Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Xây dựng mới 13 phòng học, phòng chức năng, công trình phụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210731350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01: Xây dựng mới 13 phòng học, phòng chức năng, công trình phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210106385 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trung ương, vốn Tỉnh và vốn khác thực hiện đầu tư cơ sở vật chất, vốn ngân sách huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-12 08:56:00 đến ngày 2021-07-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,378,272,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 233,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | ||||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Theo yêu cầu Chương V | 25,319 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 16,8793 | 100m3 |
| 3 | Đóng Cừ tràm L=4,5m, N>45mm, mật độ 25cây/m2 bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I | nt | 1.282,9258 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | nt | 125,7176 | m3 |
| 5 | Đệm cát đầu cừ | nt | 125,7176 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 7,1986 | 100m3 |
| 7 | Trải Nylon | nt | 13,6678 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | nt | 125,9876 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 409,2771 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 102,7854 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 2,045 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 9,5786 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,9845 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 96,0281 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Đà kiềng TD 200x100) | nt | 6,3726 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Đà kiềng TD 200x200) | nt | 0,67 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Đà kiềng TD 200x300) | nt | 44,7957 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 2,582 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Đà kiềng TD 200x400) | nt | 6,968 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Đà kiềng TD 200x500) | nt | 4,32 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 7,9363 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Dầm sàn TD 200x300) | nt | 144,8284 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (Giàng mái TD 200x250) | nt | 6,04 | m3 |
| 24 | Bê tông lanh tô bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 25,792 | m3 |
| 25 | Bê tông lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 8,0653 | m3 |
| 26 | Bê tông lam nắng bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 8,8064 | m3 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 19,2902 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 13,484 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (sàn dày 90) | nt | 69,3432 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (sàn dày 90 ngoài nhà) | nt | 34,92 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (sàn dày 80) | nt | 68,736 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (ngoài nhà) | nt | 19,1056 | m3 |
| 33 | Bê tông đáy sê nô bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 17,6355 | m3 |
| 34 | Bê tông thành sê nô bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 19,1537 | m3 |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 15,2882 | m3 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 16,791 | m3 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 6,2169 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng d=06mm | nt | 2,9059 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng d=08mm | nt | 0,3695 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng d=10mm | nt | 9,2929 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, d=12mm | nt | 0,5473 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=06mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,4215 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=08mm, chiều cao ≤6m | nt | 5,0737 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=12mm, chiều cao ≤6m | nt | 3,2228 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, chiều cao ≤6m | nt | 10,7015 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=16mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,4846 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=18mm, chiều cao ≤6m | nt | 7,581 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=20mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,8952 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=06mm, chiều cao ≤28m | nt | 4,0671 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=08mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0085 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0607 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=06m, chiều cao ≤6m | nt | 0,0148 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=14mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1054 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=14mm, chiều cao ≤28m | nt | 4,0654 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=16mm, chiều cao ≤28m | nt | 11,6095 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=18mm, chiều cao ≤28m | nt | 4,8821 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=06mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,3887 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=08mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,9006 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=12mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,3243 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,5673 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=16mm, chiều cao ≤28m | nt | 13,6369 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=18mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,6434 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=20mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,8483 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=06mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,2831 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=08mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,9969 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,7825 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d=12mm, chiều cao ≤28m | nt | 4,2125 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, d=06mm, chiều cao ≤28m | nt | 7,2099 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, d=08mm, chiều cao ≤28m | nt | 12,4362 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, d=10mm, chiều cao ≤28m | nt | 6,4021 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, d=14mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0516 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, d=06mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,19 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, d=08mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,4003 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, d=10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2796 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, d=12mm và d=16mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,3812 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, d=18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,855 | tấn |
| 77 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=6mm) | nt | 0,4813 | tấn |
| 78 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=8mm) | nt | 2,0285 | tấn |
| 79 | Ván khuôn móng dài | nt | 5,7626 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | nt | 3,9658 | 100m2 |
| 81 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | nt | 12,8589 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 9,4073 | 100m2 |
| 83 | Ván khuôn móng cột | nt | 0,21 | 100m2 |
| 84 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 15,541 | 100m2 |
| 85 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 12,2684 | 100m2 |
| 86 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | nt | 0,332 | 100m2 |
| 87 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m (trong nhà) | nt | 16,2968 | 100m2 |
| 88 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m (ngoài nhà) | nt | 6,2682 | 100m2 |
| 89 | Ván khuôn sê nô ngoài nhà | nt | 4,9076 | 100m2 |
| 90 | Ván khuôn gỗ thành sê nô (không sơn P) | nt | 2,3734 | 100m2 |
| 91 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | nt | 1,4696 | 100m2 |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 4,8181 | 100m2 |
| 93 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 542 | cái |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (M0260) | nt | 50 | 1cấu kiện |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,504 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 12,9465 | m3 |
| 97 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | nt | 61,67 | m2 |
| 98 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | nt | 61,67 | m2 |
| 99 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | nt | 30,84 | m2 |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Þ90, d=2.9 | nt | 0,05 | 100m |
| 101 | Xây kết cấu phức tạp bằng gạch XMCL 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 8,0159 | m3 |
| 102 | Xây kết cấu phức tạp bằng gạch XMCL 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 13,1309 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 32,0847 | m3 |
| 104 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 (Lan can) | nt | 20,2742 | m3 |
| 105 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 (Tường ngăn dày 100) | nt | 55,3938 | m3 |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 (tường ngăn dày 100) | nt | 23,6385 | m3 |
| 107 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 (tường biên) | nt | 344,9142 | m3 |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 18,6298 | m3 |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | nt | 2,1546 | m3 |
| 110 | Ốp đá chẻ tự nhiên | nt | 166,5 | m2 |
| 111 | Ốp gạch trang trí 70x190 | nt | 1,518 | m2 |
| 112 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 | nt | 12,96 | m2 |
| 113 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm, XM PCB40 | nt | 320,065 | m2 |
| 114 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Granít 600x200mm | nt | 294,24 | m2 |
| 115 | Lát nền, sàn gạch Granít 600x600, XM PCB40 | nt | 2.423,64 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm, XM PCB40 | nt | 93,5 | m2 |
| 117 | Lắp đặt khe lún sàn inox (trọn bộ) | nt | 23 | m |
| 118 | Lắp đặt khe lún cột inox (trọn bộ) | nt | 105 | m |
| 119 | Láng granitô nền sàn | nt | 200,66 | m2 |
| 120 | Láng granitô cầu thang | nt | 84,36 | m2 |
| 121 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | nt | 1.894,52 | m |
| 122 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | nt | 22,4112 | m |
| 123 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) | nt | 252,7635 | m2 |
| 124 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) | nt | 269,8151 | m2 |
| 125 | Trát tường ngoài dày 2,5cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 6,84 | m2 |
| 126 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 2.269,3535 | m2 |
| 127 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 2.839,5339 | m2 |
| 128 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (ốp đá chẻ) | nt | 28,14 | m2 |
| 129 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) | nt | 479,22 | m2 |
| 130 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà | nt | 646,13 | m2 |
| 131 | Trát lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà | nt | 322,56 | m2 |
| 132 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) | nt | 1.089,728 | m2 |
| 133 | Trát sê nô vữa XM M75, PCB40 (không sơn) | nt | 237,34 | m2 |
| 134 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà | nt | 626,82 | m2 |
| 135 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 trong nhà | nt | 1.539,68 | m2 |
| 136 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 ngoài nhà | nt | 495,4409 | m2 |
| 137 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (quét chống thấm) | nt | 91,0487 | m2 |
| 138 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà | nt | 1.021,0028 | m2 |
| 139 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | nt | 2.136,9535 | m2 |
| 140 | Bả bằng bột bả vào tường trong | nt | 2.677,6939 | m2 |
| 141 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | nt | 3.013,7689 | m2 |
| 142 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | nt | 3.206,8128 | m2 |
| 143 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 5.147,0224 | m2 |
| 144 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 5.884,5067 | m2 |
| 145 | Lắp dựng cửa sắt có lá | nt | 60,8 | m2 |
| 146 | Cửa sắt kéo có lá + sơn tĩnh điện | nt | 60,8 | m2 |
| 147 | Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 + kính trắng cường lực dày 5mm + phụ kiện (NC+VL) | nt | 200,88 | m2 |
| 148 | Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 + lari nhôm 2 mặt + phụ kiện (NC+VL) | nt | 29,26 | m2 |
| 149 | Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 + kính trắng cường lực dày 5mm + phụ kiện (NC+VL) | nt | 389,16 | m2 |
| 150 | Khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 + kính cường lực trắng dày 5mm + phụ kiện (NC+VL) | nt | 77,04 | m2 |
| 151 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 457,9776 | m2 |
| 152 | Hoa sắt hộp 14 STK | nt | 457,9776 | m2 |
| 153 | Khung nhôm kính trắng 5mm + ảnh màu hình Bác (NC + VL) | nt | 3,757 | m2 |
| 154 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,6266 | tấn |
| 155 | Ống inox hành lan | nt | 626,6033 | kg |
| 156 | Lắp dựng lan can Inox | nt | 30,465 | m2 |
| 157 | Lan can Inox | nt | 30,465 | m2 |
| 158 | Gia công lan can | nt | 0,6396 | tấn |
| 159 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 41,4 | m2 |
| 160 | Thép H50x50x2,4mm mạ kẽm | nt | 232,3161 | kg |
| 161 | Thép H20x40x1,4 mạ kẽm | nt | 355,8525 | kg |
| 162 | Thép tấm | nt | 51,434 | kg |
| 163 | Tay vịn gỗ căm xe + sơn PU | nt | 46 | md |
| 164 | Ảnh Bác Hồ với thiếu nhi | nt | 1 | bộ |
| 165 | Huy hiệu măng non | nt | 1 | bộ |
| 166 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 322,2025 | m2 |
| 167 | Ngâm nước xin măng 5kg/m3 | nt | 36,5203 | m3 |
| 168 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 785,93 | m2 |
| 169 | Gia công dầm thép | nt | 2,8159 | tấn |
| 170 | Lắp dựng dầm thép | nt | 2,8159 | tấn |
| 171 | Thép H60x120x2 mạ kẽm | nt | 2.815,87 | kg |
| 172 | Lắp dựng Xà gồ thép C45x100x20x2 mạ kẽm (TL: 3,405kg/m) | nt | 6,8687 | tấn |
| 173 | Xà gồ thép C45x100x20x2 mạ kẽm (TL: 3,405kg/m) | nt | 6.868,7 | kg |
| 174 | Lợp Tole sóng vuông lạnh màu đỏ dày 0,45mm | nt | 16,4312 | 100m2 |
| 175 | Toel phẳng dày 0,45mm mạ màu | nt | 102,576 | m2 |
| 176 | Trần thạch cao chống ẩm + khung chuyên dụng (NC+LD) | nt | 90 | m2 |
| 177 | Sơn chuyên dụng thép mạ kẽm bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 652,2228 | 1m2 |
| 178 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | nt | 1.097,64 | m2 |
| 179 | Lắp đặt Đèn led tuýp 1.2m bóng đơn 1x18w máng nổi sơn tĩnh điện | nt | 160 | bộ |
| 180 | Lắp đặt đèn led tuýp 1.2m bóng đơn 1x18w máng nổi sơn tĩnh điện | nt | 28 | bộ |
| 181 | Lắp đặt đèn LED BULD 1x5W | nt | 22 | bộ |
| 182 | Lắp đặt đèn Led ốp trần, bóng 1x12W, chụp tròn Þ 210 | nt | 70 | bộ |
| 183 | Lắp đặt quạt trần + hộp số 1x80W | nt | 58 | cái |
| 184 | Lắp đặt quạt treo tường, 1x40W | nt | 33 | cái |
| 185 | Lắp đặt công tắc đơn | nt | 10 | cái |
| 186 | Lắp đặt công tắc đôi | nt | 27 | cái |
| 187 | Lắp đặt công tắc ba | nt | 24 | cái |
| 188 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | nt | 8 | cái |
| 189 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi loại 2 cực | nt | 115 | cái |
| 190 | Lắp đặt Hộp + mặt 1 thiết bị | nt | 18 | hộp |
| 191 | Lắp đặt Hộp + mặt 2 và 3 thiết bị | nt | 166 | hộp |
| 192 | Lắp đặt MCB-2P- 150A , dòng cắt Icu = 50KA | nt | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt MCB-2P- 63A , dòng cắt Icu = 6KA | nt | 6 | cái |
| 194 | Lắp đặt MCB-2P- 40A , DÒNG CẮT Icu = 6KA | nt | 6 | cái |
| 195 | Lắp đặt MCB-2P- 20A , DÒNG CẮT Icu = 6KA | nt | 34 | cái |
| 196 | Lắp đặt MCB-1P- 16A , DÒNG CẮT Icu = 6KA | nt | 33 | cái |
| 197 | Lắp đặt MCB-1P-10A , DÒNG CẮT Icu = 6KA | nt | 43 | cái |
| 198 | Lắp đặt Cáp điện PVC - CV 16,0mm2, 0.6/1KV | nt | 320 | m |
| 199 | Lắp đặt Cáp điện PVC - CV 10.0mm2, 0.6/1KV | nt | 788 | m |
| 200 | Lắp đặt Cáp điện PVC - CV 6mm2, 0.6/1KV | nt | 315 | m |
| 201 | Lắp đặt Cáp điện PVC - CV 4mm2, 0.6/1KV | nt | 264 | m |
| 202 | Lắp đặt Cáp điện PVC - CV 2.5mm2, 0.6/1KV | nt | 2.205 | m |
| 203 | Lắp đặt Cáp điện PVC - CV 1.5mm2, 0.6/1KV | nt | 5.410 | m |
| 204 | Lắp đặt ống luồn dây điện pvc loại dẹp 25x15mm | nt | 1.410 | m |
| 205 | Lắp đặt ống luồn dây điện pvc loại dẹp 40x20mm | nt | 315 | m |
| 206 | Trunking nhựa 60x40 (máng nhựa có nắp đậy đi dưới dạ sàn) | nt | 165 | m |
| 207 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 600x450x180, sơn tĩnh điện, dày 1.2mm | nt | 1 | 1 tủ |
| 208 | Lắp đặt tủ điện vỏ nhựa chứa 6MCB KT 200x265x58 | nt | 2 | 1 tủ |
| 209 | Lắp đặt tủ điện vỏ nhựa chứa 4MCB KT 200x125x58 | nt | 36 | 1 tủ |
| 210 | Đóng cọc chống sét fi 16 dài 2,4m + kẹp cáp | nt | 4 | cọc |
| 211 | Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 | nt | 30 | m |
| 212 | Lắp đặt xí bệt | nt | 22 | bộ |
| 213 | Lắp đặt lavabo + bộ xả | nt | 18 | bộ |
| 214 | Lắp đặt Vòi lavabo | nt | 18 | bộ |
| 215 | Lắp đặt Vòi xịt xí bệt | nt | 22 | cái |
| 216 | Lắp đặt vòi nước inox (Romine) | nt | 10 | bộ |
| 217 | Lắp đặt Phễu thu sàn 150x150mm inox | nt | 26 | cái |
| 218 | Lắp đặt Cầu chắn rác inox D120mm | nt | 52 | cái |
| 219 | Lắp đặt Van PVC D27mm | nt | 3 | cái |
| 220 | Lắp đặt Van khóa PVC D42mm | nt | 6 | cái |
| 221 | Lắp đặt Ống PVC D21x1,6mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) | nt | 0,9 | 100m |
| 222 | Lắp đặt Ống PVC D27x1,8mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) | nt | 1,6 | 100m |
| 223 | Lắp đặt Ống PVC D34x2mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) | nt | 0,25 | 100m |
| 224 | Lắp đặt Ống PVC D42x2,1mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) | nt | 0,55 | 100m |
| 225 | Lắp đặt Ống PVC D60x2,8mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) | nt | 0,5 | 100m |
| 226 | Lắp đặt Ống PVC D90x3,8mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) | nt | 4,95 | 100m |
| 227 | Lắp đặt Ống PVC D114x4,9mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) | nt | 0,65 | 100m |
| 228 | Lắp đặt Ống STK D90mm, L=0,25m xuyên đà | nt | 48 | cái |
| 229 | Lắp đặt Ren trong PVC D21mm | nt | 50 | cái |
| 230 | Lắp đặt Co PVC D21mm | nt | 50 | cái |
| 231 | Lắp đặt Co PVC D27mm | nt | 45 | cái |
| 232 | Lắp đặt Co PVC D42mm | nt | 10 | cái |
| 233 | Lắp đặt Co PVC D60mm | nt | 10 | cái |
| 234 | Lắp đặt Tê PVC D27mm | nt | 50 | cái |
| 235 | Lắp đặt Tê PVC D42mm | nt | 5 | cái |
| 236 | Lắp đặt Co 135 PVC D42mm | nt | 20 | cái |
| 237 | Lắp đặt Co 135 PVC D90mm | nt | 85 | cái |
| 238 | Lắp đặt Co 135 PVC D114mm | nt | 45 | cái |
| 239 | Lắp đặt Tê PVC D90mm | nt | 90 | cái |
| 240 | Lắp đặt Tê PVC D114mm | nt | 20 | cái |
| 241 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (thiết bị) | nt | 2 | bể |
| 242 | Lắp đặt gương soi kính tráng thủy 700x700 | nt | 18 | cái |
| 243 | Lắp đặt Rơ le điện | nt | 2 | cái |
| 244 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,9643 | 100m3 |
| 245 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 3,074 | 1m3 |
| 246 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,6429 | 100m3 |
| 247 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0101 | 100m3 |
| 248 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,676 | m3 |
| 249 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 5,246 | m3 |
| 250 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 20,0309 | m3 |
| 251 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 5,9155 | m3 |
| 252 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 9,8998 | m3 |
| 253 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 2,5488 | m3 |
| 254 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | nt | 0,3924 | tấn |
| 255 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2288 | tấn |
| 256 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,9297 | tấn |
| 257 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1051 | tấn |
| 258 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2314 | tấn |
| 259 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0506 | tấn |
| 260 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,149 | tấn |
| 261 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,6539 | tấn |
| 262 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =6mm | nt | 0,1045 | tấn |
| 263 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =10mm | nt | 0,4496 | tấn |
| 264 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | nt | 0,2158 | tấn |
| 265 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 59 | 1cấu kiện |
| 266 | Ván khuôn móng cột | nt | 1,3486 | 100m2 |
| 267 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | nt | 0,3264 | 100m2 |
| 268 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | nt | 0,8578 | 100m2 |
| 269 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 1,1958 | 100m2 |
| 270 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | nt | 0,4248 | 100m2 |
| 271 | Trỉ nilong chống mật nước xi măng | nt | 0,8868 | 100m2 |
| 272 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,1124 | tấn |
| 273 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,1124 | tấn |
| 274 | Cung cấp thép hộp 90x90x1,8 | nt | 53,34 | kg |
| 275 | Cung cấp ống STK D90, dày 2,3mm | nt | 25,5117 | kg |
| 276 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | nt | 33,554 | kg |
| 277 | Bulong D16 L=500 | nt | 38 | bộ |
| 278 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,0431 | tấn |
| 279 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,0431 | tấn |
| 280 | Cung cấp thép hộp 30x60x1,2 | nt | 43,09 | kg |
| 281 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,0234 | tấn |
| 282 | Cung cấp thép hộp 30x30x1,2 | nt | 23,44 | kg |
| 283 | Gia công khung vách | nt | 0,1899 | tấn |
| 284 | Lắp dựng khung vách | nt | 0,1899 | tấn |
| 285 | Cung cấp thép hộp 40x80x2 | nt | 184,05 | kg |
| 286 | Cung cấp thép hộp 30x30x2 | nt | 5,84 | kg |
| 287 | Xây cột, trụ bằng gạch KN 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 1,7063 | m3 |
| 288 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 8,08 | m3 |
| 289 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 161,6 | m2 |
| 290 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 157,3065 | m2 |
| 291 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 76,061 | m2 |
| 292 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | nt | 59,7 | m |
| 293 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 (KT: 400x400) | nt | 8,41 | m2 |
| 294 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | nt | 161,6 | m2 |
| 295 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 233,3675 | m2 |
| 296 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 394,9675 | m2 |
| 297 | Lắp dựng cốt thép D8 luồn lưới B40 chiều cao ≤6m | nt | 0,2077 | tấn |
| 298 | Lắp dựng lưới thép B40 khổ 1,8m, dây 3mm | nt | 175,256 | m |
| 299 | Lắp dựng cửa khung sắt kính | nt | 1,4 | m2 |
| 300 | Lắp dựng cửa khung sắt kính | nt | 7,68 | m2 |
| 301 | Cung cấp cửa đi khung sắt | nt | 1,4 | m2 |
| 302 | Cung cấp cửa sổ khung sắt | nt | 7,68 | m2 |
| 303 | Cung cấp kính trắng dày 4,8ly | nt | 7,0176 | m2 |
| 304 | Cung cấp ổ khóa cửa | nt | 1 | bộ |
| 305 | Lắp dựng Bảng hiệu khung sắt ốp tole dán mica | nt | 6,4 | m2 |
| 306 | Cung cấp bảng hiệu tôn ốp mica | nt | 6,4 | m2 |
| 307 | Lắp dựng cửa cổng khung sắt nay nắm inox | nt | 14,88 | m2 |
| 308 | Lắp dựng hàng rào song sắt | nt | 132,495 | m2 |
| 309 | Lắp dựng chông sắt đầu hàng rào | nt | 5,98 | m2 |
| 310 | Cung cấp cửa cổng song sắt hàng rào (VL + NC) | nt | 14,88 | m2 |
| 311 | Cung cấp hàng song sắt (VL + NC) | nt | 132,495 | m2 |
| 312 | Cung cấp chông sắt đầu hàng rào (VL + NC) | nt | 5,98 | m2 |
| 313 | Cung cấp trần tấm nhựa khổ 180mm (VL + NC) | nt | 8,41 | m2 |
| 314 | Làm vách tôn sóng nhỏ màu xanh dày 0.45mm | nt | 0,1936 | 100m2 |
| 315 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông màu dày 0.45mm | nt | 0,3172 | 100m2 |
| 316 | Máng xối tole phẳng 0.45mm | nt | 0,0274 | 100m2 |
| 317 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Fi 60 | nt | 0,03 | 100m |
| 318 | Lắp đặt co nhựa Fi 60 | nt | 2 | cái |
| 319 | Lắp đặt cầu chắn rát Inox - Đường kính 120mm | nt | 1 | cái |
| 320 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 193,971 | 1m2 |
| 321 | Lắp đặt đèn led tuýp 1,2m bóng đơn 1x18w máng nổi sơn tĩnh điện | nt | 1 | bộ |
| 322 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 1 | cái |
| 323 | Lắp đặt các MCB-2P-20A, dòng cắt Icu=4.5KA | nt | 1 | cái |
| 324 | Lắp đặt các MCB-1P-16A, dòng cắt Icu=4.5KA | nt | 2 | cái |
| 325 | Lắp đặt các MCB-1P-10A, dòng cắt Icu=4.5KA | nt | 1 | cái |
| 326 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A | nt | 1 | cái |
| 327 | Lắp đặt hộp loại hộp 1 công tắc, đế + mặt | nt | 1 | hộp |
| 328 | Lắp đặt ô cắm điện đôi loại 3 cực 16A | nt | 2 | cái |
| 329 | Lắp đặt cáp 1 ruột đồng , cách điện PVC-CV 2,5mm2, 0.6/1KV | nt | 30 | m |
| 330 | Lắp đặt cáp 1 ruột đồng , cách điện PVC-CV 1,5mm2, 0.6/1KV | nt | 15 | m |
| 331 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC loại dẹp 25x15mm | nt | 18 | m |
| 332 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại chứa 4 mcb kích thước 200x125x58, sơn tỉnh điện | nt | 1 | 1 tủ |
| 333 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,1638 | 100m3 |
| 334 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 3,564 | 1m3 |
| 335 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,133 | 100m3 |
| 336 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0829 | 100m3 |
| 337 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 2,028 | m3 |
| 338 | Ván khuôn móng cột | nt | 0,0761 | 100m2 |
| 339 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,6047 | m3 |
| 340 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,5956 | m3 |
| 341 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,332 | m3 |
| 342 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 3,675 | m3 |
| 343 | Trải tấm nilon đen chống mất nước xi măng | nt | 0,7092 | 100m2 |
| 344 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | nt | 0,0493 | tấn |
| 345 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | nt | 0,1217 | tấn |
| 346 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0147 | tấn |
| 347 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0679 | tấn |
| 348 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0103 | tấn |
| 349 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0476 | tấn |
| 350 | Ván khuôn móng cột | nt | 0,0584 | 100m2 |
| 351 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | nt | 0,0815 | 100m2 |
| 352 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 0,0332 | 100m2 |
| 353 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 1,25 | m2 |
| 354 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,1809 | tấn |
| 355 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,1809 | tấn |
| 356 | Cung cấp ống STK Þ114, dày 3,2mm | nt | 124,6 | kg |
| 357 | Cung cấp thép bản dày 8mm | nt | 56,33 | kg |
| 358 | Bu lông Þ18, L=800 | nt | 20 | bộ |
| 359 | Bu lông Þ12, L=70 | nt | 35 | bộ |
| 360 | Gia công giằng mái thép | nt | 0,0972 | tấn |
| 361 | Lắp dựng giằng thép | nt | 0,0972 | tấn |
| 362 | Cung cấp ống STK Þ60, dày 2,9mm | nt | 97,19 | kg |
| 363 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,2592 | tấn |
| 364 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,2592 | tấn |
| 365 | Cung cấp ống STK Þ90, dày 2,5mm | nt | 140,26 | kg |
| 366 | Cung cấp ống STK Þ60, dày 2,9mm | nt | 112,3 | kg |
| 367 | Cung cấp thép góc 50x5 | nt | 6,6 | kg |
| 368 | Lắp dựng xà gồ thép C45x80x15x2 | nt | 0,2198 | tấn |
| 369 | Cung cấp xà gồ thép C45x80x15x2 | nt | 219,8 | kg |
| 370 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn chuyên dụng | nt | 24,2575 | 1m2 |
| 371 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,45mm | nt | 0,59 | 100m2 |
| 372 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 1,5032 | m3 |
| 373 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 3,075 | m2 |
| 374 | Kẻ ron nền | nt | 1,575 | 10m |
| 375 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,2948 | 100m3 |
| 376 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 4,166 | 1m3 |
| 377 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,223 | 100m3 |
| 378 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,1754 | 100m3 |
| 379 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 3,508 | m3 |
| 380 | Ván khuôn móng cột | nt | 0,0468 | 100m2 |
| 381 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,0501 | 100m2 |
| 382 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 2,889 | m3 |
| 383 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,044 | m3 |
| 384 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,684 | m3 |
| 385 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 10,5 | m3 |
| 386 | Trải Nylon | nt | 1,3731 | 100m2 |
| 387 | Lắp dựng cốt thép móng, d=10mm | nt | 0,0888 | tấn |
| 388 | Lắp dựng cốt thép móng, d=06mm | nt | 0,2434 | tấn |
| 389 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=06m, chiều cao ≤6m | nt | 0,0264 | tấn |
| 390 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, d=16mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1222 | tấn |
| 391 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=06mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0205 | tấn |
| 392 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,098 | tấn |
| 393 | Ván khuôn móng cột | nt | 0,1146 | 100m2 |
| 394 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | nt | 0,1467 | 100m2 |
| 395 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 0,0216 | 100m2 |
| 396 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 2,25 | m2 |
| 397 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,3257 | tấn |
| 398 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,3257 | tấn |
| 399 | Bu lông Þ18, L=800 | nt | 36 | bộ |
| 400 | Bu lông Þ12, L=70 | nt | 63 | bộ |
| 401 | Gia công giằng mái thép | nt | 0,1985 | tấn |
| 402 | Lắp dựng giằng thép bu lông | nt | 0,1985 | tấn |
| 403 | Ống STK Þ60, dày 2,9mm | nt | 198,46 | kg |
| 404 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,4665 | tấn |
| 405 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,4665 | tấn |
| 406 | Ống STK Þ90, dày 2,5mm | nt | 252,47 | kg |
| 407 | Ống STK Þ60, dày 2,9mm | nt | 202,14 | kg |
| 408 | Thép góc 50x5 | nt | 11,88 | kg |
| 409 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,4396 | tấn |
| 410 | Xà gồ thép C45x80x15x2 | nt | 439,6 | kg |
| 411 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 45,0744 | 1m2 |
| 412 | Lợp Tole sóng vuông 0,42mm | nt | 1,18 | 100m2 |
| 413 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 2,7656 | m3 |
| 414 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 27,656 | m2 |
| 415 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | nt | 0,6732 | 100m3 |
| 416 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,6732 | 100m3 |
| 417 | Rải băng cảnh báo | nt | 0,765 | 100m2 |
| 418 | Lắp đặt ống nối mềm chống rung Þ76 | nt | 4 | cái |
| 419 | Lắp đặt van 1 chiều Þ76 | nt | 2 | cái |
| 420 | Lắp đặt van khóa 2 chiều Þ76 | nt | 2 | cái |
| 421 | Lắp đặt van cổng Þ76 | nt | 2 | cái |
| 422 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | nt | 2 | cái |
| 423 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm Þ76, d2.9mm | nt | 1,75 | 100m |
| 424 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm Þ60, d2.9mm | nt | 0,03 | 100m |
| 425 | Lắp đặt tê stk Þ76 | nt | 6 | cái |
| 426 | Lắp đặt tê rút stk Þ76/60 | nt | 5 | cái |
| 427 | Lắp đặt co 90 stk Þ76 | nt | 12 | cái |
| 428 | Lắp đặt co 90 stk Þ60 | nt | 5 | cái |
| 429 | Lắp đặt lúppê | nt | 2 | cái |
| 430 | Lắp đặt tủ chữa cháy 750x900x250 + cuộn dây, lăng, van... | nt | 10 | hộp |
| 431 | Lắp đặt họng chờ tiếp nước chữa cháy | nt | 1 | bộ |
| 432 | Quét nhựa bi tum và quấn 1 lớp nilong | nt | 36,5119 | m2 |
| 433 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 5,2501 | 1m2 |
| 434 | Lắp đặt đầu báo khói ion | nt | 6,2 | 10 đầu |
| 435 | Lắp công tắc báo cháy lọai nhấn bể kính | nt | 2,8 | 5 nút |
| 436 | Lắp đặt còi báo cháy 4 inch - 24 vdc | nt | 1,8 | 5 chuông |
| 437 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 08 zone 24 vdc + bình ắc quy khô 12vdc 4ah | nt | 1 | 1 trung tâm |
| 438 | Lắp đèn báo sự cố khi mất điện | nt | 4,4 | 5 đèn |
| 439 | Lắp đèn chỉ lối thoát hiểm | nt | 0,8 | 5 đèn |
| 440 | Kéo rải cáp đồng vcm 2x1.5mm², điện áp 450/750v | nt | 1.210 | m |
| 441 | Kéo rải cáp điện cấp nguồn đèn exit + đèn sự cố 2x1.5mm²,0.6/1kv | nt | 780 | m |
| 442 | Lắp đặt ống luồn pvc Þ16 lọai đàn hồi | nt | 485 | m |
| 443 | Lắp đặt hộp nối kỹ thuật | nt | 1 | hộp |
| 444 | Lắp đặt cáp tín hiệu dvv 16x1mm² | nt | 55 | m |
| 445 | Lắp đặt ống nhựa xoắn hdpe Þ40/Þ30 | nt | 47 | m |
| 446 | Lắp đặt hộp đựng dụng cụ pccc (kìm cộng lực, búa, xà beng,....) | nt | 4 | bộ |
| 447 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 0,15 | 1m3 |
| 448 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 0,15 | m3 |
| 449 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng Þ14, l=2.4m | nt | 1 | cọc |
| 450 | Kéo rải cáp đồng trần D10mm | nt | 2,5 | m |
| 451 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 7,488 | 1m3 |
| 452 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 7,488 | m3 |
| 453 | Lắp đặt đầu thu sét bán kính bảo vệ rp = 63m | nt | 1 | cái |
| 454 | Khớp nối kim ren bằng đồng | nt | 1 | cái |
| 455 | Lắp đặt ống stk Þ60 | nt | 0,03 | 100m |
| 456 | Lắp đặt ống stk Þ49 | nt | 0,02 | 100m |
| 457 | Chân đế kim thu sét | nt | 1 | bộ |
| 458 | Kéo rải cáp đồng trần 70mm² chống sét dưới mương đất | nt | 18 | m |
| 459 | Kéo rải cáp đồng trần 70mm² theo tường, cột và mái nhà | nt | 47 | m |
| 460 | Kéo rải cáp neo chằng trụ 3mm² | nt | 24 | m |
| 461 | Lắp đặt ống pvc bảo hộ cáp Þ25 | nt | 45 | m |
| 462 | Bát kẹp bắt ống vào máy (chân đỡ ko dẫn điện) | nt | 10 | bộ |
| 463 | Cổ dê bắt ống (chân đỡ ko dẫn điện) | nt | 12 | bộ |
| 464 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 200x200x100 | nt | 2 | hộp |
| 465 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng Þ16, l=2.4m | nt | 7 | cọc |
| 466 | Mối hàn cadweld | nt | 7 | mối hàn |
| 467 | Ốc xiết cáp | nt | 8 | cái |
| 468 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,0367 | 100m3 |
| 469 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0245 | 100m3 |
| 470 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0007 | 100m3 |
| 471 | Trải nilong chống mất nước xi măng | nt | 0,0628 | 100m2 |
| 472 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,6276 | m3 |
| 473 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,6836 | m3 |
| 474 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,0989 | m3 |
| 475 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | nt | 0,0697 | tấn |
| 476 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0016 | tấn |
| 477 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0145 | tấn |
| 478 | Bulông Fi 16 L=200 | nt | 2 | bộ |
| 479 | Ván khuôn móng cột | nt | 0,0411 | 100m2 |
| 480 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | nt | 0,0132 | 100m2 |
| 481 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,2951 | m3 |
| 482 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,2336 | m3 |
| 483 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 2,336 | m2 |
| 484 | Láng granitô nền sàn | nt | 2,6758 | m2 |
| 485 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | nt | 2,085 | m2 |
| 486 | Gia công cột bằng thép C mạ kẽm | nt | 0,0446 | tấn |
| 487 | Thép C 125*45*20*2 | nt | 11,2 | kg |
| 488 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,0446 | tấn |
| 489 | Ống inox Fi 90 dày 2.5mm | nt | 24 | kg |
| 490 | Ống inox Fi 63,5 dày 2mm | nt | 9,1 | kg |
| 491 | Ống inox Fi 22.2 dày 2mm | nt | 0,3383 | kg |
| 492 | Lắp đặt cầu Inox fi 60 | nt | 1 | Bộ |
| 493 | Lắp đặt cờ + puli ròng rọc + cáp chuyên dụng | nt | 1 | Bộ |
| 494 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | nt | 29,64 | 1m3 |
| 495 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0741 | 100m3 |
| 496 | Đầm nền công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (chỉ tính nhân công, máy thi công) | nt | 2,352 | 100m3 |
| 497 | Nilong chống mất nước xi măng | nt | 16,01 | 100m2 |
| 498 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | nt | 7,41 | m3 |
| 499 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 57,19 | m3 |
| 500 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (gồm gỗ làm khe co giản, nhựa đường) | nt | 78,4 | m3 |
| 501 | Lắp dựng cốt thép đan sân, ĐK 6mm | nt | 2,6259 | tấn |
| 502 | Lắp dựng cốt thép đan sân, ĐK 10mm | nt | 6,5343 | tấn |
| 503 | Ván khuôn sân đan, đường đan | nt | 0,1916 | 100m2 |
| 504 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 14,82 | m3 |
| 505 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 98,8 | m2 |
| 506 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,0115 | 100m3 |
| 507 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | nt | 0,5168 | 100m3 |
| 508 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,5245 | 100m3 |
| 509 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | nt | 0,196 | m3 |
| 510 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,2624 | m3 |
| 511 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 2,328 | m2 |
| 512 | Nắp hố tưới, thép hộp 30x30x1.mm, thép tấm dày 5mm (đã bao gồm vật liệu, nhân công, máy thi công,...) | nt | 4 | cái |
| 513 | Lắp đặt ống upvc Þ21, d=1.6mm | nt | 0,04 | 100m |
| 514 | Lắp đặt ống upvc Þ27, d=2.0mm | nt | 0,86 | 100m |
| 515 | Lắp đặt ống upvc Þ34, d=2.0mm | nt | 1,79 | 100m |
| 516 | Lắp đặt co upvc Þ27, d=2.0mm | nt | 6 | cái |
| 517 | Lắp đặt tê upvc Þ27, d=2.0mm | nt | 2 | cái |
| 518 | Lắp đặt co upvc Þ34, d=2.0mm | nt | 13 | cái |
| 519 | Lắp đặt tê upvc Þ34, d=2.0mm | nt | 6 | cái |
| 520 | Lắp đặt van khóa hố tưới - Đường kính 21mm | nt | 4 | cái |
| 521 | Lắp đặt máy bơm 2hp | nt | 2 | cái |
| 522 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm ( mcb, khởi động từ... ) | nt | 2 | hộp |
| 523 | Lắp đặt cáp điều khiển cvv 2x2.5mm² | nt | 170 | m |
| 524 | Lắp đặt cáp cấp nguồn máy bơm cvv 4x6mm² | nt | 60 | m |
| 525 | Lắp đặt ống luồn dây điện pvc Þ20 | nt | 230 | m |
| 526 | Lắp đặt y lọc, Đk 34mm | nt | 2 | cái |
| 527 | Lắp đặt mối nối mềm | nt | 4 | cái |
| 528 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, Đk 34mm | nt | 5 | cái |
| 529 | Lắp đặt van khóa 1 chiều, Đk 34mm | nt | 4 | cái |
| 530 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất | nt | 2 | cái |
| 531 | Lắp đặt luppe | nt | 2 | cái |
| 532 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | nt | 1,6077 | 100m3 |
| 533 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,2816 | 100m3 |
| 534 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,2588 | 100m3 |
| 535 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 0,9216 | m3 |
| 536 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | nt | 0,056 | tấn |
| 537 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 8mm | nt | 0,1011 | tấn |
| 538 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | nt | 0,1502 | 100m2 |
| 539 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 12x12cm - Cấp đất I | nt | 0,64 | 100m |
| 540 | Nilong chống mất nước xi măng | nt | 0,8349 | 100m2 |
| 541 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | nt | 13,714 | m3 |
| 542 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,2304 | m3 |
| 543 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 10,634 | m3 |
| 544 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,3372 | m3 |
| 545 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 7,2644 | m3 |
| 546 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | nt | 0,2599 | tấn |
| 547 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | nt | 0,079 | tấn |
| 548 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0693 | tấn |
| 549 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0694 | tấn |
| 550 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Dk 8mm | nt | 0,0554 | tấn |
| 551 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk 6mm | nt | 0,2341 | tấn |
| 552 | Ván khuôn móng cột | nt | 0,0938 | 100m2 |
| 553 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,2634 | 100m2 |
| 554 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 0,0424 | 100m2 |
| 555 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,4277 | 100m2 |
| 556 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 152 | 1cấu kiện |
| 557 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 26,7162 | m3 |
| 558 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | nt | 126,141 | m2 |
| 559 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 44,26 | m2 |
| 560 | Lắp đặt ống uPVC Þ200, D=5.9mm | nt | 0,16 | 100m |
| 561 | Lắp đặt ống uPVC Þ250, d=7,3mm | nt | 1,28 | 100m |
| 562 | Lắp đặt cống BTLT Þ400, chiều dài 4m/ống | nt | 3,25 | 1 đoạn ống |
| 563 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,0385 | 100m3 |
| 564 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0257 | 100m3 |
| 565 | Đóng cọc tràm Fi ngọn =>45, L=5m | nt | 10,575 | 100m |
| 566 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | nt | 0,846 | m3 |
| 567 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,269 | m3 |
| 568 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,2465 | m3 |
| 569 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | nt | 0,0386 | tấn |
| 570 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0044 | tấn |
| 571 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0216 | tấn |
| 572 | Ván khuôn móng cột | nt | 0,0167 | 100m2 |
| 573 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | nt | 0,0164 | 100m2 |
| 574 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | nt | 5,7356 | m2 |
| 575 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | nt | 5,1856 | m3 |
| 576 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | nt | 0,6101 | 100m3 |
| 577 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | nt | 0,6101 | 100m3 |
| 578 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | nt | 4,2994 | 100m3 |
| 579 | Cát đen | nt | 429,94 | m3 |
| 580 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | nt | 0,288 | 100m3 |
| 581 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,288 | 100m3 |
| 582 | Lắp đặt cáp điện 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE/PVC CXV-2x70mm2, 0.6/1KV | nt | 35 | m |
| 583 | Lắp đặt cáp điện 2 lõi ruột đồng cách điện XLPE/PVC CXV-2x4mm2, 0.6/1KV | nt | 58 | m |
| 584 | Lắp đặt cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 2.5mm², 0.6/1kv | nt | 58 | m |
| 585 | Lắp đặt ống luồn dây điện pvc loại nhựa gân xoắn hdpe Þ65/Þ50 | nt | 34 | m |
| 586 | Lắp đặt ống luồn dây điện pvc loại nhựa gân xoắn hdpe Þ32/Þ25 | nt | 56 | m |
| 587 | Đầu coss 70A | nt | 8 | Bộ |
| 588 | Thi công lắp dựng băng cảnh báo mạch ngừng có bề rộng 100mm | nt | 0,085 | 100m2 |
| 589 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,8566 | 100m3 |
| 590 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,2855 | 100m3 |
| 591 | Nilong chống mất nước xi măng | nt | 0,2584 | 100m2 |
| 592 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 2,584 | m3 |
| 593 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | nt | 21,978 | 100m |
| 594 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 6,7025 | m3 |
| 595 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 0,825 | m3 |
| 596 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 7,45 | m3 |
| 597 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | nt | 1,7683 | m3 |
| 598 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | nt | 0,0711 | tấn |
| 599 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | nt | 0,2035 | tấn |
| 600 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | nt | 0,3058 | tấn |
| 601 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | nt | 0,2849 | tấn |
| 602 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0204 | tấn |
| 603 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1414 | tấn |
| 604 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0502 | tấn |
| 605 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3327 | tấn |
| 606 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,7032 | tấn |
| 607 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1501 | tấn |
| 608 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0099 | tấn |
| 609 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1176 | tấn |
| 610 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,138 | tấn |
| 611 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,0096 | tấn |
| 612 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,1382 | 100m2 |
| 613 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | nt | 0,063 | 100m2 |
| 614 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | nt | 0,7006 | 100m2 |
| 615 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | nt | 0,163 | 100m2 |
| 616 | Lắp băng cản nước tại vị trí mạch ngừng B=200mm | nt | 17,2 | M |
| 617 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 10,71 | m2 |
| 618 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 35,768 | m2 |
| 619 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 45,15 | m2 |
| 620 | Lắp thang STK D27, dày 2,1mm | nt | 1 | cái |
| 621 | Lắp nắp thăm bể chữa cháy | nt | 1 | cái |
| 622 | Lắp đặt ống thép chờ STK Fi 49 ren 2 đầu ống | nt | 1 | cái |
| 623 | Lắp đặt ống thông hơi - Đường kính 60mm | nt | 0,005 | 100m |
| 624 | Lắp tê PVC - Đường kính 60mm | nt | 1 | cái |
| 625 | Gia công cột bằng thép hình | nt | 0,0449 | tấn |
| 626 | Thép hộp 90x90x1.8 | nt | 44,87 | kg |
| 627 | Thép tấm dày 6mm | nt | 11,3228 | kg |
| 628 | Gia công cột bằng thép tấm | nt | 0,0113 | tấn |
| 629 | Bulong nở D16 | nt | 8 | bộ |
| 630 | Bulong D16 | nt | 8 | bộ |
| 631 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,0562 | tấn |
| 632 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,0417 | tấn |
| 633 | Thép hộp 50x100x1.6 | nt | 41,74 | kg |
| 634 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,0417 | tấn |
| 635 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,0698 | tấn |
| 636 | Gia công khung vách bằng thép [] STK | nt | 0,1303 | tấn |
| 637 | Lắp dựng khung vách bằng thép [] STK | nt | 0,1303 | tấn |
| 638 | Thép hộp 50x100x1.5 | nt | 39,05 | kg |
| 639 | Thép hộp 30x60x1.4 | nt | 161,02 | kg |
| 640 | Thi công vách ngăn bằng tolesóng vuông màu dày 0.42mm | nt | 0,176 | 100m2 |
| 641 | Lắp dựng cửa khung sắt ốp tole | nt | 2,8 | m2 |
| 642 | Cửa khung sắt ốp tole | nt | 2,8 | m2 |
| 643 | Gia công khung lam z bằng thép STK | nt | 0,0493 | tấn |
| 644 | Thép hộp 30x60x1.4 khung lam Z | nt | 49,3 | kg |
| 645 | Lắp dựng Lam Z bằng thép lá dày 1mm | nt | 3,162 | m2 |
| 646 | Lam Z bằng thép lá dày 1mm | nt | 39,0365 | kg |
| 647 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 25,3666 | 1m2 |
| 648 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | nt | 0,12 | m3 |
| 649 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | nt | 1,8 | m2 |
| 650 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông màu dày 0.42mm | nt | 0,176 | 100m2 |
| 651 | Lợp diềm mái | nt | 0,14 | 100m2 |
| 652 | Bể chứa nước Inox 2,0m3 | nt | 2 | cái |
| 653 | Máy bơm cứu hỏa động cơ diesel; qmax=60m³/h; hmax=40-60m | nt | 2 | bộ |
| 654 | Bình chữa cháy co2 (3kg) + bình bột (8kg) + tiêu lệnh chữa cháy MFZ8 (loại 8kg) | nt | 13 | bộ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.9E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 5.813E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): N = 01 hợp đồng; V ≥ 13,60 tỷ đồng; X ≥ 13,60 tỷ đồng hoặc N = 02 hợp đồng; V ≥ 9,80 tỷ đồng; X ≥ 20,00 tỷ đồng. Kèm theo Quyết định phê duyệt của cơ quan có thẩm quyền để chứng minh loại và cấp cấp trình. Số lượng hợp đồng bằng N hoặc khác N, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là V và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ X. Trong đó X = N x V; (*).
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 13.600.000.000 VNĐ.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi