Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử phục vụ sữa chữa các trang thiết bị Ngành Thử nghiệm chất lượng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210730754-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 2 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử phục vụ sữa chữa các trang thiết bị Ngành Thử nghiệm chất lượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210727263 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo đảm kỹ thuật thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-07-12 15:42:00 đến ngày 2021-07-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 199,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biến áp nguồn 1 pha 110V, 400Hz | ТПП278-110-400 | 5 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 2 | Biến áp nguồn 1 pha 220V, 400Hz | ТПП278-220-400 | 5 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 3 | Biến áp nguồn 220V, 400 Hz | ТР359-220-400 | 5 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 4 | Tụ điện Nga 470uF | К50-29-63В-470 | 40 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 5 | Tụ điện Nga 47uF | К50-29-100В-47 | 40 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 6 | Diode chỉ báo kiểu Nga | 3Л341К (LED) | 50 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 7 | Công tắc kiểu Nga | ПТ8 9В | 20 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 8 | Chuyển mạch kiểu Nga | ПГ3-5П2НВ | 25 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 9 | Chuyển mạch kiểu Nga | ПГ2-8-12П4 НВК | 20 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 10 | Transistor xung | 2SC207S | 100 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 11 | Transistor công suất 100W | 2SA1943 | 30 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 12 | Transistor PNP hiệu suất cao BISS | PBSS5160T | 100 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 13 | SOT-223 TRANSISTOR | NZT560A | 100 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 14 | P-MOSFET | IRF4905 SMD | 60 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 15 | IC điều khiển mosfet | IRS2110S | 20 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 16 | IC Chuyển đổi ADC | AD7490 | 20 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 17 | IC chuyển đổi DAC 12 bit | MCP4822 E/P | 100 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 18 | IC điện áp tham chiếu | LM4128AMF-2.0 | 100 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 19 | IC Chiết áp số | MCP41010 | 50 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 20 | Vi xử lý STM32 | F407VGT6 | 5 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 21 | Photo couple | TLP521-1 | 150 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 22 | IC chuyển đổi ADC | MAX110 | 30 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 23 | IC chuyển đổi điện áp-tần số | ADVFC32-KN | 50 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 24 | IC mở rộng I/O 8 bit | PCF8574-SOIC | 100 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 25 | IC điều khiển động cơ bước | DRV8811 | 20 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 26 | Cảm biến Hall | ACS756-50 | 30 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 27 | Tụ điện Tantalum | 470UF-10V (7343) | 300 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 28 | Tụ điện Tantalum | 100UF-6V3 (3528) | 300 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 29 | Điện trở dán 1/4W | 1206 1/4W | 300 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 30 | Cuộn cảm dạng dán 3A | 12x12x7mm | 300 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 31 | Diode Zener | 1/2W, 6,8V | 300 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 32 | MOSFET công suất 50 A, 50 kHz | GT50J325 | 40 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 33 | Ultra-Fast IGBT | GA200SA60U | 50 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 34 | Nguồn chuyển đổi DC-DC 5V-12V | A0512S-1W | 50 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 35 | Nguồn chuyển đổi DC-DC 5V-15V | A0515D-1W | 25 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 36 | IC chuyển đổi A/D 16 kênh; 12 bit | AD7490 | 25 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 37 | IC chuyển đổi ADC 1,3 GSPS | ADC09xJ1300-Q1 | 10 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 38 | Modul màn hình 16x2 | LCD1602B | 3 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 39 | Bộ chuyển đổi tín hiệu 2,5V-20mA | Sunyuan ISO | 10 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương | |
| 40 | Tụ hóa 250V-3300 | HCG FA | 20 | Cái | Thông số theo đúng datasheet NSX hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi