Tụ điện | ||
| 284 | Tụ điện 0805-25В-5600 пФ ±10% | 54 | Cái | Tụ điện | ||
| 285 | Tụ điện 0805-25В-6,2пФ ±10% | 50 | Cái | Tụ điện | ||
| 286 | Tụ điện 0805-50В-0,1мкФ ±10% | 30 | Cái | Tụ điện | ||
| 287 | Tụ điện 0805-50В-1000пФ±10% | 30 | Cái | Tụ điện | ||
| 288 | Tụ điện 0805-50В-330пФ±10% | 30 | Cái | Tụ điện | ||
| 289 | Tụ điện 0805-50В-470пФ±10% | 30 | Cái | Tụ điện | ||
| 290 | Tụ điện 0824/15LF | 35 | Cái | Tụ điện | ||
| 291 | Tụ điện 10,0 мкФ -6,3В ±20% | 40 | Cái | Tụ điện | ||
| 292 | Tụ điện 100,0 мкФ -25В ±20% | 30 | Cái | Tụ điện | ||
| 293 | Tụ điện 1206-50В-2200пФ±10% | 30 | Cái | Tụ điện | ||
| 294 | Tụ điện 1206-50В-3300пФ±10% | 50 | Cái | Tụ điện | ||
| 295 | Tụ điện 144A-400V-250uF | 15 | Cái | Tụ điện | ||
| 296 | Tụ điện 1600DC/650VAC-0,22mkF ±5% | 20 | Cái | Tụ điện | ||
| 297 | Tụ điện 1600VDC/650VAC-0,015mkF ±5% | 2 | Cái | Tụ điện | ||
| 298 | Tụ điện 22,0 мкФ -16В ±20% | 50 | Cái | Tụ điện | ||
| 299 | Tụ điện 220,0 мкФ -16В ±20% | 34 | Cái | Tụ điện | ||
| 300 | Tụ điện 250В-10нФ ±10% | 30 | Cái | Tụ điện | ||
| 301 | Tụ điện 47,0 мкФ -16,3В ±20% | 50 | Cái | Tụ điện | ||
| 302 | Tụ điện 47,0 мкФ -6,3В ±20% | 40 | Cái | Tụ điện | ||
| 303 | Tụ điện 470,0 мкФ -16В ±20% | 46 | Cái | Tụ điện | ||
| 304 | Tụ điện 470,0 мкФ -25В ±20% | 30 | Cái | Tụ điện | ||
| 305 | Tụ điện 470,0 мкФ -35В ±20% | 54 | Cái | Tụ điện | ||
| 306 | Tụ điện B43457 400V-3300,0 mkF ±10% | 19 | Cái | Tụ điện | ||
| 307 | Tụ điện E53.H59-303T10 | 31 | Cái | Tụ điện | ||
| 308 | Tụ điện E53.P59-104T20 | 31 | Cái | Tụ điện | ||
| 309 | Tụ điện FXA 4700 MFD 450VDC | 25 | Cái | Tụ điện | ||
| 310 | Tụ điện gốm 2,2uF-35V | 30 | Cái | Tụ điện gốm | ||
| 311 | Tụ điện hóa 220uF-63V | 30 | Cái | Tụ điện hóa | ||
| 312 | Tụ điện nhôm 2200uF-6V3 | 30 | Cái | Tụ điện nhôm | ||
| 313 | Tụ điện nhôm RIFA 680uF-25VDC | 30 | Cái | Tụ điện nhôm | ||
| 314 | Tụ điện PHE450 1600VDC/650VAC-0,015mkF ±5% | 60 | Cái | Tụ điện | ||
| 315 | Tụ điện S20 K510 ЯU0814 | 22 | Cái | Tụ điện | ||
| 316 | Tụ điện SMD 1 chiều 106/50V | 30 | Cái | Tụ điện | ||
| 317 | Tụ điện SMD 104-1206/50V | 29 | Cái | Tụ điện | ||
| 318 | Tụ điện SMD 15pF-1206/50V | 29 | Cái | Tụ điện | ||
| 319 | Tụ điện МКР 900VDC/350VAC-100,0 mkF ±10% | 38 | Cái | Tụ điện | ||
| 320 | Tụ điện МКРI 338E 1250V-0,47 mkF ±10% | 46 | Cái | Tụ điện | ||
| 321 | Tụ điện МКРI 338E 1250V-47 mkF ±10% | 16 | Cái | Tụ điện | ||
| 322 | Tụ lọc KP7087 | 8 | Cái | Tụ lọc | ||
| 323 | Vi xử lý 18CV8Z9 + firmware | 2 | Cái | Vi xử lý | ||
| 324 | Vi xử lý ADSP-2181 + firmware | 1 | Cái | Vi xử lý | ||
| 325 | Vi xử lý SAF-C167CR-LM | 1 | Cái | Vi xử lý | ||
| 326 | Zinc Oxide Varistor CNR-20D751K | 8 | Cái | Zinc Oxide Varistor | ||
| 327 | Vi xử lý SCC2681AE1A44 | 2 | Cái | Vi xử lý |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.155E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.3E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
10.800.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi