Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210730518-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Điều phối các dự án vốn nước ngoài tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210715053 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ODA viện trợ không hoàn lại của KOICA |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 420 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-11 11:21:00 đến ngày 2021-07-21 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,103,539,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 196,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,3717 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3, sửa móng thủ công 20% | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 84,2925 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,3141 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,416 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1859 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,576 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 59,1664 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,3033 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1883 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,9613 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,9456 | tấn |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,3641 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,1214 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,148 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,1889 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,1002 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9945 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,704 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,2343 | tấn |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,8915 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,5116 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 59,7495 | m3 |
| 23 | Nilon lót nền để đổ bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 597,4946 | m2 |
| 24 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8115 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8115 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8115 | 100m3/1km |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,172 | 100m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 210,1208 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 210,1208 | m2 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,8807 | m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,5053 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4786 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,6813 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4341 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,1434 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,2345 | 100m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 623,4484 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 623,4484 | m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 76,5354 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1925 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1595 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,9247 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,0705 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,3351 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,9084 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,5125 | 100m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.351,2506 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.351,2506 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 202,3888 | m2 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 134,655 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,842 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8417 | 100m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 84,165 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 84,165 | m2 |
| 55 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,5811 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3979 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3348 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,7528 | 100m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 135,68 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 135,68 | m2 |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,5045 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7813 | tấn |
| 63 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,1105 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,1105 | 100m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 135,2082 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,376 | m3 |
| 67 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 19,8655 | m3 |
| 68 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,4699 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 147,3876 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 53,5591 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,6535 | m3 |
| 72 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,305 | m3 |
| 73 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,5983 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 47,0448 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 443,5087 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 203,9154 | m2 |
| 77 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,3934 | m2 |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.656,2996 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 583,3135 | m2 |
| 80 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,6632 | m3 |
| 81 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3175 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0345 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,134 | tấn |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,752 | m2 |
| 85 | Trát đắp chi tiết chữ nổi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 86 | Trát đắp chi tiết nốt nhạc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 521,7 | m |
| 88 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 269,932 | m |
| 89 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.080 | m |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.710,2996 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.366,6904 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.069,4906 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,48 | m2 |
| 94 | Ốp tường gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 291,456 | m2 |
| 95 | Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 41,8284 | m2 |
| 96 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5cm 6 lỗ, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 286,5408 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 102,3 | m2 |
| 98 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 247,504 | m2 |
| 99 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 109,4896 | m2 |
| 100 | Vách ngăn Compact dày 12mm đã bao gồm phụ kiện Inox 304 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,68 | m2 |
| 101 | Quét dung dịch chống thấm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 66,1384 | m2 |
| 102 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 63,5665 | m2 |
| 103 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,608 | m2 |
| 104 | Gia công lan can cầu thang inox | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4204 | tấn |
| 105 | Trụ thang inox D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 106 | sơn tĩnh điện cho lan can hành lang, lam thép hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.879,8 | kg |
| 107 | Gia công lan can thép hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,8798 | tấn |
| 108 | Bộ chốt cửa + bản lề thanh chắn cửa D1 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32 | bộ |
| 109 | Chi tiết liên kết lan can đường dốc (bản thép, bu long) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 110 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 152,3357 | m2 |
| 111 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,3445 | m3 |
| 112 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,8905 | m3 |
| 113 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,0405 | m3 |
| 114 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,1326 | m3 |
| 115 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32,8533 | m2 |
| 116 | Lát đá bồn hoa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,8854 | m2 |
| 117 | Ốp gạch thẻ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,1392 | m2 |
| 118 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,0699 | m2 |
| 119 | Quét dung dịch chống thấm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,4632 | m2 |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,48 | 100m |
| 121 | Phễu thu D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | bộ |
| 122 | Ống sành | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | cái |
| 124 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | cái |
| 125 | Đai + vít nở | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 136 | cái |
| 126 | Ống tràn D50, l=250 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 53 | cái |
| 127 | Tôn úp trên khe lún | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,58 | m |
| 128 | Nhôm nẹp khe lún | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32,46 | m |
| 129 | Quét dung dịch chống thấm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 195,4456 | m2 |
| 130 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,679 | tấn |
| 131 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,679 | tấn |
| 132 | Bu lông M16, L=100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 133 | Bu lông M14, L=80 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 624 | cái |
| 134 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 516,124 | 1m2 |
| 135 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,6108 | 100m2 |
| 136 | Tôn úp nóc dày 0,4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 137,4 | m |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,8194 | 100m2 |
| 138 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,69 | 100m2 |
| 139 | Cửa đi+ sổ kính bằng thép, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện đặt mua sẵn , sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 215,28 | m2 |
| 140 | Cửa đi+cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,28 | m2 |
| 141 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 241,56 | m2 |
| 142 | Khóa cửa đi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32 | bộ |
| 143 | Vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,2 | m2 |
| 144 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,2 | m2 |
| 145 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,4144 | tấn |
| 146 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 144 | m2 |
| 147 | Sơn tĩnh điện vào hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2.414,4 | kg |
| 148 | Biển tên dự án vốn ODA viện trợ của KOICA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 149 | Bộ đèn bóng tuýp led đôi 2x18w - 1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 88 | bộ |
| 150 | Giá treo đèn inox (đầy đủ phụ kiện+ lắp đặt hoàn thiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 72 | bộ |
| 151 | Bộ đèn bóng tuýp led đơn 1x18w - 1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | bộ |
| 152 | Đèn led gắn trần 18W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23 | bộ |
| 153 | Đèn led vuông gắn trần 24W kt 300x300 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 154 | Quạt trần + hạt điều tốc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 48 | cái |
| 155 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 48 | cái |
| 156 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x35 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30 | m |
| 157 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 200 | m |
| 158 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x4 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 200 | m |
| 159 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 520 | m |
| 160 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.000 | m |
| 161 | Automat khối 1 pha 2 cực 200A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 162 | Automat tép 1 pha 2 cực 50A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 163 | Automat tép 1 pha 2 cực 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32 | cái |
| 164 | Tủ điện vỏ kim lọai âm tường KT 400*300*150 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | hộp |
| 165 | Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 4-8 module | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | hộp |
| 166 | Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 2-4 module | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | hộp |
| 167 | Công tắc một hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50 | cái |
| 168 | Công tắc hai chiều | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 169 | Ổ cắm điện đôi hai chấu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 170 | Ổ cắm điện đơn hai chấu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | cái |
| 171 | Mặt viền công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 106 | cái |
| 172 | Đế nhựa âm tường công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 106 | hộp |
| 173 | Công tơ điện 3 pha | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 174 | Tủ điện ngoài trời chứa công tơ điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | 1 tủ |
| 175 | Xà đón điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 176 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30 | cuộn |
| 177 | Đầu cốt đồng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 180 | cái |
| 178 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | hộp |
| 179 | Đinh vít + nở | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 500 | bộ |
| 180 | Ống luồn dây D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 800 | m |
| 181 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 182 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 183 | ống sứ trang trí | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22 | cái |
| 184 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 340 | m |
| 185 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | m |
| 186 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | m |
| 187 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x4 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 40 | m |
| 188 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cọc |
| 189 | Bật thép D8 L=350 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 340 | cái |
| 190 | Bật thép D10 L=200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | m |
| 192 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18 | m3 |
| 193 | Bộ đấu nối tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 194 | Hoá chất làm giảm điện trở GEM | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30 | kg |
| 195 | Modem internet ADSL + 4 cổng lan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 196 | Router wifi + 4 cổng lan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 197 | SWITCH - HUB 16 cổng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 198 | Tủ điện vỏ kim lọai âm tường KT 400*300*150 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 199 | Dây cáp mạng LAN Internet | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 500 | m |
| 200 | Cổng kết nối | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | bộ |
| 201 | Đầu bấm dây mạng + đánh số | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | cái |
| 202 | Ống luồn dây D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 350 | m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 650 | m |
| 204 | Dây cáp nguồn 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 650 | m |
| 205 | Dây mạng AMP CAT - 5E (chống nhiễu) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 650 | m |
| 206 | Đầu nối AMP RJ 45 Connector ( đầu mạng) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50 | cái |
| 207 | Đầu rắc cắm BNC cho các Camera | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 52 | cái |
| 208 | Lắp đặt chậu rửa mặt Lavabo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | bộ |
| 209 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | bộ |
| 210 | Xi phong lavabo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | bộ |
| 211 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | cái |
| 212 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | cái |
| 213 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | cái |
| 214 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | bộ |
| 215 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | bộ |
| 216 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 217 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 48 | bộ |
| 218 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 48 | cái |
| 219 | Lắp đặt hộp giấy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 48 | cái |
| 220 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | cái |
| 221 | Lắp đặt van phao | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 222 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 + chân đế | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bể |
| 223 | Lắp đặt ống kiểm tra mặt bich D110 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 224 | Lắp đặt ống kiểm tra mặt bich D90 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 225 | Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | Lô |
| 226 | Bộ lọc nước đầu vào đầy đủ phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,18 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4 | 100m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,92 | 100m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,28 | 100m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm dày 3,5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,52 | 100m |
| 233 | Lắp đặt van khóa D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 234 | Lắp đặt van khóa D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 235 | Lắp đặt van khóa D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 236 | Lắp đặt van khóa D25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 237 | Lắp đặt van 1 chiều D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 238 | Racco nhựa D50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 239 | Racco nhựa D40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 240 | Racco nhựa D32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 241 | Racco nhựa D25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 242 | Lắp đặt tê PPR D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 243 | Lắp đặt tê PPR D50x32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 244 | Lắp đặt tê PPR D40x25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 245 | Lắp đặt tê PPR D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 246 | Lắp đặt tê PPR D32x25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 247 | Lắp đặt tê PPR D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 88 | cái |
| 248 | Lắp đặt tê PPR D25x20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 249 | Lắp đặt tê PPR D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 250 | Lắp đặt côn PPR D50x40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 251 | Lắp đặt côn PPR D50x32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 252 | Lắp đặt côn PPR D40x32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 253 | Lắp đặt côn PPR D25x20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 254 | Lắp đặt cút PPR D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 255 | Lắp đặt cút PPR D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 256 | Lắp đặt cút PPR D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 257 | Lắp đặt cút PPR D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32 | cái |
| 258 | Lắp đặt cút PPR D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 259 | Lắp đặt cút PPR D32x25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 260 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25x20x1/2mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 148 | cái |
| 261 | Nút bịt chụp D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 262 | Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | lô |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4 | 100m |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,08 | 100m |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,62 | 100m |
| 266 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,08 | 100m |
| 267 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,32 | 100m |
| 268 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 40 | cái |
| 269 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 270 | Lắp đặt Y nhựa PVC D76-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 271 | Lắp đặt Y nhựa PVC D42-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 272 | Lắp đặt tê PVC D110-90° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 273 | Lắp đặt tê PVC D76-90° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 274 | Lắp đặt tê PVC D42-90° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 275 | Lắp đặt chếch PVC D110-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32 | cái |
| 276 | Lắp đặt chếch PVC D90-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | cái |
| 277 | Lắp đặt chếch PVC D42-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | cái |
| 278 | Lắp đặt cút PVC D110-90° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 279 | Lắp đặt cút PVC D90-90° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 280 | Lắp đặt cút PVC D48-90° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 281 | Lắp đặt côn nhựa D110x76mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 282 | Lắp đặt côn nhựa D90x76mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 283 | Lắp đặt côn nhựa D90x42mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 284 | Keo dán nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 40 | tuýp |
| 285 | Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | lô |
| 286 | Khối lượng đào đất BTH | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 95,0492 | m3 |
| 287 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III (80% KL) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7604 | 100m3 |
| 288 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (20% KL) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 19,0098 | m3 |
| 289 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,4312 | m3 |
| 290 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,6468 | m3 |
| 291 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4764 | tấn |
| 292 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0806 | 100m2 |
| 293 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,9165 | m2 |
| 294 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 29,1196 | m2 |
| 295 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,9172 | m3 |
| 296 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 90,5476 | m2 |
| 297 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,9968 | m3 |
| 298 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1388 | 100m2 |
| 299 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4654 | tấn |
| 300 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | cái |
| 301 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 302 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,6831 | m3 |
| B | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4287 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3, sửa móng thủ công 20% | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 35,7175 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4469 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5612 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,523 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,76 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,7952 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,3467 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0789 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,7867 | tấn |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,2518 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,7506 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4398 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 49,5837 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,1942 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2884 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,959 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8724 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,965 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6102 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,7693 | m3 |
| 22 | Nilon lót nền để đổ bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 237,6926 | m2 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,98 | 100m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 75,0856 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 75,0856 | m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,4178 | m3 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,9242 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1875 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,2355 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1701 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,0554 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,3096 | 100m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 230,9622 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 230,9622 | m2 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24,8609 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3159 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1099 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1418 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2694 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,468 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,609 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,1115 | 100m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 511,15 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 511,15 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 108,1908 | m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 47,8501 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,0203 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,363 | 100m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,3012 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,3012 | m2 |
| 51 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,1334 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2918 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1378 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6516 | 100m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,96 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,96 | m2 |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,2159 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2156 | tấn |
| 59 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,083 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,083 | 100m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54,0199 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,8567 | m3 |
| 63 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,6625 | m3 |
| 64 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,3757 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50,8613 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,7271 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,1473 | m3 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,1239 | m3 |
| 69 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,7078 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 204,0148 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 108,5556 | m2 |
| 72 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,1967 | m2 |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 743,5349 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 270,8877 | m2 |
| 75 | Trát đắp chi tiết nốt nhạc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 299,46 | m |
| 77 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 129,3572 | m |
| 78 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 386,64 | m |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 762,8669 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 648,0621 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 359,9728 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50,4108 | m2 |
| 83 | Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30,5712 | m2 |
| 84 | Ốp tường gạch thẻ - Tiết diện gạch thẻ, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,4833 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300m, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32,3673 | m2 |
| 86 | Ốp tường gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 109,57 | m2 |
| 87 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 33,3673 | m2 |
| 88 | Vách ngăn Compact dày 12mm (phụ kiện Inox 304) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,3815 | m2 |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,7841 | m2 |
| 90 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,8138 | m2 |
| 91 | Gia công lan can cầu thang bằng INox 304 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0864 | tấn |
| 92 | Gia công lan can hành lang, thép hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9541 | tấn |
| 93 | Sơn tĩnh điện vào lan can sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 954,1 | kg |
| 94 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 65,6262 | m2 |
| 95 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,3441 | m3 |
| 96 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,5738 | m3 |
| 97 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,4214 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1297 | m3 |
| 99 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30,654 | m2 |
| 100 | Lát đá bồn hoa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,1178 | m2 |
| 101 | Ốp gạch thẻ, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,6024 | m2 |
| 102 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24,12 | m2 |
| 103 | Quét dung dịch chống thấm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,6816 | m2 |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,68 | 100m |
| 105 | Phễu thu D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | bộ |
| 106 | Ống sành | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 108 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 109 | Đai + vít nở | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 64 | cái |
| 110 | Ống tràn D50, l=250 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22 | cái |
| 111 | Tôn úp trên khe lún | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,2 | m |
| 112 | Quét dung dịch chống thấm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 93,534 | m2 |
| 113 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,7451 | tấn |
| 114 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,7451 | tấn |
| 115 | Bu lông M16, L=100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 116 | Bu lông M14, L=80 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 208 | cái |
| 117 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 181,5184 | 1m2 |
| 118 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,6107 | 100m2 |
| 119 | Tôn úp nóc dày 0,4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 64,5 | m |
| 120 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,169 | 100m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m (VLx3) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,87 | 100m2 |
| 122 | Cửa đi nhôm hệ kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện (chưa khóa) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 35,1 | m2 |
| 123 | Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện (chưa khóa) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 43,665 | m2 |
| 124 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 78,765 | m2 |
| 125 | Khóa cửa đi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | bộ |
| 126 | Vách kính nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,8 | m2 |
| 127 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,8 | m2 |
| 128 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2968 | tấn |
| 129 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32,4 | m2 |
| 130 | Sơn tĩnh điện vào hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 296,8 | kg |
| 131 | Bộ đèn bóng tuýp led đôi 2x18w - 1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | bộ |
| 132 | Bộ đèn bóng tuýp led đơn 1x18w - 1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 133 | Đèn led gắn trần 18W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13 | bộ |
| 134 | Đèn led vuông gắn trần 24W kt 300x300 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 135 | Quạt trần + hạt điều tốc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 136 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 137 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x35 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 40 | m |
| 138 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25 | m |
| 139 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | m |
| 140 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100 | m |
| 141 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x4 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 130 | m |
| 142 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 60 | m |
| 143 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 500 | m |
| 144 | Automat khối 1 pha 2 cực 150A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 145 | Automat khối 1 pha 2 cực 75A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 146 | Automat tép 1 pha 2 cực 30A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 147 | Automat tép 1 pha 2 cực 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 148 | Automat tép 1 pha 2 cực 10A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 149 | Tủ điện vỏ kim lọai âm tường KT 400*300*150 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 150 | Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 4-8 module | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | hộp |
| 151 | Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 2-4 module | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | hộp |
| 152 | Công tắc một hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25 | cái |
| 153 | Công tắc hai chiều | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 154 | Ổ cắm điện đôi hai chấu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 155 | Ổ cắm điện đơn hai chấu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 156 | Mặt viền công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 58 | cái |
| 157 | Đế nhựa âm tường công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 58 | hộp |
| 158 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cuộn |
| 159 | Đầu cốt đồng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | hộp |
| 161 | Đinh vít + nở | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 150 | bộ |
| 162 | Ống luồn dây D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 350 | m |
| 163 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 164 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 166 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 167 | ống sứ trang trí | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 168 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 190 | m |
| 169 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | m |
| 170 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | m |
| 171 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x4 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25 | m |
| 172 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cọc |
| 173 | Bật thép D8 L=350 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 190 | cái |
| 174 | Bật thép D10 L=200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | m |
| 176 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,25 | m3 |
| 177 | Bộ đấu nối tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 178 | Hoá chất làm giảm điện trở GEM | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20 | kg |
| 179 | Router wifi + 4 cổng lan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 180 | Dây cáp mạng LAN Internet | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 150 | m |
| 181 | Cổng kết nối | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 182 | Ống luồn dây D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 130 | m |
| 183 | Đầu bấm dây mạng + đánh số | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 185 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi bán tự động | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 186 | Xi phong lavabo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 187 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 191 | Lắp đặt van tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 194 | Lắp đặt hộp giấy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 195 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 196 | Lắp đặt van phao D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 + chân đế | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bể |
| 198 | Lắp đặt ống kiểm tra mặt bich D110 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống kiểm tra mặt bich D90 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 200 | Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Lô |
| 201 | Bộ lọc nước đầu vào đầy đủ phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,08 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,04 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,13 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,38 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,42 | 100m |
| 207 | Lắp đặt van khóa D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt van khóa D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt van khóa D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt van khóa D25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt van 1 chiều D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 212 | Racco nhựa D50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 213 | Racco nhựa D40 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 214 | Racco nhựa D32 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 215 | Racco nhựa D25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê PPR D50x32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt tê PPR D40x25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 218 | Lắp đặt tê PPR D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê PPR D32x25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt tê PPR D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 221 | Lắp đặt tê PPR D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt côn PPR D50x40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt côn PPR D50x32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt côn PPR D40x32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 225 | Lắp đặt côn PPR D25x20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 226 | Lắp đặt cút PPR D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 227 | Lắp đặt cút PPR D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt cút PPR D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt cút PPR D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 230 | Lắp đặt cút PPR D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 231 | Lắp đặt cút PPR D32x25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25x20x1/2mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 233 | Nút bịt chụp D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 234 | Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | lô |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,22 | 100m |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,16 | 100m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,12 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,03 | 100m |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1 | 100m |
| 240 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 241 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 242 | Lắp đặt chếch PVC D110-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 243 | Lắp đặt chếch PVC D90-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 244 | Lắp đặt chếch PVC D42-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 245 | Lắp đặt cút PVC D110-90° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 246 | Lắp đặt cút PVC D90-90° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 247 | Lắp đặt cút PVC D48-90° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 248 | Lắp đặt côn nhựa D110x76mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 249 | Lắp đặt côn nhựa D90x76mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 250 | Lắp đặt côn nhựa D90x42mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 251 | Keo dán nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | tuýp |
| 252 | Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | lô |
| 253 | Khối lượng đào đất BTH | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,7623 | m3 |
| 254 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III (80% KL) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1901 | 100m3 |
| 255 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (20% KL) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,7525 | m3 |
| 256 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1078 | m3 |
| 257 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,6617 | m3 |
| 258 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1191 | tấn |
| 259 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0202 | 100m2 |
| 260 | Lát gạch không nung, vữa lót M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7291 | m2 |
| 261 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,2799 | m2 |
| 262 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,4793 | m3 |
| 263 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22,6369 | m2 |
| 264 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7492 | m3 |
| 265 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0347 | 100m2 |
| 266 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1164 | tấn |
| 267 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 268 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 269 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,9208 | m3 |
| 270 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1584 | 100m3 |
| C | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng, máy đào | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6656 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3, sửa móng thủ công 20% | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,64 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6559 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,352 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3493 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,7708 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,8356 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0537 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,997 | tấn |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,6816 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8939 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,917 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,2504 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,8602 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1756 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8267 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3313 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,7093 | m3 |
| 20 | Nilon lót nền để đổ bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 137,0928 | m2 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,207 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,207 | 100m3/1km |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7634 | 100m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,9916 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,9916 | m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,6706 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1423 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,828 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7355 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 73,5492 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 73,5492 | m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,2645 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1953 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,2424 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,9734 | 100m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 197,3408 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 197,3408 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 85,7776 | m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,1638 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4292 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2635 | 100m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,45 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,45 | m2 |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4279 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0984 | tấn |
| 46 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4574 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4574 | 100m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 33,1896 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,165 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,0628 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,5841 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 120,2676 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 78,8264 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 96,8742 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 37,353 | m2 |
| 56 | Trát đắp chi tiết đầu hồi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 56,08 | m |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 56,08 | m |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 96,8742 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 258,6382 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 130,7808 | m2 |
| 62 | Ốp tường gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 79,2574 | m2 |
| 63 | Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,3244 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,3104 | m2 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1162 | m3 |
| 66 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3699 | m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0223 | tấn |
| 68 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0456 | 100m2 |
| 69 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,7396 | m2 |
| 70 | Gia công lan can thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,296 | tấn |
| 71 | Sơn tĩnh điện vào lan can sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 296 | kg |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,678 | m2 |
| 73 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3232 | m3 |
| 74 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3232 | m3 |
| 75 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6803 | m3 |
| 76 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,5568 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,5832 | m2 |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,35 | 100m |
| 79 | Phễu thu D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | bộ |
| 80 | Ống sành | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 82 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 83 | Đai + vít nở | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 56 | cái |
| 84 | Ống tràn D50, l=250 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18 | cái |
| 85 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7142 | tấn |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7142 | tấn |
| 87 | Bu lông M14, L=80 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 96 | cái |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 82,8728 | 1m2 |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3471 | 100m2 |
| 90 | Tôn úp nóc dày 0,4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,2 | m |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,147 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m (VLx3) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4809 | 100m2 |
| 93 | Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện (chưa khóa) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,53 | m2 |
| 94 | Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,88 | m2 |
| 95 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22,41 | m2 |
| 96 | Khóa cửa đi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 97 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1096 | tấn |
| 98 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,16 | m2 |
| 99 | Sơn tĩnh điện vào hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 109,62 | kg |
| 100 | Bộ đèn bóng tuýp led đôi 2x18w - 1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9 | bộ |
| 101 | Đèn led gắn trần 18W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 102 | Quạt trần + hạt điều tốc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 103 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 104 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100 | m |
| 105 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x4 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 106 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | m |
| 107 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100 | m |
| 108 | Automat tép 1 pha 2 cực 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 109 | Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 2-4 module | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 110 | Công tắc một hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 111 | Ổ cắm điện đôi hai chấu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 112 | Ổ cắm điện đơn hai chấu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 113 | Mặt viền công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 114 | Đế nhựa âm tường công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14 | hộp |
| 115 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cuộn |
| 116 | Đầu cốt đồng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 117 | Đinh vít + nở | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100 | bộ |
| 118 | Ống luồn dây D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 70 | m |
| 119 | Lắp đặt chậu rửa đôi inox | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 121 | Xi phong chậu rửa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 122 | Lắp đặt vòi gạt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt van phao D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 + chân đế | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bể |
| 126 | Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Lô |
| 127 | Bộ lọc nước đầu vào đầy đủ phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,03 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,04 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,03 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,18 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,05 | 100m |
| 133 | Lắp đặt van khóa D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt van khóa D25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt van 1 chiều D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 136 | Racco nhựa D50 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 137 | Racco nhựa D25 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê PPR D50x32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê PPR D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê PPR D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn PPR D50x40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn PPR D25x20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút PPR D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút PPR D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt cút PPR D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút PPR D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25x20x1/2mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 148 | Nút bịt chụp D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 149 | Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,03 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,07 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,03 | 100m |
| 153 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch PVC D90-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch PVC D42-135° | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt cút PVC D76x42mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê PVC D76x42mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa D90x76mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 159 | Keo dán nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | tuýp |
| 160 | Vật tư phụ (đinh, vít, băng ren...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| D | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III (đào máy 80%) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0955 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (sửa thủ công 20%) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,3868 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,9705 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,0228 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1495 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,02 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,315 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1019 | tấn |
| 9 | Bu lông + đai ốc M16 L=550 liên kết chân cột | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 40 | bộ |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2814 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1792 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,988 | m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,5744 | m3 |
| 14 | Nilon lót nền để đổ bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 104,7262 | m2 |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8463 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8463 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,273 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,273 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 45,8669 | 1m2 |
| 20 | Bu lông + đai ốc M12 L=50 liên kết xà gồ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 120 | bộ |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8114 | 100m2 |
| 22 | Tấm bó viền, diềm mái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,1 | m |
| 23 | tăng đơ+giằng mái D14 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 24 | Máng thu nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,1 | m |
| 25 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 28 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 29 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| E | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0958 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3, sửa móng thủ công 20% | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,3962 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,3982 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0592 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0666 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,576 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4741 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5325 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0095 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,105 | tấn |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6131 | 1m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1066 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,611 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,8791 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0217 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1192 | tấn |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,05 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4439 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1642 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1642 | m3 |
| 21 | Nilon lót nền để đổ bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,6424 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0584 | 100m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,84 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,84 | m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9636 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0205 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1034 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3251 | 100m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32,5104 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32,5104 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,4256 | m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,6832 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1924 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0445 | 100m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,454 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,454 | m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2914 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0153 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,4771 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 58,3456 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,1076 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,148 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 34,436 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 34,98 | m |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,28 | m |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,584 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 67,4532 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic ≤ 0,25m2, XM PCB40, KT 500x500mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,5844 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, ốp gạch thẻ ≤0,05m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,36 | m2 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,09 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 53 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 54 | Cột CT1 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | kg |
| 55 | Bản gia cường chân cột | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | kg |
| 56 | Bu lông D16 liên kết chân cột: | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,014 | tấn |
| 58 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,231 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2311 | tấn |
| 60 | Bu lông M14, L=80 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,2016 | 1m2 |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1872 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc dày 0,4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | m |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4818 | 100m2 |
| 65 | Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện (chưa khóa) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,25 | m2 |
| 66 | Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,82 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,25 | m2 |
| 68 | Khóa cửa đi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0889 | tấn |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,14 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,2576 | 1m2 |
| 72 | Bộ đèn bóng tuýp led đơn 1x18w - 1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 73 | Quạt trần + hạt điều tốc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 74 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 75 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 76 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | m |
| 77 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | m |
| 78 | Automat tép 1 pha 2 cực 10A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 79 | Công tắc một hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 80 | Ổ cắm điện đôi hai chấu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 81 | Ổ cắm điện đơn hai chấu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 82 | Mặt viền công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 83 | Đế nhựa âm tường công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | hộp |
| 84 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cuộn |
| 85 | Đinh vít + nở | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50 | bộ |
| F | CỔNG, SÂN CHỜ | |||
| 1 | khối lượng đào móng đơn, hệ số đào máy 1,3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,0297 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2482 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3, sửa móng thủ công 20% | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,2059 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1907 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0794 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0688 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,257 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,4027 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,688 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0106 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1716 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,6146 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,135 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,0125 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0182 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0707 | tấn |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,145 | 1m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0561 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2397 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6197 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0098 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0519 | tấn |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,9313 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 60,6619 | m2 |
| 25 | Vét mạch lõm trên cột | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,5 | m |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,5448 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,279 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 72,4857 | m2 |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,018 | m2 |
| 30 | Bộ chữ nổi tên trường inox 304 màu vàng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1035 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,4403 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,5894 | 1m2 |
| 34 | Bản lề | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 35 | Chốt, then cài cổng chính | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Khóa cổng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,6884 | m3 |
| 38 | Nilon lót nền để đổ bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 251,6364 | m2 |
| 39 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 35,628 | m3 |
| 40 | Cắt khe đường sân | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,757 | 10m |
| 41 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3616 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3616 | 100m3 |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5559 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1067 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,3917 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,3917 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,232 | m |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,27 | m3 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,3 | m2 |
| 50 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,7662 | 1m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,2554 | m3 |
| 52 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,6904 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,2972 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54,938 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54,938 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 107,4 | m |
| G | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 90,6885 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3085 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3085 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,7781 | 100m3 |
| H | PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (80%) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6583 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (20%) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,8194 | 1m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,6376 | 1m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,7983 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6919 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,1686 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 27,5484 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 289,35 | m2 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,6538 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6963 | 100m3 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,9175 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9114 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7972 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 642 | cái |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20 | 1cấu kiện |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III (80%) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0604 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,5465 | 1m3 |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22,4 | 1m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,2549 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7571 | m3 |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,0307 | m3 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,6 | m2 |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4 | 100m |
| 24 | Lắp đặt Chếch nhựa D200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông D200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | cái |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,5785 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0841 | 100m3 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6057 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0634 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0349 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14 | 1cấu kiện |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,5 | 1m3 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,16 | 100m |
| 34 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 13,4 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14 | cái |
| 36 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt Chếch nhựa PPR D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 39 | Dây cáp nguồn 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 35 | m |
| 40 | Automat tép 1 pha 2 cực 10A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 41 | Đế nhựa nổi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | hộp |
| 42 | Bảng điện gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III (đào máy 80%) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7067 | 100m3 |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (sửa thủ công 20%) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,6682 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28,2077 | m3 |
| 46 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,6925 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 53,438 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,8373 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 19,0156 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,2356 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,0332 | 100m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 103,3164 | m2 |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,0578 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5063 | tấn |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 122,831 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 90,64 | m |
| 57 | Vét mạch lõm trụ hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 181,28 | m |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 415,2626 | m2 |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 521,98 | m |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 641,41 | m2 |
| 61 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,8395 | m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,2798 | m3 |
| 63 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6399 | m3 |
| 64 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,6815 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 27,634 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 27,634 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 67,4 | m |
| 68 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,2213 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,8027 | m3 |
| 70 | Nilon lót nền để đổ bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50,24 | m2 |
| 71 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,024 | m3 |
| 72 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,2213 | m3 |
| 73 | Lát gạch Terrazzo - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 75,988 | m2 |
| 74 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,5574 | m3 |
| 75 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5191 | m3 |
| 76 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2596 | m3 |
| 77 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,0877 | m3 |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,496 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 27,634 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25,6 | m |
| 81 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1619 | 100m3 |
| 82 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,7412 | m3 |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4763 | m3 |
| 84 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1134 | m3 |
| 85 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7484 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,588 | m2 |
| 87 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,4394 | m3 |
| 88 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,888 | m3 |
| 89 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,1094 | m3 |
| 90 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,7031 | m3 |
| 91 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,7299 | m3 |
| 92 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28,2075 | m3 |
| 93 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 167,8464 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 167,8464 | m2 |
| 95 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 233,12 | m |
| 96 | Nilon lót nền để đổ bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.790 | m2 |
| 97 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 53,7 | m3 |
| 98 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 179 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 100 | Cắt khe đường sân | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 67 | 10m |
| 101 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,8169 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,8169 | 100m3 |
| I | BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo khói quang | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đế đầu báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 2 mặt có mũi tên chỉ hướng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 1 mặt không có mũi tên chỉ hướng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đơn âm tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 13 | Bộ lưu nguồn điện 220V (ắc quy dự phòng) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Thiết bị kiểm tra cuối đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp 10x2x0.5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 70 | m |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 400 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 470 | m |
| 18 | Phụ kiện kèm theo ống nhựa D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 19 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | trung tâm |
| 20 | Hệ thống tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | ht |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | hộp |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | hộp |
| 23 | Thử công nghệ báo cháy (chuyển giao công nghệ) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | ht |
| 24 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 25 | Vít + nở (D3+D8) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | kg |
| 26 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cuộn |
| 27 | Vận chuyển vật liệu báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | chuyến |
| J | CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,58 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D65mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,12 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,06 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,06 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,06 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D100x65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D100x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D65x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D50x32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng sông tráng kẽm D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông thép tráng kẽm D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100x65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100x25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100x15 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D65x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện thiết bị chữa cháy: Q>=63m3/h; H>=41m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | máy |
| 33 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm động cơ đốt trong thiết bị chữa cháy dự phòng có công suất tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | máy |
| 34 | Lắp đặt máy bơm bù áp có: Q>=2.4m3/h; H>=70m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | máy |
| 35 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | trung tâm |
| 36 | Lắp đặt van gai ĐK 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt van gai ĐK 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt van góc chuyên dụng ĐK50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt van một chiều ĐK100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt rọ hút một chiều ĐK100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt rọ hút một chiều ĐK32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung ĐK100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung ĐK25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cặp bích |
| 45 | Lắp bích thép, ĐK 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cặp bích |
| 46 | Băng ren nối ống | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100 | cuộn |
| 47 | Ống vòi rồng D50 loại 20m/cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cuộn |
| 48 | Lăng phun D50*13 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 49 | Hộp họng nước vách tường KT500x600x180mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 50 | Bình chữa cháy MFZ4 loại 4kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 51 | Giá, kệ đặt bình cứu hỏa KT400x200x300mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt trụ cứu hoả ngoài nhà loại 2 cửa ra D65mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 53 | Hộp chữa cháy ngoài nhà KT 800x500x200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 54 | Ống vòi rồng D65 loại 20m/cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cuộn |
| 55 | Đầu khớp nối D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lăng phun D65*16 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy loại 2 cửa D65mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 58 | Gioăng cao su D100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 59 | Bu lông + Ecu M16x5 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 64 | bộ |
| 60 | Lắp đặt công tắc áp lực | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc dòng chảy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 62 | Bình tích áp 100L | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bình |
| 63 | Bồn mồi nước 100L | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bình |
| 64 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,15 | m3 |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,15 | m3 |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 60 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D48mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 60 | m |
| 68 | Ghíp đồng đấu nối cáp máy bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 69 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4 | m3 |
| 70 | Đục tường chôn hộp chữa cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | công |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4371 | m3 |
| 72 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0336 | m3 |
| 73 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,161 | m3 |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,45 | m2 |
| 75 | Tấm nắp đạy hố van bằng thép tấm dày 2mm + bản lề | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 76 | Vận chuyển vật liệu cấp nước chữa cháy + máy bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | chuyến |
| K | CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,48 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 65mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,06 | 100m |
| 3 | Côn thép D65x50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 4 | Cút thép D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 5 | Cút thép D65mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 6 | Măng sông thép D65mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 7 | Măng sông thép D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 8 | Tê thép D65x50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 9 | Kép thép D50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt van góc ĐK50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 11 | Băng ren nối ống | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50 | cuộn |
| 12 | Ống vòi rồng D50 loại 20m/cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cuộn |
| 13 | Lăng phun D50*13 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 14 | Hộp họng nước vách tường KT500x600x180mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 15 | Bình chữa cháy MFZ4 loại 4kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 16 | Giá, kệ đặt bình cứu hỏa KT400x200x300mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,6 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,6 | m3 |
| 19 | Đục tường chôn hộp chữa cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | công |
| L | BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo khói quang | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đế đầu báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 32 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 2 mặt có mũi tên chỉ hướng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit 1 mặt không có mũi tên chỉ hướng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đơn âm tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 12 | Thiết bị kiểm tra cuối đường dây | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây cáp 10x2x0.5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 120 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 800 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 920 | m |
| 16 | Phụ kiện kèm theo ống nhựa D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | hộp |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | hộp |
| 19 | Thử công nghệ báo cháy (chuyển giao công nghệ) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | ht |
| 20 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 21 | Vít + nở (D3+D8) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | kg |
| 22 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cuộn |
| 23 | Vận chuyển vật liệu báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | chuyến |
| M | BỂ NƯỚC CHỮA CHÁY + HẦM BẢO VỆ MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,0328 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,454 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,7685 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,1994 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,712 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1378 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,952 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,24 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,9832 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2712 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,776 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,784 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25,7506 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,3632 | m3 |
| 15 | Lát gạch không nung, vữa lót M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 60,6912 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 65,691 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 105,3588 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7488 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,3773 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0804 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4545 | tấn |
| 22 | Tấm tôn đậy nắp hố van, bể nước + khóa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| N | THIẾT BỊ NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Khu vui chơi liên hoàn hai khối ống chui | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Khu vui chơi hai khối xà đu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xích đu 3 con giống | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Bập bênh 2 con cá ngựa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bập bênh 4 chỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Chiếc |
| 6 | Đu quay đạp chân trên ray 12 chỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Thú nhún con giống | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | Con |
| 8 | Đu quay quả lê | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Bập bênh 2 con ngựa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Chiếc |
| O | THIẾT BỊ TRONG PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Tủ Tư trang 15 ô bằng sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | Chiếc |
| 2 | Tủ đựng chăn chiếu bằng sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | Chiếc |
| 3 | Phản ngủ gỗ thông | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 160 | Chiếc |
| 4 | Giá để giầy dép 5 tầng đợt nan | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | Chiếc |
| 5 | Bàn giáo viên nhựa chân ống thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | Chiếc |
| 6 | Ghế giáo viên nhựa đúc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | Chiếc |
| 7 | Bàn mẫu giáo nhựa chân thép ống | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 136 | Chiếc |
| 8 | Ghế mẫu giáo nhựa đúc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 264 | Chiếc |
| 9 | Bình đựng nước có vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | Chiếc |
| 10 | Thùng đựng rác có nắp đậy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | Chiếc |
| 11 | Giá đồ chơi con sóc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | Chiếc |
| 12 | Giá đồ chơi con hươu 5 khoang 3 ô kéo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | Chiếc |
| 13 | Màn hình Tivi LED 64 inch | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | Chiếc |
| 14 | Thảm xốp | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 320 | Tấm |
| P | THIẾT BỊ CAMERA GIÁM SÁT | |||
| 1 | Camera IP Dome cố định gắn trần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26 | Chiếc |
| 2 | Đầu ghi camera IP 32 kênh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Màn hình tivi LED 55'' | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Ổ cứng 2TB | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Chiếc |
| Q | THIẾT BỊ NHÀ | |||
| 1 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Chiếc |
| 2 | Máy lọc nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | Bộ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.2E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.8E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 9.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
19.000.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi