Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210730518-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Điều phối các dự án vốn nước ngoài tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20210715053
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ODA viện trợ không hoàn lại của KOICA
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 420 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-07-11 11:21:00 đến ngày 2021-07-21 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,103,539,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 196,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng, máy đào Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,3717 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3, sửa móng thủ công 20% Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 84,2925 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,3141 100m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,416 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1859 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,576 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 59,1664 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,3033 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1883 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,9613 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,9456 tấn
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,3641 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,1214 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,148 100m2
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,1889 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 36,1002 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9945 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,704 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,2343 tấn
20 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,8915 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,5116 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 59,7495 m3
23 Nilon lót nền để đổ bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 597,4946 m2
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8115 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8115 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8115 100m3/1km
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,172 100m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 210,1208 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 210,1208 m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,8807 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,5053 m3
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4786 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,6813 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4341 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,1434 tấn
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,2345 100m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 623,4484 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 623,4484 m2
39 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 76,5354 m3
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1925 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1595 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,9247 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,0705 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,3351 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,9084 tấn
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,5125 100m2
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.351,2506 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.351,2506 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 202,3888 m2
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 134,655 m3
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,842 tấn
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8417 100m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 84,165 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 84,165 m2
55 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,5811 m3
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3979 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3348 tấn
58 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,7528 100m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 135,68 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 135,68 m2
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,5045 m3
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7813 tấn
63 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,1105 100m3
64 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,1105 100m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 135,2082 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,376 m3
67 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,8655 m3
68 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,4699 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 147,3876 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 53,5591 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,6535 m3
72 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,305 m3
73 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,5983 m3
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 47,0448 m2
75 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 443,5087 m2
76 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 203,9154 m2
77 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,3934 m2
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.656,2996 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 583,3135 m2
80 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,6632 m3
81 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3175 100m2
82 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0345 tấn
83 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,134 tấn
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,752 m2
85 Trát đắp chi tiết chữ nổi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
86 Trát đắp chi tiết nốt nhạc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 cái
87 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 521,7 m
88 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 269,932 m
89 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.080 m
90 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.710,2996 m2
91 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.366,6904 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.069,4906 m2
93 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,48 m2
94 Ốp tường gạch 300x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 291,456 m2
95 Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 41,8284 m2
96 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5cm 6 lỗ, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 286,5408 m2
97 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 102,3 m2
98 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 247,504 m2
99 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 109,4896 m2
100 Vách ngăn Compact dày 12mm đã bao gồm phụ kiện Inox 304 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,68 m2
101 Quét dung dịch chống thấm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 66,1384 m2
102 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 63,5665 m2
103 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,608 m2
104 Gia công lan can cầu thang inox Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4204 tấn
105 Trụ thang inox D100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
106 sơn tĩnh điện cho lan can hành lang, lam thép hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.879,8 kg
107 Gia công lan can thép hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8798 tấn
108 Bộ chốt cửa + bản lề thanh chắn cửa D1 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32 bộ
109 Chi tiết liên kết lan can đường dốc (bản thép, bu long) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
110 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 152,3357 m2
111 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,3445 m3
112 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8905 m3
113 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,0405 m3
114 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,1326 m3
115 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32,8533 m2
116 Lát đá bồn hoa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,8854 m2
117 Ốp gạch thẻ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,1392 m2
118 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,0699 m2
119 Quét dung dịch chống thấm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,4632 m2
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,48 100m
121 Phễu thu D90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17 bộ
122 Ống sành Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17 cái
123 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17 cái
124 Cầu chắn rác Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17 cái
125 Đai + vít nở Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 136 cái
126 Ống tràn D50, l=250 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 53 cái
127 Tôn úp trên khe lún Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,58 m
128 Nhôm nẹp khe lún Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32,46 m
129 Quét dung dịch chống thấm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 195,4456 m2
130 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,679 tấn
131 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,679 tấn
132 Bu lông M16, L=100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
133 Bu lông M14, L=80 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 624 cái
134 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 516,124 1m2
135 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,6108 100m2
136 Tôn úp nóc dày 0,4mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 137,4 m
137 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,8194 100m2
138 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,69 100m2
139 Cửa đi+ sổ kính bằng thép, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện đặt mua sẵn , sơn tĩnh điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 215,28 m2
140 Cửa đi+cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,28 m2
141 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 241,56 m2
142 Khóa cửa đi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32 bộ
143 Vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,2 m2
144 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,2 m2
145 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,4144 tấn
146 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 144 m2
147 Sơn tĩnh điện vào hoa sắt cửa sổ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2.414,4 kg
148 Biển tên dự án vốn ODA viện trợ của KOICA Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
149 Bộ đèn bóng tuýp led đôi 2x18w - 1,2m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 88 bộ
150 Giá treo đèn inox (đầy đủ phụ kiện+ lắp đặt hoàn thiện) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 72 bộ
151 Bộ đèn bóng tuýp led đơn 1x18w - 1,2m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 bộ
152 Đèn led gắn trần 18W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23 bộ
153 Đèn led vuông gắn trần 24W kt 300x300 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
154 Quạt trần + hạt điều tốc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 48 cái
155 Móc treo quạt trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 48 cái
156 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x35 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 30 m
157 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 200 m
158 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x4 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 200 m
159 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 520 m
160 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.000 m
161 Automat khối 1 pha 2 cực 200A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
162 Automat tép 1 pha 2 cực 50A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
163 Automat tép 1 pha 2 cực 16A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32 cái
164 Tủ điện vỏ kim lọai âm tường KT 400*300*150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 hộp
165 Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 4-8 module Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 hộp
166 Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 2-4 module Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 hộp
167 Công tắc một hạt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 cái
168 Công tắc hai chiều Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
169 Ổ cắm điện đôi hai chấu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
170 Ổ cắm điện đơn hai chấu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28 cái
171 Mặt viền công tắc, ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 106 cái
172 Đế nhựa âm tường công tắc, ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 106 hộp
173 Công tơ điện 3 pha Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
174 Tủ điện ngoài trời chứa công tơ điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 1 tủ
175 Xà đón điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
176 Băng dính cách điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 30 cuộn
177 Đầu cốt đồng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 180 cái
178 Lắp đặt hộp nối, phân dây Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 hộp
179 Đinh vít + nở Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 500 bộ
180 Ống luồn dây D20 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 800 m
181 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
182 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cái
183 ống sứ trang trí Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22 cái
184 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 340 m
185 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 m
186 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 m
187 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40 m
188 Gia công, đóng cọc chống sét Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cọc
189 Bật thép D8 L=350 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 340 cái
190 Bật thép D10 L=200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 cái
191 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 m
192 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18 m3
193 Bộ đấu nối tiếp địa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
194 Hoá chất làm giảm điện trở GEM Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 30 kg
195 Modem internet ADSL + 4 cổng lan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
196 Router wifi + 4 cổng lan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
197 SWITCH - HUB 16 cổng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
198 Tủ điện vỏ kim lọai âm tường KT 400*300*150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 hộp
199 Dây cáp mạng LAN Internet Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 500 m
200 Cổng kết nối Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 bộ
201 Đầu bấm dây mạng + đánh số Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 cái
202 Ống luồn dây D25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 350 m
203 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 650 m
204 Dây cáp nguồn 2x1,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 650 m
205 Dây mạng AMP CAT - 5E (chống nhiễu) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 650 m
206 Đầu nối AMP RJ 45 Connector ( đầu mạng) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 cái
207 Đầu rắc cắm BNC cho các Camera Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 52 cái
208 Lắp đặt chậu rửa mặt Lavabo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 bộ
209 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 bộ
210 Xi phong lavabo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 bộ
211 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 cái
212 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 cái
213 Lắp đặt giá treo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 cái
214 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 bộ
215 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 bộ
216 Lắp đặt van xả tiểu nam Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
217 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 48 bộ
218 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 48 cái
219 Lắp đặt hộp giấy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 48 cái
220 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 cái
221 Lắp đặt van phao Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
222 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 + chân đế Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bể
223 Lắp đặt ống kiểm tra mặt bich D110 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
224 Lắp đặt ống kiểm tra mặt bich D90 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
225 Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5
226 Bộ lọc nước đầu vào đầy đủ phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
227 Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8 100m
228 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,18 100m
229 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4 100m
230 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,92 100m
231 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,28 100m
232 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm dày 3,5mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,52 100m
233 Lắp đặt van khóa D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
234 Lắp đặt van khóa D40mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
235 Lắp đặt van khóa D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
236 Lắp đặt van khóa D25 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
237 Lắp đặt van 1 chiều D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
238 Racco nhựa D50 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
239 Racco nhựa D40 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
240 Racco nhựa D32 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
241 Racco nhựa D25 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
242 Lắp đặt tê PPR D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
243 Lắp đặt tê PPR D50x32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
244 Lắp đặt tê PPR D40x25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
245 Lắp đặt tê PPR D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cái
246 Lắp đặt tê PPR D32x25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
247 Lắp đặt tê PPR D25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 88 cái
248 Lắp đặt tê PPR D25x20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
249 Lắp đặt tê PPR D20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
250 Lắp đặt côn PPR D50x40mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
251 Lắp đặt côn PPR D50x32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
252 Lắp đặt côn PPR D40x32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
253 Lắp đặt côn PPR D25x20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 cái
254 Lắp đặt cút PPR D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
255 Lắp đặt cút PPR D40mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
256 Lắp đặt cút PPR D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 cái
257 Lắp đặt cút PPR D25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32 cái
258 Lắp đặt cút PPR D20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
259 Lắp đặt cút PPR D32x25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
260 Lắp đặt cút ren trong PPR D25x20x1/2mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 148 cái
261 Nút bịt chụp D25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
262 Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10
263 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4 100m
264 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,08 100m
265 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,62 100m
266 Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,08 100m
267 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,32 100m
268 Lắp đặt Y nhựa PVC D110-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40 cái
269 Lắp đặt Y nhựa PVC D90-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
270 Lắp đặt Y nhựa PVC D76-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
271 Lắp đặt Y nhựa PVC D42-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
272 Lắp đặt tê PVC D110-90° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
273 Lắp đặt tê PVC D76-90° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
274 Lắp đặt tê PVC D42-90° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
275 Lắp đặt chếch PVC D110-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32 cái
276 Lắp đặt chếch PVC D90-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28 cái
277 Lắp đặt chếch PVC D42-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 cái
278 Lắp đặt cút PVC D110-90° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 cái
279 Lắp đặt cút PVC D90-90° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
280 Lắp đặt cút PVC D48-90° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
281 Lắp đặt côn nhựa D110x76mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
282 Lắp đặt côn nhựa D90x76mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
283 Lắp đặt côn nhựa D90x42mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
284 Keo dán nhựa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40 tuýp
285 Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10
286 Khối lượng đào đất BTH Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 95,0492 m3
287 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III (80% KL) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7604 100m3
288 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (20% KL) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,0098 m3
289 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,4312 m3
290 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,6468 m3
291 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4764 tấn
292 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0806 100m2
293 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,9165 m2
294 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 29,1196 m2
295 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,9172 m3
296 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 90,5476 m2
297 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,9968 m3
298 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1388 100m2
299 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4654 tấn
300 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28 cái
301 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cái
302 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,6831 m3
B NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng, máy đào Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4287 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3, sửa móng thủ công 20% Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 35,7175 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4469 100m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5612 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,523 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,76 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,7952 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,3467 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0789 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,7867 tấn
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,2518 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,7506 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4398 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 49,5837 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,1942 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2884 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,959 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8724 tấn
19 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,965 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6102 100m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,7693 m3
22 Nilon lót nền để đổ bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 237,6926 m2
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,98 100m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 75,0856 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 75,0856 m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,4178 m3
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,9242 m3
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1875 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2355 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1701 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,0554 tấn
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3096 100m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 230,9622 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 230,9622 m2
35 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24,8609 m3
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3159 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1099 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1418 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2694 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,468 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,609 tấn
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,1115 100m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 511,15 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 511,15 m2
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 108,1908 m2
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 47,8501 m3
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,0203 tấn
48 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,363 100m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 36,3012 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 36,3012 m2
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,1334 m3
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2918 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1378 tấn
54 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6516 100m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 39,96 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 39,96 m2
57 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,2159 m3
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2156 tấn
59 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,083 100m3
60 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,083 100m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 54,0199 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,8567 m3
63 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,6625 m3
64 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3757 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50,8613 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,7271 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,1473 m3
68 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,1239 m3
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,7078 m3
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 204,0148 m2
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 108,5556 m2
72 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,1967 m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 743,5349 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 270,8877 m2
75 Trát đắp chi tiết nốt nhạc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14 cái
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 299,46 m
77 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 129,3572 m
78 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 386,64 m
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 762,8669 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 648,0621 m2
81 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 359,9728 m2
82 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50,4108 m2
83 Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 30,5712 m2
84 Ốp tường gạch thẻ - Tiết diện gạch thẻ, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,4833 m2
85 Lát nền, sàn gạch gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300m, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32,3673 m2
86 Ốp tường gạch 300x600mm, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 109,57 m2
87 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 33,3673 m2
88 Vách ngăn Compact dày 12mm (phụ kiện Inox 304) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,3815 m2
89 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,7841 m2
90 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,8138 m2
91 Gia công lan can cầu thang bằng INox 304 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0864 tấn
92 Gia công lan can hành lang, thép hộp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9541 tấn
93 Sơn tĩnh điện vào lan can sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 954,1 kg
94 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 65,6262 m2
95 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3441 m3
96 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,5738 m3
97 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,4214 m3
98 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1297 m3
99 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 30,654 m2
100 Lát đá bồn hoa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,1178 m2
101 Ốp gạch thẻ, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,6024 m2
102 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24,12 m2
103 Quét dung dịch chống thấm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,6816 m2
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,68 100m
105 Phễu thu D90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 bộ
106 Ống sành Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
108 Cầu chắn rác Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
109 Đai + vít nở Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 64 cái
110 Ống tràn D50, l=250 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22 cái
111 Tôn úp trên khe lún Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,2 m
112 Quét dung dịch chống thấm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 93,534 m2
113 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,7451 tấn
114 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,7451 tấn
115 Bu lông M16, L=100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
116 Bu lông M14, L=80 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 208 cái
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 181,5184 1m2
118 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,6107 100m2
119 Tôn úp nóc dày 0,4mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 64,5 m
120 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,169 100m2
121 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m (VLx3) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,87 100m2
122 Cửa đi nhôm hệ kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện (chưa khóa) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 35,1 m2
123 Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện (chưa khóa) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 43,665 m2
124 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 78,765 m2
125 Khóa cửa đi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 bộ
126 Vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,8 m2
127 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,8 m2
128 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2968 tấn
129 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32,4 m2
130 Sơn tĩnh điện vào hoa sắt cửa sổ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 296,8 kg
131 Bộ đèn bóng tuýp led đôi 2x18w - 1,2m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 bộ
132 Bộ đèn bóng tuýp led đơn 1x18w - 1,2m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
133 Đèn led gắn trần 18W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13 bộ
134 Đèn led vuông gắn trần 24W kt 300x300 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
135 Quạt trần + hạt điều tốc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14 cái
136 Móc treo quạt trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14 cái
137 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x35 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40 m
138 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 25 m
139 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 m
140 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 100 m
141 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x4 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 130 m
142 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 60 m
143 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 500 m
144 Automat khối 1 pha 2 cực 150A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
145 Automat khối 1 pha 2 cực 75A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
146 Automat tép 1 pha 2 cực 30A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
147 Automat tép 1 pha 2 cực 16A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
148 Automat tép 1 pha 2 cực 10A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
149 Tủ điện vỏ kim lọai âm tường KT 400*300*150 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 hộp
150 Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 4-8 module Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 hộp
151 Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 2-4 module Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 hộp
152 Công tắc một hạt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 25 cái
153 Công tắc hai chiều Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
154 Ổ cắm điện đôi hai chấu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
155 Ổ cắm điện đơn hai chấu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14 cái
156 Mặt viền công tắc, ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 58 cái
157 Đế nhựa âm tường công tắc, ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 58 hộp
158 Băng dính cách điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cuộn
159 Đầu cốt đồng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
160 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 hộp
161 Đinh vít + nở Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 150 bộ
162 Ống luồn dây D20 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 350 m
163 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
164 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
165 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
166 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
167 ống sứ trang trí Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cái
168 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 190 m
169 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 m
170 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 m
171 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 25 m
172 Gia công, đóng cọc chống sét Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cọc
173 Bật thép D8 L=350 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 190 cái
174 Bật thép D10 L=200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 cái
175 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =21mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 m
176 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,25 m3
177 Bộ đấu nối tiếp địa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
178 Hoá chất làm giảm điện trở GEM Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 kg
179 Router wifi + 4 cổng lan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
180 Dây cáp mạng LAN Internet Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 150 m
181 Cổng kết nối Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
182 Ống luồn dây D25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 130 m
183 Đầu bấm dây mạng + đánh số Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
184 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
185 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi bán tự động Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
186 Xi phong lavabo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
187 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
188 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
189 Lắp đặt giá treo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
190 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
191 Lắp đặt van tiểu nam Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
192 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
193 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
194 Lắp đặt hộp giấy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
195 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
196 Lắp đặt van phao D25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
197 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 + chân đế Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bể
198 Lắp đặt ống kiểm tra mặt bich D110 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
199 Lắp đặt ống kiểm tra mặt bich D90 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
200 Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1
201 Bộ lọc nước đầu vào đầy đủ phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
202 Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,08 100m
203 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,04 100m
204 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,13 100m
205 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,38 100m
206 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,42 100m
207 Lắp đặt van khóa D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
208 Lắp đặt van khóa D40mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
209 Lắp đặt van khóa D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
210 Lắp đặt van khóa D25 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
211 Lắp đặt van 1 chiều D25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
212 Racco nhựa D50 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
213 Racco nhựa D40 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
214 Racco nhựa D32 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
215 Racco nhựa D25 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
216 Lắp đặt tê PPR D50x32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
217 Lắp đặt tê PPR D40x25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
218 Lắp đặt tê PPR D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
219 Lắp đặt tê PPR D32x25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
220 Lắp đặt tê PPR D25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
221 Lắp đặt tê PPR D20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
222 Lắp đặt côn PPR D50x40mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
223 Lắp đặt côn PPR D50x32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
224 Lắp đặt côn PPR D40x32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
225 Lắp đặt côn PPR D25x20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
226 Lắp đặt cút PPR D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
227 Lắp đặt cút PPR D40mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
228 Lắp đặt cút PPR D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
229 Lắp đặt cút PPR D25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
230 Lắp đặt cút PPR D20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
231 Lắp đặt cút PPR D32x25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
232 Lắp đặt cút ren trong PPR D25x20x1/2mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14 cái
233 Nút bịt chụp D25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
234 Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2
235 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,22 100m
236 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,16 100m
237 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,12 100m
238 Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,03 100m
239 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1 100m
240 Lắp đặt Y nhựa PVC D110-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
241 Lắp đặt Y nhựa PVC D90-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
242 Lắp đặt chếch PVC D110-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
243 Lắp đặt chếch PVC D90-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
244 Lắp đặt chếch PVC D42-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
245 Lắp đặt cút PVC D110-90° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
246 Lắp đặt cút PVC D90-90° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
247 Lắp đặt cút PVC D48-90° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
248 Lắp đặt côn nhựa D110x76mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
249 Lắp đặt côn nhựa D90x76mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
250 Lắp đặt côn nhựa D90x42mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
251 Keo dán nhựa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 tuýp
252 Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2
253 Khối lượng đào đất BTH Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,7623 m3
254 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III (80% KL) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1901 100m3
255 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (20% KL) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,7525 m3
256 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1078 m3
257 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,6617 m3
258 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1191 tấn
259 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0202 100m2
260 Lát gạch không nung, vữa lót M75, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7291 m2
261 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,2799 m2
262 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,4793 m3
263 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,6369 m2
264 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7492 m3
265 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0347 100m2
266 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1164 tấn
267 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 cái
268 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
269 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,9208 m3
270 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1584 100m3
C NHÀ BẾP
1 Đào móng, máy đào Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6656 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3, sửa móng thủ công 20% Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,64 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6559 100m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,352 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3493 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,7708 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,8356 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0537 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,997 tấn
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,6816 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8939 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,917 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,2504 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,8602 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1756 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8267 tấn
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3313 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,7093 m3
20 Nilon lót nền để đổ bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 137,0928 m2
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,207 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,207 100m3/1km
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7634 100m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 39,9916 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 39,9916 m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,6706 m3
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1423 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,828 tấn
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7355 100m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 73,5492 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 73,5492 m2
32 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,2645 m3
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1953 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2424 tấn
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,9734 100m2
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 197,3408 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 197,3408 m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 85,7776 m2
39 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,1638 m3
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4292 tấn
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2635 100m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,45 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,45 m2
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4279 m3
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0984 tấn
46 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4574 100m3
47 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4574 100m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 33,1896 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,165 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,0628 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,5841 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 120,2676 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 78,8264 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 96,8742 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 37,353 m2
56 Trát đắp chi tiết đầu hồi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 56,08 m
58 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 56,08 m
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 96,8742 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 258,6382 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 130,7808 m2
62 Ốp tường gạch 300x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 79,2574 m2
63 Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,3244 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,3104 m2
65 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1162 m3
66 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3699 m3
67 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0223 tấn
68 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0456 100m2
69 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,7396 m2
70 Gia công lan can thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,296 tấn
71 Sơn tĩnh điện vào lan can sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 296 kg
72 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,678 m2
73 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3232 m3
74 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3232 m3
75 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6803 m3
76 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,5568 m2
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,5832 m2
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,35 100m
79 Phễu thu D90 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 bộ
80 Ống sành Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 cái
82 Cầu chắn rác Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 cái
83 Đai + vít nở Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 56 cái
84 Ống tràn D50, l=250 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 18 cái
85 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7142 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7142 tấn
87 Bu lông M14, L=80 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 96 cái
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 82,8728 1m2
89 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3471 100m2
90 Tôn úp nóc dày 0,4mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,2 m
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,147 100m2
92 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m (VLx3) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4809 100m2
93 Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện (chưa khóa) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,53 m2
94 Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,88 m2
95 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,41 m2
96 Khóa cửa đi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
97 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1096 tấn
98 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,16 m2
99 Sơn tĩnh điện vào hoa sắt cửa sổ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 109,62 kg
100 Bộ đèn bóng tuýp led đôi 2x18w - 1,2m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 bộ
101 Đèn led gắn trần 18W Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
102 Quạt trần + hạt điều tốc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
103 Móc treo quạt trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
104 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 100 m
105 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x4 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 m
106 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 m
107 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 100 m
108 Automat tép 1 pha 2 cực 16A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
109 Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 2-4 module Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 hộp
110 Công tắc một hạt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
111 Ổ cắm điện đôi hai chấu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
112 Ổ cắm điện đơn hai chấu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
113 Mặt viền công tắc, ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14 cái
114 Đế nhựa âm tường công tắc, ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14 hộp
115 Băng dính cách điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cuộn
116 Đầu cốt đồng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
117 Đinh vít + nở Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 100 bộ
118 Ống luồn dây D20 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 70 m
119 Lắp đặt chậu rửa đôi inox Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
121 Xi phong chậu rửa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
122 Lắp đặt vòi gạt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
123 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
124 Lắp đặt van phao D25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
125 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 + chân đế Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bể
126 Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1
127 Bộ lọc nước đầu vào đầy đủ phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
128 Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,03 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,04 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,03 100m
131 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,18 100m
132 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,05 100m
133 Lắp đặt van khóa D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
134 Lắp đặt van khóa D25 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
135 Lắp đặt van 1 chiều D25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
136 Racco nhựa D50 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
137 Racco nhựa D25 mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
138 Lắp đặt tê PPR D50x32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
139 Lắp đặt tê PPR D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
140 Lắp đặt tê PPR D25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
141 Lắp đặt côn PPR D50x40mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
142 Lắp đặt côn PPR D25x20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
143 Lắp đặt cút PPR D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
144 Lắp đặt cút PPR D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
145 Lắp đặt cút PPR D25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
146 Lắp đặt cút PPR D20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
147 Lắp đặt cút ren trong PPR D25x20x1/2mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
148 Nút bịt chụp D25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
149 Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1
150 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,03 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,07 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,03 100m
153 Lắp đặt Y nhựa PVC D90-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
154 Lắp đặt chếch PVC D90-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
155 Lắp đặt chếch PVC D42-135° Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
156 Lắp đặt cút PVC D76x42mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
157 Lắp đặt tê PVC D76x42mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
158 Lắp đặt côn nhựa D90x76mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
159 Keo dán nhựa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 tuýp
160 Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1
D NHÀ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III (đào máy 80%) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0955 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (sửa thủ công 20%) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3868 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,9705 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,0228 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1495 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,02 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,315 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1019 tấn
9 Bu lông + đai ốc M16 L=550 liên kết chân cột Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 40 bộ
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2814 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1792 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,988 m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,5744 m3
14 Nilon lót nền để đổ bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 104,7262 m2
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8463 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8463 tấn
17 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,273 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,273 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 45,8669 1m2
20 Bu lông + đai ốc M12 L=50 liên kết xà gồ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 120 bộ
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8114 100m2
22 Tấm bó viền, diềm mái Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,1 m
23 tăng đơ+giằng mái D14 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
24 Máng thu nước Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,1 m
25 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
26 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3 100m
27 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 cái
28 Cầu chắn rác Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
29 Đai giữ ống Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 cái
E NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng, máy đào Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0958 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3, sửa móng thủ công 20% Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3962 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,3982 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0592 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0666 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,576 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4741 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5325 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0095 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,105 tấn
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6131 1m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1066 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,611 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8791 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0217 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1192 tấn
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,05 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4439 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1642 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1642 m3
21 Nilon lót nền để đổ bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,6424 m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0584 100m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,84 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,84 m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9636 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0205 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1034 tấn
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3251 100m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32,5104 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32,5104 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,4256 m2
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,6832 m3
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1924 tấn
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0445 100m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,454 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,454 m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2914 m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0153 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,4771 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 58,3456 m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,1076 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,148 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 34,436 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 34,98 m
45 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,28 m
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 39,584 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 67,4532 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic ≤ 0,25m2, XM PCB40, KT 500x500mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,5844 m2
49 Ốp tường trụ, ốp gạch thẻ ≤0,05m2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,36 m2
50 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,09 100m
51 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
52 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
53 Cầu chắn rác Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
54 Cột CT1 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 kg
55 Bản gia cường chân cột Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 kg
56 Bu lông D16 liên kết chân cột: Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
57 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,014 tấn
58 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,231 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2311 tấn
60 Bu lông M14, L=80 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,2016 1m2
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1872 100m2
63 Tôn úp nóc dày 0,4mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 m
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4818 100m2
65 Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện (chưa khóa) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,25 m2
66 Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,82 m2
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,25 m2
68 Khóa cửa đi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
69 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0889 tấn
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,14 m2
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2576 1m2
72 Bộ đèn bóng tuýp led đơn 1x18w - 1,2m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
73 Quạt trần + hạt điều tốc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
74 Móc treo quạt trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
75 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 m
76 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 m
77 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 m
78 Automat tép 1 pha 2 cực 10A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
79 Công tắc một hạt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
80 Ổ cắm điện đôi hai chấu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
81 Ổ cắm điện đơn hai chấu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
82 Mặt viền công tắc, ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
83 Đế nhựa âm tường công tắc, ổ cắm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 hộp
84 Băng dính cách điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cuộn
85 Đinh vít + nở Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 bộ
F CỔNG, SÂN CHỜ
1 khối lượng đào móng đơn, hệ số đào máy 1,3 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,0297 m3
2 Đào móng, máy đào Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2482 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3, sửa móng thủ công 20% Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,2059 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1907 100m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0794 100m2
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0688 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,257 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,4027 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,688 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0106 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1716 tấn
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,6146 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,135 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,0125 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0182 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0707 tấn
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,145 1m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0561 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2397 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6197 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0098 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0519 tấn
23 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,9313 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 60,6619 m2
25 Vét mạch lõm trên cột Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,5 m
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,5448 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,279 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 72,4857 m2
29 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,018 m2
30 Bộ chữ nổi tên trường inox 304 màu vàng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
31 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1035 tấn
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,4403 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,5894 1m2
34 Bản lề Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
35 Chốt, then cài cổng chính Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
36 Khóa cổng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
37 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,6884 m3
38 Nilon lót nền để đổ bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 251,6364 m2
39 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 35,628 m3
40 Cắt khe đường sân Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,757 10m
41 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3616 100m3
42 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3616 100m3
43 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5559 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1067 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3917 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3917 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,232 m
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,27 m3
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,3 m2
50 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,7662 1m3
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,2554 m3
52 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,6904 m3
53 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,2972 m3
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 54,938 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 54,938 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 107,4 m
G SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 90,6885 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3085 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3085 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,7781 100m3
H PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (80%) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6583 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (20%) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8194 1m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,6376 1m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,7983 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6919 100m2
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,1686 m3
7 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 27,5484 m3
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 289,35 m2
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,6538 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6963 100m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,9175 m3
12 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9114 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7972 100m2
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 642 cái
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 1cấu kiện
16 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (80%) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0604 100m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,5465 1m3
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,4 1m3
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,2549 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7571 m3
21 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,0307 m3
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,6 m2
23 Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4 100m
24 Lắp đặt Chếch nhựa D200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
25 Lắp đặt măng sông D200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 cái
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,5785 m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0841 100m3
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6057 m3
29 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0634 tấn
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0349 100m2
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14 1cấu kiện
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,5 1m3
33 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,16 100m
34 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,4 m3
35 Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 14 cái
36 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
37 Lắp đặt Chếch nhựa PPR D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
38 Lắp đặt ô cắm đơn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
39 Dây cáp nguồn 2x1,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 35 m
40 Automat tép 1 pha 2 cực 10A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
41 Đế nhựa nổi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 hộp
42 Bảng điện gỗ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
43 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III (đào máy 80%) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7067 100m3
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (sửa thủ công 20%) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,6682 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28,2077 m3
46 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,6925 m3
47 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 53,438 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,8373 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,0156 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,2356 m3
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,0332 100m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 103,3164 m2
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,0578 m3
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5063 tấn
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 122,831 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 90,64 m
57 Vét mạch lõm trụ hàng rào Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 181,28 m
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 415,2626 m2
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 521,98 m
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 641,41 m2
61 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,8395 m3
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2798 m3
63 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6399 m3
64 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,6815 m3
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 27,634 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 27,634 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 67,4 m
68 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2213 m3
69 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,8027 m3
70 Nilon lót nền để đổ bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50,24 m2
71 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,024 m3
72 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,2213 m3
73 Lát gạch Terrazzo - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 75,988 m2
74 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,5574 m3
75 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5191 m3
76 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2596 m3
77 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,0877 m3
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,496 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 27,634 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 25,6 m
81 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1619 100m3
82 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,7412 m3
83 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4763 m3
84 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1134 m3
85 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7484 m3
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,588 m2
87 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,4394 m3
88 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,888 m3
89 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,1094 m3
90 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,7031 m3
91 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,7299 m3
92 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 28,2075 m3
93 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 167,8464 m2
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 167,8464 m2
95 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 233,12 m
96 Nilon lót nền để đổ bê tông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.790 m2
97 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 53,7 m3
98 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 179 m3
99 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3 100m2
100 Cắt khe đường sân Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 67 10m
101 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8169 100m3
102 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8169 100m3
I BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG NHÀ HIỆU BỘ
1 Lắp đặt đầu báo khói quang Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 bộ
2 Lắp đặt đế đầu báo cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 bộ
3 Lắp đặt chuông báo cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt nút ấn báo cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
5 Lắp đặt đèn báo cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
6 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
7 Lắp đặt đèn báo cháy phòng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 bộ
8 Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 2 mặt có mũi tên chỉ hướng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
9 Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 1 mặt không có mũi tên chỉ hướng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
10 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
11 Lắp đặt ổ cắm đơn âm tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
12 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
13 Bộ lưu nguồn điện 220V (ắc quy dự phòng) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
14 Thiết bị kiểm tra cuối đường dây Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp 10x2x0.5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 70 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 400 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 470 m
18 Phụ kiện kèm theo ống nhựa D20 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1
19 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 trung tâm
20 Hệ thống tiếp địa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 ht
21 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 hộp
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 hộp
23 Thử công nghệ báo cháy (chuyển giao công nghệ) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 ht
24 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
25 Vít + nở (D3+D8) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 kg
26 Băng dính cách điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cuộn
27 Vận chuyển vật liệu báo cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 chuyến
J CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY NHÀ HIỆU BỘ
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,58 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,12 100m
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,06 100m
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,06 100m
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,06 100m
6 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D100x65 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
7 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D100x50 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
8 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D65x50 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
9 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D50x32 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
10 Lắp đặt măng sông tráng kẽm D100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
11 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D65 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
12 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D50 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
13 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D32 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
14 Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
15 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 cái
16 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D65 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
17 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
18 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D32 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
19 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
20 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
21 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100x65 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
22 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100x25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
23 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100x15 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
24 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D65x50 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
25 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
26 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D50 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
27 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D32 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
28 Lắp đặt kép thép tráng kẽm D25 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
29 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
30 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D65 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
31 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
32 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện thiết bị chữa cháy: Q>=63m3/h; H>=41m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 máy
33 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm động cơ đốt trong thiết bị chữa cháy dự phòng có công suất tương đương Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 máy
34 Lắp đặt máy bơm bù áp có: Q>=2.4m3/h; H>=70m Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 máy
35 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 trung tâm
36 Lắp đặt van gai ĐK 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
37 Lắp đặt van gai ĐK 100mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
38 Lắp đặt van góc chuyên dụng ĐK50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
39 Lắp đặt van một chiều ĐK100mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
40 Lắp đặt rọ hút một chiều ĐK100mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
41 Lắp đặt rọ hút một chiều ĐK32mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
42 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung ĐK100mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
43 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung ĐK25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
44 Lắp bích thép, ĐK 100mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cặp bích
45 Lắp bích thép, ĐK 25mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cặp bích
46 Băng ren nối ống Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 100 cuộn
47 Ống vòi rồng D50 loại 20m/cuộn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cuộn
48 Lăng phun D50*13 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
49 Hộp họng nước vách tường KT500x600x180mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
50 Bình chữa cháy MFZ4 loại 4kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
51 Giá, kệ đặt bình cứu hỏa KT400x200x300mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
52 Lắp đặt trụ cứu hoả ngoài nhà loại 2 cửa ra D65mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
53 Hộp chữa cháy ngoài nhà KT 800x500x200 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
54 Ống vòi rồng D65 loại 20m/cuộn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cuộn
55 Đầu khớp nối D65 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
56 Lăng phun D65*16 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
57 Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy loại 2 cửa D65mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
58 Gioăng cao su D100 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
59 Bu lông + Ecu M16x5 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 64 bộ
60 Lắp đặt công tắc áp lực Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
61 Lắp đặt công tắc dòng chảy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
62 Bình tích áp 100L Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bình
63 Bồn mồi nước 100L Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bình
64 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,15 m3
65 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,15 m3
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 60 m
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D48mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 60 m
68 Ghíp đồng đấu nối cáp máy bơm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4 m3
70 Đục tường chôn hộp chữa cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 công
71 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4371 m3
72 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0336 m3
73 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,161 m3
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,45 m2
75 Tấm nắp đạy hố van bằng thép tấm dày 2mm + bản lề Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
76 Vận chuyển vật liệu cấp nước chữa cháy + máy bơm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 chuyến
K CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,48 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,06 100m
3 Côn thép D65x50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
4 Cút thép D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
5 Cút thép D65mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 cái
6 Măng sông thép D65mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
7 Măng sông thép D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
8 Tê thép D65x50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
9 Kép thép D50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
10 Lắp đặt van góc ĐK50mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
11 Băng ren nối ống Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 cuộn
12 Ống vòi rồng D50 loại 20m/cuộn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cuộn
13 Lăng phun D50*13 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
14 Hộp họng nước vách tường KT500x600x180mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
15 Bình chữa cháy MFZ4 loại 4kg Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
16 Giá, kệ đặt bình cứu hỏa KT400x200x300mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,6 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,6 m3
19 Đục tường chôn hộp chữa cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 công
L BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Lắp đặt đầu báo khói quang Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32 bộ
2 Lắp đặt đế đầu báo cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 32 bộ
3 Lắp đặt chuông báo cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
4 Lắp đặt nút ấn báo cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
5 Lắp đặt đèn báo cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
6 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
7 Lắp đặt đèn báo cháy phòng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 bộ
8 Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 2 mặt có mũi tên chỉ hướng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
9 Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 1 mặt không có mũi tên chỉ hướng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
10 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
11 Lắp đặt ổ cắm đơn âm tường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
12 Thiết bị kiểm tra cuối đường dây Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp 10x2x0.5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 120 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 800 m
15 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 920 m
16 Phụ kiện kèm theo ống nhựa D20 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 hộp
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 hộp
19 Thử công nghệ báo cháy (chuyển giao công nghệ) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 ht
20 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
21 Vít + nở (D3+D8) Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 kg
22 Băng dính cách điện Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cuộn
23 Vận chuyển vật liệu báo cháy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 chuyến
M BỂ NƯỚC CHỮA CHÁY + HẦM BẢO VỆ MÁY BƠM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,0328 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,454 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,7685 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,1994 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,712 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1378 100m2
7 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,952 m3
8 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,24 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,9832 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2712 100m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,776 m3
12 Ván khuôn gỗ nắp bể Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,784 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 25,7506 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,3632 m3
15 Lát gạch không nung, vữa lót M75, XM PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 60,6912 m2
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 65,691 m2
17 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 105,3588 m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7488 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,3773 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0804 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4545 tấn
22 Tấm tôn đậy nắp hố van, bể nước + khóa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
N THIẾT BỊ NGOÀI TRỜI
1 Khu vui chơi liên hoàn hai khối ống chui Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
2 Khu vui chơi hai khối xà đu Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
3 Xích đu 3 con giống Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
4 Bập bênh 2 con cá ngựa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
5 Bập bênh 4 chỗ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Chiếc
6 Đu quay đạp chân trên ray 12 chỗ Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
7 Thú nhún con giống Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 Con
8 Đu quay quả lê Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
9 Bập bênh 2 con ngựa Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Chiếc
O THIẾT BỊ TRONG PHÒNG HỌC
1 Tủ Tư trang 15 ô bằng sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 Chiếc
2 Tủ đựng chăn chiếu bằng sắt Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 Chiếc
3 Phản ngủ gỗ thông Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 160 Chiếc
4 Giá để giầy dép 5 tầng đợt nan Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 Chiếc
5 Bàn giáo viên nhựa chân ống thép Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 Chiếc
6 Ghế giáo viên nhựa đúc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 Chiếc
7 Bàn mẫu giáo nhựa chân thép ống Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 136 Chiếc
8 Ghế mẫu giáo nhựa đúc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 264 Chiếc
9 Bình đựng nước có vòi Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 Chiếc
10 Thùng đựng rác có nắp đậy Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 Chiếc
11 Giá đồ chơi con sóc Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 Chiếc
12 Giá đồ chơi con hươu 5 khoang 3 ô kéo Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 Chiếc
13 Màn hình Tivi LED 64 inch Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 Chiếc
14 Thảm xốp Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 320 Tấm
P THIẾT BỊ CAMERA GIÁM SÁT
1 Camera IP Dome cố định gắn trần Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 26 Chiếc
2 Đầu ghi camera IP 32 kênh Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Chiếc
3 Màn hình tivi LED 55'' Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
4 Ổ cứng 2TB Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Chiếc
Q THIẾT BỊ NHÀ
1 Máy bơm nước Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Chiếc
2 Máy lọc nước Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 Bộ
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.2E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.8E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 9.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 19.000.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->